Luận án biến đổi đặc trưng HDPE/CaCO3-bt qua thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ

Luận án nghiên cứu sự biến đổi tính chất và cấu trúc polyethylene tỷ trọng cao trong quá trình thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ.

Chuyên ngành
Hóa hữu cơ
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt lão hóa tự nhiên
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Hóa hữu cơ
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu biến đổi HDPE CaCO3 bt lão hóa tự nhiên

Tài liệu này trình bày kết quả nghiên cứu toàn diện về sự biến đổi của vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt. Tập trung vào các đặc trưng, tính chất và hình thái cấu trúc của vật liệu này. Quá trình lão hóa được theo dõi dưới điều kiện thử nghiệm tự nhiên khắc nghiệt. Địa điểm thử nghiệm là khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Mục tiêu chính là đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến hiệu suất vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Nghiên cứu xác định cơ chế phân hủy vật liệu ở cấp độ vi mô và vĩ mô. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về độ bền của composite HDPE/CaCO3-bt. Nó làm cơ sở cho việc cải tiến và ứng dụng vật liệu trong thực tiễn. Nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về tuổi thọ của polyme trong môi trường tự nhiên.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu vật liệu HDPE

Tài liệu tập trung nghiên cứu sự biến đổi đặc trưng, tính chất, hình thái cấu trúc của nhựa HDPE. Vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt được khảo sát. Mục tiêu chính là hiểu rõ quá trình lão hóa của vật liệu này. Điều kiện lão hóa được thực hiện thông qua thử nghiệm tự nhiên tại khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm đánh giá toàn diện ảnh hưởng của môi trường đến hiệu suất vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Nghiên cứu cũng xác định cơ chế phân hủy vật liệu ở cấp độ vi mô. Kết quả cung cấp thông tin khoa học quan trọng. Nó làm cơ sở cho việc cải tiến vật liệu. Nó cũng định hướng cho các ứng dụng thực tiễn trong ngành công nghiệp.

1.2. Tổng quan về nhựa HDPE và composite CaCO3 bt

Nhựa HDPE là vật liệu polyme phổ biến. Nó được dùng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của HDPE là độ bền cao, khả năng kháng hóa chất tốt. Tuy nhiên, HDPE dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường. Đặc biệt là bức xạ tử ngoại UV và nhiệt độ. Để cải thiện tính chất và giảm giá thành, HDPE thường được pha trộn. Vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt là một ví dụ. CaCO3 biến tính (CaCO3-bt) được sử dụng làm chất độn. Sự biến tính giúp tăng cường tương tác giữa CaCO3 và nền HDPE. Điều này cải thiện tính chất cơ học và độ bền tổng thể. Tuy nhiên, sự biến đổi này cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình lão hóa.

1.3. Phương pháp thử nghiệm phơi mẫu ngoài trời

Phương pháp thử nghiệm phơi mẫu ngoài trời được áp dụng. Các mẫu composite HDPE/CaCO3-bt được đặt trong điều kiện tự nhiên. Vị trí thử nghiệm là khu vực Bắc Trung Bộ Việt Nam. Vùng này có khí hậu khắc nghiệt. Nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và bức xạ tử ngoại UV mạnh. Thời gian thử nghiệm kéo dài. Các mẫu được thu thập định kỳ. Sau đó, chúng được phân tích các đặc trưng. Các thông số chính bao gồm tính chất cơ học và hình thái cấu trúc. Mục đích là mô phỏng điều kiện sử dụng thực tế. Từ đó, đánh giá chính xác mức độ suy giảm của vật liệu. Quá trình lão hóa tự nhiên được theo dõi chặt chẽ.

II.Đánh giá lão hóa tự nhiên nhựa HDPE CaCO3 bt tại Bắc Trung Bộ

Quá trình lão hóa tự nhiên của composite HDPE/CaCO3-bt tại Bắc Trung Bộ được đánh giá kỹ lưỡng. Khu vực này có điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Đặc biệt là cường độ bức xạ tử ngoại UV cao. Các phân tích sâu về cấu trúc và hình thái được thực hiện. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier và nhiễu xạ tia X cung cấp bằng chứng về sự thay đổi hóa học và tinh thể. Hiện tượng quang oxy hóa polyme là cơ chế chính gây suy giảm vật liệu. Những thay đổi này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất lâu dài của nhựa HDPE và composite của nó. Hiểu rõ các biến đổi này giúp phát triển vật liệu bền vững hơn.

2.1. Điều kiện môi trường và bức xạ tử ngoại UV

Khu vực Bắc Trung Bộ nổi bật với khí hậu nhiệt đới gió mùa. Đặc điểm này mang đến thách thức lớn cho vật liệu polyme. Nhiệt độ trung bình cao, biên độ nhiệt trong ngày lớn. Độ ẩm không khí thường xuyên ở mức cao. Đặc biệt, cường độ bức xạ tử ngoại UV (UV) tại đây rất mạnh. Đây là yếu tố chính gây ra sự lão hóa vật liệu. Tia UV phá vỡ liên kết hóa học trong mạch polyme. Điều này dẫn đến sự suy giảm các tính chất vật lý. Nghiên cứu đã đo đạc các thông số môi trường. Dữ liệu khí hậu được thu thập liên tục. Việc này đảm bảo đánh giá chính xác ảnh hưởng của bức xạ UV và các yếu tố thời tiết khác đến vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt.

2.2. Biến đổi cấu trúc qua phổ hồng ngoại và nhiễu xạ tia X

Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR) được sử dụng để theo dõi sự thay đổi cấu trúc hóa học. Sự xuất hiện của các nhóm carbonyl (C=O) và hydroxyl (-OH) được quan sát. Đây là dấu hiệu của quá trình quang oxy hóa polyme. Chỉ số carbonyl (CI) tăng lên theo thời gian phơi mẫu. Điều này khẳng định sự phân hủy của mạch HDPE. Nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Sự thay đổi độ kết tinh và kích thước tinh thể được ghi nhận. Những biến đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất cơ học của composite HDPE/CaCO3-bt. Kết quả cho thấy sự suy giảm tính toàn vẹn của vật liệu ở cấp độ phân tử do tác động của lão hóa tự nhiên.

2.3. Hiện tượng quang oxy hóa polyme HDPE CaCO3 bt

Quá trình quang oxy hóa là cơ chế chính gây lão hóa vật liệu. Bức xạ tử ngoại UV cung cấp năng lượng. Nó phá vỡ liên kết C-H và C-C trong mạch HDPE. Điều này tạo ra các gốc tự do. Các gốc tự do này phản ứng với oxy trong không khí. Chúng hình thành các nhóm chức oxy hóa. Ví dụ như carbonyl, hydroxyl và peroxyl. Sự hình thành các nhóm này làm giảm khối lượng phân tử. Nó cũng gây ra sự hình thành liên kết ngang. Quá trình này làm cho vật liệu trở nên giòn hơn. Độ bền cơ học suy giảm đáng kể. Các nghiên cứu đã phân tích mức độ oxy hóa. Điều này giúp hiểu rõ hơn về tốc độ phân hủy vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt dưới tác động của môi trường.

III.Phân tích tính chất cơ học composite HDPE CaCO3 bt

Phân tích các tính chất cơ học của composite HDPE/CaCO3-bt sau quá trình lão hóa tự nhiên là trọng tâm. Các thông số như độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt và độ bền va đập được đánh giá kỹ lưỡng. Kết quả cho thấy sự suy giảm đáng kể của các tính chất này theo thời gian phơi mẫu. Sự suy giảm này phản ánh sự xuống cấp của mạch polyme và giao diện chất độn-polyme. Hiểu rõ mức độ suy yếu này là cần thiết để dự báo tuổi thọ. Nó cũng giúp cải thiện công thức vật liệu. Đảm bảo vật liệu duy trì hiệu suất trong các ứng dụng thực tế.

3.1. Thay đổi độ bền kéo đứt và độ giãn dài khi đứt

Các mẫu vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt trải qua thử nghiệm kéo. Kết quả cho thấy sự suy giảm đáng kể về độ bền kéo đứt. Giá trị này giảm dần theo thời gian phơi mẫu. Điều này do sự phân hủy mạch polyme. Độ giãn dài khi đứt cũng giảm mạnh. Đây là dấu hiệu rõ ràng của sự giòn hóa vật liệu. Khả năng chịu biến dạng của vật liệu giảm sút. Sự giảm sút này tỷ lệ thuận với mức độ lão hóa. Sự hiện diện của CaCO3-bt ban đầu có thể cải thiện một số tính chất. Nhưng dưới tác động của lão hóa tự nhiên, cả nền polyme và giao diện polyme/chất độn đều bị suy yếu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất của nhựa HDPE.

3.2. Đánh giá độ bền va đập của vật liệu HDPE

Độ bền va đập là một chỉ số quan trọng. Nó thể hiện khả năng chịu lực tác động đột ngột. Các thử nghiệm va đập Charpy hoặc Izod được thực hiện trên vật liệu HDPE. Kết quả cho thấy độ bền va đập giảm rõ rệt. Sự giảm này liên quan đến sự suy giảm độ dẻo dai. Vật liệu trở nên dễ vỡ hơn sau quá trình lão hóa tự nhiên. Các vết nứt nhỏ xuất hiện trên bề mặt. Chúng phát triển thành các vết nứt lớn hơn. Điều này làm giảm khả năng hấp thụ năng lượng. Sự suy giảm độ bền va đập là một hạn chế lớn. Nó ảnh hưởng đến tuổi thọ ứng dụng của nhựa HDPE và composite HDPE/CaCO3-bt trong môi trường khắc nghiệt.

3.3. Ảnh hưởng lão hóa đến tính chất nhiệt và điện

Ngoài tính chất cơ học, tính chất nhiệt và điện của vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt cũng bị ảnh hưởng. Phân tích nhiệt quét vi sai (DSC) cho thấy sự thay đổi nhiệt độ nóng chảy. Nó cũng chỉ ra sự biến đổi độ kết tinh. Những thay đổi này phản ánh sự biến đổi cấu trúc bên trong. Các tính chất điện môi cũng suy giảm. Đặc biệt là điện trở suất và độ bền điện môi. Sự hình thành các nhóm chức phân cực do oxy hóa. Nó tạo ra các kênh dẫn điện hoặc vùng yếu. Điều này làm giảm khả năng cách điện của vật liệu. Việc hiểu rõ những thay đổi này rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo an toàn và hiệu suất của sản phẩm nhựa HDPE trong các ứng dụng điện.

IV.Ảnh hưởng lão hóa tự nhiên đến cấu trúc HDPE CaCO3 bt

Quá trình lão hóa tự nhiên gây ra những biến đổi sâu sắc trong cấu trúc của composite HDPE/CaCO3-bt. Hình thái bề mặt thay đổi rõ rệt với sự xuất hiện của vết nứt và phân rã. Khối lượng phân tử trung bình của HDPE giảm do quá trình quang oxy hóa polyme. Chỉ số carbonyl (CI) tăng lên, cho thấy sự hình thành liên tục các nhóm chức oxy hóa. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân và sự thay đổi màu sắc bề mặt cũng cung cấp bằng chứng về sự xuống cấp vật liệu. Những biến đổi này là chìa khóa để hiểu cơ chế lão hóa và cải thiện độ bền của vật liệu.

4.1. Biến đổi hình thái bề mặt và khối lượng phân tử

Hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để khảo sát hình thái bề mặt. Bề mặt các mẫu phơi ngoài trời xuất hiện nhiều vết nứt. Chúng cũng có các lỗ rỗng và sự phân rã. Sự ăn mòn bề mặt do bức xạ tử ngoại UV và nước mưa. Điều này làm lộ ra các hạt CaCO3 biến tính. Sự suy giảm khối lượng phân tử trung bình cũng được ghi nhận. Chuỗi polyme bị cắt đứt thành các đoạn nhỏ hơn. Điều này là hậu quả của quá trình quang oxy hóa. Sự giảm khối lượng phân tử trực tiếp gây ra sự suy giảm tính chất cơ học. Hình thái cấu trúc thay đổi cho thấy sự xuống cấp rõ rệt của composite HDPE/CaCO3-bt dưới tác động của lão hóa tự nhiên.

4.2. Chỉ số carbonyl CI và sự hình thành nhóm chức

Chỉ số carbonyl (CI) là thước đo định lượng mức độ oxy hóa của vật liệu polyme. Giá trị CI tăng liên tục theo thời gian phơi mẫu ngoài trời. Điều này cho thấy sự tích lũy các nhóm carbonyl trong cấu trúc polyme. Các nhóm này được hình thành do phản ứng của gốc tự do với oxy. Sự tăng CI tỷ lệ thuận với mức độ phân hủy. Phổ hồng ngoại FTIR xác nhận sự xuất hiện của các dải hấp thụ đặc trưng. Các dải này tương ứng với các nhóm C=O. Cường độ của các dải này tăng lên đáng kể. Điều này chỉ ra quá trình quang oxy hóa polyme diễn ra mạnh mẽ. Sự hình thành các nhóm chức oxy hóa này ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và tuổi thọ của vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt.

4.3. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân và màu sắc

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) cung cấp thông tin chi tiết. Nó giúp xác định sự thay đổi về môi trường hóa học của các nguyên tử carbon và hydrogen. Sự thay đổi tín hiệu trong phổ NMR chỉ ra sự biến đổi cấu trúc. Đặc biệt là sự hình thành các nhóm chức mới. Sự thay đổi màu sắc bề mặt cũng là một chỉ số dễ nhận biết. Các mẫu ban đầu có màu trắng hoặc kem nhạt. Sau thời gian phơi mẫu, chúng chuyển sang màu vàng hoặc nâu. Sự thay đổi màu sắc này liên quan đến sự hình thành các chất màu oxy hóa. Điều này làm giảm tính thẩm mỹ của sản phẩm. Phương pháp so màu được sử dụng để định lượng sự thay đổi này, cung cấp dữ liệu quan trọng về quá trình lão hóa tự nhiên của nhựa HDPE.

V.Dự báo tuổi thọ composite HDPE CaCO3 bt trong môi trường

Dự báo tuổi thọ sử dụng là một phần quan trọng của nghiên cứu. Nó giúp đánh giá khả năng duy trì hiệu suất của composite HDPE/CaCO3-bt theo thời gian. Các mô hình dựa trên thời gian bán hủy của các tính chất cơ học được phát triển. Đặc biệt là độ bền kéo đứt và độ giãn dài khi đứt. Một tương quan giữa thử nghiệm tự nhiên và thử nghiệm gia tốc được thiết lập. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình đánh giá. Các tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng lâu dài cũng được xác định. Việc này mang lại thông tin thiết yếu cho các nhà sản xuất và người dùng. Nó giúp tối ưu hóa thiết kế và ứng dụng của vật liệu.

5.1. Mô hình dự báo tuổi thọ dựa vào thời gian bán hủy

Dự báo tuổi thọ sử dụng là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu này. Một phương pháp được áp dụng là dựa trên thời gian bán hủy. Thời gian bán hủy được xác định khi một tính chất quan trọng giảm xuống một nửa. Ví dụ, độ bền kéo đứt hoặc độ giãn dài khi đứt. Các phương trình động học được sử dụng để ngoại suy. Dữ liệu từ thử nghiệm tự nhiên được dùng làm cơ sở. Mô hình này giúp ước tính thời gian sử dụng an toàn của vật liệu. Điều này rất hữu ích cho các nhà sản xuất và người dùng. Nó giúp họ lập kế hoạch bảo trì và thay thế sản phẩm composite HDPE/CaCO3-bt một cách hiệu quả.

5.2. Tương quan giữa thử nghiệm tự nhiên và gia tốc

Để đẩy nhanh quá trình đánh giá, thử nghiệm gia tốc được thực hiện. Các mẫu được phơi dưới điều kiện kiểm soát nghiêm ngặt. Cường độ bức xạ tử ngoại UV, nhiệt độ và độ ẩm được tăng cường. Mục đích là mô phỏng lão hóa trong thời gian ngắn hơn. Một tương quan giữa kết quả thử nghiệm tự nhiên và gia tốc được thiết lập. Hệ số gia tốc được tính toán. Nó cho phép chuyển đổi thời gian thử nghiệm gia tốc sang thời gian lão hóa tự nhiên. Phương pháp này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể. Nó cũng cung cấp dữ liệu tin cậy cho việc dự báo tuổi thọ vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt trong môi trường khắc nghiệt.

5.3. Tiêu chí đánh giá khả năng sử dụng lâu dài

Khả năng sử dụng lâu dài của vật liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các tiêu chí đánh giá bao gồm duy trì tính chất cơ học. Đặc biệt là độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt và độ bền va đập. Mức độ thay đổi màu sắc và hình thái bề mặt cũng được xem xét. Giới hạn chấp nhận được của sự suy giảm tính chất được xác định. Ví dụ, khi độ bền kéo giảm 50% so với ban đầu. Điều này cung cấp một ngưỡng để đánh giá tuổi thọ. Việc thiết lập các tiêu chí rõ ràng giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm. Nó cũng tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt trong các ứng dụng thực tế, đặc biệt là các ứng dụng ngoài trời.

VI.Giải pháp tối ưu hóa HDPE CaCO3 bt cho ứng dụng bền vững

Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ bền của composite HDPE/CaCO3-bt. Việc cải thiện khả năng chống lão hóa tự nhiên là trọng tâm. Điều này bao gồm việc bổ sung chất chống oxy hóa và chất hấp thụ UV. Các cải tiến trong công nghệ xử lý CaCO3 biến tính cũng được xem xét. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ sử dụng của vật liệu. Nó cũng mở rộng phạm vi ứng dụng của nhựa HDPE trong các ngành công nghiệp khác nhau. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được gợi ý, tập trung vào việc tạo ra vật liệu polyme bền vững hơn.

6.1. Đề xuất cải thiện vật liệu chống lão hóa tự nhiên

Để tăng cường độ bền của composite HDPE/CaCO3-bt, cần áp dụng giải pháp. Bổ sung các chất chống oxy hóa và chất hấp thụ UV hiệu quả. Điều này giúp ngăn chặn hoặc làm chậm quá trình quang oxy hóa polyme. Sử dụng các loại CaCO3 biến tính mới với bề mặt được xử lý tốt hơn. Điều này tăng cường khả năng tương thích với nền HDPE. Cải thiện công nghệ pha trộn để đạt được phân tán đồng đều hơn. Điều này làm giảm các điểm yếu trong vật liệu. Các phương pháp này giúp nâng cao khả năng kháng lão hóa. Chúng cũng kéo dài tuổi thọ sử dụng của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt, đảm bảo hiệu suất lâu dài của nhựa HDPE.

6.2. Ứng dụng tiềm năng của composite HDPE CaCO3 bt

Composite HDPE/CaCO3-bt có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành. Đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu vật liệu bền và có giá thành hợp lý. Ví dụ, nó được sử dụng trong sản xuất ống dẫn nước. Vật liệu này cũng phù hợp cho tấm lợp, vật liệu bao bì, và các chi tiết trong ngành xây dựng. Đặc tính chống lão hóa của nó, khi được cải thiện, sẽ mở rộng khả năng ứng dụng. Nó đặc biệt hữu ích cho các sản phẩm ngoài trời. Các sản phẩm này cần khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Việc tối ưu hóa vật liệu này mở ra nhiều cơ hội mới. Nó cho phép thay thế các vật liệu truyền thống. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững và hiệu quả kinh tế.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho vật liệu polyme

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào nhiều hướng. Khảo sát các chất ổn định mới hiệu quả hơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại chất độn khác. Đánh giá sự tương tác giữa chất độn và polyme ở cấp độ nano. Phát triển các mô hình dự báo tuổi thọ phức tạp hơn. Các mô hình này sẽ tính đến nhiều yếu tố môi trường. Thử nghiệm vật liệu trong các khu vực địa lý khác nhau. Điều này giúp có cái nhìn toàn diện hơn. Hướng tới tạo ra vật liệu polyme bền vững hơn. Chúng có khả năng chịu đựng tốt hơn với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Mục tiêu là phát triển vật liệu composite HDPE/CaCO3-bt với hiệu suất vượt trội.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Những thông tin cơ bản về polyethylene
1.1.1. Giới thiệu về polyethylene
1.1.2. Phân hủy quang và phân hủy oxy hóa quang polyethylene
1.2. Polyethylene tỷ trọng cao (HDPE)
1.2.1. Giới thiệu về HDPE
1.2.2. Cấu trúc và các đặc trưng, tính chất của HDPE
1.2.3. Vật liệu tổ hợp HDPE/chất độn calcium carbonate
1.3. Thử nghiệm tự nhiên và thử nghiệm gia tốc đối với polymer
1.3.1. Thử nghiệm tự nhiên
1.3.2. Thử nghiệm gia tốc
1.4. Tuổi thọ sử dụng/thời hạn sử dụng của vật liệu polymer
1.4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ
1.4.2. Ảnh hưởng của độ ẩm, hơi nước
1.4.3. Ảnh hưởng của thời tiết
1.5. Tình hình nghiên cứu thử nghiệm tự nhiên, thử nghiệm gia tốc và dự báo thời hạn sử dụng polymer
1.5.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.5.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM
2.1. Hóa chất và thiết bị
2.1.1. Nguyên liệu và hóa chất
2.1.2. Dụng cụ và thiết bị
2.2. Chế tạo mẫu HDPE không có và có chất độn CaCO3-bt
2.3. Thử nghiệm tự nhiên và thử nghiệm gia tốc
2.3.1. Thử nghiệm tự nhiên
2.3.2. Thử nghiệm gia tốc
2.4. Sơ đồ tạo mẫu TNTN và TNGT
2.5. Các phương pháp nghiên cứu
2.5.1. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier
2.5.2. Phổ tử ngoại khả kiến
2.5.3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân
2.5.4. Nhiễu xạ tia X
2.5.5. Hiển vi điện tử quét
2.5.6. Phương pháp so màu
2.5.7. Xác định tính chất cơ học
2.5.8. Phân tích nhiệt
2.5.9. Xác định các tính chất điện và điện môi
2.5.10. Xác định khối lượng phân tử trung bình của HDPE trong vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt
2.5.11. Thử nghiệm kiểm tra bào tử nấm trong vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Sự biến đổi về đặc trưng, hình thái, cấu trúc của vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt theo thời gian thử nghiệm tự nhiên
3.1.1. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier
3.1.2. Phổ tử ngoại khả kiến
3.1.3. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân
3.1.4. Giản đồ nhiễu xạ tia X
3.1.5. Hình thái cấu trúc
3.1.6. Sự thay đổi màu sắc
3.1.7. Khối lượng phân tử trung bình
3.2. Sự biến đổi về tính chất cơ học, tính chất nhiệt, tính chất điện và đánh giá khả năng xuất hiện nấm mốc của vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt theo thời gian thử nghiệm tự nhiên
3.2.1. Tính chất cơ học
3.2.2. Tính chất nhiệt
3.2.3. Tính chất điện
3.2.4. Kiểm tra, đánh giá bào tử nấm trong vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt
3.3. Dự báo tuổi thọ sử dụng của vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt TNTN tại Bắc Trung Bộ
3.3.1. Dự báo tuổi thọ sử dụng dựa vào thời gian bán hủy
3.3.2. Dự báo tuổi thọ sử dụng dựa vào tương quan giữa TNTN và TNGT
3.4. Đề xuất các giải pháp cho vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau
NHỮNG ĐIỂM MỚI VÀ ĐÓNG GÓP CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu sự biến đổi đặc trưng tính chất và hình thái cấu trúc của polyethylene tỷ trọng cao trong quá trình thử nghiệm tự nhiên tại bắc trung bộ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ********** LÊ ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI ĐẶC TRƯNG, TÍNH CHẤT VÀ HÌNH THÁI CẤU TRÚC CỦA POLYETHYLENE TỶ TRỌNG CAO TRONG QUÁ TRÌNH THỬ NGHIỆM TỰ NHIÊN TẠI BẮC TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGHỆ AN - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH ********** LÊ ĐỨC MINH NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI ĐẶC TRƯNG, TÍNH CHẤT VÀ HÌNH THÁI CẤU TRÚC CỦA POLYETHYLENE TỶ TRỌNG CAO TRONG QUÁ TRÌNH THỬ NGHIỆM TỰ NHIÊN TẠI BẮC TRUNG BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Chuyên ngành: Hóa Hữu cơ Mã số: 9.14 Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Đức Giang NGHỆ AN - 2018 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Thái Hoàng và PGS. Lê Đức Giang đã tận tình hướng dẫn và truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm cho tôi trong quá trình nghiên cứu cũng như hoàn thành luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Nguyễn Thúy Chinh cùng các anh chị em Phòng Hóa lý - vật liệu phi kim loại, Viện Kỹ thuật nhiệt đới – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, tập thể thầy cô giáo Viện Sư phạm Tự nhiên – Trường Đại học Vinh, đã quan tâm và giúp đỡ tôi thực hiện các nhiệm vụ của luận án và đóng góp những thảo luận khoa học quý giá. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè và đồng nghiệp tại Trường Đại học Hà Tĩnh – nơi tôi công tác, đã động viên và chia sẻ những khó khăn khi tôi thực hiện luận án này. Nghệ An, ngày 01 tháng 11 năm 2018 Lê Đức Minh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình do tôi thực hiện theo sự hướng dẫn của người hướng dẫn khoa học.

Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình luận án tiến sĩ nào khác. Nghệ An, ngày 01 tháng 11 năm 2018 Lê Đức Minh i MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cảm ơn Lời cam đoan Mục lục. i Danh mục các từ viết tắt. iv Danh mục hình vẽ, đồ thị.

vi Danh mục bảng biểu. ix Mở đầu. Những thông tin cơ bản về polyethylene. Giới thiệu về polyethylene.

Phân hủy quang và phân hủy oxy hóa quang polyethylene. Polyethylene tỷ trọng cao (HDPE). Giới thiệu về HDPE. Cấu trúc và các đặc trưng, tính chất của HDPE.

Vật liệu tổ hợp HDPE/chất độn calcium carbonate. Thử nghiệm tự nhiên và thử nghiệm gia tốc đối với polymer. Thử nghiệm tự nhiên. Thử nghiệm gia tốc.

Tuổi thọ sử dụng/thời hạn sử dụng của vật liệu polymer. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Ảnh hưởng của độ ẩm, hơi nước. Ảnh hưởng của thời tiết.

Tình hình nghiên cứu thử nghiệm tự nhiên, thử nghiệm gia tốc và dự báo thời hạn sử dụng polymer. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. Phương pháp nghiên cứu và thực nghiệm.

Hóa chất và thiết bị. Nguyên liệu và hóa chất. Dụng cụ và thiết bị. Chế tạo mẫu HDPE không có và có chất độn CaCO3-bt.

Thử nghiệm tự nhiên và thử nghiệm gia tốc. Thử nghiệm tự nhiên. Thử nghiệm gia tốc. Sơ đồ tạo mẫu TNTN và TNGT.

Các phương pháp nghiên cứu. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier. Phổ tử ngoại khả kiến. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân.

Nhiễu xạ tia X. Hiển vi điện tử quét. Phương pháp so màu. Xác định tính chất cơ học.

Phân tích nhiệt. Xác định các tính chất điện và điện môi. Xác định khối lượng phân tử trung bình của HDPE trong vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt. Thử nghiệm kiểm tra bào tử nấm trong vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt.

59 iii Chương 3. Kết quả và thảo luận. Sự biến đổi về đặc trưng, hình thái, cấu trúc của vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt theo thời gian thử nghiệm tự nhiên. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier.

Phổ tử ngoại khả kiến. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân. Giản đồ nhiễu xạ tia X. Hình thái cấu trúc.

Sự thay đổi màu sắc. Khối lượng phân tử trung bình. Sự biến đổi về tính chất cơ học, tính chất nhiệt, tính chất điện và đánh giá khả năng xuất hiện nấm mốc của vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt theo thời gian thử nghiệm tự nhiên. Tính chất cơ học.

Tính chất nhiệt. Tính chất điện. Kiểm tra, đánh giá bào tử nấm trong vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt 95 3. Dự báo tuổi thọ sử dụng của vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt TNTN tại Bắc Trung Bộ.

Dự báo tuổi thọ sử dụng dựa vào thời gian bán hủy. Dự báo tuổi thọ sử dụng dựa vào tương quan giữa TNTN và TNGT 100 3. Đề xuất các giải pháp cho vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau. 113 Những điểm mới và đóng góp của luận án.

115 Danh mục công trình khoa học đã công bố liên quan đến luận án. 116 Tài liệu tham khảo. 117 Phụ lục iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Ký hiệu Tên tiếng Việt Tên tiếng Anh CI Chỉ số carbonyl Carbonyl index d110 Kích thước tinh thể Crystallite size DSC Nhiệt lượng quét vi sai Differential Scanning Calorimetry E Mô đun đàn hồi Young modulus FTIR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Transform Infrared Fourier Spectroscopy HDPE Polyetylen tỷ trọng cao High density polyethylene HDPE/CaCO3-bt Polyetylen tỷ trọng cao có High density chất độn calcium carbonate polyethylene/organo- biến tính bằng acid stearic modified calcium carbonate LDPE Polyetylen tỷ trọng thấp Low-density polyethylene LLDPE Polyetylen tỷ trọng thấp Linear low-density mạch thẳng polyethylene M0 Mẫu ban đầu/chưa thử Unexposed sample nghiệm M0n Mẫu HDPE nguyên sinh Neat HDPE sample M3, … M36 Mẫu thử nghiệm tự nhiên Natural exposure sample MDPE Polyethylene tỉ trọng trung Medium-density bình polyethylene M Khối lượng phân tử trung Average molecular weight bình NMR Cộng hưởng từ hạt nhân Nuclear Magnetic Resonance v PE Polyetylen Polyethylene PVC Polyvinylclorua Polyvinylchloride SEM Kính hiển vi điện tử quét Scanning Electron Microscope TGA Phân tích nhiệt trọng lượng Thermo Gravimetric Analysis Tini Nhiệt độ bắt đầu phân hủy Initial degradation temperature Tm Nhiệt độ nóng chảy Melting temperature Tmax Nhiệt độ phân hủy cực đại Maximum degradation temperature TNGT Thử nghiệm gia tốc Artificial test TNTN Thử nghiệm tự nhiên Natural test/exposure UV-Vis Phổ tử ngoại – khả kiến Ultra Violet – Visible Spectroscopy VLDPE Polyetylen tỷ trọng rất thấp Very low density polyethylene XRD Nhiễu xạ tia X X-ray Diffraction vi DANH MỤC HÌNH VẼ, SƠ ĐỒ TRONG LUẬN ÁN Hình 1. Cấu trúc vùng tinh thể trong PE.

Cấu trúc vùng tinh thể (A) và vùng vô định hình (B) trong PE. Cấu trúc tinh thể hình cầu và cấu trúc phiến lá mỏng trong PE. Cấu trúc mạch thẳng và mạch có các phân nhánh của HDPE. Thời gian bán hủy độ bền kéo đứt của polyester gia cường sợi thủy tinh E theo nhiệt độ.

Thời gian bán hủy độ bền kéo đứt của polyester gia cường sợi thủy tinh E đối với độ khuếch tán. Phổ hồng ngoại của LDPE trước và sau khi thử nghiệm 200 giờ với QUV, 400 giờ với WOM. Phổ hồng ngoại của mẫu LDPE thử nghiệm WOM và các pic đặc trưng của nhóm carbonyl. Phổ hồng ngoại của mẫu HDPE trước và sau khi thử nghiệm.

Độ giãn dài khi đứt của các mẫu HDPE. Khối lượng phân tử trung bình của HDPE trước và sau thử nghiệm. Phổ hồng ngoại của HDPE trước (a) và sau 6 tháng thử nghiệm tự nhiên (b) ở Rio de Janeiro, Brazil. Sự thay đổi độ dãn dài khi đứt của mẫu LDPE theo thời gian thử nghiệm tự nhiên ở Dhahran và thử nghiệm gia tốc.

Sự biến đổi của nhóm carboxyl trong PE theo thời gian TNTN. Giá thử nghiệm ngoài trời tại Đồng Hới – Quảng Bình. Mẫu xác định tính chất cơ học. Cấu tạo của nhớt kế Ubbelohde.

Phổ IR của mẫu HDPE/CaCO3-bt ban đầu. Phổ IR của mẫu M12 TNTN sau 12 tháng. Phổ IR của mẫu M24 TNTN sau 24 tháng. Phổ IR của mẫu M36 TNTN sau 36 tháng.

Phổ IR của các mẫu HDPE/CaCO3-bt TNTN. Giá trị CI của mẫu HDPE/CaCO3-bt TNTN. Phổ UV-Vis của các mẫu HDPE/CaCO3-bt TNTN. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C của mẫu HDPE (M0n).

Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C của mẫu M0. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân 13C của mẫu M36. Giản đồ XRD của mẫu HDPE/CaCO3-bt ban đầu. Giản đồ XRD của mẫu HDPE/CaCO3-bt sau 12 tháng TNTN.

Giản đồ XRD của mẫu HDPE/CaCO3-bt sau 24 tháng TNTN. Giản đồ XRD của mẫu HDPE/CaCO3-bt sau 36 tháng TNTN. Giản đồ XRD của các mẫu HDPE/CaCO3-bt trước và sau TNTN 76 Hình 3. Ảnh SEM của các mẫu thử nghiệm M0 (a); M6 (b); M12 (c); M18 (d); M24 (e); M30 (g); M36 (h).

Giá trị a*, b*, L* và E của mẫu HDPE/CaCO3-bt TNTN. Khối lượng phân tử trung bình của HDPE trong mẫu vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt trước và sau TNTN. Phần trăm còn lại của độ bền kéo đứt, độ giãn dài khi đứt của mẫu HDPE/CaCO3-bt TNTN. Phần trăm còn lại mô đun đàn hồi của HDPE/CaCO3-bt TNTN.

Giản đồ DSC của mẫu M0. Giản đồ DSC của mẫu M12. Giản đồ DSC của mẫu M24. Giản đồ DSC của mẫu M36.

Giản đồ TGA của mẫu M0. Giản đồ TGA của mẫu M12. Giản đồ TGA của mẫu M24. Giản đồ TGA của mẫu M36.

Sự phụ thuộc vào tần số của hằng số điện môi, tổn hao điện môi của mẫu vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt TNTN. Ảnh các mẫu được kiểm tra bào tử nấm. Phần trăm còn lại độ bền kéo đứt của mẫu HDPE/CaCO3-bt TNTN 97 Hình 3. Khối lượng phân tử trung bình của HDPE trong vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt TNTN.

Phần trăm còn lại độ bền kéo đứt của mẫu HDPE/CaCO3-bt TNTN 102 Hình 3. Phần trăm còn lại độ bền kéo đứt của mẫu HDPE/CaCO3-bt TNGT 102 Hình 3. Sự biến đổi độ bền kéo đứt của mẫu HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên và thử nghiệm gia tốc. Phần trăm còn lại độ giãn dài khi đứt của mẫu vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt TNTN.

Phần trăm còn lại độ giãn dài khi đứt của mẫu vật liệu tổ hợp HDPE/CaCO3-bt TNGT. Sự biến đổi độ giãn dài khi đứt của mẫu HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên và thử nghiệm gia tốc. Phần trăm còn lại khối lượng phân tử trung bình của HDPE trong mẫu HDPE/CaCO3-bt TNTN. Phần trăm còn lại khối lượng phân tử trung bình của HDPE trong mẫu HDPE/CaCO3-bt TNGT .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Đức Minh (2018). Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/nghien-cuu-bien-doi-hdpe-caco3-bt-thu-nghiem-tu-nhien-bac-trung-bo

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu sự biến đổi tính chất và cấu trúc polyethylene tỷ trọng cao trong quá trình thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ" thuộc chuyên ngành Hóa Hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi HDPE/CaCO3-bt thử nghiệm tự nhiên tại Bắc Trung Bộ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter