Luận án: Địa động lực Bể Trầm tích Kainozoi Sông Hồng và Tiềm năng Dầu khí
Phân tích địa động lực bể Sông Hồng, đánh giá tiềm năng dầu khí và triển vọng khai thác hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm Cấu trúc Địa chất Bể Sông Hồng & Biến dạng
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa chất
- Tác giả:
- Hoàng Hữu Hiệp
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm Cấu trúc Địa chất Bể Sông Hồng Biến dạng
Bể Sông Hồng là một bể trầm tích Kainozoi lớn, mang đặc điểm địa chất phức tạp. Nghiên cứu làm rõ các cấu trúc địa chất, đặc biệt là hệ thống đứt gãy và các tầng cấu trúc chính. Biến dạng kiến tạo Cenozoic đã hình thành địa hình và cấu trúc ngầm của bể. Hiểu biết về cấu trúc này là nền tảng đánh giá tiềm năng dầu khí. Phân tích chi tiết về hình thái và động học đứt gãy cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử kiến tạo. Bể Sông Hồng thể hiện nhiều đặc điểm cấu trúc quan trọng, ảnh hưởng đến sự di chuyển và tích tụ hydrocarbons.
1.1. Hình thái và Động học Hệ thống Đứt gãy
Hệ thống đứt gãy Sông Hồng là đới đứt gãy chủ đạo, kiểm soát sự phát triển của bể. Các đứt gãy phụ như Sông Chảy, Vĩnh Ninh, Sông Lô, Tiên Lãng, Sông Cả-Rào Nậy, Thái Bình, Kiến Xương, Tiền Hải cũng đóng vai trò quan trọng. Mỗi đứt gãy có hình thái riêng và lịch sử động học phức tạp. Chúng liên quan đến cơ chế căng giãn, hội tụ và trượt bằng. Hoạt động của các đứt gãy này tạo ra các bẫy cấu trúc tiềm năng. Sự hiểu biết về động học đứt gãy giúp xác định các vùng có tiềm năng dầu khí cao.
1.2. Cấu trúc Đứng của Bể Trầm tích
Cấu trúc đứng của Bể Sông Hồng được phân chia thành nhiều mặt ranh giới chính. Các mặt ranh giới này bao gồm S0 (mặt nóc móng), S1 (nóc tầng Eoxen), S2 (nóc tầng Oligoxen), S3 và S4 (nóc tầng Mioxen dưới và Mioxen giữa). Mỗi mặt ranh giới đánh dấu một giai đoạn địa chất quan trọng. Chúng cung cấp cái nhìn về quá trình trầm tích và biến dạng qua các thời kỳ. Việc xác định chính xác các mặt ranh giới này rất quan trọng trong việc mô hình hóa địa chất.
1.3. Phân tích các tầng cấu trúc chính
Bể Sông Hồng bao gồm bốn tầng cấu trúc chính. Tầng cấu trúc móng trước Kainozoi là nền tảng của bể. Tầng Eoxen-Oligoxen biểu trưng cho giai đoạn căng giãn ban đầu. Tầng Mioxen là giai đoạn trầm tích dày và hình thành các cấu trúc phức tạp. Tầng Plioxen-Đệ tứ phản ánh giai đoạn bình ổn và sụt lún cuối cùng. Mỗi tầng cấu trúc có đặc điểm địa chất và tiềm năng dầu khí riêng. Phân tích chi tiết từng tầng giúp xác định các khu vực có triển vọng.
II. Kiến tạo Cenozoic và Lịch sử Địa động lực Bể Sông Hồng
Lịch sử địa động lực của Bể Sông Hồng gắn liền với kiến tạo Cenozoic khu vực. Các mô hình kiến tạo như xô húc Ấn Độ-Âu Á đã được nghiên cứu. Bể trải qua nhiều giai đoạn hoạt động kiến tạo phức tạp. Điều này bao gồm các pha căng giãn, sụt lún và nghịch đảo kiến tạo. Sự hiểu biết về lịch sử địa động lực giúp giải thích sự hình thành và tiến hóa của bể. Nó cũng ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố của các hệ thống dầu khí. Nghiên cứu này phác thảo một mô hình địa động lực toàn diện cho bể và khu vực lân cận.
2.1. Giai đoạn Kiến tạo Căng giãn Sụt lún
Bể Sông Hồng hình thành qua giai đoạn căng giãn từ 50 đến 23 triệu năm trước. Giai đoạn căng giãn tạo bể diễn ra mạnh mẽ từ 32 đến 23 triệu năm trước. Tiếp theo là giai đoạn sụt lún sau căng giãn từ 23 đến 16 triệu năm trước. Quá trình này tạo ra không gian cho trầm tích dày tích tụ. Nó cũng góp phần vào sự phát triển của các đứt gãy Sông Hồng và các cấu trúc liên quan. Các cơ chế căng giãn này là yếu tố then chốt hình thành địa động lực của bể.
2.2. Pha Nghịch đảo Kiến tạo Quan trọng
Bể Sông Hồng trải qua hai pha nghịch đảo kiến tạo chính. Pha nghịch đảo cuối Oligoxen (26-23 triệu năm trước) gây ra sự nén ép cục bộ. Pha nghịch đảo cuối Mioxen (11-5 triệu năm trước) cũng tạo ra các cấu trúc nén ép. Những pha này làm thay đổi cấu trúc địa chất đã hình thành. Chúng tạo ra các bẫy nén ép và ảnh hưởng đến sự di chuyển dầu khí. Sự kiện nghịch đảo có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định tiềm năng.
2.3. Dòng nhiệt lưu vực và Kiến tạo hiện đại
Giai đoạn cân bằng chuyển động (16-11 triệu năm trước) và bình ổn kiến tạo (sau 5 triệu năm trước) là những giai đoạn kiến tạo ổn định hơn. Trong suốt lịch sử địa động lực, dòng nhiệt lưu vực đóng vai trò quan trọng. Dòng nhiệt ảnh hưởng đến quá trình trưởng thành của đá mẹ sinh dầu khí. Phân tích trường ứng suất địa chất hiện tại giúp hiểu rõ hơn các quá trình đang diễn ra. Điều này cũng có ý nghĩa trong việc dự báo các nguy cơ địa chất.
III. Đứt gãy Sông Hồng và Ảnh hưởng đến Trường ứng suất
Đứt gãy Sông Hồng là một trong những cấu trúc kiến tạo lớn nhất Đông Nam Á. Nó có vai trò kiểm soát chính trong sự hình thành và tiến hóa của Bể Sông Hồng. Đứt gãy này không chỉ là ranh giới kiến tạo mà còn là hệ thống phức tạp. Nó chịu ảnh hưởng của trường ứng suất địa chất khu vực. Hoạt động của Đứt gãy Sông Hồng tác động sâu sắc đến sự phân bố trầm tích và cấu trúc ngầm. Nghiên cứu làm rõ đặc điểm động học và tương tác của đứt gãy này với các trường ứng suất.
3.1. Vai trò Đứt gãy Sông Hồng trong Kiến tạo
Đứt gãy Sông Hồng khởi nguồn cho sự hình thành Bể Sông Hồng. Nó là đới trượt bằng và căng giãn chính trong suốt Kiến tạo Cenozoic. Đứt gãy này định hình hình thái của bể và các cấu trúc phụ. Hoạt động của nó liên quan trực tiếp đến các sự kiện kiến tạo lớn. Từ đó ảnh hưởng đến sự phân bố của đá mẹ sinh dầu khí, đá chứa dầu khí và đá chắn dầu khí. Vai trò này là trung tâm trong mô hình địa động lực của bể.
3.2. Đặc điểm Động học Đứt gãy Chính
Động học của Đứt gãy Sông Hồng rất phức tạp, với các pha hoạt động khác nhau. Nó trải qua các giai đoạn trượt bằng, căng giãn và nén ép. Mỗi giai đoạn để lại dấu vết rõ ràng trong cấu trúc địa chất. Các phân tích địa chấn và từ-trọng lực giúp xác định các đặc điểm này. Hiểu rõ động học giúp dự đoán các vùng có tiềm năng bẫy dầu khí. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá về sự tiến hóa của hệ thống đứt gãy.
3.3. Tương tác Đứt gãy với Trường ứng suất địa chất
Đứt gãy Sông Hồng chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của trường ứng suất địa chất khu vực. Đặc biệt là từ các hoạt động xô húc mảng Ấn Độ-Âu Á. Trường ứng suất này chi phối hướng và cường độ biến dạng. Nó cũng ảnh hưởng đến sự hình thành các nếp uốn và đứt gãy thứ cấp. Tương tác này tạo ra các bẫy cấu trúc và bẫy hỗn hợp quan trọng. Các nghiên cứu về trường ứng suất là then chốt để hiểu cơ chế hình thành dầu khí. Nó cũng giúp đánh giá nguy cơ địa chấn.
IV. Tiềm năng Dầu khí Bể Sông Hồng Hệ thống Dầu khí
Bể Sông Hồng được đánh giá là một trong những bể có tiềm năng dầu khí lớn của Việt Nam. Tiềm năng này được hỗ trợ bởi sự hiện diện của một hệ thống dầu khí hoàn chỉnh. Các yếu tố như đá mẹ sinh dầu khí, đá chứa dầu khí và đá chắn dầu khí đều có mặt. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tổng thể triển vọng dầu khí. Đồng thời, xác định các khu vực có triển vọng cao. Lịch sử thăm dò và khai thác dầu khí đã chứng minh tiềm năng thương mại.
4.1. Đánh giá Triển vọng Dầu khí Tổng thể
Triển vọng dầu khí của Bể Sông Hồng rất hứa hẹn. Điều này dựa trên sự phát triển thuận lợi của các yếu tố hệ thống dầu khí. Các bể con và đới cấu trúc khác nhau có tiềm năng riêng biệt. Các bẫy cấu trúc và bẫy phi cấu trúc đều có khả năng chứa hydrocarbons. Việc đánh giá này dựa trên dữ liệu địa chất, địa vật lý và giếng khoan. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về các nguồn tài nguyên tiềm năng.
4.2. Các yếu tố Hệ thống Dầu khí tại Bể
Hệ thống dầu khí tại Bể Sông Hồng được hình thành từ Kiến tạo Cenozoic. Các yếu tố chính bao gồm: đá mẹ giàu chất hữu cơ, đá chứa có độ rỗng và thấm tốt, và đá chắn hiệu quả. Sự kết hợp của các yếu tố này tạo điều kiện thuận lợi cho sự sinh thành và tích tụ dầu khí. Dòng nhiệt lưu vực đã thúc đẩy quá trình trưởng thành của đá mẹ. Điều này tạo ra nguồn hydrocarbons phong phú.
4.3. Lịch sử Thăm dò và Khai thác Dầu khí
Bể Sông Hồng có lịch sử thăm dò dầu khí lâu đời, từ trước năm 1975 đến nay. Các công tác tìm kiếm thăm dò đã được thực hiện cả ở miền võng Hà Nội và ngoài khơi. Nhiều lô dầu khí (102 đến 121) đã chứng kiến các hoạt động tích cực. Những nỗ lực này đã dẫn đến việc phát hiện và khai thác nhiều mỏ khí và dầu. Lịch sử này cung cấp dữ liệu quan trọng để tiếp tục đánh giá và phát triển. Nó khẳng định tiềm năng thực tế của bể.
V. Yếu tố Hệ thống Dầu khí Đá mẹ Đá chứa và Đá chắn
Để có tiềm năng dầu khí, một bể trầm tích cần có các yếu tố hệ thống dầu khí đầy đủ. Bể Sông Hồng thể hiện rõ ràng các yếu tố này: đá mẹ sinh dầu khí, đá chứa dầu khí và đá chắn dầu khí. Sự hiện diện và chất lượng của chúng quyết định khả năng tích tụ và bảo tồn hydrocarbons. Phân tích chi tiết từng yếu tố cung cấp thông tin quan trọng cho việc thăm dò. Nó giúp xác định các khu vực có triển vọng cao nhất.
5.1. Đặc điểm Đá mẹ sinh dầu khí tiềm năng
Đá mẹ sinh dầu khí trong Bể Sông Hồng chủ yếu nằm trong các tầng Oligoxen và Mioxen dưới. Các trầm tích này giàu vật chất hữu cơ, thường là than và sét đen. Dòng nhiệt lưu vực đủ cao đã thúc đẩy quá trình trưởng thành của chúng. Điều này biến vật chất hữu cơ thành dầu và khí. Vị trí và độ dày của các tầng đá mẹ này là yếu tố quan trọng. Nó xác định nguồn cung cấp hydrocarbons cho bể.
5.2. Phân bố và Chất lượng Đá chứa dầu khí
Đá chứa dầu khí tiềm năng trong Bể Sông Hồng chủ yếu là cát kết Mioxen. Các tầng cát kết này có độ rỗng và độ thấm tốt. Chúng được lắng đọng trong môi trường biển nông và ven bờ. Các đứt gãy Sông Hồng và các cấu trúc kiến tạo khác đã tạo ra các bẫy chứa. Các phân tích địa chất và địa vật lý xác định được sự phân bố của các đá chứa chất lượng cao. Chúng là mục tiêu chính trong thăm dò.
5.3. Vai trò của Đá chắn dầu khí hiệu quả
Đá chắn dầu khí trong Bể Sông Hồng thường là các tầng sét kết dày. Các tầng sét kết Mioxen trên và Plioxen đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo thành các lớp không thấm nước, ngăn chặn sự di chuyển lên trên của dầu khí. Điều này giúp bảo tồn các tích tụ dầu khí trong bẫy. Sự hiện diện của đá chắn hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tiềm năng thương mại của các mỏ dầu khí.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Hoàng Hữu Hiệp ĐỊA ĐỘNG LỰC BỂ TRẦM TÍCH KAINOZOI SÔNG HỒNG VÀ TRIỂN VỌNG DẦU KHÍ LIÊN QUAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN _______________________ Hoàng Hữu Hiệp ĐỊA ĐỘNG LỰC BỂ TRẦM TÍCH KAINOZOI SÔNG HỒNG VÀ TRIỂN VỌNG DẦU KHÍ LIÊN QUAN Chuyên ngành: Địa chất Mã số: 62440201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TSKH PHAN VĂN QUÝNH 2. TS TẠ TRỌNG THẮNG Hà Nội – 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong nội dung luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Hoàng Hữu Hiệp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cảm ơn Để hoàn thành luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự chỉ bảo, giúp đỡ tận tình của các thầy hướng dẫn khoa học PGS.TSKH Phan Văn Quýnh và PGS.TS Tạ Trọng Thắng, xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành, sâu sắc về sự giúp đỡ này. Trong quá trình làm luận án, tác giả cũng nhận được sự giúp đỡ đóng góp ý kiến quý báu của các thầy cô và các đồng nghiệp: PGS.TS Nguyễn Văn Vượng, GS.TS Trần Nghi, PGS.TS Nguyễn Trọng Tín, PGS.TS Cao Đình Triều. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn. Quá trình thu thập tài liệu, thực hiện luận án, Nghiên cứu sinh đã nhận được sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Lãnh đạo Công ty Dầu khí Sông Hồng và các cán bộ, đồng nghiệp trong Phòng Thăm dò Khai thác.
Xin gửi tới Công ty và các đồng nghiệp lời cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ quý báu đó. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo, các thầy, cô Khoa Địa chất, các thầy, cô thuộc Bộ môn Địa chất Dầu khí, Phòng Đào tạo sau Đại học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên đã giúp đỡ, tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành chương trình đào tạo và luận án này. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC .1 DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT .5 DANH MỤC HÌNH VẼ, ẢNH .13 CHƯƠNG 1 LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU ĐỊA ĐỘNG LỰC VÀ TÌM KIẾM, THĂM DÒ DẦU KHÍ BỂ TRẦM TÍCH KZ SÔNG HỒNG .1 Bể trầm tích Kz Sông Hồng trong bình đồ cấu trúc khu vực .2 Lịch sử nghiên cứu địa động lực bể trầm tích Kz Sông Hồng và lân cận .1 Các nghiên cứu khu vực .1 Các nghiên cứu theo quan điểm mô hình xô húc Ấn Độ-Âu Á .2 Mô hình va chạm của nhiều mảng-vi mảng .2 Lịch sử nghiên cứu địa động lực bể trầm tích Kz Sông Hồng .1 Nhóm công trình nghiên cứu biến dạng .2 Nhóm công trình nghiên cứu trầm tích-địa tầng và hệ thống dầu khí .3 Lịch sử tìm kiếm, thăm dò và khai thác dầu khí ở bể trầm tích Kz Sông Hồng .1 Giai đoạn trước năm 1975 .3 Giai đoạn 1988-nay .1 Công tác TKTD ở Miền Võng Hà Nội .2 Công tác TKTD ở ngoài khơi (lô 102 đến 121) .37 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP LUẬN, CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ TÀI LIỆU .1 Phương pháp luận nghiên cứu địa động lực bể trầm tích Kz Sông Hồng .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp phân tích tài liệu từ-trọng lực:.44 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Phương pháp phân tích tài liệu địa chấn .3 Phương pháp phân tích hình thái cấu trúc (kiến tạo hình thái) .1 Các loại hình thái cấu trúc đi kèm với cơ chế căng giãn: .2 Các loại hình thái cấu trúc đi kèm với cơ chế hội tụ .3 Các loại hình thái cấu trúc đi kèm với cơ chế trượt bằng .4 Phương pháp xây dựng mặt cắt phục hồi.5 Phương pháp nghiên cứu biến dạng, khôi phục trường ứng suất .3 Cơ sở tài liệu .1 Bản đồ địa chất, số liệu thực địa .2 Tài liệu địa chấn .3 Tài liệu từ-trọng lực.4 Tài liệu giếng khoan, địa tầng-trầm tích, magma .62 CHƯƠNG 3 ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC ĐỊA CHẤT BỂ TRẦM TÍCH KZ SÔNG HỒNG .1 Đặc điểm hình thái và động học hệ thống đứt gãy .1 Đứt gãy Sông Hồng .2 Đứt gãy Sông Chảy .3 Đứt gãy Vĩnh Ninh .4 Đứt gãy Sông Lô .5 Đứt gãy Tiên Lãng.6 Đới đứt gãy Sông Cả-Rào Nậy .7 Đứt Gãy Thái Bình .8 Đứt gãy Kiến Xương, Tiền Hải .2 Cấu trúc đứng bể trầm tích Kz Sông Hồng.1 Các mặt ranh giới .1 Ranh giới S0-Mặt nóc móng .2 Ranh giới S1-Nóc tầng Eoxen(?) .3 Ranh giới S2-Nóc tầng Oligoxen .4 Ranh giới S3 và S4-Nóc tầng Mioxen dưới và Mioxen giữa .95 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Các tầng cấu trúc .1 Tầng cấu trúc móng trước Kainozoi .2 Tầng cấu trúc Eoxen-Oligoxen.3 Tầng cấu trúc Mioxen.4 Tầng cấu trúc Plioxen-Đệ tứ .115 CHƯƠNG 4 MÔ HÌNH KIẾN TẠO-ĐỊA ĐỘNG LỰC BỂ TRẦM TÍCH KZ SÔNG HỒNG VÀ TRIỂN VỌNG DẦU KHÍ LIÊN QUAN.1 Lịch sử hoạt động kiến tạo và mô hình địa động lực khu vực bể trầm tích Kz Sông Hồng và lân cận .1 Giai đoạn trước căng giãn tạo bể: 50-32 triệu năm .2 Giai đoạn căng giãn tạo bể: 32-23 triệu năm .3 Pha nghịch đảo cuối Oligoxen: 26-23 triệu năm .4 Giai đoạn sụt lún sau căng giãn: 23-16 triệu năm .5 Giai đoạn cân bằng chuyển động: 16-11 triệu năm .6 Pha nghịch đảo cuối Mioxen: 11-5.7 Giai đoạn bình ổn kiến tạo: 5.2 Các đơn vị cấu trúc địa động lực bể trầm tích Kz Sông Hồng .1 Địa nâng móng Sông Hồng-Sông Chảy .2 Địa lũy Chí Linh-Yên Tử-Tri Tôn .3 Đới nâng móng thềm Đà Nẵng.4 Đới nâng phân dị móng và nghịch đảo Oligoxen .5 Đới phân dị móng Huế-Đà Nẵng.6 Đới trũng trung tâm bể Sông Hồng .7 Đới nghịch đảo Mioxen .3 Bối cảnh kiến tạo-địa động lực hình thành các dạng bẫy và triển vọng dầu khí liên quan .1 Dạng bẫy cấu trúc hình thành trong giai đoạn trượt bằng trái làm căng giãn mở bể .141 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.2 Dạng bẫy nếp lồi hình thành cuối Oligoxen .3 Dạng bẫy cấu trúc hình thành trong giai đoạn sụt lún Mioxen sớm-giữa .4 Bẫy nếp lồi hình thành trong Mioxen giữa-muộn .146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN .149 TÀI LIỆU THAM KHẢO .151 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT Kz: Kainozoi ĐB: Đông Bắc ĐN: Đông Nam TB: Tây Bắc TN: Tây Nam Đg: Đứt gãy F: Đứt gãy TP: Three Pagoda (Ba Chùa) SH: Sông Hồng 1: Trục ứng suất nén cực đại 2: Trục ứng suất trung gian 3: Trục ứng suất giãn cực đại 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH VẼ, ẢNH TT Tên hình vẽ Trang 1 Hình 1.1: Vị trí bể Sông Hồng trong bình đồ cấu trúc khu vực 17 Hình 1.2: Mô hình thúc trồi và các đứt gãy lớn ở phía Đông mảng 2 19 Âu Á (Tapponnier, 1982) 3 Hình 1.3a: Sơ đồ trường ứng lực của từng thời kỳ (Huchon, 1994) 20 Hình 1.3b: Sơ đồ trường ứng lực và sự rút ngắn vỏ trái đất vào thời 4 21 điểm hiện tại (Huchon, 1994) 5 Hình 1.4: Mô hình va chạm của nhiều vi mảng (Hall R.5: Mô hình chuyển động ở khu vực Đông Dương và các yếu 6 tố liên quan (LeLoup P.H et al, 1995, Phan Trọng Trịnh chỉnh sửa, 27 2000) Hình 1.6: Cấu hình của hệ đứt gãy SH đi kèm với quỹ đạo quay của 7 khối Đông Dương: (a) giữa 30 và 20 triệu năm trước; (b): giữa 20 và 28 15 triệu năm trước (Nguyễn Văn Vượng, 2002) Hình 1.7: Mức độ căng giãn vỏ khu vực bể Sông Hồng trên cơ sở 8 29 phân tích tài liệu trọng lực (Mazur et al, 2012) Hình 1.8: Phân vùng cấu trúc địa chất bể Sông Hồng: 1: Vùng Tây 9 Bắc; 2: Vùng trung tâm; 3: Vùng phía Nam (Nguyễn Mạnh Huyền, 30 2007) 10 Hình 1.9: Phân vị địa tầng MVHN theo các tác giả qua từng thời kỳ 34 Hình 1.10: Sơ đồ mạng lưới tuyến địa chấn thu nổ tại bể Sông Hồng 11 37 tính đến 2015 12 Hình 2.1: Các loại bất chỉnh hợp địa chấn thường gặp 47 13 Hình 2.2: Hình thái các mặt phản xạ địa chấn thường gặp 48 14 Hình 2.3: Một số dấu hiệu xác định đứt gãy trên mặt cắt địa chấn 49 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.4: Các loại hình thái đứt gãy đi kèm với hoạt động trượt 15 50 bằng (Williams and Hathaway, 1997) 16 Hình 2.5: Vị trí các trục ứng suất và các loại đứt gãy liên quan 50 Hình 2.6: Cơ chế nén ép (a) và căng giãn (b) được sinh ra trong quá 17 51 trình trượt bằng (Woodcock and Fisher, 1985) Hình 2.7: Các loại đứt gãy sinh ra trong quá trình căng giãn: a) đứt 18 52 gãy phẳng không quay; b) đứt gãy listric (Ram: dốc, Flat: thoải) Hình 2.8: các kiểu cấu trúc và thế hệ đứt gãy hình thành liên quan 19 52 với đứt gãy listric (a: Hamblin, 1965; b: Gibbs, 1984) Hình 2.9: đứt gãy listric đồng trầm tích và sự di chuyển của tâm sụt 20 53 lún theo thời gian (Higgs, 1988) Hình 2.10: loạt đứt gãy domino-một trường hợp của đứt gãy phẳng 21 53 quay (Ramsay and Huber, 1987) Hình 2.11: Lực căng địa phương ở đỉnh nếp lồi hình thành trong cơ 22 54 chế hội tụ Hình 2.12: Sự phát triển một cấu trúc chờm trượt (Suppe and 23 54 Namson, 1979) Hình 2.13: Các kiểu cấu trúc liên quan với chuyển động trượt bằng, 24 56 a): trượt bằng trái; b): trượt bằng phải 25 Hình 2.14: Trầm tích bị co rút theo chiều ngang do hoạt động nén ép 57 26 Hình 2.15: Biến dạng tịnh tiến (a) và biến dạng quay (b) 58 27 Hình 2.16: biến dạng thể tích (a) và biến dạng trượt (b) 59 28 Hình 2.17: biến dạng dẻo (a) và biến dạng dòn (b) 59 29 Hình 2.18a: Khôi phục trường ứng suất từ thông số biến dạng dòn 60 Hình 2.18b: Khôi phục trường ứng suất trên cơ sở phân tích bản đồ 30 60 đẳng dày 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.19: Sơ đồ tuyến địa chấn sử dụng trong luận án 63 Hình 2.20: Bản đồ trọng lực khu vực bể trầm tích kz Sông Hồng và 32 64 lân cận Hình 3.1: Bản đồ dị thường trọng lực Bouguer khu vực lãnh thổ và thềm lục địa phía Bắc Việt Nam thể hiện hình dáng, phạm vi và các 33 yếu tố cấu trúc chính của bể trầm tích Kz Sông Hồng (Nguồn: Liên 67 đoàn Vật lý địa chất-phần lãnh thổ; trọng lực vệ tinh-phần thềm lục địa) Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Hữu Hiệp (2018). Địa động lực Bể Sông Hồng & Tiềm năng Dầu khí [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-hoa-hoc-thuc-pham/cong-nghe-dau-khi/dia-dong-luc-be-tram-tich-kainozoi-song-hong-trien-vong-dau-khi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Địa động lực Bể Sông Hồng & Tiềm năng Dầu khí" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích địa động lực bể Sông Hồng, đánh giá tiềm năng dầu khí và triển vọng khai thác hiệu quả.
Luận án "Địa động lực Bể Sông Hồng & Tiềm năng Dầu khí" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Địa động lực Bể Sông Hồng & Tiềm năng Dầu khí" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Địa động lực Bể Sông Hồng & Tiềm năng Dầu khí" thuộc chuyên ngành Địa chất. Danh mục: Công Nghệ Dầu Khí.
Luận án "Địa động lực Bể Sông Hồng & Tiềm năng Dầu khí" có bao nhiêu trang?
Luận án "Địa động lực Bể Sông Hồng & Tiềm năng Dầu khí" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Địa động lực Bể Sông Hồng & Tiềm năng Dầu khí" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.