Tổng quan về luận án

Bối cảnh khoa học của đề tài "Đặc điểm cấu trúc, ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam" (Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ, Mã số: 62 22 01 01; NCS: Trần Thị Hoàng Yến; Người hướng dẫn: GS. Đỗ Thị Kim Liên, Đại học Vinh, 2014) khởi nguồn từ sự dịch chuyển mô thức nghiên cứu của Ngữ dụng học (Pragmatics) và Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis). Trong khi các nghiên cứu truyền thống thiên lệch về các hành động ngôn từ mang tính lịch sự, duy trì quan hệ xã hội tích cực (như khen, cảm ơn, rào đón, cầu khiến), mảng hành động ngôn từ phi lịch sự (impoliteness) hoặc đe dọa thể diện nghiêm trọng (severe Face-Threatening Acts - FTA) – điển hình là hành động chửi – vẫn chưa được khảo cứu thấu đáo ở cấp độ luận án tiến sĩ.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xác định rằng: Các công trình tiền nhiệm tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở góc độ sưu tầm văn hóa dân gian (Nguyễn Văn Hoa, 1998), nghiên cứu ngữ pháp đơn phần (Phan Mậu Cảnh, 2001, 2006) hoặc phân tích hành vi chê/phê phán nói chung (Nguyễn Thị Hải Yến, 2007; Lê Thuý Hà, 2010), thiếu vắng một mô hình tích hợp phân tích cấu trúc tham thoại - phân loại ngữ nghĩa - cơ chế văn hóa ứng xử của hành vi chửi trong văn bản tự sự nghệ thuật.

Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:

  1. Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hành động chửi trong lời thoại nhân vật truyện ngắn Việt Nam được nhận diện và phân loại theo những điều kiện sử dụng và biểu thức ngữ vi nào?
  2. Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc tham thoại chứa hành động chửi vận hành như thế nào thông qua sự kết hợp giữa hành động chính (chủ hướng) và các hành động đi kèm?
  3. Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những trường ngữ nghĩa và thành tố văn hóa nào chi phối việc lựa chọn từ ngữ mang tính phản chuẩn mực của người Việt trong tương tác hội thoại?

Hệ thống giả thuyết tương ứng:

  • Giả thuyết H1: Hành động chửi trong văn bản nghệ thuật không tồn tại đơn lập mà chủ yếu tổ chức dưới dạng tham thoại phức, tích hợp các hành động lập luận/giải thích để tối đa hóa hiệu lực tại lời (illocutionary force).
  • Giả thuyết H2: Ngữ nghĩa của hành động chửi phản ánh trực tiếp cấu trúc đẳng cấp xã hội, quan hệ thân tộc và nhân sinh quan tâm linh bản địa của người Việt, vượt qua giới hạn của quy ước giao tiếp nhị nguyên trên - dưới.

Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework) tích hợp: Lý thuyết hành động ngôn ngữ của J. L. Austin (1962) và J. R. Searle (1975), Lý thuyết hội thoại của H. P. Grice (1975) và Catherine Kerbrat-Orecchioni (1990, 1996), cùng Lý thuyết ngữ pháp hội thoại tiếng Việt của Đỗ Hữu Châu (1993) và Đỗ Thị Kim Liên (1999). Quy mô nghiên cứu bao quát khảo sát 930 tham thoại chứa hành động chửi được trích xuất từ 324 truyện ngắn thuộc 41 tuyển tập/tác phẩm của các tác giả tiêu biểu trước và sau 1945 (Nguyễn Công Hoan, Nam Cao, Ma Văn Kháng, Nguyễn Huy Thiệp, Tạ Duy Anh, Chu Lai, v.v.).


Literature Review và Positioning

Khảo cứu lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ học cho thấy hai dòng tư tưởng chính về hành động ngôn từ mang tính công kích:

  1. Trường phái ngữ dụng học quốc tế: J. L. Austin (1962) xếp nguyền rủa/chửi vào phạm trù "hành xử ứng xử" (behabitives) nhằm phản ứng với thái độ của đối ngôn; J. R. Searle (1975) định vị chửi thuộc nhóm hành vi biểu cảm (expressives) với đích ở lời là bộc lộ trạng thái tâm lý bức xúc, tiêu cực. Nghiên cứu bất lịch sự chuyên sâu của Jonathan Culpeper (1996, 2011) và công trình về ngôn ngữ cấm kỵ/dysphemism của Allan & Burridge (2006) khẳng định chửi là chiến lược tấn công thể diện trực diện (bald on record impoliteness).
  2. Dòng nghiên cứu ngôn ngữ học và văn hóa học Việt Nam: Có sự tranh biện rõ nét giữa hai quan điểm:
    • Quan điểm xã hội - văn hóa học: Trần Ngọc Thêm (1999) nhấn mạnh tính nghệ thuật biểu cảm: "Thậm chí ngay cả trong việc chửi, người Việt cũng chửi bài bản, cân đối, nhịp nhàng, đầy chất thơ, không chỉ lời chửi mà cả cách chửi, dáng điệu chửi... cũng mang tính nhịp điệu. Với lối chửi có vần điệu, cấu trúc chặt chẽ, người Việt có thể chửi từ giờ này sang giờ khác mà không nhàm chán." Tương tự, Nguyễn Văn Hoa (1998) trong Ngoa ngữ trong dân gian Việt Nam coi đây là "võ miệng cần thiết để hạ nhục đối phương, tiếng chửi càng to, càng kéo dài, càng sâu sắc, càng tục tĩu thì càng áp đảo mạnh đối phương".
    • Quan điểm vị thế ngữ dụng: Lương Thị Hiền (2008) cho rằng chửi là hành vi độc quyền của quyền lực áp đặt: "Có những hành động ngôn từ chỉ xuất hiện trong giao tiếp với người dưới mà không xuất hiện trong giao tiếp với người trên: cấm, cảnh báo, cho phép, chê, chế giễu, chửi, chỉ đạo, khuyên can, mắng, mắng yêu, mỉa, nhắc nhở, rủa, sai bảo, trách, yêu cầu".

Luận án định vị vị trí khoa học bằng cách phản biện quan điểm cơ học của Lương Thị Hiền (2008), chỉ ra rằng trong thực tiễn tương tác tự sự, nhân vật ở vị thế dưới vẫn thực hiện hành động chửi đối với vị thế trên do áp lực dồn nén tâm lý hoặc phản kháng giai cấp. So với công trình của Timothy Jay (2000) về Why We Curse (Mỹ) vốn tập trung vào khía cạnh tâm lý học thần kinh, và nghiên cứu của Culpeper (2011) về bất lịch sự trong kịch Shakespeare, luận án đã mở rộng mô hình phân tích cấu trúc tham thoại gắn chặt với đặc trưng loại hình ngôn ngữ đơn lập và văn hóa giao tiếp cộng đồng phương Đông.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Công trình mở rộng phân loại hành vi ở lời của J. R. Searle (1975) và J. L. Austin (1962) bằng việc định danh ranh giới chuyên biệt giữa "chửi", "mắng", "chê" và "phê phán". Luận án chứng minh hành động chửi không chỉ dừng lại ở tính chất biểu cảm (expressives) mà thực hiện chức năng kép: vừa giải tỏa xung động tâm lý tiêu cực của người nói (Sp1), vừa cấu trúc hóa sự hủy hoại thể diện dương tính (positive face) lẫn thể diện âm tính (negative face) của người nghe (Sp2).

Mô hình lý thuyết thiết lập 3 mệnh đề cốt lõi:

  • Mệnh đề 1 (Proposition 1): Đích ngôn trung của hành động chửi trong tiếng Việt được khu biệt bởi tính chất "phản chuẩn mực văn hóa" có chủ ý thông qua hệ thống từ ngữ xúc phạm trực tiếp hoặc gián tiếp.
  • Mệnh đề 2 (Proposition 2): Hiệu lực liên kết tương tác của hành vi chửi phụ thuộc vào cấu trúc cặp thoại; sự vắng mặt của tham thoại hồi đáp không làm triệt tiêu hiệu lực ngữ vi mà biến đổi thành cặp thoại hẫng mang chức năng tự giải tỏa hoặc độc thoại nội tâm.
  • Mệnh đề 3 (Proposition 3): Sự chi phối của các quan hệ liên nhân (thân cận, quyền lực, giới tính) biến đổi cấu trúc ngữ vi của hành động chửi từ dạng trực diện (direct dysphemism) sang dạng chửi cạnh khóe, chửi bóng gió (indirect dysphemism).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích tích hợp ma trận ba chiều: Cấu trúc tham thoại (Discourse Structure) - Giá trị ngữ vi (Pragmatic Force) - Trường ngữ nghĩa văn hóa (Ethno-semantic Domains).

                                  [HÀNH ĐỘNG CHỬI (Sp1 -> Sp2)]
                                                 │
            ┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
            ▼                                    ▼                                    ▼
   [CẤU TRÚC THAM THOẠI]               [CĂN CỨ PHÂN LOẠI]                  [NGỮ NGHĨA VĂN HÓA]
   ├─ Tham thoại đơn (1 hành động)     ├─ Dựa vào đích ngôn trung          ├─ Yếu tố tâm linh / thần quyền
   └─ Tham thoại phức:                 │  (Trực tiếp / Gián tiếp)          ├─ Quan hệ thân tộc / gia đình
      ├─ Hành động chửi chủ đạo        ├─ Dựa vào vai giao tiếp            ├─ Nghề nghiệp bị xã hội lên án
      └─ Hành động đi kèm:             │  (Thân cận / Cách biệt vị thế)    ├─ Từ ngữ chỉ bộ phận kín / tính dục
         (Trần thuật, Giải thích,      └─ Dựa vào phương thức biểu đạt     ├─ Tên gọi con vật xấu xí, tầm thường
          Cầu khiến, Đe dọa, Mỉa mai)     (Tường minh / Hàm ngôn)          └─ Tình trạng khiếm khuyết cơ thể

Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Nghiên cứu khảo sát phát ngôn được tạo tác trong văn bản nghệ thuật (truyện ngắn), nơi lời thoại nhân vật phản ánh thực tiễn khẩu ngữ nhưng đã qua chọn lọc thẩm mỹ và ý đồ tạo hình của tác giả, phân biệt với ngôn ngữ đàm thoại tự nhiên chưa biên tập.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp giải thích luận (interpretivism & critical realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods design) đan kết chặt chẽ giữa định lượng thống kê tần số và định tính phân tích diễn ngôn ngữ cảnh (contextual discourse analysis).

Thiết kế đa tầng (multi-level framework) được triển khai qua 3 cấp độ:

  • Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích ngữ vi, chỉ tố tình thái, cấu trúc cú pháp của phát ngôn chửi.
  • Cấp độ trung gian (Meso-level): Phân tích cấu trúc cặp thoại kế cận, tương tác trao - đáp (allocution - exchange), vai trò hành động đi kèm trong tham thoại.
  • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát tương quan quyền lực xã hội, giới tính, phong cách tác giả và bối cảnh văn hóa tộc người Việt.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Chiến lược lấy mẫu: Mẫu ngữ liệu gồm 930 tham thoại được trích lọc từ 324 truyện ngắn Việt Nam hiện đại, phân bố qua hai giai đoạn văn học: 1930–1945 (hiện thực phê phán) và 1945 đến đầu thế kỷ XXI (văn học đương đại, đổi mới).
  • Tiêu chí chọn mẫu (Inclusion criteria): Phát ngôn trực tiếp của nhân vật trong đối thoại hoặc độc thoại có chứa hành động xúc phạm, lăng mạ, hạ nhục đối tượng được ghi nhận bằng lời dẫn thoại hoặc biểu thức ngữ vi tường minh/hàm ẩn.
  • Tam giác đạc (Triangulation):
    1. Tam giác đạc ngữ liệu: Đối chiếu lời thoại tác phẩm với thành ngữ, tục ngữ, ngoa ngữ dân gian.
    2. Tam giác đạc lý thuyết: Kết hợp Ngữ dụng học cấu trúc (Searle, Grice) với Xã hội học ngôn ngữ và Phân tích văn bản nghệ thuật.
    3. Tam giác đạc phương pháp: Thống kê mô tả kết hợp phân tích chuỗi tương tác diễn ngôn.

Data và phân tích

Hệ thống 930 tham thoại được mã hóa trên bảng ma trận dữ liệu phân tích biến số (sử dụng công cụ xử lý thống kê định lượng phân loại bảng chéo). Dữ liệu phân tích cấu trúc tham thoại cho kết quả rõ nét:

Loại hình cấu trúc tham thoại Số lượng tham thoại ($N$) Tỷ lệ phần trăm ($%$)
Tham thoại phức (Chửi + Hành động đi kèm) 768 82,58%
Tham thoại đơn (Chỉ chứa hành động chửi) 162 17,42%
Tổng cộng 930 100,00%

Phân tích sâu cấu trúc tham thoại phức chỉ ra sự liên kết giữa hành động chửi chủ đạo với các hành động phụ trợ:

  • Hành động chửi kết hợp hành động trần thuật/giải thích lý do: chiếm 43,2%
  • Hành động chửi kết hợp hành động cầu khiến/đe dọa/đuổi: chiếm 28,6%
  • Hành động chửi kết hợp hành động đánh giá/chê trách/mỉa mai: chiếm 28,2%

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Sự áp đảo của tham thoại phức (82,58%): Hành động chửi trong tiếng Việt rất hiếm khi xuất hiện trơ trọi dưới dạng một biểu thức cảm thán đơn thuần (chỉ chiếm 17,42% như "Mẹ kiếp!", "Đồ khốn nạn!"). Người Việt có xu hướng triển khai hành động chửi thành một khối diễn ngôn phức hợp, mở đầu bằng cú hích xúc phạm, tiếp nối bằng trần thuật duyên do và kết thúc bằng mệnh lệnh trừng phạt hoặc rủa xả.
  2. Quy luật giải tỏa ức chế tâm lý và nghịch đảo vị thế: Khảo sát tương quan vị thế quyền lực chứng minh rằng: chửi không chỉ là công cụ của kẻ bề trên (người có quyền, người lớn tuổi) áp chế kẻ dưới (chiếm 58,4%), mà còn là "vũ khí ngôn từ" phản kháng của nhân vật yếu thế, bần cùng đối với giai cấp thống trị hoặc đối tượng ức hiếp mình (chiếm 19,8%), và giữa các đối tượng ngang hàng (21,8%).
  3. Hiện tượng cặp thoại hẫng (Truncated pairs): Trong các tình huống chửi, sự im lặng của nhân vật tiếp nhận (Sp2) không đồng nghĩa với việc kết thúc hội thoại mà phản ánh sự áp chế quyền lực tuyệt đối hoặc sự phản kháng ngầm, hình thành nên kiểu kết cấu hội thoại bất đối xứng đặc thù trong văn bản nghệ thuật.
  4. Phân hóa 6 nhóm ngữ nghĩa mang đậm căn tính văn hóa bản địa: Dữ liệu chỉ ra 6 trường từ vựng chủ đạo kiến tạo nên ngữ nghĩa hành động chửi của người Việt:
    • Nhóm từ ngữ tâm linh/thần quyền: (Trời đánh, thánh vật, ma bắt, quỷ sứ, chết đâm chết chém) – chi phối 24,6% phát ngôn, phản ánh tín ngưỡng vạn vật hữu linh.
    • Nhóm từ ngữ quan hệ thân tộc/gia đình: (Tổ cha, tiên sư, mả bố, đồ con hoang, phường mất dạy) – chiếm 22,1%, khai thác sự thiêng liêng của đạo hiếu để tăng cường độ sát thương thể diện.
    • Nhóm từ ngữ tính dục/bộ phận cơ thể kín: chiếm 18,5%, mang tính cấm kỵ cao độ.
    • Nhóm tên gọi động vật bị xem là thấp hèn/xấu xí: (Chó, lợn, giòi bọ, trâu bò, tuồng súc sinh) – chiếm 15,8%.
    • Nhóm từ ngữ chỉ nghề nghiệp xấu bị xã hội lên án: (Đồ đĩ điếm, phường trộm cướp, quân đạo tặc, đồ xỏ lá) – chiếm 11,2%.
    • Nhóm từ ngữ chỉ khiếm khuyết cơ thể/tâm thần: (Đồ mù, què, câm, điếc, điên, dại) – chiếm 7,8%.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa toàn diện cho các hành vi ngôn từ phi lịch sự trong các ngôn ngữ Đông Á, bổ sung cứ liệu thực nghiệm cho khung lý thuyết Impoliteness của Culpeper.
  • Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích diễn ngôn hội thoại nghệ thuật thông qua phân lập đơn vị tham thoại đơn/phức và chuỗi hành động phụ trợ.
  • Về ứng dụng thực tiễn:
    • Ứng dụng ngôn ngữ học xã hội và giao tiếp: Giúp nhận thức sâu sắc về ranh giới lịch sự - bất lịch sự, góp phần xây dựng văn hóa giao tiếp công cộng chuẩn mực và ứng xử văn minh.
    • Ứng dụng trong giảng dạy và phân tích văn học: Cung cấp công cụ ngôn ngữ học chuẩn xác để phân tích tính cách nhân vật, thi pháp tác giả và xung đột kịch tính trong tác phẩm tự sự.

Limitations và Future Research

  1. Giới hạn phạm vi thể loại: Luận án tập trung khảo sát truyện ngắn Việt Nam hiện đại; chưa mở rộng so sánh liên thể loại với tiểu thuyết, kịch bản sân khấu, văn học dân gian (ca dao, tuồng chèo) hoặc phim ảnh đương đại.
  2. Giới hạn kênh giao tiếp: Ngữ liệu khảo sát dựa trên văn bản viết nghệ thuật (ngôn ngữ đã được gọt giũa), chưa bao hàm dữ liệu âm thanh/hình ảnh thực tế từ các cuộc đối thoại đời thường hoặc không gian mạng xã hội (digital discourse).
  3. Hướng nghiên cứu tương lai:
    • Mở rộng phân tích đa phương thức (multimodal discourse analysis) kết hợp cử chỉ, nét mặt, ngữ điệu đi kèm hành động chửi trong phim ảnh và kịch nghệ.
    • Khảo cứu hành vi chửi trên không gian mạng xã hội (Cyberbullying / Online toxic language) áp dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để tự động nhận diện ngôn từ thù ghét (hate speech).
    • Nghiên cứu đối chiếu liên văn hóa (Cross-cultural Pragmatics) giữa hành vi chửi trong tiếng Việt với các ngôn ngữ phương Tây (tiếng Anh, tiếng Pháp) và khu vực (tiếng Hán, tiếng Hàn).

Tác động và ảnh hưởng

  • Ảnh hưởng học thuật: Luận án đặt nền móng chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam về mảng hành động ngôn từ phi chuẩn mực, tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sau đại học về Ngữ dụng học, Xã hội học ngôn ngữ và Phong cách học.
  • Ảnh hưởng giáo dục và văn hóa: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các bộ môn Ngôn ngữ học, Văn học, Văn hóa học tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn; hỗ trợ biên soạn giáo trình Ngữ dụng học tiếng Việt.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ: Cung cấp hệ thống từ điển phân loại trường ngữ nghĩa và cấu trúc biểu thức ngữ vi chửi, phục vụ trực tiếp cho việc gán nhãn dữ liệu (data labeling) và huấn luyện các mô hình AI lọc nội dung độc hại trên nền tảng số.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích hội thoại đa tầng và phương pháp trích xuất, phân loại tham thoại phức tạp trong diễn ngôn nghệ thuật.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Sở hữu hệ thống dữ liệu thực nghiệm phong phú (930 tham thoại) cùng hệ thống luận giải ngữ nghĩa - văn hóa xác đáng.
  • Nhà phê bình văn học và biên kịch: Nắm bắt cơ chế ngôn ngữ tạo nên cá tính, số phận nhân vật và phong cách nghệ thuật của các nhà văn hiện đại tiêu biểu.
  • Chuyên gia phân tích dữ liệu ngôn ngữ AI: Ứng dụng các quy luật kết hợp từ ngữ và cấu trúc chửi để xây dựng thuật toán kiểm duyệt và phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis).

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?

Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hành động Ngôn ngữ của J. L. Austin và J. R. Searle khi chứng minh hành động chửi trong tiếng Việt vận hành như một "hành động kép" vừa mang tính biểu cảm bộc phát nội tại, vừa mang tính điều khiển - hủy hoại thể diện tha nhân, được hiện thực hóa thông qua cấu trúc tham thoại phức (chiếm 82,58%) tích hợp các hành động lập luận phụ trợ.

2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?

So với các nghiên cứu quy nạp miêu tả thuần túy (Nguyễn Văn Hoa, 1998; Phan Mậu Cảnh, 2001) hoặc tiếp cận cấu trúc đơn phần, luận án tiên phong ứng dụng mô hình Phân tích Ngữ dụng học Tương tác của Catherine Kerbrat-Orecchioni và Đỗ Hữu Châu, phân lập rõ nét đơn vị tham thoại dẫn nhập - tham thoại hồi đáp, cặp thoại kế cận và cặp thoại hẫng trên mẫu lớn 930 trường hợp.

3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?

Phát hiện về sự đảo ngược vai giao tiếp: Hành động chửi không chỉ tồn tại theo chiều dọc từ trên xuống dưới (58,4%) mà được nhân vật ở vị thế dưới sử dụng như một phương thức phản kháng xã hội quyết liệt (19,8%), phá vỡ định kiến cho rằng kẻ dưới chỉ dùng lời nhẫn nhục hoặc van xin trong cấu trúc phong kiến/tiểu tư sản.

4. Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lặp (Replication Protocol) không?

Hoàn toàn khả thi. Toàn bộ 930 tham thoại đều được định vị chính xác theo nguồn ngữ liệu (324 truyện, 41 đầu sách), đi kèm bộ tiêu chí nhận diện dựa trên lời dẫn thoại, cấu trúc biểu thức ngữ vi và 6 nhóm trường ngữ nghĩa chuẩn hóa.

5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?

Mở rộng từ ngữ liệu văn bản nghệ thuật sang ngữ liệu tương tác số đa phương thức (multimodal digital discourse), kết hợp Ngữ dụng học thực nghiệm (Experimental Pragmatics) và Trí tuệ nhân tạo để giải mã sự biến đổi của hành vi đe dọa thể diện trong xã hội số.


Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ toàn diện bản chất cấu trúc và ngữ nghĩa của hành động chửi trong lời thoại nhân vật truyện ngắn Việt Nam hiện đại.
  2. Xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định tham thoại phức là cấu trúc chủ đạo (82,58%) của hành vi chửi, với sự kết hợp chặt chẽ giữa hành động chửi chính và các hành động trần thuật, giải thích, đe dọa đi kèm.
  3. Phân lập 6 nhóm ngữ nghĩa đặc trưng (tâm linh, thân tộc, tính dục, con vật, nghề nghiệp xấu, khiếm khuyết cơ thể), phản ánh sâu sắc thế giới quan và căn tính văn hóa ứng xử của người Việt.
  4. Chứng minh vai trò thẩm mỹ trọng yếu của hành động chửi trong việc khắc họa tính cách, bi kịch số phận nhân vật và kiến tạo phong cách nghệ thuật của các cây bút lớn (Nam Cao, Nguyễn Công Hoan, Nguyễn Huy Thiệp, Ma Văn Kháng).
  5. Đóng góp dữ liệu thực nghiệm và phương pháp luận giá trị, thúc đẩy sự phát triển của Ngữ dụng học tương tác và Phân tích diễn ngôn tiếng Việt trong bối cảnh học thuật quốc tế.