Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến sĩ

Nghiên cứu khuôn gốm sử dụng vật liệu trong nước, đề xuất quy trình sản xuất hiệu quả, tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp ngành gốm sứ.

Chuyên ngành

Kỹ thuật vật liệu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Công nghệ khuôn gốm hiện đại Xu hướng và ứng dụng

Nghiên cứu khuôn gốm tập trung vào công nghệ sản xuất gốm đúc chính xác. Công nghệ này đòi hỏi khuôn gốm sứ có độ bền cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Phân loại khuôn gốm gồm khuôn vỏ mỏng và khuôn khối. Thực trạng công nghệ khuôn khối được đánh giá cả trên thế giới và tại Việt Nam. Công nghệ khuôn gốm trong nước đang phát triển, tìm kiếm nguyên liệu gốm Việt Nam phù hợp. Luận án này hướng tới việc tối ưu hóa khuôn gốm từ vật liệu trong nước. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất. Phát triển kỹ thuật đúc gốm bền vững là trọng tâm nghiên cứu. Những cải tiến này hỗ trợ ngành công nghiệp gốm sứ Việt Nam.

1.1. Khái quát kỹ thuật đúc gốm chính xác

Kỹ thuật đúc gốm chính xác là phương pháp sản xuất phức tạp. Phương pháp này yêu cầu khuôn có độ chính xác cao. Khuôn gốm sứ cần chịu được nhiệt độ và áp suất lớn. Công nghệ này ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành. Sản phẩm gốm đòi hỏi dung sai chặt chẽ. Việc lựa chọn vật liệu và quy trình đúc là yếu tố then chốt. Nâng cao chất lượng khuôn góp phần cải thiện sản phẩm cuối cùng.

1.2. Phân loại và thực trạng khuôn gốm khối

Khuôn gốm được phân thành nhiều loại. Phổ biến là khuôn gốm vỏ mỏng và khuôn khối. Khuôn khối đặc biệt quan trọng với một số ứng dụng. Tình hình phát triển khuôn khối trên thế giới cho thấy nhiều tiến bộ. Tại Việt Nam, công nghệ khuôn gốm đang nỗ lực cải thiện. Nghiên cứu thực trạng giúp xác định hướng đi. Việc phát triển công nghệ khuôn khối nội địa là cần thiết. Vật liệu chịu lửa trong nước là trọng tâm khám phá.

1.3. Triển vọng công nghệ khuôn gốm tại Việt Nam

Công nghệ khuôn gốm tại Việt Nam có nhiều triển vọng. Việc sử dụng nguyên liệu gốm Việt Nam mang lại lợi thế. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa quy trình. Cải thiện độ bền khuôn gốm là mục tiêu chính. Phát triển khuôn chất lượng cao giúp tăng năng lực cạnh tranh. Mục đích nghiên cứu là đóng góp vào sự phát triển của ngành gốm sứ. Hướng tới một nền công nghiệp sản xuất gốm bền vững.

II.Đặc tính vật liệu khuôn gốm Chất kết dính và phụ gia

Chương này đi sâu vào đặc tính vật liệu chế tạo khuôn gốm. Các chất kết dính gốm đóng vai trò thiết yếu. Thủy tinh lỏng và keo silic được nghiên cứu kỹ lưỡng. Đây là hai chất dính chính trong ngành đúc. Vật liệu chịu lửa trong nước cũng là thành phần quan trọng. Các chất phụ gia được thêm vào để cải thiện tính chất. Nắm rõ đặc tính vật liệu giúp tối ưu hóa công thức khuôn. Nghiên cứu này tập trung vào nguồn nguyên liệu gốm Việt Nam. Mục tiêu là phát triển khuôn gốm sứ hiệu quả.

2.1. Giới thiệu chất dính thủy tinh lỏng trong đúc

Chất dính thủy tinh lỏng được dùng rộng rãi trong đúc. Tính chất hóa lý của thủy tinh lỏng rất đa dạng. Cấu trúc của thủy tinh lỏng ảnh hưởng đến khả năng kết dính. Quá trình polyme hóa thủy tinh lỏng là cơ sở hình thành liên kết. Độ ẩm môi trường tác động đáng kể đến độ bền khuôn. Việc kiểm soát độ ẩm là cần thiết. Nắm vững đặc tính này giúp cải thiện công nghệ sản xuất gốm.

2.2. Vai trò keo silic trong chế tạo khuôn

Keo silic cũng là một chất dính quan trọng. Nó thường được kết hợp với thủy tinh lỏng mô đun cao. Sự hòa trộn này tạo ra chất kết dính gốm vượt trội. Nguyên lý hòa trộn giúp tăng cường khả năng kết dính. Keo silic góp phần cải thiện độ bền khuôn gốm. Ứng dụng keo silic trong kỹ thuật đúc gốm ngày càng phổ biến. Điều này hỗ trợ việc sử dụng hiệu quả vật liệu trong nước.

2.3. Vật liệu chịu lửa nội địa và phụ gia

Vật liệu chịu lửa trong nước là thành phần cốt lõi của khuôn gốm. Các chất phụ gia được thêm vào để điều chỉnh tính chất. Việc lựa chọn vật liệu chịu lửa ảnh hưởng lớn đến độ bền nhiệt. Tính chất hóa học và vật lý của chúng cần được đánh giá. Nguyên liệu gốm Việt Nam có tiềm năng lớn. Nghiên cứu này khai thác tối đa lợi thế từ nguồn vật liệu này. Điều này giúp phát triển khuôn gốm sứ bền vững.

III.Chất kết dính gốm Thủy tinh lỏng keo silic và độ bền

Chất kết dính gốm là yếu tố quyết định độ bền khuôn. Nghiên cứu tập trung vào thủy tinh lỏng và keo silic. Thủy tinh lỏng mô đun cao được pha trộn với keo silic. Sự kết hợp này tạo ra khả năng kết dính vượt trội. Độ bền khuôn gốm được hình thành thông qua các cơ chế cụ thể. Cơ chế này diễn ra cả trước và sau quá trình nung. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa công thức chất kết dính. Chất lượng khuôn gốm sứ được nâng cao đáng kể. Công nghệ sản xuất gốm hưởng lợi từ những cải tiến này. Sử dụng nguyên liệu gốm Việt Nam giúp giảm chi phí sản xuất.

3.1. Đặc tính thủy tinh lỏng và ảnh hưởng độ ẩm

Thủy tinh lỏng có nhiều tính chất hóa lý phức tạp. Cấu trúc của nó đóng vai trò quan trọng trong liên kết. Quá trình polyme hóa tạo ra các liên kết bền vững. Độ ẩm môi trường có ảnh hưởng lớn đến độ bền khuôn. Độ ẩm cao có thể làm giảm liên kết. Kiểm soát độ ẩm là cần thiết trong quá trình chế tạo. Điều này đảm bảo chất lượng khuôn gốm sứ tốt nhất.

3.2. Kết hợp thủy tinh lỏng mô đun cao và keo silic

Thủy tinh lỏng mô đun cao được sử dụng để tăng cường hiệu quả. Nó được hòa trộn với keo silic theo một tỷ lệ nhất định. Nguyên lý hòa trộn tối ưu hóa tính chất kết dính. Hỗn hợp này tạo ra độ bền cao cho khuôn. Đây là một phát hiện quan trọng cho kỹ thuật đúc gốm. Sự kết hợp này mang lại tiềm năng lớn. Nó giúp phát triển các loại khuôn gốm bền vững hơn.

3.3. Cơ chế hình thành độ bền khuôn gốm

Độ bền khuôn gốm hình thành qua hai giai đoạn chính. Cơ chế độ bền trước khi nung dựa vào sự đông kết của chất dính. Cơ chế độ bền khi nung liên quan đến phản ứng hóa học ở nhiệt độ cao. Hiểu rõ cơ chế này giúp kiểm soát chất lượng. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian nung ảnh hưởng lớn. Việc tối ưu hóa quy trình giúp cải thiện độ bền khuôn gốm. Nó đóng góp vào sự phát triển công nghệ sản xuất gốm.

IV.Vật liệu chịu lửa trong nước Ứng dụng chế tạo khuôn gốm

Nghiên cứu đặc tính vật liệu chịu lửa trong nước là trọng tâm. Các vật liệu này đóng vai trò chính trong cấu trúc khuôn gốm. Việc lựa chọn đúng vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất khuôn. Tính chất vật lý, hóa học và nhiệt lý của chúng được phân tích. Thông số nhiệt lý như hệ số giãn nở nhiệt rất quan trọng. Hệ số khuếch tán nhiệt độ và độ dẫn nhiệt cũng được đánh giá. Mục tiêu là tìm ra nguyên liệu gốm Việt Nam tối ưu. Điều này giúp phát triển khuôn gốm sứ bền bỉ. Ứng dụng vật liệu địa phương giúp giảm chi phí sản xuất. Đồng thời, nó tăng cường tính bền vững của công nghệ sản xuất gốm.

4.1. Khám phá vật liệu chịu lửa nội địa

Vật liệu chịu lửa nội địa có tiềm năng lớn. Nghiên cứu khám phá các nguồn nguyên liệu sẵn có. Đặc tính vật lý, hóa học của chúng được đánh giá. Mục tiêu là tìm kiếm vật liệu phù hợp cho khuôn gốm. Việc sử dụng tài nguyên trong nước giúp giảm phụ thuộc nhập khẩu. Đây là bước quan trọng trong phát triển nguyên liệu gốm Việt Nam. Nó đảm bảo nguồn cung ổn định và bền vững.

4.2. Thông số nhiệt lý và hệ số giãn nở nhiệt

Thông số nhiệt lý của vật liệu chịu lửa rất quan trọng. Hệ số giãn nở nhiệt ảnh hưởng đến ổn định hình dạng khuôn. Sự chênh lệch giãn nở nhiệt gây ra nứt vỡ. Việc kiểm soát thông số này giúp tăng độ bền khuôn gốm. Dữ liệu này cần thiết cho thiết kế và chế tạo khuôn. Đảm bảo khuôn gốm sứ giữ được hình dạng ở nhiệt độ cao.

4.3. Tối ưu hóa độ dẫn nhiệt và khuếch tán nhiệt

Độ dẫn nhiệt và hệ số khuếch tán nhiệt ảnh hưởng đến quá trình đúc. Vật liệu có độ dẫn nhiệt phù hợp giúp làm nguội đồng đều. Hệ số khuếch tán nhiệt độ cũng quan trọng cho ổn định nhiệt. Tối ưu hóa các thông số này cải thiện chất lượng khuôn. Nó góp phần vào hiệu quả của kỹ thuật đúc gốm. Điều này đảm bảo sản phẩm gốm đạt yêu cầu.

V.Phương pháp nghiên cứu khuôn gốm dùng nguyên liệu Việt Nam

Nghiên cứu đề xuất phương pháp tiếp cận toàn diện. Đối tượng nghiên cứu là các vật liệu trong nước. Các phương pháp thí nghiệm được thiết lập khoa học. Thiết bị nghiên cứu hiện đại được sử dụng để thu thập dữ liệu chính xác. Quy trình chế tạo thủy tinh lỏng mô đun cao được tối ưu. Các mẫu khuôn gốm được chế tạo theo tiêu chuẩn. Hệ số khuếch tán được xác định để đánh giá tính chất. Luận án này áp dụng các kỹ thuật tiên tiến. Mục tiêu là phát triển khuôn gốm sứ hiệu quả. Đồng thời, tận dụng tối đa nguyên liệu gốm Việt Nam. Điều này góp phần vào công nghệ sản xuất gốm bền vững.

5.1. Xác định đối tượng và mục tiêu nghiên cứu

Đối tượng nghiên cứu chính là các vật liệu thô trong nước. Các vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong khuôn gốm. Mục tiêu là cải thiện độ bền và hiệu suất khuôn. Đồng thời, giảm chi phí sản xuất. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp tối ưu. Nó giúp phát triển kỹ thuật đúc gốm tiên tiến. Xác định rõ đối tượng giúp định hướng công việc.

5.2. Các phương pháp và thiết bị thí nghiệm

Nhiều phương pháp nghiên cứu được áp dụng. Phương pháp hóa lý, phân tích nhiệt được sử dụng. Các thiết bị thí nghiệm hiện đại hỗ trợ quá trình. Bao gồm máy đo độ bền, kính hiển vi điện tử. Việc sử dụng thiết bị chính xác đảm bảo kết quả tin cậy. Dữ liệu thu được là cơ sở để đánh giá vật liệu. Điều này rất quan trọng cho phát triển khuôn gốm sứ.

5.3. Quy trình chế tạo mẫu khuôn gốm thử nghiệm

Quy trình chế tạo thủy tinh lỏng mô đun cao được mô tả chi tiết. Mẫu khuôn gốm được tạo ra theo các công thức khác nhau. Mỗi mẫu trải qua các thử nghiệm nghiêm ngặt. Hệ số khuếch tán và độ bền được xác định. Việc chế tạo mẫu chính xác là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính khách quan của kết quả nghiên cứu. Đây là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của nguyên liệu gốm Việt Nam.

VI.Cải thiện độ bền khuôn gốm Cơ chế và yếu tố ảnh hưởng

Cải thiện độ bền khuôn gốm là mục tiêu xuyên suốt. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ bền được phân tích kỹ. Độ ẩm đóng vai trò quan trọng, đặc biệt với chất dính thủy tinh lỏng. Cơ chế hình thành độ bền được nghiên cứu chi tiết. Điều này bao gồm độ bền trước và sau quá trình nung. Việc hiểu rõ cơ chế giúp đưa ra giải pháp tối ưu. Chất kết dính gốm được lựa chọn và điều chỉnh. Luận án này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp tăng cường độ bền khuôn gốm sứ. Đồng thời, tối ưu hóa công nghệ sản xuất gốm từ nguyên liệu Việt Nam.

6.1. Ảnh hưởng của độ ẩm đến độ bền khuôn

Độ ẩm môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền khuôn. Đặc biệt là các khuôn sử dụng chất dính thủy tinh lỏng. Độ ẩm cao có thể làm giảm khả năng liên kết. Điều này dẫn đến khuôn bị yếu đi. Việc kiểm soát độ ẩm trong quá trình chế tạo và bảo quản là thiết yếu. Nó giúp duy trì chất lượng và độ bền khuôn gốm. Ảnh hưởng này cần được xem xét kỹ lưỡng.

6.2. Cơ chế độ bền trước và sau nung

Độ bền khuôn gốm hình thành qua hai giai đoạn. Trước khi nung, độ bền chủ yếu do sự đông kết của chất kết dính. Sau khi nung, các phản ứng hóa học và hình thành pha mới tăng cường độ bền. Cơ chế này được nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình. Hiểu biết sâu sắc giúp điều chỉnh công thức. Nó đảm bảo độ bền khuôn gốm đạt yêu cầu.

6.3. Giải pháp tối ưu hóa độ bền khuôn gốm

Nhiều giải pháp được đề xuất để tăng cường độ bền. Tối ưu hóa tỷ lệ chất kết dính gốm là một yếu tố. Lựa chọn vật liệu chịu lửa trong nước phù hợp cũng quan trọng. Kiểm soát chặt chẽ quy trình chế tạo và sấy khô. Điều này giúp nâng cao chất lượng khuôn gốm sứ. Các giải pháp này đóng góp vào sự phát triển bền vững của ngành. Nó hỗ trợ công nghệ sản xuất gốm Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRUONG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI DO VAN QUANG NGHIEN CUU KHUON GOM TREN CO SO VAT LIEU TRONG NUOC LUAN AN TIEN SI KY THUAT VAT LIEU Hà Nội - 2014 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI DO VAN QUANG NGHIÊN CỨU KHUÔN GÓM TRÊN CƠ SỞ VẬT LIỆU TRONG NƯỚC Chuyên ngành: Kỹ thuật vật liệu Mã số: 62520309 LUAN AN TIEN SI KY THUAT VAT LIEU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC; 1. Đào Hồng Bách 2. Dinh Quang Nang Hà Nội - 2014 a LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả đạt được của đề tài nghiên cứu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bô trong bât kỳ công trình nào.

Người cam đoan Đỗ Văn Quảng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Viện Khoa học & Kỹ thuật vật liệu đã tạo điêu kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại Trường. Tôi muốn gửi lời cảm ơn đặc biệt tới tập thể hướng dẫn trực tiếp là PGS. Đào Hông Bách và GS. Đinh Quảng Năng.

Hai Thay đã đưa ra những lời khuyên, những định hướng khoa học rắt quý báu đề tôi có thé triển khai công việc nghiên cứu của mình. Xin chân thành cảm ơn các Thây, các bạn đông nghiệp trong Bộ môn Vật liệu & Công nghệ đúc, nơi tôi đang làm việc đã nhiệt tình giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Đặc biệt, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn tới PGS. Nguyễn Hữu Dũng, PGS.

Nguyễn Hồng Hải, TS. Phạm Mai Khánh, TS. Trần Đức Huy, ThS. Bùi Bỉnh Hà và TS.

Nguyễn Hồng Hải. Trong quá trình làm thực nghiệm, Phòng thí nghiệm của Viện Khoa học & Kỹ thuật vật liệu đã tạo những điều kiện tốt nhất cho tôi làm thực nghiệm. Nhân đây, tôi xin gửi lời cảm ơn tới TS. Nguyễn Đặng Thủy, ThS.

Hoàng Thị Ngọc Quyên, ThS. Đỗ Minh Đức và TS. Nguyễn Thị Hoàng Oanh đã nhiệt tình giúp đỡ tôi hoàn thành các thực nghiệm. Ngoài ra, tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn tới ThS.

Nguyễn Minh Đạt, Viện Mỏ - Luyện kim Việt Nam đã giúp đỡ tôi hoàn thành một số thực nghiệm tại Viện Mỏ - Luyện kim. Nhân đây, tôi cũng muốn gửi lời cảm ơn tới các chị và các em ở công ty TNHH Đúc Tháng Năm đã động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án này. Với tắm lòng biết ơn đến các Thầy Cô, các nhà khoa học, các đồng nghiệp và bạn bè thân hữu đã động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu. Cuối cùng tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình - nơi nuôi dưỡng và là nguôn động lực đề tôi vượt mọi trở ngại khó khăn dé hoàn thành luận văn này.

Đỗ Văn Quảng MỤC LỤC Trang DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT iv DANH MUC CAC BANG v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH, ĐỎ THỊ vi 0980/2271 ¬ằ l CHƯƠNG 1: TỎNG QUAN VẺ CÔNG NGHỆ KHUÔN GÓM. Công nghệ khuôn gốm đúc chính xác. - - --- ¿¿ 2 2+ c2 222222233233 * 5s 4 141/1, Phân T6ji:khưôNGỖNibssssssssuraeeiaakiaitiebvvigutiesii tibiesackiE0Ai94448433849138046558 4 1. Công nghệ khuôn gốm vỏ mỏng.

Công nghệ khuôn khối. Thực trạng của công nghệ khuôn khối. Tình hình công nghệ khuôn khối trên thế giới. Tình hình công nghệ khuôn gốm ở Việt Nam.

Triển vọng của công nghệ khuôn khối. Mục đích nghiên cứu.-ẰẰ Sàn Sàeieeeeerees 17 CHUONG 2: DAC TINH CUA VAT LIEU CHE TAO KHUÔN GÓM. Chất dính thủy tinh lỏng dùng trong ngành đúc. Tính chất hóa lý của thủy tỉnh lỏng.

Cau tric cia thity tinh 16ng. Gian đồ trạng thái của thủy tỉnh lỏng. Quá trình polyme hóa của thủy tỉnh lỏng. Ảnh hưởng của độ ẩm tới độ bền khuôn, ruột sử dụng chất dính thủy tỉnh lỏng 28 2.

Keo silic dùng trong ngành đúc. Thủy tỉnh lóng mô đun cao và nguyên lý hòa trộn thủy tinh lỏng với keo silic, 31 23. Thuy tith long'ms Gun Cates 0006900004029 ANGRSSGH-OSWVGGISSGalsa 31 2. Nguyên lý hòa trộn thủy tỉnh lỏng với keo silic.

Độ bèn của khuôn, ruột sử dụng chất dính thủy tỉnh lỏng mô đun cao. Cơ chế hình thành độ bền của khuôn khối một lớp sử dụng chất dính thủy tỉnh lống mô đĨH CR0::sccccc20ccdoqdd 4583664500666 6000666008600 s6 33 2. Cơ chế hình thành độ bền trước nung. Cơ chế hình thành độ bền khi nung.

_ Vật liệu chịu lửa và chất phụ. TH GagagaagcGdatctiicaicsllggodti@GtSdWdössqagGadige O30! Did GŨÏlossproroaoetritttgti3in1S0015300849910310300003410050360300)83800069700361000000000208 9:5:0(. (ChAUPU case cacwsrnnsemiacnteouanverieemsadinvatersniramrarmntnaiectenntnmunens 2. Thông số nhiệt lý và hệ số giãn nở nhiệt.

Hệ số khuếch tán nhiệt độ và độ dẫn nhiệt.5-s--55-55--: 2162), HESS INHHỢ ĐNIEbiosssasidaotoinnuyvilkat0030581663908953463980038890850340k038& 2. _ Kết luận và phạm vi nghiên cứu.--- - ¿¿ 2 22c 1122222 sccsxee CHƯƠNG 3: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. - Đối tượng nghiên cứu. + ¿+ +22 S222 222222222SSvvrrrtrtrrtrrrrrrrrrrrrree Sle 8L l1 U GHÌU le roycz71601500 0/00 DGSESUGSISEGUGEEEGISGEINVGRGNNEIGSECSGARgtibel 8ã1.

(GhÑbdiNHrVàDHRPBIO[EB[ussaesaaossosiuortriaddRNGiADtilidiSoOiigdtGkodilii3oti40A30401816 32: PhươngphápnghiÊñcfU. Thiết bị nghiên cứu. Phuong phan wghion GÑGsctcscticizi0nilEqSu©llogi6litkiigpssstdtgstitsaasass 83: NHGHHH(CHWERGMIf:::osoiisaooocoi0SL03102G00602300000353646204868303 8088 3. Chế tạo thủy tỉnh lỏng mô đun cao.

Chế tạo mẫu khuôn gốm. Xác định hệ số khuếch tán nhiệt độ và độ dẫn nhiệt của khuôn gồm bằng mô phỏng và thực nghiệm 3. Xác định hệ số giãn nở nhiệt của khuôn gốm tršQ2E2gsã 3. Sự thay đổi kích thước của khuôn và đúc thử nghiệm.

eC SH HT TT TH TT kg 2 xxx CHƯƠNG 4: KÉT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. Xác định cơ chế hình thành độ bền của chất dính thủy tỉnh lỏng mô đun cao bằng thực nghiệm. Kết quả và thảo luận. _ Tính chất công nghệ của khuôn gốm.

Tỷ trọng của khuôn gốm. Độ co của khuôn gốm. Độ xốp của khuôn gốm. Cơ tính của khuôn gốm.

Cấu trúc và to chức tế vi của mẫu khuôn gốm. Cấu trúc của mẫu khuôn gốm. Tổ chức tế vi của mẫu khuôn gốm. _ Tính chất nhiệt lý của khuôn gốm.

Hệ số khuếch tán nhiệt độ và độ dẫn nhiệt của khuôn gốm bằng mô phỏng và thi NEMS wo. Hệ số giãn nở nhiệt của mẫu 4. Độ co của khuôn đúc. Sản phẩm đúc thử.

KẾT LUẬN CHUNG LUẬN ÁN. TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG B PHU LUC 1: Phan tich cấu trúc khuôn gốm khuôn gốm.¿- 2-22 **£+s+s OMGUTA TOA | ẨN huanntulgtgyaskduaaaauaa PHỤ LỤC 2: Bản vẽ sản phẩm HOE icisinisicncunesnamnmem ER TENT PHU LỤC 3: Xác định phương trình hồi quy. --- ¿+5 22255222 ** 2222 +zzz++ss2 PHỤ LỤC 4: Trường nhiệt độ của khuôn gốm đúc dùng dé xác định hệ só khuếch tán nhiệt độ và độ dẫn nhiệt của khuôn gốm.

PHỤ LỤC 5: Giãn nở nhiệt của khuôn gồm 68 70 71 74 79 79 80 90 90 92 96 96 97 99 101 108 109 111 112 119 151 iv DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT a: Hệ số khuếch tán nhiệt độ c: Tỷ nhiệt (nhiệt dung riêng) p: Khôi lượng riêng A: Hé số dẫn nhiệt Oy: Độ bền uốn Ga: Độ bền nén đ@®: Độ co thé tích M,,¡: Mô đun thủy tỉnh lỏng px: Tỷ trọng của khuôn Put Ty trong thuy tinh long C: Tỷ lệ pha trộn ZrSiO./SiOa DTA/TG: Phân tích nhiệt vi sai/phan tich nhiét trong (Differential Thermal Analysis/ Thermogravimetric) EDS: Phố tán sắc năng lượng tia X (Energy-dispersive X-ray spectroscopy) ES: Ethyl Silicate ES/ATB: Ethyl sHicate - aluminum tri-sec-butoxide GS.: Giáo sư MTS: Máy đo độ bền vạn năng Opt: Hién vi quang học PGS.: Phó giáo sư - tiền sỹ PVA: Poly Vinyl Acetate SEM: Hién vi điện tt quét (Scanning Electron Microscope ) TCN: Tiéu chuan nganh TMA: Phan tich nhiét co (Thermomechanical Analysis) XRD: Nhiéu xa Ronghen (X-ray Diffraction) VRH: Công nghệ CO; hóa răn trong chân không DANH MỤC CÁC BẢNG TT Nội dung Trang Bảng 1.1 Đặc tính của công nghệ khuôn gôm so với một sô công nghệ khuôn khác 4 Bang 1.2 So sánh giữa hai phương pháp khuôn khôi và khuôn vỏ mỏng 5 Bảng Lỗ Vật liệu chịu lửa và nhiệt độ nóng chảy của nó dùng đề chê tạo khuôn HH gôm Độ co, độ xốp và tỷ trọng của mầu khuôn gôm sử dụng hai loại chât dính Bang 1.4 ethyl silicate (ES) va két hop hai loại chât dinh ethyl! silicate - aluminum 13 tri-sec-butoxide (ES/ATB) phụ thuộc vào nhiệt độ và thời gian thiêu kết Bane 1.5 Co ly tính của hỗn hợp khuôn gốm sử dụng thủy tỉnh lỏng mô đun bằng 3, 16 Bt ty trong 1,33 va cat thach anh, nung 6 950°C Bang 2.1 Cac diém đặc trưng trong giản đô trạng thái NazO — SiO» 21 Ảnh hưởng của hàm lượng nước trong thủy tỉnh lỏng (có mô-đun =2,4) Bảng 2.2 tới độ bền của khuôn, ruột đóng rắn bằng khí nóng ở 150°C, sử dụng các 27 loại cát khác nhau Bảng 2.3 Tập trung nông độ lớn nhat cua SiO» va Na2O trong thủy tính lỏng 32 Bảng 2.4 Ảnh hưởng của phương pháp đóng ran tới độ bên của khuôn và ruột sử 35 Bee dụng chât dính thủy tỉnh lỏng có mô dun khác nhau ~ Bang 2.5 Nhiệt độ chuyên biên thù hình và độ thay đôi thê tích của cát thạch anh 39 Bảng 3.1 Sự phan b6 kích thước hạt của bột ziêc côn 46 Bảng 3.2 Sự phân bô kích thước hạt của bột thạch anh 48 Bảng 3.3 Thanh phân của thủy tinh long 48 Bảng 3.4 Thanh phan keo silic 49 Bang 3.5 Thanh phan nước mật mía 49 Bảng 3.6 Thanh phan pha tron 100g thủy tỉnh lỏng mô đun cao 33 Bảng 4.1 Thời gian tao gel của chât dính thủy tỉnh lỏng phụ thuộc vào mô đun thủy 67 tinh long Bang 4.2 Ty lệ SiOz/Na;O ở các hạt natri silicate phụ thuộc vào mô đun thủy tỉnh 67 long dau vao Bang 4.3 Bảng giá trị tôi ưu 79 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH VÀ ĐÒ THỊ TT Nội dung Trang Hinh 1.1 Quy trình chế tạo chỉ tiết đúc bằng phương pháp đúc mẫu chảy 6 Hình 1.2 Linh kiện trong động cơ máy bay Boing 747 băng hợp kim Tỉ (a) và các 6 : linh kiện trong nhà máy điện hạt nhân băng hợp kim Ni (b) Hình 1.3 Sơ đồ lưu trình công nghệ chê tạo khuôn Shaw một lớp 7 Hình 1.4 Sơ đồ lưu trình công nghệ chê tạo khuôn Shaw hai lop § Hinh 1.5 Sơ đô lưu trình công nghệ chê tạo khuôn khôi băng phương pháp Unicast 9 Hình L6 Anh SEM của khuôn gôm sử dụng chât dinh ethyl silicát (a) và kết hợp 2 10 7 chat dinh ethyl silicat - aluminum tri-sec-butoxide (b) Ảnh sản phâm đúc băng thép không gỉ sử dụng khuôn gồm có thành phân Hình 1.7 | là bột ziễc côn và chất dính ethyl silicát (a), két hop 2 chat dinh ethyl 10 silicat - aluminum tri-sec-butoxide (b) Ảnh hiển vi quang học của mẫu khuôn gỗm sử dụng kết hợp các loại hạt Hình 1.8 chịu lửa có kích thước khác nhau alumino silicát (AlzOa.2SiOa), ziêc côn ll (ZrSi04) va TiO» Anh hưởng của nhiệt độ thiêu kết và thời gian giữ nhiệt tới độ xôp của mâu Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu khuôn gốm sử dụng vật liệu trong nước, đề xuất quy trình sản xuất hiệu quả, tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp ngành gốm sứ.

Luận án "Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật vật liệu. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.

Luận án "Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu khuôn gốm trên cơ sở vật liệu trong nước la tiến" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter