Luận án tiến sĩ: Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic/nanoclay biến tính - Nguyễn Tuấn Anh (ĐHQGHN, 2011)

"Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic gia cường nanoclay biến tính ứng dụng trong công nghiệp."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chế tạo vật liệu Nanocompozit Acrylic hiệu quả
Số trang:
205 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chế tạo vật liệu Nanocompozit Acrylic hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào quy trình chế tạo các loại vật liệu polyme nanocompozit trên nền polyme matrix acrylic. Phương pháp sử dụng là trùng hợp tại chỗ với nanoclay biến tính. Mục tiêu chính là cải thiện các tính chất cơ lý, nhiệt và khả năng hấp thụ của vật liệu cuối cùng. Việc chế tạo vật liệu nanocompozit polyme đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ quá trình hữu cơ hóa nanoclay. Điều này đảm bảo sự phân tán tốt của các hạt nano trong ma trận polyme. Các polyme gốc vinyl được sử dụng rộng rãi. Đặc biệt, chất đồng trùng hợp acrylic/acrylat là nền tảng cho nhiều ứng dụng. Quá trình chế tạo không chỉ tạo ra vật liệu bền vững. Nó còn mở ra tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực như vật liệu siêu hấp thụ nước và hấp phụ kim loại nặng. Sự kết hợp giữa polyme acrylic và nanoclay biến tính tạo ra vật liệu tiên tiến. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp chế tạo và ảnh hưởng của các yếu tố đến cấu trúc, tính chất vật liệu. Vật liệu nanocompozit acrylic này hứa hẹn mang lại hiệu suất vượt trội. Việc chế tạo được thực hiện cẩn thận, tối ưu hóa từng bước. Điều này đảm bảo sản phẩm cuối cùng đạt chất lượng cao nhất. Các polyme nền thông dụng được chọn lựa kỹ càng. Chúng mang lại đặc tính mong muốn cho nanocompozit.

1.1. Hữu cơ hóa Nanoclay biến tính

Khoáng sét nanoclay cần được biến tính để tương hợp với polyme. Biến tính hữu cơ khoáng sét là bước quan trọng. Quá trình này giúp tăng khoảng cách giữa các lớp clay. Montmorillonite biến tính thường được sử dụng. Tác nhân chèn lớp đóng vai trò then chốt. Tỷ lệ tác nhân chèn lớp/nanoclay ảnh hưởng lớn đến cấu trúc. Nhiệt độ và pH cũng là các yếu tố quan trọng. Chúng tác động đến khoảng cách lớp giữa các lớp nanoclay. Việc hữu cơ hóa thành công đảm bảo sự phân tán nanoclay đều hơn trong polyme matrix acrylic. Phổ hồng ngoại giúp xác nhận sự biến tính. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) đánh giá khoảng cách lớp. Nanoclay biến tính là chìa khóa để tạo ra polyme nanocompozit chất lượng cao. Kiểm soát quá trình biến tính giúp tối ưu hóa hiệu suất vật liệu. Các phương pháp nghiên cứu chi tiết được áp dụng. Chúng bao gồm phổ hồng ngoại và nhiễu xạ tia X. Điều này đảm bảo nanoclay đạt được độ biến tính mong muốn. Tác nhân biến tính acrylamit và dẫn xuất được nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra nanoclay có khả năng tương thích cao với polyme nền.

1.2. Phương pháp trùng hợp tại chỗ

Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit được thực hiện bằng phương pháp trùng hợp tại chỗ. Nanoclay biến tính được phân tán vào monome acrylic. Sau đó, quá trình trùng hợp diễn ra. Kỹ thuật này cho phép các chuỗi polyme hình thành xen kẽ giữa các lớp nanoclay. Điều này tạo ra cấu trúc nanocompozit với sự phân tán đồng đều của nanoclay. Phương pháp này hiệu quả trong việc chế tạo nanocompozit acrylic. Nó đảm bảo tương tác mạnh mẽ giữa pha vô cơ và hữu cơ. Các loại polyme gốc vinyl nanocompozit được chế tạo. Bao gồm polystyrene nanocompozit và polymethylmethacrylate nanocompozit. Điều này chứng tỏ tính linh hoạt của phương pháp. Vật liệu poly(acrylate-co-acrylamide) nanocompozit cũng được tạo ra. Nó hướng đến ứng dụng siêu hấp thụ nước và hấp phụ ion kim loại nặng. Trùng hợp tại chỗ là một phương pháp mạnh mẽ. Nó tạo ra các vật liệu polyme nanocompozit có cấu trúc kiểm soát được. Sự phân tán nanoclay đồng đều là yếu tố quyết định. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất cuối cùng của nanocompozit acrylic. Phương pháp này được tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất.

II. Đặc trưng Nanocompozit Acrylic Cấu trúc và Tính chất

Việc đặc trưng nanocompozit polyme là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ cấu trúc và tính chất vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng. Chúng bao gồm nhiễu xạ tia X (XRD), kính hiển vi điện tử quét (SEM). Phổ hồng ngoại (FTIR) cũng là công cụ quan trọng. Những kỹ thuật này cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc lớp và sự phân tán của nanoclay. Giản đồ nhiễu xạ tia X xác định khoảng cách giữa các lớp nanoclay. Phân tích này cho thấy sự xen kẽ hay tách lớp của nanoclay trong polyme matrix acrylic. Phổ hồng ngoại giúp nhận diện các nhóm chức hóa học. Nó xác nhận sự hình thành liên kết giữa polyme và nanoclay biến tính. Hình thái học của vật liệu được khảo sát bằng SEM. Hình ảnh SEM tiết lộ cấu trúc bề mặt và mức độ phân tán của nanoclay. Các kết quả đặc trưng nanocompozit là cơ sở để đánh giá hiệu quả chế tạo. Nó giúp tối ưu hóa thành phần và điều kiện xử lý. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc đảm bảo cải thiện tính chất vật liệu. Đây là bước không thể thiếu trong phát triển polyme nanocompozit. Việc xác định tính chất cơ lý, nhiệt và khả năng hấp thụ cũng là một phần của quá trình đặc trưng. Các phương pháp phân tích được lựa chọn cẩn thận. Chúng đảm bảo độ chính xác và tin cậy cao cho dữ liệu thu thập. Tính chất của vật liệu polyme nanocompozit được đánh giá toàn diện.

2.1. Phân tích cấu trúc nanocompozit

Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme nanocompozit được thực hiện chi tiết. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) là phương pháp chính. Nó xác định khoảng cách lớp giữa các lớp nanoclay. Kết quả XRD cho biết mức độ xen kẽ hoặc tách lớp của nanoclay. Phổ hồng ngoại (FTIR) cung cấp thông tin về các nhóm chức. Nó xác nhận sự hiện diện của nanoclay biến tính và polyme. Đồng thời, nó chỉ ra tương tác hóa học giữa chúng. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) khảo sát hình thái học bề mặt. Hình ảnh SEM cho thấy sự phân tán của nanoclay trong polyme matrix acrylic. Các kết quả này xác nhận cấu trúc nanocompozit. Điều này rất quan trọng để hiểu hành vi của vật liệu. Cấu trúc được kiểm soát giúp tối ưu hóa tính năng của nanocompozit acrylic. Nghiên cứu cấu trúc là nền tảng để cải thiện tính chất. Nó giúp đánh giá chất lượng của vật liệu polyme nanocompozit đã chế tạo.

2.2. Đánh giá phân tán Nanoclay trong Matrix

Sự phân tán nanoclay trong polyme matrix acrylic ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật liệu. Nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để đánh giá mức độ phân tán. Nó cho biết nanoclay có được phân tán đều dưới dạng các lớp riêng lẻ hay không. Hoặc chúng có bị kết tụ lại thành các cụm lớn. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp bằng chứng trực quan. Hình ảnh SEM giúp quan sát sự phân bố của nanoclay. Sự phân tán tốt của nanoclay biến tính là yếu tố then chốt. Nó quyết định sự cải thiện tính chất cơ học và nhiệt. Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay được thực hiện. Hàm lượng nanoclay tối ưu hóa sự phân tán. Đồng thời nó mang lại hiệu suất tốt nhất cho nanocompozit acrylic. Sự phân tán không đồng đều có thể làm giảm hiệu quả. Nó cũng gây ra các khuyết tật trong vật liệu. Các phương pháp đánh giá này đảm bảo chất lượng và tính đồng nhất của vật liệu.

III. Tối ưu hóa tính chất Nanocompozit acrylic

Việc tối ưu hóa tính chất của nanocompozit acrylic là mục tiêu quan trọng. Các tính chất cơ học nanocompozit và tính chất nhiệt nanocompozit cần được cải thiện. Hàm lượng nanoclay biến tính đóng vai trò quyết định. Nghiên cứu khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng nanoclay. Điều này được thực hiện trên tính năng cơ lý của màng polyme nanocompozit. Độ bền kéo, độ bền uốn dẻo, độ bền va đập được đánh giá. So sánh các loại nanoclay khác nhau cũng được tiến hành. Ví dụ, I28E và MMT-AM. Điều này giúp xác định loại nanoclay tối ưu. Nanoclay cũng ảnh hưởng đáng kể đến độ bền nhiệt của vật liệu. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) đánh giá tính chất nhiệt. TGA cung cấp thông tin về nhiệt độ phân hủy. Nó cũng cho biết độ ổn định nhiệt của polyme nanocompozit. Các nanocompozit acrylic cho thấy sự cải thiện đáng kể về cả tính chất cơ học và nhiệt. Điều này so với polyme nền nguyên chất. Việc tối ưu hóa các yếu chất này mở rộng phạm vi ứng dụng. Nó tạo ra vật liệu bền bỉ và đáng tin cậy hơn. Các yếu tố như chất khơi mào và chất khâu mạch cũng được nghiên cứu. Chúng ảnh hưởng đến tính chất hấp thụ nước. Điều này được xem xét trong bối cảnh tối ưu hóa toàn diện.

3.1. Cải thiện tính năng cơ lý vật liệu

Hàm lượng nanoclay ảnh hưởng lớn đến tính năng cơ lý của màng polyme nanocompozit. Các thí nghiệm đo độ bền kéo, độ bền uốn dẻo và độ bền va đập được tiến hành. Mục tiêu là xác định tỷ lệ nanoclay tối ưu. So sánh các loại nanoclay khác nhau như I28E và MMT-AM. Điều này chỉ ra sự khác biệt trong khả năng tăng cường tính chất cơ học. Việc phân tán tốt của nanoclay biến tính là yếu tố then chốt. Nó giúp tăng cường độ cứng và độ bền của nanocompozit acrylic. Kỹ thuật chế tạo và kiểm soát quá trình cũng góp phần. Chúng đảm bảo vật liệu đạt được tính chất cơ học nanocompozit mong muốn. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về độ bền. Điều này so với polyme nền nguyên chất. Vật liệu trở nên cứng cáp và chịu lực tốt hơn. Tính năng cơ lý được nâng cao đáng kể, mở ra nhiều ứng dụng.

3.2. Nâng cao độ bền nhiệt nanocompozit

Nanoclay biến tính có vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ bền nhiệt của vật liệu. Phân tích nhiệt khối lượng (TGA) được sử dụng để đánh giá. TGA xác định nhiệt độ phân hủy và ổn định nhiệt của nanocompozit acrylic. Hàm lượng nanoclay ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền nhiệt. Các vật liệu polyme nanocompozit với nanoclay thường có nhiệt độ phân hủy cao hơn. Chúng cũng thể hiện độ ổn định nhiệt tốt hơn. So sánh giữa các loại nanoclay (I28E và MMT-AM) cũng được thực hiện. Điều này để xác định hiệu quả tăng cường nhiệt của từng loại. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về tính chất nhiệt nanocompozit. Điều này giúp mở rộng phạm vi nhiệt độ ứng dụng của vật liệu. Vật liệu có khả năng chịu nhiệt tốt hơn. Điều này rất quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền cao dưới tác động của nhiệt độ. Nghiên cứu này tối ưu hóa khả năng chịu nhiệt của nanocompozit polyme.

IV. Ứng dụng Nanocompozit Acrylic Hấp thụ Nước và Ion kim loại

Nanocompozit acrylic có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt là trong lĩnh vực vật liệu siêu hấp thụ nước và hấp phụ ion kim loại nặng. Vật liệu poly(acrylate-co-acrylamide) nanocompozit được chế tạo. Nó cho thấy khả năng hấp thụ nước vượt trội. Cấu trúc của vật liệu polyme nanocompozit này được nghiên cứu. Giản đồ nhiễu xạ tia X và phổ hồng ngoại xác nhận cấu trúc. Hình thái học được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét. Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ nước cũng được đánh giá. Bao gồm hàm lượng chất khơi mào, chất khâu mạch và tỷ lệ AM/AA. Sự có mặt của nanoclay biến tính cải thiện đáng kể hiệu suất hấp thụ. Ngoài ra, vật liệu này còn thể hiện khả năng hấp phụ ion kim loại nặng. Đây là ứng dụng quan trọng trong xử lý nước thải. Các ion kim loại nặng gây hại cho môi trường và sức khỏe. Nanocompozit acrylic mang lại giải pháp hiệu quả. Nó góp phần vào bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc tối ưu hóa các yếu tố chế tạo giúp tăng cường hiệu suất ứng dụng. Điều này tạo ra các vật liệu polyme nanocompozit đa chức năng. Khả năng hấp thụ nước và hấp phụ ion kim loại nặng là minh chứng cho tính ưu việt của nanocompozit acrylic.

4.1. Khả năng hấp thụ nước của vật liệu

Vật liệu poly(acrylate-co-acrylamide) nanocompozit thể hiện khả năng hấp thụ nước cao. Đây là tính chất quan trọng cho vật liệu siêu hấp thụ nước (SAP). Sự có mặt của nanoclay biến tính cải thiện đáng kể hiệu suất này. Các yếu tố như hàm lượng chất khơi mào và chất khâu mạch được tối ưu hóa. Tỷ lệ monome acrylamide (AM) và acrylic acid (AA) cũng ảnh hưởng lớn. Nghiên cứu khảo sát chi tiết các yếu tố này. Mục đích là để đạt được khả năng hấp thụ nước tối đa. Phương pháp túi chè được sử dụng để xác định lượng nước hấp thụ. Kết quả cho thấy nanocompozit acrylic có tiềm năng lớn. Nó có thể được ứng dụng trong các sản phẩm cần khả năng giữ nước cao. Điều này bao gồm tã lót, nông nghiệp và các sản phẩm vệ sinh. Hiệu quả hấp thụ nước cao làm nổi bật giá trị của nanocompozit polyme.

4.2. Hấp phụ ion kim loại nặng hiệu quả

Bên cạnh khả năng hấp thụ nước, nanocompozit acrylic còn có khả năng hấp phụ ion kim loại nặng. Các ion kim loại nặng như Pb2+, Cd2+, Cu2+ gây ô nhiễm môi trường. Chúng cũng ảnh hưởng đến sức khỏe con người. Nghiên cứu tập trung vào khả năng loại bỏ các ion này khỏi nước thải. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được sử dụng để định lượng ion kim loại. Vật liệu poly(acrylate-co-acrylamide) nanocompozit đã chứng minh hiệu quả. Nó có thể hấp phụ các ion kim loại nặng một cách đáng kể. Điều này mở ra hướng ứng dụng trong xử lý nước. Đây là giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm môi trường. Việc sử dụng nanocompozit polyme góp phần vào việc tạo ra môi trường sống an toàn hơn. Khả năng hấp phụ này làm tăng giá trị ứng dụng của nanocompozit acrylic. Nó đóng góp vào các công nghệ làm sạch nước hiện đại.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ hus nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit trên nền chất đồng trùng hợp acrylic và nanoclay biến tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME NANOCOMPOZIT TRÊN NỀN CHẤT ĐỒNG TRÙNG HỢP ACRYLIC VÀ NANOCLAY BIẾN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TUẤN ANH NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU POLYME NANOCOMPOZIT TRÊN NỀN CHẤT ĐỒNG TRÙNG HỢP ACRYLIC VÀ NANOCLAY BIẾN TÍNH Chuyên ngành: Hoá lí thuyết và Hoá lí Mã số: 62. 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TS Ngô Duy Cƣờng 2. TS Phan Văn Ninh HÀ NỘI – 2011 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC Danh mu ̣c các ký hiê ̣u và chƣ̃ viế t tắ t Danh mu ̣c các bảng Danh mu ̣c các hiǹ h vẽ, đồ thi ̣ MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1.

Polyme có cấu trúc nano 3 1. Vật liệu nanocompozit (NC) 4 1. Polyme clay nanocompozit 4 1. Giới thiệu về nanoclay 5 1.

Biến tính hữu cơ khoáng sét 10 1. Cấu trúc của clay hữu cơ hoá 13 1. Các phƣơng pháp chế tạo vật liệu polyme nanocompozit 14 1. Tính chất của vật liệu polyme nanocompozit 16 1.

Các polyme nền thông dụng sử dụng làm vật liệu polyme nanocompozit với nanoclay dạng lớp 19 1. Giới thiệu chung về các polyme gốc acrylic/acrylat 20 1. Vật liệu polyme siêu hấp thụ nƣớc (Super Absorbent Polymer - SAP) 26 1. Sơ lƣợc về vật liệu polyme siêu hấp thụ nƣớc 26 1.

Cơ chế của quá trình hấp thụ nƣớc 27 1. Ứng dụng và những kết quả nghiên cứu gần đây 29 1. Sử dụng polyme siêu hấp thụ nƣớc để hấp phụ các ion kim loại nặng có trong nƣớc 32 1. Ảnh hƣởng của kim loại nặng đến môi trƣờng và sức khoẻ con ngƣời 32 1.

Một số phƣơng pháp loại các ion kim loại nặng ra khỏi nƣớc thải 34 1. Một số chất hấp phụ thƣờng đƣợc sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm ra khỏi nƣớc 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ứng dụng vật liệu polyme trong việc loại bỏ các ion kim loại nặng 37 1. Nghiên cứu quá trình hấp phụ ion kim loại bằng polyme 38 CHƢƠNG 2.

Chế tạo các mẫu vật liệu 41 2. Hữu cơ hoá khoáng sét 41 2. Chế tạo vật liệu polyme gốc vinyl nanocompozit bằng phƣơng pháp trùng hợp tại chỗ trong sự có mặt của nanoclay biến tính 42 2. Chế tạo vật liệu poly styren nanocompozit 42 2.

Chế tạo vật liệu poly metylmetacrylat nanocompozit 43 2. Chế tạo vật liệu poly(acrylat-co-acrylamit)/ nanocompozit làm vật liệu siêu hấp thụ nƣớc và vật liệu hấp phụ các ion kim loại nặng 43 2. Các phƣơng pháp nghiên cứu 45 2. Phƣơng pháp phổ hấp thụ nguyên tử (Atomic Absorbtion Spectroscopy - AAS) 45 2.

Phƣơng pháp phổ hồng ngoại 46 2. Phƣơng pháp nhiễu xạ tia X 47 2. Kính hiển vi điện tử quét 48 2. Phƣơng pháp phân tích nhiệt khối lƣợng (Thermal Gravimetric Analysis- TGA) 48 2.

Phƣơng pháp xác định tính năng cơ lý của vật liệu polyme 49 2. Phƣơng pháp xác định độ bền va đập 49 2. Phƣơng pháp xác định độ bền uốn dẻo 49 2. Phƣơng pháp xác định độ bền cào xƣớc 50 2.

Phƣơng pháp xác định độ bám dính 50 2. Phƣơng pháp túi chè xác định lƣợng nƣớc bị hấp thụ 50 2. Phƣơng pháp xác định khả năng hấp phụ các ion kim loại nặng của polyme 51 CHƢƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN 52 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nghiên cƣ́u quá triǹ h hƣ̃u cơ hóa khoáng sét nanoclay bằ ng acrylamit và các dẫn xuấ t của nó 52 3. Phổ hồng ngoại của các mẫu nanoclay đã đƣợc biến tính hoá 53 3. Ảnh hƣởng của tỷ lệ tác nhân chèn lớp/nanoclay đến khoảng cách lớp giữa các lớp clay 58 3. Ảnh hƣởng của nhiệt độ đến khoảng cách lớp giữa các lớp nanoclay 60 3.

Ảnh hƣởng của pH đến khoảng cách giữa các lớp clay 61 3. Chế tạo và khảo sát tính chất của một số polyme gốc vinyl nanocompozit bằng phƣơng pháp trùng hợp tại chỗ trong sự có mặt của nanoclay biến tính 64 3. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme nanocompozit 68 3. Khảo sát ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến tính năng cơ lý của màng polyme nanocompozit 74 3.

Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến tính năng cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit 74 3. So sánh tính năng cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit sử dụng hai loại nanoclay là I28E và MMT-AM 76 3. Ảnh hƣởng của nanoclay đến độ bền nhiệt của vật liệu 79 3. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến độ bền nhiệt của vật liệu 79 3.

So sánh độ bền nhiệt của các mẫu polyme nanocompozit sử dụng hai loại nanoclay là I28E và MMT-AM. Nghiên cƣ́u khả năng hấ p thu ̣ nƣớc của vâ ̣t liê ̣u poly (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit 92 3. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu polyme nanocompozit thu đƣợc 93 3. Giản đồ nhiễu xạ tia X 93 3.

Phổ hồng ngoại 97 3. Kết quả nghiên cứu hình thái học của hai mẫu polyacrylamit có và không có nanoclay 99 3. Ảnh hƣởng của các yếu tố đặc trƣng cho quá trình chế tạo vật liệu đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu thu đƣợc 100 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất khơi mào đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 100 3.

Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất khâu mạch đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 102 3. Ảnh hƣởng của tỷ lệ AM/AA đến độ hấp thụ nƣớc của vật liệu 106 3. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 108 3. Ảnh hƣởng của một số yếu tố bên ngoài đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu poly (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit 110 3.

Ảnh hƣởng của pH của dung dịch nƣớc đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 110 3. Ảnh hƣởng của lực ion của dung dịch đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu 113 3. So sánh khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu copolyme (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit với hai loại nano clay khác nhau: MMT biến tính bằng acrylamit và nanoclay I28E. Nghiên cứu cấu trúc của vật liệu copolyme nanocompozit sử dụng nanoclay là I28E 117 3.

So sánh khả năng hấp thụ nƣớc của hai loại copolyme nanocompozit 120 3. Khả năng tái sử dụng của hai loại vật liệu siêu hấp thụ nƣớc 121 3. Độ bền nhiệt của hai loại vật liệu siêu hấp thụ nƣớc sử dụng hai loại nanoclay khác nhau 124 3. Nghiên cứu khả năng hấp phụ một số ion kim loại nặng của vật liệu copolyme (acrylat – co – acrylamit) nanocompozit 128 3.

Ảnh hƣởng của hàm lƣợng nanoclay đến khả năng hấp phụ các kim loại của vật liệu 128 3. Ảnh hƣởng của loại nanoclay đƣợc sử dụng đến khả năng hấp phụ ion kim loại của polyme nanocompozit 131 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự hấp phụ đẳng nhiệt 133 3. Ảnh hƣởng của pH đến khả năng hấp phụ ion kim loại 139 3.

Động học của quá trình hấp phụ ion kim loại 141 KẾT LUẬN CHUNG 144 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN Á N ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ 146 TÀI LIỆU THAM KHẢ O 147 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHƢ̃ VIẾT TẮT CVD : Phƣơng pháp lắ ng đo ̣ng hóa ho ̣c NC : Nanocompozit MMT : Montmorillonit TEM : Kính hiển vi điện tử truyền qua SEM : Kính hiển vi điện tử quét LCP : Polyme tinh thể lỏng SAP : Polyme siêu hấ p thu ̣ nƣớc USDA : Bô ̣ Nông Nghiê ̣p Hoa Kỳ SNAP : Polyme siêu hấ p thu ̣ nƣớc an toàn có nguồ n gố c tƣ̣ nhiên SPH : Hydrogel siêu xố p Qm : Độ hấp phụ ion kim loại Qw : Độ hấp thụ nƣớc AAS : Phổ hấ p thu ̣ nguyên tƣ̉ TGA : Phân tích nhiê ̣t khố i lƣơ ̣ng DSC : Phƣơng pháp quét nhiê ̣t vi phân FTIR : Phổ hồ ng ngoa ̣i Fourier MS : Phổ khố i DTA : Phân tić h nhiê ̣t vi sai AM : Acrylamit AA : Acrylat NIPA : N-isopropylacrylamit NMBA : N,N’-metylenbisacrylamit i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com I28E : Nanoclay I28E do hañ g Nanocor của Hoa Kỳ sản xuấ t MMT-AM : Montmorillonit đƣơ ̣c biế n tính bằ ng acrylamit PAAM : Poly(acrylat – co – acrylamit) PAAM2 : Poly(acrylat – co – acrylamit) nanocompozit chƣ́a 2% nanoclay I : Lƣ̣c ion của dung dich ̣ ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Các loại khoáng sét và thành phần cấu tạo chủ yếu. Thành phần hóa học của Bentonit Tuy Phong - Bình Thuận [2]. Một số hợp chất hữu cơ thƣờng đƣợc sử dụng để biến tính MMT. Một số tính chất vật lý của polyacrylamit không ion hoá.

Độ tan của poly (axit acrylic) trong một số dung môi. Các phƣơng pháp loại ion kim loại nặng ra khỏi nƣớc thải cùng với các ƣu, nhƣợc điểm của mỗi phƣơng pháp. Điều kiện của các thí nghiệm hữu cơ hoá MMT. Khoảng cách d giữa các lớp clay với tỷ lệ acrylamit/nanoclay thay đổi.

Khoảng cách d giữa các lớp clay với tỷ lệ NIPA/nanoclay thay đổi. Khoảng cách d giữa các lớp clay với tỷ lệ NMBA/nanoclay thay đổi. Khoảng cách d giữa các lớp clay đƣợc chèn bởi acrylamit ở các nhiệt độ khác nhau. Khoảng cách d giữa các lớp clay đƣợc chèn bởi NIPA ở các nhiệt độ khác nhau.

Khoảng cách d giữa các lớp clay đƣợc chèn bởi NMBA ở các nhiệt độ khác nhau. Khoảng cách d giữa các lớp nanoclay đƣợc chèn bởi acrylamit, NMBA và NIPA ở các giá trị pH khác nhau. Điều kiện thực hiện thí nghiệm phản ứng chế tạo vật liệu polyme nanocompozit. Tính chất cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit.

Tính chất cơ lý của màng phủ polyme nanocompozit sử dụng nanoclay là I28E. Tần số dao động đặc trƣng của các loại nhóm chức hữu cơ và vô cơ trong hai mẫu vật liệu poly (acrylat-co-acrylamit) (PAAM) và poly (acrylat-co- acrylamit) nanocompozit chứa 2% nanoclay đã đƣợc biến tính (PAAM2). 98 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất khơi mào lên khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu.

Ảnh hƣởng của hàm lƣợng chất khâu mạch đến khả năng hấp thụ nƣớc của vật liệu siêu hấp thụ nƣớc. Độ hấp thụ nƣớc của các mẫu polyme có tỷ lệ AM/AA thay đổi. Độ hấp thụ nƣớc của các mẫu vật liệu với hàm lƣợng nanoclay thay đổi. Độ hấp thụ nƣớc của vật liệu ở các giá trị pH dung dịch khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Tuấn Anh (2011). Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic với nanoclay biến tính [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-hoa-hoc/luan-an-che-tao-vat-lieu-polyme-nanocompozit-acrylic-nanoclay-bien-tinh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic với nanoclay biến tính" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic gia cường nanoclay biến tính ứng dụng trong công nghiệp."

Luận án "Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic với nanoclay biến tính" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2011.

Luận án "Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic với nanoclay biến tính" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic với nanoclay biến tính" thuộc chuyên ngành Hoá lí thuyết và Hoá lí. Danh mục: Công Nghệ Hóa Học.

Luận án "Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic với nanoclay biến tính" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic với nanoclay biến tính" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo vật liệu polyme nanocompozit acrylic với nanoclay biến tính" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter