Nghiên cứu chế tạo các blend trên cơ sở cao su thiên nhiên luận án tiến sĩ
Nghiên cứu chế tạo blend cao su thiên nhiên với phụ gia nhằm cải thiện tính chất vật lý.
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.
Nghiên cứu về polymer blend, đặc biệt là hỗn hợp cao su, đang ngày càng quan trọng. Chúng cung cấp giải pháp để tạo ra vật liệu polymer mới. Các vật liệu này có đặc tính vượt trội so với polymer riêng lẻ. Cao su thiên nhiên là một nền tảng lý tưởng. Nó có tính chất cơ lý tốt và nguồn gốc bền vững. Việc kết hợp cao su thiên nhiên với các loại cao su tổng hợp hoặc phụ gia đặc biệt. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của chất đàn hồi. Mục tiêu là cải thiện độ bền, độ đàn hồi và khả năng chịu nhiệt. Tối ưu hóa khả năng tương hợp pha là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo tính chất đồng nhất của hỗn hợp cao su. Các phương pháp chế tạo đa dạng được áp dụng. Chúng bao gồm trộn nóng chảy, từ dung dịch hoặc từ latex. Mỗi phương pháp ảnh hưởng đến cấu trúc và hiệu suất cuối cùng. Sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm cơ bản này. Nó giúp định hướng cho việc chế tạo vật liệu polymer tiên tiến. Công trình này khám phá các nguyên tắc và kỹ thuật. Chúng tạo ra các blend cao su thiên nhiên hiệu quả.
1.1. Khái niệm và phân loại polymer blend.
Polymer blend là hỗn hợp của hai hoặc nhiều loại polymer. Mục tiêu chính là kết hợp các đặc tính ưu việt. Điều này tạo ra vật liệu polymer mới có hiệu suất vượt trội. Các blend có thể cải thiện độ bền, độ đàn hồi, khả năng chịu nhiệt. Chúng cũng giúp giảm chi phí sản xuất. Cao su thiên nhiên là vật liệu nền quan trọng trong nghiên cứu này. Đây là chất đàn hồi tự nhiên có tính chất cơ lý tốt. Polymer blend được phân loại dựa trên mức độ tương hợp pha. Có blend tương hợp hoàn toàn, không tương hợp, và tương hợp cục bộ. Blend không tương hợp thường có tính chất kém. Sự tương hợp ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc vi mô. Cấu trúc này quyết định đặc tính cuối cùng của vật liệu. Việc hiểu rõ các loại blend giúp tối ưu hóa quá trình chế tạo. Đây là nền tảng để phát triển các loại vật liệu polymer tiên tiến. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra hỗn hợp cao su chất lượng cao.
1.2. Phương pháp chế tạo blend cao su đa dạng.
Có nhiều phương pháp được sử dụng để chế tạo hỗn hợp cao su. Phương pháp trộn nóng chảy là phổ biến nhất. Các polymer được trộn trong trạng thái nóng chảy. Quá trình này thường diễn ra trên máy trộn kín hoặc máy cán hở. Nó giúp đạt được sự phân tán tốt các pha. Phương pháp từ dung dịch polyme cũng được áp dụng. Polymer được hòa tan trong dung môi chung. Sau đó, hỗn hợp được trộn đều và dung môi được loại bỏ. Phương pháp này thường cho sự phân tán mịn hơn. Phương pháp từ hỗn hợp các latex polyme phù hợp cho các hệ nhũ tương. Các hạt latex được trộn và đông tụ. Mỗi phương pháp có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào loại cao su và mục đích sử dụng. Việc kiểm soát các thông số chế tạo là rất quan trọng. Điều này đảm bảo vật liệu polymer có đặc tính cơ lý như mong muốn. Nghiên cứu này khám phá các phương pháp khác nhau để chế tạo blend cao su thiên nhiên.
1.3. Nâng cao tương hợp cho hỗn hợp cao su.
Độ tương hợp pha là yếu tố then chốt đối với polymer blend. Hầu hết các blend cao su, đặc biệt là hỗn hợp cao su tổng hợp và cao su thiên nhiên, không tương hợp hoàn toàn. Sự không tương hợp này dẫn đến tách pha. Điều này làm giảm đáng kể các đặc tính cơ lý của vật liệu. Để khắc phục, cần tăng cường khả năng tương hợp. Các phương pháp bao gồm việc sử dụng chất tương hợp. Chất tương hợp là polymer ghép hoặc đồng trùng hợp khối. Chúng định vị tại giao diện giữa các pha. Chất tương hợp giảm sức căng bề mặt pha. Điều này giúp ổn định cấu trúc, cải thiện sự phân tán. Một phương pháp khác là lưu hóa động học. Các tác nhân lưu hóa tạo liên kết ngang giữa các chuỗi polymer khác nhau. Phương pháp này tạo ra cấu trúc liên kết mạng. Nghiên cứu này tìm kiếm các tác nhân tương hợp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện đặc tính của blend cao su thiên nhiên. Việc này tạo ra các chất đàn hồi với hiệu suất cao hơn.
II.
Quá trình chế tạo vật liệu blend cao su thiên nhiên đòi hỏi sự tỉ mỉ. Nó bắt đầu từ việc lựa chọn nguyên liệu. Sau đó là thiết lập quy trình chế tạo phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo ra các hỗn hợp cao su tiên tiến. Cao su thiên nhiên được kết hợp với cao su butadien nitril (NBR). Cao su butadien styren (SBR) cũng được thử nghiệm. Các tác nhân lưu hóa và chất tương hợp được sử dụng để tối ưu hóa. Dicumyl peroxide (DCP) là một tác nhân liên kết ngang phổ biến. Các chất tương hợp như CSE-20, CSE-50 hoặc CR cũng được khám phá. Quy trình chế tạo blend CSTN/NBR được thực hiện theo nhiều bước. Nhiệt độ, thời gian và áp suất được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được sự phân tán đồng đều. Nghiên cứu còn mở rộng sang chế tạo nanocompozit. Silica nano được đưa vào ma trận cao su. Điều này giúp tăng cường đáng kể đặc tính vật liệu polymer. Các quy trình này tạo ra các mẫu vật liệu để đánh giá toàn diện. Chúng là nền tảng cho việc phát triển vật liệu chất đàn hồi mới.
2.1. Nguyên liệu và thiết bị chế tạo vật liệu blend.
Quá trình chế tạo blend cao su đòi hỏi nguyên liệu chất lượng cao. Cao su thiên nhiên (CSTN) là thành phần cơ sở chính. Các loại cao su tổng hợp như cao su Butadien Nitril (NBR), cao su Butadien Styren (SBR) cũng được sử dụng. Chúng cung cấp các đặc tính bổ sung. Ngoài ra, các hóa chất phụ gia là cần thiết. Bao gồm chất lưu hóa (lưu huỳnh, dicumyl peroxide - DCP), chất xúc tiến. Chất phòng lão giúp bảo vệ vật liệu khỏi sự suy thoái. Silica nano là một thành phần quan trọng để tạo nanocompozit. Các thiết bị chế tạo bao gồm máy trộn kín (internal mixer) hoặc máy cán hở (two-roll mill). Máy nén thủy lực được dùng để lưu hóa vật liệu. Việc lựa chọn nguyên liệu và thiết bị ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuối cùng. Chúng đảm bảo quá trình chế tạo vật liệu polymer diễn ra hiệu quả.
2.2. Quy trình chế tạo blend CSTN NBR chi tiết.
Quy trình chế tạo blend CSTN/NBR được thực hiện theo nhiều phương pháp. Đầu tiên, cao su thiên nhiên và cao su butadien nitril được trộn. Tỷ lệ phối trộn được điều chỉnh để đạt được tính chất mong muốn. Các tác nhân lưu hóa và phụ gia được thêm vào. Ví dụ, dicumyl peroxide (DCP) được dùng làm tác nhân liên kết ngang. Một số chất tương hợp như CSE-20, CSE-50 hoặc CR cũng được thử nghiệm. Mục tiêu là cải thiện độ tương hợp giữa CSTN và NBR. Quá trình trộn diễn ra trên máy cán hở hoặc máy trộn kín. Nhiệt độ và thời gian trộn được kiểm soát chặt chẽ. Sau khi trộn, hỗn hợp cao su được ép khuôn. Chúng được lưu hóa ở nhiệt độ và áp suất xác định. Các quy trình này tạo ra các mẫu vật liệu polymer để đánh giá đặc tính cơ lý.
2.3. Tạo nano silica compozit trên nền blend cao su.
Việc chế tạo nanocompozit là một phần quan trọng của nghiên cứu. Silica nano được đưa vào blend cao su. Điều này giúp cải thiện đáng kể đặc tính vật liệu. Silica nano tăng cường độ bền kéo, độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Có nhiều phương pháp trộn hợp nano silica. Trộn hợp nóng chảy là phương pháp phổ biến. Các hạt nano silica được phân tán vào ma trận polymer. Trộn hợp từ dung dịch cũng có thể được áp dụng. Nó thường tạo ra sự phân tán đồng đều hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc tạo nano silica compozit trên nền blend CSTN/NBR. Sự tương tác giữa nano silica và ma trận cao su là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của chất đàn hồi cuối cùng. Việc chế tạo hiệu quả các nanocompozit mở ra nhiều ứng dụng mới cho vật liệu polymer.
III.
Việc đánh giá toàn diện các đặc tính của cao su blend là rất quan trọng. Nó giúp xác định hiệu suất của vật liệu. Các phương pháp thử nghiệm cơ lý tiêu chuẩn được áp dụng. Chúng bao gồm đo độ bền kéo đứt và độ giãn dài khi đứt. Điều này cung cấp thông tin về khả năng chịu lực và biến dạng của chất đàn hồi. Độ bền xé cũng được kiểm tra. Nó đánh giá khả năng chống lại sự lan truyền vết nứt. Khả năng hồi phục ứng suất và vòng trễ là các chỉ số khác. Chúng cho biết tính đàn hồi và năng lượng tổn thất. Độ cứng của vật liệu cũng được xác định. Ngoài ra, phân tích cấu trúc và nhiệt cũng được thực hiện. Phương pháp TGA đánh giá độ ổn định nhiệt. Độ nhớt Mooney cung cấp thông tin về khả năng gia công. Các phép thử này cho phép so sánh các công thức khác nhau. Mục tiêu là tìm ra vật liệu polymer tối ưu cho các ứng dụng cụ thể.
3.1. Phương pháp xác định độ bền và độ giãn dài.
Độ bền kéo đứt là một đặc tính cơ lý quan trọng. Nó chỉ ra khả năng chịu lực của vật liệu. Phương pháp xác định theo tiêu chuẩn quốc tế. Mẫu vật liệu được kéo căng đến khi đứt. Lực kéo tối đa được ghi lại. Độ giãn dài khi đứt cũng được đo đồng thời. Nó thể hiện khả năng biến dạng của chất đàn hồi. Giá trị này cho biết vật liệu có thể kéo dài bao nhiêu. Các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu cơ bản. Chúng giúp đánh giá hiệu suất của cao su blend. Các kết quả này rất quan trọng trong việc so sánh các công thức chế tạo khác nhau. Chúng giúp lựa chọn vật liệu polymer phù hợp cho ứng dụng cụ thể.
3.2. Kiểm tra tính đàn hồi và khả năng chịu xé.
Độ bền xé là một chỉ số quan trọng khác. Nó đánh giá khả năng chống lại sự lan truyền vết nứt. Mẫu vật liệu được xé với một lực nhất định. Kết quả cho thấy độ bền của vật liệu. Khả năng hồi phục ứng suất cũng được xác định. Nó đo lường mức độ vật liệu trở lại hình dạng ban đầu. Vòng trễ (hysteresis loop) cung cấp thông tin về năng lượng tổn thất. Độ cứng của vật liệu được đo bằng durometers. Các phép thử này cung cấp cái nhìn toàn diện. Chúng đánh giá tính chất chất đàn hồi của cao su blend. Điều này giúp tối ưu hóa đặc tính cơ lý cho các ứng dụng yêu cầu cao.
3.3. Phân tích cấu trúc nhiệt và độ nhớt Mooney.
Ngoài các tính chất cơ lý, cấu trúc và đặc tính nhiệt cũng được nghiên cứu. Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) xác định độ ổn định nhiệt. Nó theo dõi sự thay đổi khối lượng vật liệu theo nhiệt độ. Mật độ khâu mạch là yếu tố ảnh hưởng lớn đến tính chất. Nó được xác định bằng phương pháp trương nở. Độ dẻo P0 và chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) cung cấp thông tin về khả năng gia công. Độ nhớt Mooney là một chỉ số quan trọng khác. Nó đánh giá khả năng chảy và gia công của hỗn hợp cao su. Khảo sát cấu trúc hình thái bằng kính hiển vi điện tử. Các phương pháp này giúp hiểu rõ mối quan hệ. Giữa cấu trúc vi mô và đặc tính vĩ mô của vật liệu polymer.
IV.
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong việc tối ưu hóa. Hiệu suất của các blend cao su thiên nhiên được cải thiện rõ rệt. Các blend CSTN/NBR cơ bản được chế tạo và đánh giá. Tỷ lệ phối trộn được khảo sát kỹ lưỡng. Sự không tương hợp ban đầu giữa hai loại cao su đã được khắc phục. Các tác nhân tương hợp đóng vai trò quyết định. Dicumyl peroxide (DCP) được sử dụng để tạo liên kết ngang hiệu quả. Các chất tương hợp khác như CSE-20, CSE-50 và CR cũng cho thấy kết quả tích cực. Chúng giúp tăng cường độ bền kéo, độ xé và độ cứng của hỗn hợp cao su. Đặc biệt, việc bổ sung nano silica tạo ra các nanocompozit. Những vật liệu polymer này có đặc tính cơ lý vượt trội. Độ bền và khả năng chịu mài mòn được nâng cao đáng kể. Sự phân tán đồng đều của nano silica là chìa khóa. Các kết quả này mở ra hướng đi mới. Chúng cho phép chế tạo vật liệu chất đàn hồi với hiệu suất cao, đáp ứng nhiều ứng dụng.
4.1. Kết quả chế tạo blend CSTN NBR cơ bản.
Nghiên cứu đã chế tạo thành công nhiều loại blend CSTN/NBR. Tỷ lệ phối trộn giữa cao su thiên nhiên và cao su butadien nitril được khảo sát. Các đặc tính cơ lý của blend được đánh giá. Kết quả cho thấy sự thay đổi đáng kể. Độ bền kéo đứt và độ giãn dài khi đứt thay đổi. Chúng phụ thuộc vào tỷ lệ CSTN/NBR. Sự tương hợp giữa hai loại cao su này ban đầu còn hạn chế. Điều này dẫn đến đặc tính cơ lý chưa tối ưu. Cần cải thiện khả năng tương thích của hỗn hợp cao su. Các kết quả ban đầu cung cấp cơ sở. Chúng giúp định hướng cho các bước tối ưu hóa tiếp theo. Mục tiêu là tạo ra vật liệu polymer với hiệu suất cao hơn.
4.2. Ảnh hưởng của tác nhân tương hợp đến tính chất blend.
Các tác nhân tương hợp đóng vai trò quan trọng. Dicumyl peroxide (DCP) được sử dụng để tạo liên kết ngang. Điều này cải thiện đáng kể độ bền kéo. Các tác nhân tương hợp khác như CSE-20, CSE-50 và CR cũng được thử nghiệm. Chúng được thêm vào để tăng cường khả năng tương thích pha. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Độ bền kéo, độ xé và độ cứng của blend CSTN/NBR tăng lên. Điều này chứng tỏ hiệu quả của các chất tương hợp. Chúng giúp giảm sức căng bề mặt giữa các pha. Đồng thời, chúng tạo liên kết mạnh mẽ hơn. Các tác nhân này giúp tối ưu hóa đặc tính cơ lý của chất đàn hồi. Việc này mở ra khả năng chế tạo vật liệu polymer với hiệu suất cao.
4.3. Đánh giá tính chất vật liệu nano compozit.
Việc bổ sung nano silica vào blend CSTN/NBR đã được nghiên cứu. Các nanocompozit được chế tạo và đánh giá. Kết quả cho thấy silica nano làm tăng cường tính chất vật liệu. Độ bền kéo đứt, độ cứng và khả năng chịu mài mòn được cải thiện. Sự phân tán của nano silica trong ma trận cao su là yếu tố then chốt. Phân tán đồng đều mang lại hiệu quả cao nhất. Các hạt nano tạo ra các điểm tăng cường. Chúng cản trở sự lan truyền vết nứt. Điều này giúp nâng cao đáng kể đặc tính cơ lý của chất đàn hồi. Các vật liệu polymer nanocompozit này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao.
V.
Các vật liệu polymer blend trên cơ sở cao su thiên nhiên mở ra nhiều ứng dụng. Chúng có đặc tính cơ lý vượt trội. Độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn được cải thiện. Các chất đàn hồi này rất phù hợp cho ngành công nghiệp ô tô. Chúng có thể được sử dụng trong sản xuất lốp xe, gioăng phớt, và các bộ phận giảm chấn. Ngoài ra, chúng rất tiềm năng trong lĩnh vực vật liệu chịu mài mòn. Ví dụ như băng tải công nghiệp và đế giày. Việc phát triển các nanocompozit silica đã nâng cao hiệu suất đáng kể. Các kết quả nghiên cứu này cung cấp nền tảng. Chúng thúc đẩy sự đổi mới trong ngành công nghiệp cao su. Vật liệu polymer mới có thể đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật khắt khe. Đồng thời, chúng góp phần vào sự phát triển bền vững. Nghiên cứu này định hướng cho việc tạo ra các sản phẩm cao su tiên tiến, chất lượng cao.
5.1. Tiềm năng ứng dụng trong công nghiệp ô tô.
Các blend cao su thiên nhiên có đặc tính vượt trội. Chúng thể hiện độ bền kéo cao, khả năng chống mài mòn tốt. Những tính chất này rất quan trọng trong ngành công nghiệp ô tô. Vật liệu polymer blend có thể được dùng làm lốp xe. Chúng cũng thích hợp cho các bộ phận giảm chấn. Các chi tiết khác như gioăng phớt, ống dẫn cũng có thể sử dụng. Cao su blend cải thiện tuổi thọ và hiệu suất. Điều này giúp tăng độ an toàn và độ tin cậy của phương tiện. Việc phát triển các chất đàn hồi mới đáp ứng tiêu chuẩn ngành. Nghiên cứu này đóng góp vào việc tạo ra vật liệu bền vững.
5.2. Lĩnh vực sản xuất vật liệu chịu mài mòn.
Khả năng chống mài mòn của các blend cao su thiên nhiên đã được cải thiện. Đặc biệt là các nanocompozit silica. Chúng có tiềm năng lớn trong sản xuất vật liệu chịu mài mòn. Ví dụ như băng tải công nghiệp, đế giày. Các chi tiết máy móc tiếp xúc nhiều với ma sát. Vật liệu polymer này có thể kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Chúng giảm chi phí bảo trì và thay thế. Đây là một lợi thế kinh tế đáng kể. Các chất đàn hồi này đáp ứng nhu cầu thị trường. Chúng hướng tới các sản phẩm có độ bền cao.
5.3. Hướng phát triển mới cho cao su thiên nhiên.
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới cho cao su thiên nhiên. Việc kết hợp với cao su tổng hợp tạo ra vật liệu đa dạng. Việc sử dụng tác nhân tương hợp và hạt nano là rất hiệu quả. Nó nâng cao đáng kể hiệu suất của chất đàn hồi. Các kết quả này thúc đẩy việc khám phá thêm. Có thể nghiên cứu các loại cao su blend khác. Hoặc kết hợp các loại hạt nano khác nhau. Mục tiêu là tạo ra các vật liệu polymer thông minh. Chúng có thể có các tính năng tự phục hồi. Hoặc khả năng cảm biến. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành cao su. Nó mở rộng ứng dụng của vật liệu truyền thống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH HOÀNG HẢI HIỀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CÁC BLEND TRÊN CƠ SỞ CAO SU THIÊN NHIÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGHỆ AN - 2014 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC VINH HOÀNG HẢI HIỀN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO CÁC BLEND TRÊN CƠ SỞ CAO SU THIÊN NHIÊN Chuyên ngành: HOÁ HỮU CƠ Mã số: 62.14 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HOÁ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Chương 2. Hoàng Văn Lựu NGHỆ AN-2014 2 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các số liệu và kết quả trong luận án là trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.
Nghệ An, 2014 Tác giả Hoàng Hải Hiền 3 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại khoa Hoá học - Trường Đại học Vinh, Trung tâm Nghiên cứu vật liệu Polyme và Compozit – Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến GS. TS Bùi Chương, PGS. TS Hoàng Văn Lựu, PGS.
TS Nguyễn Vĩnh Trị đã tận tình hướng dẫn trong suốt quá trình thực hiện bản luận án này. Tác giả cũng xin tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự giúp đỡ của PGS. TS Đinh Xuân Định, PGS. TS Nguyễn Hoa Du, PGS.
TS Trần Đình Thắng, TS. Lê Đức Giang, TS. Đặng Việt Hưng và TS. Trần Hải Ninh, đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi cũng như đóng góp nhiều ý kiến để luận án đạt kết quả tốt.
Qua đây, tác giả xin gửi lời cám ơn tới các cán bộ Khoa Hoá học - Trường Đại học Vinh, các cán bộ Trung tâm Nghiên cứu vật liệu Polyme và Compozit - Trường Đại học Bách khoa Hà Nội và học viên cao học chuyên ngành hoá hữu cơ đã cộng tác, trao đổi, thảo luận và đóng góp cho luận án. Nhân dịp này, tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn đến KS. Nguyễn Văn Hoàng, KS. Lương Hồng Sắc, KS.
Nguyễn Văn Vinh, Phan Đình Thanh cùng các nhân viên Phòng thí nghiệm Kiểm phẩm Công ty TNHH MTV Cao su Phú Riềng - Bình Phước đã giúp đỡ về nguyên liệu cao su thiên nhiên, tạo điều kiện tiến hành một số thí nghiệm phân tích quan trọng của luận án. Để hoàn thành tốt chương trình học cũng như luận án bên cạnh sự giúp đỡ của các thầy cô và bạn bè còn có sự ủng hộ và động viên của gia đình, đây là chỗ dựa vững chắc để tác giả có thể yên tâm hoàn thành bản luận án. Tác giả xin được bày tỏ sự trân trọng và lòng biết ơn sâu nặng. Nghệ An, 2014 Tác giả Hoàng Hải Hiền 4 MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN .i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT .v DANH MỤC CÁC BẢNG .vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ .1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Vật liệu blend. Giới thiệu chung. Một số thành tựu nổi bật. Các phương pháp chế tạo polyme blend.
Chế tạo polyme blend ở trạng thái nóng chảy. Chế tạo polyme blend từ dung dịch polyme. Chế tạo polyme blend từ hỗn hợp các latex polyme. Phương pháp xác định độ tương hợp và tăng cường khả năng tương hợp của polyme blend.
Các phương pháp xác định độ tương hợp. Một số phương pháp tăng độ tương hợp cho polyme blend. Cao su nguyên liệu và một số hoá chất phụ gia. Cao su nguyên liệu.
Cao su thiên nhiên. Cao su butadien nitril. Cao su butadien styren. Một số hoá chất và phụ gia dùng trong lưu hoá cao su.
Sự lưu hoá và cơ chế lưu hoá cao su. Chất trợ xúc tiến. Chất phòng lão. Một số vật liệu blend trên cơ sở cao su thiên nhiên.
Vật liệu polyme nanocompozit. Giới thiệu chung về vật liệu compozit. Vật liệu polyme nanocompozit. Chế tạo polyme nanocompozit bằng trộn hợp.
Trộn hợp nóng chảy. Trộn hợp dung dịch. Chế tạo polyme nanocompozit bằng phương pháp sol-gel. Chế tạo polyme nanocompozit bằng phương pháp trùng hợp in situ.32 Chương 2: PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM.
Nguyên liệu và thiết bị nghiên cứu. Nguyên liệu và hoá chất. Thiết bị chế tạo. Thiết bị nghiên cứu.
Phương pháp thực nghiệm. Chế tạo vật liệu. Các quy trình chế tạo chung. Chế tạo vật liệu blend CSTN/NBR.
Chế tạo vật liệu blend CSTN/NBR theo 4 phương pháp. Chế tạo blend (CSTN/NBR)/DCP. Chế tạo blend (CSTN/NBR)/CSE-20. Chế tạo blend (CSTN/NBR)/CSE-50.
Chế tạo blend (CSTN/NBR)/CR. Chế tạo blend CSTN/NBR/DCP-CR. Chế tạo nano silica compozit trên cơ sở các blend đã chế tạo được. Chế tạo vật liệu blend CSTN/CSE-20 và nanocompozit từ blend CSTN/CSE-20.
Chế tạo vật liệu blend CSTN/SBR. Phương pháp xác định tính chất, cấu trúc vật liệu cao su blend. Phương pháp xác định độ bền kéo đứt của vật liệu. Phương pháp xác định độ dãn dài khi đứt của vật liệu.
Phương pháp xác định độ bền xé của vật liệu. Phương pháp xác định khả năng hồi phục ứng suất. Phương pháp xác định vòng trễ. Phương pháp xác định độ cứng của vật liệu.
Phương pháp xác định độ trương của vật liệu trong dung môi. Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA). Phương pháp xác định mật độ khâu mạch. Phương pháp xác định độ dẻo P0.
Phương pháp xác định chỉ số duy trì độ dẻo PRI. Phương pháp xác định độ nhớt Mooney. Phương pháp khảo sát cấu trúc hình thái. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm.
50 Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend trên cơ sở cao su thiên nhiên và cao su butadien nitril (CSTN/NBR). Nghiên cứu chế tạo vật liệu cao su blend trên cơ sở cao su thiên nhiên và cao su butadien nitril không có chất tương hợp. Ảnh hưởng của tỷ lệ phối trộn các cao su đến một số tính chất công nghệ blend CSTN/NBR.
Ảnh hưởng của tỷ lệ hỗn hợp cao su đến độ trương của blend trong xăng A92 và dầu nhờn. Nghiên cứu ảnh hưởng của công nghệ chế tạo đến tính chất blend. Nghiên cứu chế tạo blend CSTN/NBR có chất tương hợp. Nghiên cứu tăng cường khả năng tương hợp cho blend CSTN/NBR bằng DCP.
Nghiên cứu ảnh hưởng của các loại cao su thiên nhiên epoxy hóa đến tính chất blend CSTN/NBR. Nghiên cứu sử dụng cao su clopren cắt mạch (CR) làm chất tương hợp cho blend CSTN/NBR(4/1). Nghiên cứu ứng dụng phần mềm Design Expert tối ưu hoá hàm lượng CR và DCP tương hợp kết hợp cho blend CSTN/NBR(4/1). Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit.
Ảnh hưởng của hàm lượng nano silica biến tính đến tính chất cơ học của vật liệu nanocompozit. Ảnh hưởng của chất độn nano silica biến tính đến độ trương trong xăng A92 và dầu nhờn. Cấu trúc hình thái vật liệu cao su blend nanocompozit. Ảnh hưởng của DCP và các loại chất độn nano silica đến vật liệu nanocompozit từ blend CSTN/NBR(4/1).
Nghiên cứu chế tạo một số hệ blend khác trên cơ sở cao su thiên nhiên. Nghiên cứu chế tạo cao su blend CSTN/CSE-20 và nanocompozit từ blend CSTN/CSE-20. Nghiên cứu chế tạo cao su blend CSTN/CSE-20. Nghiên cứu chế tạo nanocompozit từ blend CSTN/CSE-20 và nanoslica.
Nghiên cứu chế tạo hệ blend CSTN/SBR (1:1) tăng cường khả năng tương hợp bằng benzoyl peroxyt (BPO). Ảnh hưởng của chất tương hợp BPO đến quá trình hỗn luyện. Ảnh hưởng của BPO đến tính chất cơ học blend. Ảnh hưởng của BPO đến khả năng hồi phục ứng suất của blend.
Ảnh hưởng của BPO đến tính chất nhiệt của vật liệu blend CSTN/SBR. Cấu trúc hình thái blend CSTN/SBR (1:1) tương hợp BPO. 133 DANH MỤC CÔNG TRÌNH. 135 TÀI LIỆU THAM KHẢO .149 iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Diễn giải AN Acrylonitril AU Automatical unit – đơn vị tuỳ chỉnh BPO Benzoyl peroxyt BR Butadien rubber – Cao su Butadien CSTN Cao su thiªn nhiªn CSE Cao su thiên nhiên epoxy hoá CR Chlopren rubber - Cao su cloropren CZ (CBS) Cyclohexyl-2-benzothyazyl-sunfenamde – xúc tiến CZ (CBS) DCP Dicumyl peroxyt DM Disulfua benzothiazil DPG Diphenyl guanidin EPM Cao su polyetylen-propylen EPDM Cao su etylen-propylen-dien EPDM-g-MA Cao su etylen-propylen-dien ghép anhydrit maleic EVA Etylen-vinyl axetat ENR Epoxidized natural rubber – Cao su thiên nhiên epozy hoá FT-IR Phương pháp phân tích phổ hồng ngoại biến đổi Furie HDPE High density polyetylen - Polyetylen tỷ trọng cao IIR Copolyme iso butylen isopren - Cao su butyl LDPE Low density polyetylen - Polyetylen tỷ trọng thấp LLDPE Linea - low density polyetylen - Polyetylen mạch thẳng, tỷ trọng thấp Latex LA Latex low amoniac Cao su latex hàm lượng amoniac thấp Latex HA Latex hight amoniac - Cao su latex hàm lượng amoniac cao MA Anhydrit maleic NBR Nitrile butadien rubber - Cao su butadien nitril – cao su nitril v NR Natural rubber – cao su thiên nhiên PA Polyamit PBT Polybutylenterephtalat PC Polycacbonat PE Polyetylen PET Poly etylenterephtalat PEN Poly(etylen 2,6 naphtalat) PES Poly(ete sulfon) PI Polyimit PKL Phần khối lượng PMMA Poly metyl metacrylat PP Polypropylen PPE Polyphenylen ete PPS Polyphenyl sunfua PP-g-MA Polypropylen ghép maleic anhydric PVA Poly(vinyl alcohol) PVC Polyvinylclorua RD (TMQ) 2,2,4-trimetyl-1,2-dihydroquynolin – tên thương mại phòng lão RD RSS Ribbed Smoked Sheet - Cao su tờ xông khói SBR Styren butadien rubber - Cao su butadien styren SEM Scanning Electron Microscope - Kính hiển vi điện tử quét SVR System Vietnam Rubber - Cao su tiêu chuẩn Việt Nam TEM Transmission Electron Microscope - Kính hiển vi điện tử truyền qua TEOS Tetra etyloxy silan TESPT Bis (3-trietoxysilyl propyl) tetrasunfit TGA/ DrTGA Thermo gravimetric analysis - Phân tích nhiệt trọng lượng Tg Temperature glass - Nhiệt độ hoá thuỷ tinh THF Tetrahydrofuran TMTD Tetrametyltiuramdisunfua vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1: Các thông số chủ yếu của máy trộn kín.2: Thành phần đơn chế tạo blend CSTN/NBR .3: Thành phần đơn chế tạo blend CSTN/NBR .4: Thành phần đơn chế tạo blend CSTN/NBR/DCP.5: Thành phần đơn chế tạo blend (CSTN/NBR)/CSE-20 .6: Thành phần đơn chế tạo blend (CSTN/NBR)/CSE-50 .7: Thành phần đơn chế tạo blend (CSTN/NBR)/CR .8: Thành phần đơn chế tạo blend (CSTN/NBR)/CR-DCP.9: Thành phần đơn chế tạo nanocompozit từ blend (CSTN/NBR)DCP .10: Thành phần đơn chế tạo blend CSTN/CSE-20 .11: Thành phần đơn chế tạo nanocompozit từ blend CSTN/CSE-20 .12: Thành phần đơn chế tạo blend CSTN/SBR .1: Các thông số công nghệ cao su nguyên liệu.2: Độ trương bão hoà của vật liệu blend CSTN/NBR theo các tỷ lệ .3: Tính chất cơ học và độ trương bão hoà trong xăng dầu.4: Năng lượng và mô men cực đại trong quá trình hỗn luyện .5: Tính chất cơ học của mẫu blend theo phương pháp chế tạo .6: Thời gian hồi phục ứng suất của các mẫu chế tạo theo 4 phương pháp .7: Bảng diện tích vòng trễ thứ nhất của các mẫu cao su blend theo phương pháp chế tạo .8: Độ trương của các mẫu cao su blend trong dầu nhờn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu chế tạo các blend trên cơ sở cao su thiên nhiên l" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chế tạo blend cao su thiên nhiên với phụ gia nhằm cải thiện tính chất vật lý.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo các blend trên cơ sở cao su thiên nhiên l" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo các blend trên cơ sở cao su thiên nhiên l" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo các blend trên cơ sở cao su thiên nhiên l" thuộc chuyên ngành Hoá Hữu Cơ. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu chế tạo các blend trên cơ sở cao su thiên nhiên l" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu chế tạo các blend trên cơ sở cao su thiên nhiên l" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo các blend trên cơ sở cao su thiên nhiên l" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.