Luận án: Nghiên cứu giải pháp cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây (Phạm Thị Thúy Hiền)

Luận án tiến sĩ: Giải pháp cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây. Tối ưu hóa tốc độ, độ tin cậy, băng thông cho tương lai.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

152

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Hệ thống Truyền thông Quang không dây: Tổng quan và thách thức
Số trang:
152 trang
Trường:
Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Viễn thông
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Hệ thống Truyền thông Quang không dây Tổng quan và thách thức

Hệ thống truyền thông quang không dây (FSO - Free Space Optics) đang thu hút sự chú ý. Công nghệ này sử dụng ánh sáng để truyền dữ liệu qua không khí. FSO mang lại băng thông rộng, tốc độ cao và triển khai nhanh. Ứng dụng của FSO rất đa dạng, bao gồm kết nối mạng đô thị, khắc phục sự cố cáp quang, và các giải pháp truy cập cuối cùng. Tuy nhiên, hiệu năng của hệ thống FSO đối mặt với nhiều thách thức. Điều kiện khí quyển ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín hiệu. Hiểu rõ các yếu tố này là cần thiết để cải thiện độ tin cậy truyền thông quang. Nghiên cứu tập trung vào việc vượt qua những hạn chế, đảm bảo tốc độ dữ liệu quang không dây ổn định. Mục tiêu là phát triển các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của FSO.

1.1. Khái niệm và ứng dụng công nghệ FSO

Hệ thống FSO hoạt động dựa trên việc truyền tín hiệu dữ liệu qua không gian tự do bằng cách sử dụng chùm tia laser hoặc đèn LED. Công nghệ này cung cấp một giải pháp thay thế linh hoạt cho cáp quang. Ưu điểm nổi bật của FSO bao gồm chi phí thấp, khả năng triển khai nhanh chóng và không yêu cầu cấp phép tần số. Ứng dụng chính bao gồm kết nối liên tòa nhà, mở rộng mạng lưới, và hỗ trợ các sự kiện tạm thời. FSO còn tiềm năng trong các ứng dụng di động như Li-Fi (Light Fidelity) và VLC (Visible Light Communication), mở ra kỷ nguyên mới cho truyền thông quang không dây.

1.2. Các tham số đánh giá hiệu năng hệ thống

Hiệu năng của hệ thống truyền thông quang không dây được đánh giá qua nhiều tham số. Tốc độ dữ liệu quang không dây là một yếu tố quan trọng, phản ánh khả năng truyền tải thông tin. Tỷ lệ lỗi bit (BER) và tỉ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) cũng là các chỉ số chính. Độ tin cậy truyền thông quang thể hiện khả năng duy trì kết nối ổn định dưới các điều kiện môi trường khác nhau. Độ trễ và thông lượng cũng cần được xem xét. Các tham số này giúp xác định mức độ thành công của một liên kết FSO và hướng dẫn các giải pháp cải tiến.

1.3. Yếu tố ảnh hưởng và thách thức chính

Hiệu năng của hệ thống FSO bị ảnh hưởng đáng kể bởi môi trường truyền dẫn. Nhiễu khí quyển trong quang không dây là một trong những thách thức lớn. Hiện tượng hấp thụ, tán xạ và nhiễu loạn khí quyển gây ra suy hao tín hiệu quang. Mưa, sương mù, tuyết và bụi có thể làm giảm mạnh cường độ tín hiệu. Lệch hướng anten do dao động của tòa nhà hoặc gió cũng là một vấn đề. Các yếu tố này dẫn đến pha-đinh và làm giảm độ tin cậy truyền thông quang. Việc nghiên cứu các kỹ thuật giảm thiểu ảnh hưởng này là trọng tâm để cải thiện hiệu năng hệ thống.

II.Phân tích Kênh truyền dẫn Suy hao và Nhiễu khí quyển

Kênh truyền dẫn quang không dây chịu tác động lớn từ khí quyển. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố gây suy hao là rất quan trọng. Suy hao tín hiệu quang làm giảm cường độ chùm tia laser trên đường truyền. Hiện tượng này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng liên kết FSO. Nhiễu loạn khí quyển cũng gây ra biến động về cường độ tín hiệu. Điều này dẫn đến lỗi truyền dữ liệu. Các mô hình kênh truyền dẫn được sử dụng để mô phỏng và phân tích các hiệu ứng này. Từ đó, các giải pháp cải thiện độ tin cậy truyền thông quang có thể được phát triển.

2.1. Suy hao đường truyền tín hiệu quang

Suy hao đường truyền là sự suy giảm cường độ tín hiệu quang khi truyền qua không gian. Hiện tượng này chủ yếu do hấp thụ và tán xạ bởi các phân tử và hạt trong khí quyển. Mưa, sương mù và tuyết là những tác nhân chính gây ra suy hao tín hiệu quang nghiêm trọng. Mức độ suy hao phụ thuộc vào bước sóng ánh sáng, mật độ hạt và khoảng cách truyền dẫn. Mô hình hóa chính xác suy hao là cần thiết để dự đoán hiệu năng hệ thống FSO và thiết kế các liên kết mạnh mẽ.

2.2. Nhiễu loạn khí quyển và mô hình hóa

Nhiễu loạn khí quyển là hiện tượng biến động ngẫu nhiên về chỉ số khúc xạ của không khí. Hiện tượng này gây ra bởi sự thay đổi nhiệt độ và áp suất. Nhiễu loạn làm cho chùm tia quang bị tán xạ và dịch chuyển, dẫn đến pha-đinh cường độ tín hiệu. Các mô hình như Log-chuẩn và Gamma-Gamma thường được sử dụng để mô tả nhiễu loạn. Nghiên cứu này phân tích ảnh hưởng của nhiễu loạn đến hiệu năng hệ thống FSO. Mục tiêu là phát triển các kỹ thuật giảm thiểu tác động tiêu cực của nhiễu khí quyển trong quang không dây.

2.3. Ảnh hưởng của pha đinh do lệch hướng

Pha-đinh do lệch hướng xảy ra khi chùm tia quang không được căn chỉnh hoàn hảo vào máy thu. Điều này có thể do dao động cơ học của thiết bị phát/thu hoặc chuyển động của môi trường. Lệch hướng làm giảm lượng công suất quang thu được. Đây là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ tin cậy truyền thông quang. Mô hình hóa chính xác hiện tượng lệch hướng giúp thiết kế các hệ thống FSO có khả năng chống chịu tốt hơn. Các giải pháp như cơ chế theo dõi chùm tia động có thể giảm thiểu ảnh hưởng này.

III.Nâng cao Hiệu năng Hệ thống FSO điểm điểm hiệu quả

Cải thiện hiệu năng của các liên kết FSO điểm-điểm là một mục tiêu chính. Nhiều giải pháp đã được đề xuất để tăng cường độ tin cậy truyền thông quang. Sử dụng các trạm chuyển tiếp là một phương pháp hiệu quả. Các trạm này giúp phân đoạn đường truyền, giảm thiểu tác động của suy hao tín hiệu quang. Kỹ thuật điều chế quang tiên tiến cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này khám phá các cách tiếp cận kết hợp. Mục tiêu là tối ưu hóa tốc độ dữ liệu quang không dây và giảm thiểu tỷ lệ lỗi bit trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

3.1. Hệ thống FSO sử dụng chuyển tiếp điện

Trong hệ thống FSO chuyển tiếp điện, tín hiệu quang được chuyển đổi thành tín hiệu điện tại trạm chuyển tiếp. Sau đó, tín hiệu điện được xử lý, khuếch đại và chuyển đổi ngược lại thành tín hiệu quang để truyền đi. Phương pháp này giúp tái tạo tín hiệu, loại bỏ nhiễu và bù suy hao. Tuy nhiên, mỗi lần chuyển đổi quang-điện-quang sẽ tăng độ trễ và chi phí. Khảo sát hiệu năng của hệ thống FSO chuyển tiếp điện cho thấy cải thiện đáng kể về độ tin cậy truyền thông quang so với liên kết trực tiếp.

3.2. Chuyển tiếp quang với khuếch đại chuyển tiếp

Hệ thống FSO chuyển tiếp quang sử dụng kỹ thuật khuếch đại-chuyển tiếp (OAF - Optical Amplify-and-Forward). Tại trạm chuyển tiếp, tín hiệu quang được khuếch đại trực tiếp mà không cần chuyển đổi sang điện. Điều này giúp giảm độ trễ và phức tạp của hệ thống. Hiệu năng của hệ thống FSO chuyển tiếp quang được phân tích dựa trên tỉ số tín hiệu trên nhiễu (SNR) và tỉ lệ lỗi bit (BER). Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc duy trì tốc độ dữ liệu quang không dây cao trên các khoảng cách dài.

3.3. Giải pháp kết hợp M PPM và SIMO cho FSO

Để tối ưu hóa hiệu năng, các giải pháp kết hợp được nghiên cứu. Hệ thống FSO có thể sử dụng kỹ thuật điều chế M-ary Pulse Position Modulation (M-PPM) kết hợp với thu đa anten (SIMO - Single-Input Multiple-Output). M-PPM cải thiện hiệu suất năng lượng và chống lại nhiễu loạn khí quyển. SIMO giúp tăng cường độ tin cậy bằng cách thu tín hiệu từ nhiều đường dẫn. Sự kết hợp này mang lại khả năng chống pha-đinh mạnh mẽ, cải thiện tỷ lệ lỗi bit và tăng độ tin cậy truyền thông quang cho các liên kết FSO điểm-điểm.

IV.Giải pháp Cải thiện FSO điểm đa điểm Li Fi VLC CDMA

Truyền thông quang không dây điểm-đa điểm mở ra nhiều ứng dụng mới. Đặc biệt là trong các mạng truy cập cục bộ và IoT. Các kỹ thuật như Li-Fi và VLC đang được phát triển để phục vụ nhu cầu này. Việc áp dụng Đa truy nhập phân chia mã (CDMA) vào FSO giúp nhiều người dùng chia sẻ cùng một kênh truyền dẫn. Tuy nhiên, thách thức về nhiễu đa truy nhập và nhiễu khí quyển trong quang không dây vẫn tồn tại. Các giải pháp cải thiện hiệu năng tập trung vào việc tối ưu hóa kỹ thuật điều chế quang và cấu trúc hệ thống. Mục tiêu là đạt được tốc độ dữ liệu quang không dây cao và độ tin cậy vượt trội.

4.1. Hệ thống FSO CDMA với kỹ thuật MWPPM

Hệ thống FSO/CDMA kết hợp lợi thế của quang không dây và đa truy nhập mã. Để nâng cao hiệu năng, kỹ thuật điều chế Multiple Wavelength Pulse Position Modulation (MWPPM) được đề xuất. MWPPM sử dụng nhiều bước sóng để truyền dữ liệu, tăng khả năng chịu nhiễu và mở rộng băng thông. Mô hình hệ thống FSO/CDMA sử dụng MWPPM được phân tích để đánh giá khả năng chống nhiễu khí quyển và nhiễu đa truy nhập. Kết quả cho thấy MWPPM có thể cải thiện đáng kể tốc độ dữ liệu quang không dây và độ tin cậy.

4.2. Khảo sát hiệu năng FSO CDMA chuyển tiếp

Việc tích hợp các trạm chuyển tiếp vào hệ thống FSO/CDMA điểm-đa điểm là một giải pháp mạnh mẽ. Trạm chuyển tiếp giúp tăng cường phạm vi phủ sóng và độ tin cậy truyền thông quang. Hiệu năng BER của hệ thống FSO/CDMA chuyển tiếp được khảo sát chi tiết. Phân tích xác suất lỗi chip cho từng chặng truyền dẫn được thực hiện. Các kết quả mô phỏng chứng minh rằng sử dụng chuyển tiếp có thể giảm thiểu tác động của suy hao tín hiệu quang và nhiễu khí quyển, đảm bảo chất lượng dịch vụ tốt hơn cho nhiều người dùng.

4.3. Ứng dụng tiềm năng của Li Fi và VLC

Li-Fi (Light Fidelity) và VLC (Visible Light Communication) là các công nghệ truyền thông quang không dây sử dụng ánh sáng nhìn thấy. Các công nghệ này có tiềm năng lớn trong các ứng dụng điểm-đa điểm, đặc biệt trong nhà. Li-Fi và VLC cung cấp băng thông rộng, bảo mật cao và không gây nhiễu điện từ. Ứng dụng bao gồm mạng cục bộ, giao tiếp xe-với-xe và định vị trong nhà. Mặc dù vẫn còn thách thức về tốc độ và phạm vi, Li-Fi và VLC đang định hình tương lai của truyền thông quang không dây, bổ sung cho các hệ thống FSO.

V.Tối ưu Tốc độ dữ liệu quang không dây với kỹ thuật mới

Tối ưu hóa tốc độ dữ liệu quang không dây là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Các kỹ thuật điều chế quang tiên tiến đóng vai trò then chốt. Việc kết hợp nhiều công nghệ khác nhau có thể mang lại hiệu suất vượt trội. Mục tiêu là vượt qua các giới hạn của kênh truyền dẫn, đặc biệt là nhiễu khí quyển trong quang không dây. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện cả BER và SNR tổng thể của hệ thống. Điều này đảm bảo độ tin cậy truyền thông quang cao. Các phương pháp như MIMO cho FSO cũng đang được khám phá để tăng dung lượng và khả năng chống lỗi.

5.1. Kỹ thuật điều chế phổ rộng MWPPM

MWPPM (Multiple Wavelength Pulse Position Modulation) là một kỹ thuật điều chế quang hiệu quả. Kỹ thuật này sử dụng nhiều bước sóng ánh sáng để mã hóa dữ liệu. MWPPM cung cấp khả năng chống nhiễu cao và hiệu suất phổ tốt. Nó có thể cải thiện đáng kể tốc độ dữ liệu quang không dây trong các môi trường khắc nghiệt. Việc triển khai MWPPM giúp giảm tỷ lệ lỗi bit và tăng cường độ tin cậy của hệ thống FSO, đặc biệt trong các liên kết điểm-đa điểm và các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn.

5.2. Kết hợp MIMO và điều chế tiên tiến

Kỹ thuật MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) đã chứng minh hiệu quả trong truyền thông vô tuyến. Việc áp dụng MIMO cho FSO đang được nghiên cứu để tăng cường hiệu năng. MIMO sử dụng nhiều máy phát và máy thu để tạo ra nhiều đường truyền độc lập. Điều này giúp tăng tốc độ dữ liệu quang không dây và độ tin cậy. Khi kết hợp với các kỹ thuật điều chế quang tiên tiến như M-PPM hoặc MWPPM, MIMO có thể giảm đáng kể ảnh hưởng của nhiễu loạn khí quyển và lệch hướng, cải thiện khả năng chống lỗi tổng thể của hệ thống.

5.3. Mục tiêu cải thiện BER và SNR tổng thể

Mục tiêu cuối cùng của các giải pháp là cải thiện BER (Bit Error Rate) và SNR (Signal-to-Noise Ratio) tổng thể. Giảm BER có nghĩa là ít lỗi hơn trong quá trình truyền dữ liệu, tăng độ tin cậy truyền thông quang. Tăng SNR đảm bảo tín hiệu mạnh mẽ hơn so với nhiễu, cải thiện chất lượng liên kết. Việc tối ưu hóa các tham số thiết kế, lựa chọn kỹ thuật điều chế quang phù hợp và áp dụng các giải pháp giảm nhiễu đều đóng góp vào việc đạt được các mục tiêu này. Kết quả là hệ thống FSO có hiệu năng cao hơn và ổn định hơn.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
THUẬT NGỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU
1.1. HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG QUANG KHÔNG DÂY
1.1.1. Kênh truyền dẫn khí quyển
1.2. CÁC THAM SỐ ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO
1.3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG LÊN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO
1.4. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.4.1. Các công trình nghiên cứu trong nước
1.4.2. Các công trình nghiên cứu trên thế giới
1.4.2.1. Các nghiên cứu về mô hình hóa kênh FSO
1.4.2.2. Các nghiên cứu về đánh giá hiệu năng hệ thống FSO
1.4.2.3. Các nghiên cứu về giải pháp cải thiện hiệu năng hệ thống FSO
1.5. NHẬN XÉT VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA CÁC TÁC GIẢ KHÁC VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN
1.5.1. Nhận xét về công trình nghiên cứu của các tác giả khác
1.5.2. Hướng nghiên cứu của luận án
1.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH KÊNH TRUYỀN THÔNG QUANG KHÔNG DÂY
2.1. SUY HAO ĐƯỜNG TRUYỀN
2.2. NHIỄU LOẠN KHÍ QUYỂN
2.2.1. Mô hình nhiễu loạn Log-chuẩn
2.2.2. Mô hình nhiễu loạn Gamma-Gamma
2.3. MÔ HÌNH PHA-ĐINH DO LỆCH HƯỚNG
2.4. MÔ HÌNH ẢNH HƯỞNG CỦA DÃN XUNG
2.5. MÔ HÌNH KÊNH KẾT HỢP BỔ SUNG THAM SỐ
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO ĐIỂM- ĐIỂM
3.1. HỆ THỐNG FSO ĐIỂM-ĐIỂM SỬ DỤNG CHUYỂN TIẾP
3.2. KHẢO SÁT HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP ĐIỆN
3.2.1. Mô hình hệ thống FSO chuyển tiếp điện
3.2.2. Tỉ số tín hiệu trên nhiễu SNR
3.2.3. Tỉ lệ lỗi bit BER
3.2.4. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điện
3.3. KHẢO SÁT HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP QUANG
3.3.1. Hệ thống FSO hai chặng chuyển tiếp quang sử dụng OAF
3.3.2. Tỉ số tín hiệu trên nhiễu SNR
3.3.3. Tỉ lệ lỗi bit BER
3.3.4. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp quang
3.4. CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO ĐIỂM-ĐIỂM SỬ DỤNG GIẢI PHÁP KẾT HỢP
3.4.1. Mô hình hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng M-PPM và SIMO
3.4.2. Hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng M-PPM và SIMO
3.4.2.1. Xác suất lỗi ký hiệu trong trường hợp sử dụng bộ kết hợp EGC
3.4.2.2. Xác suất lỗi ký hiệu trong trường hợp sử dụng bộ kết hợp MRC
3.4.2.3. Tỷ lệ lỗi bit BER
3.4.3. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp M-PPM và SIMO
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO ĐIỂM-ĐA ĐIỂM
4.1. HỆ THỐNG FSO ĐIỂM-ĐA ĐIỂM
4.2. CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO/CDMA SỬ DỤNG MWPPM
4.2.1. Kỹ thuật điều chế MWPPM
4.2.2. Mô hình hệ thống FSO/CDMA sử dụng MWPPM
4.2.3. Hiệu năng hệ thống FSO/CDMA sử dụng MWPPM
4.2.4. Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO/CDMA sử dụng MWPPM
4.3. CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO/CDMA SỬ DỤNG CHUYỂN TIẾP
4.3.1. Mô hình hệ thống FSO/CDMA chuyển tiếp
4.3.2. Hiệu năng BER hệ thống FSO/CDMA chuyển tiếp
4.3.2.1. Tỉ lệ lỗi bit BER
4.3.2.2. Xác suất lỗi chip cho chặng chuyển tiếp đầu tiên
4.3.2.3. Xác suất lỗi chip của chặng thứ m (m = 2,3,…, Kr + 1)
4.3.2.4. Xác suất lỗi chip nguồn-đích
4.3.3. Kết quả khảo sát hiệu năng BER
4.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giải pháp cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (152 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHẠM THỊ THÚY HIỀN NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG QUANG KHÔNG DÂY LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2016 HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BỘ THÔNG BƯU TIN VÀ CHÍNHTHÔNG TRUYỀN VIỄN THÔNG HỌC VIỆN CÔNG NGHỆ BƯU CHÍNH VIỄN THÔNG PHẠM THỊ THÚY HIỀN PHẠM THỊ THÚY HIỀN NGHIÊN NGHIÊN CỨU CỨU GIẢI GIẢI PHÁP PHÁP CẢICẢI THIỆN THIỆN HIỆU HIỆU NĂNG HỆ NĂNG THỐNGHỆ THỐNGTHÔNG TRUYỀN TRUYỀN THÔNG QUANG QUANG KHÔNG DÂY KHÔNG DÂY Chuyên ngành: Kỹ thuật Viễn thông Mã số:Kỹ Chuyên ngành: 62.05 thuật Viễn thông Mã số: 62.08 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT (DỰ THẢO) LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGƯỜI HƯỚNG Bùi DẪNTrung Hiếu HỌC KHOA 2. BùiLâm Trung Hiếu 2. Vũ Tuấn Lâm Hà Nội - 10/2015 Hà Nội - 2016 i LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của chính mình.

Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình của bất kỳ tác giả nào khác. Tất cả các kế thừa của các tác giả khác đã được trích dẫn. Người cam đoan Phạm Thị Thúy Hiền ii LỜI CẢM ƠN Nghiên cứu sinh xin bày tỏ sự biết ơn sâu sắc tới các Thầy hướng dẫn, PGS. Bùi Trung Hiếu và TS.

Vũ Tuấn Lâm, đã định hướng nghiên cứu và liên tục hướng dẫn nghiên cứu sinh thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Đặc biệt, sự hướng dẫn tận tình và những ý kiến quý báu từ PGS. Bùi Trung Hiếu đã giúp nghiên cứu sinh rất nhiều trong việc hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh cũng xin bày tỏ sự biết ơn GS.

Phạm Tuấn Anh và các nhà khoa học thành viên Phòng thí nghiệm truyền thông máy tính, Đại học Aizu (Nhật Bản) đã hợp tác và hỗ trợ nghiên cứu sinh trong quá trình nghiên cứu cũng như công bố các kết quả nghiên cứu. Nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn Lãnh đạo Học viện, các thầy cô của Khoa Quốc tế và Đào tạo sau đại học, Khoa Viễn thông 1 tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Những hỗ trợ, động viên nghiên cứu của các cộng sự xin được chân thành ghi nhận. Tác giả chân thành bày tỏ lòng cảm ơn tới gia đình đã kiên trì chia sẻ và động viên nghiên cứu sinh trong suốt quá trình thực hiện nội dung luận án.

Hà Nội, tháng 09 năm 2016. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii THUẬT NGỮ VIẾT TẮT .vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. xiv DANH MỤC CÁC BẢNG.

xvii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 HỆ THỐNG TRUYỀN THÔNG QUANG KHÔNG DÂY .2 Kênh truyền dẫn khí quyển .2 CÁC THAM SỐ ĐÁNH GIÁ HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO .3 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG LÊN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO .4 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .1 Các công trình nghiên cứu trong nước .2 Các công trình nghiên cứu trên thế giới .1 Các nghiên cứu về mô hình hóa kênh FSO.2 Các nghiên cứu về đánh giá hiệu năng hệ thống FSO .3 Các nghiên cứu về giải pháp cải thiện hiệu năng hệ thống FSO .5 NHẬN XÉT VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA CÁC TÁC GIẢ KHÁC VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN .1 Nhận xét về công trình nghiên cứu của các tác giả khác .2 Hướng nghiên cứu của luận án .6 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 28 CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH KÊNH TRUYỀN THÔNG QUANG KHÔNG DÂY .2 SUY HAO ĐƯỜNG TRUYỀN .3 NHIỄU LOẠN KHÍ QUYỂN .1 Mô hình nhiễu loạn Log-chuẩn .2 Mô hình nhiễu loạn Gamma-Gamma .4 MÔ HÌNH PHA-ĐINH DO LỆCH HƯỚNG .5 MÔ HÌNH ẢNH HƯỞNG CỦA DÃN XUNG.6 MÔ HÌNH KÊNH KẾT HỢP BỔ SUNG THAM SỐ .7 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 52 CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO ĐIỂM- ĐIỂM .1 HỆ THỐNG FSO ĐIỂM-ĐIỂM SỬ DỤNG CHUYỂN TIẾP.2 KHẢO SÁT HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP ĐIỆN .1 Mô hình hệ thống FSO chuyển tiếp điện .2 Tỉ số tín hiệu trên nhiễu SNR .3 Tỉ lệ lỗi bit BER .4 Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp điện .3 KHẢO SÁT HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO CHUYỂN TIẾP QUANG.1 Hệ thống FSO hai chặng chuyển tiếp quang sử dụng OAF .2 Tỉ số tín hiệu trên nhiễu SNR .3 Tỉ lệ lỗi bit BER .4 Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp quang .4 CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO ĐIỂM-ĐIỂM SỬ DỤNG GIẢI PHÁP KẾT HỢP .1 Mô hình hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng M-PPM và SIMO .2 Hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp sử dụng M-PPM và SIMO.1 Xác suất lỗi ký hiệu trong trường hợp sử dụng bộ kết hợp EGC .2 Xác suất lỗi ký hiệu trong trường hợp sử dụng bộ kết hợp MRC .3 Tỷ lệ lỗi bit BER .3 Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO chuyển tiếp M-PPM và SIMO .5 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

84 CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH VÀ GIẢI PHÁP CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO ĐIỂM-ĐA ĐIỂM.1 HỆ THỐNG FSO ĐIỂM-ĐA ĐIỂM .2 CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO/CDMA SỬ DỤNG MWPPM .1 Kỹ thuật điều chế MWPPM.2 Mô hình hệ thống FSO/CDMA sử dụng MWPPM .3 Hiệu năng hệ thống FSO/CDMA sử dụng MWPPM .4 Kết quả khảo sát hiệu năng hệ thống FSO/CDMA sử dụng MWPPM .3 CẢI THIỆN HIỆU NĂNG HỆ THỐNG FSO/CDMA SỬ DỤNG CHUYỂN TIẾP.1 Mô hình hệ thống FSO/CDMA chuyển tiếp.3 Hiệu năng BER hệ thống FSO/CDMA chuyển tiếp .1 Tỉ lệ lỗi bit BER .2 Xác suất lỗi chip cho chặng chuyển tiếp đầu tiên .3 Xác suất lỗi chip của chặng thứ m (m = 2,3,…, Kr + 1) .4 Xác suất lỗi chip nguồn-đích .5 Kết quả khảo sát hiệu năng BER .4 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 111 vi CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 132 vii THUẬT NGỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt A AF Amplify-and-Forward Khuếch đại và chuyển tiếp AND APD Avalanche Photodiode Đi-ốt quang thác ASE Amplified Spontaneous Emission Nhiễu phát xạ tự phát được khuếch đại AWGN Additive White Gaussian Noise Nhiễu Gauss trắng cộng B BDF Bit Detect-and-Forward Tách và chuyển tiếp mức bit BER Bit Error Rate Tỉ lệ lỗi bit BPPM Binary Pulse Position Modulation Điều chế vị trí xung nhị phân C CDF Chip Detect-and-Forward Tách và chuyển tiếp mức chip CDMA Code-Division Multiple-Access Đa truy nhập phân chia theo mã CEP Chip Error Probability Xác suất lỗi chip CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh D DC DetF Detect-and-Forward Tách và chuyển tiếp DF Decode-and-Forward Giải mã và chuyển tiếp DPIM Digital Pulse Intensity Modulation Điều chế cường độ xung số E EDFA Erbium-Doped Fiber Amplifier Khuếch đại quang pha tạp Erbium EGC Equal Gain Combining Kết hợp độ lợi cân bằng F viii FEC Forward Error Correction Sửa lỗi theo hướng phát FSO Free-Space Optics Truyền thông quang không dây I IM Intensity Modulation Điều chế cường độ IR Infrared Hồng ngoại ISI Inter Symbol Interference Nhiễu liên ký hiệu L LAN Local Area Network Mạng nội bộ LD Laser Diode Đi-ốt Laser LDPC Low-Density Parity-Check Mã kiểm tra chẵn lẻ mật độ thấp LED Light Emitting Diode Đi-ốt phát quang LOS Light Of Sight Tầm nhìn thẳng M MAI Multiple Access Interference Nhiễu đa truy nhập MIMO Multiple-Input Multiple-Output Nhiều đầu vào nhiều đầu ra MISO Multiple-Input Single-Output Nhiều đầu vào một đầu ra Multi-pulse Pulse Position MPPM Điều chế vị trí xung đa xung Modulation MRC Maximal-Ratio Combining Kết hợp tỷ số cực đại Multiwavelength Pulse Position Điều chế vị trí xung đa xung đa bước MW-PPM Modulation sóng MZI Mach–Zehnder Interferometer Giao thoa kế Mach–Zehnder O Orthogonal Frequency-Division Ghép kênh phân chia theo tần số trực OFDM Multiplexing giao OOK On-Off Keying Điều chế khóa đóng-mở ix Overlapped Pulse Position OPPM Điều chế vị trí xung chồng lấn Modulation P PAM Pulse-Amplitude Modulation Điều chế biên độ xung Tỉ số công suất đỉnh trên công suất PAPR Peak-to-Average Power Ratio trung bình PD Photodiode Diode tách quang PPM Pulse-Position Modulation Điều chế vị trí xung PWM Pulse-Width Modulation Điều chế độ rộng xung Q QAM Quadrature Amplitude Modulation Điều chế biên độ cầu phương R RC Repetition Code Mã hóa lặp RF Radio Frequency Tần số vô tuyến S SIM Subcarrier Intensity Modulation Điều chế cường độ sóng mang con SIMO Single-Input Multiple-Output Một đầu vào nhiều đầu ra SISO Single-Input Single-Output Một đầu vào một đầu ra SNR Signal-to-Noise Ratio Tỷ số tín hiệu trên nhiễu V VLC Visible Light Communication Truyền thông ánh sáng nhìn thấy W Wavelength-Hopping/Time- WH/TS Nhảy bước sóng/Trải thời gian Spreading x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU a Bán kính thấu kính thu A Diện tích mặt thu của bộ thu A0 Tỷ lệ công suất thu được tại r = 0 At(t) Biên độ trường quang của xung Gauss ở phía phát Ar(t) Biên độ trường quang nhận được ở phía thu B Số ký hiệu khi sử dụng Ws-M-MWPPM Be (f) Băng thông hiệu dụng của bộ thu B0 Băng thông quang Cn2 Tham số cấu trúc chỉ số khúc xạ ds,r Khoảng cách giữa nút nguồn và nút chuyển tiếp dr,d Khoảng cách từ nút chuyển tiếp đến nút đích E Điện trường e Điện tích điện tử F Độ dài từ mã Fa Hệ số nhiễu dư của APD Hàm G Hàm Meijer G GA Hệ số khuếch đại của bộ khuếch đại quang g Hệ số khuếch đại trung bình của APD gt Trọng số bậc thứ t của đa thức Hermite h Tham số trạng thái kênh hl Hệ số kênh đặc trưng cho ảnh hưởng của tổn hao hla Hệ số kênh phản ánh tổn hao đường truyền hlb Hệ số kênh phản ánh tổn hao do dãn xung hp Hệ số kênh phản ánh tổn hao hình học và lệch hướng ha Hệ số kênh phản ánh nhiễu loạn khí quyển hd Hệ số kênh phản ánh nhiễu loạn kênh truyền của người dùng mong muốn Hệ số kênh phản ánh nhiễu loạn kênh truyền của người dùng gây nhiễu hk thứ k ~ Hằng số Plank h Luận án đầy đủ ở file: Luận án full

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Thị Thúy Hiền (2016). Cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây [Luận án tiến sĩ, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/nghien-cuu-giai-phap-cai-thien-hieu-nang-he-thong-truyen-thong-quang-khong-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Giải pháp cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây. Tối ưu hóa tốc độ, độ tin cậy, băng thông cho tương lai.

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây" có bao nhiêu trang?

Luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Cải thiện hiệu năng hệ thống truyền thông quang không dây" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter