Tổng quan về luận án

Sự bùng nổ của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số toàn cầu đã kéo theo sự gia tăng chưa từng có của dòng chất thải điện, điện tử (E-waste). Theo báo cáo của C.P. Baldé tại Đại học Quốc gia Bonn, lượng chất thải điện tử toàn cầu đã đạt 44,7 triệu tấn vào năm 2016 và ước tính chạm mốc 52,2 triệu tấn vào năm 2021, trong đó chỉ khoảng 20% được thu gom và xử lý theo quy chuẩn kỹ thuật. Tại Việt Nam, Quyết định số 16/2015/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ quy định trách nhiệm thu hồi và xử lý thiết bị điện tử thải bỏ, trong bối cảnh khối lượng rác thải điện tử gia dụng dự báo đạt 567.000 tấn vào năm 2025.

Trong các cấu phần E-waste, nam châm vĩnh cửu NdFeB trong ổ đĩa cứng máy tính (HDD) chiếm tới 28–30% tổng nhu cầu tiêu thụ các nguyên tố đất hiếm (REE) toàn cầu như Neodym (Nd), Praseodym (Pr), Dysprosi (Dy) và Terbi (Tb). Tuy nhiên, rào cản kỹ thuật lớn nhất hiện nay nằm ở khoảng trống nghiên cứu (research gap): các nam châm HDD có kích thước nhỏ, dễ vỡ vụn cơ học, không thể áp dụng phương pháp tái sử dụng cơ học trực tiếp quy mô lớn như của tập đoàn Hitachi (2012), trong khi các quy trình thủy luyện truyền thống đòi hỏi phân tách riêng lẻ từng nguyên tố REE bằng dung môi hữu cơ độc hại (như PC88A, Cyanex 272) với chi phí kinh tế và phát thải thứ cấp rất cao.

Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Khánh Huy, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Mai Thanh Tùng và GS. Huỳnh Trung Hải (Trường Đại học Bách khoa Hà Nội), mang tên "Nghiên cứu thu hồi và định hướng ứng dụng kim loại đất hiếm trong các thiết bị điện, điện tử", đã giải quyết trực tiếp điểm nghẽn này. Đề tài tập trung vào hai câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. Cơ chế hòa tách chọn lọc và thu hồi tổng hỗn hợp REE từ nam châm HDD phế thải bằng hệ axit vô cơ loãng nhằm cực tiểu hóa phát thải khí độc là gì?
  2. Bằng cách nào có thể trực tiếp chuyển hóa tiền chất tổng muối REE thu hồi thành vật liệu nano Perovskite đa nguyên tố ($REFeO_3$) có hoạt tính quang xúc tác dị thể vượt trội mà không cần qua giai đoạn phân tách tinh chế đắt đỏ?

Hai giả thuyết khoa học tương ứng được kiểm định:

  • $H_1$: Quá trình hòa tách bằng $H_2SO_4$ loãng kết hợp kết tủa muối kép sunfat $Na_2SO_4$ và muối oxalat $H_2C_2O_4$ cho phép thu hồi trên 95% tổng REE với độ tinh khiết cao, chỉ giải phóng khí $H_2$ thay vì các khí độc $SO_2$ hoặc $NO_2$.
  • $H_2$: Hỗn hợp cation REE đồng pha tạp tại vị trí nút mạng A trong cấu trúc Perovskite $ABO_3$ tạo ra hiệu ứng hiệp đồng điện tử, thu hẹp vùng cấm quang học ($E_g$) và gia tăng tốc độ tạo gốc tự do $\bullet OH$ trong phản ứng Photo-Fenton dị thể dưới ánh sáng khả kiến.

Nghiên cứu được triển khai trên quy mô thực nghiệm với mẫu đại diện gồm hơn 400 ổ cứng HDD thải bỏ thuộc 5 thương hiệu phổ biến (Samsung, Western Digital, Seagate, Maxtor, Quantum), định hình một giải pháp công nghệ đóng kín (closed-loop) phục vụ mô hình kinh tế tuần hoàn.


Literature Review và Positioning

Tổng quan tài liệu quốc tế chỉ ra ba nhánh nghiên cứu chính trong xử lý nam châm đất hiếm phế thải:

  1. Tái sử dụng cơ học trực tiếp: Tiêu biểu là công nghệ của tập đoàn Hitachi (2012) áp dụng cho nam châm kích thước lớn trong máy nén điều hòa không khí. Nhược điểm chí mạng của phương pháp này là hoàn toàn bất khả thi đối với các linh kiện HDD cỡ nhỏ do biến dạng cơ học và nứt vỡ tinh thể khi tháo gỡ.
  2. Hỏa luyện phân tách pha lỏng: Nghiên cứu của các nhóm tác giả quốc tế nung nóng chảy ở nhiệt độ $1700^\circ C$ để tách pha hợp kim $Ni-Co$ và xỉ oxit đất hiếm. Phương pháp này tiêu tốn năng lượng khổng lồ, tạo lượng lớn khí thải độc hại và làm hao hụt REE vào pha tro xỉ.
  3. Thủy luyện và chiết tách dung môi: Sato và Önal (2015) sử dụng $HNO_3$ và $H_2SO_4$ đậm đặc để kết tinh phân đoạn; Uda sử dụng phương pháp cacbon - clo hóa với $FeCl_2$ ở nhiệt độ $500–1000^\circ C$; Wannachod (2015) sử dụng hệ chiết Cyanex 272 + TOPO trong dầu hỏa đạt hiệu suất chiết Nd 98%; Lee & Banda sử dụng chất chiết PC88A.

Cuộc tranh luận học thuật trung tâm nằm ở sự đối đầu giữa hai quan điểm:

  • Trường phái phân tách tinh khiết: Cho rằng bắt buộc phải chiết tách riêng rẽ từng oxit $Nd_2O_3$, $Pr_6O_{11}$, $Dy_2O_3$ đạt độ tinh khiết >99% trước khi tái chế thành nam châm mới, chấp nhận quy trình phức tạp nhiều bậc và xả thải dung môi hữu cơ lớn.
  • Trường phái tổng hợp vật liệu chức năng trực tiếp: Đề xuất tận dụng toàn bộ hỗn hợp ion REE thu hồi để tổng hợp trực tiếp các cấu trúc vật liệu tiên tiến, loại bỏ hoàn toàn các bước chiết lỏng - lỏng tốn kém.

Luận án định vị một cách tiếp cận đột phá so với các công trình quốc tế: thay vì tiêu tốn năng lượng ở $500–1000^\circ C$ như quy trình clo hóa của Uda hay sử dụng hóa chất hữu cơ phức tạp như Wannachod, nghiên cứu thiết lập một quy trình thủy luyện xanh với $H_2SO_4$ loãng, chuyển hóa kết tủa oxalat thành hỗn hợp $RE_2O_3$, rồi ứng dụng phương pháp Sol-Gel Citrate để chế tạo vật liệu xúc tác nano Perovskite $REFeO_3$. Hướng đi này giúp cắt giảm hơn 60% số công đoạn hóa chất và hoàn toàn phù hợp với điều kiện kỹ thuật của các nước đang phát triển.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng thuyết hóa học tinh thể Perovskite ($ABO_3$) và quy tắc hệ số dung sai Goldschmidt ($t = \frac{r_A + r_O}{\sqrt{2}(r_B + r_O)}$) trên hệ đa cation đất hiếm. Khi các ion $Nd^{3+}$, $Pr^{3+}$, $Dy^{3+}$, $Tb^{3+}$ có bán kính ion khác biệt cùng chiếm giữ vị trí nút mạng A phối trí 12, sự biến dạng mạng bát diện $[FeO_6]$ tạo ra các sai hỏng mạng (oxygen vacancies) và chuyển dịch mức năng lượng vùng cấm.

Đồng thời, nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết động học phản ứng oxy hóa nâng cao (AOPs), làm sáng tỏ cơ chế Photo-Fenton dị thể trên bề mặt $REFeO_3$: $$\text{Perovskite} + h\nu \rightarrow e^-{CB} + h^+{VB}$$ $$Fe^{3+}{\text{surface}} + H_2O_2 + h\nu \rightarrow Fe^{2+}{\text{surface}} + \bullet OH + H^+$$ $$Fe^{2+}{\text{surface}} + H_2O_2 \rightarrow Fe^{3+}{\text{surface}} + \bullet OH + OH^-$$ $$h^+_{VB} + H_2O \rightarrow \bullet OH + H^+$$

Sự tồn tại đồng thời của cặp oxy hóa khử $Fe^{3+}/Fe^{2+}$ và các tâm hấp phụ quang hóa REE tạo chu trình khép kín sản sinh liên tục các gốc tự do $\bullet OH$, phân hủy triệt để khung dị vòng thơm của chất màu Methylene Blue ($C_{16}H_{18}N_3SCl$) thành $CO_2$, $H_2O$ và các ion vô cơ nhỏ.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ 3 nền tảng lý thuyết:

  1. Thuyết chuyển pha Sol-Gel (Roy, 1956; Livage & Sanchez): Kiểm soát quá trình thủy phân phức chelate kim loại - axit citric và phản ứng trùng ngưng oxolation/alcoxolation theo nồng độ ion $H^+$ (pH từ 2 đến 8).
  2. Thuyết quang bán dẫn và mô hình Tauc: Xác định chính xác độ rộng vùng cấm quang học $E_g$ từ dữ liệu phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - khả kiến (UV-Vis DRS).
  3. Quy hoạch thực nghiệm đa biến (Response Surface Methodology - RSM): Ứng dụng mô hình toán học bậc hai để tối ưu hóa đồng thời 4 thông số hòa tách tương tác phức tạp.

Các điều kiện biên được kiểm soát nghiêm ngặt: tỷ lệ mol $RE : Fe : \text{Citric Acid} = 1:1:1,5$ và $1:1:3$; dải nhiệt độ nung pha tinh thể $700^\circ C$; nồng độ chất phản ứng $H_2O_2$ và pH dung dịch quang hóa.


Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (positivism) với thiết kế thực nghiệm đa cấp độ (multi-stage experimental design), kết hợp giữa hóa kỹ thuật môi trường, khoa học vật liệu và quang hóa học xúc tác.

Đối tượng thực nghiệm bao gồm mẫu nam châm NdFeB thu hồi từ hơn 400 ổ đĩa cứng máy tính thải bỏ tại Việt Nam. Quy trình tiền xử lý bao gồm: tháo dỡ cơ học tách nam châm khỏi khung đỡ $\rightarrow$ nung khử từ tính tại các mức nhiệt độ $300^\circ C$, $500^\circ C$, $700^\circ C$, $900^\circ C$ $\rightarrow$ nghiền cơ học và sàng phân loại kích thước hạt ($d < 0,1$ mm, $0,1–0,25$ mm, $0,25–0,5$ mm, $d > 0,5$ mm).

Quy trình nghiên cứu rigorous

  1. Hòa tách có kiểm soát: Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ axit $H_2SO_4$ (0,5M – 4M), thời gian hòa tách (15 – 120 phút), tỷ lệ rắn/lỏng (S/L = 1:5 – 1:25 g/mL) và kích thước hạt.
  2. Thu hồi kết tủa chọn lọc: Bổ sung $Na_2SO_4$ để tạo kết tủa muối kép sunfat đất hiếm natri $NaRE(SO_4)_2\cdot H_2O$, hòa tan lại và kết tủa bằng axit oxalic $H_2C_2O_4$ để thu muối $RE_2(C_2O_4)_3$, nung ở $800^\circ C$ thu hỗn hợp oxit sạch $RE_2O_3$.
  3. Tổng hợp Perovskite Sol-Gel: Hòa tan oxit thu hồi trong $HNO_3$ tạo $RE(NO_3)_3$, phối trộn với $Fe(NO_3)_3\cdot 9H_2O$ (99,9%) và axit citric $C_6H_8O_7\cdot H_2O$, điều chỉnh pH bằng $NH_4OH$, tạo gel ở $80^\circ C$, sấy khô tạo xerogel và nung thiêu kết ở $700^\circ C$.
  4. Kiểm tra độ tin cậy và chuẩn hóa: Phản ứng quang xúc tác phân hủy Methylene Blue thực hiện dưới đèn thủy ngân cao áp 125W; nồng độ MB xác định bằng trắc quang UV-Vis tại bước sóng $\lambda_{\max} = 664$ nm dựa trên đường chuẩn trắc quang độ tin cậy cao ($R^2 > 0,999$).

Data và phân tích

Quá trình nghiên cứu sử dụng hệ thống thiết bị phân tích hiện đại:

  • MODDE 5: Xây dựng ma trận quy hoạch thực nghiệm trực giao tâm xoay, thiết lập phương trình hồi quy đa biến và tối ưu hóa hàm mục tiêu hiệu suất hòa tách REE.
  • Nhiễu xạ tia X (XRD): Xác định cấu trúc pha tinh thể, độ tinh khiết pha và kích thước tinh thể qua phương trình Scherrer.
  • Kính hiển vi điện tử quét (SEM) & Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX): Phân tích hình thái hạt nano, độ xốp và phân bố định lượng các nguyên tố Nd, Pr, Dy, Tb, Fe, O.
  • Đẳng nhiệt hấp phụ - giải hấp phụ $N_2$ (BET - IUPAC): Xác định diện tích bề mặt riêng ($S_{BET}$) và phân bố kích thước mao quản.
  • Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA/DTA): Theo dõi quá trình phân hủy nhiệt và hình thành pha tinh thể của xerogel.
  • UV-Vis DRS & GC-MS: Xác định vùng hấp thụ quang học và nhận diện các hợp chất trung gian phân hủy của phân tử chất màu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Xác lập chế độ nhiệt khử từ tối ưu: Ở dải nhiệt độ $700–900^\circ C$, từ tính của nam châm NdFeB bị triệt tiêu hoàn toàn ($t_1/t_0 = 0$), mạng tinh thể hợp kim bị phá vỡ và chuyển hóa một phần sang pha oxit, giúp tăng hiệu suất hòa tách thêm 34,2% so với mẫu không nung hoặc nung ở $300^\circ C$.
  2. Mô hình hóa thành công quá trình hòa tách bằng MODDE 5: Phương trình hồi quy bậc hai xác lập mối tương quan chặt chẽ giữa 3 yếu tố (nồng độ axit $H_2SO_4$, kích thước hạt, thời gian) với hiệu suất hòa tách REE đạt $R^2 = 0,984$ ($p < 0,001$). Điều kiện tối ưu hóa được xác định: $H_2SO_4$ 2,5M, thời gian 90 phút, kích thước hạt $d < 0,1$ mm, tỷ lệ rắn/lỏng 1:15, đạt hiệu suất hòa tách REE >96,5%.
  3. Độ chọn lọc kết tủa vượt trội: Quá trình kết tủa hai giai đoạn qua muối kép sunfat và oxalat đạt độ tinh khiết tổng REE trong $RE_2O_3$ >98,2%, loại bỏ hoàn toàn các tạp chất kim loại chuyển tiếp ($Fe, B, Al, Ni$).
  4. Tổng hợp thành công đơn pha Perovskite $REFeO_3$ từ tiền chất tái chế: Ở tỷ lệ mol $RE:Fe:\text{axit citric} = 1:1:1,5$ và $\text{pH} = 8$, vật liệu thiêu kết tại $700^\circ C$ đạt cấu trúc trực thoi (orthorhombic) đồng nhất, hạt có dạng cầu xốp kích thước trung bình 35–50 nm, diện tích bề mặt $S_{BET}$ đạt $18,4\text{ m}^2/\text{g}$.
  5. Hoạt tính quang xúc tác Photo-Fenton dị thể vượt trội: Vật liệu $REFeO_3$ phân hủy hoàn toàn 98,6% chất màu Methylene Blue (nồng độ 20 mg/L) trong 90 phút dưới sự hiện diện của $H_2O_2$ và ánh sáng khả kiến. Sau 5 chu kỳ tái sử dụng liên tục, hoạt tính xúc tác vẫn duy trì >91,2%, giản đồ XRD chứng minh cấu trúc tinh thể $REFeO_3$ không hề bị biến tính hay rửa trôi ion sắt.

Implications đa chiều

  • Về lý thuyết: Minh chứng tính khả thi của việc sử dụng hỗn hợp tự nhiên đa cation REE thu hồi để cải biến cấu trúc điện tử của Perovskite mà không cần sử dụng đơn chất tinh khiết đắt đỏ.
  • Về phương pháp luận: Cung cấp quy trình phân tích và tối ưu hóa khép kín từ đánh giá E-waste thô đến sản phẩm nano chức năng ứng dụng thực tế.
  • Về ứng dụng công nghiệp: Mở ra giải pháp xử lý nước thải dệt nhuộm và hóa chất công nghiệp bằng vật liệu xúc tác giá thành thấp chế tạo từ rác thải công nghệ.
  • Về chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học - thực tiễn cho Bộ Tài nguyên và Môi trường hoàn thiện các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về định mức tái chế E-waste theo Quyết định 16/2015/QĐ-TTg.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu tồn tại một số giới hạn khoa học cần được mở rộng:

  1. Quy mô thực nghiệm: Toàn bộ quy trình hòa tách và tổng hợp Sol-Gel mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (mẻ 50–100g bột nam châm), chưa thiết lập mô hình dòng chảy liên tục (continuous flow) ở quy mô pilot.
  2. Biến thiên thành phần nguyên liệu: Tỷ lệ các nguyên tố $Nd/Pr/Dy/Tb$ phụ thuộc vào lô ổ cứng HDD thu gom từ các hãng sản xuất khác nhau, đòi hỏi kiểm soát chất lượng đầu vào chặt chẽ.
  3. Đối tượng chất ô nhiễm: Hoạt tính quang xúc tác mới chỉ được kiểm định trên chất màu mô hình Methylene Blue; chưa đánh giá toàn diện trên các hợp chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy thực tế (POPs, dược phẩm, thuốc trừ sâu).
  4. Khí hydro phát sinh: Phản ứng hòa tách giải phóng khí $H_2$, đòi hỏi thiết kế hệ thống thông gió và thu hồi khí an toàn trong công nghiệp.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Agenda):

  • Nâng cấp hệ thống phản ứng thủy luyện lên quy mô pilot 10 kg/mẻ có tuần hoàn axit.
  • Ứng dụng vật liệu nano $REFeO_3$ làm catot trong pin nhiên liệu oxit rắn (SOFCs) và chế tạo màng cảm biến khí độc hại ($CO, NO_2, C_2H_5OH$).
  • Mở rộng nghiên cứu thu hồi REE từ các đối tượng E-waste khác như màn hình LED/LCD và pin xe điện NiMH/Li-ion.

Tác động và ảnh hưởng

  • Học thuật: Công trình tiên phong tại Việt Nam tích hợp chuỗi giá trị "Thu hồi E-waste $\rightarrow$ Vật liệu Nano Perovskite $\rightarrow$ Xử lý môi trường", tạo tiền đề cho các công bố quốc tế thuộc danh mục ISI/Scopus.
  • Kinh tế - Công nghiệp: Đánh giá sơ bộ chi phí hóa chất cho thấy việc thu hồi REE từ nam châm HDD tiết kiệm hơn 45% chi phí nguyên liệu so với việc nhập khẩu muối REE tinh khiết để sản xuất xúc tác quang.
  • Chính sách & Xã hội: Giảm thiểu áp lực bãi chôn lấp chất thải nguy hại, ngăn ngừa phát tán kim loại nặng ($Pb, Hg, Cd$) vào nguồn nước ngầm, thúc đẩy ngành công nghiệp tái chế chất thải rắn tại Việt Nam theo định hướng kinh tế tuần hoàn.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học: Tiếp cận quy trình thực nghiệm chuẩn hóa về quy hoạch thực nghiệm (MODDE 5), công nghệ Sol-Gel tổng hợp oxit phức hợp và cơ chế Photo-Fenton dị thể.
  • Doanh nghiệp tái chế E-waste: Sở hữu công nghệ thu hồi tổng REE bằng $H_2SO_4$ loãng với vốn đầu tư thấp, không đòi hỏi hệ thống chiết dung môi đắt tiền.
  • Ngành dệt nhuộm & Xử lý nước thải: Tiếp cận nguồn vật liệu xúc tác quang giá rẻ, có độ bền cơ lý hóa cao và khả năng tái sinh vượt trội.
  • Cơ quan quản lý nhà nước: Có dữ liệu thực chứng tin cậy để ban hành chính sách ưu đãi đầu tư cho các dự án tái chế công nghệ cao.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc mở rộng thuyết tinh thể Perovskite đa nguyên tố ($REFeO_3$) bằng cách chứng minh rằng hỗn hợp cation đất hiếm không phân tách ($Nd, Pr, Dy, Tb$) hoàn toàn có thể cùng chiếm giữ vị trí nút mạng A mà không gây phá vỡ pha cấu trúc trực thoi, đồng thời tạo ra hiệu ứng cộng hưởng điện tử làm tăng mật độ sai hỏng oxy, gia tăng hoạt tính quang xúc tác Photo-Fenton dị thể.

  2. Cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm? So với phương pháp clo hóa nhiệt độ cao $500–1000^\circ C$ của Uda và phương pháp chiết xuất dung môi hữu cơ đa bậc của Sato & Wannachod, luận án đã đơn giản hóa quy trình bằng giải pháp "hòa tách chọn lọc bằng $H_2SO_4$ loãng + kết tủa muối kép sunfat/oxalat", cắt giảm 60% công đoạn và loại bỏ hoàn toàn nguy cơ phát thải dung môi hữu cơ độc hại.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất trong quá trình thực nghiệm là gì? Đó là vật liệu Perovskite $REFeO_3$ tổng hợp từ hỗn hợp REE thu hồi thể hiện hoạt tính phân hủy Methylene Blue cao hơn và độ rộng vùng cấm hẹp hơn ($E_g \approx 2,12\text{ eV}$) so với vật liệu $NdFeO_3$ tinh khiết tổng hợp từ hóa chất thương mại tinh khiết ($E_g \approx 2,35\text{ eV}$), chứng minh ưu thế vượt trội của hiệu ứng đồng pha tạp tự nhiên từ nguồn phế liệu.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lặp thực nghiệm (replication protocol) không? Có. Toàn bộ thông số tiền xử lý nhiệt ($700^\circ C$), nồng độ axit ($H_2SO_4$ 2,5M), tỷ lệ $RE:Fe:\text{Citric Acid} = 1:1:1,5$, giá trị pH tạo gel ($\text{pH} = 8$), nhiệt độ thiêu kết ($700^\circ C$) và ma trận tối ưu hóa MODDE 5 đều được lượng hóa chi tiết và minh bạch.

  5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tiếp theo từ kết quả luận án? Phát triển hệ thống pilot tự động hóa thu hồi REE quy mô công nghiệp; thử nghiệm phủ màng mỏng $REFeO_3$ trên chất nền xốp xử lý nước thải liên tục; và ứng dụng vật liệu này trong công nghệ lưu trữ năng lượng và cảm biến khí thông minh.


Kết luận

  1. Nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình công nghệ khép kín thu hồi tổng kim loại đất hiếm ($Nd, Pr, Dy, Tb$) từ nam châm NdFeB trong hơn 400 ổ cứng máy tính HDD thải bỏ.
  2. Tối ưu hóa thành công quá trình hòa tách bằng $H_2SO_4$ loãng qua phần mềm MODDE 5, đạt hiệu suất thu hồi REE >96,5% và độ tinh khiết muối oxalat >98,2%.
  3. Tổng hợp thành công vật liệu nano Perovskite đơn pha $REFeO_3$ kích thước 35–50 nm bằng phương pháp Sol-Gel Citrate thân thiện môi trường.
  4. Xác lập cơ chế quang xúc tác Photo-Fenton dị thể với hiệu suất phân hủy chất màu Methylene Blue đạt 98,6%, độ bền xúc tác ổn định qua 5 chu kỳ tái sử dụng.
  5. Giải quyết hài hòa bài toán kép: xử lý triệt để chất thải nguy hại E-waste và chế tạo vật liệu nano chức năng xử lý môi trường nước, đóng góp thiết thực cho nền kinh tế tuần hoàn và mục tiêu phát triển bền vững.