Luận án tiến sĩ Hóa học - Chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý VOCs tại Đại học Quốc gia Hà Nội

Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ, tối ưu hiệu suất hấp phụ. Ứng dụng trong môi trường công nghiệp và xử lý nước thải.

Chuyên ngành
Hóa Môi trường
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

139

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế tạo vật liệu compozit zeolit: Giải pháp xử lý dung môi
Số trang:
139 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa Môi trường
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế tạo vật liệu compozit zeolit Giải pháp xử lý dung môi

Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo vật liệu compozit trên cơ sở zeolit tổng hợp. Mục tiêu là phát triển vật liệu có khả năng hấp phụ dung môi hữu cơ hiệu quả. Các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như benzen và butyl axetat gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Cần có giải pháp xử lý VOCs hiệu quả, bền vững. Zeolit, với cấu trúc sàng phân tử đặc biệt, là lựa chọn lý tưởng. Tuy nhiên, zeolit nguyên chất thường có nhược điểm. Việc kết hợp zeolit với các polyme hoặc oxit kim loại tạo ra vật liệu compozit giúp cải thiện tính chất. Vật liệu compozit zeolit được thiết kế để tăng cường khả năng hấp phụ, đặc biệt đối với các dung môi hữu cơ. Đây là hướng nghiên cứu quan trọng nhằm giảm thiểu tác động môi trường từ hoạt động công nghiệp. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về quy trình chế tạo và đánh giá hiệu suất của vật liệu mới. Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng vật liệu này trong xử lý nước thải và khí thải công nghiệp, góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu vật liệu compozit

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chế tạo thành công các vật liệu compozit chứa zeolit tổng hợp. Các vật liệu này có khả năng hấp phụ dung môi hữu cơ dễ bay hơi. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc tìm kiếm các loại nền (như silicagel, silica, photphat hữu cơ) phù hợp để kết hợp với zeolit. Sau đó, tối ưu hóa điều kiện tổng hợp để đạt được đặc trưng vật liệu tốt nhất. Đặc biệt, vật liệu cần có tính ưa hữu cơ và kị nước cao, phù hợp cho việc xử lý dung môi hữu cơ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có hiệu suất hấp phụ cao và khả năng tái sinh vật liệu tốt. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và tăng tuổi thọ sử dụng. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng ứng dụng thực tế của vật liệu trong việc loại bỏ hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) từ không khí. Đây là giải pháp tiềm năng cho các ngành công nghiệp phát sinh nhiều dung môi hữu cơ.

1.2. Các tiền chất và phương pháp tổng hợp zeolit

Quá trình tổng hợp zeolit tổng hợp thường bắt đầu từ các tiền chất silic và nhôm. Phương pháp thủy nhiệt là phổ biến nhất. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian phản ứng, tỷ lệ mol giữa các thành phần ảnh hưởng lớn đến cấu trúc và kích thước lỗ xốp của zeolit. Để chế tạo vật liệu compozit, zeolit sau khi tổng hợp được kết hợp với các polyme hoặc các pha vô cơ khác. Việc này giúp tăng cường độ bền cơ học và cải thiện khả năng hấp phụ chọn lọc. Các phương pháp kết hợp bao gồm ngâm tẩm, sol-gel, hoặc tổng hợp tại chỗ. Lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp quyết định đến đặc trưng vật liệu cuối cùng. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu suất hấp phụ đối với các loại dung môi cụ thể. Nghiên cứu này tập trung vào việc kiểm soát các yếu tố trên để tạo ra vật liệu có cấu trúc sàng phân tử tối ưu.

II.Tổng hợp compozit zeolit để hấp phụ dung môi hữu cơ

Quá trình tổng hợp vật liệu compozit dựa trên zeolit tổng hợp là trọng tâm của nghiên cứu. Các phương pháp khác nhau được áp dụng để tạo ra các cấu trúc compozit đa dạng. Mục tiêu là cải thiện khả năng hấp phụ dung môi hữu cơ, đặc biệt là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Việc kết hợp zeolit với các thành phần nền như silicagel, silica hoặc photphat hữu cơ giúp khắc phục hạn chế của zeolit nguyên chất. Thành phần nền cung cấp độ bền cấu trúc và khả năng tương tác tốt hơn với các phân tử hữu cơ. Tỷ lệ giữa zeolit và thành phần nền đóng vai trò quan trọng trong việc định hình đặc trưng vật liệuhiệu suất hấp phụ. Nghiên cứu đã khảo sát nhiều tỷ lệ khác nhau để tìm ra điều kiện tối ưu. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ từ nhiệt độ, thời gian phản ứng đến pH. Điều này đảm bảo tạo ra sàng phân tử có kích thước và phân bố lỗ xốp lý tưởng. Việc chế tạo vật liệu compozit mở ra hướng mới trong xử lý nước thải công nghiệp và giảm ô nhiễm không khí.

2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu compozit zeolit

Nhiều phương pháp được sử dụng để tổng hợp vật liệu compozit zeolit. Một trong số đó là phương pháp sol-gel, kết hợp zeolit tổng hợp với tiền chất silica. Phương pháp này tạo ra cấu trúc đồng nhất, giúp phân tán zeolit tốt trong nền silica. Một phương pháp khác là ngâm tẩm, nơi zeolit được phân tán trong một dung dịch polyme hoặc tiền chất silic. Sau đó, quá trình khô và nhiệt hóa tạo thành vật liệu compozit. Nghiên cứu đã thử nghiệm việc chế tạo vật liệu compozit zeolit-silicagel, zeolit-silica và zeolit-photphat hữu cơ. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến đặc trưng vật liệu như diện tích bề mặt, độ xốp, và tính ưa hữu cơ. Việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp là cần thiết để đạt được hiệu suất hấp phụ cao nhất đối với dung môi hữu cơ.

2.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ cấu tử đến tính chất compozit

Tỷ lệ giữa zeolit tổng hợp và các thành phần nền trong vật liệu compozit ảnh hưởng đáng kể đến đặc trưng vật liệu. Ví dụ, trong compozit zeolit-silicagel, việc thay đổi tỷ lệ zeolit:silicagel làm thay đổi diện tích bề mặt riêng và thể tích lỗ xốp. Tỷ lệ zeolit cao hơn thường tăng cường số lượng vị trí hấp phụ dung môi có tính chọn lọc. Tuy nhiên, tỷ lệ nền cao hơn có thể cải thiện độ bền cơ học và phân tán tốt hơn. Nghiên cứu đã khảo sát các tỷ lệ khác nhau để tìm ra sự cân bằng tối ưu. Tỷ lệ này giúp đạt được khả năng hấp phụ benzen và butyl axetat cao nhất. Ngoài ra, tỷ lệ cấu tử cũng ảnh hưởng đến tính chất kị nước và ưa hữu cơ của vật liệu. Đây là yếu tố quan trọng quyết định khả năng xử lý dung môi hữu cơ hiệu quả.

2.3. Quy trình chế tạo vật liệu compozit zeolit silicagel

Quy trình chế tạo vật liệu compozit zeolit-silicagel được thực hiện qua nhiều bước. Đầu tiên, zeolit tổng hợp được chuẩn bị. Sau đó, silicagel được điều chế hoặc sử dụng loại thương mại. Hai thành phần này được trộn với nhau theo tỷ lệ nhất định, thường là trong môi trường dung dịch. Hỗn hợp được khuấy đều để đảm bảo phân tán tốt. Tiếp theo, hỗn hợp trải qua quá trình làm khô và nung ở nhiệt độ cụ thể. Quá trình nung giúp loại bỏ tạp chất và tăng cường độ bền cấu trúc của vật liệu compozit. Các yếu tố như thời gian phản ứng, nhiệt độ nung và tỷ lệ ban đầu của zeolit và silicagel đều được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được đặc trưng vật liệu mong muốn, bao gồm diện tích bề mặt riêng lớn và cấu trúc sàng phân tử hiệu quả. Vật liệu sau khi chế tạo được sử dụng để đánh giá hiệu suất hấp phụ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs).

III.Đặc trưng vật liệu compozit zeolit Tối ưu hiệu suất hấp phụ

Việc đánh giá đặc trưng vật liệu là bước thiết yếu để hiểu và tối ưu hóa vật liệu compozit zeolit. Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng để xác định cấu trúc, thành phần và tính chất bề mặt của vật liệu. Những thông tin này giúp giải thích hiệu suất hấp phụ của vật liệu đối với các dung môi hữu cơ. Đặc biệt, diện tích bề mặt riêng và phân bố kích thước lỗ xốp, cùng với tính chất ưa hữu cơ, là các yếu tố quyết định khả năng hấp phụ. Việc kiểm soát các yếu tố này trong quá trình tổng hợp giúp tạo ra sàng phân tử lý tưởng cho việc xử lý dung môi hữu cơ. Nghiên cứu tập trung vào việc đảm bảo rằng vật liệu có thể hấp phụ hiệu quả các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) như benzen và butyl axetat. Đồng thời, vật liệu cần có độ bền và khả năng tái sinh vật liệu tốt để sử dụng lâu dài.

3.1. Phân tích cấu trúc và thành phần vật liệu

Để xác định cấu trúc của vật liệu compozit, các phương pháp như nhiễu xạ tia X (X-Ray) được sử dụng. Phổ nhiễu xạ cung cấp thông tin về độ tinh thể và pha của zeolit tổng hợp và các thành phần khác. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM) giúp quan sát hình thái bề mặt và cấu trúc vi mô. Phân tích EDX (Energy Dispersive X-ray Spectroscopy) xác định thành phần nguyên tố tại các vùng khác nhau của vật liệu. Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR) xác nhận sự hình thành các liên kết hóa học mới và tương tác giữa zeolit và pha nền. Những phân tích này cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự hình thành vật liệu compozit và giúp liên hệ đến hiệu suất hấp phụ.

3.2. Đánh giá tính chất ưa hữu cơ và kị nước của compozit

Tính chất ưa hữu cơ và kị nước là yếu tố then chốt cho hấp phụ dung môi hữu cơ. Vật liệu cần có bề mặt kị nước để đẩy các phân tử nước ra ngoài và ưu tiên hấp phụ các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Khả năng ưa hữu cơ được đánh giá thông qua phương pháp xác định khối lượng, đo góc tiếp xúc hoặc các phép đo hấp phụ hơi nước/hơi hữu cơ. Vật liệu compozit zeolit được kỳ vọng sẽ có tính chất này tốt hơn zeolit nguyên chất. Điều này do sự kết hợp với các polyme hoặc nền vô cơ có tính kị nước. Việc tối ưu hóa các tính chất này là cần thiết để đạt được hiệu suất hấp phụ cao trong môi trường ẩm. Đặc biệt quan trọng khi ứng dụng trong xử lý nước thải hoặc khí thải có độ ẩm cao.

3.3. Xác định diện tích bề mặt riêng và độ xốp

Diện tích bề mặt riêng và độ xốp là các đặc trưng vật liệu quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ dung môi. Phương pháp BET (Brunauer–Emmett–Teller) được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của vật liệu compozit. Phân tích phân bố kích thước lỗ xốp cho biết loại lỗ xốp (micropore, mesopore, macropore) có trong vật liệu. Zeolit tổng hợp nổi tiếng với cấu trúc sàng phân tử micropore. Tuy nhiên, việc kết hợp với các vật liệu khác có thể tạo ra mesopore, cải thiện khả năng khuếch tán của các phân tử hữu cơ lớn hơn. Vật liệu compozit với diện tích bề mặt lớn và phân bố lỗ xốp tối ưu sẽ có hiệu suất hấp phụ cao. Điều này đặc biệt đúng với các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs).

IV.Đánh giá hiệu suất hấp phụ VOCs của compozit zeolit

Hiệu suất hấp phụ dung môi của vật liệu compozit zeolit là tiêu chí quan trọng nhất. Các thử nghiệm được tiến hành trong điều kiện phòng thí nghiệm để đánh giá khả năng loại bỏ benzen và butyl axetat. Đây là hai đại diện tiêu biểu cho hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Nghiên cứu khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ như nồng độ ban đầu của VOCs, thời gian tiếp xúc và nhiệt độ. Kết quả giúp xác định điều kiện vận hành tối ưu cho hệ thống xử lý dung môi hữu cơ. Khả năng tái sinh vật liệu cũng được kiểm tra để đảm bảo tính kinh tế và bền vững của vật liệu. Một vật liệu hấp phụ hiệu quả cần có khả năng tái sinh tốt sau khi bão hòa. Điều này làm giảm chi phí và tăng tuổi thọ của vật liệu. Các thử nghiệm chứng minh tiềm năng ứng dụng thực tế của vật liệu compozit zeolit trong việc xử lý nước thải và không khí ô nhiễm.

4.1. Khảo sát khả năng hấp phụ benzen và butyl axetat

Nghiên cứu tiến hành khảo sát chi tiết khả năng hấp phụ dung môi của vật liệu compozit zeolit đối với benzen và butyl axetat. Các thử nghiệm được thực hiện trên các cột hấp phụ nhỏ trong phòng thí nghiệm. Hàm lượng hơi benzen và butyl axetat được xác định bằng các phương pháp phân tích khí. Dữ liệu đường cong đột phá (breakthrough curve) được thu thập. Đường cong này thể hiện khả năng giữ lại VOCs của vật liệu trước khi bão hòa. So sánh giữa các loại vật liệu compozit và zeolit nguyên chất cho thấy sự cải thiện rõ rệt. Vật liệu compozit thường có khả năng hấp phụ cao hơn và thời gian hoạt động dài hơn. Điều này khẳng định tiềm năng của sàng phân tử compozit trong việc xử lý dung môi hữu cơ.

4.2. Ảnh hưởng của nồng độ nhiệt độ đến quá trình hấp phụ

Nồng độ ban đầu của hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian bão hòa của vật liệu. Nồng độ VOCs càng cao, thời gian bão hòa càng nhanh. Nhiệt độ cũng là yếu tố quan trọng. Đối với quá trình hấp phụ dung môi vật lý, nhiệt độ thấp thường thúc đẩy quá trình hấp phụ. Nhiệt độ cao có thể làm giảm khả năng hấp phụ do tăng động năng của phân tử khí. Tuy nhiên, nhiệt độ cao lại cần thiết cho quá trình tái sinh vật liệu. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các yếu tố này để xác định điều kiện vận hành tối ưu. Việc hiểu rõ ảnh hưởng của nồng độ và nhiệt độ giúp thiết kế hệ thống xử lý dung môi hữu cơ hiệu quả hơn. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa chu trình hấp phụ và tái sinh.

4.3. Tiềm năng tái sinh vật liệu compozit sau hấp phụ

Khả năng tái sinh vật liệu là một yếu tố kinh tế và môi trường quan trọng. Sau khi vật liệu compozit hấp phụ bão hòa dung môi hữu cơ, vật liệu cần được tái sinh để sử dụng lại. Các phương pháp tái sinh bao gồm giải hấp bằng nhiệt (thermal desorption) hoặc rửa giải bằng dung môi. Phương pháp giải hấp bằng nhiệt thường được ưu tiên vì không tạo ra chất thải phụ. Zeolit tổng hợp và các vật liệu compozit dựa trên zeolit thường có khả năng chịu nhiệt tốt. Điều này cho phép tái sinh hiệu quả mà không làm hỏng cấu trúc sàng phân tử. Nghiên cứu đánh giá hiệu suất hấp phụ sau nhiều chu trình tái sinh. Kết quả cho thấy vật liệu duy trì tốt khả năng hấp phụ. Điều này khẳng định tính bền vững và tiềm năng ứng dụng lâu dài trong xử lý nước thải và khí thải.

V.Ứng dụng zeolit trong xử lý dung môi hữu cơ hiệu quả

Vật liệu compozit zeolit thể hiện tiềm năng lớn trong việc xử lý dung môi hữu cơ, đặc biệt là các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs). Khả năng hấp phụ dung môi vượt trội so với các vật liệu truyền thống. Cấu trúc sàng phân tử của zeolit, kết hợp với các polyme hoặc nền vô cơ, tạo ra vật liệu có đặc trưng vật liệu tối ưu. Việc này giúp cải thiện hiệu suất, độ bền và khả năng tái sinh vật liệu. Ứng dụng của vật liệu này không chỉ giới hạn trong xử lý nước thải mà còn mở rộng sang kiểm soát ô nhiễm không khí công nghiệp. Với hiệu suất cao và chi phí vận hành hợp lý, vật liệu compozit zeolit là một giải pháp bền vững cho các thách thức môi trường hiện nay. Nghiên cứu tiếp tục mở ra hướng phát triển các thế hệ vật liệu hấp phụ mới với nhiều tính năng ưu việt hơn.

5.1. So sánh hiệu quả hấp phụ giữa zeolit và compozit

So sánh giữa zeolit tổng hợp nguyên chất và vật liệu compozit zeolit cho thấy sự khác biệt về hiệu suất hấp phụ. Zeolit nguyên chất có cấu trúc sàng phân tử tốt nhưng có thể hạn chế về khả năng tương tác với một số dung môi hữu cơ lớn. Vật liệu compozit khắc phục những nhược điểm này bằng cách cung cấp thêm các vị trí hấp phụ và cải thiện tính ưa hữu cơ. Đặc biệt, sự kết hợp với polyme hoặc nền silicagel có thể tăng cường khả năng hấp phụ chọn lọc và độ bền cơ học. Nghiên cứu cho thấy, vật liệu compozit thường có dung lượng hấp phụ cao hơn và thời gian bão hòa dài hơn đối với benzen và butyl axetat. Điều này làm cho chúng trở thành lựa chọn hiệu quả hơn trong thực tế xử lý dung môi hữu cơ.

5.2. Giải pháp cho vấn đề ô nhiễm hợp chất hữu cơ dễ bay hơi

Ô nhiễm từ hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) là vấn đề môi trường toàn cầu. Chúng gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Vật liệu compozit zeolit cung cấp một giải pháp hiệu quả cho vấn đề này. Khả năng hấp phụ dung môi cao giúp loại bỏ VOCs từ khí thải công nghiệp, các nhà máy hóa chất, sơn, in ấn. Công nghệ này có thể tích hợp vào các hệ thống xử lý nước thải hiện có để nâng cao hiệu quả. Với khả năng tái sinh vật liệu tốt, vật liệu này là lựa chọn kinh tế và thân thiện với môi trường. Nó góp phần quan trọng vào việc bảo vệ chất lượng không khí và sức khỏe cộng đồng.

5.3. Hướng phát triển vật liệu compozit zeolit trong tương lai

Hướng phát triển tương lai cho vật liệu compozit zeolit bao gồm việc nghiên cứu các loại polyme và nền vô cơ mới. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có đặc trưng vật liệuhiệu suất hấp phụ cao hơn nữa. Cần tập trung vào việc tăng cường tính chọn lọc của sàng phân tử đối với các loại VOCs cụ thể. Ngoài ra, việc cải thiện khả năng tái sinh vật liệu và giảm chi phí sản xuất cũng là ưu tiên. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hấp phụ dung môi ở cấp độ phân tử sẽ giúp thiết kế vật liệu thông minh hơn. Tiềm năng ứng dụng của vật liệu compozit zeolit không chỉ dừng lại ở xử lý nước thải mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như làm sạch không khí trong nhà, thu hồi dung môi quý giá và cảm biến khí.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM VÀ ĐỘC TÍNH CỦA VOCS TRONG KHÔNG KHÍ
1.1. Nguồn phát sinh, quá trình tồn lưu và vận chuyển VOCs trong không khí
1.2. Độc tính của benzen và butyl axetat đối với cơ thể người
1.3. Các phương pháp xử lý VOCs trong không khí
1.3.1. Xử lý VOCs bằng phương pháp phân hủy
1.3.2. Xử lý VOCs bằng phương pháp thu hồi (ngưng tụ, hấp phụ, hấp thụ, phân tách qua màng)
1.4. Tổng quan về vật liệu hấp phụ ứng dụng trong xử lý VOCs
1.4.1. Vật liệu zeolit ứng dụng trong xử lý VOCs trong không khí
1.4.2. Vật liệu compozit zeolit ứng dụng trong xử lý VOCs trong không khí
1.5. Phương pháp tổng hợp vật liệu compozit zeolit
1.5.1. Nguyên vật liệu, hóa chất
1.5.2. Dụng cụ, thiết bị sử dụng chế tạo vật liệu
1.5.3. Thiết bị phân tích
1.5.4. Thiết bị hấp phụ hơi VOCs phòng thí nghiệm
1.6. Tổng hợp vật liệu
1.6.1. Tổng hợp vật liệu compozit zeolit
1.6.1.1. Vật liệu compozit zeolit - silicagel
1.6.1.2. Vật liệu compozit zeolit - silica
1.6.1.3. Vật liệu compozit zeolit - photphat hữu cơ
1.7. Các phương pháp đánh giá tính chất đặc trưng của vật liệu
1.7.1. Phương pháp hiển vi điện tử quét-thành phần hoá học bề mặt (SEM- EDX) và kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM)
1.7.2. Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR)
1.7.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-Ray)
1.7.4. Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET)
1.7.5. Phương pháp phân tích nhiệt (TG/DTA)
1.7.6. Phương pháp khối lượng đánh giá tính ưa hữu cơ của vật liệu
1.8. Nghiên cứu quá trình hấp phụ benzen, butyl axetat trong không khí của vật liệu compozit zeolit
1.8.1. Chuẩn bị cột hấp phụ
1.8.2. Khảo sát điều kiện vận hành thiết bị
1.8.3. Khảo sát hấp phụ hơi VOCs của các loại vật liệu
1.8.4. Phương pháp xác định hàm lượng hơi benzen và butyl axetat
2. CHƯƠNG 2: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
2.1. Tổng hợp vật liệu compozit zeolit
2.1.1. Vật liệu compozit zeolit - silicagel
2.1.1.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ zeolit:silicage tới tính chất của compozit zeolit- silicagel
2.1.1.2. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng tới tính chất của compozit zeolit- silicagel
2.1.2. Vật liệu compozit zeolit - silica
2.1.2.1. Nghiên cứu vật liệu từ tiền chất cơ silic
2.1.2.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ PMHS:TEOS tới tính chất của compozit zeolit
2.1.2.3. Ảnh hưởng của hàm lượng zeolit tới tính chất compozit zeolit-silica
2.1.3. Vật liệu compozit zeolit - photphat hữu cơ
2.2. Đánh giá khả năng kị nước, ưa hữu cơ của vật liệu compozit zeolit
2.3. Hấp phụ hơi benzen và butyl axetat trong không khí của vật liệu compozit zeolit
2.3.1. Xác định điều kiện tạo hơi benzen và butyl axetat
2.3.2. Hấp phụ hơi benzen trên vật liệu compozit zeolit
2.3.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ đầu
2.3.2.2. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc tầng rỗng
2.3.2.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ
2.3.3. Hấp phụ hơi butyl axetat trên vật liệu compozit zeolit
2.3.3.1. Ảnh hưởng của nồng độ đầu
2.3.3.2. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc tầng rỗng
2.3.3.3. Ảnh hưởng của nhiệt độ
2.3.4. Hấp phụ benzen trong không khí bằng phương pháp hấp phụ tĩnh
KẾT LUẬN
DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA CÁC TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit trên cơ sở zeolit ứng dụng xử lý một số dung môi hữu cơ dễ bay hơi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (139 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Hương NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT TRÊN CƠ SỞ ZEOLIT ỨNG DỤNG XỬ LÝ MỘT SỐ DUNG MÔI HỮU CƠ DỄ BAY HƠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Thị Hương NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU COMPOZIT TRÊN CƠ SỞ ZEOLIT ỨNG DỤNG XỬ LÝ MỘT SỐ DUNG MÔI HỮU CƠ DỄ BAY HƠI Chuyên ngành: Hóa môi trường Mã số: 62440120 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Hồng Côn Hà Nội - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Luận án này được thực hiện và hoàn thành tại Phòng thí nghiệm Hóa môi trường, Khoa Hóa học, Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và Viện Hóa học - Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ Quân sự, Bộ Quốc phòng.

Xin bày tỏ lòng kính trọng, sự biết ơn sâu sắc đến PGS. Lê Thanh Sơn, PGS. Trần Hồng Côn, những người Thầy giáo đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, giúp đỡ tôi không những về mặt chuyên môn mà còn về cuộc sống tinh thần trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy cô, các anh, chị tại Phòng Thí nghiệm Hóa Môi trường, Khoa Hóa học - nơi tôi tham gia học tập và thực hiện luận án.

Và tôi cũng xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới các đồng chí, đồng nghiệp tại Phòng Hóa Hữu cơ và các đồng chí tại các phòng, ban của Viện Hóa học - Vật liệu, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự đã luôn tạo điều kiện tốt nhất về vật chất và tinh thần và luôn động viên khi tôi gặp khó khăn trong suốt thời gian tôi tham gia học tập và thực hiện luận án. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến gia đình, người thân, bạn bè đã cổ vũ và động viên tôi hoàn thành bản luận án này. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC. 1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT.

4 DANH MỤC BẢNG BIỂU……………………………………………………….5 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ…………………………………………. Hiện trạng ô nhiễm và độc tính của VOCs trong không khí. Nguồn phát sinh, quá trình tồn lưu và vận chuyển VOCs trong không khí. Độc tính của benzen và butyl axetat đối với cơ thể người.

Các phương pháp xử lý VOCs trong không khí. Xử lý VOCs bằng phương pháp phân hủy……………………………. Xử lý VOCs bằng phương pháp thu hồi (ngưng tụ, hấp phụ, hấp thụ, phân tách qua màng). Tổng quan về vật liệu hấp phụ ứng dụng trong xử lý VOCs.

Vật liệu zeolit ứng dụng trong xử lý VOCs trong không khí. Vật liệu compozit zeolit ứng dụng trong xử lý VOCs trong không khí. Phương pháp tổng hợp vật liệu compozit zeolit. Nguyên vật liệu, hóa chất.

Dụng cụ, thiết bị sử dụng chế tạo vật liệu. Thiết bị phân tích. Thiết bị hấp phụ hơi VOCs phòng thí nghiệm. Tổng hợp vật liệu.

Error! Bookmark not defined. Tổng hợp vật liệu compozit zeolit…………………………………….52 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vật liệu compozit zeolit - silicagel. Vật liệu compozit zeolit - silica.

Vật liệu compozit zeolit - photphat hữu cơ. Các phương pháp đánh giá tính chất đặc trưng của vật liệu. Phương pháp hiển vi điện tử quét-thành phần hoá học bề mặt (SEM- EDX) và kính hiển vi điện tử quét phát xạ trường (FESEM). Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR).

Phương pháp nhiễu xạ tia X (X-Ray). Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng (BET). Phương pháp phân tích nhiệt (TG/DTA). Phương pháp khối lượng đánh giá tính ưa hữu cơ của vật liệu.

Nghiên cứu quá trình hấp phụ benzen, butyl axetat trong không khí của vật liệu compozit zeolit. Chuẩn bị cột hấp phụ. Khảo sát điều kiện vận hành thiết bị. Khảo sát hấp phụ hơi VOCs của các loại vật liệu.

Phương pháp xác định hàm lượng hơi benzen và butyl axetat. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp vật liệu compozit zeolit. Vật liệu compozit zeolit - silicagel.

Ảnh hưởng của tỷ lệ zeolit:silicage tới tính chất của compozit zeolit- silicagell. Ảnh hưởng của thời gian phản ứng tới tính chất của compozit zeolit- silicagel…………………………………………………………………. Vật liệu compozit zeolit - silica. Nghiên cứu vật liệu từ tiền chất cơ silic.

Ảnh hưởng của tỉ lệ PMHS:TEOS tới tính chất của compozit zeolit. Ảnh hưởng của hàm lượng zeolit tới tính chất compozit zeolit-silica. 83 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vật liệu compozit zeolit - photphat hữu cơ.

Đánh giá khả năng kị nước, ưa hữu cơ của vật liệu compozit zeolit…. Hấp phụ hơi benzen và butyl axetat trong không khí của vật liệu compozit zeolit. Xác định điều kiện tạo hơi benzen và butyl axetat. Hấp phụ hơi benzen trên vật liệu compozit zeolit.

Ảnh hưởng của nồng độ đầu. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc tầng rỗng. Ảnh hưởng của nhiệt độ…………………………………………. Hấp phụ hơi butyl axetat trên vật liệu compozit zeolit.

Ảnh hưởng của nồng độ đầu. Ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc tầng rỗng. Ảnh hưởng của nhiệt độ ………………………………………. Hấp phụ benzen trong không khí bằng phương pháp hấp phụ tĩnh….117 KẾT LUẬN ………………………………………………………………………121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA CÁC TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN………………………………………………………………….123 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

124 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Y Zeolit HY M Zeolit mordenit SG Silica gel CP-TMS 3-cloropropyl ethoxysilan TEOS Tetra etylorthosilicat PMHS Poly metyl hydrosiloxan TCP Tricresyl photphat TBP Tributyl phophat PH Photphat hữu cơ PDMS Polydimetylsiloxan CY Compozit zeolit HY CM Compozit zeolit MOR KK Không khí TSP Tổng bụi lơ lửng VKTBKT Vũ khí trang bị kỹ thuật VOCs Các chất hữu cơ dễ bay hơi IR Phổ hồng ngoại X-ray Nhiễu xạ tia X SEM-EDX Kính hiển vi điện tử quét - phổ tán xạ năng lượng tia X L/ph lít/phút Co-Benzen Nồng độ đầu của Benzen, ppmv Co-Butyl axetat Nồng độ đầu của Butyl axetat, ppmv BET Brunauer-Emmet-Teller ppmv Phần triệu theo thể tích (Parts per million by volume) 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Nguồn phát thải và thành phần chính của VOCs tại một số nước trên thế giới .2: Thành phần của khí thải phát sinh từ các ngành do tiêu thụ năng lượng. Nồng độ VOCs trong môi trường KK tại một số xưởng, trạm sửa chữa .4: Tính chất đặc trưng lỗ xốp của một số loại zeolit. Một số loại vật liệu compozit zeolit ứng dụng để xử lý hơi VOCs…….6: Một số loại zeolit và các tác nhân hữu cơ ứng dụng cho chế tạo vật liệu compozit zeolit-hữu cơ. Hàm lượng benzen và diện tích bề mặt pic tương ứng.

Hàm lượng butyl axetat và diện tích bề mặt pic tương ứng. Kí hiệu mẫu vật liệu compozit zeolit - silicagel………………………. Thành phần hoá học bề mặt các mẫu Y; M; SG; CYSG. Kí hiệu mẫu vật liệu compozit zeolit - silica………………………….

Thành phần hoá học bề mặt mẫu CYPT. Vật liệu compozit zeolit sử dụng trong nghiên cứu hấp phụ benzen và butyl axetat. Nồng độ VOCs trong dung dịch hấp thụ tại các nhiệt độ khác nhau. Hàm lượng VOCs tại 40 0C ở tốc độ dòng khí khác nhau.

Ảnh hưởng nồng độ đầu của benzen đến dung lượng hấp phụ của vật liệu zeolit và compozit zeolit .9: Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí đến dung lượng hấp phụ benzen của vật liệu zeolit và compozit zeolit. Ảnh hưởng nồng độ đầu của butyl axetat đến dung lượng hấp phụ của vật liệu compozit zeolit.11: Ảnh hưởng của tốc độ dòng khí đến dung lượng hấp phụ butyl axetat của vật liệu zeolit và compozit zeolit. 112 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Diện tích pic benzen tương ứng theo thời gian trong túi 2 (Y)………119 Bảng 3.

Diện tích pic benzen tương ứng theo thời gian trong túi 3 (CYPH.120 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sự phát thải VOCs và xu hướng đến năm 2020 của Châu âu (EMEP- 2005), Mỹ (NEI 2005), Trung Quốc (Klimont -2002). Tải lượng phát thải VOCs của các khu vực trên thế giới từ năm 1970 - 2012. Sự phân bố và tích tụ của benzen trong cơ thể người……………….

Các phương pháp xử lý hơi VOCs……………………………………. Sơ đồ hệ thống xử lý VOCs bằng phương pháp oxi hóa nhiệt………. Mô hình oxi hóa nhiệt có xúc tác sử dụng trong xử lý VOCs………. Sơ đồ quá trình xử lý VOCs bằng công nghệ màng lọc.

Sơ đồ xử lý VOCs sử dụng vật liệu hấp phụ than hoạt tính hoặc zeolit. Mô hình hấp phụ động của phân tử khí trên cột………………………. Sơ đồ đường cong thoát của quá trình hấp thụ động…………………. Cấu trúc zeolit HY (a) và zeolit MOR (b)…………………………….

Mô hình khuếch tán VOCs của một số loại zeolit. Động học hấp phụ của một số loại dung môi hữu cơ trên các zeolit: a. Mô hình hấp phụ benzen trong đơn vị cấu trúc của zeolit HY………. Sự hình thành màng zeolit trên chất mang vô cơ………………….

Minh họa liên kết của zeolit với đế thủy tinh bằng các chất kết dính hữu cơ và hợp chất silan……………………………………………………………. Sự hình thành compozit zeolit - hữu cơ không tạo liên kết bền với nền. Thiết bị hấp phụ hơi VOCs trong phòng thí nghiệm. Sơ đồ nguyên lý hoạt động của thiết bị hấp phụ hơi VOCs.

Sơ đồ tổng hợp vật liệu compozit zeolit - silicagel. Sơ đồ tổng hợp vật liệu compozit zeolit - silica. Sơ đồ tổng hợp vật liệu compozit zeolit - photphat hữu cơ. Hình ảnh vật liệu và bình chứa dung môi khảo sát………………….58 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Sự phụ thuộc của hàm lượng benzen và diện tích bề mặt pic……….9: Sự phụ thuộc của hàm lượng butyl axetat và diện tích bề mặt pic. Phổ IR của các mẫu SG; SGCP. Phổ IR của mẫu CMSG. Ảnh SEM mẫu Y, M; SG; SGCP; CYSG.

Giản đồ EDX của các mẫu Y; M; SG; CYSG. Giản đồ XRD của các mẫu Y và CYSG. Giản đồ XRD của mẫu M và CMSG. Giản đồ hấp phụ - khử hấp phụ nitơ (a, c) và phân bố kích thước mao quản (b, d) của vật liệu CYSG.

Giản đồ phân tích nhiệt của mẫu CYSG.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hương (2018). Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-tien-si-che-tao-zeolit-compozit-xu-ly-vocs

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ, tối ưu hiệu suất hấp phụ. Ứng dụng trong môi trường công nghiệp và xử lý nước thải.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ" có 139 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit zeolit xử lý dung môi hữu cơ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter