Phát triển phương pháp điều khiển quỹ đạo xe lăn điện ứng dụng trượt bậc cao

Luận án: Phát triển phương pháp điều khiển quỹ đạo của xe lăn điện. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

113

Thời gian đọc

17 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan điều khiển quỹ đạo xe lăn điện trượt bậc cao
Số trang:
113 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan điều khiển quỹ đạo xe lăn điện trượt bậc cao

Xe lăn điện là phương tiện hỗ trợ di chuyển thiết yếu cho người khuyết tật và người cao tuổi. Thiết bị cần hoạt động chính xác trong môi trường sống đa dạng. Các hệ thống điều khiển truyền thống thường gặp khó khăn khi tải trọng thay đổi hoặc mặt đường trơn trượt. Phương pháp điều khiển chế độ trượt bậc cao mang lại khả năng kháng nhiễu vượt trội. Kỹ thuật này nâng cao chất lượng bám quỹ đạo xe lăn điện. Hệ thống giữ vững hướng di chuyển ngay cả khi gặp rung lắc cơ khí. Cấu trúc điều khiển trượt bậc cao duy trì tính bền vững cao trước các sai lệch tham số mô hình. Giải pháp mở ra hướng tiếp cận an toàn cho thiết bị y tế tự hành. Các thuật toán hiện đại giúp xe bám quỹ đạo đặt trước mượt mà. Quá trình chuyển động đạt độ tin cậy cao và giảm thiểu rủi ro va chạm trong không gian hẹp.

1.1. Nhu cầu bám quỹ đạo xe lăn điện an toàn và chính xác

Xe lăn điện phục vụ người suy giảm khả năng vận động. Thiết bị đòi hỏi độ an toàn tuyệt đối khi vận hành. Quá trình di chuyển diễn ra trong nhiều không gian phức tạp như bệnh viện, nhà ở và vỉa hè. Mặt đường gồ ghề dễ gây mất lái và trượt bánh. Thay đổi độ dốc cũng làm suy giảm chất lượng bám quỹ đạo xe lăn điện. Quỹ đạo chuyển động cần bám sát đường cong mong muốn với sai số tối thiểu. Việc phản hồi tức thời trước các biến động địa hình đóng vai trò then chốt. Bộ điều khiển phải duy trì vận tốc ổn định và góc quay êm dịu. Sự chuẩn xác trong từng chuyển động ngăn ngừa va chạm vào vật cản xung quanh. Quá trình bám quỹ đạo ổn định mang lại cảm giác thoải mái cho người sử dụng.

1.2. Hạn chế của phương pháp điều khiển kinh điển trên xe lăn

Các thuật toán kinh điển như PID hoặc tuyến tính hóa phản hồi được dùng phổ biến trên xe lăn điện. Những phương pháp này dựa trên mô hình tuyến tính đơn giản. Khi xe lăn chở người với cân nặng khác nhau, tham số hệ thống thay đổi đáng kể. Tải trọng thay đổi làm biến dạng ma sát và mômen quán tính. Bộ điều khiển tuyến tính mất đi tính ổn định khi nhiễu môi trường tăng cao. Hiện tượng trượt ngang khiến sai số tích lũy ngày càng lớn. Việc hiệu chỉnh thông số PID cố định không đáp ứng được điều kiện đường dốc. Độ trễ đáp ứng cơ cấu chấp hành dẫn đến hiện tượng dao động vận tốc. Hệ thống dễ rơi vào trạng thái mất kiểm soát khi chuyển hướng đột ngột. Do đó, các giải pháp phi tuyến tiên tiến là yêu cầu bắt buộc.

1.3. Ứng dụng higher order sliding mode control hiện đại

Phương pháp higher order sliding mode control đại diện cho bước phát triển mới của lý thuyết điều khiển trượt. Kỹ thuật này tác động lên các đạo hàm bậc cao của mặt trượt. Cấu trúc điều khiển giữ nguyên các ưu điểm kháng nhiễu mạnh của phương pháp trượt cổ điển. Đồng thời, thuật toán loại bỏ hiện tượng đóng cắt gián đoạn ở tín hiệu đầu ra. Tín hiệu điều khiển trở nên liên tục và mượt mà hơn. Động cơ không còn chịu các xung lực giật cục gây hại phần cứng. Khả năng hội tụ trạng thái diễn ra nhanh chóng trong thời gian hữu hạn. Phương pháp trượt bậc cao tối ưu hóa độ chính xác cho quỹ đạo cong phức tạp. Thuật toán chứng minh tính ưu việt khi áp dụng vào các robot y tế đòi hỏi độ nhạy cao.

