Luận án TS: Ảnh hưởng truyền miệng điện tử (EWOM) đến ý định mua BĐS VN
Luận án tiến sỹ phân tích ảnh hưởng của truyền miệng điện tử (eWOM) đến ý định mua bất động sản tại Việt Nam, đưa ra các phát hiện quan trọng.
Quản trị Kinh doanh
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ảnh hưởng EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam
Truyền miệng điện tử (EWOM) đang định hình lại cách người tiêu dùng tìm kiếm thông tin về bất động sản. Sự hiện diện mạnh mẽ của EWOM trên các nền tảng số tác động đáng kể đến ý định mua bất động sản tại Việt Nam. Nghiên cứu này khám phá các khía cạnh khác nhau của EWOM. Nó phân tích cách các yếu tố như chất lượng thông tin, độ tin cậy của nguồn tin và hình thức truyền tải thông điệp ảnh hưởng đến quyết định mua nhà. Hiểu rõ tác động này giúp các nhà phát triển và môi giới bất động sản tối ưu hóa chiến lược marketing số. Mục tiêu là xây dựng niềm tin khách hàng và thúc đẩy hành vi tiêu dùng tích cực. Thị trường bất động sản Việt Nam đặc trưng bởi sự biến động. Do đó, thông tin từ EWOM trở thành yếu tố then chốt giúp người mua đưa ra lựa chọn sáng suốt. Người tiêu dùng ngày càng dựa vào đánh giá trực tuyến và phản hồi từ cộng đồng. Những thông tin này giúp họ đánh giá tiềm năng dự án và uy tín chủ đầu tư.
1.1. Khái niệm và đặc điểm của Truyền miệng điện tử EWOM
EWOM là hình thức truyền miệng được thực hiện thông qua các phương tiện điện tử. Nó bao gồm các bình luận, đánh giá trực tuyến, chia sẻ trên mạng xã hội. Các nền tảng như diễn đàn, blog, và website chuyên ngành là nơi EWOM phát triển. Đặc điểm chính của EWOM là tính lan truyền nhanh, khả năng tiếp cận rộng và tính ẩn danh tương đối. Người dùng có thể dễ dàng chia sẻ kinh nghiệm mua nhà, ý kiến về dự án chung cư hoặc biệt thự. Những thông tin này tạo nên một kho dữ liệu khổng lồ. Người mua bất động sản tiềm năng tham khảo chúng trước khi đưa ra quyết định.
1.2. Bối cảnh thị trường bất động sản Việt Nam và EWOM
Thị trường bất động sản Việt Nam phát triển năng động. Sự cạnh tranh giữa các dự án và chủ đầu tư rất gay gắt. Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng am hiểu công nghệ. Họ thường xuyên sử dụng internet để tìm kiếm thông tin về mua nhà. EWOM đã trở thành một kênh thông tin quan trọng. Nó bổ sung hoặc thay thế các kênh truyền thông truyền thống. Các đánh giá trực tuyến có thể định hình nhận thức về giá trị và chất lượng dự án. EWOM còn giúp xác định xu hướng thị trường và khu vực tiềm năng.
1.3. Các yếu tố EWOM ảnh hưởng ý định mua
Nhiều yếu tố từ EWOM tác động đến ý định mua. Chất lượng thông tin EWOM là yếu tố hàng đầu. Thông tin phải chính xác, đầy đủ và hữu ích. Độ tin cậy của người truyền tin cũng rất quan trọng. Người nhận tin thường tin tưởng ý kiến từ những người có kinh nghiệm hoặc chuyên gia. Số lượng và sự nhất quán của các đánh giá trực tuyến cũng ảnh hưởng. Thông điệp EWOM tích cực giúp củng cố niềm tin khách hàng. Ngược lại, thông điệp tiêu cực có thể làm giảm ý định mua.
II. Vai trò EWOM với hành vi mua BĐS tại thị trường Việt Nam
EWOM đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định mua bất động sản tại Việt Nam. Thông tin trực tuyến từ bạn bè, người thân, hoặc những người đã trải nghiệm giúp người mua giảm thiểu rủi ro. Hành vi tiêu dùng thay đổi đáng kể. Khách hàng không chỉ tìm kiếm thông tin từ quảng cáo. Họ tích cực tìm kiếm phản hồi khách hàng thực tế. EWOM ảnh hưởng đến nhận thức về giá trị, chất lượng, và uy tín của dự án. Nó thúc đẩy sự hình thành niềm tin khách hàng. Điều này đặc biệt quan trọng với các giao dịch có giá trị lớn như mua nhà. Kênh truyền thông số đã mở ra không gian mới cho việc chia sẻ và tiếp nhận thông tin.
2.1. Nguồn tin và độ tin cậy của thông điệp EWOM
Nguồn tin EWOM đa dạng. Chúng bao gồm các chuyên gia, người dùng cá nhân, hoặc những người có ảnh hưởng. Độ tin cậy của nguồn tin quyết định mức độ ảnh hưởng của thông điệp. Người mua bất động sản thường tin tưởng thông tin từ những người mà họ cảm thấy có liên quan hoặc có kinh nghiệm. Phản hồi khách hàng từ các dự án đã hoàn thành có giá trị cao. Các đánh giá trực tuyến khách quan giúp tăng cường niềm tin. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến ý định mua.
2.2. Kênh truyền tải và tiếp cận thông tin BĐS qua EWOM
Các kênh truyền tải EWOM rất phong phú. Mạng xã hội, diễn đàn chuyên ngành, website đánh giá là các kênh phổ biến. Người mua dễ dàng tiếp cận thông tin về chung cư, nhà liền kề, hoặc biệt thự. Mỗi kênh có đặc điểm riêng. Mạng xã hội giúp lan truyền nhanh chóng. Diễn đàn cung cấp thông tin chi tiết và sâu sắc. Việc lựa chọn kênh phù hợp giúp truyền tải thông điệp hiệu quả hơn. Các nhà phát triển bất động sản cần tối ưu hóa sự hiện diện trên các kênh này.
2.3. Lợi ích và hạn chế của EWOM trong ngành BĐS
EWOM mang lại nhiều lợi ích. Nó cung cấp thông tin đa chiều, giảm chi phí tìm kiếm cho người mua. Nó giúp xây dựng thương hiệu và uy tín cho các dự án bất động sản. Tuy nhiên, EWOM cũng có hạn chế. Thông tin có thể không chính xác hoặc bị thao túng. Các đánh giá tiêu cực không khách quan có thể gây tổn hại lớn. Quản lý EWOM đòi hỏi sự minh bạch và phản hồi kịp thời.
III. Phân tích tác động EWOM lên quyết định mua BĐS Việt Nam
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá tác động của EWOM. Mục tiêu là xác định mức độ ảnh hưởng của truyền miệng điện tử đến ý định mua bất động sản. Phân tích định lượng được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa các biến. Các kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi mua sắm của người Việt. Dữ liệu thu thập từ người dân có ý định mua chung cư và nhà liền kề/biệt thự. Điều này cho phép so sánh sự khác biệt trong phản ứng của từng nhóm. Các yếu tố EWOM được phân tích kỹ lưỡng. Chúng bao gồm chất lượng thông tin, mức độ chấp nhận EWOM và mối quan hệ giữa các bên.
3.1. Phương pháp nghiên cứu định lượng và định tính
Nghiên cứu sử dụng kết hợp phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia và cá nhân. Điều này giúp làm rõ các khái niệm và xây dựng thang đo. Phương pháp định lượng bao gồm điều tra khảo sát diện rộng. Dữ liệu được thu thập từ một mẫu lớn người tiêu dùng. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) và phân tích nhân tố khẳng định (CFA) được thực hiện. Các bước này đảm bảo độ tin cậy và giá trị của thang đo.
3.2. Kết quả kiểm định các giả thuyết về tác động
Kết quả nghiên cứu chứng minh EWOM có tác động tích cực đến ý định mua bất động sản. Chất lượng thông tin EWOM ảnh hưởng mạnh mẽ nhất. Mức độ chấp nhận EWOM của người nhận tin cũng quan trọng. Nguồn tin có độ tin cậy cao thúc đẩy ý định mua. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) xác nhận các mối quan hệ này. Bootstrap kiểm định độ vững của các kết quả. Điều này khẳng định vai trò của EWOM trong hành vi tiêu dùng BĐS.
3.3. So sánh ý định mua chung cư và nhà liền kề biệt thự
Nghiên cứu cũng phân tích sự khác biệt giữa các nhóm. Người mua chung cư và người mua nhà liền kề/biệt thự có phản ứng khác nhau. Mức độ ảnh hưởng của EWOM có thể thay đổi tùy theo loại hình bất động sản. Phân tích đa nhóm chỉ ra những yếu tố cụ thể hơn. Điều này giúp các nhà phát triển dự án chung cư hoặc biệt thự thiết kế chiến lược truyền thông phù hợp.
IV. Chiến lược EWOM Nâng cao ý định mua BĐS cho người Việt
Dựa trên kết quả nghiên cứu, các đề xuất chiến lược EWOM được đưa ra. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả truyền miệng điện tử trong ngành bất động sản Việt Nam. Các nhà phát triển dự án và môi giới cần tập trung vào việc xây dựng niềm tin khách hàng. Đồng thời, họ phải cải thiện chất lượng thông tin trực tuyến. Việc quản lý phản hồi khách hàng một cách chủ động là rất cần thiết. Những chiến lược này giúp tối ưu hóa kênh truyền thông số. Chúng thúc đẩy ý định mua sắm và hỗ trợ phát triển dự án BĐS bền vững.
4.1. Tăng cường tham gia và độ tin tưởng vào EWOM
Cần khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động EWOM. Tạo ra các nền tảng dễ sử dụng để chia sẻ đánh giá trực tuyến. Xây dựng môi trường minh bạch để tăng cường độ tin cậy. Các chủ đầu tư có thể tổ chức sự kiện, mời khách hàng chia sẻ trải nghiệm thực tế. Điều này giúp hình thành một cộng đồng mạnh mẽ. Niềm tin vào thông tin EWOM sẽ tăng lên đáng kể.
4.2. Nâng cao chất lượng thông tin và số lượng EWOM
Chất lượng thông tin EWOM cần được ưu tiên hàng đầu. Thông tin phải chính xác, cập nhật và có giá trị thực tiễn. Đảm bảo các phản hồi khách hàng đầy đủ và khách quan. Đồng thời, cần tăng số lượng EWOM. Nhiều đánh giá trực tuyến đa dạng sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Điều này giúp người mua có cái nhìn sâu sắc hơn về dự án và thị trường bất động sản.
4.3. Củng cố mối quan hệ giữa người gửi và nhận tin
Xây dựng mối quan hệ bền chặt giữa người gửi tin và người nhận tin. Khuyến khích người truyền tin uy tín. Cung cấp thông tin hỗ trợ để họ chia sẻ kiến thức. Người nhận tin cảm thấy tin tưởng hơn khi biết nguồn gốc thông tin. Các nhà phát triển có thể tạo ra các kênh tương tác trực tiếp. Điều này giúp giải đáp thắc mắc và tăng cường sự gắn kết.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- HOÀNG HỒ QUANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TRUYỀN MIỆNG ĐIỆN TỬ (EWOM) ĐẾN Ý ĐỊNH MUA BẤT ĐỘNG SẢN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH QUẢN TRỊ KINH DOANH HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN --------------------------------- HOÀNG HỒ QUANG NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA TRUYỀN MIỆNG ĐIỆN TỬ (EWOM) ĐẾN Ý ĐỊNH MUA BẤT ĐỘNG SẢN Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: QUẢN TRỊ KINH DOANH Mã số: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN MINH NGỌC HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng Luận án tiến sĩ này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngàytháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Hoàng Hồ Quang ii LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ sự biết ơn tới Giáo viên hướng dẫn khoa học PGS.TS Nguyễn Minh Ngọc đã nhiệt tình hướng dẫn, chỉ bảo và đồng hành cùng tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tác giả cũng xin cảm ơn các đồng nghiệp của Trường Đại học Kinh tế quốc dân đặc biệt Khoa Quản trị kinh doanh và Viện đào tạo sau đại học đã hỗ trợ trong việc tìm kiếm tài liệu cũng như góp ý cho Tác giả sửa chữa Luận án.
Xin trân trọng cảm ơn các Quý Ông/Bà/Anh/Chị và các bạn bè, đồng nghiệp đã hỗ trợ, giúp đỡ tác giả trong việc thu thập các dữ liệu, thông tin phục vụ cho Luận án. Cuối cùng, Tác giả xin được gửi lòng tri ân sâu sắc tới gia đình đã luôn quan tâm, động viên và khích lệ cho Tác giả có thêm động lực phấn đấu để hoàn thành Luận án này. Xin trân trọng cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT.
vi DANH MỤC BẢNG.vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU. Lý do lựa chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Về mặt lý luận.
Về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án. 7 TÓM TẮT CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT.
Tổng quan nghiên cứu về truyền miệng điện tử (EWOM). Hướng nghiên cứu về tác động của truyền miệng điện tử đến ý định mua. Hướng nghiên cứu về tác động của truyền miệng điện tử (EWOM) đến quyết định mua. Truyền miệng điện tử (EWOM - Electronic Word-of-Mouth).
Khái niệm của Truyền miệng (WOM). Đặc điểm của truyền miệng. Khái niệm về Truyền miệng điện tử (EWOM). Sự phát triển của EWOM.
Đặc điểm của Truyền miệng điện tử (EWOM). Các thành phần của Truyền miệng điện tử (EWOM). Lợi ích của EWOM. Hạn chế của EWOM.
Các yếu tố của EWOM ảnh hưởng đến ý định mua của người tiêu dùng. Các yếu tố liên quan đến người truyền tin hoặc nguồn tin. Các yếu tố liên quan đến người nhận tin. Các yếu tố liên quan đến thông điệp EWOM.
Các yếu tố liên quan đến kênh truyền tải. Khái quát về tình hình mua bất động sản thông qua EWOM ở Việt Nam trong thời gian qua. Bối cảnh về thị trường Bất động sản ở Việt Nam trong thời gian qua. Tình hình mua bất động sản thông qua EWOM ở Việt Nam trong thời gian qua 40 2.
Các lý thuyết về truyền thông và hành vi mua sắm. Các lý thuyết về truyền thông. Các lý thuyết về hành vi mua sắm. Mô hình nghiên cứu.
Khoảng trống nghiên cứu. Lựa chọn lý thuyết nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
54 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu định ttính.
Phương pháp chuyên gia. Phương pháp phỏng vấn cá nhân. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Nghiên cứu định lượng sơ bộ.
Nghiên cứu định lượng chính thức. 85 TÓM TẮT CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả sàng lọc phiếu điều tra.
Kết quả phân tích mẫu điều tra. Kết quả kiểm định các thang đo. Kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA).
Kết quả phân tích nhân tố khẳng định (CFA). Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Kết quả kiểm định Bootstrap.
Kết quả phân tích đa nhóm giữa nhóm người dân có ý định mua chung cư và nhóm người dân có ý định mua nhà liền kề, biệt thự. Kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu.105 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ ĐỀ XUẤT. Thảo luận kết quả nghiên cứu.
Một số đề xuất rút ra từ kết quả nghiên cứu. Gia tăng mức độ tham gia EWOM của người dân và gia tăng độ tin tưởng của người dân về EWOM. Nâng cao chất lượng thông tin EWOM. Tăng số lượng EWOM.
Tăng cường mối quan hệ giữa người gửi tin và người nhận tin. Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo. 118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.120 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.121 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh (nếu có) Tiếng Việt ANOVA ANOVA Phân tích phương sai BĐS Real Estate Bất động sản CFA Confirmation Factor Analysis Phân tích nhân tố khẳng định CLTT Quality (QLY) Chất lượng thông tin EWOM CN Adoption (AD) Sự chấp nhận EWOM Developed Decomposed Theory DTPB Lý thuyết phân tách kế hoạch hành vi of Planned Behaviour EFA Exploratory Factor Analysis Phân tích nhân tố khám phá ELM Elaboration Likelihood Model Mô hình Elaboration Likelihood Model EWOM Electronic Word of Mouth Truyền miệng điện tử GK Rapport (RA) Sự gắn kết IAM Information Adoption Model Mô hình chấp nhận thông tin Lý thuyết sự đổi mới (hay còn gọi là: IDT Innovation Diffusion Theory Lý thuyết phổ biến sự đổi mới) PGS.TS Phó giáo sư. Tiến sĩ SEM Structural Equation Model Mô hình cấu trúc tuyến tính SL Quantity (QTY) Số lượng EWOM TAM Technology Acceptance Model Mô hình chấp nhận công nghệ TCTT Credibility (CR) Độ tin cậy, tin tưởng của nguồn thông tin TG Involvement (IN) Sự tham gia TPB Theory of Planned Behavior Lý thuyết kế hoạch hành vi Lý thuyết lý luận hành động (hay là Lý TRA Theory of Reasoned Action thuyết hành động hợp lý) TT Expertise (EX) Sự tinh thông WOM Word of Mouth Truyền miệng YDM Purchasing Intention (PI) Ý định mua vii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Sự khác nhau giữa WOM và EWOM. Tổng hợp các yếu tố của EWOM ảnh hưởng tới hành vi tiêu dùng. Nguồn cung căn hộ chung cư, nhà liền kề và biệt thự ở thị trường.38 Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh. Tổng hợp các biến của mô hình.
Tổng hợp các giả thuyết nghiên cứu của luận án. Nội dung phỏng vấn chuyên gia. Bảng thống kê về mẫu phỏng vấn chuyên gia. Chi tiết kết quả phỏng vấn 10 chuyên gia.
Bảng thống kê về mẫu phỏng vấn cá nhân. Nội dung phỏng vấn cá nhân. Chi tiết kết quả phỏng vấn cá nhân. Thang đo của yếu tố “Sự tinh thông”.
Thang đo của yếu tố “Sự tham gia”. Thang đo của yếu tố “Sự gắn kết”. Thang đo của yếu tố “Độ tin cậy của nguồn thông tin”. Thang đo của yếu tố “Chất lượng thông tin EWOM”.
Thang đo của yếu tố “Số lượng EWOM”. Thang đo của biến “Sự chấp nhận EWOM”. Thang đo của biến “Ý định mua bất động sản”. Kết quả sàng lọc phiếu điều tra.
Kết quả phân tích mẫu điều tra. Tổng hợp kết quả đo lường thang đo. Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các biến độc lập. Kết quả phân tích nhân tố khám phá đối với các biến phụ thuộc.
Kết quả CFA đã chuẩn hóa của các biến nghiên cứu. Kết quả phân tích tương quan giữa các biến. Tổng hợp các hệ số của mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Kết quả kiểm định Bootstrap.
Kết quả phân tích đa nhóm. Tổng hợp kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. 105 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Mô hình EWOM của Yi-Wen Fan và Yi-Feng Miao năm 2012.
Mô hình EWOM của Phạm Thị Minh Lý năm 2016. Mô hình EWOM của Anum Saleem và Abida Ellahi năm 2017. Mô hình EWOM của Lê Minh Chí và Lê Tấn Nghiêm năm 2018. Mô hình lý thuyết EWOM của Christy M.
Cheung và cộng sự năm 2008. Mô hình lý thuyết EWOM của Cheung và cộng sự năm 2010. Mô hình lý thuyết EWOM của Cheung và cộng sự năm 2012. Mô hình Elaboration Likelihood Model (ELM).
Mô hình chấp nhận thông tin (IAM). Mô hình Lý thuyết lý luận hành động (TRA). Mô hình Lý thuyết kế hoạch hành vi (TPB). Mô hình nghiên cứu của luận án.
Quy trình nghiên cứu của luận án. 61 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 5. Kết quả CFA đã chuẩn hóa. Kết quả phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM).
GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU 1. Lý do lựa chọn đề tài Khác với vai trò còn khá khiêm tốn của nó trong những thập kỷ trước, Internet đã t t t t t t t t t t t t t t t t t trở thành một trong những phương tiện truyền thông quan trọng nhất được tất cả xã hội sử t t t t t t t t t t t t t t t t t t dụng. Kể từ đầu những năm 1990, việc người tiêu dùng sử dụng Internet đã phát triển từ sự tò t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t mò hay sự mới lạ đến sự tin cậy. Ngày nay, Internet đã trở thành một phương tiện truyền t t t t t t t t t t t t t t t t t t t thông được tích hợp trong đời sống xã hội và thương mại của mọi cá nhân, tổ chức.
Sự ra đời t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t t và phát triển của Internet đã làm thay đổi hoàn toàn cuộc sống của con người và việc kinh t t t t t t t t t t t t t t t t t t t doanh của tất cả các doanh nghiệp lớn nhỏ trong mọi lĩnh vực khác nhau trên toàn thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sỹ phân tích ảnh hưởng của truyền miệng điện tử (eWOM) đến ý định mua bất động sản tại Việt Nam, đưa ra các phát hiện quan trọng.
Luận án "Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Quản trị Kinh doanh. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ảnh hưởng của EWOM đến ý định mua BĐS tại Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.