Luận án: Nghiên cứu chế tạo và khảo sát vi cộng hưởng quang tử 1D trên nền silic xốp làm cảm biến quang

Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát vi cộng hưởng quang tử 1D ứng dụng cảm biến quang tiên tiến.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vi cộng hưởng quang tử 1D vật liệu silic xốp
Số trang:
167 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vi cộng hưởng quang tử 1D vật liệu silic xốp

Vi cộng hưởng quang tử 1D mở ra hướng đi đột phá trong lĩnh vực quang học nano. Cấu trúc này giam hãm ánh sáng tại một thể tích cực nhỏ. Vật liệu silic xốp đóng vai trò nền tảng để phát triển các linh kiện quang tử hiện đại. Nhờ cấu trúc lỗ xốp kích thước nano, vật liệu sở hữu diện tích bề mặt riêng rất lớn. Sự kết hợp giữa vi cộng hưởng quang tử 1D và silic xốp tạo ra nền tảng lý tưởng cho các cảm biến quang thế hệ mới. Linh kiện đáp ứng độ nhạy cao, kích thước nhỏ gọn và khả năng tích hợp linh hoạt. Các nghiên cứu tập trung khai thác tính chất truyền qua và phản xạ của ánh sáng trong môi trường này. Việc điều khiển sự phân bố ánh sáng giúp nâng cao hiệu năng phân tích quang học.

1.1. Khái niệm và cấu trúc tinh thể quang tử 1D

Tinh thể quang tử 1D (1D Photonic Crystal) là cấu trúc điện môi tuần hoàn theo một chiều không gian. Chu kỳ tuần hoàn quang học tạo ra các dải năng lượng cho photon. Hiện tượng này tương tự vùng năng lượng điện tử trong chất bán dẫn. Ánh sáng thuộc dải bước sóng nhất định không thể truyền qua cấu trúc. Vùng cấm quang tử (Photonic Bandgap - PBG) hình thành từ sự giao thoa triệt tiêu của các sóng phản xạ tại các mặt phân giới. Khi đưa một lớp khuyết tật vào giữa cấu trúc tuần hoàn, một mode cộng hưởng xuất hiện trong vùng cấm. Cấu trúc đó trở thành Vi hốc quang tử 1D (1D Photonic Microcavity). Vi hốc quang tử 1D hoạt động tương tự một giao thoa kế Fabry-Pérot siêu nhỏ. Ánh sáng bị giữ lại bên trong lớp khuyết tật và tạo ra đỉnh truyền qua rất hẹp.

1.2. Vật liệu silic xốp và đặc điểm cấu trúc xốp nano

Silic xốp (Porous Silicon - PSi) là vật liệu xốp nano tạo ra từ phiến silic đơn tinh thể. Vật liệu gồm mạng lưới các lỗ xốp phân bố ngẫu nhiên hoặc có trật tự. Tỷ lệ thể tích rỗng quyết định tính chất cơ quang của màng. Chiết suất hiệu dụng (Effective refractive index) của màng silic xốp thay đổi linh hoạt theo độ xốp. Độ xốp càng cao thì chiết suất hiệu dụng càng thấp và ngược lại. Màng silic xốp có diện tích tiếp xúc bề mặt lên đến hàng trăm mét vuông trên mỗi gam. Đặc điểm này cho phép các phân tử khí và chất lỏng dễ dàng thâm nhập vào sâu bên trong cấu trúc. Sự hấp phụ phân tử làm thay đổi chiết suất trong lòng lỗ xốp. Đây là cơ sở cốt lõi để chế tạo các cảm biến quang học có độ nhạy vượt trội.

II. Thiết kế mô phỏng vi cộng hưởng quang tử 1D silic xốp

Mô phỏng số là bước bắt buộc trước khi tiến hành chế tạo linh kiện quang tử. Quá trình thiết kế giúp dự đoán chính xác phổ phản xạ và vị trí mode cộng hưởng. Cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D gồm hai gương Bragg đối xứng nhau qua một lớp khuyết tật trung tâm. Các thông số hình học và quang học được khảo sát chi tiết để tối ưu độ nhạy cảm biến. Sự tương tác giữa ánh sáng và môi trường vật liệu được tính toán dựa trên các định luật điện từ học Maxwell. Mô phỏng giúp tiết kiệm chi phí và rút ngắn thời gian thử nghiệm thực nghiệm.

2.1. Phương pháp ma trận chuyển và mô hình Kronig Penney

Phương pháp ma trận chuyển (Transfer Matrix Method - TMM) là công cụ toán học chủ đạo để giải bài toán truyền sóng quang học. TMM mô tả chính xác sự lan truyền của sóng điện từ qua hệ đa lớp phẳng vô hạn. Mỗi lớp màng mỏng được đại diện bởi một ma trận truyền phụ thuộc vào độ dày và chiết suất hiệu dụng. Tích của các ma trận đơn lẻ biểu diễn ma trận truyền tổng thể của toàn bộ cấu trúc. Bên cạnh đó, mô hình Kronig - Penney được áp dụng để xác định cấu trúc dải năng lượng photon. Mô hình này làm sáng tỏ sự hình thành của Vùng cấm quang tử (Photonic Bandgap - PBG). Kết quả giải tích xác định chính xác độ rộng vùng cấm và vị trí bước sóng bị phản xạ toàn phần.

2.2. Tối ưu hóa gương Bragg phân tán và lớp khuyết tật

Gương Bragg phân tán (Distributed Bragg Reflector - DBR) cấu tạo từ các cặp lớp có chiết suất cao và thấp xen kẽ. Độ dày quang học của mỗi lớp tuân theo điều kiện phần tư bước sóng trung tâm. Hệ số phản xạ của DBR tăng dần theo số lượng chu kỳ cặp lớp. Khi ghép hai gương DBR đối xứng với một lớp khuyết tật ở giữa, một Vi hốc quang tử 1D (1D Photonic Microcavity) hoàn chỉnh được thiết lập. Chiều dày quang học của lớp khuyết tật thường bằng nửa bước sóng hoặc bội số nguyên của nửa bước sóng. Việc điều chỉnh độ dày và chiết suất lớp khuyết tật quyết định vị trí bước sóng cộng hưởng. Thiết kế tối ưu giúp cực tiểu hóa suy hao và thu hẹp độ rộng phổ của mode cộng hưởng.

III. Quy trình chế tạo vi cộng hưởng quang tử 1D silic xốp

Chế tạo màng đa lớp đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt các thông số công nghệ. Môi trường ăn mòn và nguồn điện cung cấp quyết định chất lượng bề mặt và độ đồng đều của cấu trúc nano. Sự ổn định của hệ thống ăn mòn bảo đảm các lớp màng có ranh giới phân chia sắc nét. Quá trình chế tạo diễn ra tại nhiệt độ phòng với trang thiết bị đơn giản nhưng yêu cầu độ chính xác cao. Kỹ thuật này cho phép tạo ra các linh kiện quang học tích hợp trên chip silic với giá thành hợp lý.

3.1. Kỹ thuật ăn mòn điện hóa tạo màng silic xốp đa lớp

Kỹ thuật Ăn mòn điện hóa silic (Electrochemical etching / Anodization) là phương pháp chế tạo trực tiếp màng xốp trên đế silic. Dung dịch điện phân chứa axit hydrofluoric (HF) và ethanol đóng vai trò chất hoạt động bề mặt. Quá trình ăn mòn diễn ra khi đặt một điện thế dương vào phiến silic ngập trong dung dịch. Dòng điện kích thích phản ứng hòa tan cục bộ nguyên tử silic tại đáy lỗ xốp. Cấu trúc màng xốp phát triển theo phương vuông góc với bề mặt tấm silic. Thay đổi mật độ dòng điện theo thời gian cho phép tạo ra cấu trúc đa lớp với độ xốp biến thiên liên tục. Phương pháp này loại bỏ nhu cầu sử dụng các kỹ thuật khắc quang học đắt tiền.

3.2. Kiểm soát chiết suất hiệu dụng và độ dày từng lớp

Độ xốp của Silic xốp (Porous Silicon - PSi) tỷ lệ thuận với mật độ dòng điện ăn mòn. Dòng điện cao tạo ra lớp xốp lớn với Chiết suất hiệu dụng (Effective refractive index) thấp. Ngược lại, dòng điện thấp tạo ra lớp có chiết suất cao. Độ dày của mỗi lớp được kiểm soát chính xác bằng thời gian duy trì dòng điện tương ứng. Việc lập trình xung dòng điện cho phép tạo ra cấu trúc gương Bragg phân tán (DBR) nhiều chu kỳ. Quá trình chuyển đổi giữa các xung dòng cần độ trễ phù hợp để dung dịch điện phân khuếch tán đồng đều. Sự kiểm soát chặt chẽ này hạn chế hiện tượng biến dạng mạng và suy giảm quang sai giữa các lớp tiếp giáp.

IV. Đặc tính quang học vi cộng hưởng quang tử 1D silic xốp

Đặc tính quang học của vi cộng hưởng quang tử 1D phản ánh độ chính xác trong quy trình chế tạo và chất lượng hình thái cấu trúc nano. Các phép đo quang phổ cung cấp thông tin toàn diện về dải truyền qua, vùng cấm và mode khuyết tật. Sự tương tác mạnh giữa trường điện từ và cấu trúc đa lớp tạo nên các hiện tượng quang học đặc trưng. Đỉnh cộng hưởng có độ rộng phổ hẹp là chỉ số vàng minh chứng cho chất lượng quang học cao. Khảo sát đặc tính quang học là bước bắt buộc để hiệu chuẩn và tối ưu hóa độ nhạy của cảm biến trước khi đưa vào ứng dụng phân tích mẫu thực nghiệm.

4.1. Phổ phản xạ và vùng cấm quang của cấu trúc đa lớp

Phương pháp Quang phổ phản xạ (Reflectance spectroscopy) được dùng để khảo sát đặc trưng quang học của màng đa lớp. Phổ phản xạ thể hiện rõ ranh giới Vùng cấm quang tử (Photonic Bandgap - PBG) với hệ số phản xạ đạt trên 95%. Tại tâm vùng cấm, một đỉnh sụt giảm phản xạ xuất hiện rất sắc nét. Đây chính là mode vi hốc do lớp khuyết tật tạo ra. Vị trí bước sóng của đỉnh cộng hưởng phụ thuộc trực tiếp vào độ dày quang học của lớp khuyết tật trung tâm. Kết quả đo phổ phản xạ thực nghiệm trùng khớp với các tính toán mô phỏng lý thuyết. Điều này chứng minh cấu trúc đa lớp duy trì được độ tuần hoàn và tính đồng nhất cao.

4.2. Hệ số phẩm chất Q và độ sắc nét của đỉnh cộng hưởng

Hệ số phẩm chất Q (Quality factor - Q-factor) là thông số đánh giá khả năng tích trữ năng lượng ánh sáng của vi hốc. Hệ số Q được tính bằng tỷ số giữa bước sóng cộng hưởng trung tâm và độ rộng phổ tại nửa độ cao cực đại. Giá trị Q càng cao thể hiện thời gian sống của photon trong vi hốc càng dài. Việc tăng số chu kỳ của Gương Bragg phân tán (Distributed Bragg Reflector - DBR) giúp nâng cao hệ số Q đáng kể. Ngoài ra, việc giảm thiểu độ nhám bề mặt và suy hao tán xạ cũng góp phần làm tăng giá trị Q. Hệ số phẩm chất cao giúp đỉnh cộng hưởng trở nên vô cùng sắc nét. Đỉnh cộng hưởng sắc nét là điều kiện tiên quyết để nhận diện sự dịch chuyển phổ nhỏ nhất trong các phép đo cảm biến.

V. Cảm biến quang dùng vi cộng hưởng quang tử 1D silic xốp

Cảm biến quang học nền vi cộng hưởng quang tử 1D mang lại độ nhạy vượt trội so với cảm biến màng đơn truyền thống. Nhờ cấu trúc xốp nano, diện tích bắt giữ phân tử tăng lên gấp nhiều lần. Cảm biến cho phép đo lường trực tiếp, thời gian thực và không cần đánh dấu huỳnh quang. Nền tảng này mở ra nhiều triển vọng trong kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, chẩn đoán y tế và giám sát môi trường. Thiết bị nhỏ gọn có thể tích hợp vào các hệ thống xét nghiệm tại chỗ (Point-of-Care).

5.1. Nguyên lý cảm biến quang học dựa trên giao thoa kế

Cơ chế cảm biến quang hoạt động tương tự nguyên lý Giao thoa kế Fabry-Pérot. Khi chất phân tích thâm nhập vào các lỗ xốp, không khí trong cấu trúc bị thay thế bởi dung dịch hoặc khí cần đo. Sự thay đổi này làm tăng Chiết suất hiệu dụng (Effective refractive index) của lớp khuyết tật và các lớp màng xốp. Hệ quả là vị trí đỉnh cộng hưởng trên Quang phổ phản xạ (Reflectance spectroscopy) bị dịch chuyển về phía bước sóng dài hơn. Độ dịch chuyển bước sóng tỷ lệ thuận với nồng độ chất cần phát hiện. Thiết bị ghi nhận sự dịch chuyển bước sóng này với độ chính xác cao ở mức picomet. Nhờ đó, cảm biến đạt giới hạn phát hiện cực thấp với độ nhạy chiết suất tính theo đơn vị RIU rất ấn tượng.

5.2. Khả năng phát hiện phân tử sinh học và hóa chất

Cảm biến chế tạo từ Silic xốp (Porous Silicon - PSi) có khả năng phát hiện đa dạng các tác nhân hóa học và phân tử sinh học. Trong cảm biến hóa học, linh kiện phát hiện nhanh chóng các dung môi hữu cơ như ethanol, axeton hay các hợp chất thuốc bảo vệ thực vật. Bề mặt silic xốp có thể được chức năng hóa hóa học để gắn kết đặc hiệu với kháng thể, enzym hoặc chuỗi DNA. Sự gắn kết sinh học chọn lọc này tạo ra sự thay đổi chiết suất cục bộ mạnh mẽ bên trong Vi hốc quang tử 1D (1D Photonic Microcavity). Cảm biến sinh học quang tử nano này không cần sử dụng chất đánh dấu huỳnh quang phức tạp. Độ chọn lọc cao và tốc độ phản hồi nhanh giúp công nghệ này có tính ứng dụng thực tiễn rất cao.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D VÀ VẬT LIỆU SILIC XỐP
1.1. Sự ra đời của tinh thể quang tử
1.2. Khái niệm và phân loại tinh thể quang tử
1.3. Phân loại tinh thể quang tử
1.4. Tính chất của tinh thể quang tử
1.5. Vi cộng hưởng quang tử 1D trên cơ sở silic xốp
1.6. Lịch sử của silic xốp
1.7. Cơ sở cho quá trình hình thành silic xốp
1.8. Silic xốp trong các ứng dụng cảm biến
1.9. Cấu trúc cảm biến và nguyên lý hoạt động
1.10. Cảm biến hóa học
1.11. Cảm biến phân tử sinh học
1.12. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG CẤU TRÚC CỦA VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D TRÊN NỀN VẬT LIỆU SILIC XỐP
2.1. Chiết suất của silic, không khí và silic xốp và mô hình Kronig - Penny
2.2. Chiết suất của silic, không khí và silic xốp
2.3. Mô hình Kronig – Penny
2.4. Phương pháp ma trận chuyển (Transfer Matrix Method)
2.5. Công thức ma trận chuyển cho màng mỏng
2.6. Công thức ma trận chuyển cho cấu trúc đa lớp
2.7. Cấu trúc phần tư bước sóng
2.8. Vi cộng hưởng dựa trên cấu trúc phần tư bước sóng tinh thể quang tử 1D (1D PhC)
2.9. Các kết quả mô phỏng vùng cấm quang và phổ phản xạ của cấu trúc 1D PhC
2.10. Ảnh hưởng của các thông số của DBRs lên phổ phản xạ của vi cộng hưởng quang tử 1D
2.11. Các thông số của lớp khuyết tật ảnh hưởng tới phổ phản xạ của vi cộng hưởng quang tử 1D
2.12. Các thông số của cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D ảnh hưởng tới độ nhạy của cảm biến quang
2.13. Ưu điểm của cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp cho cảm biến quang
2.14. Các thông số của cấu trúc vi cộng hưởng 1D ảnh hưởng tới độ nhạy của cảm biến
2.15. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: CHẾ TẠO CẤU TRÚC VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D TRÊN CƠ SỞ SILIC XỐP
3.1. Nguyên lý, qui trình chế tạo cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp
3.2. Nguyên lý chế tạo
3.3. Qui trình chế tạo cấu trúc vi cộng hưởng 1D
3.4. Thiết kế chế tạo cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D
3.5. Thiết kế cấu trúc tinh thể quang tử 1D
3.6. Thiết kế cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D
3.7. Một số phương pháp nghiên cứu cấu trúc và đặc tính quang học của vật liệu silic xốp
3.8. Phương pháp nghiên cứu vi hình thái của cấu trúc vật liệu xốp
3.9. Nghiên cứu phương pháp ghép lăng kính để đo chiết suất và chiều dày của vật liệu silic xốp
3.10. Phương pháp đo phổ phản xạ của cấu trúc màng đa lớp silic xốp
3.11. Cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D
3.12. Cấu trúc cặp lớp silic xốp
3.13. Cấu trúc đa lớp silic xốp
3.14. Cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp
3.15. Thiết kế hệ thiết bị cảm biến quang tử nano dựa trên cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp
3.16. Mục tiêu của thiết kế thiết bị cảm biến
3.17. Sơ đồ khối của thiết bị cảm biến
3.18. Bản thiết kế hệ thiết bị cảm biến
3.19. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: XÁC ĐỊNH DƯ LƯỢNG MỘT SỐ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC DỰA TRÊN CẤU TRÚC VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D LÀM BẰNG SILIC XỐP
4.1. Nguyên lý hoạt động của cảm biến quang dựa trên cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp
4.2. Cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D cho ứng dụng cảm biến
4.3. Khảo sát đo cảm biến với các dung môi hữu cơ
4.4. Các đường chuẩn thực nghiệm đối với các dung môi hữu cơ tinh khiết
4.5. Ứng dụng đo cảm biến đối với các dung môi hữu cơ trong xăng sinh học
4.6. Ứng dụng cảm biến quang đo các loại thuốc bảo vệ thực vật trong môi trường nước
4.7. Giới thiệu về thuốc bảo vệ thực vật
4.8. Các đường thực nghiệm khảo sát nồng độ của thuốc BVTV trong nước
4.9. KẾT LUẬN CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ MỘT SỐ DUNG MÔI HỮU CƠ DỰA TRÊN CẤU TRÚC VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D LÀM BẰNG SILIC XỐP
5.1. Xác định nồng độ các dung môi hữu cơ bằng phương pháp hóa hơi các hợp chất hữu cơ
5.2. Đáp ứng của cảm biến phụ thuộc vào nhiệt độ và vận tốc dòng khí
5.3. Khảo sát độ nhạy của cảm biến sử dụng các phương pháp khác nhau
5.4. Ứng dụng cấu trúc vi cộng hưởng 1D dựa trên vật liệu silic xốp làm cảm biến xác định hàm lượng methanol trong ethanol
5.4.1. Xác định hàm lượng methanol trong ethanol
5.4.2. Xác định hàm lượng ethanol và methanol trong rượu là chế phẩm từ cồn công nghiệp
5.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 5
KẾT LUẬN CHUNG
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát các tính chất của vi cộng hưởng quang tử 1d làm cảm biến quang

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới hai thầy hướng dẫn khoa học là PGS.TS Phạm Văn Hội và PGS.TS Bùi Huy, những người thầy đã định hướng cho tôi trong tư duy khoa học, tận tình chỉ bảo và tạo rất nhiều thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong phòng Vật liệu và ứng dụng quang sợi (TS. Ngô Quang Minh, ThS. Phạm Thanh Bình, TS.

Hoàng Thị Hồng Cẩm, CN.) – những người đã luôn giúp đỡ, khích lệ, động viên tôi trong suốt thời gian làm luận án. Trong khi thực hiện luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ rất nhiệt tình của các cán bộ Phòng Vật liệu Quang điện tử (KSC. Đặng Quốc Trung, KS. Lê Hữu Minh, KS.

Tôi chân thành cảm ơn những sự giúp đỡ quý báu trên. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ Phòng Thí nghiệm trọng điểm Quốc gia về vật liệu và linh kiện điện tử, Viện khoa học vật liệu đã giúp tôi thực hiện phép đo ảnh vi hình thái SEM, phổ huỳnh quang… Tôi chân thành cảm ơn tất cả các đồng nghiệp là đồng tác giả trong các công trình khoa học đã công bố đã cho phép tôi sử dụng các công trình này trong bản Luận án của tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn các cán bộ Bộ phận đào tạo sau đại học, Viện Khoa học vật liệu và Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện Luận án. Lời cám ơn tự đáy lòng xin dành cho những người thân của tôi! I LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu, kết quả nêu trong Luận án được trích dẫn từ một số bài báo đã và sắp được xuất bản của tôi và các đồng tác giả. Các kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án NCS. Nguyễn Thúy Vân II DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 1D, 2D, 3D 1 Dimension, 2 Dimension, 3 1 chiều, 2 chiều, 3 chiều Dimension BVTV Bảo vệ thực vật DBR Distributed Bragg Reflector Gương phản xạ Bragg phân bố PC Photonic Crystals Tinh thể quang tử PBG Photonic Bandgap Vùng cấm quang PWE The plane wave expansion method Phương pháp khai triển sóng phẳng TMM Transfer Matrix Method Phương pháp ma trận chuyển FDTD Finite Difference Time Domain Miền thời gian sai phân hữu hạn LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện RIU Refractive index unit Đơn vị chỉ số chiết suất SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét TE Transverse Electric Điện trường ngang TM Transverse Magnetic Từ trường ngang TEM Transmission Electron Microscope Kính hiển vi điện tử truyển qua III MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D VÀ VẬT LIỆU SILIC XỐP.

Sự ra đời của tinh thể quang tử. Khái niệm và phân loại tinh thể quang tử. Phân loại tinh thể quang tử. Tính chất của tinh thể quang tử.

Vi cộng hưởng quang tử 1D trên cơ sở silic xốp. Lịch sử của silic xốp. Cơ sở cho quá trình hình thành silic xốp. Silic xốp trong các ứng dụng cảm biến.

Cấu trúc cảm biến và nguyên lý hoạt động. Cảm biến hóa học. Cảm biến phân tử sinh học.29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG CẤU TRÚC CỦA VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D TRÊN NỀN VẬT LIỆU SILIC XỐP.

Chiết suất của silic, không khí và silic xốp và mô hình Kronig - Penny. Chiết suất của silic, không khí và silic xốp. Mô hình Kronig – Penny. Phương pháp ma trận chuyển (Transfer Matrix Method).

Công thức ma trận chuyển cho màng mỏng. Công thức ma trận chuyển cho cấu trúc đa lớp. Cấu trúc phần tư bước sóng. Vi cộng hưởng dựa trên cấu trúc phần tư bước sóng tinh thể quang tử 1D (1D PhC).

Các kết quả mô phỏng vùng cấm quang và phổ phản xạ của cấu trúc 1D PhC. Ảnh hưởng của các thông số của DBRs lên phổ phản xạ của vi cộng hưởng quang tử 1D. Các thông số của lớp khuyết tật ảnh hưởng tới phổ phản xạ của vi cộng hưởng quang tử 1D. Các thông số của cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D ảnh hưởng tới độ nhạy của cảm biến quang.

Ưu điểm của cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp cho cảm biến quang. Các thông số của cấu trúc vi cộng hưởng 1D ảnh hưởng tới độ nhạy của cảm biến.56 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. CHẾ TẠO CẤU TRÚC VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D TRÊN CƠ SỞ SILIC XỐP. Nguyên lý, qui trình chế tạo cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp.

Nguyên lý chế tạo. Qui trình chế tạo cấu trúc vi cộng hưởng 1D. Thiết kế chế tạo cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D. Thiết kế cấu trúc tinh thể quang tử 1D.

Thiết kế cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D. Một số phương pháp nghiên cứu cấu trúc và đặc tính quang học của vật liệu silic xốp. Phương pháp nghiên cứu vi hình thái của cấu trúc vật liệu xốp. Nghiên cứu phương pháp ghép lăng kính để đo chiết suất và chiều dày của vật liệu silic xốp.

Phương pháp đo phổ phản xạ của cấu trúc màng đa lớp silic xốp. Cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D. Cấu trúc cặp lớp silic xốp. Cấu trúc đa lớp silic xốp.

Cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp. Thiết kế hệ thiết bị cảm biến quang tử nano dựa trên cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp. Mục tiêu của thiết kế thiết bị cảm biến. Sơ đồ khối của thiết bị cảm biến.

Bản thiết kế hệ thiết bị cảm biến .87 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. XÁC ĐỊNH DƯ LƯỢNG MỘT SỐ THUỐC BẢO VỆ THỰC VẬT TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC DỰA TRÊN CẤU TRÚC VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D LÀM BẰNG SILIC XỐP. Nguyên lý hoạt động của cảm biến quang dựa trên cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D làm bằng silic xốp. Cấu trúc vi cộng hưởng quang tử 1D cho ứng dụng cảm biến.

Khảo sát đo cảm biến với các dung môi hữu cơ. Các đường chuẩn thực nghiệm đối với các dung môi hữu cơ tinh khiết. Ứng dụng đo cảm biến đối với các dung môi hữu cơ trong xăng sinh học. Ứng dụng cảm biến quang đo các loại thuốc bảo vệ thực vật trong môi trường nước.

Giới thiệu về thuốc bảo vệ thực vật. Các đường thực nghiệm khảo sát nồng độ của thuốc BVTV trong nước .103 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. XÁC ĐỊNH NỒNG ĐỘ MỘT SỐ DUNG MÔI HỮU CƠ DỰA TRÊN CẤU TRÚC VI CỘNG HƯỞNG QUANG TỬ 1D LÀM BẰNG SILIC XỐP. Xác định nồng độ các dung môi hữu cơ bằng phương pháp hóa hơi các hợp chất hữu cơ.

Đáp ứng của cảm biến phụ thuộc vào nhiệt độ và vận tốc dòng khí. Khảo sát độ nhạy của cảm biến sử dụng các phương pháp khác nhau 121 5. Ứng dụng cấu trúc vi cộng hưởng 1D dựa trên vật liệu silic xốp làm cảm biến xác định hàm lượng methanol trong ethanol. Xác định hàm lượng methanol trong ethanol.

Xác định hàm lượng ethanol và methanol trong rượu là chế phẩm từ cồn công nghiệp .130 KẾT LUẬN CHƯƠNG 5.135 KẾT LUẬN CHUNG.136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU .138 TÀI LIỆU THAM KHẢO.140 VII DANH MỤC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Cấu trúc vùng cấm quang được tính dọc theo các đường đối xứng trong vùng Brillouin của tinh thể quang tử 3D với mạng FCC bao Hình 1.1 gồm quả cầu không khí trên nền vật liệu điện môi với chiết suất 3. 7 Tỉ số lấp đầy là 86% không khí và 14% vật liệu điện môi. Dọc theo X-U-L và X-W-K, các đường chấm và đường vạch liền cho thấy các dải chỉ kết hợp với ánh sáng phân cực s và p Hình 1.2 Cấu trúc vùng của tinh thể quang tử với mạng tinh thể FCC đảo 7 Quan sát cánh một loài côn trùng theo hai hướng khác nhau chính diện và góc nghiêng (a) - (c) trong không khí và (b) - (d) khi nhúng Hình 1.3 vào ethanol lỏng. Sự thay đổi màu sắc của cánh côn trùng khi góc 8 nhìn được thay đổi: (e) vuông góc và (f) song song với các tĩnh mạch cánh Hình 1.4 Giản đồ minh họa các cấu trúc tinh thể quang tử 1D, 2D, và 3D 9 Tinh thể quang tư 1D có cấu trúc các màng điện môi với hằng số điện Hình 1.5 môi tuần hoàn theo phương z.

Hằng số mạng là a, hai màu khác nhau 9 thể hiện hai vật liệu với hằng số điện môi khác nhau Hình 1.6 Tinh thể quang tử 2D dạng cột (rod) 10 Hình 1.7 Tinh thể quang tử 2D dạng lỗ (hole) 10 Ví dụ về các kiểu mạng của tinh thể quang tử ba chiều: (a) lập Hình 1.8 phương tâm mặt (FCC), (b) xếp chồng đống gỗ, (c) mạng xoắn ốc, 11 (d) mạng gần như kim cương Các tinh thể quang tử tự nhiên: (a) sự phát ngũ sắc màu xanh và hình ảnh SEM của cấu trúc 1D của cánh bướm Morpho. (b) Bộ lông nhiều màu của con công và hình ảnh TEM mặt cắt ngang cấu trúc 2D của Hình 1.9 vùng màu xanh của cánh. (c) Đá tự nhiên opal và hình ảnh SEM của 12 cấu trúc cầu silica. (d) cánh của con bướm Sasakia Charonda và hình ảnh SEM cấu trúc 3D của vùng màu trắng.

(e) Mô tả sơ đồ các cấu trúc 1C, 2D và 3D PhC, với các màu khác nhau đại diện cho các hằng số điện môi khác nhau, chu kỳ theo một, hai hoặc ba hướng Hình 1.10 Quá trình truyền sóng điện từ qua PC 1D trong trường hợp bước sóng 14 nằm trong vùng cấm Sự phụ thuộc độ rộng vùng cấm quang vào độ tương phản chiết suất đươc tính toán cho ba kiểu màng đa lớp khác nhau. Trong cả ba Hình 1.11 trường hợp mỗi lớp đều có chiều dày là 0,5a. Hình (a): mỗi lớp đều 14 có cùng chiết suất ε=13, hình (b): chiết suất của các lớp ε lần lượt là 13 và 12; hình (c): chiết suất của các lớp ε lần lượt là 13 và 1 Sơ đồ của một buồng vi cộng hưởng quang tử 1D. Chiết suất của lớp Hình 1.12 đệm là ns và bề dày là ds.

Lớp đệm được đưa vào giữa hai DBR đối 16 xứng tương ứng với chiết suất của các lớp là nH, nL và bề dày dH , d Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thúy Vân (n.d.). Vi cộng hưởng quang tử 1D chế tạo từ silic xốp ứng dụng cảm biến quang [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/luan-an-che-tao-vi-cong-huong-quang-tu-1d-silic-xop-cam-bien-quang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi cộng hưởng quang tử 1D chế tạo từ silic xốp ứng dụng cảm biến quang" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu chế tạo và khảo sát vi cộng hưởng quang tử 1D ứng dụng cảm biến quang tiên tiến.

Luận án "Vi cộng hưởng quang tử 1D chế tạo từ silic xốp ứng dụng cảm biến quang" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Luận án "Vi cộng hưởng quang tử 1D chế tạo từ silic xốp ứng dụng cảm biến quang" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi cộng hưởng quang tử 1D chế tạo từ silic xốp ứng dụng cảm biến quang" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Vi cộng hưởng quang tử 1D chế tạo từ silic xốp ứng dụng cảm biến quang" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi cộng hưởng quang tử 1D chế tạo từ silic xốp ứng dụng cảm biến quang" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi cộng hưởng quang tử 1D chế tạo từ silic xốp ứng dụng cảm biến quang" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter