Luận án: Thiết kế và xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS cho vật thể chuyển động
Luận án: Thiết kế và xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp insgps dùng cho các vật thể chuyển động luận án ts khoa học vật chất 624401. Xem tóm tắt và tải về tại
Năm xuất bản
Số trang
8
Thời gian đọc
2 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thiết kế hệ thống dẫn đường INS/GPS tích hợp chính xác
- Số trang:
- 8 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Vật lý Vô tuyến và Điện tử
- Tác giả:
- Phạm Văn Tặng
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thiết kế hệ thống dẫn đường INS GPS tích hợp chính xác
Nhu cầu định vị vị trí và định hướng chính xác cao cho vật thể chuyển động ngày càng tăng. Các ứng dụng từ drone, robot tự hành đến phương tiện vận tải đều đòi hỏi thông tin định vị tin cậy. Hệ thống định vị độc lập như GPS hoặc INS đều có những hạn chế cố hữu. GPS cung cấp vị trí tuyệt đối nhưng dễ bị mất tín hiệu trong môi trường khó khăn. Ngược lại, hệ thống định vị quán tính (INS) hoạt động độc lập nhưng sai số tích lũy nhanh chóng theo thời gian. Do đó, việc thiết kế một hệ thống dẫn đường tích hợp INS/GPS trở thành giải pháp tối ưu. Mục tiêu là khắc phục nhược điểm của từng hệ thống, mang lại độ chính xác, liên tục và độ tin cậy cao hơn. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển một hệ thống như vậy, đảm bảo hiệu suất ổn định cho các vật thể chuyển động trong nhiều điều kiện khác nhau. Hệ thống định vị tích hợp là bước tiến quan trọng trong công nghệ dẫn đường hiện đại.
1.1. Tầm quan trọng của định vị chính xác
Định vị chính xác là yếu tố then chốt cho hoạt động an toàn và hiệu quả của các vật thể chuyển động. Drone, xe tự hành, tàu thủy và máy bay đều cần thông tin vị trí, vận tốc và thái độ với độ chính xác cao. Một sai số nhỏ trong định vị có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điều này bao gồm va chạm, sai lệch mục tiêu hoặc thất bại nhiệm vụ. Đặc biệt trong các môi trường phức tạp hoặc có nguy cơ cao, yêu cầu về định vị chính xác càng trở nên cấp thiết. Sự phát triển của các công nghệ tự động hóa đòi hỏi các giải pháp định vị tin cậy. Các hệ thống dẫn đường hiện đại phải đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về hiệu suất. Nghiên cứu này nhằm giải quyết các thách thức đó.
1.2. Tổng quan về hệ thống INS GPS tích hợp
Hệ thống INS/GPS tích hợp tận dụng sức mạnh của cả hệ thống định vị quán tính (INS) và hệ thống định vị toàn cầu (GPS). INS cung cấp thông tin liên tục, cập nhật nhanh về vị trí, vận tốc và thái độ. Điều này hữu ích khi tín hiệu GPS bị mất. Tuy nhiên, INS có nhược điểm là sai số tích lũy dần. GPS cung cấp vị trí tuyệt đối và không tích lũy sai số. Nhưng GPS lại dễ bị nhiễu, che khuất hoặc mất tín hiệu. Sự tích hợp hai hệ thống này thông qua thuật toán hợp nhất cảm biến giúp khắc phục các nhược điểm đó. Hệ thống tích hợp mang lại hiệu suất vượt trội. Nó duy trì độ chính xác cao và tính liên tục của dữ liệu định vị trong mọi điều kiện hoạt động. Đây là phương pháp hiệu quả để đạt được định vị chính xác cho vật thể chuyển động.
1.3. Mục tiêu phát triển hệ thống
Mục tiêu chính là thiết kế và xây dựng một hệ thống dẫn đường INS/GPS tích hợp. Hệ thống này được tối ưu hóa cho vật thể chuyển động. Nó cần có khả năng cung cấp dữ liệu định vị chính xác, liên tục và ổn định. Mục tiêu cụ thể bao gồm giảm thiểu sai số tích lũy của INS. Đồng thời, nó cần duy trì khả năng định vị khi tín hiệu GPS yếu hoặc bị mất. Nghiên cứu tập trung vào việc lựa chọn cảm biến quán tính (IMU) và bộ thu GPS phù hợp. Phát triển thuật toán hợp nhất cảm biến hiệu quả, sử dụng bộ lọc Kalman, là trọng tâm. Kết quả mong đợi là một hệ thống đáng tin cậy. Hệ thống này có thể ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như hàng không, robot và phương tiện tự hành.
II. Nguyên lý hoạt động hệ thống định vị quán tính và GPS
Hiểu rõ nguyên lý hoạt động của từng thành phần là cần thiết. Hệ thống định vị quán tính (INS) và hệ thống định vị toàn cầu (GPS) có cơ chế vận hành khác nhau. INS dựa trên cảm biến nội bộ. GPS dựa vào tín hiệu vệ tinh bên ngoài. Mỗi hệ thống đều có ưu và nhược điểm riêng. Việc nắm vững các nguyên tắc cơ bản giúp trong quá trình thiết kế và tích hợp. Điều này đảm bảo hệ thống dẫn đường tích hợp hoạt động tối ưu. INS cung cấp thông tin động lực học. GPS cung cấp vị trí tuyệt đối. Sự kết hợp thông minh tận dụng thế mạnh của cả hai. Điều này dẫn đến một giải pháp định vị mạnh mẽ hơn.
2.1. Hệ thống định vị quán tính INS
Hệ thống định vị quán tính (INS) sử dụng các cảm biến quán tính để xác định vị trí, vận tốc và thái độ. Các cảm biến này bao gồm con quay hồi chuyển (gyroscopes) đo vận tốc góc và gia tốc kế (accelerometers) đo gia tốc tuyến tính. Dữ liệu từ các cảm biến quán tính được tích phân để tính toán thay đổi về vị trí và hướng. INS là một hệ thống tự chủ. Nó không cần tín hiệu bên ngoài. Hệ thống cung cấp thông tin định vị liên tục và với tốc độ cập nhật cao. Điều này rất quan trọng trong môi trường bị che khuất. Tuy nhiên, sai số của INS tích lũy theo thời gian. Sự tích lũy sai số gây ra độ trôi dần của vị trí ước tính.
2.2. Hệ thống định vị toàn cầu GPS
Hệ thống định vị toàn cầu (GPS) là một phần của hệ thống vệ tinh dẫn đường toàn cầu (GNSS). GPS hoạt động dựa trên việc thu nhận tín hiệu từ các vệ tinh quay quanh Trái Đất. Máy thu GPS tính toán vị trí của mình bằng cách đo khoảng cách (pseudorange) tới ít nhất bốn vệ tinh. Thông tin thời gian và vị trí vệ tinh được mã hóa trong tín hiệu. GPS cung cấp vị trí tuyệt đối và có độ chính xác cao trong môi trường mở. GPS không bị tích lũy sai số như INS. Tuy nhiên, hiệu suất của GPS bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường. Các yếu tố này bao gồm sự che khuất tín hiệu, nhiễu và đa đường. Chúng có thể gây mất tín hiệu hoặc giảm độ chính xác.
2.3. Hạn chế của từng hệ thống độc lập
Mỗi hệ thống định vị độc lập đều có những hạn chế đáng kể. Hệ thống định vị quán tính (INS) có khả năng tự chủ và cung cấp dữ liệu liên tục. Tuy nhiên, INS bị sai số tích lũy nhanh chóng do lỗi cảm biến và quá trình tích phân. Điều này làm cho vị trí ước tính dần dần trôi lệch so với vị trí thực. Ngược lại, hệ thống định vị toàn cầu (GPS) cung cấp vị trí tuyệt đối và không tích lũy sai số. Nhưng GPS lại dễ bị ảnh hưởng bởi môi trường. Tín hiệu GPS có thể bị mất, yếu hoặc bị nhiễu. Điều này xảy ra trong môi trường đô thị dày đặc, trong nhà, dưới tán cây hoặc khi có vật cản. Các hạn chế này làm giảm độ tin cậy của việc định vị cho vật thể chuyển động. Vì vậy, cần một giải pháp tích hợp để khắc phục.
III. Đặc trưng hóa sai số cảm biến cho hệ thống INS GPS
Để đạt được định vị chính xác, việc đặc trưng hóa sai số của cảm biến là một bước không thể thiếu. Các cảm biến trong INS/GPS, đặc biệt là khối đo quán tính (IMU), luôn có những sai lệch nhất định. Những sai lệch này bao gồm độ lệch (bias), nhiễu ngẫu nhiên và ảnh hưởng của nhiệt độ. Việc hiểu rõ và mô hình hóa các nguồn sai số này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của hệ thống. Đồng thời, các phương pháp bù trừ sai số nhiệt độ cũng đóng vai trò quan trọng. Chúng đảm bảo cảm biến hoạt động ổn định trong các điều kiện môi trường khác nhau. Đặc trưng hóa sai số là cơ sở để thiết kế các thuật toán hợp nhất cảm biến hiệu quả hơn.
3.1. Phân tích sai số cảm biến quán tính IMU
Các cảm biến quán tính trong khối đo quán tính (IMU) là nguồn chính gây sai số cho INS. Sai số này bao gồm sai số tĩnh như độ lệch không (bias) và sai số tỷ lệ (scale factor error). Ngoài ra còn có sai số động như nhiễu ngẫu nhiên (random noise) và độ trôi (drift). Sai số nhiễu thường được đặc trưng bằng mật độ phổ công suất (PSD) hoặc phương sai Allan. Các sai số này tích lũy theo thời gian. Chúng làm giảm nhanh chóng độ chính xác của ước tính vị trí và thái độ. Việc xác định và mô hình hóa các tham số nhiễu này là cơ sở để thiết kế bộ lọc Kalman hiệu quả. Các cảm biến quán tính cần được hiệu chuẩn cẩn thận để giảm thiểu sai số.
3.2. Phương pháp bù trừ sai số nhiệt độ
Nhiệt độ môi trường có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của các cảm biến, đặc biệt là cảm biến quán tính và cảm biến từ trường đo góc. Sự thay đổi nhiệt độ có thể làm thay đổi độ lệch không, độ nhạy và nhiễu của cảm biến. Để duy trì độ chính xác cao, cần áp dụng các phương pháp bù trừ nhiệt độ. Các phương pháp này thường bao gồm việc xây dựng mô hình quan hệ giữa nhiệt độ và sai số của cảm biến. Sau đó, một thuật toán bù trừ được áp dụng để hiệu chỉnh các giá trị đo. Điều này đảm bảo các cảm biến hoạt động ổn định và chính xác trong dải nhiệt độ rộng. Bù trừ nhiệt độ là yếu tố then chốt cho độ tin cậy của hệ thống dẫn đường.
3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác GPS
Độ chính xác của hệ thống định vị toàn cầu (GPS) bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Chúng có thể chia thành các loại: sai số vệ tinh, sai số truyền tín hiệu và sai số máy thu. Sai số vệ tinh bao gồm sai số quỹ đạo và sai số đồng hồ vệ tinh. Sai số truyền tín hiệu chủ yếu do tầng điện ly và tầng đối lưu gây ra trễ tín hiệu. Nhiễu đa đường (multipath) cũng là một vấn đề lớn, xảy ra khi tín hiệu phản xạ từ các vật thể xung quanh. Sai số máy thu đến từ nhiễu bên trong và sai số của đồng hồ máy thu. Việc hiểu rõ các nguồn sai số này giúp phát triển các kỹ thuật xử lý tín hiệu và thuật toán hiệu chỉnh. Điều này cải thiện độ tin cậy và độ chính xác của dữ liệu GPS khi hợp nhất cảm biến.
IV. Hợp nhất cảm biến Ứng dụng Bộ lọc Kalman trong INS GPS
Hợp nhất cảm biến là giải pháp then chốt để khai thác tối đa tiềm năng của INS và GPS. Bằng cách kết hợp dữ liệu từ cả hai hệ thống, một ước tính vị trí, vận tốc và thái độ tin cậy hơn sẽ được tạo ra. Bộ lọc Kalman, đặc biệt là phiên bản mở rộng (EKF), đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. EKF là một thuật toán tối ưu. Nó ước tính trạng thái hệ thống và các sai số. EKF sử dụng dữ liệu từ GPS để hiệu chỉnh sai số tích lũy của INS. Quá trình hợp nhất cảm biến giúp duy trì độ chính xác cao và tính liên tục của dữ liệu định vị. Đây là một yếu tố sống còn cho các vật thể chuyển động trong mọi điều kiện hoạt động.
4.1. Khái niệm và vai trò của hợp nhất cảm biến
Hợp nhất cảm biến là quá trình kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn cảm biến khác nhau. Mục tiêu là tạo ra một ước tính tổng thể tốt hơn và đáng tin cậy hơn so với từng cảm biến riêng lẻ. Trong hệ thống INS/GPS tích hợp, hợp nhất cảm biến giúp bù đắp những hạn chế của mỗi hệ thống. INS cung cấp thông tin liên tục nhưng tích lũy sai số. GPS cung cấp vị trí tuyệt đối nhưng có thể bị gián đoạn. Bằng cách hợp nhất, hệ thống có thể duy trì độ chính xác cao ngay cả khi một nguồn dữ liệu bị lỗi hoặc không có sẵn. Hợp nhất cảm biến là nền tảng để xây dựng hệ thống dẫn đường mạnh mẽ và linh hoạt. Đây là yếu tố quan trọng cho định vị chính xác.
4.2. Bộ lọc Kalman mở rộng EKF cho INS GPS
Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) là thuật toán phổ biến nhất để hợp nhất dữ liệu INS và GPS. EKF là một phiên bản của Bộ lọc Kalman, được thiết kế để xử lý các hệ thống phi tuyến tính. Nó hoạt động bằng cách dự đoán trạng thái hiện tại của hệ thống (vị trí, vận tốc, thái độ và sai số của INS). Sau đó, EKF sử dụng dữ liệu đo lường từ GPS để hiệu chỉnh các dự đoán này. EKF ước tính sai số của INS dựa trên sự khác biệt giữa vị trí INS và GPS. Sau đó, nó sử dụng thông tin này để cập nhật trạng thái INS. Điều này giúp giảm thiểu sai số tích lũy của hệ thống định vị quán tính. EKF là một thuật toán dẫn đường mạnh mẽ, giúp đạt được định vị chính xác.
4.3. Lợi ích của thuật toán hợp nhất
Thuật toán hợp nhất cảm biến, đặc biệt là sử dụng Bộ lọc Kalman, mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho hệ thống INS/GPS. Đầu tiên, nó cung cấp ước tính vị trí, vận tốc và thái độ chính xác hơn so với từng hệ thống riêng lẻ. Thứ hai, hệ thống duy trì tính liên tục của dữ liệu định vị. Điều này xảy ra ngay cả khi tín hiệu GPS bị mất hoặc yếu trong thời gian ngắn. Thứ ba, độ tin cậy của hệ thống được nâng cao đáng kể. Nó có khả năng hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khác nhau. Cuối cùng, thuật toán hợp nhất giúp giảm thiểu sai số tích lũy của INS. Đồng thời nó tối ưu hóa việc sử dụng dữ liệu GPS. Đây là giải pháp hiệu quả cho định vị chính xác các vật thể chuyển động.
V. Xây dựng và triển khai hệ thống dẫn đường INS GPS thực tế
Việc thiết kế và xây dựng một hệ thống dẫn đường INS/GPS tích hợp thực tế đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phần cứng và phần mềm. Quá trình này bao gồm lựa chọn các thành phần cảm biến phù hợp, phát triển kiến trúc hệ thống và triển khai các thuật toán xử lý dữ liệu. Sau đó, hệ thống phải trải qua các thử nghiệm nghiêm ngặt để đánh giá hiệu suất. Các kết quả thực nghiệm sẽ chứng minh khả năng của hệ thống trong việc cung cấp định vị chính xác và ổn định. Mục tiêu là tạo ra một giải pháp có thể ứng dụng được trên các vật thể chuyển động thực tế. Việc xây dựng và triển khai là bước cuối cùng để hiện thực hóa thiết kế lý thuyết.
5.1. Thiết kế kiến trúc phần cứng và phần mềm
Thiết kế kiến trúc phần cứng bao gồm việc lựa chọn khối đo quán tính (IMU) phù hợp. IMU thường chứa gia tốc kế và con quay hồi chuyển. Cần chọn bộ thu GPS có khả năng cung cấp dữ liệu định vị tin cậy. Các thành phần này được tích hợp trên một bo mạch xử lý. Phần mềm bao gồm các module xử lý dữ liệu cảm biến thô. Có các thuật toán dẫn đường quán tính, module đọc và giải mã dữ liệu GPS. Quan trọng nhất là triển khai Bộ lọc Kalman mở rộng (EKF) để hợp nhất cảm biến. Kiến trúc phần mềm cần được thiết kế modul hóa. Điều này giúp dễ dàng mở rộng và bảo trì. Nó cũng đảm bảo hiệu suất tính toán thời gian thực cho vật thể chuyển động.
5.2. Quy trình thử nghiệm và đánh giá hệ thống
Sau khi xây dựng, hệ thống dẫn đường INS/GPS tích hợp phải trải qua quy trình thử nghiệm và đánh giá nghiêm ngặt. Các thử nghiệm được thực hiện trong môi trường phòng thí nghiệm để kiểm tra từng thành phần. Sau đó, thử nghiệm trên thực địa được tiến hành. Điều này nhằm đánh giá hiệu suất tổng thể của hệ thống khi hoạt động trên vật thể chuyển động thực tế. Dữ liệu từ hệ thống được thu thập và so sánh với dữ liệu tham chiếu chính xác cao. Các thông số đánh giá bao gồm độ chính xác của vị trí, vận tốc và thái độ. Độ liên tục của dữ liệu định vị cũng được kiểm tra. Quy trình này giúp xác định các điểm yếu và cải thiện thuật toán dẫn đường.
5.3. Kết quả thực nghiệm và hiệu suất đạt được
Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả của hệ thống dẫn đường INS/GPS tích hợp. Dữ liệu thu được cho thấy hệ thống có khả năng cung cấp thông tin định vị chính xác và ổn định. Sai số tích lũy của INS được giảm đáng kể nhờ quá trình hợp nhất cảm biến bằng Bộ lọc Kalman. Hệ thống duy trì hoạt động tốt ngay cả trong các tình huống tín hiệu GPS bị yếu hoặc mất tạm thời. Điều này thể hiện tính linh hoạt và mạnh mẽ của hệ thống. Hiệu suất đạt được đáp ứng các yêu cầu về định vị cho vật thể chuyển động. Các thử nghiệm cũng xác nhận khả năng của thuật toán dẫn đường. Nó có thể bù trừ hiệu quả các sai số của cảm biến quán tính IMU.
VI. Tiềm năng ứng dụng định vị chính xác cho vật thể chuyển động
Hệ thống dẫn đường INS/GPS tích hợp mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng quan trọng. Đặc biệt là trong lĩnh vực tự động hóa và điều khiển các vật thể chuyển động. Nhu cầu định vị chính xác ngày càng tăng trong nhiều ngành. Các ngành này bao gồm hàng không không người lái, robot di động, và phương tiện tự hành. Công nghệ này không chỉ cải thiện hiệu suất hoạt động. Nó còn nâng cao độ an toàn và tin cậy cho các hệ thống phức tạp. Sự phát triển liên tục của các cảm biến và thuật toán sẽ tiếp tục mở rộng khả năng ứng dụng của hệ thống INS/GPS. Đây là một công nghệ then chốt cho tương lai của định vị và dẫn đường.
6.1. Ứng dụng trong định vị cho drone và robot
Hệ thống INS/GPS tích hợp có vai trò cực kỳ quan trọng trong định vị cho drone (UAV) và robot di động. Các thiết bị này cần thông tin vị trí và định hướng cực kỳ chính xác để thực hiện nhiệm vụ. Các nhiệm vụ bao gồm bay tự động, khảo sát địa hình, giao hàng, hoặc hoạt động tìm kiếm cứu nạn. Hệ thống tích hợp giúp drone và robot duy trì quỹ đạo chính xác. Nó cho phép hoạt động ổn định ngay cả trong môi trường có vật cản hoặc khi tín hiệu GPS bị gián đoạn. Đây là nền tảng cho sự phát triển của công nghệ tự hành. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả cho các ứng dụng công nghiệp và dân sự.
6.2. Cải thiện độ an toàn và hiệu quả hoạt động
Định vị chính xác do hệ thống INS/GPS tích hợp cung cấp giúp cải thiện đáng kể độ an toàn và hiệu quả hoạt động. Đối với phương tiện tự hành, thông tin vị trí chính xác giúp tránh va chạm và tuân thủ lộ trình. Điều này giảm thiểu rủi ro tai nạn. Trong các ứng dụng công nghiệp, nó tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và thời gian. Ví dụ, nông nghiệp chính xác hoặc khảo sát địa chất. Hệ thống định vị tin cậy đảm bảo các nhiệm vụ được thực hiện một cách hiệu quả. Nó giảm chi phí vận hành và tăng cường năng suất. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững trong nhiều lĩnh vực.
6.3. Hướng phát triển trong tương lai
Công nghệ INS/GPS tích hợp sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Các cảm biến quán tính (IMU) sẽ trở nên nhỏ gọn, chính xác hơn và có chi phí thấp hơn. Điều này nhờ vào công nghệ MEMS. Các thuật toán hợp nhất cảm biến, như Bộ lọc Kalman hoặc các biến thể tiên tiến hơn, sẽ ngày càng tinh vi. Chúng có khả năng xử lý dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Sự tích hợp với các hệ thống định vị khác như GLONASS, Galileo, Beidou (GNSS) hoặc các cảm biến thị giác cũng sẽ tăng lên. Mục tiêu là đạt được độ chính xác, độ tin cậy và khả năng hoạt động cao nhất trong mọi môi trường. Định vị chính xác cho vật thể chuyển động sẽ tiếp tục là lĩnh vực trọng tâm.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (8 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUÓC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Văn Tăng THIET KE VA XAY DUNG HE THONG DAN DUONG TICH HOP INS/GPS DUNG CHO CAC VAT THE CHUYEN DONG LUAN AN TIEN SI VAT LY Hà Nội — 2017 ĐẠI HỌC QUOC GIA HA NOI TRUONG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Phạm Văn Tăng THIET KE VA XAY DUNG HE THONG DAN DUONG TICH HOP INS/GPS DUNG CHO CAC VAT THE CHUYEN DONG Chuyên ngành: Vật lý vô tuyến và điện tử Mã số: 62440105 LUẬN ANTIEN SI VAT LY NGUOI HUONG DAN KHOA HOC: 1.TS Chử Đức Trình 2. TS Trần Đức Tân Hà Nội - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Văn Tăng LOI CAM ON Sau thời gian học tập và nghiên cứu tôi đã hoàn thành bản luận án này.
Lời đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới hai thầy giáo hướng dẫn là PGS.TS Chử Đức Trình và PGS.TS Trần Đức Tân, những người đã tận tình giúp đỡ, khích lệ và động viên tôi trong suốt quá trình tôi học tập nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong bộ môn Vật lý Vô tuyến, khoa Vật lý, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội; các thầy cô giáo trong bộ môn Vi cơ điện tử và Vi hệ thống Khoa Điện tử viễn thông, Trường Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn các lãnh đạo chỉ huy Khoa Khoa học Cơ bản, Học viện Hậu cần đã tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tôi học tập, nghiên cứu. Nhân địp này, tôi xin gửi lời cảm ơn tới tất cả các thành viên trong gia đình và những người bạn đã tận tình giúp đỡ, động viên để tôi có được điều kiện tốt nhất hoàn thành bản luận án này.
1 MỤC LỤC DANH MỤC CÁC KỸ HIỆU VÀ CHỦ VIET TẤÁTT.:-55-55c2cs2z+vzxcrxrzrscrs V IM. Vii DANH MUC CAC HINH VE, DO THI .sccssesssessesssessessesssecsecssessecsnesseeseesnesneenes Vili MO DAU. TÔNG QUAN VE HỆ DẪN ĐƯỜNG TÍCH HỢP INS/GPS. Tông quan các nghiên cứu trong và ngOài "ƯỚC.
Hệ thông định vị toàn câu PS. s6 k1 nh HH ng ng kết 9 1. Tông quan vê hệ thông vệ tinh dân đường toàn câu GNSS. Nguyên lý làm việc của hệ thông GPS.
Các nguôn sai sô của phép đo tín hiệu GPS. Hệ thông dân đường quán tính IÌNS. Các hệ tọa độ dẫn đường.--- --- + tt ng net 24 1. Phương trình dân đường quán tínhh.
Các sai sô của hệ dân đường quán tính INS. Hệ thông dẫn đường tích hợp INS/GPS. Bộ lọc KaÏman.-- - - - c3 11133111332 1111591111 811111 g1 1 ng vn vn 30 1. Tích hợp INS và GPS sử dụng bộ lọc Kalman.
DAC TRUNG HOA SAI SO CUA CAC CAM BIEN SU DUNG TRONG HE DAN DUONG TICH HOP. Đặc trưng hóa sai sô tât định của cảm biÊn. Đặc trưng hóa sai sô ngầu nhiên của cảm biên. Phương pháp mật độ phô công suât.
Phương pháp phương sai A ÏÏaT. Bù trừ ảnh hưởng nhiệt độ lên cảm biên từ trường đo gÓc. Nguyên tắc đo góc hướng sử dụng thông tin từ trường trái đât. Cảm biên từ trưỜng.- --- xxx 9v vn nh ngàn nh rệt 50 2.
Dé xuât câu trúc bù nhiệt độ cho cảm biên từ. Các kêt quả thực nghiỆm. --- 6 1x1 19 vn TH ng nh HH ng rry 53 2. Xác định tham sô nhiêu của khôi đo lường quán tính MICRO-ISU BP3010 oo.
Xác định tham số nhiễu của khôi đo lường quán tính MP67B. Bù trừ ảnh hưởng nhiệt độ lên cảm biên từ trường CMPS03. THIET KE VA XAY DUNG HE THONG DAN DUONG TICH HOP CS. Thiét ké hé thông dân đường tích hợp INS/GPS sử dụng bộ lọc Kalman.
Bộ lọc Kalman mở rộng cho hệ thông dẫn đường tích hợp INS/GPS. Thiệt kê và mô hình hoá hệ thông dân đường tích hợp INS/⁄GPS. Các kêt quả thực nghiỆm.---- ¿+ k1 HH TH TH HH HH nghiệt 87 3.-- - ¿+ 11T TH HH HH TH Hư 92 KẾT LUẬN VÀ KIEN NGHỊ.trrrrrrrre 96 DANH MUC CAC CONG TRINH KHOA HOC CUA TAC GIA LIEN QUAN DEN 13 13`mnạụ Aa.aard 97 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.- 55-5: 2+2 2rtzxtrterterererrrrrres 98 1V DANH MUC CAC KY HIEU VA CHU VIET TAT Từ viết tat Tiếng Anh Tiếng Việt AI Artificial Intelligence Tri tué nhan tao AMR Anisotropic Magneto-Resistive | Hiệu ứng từ trở dị hướng ANEIS Adaptive neural fuzzy information |_ Hệ thống thông tin mờ nơ-ron system thich nghi ANN Artificial neural networks Mang no-ron nhan tao ECEF Earth-Center Earth-Fixed Hệ tọa độ tâm trái đất EKF Extended Kalman Filter Bộ lọc Kalman mở rộng ENU East — North - Up Hệ tọa độ Cực đồng - Cực bắc - Hướng lên GEO Geostationary Orbit Quy dao dia tinh GNSS Global Navigation Satellite System He thong vệ tỉnh dẫn đường toàn câu GPS Global Positioning System Hệ thống định vị toàn cầu IGSO Inclined Geosynchronous Orbit Quỹ đạo địa tĩnh nghiêng IMU Inertial Measurement Unit Khối đo quán tính INS Inertial Navigation System Hệ thống dẫn đường quán tính KF Kalman Filter Bo loc Kalman MEMS Micro Electro Mechanical System | Hệ thống vi cơ điện tử MEO Medium Earth Orbit Quỹ đạo Trái đất tầm trung NED North-East-Down Hệ tọa độ Bắc - Đông — Xuống PID Proportional Integral Derivative Bộ điều khién vi tích phân tỷ lệ PPS The precise positioning service Dich vu định vị chính xác PSD Power Spectral Density Mật độ phổ công suất Strapdown Inertial Navigation Hệ dẫn đường quán tính kiểu SINS Lo System gan lién SPS The standard positioning service Dịch vụ định vị chuẩn UKF The Unscented Kalman Filter Bộ lọc Kalman không bản chất vi
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Văn Tặng (2017). Hệ thống dẫn đường INS/GPS cho vật thể chuyển động [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/thiet-ke-he-thong-dan-duong-tich-hop-ins-gps-vat-the-chuyen-dong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hệ thống dẫn đường INS/GPS cho vật thể chuyển động" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Thiết kế và xây dựng hệ thống dẫn đường tích hợp insgps dùng cho các vật thể chuyển động luận án ts khoa học vật chất 624401. Xem tóm tắt và tải về tại
Luận án "Hệ thống dẫn đường INS/GPS cho vật thể chuyển động" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Hệ thống dẫn đường INS/GPS cho vật thể chuyển động" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hệ thống dẫn đường INS/GPS cho vật thể chuyển động" thuộc chuyên ngành Vật lý vô tuyến và điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "Hệ thống dẫn đường INS/GPS cho vật thể chuyển động" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hệ thống dẫn đường INS/GPS cho vật thể chuyển động" có 8 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hệ thống dẫn đường INS/GPS cho vật thể chuyển động" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.