Luận án tiến sĩ: Dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành CN-KT điện điện tử đại học
Luận án tiến sĩ ứng dụng tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành công nghệ kỹ thuật điện điện tử, trình độ đại học.
Ngành điện điện tử
Luan An
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Mô hình CDIO Nền tảng Đào tạo Kỹ sư Điện Điện tử
Mô hình CDIO là một khuôn khổ giáo dục kỹ thuật được công nhận toàn cầu, thiết kế để cải thiện chất lượng Đào tạo kỹ sư Điện Điện tử. Nó tập trung vào việc trang bị cho sinh viên những năng lực thực tiễn thông qua chu trình Conceive (Hình thành ý tưởng), Design (Thiết kế), Implement (Thực hiện) và Operate (Vận hành) sản phẩm, quy trình và hệ thống. Tiếp cận CDIO đặc biệt phù hợp với ngành Kỹ thuật Điện và Kỹ thuật Điện tử, nơi đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo cao. Việc áp dụng Dạy học CDIO giúp các trường đại học phát triển Chương trình đào tạo CDIO đáp ứng Chuẩn đầu ra CDIO của ngành công nghiệp, đảm bảo Năng lực sinh viên vững chắc từ lý thuyết đến thực hành, cùng với Phương pháp dạy học tích cực.
1.1. Khái niệm và nguồn gốc Tiếp cận CDIO.
CDIO là viết tắt của Conceive, Design, Implement, Operate, đại diện cho chu trình phát triển sản phẩm kỹ thuật. Đây là một khuôn khổ giáo dục kỹ thuật toàn diện, được khởi xướng bởi Viện Công nghệ Hoàng gia Thụy Điển (KTH) và MIT, cùng nhiều trường đại học hàng đầu khác từ năm 2000. Mục tiêu chính của Mô hình CDIO là cải thiện chất lượng đào tạo kỹ sư, đảm bảo sinh viên tốt nghiệp sở hữu năng lực thực tiễn cao, đáp ứng trực tiếp nhu cầu của ngành công nghiệp. Mô hình CDIO ra đời nhằm giải quyết khoảng cách giữa kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành, chuẩn bị cho sinh viên một hành trang vững chắc khi bước vào môi trường làm việc thực tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như Kỹ thuật Điện và Kỹ thuật Điện tử.
1.2. Bốn giai đoạn cốt lõi của Mô hình CDIO.
Mô hình CDIO được cấu trúc quanh bốn giai đoạn quan trọng. Giai đoạn Conceive (Hình thành ý tưởng) liên quan đến việc xác định vấn đề, phân tích nhu cầu thị trường, và lên kế hoạch dự án. Sinh viên học cách tư duy phản biện, thu thập thông tin và đưa ra các giải pháp sáng tạo ban đầu. Giai đoạn Design (Thiết kế) đòi hỏi sinh viên phát triển các ý tưởng thành bản thiết kế chi tiết, bao gồm bản vẽ kỹ thuật, mô hình hóa và lựa chọn vật liệu, công nghệ phù hợp. Giai đoạn Implement (Thực hiện) tập trung vào việc chế tạo, xây dựng hoặc lập trình sản phẩm, hệ thống dựa trên thiết kế đã có. Sinh viên áp dụng kiến thức để biến lý thuyết thành hiện thực. Cuối cùng, giai đoạn Operate (Vận hành) bao gồm việc thử nghiệm, vận hành, bảo trì và cải tiến sản phẩm. Bốn giai đoạn này tạo thành một chu trình khép kín, đảm bảo sinh viên trải nghiệm toàn bộ quá trình phát triển sản phẩm kỹ thuật.
1.3. Tầm quan trọng của CDIO trong Kỹ thuật Điện.
Tiếp cận CDIO mang lại tầm quan trọng đặc biệt trong Đào tạo kỹ sư Điện Điện tử. Ngành Kỹ thuật Điện và Kỹ thuật Điện tử đòi hỏi sinh viên không chỉ vững lý thuyết mà còn thành thạo các kỹ năng thực hành phức tạp. Mô hình CDIO trang bị cho sinh viên năng lực giải quyết các vấn đề kỹ thuật thực tế, từ thiết kế mạch, lập trình hệ thống nhúng đến vận hành các thiết bị điện tử phức tạp. Thông qua Dạy học CDIO, sinh viên được rèn luyện khả năng làm việc nhóm, giao tiếp hiệu quả và tư duy hệ thống. Chuẩn đầu ra CDIO cho phép các trường đại học đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có đủ năng lực cần thiết, đáp ứng kỳ vọng của các nhà tuyển dụng trong ngành công nghiệp điện điện tử, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực kỹ thuật cao.