II. Mô hình động lực học robot phi holonomic và xe lăn điện

Mô hình hóa chính xác là nền tảng cốt lõi để thiết kế bộ điều khiển cho xe lăn điện. Xe lăn điện thuộc nhóm robot di động dẫn động vi sai hai bánh chủ động. Cấu trúc cơ khí này chứa các ràng buộc vận tốc không tích phân được. Phân tích động lực học robot phi holonomic giúp xác định tương quan giữa lực kéo và chuyển động thực tế. Mô hình toán học bao gồm hai phần: động học chuyển động và động lực học thân xe cùng động cơ. Việc bỏ qua các yếu tố động lực học sẽ làm giảm chất lượng điều khiển ở dải tốc độ cao. Mô hình hoàn chỉnh cung cấp dữ liệu đầu vào chuẩn xác cho thuật toán điều khiển quỹ đạo. Phân tích này đảm bảo khả năng đáp ứng vật lý thực tế của toàn bộ khung xe.

2.1. Thiết lập mô hình động học xe lăn điện vi sai

Mô hình động học xe lăn điện vi sai mô tả mối quan hệ giữa tọa độ vị trí và vận tốc bánh xe. Hệ thống sử dụng hai bánh dẫn động độc lập phía sau và hai bánh tự lựa phía trước. Tâm hình học của xe được chọn làm gốc tọa độ quy chiếu cục bộ. Vận tốc dài và vận tốc góc phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ quay của hai bánh xe chủ động. Ràng buộc không trượt thuần túy giả định bánh xe lăn không trượt trên mặt sàn. Phương trình trạng thái phi tuyến liên kết vận tốc với góc hướng của thân xe. Mô hình động học cho phép tính toán sai số vị trí so với quỹ đạo chuẩn theo thời gian thực. Đây là cơ sở để thiết lập các luật điều khiển vận tốc sơ cấp cho phương tiện.

2.2. Phân tích động lực học robot phi holonomic có ràng buộc

Phân tích động lực học robot phi holonomic làm rõ tác động của khối lượng, ma sát và quán tính quay. Xe lăn chịu ràng buộc vận tốc ngang bằng không tại điểm tiếp xúc bánh xe. Phương trình Lagrange dạng nhân tử Euler mô tả chi tiết các tương tác cơ học phức tạp. Ma sát giữa lốp xe và mặt đường tạo ra mômen cản biến thiên liên tục. Trọng tâm xe dịch chuyển khi người ngồi thay đổi tư thế trên ghế. Động lực học phi tuyến chứa các thành phần liên kết chéo giữa vận tốc góc và vận tốc dài. Việc làm chủ phương trình động lực học giúp loại trừ hiện tượng quá tải mômen động cơ. Cấu trúc mô hình giúp thiết kế bộ điều khiển phản hồi chính xác lực kéo cần thiết.

2.3. Nhận dạng các thành phần bất định và trượt bánh xe

Trong điều kiện vận hành thực tế, xe lăn luôn chịu ảnh hưởng của các thành phần bất định. Bất định tham số bao gồm sự thay đổi khối lượng tải trọng và ma sát trục quay. Bất định phi cấu trúc xuất phát từ hiện tượng trượt lốp khi đi qua vũng nước hoặc cát sỏi. Gió cản và độ dốc mặt đường tạo ra các lực nhiễu ngoại cảnh không dự đoán trước. Hiện tượng trượt bánh phá vỡ giả thiết ràng buộc phi holonomic lý tưởng. Sai số góc hướng tăng nhanh nếu không có cơ chế bù trượt tức thời. Việc nhận dạng đúng giới hạn trên của nhiễu là điều kiện tiên quyết để tổng hợp luật điều khiển trượt. Nhờ đó, hệ thống duy trì độ chính xác bám đường trong mọi kịch bản thực tế.

III. Phương pháp triệt tiêu hiện tượng chattering bằng HOSMC

Hiện tượng chattering là nhược điểm lớn nhất của phương pháp điều khiển trượt truyền thống. Dao động tần số cao làm giảm tuổi thọ hộp số cơ khí và động cơ điện. Tín hiệu đóng cắt liên tục kích thích các mode động lực học bậc cao chưa được mô hình hóa. Điều này gây rung lắc thân xe và làm mất an toàn cho người ngồi. Kỹ thuật triệt tiêu hiện tượng chattering đóng vai trò quyết định khả năng ứng dụng thực tế của thuật toán trượt. Các giải pháp trượt bậc cao giải quyết triệt để vấn đề này bằng cách tích phân tín hiệu điều khiển gián đoạn. Nhờ đó, tín hiệu đưa tới cơ cấu chấp hành hoàn toàn êm thuận. Quá trình vận hành duy trì tính bền vững cao mà không làm suy giảm độ chính xác bám vết.

3.1. Nguyên nhân phát sinh chattering trong điều khiển trượt

Hiện tượng chattering phát sinh do hàm dấu gián đoạn trong luật điều khiển trượt cổ điển. Hàm signum chuyển trạng thái tức thời qua lại quanh mặt trượt với tần số vô hạn. Trong thực tế, cơ cấu chấp hành luôn có độ trễ quán tính và tần số trích mẫu hữu hạn. Sự trễ pha làm hệ thống không thể dừng lại trên mặt trượt lý tưởng. Quỹ đạo trạng thái dao động liên tục với biên độ nhỏ quanh bề mặt trượt. Hiện tượng này làm tiêu tốn năng lượng bình ắc quy và gây nóng cuộn dây động cơ. Dao động cơ học truyền trực tiếp lên khung xe gây cảm giác khó chịu cho người ngồi. Do đó, việc loại bỏ chattering là yêu cầu sống còn đối với xe lăn điện.

3.2. So sánh giải pháp hàm bão hòa và trượt bậc cao

Phương pháp truyền thống dùng hàm bão hòa saturation hoặc hàm sigmoid để thay thế hàm signum. Kỹ thuật này tạo ra một lớp biên tuyến tính trơn xung quanh mặt trượt. Ưu điểm của phương pháp là cấu trúc đơn giản và giảm chattering hiệu quả. Tuy nhiên, giải pháp làm suy giảm tính bất biến vốn có của chế độ trượt. Tồn tại sai số xác lập giữa quỹ đạo thực tế và quỹ đạo tham chiếu trong lớp biên. Ngược lại, điều khiển chế độ trượt bậc cao giấu thành phần gián đoạn vào đạo hàm bậc cao. Tín hiệu điều khiển thực tế trở thành hàm liên tục mà không cần tạo lớp biên xấp xỉ. Hệ thống vừa triệt tiêu dao động vừa giữ trọn vẹn độ chính xác bám quỹ đạo danh định.

3.3. Ứng dụng thuật toán super twisting khử dao động cao tần

Thuật toán super twisting là giải pháp trượt bậc hai nổi bật được áp dụng rộng rãi. Thuật toán hoạt động hiệu quả trên các hệ thống có bậc tương đối bằng một. Cấu trúc gồm hai thành phần: một hàm liên tục theo sai số và một tích phân của hàm gián đoạn. Thuật toán super twisting triệt tiêu hiện tượng chattering mà không cần đo đạo hàm của mặt trượt. Tín hiệu điều khiển cung cấp điện áp mượt mà cho bộ nghịch lưu động cơ. Trạng thái hệ thống hội tụ về gốc tọa độ trong thời gian hữu hạn chính xác. Thuật toán duy trì tính bền vững trước các nhiễu có đạo hàm bị chặn. Xe lăn điện chuyển động êm ái qua các khúc cua mà không xuất hiện rung giật cơ học.

IV. Thiết kế điều khiển trượt thích nghi và mặt trượt 2TSM

Thiết kế bộ điều khiển bám vết đòi hỏi thời gian hội tụ nhanh và khả năng thích ứng linh hoạt. Cấu trúc điều khiển trượt thích nghi kết hợp mặt trượt Terminal bậc hai (2TSM) mang lại hiệu quả vượt trội. Mặt trượt 2TSM đảm bảo sai số vị trí và góc hướng triệt tiêu hoàn toàn trong thời gian hữu hạn. Luật thích nghi tự động cập nhật hệ số khuếch đại theo biên độ nhiễu thực tế. Thiết kế này tránh việc chọn hệ số điều khiển quá lớn gây quá tải động cơ. Bộ điều khiển phân tầng xử lý độc lập từ cấp động học đến cấp động lực học động cơ DC. Sự phối hợp đồng bộ giữa các tầng điều khiển tạo nên phản ứng nhanh nhạy và chính xác cao.

4.1. Thiết kế mặt trượt Terminal bậc hai trong thời gian hữu hạn

Mặt trượt Terminal Sliding Mode bậc hai (2TSM) bổ sung các hàm phi tuyến phân số vào phương trình mặt trượt. Khác với mặt trượt tuyến tính chỉ đạt ổn định tiệm cận vô hạn, 2TSM đảm bảo hội tụ hữu hạn. Hệ thống triệt tiêu sai số bám quỹ đạo trong khoảng thời gian định trước. Cấu trúc phi kỳ dị NTSM được lồng ghép để tránh hiện tượng kỳ dị toán học khi sai số tiến về không. Mặt trượt bậc hai liên kết sai số vận tốc và sai số vị trí một cách mượt mà. Đạo hàm của biến trượt hội tụ đồng thời về không. Đặc tính này giúp rút ngắn thời gian đáp ứng khi xe lăn bắt đầu tăng tốc hoặc phanh gấp. Hiệu năng bám đường nâng cao rõ rệt trên các biên dạng đường cong phức tạp.

4.2. Cấu trúc thuật toán điều khiển trượt thích nghi thời gian thực

Thuật toán điều khiển trượt thích nghi tự động điều chỉnh độ lợi điều khiển theo điều kiện làm việc. Trong môi trường thực tế, biên độ trên của nhiễu cản thường không xác định trước. Việc ước lượng hệ số quá cao sẽ gây lãng phí năng lượng và làm tăng rung chấn. Cơ chế thích nghi theo dõi trực tiếp chuẩn của mặt trượt để tăng hoặc giảm lực điều khiển tương ứng. Khi sai số lớn, hệ số khuếch đại tự động tăng để kéo trạng thái về mặt trượt. Khi hệ thống đã nằm trên mặt trượt, độ lợi giảm xuống mức tối thiểu đủ duy trì chuyển động. Luật thích nghi đảm bảo tính bền vững mà không cần biết chính xác biên độ nhiễu môi trường.

4.3. Điều khiển động cơ DC dẫn động độc lập hai bánh xe

Cơ cấu chấp hành của xe lăn điện bao gồm hai động cơ DC gắn liền với hộp giảm tốc độc lập. Bộ điều khiển cấp dưới nhận lệnh mômen hoặc điện áp để điều chỉnh dòng điện phần ứng. Thuật toán trượt bậc hai trực tiếp bù đắp hiện tượng phi tuyến vùng chết và điện cảm cuộn dây. Vận tốc góc của từng bánh xe được điều khiển bám sát giá trị đặt từ tầng động học. Cơ chế cân bằng lực kéo giữa hai bánh ngăn ngừa tình trạng trượt lệch tâm khi vào cua. Phản hồi dòng điện tức thời bảo vệ động cơ khỏi nguy cơ quá dòng khi leo dốc cao. Sự ổn định của mạch vòng điều khiển động cơ đảm bảo xe chuyển động mượt mà và tiết kiệm điện năng.

V. Ổn định Lyapunov và bộ quan sát nhiễu bất định xe lăn

Đánh giá độ ổn định và bù trừ nhiễu là bước cốt lõi trong hoàn thiện hệ thống điều khiển. Phương pháp ổn định Lyapunov được áp dụng để chứng minh tính hội tụ toàn cục của hệ phi tuyến kín. Bộ quan sát nhiễu bất định được tích hợp để ước lượng sai lệch mô hình và ngoại lực tác động. Dữ liệu ước lượng từ bộ quan sát được đưa vào luật điều khiển để bù trượt chủ động. Sự kết hợp này nâng cao độ chính xác bám quỹ đạo mà không đòi hỏi cảm biến đo lực đắt tiền. Các kết quả mô phỏng và thực nghiệm kiểm chứng tính khả thi của giải pháp trên mô hình xe lăn thực tế. Toàn bộ hệ thống vận hành tin cậy trong các kịch bản chuyển động đa dạng.

5.1. Chứng minh ổn định Lyapunov toàn cục cho hệ phi tuyến

Tính ổn định Lyapunov toàn cục đảm bảo hệ thống không bị phân kỳ dưới mọi điều kiện ban đầu. Hàm Lyapunov xác định dương được thiết lập dựa trên năng lượng sai số và biến trượt. Đạo hàm bậc nhất của hàm Lyapunov theo thời gian được chứng minh luôn âm xác định. Phân tích toán học chặt chẽ khẳng định sai số quỹ đạo hội tụ về lân cận gốc tọa độ trong thời gian hữu hạn. Cấu trúc hàm Lyapunov bao quát cả trạng thái động học và động lực học của xe lăn điện. Kết quả chứng minh bảo đảm tính bền vững đối với mọi bất định tham số có giới hạn. Hệ thống duy trì quỹ đạo an toàn ngay cả khi chịu tác động của lực nhiễu ngoại cảnh đột ngột.

5.2. Thiết kế bộ quan sát nhiễu bất định bù sai số ngoại cảnh

Bộ quan sát nhiễu bất định đóng vai trò ước lượng các thành phần lực cản chưa mô hình hóa. Cấu trúc quan sát trượt phi tuyến theo dõi sai lệch giữa gia tốc đo được và gia tốc tính toán. Bộ quan sát tái tạo chính xác mômen ma sát thay đổi và lực trượt ngang do địa hình. Giá trị ước lượng nhiễu được cấp trực tiếp cho vòng điều khiển tiến bộ (feedforward). Nhờ đó, bộ điều khiển trượt chính chỉ cần sử dụng hệ số khuếch đại nhỏ để duy trì mặt trượt. Kỹ thuật này giảm thiểu áp lực lên cơ cấu chấp hành và nâng cao độ êm ái khi chuyển động. Xe lăn thích ứng linh hoạt với các bề mặt sàn trơn ướt hoặc đường dốc không đồng đều.

5.3. Đánh giá hiệu năng bám quỹ đạo qua mô phỏng và thực nghiệm

Hiệu năng của phương pháp được thẩm định qua mô phỏng số trên Matlab/Simulink và thử nghiệm thực địa. Các bài kiểm tra bao gồm bám quỹ đạo đường thẳng, đường tròn và đường cong hình sin phức tạp. Kết quả cho thấy sai số vị trí và góc hướng luôn duy trì ở mức dưới vài centimet. So với các bộ điều khiển PID và SMC kinh điển, phương pháp trượt bậc cao giảm chattering hơn 90%. Tín hiệu điện áp động cơ êm thuận, không xuất hiện các đỉnh xung dòng điện nguy hiểm. Xe lăn bám sát quỹ đạo danh định ngay cả khi chở các mức tải trọng khác nhau. Thử nghiệm thực tế khẳng định tiềm năng ứng dụng cao cho xe lăn điện thông minh phục vụ y tế.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Phát triển phương pháp điều khiển quỹ đạo của xe lăn điện

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (113 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Cao Trần Ngọc Tuấn PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN QUỸ ĐẠO CỦA XE LĂN ĐIỆN ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT BẬC CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG TPHCM, 2025 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ Cao Trần Ngọc Tuấn PHÁT TRIỂN PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN QUỸ ĐẠO CỦA XE LĂN ĐIỆN ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT BẬC CAO LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỆN, ĐIỆN TỬ VÀ VIỄN THÔNG Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá Mã số: 9520216 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) TS. Trương Nguyên Vũ PGS. Hà Quang Phúc TPHCM, 2025 I LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: “Phát triển phương pháp điều khiển quỹ đạo của xe lăn điện ứng dụng phương pháp điều khiển trượt bậc cao” là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.

Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. TPHCM, ngày tháng năm 20 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) II LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin trân trọng cảm ơn đến Ban Lãnh đạo Học Viện Khoa Học và Công Nghệ - Viện Hàn Lâm Khoa Học và Công Nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn, Tiến sĩ Trương Nguyên Vũ và PGS.TS Hà Quang Phúc. Quý Thầy đã nhiệt tình định hướng, hỗ trợ tôi hoàn thành luận án. Xin cảm ơn Anh (Chị) cán bộ các phòng ban đã tạo điều kiện, trao đổi kinh nghiệm chuyên môn và hỗ trợ để tôi hoàn thành thực nghiệm luận án với kết quả tốt nhất. Cuối cùng, xin cảm ơn đến gia đình, bạn bè, người thân đã động viên và dành cho tôi những tình cảm, chia sẻ những lúc khó khăn.năm 2025 Tác giả luận án (Ký và ghi rõ họ tên) III MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

II DANH MỤC VIẾT TẮT. VI DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. VII DANH MỤC HÌNH. VIII DANH MỤC BẢNG.

XI MỞ ĐẦU .1 Tính cấp thiết .1 Mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu .3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .4 Các đóng góp mới của luận án .4 Cấu trúc nội dung luận án. 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN .1 Tổng quan các nghiên cứu liên quan .1 Các nghiên cứu về điều khiển quỹ đạo xe lăn điện truyền thống .2 Các nghiên cứu về điều khiển quỹ đạo xe lăn điện dùng SMC.3 Các nghiên cứu về khử chattering trong SMC .1 Tổng kết tình hình nghiên cứu hiện nay .2 Các vấn đề nghiên cứu trong luận án .3 Giới hạn phạm vi nghiên cứu. LÝ THUYẾT ĐIỀU KHIỂN TRƯỢT VÀ PHƯƠNG PHÁP LOẠI BỎ CHATTERING .1 Ổn định tiệm cận và ổn định trong thời gian hữu hạn .1 Ổn định tiệm cận .2 Ổn định trong thời gian hữu hạn .2 Lý thuyết điều khiển trượt .1 Mặt trượt tuyến tính (Linear Sliding Mode – LSM) .2 Mặt trượt phi tuyến (Nonlinear Sliding Mode) .3 Loại bỏ “chattering” trong điều khiển trượt.1 Phương pháp thay thế bằng hàm saturation .2 Phương pháp thay thế bằng hàm sigmoid .3 Phương pháp trượt bậc cao. ROBOT DI ĐỘNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU KHIỂN QUỸ ĐẠO .1 Giới thiệu mô hình .1 Mô hình động học (Kinematic) .2 Mô hình động lực học (Dynamic) .3 Các bất định trong trong mô hình .2 Phương pháp điều khiển quỹ đạo .3 Bộ điều khiển quỹ đạo dựa trên mặt trượt tuyến tính (LSM) .1 Thiết kế bộ điều khiển quỹ đạo sử dụng mặt trượt LSM .4 Bộ điều khiển quỹ đạo sử dụng mặt trượt phi tuyến (NTSM) .1 Thiết kế bộ điều khiển quỹ đạo sử dụng mặt trượt NTSM.

THIẾT KẾ BỘ ĐIỀU KHIỂN QUỸ ĐẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP TERMINAL SLIDING MODE BẬC 2 .1 Mặt trượt TSM bậc 2 .1 Đặc tính thời gian hội tụ của mặt trượt .2 Mô phỏng thời gian hội tụ của mặt trượt: .2 Điều khiển quỹ đạo dựa trên mặt trượt TSM bậc 2 .1 Thiết kế bộ điều khiển .1 Điều khiển động cơ DC .2 Điều khiển quỹ đạo .94 Những nội dung nghiên cứu chính của luận án.94 Những đóng góp khoa học mới của luận án. 94 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .95 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 96 VI DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Ý nghĩa SMC Sliding Mode Control – Điều khiển trượt DDMR Differential Drive Mobile Robot – Robot dẫn động vi sai LSM Linear Sliding Mode – Điều khiển trượt tuyến tính TSM Terminal Sliding Mode – Điều khiển trượt Terminal NTSM Non-singular Terminal Sliding Mode – Điều khiển trượt Non- singular Terminal 2TSM Second-order Terminal Sliding Mode - Điều khiển trượt Terminal bậc 2 VII DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU Ký hiệu Đơn vị Ý nghĩa 𝑣 𝑚/𝑠 Vận tốc dài của robot 𝜔 𝑟𝑎𝑑/𝑠 Vận tốc góc của robot 𝜃 𝑟𝑎𝑑 Góc hướng của robot 𝐿 𝑚 ½ khoảng cách trục bánh robot 𝑑 𝑚 Khoảng cách trọng tâm đến đến điểm đặt khối lượng robot 𝑅 𝑚 Đường kính bánh xe robot 𝐼 𝑘𝑔𝑚2 Mô men quán tính 𝜏 𝑁𝑚 Mô men xoắn 𝜃𝑒 𝑟𝑎𝑑 Sai số góc hướng của robot 𝑑𝑒 𝑚 Sai số vị trí của robot VIII DANH MỤC HÌNH Hình 1.1 Kết quả mô phỏng điều khiển quỹ đạo của tác giả K.2 Kết quả mô phỏng bám quỹ đạo theo phương Y (a) và kết quả thực nghiệm (b) của tác giả Shojaei.3 Cấu trúc “Network” và kết quả mô phỏng điều khiển quỹ đạo của Li.4 Kết quả mô phỏng bám quỹ đạo trong nghiên cứu của Trujillo .5 Kết quả thực nghiệm điều khiển quỹ đạo của Solea .6 Tín hiệu điều khiển trong nghiên cứu của B.7 Tín hiệu điều khiển trong nghiên cứu của L.8 Sự biến đổi của hàm “sign” sang hàm “saturation” và hàm “sigmoid” 11 Hình 2.1 Hội tụ tiệm cận của hệ thống khi có và không có nhiễu .2 Đáp ứng hệ thống (2.1) với sự xuất hiện của nhiễu giữa hệ thống hội tụ trong thời gian hữu hạn (nét liền) và hội tụ tiệm cận (nét đứt).3 Đáp ứng trạng thái của hệ thống từ ban đầu về “0” trong SMC .5 Đáp ứng biến trượt (LSM) với các hệ số 𝑘 khác nhau .6 Tín hiệu điều khiển (LSM, 𝑘 = 5) .7 Đáp ứng biến trạng thái (LSM) với các hệ số khác nhau (a) 𝛾 = 1, 𝑘 = 5; 15; 30 (b) 𝛾 = 1; 1,5; 2, 𝑘 = 5 .8 Đáp ứng biến trạng thái của TSM.9 Tín hiệu điều khiển 𝑢 (TSM) xuất hiện điểm kỳ dị .10 Biểu đồ pha giữa “NTSM” và “LSM” .11 Đáp ứng biến trạng thái giữa mặt trượt NTSM và LSM .12 Tín hiệu điều khiển NTSM .13 Đáp ứng biến trượt của mặt NTSM .14 Tín hiệu điều khiển khi sử dụng hàm 𝑠𝑎𝑡(𝑠/𝜀) (màu đỏ) .15 Đáp ứng của biến trượt khi dùng hàm 𝑠𝑎𝑡(𝑠/𝜀) .16 Đáp ứng của biến trạng thái giữa hàm 𝑠𝑖𝑔𝑛 (s) và 𝑠𝑎𝑡(𝑠/𝜀) .17 Tín hiệu điều khiển giữa hàm 𝑠𝑎𝑡𝑠/𝜀 và 𝑠𝑖𝑔𝑚𝑜𝑖𝑑(𝑠/𝜀) .18 Đáp ứng biến trượt khi sử dụng hàm 𝑠𝑖𝑔𝑚𝑜𝑖𝑑(𝑠/𝜀) .19 Biểu đồ pha khi sử dụng hàm 𝑠𝑖𝑔𝑚𝑜𝑖𝑑(𝑠/𝜀) .20 Tín hiệu điều khiển .21 Đáp ứng biến trạng thái .22 Đáp ứng biến trượt .24 Tín hiệu điều khiển FOTSM .25 Đáp ứng biến trượt FOTSM .26 Đáp ứng biến trạng thái FOTSM .27 Biểu đồ pha FOTSM .28 Đáp ứng trạng thái của hệ thống FOTSM với hệ số thay đổi .1 Hệ toạ độ của DDMR .2 Bánh xe bên phải của DDMR .3 Khối lượng lớn gây bất định mô hình .4 Bất định về trọng tâm .5 Phương pháp điều khiển quỹ đạo .6 Sơ đồ điều khiển quỹ đạo .7 Tương quan vị trí giữa DDMR thực và DDMR tham chiếu .8 Lưu đồ điều khiển quỹ đạo trong mô phỏng.9 Lưu đồ điều khiển quỹ đạo trên DDMR thực .10 Tín hiệu điều khiển quỹ đạo 1 (LSM không lớp biên) .11 Đáp ứng vận tốc quỹ đạo 1 (LSM không lớp biên) .12 Đáp ứng biến trượt quỹ đạo 1 (LSM không lớp biên) .13 Sai số xác lập quỹ đạo 1 (LSM không lớp biên) .14 Kết quả của DDMR theo quỹ đạo 1 (LSM không lớp biên) .15 Đáp ứng vận tốc quỹ đạo 2 (LSM không lớp biên) .16 Kết quả của DDMR theo quỹ đạo 2 (LSM không lớp biên) .17 Tín hiệu điều khiển quỹ đạo 1 (LSM có lớp biên) .18 Đáp ứng vận tốc quỹ đạo 1 (LSM có lớp biên) .19 So sánh kết quả của DDMR theo quỹ đạo 1 giữa tín hiệu điều khiển có hàm sign (màu đỏ) so với tín hiệu điều khiển có hàm saturation (màu đen) .20 Đáp ứng vận tốc quỹ đạo 2 (LSM có lớp biên) .21 So sánh kết quả của DDMR theo quỹ đạo 2 giữa tín hiệu điều khiển có hàm sign (màu đỏ) so với tín hiệu điều khiển có hàm saturation (màu đen) .22 Tín hiệu điều khiển quỹ đạo 1 (NTSM không lớp biên) .23 Đáp ứng vận tốc quỹ đạo 1 (NTSM không lớp biên) .24 Sai số trạng thái quỹ đạo 1 (NTSM không lớp biên) .25 Kết quả của DDMR theo quỹ đạo 1 (NTSM không lớp biên).26 Đáp ứng vận tốc quỹ đạo 2 (NTSM không lớp biên) .27 Kết quả của DDMR theo quỹ đạo 2 (NTSM không lớp biên).28 Tín hiệu điều khiển quỹ đạo 1 (NTSM có lớp biên).29 Đáp ứng vận tốc quỹ đạo 1 (NTSM có lớp biên) .30 Đáp ứng vận tốc quỹ đạo 2 (NTSM có lớp biên) .31 Kết quả của DDMR theo quỹ đạo 1 (NTSM có lớp biên) .32 Kết quả của DDMR theo quỹ đạo 2 (NTSM có lớp biên) .1 Kết quả mô phỏng hội tụ tự nhiên của mặt 2TSM (natural response).2 Tín hiệu điều khiển quỹ đạo 1 (2TSM) .3 Đáp ứng vận tốc theo quỹ đạo 1 (2TSM) .4 Sai số bám vận tốc (𝑣, 𝜔) theo quỹ đạo 1 (2TSM) .5 Đáp ứng biến trượt theo quỹ đạo 1 (2TSM) .6 Kết quả của DDMR theo quỹ đạo 1 (2TSM).7 Đáp ứng vận tốc theo quỹ đạo 2 (2TSM) .8 Kết quả của DDMR theo quỹ đạo 2 (2TSM).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Cao Trần Ngọc Tuấn (2025). Điều khiển quỹ đạo xe lăn điện bằng trượt bậc cao [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/phat-trien-phuong-phap-dieu-khien-quy-dao-xe-lan-dien-ung-dung-truot-bac-cao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều khiển quỹ đạo xe lăn điện bằng trượt bậc cao" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Phát triển phương pháp điều khiển quỹ đạo của xe lăn điện. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Điều khiển quỹ đạo xe lăn điện bằng trượt bậc cao" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2025.

Luận án "Điều khiển quỹ đạo xe lăn điện bằng trượt bậc cao" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều khiển quỹ đạo xe lăn điện bằng trượt bậc cao" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Điều khiển quỹ đạo xe lăn điện bằng trượt bậc cao" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều khiển quỹ đạo xe lăn điện bằng trượt bậc cao" có 113 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều khiển quỹ đạo xe lăn điện bằng trượt bậc cao" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter