Luận án Tiến sĩ Vật liệu: Tương tác điện tử nano cluster Au9M2+, AgnCr bằng DFT
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác vật lý điện tử tự do và điện tử định xứ trong nano cluster hợp kim bằng phương pháp hàm mật độ.
Vật liệu Điện tử
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Phân tích tương tác điện tử trong nano cluster hợp kim
Nghiên cứu này khám phá các tương tác vật lý bên trong các hệ nano cluster hợp kim. Trọng tâm là sự tương tác phức tạp giữa điện tử tự do và điện tử định xứ. Những tương tác này quyết định sâu sắc đến tính chất và hành vi của vật liệu. Hiểu biết bản chất của chúng là chìa khóa để thiết kế các vật liệu chức năng mới. Sự hiện diện của các nguyên tử hợp kim như M (Sc-Ni) hoặc Cr thay đổi đáng kể phân bố điện tử. Điều này dẫn đến sự biến đổi trong cấu trúc điện tử và tính chất tổng thể của cluster. Luận án cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế tương tác ở cấp độ nano. Nó làm rõ cách thay đổi thành phần hợp kim ảnh hưởng đến độ bền, độ ổn định và các tính chất vật lý khác. Việc phân tích sâu sắc này giúp tối ưu hóa các ứng dụng tiềm năng. Thông tin này rất quan trọng đối với lĩnh vực cluster kim loại và phát triển vật liệu tiên tiến.
1.1. Hiểu bản chất tương tác điện tử tự do và định xứ
Nghiên cứu tập trung vào tương tác điện tử. Điện tử tự do và điện tử định xứ cùng tồn tại trong cluster. Sự tương tác này quyết định hành vi vật liệu. Hiểu biết sâu sắc về các loại tương tác là cần thiết. Đây là nền tảng cho việc thiết kế vật liệu mới.
1.2. Ảnh hưởng tương tác đến tính chất vật liệu
Tương tác điện tử ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc điện tử. Nó thay đổi độ bền, tính ổn định của cluster nano. Tính chất quang học, điện và từ cũng bị tác động. Nghiên cứu này hé lộ cơ chế đằng sau những thay đổi đó. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về vật lý vật liệu.
1.3. Vai trò của nguyên tử hợp kim trong tương tác
Nguyên tử hợp kim đóng vai trò then chốt. Sự thêm vào nguyên tố M (Sc-Ni) hoặc Cr làm thay đổi phân bố điện tử. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong tương tác. Hiểu rõ vai trò này giúp điều chỉnh tính chất. Hợp kim bimetal mang lại các tính chất độc đáo.
II.Khám phá cấu trúc điện tử nano cluster bằng DFT
Lý thuyết hàm mật độ (DFT) là công cụ chính cho nghiên cứu này. DFT cung cấp khung lý thuyết mạnh mẽ để khám phá cấu trúc điện tử của các nano cluster hợp kim. Phương pháp này cho phép tính toán chi tiết các thông số điện tử quan trọng. Ví dụ bao gồm phân bố quỹ đạo, mức năng lượng và sự chuyển giao điện tích. Việc hiểu cấu trúc điện tử là điều cần thiết. Nó giúp đánh giá toàn diện độ bền và khả năng phản ứng của cluster. Nghiên cứu này tập trung vào cách hợp kim hóa vàng hoặc bạc với kim loại chuyển tiếp làm thay đổi cấu hình điện tử. Những thay đổi này có thể dẫn đến sự biến đổi đáng kể trong năng lượng liên kết và khoảng trống HOMO-LUMO. Khoảng trống HOMO-LUMO ảnh hưởng đến hành vi hóa học tổng thể. Hơn nữa, nghiên cứu kết nối cấu trúc điện tử tính toán với các tính chất chức năng tiềm năng. Điều này bao gồm việc thăm dò triển vọng của chúng trong tính chất xúc tác nano và khám phá tính chất từ nano mới. Thiết lập các mối tương quan rõ ràng, DFT tạo điều kiện thuận lợi cho việc thiết kế hợp lý các cluster kim loại với các chức năng mong muốn.
2.1. Đánh giá cấu trúc điện tử của cluster kim loại
Lý thuyết hàm mật độ (DFT) là công cụ chính. Phương pháp này đánh giá cấu trúc điện tử một cách chi tiết. Nó cung cấp thông tin về quỹ đạo phân tử, mức năng lượng. Hiểu cấu trúc điện tử là bước đầu tiên. Nó giúp dự đoán các tính chất macro.
2.2. Phân tích trạng thái năng lượng điện tử
Phân tích trạng thái năng lượng giúp xác định độ bền. Nó bao gồm năng lượng liên kết, khoảng trống HOMO-LUMO. Các thông số này cho thấy khả năng phản ứng. Cluster nano hợp kim có thể có trạng thái năng lượng đặc biệt. DFT là lý thuyết hàm mật độ hàng đầu cho việc này.
2.3. Liên hệ cấu trúc với tính chất chức năng
Cấu trúc điện tử liên hệ mật thiết với các tính chất chức năng. Ví dụ: tính chất xúc tác nano, tính chất từ nano. Một cấu trúc điện tử tối ưu hóa có thể cải thiện hiệu suất. Nghiên cứu này tìm kiếm mối liên hệ đó. Nó giúp thiết kế vật liệu có chức năng cụ thể.
III.DFT mô phỏng cluster hợp kim Au9M2 và AgnCr
Nghiên cứu này dựa trên các mô phỏng DFT rộng rãi trên hai loại nano cluster hợp kim riêng biệt. Thứ nhất, hệ thống Au9M2+ được điều tra kỹ lưỡng. Ở đây, kim loại chuyển tiếp M thay đổi trong dải từ Scandium (Sc) đến Nickel (Ni). Sự biến đổi có hệ thống này cho phép hiểu chi tiết về cách các cấu hình d-electron khác nhau ảnh hưởng đến tính chất điện tử và độ ổn định tổng thể của cluster dựa trên vàng. Thứ hai, luận án khám phá các cluster AgnCr, với số lượng nguyên tử bạc (n) từ 2 đến 12. Sự biến đổi kích thước này rất quan trọng để làm sáng tỏ các tính chất phụ thuộc kích thước của cluster kim loại. Sự đưa Chromium (Cr) vào các cluster bạc tạo ra cấu trúc hợp kim bimetal độc đáo. Các cấu trúc này có khả năng thể hiện các đặc tính tăng cường hoặc sửa đổi. Các tính toán DFT lập bản đồ một cách tỉ mỉ các thư giãn cấu trúc, mật độ trạng thái điện tử và phân bố điện tích cho từng cấu hình. Một khía cạnh quan trọng là so sánh kết quả tính toán giữa các hệ thống dựa trên Au và Ag. Phân tích so sánh này làm nổi bật vai trò cụ thể của vàng so với bạc làm kim loại chủ. Nó cũng cho thấy cách tương tác của chúng với các nguyên tố hợp kim (M hoặc Cr) dẫn đến các hành vi điện tử và từ tính đa dạng. Những hiểu biết sâu sắc từ các nghiên cứu dựa trên DFT này rất quan trọng để nâng cao sự hiểu biết về nano cluster hợp kim.
3.1. Nghiên cứu hệ Au9M2 M Sc Ni
Luận án tập trung vào các cluster Au9M2+. Nguyên tố M biến đổi từ Sc đến Ni. Mỗi nguyên tố M mang lại cấu hình điện tử khác nhau. DFT được sử dụng để mô phỏng tương tác. Điều này giúp hiểu ảnh hưởng của kim loại chuyển tiếp.
3.2. Mô phỏng cluster AgnCr n 2 12
Các cluster AgnCr cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. Kích thước cluster bạc thay đổi từ n=2 đến n=12. Điều này cho phép quan sát sự phụ thuộc vào kích thước. Sự thêm Cr vào cluster bạc tạo ra hệ hợp kim bimetal mới. Mô phỏng DFT cung cấp cái nhìn chi tiết.
3.3. So sánh tính chất các hệ cluster bimetal
Một phần quan trọng là so sánh Au9M2+ và AgnCr. Sự khác biệt về thành phần và kích thước ảnh hưởng đến tính chất. Phân tích các xu hướng trong cấu trúc điện tử. Điều này giúp đưa ra kết luận tổng quát về nano cluster hợp kim.
IV.Tiềm năng ứng dụng tính chất xúc tác nano cluster
Các phát hiện từ nghiên cứu DFT này có ý nghĩa quan trọng đối với nhiều ứng dụng công nghệ. Đặc biệt là trong lĩnh vực xúc tác và từ tính. Nano cluster hợp kim thường thể hiện tính chất xúc tác vượt trội so với các đối tác đơn kim loại. Sự tăng cường này bắt nguồn từ cấu trúc điện tử độc đáo của chúng. Cấu trúc này tạo ra các vị trí hoạt động cao cho các phản ứng hóa học. Nghiên cứu cung cấp những hiểu biết có giá trị về cách các nguyên tố hợp kim cụ thể trong hệ thống Au9M2+ và AgnCr có thể được điều chỉnh. Việc điều chỉnh này nhằm tối ưu hóa tính chất xúc tác nano. Hiểu rõ tương tác giữa điện tử tự do và điện tử định xứ cho phép thiết kế các chất xúc tác hiệu quả và chọn lọc hơn. Hơn nữa, nghiên cứu khám phá tiềm năng cho tính chất từ nano mới lạ. Sự kết hợp các kim loại chuyển tiếp như Cr hoặc M (Sc-Ni) vào các cluster kim loại quý có thể tạo ra hoặc sửa đổi các momen từ. Điều này mở ra các con đường cho ứng dụng trong spintronics, lưu trữ dữ liệu và vật liệu từ tính tiên tiến. Sức mạnh dự đoán của DFT rất quan trọng ở đây. Nó cho phép xác định các cấu hình cluster đầy hứa hẹn mà không cần thử nghiệm tốn kém. Cuối cùng, sự hiểu biết toàn diện về tương tác điện tử thu được từ nghiên cứu này mở đường cho sự phát triển của vật liệu chức năng thế hệ tiếp theo.
4.1. Ứng dụng xúc tác từ các cluster nano hợp kim
Nano cluster hợp kim có tiềm năng lớn trong xúc tác. Cấu trúc điện tử độc đáo của chúng tạo ra các vị trí hoạt động. Nghiên cứu này góp phần vào việc thiết kế chất xúc tác hiệu quả hơn. Các tính chất xúc tác nano được điều khiển bởi tương tác điện tử.
4.2. Khám phá tính chất từ nano tiềm năng
Ngoài xúc tác, tính chất từ nano cũng là lĩnh vực quan tâm. Sự thêm vào kim loại chuyển tiếp có thể tạo ra momen từ. Điều này mở ra khả năng ứng dụng trong vật liệu từ tính. DFT giúp dự đoán và giải thích các tính chất từ này.
4.3. Phát triển vật liệu mới dựa trên tương tác điện tử
Hiểu biết sâu sắc về tương tác điện tử là chìa khóa. Nó cho phép phát triển vật liệu mới với các chức năng cụ thể. Từ cảm biến đến lưu trữ năng lượng. Cluster nano hợp kim là nền tảng cho nhiều đổi mới công nghệ.
V.Chi tiết phương pháp Lý thuyết hàm mật độ DFT
Phương pháp luận cơ bản của nghiên cứu này là Lý thuyết hàm mật độ (DFT). DFT là một cách tiếp cận cơ học lượng tử mạnh mẽ, được sử dụng rộng rãi trong khoa học vật liệu tính toán. Nền tảng của nó dựa trên các định lý Hohenberg-Kohn. Các định lý này chỉ ra rằng tổng năng lượng của một hệ nhiều điện tử là một phiếm hàm duy nhất của mật độ điện tử của nó. Nguyên lý này cho phép giảm đáng kể độ phức tạp tính toán so với các phương pháp dựa trên hàm sóng truyền thống. Đối với việc nghiên cứu nano cluster hợp kim, DFT mang lại những lợi thế riêng biệt. Nó cung cấp mô tả rất chính xác về cấu trúc điện tử, bao gồm các mức năng lượng, phân bố điện tích và đặc tính liên kết. Phương pháp này đặc biệt thành thạo trong việc xử lý các hệ thống có số lượng điện tử lớn. Điều này làm cho nó trở nên lý tưởng để điều tra các tương tác điện tử phức tạp trong cluster kim loại. DFT cho phép khám phá các tính chất cơ bản như độ bền, khả năng phản ứng và momen từ. Mặc dù rất thành công, việc hiểu các giới hạn của DFT cũng rất quan trọng. Độ chính xác của kết quả DFT phụ thuộc nhiều vào việc lựa chọn phiếm hàm trao đổi-tương quan. Một số loại tương tác, như lực van der Waals tầm xa, có thể yêu cầu các cải tiến phiếm hàm cụ thể. Tuy nhiên, trong phạm vi nghiên cứu này, liên quan đến các tương tác trong hệ thống Au9M2+ và AgnCr, DFT, với các lựa chọn phiếm hàm phù hợp, mang lại sự cân bằng cần thiết giữa độ chính xác và khả năng tính toán. Điều này giúp rút ra những hiểu biết khoa học có ý nghĩa về cấu trúc điện tử và tương tác điện tử của chúng.
5.1. Cơ sở lý thuyết của DFT trong nghiên cứu vật liệu
DFT là một phương pháp lượng tử cơ học. Nó dựa trên định lý Hohenberg-Kohn. Năng lượng của hệ được xác định từ hàm mật độ điện tử. Phương pháp này giảm độ phức tạp tính toán đáng kể. Nó lý tưởng cho các hệ đa điện tử như cluster nano.
5.2. Lợi ích của DFT khi nghiên cứu nano cluster
DFT cung cấp độ chính xác cao cho cấu trúc điện tử. Nó có thể mô phỏng các tương tác điện tử phức tạp. Khả năng xử lý các hệ lớn hơn so với các phương pháp khác. Điều này làm cho DFT trở thành công cụ không thể thiếu. Nó giúp khám phá các tính chất chưa biết của cluster kim loại.
5.3. Độ chính xác và giới hạn của phương pháp DFT
DFT đã chứng minh độ chính xác trong nhiều trường hợp. Tuy nhiên, nó có giới hạn đối với một số loại tương tác. Ví dụ, tương tác van der Waals không được xử lý tốt. Lựa chọn phiếm hàm phù hợp là rất quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng các phiếm hàm tối ưu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- NGÔ THÞ LAN NGHIÊN CĄU T¯¡NG TÁC VÀT LÝ GIĀA ĐIàN Tþ TĂ DO VÀ ĐIàN Tþ ĐÞNH XĄ TRONG CÁC Hà NANO CLUSTER HþP KIM Au9M2+ (M = Sc-Ni) và AgnCr (n = 2-12) BÄNG PH¯¡NG PHÁP PHI¾M HÀM MÀT ĐÞ LUÀN ÁN TI¾N S) VÀT LIàU ĐIàN Tþ Hà Nßi – 2024 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O VIàN HÀN LÂM KHOA HâC VÀ CÔNG NGHà VIàT NAM HàC VIàN KHOA HàC VÀ CÔNG NGHà ----------------------------- NGÔ THÞ LAN NGHIÊN CĄU T¯¡NG TÁC VÀT LÝ GIĀA ĐIàN Tþ TĂ DO VÀ ĐIàN Tþ ĐÞNH XĄ TRONG CÁC Hà NANO CLUSTER HþP KIM Au9M2+ (M = Sc-Ni) và AgnCr (n = 2-12) BÄNG PH¯¡NG PHÁP PHI¾M HÀM MÀT ĐÞ LUÀN ÁN TI¾N S) VÀT LIàU ĐIàN Tþ Mã sß: 9440123 Xác nhÁn căa Hác vián Ng°ái h°ßng d¿n 1 Ng°ái h°ßng d¿n 2 Khoa hác và Công (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) nghá PGS. Nguyßn Văn Đăng PGS. Nguyßn Thanh Tùng Hà Nßi – 2024 i LàI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luÁn án: " Nghiên cứu tương tác vật lý giữa điện tử tự do và điện tử định xứ trong các hệ nano cluster hợp kim Au9M2+ (M = Sc -Ni) và AgnCr (n = 2-12) bằng phương pháp phiếm hàm mật độ " là công trình nghiên cću cąa chính mình d°ßi sự h°ßng d¿n khoa hãc cąa tÁp thÇ h°ßng d¿n. LuÁn án sā dăng thông tin trích d¿n tÿ nhiÅu nguãn tham khÁo khác nhau và các thông tin trích d¿n đ°āc ghi rõ nguãn gác.
Các kÃt quÁ nghiên cću cąa tôi đ°āc công bá chung vßi các tác giÁ khác đã đ°āc sự nhÃt trí cąa đãng tác giÁ khi đ°a vào luÁn án. Các sá liáu, kÃt quÁ đ°āc trình bày trong luÁn án là hoàn toàn trung thực và ch°a tÿng đ°āc công bá trong bÃt kỳ mát công trình nào khác ngoài các công trình công bá cąa tác giÁ. LuÁn án đ°āc hoàn thành trong thái gian tôi làm nghiên cću sinh t¿i Hãc vián Khoa hãc và Công nghá, Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam. Hà nội, ngày .năm 2024 Tác giÁ luÁn án (Ký và ghi rõ họ tên) Ngô Thß Lan ii LàI CÀM ¡N Lái đÅu tiên, tôi xin bày tß lòng kính trãng và biÃt ¢n sâu sÃc tßi tÁp thÇ h°ßng d¿n là PGS.
Nguyßn Văn Đăng và PGS. Nguyßn Thanh Tùng. Tôi là mát nghiên cću sinh may mÃn khi có tÁp thÇ thÅy h°ßng d¿n đÅu là nhăng nhà khoa hãc đÅy đam mê và nhiát huyÃt vßi nghiên cću khoa hãc cũng nh° giÁng d¿y và đào t¿o. Các ThÅy đã đánh h°ßng cho tôi trong t° duy khoa hãc, truyÅn lāa đam mê nghiên cću và tÁn tình chß bÁo, t¿o rÃt nhiÅu thuÁn lāi cho tôi trong suát quá trình thực hián luÁn án.
Tôi xin đ°āc gāi lái cÁm ¢n chân thành tßi các cán bá, giÁng viên và các anh chá em đãng nghiáp t¿i vián Khoa hãc và Công nghá, tr°áng Đ¿i hãc Khoa hãc, Đ¿i hãc Thái Nguyên – n¢i tôi đang công tác đã t¿o điÅu kián thuÁn lāi rÃt nhiÅu cho tôi trong quá trình hãc tÁp và nghiên cću. Tôi xin đ°āc gāi lái cÁm ¢n chân thành tßi các ThÅy giáo, Cô giáo và các anh chá, các em t¿i phòng VÁt lý vÁt liáu tÿ và siêu d¿n, phòng Công nghá Plasma, Vián Khoa hãc vÁt liáu - n¢i tôi hãc tÁp và nghiên cću đã t¿o điÅu kián thuÁn lāi rÃt nhiÅu cho tôi trong quá trình hãc tÁp và nghiên cću. Tôi xin đ°āc gāi lái cÁm ¢n chân thành tßi TS. Ngô S¢n Tùng phòng thí nghiám VÁt lý sinh hãc – Lý thuyÃt và Tính toán, Tr°áng Đ¿i hãc Tôn Đćc ThÃng, TS.
Nguyßn Minh Tâm, khoa C¢ bÁn, Tr°áng Đ¿i hãc Phan ThiÃt và PGS. Ngô TuÃn C°áng, khoa Hóa hãc, Tr°áng Đ¿i hãc S° ph¿m Hà Nái vÅ nhăng hāp tác nghiên cću và nhăng bàn luÁn quý báu trong suát quá trình thực hián luÁn án. Tôi xin đ°āc gāi lái cÁm ¢n chân thành đÃn các ThÅy cô giáo thuác Trung tâm tin hãc tính toán - Vián Hàn lâm Khoa hãc và Công nghá Viát Nam đã luôn t¿o điÅu kián tát nhÃt, giúp đÿ tôi trong quá trình hãc tÁp và thực hián luÁn án. Tôi xin đ°āc gāi lái cÁm ¢n tßi TS.
Nguyßn Thá Mai, ThS. Lê Thá Hãng Phong, ThS. T¿ Ngãc Bách, TS. Phùng Thá Thu – phòng VÁt lý vÁt liáu tÿ và siêu d¿n và phòng HiÇn vi đián tā – Vián Khoa hãc vÁt liáu đã có nhăng lái đáng viên, khích lá tinh thÅn và sự giúp đÿ nhiát tình trong suát thái gian tôi thực hián luÁn án.
Nhăng lái đáng viên đã giúp tôi có thêm nhiÅu đáng lực, v°āt qua nhăng giai đo¿n khó khăn đÇ hoàn thành ch°¢ng trình hãc nghiên cću sinh. Tôi xin chân thành cÁm ¢n sự giúp đÿ và t¿o điÅu kián thuÁn lāi cąa c¢ sã đào t¿o là Hãc vián Khoa hãc và Công nghá trong suát quá trình thực hián luÁn án. iii LuÁn án này đ°āc hß trā kinh phí cąa đÅ tài khoa hãc công nghá cÃp Bá Giáo dăc và Đào t¿o, mã sá: B2020-TNA-16, đÅ tài khoa hãc công nghá cÃp Vián Hàn lâm Viát Nam, mã sá: VAST03. Lái cÁm ¢n sau cùng xin đ°āc dành cho nhăng yêu th°¢ng, sự mong đāi cąa chãng, hai con và sự hß trā, cå vũ cąa tÃt cÁ nhăng ng°ái thân yêu trong gia đình nái, ngo¿i cùng b¿n bè thân thiÃt.
Nhăng nguãn lực tinh thÅn lßn lao đó đã giúp con/em/chá/mẹ có thêm nhiÅu đáng lực đÇ hoàn thành bÁn luÁn án này. Hà nội, ngày .năm 2024 Tác giÁ luÁn án (Ký và ghi rõ họ tên) Ngô Thß Lan iv MĀC LĀC LàI CAM ĐOAN. II LàI CÀM ¡N. IV DANH MĂC CÁC CHĂ VIÂT TÂT VÀ KÝ HIàU.
VI DANH MĂC CÁC BÀNG BIÆU. VIII DANH MĂC CÁC HÌNH VÀ VÀ Đâ THà. TäNG QUAN VÄ NANO CLUSTER HĀP KIM. Tång quan nano cluster.
Khái niám nano cluster. TiÅm năng ćng dăng cąa nano cluster. Nano cluster hāp kim. Tính ån đánh, bÅn văng.
Tính chÃt tÿ. T°¢ng tác giăa đián tā tự do và đián tā đánh xć trong các há nano cluster hāp kim. Tình hình nghiên cću trên thà gißi. Tình hình nghiên cću trong n°ßc.
KÃt luÁn Ch°¢ng 1. PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU. Ph°¢ng pháp nghiên cću. Các ph°¢ng pháp tính toán l°āng tā.
Ph°¢ng pháp lý thuyÃt phiÃm hàm mÁt đá (DFT). PhÅn mÅm tính toán. Ph°¢ng pháp tính toán. Xây dựng quy trình tính toán.
Đánh giá đá tin cÁy cąa ph°¢ng pháp tính toán vßi sá liáu thực nghiám 48 2. KÃt luÁn Ch°¢ng 2. T¯¡NG TÁC ĐIàN TĀ S-D TRONG CÁC Hà NANO CLUSTER HĀP KIM. T°¢ng tác đián tā s-d trong các há nano cluster hāp kim Au9M2+ (M = Sc-Ni).
CÃu trúc đián tā cąa nano cluster Au9M2+. Lai hóa orbital trên nano cluster Au9M2+. MÁt đá tr¿ng thái đián tā trên nano cluster Au9M2+. T°¢ng tác đián tā s-d trong các há nano cluster hāp kim AgnCr (n = 2-12).
CÃu trúc đián tā cąa nano cluster AgnCr. Lai hóa orbital trên nano cluster AgnCr. MÁt đá tr¿ng thái đián tā trên nano cluster AgnCr. KÃt luÁn Ch°¢ng 3.
ÀNH H¯âNG CĄA T¯¡NG TÁC S-D ĐÂN CÁC TÍNH CHÂT CĄA NANO CLUSTER HĀP KIM. Nano cluster hāp kim Au9M2+ (M = Sc-Ni). CÃu trúc hình hãc cąa nano cluster Au9M2+. Đá bÅn văng cąa nano cluster Au9M2+.
T°¢ng tác cąa nano cluster Au9M2+ vßi H2. Nano cluster hāp kim AgnCr (n = 2-12). CÃu trúc hình hãc cąa nano cluster AgnCr. Đá bÅn văng cąa nano cluster AgnCr.
T°¢ng tác cąa nano cluster AgnCr vßi H2. KÃt luÁn Ch°¢ng 4 .133 KÂT LUÀN CHUNG .134 KIÂN NGHà NHĂNG NGHIÊN CĆU TIÂP THEO .135 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà CĄA LUÀN ÁN .136 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG Bà LIÊN QUAN ĐÂN LUÀN ÁN .136 TÀI LIàU THAM KHÀO.137 vi DANH MĀC CÁC CHĀ VI¾T TÂT VÀ KÝ HIàU 1. Danh māc các ký hiáu vi¿t tÃt BCC LÁp ph°¢ng tâm khái E Năng l°āng Eads Năng l°āng hÃp phă Eg Năng l°āng vùng cÃm EXC Năng l°āng t°¢ng quan trao đåi �㔻 Toán tā Hamilton n Sá nguyên tā T Nhiát đá 2E Chênh lách năng l°āng bÁc hai Hàm sóng ω0 TÅn sá dao đáng µB Magnetron Bohr ÿ Đáng năng ā Thà năng t°¢ng tác ρ MÁt đá electron p Toán tā đáng l°āng �㕟⃗ Tãa đá electron U Đá dách chuyÇn ħ Hằng sá Planck rút gãn En Trá riêng l Toán tā mô men đáng l°āng vii 2. Danh māc chā vi¿t tÃt Vi¿t tÃt Nguyên bÁn ti¿ng Anh Ti¿ng viát BE Binding energy Năng l°āng liên kÃt BL Bond length Đá dài liên kÃt DOS Density of state MÁt đá tr¿ng thái DE Dissociation energy Năng l°āng phân ly DFT Density functional theory Lý thuyÃt phiÃm hàm mÁt đá GGA Generalized gradient approximation Sự gÅn đúng gradient tång quát HF Hartree-Fock Hartree-Fock Orbital phân tā bá chiÃm có HOMO Highest occupied molecular orbital năng l°āng cao nhÃt IRC Intrinsic Reaction Coordinate Tãa đá phÁn ćng nái t¿i IS Intermediate State Tr¿ng thái trung gian LDA Local density approximation Sự gÅn đúng mÁt đá căc bá Orbital phân tā không bá chiÃm LUMO Lowest unoccupied molecular orbital có năng l°āng thÃp nhÃt Sự gÅn đúng mÁt đá spin căc LSDA Local spin density approximation bá LC Long-range correction Hiáu chßnh t°¢ng tác xa MO Molecular orbital Orbital phân tā MP Moller-Plesset Lý thuyÃt nhißu lo¿n STO-3G Slater type orbital Bá hàm c¢ sã STO-3G PES Photoelectron Spectroscopy Phå quang đián tā TS Transition state Tr¿ng thái chuyÇn tiÃp TOF Time-of-flight Thái gian bay viii DANH MĀC CÁC BÀNG BIÂU Bảng 2.
Đá bái spin, đá dài liên kÃt (BL, Å) và năng l°āng phân ly (DE, eV) cąa các nano cluster Au2 và AuM (M = Sc, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co và Ni) tính toán vßi các phiÃm hàm và bá hàm khác nhau. Đá dài liên kÃt (BL, Å) và năng l°āng phân ly (DE, eV) cąa các nano cluster AuH và MH (M = Sc, Ti, V, Cr, Mn, Fe, Co) tính toán vßi các phiÃm hàm và bá hàm khác nhau. CÃu trúc hình hãc bÅn, đá bái spin và khoÁng cách giăa nguyên tā H vßi nano cluster (dH-AuM, Å) AuM-H2 và AuM-2H (M = Sc-Ni) đ°āc tính toán sā dăng ph°¢ng pháp BP86 và ph°¢ng pháp có hiáu chßnh t°¢ng tác xa LC-BP86. Đá bái spin, đá dài liên kÃt (BL, Å) và năng l°āng phân ly (DE, eV) cąa nano cluster Ag2, Cr2 và AgCr tính toán vßi các phiÃm hàm và bá hàm c¢ sã khác nhau.
CÃu trúc đián tā lßp ngoài cùng cąa nguyên tā kim lo¿i chuyÇn tiÃp M và cÃu trúc đián tā cąa các nano cluster Au9M2+ (M = Sc-Ni). CÃu trúc đián tā cąa các nano cluster AgnCr (n = 2-12).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tương tác điện tử nano cluster hợp kim: DFT cho Au9M2+, AgnCr" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tương tác vật lý điện tử tự do và điện tử định xứ trong nano cluster hợp kim bằng phương pháp hàm mật độ.
Luận án "Tương tác điện tử nano cluster hợp kim: DFT cho Au9M2+, AgnCr" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Tương tác điện tử nano cluster hợp kim: DFT cho Au9M2+, AgnCr" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tương tác điện tử nano cluster hợp kim: DFT cho Au9M2+, AgnCr" thuộc chuyên ngành Vật liệu Điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "Tương tác điện tử nano cluster hợp kim: DFT cho Au9M2+, AgnCr" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tương tác điện tử nano cluster hợp kim: DFT cho Au9M2+, AgnCr" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tương tác điện tử nano cluster hợp kim: DFT cho Au9M2+, AgnCr" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.