Luận án Tiến sĩ: Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn, xúc tác axit & bazơ
Tổng hợp biodiesel từ mỡ cá da trơn qua phản ứng ancol phân, hiệu suất cao, thân thiện môi trường.
Công nghệ hóa học các chất hữu cơ
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng hợp Biodiesel Khái niệm và tiềm năng nguyên liệu
Nhu cầu năng lượng toàn cầu tăng cao thúc đẩy tìm kiếm các nguồn nhiên liệu thay thế bền vững. Biodiesel nổi lên như một giải pháp hứa hẹn. Đây là một loại nhiên liệu sinh học có khả năng tái tạo, thân thiện môi trường. Sản xuất Biodiesel giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nó cũng góp phần giảm phát thải khí nhà kính. Phản ứng ancol phân (transesterification) là phương pháp chính để tổng hợp Biodiesel. Phản ứng này chuyển hóa triglyceride trong dầu mỡ thành este metyl hoặc etyl của axit béo. Glycerol là sản phẩm phụ của quá trình. Nguyên liệu cho Biodiesel đa dạng, bao gồm dầu thực vật và mỡ động vật. Đặc biệt, mỡ cá da trơn từ Đồng bằng sông Cửu Long là nguồn nguyên liệu dồi dào. Mỡ cá da trơn là phế phẩm công nghiệp. Tận dụng mỡ cá giảm chi phí sản xuất. Nó cũng mang lại lợi ích kinh tế cho ngành thủy sản. Việc nghiên cứu Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn mở ra hướng đi mới. Nghiên cứu này hướng tới phát triển Nhiên liệu sinh học bền vững. Đây là một đóng góp quan trọng cho an ninh năng lượng quốc gia.
1.1. Khái niệm về Biodiesel và phản ứng Ancol phân
Biodiesel là hỗn hợp các este metyl hoặc etyl của axit béo. Nó được sản xuất từ dầu thực vật hoặc mỡ động vật. Biodiesel có tính chất tương tự dầu diesel thông thường. Tuy nhiên, Biodiesel có điểm chớp cháy cao hơn, hàm lượng lưu huỳnh thấp. Nó cũng phân hủy sinh học tốt hơn. Phản ứng ancol phân, còn gọi là transesterification, là quá trình hóa học cốt lõi. Trong phản ứng này, triglyceride tác dụng với một ancol (thường là metanol hoặc etanol) tạo ra este axit béo (Biodiesel) và glycerol. Xúc tác đóng vai trò quan trọng trong việc tăng tốc độ phản ứng. Các loại xúc tác phổ biến bao gồm xúc tác axit, bazơ và enzyme. Lựa chọn xúc tác phù hợp ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm. Quá trình Ancol phân cần kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như nhiệt độ, tỷ lệ mol ancol/dầu mỡ, và nồng độ xúc tác. Mục tiêu là đạt được hiệu suất chuyển hóa cao và sản phẩm Biodiesel tinh khiết. Phát triển công nghệ Ancol phân hiệu quả là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Nó giúp tối ưu hóa Sản xuất Biodiesel từ các nguồn nguyên liệu khác nhau.
1.2. Tiềm năng của Mỡ cá da trơn làm Nguyên liệu Biodiesel
Mỡ cá da trơn, đặc biệt là từ các loài cá tra, basa, là một nguồn nguyên liệu tiềm năng lớn. Ngành công nghiệp chế biến cá da trơn ở Đồng bằng sông Cửu Long tạo ra lượng lớn mỡ phế thải. Mỡ này có hàm lượng triglyceride cao, phù hợp cho Tổng hợp Biodiesel. Việc sử dụng mỡ cá da trơn giúp giải quyết vấn đề chất thải. Nó còn tạo ra sản phẩm giá trị gia tăng. Điều này cải thiện hiệu quả kinh tế cho các nhà máy chế biến thủy sản. So với dầu thực vật, mỡ cá thường có chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, mỡ cá có thể chứa hàm lượng axit béo tự do (FFA) cao. Hàm lượng FFA cao cần xử lý tiền phản ứng để tránh tạo xà phòng. Xử lý này đảm bảo hiệu suất Transesterification tối ưu. Nghiên cứu về Biodiesel từ mỡ cá tập trung vào việc đơn giản hóa quy trình. Nó cũng tìm kiếm xúc tác phù hợp cho loại nguyên liệu đặc biệt này. Khai thác hiệu quả mỡ cá da trơn đóng góp đáng kể vào phát triển Nhiên liệu sinh học. Đây là hướng đi bền vững, thân thiện với môi trường.
II.Tổng hợp Biodiesel Lựa chọn xúc tác và ảnh hưởng phản ứng
Việc lựa chọn xúc tác phù hợp là yếu tố then chốt trong quá trình Tổng hợp Biodiesel. Xúc tác ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, hiệu suất chuyển hóa và chi phí sản xuất. Có nhiều loại xúc tác được sử dụng. Chúng bao gồm xúc tác đồng thể (axit và bazơ) và xúc tác dị thể. Mỗi loại xúc tác có ưu và nhược điểm riêng. Xúc tác bazơ đồng thể như NaOH, KOH thường cho hiệu suất cao. Chúng hoạt động tốt với nguyên liệu có hàm lượng axit béo tự do thấp. Tuy nhiên, chúng gây khó khăn trong quá trình tách sản phẩm và xử lý nước thải. Xúc tác axit đồng thể như H2SO4, PTSA phù hợp với nguyên liệu có hàm lượng axit béo tự do cao. Chúng thực hiện đồng thời phản ứng este hóa và ancol phân. Tuy nhiên, chúng có tốc độ phản ứng chậm hơn. Nghiên cứu tập trung phát triển xúc tác dị thể. Các xúc tác dị thể dễ tách khỏi sản phẩm. Chúng có thể tái sử dụng, giảm thiểu vấn đề môi trường. Các yếu tố khác như nhiệt độ, tỷ lệ mol Metanol/mỡ và thời gian phản ứng cũng cần tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất Sản xuất Biodiesel cao nhất.
2.1. Các loại xúc tác cho phản ứng Ancol phân
Xúc tác đóng vai trò trung tâm trong quá trình Ancol phân. Xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng. Xúc tác tăng tốc độ hình thành Biodiesel. Xúc tác đồng thể bazơ (NaOH, KOH) là loại phổ biến nhất. Chúng mang lại hiệu suất chuyển hóa cao trong điều kiện nhẹ. Tuy nhiên, xúc tác này đòi hỏi nguyên liệu có độ tinh khiết cao. Nó không phù hợp với mỡ cá có hàm lượng FFA lớn. Việc tách xúc tác khỏi sản phẩm cũng phức tạp. Xúc tác đồng thể axit (H2SO4, PTSA) xử lý tốt nguyên liệu có FFA cao. Nó thực hiện đồng thời este hóa FFA và Transesterification triglyceride. Nhược điểm là tốc độ phản ứng chậm. Xúc tác dị thể là giải pháp tối ưu hóa quá trình. Chúng dễ dàng tách khỏi sản phẩm, có thể tái sử dụng. Điều này giảm chi phí và tác động môi trường. Các xúc tác dị thể bazơ như CaO, MgO, hoặc xúc tác kim loại kiềm trên vật liệu mang (ví dụ K+/γ-Al2O3) đang được nghiên cứu rộng rãi. Chúng hứa hẹn cải thiện hiệu quả Tổng hợp Biodiesel từ các nguồn nguyên liệu khó.
2.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu suất Tổng hợp Biodiesel
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất Tổng hợp Biodiesel. Tỷ lệ mol Metanol/mỡ cá là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Phản ứng Ancol phân là thuận nghịch. Dư Metanol giúp chuyển dịch cân bằng về phía tạo Biodiesel. Tuy nhiên, quá nhiều Metanol có thể làm loãng hỗn hợp phản ứng. Nó cũng gây khó khăn trong việc tách sản phẩm. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và hiệu suất. Nhiệt độ cao thường tăng tốc độ phản ứng. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể gây bay hơi Metanol. Nó cũng có thể dẫn đến phản ứng phụ. Lượng xúc tác cần được tối ưu. Lượng xúc tác quá ít làm chậm phản ứng. Lượng quá nhiều gây khó khăn cho quá trình tinh chế. Thời gian phản ứng cũng là một yếu tố cần xem xét. Thời gian đủ để đạt cân bằng nhưng tránh các phản ứng phụ. Loại và chất lượng Nguyên liệu Biodiesel (hàm lượng FFA, độ ẩm) cũng quyết định hiệu suất. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố này giúp tối ưu hóa Sản xuất Biodiesel.
III.Nghiên cứu Sản xuất Biodiesel từ Mỡ cá da trơn hiệu quả
Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển quy trình Sản xuất Biodiesel hiệu quả từ mỡ cá da trơn. Mỡ cá được thu gom từ các nhà máy chế biến tại Đồng bằng sông Cửu Long. Sau đó, mỡ được tiền xử lý để loại bỏ tạp chất và giảm hàm lượng axit béo tự do nếu cần. Quy trình thực nghiệm bao gồm nhiều bước. Đầu tiên là khảo sát đặc tính của nguyên liệu mỡ cá. Sau đó, tiến hành các phản ứng Ancol phân với nhiều loại xúc tác khác nhau. Mục tiêu là tìm ra điều kiện tối ưu để chuyển hóa mỡ cá thành Biodiesel. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng để định tính và định lượng sản phẩm. Điều này giúp đánh giá hiệu suất chuyển hóa. Nó cũng xác định chất lượng Biodiesel cuối cùng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc thiết kế và vận hành các nhà máy Sản xuất Biodiesel quy mô công nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ mới như sóng siêu âm và vi sóng cũng được khảo sát. Điều này nhằm tăng cường hiệu quả phản ứng và giảm thời gian tổng hợp.
3.1. Đặc tính mỡ cá da trơn và khảo sát phương pháp phân tích
Mỡ cá da trơn từ Đồng bằng sông Cửu Long được phân tích kỹ lưỡng. Các chỉ số quan trọng như chỉ số axit, chỉ số xà phòng hóa, chỉ số iot, và thành phần axit béo được xác định. Kết quả cho thấy mỡ cá da trơn có thành phần axit béo đa dạng. Nó phù hợp làm Nguyên liệu Biodiesel. Hàm lượng axit béo tự do (FFA) trong mỡ cá có thể thay đổi. Điều này ảnh hưởng đến việc lựa chọn loại xúc tác. Các phương pháp phân tích thành phần hóa học của Biodiesel cũng được khảo sát. Sắc ký khí khối phổ (GC-MS) là công cụ chính. Nó dùng để xác định hàm lượng este metyl axit béo (FAME). Các phương pháp khác như phổ hồng ngoại (FTIR) và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) cũng được sử dụng. Chúng hỗ trợ đánh giá chất lượng sản phẩm. Việc chuẩn hóa các phương pháp phân tích đảm bảo độ chính xác. Điều này giúp đánh giá khách quan hiệu suất của quá trình Tổng hợp Biodiesel. Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào là bước quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng Biodiesel cuối cùng.
3.2. Tổng hợp Biodiesel bằng phản ứng Metanol phân và các xúc tác
Quá trình Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn được thực hiện qua phản ứng Metanol phân. Phản ứng này khảo sát với cả xúc tác đồng thể và dị thể. Với xúc tác đồng thể bazơ (NaOH, KOH), hiệu suất chuyển hóa cao được ghi nhận. Tuy nhiên, quá trình tách và tinh chế Biodiesel gặp nhiều khó khăn. Điều này do sự hình thành xà phòng và nhũ tương. Xúc tác đồng thể axit (H2SO4, PTSA) cũng được thử nghiệm. Chúng cho phép xử lý mỡ cá có hàm lượng FFA cao. Tuy nhiên, tốc độ phản ứng chậm hơn. Nghiên cứu chuyển hướng sang xúc tác dị thể. Các xúc tác bazơ rắn như K+/γ-Al2O3 và CaO được đánh giá cao. Chúng mang lại nhiều ưu điểm. Các ưu điểm bao gồm dễ tách, khả năng tái sử dụng, và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Việc tối ưu hóa điều kiện phản ứng (tỷ lệ mol Metanol/mỡ, nhiệt độ, thời gian, lượng xúc tác) là rất quan trọng. Mục tiêu là đạt được hiệu suất Transesterification cao nhất. Điều này đồng thời duy trì chất lượng sản phẩm. Kết quả là Sản xuất Biodiesel hiệu quả, bền vững.
IV.Tối ưu hóa phản ứng và chất lượng Biodiesel từ mỡ cá
Nghiên cứu đi sâu vào việc tối ưu hóa các điều kiện phản ứng để Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn. Đặc biệt, việc sử dụng xúc tác bazơ rắn K+/γ-Al2O3 đã được khảo sát kỹ lưỡng. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng. Điều này giúp xác định các điều kiện tối ưu (nhiệt độ, tỷ lệ mol Metanol/mỡ, lượng xúc tác, thời gian phản ứng). Mục tiêu là đạt hiệu suất chuyển hóa cao nhất. Kết quả cho thấy xúc tác K+/γ-Al2O3 có hoạt tính cao. Nó cho hiệu suất chuyển hóa tương đương hoặc tốt hơn xúc tác đồng thể KOH trong một số điều kiện. Ngoài ra, việc ứng dụng các công nghệ hỗ trợ như sóng siêu âm và vi sóng cũng được nghiên cứu. Các công nghệ này giúp tăng cường tốc độ phản ứng. Chúng giảm thời gian tổng hợp và tiết kiệm năng lượng. Việc kiểm soát chặt chẽ các thông số này đảm bảo Sản xuất Biodiesel đạt hiệu suất cao. Đồng thời, nó duy trì chất lượng sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn nhiên liệu sinh học.
4.1. Khảo sát xúc tác bazơ rắn và ứng dụng sóng siêu âm vi sóng
Hoạt tính của các xúc tác bazơ rắn được so sánh. Các xúc tác bao gồm K+/γ-Al2O3 và CaO. Chúng được so sánh với xúc tác đồng thể KOH. Kết quả cho thấy xúc tác K+/γ-Al2O3 có hoạt tính cao. Nó là lựa chọn triển vọng cho Sản xuất Biodiesel. Khả năng tái sử dụng của xúc tác dị thể cũng được chứng minh. Điều này giảm chi phí vận hành. Các công nghệ hỗ trợ như sóng siêu âm và vi sóng được tích hợp. Sóng siêu âm tạo ra các bọt khí siêu nhỏ. Chúng vỡ ra, tạo ra các vi dòng chảy và áp suất cục bộ. Điều này tăng cường sự trộn lẫn và tốc độ khuếch tán. Vi sóng làm nóng đều hỗn hợp phản ứng từ bên trong. Điều này rút ngắn thời gian phản ứng đáng kể. Cả hai công nghệ đều giúp tăng hiệu suất chuyển hóa. Chúng giảm năng lượng tiêu thụ cho quá trình Ancol phân. Ứng dụng công nghệ này mở ra tiềm năng mới. Nó giúp Tổng hợp Biodiesel nhanh chóng, hiệu quả hơn từ Mỡ cá da trơn.
4.2. Đánh giá chất lượng Biodiesel và triển vọng Nhiên liệu sinh học
Biodiesel điều chế từ mỡ cá da trơn được phân tích các chỉ tiêu chất lượng. Các chỉ tiêu này theo tiêu chuẩn quốc tế (ASTM D6751, EN 14214). Các chỉ số như độ nhớt động học, điểm chớp cháy, hàm lượng lưu huỳnh, chỉ số cetane, và thành phần este metyl axit béo được xác định. Kết quả cho thấy Biodiesel từ mỡ cá da trơn đáp ứng tốt các yêu cầu chất lượng. Nó có thể sử dụng làm Nhiên liệu sinh học thay thế cho dầu diesel. Hàm lượng glycerol tự do và tổng glycerol cũng được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo hiệu suất động cơ và tránh tắc nghẽn. Tiềm năng của việc Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn rất lớn. Nó giúp giải quyết vấn đề chất thải. Nó cũng tạo ra nguồn nhiên liệu tái tạo bền vững. Nghiên cứu này khẳng định tính khả thi của việc Sản xuất Biodiesel từ nguồn nguyên liệu phế thải. Nó đóng góp vào an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộg ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH ĐẠI HỌC BÁCH KHOA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THANH HƢƠNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP BIODIESEL BẰNG PHẢN ỨNG ANCOL PHÂN TỪ MỠ CÁ DA TRƠN Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRÊN XÚC TÁC AXIT VÀ BAZƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – Năm 2011 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH ĐẠI HỌC BÁCH KHOA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ THỊ THANH HƢƠNG NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP BIODIESEL BẰNG PHẢN ỨNG ANCOL PHÂN TỪ MỠ CÁ DA TRƠN Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRÊN XÚC TÁC AXIT VÀ BAZƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành : Công nghệ hóa học các chất hữu cơ Mã số : 62 52 75 05 HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS PHAN MINH TÂN 2.TS TRẦN THỊ VIỆT HOA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - Năm 2011 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và nội dung này chưa từng được chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đó.
Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2011 Tác giả luận án Lê Thị Thanh Hương ii Kính dâng hương hồn Ba, người đã cho con hình hài, ý chí và tinh thần để có tất cả những gì của ngày hôm nay. i LỜI CÁM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến, Thầy PGS. TS Phan Minh Tân và cô PGS.TS Trần Thị Việt Hoa đã tận tình hướng dẫn khoa học cho nghiên cứu này. TS Tạ Xuân Tề, Hiệu trưởng trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.
Bạn Trần Thị Kim Chi, các cộng sự nghiên cứu và các bạn đồng nghiệp của Trung tâm Công nghệ Hóa học, trường Đại học Công nghiệp thành phố Hồ Chí Minh đã đồng hành cùng tôi trong suốt 3 năm qua. Hoàng Minh Nam, PGS. TS Phạm Thành Quân, PGS.TS Phan Thanh Sơn Nam, PGS.TS Ngô Mạnh Thắng và các thầy cô thuộc bộ môn Hữu cơ trường Đại học Bách Khoa thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ, động viên giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn thiện nghiên cứu.TS Nguyễn Ngọc Hạnh, PGS.TS Nguyễn Thị Phương Thoa và các thầy cô trong Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ cấp cơ sở và các phản biện độc lập về những góp ý quý giá giúp tôi chỉnh sữa và hoàn thiện luận án. Đặc biệt cám ơn anh Trần Đăng Giao – Phó Giám đốc Công ty Xuất nhập khẩu nông sản thực phẩm An Giang (Afiex) đã tài trợ toàn bộ nguyên liệu ii mỡ cá, thầy PGS.TSKH Lê Xuân Hải chủ trì đề tài nghiên cứu trọng điểm của Đại học Quốc gia TPHCM đã hỗ trợ một phần kinh phí nghiên cứu.
Lời tri ân sâu sắc nhất xin dành cho chồng tôi – người bạn, PGS.TS Vũ Hữu Đức đã có mặt cùng tôi trên những khó khăn, trăn trở và từng kết quả của nghiên cứu này. Cuối cùng xin cám ơn Mẹ và gia đình đã là động lực và niềm tin để tôi có thể hoàn thành công trình này. Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2011 Tác giả luận án Lê Thị Thanh Hương iii MỤC LỤC MỤC LỤC I DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT V DANH MỤC BẢNG VII DANH MỤC HÌNH IX MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1. TỔNG QUAN VỀ BIODIESEL VÀ CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 3 1.
Khái niệm về biodiesel và phản ứng ancol phân 3 1. Nguyên liệu tổng hợp biodiesel 5 1. Xúc tác cho phản ứng tổng hợp biodiesel 12 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng tổng hợp biodiesel 19 1.
Phân tích biodiesel 25 1. Các vấn đề về nghiên cứu và sản xuất biodiesel hiện nay 26 CHƢƠNG 2. THỰC NGHIỆM VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 28 2. Nguyên liệu, hóa chất và thiết bị 28 2.
Khảo sát các phương pháp phân tích 30 2. Các phương pháp nghiên cứu xúc tác rắn 38 2. Các phương pháp tổng hợp biodiesel từ mỡ cá da trơn bằng phản ứng metanol phân45 2. Ảnh hưởng mức độ chuyển hóa của phản ứng trao đổi este đến tính chất cơ bản của biodiesel 49 2.
Xác định điều kiện tối ưu của phản ứng tổng hợp biodiesel xúc tác K+/γ-Al2O3 bằng phương pháp quy hoạch thực nghiệm 50 iv 2. Tạo hạt xúc tác K+/γ-Al2O3 52 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 54 3. Kết quả khảo sát đặc tính nguyên liệu mỡ cá da trơn 54 3.
Kết quả khảo sát phương pháp phân tích thành phần hóa học của biodiesel 56 3. Kết quả tổng hợp biodiesel bằng phản ứng metanol phân mỡ cá tra với xúc tác đồng thể bazơ (NaOH, KOH) và axit (H2SO4 và PTSA) 60 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng mức độ chuyển hóa của phản ứng metanol phân mỡ cá tra đến các tính chất cơ bản của biodiesel (xúc tác KOH) 62 3. Kết quả tổng hợp biodiesel sử dụng xúc tác bazơ rắn 65 3.
So sánh hoạt tính xúc tác KOH với xúc tác KOH/γ-Al2O3 và CaO 104 3. Kết quả tổng hợp biodiesel sử dụng xúc tác KOH và KOH/γ-Al2O3 với sự hỗ trợ của sóng siêu âm 106 3. Kết quả tổng hợp biodiesel sử dụng xúc tác KOH và KOH/γ-Al2O3 với sự hỗ trợ của vi sóng 116 3. Xác định các chỉ tiêu chất lượng biodiesel điều chế từ mỡ cá tra 122 CHƢƠNG 4.
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 125 4. Những điểm mới về khoa học của luận án 126 4. Kiến nghị 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO 128 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ PHỤ LỤC v DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AAS phổ hấp thu nguyên tử CCD mô hình phức hợp tại tâm ĐBSCL đồng bằng sông Cửu Long DCOG 1,3-dicyclohexyl-2- (n-octyl) guanidin DG diglyxerit DME dimetyl ete EDTA etilen diamin tetraaxetic axit ETOO Eriochrom black T ETS-10 xúc tác zeolit thành phần đơn vị cơ bản là M2TiSi5O13.nH2O (M = Na+, K+) WG thủy tinh lỏng FFA các axit béo tự do FID flame ionization detector GC sắc ký khí HC hydrocacbon ICP/MS khối phổ plasma cảm ứng IR phổ hồng ngoại KSF, K-10 khoáng đất sét rẻ tiền được sử dụng làm xúc tác axit rắn (montmorillonit) LOD ngưỡng phát hiện LOQ ngưỡng định lượng MG monoglyxerit MSTFA N–metyl–N–trimetyl silyltrifluor axetamit MTBD 7-metyl-1,5,7-triazabicy-triazabicyclo [4.0] dec-5-en MTBE metyl tert-butyl ete PM thành phần hạt PMG 1,1,2,3,3-pentametyl guanidin PTSA axit p-toluensulfonic rpm vòng/phút RSM phương pháp bề mặt đáp ứng vi SCM siêu tới hạn TB trung bình TBD 1,5,7-Triazabicyclo [4.0] dec-5-en TG triglyxerit THF tetrahydrofuran TMG 1,1,3,3-tetrametylguanidin v/v thể tích/thể tích w/w khối lượng/khối lượng XRD nhiễu xạ Rơghen WG thủy tinh lỏng vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Thành phần axit béo trong một số dầu mỡ động thực vật 3 Bảng 1.
Tính chất nhiên liệu của dầu mỡ động thực vật và dầu diesel 4 Bảng 1. Tóm tắt hoạt tính của xúc tác dị thể cho phản ứng tổng hợp biodiesel 16 Bảng 1. Một số kết quả xứ lý hàm lượng FFA cao ở giai đoạn este hóa 25 Bảng 2. Các hóa chất sử dụng trong nghiên cứu 29 Bảng 2.
Các phương pháp được sử dụng để phân tích chất lượng biodiesel 37 Bảng 2. Chỉ thị Hammett và khoảng pH đổi màu 41 Bảng 2. Phạm vi biến đổi của các nhân tố độc lập 51 Bảng 3. Thành phần axit béo chính có trong mỡ cá tra và basa 54 Bảng 3.
Tính chất hóa lý của mỡ cá tra và basa 55 Bảng 3. Kết quả LOD, LOQ và hiệu suất thu hồi của phương pháp phân tích một giai đoạn 58 Bảng 3. Kết quả khảo sát phản ứng metanol phân mỡ cá tra xúc tác bazơ (NaOH và KOH) và axit (PTSA hoặc H2SO4) 61 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố đến hiệu suất tổng hợp biodiesel sử dụng xúc tác CaO 67 Bảng 3.
Diện tích bề mặt riêng và kích thước lỗ xốp của xúc tác CaO, xúc tác hoạt hóa nhiệt và xúc tác sau phản ứng 76 Bảng 3. Kết quả thu hồi và tái sử dụng xúc tác CaO 78 Bảng 3. Kết quả khảo sát quá trình điều chế xúc tác K+/ γ-Al2O3 80 viii Bảng 3. Kết quả đo BET của γ-Al2O3 và xúc tác KOH/γ-Al2O3 84 Bảng 3.
Kết quả giải hấp theo chương trình nhiệt độ (TPD-NH3) 89 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng các yếu tố phản ứng đến hiệu suất biodiessel sử dụng xúc tác KOH/γ-Al2O3 92 Bảng 3. Kết quả tái sử dụng xúc tác KOH/γ-Al2O3 93 Bảng 3. Ma trận kế hoạch thực nghiệm và kết quả thực nghiệm 94 Bảng 3.
So sánh hoạt tính xúc tác KOH, KOH/γ-Al2O3 và CaO 106 Bảng 3. Kết quả khảo sát phản ứng tổng hợp biodiesel từ mỡ cá tra sử dụng xúc tác KOH và KOH/γ-Al2O3 với sự hỗ trợ của sóng siêu âm 107 Bảng 3. Kết quả khảo sát phản ứng tổng hợp biodiesel từ mỡ cá tra sử dụng xúc tác KOH và KOH/γ-Al2O3 với sự hỗ trợ của vi sóng 117 Bảng 3. Kết quả tái sử dụng xúc tác KOH/γ-Al2O3 có sự hỗ trợ của vi sóng 120 Bảng 3.
Kết quả phân tích các tính chất của biodiesel điều chế tử mỡ cá tra sử dụng xúc tác axit và bazơ đồng thể (Phương pháp gia nhiệt truyền thống) 123 Bảng 3. Tính chất đặc trưng của biodiesel tổng hợp bằng phản ứng metanol phân mỡ cá tra sử dụng xúc tác bazơ rắn (Phương pháp gia nhiệt truyền thống) 124 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hệ thống bình phản ứng siêu âm 48 Hình 2. Hệ thống bình phản ứng vi sóng 49 Hình 3.
Kết quả xây dựng đường chuẩn của các chất chuẩn glyxerin, monoolein, diolein và triolein 57 Hình 3. Đồ thị đường chuẩn của glyxerin chuẩn 59 Hình 3. Ảnh hưởng mức độ chuyển hóa este của phản ứng metanol phân mỡ cá tra đến các tính chất của biodiesel 63 Hình 3. Ảnh SEM của CaO thương mại và xúc tác CaO 66 Hình 3.
Nhiễu xạ XRD xúc tác CaO trong quá trình phản ứng trao đổi este 70 Hình 3. Phổ IR của xúc tác CaO trong quá trình phản ứng trao đổi este 71 Hình 3. Ảnh SEM của xúc tác sau phản ứng và Ca(C3H7O3)2 đối chứng 72 Hình 3. Cơ chế đề nghị của phản ứng trao đổi este sử dụng xúc tác CaO 74 Hình 3.
SEM của xúc tác hoạt hóa nhiệt và xúc tác sau phản ứng 75 Hình 3. Đường đẳng nhiệt hấp phụ của xúc tác CaO trước phản ứng, xúc tác hoạt hóa nhiệt và xúc tác sau phản ứng 77 Hình 3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điều chế xúc tác K+/γ-Al2O3 81 Hình 3. Ảnh SEM của chất mang γ-Al2O3 và xúc tác KOH/γ-Al2O3 84 Hình 3.
Đường đẳng nhiệt hấp phụ của γ-Al2O3 và xúc tác KOH/γ-Al2O3 85 Hình 3. Nhiễu xạ XRD của γ-Al2O3 và xúc tác KOH/γ-Al2O3 86 x Hình 3. Phổ IR của γ-Al2O3 và xúc tác KOH/γ-Al2O3 88 Hình 3. Cơ chế đề nghị phản ứng tổng hợp biodiesel xúc tác KOH/γ-Al2O3 90 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn: Phản ứng ancol phân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tổng hợp biodiesel từ mỡ cá da trơn qua phản ứng ancol phân, hiệu suất cao, thân thiện môi trường.
Luận án "Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn: Phản ứng ancol phân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2011.
Luận án "Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn: Phản ứng ancol phân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn: Phản ứng ancol phân" thuộc chuyên ngành Công nghệ hóa học các chất hữu cơ. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn: Phản ứng ancol phân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn: Phản ứng ancol phân" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp Biodiesel từ mỡ cá da trơn: Phản ứng ancol phân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.