Luận án TS Lữ Thị Mộng Thy: Tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/GO hấp phụ kim loại nặng, chất màu
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp vật liệu nanocomposite oxit kim loại trên cơ sở graphen oxit ứng dụng hấp phụ kim loại nặng chất màu hữu cơ
đại học bách khoa, đại học quốc gia thành phố hồ chí minh
Kỹ thuật Hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
272
Thời gian đọc
41 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về nanocomposite oxit kim loại GO hấp phụ
Thế giới đối mặt với thách thức ô nhiễm nước nghiêm trọng. Nước thải công nghiệp chứa nhiều kim loại nặng và chất màu hữu cơ độc hại. Các chất ô nhiễm này gây ảnh hưởng nặng nề đến môi trường và sức khỏe con người. Cần có các giải pháp xử lý nước thải tiên tiến và hiệu quả. Các công nghệ truyền thống thường tốn kém hoặc kém hiệu quả với nồng độ ô nhiễm thấp. Do đó, nghiên cứu phát triển vật liệu hấp phụ mới là rất cần thiết. Sự phát triển của công nghệ nano mở ra nhiều hướng đi mới. Vật liệu nano composite nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn. Chúng có khả năng hấp phụ vượt trội. Các nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra vật liệu bền vững, có khả năng tái sử dụng. Mục tiêu là loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm từ nguồn nước. Điều này góp phần bảo vệ tài nguyên nước và môi trường sống.
1.1. Nhu cầu xử lý nước thải ô nhiễm
Ô nhiễm nước là một vấn đề toàn cầu. Nước thải công nghiệp chứa nhiều chất độc hại. Kim loại nặng như Asen, Chì, Niken gây nguy hiểm. Chất màu công nghiệp, như xanh methylen, làm giảm chất lượng nước. Chúng ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh. Đồng thời, chúng gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng cho con người. Các phương pháp xử lý truyền thống thường có nhược điểm. Chúng có thể tạo ra chất thải thứ cấp. Chi phí vận hành cao cũng là một thách thức. Do đó, nhu cầu tìm kiếm các phương pháp khử chất ô nhiễm hiệu quả hơn là cấp bách. Các phương pháp này phải thân thiện với môi trường. Mục tiêu là đạt được hiệu quả xử lý cao. Điều này đảm bảo nguồn nước sạch cho cộng đồng. Phát triển công nghệ nano trong xử lý nước là hướng đi chiến lược.
1.2. Giải pháp vật liệu hấp phụ tiên tiến
Vật liệu hấp phụ đã chứng minh tiềm năng lớn. Đặc biệt, vật liệu nano composite đang thu hút sự chú ý. Graphene oxit (GO) là nền tảng lý tưởng. GO có diện tích bề mặt lớn và nhiều nhóm chức hóa học. Việc kết hợp GO với oxit kim loại tạo ra vật liệu hấp phụ vượt trội. Vật liệu nanocomposite oxit kim loại/GO có khả năng hấp phụ cao. Chúng có thể loại bỏ kim loại nặng và chất màu hữu cơ. Fe3O4/GO và MnFe2O4/GO là hai ví dụ điển hình. Các vật liệu này còn có tính chất từ tính. Tính chất này giúp việc thu hồi vật liệu sau hấp phụ dễ dàng. Điều này nâng cao hiệu quả kinh tế. Vật liệu hứa hẹn ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải. Chúng mang lại giải pháp bền vững cho môi trường.
II.Tổng hợp và đặc trưng vật liệu nano composite mới
Việc chế tạo và hiểu rõ cấu trúc vật liệu là bước then chốt. Quá trình tổng hợp phải đảm bảo tính đồng nhất. Đồng thời, nó cần tạo ra vật liệu có tính chất hấp phụ tối ưu. Sự kết hợp giữa graphene oxit và oxit kim loại cần được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo phân tán tốt các hạt nano. Từ đó, diện tích bề mặt hiệu dụng được tối đa hóa. Các kỹ thuật đặc trưng tiên tiến được sử dụng. Chúng giúp phân tích cấu trúc, thành phần hóa học, và tính chất vật lý của vật liệu. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện. Kết quả phân tích là cơ sở để điều chỉnh quy trình tổng hợp. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả hấp phụ của vật liệu. Công nghệ nano đóng vai trò quan trọng trong việc thiết kế các vật liệu này. Chúng được tối ưu hóa cho ứng dụng xử lý nước thải.
