Luận án tiến sĩ: Kinetics vinyl chloride polymerization - Kun Si

Trường ĐH

Case Western Reserve University

Chuyên ngành

Macromolecular Science and Engineering

Tác giả

Ẩn danh

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

382

Thời gian đọc

58 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

60 Point

Tóm tắt nội dung

I. Động học trùng hợp vinyl clorua Tổng quan

Trùng hợp vinyl clorua (VC) tạo ra poly(vinyl clorua) (PVC) - một trong những polymer quan trọng nhất trong công nghiệp. Quá trình này diễn ra theo cơ chế gốc tự do. Chất khởi đầu gốc tự do như AIBN phân hủy tạo gốc tự do. Gốc này tấn công monomer VC. Chuỗi polymer phát triển qua phản ứng lan truyền. Nhiệt độ phản ứng trùng hợp ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ. Áp suất phản ứng cũng đóng vai trò quan trọng. Độ chuyển hóa monomer quyết định hiệu suất sản xuất. Trọng lượng phân tử PVC ảnh hưởng đến tính chất cơ học. Các chất phụ gia như pyridin, phosphin oxit, và dimethyl terephthalat thay đổi động học trùng hợp. Nghiên cứu này tập trung vào tác động của chất phụ gia hữu cơ lên tốc độ phản ứng, trọng lượng phân tử và nồng độ khuyết tật trong PVC.

1.1. Lịch sử phát triển công nghệ PVC

PVC được phát hiện lần đầu vào thế kỷ 19. Sản xuất công nghiệp bắt đầu từ những năm 1930. Các phương pháp trùng hợp khối, huyền phù, nhũ tương và dung dịch được phát triển. Trùng hợp huyền phù chiếm ưu thế trong sản xuất thương mại. Chất nhũ hóa và chất ổn định huyền phù cải thiện quy trình. Công nghệ liên tục được cải tiến để tăng hiệu suất và chất lượng sản phẩm.

1.2. Cơ chế trùng hợp gốc tự do

Phản ứng khởi đầu: chất khởi đầu phân hủy nhiệt tạo gốc tự do. Phản ứng lan truyền: gốc tự do tấn công liên kết đôi C=C của monomer. Chuỗi polymer phát triển qua phản ứng cộng liên tiếp. Phản ứng kết thúc xảy ra qua tái hợp hoặc chuyển gốc. Tốc độ trùng hợp phụ thuộc vào nồng độ chất khởi đầu và nhiệt độ. Hằng số tốc độ các bước phản ứng quyết định động học tổng thể.

1.3. Các thông số kiểm soát quá trình

Nhiệt độ phản ứng trùng hợp thường từ 50-70°C. Áp suất duy trì ở mức 8-10 bar. Nồng độ chất khởi đầu điều chỉnh từ 0.01-0.1%. Thời gian phản ứng dao động 4-8 giờ. Độ chuyển hóa monomer đạt 80-90%. Trọng lượng phân tử PVC kiểm soát qua nhiệt độ và nồng độ chất khởi đầu. Các thông số này tương tác phức tạp ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm cuối.

II. Tác động chất phụ gia lên PVC polymerization kinetics

Chất phụ gia hữu cơ thay đổi đáng kể động học trùng hợp vinyl clorua. Pyridin và các dẫn xuất tăng tốc độ trùng hợp. Phosphin oxit ảnh hưởng đến phân bố trọng lượng phân tử. Dimethyl terephthalat (DMT) làm giảm nồng độ khuyết tật. Các chất này tương tác với gốc tự do đang phát triển. Một số chất hoạt động như tác nhân chuyển chuỗi. Ethylene carbonat thay đổi cấu trúc vi mô của polymer. γ-Butyrolacton ảnh hưởng đến độ ổn định nhiệt. Trimethyl 1,3,5-benzenetricarboxylat điều chỉnh độ phân nhánh. Nghiên cứu sử dụng GPC để đo trọng lượng phân tử. DSC và TGA đánh giá tính chất nhiệt. Kết quả cho thấy mối quan hệ rõ ràng giữa cấu trúc chất phụ gia và hiệu ứng động học.

2.1. Ảnh hưởng của hợp chất chứa nitơ

Pyridin tăng tốc độ trùng hợp lên 15-20%. Các dẫn xuất pyridin cho hiệu ứng tương tự. Pyrazin hoạt động như chất xúc tác trùng hợp yếu. Benzothiazol cải thiện độ ổn định nhiệt của PVC. Imidazolidinon giảm nồng độ khuyết tật đầu-đầu. Cơ chế liên quan đến tương tác với gốc tự do. Nhóm nitơ bazơ phối trí với trung tâm gốc. Hiệu ứng này thay đổi năng lượng hoạt hóa phản ứng lan truyền.

2.2. Vai trò của phosphin oxit

Phosphin oxit tác động mạnh lên phân bố trọng lượng phân tử. Triphenylphosphin oxit mở rộng phân bố MW. Các phosphin oxit khác cho hiệu ứng khác nhau. Nhóm P=O tương tác với liên kết C-Cl. Tương tác này ảnh hưởng đến phản ứng chuyển chuỗi. Kết quả là thay đổi độ đa phân tán. Nồng độ tối ưu nằm trong khoảng 0.5-2 mol%.

2.3. Hiệu ứng của hợp chất carbonyl

Ethylene carbonat làm giảm tốc độ trùng hợp 10%. 2-Coumaranon cải thiện cấu trúc vi mô PVC. γ-Butyrolacton tăng độ ổn định nhiệt đáng kể. Dimethyl terephthalat giảm nồng độ khuyết tật 30-40%. Nhóm carbonyl tương tác với gốc đang phát triển. Tương tác này điều chỉnh hướng tấn công monomer. Kết quả là giảm cấu trúc đầu-đầu và phân nhánh chuỗi ngắn.

III. Phân tích trọng lượng phân tử PVC qua GPC

Sắc ký thẩm thấu gel (GPC) đo trọng lượng phân tử và phân bố trọng lượng phân tử của PVC. Mẫu PVC hòa tan trong tetrahydrofuran (THF). Một số mẫu gặp vấn đề kết tụ trong dung dịch. PVC trùng hợp khối cho trọng lượng phân tử cao hơn PVC huyền phù. Sự hiện diện của chất phụ gia thay đổi đáng kể Mn và Mw. PVC/DMT cho Mn = 86,000 cao hơn PVC chuẩn (Mn = 65,000). Độ đa phân tán (Mw/Mn) dao động từ 1.8 đến 2.5. Mẫu có chất phụ gia thường cho phân bố hẹp hơn. Kết tụ polymer trong THF gây khó khăn cho phân tích GPC. Cần lọc mẫu qua màng 0.45 μm trước khi đo. Dữ liệu GPC tương quan với tính chất cơ học và nhiệt của PVC.

3.1. Phương pháp chuẩn bị mẫu GPC

Hòa tan PVC trong THF ở nồng độ 1-2 mg/mL. Khuấy từ ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ. Lọc dung dịch qua màng PTFE 0.45 μm. Một số mẫu cần gia nhiệt nhẹ để hòa tan hoàn toàn. Kiểm tra kết tụ bằng cách quan sát trực quan. Mẫu kết tụ cần ly tâm trước khi lọc. Thể tích tiêm mẫu là 100 μL. Tốc độ dòng THF duy trì ở 1.0 mL/phút.

3.2. Kết quả đo trọng lượng phân tử

PVC trùng hợp khối ở 55°C cho Mn = 65,000-70,000. Thêm pyridin tăng Mn lên 75,000. PVC/DMT đạt Mn cao nhất 86,000. Phosphin oxit giảm nhẹ Mn xuống 60,000. PVC huyền phù có Mn thấp hơn 50,000-55,000. Độ đa phân tán PVC khối (2.0-2.2) rộng hơn PVC huyền phù (1.8-2.0). Chất phụ gia ảnh hưởng nhiều hơn đến Mw so với Mn.

3.3. Vấn đề kết tụ polymer trong dung dịch

Một số mẫu PVC kết tụ mạnh trong THF. Kết tụ do tương tác giữa các chuỗi polymer. PVC có trọng lượng phân tử cao dễ kết tụ hơn. Thêm một lượng nhỏ methanol giảm kết tụ. Siêu âm 15 phút giúp phá vỡ kết tụ. Nhiệt độ cao hơn (40°C) cải thiện độ hòa tan. Kết tụ gây sai số trong kết quả GPC. Cần xử lý mẫu cẩn thận để có dữ liệu chính xác.

IV. Độ ổn định nhiệt PVC phân tích DSC và TGA

Độ ổn định nhiệt là tính chất quan trọng của PVC. DSC đo nhiệt chuyển pha và phản ứng phân hủy. TGA theo dõi mất khối lượng khi gia nhiệt. PVC bắt đầu phân hủy ở 200-220°C. Phân hủy chính là tách HCl từ chuỗi polymer. Khuyết tật cấu trúc làm giảm độ ổn định nhiệt. Cấu trúc đầu-đầu và nhánh allylic dễ phân hủy. Chất phụ gia như DMT cải thiện đáng kể độ ổn định. PVC/DMT bắt đầu phân hủy ở 230°C, cao hơn PVC chuẩn 10-15°C. Thử nghiệm ổn định nhiệt động (dynamic) đo tốc độ mất HCl. Thử nghiệm tĩnh (static) đo thời gian cảm ứng phân hủy. Kết quả DSC/TGA tương quan với nồng độ khuyết tật đo bằng NMR. Chất xúc tác trùng hợp ảnh hưởng gián tiếp đến độ ổn định nhiệt.

4.1. Phương pháp phân tích DSC

Khối lượng mẫu DSC từ 5-10 mg. Quét nhiệt độ từ 25°C đến 300°C. Tốc độ gia nhiệt 10°C/phút trong khí nitơ. Đỉnh thu nhiệt ở 200-250°C do tách HCl. Nhiệt phân hủy (ΔH) dao động 50-100 J/g. PVC có chất phụ gia cho ΔH thấp hơn. Nhiệt độ bắt đầu phân hủy (Tonset) là chỉ số ổn định. Tonset cao hơn chỉ độ ổn định nhiệt tốt hơn.

4.2. Kết quả đo TGA

Mất khối lượng bắt đầu ở 200-220°C cho PVC chuẩn. Giai đoạn đầu mất 60-65% khối lượng do tách HCl. Giai đoạn thứ hai (400-500°C) phân hủy chuỗi carbon. PVC/DMT cho Tonset cao hơn 15°C. Tốc độ mất khối lượng tối đa ở 260-280°C. PVC có chất phụ gia cho tốc độ phân hủy chậm hơn. Phần dư ở 600°C là 10-15% khối lượng ban đầu.

4.3. Thử nghiệm ổn định nhiệt động và tĩnh

Thử nghiệm động: gia nhiệt PVC ở 180°C trong không khí. Đo thời gian xuất hiện màu đen (thời gian ổn định). PVC chuẩn ổn định 20-30 phút. PVC/DMT ổn định 40-50 phút, tăng 60-70%. Thử nghiệm tĩnh: giữ nhiệt độ cố định 160°C. Đo thời gian cảm ứng bắt đầu tách HCl. Chất phụ gia kéo dài thời gian cảm ứng đáng kể. Kết quả tương quan tốt với nồng độ khuyết tật cấu trúc.

V. Khuyết tật cấu trúc trong PVC và cơ chế hình thành

PVC chứa nhiều loại khuyết tật cấu trúc ảnh hưởng đến tính chất. Phân nhánh chuỗi ngắn hình thành qua phản ứng chuyển gốc nội phân tử. Phân nhánh chuỗi dài do chuyển gốc đến polymer. Cấu trúc đầu-đầu xuất hiện khi monomer cộng ngược hướng. Nhánh allylic và clo allylic đặc biệt không ổn định nhiệt. Nồng độ khuyết tật đo bằng NMR 1H và 13C. PVC chuẩn có 1-3 nhánh/1000 đơn vị lặp. Cấu trúc đầu-đầu chiếm 0.5-1.5%. Nhiệt độ trùng hợp cao tăng nồng độ khuyết tật. Chất phụ gia như DMT giảm khuyết tật 30-50%. Cơ chế liên quan đến ổn định hóa gốc tự do. Giảm khuyết tật cải thiện độ ổn định nhiệt và tính chất cơ học.

5.1. Phân nhánh chuỗi ngắn và cơ chế

Phân nhánh chuỗi ngắn chủ yếu là nhánh methyl và ethyl. Hình thành qua phản ứng chuyển gốc 1,5-hydro. Gốc tại đầu chuỗi tách hydro từ đơn vị thứ 3-4. Tạo gốc thứ cấp ổn định hơn trên chuỗi chính. Gốc mới này tiếp tục phản ứng với monomer. Kết quả là điểm phân nhánh trên chuỗi polymer. Nhiệt độ cao tăng tốc độ chuyển gốc nội phân tử. Nồng độ nhánh tăng từ 1 lên 3 nhánh/1000 đơn vị khi nhiệt độ tăng từ 50°C lên 70°C.

5.2. Cấu trúc đầu đầu và yếu tố ảnh hưởng

Cấu trúc đầu-đầu có hai nguyên tử clo kề nhau. Hình thành khi monomer cộng theo hướng ngược. Tần suất cộng ngược phụ thuộc vào hiệu ứng không gian. Gốc tại carbon mang clo kém hoạt tính hơn. Tỷ lệ đầu-đầu tăng ở nhiệt độ cao. PVC ở 50°C có 0.5% đầu-đầu. Ở 70°C tăng lên 1.5%. Chất phụ gia kiềm như pyridin giảm cấu trúc đầu-đầu. Cơ chế qua ổn định hóa gốc bằng tương tác điện tử.

5.3. Nhánh allylic và độ ổn định nhiệt

Nhánh allylic chứa liên kết đôi C=C kề nguyên tử clo. Đây là cấu trúc cực kỳ không ổn định nhiệt. Hình thành qua tách HCl từ cấu trúc đầu-đầu. Clo allylic dễ tách ở nhiệt độ thấp 150-160°C. Tách clo tạo liên hợp polyene màu. Quá trình này lan truyền dọc chuỗi polymer. Nồng độ nhánh allylic tương quan nghịch với độ ổn định nhiệt. Chất phụ gia giảm cấu trúc đầu-đầu cũng giảm nhánh allylic. Kết quả là cải thiện đáng kể độ ổn định nhiệt PVC.

VI. Mô hình động học trùng hợp VC có chất phụ gia

Mô hình động học mô tả toán học quá trình trùng hợp vinyl clorua. Mô hình hai pha trong tài liệu giải thích sự thay đổi tốc độ theo độ chuyển hóa. Giai đoạn đầu: trùng hợp trong pha monomer lỏng đồng nhất. Giai đoạn sau: trùng hợp trong hạt polymer phồng monomer. Tốc độ trùng hợp tăng sau 10-15% chuyển hóa do hiệu ứng gel. Mô hình mới tính đến ảnh hưởng của chất phụ gia. Chất phụ gia thay đổi hằng số tốc độ lan truyền (kp) và kết thúc (kt). Pyridin tăng kp/√kt lên 20%. DMT giảm hằng số chuyển chuỗi. Phosphin oxit tăng tốc độ chuyển chuỗi đến polymer. Mô hình dự đoán tốt độ chuyển hóa theo thời gian. Tham số động học xác định từ dữ liệu thực nghiệm. Mô hình giúp tối ưu hóa điều kiện trùng hợp và chọn chất phụ gia.

6.1. Phương trình động học cơ bản

Tốc độ trùng hợp: Rp = kp[M][R•]. [R•] là nồng độ gốc tự do ổn định. [M] là nồng độ monomer. Giả thiết trạng thái dừng: Ri = Rt. Ri = 2fkd[I] (tốc độ khởi đầu). Rt = 2kt[R•]² (tốc độ kết thúc). Từ đó: [R•] = √(fkd[I]/kt). Rp = kp[M]√(fkd[I]/kt). Độ chuyển hóa: X = 1 - [M]/[M]0. Trọng lượng phân tử: Mn = (kp[M]/ktransfer)[M].

6.2. Hiệu ứng gel và mô hình hai pha

Hiệu ứng gel: tốc độ tăng đột ngột ở 10-15% chuyển hóa. Nguyên nhân: độ nhớt tăng làm giảm kt. Khuếch tán gốc bị hạn chế trong môi trường nhớt. kp ít bị ảnh hưởng vì monomer khuếch tán nhanh. Tỷ số kp/√kt tăng 2-3 lần. Mô hình hai pha: pha monomer và pha polymer phồng. Trùng hợp xảy ra chủ yếu trong pha polymer. Phân bố monomer giữa hai pha theo cân bằng nhiệt động.

6.3. Tích hợp chất phụ gia vào mô hình

Chất phụ gia A tương tác với gốc: R• + A ⇌ R•···A. Phức gốc-chất phụ gia có hoạt tính khác. kp,eff = kp(1 + K[A]α). K là hằng số tạo phức, α là hệ số hoạt tính. Chất phụ gia cũng ảnh hưởng kt: kt,eff = kt(1 + K'[A]β). Hằng số chuyển chuỗi: Ctr = ktr/kp thay đổi. Mô hình dự đoán Rp và Mn theo [A]. Tham số K, α, β xác định từ fitting dữ liệu thực nghiệm.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ: Kinetics and mechanism of vinyl chloride polymerization: Effects of additives on polymerization rate, molecular weight and defect concentration in the polymer

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (382 trang)

Câu hỏi thường gặp

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter