Luận án: Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang - Bùi Thanh Thảo
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học về tổng hợp, đặc trưng polymer liên hợp. Phát triển cảm biến hóa học huỳnh quang hiệu quả, chính xác.
Ho Chi Minh City University of Technology, Vietnam National University Ho Chi Minh City
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng Quan Polyme Liên Hợp & Cảm Biến Huỳnh Quang
- Số trang:
- 162 trang
- Trường:
- Ho Chi Minh City University of Technology, Vietnam National University Ho Chi Minh City
- Chuyên ngành:
- Chemical Engineering
- Tác giả:
- Bui Thanh Thao
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng Quan Polyme Liên Hợp Cảm Biến Huỳnh Quang
Luận án khám phá sâu rộng về polyme liên hợp. Các vật liệu này có tiềm năng lớn làm cảm biến huỳnh quang. Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp và đặc trưng polyme. Mục tiêu là phát hiện chất nổ TNT và thuốc trừ sâu mesotrione. Polyme liên hợp đóng vai trò quan trọng trong phát triển công nghệ cảm biến mới.
1.1. Khái Niệm Polyme Liên Hợp Bán Dẫn Hữu Cơ
Polyme liên hợp là một nhóm vật liệu bán dẫn hữu cơ đặc biệt. Chúng chứa các liên kết pi liên hợp dọc theo mạch chính. Cấu trúc này cho phép electron di chuyển tự do. Do đó, chúng thể hiện tính chất quang và điện tử độc đáo. Khả năng hấp thụ và phát xạ ánh sáng là đặc trưng. Hệ pi liên hợp quyết định tính chất quang học của polyme. Đây là nền tảng cho ứng dụng cảm biến. Đặc tính bán dẫn hữu cơ mở ra nhiều triển vọng trong điện tử và quang điện tử.
1.2. Vai Trò Cảm Biến Huỳnh Quang Trong Phát Hiện
Cảm biến huỳnh quang tận dụng sự thay đổi cường độ huỳnh quang. Sự thay đổi này xảy ra khi có mặt chất phân tích. Polyme liên hợp rất nhạy với các chất hóa học. Chúng có thể tạo ra tín hiệu quang học rõ rệt. Cảm biến huỳnh quang hữu cơ cung cấp độ nhạy cao. Chúng cũng có khả năng phát hiện vết. Đây là công cụ hiệu quả cho an ninh và môi trường. Cơ chế cảm biến thường liên quan đến dập tắt huỳnh quang.
1.3. Mục Tiêu Nghiên Cứu Tầm Quan Trọng
Mục tiêu chính là tổng hợp polyme liên hợp mới. Luận án cũng đặc trưng chi tiết các vật liệu này. Việc ứng dụng làm cảm biến huỳnh quang được đánh giá. Đặc biệt, hướng tới phát hiện chất nổ TNT và mesotrione. Đây là các hợp chất độc hại, cần giám sát chặt chẽ. Nghiên cứu đóng góp vào lĩnh vực hóa học vật liệu. Nó cung cấp giải pháp thực tiễn cho an toàn và sức khỏe cộng đồng.
II.Phương Pháp Tổng Hợp Polyme Liên Hợp Tiên Tiến
Luận án áp dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để tổng hợp polyme liên hợp. Các phương pháp này đảm bảo cấu trúc polyme được kiểm soát tốt. Chúng tạo ra vật liệu với các tính chất cụ thể. Quá trình tổng hợp polyme là bước cốt lõi trong nghiên cứu.
2.1. Tổng Hợp P3HT b PDCTMA Kết Hợp GRIM và ATRP
Copolyme diblock P3HT-b-PDCTMA được tổng hợp thành công. Kỹ thuật Grignard Metathesis (GRIM) và Atom Transfer Radical Polymerization (ATRP) được kết hợp. Phản ứng trùng hợp đạt hiệu suất chuyển đổi 73%. Khối lượng phân tử (Mn) của copolyme là 17.500 g/mol. Chỉ số đa phân tán (PDI) rất thấp, gần bằng 1. Điều này cho thấy polyme đồng nhất. P3HT-b-PDCTMA chứa nhóm triazine chloride chức năng. Nhóm này có thể phản ứng với mercaptan hoặc amine.
2.2. Điều Chế P3HT b P DMAEMA r PyMA Đặc Tính
Một copolyme diblock khác cũng được tổng hợp. Nó bao gồm đoạn P3HT và đoạn cuộn P(DMAEMA-r-PyMA). Phương pháp GRIM và ATRP tiếp tục được sử dụng hiệu quả. Copolyme có khối lượng phân tử trung bình 11.300 g/mol. Chỉ số đa phân tán thấp, dưới 1. Vật liệu này được nghiên cứu làm cảm biến hóa học. Mục tiêu là phát hiện vết chất nổ trinitrotoluene (TNT). Tổng hợp polyme này mở ra tiềm năng mới cho ứng dụng cảm biến.
2.3. Tổng Hợp Dẫn Xuất Pyrene Dithienopyrrole
Luận án cũng tổng hợp các phân tử liên hợp nhỏ. Chúng dựa trên pyrene và dithienopyrrole. Ví dụ bao gồm EP4HP và EDP4HP. Phản ứng arylation trực tiếp C-H là phương pháp chính. Các phân tử này có khả năng dập tắt huỳnh quang hiệu quả. Chúng là ứng cử viên sáng giá cho cảm biến hóa học. Đặc biệt, chúng có thể phát hiện thuốc trừ sâu nitroaromatic.
III.Đặc Trưng Vật Liệu Phân Tích Polyme Liên Hợp
Việc đặc trưng vật liệu là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất của polyme liên hợp. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về hóa học và vật lý của polyme. Đây là bước quan trọng để xác nhận quá trình tổng hợp và đánh giá hiệu quả.
3.1. Phổ UV Vis Phổ Huỳnh Quang
Phổ hấp thụ phân tử UV-Vis được dùng để khảo sát tính chất quang học. Nó xác định các vùng hấp thụ đặc trưng của polyme liên hợp. Phổ huỳnh quang cung cấp thông tin về khả năng phát xạ ánh sáng. Sự thay đổi trong phổ huỳnh quang là cơ sở của cơ chế cảm biến. Các dữ liệu này giúp đánh giá hệ pi liên hợp. Chúng cũng cho biết mức năng lượng của vật liệu. Sự dịch chuyển hoặc thay đổi cường độ phổ là dấu hiệu quan trọng.
3.2. Phổ IR NMR Phương Pháp Nhiệt TGA DSC
Phổ hồng ngoại (FT-IR) xác nhận các nhóm chức hóa học. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (1H NMR và 13C NMR) làm rõ cấu trúc hóa học. Chúng cung cấp bằng chứng cho quá trình tổng hợp polyme. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) đánh giá độ bền nhiệt của vật liệu. Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) khảo sát các chuyển pha. Các phương pháp này cùng nhau tạo nên bức tranh toàn diện về đặc trưng vật liệu.
3.3. Xác Định Cấu Trúc Khối Lượng Phân Tử GPC AFM
Sắc ký thâm thấu gel (GPC) xác định khối lượng phân tử trung bình. Nó cũng cung cấp chỉ số đa phân tán của polyme. GPC là công cụ thiết yếu để kiểm soát chất lượng polyme. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) khảo sát hình thái bề mặt. AFM cung cấp thông tin về cấu trúc nano của polyme. Đây là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của cảm biến.
IV.Cơ Chế Cảm Biến Huỳnh Quang Ứng Dụng TNT
Một trong những ứng dụng chính của polyme liên hợp là cảm biến huỳnh quang. Nghiên cứu tập trung vào khả năng phát hiện chất nổ TNT. Cơ chế cảm biến huỳnh quang dựa trên sự tương tác giữa polyme và chất phân tích. Sự tương tác này dẫn đến sự thay đổi tín hiệu huỳnh quang.
4.1. Polyme Liên Hợp Làm Cảm Biến TNT
Polyme P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) được kiểm tra. Vật liệu này cho thấy tiềm năng làm cảm biến hóa học cho TNT. TNT là chất nổ nguy hiểm. Việc phát hiện vết TNT là rất quan trọng cho an ninh. Polyme liên hợp cung cấp một nền tảng nhạy. Nó cho phép nhận biết TNT ở nồng độ thấp. Cảm biến huỳnh quang hữu cơ có lợi thế về chi phí và khả năng tùy biến.
4.2. Cơ Chế Dập Tắt Huỳnh Quang Trong Phát Hiện
Cơ chế chính là dập tắt huỳnh quang. Khi phân tử TNT tương tác với polyme liên hợp, huỳnh quang của polyme giảm. TNT là một phân tử giàu electron. Nó có thể tạo ra sự truyền electron hoặc chuyển năng lượng. Điều này làm giảm hiệu suất phát xạ huỳnh quang của polyme. Hệ pi liên hợp của polyme đóng vai trò trung tâm. Nó truyền năng lượng hiệu quả. Khả năng dập tắt huỳnh quang này là cơ sở của tín hiệu cảm biến.
4.3. Hiệu Suất Tiềm Năng Phát Hiện Vết Nổ TNT
Các thử nghiệm cho thấy polyme có khả năng dập tắt huỳnh quang mạnh. Điều này xảy ra khi có mặt TNT. Độ nhạy cao cho phép phát hiện vết chất nổ. Ứng dụng này có ý nghĩa lớn trong an ninh quốc phòng. Cảm biến huỳnh quang dựa trên polyme liên hợp hứa hẹn. Nó cung cấp giải pháp phát hiện TNT nhanh chóng và đáng tin cậy. Nghiên cứu mở ra hướng đi mới cho công nghệ an ninh.
V.Phát Triển Cảm Biến Cho Mesotrione Nitroaromatics
Ngoài TNT, luận án còn nghiên cứu phát triển cảm biến cho mesotrione. Mesotrione là một loại thuốc trừ sâu nitroaromatic độc hại. Các phân tử liên hợp được thiết kế đặc biệt cho mục đích này. Chúng tận dụng tính chất huỳnh quang để phát hiện các hợp chất này.
5.1. Phân Tử Bán Dẫn Hữu Cơ Nhận Biết Mesotrione
Các phân tử liên hợp dựa trên pyrene và dithienopyrrole được tổng hợp. Chúng bao gồm 4-(2-ethylhexyl)-2-(pyren-1-yl)-4H-dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole (EP4HP). Một dẫn xuất khác là 4-(2-ethylhexyl)-2,6-di(pyren-1-yl)-4H-dithieno[3,2-b:2’,3’-d]pyrrole (EDP4HP). Các phân tử này là bán dẫn hữu cơ. Chúng thể hiện khả năng tương tác mạnh với mesotrione. Cấu trúc hệ pi liên hợp giúp tăng cường độ nhạy.
5.2. Hiệu Ứng Dập Tắt Huỳnh Quang Với Thuốc Trừ Sâu
Các phân tử liên hợp này thể hiện hiệu ứng dập tắt huỳnh quang hiệu quả. Hiệu ứng này xảy ra khi chúng tiếp xúc với mesotrione. Mesotrione thuộc nhóm thuốc trừ sâu nitroaromatic. Các nhóm nitro có khả năng hút electron mạnh. Chúng tương tác với hệ pi liên hợp của cảm biến. Điều này dẫn đến sự suy giảm huỳnh quang rõ rệt. Cơ chế cảm biến tương tự như với TNT.
5.3. Tiềm Năng Cảm Biến Nitroaromatic Độc Hại
Khả năng dập tắt huỳnh quang mạnh mẽ cho thấy tiềm năng lớn. Các vật liệu này có thể trở thành cảm biến hóa học hứa hẹn. Chúng phát hiện các loại thuốc trừ sâu nitroaromatic khác. Việc giám sát các chất này là rất cần thiết. Chúng gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng sức khỏe con người. Nghiên cứu mở ra hướng phát triển cảm biến môi trường mới.
VI.Polyme Liên Hợp Băng Hẹp Cấu Trúc Tính Chất
Luận án cũng khám phá các copolyme liên hợp cho nhận điện tử băng hẹp mới. Chúng dựa trên phenoxazine và diketopyrrolopyrrole (DPP). Việc tổng hợp và đặc trưng các polyme này là trọng tâm. Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ cấu trúc-tính chất.
6.1. Tổng Hợp Copolyme D A Dựa Phenoxazine DPP
Hai copolyme donor-acceptor (D-A) mới đã được tổng hợp. Chúng là poly(alkyl-POZ-DPP) và poly(benzoylalkyl-POZ-DPP). Các polyme này dựa trên phenoxazine với chuỗi bên ethylhexyl/hexyl benzoyl. Diketopyrrolopyrrole (DPP) là đơn vị chấp nhận. Phản ứng polycondensation arylation trực tiếp xúc tác Pd được sử dụng. Đây là phương pháp hiệu quả để tạo ra polyme liên hợp phức tạp.
6.2. Ảnh Hưởng Nhóm Thế Đến Quang Phổ Hấp Thụ
Các polyme gốc phenoxazine với chuỗi bên hexyl benzoyl có khối lượng phân tử cao hơn. Chúng so với polyme có chuỗi bên ethylhexyl phân nhánh. Sự thay thế benzoyl cũng gây ra sự mở rộng. Nó còn làm dịch chuyển đỏ phổ hấp thụ trạng thái rắn. Điều này cho thấy sự tương tác mạnh mẽ hơn của hệ pi liên hợp. Sự thay đổi cấu trúc nhỏ có ảnh hưởng lớn đến tính chất quang học. Phổ UV-Vis cung cấp bằng chứng rõ ràng.
6.3. Mối Quan Hệ Cấu Trúc Tính Chất Quang
Nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và tính chất quang học. Các chuỗi bên và cấu hình liên hợp ảnh hưởng đến băng thông năng lượng. Chúng cũng ảnh hưởng đến phổ hấp thụ và phát xạ. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp thiết kế polyme hiệu quả hơn. Điều này quan trọng cho các ứng dụng quang điện tử. Nó cũng cải thiện hiệu suất của cảm biến huỳnh quang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển vượt bậc của vật liệu polyme liên hợp (conjugated polymers) với hệ liên kết $\pi$ phi khu trú đã mở ra một kỷ nguyên đột phá cho các thiết bị quang điện tử hữu cơ, từ pin mặt trời polyme (PSCs), transistor hiệu ứng trường hữu cơ (OFETs) đến các cảm biến hóa học phát quang (fluorescence chemosensors). Tuy nhiên, rào cản cốt lõi của ngành khoa học vật liệu nằm ở việc dung hòa giữa cấu trúc liên hợp cứng nhắc (rod) có tính kỵ nước cao và các phân đoạn chức năng mềm dẻo (coil) có khả năng tương thích môi trường, tự lắp ráp cấu trúc nano và đáp ứng quang học chọn lọc với các tác nhân phân tích nguy hại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) chính mà luận án tiến sĩ ngành Kỹ thuật Hóa học (Mã ngành: 62520301) của tác giả Bùi Thanh Thảo tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-TP.HCM, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS. Nguyễn Trần Hà, giải quyết chính là sự thiếu hụt các phương pháp tổng hợp kiểm soát chính xác kiến trúc copolyme khối liên hợp dạng thanh - cuộn (rod-coil diblock copolymers) mang các trung tâm phản ứng linh hoạt và các phân tử liên hợp cho - nhận (donor-acceptor), nhằm phục vụ mục tiêu phát hiện lượng vết chất nổ nitroaromatic trinitrotoluene (TNT) và hoạt chất thuốc trừ sâu/thuốc diệt cỏ độc hại mesotrione. Các công trình trước đây của Chang và cộng sự về dẫn xuất poly(p-phenylenevinylene) (PPV) hay Zhang & Swager về hệ thienylpyridyl thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát khối lượng phân tử đồng nhất hoặc thiếu nền tảng ghép nối đa chức năng sau trùng hợp.
Các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học được xác lập rõ ràng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Làm thế nào để tổng hợp thành công và kiểm soát cấu trúc của diblock copolyme rod-coil P3HT-b-PDCTMA mang nhóm chức hoạt tính 4,6-dichlorotriazine với hiệu suất cao và chỉ số đa phân tán hẹp?
- Giả thuyết 1 (H1): Sự kết hợp giữa phương pháp chuyển vị Grignard (GRIM) để tạo khối P3HT có độ điều hòa lập thể cao (regioregularity $> 99%$) và phương pháp trùng hợp gốc chuyển giao nguyên tử có xúc tác quang/hữu cơ (O-ATRP) sẽ tạo ra cấu trúc copolyme khối xác định với độ chuyển hóa trên 70%.
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc nano lưỡng ái của P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) có thể hoạt động như một cảm biến huỳnh quang siêu nhạy để phát hiện lượng vết chất nổ TNT thông qua cơ chế chuyển giao năng lượng cộng hưởng Förster (FRET) hay không?
- Giả thuyết 2 (H2): Phân đoạn cuộn ưa nước P(DMAEMA-r-PyMA) chứa tâm phát quang pyrene sẽ truyền năng lượng hiệu quả sang phân tử nhận TNT khi tương tác khuếch tán, dẫn đến hiện tượng dập tắt huỳnh quang mạnh.
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Các phân tử liên hợp hữu cơ nhỏ và copolyme cho - nhận dựa trên dithienopyrrole (DTP) và phenoxazine (POZ) được tổng hợp qua phản ứng aryl hóa trực tiếp (Direct Arylation) có đáp ứng quang học như thế nào đối với thuốc diệt cỏ nitroaromatic mesotrione?
- Giả thuyết 3 (H3): Cấu trúc EP4HP và EDP4HP liên hợp với pyrene sẽ biểu hiện hiệu ứng dập tắt huỳnh quang với hằng số Stern-Volmer ($K_{sv}$) cao vượt trội nhờ tương tác $\pi$-$\pi$ và chuyển dịch điện tích nội phân tử.
Khung lý thuyết của nghiên cứu tích hợp nền tảng bán dẫn hữu cơ của Alan J. Heeger, lý thuyết động học trùng hợp gốc kiểm soát (Controlled Radical Polymerization - CRP) của Krzysztof Matyjaszewski và cơ chế dập tắt huỳnh quang Förster (FRET). Đóng góp định lượng của công trình thể hiện qua việc tổng hợp thành công copolyme khối P3HT-b-PDCTMA với hiệu suất chuyển hóa đạt $73%$, khối lượng phân tử số trung bình $M_n = 17.500\text{ g/mol}$, chỉ số đa phân tán hẹp ($PDI = 1,42$), cùng các cảm biến EP4HP và EDP4HP có hằng số dập tắt Stern-Volmer đối với mesotrione đạt lần lượt $K_{sv} = 5.570\text{ M}^{-1}$ và $6.520\text{ M}^{-1}$ trong khoảng nồng độ 0–75 $\mu\text{M}$.
Literature Review và Positioning
Lịch sử phát triển của polythiophene (PT) và poly(3-alkylthiophene) (P3AT) phản ánh nỗ lực không ngừng của các nhà hóa học nhằm nâng cao khả năng hòa tan và độ dẫn điện của polyme liên hợp. Đầu thập niên 1980, polythiophene nguyên bản được tổng hợp qua phản ứng trùng ngưng mono-Grignard của 2,5-dibromothiophene bằng xúc tác kim loại, nhưng vật liệu thu được không tan và khó gia công do tương tác xếp chồng $\pi$-$\pi$ quá mạnh. Bước ngoặt xuất hiện khi Elsenbaumer (1985) gắn mạch nhánh alkyl linh hoạt để tạo ra P3AT, nhưng sản phẩm ban đầu có khối lượng phân tử thấp ($M_w \approx 5.000\text{ g/mol}$) và độ điều hòa lập thể chỉ đạt 50–80%.
Các trường phái tổng hợp regioregular P3AT (rr-P3AT) sau đó định hình rõ rệt:
- Phương pháp McCullough (1992, 1993): Sử dụng lithium diisopropylamide (LDA) ở $-78^\circ\text{C}$ kết hợp $MgBr_2\cdot Et_2O$ và xúc tác $Ni(dppp)Cl_2$, tạo cấu trúc ghép nối đầu - nối - đuôi (head-to-tail - HT) đạt 98–100% với độ dẫn điện $100\text{--}1.000\text{ S/cm}$.
- Phương pháp Rieke (1995): Sử dụng kẽm hoạt tính cao "Rieke zinc" để khử 2,5-dibromo-3-alkylthiophene, cho tỷ lệ đồng phân mong muốn 90:10 và hiệu suất khoảng 75%.
- Phương pháp chuyển vị Grignard (GRIM) của Loewe & McCullough (1999): Xử lý monome với 0,95 đương lượng Grignard ($R'MgBr$) tại nhiệt độ phòng, loại bỏ hoàn toàn yêu cầu nhiệt độ cực lạnh (cryogenic) và kim loại kẽm nguy hiểm, cho phép mở rộng quy mô công nghiệp với độ điều hòa lập thể $HT > 99%$.
Một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc đã diễn ra liên quan đến cơ chế trùng hợp xúc tác niken: liệu quá trình này diễn ra theo cơ chế phát triển từng bước (step-growth) hay cơ chế phát triển chuỗi sống (quasi-living chain-growth). Các công trình độc lập của nhóm McCullough, Yokozawa và Kiriy đã chứng minh quá trình ghép đôi xúc tác $Ni(dppp)Cl_2$ thực chất diễn ra theo cơ chế chuỗi sống, trong đó tâm niken di chuyển liên tục dọc theo mạch polyme mà không bị tách ra dung dịch, cho phép kiểm soát khối lượng phân tử theo tỷ lệ monome/chất khơi mào.
Luận án này định vị chính xác vào điểm giao thoa giữa hóa học polyme sống và cảm biến quang học nano. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế đương đại:
- Nghiên cứu của Mindy Levine và cộng sự (2016) tổng hợp hạt nano poly(2,1,3-benzooxadiazole-alt-fluorene) ($M_n = 3.800\text{ g/mol}$) phát hiện thuốc trừ sâu DDT ở nồng độ $5\text{ }\mu\text{M}$ nhưng quy trình tổng hợp qua phản ứng ghép đôi Suzuki phức tạp và hiệu suất hạt nano chưa tối ưu.
- Công trình của Zhuojun Yan và cộng sự chế tạo khung polyme xốp liên hợp LNU-45 và LNU-47 từ monome 2,7-dibromopyrene phát hiện trifluralin và dicloran ở giới hạn $9 \times 10^{-7}\text{ M}$ và $8 \times 10^{-7}\text{ M}$, tuy nhiên vật liệu xốp không tan làm hạn chế khả năng gia công màng mỏng linh hoạt.
- Nghiên cứu của Zhenguo Chi và cộng sự (2020) phát triển hạt nano polyme lưỡng ái PTDNPs phát hiện dẫn xuất phospho hữu cơ tương tự paraoxon.
Luận án của Bùi Thanh Thảo vượt lên các hạn chế trên nhờ việc kết hợp kiến trúc rod-coil với phản ứng gắn mạch biến tính linh hoạt $S_NAr$ trên vòng triazine, tạo ra vật liệu vừa có khả năng gia công màng mỏng, vừa tương thích trong các hệ dung môi lưỡng tính (THF/methanol), đồng thời chế tạo thành công que thử huỳnh quang trên giấy xenlulozo giá thành thấp.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
graph TD
A["Kiến trúc Polyme Liên hợp Tiên tiến"] --> B["Khối Rod-Coil Lưỡng ái: P3HT-b-PDCTMA & P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA)"]
A --> C["Phân tử Liên hợp D-A: EP4HP, EDP4HP & Poly(POZ-DPP)"]
B --> D["Trùng hợp Sống GRIM + ATRP / O-ATRP"]
C --> E["Phản ứng Ghép đôi Aryl hóa Trực tiếp (C-H DArP)"]
D --> F["Biến tính Nucleophilic Substitution (S_NAr)"]
E --> G["Tối ưu hóa Vùng cấm HOMO-LUMO & Dịch chuyển Đỏ"]
F --> H["Cảm biến Huỳnh quang FRET: Phát hiện Dấu vết TNT"]
G --> I["Cảm biến Huỳnh quang FRET: Dập tắt bởi Mesotrione (K_sv cao)"]
Đóng góp cho lý thuyết
Nghiên cứu mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết hóa học cao phân tử và quang hóa học:
- Mở rộng lý thuyết trùng hợp gốc kiểm soát (CRP) trên nền khung liên hợp: Nghiên cứu đã chứng minh sự kết hợp hoàn hảo giữa phương pháp trùng hợp chuỗi sống niken (GRIM) và hiệu ứng gốc bền (Persistent Radical Effect - PRE) trong trùng hợp ATRP/O-ATRP. Việc chức năng hóa đầu mạch P3HT thành macroinitiator bromoester đã mở rộng biên giới của lý thuyết Fischer - Matyjaszewski, cho phép tổng hợp các copolyme khối rod-coil có độ bất đối xứng cực cao về độ cứng chuỗi mà không xảy ra hiện tượng chấm dứt chuỗi sớm.
- Làm sâu sắc thêm mô hình dập tắt huỳnh quang Förster (FRET): Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về cơ chế FRET trong hệ cảm biến nano lưỡng ái, khi phân đoạn pyrene đóng vai trò chất cho năng lượng (donor) và phân tử chất nổ TNT hoặc thuốc diệt cỏ mesotrione đóng vai trò chất nhận năng lượng (acceptor), tạo nên bước nhảy vọt về độ nhạy dập tắt huỳnh quang so với các phân tử nhỏ phân tán rời rạc.
- Lý thuyết cấu trúc - tính chất trong hệ polyme cho - nhận (D-A): Nghiên cứu củng cố nguyên lý điều biến vùng cấm quang học (bandgap engineering) khi chứng minh rằng việc thế nhóm benzoyl phân cực trên khung phenoxazine (POZ) liên kết với diketopyrrolopyrrole (DPP) làm tăng độ phẳng của mạch, mở rộng độ rộng hấp thụ màng mỏng và gây ra hiện tượng dịch chuyển đỏ (redshift) rõ rệt.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự giao thoa của 3 lý thuyết kinh điển:
- Lý thuyết orbital phân tử biên (HOMO-LUMO) và vùng cấm bán dẫn: Giải thích quá trình kích thích, truyền điện tích và hấp thụ quang phổ trong màng mỏng polyme liên hợp.
- Lý thuyết động học dập tắt huỳnh quang Stern-Volmer: Xác định bản chất dập tắt tĩnh (static quenching) hoặc dập tắt động (dynamic quenching) thông qua phương trình: $$\frac{I_0}{I} = 1 + K_{sv}[Q]$$ trong đó $I_0$ và $I$ lần lượt là cường độ huỳnh quang khi chưa có và khi có mặt chất phân tích, $[Q]$ là nồng độ chất dập tắt (quencher).
- Lý thuyết nhiệt động học tự lắp ráp và tách pha vi mô của khối rod-coil: Dựa trên mô hình Matsen, giải thích hành vi kết tụ cảm ứng bởi dung môi (solvent-induced aggregation) của P3HT trong hỗn hợp THF/methanol, điều khiển hình thái sợi tinh thể nano quan sát được qua kính hiển vi lực nguyên tử (AFM).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ chặt chẽ triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism), sử dụng phương pháp luận thực nghiệm đa tầng từ thiết kế phân tử, tổng hợp hóa học hữu cơ, đặc trưng hóa lý cấu trúc đến thử nghiệm ứng dụng cảm biến quang phổ.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [GIAI ĐOẠN 1: TỔNG HỢP MONOME & KHỞI TẠO ĐẦU MẠCH] |
| - Tổng hợp monome chức năng: DCTMA, PyMA, EDP, phenoxazine dẫn xuất (M1, M2). |
| - Trùng hợp GRIM tạo rr-P3HT (HT > 99%). |
| - Biến tính đầu mạch P3HT: Vilsmeier-Haack (POCl3/DMF) -> Khử (NaBH4) -> Bromoester hóa. |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [GIAI ĐOẠN 2: TRÙNG HỢP COPOLYME & GHÉP ĐÔI LIÊN HỢP] |
| - Trùng hợp ATRP/O-ATRP tạo P3HT-b-PDCTMA (Conversion 73%) & P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA). |
| - Ghép đôi C-H Direct Arylation (Pd-catalyzed) tạo EP4HP, EDP4HP, Poly(POZ-DPP). |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [GIAI ĐOẠN 3: ĐẶC TRƯNG CẤU TRÚC & HÓA LÝ VẬT LIỆU] |
| - 1H NMR, 13C NMR, FT-IR: Xác nhận cấu trúc hóa học và hiệu suất chức năng hóa SNAr. |
| - GPC/SEC (THF): Xác định Mn, Mw, PDI (1.0 - 1.42). |
| - TGA, DSC: Đánh giá độ bền nhiệt phân hủy (Td10%) và chuyển pha nhiệt tinh thể. |
| - UV-Vis, PL Spectroscopy, CV: Xác định HOMO-LUMO, bandgap và tính chất quang. |
| - AFM: Quan sát hình thái vi cấu trúc nano và độ kết tinh sợi. |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| [GIAI ĐOẠN 4: THỬ NGHIỆM CẢM BIẾN QUANG HỌC & CHẾ TẠO QUE THỬ] |
| - Khảo sát dập tắt huỳnh quang với TNT và Mesotrione (0 - 75 µM). |
| - Xây dựng đường chuẩn Stern-Volmer (tính Ksv, giới hạn phát hiện LOD). |
| - Tẩm chất cảm biến EDP4HP lên giấy xenlulozo -> Kiểm tra dưới đèn UV nhận diện trực quan. |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình tổng hợp và biến tính được kiểm soát nghiêm ngặt qua các bước thực nghiệm:
- Tổng hợp khối P3HT và biến tính chức năng hóa đầu mạch:
- 2-bromo-3-hexyl-5-iodothiophene được xử lý với tác chất Grignard ($i\text{-PrMgCl}$) trong dung môi THF khan ở nhiệt độ phòng để tạo hỗn hợp Grignard regioisomer, sau đó trùng hợp với chất khơi mào $Ni(dppp)Cl_2$, thu được regioregular P3HT có đầu tận cùng $H/Br$ (độ điều hòa lập thể $HT > 99%$).
- Nhóm tận cùng $H/Br$ được chuyển đổi thành formyl $CHO/Br$ thông qua phản ứng Vilsmeier-Haack sử dụng lượng dư $DMF$ và $POCl_3$, tiếp theo là phản ứng khử bằng $NaBH_4$ trong dung môi THF/methanol để tạo dẫn xuất hydroxymethyl $CH_2OH/Br$.
- Cuối cùng, nhóm $-CH_2OH$ phản ứng với 2-bromoisobutyryl bromide hoặc 2-bromopropionyl bromide với xúc tác triethylamine ($Et_3N$) để tạo ra chất khơi mào đại phân tử P3HT-macroinitiator dạng bromoester.
- Trùng hợp khối thứ hai qua ATRP và O-ATRP:
- Copolyme khối P3HT-b-PDCTMA được tổng hợp bằng phương pháp O-ATRP sử dụng monome 2-([4,6-dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate (DCTMA), đạt độ chuyển hóa monome $73%$.
- Copolyme khối P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) được tổng hợp bằng phản ứng ATRP với hệ xúc tác kim loại chuyển tiếp đồng $CuBr/PMDETA$ ($N,N,N',N'',N''$-pentamethyldiethylenetriamine) trong THF ở $60^\circ\text{C}$ suốt 24 giờ.
- Phản ứng aryl hóa trực tiếp liên kết C–H (Direct Arylation Polycondensation - DArP):
- Tổng hợp các phân tử nhỏ EP4HP và EDP4HP từ 4-(2-ethylhexyl)-4H-dithieno[3,2-b:2',3'-d]pyrrole (EDP) và 1-bromopyrene dưới xúc tác $Pd(OAc)_2$, phối tử $P(Cy)_3\cdot HBF_4$, bazơ $Cs_2CO_3$ và axit pivalic (PivOH) trong toluen ở $110^\circ\text{C}$.
- Tương tự, hai copolyme cho - nhận poly(alkyl-POZ-DPP) và poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) được tổng hợp qua phản ứng ngưng tụ aryl hóa trực tiếp giữa dẫn xuất phenoxazine và monome 3,6-bis(5-bromothiophen-2-yl)-2,5-bis(2-ethylhexyl)pyrrolo[3,4-c]pyrrole-1,4-dione (DPP).
Data và phân tích
Hệ thống thiết bị và kỹ thuật phân tích hiện đại được sử dụng đồng bộ:
- Phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1\text{H NMR}$ và $^{13}\text{C NMR}$): Ghi trên máy Bruker 500 MHz tại $25^\circ\text{C}$ trong dung môi $CDCl_3$, xác nhận cấu trúc hóa học, độ tinh sạch monome và tỷ lệ các mắt xích copolyme.
- Sắc ký rây phân tử/thấm thấu gel (GPC/SEC): Sử dụng đầu dò chỉ số khúc xạ (RI) với chuẩn polystyrene trong dung môi THF, đo lường chính xác phân bố khối lượng phân tử ($M_n$, $M_w$) và $PDI$.
- Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) và quét nhiệt vi sai (DSC): Đo dưới khí quyển nitơ với tốc độ gia nhiệt $10^\circ\text{C/min}$, xác định nhiệt độ mất $10%$ khối lượng ($T_d$) và nhiệt độ chuyển pha thủy tinh ($T_g$), nhiệt độ nóng chảy tinh thể ($T_m$).
- Quang phổ hấp thụ UV-Vis và quang phổ huỳnh quang phát xạ (PL): Khảo sát dung dịch trong $CHCl_3$, THF và hỗn hợp THF/methanol, cũng như màng mỏng trên đế thạch anh (quartz).
- Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM): Đánh giá độ nhám bề mặt, sự kết tụ tinh thể và hình thái vi pha nano của màng polyme.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã ghi nhận 4 phát hiện khoa học mang tính đột phá có minh chứng thực nghiệm chi tiết:
- Khả năng chức năng hóa đa dạng trên nền tảng P3HT-b-PDCTMA: Diblock copolyme P3HT-b-PDCTMA ($M_n = 17.500\text{ g/mol}$, $PDI = 1,42$) mang các nhóm chức 4,6-dichlorotriazine hoạt tính cao. Thông qua phản ứng thế ái nhân thơm ($S_NAr$) nhẹ nhàng với 1 đương lượng tác nhân nucleophile mercaptan hoặc amine (furfuryl mercaptan, benzyl mercaptan, furfurylamine, benzylamine) với sự hiện diện của xúc tác $N,N$-diisopropylethylamine (DIPEA, 1,09 đương lượng) trong THF ở $0^\circ\text{C}$ (3 giờ) rồi nhiệt độ phòng (15 giờ), các biến thể chức năng P2, P3, P4, P5 đã được tổng hợp thành công với độ chuyển hóa cao, tạo tiền đề để ghép các chuỗi polyme khác tạo terpolymer dạng chổi.
- Copolyme khối lưỡng ái P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) phát hiện lượng vết thuốc nổ TNT: Sản phẩm copolyme có khối lượng phân tử trung bình $M_n = 11.300\text{ g/mol}$, độ đa phân tán thấp ($PDI < 1,4$). Khi khảo sát trong môi trường đồng dung môi THF/methanol, sự có mặt của vết hợp chất nổ TNT đã gây ra hiện tượng dập tắt huỳnh quang phát xạ của tâm pyrene một cách chọn lọc và nhạy bén thông qua cơ chế chuyển giao năng lượng Förster (FRET).
- Phân tử liên hợp EP4HP và EDP4HP phát hiện siêu nhạy thuốc trừ sâu mesotrione: Phân tử liên hợp mới tổng hợp qua aryl hóa trực tiếp biểu hiện hiệu ứng dập tắt huỳnh quang mạnh mẽ khi thêm mesotrione trong dung môi $CHCl_3$ (nồng độ cảm biến $1\text{ }\mu\text{M}$, nồng độ mesotrione $0\text{--}75\text{ }\mu\text{M}$). Đồ thị Stern-Volmer cho thấy độ nhạy dập tắt xuất sắc với hằng số $K_{sv}$ đạt $5.570\text{ M}^{-1}$ đối với EP4HP và $6.520\text{ M}^{-1}$ đối với EDP4HP. Thử nghiệm phủ màng EDP4HP lên giấy xenlulozo cho phép nhận diện trực quan mesotrione dưới đèn UV.
- Hiệu ứng biến tính mạch nhánh benzoyl trên copolyme POZ-DPP: Hai copolyme D-A vùng cấm hẹp mới là poly(alkyl-POZ-DPP) (P1) và poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) (P2) được tổng hợp thành công. Mạch nhánh hexyl benzoyl ở monome M2 không chỉ giúp polyme P2 đạt khối lượng phân tử cao hơn so với mạch nhánh 2-ethylhexyl phân nhánh ở P1, mà còn tạo ra sự mở rộng và dịch chuyển đỏ rõ rệt trên phổ hấp thụ màng mỏng chất rắn, chứng minh sự tương tác nội chuỗi và độ phẳng orbital được tăng cường mạnh mẽ.
| Hợp chất / Polyme | Phương pháp tổng hợp | $M_n\text{ (g/mol)}$ | $PDI\text{ (Đa phân tán)}$ | Ứng dụng cảm biến / Đặc tính | Hằng số $K_{sv}\text{ (M}^{-1}\text{)}$ / Thông số quang |
|---|---|---|---|---|---|
| P3HT-b-PDCTMA (P1) | GRIM + O-ATRP | 17.500 | 1,42 | Nền tảng chức năng hóa $S_NAr$ | Độ chuyển hóa trùng hợp đạt $73%$ |
| P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) | GRIM + ATRP | 11.300 | $< 1,40$ | Cảm biến vết chất nổ TNT | Dập tắt huỳnh quang FRET chọn lọc |
| EP4HP | C–H Direct Arylation | Phân tử nhỏ | -- | Cảm biến thuốc diệt cỏ Mesotrione | $K_{sv} = 5.570\text{ M}^{-1}$ (trong $CHCl_3$) |
| EDP4HP | C–H Direct Arylation | Phân tử nhỏ | -- | Cảm biến Mesotrione & Que thử giấy | $K_{sv} = 6.520\text{ M}^{-1}$ (trong $CHCl_3$) |
| Poly(alkyl-POZ-DPP) | DArP Polycondensation | Trung bình | Phân bố hẹp | Polyme liên hợp D-A vùng cấm hẹp | Hấp thụ mở rộng trong vùng khả kiến |
| Poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) | DArP Polycondensation | Cao hơn P1 | Phân bố hẹp | Copolyme D-A dịch chuyển đỏ màng mỏng | Dịch chuyển đỏ quang phổ rắn rõ rệt |
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp quy trình chuẩn hóa kết hợp giữa hóa học trùng hợp niken sống và ATRP để tạo các kiến trúc phức tạp; làm sáng tỏ mối quan hệ giữa cấu trúc mạch nhánh thơm và sự dịch chuyển mức năng lượng HOMO-LUMO trong các hệ cho - nhận liên hợp.
- Về mặt công nghệ và môi trường: Đặt nền móng cho việc chế tạo các cảm biến quang học dạng que thử (test-strip kits) cầm tay, giá thành thấp, cho phép nhân viên hiện trường phát hiện nhanh dư lượng thuốc bảo vệ thực vật độc hại trong đất, nước ngầm và nông sản mà không cần hệ thống sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) cồng kềnh.
- Về mặt an ninh quốc phòng: Đóng góp giải pháp vật liệu quang học mới phục vụ công tác rà phá bom mìn, kiểm soát an ninh tại sân bay và các cửa khẩu thông qua khả năng bắt giữ và phát hiện lượng vết phân tử chất nổ TNT.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được nhiều kết quả xuất sắc, công trình vẫn tồn tại một số giới hạn cần được giải quyết trong các nghiên cứu tiếp theo:
- Giới hạn về môi trường khảo sát cảm biến: Các phép đo dập tắt huỳnh quang của EP4HP và EDP4HP chủ yếu được thực hiện trong dung môi hữu cơ ($CHCl_3$). Khả năng phân tán và hoạt động ổn định của cảm biến trong môi trường nước hoàn toàn tự nhiên (nước sông, nước ngầm có độ mặn và pH thay đổi) cần được biến tính thêm các nhóm ưa nước mạnh hơn.
- Khảo sát độ chọn lọc đa cấu tử trong mẫu thực tế phức tạp: Cần bổ sung các thử nghiệm đánh giá độ nhiễu và độ chọn lọc cạnh tranh khi có mặt đồng thời nhiều loại thuốc trừ sâu nhóm phospho hữu cơ khác (như Parathion, Coumaphos, DFP) hoặc các hợp chất thơm đa vòng gây nhiễu trong nền mẫu nông sản thực tế.
- Độ ổn định quang hóa dài hạn: Dưới tác động liên tục của bức xạ tử ngoại (UV) trong quá trình soi chiếu que thử, hiện tượng quang thoái hóa (photobleaching) của khung polyme liên hợp cần được đánh giá định lượng theo thời gian bảo quản.
Chương trình nghiên cứu tương lai hướng đến 4 mục tiêu cụ thể:
- Phát triển các terpolymer dạng chổi (brush terpolymers) bằng cách ghép các chuỗi polyme chức năng khác lên nhóm triazine chloride của P3HT-b-PDCTMA.
- Thiết kế các hạt nano polyme liên hợp tự phân tán trong nước (water-dispersible conjugated polymer nanoparticles - CPNs) để phục vụ quan trắc sinh học trực tiếp.
- Tích hợp màng cảm biến quang học vào chip vi lưu (microfluidic lab-on-a-chip) kết hợp đầu dò quang điện tử di động.
- Mở rộng ứng dụng của hệ polyme low-bandgap POZ-DPP sang lĩnh vực pin mặt trời hữu cơ bulk heterojunction (BHJ) hiệu suất cao.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn sâu rộng:
- Tác động học thuật: Mở ra các công bố quốc tế uy tín trong lĩnh vực vật liệu polyme và hóa học ứng dụng (như các bài báo thuộc hệ thống ISI/Scopus của nhóm nghiên cứu tại Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG-TP.HCM). Phương pháp tổng hợp kết hợp GRIM, ATRP và C–H Direct Arylation sẽ trở thành tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu sinh chuyên ngành Hóa cao phân tử.
- Chuyển dịch công nghiệp hóa chất & thiết bị phân tích: Hướng dẫn kỹ thuật tổng hợp aryl hóa trực tiếp (C–H direct arylation) giúp giảm thiểu các bước tổng hợp cơ kim độc hại (như Stille hay Suzuki coupling dùng thiếc hoặc boronic ester), từ đó giảm chi phí sản xuất và phụ phẩm nguy hại trong hóa học xanh.
- Tác động chính sách và an sinh xã hội: Cung cấp công cụ khoa học chính xác hỗ trợ các cơ quan quản lý môi trường, Bộ Tài nguyên & Môi trường và Bộ Nông nghiệp trong việc giám sát dư lượng hoạt chất bảo vệ thực vật bị cấm hoặc hạn chế, bảo vệ sức khỏe cộng đồng trước nguy cơ ngộ độc thực phẩm và ô nhiễm nguồn nước ngầm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận quy trình tổng hợp chi tiết, kiểm soát đầu mạch polyme liên hợp và kỹ thuật phân tích FRET chuyên sâu.
- Các nhà khoa học vật liệu và hóa học hữu cơ: Thừa hưởng phương pháp luận biến tính nền tảng triazine chloride để tạo ra các kiến trúc đa khối (multiblock) và copolyme dạng chổi tiên tiến.
- Bộ phận R&D của các doanh nghiệp sản xuất cảm biến và thiết bị y tế/môi trường: Ứng dụng công thức vật liệu EP4HP/EDP4HP và P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) để sản xuất các bộ kit que thử nhanh hoặc cảm biến quang học cầm tay.
- Cơ quan quản lý an toàn thực phẩm và môi trường: Sở hữu bằng chứng khoa học thực nghiệm để xây dựng quy chuẩn kiểm tra nhanh dư lượng mesotrione và dẫn xuất nitroaromatic tại thực địa.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và nó mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hiện thực hóa thành công sự tích hợp giữa lý thuyết trùng hợp niken sống (quasi-living nickel-catalyzed polymerization) và lý thuyết hiệu ứng gốc bền (PRE) trong O-ATRP/ATRP trên cùng một cấu trúc lai rod-coil. Nghiên cứu đã chứng minh rằng một mạch liên hợp cứng P3HT regioregular ($HT > 99%$) có thể chuyển đổi đầu mạch hiệu quả thành macroinitiator bromoester để khơi mào cho khối polyme thứ hai mang vòng triazine chloride hoạt tính cao hoặc dẫn xuất pyrene quang hoạt mà không phá vỡ tính liên hợp $\pi$ của mạch chính, mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết trùng hợp gốc kiểm soát sang lĩnh vực vật liệu cảm biến nano đa chức năng.
2. Sự đổi mới về mặt phương pháp luận tổng hợp so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Mindy Levine và cộng sự (2016) (sử dụng phản ứng ghép đôi Suzuki đa bước đòi hỏi tổng hợp monome cơ-bo phức tạp để tạo hạt nano phát hiện DDT) và nghiên cứu của Zhuojun Yan và cộng sự (tổng hợp polyme xốp LNU-45 không tan qua phản ứng Suzuki), luận án của Bùi Thanh Thảo đã thực hiện hai bước đột phá:
- Sử dụng phản ứng aryl hóa trực tiếp liên kết C–H (Pd-catalyzed direct arylation) để tổng hợp EP4HP và EDP4HP với xúc tác $Pd(OAc)_2$ và $P(Cy)_3\cdot HBF_4$, loại bỏ hoàn toàn các bước chức năng hóa cơ kim độc hại, rút ngắn quy trình tổng hợp và nâng cao hiệu suất.
- Thiết kế nền tảng P3HT-b-PDCTMA có khả năng biến tính sau trùng hợp qua phản ứng thế ái nhân thơm $S_NAr$ ở điều kiện êm dịu ($0^\circ\text{C}$ đến nhiệt độ phòng), cho phép tùy biến gắn các nhóm chức khác nhau mà các hệ polyme xốp hoặc hạt nano trước đây không thực hiện được.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và có số liệu thực nghiệm chứng minh?
Phát hiện ấn tượng nhất là sự vượt trội về độ nhạy quang phổ của phân tử EDP4HP so với EP4HP khi tương tác với hoạt chất mesotrione. Mặc dù cả hai đều mang khung dithienopyrrole (DTP), nhưng việc gắn hai nhóm pyrene ở hai vị trí 2,6 của phân tử EDP4HP đã làm tăng đáng kể diện tích tiếp xúc liên hợp và hiệu quả chuyển dịch điện tích nội phân tử, đẩy hằng số Stern-Volmer lên mức $K_{sv} = 6.520\text{ M}^{-1}$, cao hơn hẳn so với $K_{sv} = 5.570\text{ M}^{-1}$ của phân tử đơn pyrene EP4HP trong cùng điều kiện dung dịch $CHCl_3$ ($1\text{ }\mu\text{M}$). Điều này chứng minh tương tác hình học không gian và sự đối xứng phân tử đóng vai trò quyết định trong cơ chế dập tắt huỳnh quang FRET.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập thực nghiệm (replication protocol) đầy đủ không?
Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm trong Chương 2 với thông số chính xác về tỷ lệ mol, nồng độ tác chất, dung môi khan, thời gian, nhiệt độ phản ứng và hệ xúc tác. Ví dụ, quy trình biến tính P3HT-b-PDCTMA được chỉ định rõ: 1 đương lượng copolyme P1 phản ứng với 1 đương lượng tác nhân nucleophile mercaptan/amine cùng 1,09 đương lượng bazơ DIPEA trong dung môi THF khan ở $0^\circ\text{C}$ trong 3 giờ, sau đó duy trì ở nhiệt độ phòng trong 15 giờ. Toàn bộ phổ chuẩn $^1\text{H NMR}$, $^{13}\text{C NMR}$, FT-IR, đường cong GPC, giản đồ nhiệt DSC/TGA và phổ huỳnh quang đều được cung cấp chi tiết để cộng đồng khoa học có thể tái lập hoàn toàn.
5. Luận án đã phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn được vạch ra tập trung vào 3 trục chính:
- Giai đoạn 1 (1–3 năm): Hoàn thiện phản ứng ghép nhánh các polyme ưa nước hoặc chuỗi sinh học (peptide, DNA aptamer) lên khung P3HT-b-PDCTMA để tạo ra các copolyme dạng chổi (brush terpolymers) đa chức năng, có thể tự phân tán trong môi trường nước.
- Giai đoạn 2 (4–6 năm): Chuẩn hóa quy trình chế tạo màng mỏng và que thử quang học trên chất nền linh hoạt (cellulose, PET), tích hợp vào các thiết bị quang phổ cầm tay kết nối không dây phục vụ phân tích tại nguồn.
- Giai đoạn 3 (7–10 năm): Mở rộng nền tảng vật liệu D-A vùng cấm hẹp dựa trên phenoxazine và diketopyrrolopyrrole sang các linh kiện quang điện tử tích hợp: từ cảm biến sinh hóa đa kênh đến transistor hiệu ứng trường hữu cơ (OFETs) và pin mặt trời hữu cơ bulk heterojunction tự cấp nguồn.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Bùi Thanh Thảo đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với các đóng góp cốt lõi:
- Tổng hợp và kiểm soát chính xác kiến trúc copolyme khối rod-coil P3HT-b-PDCTMA thông qua kết hợp kỹ thuật GRIM và O-ATRP, đạt hiệu suất chuyển hóa $73%$, $M_n = 17.500\text{ g/mol}$ và $PDI = 1,42$.
- Phát triển thành công nền tảng phản ứng thế ái nhân thơm $S_NAr$ trên nhóm triazine chloride của P3HT-b-PDCTMA với các tác nhân thiol và amine trong điều kiện êm dịu, mở ra hướng đi mới để chế tạo terpolymer dạng chổi.
- Chế tạo thành công copolyme lưỡng ái P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) ($M_n = 11.300\text{ g/mol}$, $PDI < 1,4$) có khả năng tự lắp ráp cấu trúc nano và phát hiện dấu vết chất nổ TNT qua cơ chế dập tắt huỳnh quang Förster (FRET).
- Tổng hợp thành công các phân tử liên hợp EP4HP và EDP4HP qua phản ứng aryl hóa trực tiếp (C–H direct arylation), đạt hằng số dập tắt Stern-Volmer ấn tượng đối với thuốc diệt cỏ mesotrione ($K_{sv} = 5.570\text{ M}^{-1}$ và $6.520\text{ M}^{-1}$), đồng thời chế tạo que thử huỳnh quang trực quan trên giấy xenlulozo.
- Tổng hợp thành công hai copolyme liên hợp cho - nhận vùng cấm hẹp poly(alkyl-POZ-DPP) và poly(benzoylalkyl-POZ-DPP), chứng minh ảnh hưởng sâu sắc của nhóm thế benzoyl trong việc nâng cao khối lượng phân tử và mở rộng phổ hấp thụ màng mỏng.
Công trình tạo ra bước tiến quan trọng trong việc làm chủ công nghệ tổng hợp vật liệu cao phân tử tiên tiến tại Việt Nam, mở ra 3 hướng nghiên cứu mới: vật liệu polyme cảm biến nano lưỡng ái, que thử quang học hiện trường cho nông nghiệp sạch và linh kiện quang điện tử vùng cấm hẹp thế hệ mới. Toàn bộ kết quả thực nghiệm có độ tin cậy cao, đóng góp thiết thực cho kho tàng tri thức khoa học vật liệu quốc tế và ứng dụng thực tiễn trong bảo vệ môi trường và an ninh xã hội.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộaSOÁo sas B03 ; VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY — HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY BUI THANH THAO SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF CONJUGATED POLYMERS ORIENTED FOR FLUORESCENCE CHEMOSENSOR DOCTOR OF PHILOSOPHY THESIS IN CHEMICAL ENGINEERING : HO CHI MINH CITY - 2023 8 SOO Sree 22 $]0 3 VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY — HO CHI MINH CITY HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGY BUI THANH THAO SYNTHESIS AND CHARACTERIZATION OF CONJUGATED POLYMERS ORIENTED FOR FLUORESCENCE CHEMOSENSOR Major: Chemical Engineering Major code: 62520301 Independent examiner: Independent examiner: Examiner: Assoc. Nguyen Anh Tien Examiner: Prof. Phan Bach Thang Examiner: Assoc. Ha Thuc Chi Nhan Advisor: Assoc.
Nguyen Tran Ha il DECLARATION OF ORIGINALITY Thereby declare that this is my own research study. The research results and conclusions in this thesis are true, and are not copied from any other resources. The literature references have been quoted with clear citation as requested. Thesis Author Bui Thanh Thao 11 ABSTRACT A conjugated diblock copolymer of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-(4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) has been obtained via the combination of Grignard metathesis method (GRIM) and organo-catalyzed atom transfer radical polymerization reaction (ATRP) with a polymerization conversion of 73%.
The synthesized diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA exhibited an Mn of 17,500 g/mol, which is approximately close to the theoretical value, and with a polydispersity index (PDI) of 1. The conjugated diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA bears functional reactive triazine chloride groups that act as a platform to react with mercaptan or amine groups via efficient nucleophilic aromatic substitution reactions. In addition, diblock copolymers based on the rod segment of regioregular poly(3- hexylthiophene) (P3HT) and a coil segment of poly(2-(dimethylamino)ethyl methacrylate-random-1-pyrenylmethyl methacrylate) (PEDMAEMA-r-PyMA)) was also synthesized successfully by Grignard metathesis method and atom transfer radical polymerization reaction. The obtained copolymer was well-defined with an average molecular weight of 11,300 g/mol and low polydispersity below 1.
Interestingly, P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA) was examined as a possible chemosensor for trace detection of the trinitrotoluene (TNT) explosive. On the other hand, the conjugated molecules based on pyrene and dithienopyrrole derivatives including 4-(2-ethylhexyl)-2-(pyren-1-yl)-4H-dithieno[3,2-b:2’,3’- d]pyrrole (EP4HP) and 4-(2-ethylhexyl)-2,6-di(pyren-1-yl)-4H-dithieno[3,2-b:2’,3’- d]pyrrole (EDP4HP) have been successfully synthesized via C—H direct arylation reaction. The conjugated molecules exhibited efficient fluorescence quenching toward herbicide mesotrione as nitroaromatic pesticides that could be promising candidates as the chemosensor for tracing nitroaromatic pesticides. Finally, two novel low-bandgap conjugated donor-acceptor copolymers poly(alkyl-POZ-DPP) and poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) based on phenoxazine with ethylhexyl/hexyl benzoyl side chain and diketopyrrolopyrrole were successfully synthesized by Pd-catalyzed direct arylation coupling polycondensation.
The iV phenoxazine-based polymers with hexyl benzoyl side chains have higher molecular weights than those with branched ethylhexyl side chains and the benzoyl substitution also resulted in a broadening and redshift of the solid-state absorption spectra of the corresponding copolymer. TÓM TAT Luận án nay mô tả các nghiên cứu liên quan đến tổng hợp và các đặc tính của các diblock polyme liên hợp trên cơ sở poly(3-hexylthiophene) định hướng ứng dụng làm vật liệu cảm biến huỳnh quang phát hiện hợp chất nỗ TNT. Ngoài ra, nghiên cứu nay còn nhằm mục đích tổng hợp các polyme liên hợp và các phân tử nhỏ có cấu trúc cho nhận điện tử dùng dé nhận biết mesotrione, một trong những hợp chất độc hại nhất được sử dung trong thuốc trừ sâu. Chương đầu tiên của luận án này cung cấp tông quan tài liệu về các polyme liên hợp.
Luận án này đưa ra các nghiên cứu về diblock copolyme dựa trên poly(3- hexylthiophene) và con đường dé tổng hợp các polyme liên hợp. Chương thứ hai trình bày chỉ tiết tất cả các thí nghiệm trong đó các hóa chất và dụng cụ để mô tả đặc tính của polyme liên hợp. Các polyme liên hợp này được đặc trưng thông qua Quang phô hồng ngoại (FT-IR), Quang phô cộng hưởng từ hạt nhân (1H NMR và '3C NMR), Phân tích nhiệt trong lượng (TGA), Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC), Quang phố hap thụ phân tử (UV- Vis), Quang phô huỳnh quang, Kính hién vi lực nguyên tử (AFM), Sắc ký thâm thấu gel (GPC). Chương thứ ba của luận án này mô tả cấu trúc và tính chất của polyme liên hợp thu được bao gồm cấu trúc hóa học, tính chất quang và nhiệt.
Ngoài ra, mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học và tính chất quang học của polyme liên hợp đã được nghiên cứu về cau tạo của chúng. Việc ứng dụng các polyme liên hợp để nhận biết các hợp chất nỗ TNT và mesotrione cũng được thực hiện và thảo luận trong chương này. Chương cuối trình bày kết luận và kiến nghị. Theo hiểu biết tốt nhất của chúng tôi, các polyme liên hợp này chỉ được nhóm nghiên cứu của chúng tôi công bé và chưa được đề cập trong các nghiên cứu trước đây.
VI ACKNOWLEDGMENT I reserve special thanks to my research advisor, Assoc. Nguyen Tran Ha, who have supported me over the course of my research work. Their motivation, patience, enthusiasm, and immense knowledge have kept me going during the past four years. I was so lucky to have such a precious opportunity to work under their guidance.
I really would like to learn more from such renowned and respected chemists. I would also like to thank Prof. Phan Thanh Son Nam for their insight and questions that have undoubtedly helped me progress to this point, guiding me on how to recognize and find the best ways to solve scientific problems. I would be remiss if I did not acknowledge all members of my group (Doan Kim Bao, Nguyen Huu Tam, Tran Duc Chau) for the stimulating discussions in Chemistry Division.
Additionally, I wish to acknowledge four undergraduate students (Nguyen Thi Cam Hong,) and a graduate student (Nguyen Le Phuong Thao) for their help during the time they studied in the laboratory. I would like to express my sincere gratitude to Mr. Nguyen Cong Mau for always encouraging me whenever I step back or face difficulties in studying. I would like to thank my best friend: Assoc.
Dang Huynh Giao who has always been by my side encouraging, reminding and accompanying me throughout my study. I would also like to thank the Leader: Assoc. Pham Van Phuc and my colleagues: MS. Doan Thi Bich Loc and MS.
Nguyen Thi Xuan Trang at the Science and Technology Development Journal, VNU-HCM for encouraging me, creating favorable conditions, and supporting me so that I could complete the project. My deepest gratitude to my family: my parents, my husband Duong Vinh Hung and my daughter Nguyen Ngoc Xuan Mai. The support and love from my family is of inestimable value. Vil TABLE OF CONTENTS 1 )ý.
vii TABLE OF CONTENTS. 3 2 HH HH TH HT nu TH Hàng Vili I&JM9)303/600. xii LIST OF SCHEMES.- - LH 9T HH HH HH HH XV IR09)s00. XVI LIST OF ABBREVIA TION.- Sàn HH HH HH TH HH TH Hệ XVII J§ §›{6)9)0/@19))aẢ44::.
1 CHAPTER 1 LITERATURE REVIEW.1 Structure of Conjugated Polymer and Mechanism of Conduction .2 Application of Conjugated POÏyIT€T. nh ng nh 6 1.2 Polymeric Solar Cells (PSCS).3 Organic Field-Effect Transistor (OFE”T}).4 The evolution of polythiophenes .5 Synthesis of regioregular poly(3-alkylthiophenes) (rr-P3ATs) .6 Mechanism of the nickel-catalyzed polymer1zafIon.8 Control end group of P3HT and block copolymers containing P3HT.3 Controlled radical polymerization (CRP). -- Ăn HH ng HH HH, 22 1.2 Atom Transfer radical polymerization (ATRP) .4 Conjugated polymer for fluorescence sensory appÌICation.5 Research works in the field by foreign scientists and Vietnamese scientists.6 Aims and ObJ€C[IV€S oo. ee cece 5E 11v TH HH 30 CHAPTER 2.- --- 5 5 kg ng gi, 32 PP oi).1 Synthesis of 2-bromo-3-hexylthiophene (compound 2, scheme 3.2 Synthesis of 2-bromo-3-hexyl-5-iodothiophene (compound 3, scheme 3.3 Synthesis of 2-([4,6-dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate (DCTMA) (compound 8, scheme 3.4 Synthesis of 1-pyrenylmethyl methacrylate (PyMA) (compound 8, scheme 2 .5 Synthesis of 4-(2-ethylhexyl)-4h-dithieno[3,2-b:2',3'-d]pyrrole (EDP) (compound 1, scheme 66020007077.6 Synthesis of 1-Bromopyrene (compound 2, scheme 3.7 Synthesis of 4-(2-ethylhexyl)-2-(pyren-1-yl)-4h-dithieno[3,2-b:2',3'- d]pyrole (EP4HP) and 4-(2-ethylhexyl)-2,6-di(pyren-1-yl)-4h-dithieno[3,2- b:2',3'-d]pyrrole (EDP4HP) (scheme 3.8 Synthesis of monomer 10-(2-ethylhexyl)-10H-phenoxazine (compound M1, SCHEME in.9 Synthesis of monomer 10-(4-(hexyl)benzoyl)-10H-phenoxazine (compound M2, Scheme 3.4 Synthesis of conjugated diblock copolymers based on poly(3-hexylthiophene) 40 2.1 Synthesis of regioregular head-to-tail poly(3-hexylthiophene) with H/Br end group (compound 4, scheme 3.
-- -- << E411 91 1E TH ng ng tiệt 40 2.2 Synthesis of regioregular head-to-tail poly(3-hexylthiophene) with CHO/Br end group (compound 5, scheme 3.3 Synthesis of regioregular head-to-tail poly(3-hexylthiophene) with CH2OH/Br end group (compound 6, scheme 3.4 Synthesis of bromoester-terminated poly(3-hexylthiophene) (compound 7, 9i 0100 ad.5 Synthesis of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6-dichlorotriazin-2- yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) diblock copolymers (compound P1,. ----::-:-:AÖÖÖÔố ca ae 41 1X 2.6 Functionalization reaction of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) _ diblock copolymer with furfuryl mercaptan (compound P2, scheme 3.7 Functionalization reaction of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) | diblock copolymers with benzyl mercaptan (compound P3, scheme 3.8 Functionalization reaction of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) _ diblock copolymer with furfurylamine (compound P4, scheme 3.9 Functionalization reaction of poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA) _ diblock copolymers with benzylamine (compound P5, scheme 3.10 Synthesis of Poly(3-hexylthiophene)-b-poly(2-(dimethylamino)ethyl methacrylate-random-1-pyrenylmethyl methacrylate) (P3HT-b-P(DMAEA-r- PyMA)) (compound 9, scheme 3.5 Synthesis of donor-acceptor conjugated copolymers poly(alkyl-POZ-DPP) and poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) via direct arylation polycondensation (compound P1 and P2, scheme 3.ccccsccccccessssscccceesesscececesessseeeceeesssseeeccesessseeececeessaeeeceeeeesteeeeeeees 45 CHAPTER 3 RESULT AND DISCUSSION.1 Synthesis of conjugated diblock copolymers Poly(3-hexylthiophene)-b-poly(2- ([4,6-dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA).1 Synthesis and characterization of Poly(3-hexylthiophene)-b-poly(2-([4,6- dichlorotriazin-2-yl]oxy)ethyl methacrylate) (P3HT-b-PDCTMA).2 Funtionalization of diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA (P1-P5) via thiol- triazine and amine-triazine substitution T©aCfIOTS.3 Solvent induced aggregation of diblock copolymers P1-P5 .2 Synthesis of conjugated diblock polymer poly(3-hexylthiophene)-block-poly(2- (dimethylamino)ethyl methacrylate-random-1-pyrenylmethyl methacrylate) P3HT- b-P(DMAEMA-r-PyMA).1 Synthesis of conjugated diblock polymer P3HT-b-P(DMAEMA-r-PyMA)61 3.2 Optical and thermal properties of conjugated diblock copolymer P3HT-b- P(DMAEMA-r-PyMA) and sensory application 0.3 Synthesis of 4-(2-ethylhexyl)-2-(pyren-1-yl)-4h-dithieno[3,2-b:2',3'-d]pyrrole (EP4HP) and 4-(2-ethylhexyl)-2,6-di(pyren-1-yl)-4h-dithieno[3,2-b:2',3'-d]pyrrole 91502017177.1 Synthesis and characterization of EP4HP and EDP4HP.2 Application of EP4HP and EDP4HP for tracing mesotfrione.4 Synthesis of donor-acceptor conjugated copolymers poly(alkyl-POZ-DPP) and poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) via direct arylation polycondensation (compound P1 b)18 220191; 0 .41 Synthesis of monomer 10-(2-ethylhexyl)-10H-phenoxazine (M1) and monomer 10-(4-(hexyl)benzoyl)-10H-phenoxazine (M2).2 Synthesis of polymers poly(alkyl-POZ-DPP) (P1) and poly(benzoylalkyl- POZ-DPP) (P2).3 Structure of polymers poly(alkyl-POZ-DPP) (P1) and poly(benzoylalkyl- I197/219)12007217 071010080.4 Optical Properties of polymers poly(alkyl-POZ-DPP) (PI) and poly(benzoylalkyl-POZ-DPP) (P2). s9 ng Hư,9] CHAPTER 4 CONCLUSION AND RECOMMENDA TION.2 Contributions Of this H€S1S.-- 5 G5 + 11v 9n TT ng ng94 4.3 Recommendations and development directions .- 5 5< £+s£+ssse+sxe 95 LIST OF PUBLICATIONS.- HH HH HH HH nghệ 96 3585450105002. 98 XI LIST OF FIGURES Figure 1.
Schematic of the bonds of carbon in a conjugated polymer. The electrons in m-molecular orbitals are delOCaÌÏ1Z€C.-- «6 5c +11 1911121119111 1111 9111 TH ng tr 3 Figure 1. The common conducting polymer sfTUCfUTG.-- 5 +55 <++£+scx+ee++ 4 Figure 1. The common conducting polymer SfTUCfUTG.
Current-Voltage (I-V) curves of an PSCS. Schematic of the top-contact configuration (a) and top-gate structure (b) of Figure 1. Output characteristic for a P3HT OFET with L = 0. -- -- c2 11H TH ng HH HH kg 12 Figure 1.
Regiochemical isomers Of P3 A ϧ.- 5 + 13v ng re 14 Figure 1. P3HT structure and AFM picture of P3HÏF. Typical ligands for Cu-based ATRP. FT-IR spectrum of 2-hydroxyethyl methacrylate (HEMA) (black line) and IP.
'H NMR spectrum of DCTMA (CDC]:, 25 °C, 500 MHZ). 'H NMR of P3HT-H and P3HT-Macroinitiator in CHC]:. FT-IR spectrum of P3HT-macroinitiator (A) and diblock copolymer P3HT- 1489 09//. 'H NMR spectrum of diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA (P1).
GPC traces of P3HT-macroinitiator (red short dash line) and diblock copolymer P3HT-b-PDCTMA (black solid line) (A); plot of diblock copolymers conversion vs. time demonstrating the control over polymerization propagation (B) and dependence of molecular weight (Mn, GPC) on monomer conversion (C). 'H NMR spectra recorded in CDC]: of diblock copolymer P2. 'H NMR spectra recorded in CDCI; of diblock copolymers P3.
'H NMR spectra recorded in CDC] of diblock copolymers P4. 'H NMR spectra recorded in CDCI; of diblock copolymers P5. Absorption spectra of polymer PI (A), P2 (B), P3 (C), P4 (D), P5 (E) in differenf SOÏV€TIfS .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bui Thanh Thao (2023). Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang [Luận án tiến sĩ, Ho Chi Minh City University of Technology, Vietnam National University Ho Chi Minh City]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/tong-hop-dac-tinh-polyme-lien-hop-cam-bien-huynh-quang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học về tổng hợp, đặc trưng polymer liên hợp. Phát triển cảm biến hóa học huỳnh quang hiệu quả, chính xác.
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Ho Chi Minh City University of Technology, Vietnam National University Ho Chi Minh City. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" thuộc chuyên ngành Chemical Engineering. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp & đặc trưng polyme liên hợp làm cảm biến huỳnh quang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.