II.Áp dụng Tiếp cận CDIO trong Đào tạo Kỹ thuật Điện
Việc áp dụng Tiếp cận CDIO vào Đào tạo ngành Điện Điện tử đòi hỏi một chiến lược tích hợp và đổi mới toàn diện. Bối cảnh hiện tại của ngành kỹ thuật yêu cầu sinh viên không chỉ giỏi lý thuyết mà còn thành thạo thực hành, có kỹ năng mềm tốt. Chương trình đào tạo CDIO được thiết kế để thu hẹp khoảng cách này, cung cấp cho sinh viên trải nghiệm học tập thực tế thông qua các dự án từ ý tưởng đến vận hành. Việc triển khai Dạy học CDIO thành công sẽ tạo ra các kỹ sư Kỹ thuật Điện tử có Chuẩn đầu ra CDIO vượt trội, sẵn sàng đáp ứng yêu cầu khắc nghiệt của thị trường lao động. Các ví dụ thực tiễn đã chứng minh hiệu quả của mô hình này trong việc nâng cao Năng lực sinh viên.
2.1. Phân tích bối cảnh Đào tạo ngành Điện Điện tử.
Bối cảnh hiện tại của Đào tạo ngành Điện Điện tử đặt ra nhiều yêu cầu mới. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đòi hỏi các kỹ sư phải có khả năng thích ứng linh hoạt và liên tục học hỏi. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực Kỹ thuật Điện và Kỹ thuật Điện tử cần nhân lực không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn thành thạo các kỹ năng mềm như tư duy phản biện, sáng tạo, làm việc nhóm và giao tiếp. Các chương trình đào tạo truyền thống đôi khi gặp khó khăn trong việc trang bị đầy đủ những năng lực này. Chính vì vậy, việc áp dụng Tiếp cận CDIO trở thành một giải pháp chiến lược, giúp thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết giảng đường và yêu cầu thực tiễn của ngành công nghiệp, đảm bảo Chuẩn đầu ra CDIO phù hợp với thị trường lao động.
2.2. Chiến lược tích hợp CDIO vào Chương trình đào tạo.
Để tích hợp thành công Mô hình CDIO, các trường đại học cần xây dựng một chiến lược toàn diện cho Chương trình đào tạo CDIO. Điều này bao gồm việc rà soát và thiết kế lại các học phần, đảm bảo sự liên kết logic từ giai đoạn Conceive đến Operate xuyên suốt khóa học. Các môn học cần được tái cấu trúc để đưa vào nhiều hoạt động thực hành, dự án và bài tập tình huống thực tế, khuyến khích sinh viên chủ động giải quyết vấn đề. Dạy học CDIO cũng đòi hỏi sự thay đổi trong vai trò của giảng viên, từ người truyền đạt kiến thức sang người hướng dẫn và cố vấn. Việc đào tạo giảng viên về phương pháp giảng dạy CDIO là yếu tố then chốt để đảm bảo việc triển khai hiệu quả Tiếp cận CDIO, mang lại lợi ích tối đa cho sinh viên Kỹ thuật Điện tử.
2.3. Ví dụ thực tiễn về Dạy học CDIO.
Nhiều cơ sở giáo dục trên thế giới đã áp dụng thành công Dạy học CDIO trong Đào tạo kỹ sư Điện Điện tử. Sinh viên tham gia vào các dự án tích hợp, nơi họ phải tự mình thiết kế một hệ thống nhúng, xây dựng một mạch điều khiển tự động hoặc phát triển một ứng dụng IoT từ đầu đến cuối. Ví dụ, một nhóm sinh viên có thể được giao nhiệm vụ thiết kế và chế tạo một robot tự động phân loại sản phẩm. Họ sẽ phải Conceive ý tưởng, Design cấu trúc và mạch điện, Implement phần cứng và phần mềm, và sau đó Operate robot để kiểm tra hiệu suất. Những trải nghiệm này không chỉ củng cố kiến thức chuyên ngành Kỹ thuật Điện mà còn phát triển năng lực sáng tạo, giải quyết vấn đề và làm việc nhóm, tạo ra các kỹ sư với Chuẩn đầu ra CDIO vượt trội.
III.Lợi ích Dạy học CDIO Nâng cao Năng lực Sinh viên
Dạy học CDIO mang lại nhiều lợi ích thiết thực, đặc biệt trong việc nâng cao Năng lực sinh viên trong ngành Kỹ thuật Điện và Kỹ thuật Điện tử. Mô hình CDIO không chỉ chú trọng phát triển năng lực chuyên môn sâu rộng mà còn rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề. Việc cải thiện Chuẩn đầu ra CDIO đảm bảo sinh viên tốt nghiệp có khả năng thực hiện công việc hiệu quả ngay từ đầu. Đồng thời, Tiếp cận CDIO tăng cường khả năng giải quyết các vấn đề thực tiễn, giúp sinh viên thích ứng nhanh chóng với môi trường làm việc năng động và phức tạp của ngành Kỹ thuật Điện tử. Chương trình đào tạo CDIO qua đó tạo ra những kỹ sư toàn diện.
3.1. Phát triển Năng lực chuyên môn và mềm.
Dạy học CDIO mang lại lợi ích đáng kể trong việc phát triển toàn diện Năng lực sinh viên. Về năng lực chuyên môn, sinh viên được tiếp cận sâu rộng với các kiến thức và kỹ năng cần thiết trong Kỹ thuật Điện và Kỹ thuật Điện tử thông qua các hoạt động thực hành, dự án thực tế. Sinh viên học cách áp dụng lý thuyết vào việc thiết kế, chế tạo và vận hành các hệ thống phức tạp. Đồng thời, Mô hình CDIO cũng chú trọng rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như tư duy phản biện, kỹ năng giao tiếp, khả năng làm việc nhóm, kỹ năng lãnh đạo và quản lý dự án. Những kỹ năng này là yếu tố then chốt giúp kỹ sư thành công trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, đáp ứng các Chuẩn đầu ra CDIO quốc tế.
3.2. Cải thiện Chuẩn đầu ra CDIO cho sinh viên.
Mục tiêu cốt lõi của Tiếp cận CDIO là cải thiện rõ rệt Chuẩn đầu ra CDIO cho sinh viên. Thay vì chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức, Dạy học CDIO đảm bảo sinh viên không chỉ "biết" mà còn "có thể làm" một cách hiệu quả. Các chuẩn đầu ra được thiết lập rõ ràng, cụ thể, và có khả năng đo lường, bao gồm cả kiến thức kỹ thuật sâu rộng lẫn các kỹ năng cá nhân và liên nhân. Sinh viên tốt nghiệp từ các chương trình Đào tạo kỹ sư Điện Điện tử theo Mô hình CDIO thường có khả năng thích ứng cao, tự tin giải quyết các vấn đề phức tạp và có triển vọng nghề nghiệp tốt hơn. Chuẩn đầu ra CDIO này được thiết kế để đáp ứng trực tiếp yêu cầu từ các tổ chức kiểm định quốc tế và ngành công nghiệp.
3.3. Tăng cường khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn.
Dạy học CDIO đặc biệt hiệu quả trong việc tăng cường khả năng giải quyết vấn đề thực tiễn của sinh viên. Bằng cách tham gia vào toàn bộ chu trình Conceive-Design-Implement-Operate, sinh viên được đối mặt với các thách thức kỹ thuật đa dạng, từ việc nhận diện vấn đề, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cho đến việc triển khai và kiểm thử. Các dự án trong Chương trình đào tạo CDIO thường được xây dựng dựa trên các tình huống thực tế của ngành, giúp sinh viên phát triển tư duy hệ thống và kỹ năng sáng tạo. Tiếp cận CDIO trang bị cho sinh viên không chỉ kiến thức mà còn cả kinh nghiệm xử lý các tình huống bất ngờ, giúp họ trở thành những kỹ sư thực sự năng động và có khả năng đổi mới trong lĩnh vực Kỹ thuật Điện tử.
IV.Phát triển Chương trình Đào tạo CDIO hiệu quả
Để có một Chương trình đào tạo CDIO thực sự hiệu quả trong ngành Điện Điện tử, việc xây dựng Chuẩn đầu ra CDIO chi tiết là bước khởi đầu quan trọng. Chuẩn này định hướng nội dung và Phương pháp dạy học tích cực, đặt sinh viên vào vị trí trung tâm của quá trình học tập. Dạy học CDIO không chỉ truyền đạt kiến thức Kỹ thuật Điện mà còn phát triển toàn diện Năng lực sinh viên thông qua các dự án và thực hành. Quá trình đánh giá và cải tiến liên tục đảm bảo chương trình luôn cập nhật, đáp ứng yêu cầu thay đổi của ngành công nghiệp, từ đó nâng cao chất lượng đào tạo kỹ sư Điện Điện tử.
4.1. Xây dựng Chuẩn đầu ra CDIO chi tiết.
Để phát triển một Chương trình đào tạo CDIO hiệu quả, việc xây dựng Chuẩn đầu ra CDIO chi tiết là bước khởi đầu thiết yếu. Các chuẩn này cần được thiết kế rõ ràng, cụ thể, và có thể đo lường được, phản ánh chính xác các năng lực mà một kỹ sư Điện Điện tử cần có sau khi tốt nghiệp. Chuẩn đầu ra CDIO không chỉ bao gồm kiến thức chuyên ngành Kỹ thuật Điện mà còn tích hợp các kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, tư duy hệ thống và trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp. Quá trình này đòi hỏi sự tham vấn từ các nhà tuyển dụng, cựu sinh viên và các chuyên gia trong ngành, đảm bảo chương trình đáp ứng đúng nhu cầu thị trường lao động và các tiêu chuẩn kiểm định chất lượng giáo dục quốc tế.
4.2. Tích hợp Phương pháp dạy học tích cực.
Phương pháp dạy học tích cực là cốt lõi để triển khai Mô hình CDIO thành công. Chương trình đào tạo CDIO phải chuyển từ cách giảng dạy truyền thống sang các hoạt động học tập lấy sinh viên làm trung tâm. Các phương pháp như học tập dựa trên dự án (Project-Based Learning), học tập dựa trên vấn đề (Problem-Based Learning) và học tập hợp tác được khuyến khích áp dụng rộng rãi. Giảng viên đóng vai trò là người hướng dẫn, cố vấn, tạo điều kiện cho sinh viên tự khám phá, nghiên cứu và giải quyết vấn đề. Việc tích hợp các Phương pháp dạy học tích cực này giúp sinh viên chủ động hơn trong quá trình học, phát triển kỹ năng tư duy độc lập và khả năng làm việc nhóm hiệu quả, từ đó nâng cao chất lượng Đào tạo kỹ sư Điện Điện tử.
4.3. Đánh giá và cải tiến liên tục chương trình.
Tính hiệu quả của Chương trình đào tạo CDIO được đảm bảo thông qua quá trình đánh giá và cải tiến liên tục. Hệ thống đánh giá phải toàn diện, không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra kiến thức mà còn đo lường được năng lực thực hành và kỹ năng mềm của sinh viên. Các phương pháp đánh giá có thể bao gồm đánh giá dựa trên dự án, đánh giá đồng đẳng, tự đánh giá và phản hồi từ doanh nghiệp. Kết quả đánh giá được sử dụng để phân tích, xác định các điểm mạnh, điểm yếu của chương trình. Sau đó, các điều chỉnh và cải tiến được thực hiện để đảm bảo chương trình luôn cập nhật, phù hợp với sự phát triển của công nghệ trong Kỹ thuật Điện tử và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của Chuẩn đầu ra CDIO.
V.Phương pháp Dạy học Tích cực trong CDIO
Phương pháp dạy học tích cực là yếu tố then chốt để triển khai thành công Mô hình CDIO trong Đào tạo kỹ sư Điện Điện tử. Việc tập trung vào hoạt động thực hành và dự án giúp sinh viên Kỹ thuật Điện và Kỹ thuật Điện tử áp dụng lý thuyết vào thực tế, từ đó phát triển Năng lực sinh viên một cách toàn diện. Các kỹ thuật Dạy học CDIO tiên tiến như học tập dựa trên dự án và vấn đề, cùng với việc tạo ra một môi trường học tập hỗ trợ, thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo và tinh thần hợp tác. Điều này đảm bảo Chuẩn đầu ra CDIO được đáp ứng, tạo ra những kỹ sư có khả năng giải quyết vấn đề thực tế, sẵn sàng cho ngành công nghiệp.
5.1. Vai trò của hoạt động thực hành dự án.
Trong Mô hình CDIO, hoạt động thực hành và dự án đóng vai trò trung tâm trong Phương pháp dạy học tích cực. Sinh viên được khuyến khích áp dụng kiến thức lý thuyết vào các tình huống thực tế, tham gia vào việc thiết kế, xây dựng và vận hành các sản phẩm, hệ thống điện tử. Các dự án không chỉ là bài tập mà còn là cơ hội để sinh viên trải nghiệm toàn bộ chu trình kỹ thuật, từ việc hình thành ý tưởng (Conceive) đến đưa sản phẩm vào hoạt động (Operate). Điều này giúp sinh viên Kỹ thuật Điện và Kỹ thuật Điện tử củng cố kỹ năng chuyên môn, phát triển tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề. Hoạt động thực hành và dự án là nền tảng để đạt được Chuẩn đầu ra CDIO về năng lực thực tiễn.
5.2. Các kỹ thuật Dạy học CDIO tiên tiến.
Dạy học CDIO sử dụng nhiều kỹ thuật tiên tiến để tối ưu hóa quá trình học tập. Học tập dựa trên dự án (PBL) và học tập dựa trên vấn đề (PrBL) là hai phương pháp phổ biến, nơi sinh viên làm việc theo nhóm để giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp, thường là các tình huống thực tế. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ mô phỏng, phần mềm thiết kế chuyên dụng và phòng thí nghiệm hiện đại cũng được chú trọng. Giảng viên thường thiết kế các bài tập tình huống, các trò chơi mô phỏng hoặc các thử thách kỹ thuật để khuyến khích sinh viên tự tìm tòi, khám phá và hợp tác. Những kỹ thuật này không chỉ truyền đạt kiến thức Kỹ thuật Điện tử mà còn rèn luyện các kỹ năng thiết yếu, góp phần nâng cao Năng lực sinh viên.
5.3. Môi trường học tập hỗ trợ CDIO.
Để Phương pháp dạy học tích cực trong CDIO phát huy tối đa hiệu quả, một môi trường học tập hỗ trợ là rất cần thiết. Điều này bao gồm việc trang bị các phòng thí nghiệm hiện đại với đầy đủ thiết bị, công cụ để sinh viên có thể thực hiện các dự án từ A đến Z. Các không gian làm việc nhóm, phòng họp nhỏ được thiết kế để khuyến khích sự hợp tác, trao đổi giữa sinh viên. Ngoài ra, việc triển khai các hệ thống quản lý học tập (LMS) hiệu quả, cung cấp tài liệu học tập đa dạng và hỗ trợ trực tuyến cũng đóng vai trò quan trọng. Một môi trường như vậy thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo và tinh thần học hỏi liên tục của sinh viên, đặc biệt trong Đào tạo kỹ sư Điện Điện tử.
VI.Chuẩn đầu ra CDIO Đảm bảo chất lượng Kỹ thuật Điện tử
Chuẩn đầu ra CDIO đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng Đào tạo kỹ sư Điện Điện tử. Việc xác định Chuẩn đầu ra theo CDIO giúp định hình Chương trình đào tạo CDIO, tập trung vào việc phát triển Năng lực sinh viên toàn diện, từ ý tưởng đến vận hành. Hệ thống đo lường hiệu quả các năng lực này là cần thiết để đánh giá mức độ đạt được của sinh viên. Cuối cùng, Dạy học CDIO và các Chuẩn đầu ra của nó phải đảm bảo rằng sinh viên tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Điện tử có thể đáp ứng trực tiếp và hiệu quả các yêu cầu của ngành công nghiệp, góp phần vào sự phát triển bền vững của lĩnh vực Kỹ thuật Điện.
6.1. Xác định Chuẩn đầu ra theo CDIO.
Việc xác định Chuẩn đầu ra CDIO là một bước cơ bản để đảm bảo chất lượng đào tạo trong ngành Kỹ thuật Điện tử. Chuẩn đầu ra này không chỉ liệt kê các môn học hoặc kiến thức lý thuyết, mà tập trung vào các năng lực cụ thể mà sinh viên cần có sau khi hoàn thành chương trình. Chuẩn đầu ra CDIO bao gồm khả năng Conceive, Design, Implement và Operate các sản phẩm, quy trình và hệ thống kỹ thuật. Chúng được xây dựng dựa trên sự tham khảo từ các tiêu chuẩn quốc tế như ABET và các yêu cầu từ ngành công nghiệp. Việc xác định rõ ràng Chuẩn đầu ra CDIO giúp các trường đại học định hướng nội dung Chương trình đào tạo CDIO và Phương pháp dạy học tích cực một cách nhất quán, hiệu quả.
6.2. Đo lường Năng lực sinh viên sau đào tạo.
Hệ thống đo lường Năng lực sinh viên sau đào tạo là yếu tố then chốt để đánh giá mức độ đạt được Chuẩn đầu ra CDIO. Các trường cần phát triển các công cụ đánh giá đa dạng và khách quan, bao gồm các bài kiểm tra thực hành, đồ án môn học, dự án nhóm, báo cáo kỹ thuật và đánh giá năng lực làm việc theo nhóm. Việc đánh giá không chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng mà còn theo dõi quá trình sinh viên thực hiện các giai đoạn Conceive, Design, Implement và Operate. Điều này giúp nhận diện những điểm mạnh, điểm yếu của sinh viên và chương trình đào tạo. Dữ liệu từ việc đo lường Năng lực sinh viên cung cấp thông tin quý giá cho việc cải tiến liên tục Dạy học CDIO.
6.3. Đảm bảo đáp ứng yêu cầu ngành công nghiệp.
Mục tiêu cuối cùng của Chuẩn đầu ra CDIO là đảm bảo sinh viên tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Điện tử có khả năng đáp ứng trực tiếp và hiệu quả các yêu cầu của ngành công nghiệp. Các trường đại học cần thiết lập mối quan hệ chặt chẽ với doanh nghiệp, mời các chuyên gia công nghiệp tham gia vào quá trình xây dựng và đánh giá chương trình. Phản hồi từ các nhà tuyển dụng về Năng lực sinh viên là cực kỳ quan trọng để điều chỉnh và cập nhật Chương trình đào tạo CDIO. Việc này giúp đảm bảo rằng các kỹ sư Điện Điện tử được đào tạo theo Mô hình CDIO không chỉ có kiến thức vững vàng mà còn sở hữu các kỹ năng thực tế, sẵn sàng đóng góp vào sự phát triển của ngành, nâng cao vị thế cạnh tranh của nguồn nhân lực.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ---oo0oo--- ---oo0oo---. kì công trình i Giáo viên S -T ; B - sinh viên - Minh ii .73 pháp sinh viên. 128 vi 1 ABET Accreditation Board for Engineering and Technology 2 BD B ng 3 CDIO Conceive Design Implement Operate 4 CNTT-TT Công ngh thông tin truy n thông 5 CSGD giáo d c 6 C 7 Ch 8 9 10 C 11 Q 12 13 GD 14 15 GV viên 16 KHKT 17 KQHT 18 KTDH 19 20 LMS Learning Management System 21 LCMS Learning Content Management System 22 MHDH Mô hình d y h c 23 NL c 24 NVSP Nghi p v m 25 NXB Nhà xu t b n 26 PP 27 PPDH 28 SV Sinh viên 29 TN 30 TNSP 31 TP HCM vii. 121 -Test: Two-Sample Assuming Equal Variances .122 -Test: Two Sample for Means .123 B -Test Two-Sample for Variances .124 -Test: Two-Sample Assuming Equal Variances .hoc nay, luôn - [1] SV , h [2].
- - làm tr - - 1 (Luan. các Tuy nhiên, phát [7], [8]. y ra khi các thu 2 (Luan. - g, Design - , Implement - và Operate- V 2010 trong [16] giáo GV a hànhvà [17].
Sáng CDIO , 3 (Luan.hoc , và [18], góp chuyên ngành và n TP. c hành, tr Chí Minh t - ASEAN University Network C H Công n TP.HCM PPDH, CDIO [19], [20], [21], [22], [23], [24] u ? thì SV có [25], [26], [27].hoc , ra và có v tra, CDIO [28], [29], [30], [31], [32],. Trong khi ngànhCông - có (1) C ? (2) - GV (3) ngành - (4) SV SV p , - SV sa theo ngànhCô - (1) trình - 5 (Luan.hoc (2) - (3) - (1) - (2) - (3) - (4) n ngành k - theo ngành -. (2) Phân tích C - - ngành - - chuyên ngành - 6 (Luan.hoc ngành - - ,t - hành sao cho các - - (1) - - hay các - t 7 (Luan.hoc a và thu - - trình t có th - (1) SV ngành - cách - (2) 8 (Luan.hoc - - - CDIO chính - - - -.
n (ABET - Accreditation Board for Engineering and Technology) n Conceive- Design- Implement- Operate quan " 10 (Luan.hoc ( Xem hình 1. Tuy nhi àng 11 (Luan.hoc , , hay nói cách khác là cách GD k [34], [35]. CDIO hìn - Royai Institute of Technology (2007) CDIO Approach [36] - [37] 12 (Luan. Tuy nhiên, nghiên tác [43] -I dành riêng ch - 13 (Luan.
Bài báo này ngành. cho SV, giúp cung [48], [49]. Johan Malmqvist, Lars [51] [46], [47], [48], [49], [50], [51]. Tuy nhiên, các so sánh [52], [53], [54] [55], [56].
N hóm tác Marco Bertoni and Alessandro Bertoni [59].hoc , ra các V các SV g khác nhau. g trình Kamilla Kohn Rådberg[60]. [61] , các SV này cun 16 (Luan.hoc theo - T - - - g [62] [63] [64] cho GV 17 (Luan. [71] [72] tin - sát phâ nhân Thông tin- qua - 19 (Luan.hoc Sáng ki n CDIO b [34], [35].
Sáng ki c phát tri n b i nh ng ý ki các GV, chuyên gia, ngành công nghi p, k và c u SV. Nó có th phù h p và áp dng cho t t c o chuyên môn k thu n, mô t c th v ti p c n theo sángki n CDIO c n ph i th c hi n, nh ng nguyên t ng d c phát tri n nh m ng SV k thu t c a nhà ng. C u SV và các doanh nghip công nghip, nh t ng ti p c n theo sáng kin CDIO và SV sau khi k t thúc khóa h c c a s c các yêu cu c a nhà tuyn d n CDIO mnib tc a ti p c n theo sáng ki ng d n c , t o ra các tiêu chun và m c tiêu v i ng d ng toàn cu và cung cp m t khuôn kh c i ti n liên t c. SV -T - - ,g SV có (1) ; (2) 20 (Luan.
Liên minh Châu Âu, c p thông qua Tha thu n Bologna (199 9) và các ho ng ti p theo c a Ti t c các qu c gia thu c Liên c yêu c u thi t l p Chu ng qu c gia (national i Chu ng c Âu (European Hig her Educational Area), gi t t là Chu ng EHEA; các ng c yêu c u thi t k cd [85]. Vi t Nam, khái ni n c a B GD (2010) v ng d n xây d ng và công b o [86].hoc Ngoà aC (g i t t là ILO tc i h c cùng ngành, u ph c [87]. Ngày nay, dy h c phát tri n NL d n tr nên ph bi n trên th gi i. D y h c phát tri n NL th hi n s quan tâm ti vi ih t o ch không thun túy là ch bi c gì; quan tâm t id ys d hình thành NL c i h c ch không phi ch là d y n i dung gì cho i h c v i mong mu i h c bi t càng nhiu, càng sâu.
Dy h c hi i t ra hàng lot các yêu c i v i các thành t c a ho ng d y h c bi n PPDH phát tri i h c. Trong mô hình dy h ng phát tri n NL, m c tiêu d y h c mô t ng phát tri c không ch nh m m c tiêu phát tri n NL chuyên môn bao gm tri th c n c cá th. Nh c này không tách ri mà có m i quan h ch t ch v i nhau[89].hoc ang - - nâng ng 25 (Luan.hoc n SV, GV và các bên liên quan bi n c a theo ti p c n CDIO thành kt qu h c t p có th ; h i ph i quan tâm nghiên c n: C o và n t o, ng h c t p và gi ng d y, p ng d giá k t qu h c t p theo m chu u ra yêu cu. c các m c tiêu képv ki n th c a các nguyên t n k thu t và kh n hành các sn ph m, quy trình và h th ng m tìm ra nh ng cách sáng ot trong gi ng d SV phát tri n ki n th c làm vi c sâu các nguyên t n k thu ng th i h c các k , giao ti p và các k ng s n ph m, quy trình và h th ng.
Vi c h c c a SV không phi là di n ra m t cách ngu nhiên mà phi có m t k ho m b o r ng SV c nh ng k t c s tích h ng d y ph i khai thác các ho ng ngo i ih ct i h c và phát trin các tài li u gi ng d y m i. D y SV v là ph i thông qua m t nhi m v c th làm vi h tr l n nhau, gi ct.T c giao ti p gi a cácSV v i nhau và kt h p các k ng s n ph m, quy trình và h th ng ph. C u trúc theo sángki n CDIO trong dy h c k thu t là nh ng y u t chính c ng d y tích h p: (1) Tr i nghi n v k thu t t o ra khuôn kh cho vi c h c ti y SV tr thành k ; (2) Các khóa h c k lu c ph i h p và liên k ch ng minh r ng k thu t i n l c liên ngành; (3) M t khóa h c d án cu i cùng mà bao gm m t tr i nghi SV hình thành, thit k , th c hi n và v n hành mt s n ph m, quy trình ho c h th ng. V i nh ng c u trúc này, có th phát tri n m t k ho ch d y h b sung các k yh nt u ki n thu n l i cho các d án ngoi 26 (Luan.hoc khóa, th c t p và v trí làm vi c c a SV trong ngành có thi gian dành cho vic h c các k i nghi m h c t p t ng th.
D y h y là d y h c tích h p, bao gm m t chu i các tr i nghi m h c t c lên k ho ch c n th n giúp SV ng chu u ra t t nh t và phù h p v i mong mu n c a id i h c. Trong m mv ng, thi t k , tri n khai và v yh c bi t là trong các bui h c gi i thi u và k t thúc d án. D y h c d c th c hi n l i thành m t khóa h c liên k t ch t ch v i m t ho c nhi u nguyên tc và thu hútSV thi t k , tri n khai và v n hành mt s n ph m, quy trình hoc h th ng. Vi c phát tri n lý thuy t phù h p v i vi c tri n khai th c t n cho SV i tìm hi u c kh ng d ng và h n ch c a lý thuy t.
N u coi vi c hình thành - thi t k - th c hi n - v n hành là bi c nh d y h c thì c n s d ng không gian phòng thí nghim hi n có b ng cách xây dng các không gian làm vic k thu t hi i h tr và t ch c xung quanh C, D, I, và O. Trong các không gian làm vi y, không gianý c thi t k khuy n khích m i , hi u nhu c u c i khác và cung cp m m khuy n khích s ph n ánh và phát trin khái ni m. Thi t k và Tri n khai gi i thi u cho SV v thi t k c ng tác nâng cao kthu t, ch t o và tích h p ph n c ng và ph n m m. Không gian làm vic v n hành khó qu ng d y h c.
Tuy nhiên,SV có th h c cách vn hành các thí nghim c a riêng mình và do GV ch nh. Tr i nghi m thi t k - tri n khai và không gian làm vic CDIO nh m cung c p cho SV tr i nghi m thi t k - tri n khai l p l i giúp h phát tri n ki n th c làm vi c chuyên sâu vcác nguyên t n và h c các k thi t k và tri n khai các sn ph m, quy trình và h th ng m i.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành điện điện tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ ứng dụng tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành công nghệ kỹ thuật điện điện tử, trình độ đại học.
Luận án "Dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành điện điện tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành điện điện tử" thuộc chuyên ngành Ngành điện điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "Dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành điện điện tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành điện điện tử" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dạy học theo tiếp cận CDIO trong đào tạo ngành điện điện tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.