2.1. Quy trình tổng hợp nanocomposite
Vật liệu nanocomposite Fe3O4/GO và MnFe2O4/GO được tổng hợp. Phương pháp đồng kết tủa được lựa chọn. Phương pháp này đơn giản và hiệu quả. Nó cho phép tạo ra các hạt oxit kim loại trên bề mặt GO. Tỷ lệ Fe3O4:GO và MnFe2O4:GO được thay đổi có chủ đích. Cụ thể, các tỷ lệ 1:1, 1:2, 1:3, 1:4, 3:7, 2:3, và 3:2 cho FG được nghiên cứu. Đối với MFG, các tỷ lệ 3:7, 2:3, 1:1, và 3:2 được khảo sát. Việc thay đổi tỷ lệ này giúp tìm ra vật liệu tối ưu. Các điều kiện tổng hợp như pH, nhiệt độ, thời gian phản ứng được kiểm soát. Điều này ảnh hưởng đến kích thước hạt và độ phân tán. Mục tiêu là tạo ra vật liệu nano composite có diện tích bề mặt lớn. Chúng phải có khả năng hấp phụ kim loại nặng và chất màu cao.
2.2. Phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu
Đặc trưng của vật liệu được phân tích kỹ lưỡng. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) xác định thành phần nguyên tố. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) hiển thị hình thái bề mặt và kích thước hạt. Từ kế mẫu rung (VSM) đánh giá tính chất từ tính. Diện tích bề mặt riêng (BET) đo khả năng tiếp xúc của vật liệu. Phổ hồng ngoại chuyển hóa Fourier (FTIR) và phổ Raman phân tích nhóm chức. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác định trạng thái hóa học của các nguyên tố. Các phân tích này rất quan trọng. Chúng giúp xác nhận sự hình thành của vật liệu nano composite. Đồng thời, chúng cung cấp thông tin chi tiết về các đặc tính của vật liệu hấp phụ. Điều này hỗ trợ việc hiểu rõ hơn về hiệu quả hấp phụ.
III.Hiệu quả hấp phụ kim loại nặng bằng vật liệu tiên tiến
Kim loại nặng trong nước thải là mối đe dọa lớn. Các nghiên cứu tập trung vào khả năng loại bỏ chúng. Vật liệu nano composite oxit kim loại/GO cho thấy tiềm năng đặc biệt. Chúng có khả năng hấp phụ cao đối với nhiều loại kim loại nặng. Dung lượng hấp phụ được đánh giá thông qua nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm thời gian tiếp xúc, độ pH của dung dịch, và nồng độ ban đầu của chất ô nhiễm. Nhiệt độ cũng là một yếu tố quan trọng. Việc tối ưu hóa các điều kiện này là cần thiết. Mục tiêu là đạt được hiệu quả hấp phụ tối đa. Các mô hình động học và đẳng nhiệt được áp dụng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về quá trình hấp phụ. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho ứng dụng thực tế. Công nghệ nano mang lại giải pháp hiệu quả để khử chất ô nhiễm. Đặc biệt là các kim loại nặng.
3.1. Hấp phụ Asen và Chì
Vật liệu Fe3O4/GO được khảo sát chi tiết. Khả năng hấp phụ đối với Asen (As(V)) và Chì (Pb(II)) được đánh giá. Cả hai kim loại này đều cực kỳ độc hại. Fe3O4/GO thể hiện dung lượng hấp phụ đáng kể. Các tỷ lệ Fe3O4:GO khác nhau được thử nghiệm. Mục đích là tìm ra tỷ lệ tối ưu cho hiệu quả hấp phụ cao nhất. Ảnh hưởng của pH dung dịch được nghiên cứu. pH là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trạng thái ion kim loại. Thời gian tiếp xúc và nồng độ ban đầu cũng được khảo sát. Điều này giúp xác định điều kiện vận hành tối ưu. Các mô hình động học bậc một và bậc hai được áp dụng. Mô hình đẳng nhiệt Langmuir và Freundlich cũng được phân tích. Kết quả cho thấy vật liệu có tiềm năng lớn. Nó có thể được sử dụng để xử lý nước nhiễm kim loại nặng. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ nano ứng dụng.
3.2. Hấp phụ Niken và các kim loại khác
Vật liệu MnFe2O4/GO cũng được nghiên cứu sâu rộng. Khả năng hấp phụ đối với Asen (As(V)) và Niken (Ni(II)) được kiểm chứng. Niken là một kim loại nặng phổ biến trong nước thải công nghiệp. MnFe2O4/GO cho thấy hiệu quả hấp phụ tốt. Tương tự Fe3O4/GO, các yếu tố ảnh hưởng được khảo sát. Chúng bao gồm thời gian, pH, nồng độ ban đầu, và nhiệt độ. Dữ liệu thực nghiệm được phân tích. Các mô hình động học và đẳng nhiệt được sử dụng để mô tả quá trình. Việc này giúp xác định cơ chế và giới hạn hấp phụ. Nhiệt động học hấp phụ cũng được nghiên cứu. Nó cung cấp thông tin về tính tự phát của quá trình. Vật liệu nanocomposite này là một lựa chọn hứa hẹn. Chúng giúp khử kim loại nặng từ nước. Điều này cải thiện chất lượng nước đáng kể.
IV.Ứng dụng hấp phụ chất màu hữu cơ Giải pháp xử lý nước thải
Nước thải từ các ngành công nghiệp dệt nhuộm chứa nhiều chất màu hữu cơ. Các chất màu này gây ra ô nhiễm nghiêm trọng. Chúng làm mất mỹ quan, giảm khả năng tự làm sạch của nguồn nước. Đồng thời, chúng có thể gây độc cho hệ thủy sinh. Việc loại bỏ chất màu là một thách thức lớn. Vật liệu hấp phụ là một trong những giải pháp hiệu quả. Đặc biệt, các vật liệu nano composite có diện tích bề mặt lớn. Chúng có nhiều vị trí hấp phụ hoạt động. Điều này giúp loại bỏ chất màu với hiệu suất cao. Các nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá khả năng hấp phụ chất màu. Các yếu tố ảnh hưởng cũng được khảo sát kỹ lưỡng. Mục tiêu là phát triển các vật liệu có thể ứng dụng thực tế. Chúng cần được dùng trong xử lý nước thải công nghiệp. Góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
4.1. Hấp phụ Xanh Methylen hiệu quả
Xanh Methylen (MB) là một chất màu hữu cơ phổ biến. Nó thường được sử dụng làm chất thử nghiệm. Cả vật liệu Fe3O4/GO và MnFe2O4/GO đều được đánh giá. Chúng cho thấy khả năng hấp phụ MB hiệu quả. Dung lượng hấp phụ cao được ghi nhận. Các điều kiện hấp phụ được tối ưu hóa. Điều này bao gồm pH dung dịch, thời gian tiếp xúc, và nồng độ MB ban đầu. Kết quả cho thấy các nanocomposite này rất phù hợp. Chúng có thể được sử dụng để loại bỏ chất màu từ nước thải. Việc sử dụng vật liệu hấp phụ từ tính giúp thu hồi dễ dàng. Điều này giảm thiểu chi phí và tăng tính bền vững. Đây là một ứng dụng quan trọng của công nghệ nano trong xử lý nước. Nó cung cấp một giải pháp đáng tin cậy cho ô nhiễm chất màu công nghiệp.
4.2. Khả năng khử chất ô nhiễm đa dạng
Ưu điểm nổi bật của các vật liệu nanocomposite này là khả năng hấp phụ đa dạng. Chúng không chỉ loại bỏ kim loại nặng. Chúng còn hấp phụ hiệu quả chất màu hữu cơ. Điều này làm cho chúng trở thành vật liệu hấp phụ đa chức năng. Khả năng xử lý nhiều loại chất ô nhiễm cùng lúc là một lợi thế. Điều này đặc biệt quan trọng trong xử lý nước thải phức tạp. Nước thải thường chứa đồng thời nhiều loại chất ô nhiễm. Việc sử dụng một loại vật liệu duy nhất giúp đơn giản hóa quy trình. Nó cũng giảm chi phí vận hành. Công nghệ nano cung cấp các giải pháp toàn diện. Chúng giải quyết hiệu quả các vấn đề ô nhiễm nước. Các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Chúng được dùng trong các nhà máy xử lý nước thải. Mục tiêu là đạt được nguồn nước sạch hơn.
V.Tối ưu hóa và cơ chế hấp phụ các chất ô nhiễm
Để ứng dụng thực tiễn, việc tối ưu hóa quá trình hấp phụ là bắt buộc. Các yếu tố như pH, nồng độ ban đầu và thời gian tiếp xúc ảnh hưởng lớn. Việc hiểu rõ cơ chế hấp phụ cũng vô cùng quan trọng. Cơ chế này quyết định cách vật liệu tương tác với chất ô nhiễm. Nó giúp thiết kế vật liệu hấp phụ tốt hơn. Các phương pháp quy hoạch thực nghiệm hiện đại được sử dụng. Chúng giúp xác định các điều kiện tối ưu một cách khoa học. Đồng thời, các kỹ thuật phân tích tiên tiến hỗ trợ việc làm sáng tỏ cơ chế. Điều này bao gồm các thay đổi cấu trúc và hóa học trên bề mặt vật liệu. Nắm vững cơ chế giúp cải thiện hiệu suất hấp phụ. Nó cũng hỗ trợ phát triển các vật liệu hấp phụ thế hệ mới. Mục tiêu là đạt được hiệu quả cao nhất trong khử chất ô nhiễm.
5.1. Tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng
Việc tối ưu hóa dung lượng hấp phụ là rất quan trọng. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng đồng thời của nhiều yếu tố. Các yếu tố chính bao gồm thời gian hấp phụ, nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ, và pH dung dịch. Phương pháp bề mặt đáp ứng (Response Surface Methodology - RSM) được sử dụng. Cụ thể, thí nghiệm được thiết kế theo mô hình Box-Behnken. Phương pháp này cho phép đánh giá tương tác giữa các yếu tố. Nó giúp xác định điều kiện tối ưu để đạt dung lượng hấp phụ cao nhất. Điều này áp dụng cho vật liệu Fe3O4/GO hấp phụ Pb(II). Nó cũng áp dụng cho MnFe2O4/GO hấp phụ As(V). Kết quả tối ưu hóa rất có giá trị. Chúng cung cấp thông số thực tế cho các ứng dụng công nghiệp. Việc này nâng cao hiệu quả hấp phụ tổng thể.
5.2. Xác định cơ chế hấp phụ
Hiểu rõ cơ chế hấp phụ là chìa khóa. Nó giúp thiết kế và cải tiến vật liệu. Cơ chế hấp phụ của Fe3O4/GO và MnFe2O4/GO được xác định. Các kỹ thuật phân tích được sử dụng. Chúng bao gồm SEM-EDX và FTIR trước và sau hấp phụ. Phân tích SEM-EDX cung cấp thông tin về sự phân bố nguyên tố. Nó cho thấy sự có mặt của kim loại nặng trên bề mặt vật liệu. Phổ FTIR tiết lộ sự thay đổi của các nhóm chức. Các nhóm chức trên bề mặt vật liệu tương tác với chất ô nhiễm. Sự thay đổi này chỉ ra các tương tác hóa học. Điều này có thể là hình thành liên kết phối trí hoặc trao đổi ion. Việc xác định cơ chế là quan trọng. Nó giải thích hiệu quả hấp phụ của vật liệu. Đồng thời, nó định hướng cho việc phát triển vật liệu hấp phụ tốt hơn. Công nghệ nano là nền tảng cho nghiên cứu này.
VI.Tái sử dụng vật liệu hấp phụ Lợi ích kinh tế môi trường
Khả năng tái sử dụng là một yếu tố then chốt. Nó quyết định tính bền vững và khả thi kinh tế của vật liệu hấp phụ. Vật liệu hấp phụ tốt cần giữ được hiệu suất sau nhiều chu kỳ sử dụng. Điều này giúp giảm chi phí vận hành đáng kể. Đồng thời, nó giảm lượng chất thải phát sinh. Việc thu hồi vật liệu cũng cần dễ dàng. Đặc tính từ tính của các nanocomposite là một ưu điểm lớn. Các nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá độ bền của vật liệu. Khả năng tái sử dụng được kiểm tra nghiêm ngặt. Phân tích hàm lượng kim loại sau hấp phụ cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó xác nhận quá trình hấp phụ và độ ổn định của vật liệu. Đây là bước quan trọng để đưa vật liệu từ phòng thí nghiệm ra ứng dụng thực tế. Nó mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.
6.1. Đánh giá chu kỳ tái sử dụng
Khả năng thu hồi và tái sử dụng của vật liệu được đánh giá. Đây là một chỉ số quan trọng cho tính bền vững. Các vật liệu Fe3O4/GO và MnFe2O4/GO được kiểm tra qua bốn chu kỳ hấp phụ và tái sinh. Kết quả cho thấy vật liệu giữ được hiệu quả hấp phụ. Hiệu suất hấp phụ chỉ giảm nhẹ sau nhiều lần sử dụng. Điều này khẳng định độ ổn định của vật liệu nano composite. Khả năng tái sử dụng giúp giảm chi phí vật liệu. Nó cũng giảm lượng chất thải phát sinh. Việc này làm tăng tính kinh tế của quá trình xử lý nước thải. Đặc tính từ tính của vật liệu giúp việc thu hồi rất dễ dàng. Chỉ cần một nam châm, vật liệu có thể được tách khỏi dung dịch. Đây là một lợi thế lớn so với các vật liệu hấp phụ thông thường.
6.2. Phân tích hàm lượng kim loại sau hấp phụ
Để xác nhận quá trình hấp phụ, hàm lượng nguyên tố kim loại được phân tích. Phổ plasma cảm ứng cao tần kết nối khối phổ (ICP-MS) được sử dụng. Kỹ thuật này có độ nhạy cao. Nó phân tích chính xác hàm lượng kim loại trong vật liệu. Các mẫu vật liệu Fe3O4/GO và MnFe2O4/GO được phân tích. Chúng được kiểm tra trước và sau quá trình hấp phụ kim loại nặng. Sự tăng lên của hàm lượng kim loại nặng trong vật liệu sau hấp phụ được ghi nhận. Điều này chứng minh rằng kim loại nặng đã được hấp phụ thành công. Phân tích này cũng giúp đánh giá độ bão hòa của vật liệu. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về sự thay đổi của vật liệu. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định hiệu quả hấp phụ của vật liệu nano composite. Nó hỗ trợ các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (272 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LỮ THỊ MỘNG THY TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE OXIT KIM LOẠI TRÊN CƠ SỞ GRAPHEN OXIT ỨNG DỤNG HẤP PHỤ KIM LOẠI NẶNG, CHẤT MÀU HỮU CƠ TRONG NƯỚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LỮ THỊ MỘNG THY TỔNG HỢP VẬT LIỆU NANOCOMPOSITE OXIT KIM LOẠI TRÊN CƠ SỞ GRAPHEN OXIT ỨNG DỤNG HẤP PHỤ KIM LOẠI NẶNG, CHẤT MÀU HỮU CƠ TRONG NƯỚC Ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số ngành: 9520301 Phản biện độc lập: Phản biện độc lập: Phản biện: PGS. Trần Văn Khải Phản biện: PGS. Nguyễn Xuân Sáng Phản biện: PGS.
Trần Ngọc Quyển NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. MAI THANH PHONG 2. NGUYỄN HỮU HIẾU LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Lữ Thị Mộng Thy i TÓM TẮT LUẬN ÁN Trong luận án này, hai vật liệu oxit kim loại từ tính trên cơ sở graphen oxit là oxit sắt từ/graphen oxit (Fe3O4/GO - FG) và ferit mangan/graphen oxit (MnFe2O4/GO - MFG) được nghiên cứu tổng hợp, khảo sát đặc trưng, và đánh giá khả năng hấp phụ đối với kim loại nặng, chất màu hữu cơ trong nước. Vật liệu được tổng hợp bằng phương pháp đồng kết tủa với tỷ lệ Fe3O4:GO khác nhau, cụ thể FG có tỷ lệ Fe3O4:GO là 1:1, 1:2, 1:3, 1:4, 3:7, 2:3, và 3:2; MFG với tỷ lệ MnFe2O4:GO là 3:7, 2:3, 1:1, và 3:2. Đặc trưng của vật liệu được phân tích bằng phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX), giản đồ nhiễu xạ tia X, kính hiển vi điện tử quét (SEM), kính hiển vi điện tử truyền qua, từ kế mẫu rung, diện tích bề mặt riêng theo Brunauer - Emmett - Teller, phổ hồng ngoại chuyển hóa Fourier (FTIR), phổ Raman, và phổ quang điện tử tia X.
Hai loại vật liệu tổng hợp được khảo sát khả năng hấp phụ đối với kim loại nặng, chất màu hữu cơ trong nước để tìm ra tỷ lệ phù hợp. Cụ thể là vật liệu FG hấp phụ đối với asen (As(V)), chì (Pb(II)), xanh methylen (MB); MFG hấp phụ đối với As(V), niken (Ni(II)), MB. Ảnh hưởng của các yếu tố đến dung lượng hấp phụ của vật liệu như thời gian, pH dung dịch, nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ, và nhiệt độ hấp phụ được khảo sát. Quá trình hấp phụ được nghiên cứu với mô hình động học biểu kiến bậc một, bậc hai; mô hình đẳng nhiệt hấp phụ theo Langmuir và Freundlich; và nhiệt động học hấp phụ.
Bên cạnh đó, ảnh hưởng đồng thời của ba yếu tố (thời gian, nồng độ ban đầu của chất bị hấp phụ, và pH dung dịch) đến dung lượng hấp phụ của vật liệu FG đối với Pb(II) và MFG đối với As(V) thông qua quy hoạch thực nghiệm theo phương pháp bề mặt đáp ứng, thí nghiệm được thiết kế theo mô hình Box - Behnken. Cơ chế hấp phụ của vật liệu FG, MFG đối với kim loại nặng và chất màu hữu cơ được xác định qua phân tích phổ SEM - EDX và FTIR. Ngoài ra, khả năng thu hồi và tái sử dụng của vật liệu cũng được đánh giá qua bốn chu kỳ. Bên cạnh đó, hàm lượng nguyên tố kim loại trong vật liệu FG, MFG trước và sau hấp phụ được đánh giá thông qua phổ plasma cảm ứng cao tần kết nối khối phổ (ICP-MS).
ii ABSTRACT In this dissertation, graphene oxide-based magnetic metal oxide nanocomposite materials including magnetic oxide/graphene oxide (Fe3O4/GO - FG) and manganese ferrite/graphene oxide (MnFe2O4/GO - MFG) were synthesized, characterized, and evaluated the adsorption performance for heavy metals and organic dyes in water. The materials were synthesized via the co-precipitation method with different precursor ratios. The FG includes Fe3O4:GO ratios of 1:1, 1:2, 1:3, 1:4, 3:7, 2:3, and 3:2; the MFG includes MnFe2O4:GO ratios of 3:7, 2:3, 1:1, and 3:2. The characteristics of the materials were analyzed by using energy dispersion X - ray spectroscopy (EDX), X - ray diffraction, scanning electron microscope (SEM), transmission electron microscopy, vibrating sample magnetometer, Brunauer - Emmett - Teller specific surface area, Fourier transform infrared spectroscopy (FTIR), Raman spectroscopy, and X - ray photoelectron spectroscopy.
The adsorption capacities of two synthesized materials for heavy metals and organic dyes in water were evaluated to find the appropriate precursor ratio. Specifically, the FG adsorbs arsenic (As(V)), lead (Pb(II)), methylene blue (MB); the MFG adsorbs As(V), nickel (Ni(II)), MB. The influences of factors on the adsorption capacity of the materials included time, pH of the solution, the initial concentration of adsorbent, and the temperature were investigated. The adsorption process was studied by using first-order and second-order kinetic models; adsorption isotherm models according to Langmuir and Freundlich; and adsorption thermodynamics.
Besides, the simultaneous influences of three factors including time, initial concentrations of adsorbent, and pH of solution on the adsorption capacity of the FG for Pb(II) and that of MFG for As(V) were evaluated by response surface methodology. The experiments were designed using the Box - Behnken model. The adsorption mechanisms of the FG and MFG for heavy metals and organic dyes were determined through characterization analysis by SEM - EDX and FTIR. In addition, the recovery and reusability of the materials were assessed through four cycles.
After that, the content of the metal elements of the FG and MFG before and after the adsorption process was compared and evaluated by inductively coupled plasma mass spectrometry (ICP-MS). iii LỜI CẢM ƠN Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình và người thân đã luôn quan tâm, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Tác giả chân thành cảm ơn quý Thầy Cô Khoa Kỹ thuật Hóa học, Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Đại học Quốc gia HCM Công nghệ Hóa học và Dầu khí - Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP. HCM, và Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.
HCM đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sâu sắc đến Thầy PGS. Mai Thanh Phong và Thầy PGS. Nguyễn Hữu Hiếu, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia TP.
HCM; quý Thầy đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến tập thể Anh, Chị, Em Nghiên cứu viên Phòng Thí nghiệm Trọng điểm Đại học Quốc gia HCM Công nghệ Hóa học và Dầu khí, cùng với các bạn đồng nghiệp, và các bạn sinh viên Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP. HCM đã giúp đỡ tác giả trong suốt thời gian thực hiện luận án. iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
iii LỜI CẢM ƠN. iv MỤC LỤC. v DANH MỤC HÌNH .vii DANH MỤC BẢNG .xii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xv MỞ ĐẦU.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Cấu trúc và tính chất. Phương pháp tổng hợp. Vật liệu nano oxit từ tính oxit sắt từ và ferit mangan.
Phương pháp tổng hợp. Vật liệu nanocomposite oxit sắt từ và ferit mangan trên nền graphen oxit. Vật liệu oxit sắt từ/graphen oxit. Vật liệu ferit mangan/graphen oxit.
Kim loại nặng và chất màu hữu cơ. Chất màu xanh methylen. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Phương pháp nghiên cứu.
Tổng hợp vật liệu. Khảo sát đặc trưng vật liệu. Khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu. 38 v CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM.
Hóa chất, thiết bị, và địa điểm thực hiện. Tổng hợp và khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu oxit sắt từ/graphen oxit 45 2. Tổng hợp và khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu ferit mangan/graphen oxit. 57 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN.
Vật liệu oxit sắt từ/graphen oxit. Đặc trưng của vật liệu. Khả năng hấp phụ của vật liệu. Ảnh hưởng của tỷ lệ Fe3O4:GO đến dung lượng hấp phụ.
Vật liệu FG2 hấp phụ đối với As(V). Vật liệu FG2 hấp phụ đối với Pb(II). Vật liệu FG5 hấp phụ đối với MB. Vật liệu ferit mangan/graphen oxit.
Đặc trưng của vật liệu. Khả năng hấp phụ của vật liệu. Ảnh hưởng của tỷ lệ MnFe2O4:GO đến dung lượng hấp phụ. Vật liệu MFG3 hấp phụ đối với As(V).
Vật liệu MFG2 hấp phụ đối với Ni(II). Vật liệu MFG2 hấp phụ đối với MB. 137 CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. Hướng nghiên cứu tiếp theo.
148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 149 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 166 vi DANH MỤC HÌNH Hình 1.2: Cấu trúc graphen .3: Cấu trúc của GO .4: Mô hình cấu trúc của GO .5: Khoảng cách giữa các lớp GO trong dung môi hữu cơ, nước.6: Cơ chế tương tác của GO .7: Quá trình tổng hợp GO .8: Cơ chế tác dụng của H3PO4 trong quá trình tổng hợp GO .9: Xúc tác GO trong phản ứng tổng hợp hữu cơ .10: Tính chất rào cản của GO .11: Ảnh hưởng kích thước đến tính chất từ của hạt nano .12: Cấu trúc tinh thể của Fe3O4 .13: Cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt của MnFe2O4 .14: Khả năng hình thành và phát triển hạt nano trong dung dịch .15: Ảnh TEM của Fe3O4/GO .16: Tổng hợp Fe3O4/GO bằng phương pháp đồng kết tủa .17: Ảnh SEM của (a) GO và (b) MnFe2O4/GO.18: Mô hình thiết kế thí nghiệm theo RSM .1: Quy trình tổng hợp GO theo phương pháp Hummers cải tiến .2: Sản phẩm các bước tổng hợp GO theo phương pháp Hummers cải tiến .3: Quy trình tổng hợp Fe3O4 theo phương pháp đồng kết tủa .4: Quy trình tổng hợp Fe3O4/GO theo phương pháp đồng kết tủa .5: Quy trình hấp phụ của vật liệu Fe3O4/GO đối với chất bị hấp phụ .6: Quy trình tổng hợp MnFe2O4 theo phương pháp đồng kết tủa .7: Quy trình tổng hợp MnFe2O4/GO theo phương pháp đồng kết tủa .1: Giản đồ XRD của (a) Gi và GO; (b) Fe3O4 và các Fe3O4/GO .2: Ảnh SEM của (a, b) GO, (c) FG1, (d) FG2, (e) FG3, (f) FG4, và (g) FG5 .3: Ảnh TEM của (a) GO, (b, c) Fe3O4, (d) FG1, (e) FG2, (f) FG3, (g) FG4, (h) FG5, và (i) HR-TEM của FG2 .4: Đường cong từ tính và khả năng phân tách của vật liệu Fe3O4/GO .5: (a) Phổ FTIR và (b) Raman của GO, Fe3O4, và các Fe3O4/GO .6: Phổ XPS của (a) GO và (b) C 1s của GO.7: Phổ XPS của (a) FG2, (b) C 1s, (c) O 1s, và (d) Fe 2p tương ứng của FG2 .8: Dung lượng hấp phụ (a) As(V), (b) Pb(II), và (c) MB của các vật liệu Fe3O4/GO .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/GO hấp phụ kim loại nặng, chất màu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học tổng hợp vật liệu nanocomposite oxit kim loại trên cơ sở graphen oxit ứng dụng hấp phụ kim loại nặng chất màu hữu cơ
Luận án "Tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/GO hấp phụ kim loại nặng, chất màu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa, đại học quốc gia thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/GO hấp phụ kim loại nặng, chất màu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/GO hấp phụ kim loại nặng, chất màu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.
Luận án "Tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/GO hấp phụ kim loại nặng, chất màu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/GO hấp phụ kim loại nặng, chất màu" có 272 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp nanocomposite oxit kim loại/GO hấp phụ kim loại nặng, chất màu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.