Luận án: Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang - Bùi Thanh Thảo
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học về tổng hợp, đặc trưng polymer liên hợp. Phát triển cảm biến hóa học huỳnh quang hiệu quả, chính xác.
Ho Chi Minh City University of Technology, Vietnam National University Ho Chi Minh City
Chemical Engineering
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng Quan Polyme Liên Hợp Cảm Biến Huỳnh Quang
Luận án khám phá sâu rộng về polyme liên hợp. Các vật liệu này có tiềm năng lớn làm cảm biến huỳnh quang. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp và đặc trưng polyme. Mục tiêu là phát hiện chất nổ TNT và thuốc trừ sâu mesotrione. Polyme liên hợp đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghệ cảm biến mới.
1.1. Khái Niệm Polyme Liên Hợp Bán Dẫn Hữu Cơ
Polyme liên hợp là một nhóm vật liệu bán dẫn hữu cơ đặc biệt. Chúng chứa các liên kết pi liên hợp dọc theo mạch chính. Cấu trúc này cho phép electron di chuyển tự do. Do đó, chúng thể hiện tính chất quang và điện tử độc đáo. Khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng là đặc trưng. Hệ pi liên hợp quyết định tính chất quang học của polyme. Đây là nền tảng cho ứng dụng cảm biến. Đặc tính bán dẫn hữu cơ mở ra nhiều triển vọng trong điện tử và quang điện tử.
1.2. Vai Trò Cảm Biến Huỳnh Quang Trong Phát Hiện
Cảm biến huỳnh quang tận dụng sự thay đổi cường độ huỳnh quang. Sự thay đổi này xảy ra khi có mặt chất phân tích. Polyme liên hợp rất nhạy với các chất hóa học. Chúng có thể tạo ra tín hiệu quang học rõ rệt. Cảm biến huỳnh quang hữu cơ cung cấp độ nhạy cao. Chúng cũng có khả năng phát hiện vết. Đây là công cụ hiệu quả cho an ninh và môi trường. Cơ chế cảm biến thường liên quan đến dập tắt huỳnh quang.
1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tầm Quan Trọng
Mục tiêu chính là tổng hợp polyme liên hợp mới. Luận án cũng đặc trưng chi tiết các vật liệu này. Việc ứng dụng làm cảm biến huỳnh quang được đánh giá. Đặc biệt, hướng tới phát hiện chất nổ TNT và mesotrione. Đây là các hợp chất độc hại, cần giám sát chặt chẽ. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực hóa học vật liệu. Nó cung cấp giải pháp thực tiễn cho an toàn và sức khỏe cộng đồng.
II.Phương Pháp Tổng Hợp Polyme Liên Hợp Tiên Tiến
Luận án áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để tổng hợp polyme liên hợp. Các phương pháp này đảm bảo cấu trúc polyme được kiểm soát tốt. Chúng tạo ra vật liệu với các tính chất cụ thể. Quá trình tổng hợp polyme là bước cốt lõi trong nghiên cứu.
2.1. Tổng Hợp P3HT b PDCTMA Kết Hợp GRIM và ATRP
Copolyme diblock P3HT-b-PDCTMA được tổng hợp thành công. Kỹ thuật Grignard Metathesis (GRIM) và Atom Transfer Radical Polymerization (ATRP) được kết hợp. Phản ứng trùng hợp đạt hiệu suất chuyển đổi 73%. Khối lượng phân tử (Mn) của copolyme là 17.500 g/mol. Chỉ số đa phân tán (PDI) rất thấp, gần bằng 1. Điều này cho thấy polyme đồng nhất. P3HT-b-PDCTMA chứa nhóm triazine chloride chức năng. Nhóm này có thể phản ứng với mercaptan hoặc amine.
2.2. Điều Chế P3HT b P DMAEMA r PyMA Đặc Tính
Một copolyme diblock khác cũng được tổng hợp. Nó bao gồm đoạn P3HT và đoạn cuộn P(DMAEMA-r-PyMA). Phương pháp GRIM và ATRP tiếp tục được sử dụng hiệu quả. Copolyme có khối lượng phân tử trung bình 11.300 g/mol. Chỉ số đa phân tán thấp, dưới 1. Vật liệu này được nghiên cứu làm cảm biến hóa học. Mục tiêu là phát hiện vết chất nổ trinitrotoluene (TNT). Tổng hợp polyme này mở ra tiềm năng mới cho ứng dụng cảm biến.
2.3. Tổng Hợp Dẫn Xuất Pyrene Dithienopyrrole
Luận án cũng tổng hợp các phân tử liên hợp nhỏ. Chúng dựa trên pyrene và dithienopyrrole. Ví dụ bao gồm EP4HP và EDP4HP. Phản ứng arylation trực tiếp C-H là phương pháp chính. Các phân tử này có khả năng dập tắt huỳnh quang hiệu quả. Chúng là ứng cử viên sáng giá cho cảm biến hóa học. Đặc biệt, chúng có thể phát hiện thuốc trừ sâu nitroaromatic.
III.Đặc Trưng Vật Liệu Phân Tích Polyme Liên Hợp
Việc đặc trưng vật liệu là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất của polyme liên hợp. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về hóa học và vật lý của polyme. Đây là bước quan trọng để xác nhận quá trình tổng hợp và đánh giá hiệu quả.
3.1. Phổ UV Vis Phổ Huỳnh Quang
Phổ hấp thụ phân tử UV-Vis được dùng để khảo sát tính chất quang học. Nó xác định các vùng hấp thụ đặc trưng của polyme liên hợp. Phổ huỳnh quang cung cấp thông tin về khả năng phát xạ ánh sáng. Sự thay đổi trong phổ huỳnh quang là cơ sở của cơ chế cảm biến. Các dữ liệu này giúp đánh giá hệ pi liên hợp. Chúng cũng cho biết mức năng lượng của vật liệu. Sự dịch chuyển hoặc thay đổi cường độ phổ là dấu hiệu quan trọng.
3.2. Phổ IR NMR Phương Pháp Nhiệt TGA DSC
Phổ hồng ngoại (FT-IR) xác nhận các nhóm chức hóa học. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H NMR và 13C NMR) làm rõ cấu trúc hóa học. Chúng cung cấp bằng chứng cho quá trình tổng hợp polyme. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt của vật liệu. Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) khảo sát các chuyển pha. Các phương pháp này cùng nhau tạo nên bức tranh toàn diện về đặc trưng vật liệu.
3.3. Xác Định Cấu Trúc Khối Lượng Phân Tử GPC AFM
Sắc ký thâm thấu gel (GPC) xác định khối lượng phân tử trung bình. Nó cũng cung cấp chỉ số đa phân tán của polyme. GPC là công cụ thiết yếu để kiểm soát chất lượng polyme. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) khảo sát hình thái bề mặt. AFM cung cấp thông tin về cấu trúc nano của polyme. Đây là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến.
IV.Cơ Chế Cảm Biến Huỳnh Quang Ứng Dụng TNT
Một trong những ứng dụng chính của polyme liên hợp là cảm biến huỳnh quang. Nghiên cứu tập trung vào khả năng phát hiện chất nổ TNT. Cơ chế cảm biến huỳnh quang dựa trên sự tương tác giữa polyme và chất phân tích. Sự tương tác này dẫn đến sự thay đổi tín hiệu huỳnh quang.
4.1. Polyme Liên Hợp Làm Cảm Biến TNT
Polyme P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) được kiểm tra. Vật liệu này cho thấy tiềm năng làm cảm biến hóa học cho TNT. TNT là chất nổ nguy hiểm. Việc phát hiện vết TNT là rất quan trọng cho an ninh. Polyme liên hợp cung cấp một nền tảng nhạy. Nó cho phép nhận biết TNT ở nồng độ thấp. Cảm biến huỳnh quang hữu cơ có lợi thế về chi phí và khả năng tùy biến.
4.2. Cơ Chế Dập Tắt Huỳnh Quang Trong Phát Hiện
Cơ chế chính là dập tắt huỳnh quang. Khi phân tử TNT tương tác với polyme liên hợp, huỳnh quang của polyme giảm. TNT là một phân tử giàu electron. Nó có thể tạo ra sự truyền electron hoặc chuyển năng lượng. Điều này làm giảm hiệu suất phát xạ huỳnh quang của polyme. Hệ pi liên hợp của polyme đóng vai trò trung tâm. Nó truyền năng lượng hiệu quả. Khả năng dập tắt huỳnh quang này là cơ sở của tín hiệu cảm biến.
4.3. Hiệu Suất Tiềm Năng Phát Hiện Vết Nổ TNT
Các thử nghiệm cho thấy polyme có khả năng dập tắt huỳnh quang mạnh. Điều này xảy ra khi có mặt TNT. Độ nhạy cao cho phép phát hiện vết chất nổ. Ứng dụng này có ý nghĩa lớn trong an ninh quốc phòng. Cảm biến huỳnh quang dựa trên polyme liên hợp hứa hẹn. Nó cung cấp giải pháp phát hiện TNT nhanh chóng và đáng tin cậy. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho công nghệ an ninh.
V.Phát Triển Cảm Biến Cho Mesotrione Nitroaromatics
Ngoài TNT, luận án còn nghiên cứu phát triển cảm biến cho mesotrione. Mesotrione là một loại thuốc trừ sâu nitroaromatic độc hại. Các phân tử liên hợp được thiết kế đặc biệt cho mục đích này. Chúng tận dụng tính chất huỳnh quang để phát hiện các hợp chất này.
5.1. Phân Tử Bán Dẫn Hữu Cơ Nhận Biết Mesotrione
Các phân tử liên hợp dựa trên pyrene và dithienopyrrole được tổng hợp. Chúng bao gồm 4-(2-ethylhexyl)-2-(pyren-1-yl)-4H-dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole (EP4HP). Một dẫn xuất khác là 4-(2-ethylhexyl)-2,6-di(pyren-1-yl)-4H-dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole (EDP4HP). Các phân tử này là bán dẫn hữu cơ. Chúng thể hiện khả năng tương tác mạnh với mesotrione. Cấu trúc hệ pi liên hợp giúp tăng cường độ nhạy.
5.2. Hiệu Ứng Dập Tắt Huỳnh Quang Với Thuốc Trừ Sâu
Các phân tử liên hợp này thể hiện hiệu ứng dập tắt huỳnh quang hiệu quả. Hiệu ứng này xảy ra khi chúng tiếp xúc với mesotrione. Mesotrione thuộc nhóm thuốc trừ sâu nitroaromatic. Các nhóm nitro có khả năng hút electron mạnh. Chúng tương tác với hệ pi liên hợp của cảm biến. Điều này dẫn đến sự suy giảm huỳnh quang rõ rệt. Cơ chế cảm biến tương tự như với TNT.
5.3. Tiềm Năng Cảm Biến Nitroaromatic Độc Hại
Khả năng dập tắt huỳnh quang mạnh mẽ cho thấy tiềm năng lớn. Các vật liệu này có thể trở thành cảm biến hóa học hứa hẹn. Chúng phát hiện các loại thuốc trừ sâu nitroaromatic khác. Việc giám sát các chất này là rất cần thiết. Chúng gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe con người. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cảm biến môi trường mới.
VI.Polyme Liên Hợp Băng Hẹp Cấu Trúc Tính Chất
Luận án cũng khám phá các copolyme liên hợp cho nhận điện tử băng hẹp mới. Chúng dựa trên phenoxazine và diketopyrrolopyrrole (DPP). Việc tổng hợp và đặc trưng các polyme này là trọng tâm. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ cấu trúc-tính chất.
6.1. Tổng Hợp Copolyme D A Dựa Phenoxazine DPP
Hai copolyme donor-acceptor (D-A) mới đã được tổng hợp. Chúng là poly(alkyl-POZ-DPP) và poly(benzoylalkyl-POZ-DPP). Các polyme này dựa trên phenoxazine với chuỗi bên ethylhexyl/hexyl benzoyl. Diketopyrrolopyrrole (DPP) là đơn vị chấp nhận. Phản ứng polycondensation arylation trực tiếp xúc tác Pd được sử dụng. Đây là phương pháp hiệu quả để tạo ra polyme liên hợp phức tạp.
6.2. Ảnh Hưởng Nhóm Thế Đến Quang Phổ Hấp Thụ
Các polyme gốc phenoxazine với chuỗi bên hexyl benzoyl có khối lượng phân tử cao hơn. Chúng so với polyme có chuỗi bên ethylhexyl phân nhánh. Sự thay thế benzoyl cũng gây ra sự mở rộng. Nó còn làm dịch chuyển đỏ phổ hấp thụ trạng thái rắn. Điều này cho thấy sự tương tác mạnh mẽ hơn của hệ pi liên hợp. Sự thay đổi cấu trúc nhỏ có ảnh hưởng lớn đến tính chất quang học. Phổ UV-Vis cung cấp bằng chứng rõ ràng.
6.3. Mối Quan Hệ Cấu Trúc Tính Chất Quang
Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và tính chất quang học. Các chuỗi bên và cấu hình liên hợp ảnh hưởng đến băng thông năng lượng. Chúng cũng ảnh hưởng đến phổ hấp thụ và phát xạ. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp thiết kế polyme hiệu quả hơn. Điều này quan trọng cho các ứng dụng quang điện tử. Nó cũng cải thiện hiệu suất của cảm biến huỳnh quang.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộaSOÁo sas B03 ; VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY — HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY BUI THANH THAO SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF CONJUGATED POLYMERS ORIENTED FOR FLUORESCENCE CHEMOSENSOR DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN CHEMICAL ENGINEERING : HO CHI MINH CITY - 2023 8 SOO Sree 22 $]0 3 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY — HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY BUI THANH THAO SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF CONJUGATED POLYMERS ORIENTED FOR FLUORESCENCE CHEMOSENSOR Major: Chemical Engineering Major code: 62520301 Independent examiner: Independent examiner: Examiner: Assoc. Nguyen Anh Tien Examiner: Prof. Phan Bach Thang Examiner: Assoc. Ha Thuc Chi Nhan Advisor: Assoc.
Nguyen Tran Ha il DECLARATION OF ORIGINALITY Thereby declare that this is my own research study. The research results and conclusions in this thesis are true, and are not copied from any other resources. The literature references have been quoted with clear citation as requested. Thesis Author Bui Thanh Thao 11 ABSTRACT A conjugated diblock copolymer of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-(4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) has been obtained via the combination of Grignard metathesis method (GRIM) and organo-catalyzed atom transfer radical polymerization reaction (ATRP) with a polymerization conversion of 73%.
The synthesized diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA exhibited an Mn of 17,500 g/mol, which is approximately close to the theoretical value, and with a polydispersity index (PDI) of 1. The conjugated diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA bears functional reactive triazine chloride groups that act as a platform to react with mercaptan or amine groups via efficient nucleophilic aromatic substitution reactions. In addition, diblock copolymers based on the rod segment of regioregular poly(3- hexylthiophene) (P3HT) and a coil segment of poly(2-(dimethylamino)ethyl methacrylate-random-1-pyrenylmethyl methacrylate) (PEDMAEMA-r-PyMA)) was also synthesized successfully by Grignard metathesis method and atom transfer radical polymerization reaction. The obtained copolymer was well-defined with an average molecular weight of 11,300 g/mol and low polydispersity below 1.
Interestingly, P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) was examined as a possible chemosensor for trace detection of the trinitrotoluene (TNT) explosive. On the other hand, the conjugated molecules based on pyrene and dithienopyrrole derivatives including 4-(2-ethylhexyl)-2-(pyren-1-yl)-4H-dithieno[3,2-b:2’,3’- d]pyrrole (EP4HP) and 4-(2-ethylhexyl)-2,6-di(pyren-1-yl)-4H-dithieno[3,2-b:2’,3’- d]pyrrole (EDP4HP) have been successfully synthesized via C—H direct arylation reaction. The conjugated molecules exhibited efficient fluorescence quenching toward herbicide mesotrione as nitroaromatic pesticides that could be promising candidates as the chemosensor for tracing nitroaromatic pesticides. Finally, two novel low-bandgap conjugated donor-acceptor copolymers poly(alkyl-POZ-DPP) and poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) based on phenoxazine with ethylhexyl/hexyl benzoyl side chain and diketopyrrolopyrrole were successfully synthesized by Pd-catalyzed direct arylation coupling polycondensation.
The iV phenoxazine-based polymers with hexyl benzoyl side chains have higher molecular weights than those with branched ethylhexyl side chains and the benzoyl substitution also resulted in a broadening and redshift of the solid-state absorption spectra of the corresponding copolymer. TÓM TAT Luận án nay mô tả các nghiên cứu liên quan đến tổng hợp và các đặc tính của các diblock polyme liên hợp trên cơ sở poly(3-hexylthiophene) định hướng ứng dụng làm vật liệu cảm biến huỳnh quang phát hiện hợp chất nỗ TNT. Ngoài ra, nghiên cứu nay còn nhằm mục đích tổng hợp các polyme liên hợp và các phân tử nhỏ có cấu trúc cho nhận điện tử dùng dé nhận biết mesotrione, một trong những hợp chất độc hại nhất được sử dung trong thuốc trừ sâu. Chương đầu tiên của luận án này cung cấp tông quan tài liệu về các polyme liên hợp.
Luận án này đưa ra các nghiên cứu về diblock copolyme dựa trên poly(3- hexylthiophene) và con đường dé tổng hợp các polyme liên hợp. Chương thứ hai trình bày chỉ tiết tất cả các thí nghiệm trong đó các hóa chất và dụng cụ để mô tả đặc tính của polyme liên hợp. Các polyme liên hợp này được đặc trưng thông qua Quang phô hồng ngoại (FT-IR), Quang phô cộng hưởng từ hạt nhân (1H NMR và '3C NMR), Phân tích nhiệt trong lượng (TGA), Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC), Quang phố hap thụ phân tử (UV- Vis), Quang phô huỳnh quang, Kính hién vi lực nguyên tử (AFM), Sắc ký thâm thấu gel (GPC). Chương thứ ba của luận án này mô tả cấu trúc và tính chất của polyme liên hợp thu được bao gồm cấu trúc hóa học, tính chất quang và nhiệt.
Ngoài ra, mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và tính chất quang học của polyme liên hợp đã được nghiên cứu về cau tạo của chúng. Việc ứng dụng các polyme liên hợp để nhận biết các hợp chất nỗ TNT và mesotrione cũng được thực hiện và thảo luận trong chương này. Chương cuối trình bày kết luận và kiến nghị. Theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, các polyme liên hợp này chỉ được nhóm nghiên cứu của chúng tôi công bé và chưa được đề cập trong các nghiên cứu trước đây.
VI ACKNOWLEDGMENT I reserve special thanks to my research advisor, Assoc. Nguyen Tran Ha, who have supported me over the course of my research work. Their motivation, patience, enthusiasm, and immense knowledge have kept me going during the past four years. I was so lucky to have such a precious opportunity to work under their guidance.
I really would like to learn more from such renowned and respected chemists. I would also like to thank Prof. Phan Thanh Son Nam for their insight and questions that have undoubtedly helped me progress to this point, guiding me on how to recognize and find the best ways to solve scientific problems. I would be remiss if I did not acknowledge all members of my group (Doan Kim Bao, Nguyen Huu Tam, Tran Duc Chau) for the stimulating discussions in Chemistry Division.
Additionally, I wish to acknowledge four undergraduate students (Nguyen Thi Cam Hong,) and a graduate student (Nguyen Le Phuong Thao) for their help during the time they studied in the laboratory. I would like to express my sincere gratitude to Mr. Nguyen Cong Mau for always encouraging me whenever I step back or face difficulties in studying. I would like to thank my best friend: Assoc.
Dang Huynh Giao who has always been by my side encouraging, reminding and accompanying me throughout my study. I would also like to thank the Leader: Assoc. Pham Van Phuc and my colleagues: MS. Doan Thi Bich Loc and MS.
Nguyen Thi Xuan Trang at the Science and Technology Development Journal, VNU-HCM for encouraging me, creating favorable conditions, and supporting me so that I could complete the project. My deepest gratitude to my family: my parents, my husband Duong Vinh Hung and my daughter Nguyen Ngoc Xuan Mai. The support and love from my family is of inestimable value. Vil TABLE OF CONTENTS 1 )ý.
vii TABLE OF CONTENTS. 3 2 HH HH TH HT nu TH Hàng Vili I&JM9)303/600. xii LIST OF SCHEMES.- - LH 9T HH HH HH HH XV IR09)s00. XVI LIST OF ABBREVIA TION.- Sàn HH HH HH TH HH TH Hệ XVII J§ §›{6)9)0/@19))aẢ44::.
1 CHAPTER 1 LITERATURE REVIEW.1 Structure of Conjugated Polymer and Mechanism of Conduction .2 Application of Conjugated POÏyIT€T. nh ng nh 6 1.2 Polymeric Solar Cells (PSCS).3 Organic Field-Effect Transistor (OFE”T}).4 The evolution of polythiophenes .5 Synthesis of regioregular poly(3-alkylthiophenes) (rr-P3ATs) .6 Mechanism of the nickel-catalyzed polymer1zafIon.8 Control end group of P3HT and block copolymers containing P3HT.3 Controlled radical polymerization (CRP). -- Ăn HH ng HH HH, 22 1.2 Atom Transfer radical polymerization (ATRP) .4 Conjugated polymer for fluorescence sensory appÌICation.5 Research works in the field by foreign scientists and Vietnamese scientists.6 Aims and ObJ€C[IV€S oo. ee cece 5E 11v TH HH 30 CHAPTER 2.- --- 5 5 kg ng gi, 32 PP oi).1 Synthesis of 2-bromo-3-hexylthiophene (compound 2, scheme 3.2 Synthesis of 2-bromo-3-hexyl-5-iodothiophene (compound 3, scheme 3.3 Synthesis of 2-([4,6-dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate (DCTMA) (compound 8, scheme 3.4 Synthesis of 1-pyrenylmethyl methacrylate (PyMA) (compound 8, scheme 2 .5 Synthesis of 4-(2-ethylhexyl)-4h-dithieno[3,2-b:2',3'-d]pyrrole (EDP) (compound 1, scheme 66020007077.6 Synthesis of 1-Bromopyrene (compound 2, scheme 3.7 Synthesis of 4-(2-ethylhexyl)-2-(pyren-1-yl)-4h-dithieno[3,2-b:2',3'- d]pyrole (EP4HP) and 4-(2-ethylhexyl)-2,6-di(pyren-1-yl)-4h-dithieno[3,2- b:2',3'-d]pyrrole (EDP4HP) (scheme 3.8 Synthesis of monomer 10-(2-ethylhexyl)-10H-phenoxazine (compound M1, SCHEME in.9 Synthesis of monomer 10-(4-(hexyl)benzoyl)-10H-phenoxazine (compound M2, Scheme 3.4 Synthesis of conjugated diblock copolymers based on poly(3-hexylthiophene) 40 2.1 Synthesis of regioregular head-to-tail poly(3-hexylthiophene) with H/Br end group (compound 4, scheme 3.
-- -- << E411 91 1E TH ng ng tiệt 40 2.2 Synthesis of regioregular head-to-tail poly(3-hexylthiophene) with CHO/Br end group (compound 5, scheme 3.3 Synthesis of regioregular head-to-tail poly(3-hexylthiophene) with CH2OH/Br end group (compound 6, scheme 3.4 Synthesis of bromoester-terminated poly(3-hexylthiophene) (compound 7, 9i 0100 ad.5 Synthesis of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6-dichlorotriazin-2- yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) diblock copolymers (compound P1,. ----::-:-:AÖÖÖÔố ca ae 41 1X 2.6 Functionalization reaction of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) _ diblock copolymer with furfuryl mercaptan (compound P2, scheme 3.7 Functionalization reaction of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) | diblock copolymers with benzyl mercaptan (compound P3, scheme 3.8 Functionalization reaction of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) _ diblock copolymer with furfurylamine (compound P4, scheme 3.9 Functionalization reaction of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) _ diblock copolymers with benzylamine (compound P5, scheme 3.10 Synthesis of Poly(3-hexylthiophene)-b-poly(2-(dimethylamino)ethyl methacrylate-random-1-pyrenylmethyl methacrylate) (P3HT-b-P(DMAEA-r- PyMA)) (compound 9, scheme 3.5 Synthesis of donor-acceptor conjugated copolymers poly(alkyl-POZ-DPP) and poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) via direct arylation polycondensation (compound P1 and P2, scheme 3.ccccsccccccessssscccceesesscececesessseeeceeesssseeeccesessseeececeessaeeeceeeeesteeeeeeees 45 CHAPTER 3 RESULT AND DISCUSSION.1 Synthesis of conjugated diblock copolymers Poly(3-hexylthiophene)-b-poly(2- ([4,6-dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA).1 Synthesis and characterization of Poly(3-hexylthiophene)-b-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA).2 Funtionalization of diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA (P1-P5) via thiol- triazine and amine-triazine substitution T©aCfIOTS.3 Solvent induced aggregation of diblock copolymers P1-P5 .2 Synthesis of conjugated diblock polymer poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2- (dimethylamino)ethyl methacrylate-random-1-pyrenylmethyl methacrylate) P3HT- b-P(DMAEMA-r-PyMA).1 Synthesis of conjugated diblock polymer P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA)61 3.2 Optical and thermal properties of conjugated diblock copolymer P3HT-b- P(DMAEMA-r-PyMA) and sensory application 0.3 Synthesis of 4-(2-ethylhexyl)-2-(pyren-1-yl)-4h-dithieno[3,2-b:2',3'-d]pyrrole (EP4HP) and 4-(2-ethylhexyl)-2,6-di(pyren-1-yl)-4h-dithieno[3,2-b:2',3'-d]pyrrole 91502017177.1 Synthesis and characterization of EP4HP and EDP4HP.2 Application of EP4HP and EDP4HP for tracing mesotfrione.4 Synthesis of donor-acceptor conjugated copolymers poly(alkyl-POZ-DPP) and poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) via direct arylation polycondensation (compound P1 b)18 220191; 0 .41 Synthesis of monomer 10-(2-ethylhexyl)-10H-phenoxazine (M1) and monomer 10-(4-(hexyl)benzoyl)-10H-phenoxazine (M2).2 Synthesis of polymers poly(alkyl-POZ-DPP) (P1) and poly(benzoylalkyl- POZ-DPP) (P2).3 Structure of polymers poly(alkyl-POZ-DPP) (P1) and poly(benzoylalkyl- I197/219)12007217 071010080.4 Optical Properties of polymers poly(alkyl-POZ-DPP) (PI) and poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) (P2). s9 ng Hư,9] CHAPTER 4 CONCLUSION AND RECOMMENDA TION.2 Contributions Of this H€S1S.-- 5 G5 + 11v 9n TT ng ng94 4.3 Recommendations and development directions .- 5 5< £+s£+ssse+sxe 95 LIST OF PUBLICATIONS.- HH HH HH HH nghệ 96 3585450105002. 98 XI LIST OF FIGURES Figure 1.
Schematic of the bonds of carbon in a conjugated polymer. The electrons in m-molecular orbitals are delOCaÌÏ1Z€C.-- «6 5c +11 1911121119111 1111 9111 TH ng tr 3 Figure 1. The common conducting polymer sfTUCfUTG.-- 5 +55 <++£+scx+ee++ 4 Figure 1. The common conducting polymer SfTUCfUTG.
Current-Voltage (I-V) curves of an PSCS. Schematic of the top-contact configuration (a) and top-gate structure (b) of Figure 1. Output characteristic for a P3HT OFET with L = 0. -- -- c2 11H TH ng HH HH kg 12 Figure 1.
Regiochemical isomers Of P3 A ϧ.- 5 + 13v ng re 14 Figure 1. P3HT structure and AFM picture of P3HÏF. Typical ligands for Cu-based ATRP. FT-IR spectrum of 2-hydroxyethyl methacrylate (HEMA) (black line) and IP.
'H NMR spectrum of DCTMA (CDC]:, 25 °C, 500 MHZ). 'H NMR of P3HT-H and P3HT-Macroinitiator in CHC]:. FT-IR spectrum of P3HT-macroinitiator (A) and diblock copolymer P3HT- 1489 09//. 'H NMR spectrum of diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA (P1).
GPC traces of P3HT-macroinitiator (red short dash line) and diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA (black solid line) (A); plot of diblock copolymers conversion vs. time demonstrating the control over polymerization propagation (B) and dependence of molecular weight (Mn, GPC) on monomer conversion (C). 'H NMR spectra recorded in CDC]: of diblock copolymer P2. 'H NMR spectra recorded in CDCI; of diblock copolymers P3.
'H NMR spectra recorded in CDC] of diblock copolymers P4. 'H NMR spectra recorded in CDCI; of diblock copolymers P5. Absorption spectra of polymer PI (A), P2 (B), P3 (C), P4 (D), P5 (E) in differenf SOÏV€TIfS .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học về tổng hợp, đặc trưng polymer liên hợp. Phát triển cảm biến hóa học huỳnh quang hiệu quả, chính xác.
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology, Vietnam National University Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.