Nghiên cứu nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T - Luận án TS ĐH Bách Khoa HN
Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T bằng thuật toán tối ưu hóa hiện đại.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức T
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Điều khiển và Tự động hóa
- Tác giả:
- Dương Anh Tuấn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức T
Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện chất lượng điều khiển cho nghịch lưu ba mức hình T. Hệ thống này đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng công suất cao, yêu cầu hiệu suất và độ tin cậy. Mục tiêu chính là khắc phục các nhược điểm hiện có, tối ưu hóa hoạt động của nghịch lưu. Nâng cao chất lượng điều khiển giúp giảm thiểu tổn thất, kéo dài tuổi thọ thiết bị. Nó cũng đảm bảo nguồn cung cấp năng lượng ổn định, sạch cho lưới điện hoặc tải độc lập. Các thách thức chính bao gồm cân bằng điện áp DC, giảm sóng hài, và duy trì ổn định điều khiển trong các điều kiện vận hành khác nhau. Tài liệu này đi sâu vào các giải pháp tiên tiến nhằm đạt được hiệu suất vượt trội. Việc cải thiện chất lượng công suất là yếu tố cốt lõi, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả toàn hệ thống. Một nghịch lưu được điều khiển tốt sẽ mang lại nhiều lợi ích kinh tế và kỹ thuật.
1.1. Giới thiệu nghịch lưu ba mức hình T
Nghịch lưu ba mức hình T là cấu trúc bộ chuyển đổi nguồn áp tiên tiến. Nó sử dụng ba mức điện áp để tạo ra dạng sóng đầu ra. Cấu trúc này mang lại nhiều ưu điểm so với nghịch lưu hai mức truyền thống. Điện áp đầu ra có chất lượng tốt hơn, sóng hài giảm đáng kể. Mất mát chuyển mạch thấp hơn, tăng hiệu suất nghịch lưu. Nghịch lưu hình T phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu điện áp cao và dòng điện lớn. Nó thường được sử dụng trong hệ thống năng lượng tái tạo, điều khiển động cơ và hệ thống lưu trữ năng lượng. Cấu trúc này tối ưu hóa việc sử dụng các thiết bị bán dẫn. Việc thiết kế và điều khiển nghịch lưu ba mức hình T đòi hỏi sự chính xác cao. Nó là nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghiệp hiện đại.
1.2. Thách thức trong điều khiển nghịch lưu T
Việc điều khiển nghịch lưu ba mức hình T đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những vấn đề chính là cân bằng điện áp điểm trung tính DC. Điện áp trên hai tụ DC có thể bị lệch, ảnh hưởng đến chất lượng điện áp đầu ra và gây hỏng thiết bị. Giảm sóng hài là một thách thức khác. Sóng hài cao làm tăng tổng méo hài (THD), ảnh hưởng xấu đến lưới điện và các tải nhạy cảm. Ổn định điều khiển cũng là yếu tố quan trọng. Hệ thống cần duy trì ổn định dưới sự thay đổi của tải và điều kiện lưới. Độ phức tạp của thuật toán điều chế và điều khiển tăng lên. Cần có các chiến lược điều khiển hiệu quả để đạt được hiệu suất tối ưu. Giải quyết những thách thức này là trọng tâm của nghiên cứu.
II.Phương pháp điều chế PWM và SVPWM tiên tiến
Việc lựa chọn phương pháp điều chế đóng vai trò quyết định đến chất lượng đầu ra của nghịch lưu ba mức hình T. Các kỹ thuật điều chế xung (PWM) và điều chế véctơ không gian (SVPWM) được nghiên cứu sâu rộng. Mục tiêu là tối ưu hóa việc tạo tín hiệu điều khiển cho các van bán dẫn. Một phương pháp điều chế hiệu quả giúp giảm đáng kể sóng hài, nâng cao chất lượng công suất. Đồng thời, nó cần đảm bảo cân bằng điện áp DC và giảm thiểu mất mát chuyển mạch. Các cải tiến trong SVPWM, như FSVM, mang lại hiệu suất vượt trội. Việc so sánh và đánh giá các phương pháp điều chế khác nhau là cần thiết. Đây là chìa khóa để đạt được điều khiển chính xác và hiệu quả cho nghịch lưu.
2.1. Nguyên lý điều chế PWM cho nghịch lưu T
Điều chế độ rộng xung (PWM) là phương pháp cơ bản trong điều khiển nghịch lưu. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc so sánh sóng mang tam giác với sóng điều chế hình sin. Đối với nghịch lưu ba mức, sử dụng nhiều sóng mang hoặc sóng mang dịch pha. Kỹ thuật này tạo ra các xung đóng cắt cho van bán dẫn. Các xung này điều khiển điện áp đầu ra. PWM đơn giản trong triển khai nhưng có thể tạo ra sóng hài đáng kể. Đặc biệt, ở tần số chuyển mạch thấp, chất lượng sóng đầu ra bị hạn chế. Việc tối ưu hóa các tham số PWM là cần thiết để cải thiện hiệu suất. Phương pháp này vẫn là nền tảng cho nhiều hệ thống điều khiển nghịch lưu.
2.2. Điều chế véctơ không gian SVPWM cải tiến
Điều chế véctơ không gian (SVPWM) là phương pháp điều chế tiên tiến hơn PWM. SVPWM tạo ra các véctơ điện áp tham chiếu bằng cách kết hợp các véctơ cơ sở. Nó mang lại hiệu quả sử dụng điện áp DC cao hơn và giảm THD. Đối với nghịch lưu ba mức hình T, SVPWM phức tạp hơn nhưng tối ưu hóa phân bố sóng hài. Các biến thể của SVPWM, như SVPWM 8-đoạn, SVPWM 6-đoạn và FSVM, được phát triển. Những cải tiến này giúp cân bằng điện áp điểm trung tính DC hiệu quả hơn. Đồng thời, chúng giảm mất mát chuyển mạch và tăng hiệu suất nghịch lưu. SVPWM cung cấp khả năng điều khiển linh hoạt, chính xác cho nghịch lưu ba mức. Nó là lựa chọn ưu việt để nâng cao chất lượng công suất.
III.Chất lượng công suất đầu ra và giảm thiểu sóng hài
Chất lượng công suất đầu ra là một tiêu chí then chốt đánh giá hiệu suất của nghịch lưu. Việc giảm thiểu sóng hài là mục tiêu hàng đầu. Sóng hài cao gây ra nhiều vấn đề như méo dạng điện áp/dòng điện, tăng tổn thất, và ảnh hưởng đến tuổi thọ thiết bị. Nó cũng có thể gây nhiễu cho các hệ thống khác. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các kỹ thuật điều khiển và điều chế tiên tiến. Mục đích là đạt được chất lượng điện áp và dòng điện đầu ra cao. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn về chất lượng điện năng là bắt buộc, đặc biệt trong chế độ nối lưới. Đảm bảo tổng méo hài (THD) thấp là minh chứng cho một hệ thống điều khiển hiệu quả.
3.1. Phân tích sóng hài và tổng méo hài THD
Sóng hài là các thành phần tần số bội của tần số cơ bản. Chúng được tạo ra do tính phi tuyến của các thiết bị bán dẫn trong nghịch lưu. Sóng hài làm biến dạng dạng sóng hình sin lý tưởng của điện áp và dòng điện. Tổng méo hài (THD) là một chỉ số định lượng mức độ méo dạng. THD càng thấp, chất lượng công suất càng cao. THD cao gây ra sụt áp, quá nhiệt cho động cơ, máy biến áp và cáp. Nó cũng làm tăng tổn thất công suất. Việc phân tích phổ sóng hài giúp xác định các thành phần cần giảm thiểu. Các tiêu chuẩn công nghiệp đặt ra giới hạn nghiêm ngặt cho THD. Giảm THD là nhiệm vụ quan trọng trong thiết kế hệ thống điều khiển nghịch lưu.
3.2. Kỹ thuật giảm sóng hài cho nghịch lưu hình T
Nhiều kỹ thuật được phát triển để giảm sóng hài trong nghịch lưu ba mức hình T. Các phương pháp điều chế tiên tiến như SVPWM và các biến thể của nó đóng vai trò chính. Chúng tối ưu hóa vị trí và độ rộng của các xung chuyển mạch. Điều này giúp đẩy các thành phần sóng hài sang tần số cao hơn, dễ dàng lọc bỏ hơn. Việc sử dụng các bộ lọc LC đầu ra cũng là một giải pháp hiệu quả. Các bộ điều khiển dòng điện vòng trong được thiết kế để theo dõi và bù trừ sóng hài. Kỹ thuật cân bằng điện áp điểm trung tính cũng gián tiếp cải thiện chất lượng sóng. Mục tiêu là đạt được THD thấp, đáp ứng các yêu cầu về chất lượng công suất.
IV.Cân bằng điện áp DC hiệu suất và ổn định điều khiển
Đảm bảo cân bằng điện áp trên các tụ DC là yếu tố sống còn đối với nghịch lưu ba mức hình T. Sự mất cân bằng có thể dẫn đến lệch điện áp đầu ra, tăng sóng hài và hỏng hóc linh kiện. Cùng với đó, tối ưu hóa hiệu suất và duy trì ổn định điều khiển là các mục tiêu không thể thiếu. Hiệu suất cao giúp giảm chi phí vận hành, trong khi ổn định điều khiển đảm bảo hoạt động tin cậy dưới mọi điều kiện. Các chiến lược điều khiển thông minh được thiết kế để đồng thời giải quyết các vấn đề này. Việc phân tích và mô phỏng cẩn thận là cần thiết để xác nhận hiệu quả của các giải pháp đề xuất.
4.1. Duy trì cân bằng điện áp điểm trung tính DC
Điểm trung tính DC của nghịch lưu ba mức hình T cần được duy trì ở mức 0V. Tuy nhiên, do các xung chuyển mạch không đối xứng hoặc tải không cân bằng, điện áp trên hai tụ DC có thể bị lệch. Việc này làm ảnh hưởng đến đối xứng của điện áp đầu ra, tăng THD và áp lực lên các van bán dẫn. Các thuật toán điều chế véctơ không gian (SVPWM) được cải tiến để tích hợp cơ chế cân bằng. Điều này bao gồm việc sử dụng các véctơ điện áp dự phòng để bơm hoặc hút dòng điện từ điểm trung tính. Mục tiêu là giữ cho điện áp hai tụ DC luôn bằng nhau, đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của nghịch lưu.
4.2. Tối ưu hiệu suất và giảm mất mát chuyển mạch
Hiệu suất nghịch lưu là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng năng lượng. Mất mát chuyển mạch là một thành phần đáng kể trong tổng tổn thất công suất. Các mất mát này xảy ra khi các van bán dẫn chuyển từ trạng thái bật sang tắt và ngược lại. Việc tối ưu hóa các phương pháp điều chế có thể giảm đáng kể mất mát chuyển mạch. Ví dụ, SVPWM thường hiệu quả hơn PWM trong việc này. Việc lựa chọn tần số chuyển mạch cũng ảnh hưởng lớn đến mất mát. Tần số cao hơn giúp giảm sóng hài nhưng lại tăng mất mát chuyển mạch. Cần có sự cân bằng giữa chất lượng công suất và hiệu suất. Thiết kế bộ điều khiển và lựa chọn linh kiện phù hợp cũng góp phần tăng hiệu suất hệ thống.
V.Ứng dụng điều khiển nối lưới và độc lập linh hoạt
Nghịch lưu ba mức hình T có khả năng hoạt động linh hoạt trong nhiều chế độ khác nhau. Hai chế độ chính là nối lưới và độc lập. Mỗi chế độ yêu cầu một chiến lược điều khiển riêng biệt, tối ưu hóa cho mục tiêu cụ thể. Trong chế độ nối lưới, nghịch lưu tương tác với lưới điện, đồng bộ hóa và cấp/hút công suất. Trong chế độ độc lập, nó hoạt động như một nguồn cung cấp điện áp/tần số ổn định cho tải cục bộ. Khả năng chuyển đổi mượt mà giữa hai chế độ này là rất quan trọng. Nghiên cứu phát triển các cấu trúc điều khiển mạnh mẽ. Các cấu trúc này đảm bảo hiệu suất cao và ổn định trong cả hai môi trường vận hành, mở rộng phạm vi ứng dụng của nghịch lưu.
5.1. Chế độ điều khiển nối lưới cho nghịch lưu T
Trong chế độ nối lưới, nghịch lưu ba mức hình T cần đồng bộ hóa với lưới điện. Bộ điều khiển phải điều chỉnh dòng điện đầu ra để cấp công suất tác dụng và phản kháng mong muốn. Một bộ điều khiển PI (Proportional-Integral) thường được sử dụng trong vòng điều khiển dòng điện. Hệ thống cần có bộ phát hiện góc pha lưới (PLL - Phase-Locked Loop) để đồng bộ chính xác. Các thuật toán điều khiển cũng phải đảm bảo sự ổn định của hệ thống khi có sự cố lưới. Giảm thiểu sóng hài đầu ra là cực kỳ quan trọng để không gây ảnh hưởng xấu đến chất lượng điện của lưới. Điều khiển nối lưới hiệu quả giúp tích hợp tốt các nguồn năng lượng tái tạo vào hệ thống điện quốc gia.
5.2. Chế độ điều khiển độc lập cho nghịch lưu T
Trong chế độ độc lập (standalone), nghịch lưu ba mức hình T hoạt động như một nguồn điện áp. Nhiệm vụ chính là duy trì điện áp và tần số đầu ra ổn định, bất kể sự thay đổi của tải. Cấu trúc điều khiển thường bao gồm các vòng điều khiển điện áp và dòng điện. Bộ điều khiển phải có khả năng đáp ứng nhanh với sự thay đổi của tải. Nó cũng cần đảm bảo chất lượng điện áp đầu ra cao, với tổng méo hài (THD) thấp. Các bộ điều khiển kháng nhiễu mới có thể được áp dụng để tăng cường độ ổn định. Chế độ độc lập rất quan trọng cho các ứng dụng vùng sâu vùng xa hoặc hệ thống điện mini (microgrid). Nó cung cấp nguồn điện đáng tin cậy khi không có lưới điện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI DƯƠNG ANH TUẤN Nghiên cứu nâng cao chất lượng điều khiển cho nghịch lưu ba mức hình T trong chế độ nối lưới và độc lập LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI DƯƠNG ANH TUẤN Nghiên cứu nâng cao chất lượng điều khiển cho nghịch lưu ba mức hình T trong chế độ nối lưới và độc lập Ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9520216 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT ĐIỀU KHIỂN VÀ TỰ ĐỘNG HÓA NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Vũ Hoàng Phương 2. Nguyễn Văn Liễn Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dưới sự hướng dẫn của tập thể hướng dẫn. Tài liệu tham khảo trong luận án được trích dẫn đầy đủ.
Các kết quả nghiên cứu của luận án là trung thực và chưa từng được các tác giả khác công bố. Hà Nội, ngày tháng năm Tập thể hướng dẫn khoa học Nghiên cứu sinh PGS. Vũ Hoàng Phương PGS. Nguyễn Văn Liễn Dương Anh Tuấn i LỜI CẢM ƠN Tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc tới tập thể hướng dẫn PGS.Vũ Hoàng Phương và PGS.Nguyễn Văn Liễn, những người đã tận tình hướng dẫn chuyên môn và bổ sung kịp thời những kiến thức liên quan.
Tác giả cũng xin chân thành cảm ơn tới PGS.Trần Trọng Minh đã góp ý về công nghệ thực tiễn, động viên tác giả trong những lúc gặp khó khăn khi tiếp cận với hệ thống mà mình nghiên cứu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS Giáp Văn Nam, cũng như tất cả các giảng viên, các cán bộ kỹ thuật thuộc Khoa Tự động hóa – Trường Điện- Điện tử, Đại học Bách khoa Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ, có những đóng góp chuyên môn quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cũng xin được gửi lời cảm ơn đến Đề tài khoa học cấp Nhà nước mã số KC.22/16-20 đã tạo điều kiện hỗ trợ trong quá trình thực hiện mô hình thực nghiệm. Tác giả cũng xin cảm ơn tới Ban giám hiệu và các đồng nghiệp tại Khoa Điện, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả sắp xếp thời gian vừa hoàn thành nhiệm vụ chuyên môn vừa hoàn thành luận án của mình.
Đặc biệt tác giả muốn gửi lời cảm ơn tới vợ, hai con cùng toàn thể gia đình, bạn bè đã hết lòng ủng hộ, chia sẻ cả về tinh thần và vật chất để tác giả hoàn thành tốt luận án này. Tác giả luận án ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II MỤC LỤC.III DANH MỤC KÝ HIỆU. VI DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .VIII DANH MỤC HÌNH ẢNH.VIII DANH MỤC BẢNG BIỂU .XIII MỞ ĐẦU.
XV CHƯƠNG 1. Xu hướng phát triển hiện nay của nghịch lưu nguồn áp. Các cấu trúc nghịch lưu nguồn áp ba mức. Cấu trúc nghịch lưu dạng điốt kẹp (NPC).
Cấu trúc nghịch lưu hình T ba pha. Cấu trúc nghịch lưu hình T ba pha sử dụng RB-IGBT. Phương pháp điều chế cho nghịch lưu hình T. Phương pháp điều khiển mạch vòng dòng điện.
Định hướng nghiên cứu và dự kiến đóng góp của luận án. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ CHO NGHỊCH LƯU HÌNH T BA PHA. Phương pháp điều chế PWM. Nguyên lí phương pháp điều chế PWM.
Mô phỏng phương pháp điều chế PWM cho bộ nghịch lưu hình T 3 pha. Phương pháp điều chế SVM. Chuyển hệ tọa độ từ abc sang 0αβ. Quy chuẩn độ dài các véctơ theo mức điện áp 𝑉𝑑𝑐.
Tính toán mô đun và góc pha của véctơ điện áp ra. Hình thành không gian véctơ trên hệ tọa độ 0αβ. Xác định vị trí của véctơ điện áp ra v trong sector lớn. Xác định vị trí của véctơ điện áp v trong các tam giác con.
Tính toán hệ số điều chế (thời gian sử dụng các véctơ trong mỗi chu kì điều chế Ts). Cân bằng điện áp trên 2 tụ DC. Tính toán hệ số điều chế thực hiện nhánh van mạch nghịch lưu trong mỗi chu kì điều chế Ts. Các phương pháp điều chế cấp xung cho van.
Phương pháp điều chế SVM 8-Đoạn. Phương pháp điều chế SVM 6- Đoạn. Mô phỏng hai phương pháp điều chế SVM 8-Đoạn và SVM 6-Đoạn. Phương pháp điều chế FSVM đề xuất áp dụng cho nghịch lưu ba pha hình T.
Mô phỏng phương pháp FSVM. ĐIỀU KHIỂN NỐI LƯỚI CHO NGHỊCH LƯU HÌNH T BA PHA. Mô hình toán học của nghịch lưu hình T ba pha. Cấu trúc điều khiển sử dụng bộ điều khiển PI.
Cấu trúc điều khiển. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện. Thiết kế bộ điều khiển điện áp. Mô phỏng cấu trúc điều khiển nối lưới sử dụng bộ điều khiển PI.
Tính chọn tham số mạch lực nghịch lưu hình T ba pha. Mô phỏng hệ thống trên phần mềm Matlab/Simulink. Cấu trúc điều khiển sử dụng bộ điều khiển kháng nhiễu. Cấu trúc điều khiển.
Thiết kế bộ điều khiển dòng điện. Thiết kế bộ điều khiển điện áp. Mô phỏng bộ điều khiển kháng nhiễu mới trong chế độ nối lưới. Kết luận………………………………………………………………… 78 CHƯƠNG 4.
ĐIỀU KHIỂN NGHỊCH LƯU HÌNH T BA PHA TRONG CHẾ ĐỘ ĐỘC LẬP. Mô hình toán học của nghịch lưu hình T ba pha. Cấu trúc điều khiển sử dụng bộ điều khiển PI. Thiết kế bộ điều khiển dòng điện.
Thiết kế bộ điều khiển điện áp. Mô phỏng bộ điều khiển PI trên phần mềm Matlab/Simulink. Cấu trúc điều khiển sử dụng bộ điều khiển kháng nhiễu mới. Cấu trúc điều khiển.
Thiết kế bộ điều khiển điện áp và dòng điện. Mô phỏng bộ điều khiển kháng nhiễu mới trên phần mềm Matlab/Simulink. Kết luận………………………………………………………………… 98 CHƯƠNG 5. THỰC NGHIỆM HỆ THỐNG NGHỊCH LƯU HÌNH T BA PHA.
Điều kiện thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm. 113 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.
115 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Hệ thống thực nghiệm nghịch lưu hình T ba pha. Mô phỏng bằng Matlab/Simulink. Thiết kế mạch vòng khóa pha PLL…………………………….130 v DANH MỤC KÝ HIỆU Đơn Ký hiệu Ý nghĩa vị m Số mức điện áp có thể tạo ra ở nghịch lưu 𝑉 (V) Điện áp một chiều nguồn đầu vào nghịch lưu 𝑉 (V) Điện áp common - mode CMV Điện áp common – mode chuẩn hóa theo Vdc 𝑈 ,𝑈 ,𝑈 (V) Điện áp pha A, B, C so với trung tính nguồn 𝑈 (V) Điện áp giữa điểm trung tính nguồn và lưới điện 𝐼 A Dòng điện rò trong hệ thống 𝑉 ,𝑉 ,𝑉 A Điện áp trên các pha 𝐶 F Tụ ký sinh nối đất của nguồn DC 𝐶 F Tụ nối đất ký sinh của điểm trung tính lưới điện 𝐿 ,𝐿 H Cuộn cảm trong bộ lọc LCL 𝐶 F Tụ trong bộ lọc LCL 𝑉 (V) Điện áp trên tụ nối đất ký sinh của nguồn DC 𝑉 ,𝑉 ,𝑉 (V) Điện áp trên các tụ lọc của pha A, B, C 𝐼 ,𝐼 , 𝐼 A Dòng điện của pha A, B, C v , v (V) Tọa độ của vector điện áp đặt trên hệ trục 𝐼 A Dòng điện qua tải id, iq A Dòng điện chạy qua cuộn cảm trên hệ tọa độ dq vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Ý nghĩa DC Direct Current Điện một chiều AC Alternative Current Điện xoay chiều THD Total Harmonic Distortion Tổng độ méo sóng hài PV Photovoltaics Quang điện Diode Clamped Multilevel NPC Nghịch lưu dạng điốt kẹp Inverter Flying Capacitor Multilevel FC Nghịch lưu dạng tụ bay Inverter CHB Cascaded H-Bridge Nghịch lưu cầu H nối tầng PFC Power Factor Correction Bộ điều chỉnh hệ số công suất OBC On-Board Charger Bộ sạc xe điện V2G Vehicle to Grid Xe nối lưới PWM Pulse Width Modulation Điều chế độ rộng xung SVM Space Vector Modulation Điều chế véctơ không gian CMV Common-mode Voltage Điện áp common mode Flexibility in Space Vector FSVM Điều chế véctơ không gian linh hoạt Modulation SMC Sliding Mode Control Điều khiển trượt PI Proportional-Integral Bộ điều khiển tích phân tỷ lệ Fixed-time sliding mode FTSMC Điều khiển trượt thời gian cố định control SOB State Observer Bộ quan sát trạng thái DOB Disturbance observer Bộ quan sát nhiễu LMI Linear matrix inequality Bất đẳng thức ma trận tuyến tính OVS Overshoot Độ quá điều chỉnh Insulated Gate Bipolar IGBT Transistor có cực điều khiển cách ly Transistors RB-IGBT Reverse Blocking IGBT IGBT chặn đảo ngược DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số vii DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.
Các ứng dụng của nghịch lưu nguồn áp. Cấu hình bộ biến đổi công suất cho hệ thống nguồn phân tán. Hệ thống On-board Charger (OBC) sử dụng bộ nghịch lưu nguồn áp. Cấu trúc nghịch lưu nguồn áp ba pha hai mức.
Cấu trúc bộ nghịch lưu ba mức NPC. Cấu trúc nghịch lưu hình T ba pha. Chuyển mạch AC sử dụng van IGBT+điốt(a) và RB-IGBT(b). Cấu trúc bán dẫn của van IGBT thông thường(a) và RB-IGBT(b).
Sụt áp khi dẫn của RB-IGBT và IGBT thông thường. Cấu trúc nghịch lưu hình T ba pha sử dụng RB-IGBT. Trạng thái đóng cắt của nghịch lưu hình T. Dạng điện áp dây đầu ra của nghịch lưu hình T ba pha.
Các phương pháp điều chế cho nghịch lưu ba mức. Mô hình rút gọn của bộ nghịch lưu hình T ba pha (trái) và mạch common- mode tuơng đương(phải). Điện áp NP dựa theo trạng thái đóng cắt của véctơ nhỏ loại P và véctơ nhỏ loại N. Phương pháp điều chế sin PWM.
Phương pháp dịch mức sóng mang cùng pha. Phương pháp dịch pha sóng mang. Nguyên lý phát xung cấu trúc hình T ba pha. Trạng thái các van dẫn.
Dòng điện đầu ra sau lọc của phương pháp PWM. THD dòng điện đầu ra sau lọc của phương pháp PWM. Điện áp CMV của phương pháp PWM. Đồ thị dòng rò của phương pháp PWM.
Đồ thị điện áp trên 2 tụ DC của phương pháp PWM. Đồ thị véctơ không gian xây dựng từ Bảng 2. Ba hệ tọa độ không vuông góc tạo nên các góc phần sáu. Quá trình tính toán 𝑚 , 𝑚.
Tổng hợp véctơ điện áp ra từ 3 véctơ đỉnh của tam giác con .17 Thuật toán cân bằng điện áp trên tụ. Thuật toán cân bằng điện áp tụ bằng SVM. Phương pháp điều chế SVM 8-Đoạn ứng với tam giác 2, sector I, m=131 Hình 2. Mẫu xung cấp cho van.
Phương pháp điều chế SVM 6- Đoạn ứng với tam giác 2, Sector I. Mẫu xung cấp cho van. Đồ thị và THD dòng điện đầu ra sau lọc. Đồ thị điện áp common-mode.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Dương Anh Tuấn (2023). Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/nghien-cuu-nang-cao-chat-luong-dieu-khien-nghich-luu-ba-muc-hinh-t
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T bằng thuật toán tối ưu hóa hiện đại.
Luận án "Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.
Luận án "Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nâng cao chất lượng điều khiển nghịch lưu ba mức hình T" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.