Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truy
Phân tích cấu trúc ngữ nghĩa hành động chửi trong lời thoại ngôn ngữ học ứng dụng
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan hành động chửi và lý thuyết ngôn ngữ trong hội thoại
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Trường Đại học Vinh
- Chuyên ngành:
- Lý luận ngôn ngữ
- Tác giả:
- Trần Thị Hoàng Yến
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan hành động chửi và lý thuyết ngôn ngữ trong hội thoại
Nghiên cứu tập trung vào hành động chửi trong lời thoại nhân vật. Hành động này xuất hiện trong truyện ngắn Việt Nam. Luận án đi sâu vào cấu trúc và ngữ nghĩa. Cơ sở lý thuyết vững chắc bao gồm lý thuyết hội thoại và hành động ngôn ngữ. Việc tìm hiểu này mang lại cái nhìn toàn diện. Nó giúp định vị hành động chửi trong bối cảnh giao tiếp. Đồng thời, nó phân biệt rõ ràng giữa chửi trong văn học và đời thường. Hiểu rõ các khái niệm nền tảng là bước đầu tiên. Nó mở đường cho việc phân tích sâu hơn về hiện tượng này. Công trình nghiên cứu này đặt nền móng cho việc hiểu hành động chửi. Nó xem xét như một đơn vị ngôn ngữ đặc biệt. Hành động này không chỉ là lời lẽ xúc phạm. Nó còn chứa đựng nhiều lớp nghĩa văn hóa và xã hội. Việc xem xét này vượt ra ngoài phạm vi từ ngữ. Nó chạm đến ý nghĩa sâu sắc hơn trong giao tiếp. Mục tiêu là làm sáng tỏ bản chất của hành động chửi. Nó cũng khám phá vai trò của nó trong nghệ thuật kể chuyện. Phân tích này cũng xem xét các điều kiện sử dụng. Nó đánh giá tác động của hành động chửi. Từ đó, người đọc có thể hiểu rõ hơn về văn hóa giao tiếp của người Việt. Nó cũng chỉ ra sự phức tạp của ngôn ngữ.
1.1. Khái niệm hành động ngôn ngữ và hội thoại
Lý thuyết hội thoại cung cấp khung phân tích. Hội thoại là sự tương tác ngôn ngữ giữa các bên. Các vận động hội thoại định hình cuộc trò chuyện. Các đơn vị hội thoại là thành tố nhỏ nhất. Hành động ngôn ngữ là trọng tâm nghiên cứu. Nó chia thành hành động ở lời và hành động ở việc. Phát ngôn ngữ vi tạo nên biểu thức ngữ vi. Mỗi hành động đều có điều kiện sử dụng riêng. Việc phân loại hành động giúp hiểu mục đích. Nó làm rõ tác động của lời nói. Lý thuyết này cho phép nhận diện sâu sắc hơn. Nó giúp định vị các hành động chửi cụ thể. Chửi là một dạng hành động ngôn ngữ đặc biệt. Nó mang tính biểu cảm mạnh mẽ. Nó tác động trực tiếp đến người nghe. Khái niệm này được phát triển từ các lý thuyết của Austin và Searle. Hành động chửi có thể được phân tích theo các khía cạnh này. Nó có sức mạnh thay đổi tình huống giao tiếp. Nó cũng phản ánh thái độ của người nói. Nghiên cứu tập trung vào cách nó được sử dụng. Nó xem xét hiệu quả của nó trong truyện ngắn.
1.2. Định nghĩa hành động chửi trong văn học
Hành động chửi được định nghĩa rõ ràng. Đây là một phát ngôn mang tính xúc phạm. Nó thường chứa đựng cảm xúc tiêu cực. Chửi trong văn bản nghệ thuật khác biệt. Nó có mục đích nghệ thuật rõ ràng. Nó không chỉ là sự bộc phát cảm xúc. Nó còn là công cụ xây dựng nhân vật. Nó phản ánh bối cảnh xã hội, văn hóa. Trong văn học, chửi có thể không vi phạm phép lịch sự. Nó được sử dụng để tạo điểm nhấn. Nó thể hiện tính cách nhân vật chân thực. Việc phân biệt này rất quan trọng. Nó giúp tránh nhầm lẫn với chửi đời thường. Chửi đời thường có thể gây tổn thương. Chửi trong truyện ngắn phục vụ ý đồ tác giả. Nó tạo chiều sâu cho câu chuyện. Hành động chửi có thể mang nhiều sắc thái. Nó từ lời lẽ thô tục đến những ẩn ý sâu cay. Nó giúp người đọc hiểu rõ hơn về thế giới nhân vật. Nó cũng khám phá mối quan hệ giữa các nhân vật. Khái niệm này xem xét chửi như một phương tiện giao tiếp đặc thù. Nó có chức năng quan trọng trong việc truyền tải thông điệp. Nó góp phần vào tổng thể giá trị nghệ thuật của tác phẩm.
II.Nhận diện phân loại hành động chửi trong truyện ngắn Việt
Việc nhận diện hành động chửi đòi hỏi sự tỉ mỉ. Phân loại giúp hiểu rõ bản chất. Nghiên cứu xác định các điều kiện cụ thể. Nó giúp nhận ra hành động chửi trong lời thoại. Dấu hiệu nhận diện rất đa dạng. Chúng xuất hiện qua lời dẫn thoại. Chúng cũng biểu hiện qua biểu thức ngữ vi. Việc phân loại dựa trên nhiều tiêu chí. Nó giúp định hình các nhóm hành động. Công trình này đã thống kê và mô tả. Nó chỉ ra sự phong phú của hành động chửi. Điều này cho phép hiểu sâu hơn về ngôn ngữ. Nó cũng khám phá cách thức thể hiện cảm xúc. Từ đó, người đọc có thể nhận ra các sắc thái khác nhau. Chửi không chỉ là một hành động đơn thuần. Nó còn là một hệ thống phức tạp. Nó mang nhiều ý nghĩa tiềm ẩn. Phân tích này giúp làm sáng tỏ. Nó cung cấp công cụ để giải mã. Nó giải mã những thông điệp ẩn giấu. Nó làm rõ cách hành động chửi được sử dụng. Nó có tác động đến tâm lý và cảm xúc của độc giả.
2.1. Dấu hiệu nhận diện hành động chửi qua lời thoại
Hành động chửi có nhiều dấu hiệu nhận diện. Dựa vào lời dẫn thoại là một phương pháp. Tác giả thường dùng các từ như "chửi bới", "mắng nhiếc". Những từ ngữ này trực tiếp chỉ ra hành động chửi. Chúng tạo bối cảnh và ý nghĩa cho lời thoại. Dựa vào biểu thức ngữ vi là phương pháp thứ hai. Bản thân lời thoại chứa từ ngữ tục tĩu. Nó có thể là từ ngữ chỉ bộ phận cơ thể. Nó cũng có thể là từ ngữ miệt thị. Những từ này mang tính chất xúc phạm mạnh mẽ. Ngữ điệu và ngữ cảnh cũng là yếu tố quan trọng. Một câu nói bình thường có thể trở thành lời chửi. Nó tùy thuộc vào thái độ và mục đích. Nghiên cứu cũng xem xét yếu tố văn hóa. Một số từ ngữ có thể là chửi trong văn hóa này. Nó lại không phải trong văn hóa khác. Điều kiện xác định hành động chửi được nêu rõ. Nó giúp nhận diện chính xác. Nó phân biệt với các hành động ngôn ngữ khác. Nhận diện hành động chửi không chỉ dừng ở bề mặt. Nó còn đi sâu vào ý định của người nói. Nó khám phá hiệu quả của lời nói đối với người nghe. Việc này giúp hiểu rõ hơn. Nó làm sáng tỏ sự phức tạp của ngôn ngữ.
2.2. Phân loại các nhóm hành động chửi phổ biến
Hành động chửi được phân loại theo nhiều căn cứ. Việc phân loại giúp hệ thống hóa. Nó làm rõ các đặc điểm riêng của từng nhóm. Một căn cứ là đối tượng bị chửi. Có chửi nhắm vào cá nhân. Có chửi nhắm vào gia đình, dòng họ. Một căn cứ khác là mức độ nặng nhẹ. Có chửi nhẹ nhàng, có tính chất răn đe. Có chửi thô tục, mang tính công kích. Căn cứ vào mục đích, chửi có thể để dọa nạt. Nó có thể để gây hấn hoặc giải tỏa cảm xúc. Luận án xác định các nhóm hành động chửi chính. Ví dụ: chửi rủa, chửi thề, chửi tục. Chửi rủa thường liên quan đến yếu tố tâm linh. Nó mong muốn điều xấu xảy ra. Chửi thề là những lời lẽ bộc phát. Nó thường không nhắm vào đối tượng cụ thể. Chửi tục sử dụng từ ngữ thô tục. Nó có tính chất xúc phạm mạnh. Các nhóm này được thống kê số lượng. Nó được mô tả chi tiết về đặc điểm. Phân loại này giúp hiểu sâu sắc. Nó giúp hiểu về chức năng của chửi. Nó cung cấp cái nhìn cấu trúc về hiện tượng này. Từ đó, người đọc có thể nhận diện rõ ràng. Nó phân biệt các loại chửi khác nhau. Nó cũng hiểu được tác động của từng loại. Việc này làm giàu thêm kiến thức về ngôn ngữ.
III.Cấu trúc hành động chửi qua lời thoại yếu tố đi kèm
Cấu trúc hành động chửi không đơn giản. Nó thường xuất hiện trong một tham thoại. Tham thoại là đơn vị cơ bản của hội thoại. Hành động chửi hiếm khi đứng độc lập. Nó thường đi kèm với các hành động khác. Nghiên cứu khái quát hành động chửi. Nó cũng mô tả các hành động đi kèm. Thống kê số lượng cho thấy mối liên hệ. Hành động chửi và hành động đi kèm tương tác. Chúng tạo nên một cấu trúc phức tạp. Liên kết giữa các hành động rất chặt chẽ. Điều này giúp tăng cường ý nghĩa. Nó làm rõ mục đích của người nói. Phân tích này đi sâu vào cách lời chửi được xây dựng. Nó xem xét các yếu tố ngữ pháp và ngữ nghĩa. Nó cũng nhìn vào bối cảnh giao tiếp. Hiểu cấu trúc giúp giải mã thông điệp. Nó giúp hiểu rõ hơn về ý đồ tác giả. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó khám phá sự phức tạp của ngôn ngữ. Nó cũng chỉ ra cách lời chửi được sử dụng. Nó tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ trong văn bản. Phân tích này rất quan trọng. Nó giúp hiểu được cơ chế hoạt động của lời chửi. Nó làm rõ vai trò của lời chửi trong việc truyền tải cảm xúc. Nó cũng khám phá ý nghĩa của lời chửi.
3.1. Phân tích cấu trúc tham thoại chứa lời chửi
Cấu trúc tham thoại chứa hành động chửi rất đa dạng. Tham thoại là một chuỗi phát ngôn. Nó có thể bao gồm nhiều lượt lời. Hành động chửi thường nằm trong đó. Nó không phải là một phát ngôn đơn lẻ. Nó có thể được mở đầu bằng câu hỏi. Nó có thể kết thúc bằng lời giải thích. Mô tả hành động chửi chi tiết. Nó xem xét các yếu tố ngữ pháp. Nó nhìn vào ngữ điệu và từ vựng. Cấu trúc tham thoại có thể đơn giản. Nó cũng có thể rất phức tạp. Nó bao gồm nhiều thành phần khác. Các thành phần này hỗ trợ cho lời chửi. Chúng tạo ra hiệu quả giao tiếp tối đa. Nghiên cứu thống kê số lượng tham thoại. Nó có hành động chửi đơn lẻ. Nó có cả tham thoại với nhiều hành động chửi. Điều này cho thấy tính phổ biến. Nó cũng chỉ ra cách sử dụng linh hoạt. Cấu trúc này giúp người đọc hình dung. Nó giúp hiểu bối cảnh diễn ra. Nó cũng cảm nhận được cường độ cảm xúc. Việc này đóng góp vào sự hiểu biết. Nó làm sáng tỏ cách lời chửi được lồng ghép. Nó cũng xem xét cách lời chửi tác động đến mạch truyện. Nó tạo ra sự đa dạng trong văn học.
3.2. Hành động ngôn ngữ đi kèm lời chửi
Hành động chửi thường đi kèm các hành động khác. Những hành động này làm tăng hiệu quả. Nó củng cố mục đích của lời chửi. Ví dụ, hành động đe dọa đi kèm chửi. Nó thể hiện sự tức giận, muốn gây sợ hãi. Hành động ra lệnh có thể đi kèm. Nó buộc đối tượng phải làm theo ý mình. Hành động phủ định có thể xuất hiện. Nó bác bỏ quan điểm của người khác. Thống kê số lượng hành động đi kèm. Nghiên cứu cho thấy sự đa dạng. Các hành động này có thể đứng trước. Chúng có thể đứng sau hoặc xen kẽ. Liên kết giữa chúng tạo nên ý nghĩa trọn vẹn. Mối quan hệ thân cận giữa vai chửi cũng ảnh hưởng. Người thân thường sử dụng lời chửi khác biệt. Nó có thể mang tính giáo dục hoặc thân mật. Ngược lại, người lạ có thể dùng lời chửi. Nó để gây chiến hoặc xúc phạm. Việc mô tả các hành động đi kèm rất quan trọng. Nó giúp phân tích sâu hơn về ngữ nghĩa. Nó làm rõ động cơ và ý định của nhân vật. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó về cách hành động chửi được sử dụng. Nó cũng về hiệu quả của nó trong giao tiếp. Nó làm phong phú thêm sự hiểu biết về ngôn ngữ.
IV.Ngữ nghĩa hành động chửi văn hóa ứng xử người Việt
Ngữ nghĩa hành động chửi rất phong phú. Nó chịu sự chi phối của nhiều nhân tố. Khái niệm nghĩa trong phát ngôn là cơ sở. Các nhân tố này bao gồm ngữ cảnh, quan hệ xã hội. Chúng còn là yếu tố văn hóa, tâm lý. Luận án phân loại các nhóm ngữ nghĩa chính. Nó thống kê số lượng từng nhóm. Điều này cho thấy sự đa dạng. Nó cũng thể hiện sự phức tạp của lời chửi. Đặc trưng văn hóa ứng xử người Việt thể hiện rõ. Nó qua thành tố ngữ nghĩa của hành động chửi. Sử dụng từ ngữ chỉ tâm linh là phổ biến. Nó cũng dùng từ ngữ chỉ quan hệ gia đình. Việc này phản ánh giá trị và tín ngưỡng. Nó cũng chỉ ra quy tắc xã hội. Phân tích ngữ nghĩa không chỉ dừng ở từ ngữ. Nó còn đi sâu vào ý nghĩa tiềm ẩn. Nó giúp hiểu được bản chất. Nó hiểu được thông điệp mà người nói muốn truyền tải. Nó cũng thấy được cách lời chửi phản ánh văn hóa. Từ đó, người đọc có thể nhận diện. Nó nhận diện được các yếu tố văn hóa trong lời chửi. Nó cũng hiểu rõ hơn về giá trị và chuẩn mực xã hội. Điều này làm tăng thêm giá trị cho nghiên cứu ngôn ngữ.
4.1. Các nhóm ngữ nghĩa chính của hành động chửi
Hành động chửi mang nhiều nhóm ngữ nghĩa. Mỗi nhóm phản ánh một mục đích riêng. Nhóm ngữ nghĩa miệt thị, xúc phạm là phổ biến. Nó dùng từ ngữ thô tục để hạ thấp đối phương. Nó nhằm làm tổn thương danh dự, nhân phẩm. Nhóm ngữ nghĩa thể hiện sự tức giận. Nó bộc lộ cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ. Nó giải tỏa sự khó chịu, bức bối. Nhóm ngữ nghĩa hăm dọa, cảnh cáo. Nó nhằm gây áp lực, ép buộc đối phương. Nó thể hiện quyền lực, mong muốn kiểm soát. Nhóm ngữ nghĩa kêu gọi sự chú ý. Đôi khi lời chửi là cách để gây sốc. Nó muốn người khác lắng nghe, phản ứng. Luận án thống kê số lượng các nhóm này. Nó mô tả chi tiết từng nhóm. Từ ngữ được sử dụng rất đa dạng. Nó có thể là tục tĩu, chỉ bộ phận kín. Nó có thể là từ ngữ chỉ con vật xấu xí. Nó cũng có thể là từ ngữ chỉ bệnh tật. Các nhóm ngữ nghĩa này không đứng độc lập. Chúng có thể chồng lấn, bổ sung cho nhau. Việc phân tích này làm rõ sự phức tạp. Nó làm sáng tỏ tầng lớp ý nghĩa của hành động chửi. Nó giúp người đọc hiểu sâu hơn. Nó về cách lời chửi được sử dụng. Nó cũng về tác động của nó trong giao tiếp.
4.2. Đặc trưng văn hóa thể hiện qua từ ngữ chửi
Văn hóa ứng xử của người Việt thể hiện rõ. Nó qua từ ngữ trong hành động chửi. Sử dụng từ ngữ chỉ tâm linh rất phổ biến. Nó như "cha mẹ mày" hoặc "tổ cha". Những từ này gắn liền với tín ngưỡng. Nó muốn giáng tai họa cho đối phương. Sử dụng từ ngữ chỉ quan hệ gia đình, thân tộc. "Đồ chó đẻ", "mày là thằng con hoang". Những lời chửi này xúc phạm gốc gác. Nó chạm đến giá trị thiêng liêng của người Việt. Sử dụng từ ngữ chỉ nghề nghiệp xấu bị lên án. "Đồ ăn mày", "đồ trộm cắp". Những từ này thể hiện sự khinh miệt. Nó đối với những người làm điều sai trái. Sử dụng từ ngữ tục tĩu, bộ phận kín. Đây là những từ ngữ thô tục nhất. Nó gây khó chịu và xúc phạm nặng nề. Sử dụng từ ngữ gọi con vật xấu xí, tầm thường. "Đồ chó", "đồ lợn". Nó thể hiện sự hạ thấp, coi thường. Sử dụng từ ngữ gọi tình trạng cơ thể không bình thường. "Đồ què", "đồ điên". Nó nhắm vào những điểm yếu. Các từ ngữ này phản ánh niềm tin. Nó phản ánh giá trị và chuẩn mực đạo đức. Phân tích này cho thấy lời chửi không chỉ là ngôn ngữ. Nó còn là một cửa sổ nhìn vào văn hóa. Nó giúp hiểu rõ hơn về người Việt. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về sự phức tạp của ngôn ngữ và văn hóa.
V.Vai trò hành động chửi qua lời thoại trong truyện ngắn Việt
Hành động chửi đóng vai trò quan trọng. Nó xuất hiện trong lời thoại nhân vật. Nó không chỉ là yếu tố phụ. Nó góp phần thể hiện phong cách tác giả. Nó cũng làm rõ ý đồ nghệ thuật. Chửi giúp khắc họa đặc điểm tâm lý. Nó còn phản ánh tính cách nhân vật. Nó cho thấy số phận của họ. Điều này tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Nó làm cho nhân vật trở nên sống động. Vai trò này vượt ra ngoài nghĩa đen. Nó tác động đến cảm xúc người đọc. Nó gợi lên nhiều suy tư về con người. Nó cũng về xã hội và văn hóa. Nghiên cứu này khẳng định giá trị của hành động chửi. Nó không phải là một lỗi ngôn ngữ. Nó là một công cụ nghệ thuật sắc bén. Nó được sử dụng một cách có chủ đích. Nó giúp truyền tải thông điệp. Nó tạo ra hiệu ứng mạnh mẽ. Nó cũng làm phong phú thêm trải nghiệm đọc. Từ đó, người đọc có thể đánh giá cao. Nó là cách tác giả sử dụng ngôn ngữ. Nó để tạo ra tác phẩm nghệ thuật có giá trị. Nó cũng hiểu được sự đa dạng của văn học Việt Nam.
5.1. Thể hiện phong cách tác giả ý đồ nghệ thuật
Hành động chửi là một nét riêng. Nó thể hiện phong cách của từng tác giả. Một số tác giả sử dụng chửi thô tục. Nó để tạo sự chân thực, gần gũi. Nó cũng để phê phán thực trạng xã hội. Một số khác dùng lời chửi ẩn ý. Nó có thể là châm biếm, mỉa mai. Điều này tạo nên sự sâu sắc. Nó cũng thể hiện trí tuệ của người viết. Ý đồ nghệ thuật rất rõ ràng. Chửi có thể được dùng để gây sốc. Nó để thu hút sự chú ý của độc giả. Nó cũng để tạo điểm nhấn cho tình tiết. Nó làm tăng kịch tính của câu chuyện. Lời chửi cũng là cách tái hiện bối cảnh. Nó cho thấy tầng lớp xã hội. Nó thể hiện môi trường sống của nhân vật. Việc sử dụng chửi đòi hỏi sự khéo léo. Nó phải phù hợp với nhân vật. Nó phải ăn nhập với mạch truyện. Nếu không, nó sẽ phản tác dụng. Phân tích này làm rõ cách tác giả sử dụng chửi. Nó như một công cụ nghệ thuật. Nó để truyền tải thông điệp. Nó để tạo ra phong cách độc đáo. Nó giúp người đọc hiểu sâu hơn. Nó về nghệ thuật kể chuyện của tác giả. Nó cũng đánh giá cao sự sáng tạo trong ngôn ngữ.
5.2. Phản ánh tâm lý tính cách và số phận nhân vật
Hành động chửi là tấm gương phản chiếu. Nó cho thấy tâm lý phức tạp của nhân vật. Một nhân vật hay chửi rủa có thể đang đau khổ. Họ có thể đang tuyệt vọng hoặc tức giận. Lời chửi là cách họ giải tỏa cảm xúc. Nó thể hiện sự bất lực hoặc bế tắc. Tính cách nhân vật cũng được bộc lộ. Một người bạo miệng có thể thẳng thắn. Họ có thể không sợ quyền uy. Một người chửi thầm có thể nhút nhát. Họ có thể giữ kín sự căm phẫn. Số phận nhân vật thường gắn liền với lời chửi. Những nhân vật nghèo khó, bị áp bức. Họ thường dùng lời chửi để phản kháng. Họ thể hiện sự cam chịu hoặc bùng nổ. Lời chửi cũng có thể là biểu hiện của sự suy đồi. Nó cho thấy sự tha hóa đạo đức. Hoặc nó là dấu hiệu của sự vùng lên. Nó chống lại cái ác, cái xấu. Phân tích này giúp người đọc đồng cảm. Nó hiểu được động cơ của nhân vật. Nó cảm nhận được nỗi đau hoặc niềm vui của họ. Nó cũng nhận ra sự phức tạp của cuộc sống. Nó làm sâu sắc thêm trải nghiệm đọc. Nó cung cấp cái nhìn đa chiều về con người. Nó cũng về xã hội trong truyện ngắn Việt Nam.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học của đề tài "Đặc điểm cấu trúc, ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam" (Chuyên ngành: Lí luận ngôn ngữ, Mã số: 62 22 01 01; NCS: Trần Thị Hoàng Yến; Người hướng dẫn: GS. Đỗ Thị Kim Liên, Đại học Vinh, 2014) khởi nguồn từ sự dịch chuyển mô thức nghiên cứu của Ngữ dụng học (Pragmatics) và Phân tích diễn ngôn (Discourse Analysis). Trong khi các nghiên cứu truyền thống thiên lệch về các hành động ngôn từ mang tính lịch sự, duy trì quan hệ xã hội tích cực (như khen, cảm ơn, rào đón, cầu khiến), mảng hành động ngôn từ phi lịch sự (impoliteness) hoặc đe dọa thể diện nghiêm trọng (severe Face-Threatening Acts - FTA) – điển hình là hành động chửi – vẫn chưa được khảo cứu thấu đáo ở cấp độ luận án tiến sĩ.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) xác định rằng: Các công trình tiền nhiệm tại Việt Nam chủ yếu dừng lại ở góc độ sưu tầm văn hóa dân gian (Nguyễn Văn Hoa, 1998), nghiên cứu ngữ pháp đơn phần (Phan Mậu Cảnh, 2001, 2006) hoặc phân tích hành vi chê/phê phán nói chung (Nguyễn Thị Hải Yến, 2007; Lê Thuý Hà, 2010), thiếu vắng một mô hình tích hợp phân tích cấu trúc tham thoại - phân loại ngữ nghĩa - cơ chế văn hóa ứng xử của hành vi chửi trong văn bản tự sự nghệ thuật.
Luận án thiết lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Hành động chửi trong lời thoại nhân vật truyện ngắn Việt Nam được nhận diện và phân loại theo những điều kiện sử dụng và biểu thức ngữ vi nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Cấu trúc tham thoại chứa hành động chửi vận hành như thế nào thông qua sự kết hợp giữa hành động chính (chủ hướng) và các hành động đi kèm?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những trường ngữ nghĩa và thành tố văn hóa nào chi phối việc lựa chọn từ ngữ mang tính phản chuẩn mực của người Việt trong tương tác hội thoại?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết H1: Hành động chửi trong văn bản nghệ thuật không tồn tại đơn lập mà chủ yếu tổ chức dưới dạng tham thoại phức, tích hợp các hành động lập luận/giải thích để tối đa hóa hiệu lực tại lời (illocutionary force).
- Giả thuyết H2: Ngữ nghĩa của hành động chửi phản ánh trực tiếp cấu trúc đẳng cấp xã hội, quan hệ thân tộc và nhân sinh quan tâm linh bản địa của người Việt, vượt qua giới hạn của quy ước giao tiếp nhị nguyên trên - dưới.
Khung lý thuyết nền tảng (Theoretical Framework) tích hợp: Lý thuyết hành động ngôn ngữ của J. L. Austin (1962) và J. R. Searle (1975), Lý thuyết hội thoại của H. P. Grice (1975) và Catherine Kerbrat-Orecchioni (1990, 1996), cùng Lý thuyết ngữ pháp hội thoại tiếng Việt của Đỗ Hữu Châu (1993) và Đỗ Thị Kim Liên (1999). Quy mô nghiên cứu bao quát khảo sát 930 tham thoại chứa hành động chửi được trích xuất từ 324 truyện ngắn thuộc 41 tuyển tập/tác phẩm của các tác giả tiêu biểu trước và sau 1945 (Nguyễn Công Hoan, Nam Cao, Ma Văn Kháng, Nguyễn Huy Thiệp, Tạ Duy Anh, Chu Lai, v.v.).
Literature Review và Positioning
Khảo cứu lịch sử nghiên cứu ngôn ngữ học cho thấy hai dòng tư tưởng chính về hành động ngôn từ mang tính công kích:
- Trường phái ngữ dụng học quốc tế: J. L. Austin (1962) xếp nguyền rủa/chửi vào phạm trù "hành xử ứng xử" (behabitives) nhằm phản ứng với thái độ của đối ngôn; J. R. Searle (1975) định vị chửi thuộc nhóm hành vi biểu cảm (expressives) với đích ở lời là bộc lộ trạng thái tâm lý bức xúc, tiêu cực. Nghiên cứu bất lịch sự chuyên sâu của Jonathan Culpeper (1996, 2011) và công trình về ngôn ngữ cấm kỵ/dysphemism của Allan & Burridge (2006) khẳng định chửi là chiến lược tấn công thể diện trực diện (bald on record impoliteness).
- Dòng nghiên cứu ngôn ngữ học và văn hóa học Việt Nam: Có sự tranh biện rõ nét giữa hai quan điểm:
- Quan điểm xã hội - văn hóa học: Trần Ngọc Thêm (1999) nhấn mạnh tính nghệ thuật biểu cảm: "Thậm chí ngay cả trong việc chửi, người Việt cũng chửi bài bản, cân đối, nhịp nhàng, đầy chất thơ, không chỉ lời chửi mà cả cách chửi, dáng điệu chửi... cũng mang tính nhịp điệu. Với lối chửi có vần điệu, cấu trúc chặt chẽ, người Việt có thể chửi từ giờ này sang giờ khác mà không nhàm chán." Tương tự, Nguyễn Văn Hoa (1998) trong Ngoa ngữ trong dân gian Việt Nam coi đây là "võ miệng cần thiết để hạ nhục đối phương, tiếng chửi càng to, càng kéo dài, càng sâu sắc, càng tục tĩu thì càng áp đảo mạnh đối phương".
- Quan điểm vị thế ngữ dụng: Lương Thị Hiền (2008) cho rằng chửi là hành vi độc quyền của quyền lực áp đặt: "Có những hành động ngôn từ chỉ xuất hiện trong giao tiếp với người dưới mà không xuất hiện trong giao tiếp với người trên: cấm, cảnh báo, cho phép, chê, chế giễu, chửi, chỉ đạo, khuyên can, mắng, mắng yêu, mỉa, nhắc nhở, rủa, sai bảo, trách, yêu cầu".
Luận án định vị vị trí khoa học bằng cách phản biện quan điểm cơ học của Lương Thị Hiền (2008), chỉ ra rằng trong thực tiễn tương tác tự sự, nhân vật ở vị thế dưới vẫn thực hiện hành động chửi đối với vị thế trên do áp lực dồn nén tâm lý hoặc phản kháng giai cấp. So với công trình của Timothy Jay (2000) về Why We Curse (Mỹ) vốn tập trung vào khía cạnh tâm lý học thần kinh, và nghiên cứu của Culpeper (2011) về bất lịch sự trong kịch Shakespeare, luận án đã mở rộng mô hình phân tích cấu trúc tham thoại gắn chặt với đặc trưng loại hình ngôn ngữ đơn lập và văn hóa giao tiếp cộng đồng phương Đông.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình mở rộng phân loại hành vi ở lời của J. R. Searle (1975) và J. L. Austin (1962) bằng việc định danh ranh giới chuyên biệt giữa "chửi", "mắng", "chê" và "phê phán". Luận án chứng minh hành động chửi không chỉ dừng lại ở tính chất biểu cảm (expressives) mà thực hiện chức năng kép: vừa giải tỏa xung động tâm lý tiêu cực của người nói (Sp1), vừa cấu trúc hóa sự hủy hoại thể diện dương tính (positive face) lẫn thể diện âm tính (negative face) của người nghe (Sp2).
Mô hình lý thuyết thiết lập 3 mệnh đề cốt lõi:
- Mệnh đề 1 (Proposition 1): Đích ngôn trung của hành động chửi trong tiếng Việt được khu biệt bởi tính chất "phản chuẩn mực văn hóa" có chủ ý thông qua hệ thống từ ngữ xúc phạm trực tiếp hoặc gián tiếp.
- Mệnh đề 2 (Proposition 2): Hiệu lực liên kết tương tác của hành vi chửi phụ thuộc vào cấu trúc cặp thoại; sự vắng mặt của tham thoại hồi đáp không làm triệt tiêu hiệu lực ngữ vi mà biến đổi thành cặp thoại hẫng mang chức năng tự giải tỏa hoặc độc thoại nội tâm.
- Mệnh đề 3 (Proposition 3): Sự chi phối của các quan hệ liên nhân (thân cận, quyền lực, giới tính) biến đổi cấu trúc ngữ vi của hành động chửi từ dạng trực diện (direct dysphemism) sang dạng chửi cạnh khóe, chửi bóng gió (indirect dysphemism).
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp ma trận ba chiều: Cấu trúc tham thoại (Discourse Structure) - Giá trị ngữ vi (Pragmatic Force) - Trường ngữ nghĩa văn hóa (Ethno-semantic Domains).
[HÀNH ĐỘNG CHỬI (Sp1 -> Sp2)]
│
┌────────────────────────────────────┼────────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
[CẤU TRÚC THAM THOẠI] [CĂN CỨ PHÂN LOẠI] [NGỮ NGHĨA VĂN HÓA]
├─ Tham thoại đơn (1 hành động) ├─ Dựa vào đích ngôn trung ├─ Yếu tố tâm linh / thần quyền
└─ Tham thoại phức: │ (Trực tiếp / Gián tiếp) ├─ Quan hệ thân tộc / gia đình
├─ Hành động chửi chủ đạo ├─ Dựa vào vai giao tiếp ├─ Nghề nghiệp bị xã hội lên án
└─ Hành động đi kèm: │ (Thân cận / Cách biệt vị thế) ├─ Từ ngữ chỉ bộ phận kín / tính dục
(Trần thuật, Giải thích, └─ Dựa vào phương thức biểu đạt ├─ Tên gọi con vật xấu xí, tầm thường
Cầu khiến, Đe dọa, Mỉa mai) (Tường minh / Hàm ngôn) └─ Tình trạng khiếm khuyết cơ thể
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định rõ: Nghiên cứu khảo sát phát ngôn được tạo tác trong văn bản nghệ thuật (truyện ngắn), nơi lời thoại nhân vật phản ánh thực tiễn khẩu ngữ nhưng đã qua chọn lọc thẩm mỹ và ý đồ tạo hình của tác giả, phân biệt với ngôn ngữ đàm thoại tự nhiên chưa biên tập.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận thực chứng kết hợp giải thích luận (interpretivism & critical realism). Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods design) đan kết chặt chẽ giữa định lượng thống kê tần số và định tính phân tích diễn ngôn ngữ cảnh (contextual discourse analysis).
Thiết kế đa tầng (multi-level framework) được triển khai qua 3 cấp độ:
- Cấp độ vi mô (Micro-level): Phân tích ngữ vi, chỉ tố tình thái, cấu trúc cú pháp của phát ngôn chửi.
- Cấp độ trung gian (Meso-level): Phân tích cấu trúc cặp thoại kế cận, tương tác trao - đáp (allocution - exchange), vai trò hành động đi kèm trong tham thoại.
- Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Khảo sát tương quan quyền lực xã hội, giới tính, phong cách tác giả và bối cảnh văn hóa tộc người Việt.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu: Mẫu ngữ liệu gồm 930 tham thoại được trích lọc từ 324 truyện ngắn Việt Nam hiện đại, phân bố qua hai giai đoạn văn học: 1930–1945 (hiện thực phê phán) và 1945 đến đầu thế kỷ XXI (văn học đương đại, đổi mới).
- Tiêu chí chọn mẫu (Inclusion criteria): Phát ngôn trực tiếp của nhân vật trong đối thoại hoặc độc thoại có chứa hành động xúc phạm, lăng mạ, hạ nhục đối tượng được ghi nhận bằng lời dẫn thoại hoặc biểu thức ngữ vi tường minh/hàm ẩn.
- Tam giác đạc (Triangulation):
- Tam giác đạc ngữ liệu: Đối chiếu lời thoại tác phẩm với thành ngữ, tục ngữ, ngoa ngữ dân gian.
- Tam giác đạc lý thuyết: Kết hợp Ngữ dụng học cấu trúc (Searle, Grice) với Xã hội học ngôn ngữ và Phân tích văn bản nghệ thuật.
- Tam giác đạc phương pháp: Thống kê mô tả kết hợp phân tích chuỗi tương tác diễn ngôn.
Data và phân tích
Hệ thống 930 tham thoại được mã hóa trên bảng ma trận dữ liệu phân tích biến số (sử dụng công cụ xử lý thống kê định lượng phân loại bảng chéo). Dữ liệu phân tích cấu trúc tham thoại cho kết quả rõ nét:
| Loại hình cấu trúc tham thoại | Số lượng tham thoại ($N$) | Tỷ lệ phần trăm ($%$) |
|---|---|---|
| Tham thoại phức (Chửi + Hành động đi kèm) | 768 | 82,58% |
| Tham thoại đơn (Chỉ chứa hành động chửi) | 162 | 17,42% |
| Tổng cộng | 930 | 100,00% |
Phân tích sâu cấu trúc tham thoại phức chỉ ra sự liên kết giữa hành động chửi chủ đạo với các hành động phụ trợ:
- Hành động chửi kết hợp hành động trần thuật/giải thích lý do: chiếm 43,2%
- Hành động chửi kết hợp hành động cầu khiến/đe dọa/đuổi: chiếm 28,6%
- Hành động chửi kết hợp hành động đánh giá/chê trách/mỉa mai: chiếm 28,2%
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự áp đảo của tham thoại phức (82,58%): Hành động chửi trong tiếng Việt rất hiếm khi xuất hiện trơ trọi dưới dạng một biểu thức cảm thán đơn thuần (chỉ chiếm 17,42% như "Mẹ kiếp!", "Đồ khốn nạn!"). Người Việt có xu hướng triển khai hành động chửi thành một khối diễn ngôn phức hợp, mở đầu bằng cú hích xúc phạm, tiếp nối bằng trần thuật duyên do và kết thúc bằng mệnh lệnh trừng phạt hoặc rủa xả.
- Quy luật giải tỏa ức chế tâm lý và nghịch đảo vị thế: Khảo sát tương quan vị thế quyền lực chứng minh rằng: chửi không chỉ là công cụ của kẻ bề trên (người có quyền, người lớn tuổi) áp chế kẻ dưới (chiếm 58,4%), mà còn là "vũ khí ngôn từ" phản kháng của nhân vật yếu thế, bần cùng đối với giai cấp thống trị hoặc đối tượng ức hiếp mình (chiếm 19,8%), và giữa các đối tượng ngang hàng (21,8%).
- Hiện tượng cặp thoại hẫng (Truncated pairs): Trong các tình huống chửi, sự im lặng của nhân vật tiếp nhận (Sp2) không đồng nghĩa với việc kết thúc hội thoại mà phản ánh sự áp chế quyền lực tuyệt đối hoặc sự phản kháng ngầm, hình thành nên kiểu kết cấu hội thoại bất đối xứng đặc thù trong văn bản nghệ thuật.
- Phân hóa 6 nhóm ngữ nghĩa mang đậm căn tính văn hóa bản địa: Dữ liệu chỉ ra 6 trường từ vựng chủ đạo kiến tạo nên ngữ nghĩa hành động chửi của người Việt:
- Nhóm từ ngữ tâm linh/thần quyền: (Trời đánh, thánh vật, ma bắt, quỷ sứ, chết đâm chết chém) – chi phối 24,6% phát ngôn, phản ánh tín ngưỡng vạn vật hữu linh.
- Nhóm từ ngữ quan hệ thân tộc/gia đình: (Tổ cha, tiên sư, mả bố, đồ con hoang, phường mất dạy) – chiếm 22,1%, khai thác sự thiêng liêng của đạo hiếu để tăng cường độ sát thương thể diện.
- Nhóm từ ngữ tính dục/bộ phận cơ thể kín: chiếm 18,5%, mang tính cấm kỵ cao độ.
- Nhóm tên gọi động vật bị xem là thấp hèn/xấu xí: (Chó, lợn, giòi bọ, trâu bò, tuồng súc sinh) – chiếm 15,8%.
- Nhóm từ ngữ chỉ nghề nghiệp xấu bị xã hội lên án: (Đồ đĩ điếm, phường trộm cướp, quân đạo tặc, đồ xỏ lá) – chiếm 11,2%.
- Nhóm từ ngữ chỉ khiếm khuyết cơ thể/tâm thần: (Đồ mù, què, câm, điếc, điên, dại) – chiếm 7,8%.
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Cung cấp mô hình phân tích cấu trúc - ngữ nghĩa toàn diện cho các hành vi ngôn từ phi lịch sự trong các ngôn ngữ Đông Á, bổ sung cứ liệu thực nghiệm cho khung lý thuyết Impoliteness của Culpeper.
- Về phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình phân tích diễn ngôn hội thoại nghệ thuật thông qua phân lập đơn vị tham thoại đơn/phức và chuỗi hành động phụ trợ.
- Về ứng dụng thực tiễn:
- Ứng dụng ngôn ngữ học xã hội và giao tiếp: Giúp nhận thức sâu sắc về ranh giới lịch sự - bất lịch sự, góp phần xây dựng văn hóa giao tiếp công cộng chuẩn mực và ứng xử văn minh.
- Ứng dụng trong giảng dạy và phân tích văn học: Cung cấp công cụ ngôn ngữ học chuẩn xác để phân tích tính cách nhân vật, thi pháp tác giả và xung đột kịch tính trong tác phẩm tự sự.
Limitations và Future Research
- Giới hạn phạm vi thể loại: Luận án tập trung khảo sát truyện ngắn Việt Nam hiện đại; chưa mở rộng so sánh liên thể loại với tiểu thuyết, kịch bản sân khấu, văn học dân gian (ca dao, tuồng chèo) hoặc phim ảnh đương đại.
- Giới hạn kênh giao tiếp: Ngữ liệu khảo sát dựa trên văn bản viết nghệ thuật (ngôn ngữ đã được gọt giũa), chưa bao hàm dữ liệu âm thanh/hình ảnh thực tế từ các cuộc đối thoại đời thường hoặc không gian mạng xã hội (digital discourse).
- Hướng nghiên cứu tương lai:
- Mở rộng phân tích đa phương thức (multimodal discourse analysis) kết hợp cử chỉ, nét mặt, ngữ điệu đi kèm hành động chửi trong phim ảnh và kịch nghệ.
- Khảo cứu hành vi chửi trên không gian mạng xã hội (Cyberbullying / Online toxic language) áp dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) để tự động nhận diện ngôn từ thù ghét (hate speech).
- Nghiên cứu đối chiếu liên văn hóa (Cross-cultural Pragmatics) giữa hành vi chửi trong tiếng Việt với các ngôn ngữ phương Tây (tiếng Anh, tiếng Pháp) và khu vực (tiếng Hán, tiếng Hàn).
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án đặt nền móng chuyên khảo tiên phong tại Việt Nam về mảng hành động ngôn từ phi chuẩn mực, tạo nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu sau đại học về Ngữ dụng học, Xã hội học ngôn ngữ và Phong cách học.
- Ảnh hưởng giáo dục và văn hóa: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị cho các bộ môn Ngôn ngữ học, Văn học, Văn hóa học tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội nhân văn; hỗ trợ biên soạn giáo trình Ngữ dụng học tiếng Việt.
- Ứng dụng công nghệ xử lý ngôn ngữ: Cung cấp hệ thống từ điển phân loại trường ngữ nghĩa và cấu trúc biểu thức ngữ vi chửi, phục vụ trực tiếp cho việc gán nhãn dữ liệu (data labeling) và huấn luyện các mô hình AI lọc nội dung độc hại trên nền tảng số.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích hội thoại đa tầng và phương pháp trích xuất, phân loại tham thoại phức tạp trong diễn ngôn nghệ thuật.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu ngôn ngữ học: Sở hữu hệ thống dữ liệu thực nghiệm phong phú (930 tham thoại) cùng hệ thống luận giải ngữ nghĩa - văn hóa xác đáng.
- Nhà phê bình văn học và biên kịch: Nắm bắt cơ chế ngôn ngữ tạo nên cá tính, số phận nhân vật và phong cách nghệ thuật của các nhà văn hiện đại tiêu biểu.
- Chuyên gia phân tích dữ liệu ngôn ngữ AI: Ứng dụng các quy luật kết hợp từ ngữ và cấu trúc chửi để xây dựng thuật toán kiểm duyệt và phân tích cảm xúc (Sentiment Analysis).
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Hành động Ngôn ngữ của J. L. Austin và J. R. Searle khi chứng minh hành động chửi trong tiếng Việt vận hành như một "hành động kép" vừa mang tính biểu cảm bộc phát nội tại, vừa mang tính điều khiển - hủy hoại thể diện tha nhân, được hiện thực hóa thông qua cấu trúc tham thoại phức (chiếm 82,58%) tích hợp các hành động lập luận phụ trợ.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với các nghiên cứu quy nạp miêu tả thuần túy (Nguyễn Văn Hoa, 1998; Phan Mậu Cảnh, 2001) hoặc tiếp cận cấu trúc đơn phần, luận án tiên phong ứng dụng mô hình Phân tích Ngữ dụng học Tương tác của Catherine Kerbrat-Orecchioni và Đỗ Hữu Châu, phân lập rõ nét đơn vị tham thoại dẫn nhập - tham thoại hồi đáp, cặp thoại kế cận và cặp thoại hẫng trên mẫu lớn 930 trường hợp.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện về sự đảo ngược vai giao tiếp: Hành động chửi không chỉ tồn tại theo chiều dọc từ trên xuống dưới (58,4%) mà được nhân vật ở vị thế dưới sử dụng như một phương thức phản kháng xã hội quyết liệt (19,8%), phá vỡ định kiến cho rằng kẻ dưới chỉ dùng lời nhẫn nhục hoặc van xin trong cấu trúc phong kiến/tiểu tư sản.
4. Quy trình nghiên cứu có khả năng tái lặp (Replication Protocol) không?
Hoàn toàn khả thi. Toàn bộ 930 tham thoại đều được định vị chính xác theo nguồn ngữ liệu (324 truyện, 41 đầu sách), đi kèm bộ tiêu chí nhận diện dựa trên lời dẫn thoại, cấu trúc biểu thức ngữ vi và 6 nhóm trường ngữ nghĩa chuẩn hóa.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Mở rộng từ ngữ liệu văn bản nghệ thuật sang ngữ liệu tương tác số đa phương thức (multimodal digital discourse), kết hợp Ngữ dụng học thực nghiệm (Experimental Pragmatics) và Trí tuệ nhân tạo để giải mã sự biến đổi của hành vi đe dọa thể diện trong xã hội số.
Kết luận
- Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ toàn diện bản chất cấu trúc và ngữ nghĩa của hành động chửi trong lời thoại nhân vật truyện ngắn Việt Nam hiện đại.
- Xác lập bằng chứng thực nghiệm khẳng định tham thoại phức là cấu trúc chủ đạo (82,58%) của hành vi chửi, với sự kết hợp chặt chẽ giữa hành động chửi chính và các hành động trần thuật, giải thích, đe dọa đi kèm.
- Phân lập 6 nhóm ngữ nghĩa đặc trưng (tâm linh, thân tộc, tính dục, con vật, nghề nghiệp xấu, khiếm khuyết cơ thể), phản ánh sâu sắc thế giới quan và căn tính văn hóa ứng xử của người Việt.
- Chứng minh vai trò thẩm mỹ trọng yếu của hành động chửi trong việc khắc họa tính cách, bi kịch số phận nhân vật và kiến tạo phong cách nghệ thuật của các cây bút lớn (Nam Cao, Nguyễn Công Hoan, Nguyễn Huy Thiệp, Ma Văn Kháng).
- Đóng góp dữ liệu thực nghiệm và phương pháp luận giá trị, thúc đẩy sự phát triển của Ngữ dụng học tương tác và Phân tích diễn ngôn tiếng Việt trong bối cảnh học thuật quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀ O TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN THỊ HOÀNG YẾN ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC, NGỮ NGHĨA CỦA HÀNH ĐỘNG CHỬI QUA LỜI THOẠI NHÂN VẬT TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢ̃ VĂN NGHỆ AN - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC VINH TRẦN THỊ HOÀNG YẾN ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC, NGỮ NGHĨA CỦA HÀNH ĐỘNG CHỬI QUA LỜI THOẠI NHÂN VẬT TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM CHUYÊN NGÀ NH: LÍ LUẬN NGÔN NGỮ MÃ SỐ: 62 22 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGƢ̃ VĂN Người hướng dẫn khoa học: GS. ĐỖ THỊ KIM LIÊN NGHỆ AN - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.
Tác giả luận án Trần Thị Hoàng Yến 1 MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Lịch sử vấn đề nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu và nguồn dẫn liệu. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án.
Lý thuyết hội thoại. Khái niệm hội thoại. Các vận động hội thoại. Các đơn vị hội thoại.
Lý thuyết về hành động ngôn ngữ. Khái niệm hành động ngôn ngữ. Phân loại hành động ngôn ngữ. Điều kiện sử dụng hành động ở lời và việc phân loại các hành động ở lời.
Phát ngôn ngữ vi và biểu thức ngữ vi. Hành động chửi với vấn đề lịch sự trong hội thoại. Khái niệm hành động chửi. Phân biệt hành động chửi trong văn bản nghệ thuật với hành động chửi trong giao tiếp đời thường.
Lịch sự trong hội thoại. Quan hệ giữa hành động chửi với vấn đề lịch sự trong hội thoại. Truyê ̣n ngắ n và đặc trưng lời thoại nhân vật trong truyê ̣n ngắ n Viê ̣t Nam. Truyê ̣n ngắ n và đặc trưng lời thoại nhân vật trong truyê ̣n ngắ n.
Chức năng của lời thoại nhân vật trong truyện ngắn. Tiểu kết chương 1. NHẬN DIỆN VÀ PHÂN LOẠI HÀNH ĐỘNG CHỬI QUA LỜI THOẠI NHÂN VẬT TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM. Điều kiện xác định hành động chửi.
Dấu hiệu nhận diện hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Dựa vào lời dẫn thoa ̣i. Dựa vào biểu thức ngữ vi. Phân loại hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam.
Căn cứ phân loại hành động chửi. Các nhóm hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Tiểu kết chương 2. CẤU TRÚC HÀNH ĐỘNG CHỬI QUA LỜI THOẠI NHÂN VẬT TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM.
Khái niệm cấu trúc. Cấu trúc tham thoại chứa hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Khái quát về hành động chửi và hành động đi kèm hành động chửi. Kết quả thống kê số lượng hành động chửi và hành động đi kèm hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam.
Mô tả hành động chửi và hành động đi kèm hành đô ̣ng chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Mô tả hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Mô tả hành động đi kèm hành đô ̣ng chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Liên kết giữa hành động chửi với hành động đi kèm hành đô ̣ng chửi qua lời thoa ̣i của nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam.
Tiểu kết chương 3. NGỮ NGHĨA HÀNH ĐỘNG CHỬI QUA LỜI THOẠI NHÂN VẬT TRONG TRUYỆN NGẮN VIỆT NAM. Khái quát về nghĩa trong phát ngôn. Khái niệm nghĩa trong phát ngôn.
Các nhân tố chi phối ngữ nghĩa hành động chửi. Các nhóm ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Thống kê số lượng các nhóm ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Mô tả các nhóm ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam.
Đặc trưng văn hóa ứng xử của người Việt thể hiện qua thành tố ngữ nghĩa hành động chửi của nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Sử dụng từ ngữ chỉ tâm linh trong hành đô ̣ng chửi. Sử dụng từ ngữ chỉ quan hệ gia đình, thân tộc. Sử dụng từ ngữ chỉ nghề nghiệp xấu bi ̣lên án.
Sử dụng từ ngữ tục tĩu, những từ chỉ bộ phận kín của cơ thể. Sử dụng từ ngữ gọi con vật bị xem xấu xí, tầ m thường. Sử dụng từ ngữ gọi tình trạng cơ thể không bình thường. Vai trò của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam.
Góp phần thể hiện phong cách, ý đồ nghê ̣ thuâ ̣t của tác giả. Góp phần thể hiện đặc điểm tâm lý tiêu cực của nhân vật. Góp phần thể hiện đặc điểm tính cách, số phận của nhân vật. Tiểu kết chương 4.
149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 152 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 153 TÀI LIỆU TRÍCH DẪN LÀM VÍ DỤ. 163 MỤC LỤC CÁC BẢNG BIỂU THỐNG KÊ Trang Bảng 2.
Các nhóm hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Thống kê tham thoại có hành đô ̣ng chửi và hành đô ̣ng đi kèm qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Thống kê tham thoại có một hay nhiều hành đô ̣ng chửi. Thống kê tham thoại có hành đô ̣ng chửi và hành đô ̣ng đi kèm hành động chửi.
Thống kê số lượng tham thoại có hành đô ̣ng đi kèm hành đô ̣ng chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. Thống kê các mối quan hệ thân cận giữa vai chửi và vai bị chửi. Thống kê số lượng hành động chửi của nhân vật nam và nhân vật nữ trong truyện ngắn Việt Nam. Thống kê số lượng hành động chửi nhân vật xét theo quan hệ vị thế.
Bảng thống kê các nhóm ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. 121 BẢNG CHÚ THÍCH KÍ HIỆU VIẾT TẮT TT Nội dung viết tắt Kí hiệu viết tắt 1 Người nói Sp1 2 Người nghe Sp2 1 MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI 1. Cùng với sự phát triển của lý thuyết ngữ dụng học, các hành động nói năng nói chung và các tiểu nhóm hành động ngôn ngữ nói riêng thực sự được quan tâm nghiên cứu ngày càng đầy đủ và sâu sắc hơn.
Ở hình thức lời nói cá nhân, các sự kiện ngôn ngữ quen thuộc có đích giao tiếp lịch sự đã được các nhà nghiên cứu chú ý tìm hiểu như hành động hỏi, hành động cầu khiến, hành động trần thuật, hành động cho tặng, hành động rào đón, hành động khen… Tuy vậy, hành động ngôn ngữ kém lịch sự chưa được quan tâm nhiều hoặc quan tâm chưa đầy đủ, đặc biệt là hành động chửi. Đây là hành động thường được sử dụng trong khẩu ngữ lẫn trong tác phẩm văn chương, thế nhưng, vẫn chưa có đề tài luận án tiến sĩ nào tìm hiểu hành động này. Trong thực tiễn giao tiếp hàng ngày, con người luôn tìm cách sử dụng ngôn từ một cách lịch sự, văn hoá tạo ra sự gần gũi, thân mật. Vậy nhưng, cũng có lúc, vì lý do nào đấy, sự giao tiếp không nhằm tới mục đích lịch sự, mà ngược lại.
Hành động chửi được sử dụng thuộc nhóm mục đích giao tiếp thứ hai này. Chửi là một kiểu hành động ngôn ngữ thường gặp, quen thuộc với nhiều người ở mọi thời đại, mọi dân tộc, ở mọi tầng lớp khác nhau. Theo quan niệm chung của xã hội, chửi thường được xem là hiện tượng “kém văn hoá”, vì thế nó bị phê phán, lên án và hạn chế phạm vi sử dụng, nhất là ở nơi công cộng. Trên thực tế, hành động chửi vẫn tồn tại và phát triển trong lời nói ở nhiều giai tầng xã hội khác nhau, cả những người có trình độ văn hoá thấp lẫn những người có trình độ văn hoá cao, cả nam lẫn nữ, cả người cao tuổi lẫn người ít tuổi.
Trong văn bản nghệ thuật, hành động chửi cũng được nhà văn sử dụng để miêu tả lời thoại nhân vâ ̣t một cách sâu sắc, từ góc nhìn nghệ thuật. Vì vậy, chúng không còn là hiện tượng ngoại lệ, bị gạt bỏ mà cần được xem xét, nghiên cứu. Nghiên cứu hành động chửi sẽ góp phần tìm hiểu những cơ chế tâm lý bức xúc của người nói dẫn đến hành động chửi như một hiện tượng xã hội. Việc tìm hiểu cấu trúc, ngữ nghĩa của một hành động như thế không còn là hiện tượng ngoại biên mà mang tính phổ quát cho nhiều ngôn ngữ, 2 theo chúng tôi là việc làm cần thiết.
Từ kết quả nghiên cứu, chúng tôi đưa ra một số nhận xét biểu hiện đặc trưng tư duy - văn hoá trong giao tiếp của người Việt. Trong lời ăn tiếng nói hàng ngày, chúng ta bắt gặp hành động chửi thường xuất hiện ở chợ, ở nơi xếp hàng mua vé, ở bệnh viện, trong lúc họp hành, khi tham gia giao thông và ngay cả trong gia đình,… Và đ ặc biệt, trong văn bản nghệ thuật, hành động chửi được các nhà văn sử dụng qua lời thoại nhân vật ở những ngữ cảnh khá đa dạng. Do giới hạn của đề tài, chúng tôi chỉ đi sâu tìm hiểu hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam hiện đại, tiêu biểu nhất là của các nhà văn Nguyễn Công Hoan, Nam Cao, Nguyễn Huy Thiệp, Ma Văn Kháng, Tạ Duy Anh… Việc nghiên cứu hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam hiện đại góp phần chỉ ra cách thức tổ chức lời nói vốn có diê ̣n ma ̣o sinh động, đa dạng tồn tại trong đời thường, được hư cấu, chọn lọc nhờ lăng kính thẩm mỹ và đặc điểm phong cách nghệ thuật của các nhà văn. Đồng thời, tìm hiểu hành động này, chúng tôi mong muốn đươ ̣c cung cấp thêm những cứ liệu phù hợp, làm phong phú lý thuyết hội thoại.
Với những lý do lý luận và thực tiễn nói trên, chúng tôi lựa chọn đề tài: Đặc điểm cấu trúc, ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại nhân vật trong truyện ngắn Việt Nam. LỊCH SỬ VẤN ĐỀ NGHIÊN CƢ́U Theo hướng nghiên cứu hành động ngôn từ, hướng nghiên cứu có mối liên hệ trực tiếp với đề tài, năm 1955, có J.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Hoàng Yến (2014). Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại [Luận án tiến sĩ, Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ngon-ngu-hoc/dac-diem-cau-truc-ngu-nghia-cua-hanh-dong-chui-qua-loi-thoai-nhan-vat-trong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích cấu trúc ngữ nghĩa hành động chửi trong lời thoại ngôn ngữ học ứng dụng
Luận án "Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Vinh. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại" thuộc chuyên ngành Lí luận Ngôn ngữ. Danh mục: Ngôn Ngữ Học.
Luận án "Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm cấu trúc ngữ nghĩa của hành động chửi qua lời thoại" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.