Luận án tiến sĩ khảo sát quá trình lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể - Đỗ Thanh Thùy

Luận án tiến sĩ khảo sát quá trình lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể, ứng dụng vật lý và kỹ thuật quang học.

Chuyên ngành
Vật lý
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Số trang

125

Thời gian đọc

19 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan cấu tạo của sợi quang tinh thể hiện đại
Số trang:
125 trang
Trường:
Trường Đại học Vinh
Chuyên ngành:
Vật lý
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan cấu tạo của sợi quang tinh thể hiện đại

Sợi quang tinh thể mở ra bước ngoặt lớn trong kỹ thuật quang tử học hiện đại. Cấu trúc của sợi bao gồm mạng lưới lỗ khí siêu nhỏ chạy dọc theo chiều dài lõi silica. Sự sắp xếp tuần hoàn này thay đổi hoàn toàn tính chất dẫn quang so với sợi quang truyền thống. Công nghệ chế tạo photonic crystal fiber cho phép kiểm soát linh hoạt diện tích mode hiệu dụng. Chiết suất hiệu dụng của lớp vỏ giảm đáng kể nhờ sự xuất hiện của các lỗ khí. Vật liệu nền thường dùng là thủy tinh silica độ tinh khiết cao. Kích thước và khoảng cách giữa các lỗ khí quyết định trực tiếp các thông số quang học. Sợi PCF khắc phục triệt để nhiều hạn chế vật lý của sợi quang tiêu chuẩn. Cấu trúc vi mô này hỗ trợ truyền dẫn đơn mode trên dải bước sóng cực rộng. Khả năng giam giữ ánh sáng trong vùng lõi được tăng cường vượt bậc. Năng lượng ánh sáng tập trung cao làm tăng đáng kể mật độ công suất quang. Nhờ đó, các hiệu ứng phi tuyến xuất hiện rõ nét ở mức năng lượng đầu vào thấp. Cấu trúc sợi quang tinh thể tạo tiền đề vững chắc cho việc nghiên cứu quang học phi tuyến hiện đại.

1.1. Khái niệm và đặc điểm của photonic crystal fiber

Photonic crystal fiber là loại sợi quang thế hệ mới sở hữu cấu trúc vi mô độc đáo. Phần vỏ sợi chứa mạng tinh thể hai chiều gồm các ống khí rỗng song song. Lõi sợi có thể là dạng lõi đặc hoặc lõi rỗng chứa khí gas. Sự phân bố lỗ khí tạo ra sự tương phản chiết suất nhân tạo rất mạnh. Sợi quang tinh thể mang lại sự tự do thiết kế chưa từng có cho giới nghiên cứu quang học. Các thông số hình học như đường kính lỗ và chu kỳ mạng được tùy biến chính xác. Đặc tính truyền dẫn của sợi thay đổi linh hoạt theo cấu trúc mạng lỗ khí. Khả năng chịu nhiệt và độ bền cơ học của sợi thủy tinh silica đáp ứng tốt môi trường làm việc khắc nghiệt. Hiện tượng giam giữ ánh sáng trong lõi đạt hiệu suất tối đa. Chiết suất lớp vỏ biến thiên theo bước sóng ánh sáng truyền qua. Sợi duy trì chế độ đơn mode vô hạn mà không suy giảm chất lượng búp sóng. Đây là nền tảng cốt lõi cho các thí nghiệm vật lý quang học công suất cao.

1.2. Cấu trúc vi mô và cơ chế dẫn quang trong sợi PCF

Cơ chế dẫn quang trong sợi PCF chia thành hai nhóm chính tùy theo cấu trúc lõi. Cơ chế thứ nhất là phản xạ toàn phần biến tính đối với sợi lõi đặc silica. Chiết suất vùng lõi cao hơn chiết suất hiệu dụng trung bình của lớp vỏ chứa lỗ khí. Ánh sáng bị giữ lại trong lõi tương tự như nguyên lý sợi truyền thống nhưng linh hoạt hơn. Cơ chế thứ hai là hiệu ứng vùng cấm quang học đối với sợi có lõi rỗng. Các bước sóng nằm trong vùng cấm quang của lớp vỏ không thể thoát ra ngoài môi trường. Ánh sáng bị ép buộc lan truyền dọc theo trục lõi rỗng với độ suy hao thấp. Sợi quang tinh thể lõi rỗng giảm thiểu tối đa hiện tượng tán xạ vật liệu. Năng lượng ánh sáng tương tác trực tiếp với môi trường khí nạp bên trong lõi. Cấu trúc vi mô tinh tế này mở đường cho các nghiên cứu laser khí và quang phổ siêu nhạy.

1.3. Đặc tính tán sắc linh hoạt của sợi quang tinh thể

Tán sắc là yếu tố sống còn chi phối quá trình lan truyền của sóng ánh sáng. Tán sắc tổng cộng trong sợi quang tinh thể bao gồm tán sắc vật liệu và tán sắc ống dẫn sóng. Sợi silica thông thường có bước sóng tán sắc bằng không cố định ở vùng hồng ngoại gần. Ngược lại, photonic crystal fiber cho phép dịch chuyển điểm tán sắc bằng không về vùng bước sóng khả kiến. Việc điều chỉnh đường kính lỗ khí và hằng số mạng làm thay đổi hoàn toàn đường cong tán sắc. Độ dốc tán sắc được làm phẳng trên một dải tần số rộng. Sợi PCF có thể tạo ra vùng tán sắc dị thường tại các bước sóng bơm laser phổ biến. Sự linh hoạt này giúp đồng bộ vận tốc nhóm giữa các thành phần tần số khác nhau. Quản lý tán sắc đóng vai trò quyết định để duy trì hình dạng xung cực ngắn. Đây là điều kiện tiên quyết để kích hoạt hiệu quả các hiện tượng quang phi tuyến phức tạp.

II. Cơ chế lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang PCF

Quá trình lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang PCF chịu sự tương tác đồng thời giữa tán sắc và phi tuyến. Khi độ rộng thời gian của xung đạt mức picosecond hoặc femtosecond, các hiệu ứng quang học bậc cao bắt đầu chi phối mạnh mẽ. Mật độ công suất đỉnh rất lớn trong lõi sợi kích hoạt các hiện tượng phi tuyến Kerr tức thời. Tán sắc vận tốc nhóm gây giãn rộng hoặc nén xung tùy thuộc vào dấu của hệ số tán sắc. Tương tác giữa tán sắc dị thường và hiệu ứng tự biến điệu pha dẫn tới sự hình thành sóng quang học ổn định gọi là soliton. Cân bằng động lực học giữa các hiệu ứng này duy trì cấu trúc búp sóng qua quãng đường dài. Ngoài ra, tán xạ Raman cưỡng bức dịch chuyển dần tần số sóng mang về phía bước sóng dài. Hiện tượng tự dựng xung gây biến dạng sườn sau của xung laser. Nghiên cứu sâu về xung cực ngắn giúp làm chủ công nghệ truyền dẫn thông tin quang học tốc độ siêu cao.

2.1. Động lực học phi tuyến của ultrashort pulse trong sợi

Động lực học của ultrashort pulse trong môi trường sợi quang tinh thể diễn ra vô cùng phức tạp. Ở mức công suất đỉnh cao, tính chất quang phi tuyến của vật liệu thủy tinh silica bộc lộ rõ nét. Chiết suất phi tuyến phụ thuộc trực tiếp vào cường độ điện trường của chùm tia. Sự thay đổi chiết suất tức thời tạo ra sự biến điệu pha tự cảm ứng dọc theo chiều dài truyền sóng. Xung cực ngắn liên tục tạo thêm các thành phần tần số mới ở hai biên của phổ quang học. Khi công suất vượt ngưỡng tới hạn, soliton bậc cao xuất hiện và bắt đầu phân rã. Quá trình phân tách soliton phóng thích các xung con có độ rộng hẹp hơn nhiều lần. Các xung con này di chuyển với vận tốc nhóm khác nhau và tiếp tục tương tác phi tuyến. Nghiên cứu động lực học này cung cấp hiểu biết nền tảng để kiểm soát chất lượng xung laser đầu ra.

2.2. Ảnh hưởng của tán sắc bậc cao và hiệu ứng tự biến điệu pha

Hiệu ứng tự biến điệu pha làm phổ quang học giãn rộng đối xứng trong miền tần số. Pha phi tuyến tích lũy theo thời gian làm thay đổi tần số tức thời trên toàn bộ thân xung. Hiện tượng lệch tần này tương tác trực tiếp với tán sắc vận tốc nhóm của sợi quang. Tại vùng tán sắc thường, xung bị dãn rộng nhanh chóng cả về thời gian lẫn phổ quang học. Tại vùng tán sắc dị thường, tương tác giữa tự biến điệu pha và tán sắc bậc hai tạo điều kiện nén xung. Tuy nhiên, đối với các xung có độ rộng cực hẹp, tán sắc bậc ba và bậc bốn không thể bị bỏ qua. Tán sắc bậc cao phá vỡ tính đối xứng của xung và gây biến dạng nghiêm trọng. Đuôi xung xuất hiện các gợn sóng dao động năng lượng cao. Nắm vững quy luật tán sắc bậc cao giúp thiết kế sợi PCF tối ưu cho các hệ thống laser xung ngắn.

2.3. Hiện tượng dịch tần Raman cảm ứng và bức xạ sóng tán sắc

Hiệu ứng tán xạ Raman cưỡng bức bên trong sợi thủy tinh làm dịch chuyển năng lượng từ tần số cao sang tần số thấp. Khi xung cực ngắn lan truyền, phổ của xung phủ trùm lên dải khuếch đại Raman của vật liệu. Nửa phổ có tần số cao liên tục truyền năng lượng cho nửa phổ có tần số thấp hơn. Hiện tượng này dẫn tới sự dịch chuyển liên tục của đỉnh phổ sóng mang về phía bước sóng đỏ. Song song với quá trình dịch tần Raman, soliton bị nhiễu loạn bởi tán sắc bậc cao sẽ bức xạ năng lượng. Năng lượng bức xạ thoát ra dưới dạng sóng tán sắc ở vùng bước sóng ngắn. Sóng tán sắc lan truyền tuyến tính và liên tục mở rộng phổ về phía ánh sáng xanh. Sự kết hợp giữa dịch tần Raman và sóng tán sắc tạo nên dải phổ liên tục cực kỳ rộng. Hiện tượng này là cơ chế vật lý then chốt trong công nghệ siêu liên tục quang học.

III. Phương trình Schrödinger phi tuyến mở rộng và GNLSE

Phương trình Schrödinger phi tuyến mở rộng đóng vai trò là mô hình toán học trung tâm trong quang học phi tuyến. Công cụ này mô tả chính xác sự tiến hóa của bao biên xung quang học trong môi trường tán sắc. Phương trình GNLSE tổng quát hóa đầy đủ các quá trình vật lý phức tạp diễn ra dọc sợi quang. Mô hình tính đến các đạo hàm tán sắc bậc cao từ bậc hai đến bậc mười. Các hiệu ứng phi tuyến tức thời và phi tuyến trễ đều được tích hợp đầy đủ. Đóng góp của phản ứng Raman nội phân tử được mô tả thông qua hàm phản ứng thời gian thực. Hiệu ứng tự dựng xung được biểu diễn thông qua đạo hàm bậc nhất theo thời gian của thành phần phi tuyến. Nhờ sự toàn diện đó, phương trình phản ánh chân thực các biến đổi hình dạng xung cực ngắn. Nghiên cứu giải phương trình GNLSE là bước bắt buộc để dự đoán chính xác phổ quang học đầu ra.

3.1. Thiết lập phương trình vi phân phi tuyến cho sóng ánh sáng

Việc thiết lập phương trình vi phân xuất phát trực tiếp từ hệ phương trình sóng điện từ Maxwell. Trường điện từ được biểu diễn dưới dạng tích của mode phân bố không gian và bao biên xung thời gian. Giả thiết bao biến đổi chậm được áp dụng cho biên độ của sóng ánh sáng. Các hệ số tán sắc được khai triển thành chuỗi Taylor xung quanh tần số sóng mang trung tâm. Mối liên hệ cấu thành giữa điện trường và phân cực điện môi phi tuyến được chuẩn hóa chặt chẽ. Phương trình Schrödinger phi tuyến mở rộng ra đời nhằm bao quát các xung có độ rộng dưới 100 femtosecond. Ở thang thời gian này, các phép gần đúng đơn giản trước đây không còn đảm bảo độ chính xác. Phương trình thiết lập cầu nối toán học vững chắc giữa lý thuyết điện từ và thực nghiệm quang học sợi tinh thể.

3.2. Đóng góp của các số hạng phi tuyến và tán sắc trong GNLSE

Mỗi số hạng trong phương trình GNLSE đại diện cho một hiện tượng vật lý xác định. Các số hạng đạo hàm không gian bậc cao thể hiện sự phân tán vận tốc nhóm của các thành phần phổ. Tham số phi tuyến gamma đo lường mức độ giam giữ quang học và chiết suất phi tuyến của lõi sợi. Số hạng tự biến điệu pha mô tả sự dịch chuyển pha tỷ lệ thuận với công suất quang tức thời. Số hạng tán xạ Raman đưa vào phản ứng trễ của mạng tinh thể silica đối với trường ánh sáng mạnh. Hiệu ứng tự dựng xung phản ánh sự phụ thuộc của vận tốc nhóm vào cường độ quang học tại mỗi điểm trên xung. Sự xuất hiện của các số hạng bậc cao làm phương trình mất đi tính giải tích hoàn toàn. Mọi tương tác phi tuyến và tán sắc đan xen chặt chẽ tạo nên bức tranh lan truyền phong phú.

3.3. Chuẩn hóa các đại lượng vật lý trong phương trình GNLSE

Chuẩn hóa phương trình là bước quan trọng trước khi tiến hành phân tích và mô phỏng số. Các biến số vật lý như thời gian, quãng đường truyền và công suất được chuyển sang dạng không thứ nguyên. Chiều dài đặc trưng tán sắc và chiều dài phi tuyến được sử dụng làm thang đo chuẩn. Tỷ số giữa hai chiều dài này xác định bậc soliton và chế độ lan truyền chủ đạo của hệ thống. Chuẩn hóa giúp phương trình trở nên gọn gàng và loại bỏ sự phụ thuộc vào đơn vị đo cụ thể. Quá trình tính toán số học nhờ đó tránh được các sai số tràn số hoặc mất độ chính xác dấu phẩy động. Các tham số không thứ nguyên phản ánh trực quan tương quan lực lượng giữa tán sắc và phi tuyến. Đây là cơ sở khoa học để thiết kế các thuật toán mô phỏng ổn định và hiệu quả cao.

IV. Mô phỏng số bằng phương pháp Split Step Fourier SSFM

Phương pháp Split-Step Fourier SSFM là công cụ số tiêu chuẩn và mạnh mẽ nhất để giải phương trình GNLSE. Do phương trình phi tuyến mở rộng không có nghiệm giải tích tổng quát, việc tính toán số là bắt buộc. Phương pháp SSFM tách biệt quá trình lan truyền dọc sợi quang thành hai phần độc lập trên từng bước vi phân nhỏ. Một phần xử lý toàn bộ các toán tử tán sắc tuyến tính trong miền tần số quang học. Phần còn lại xử lý toàn bộ các toán tử phi tuyến trong miền thời gian thực. Phép biến đổi Fourier nhanh FFT chuyển đổi dữ liệu qua lại giữa hai miền với tốc độ cực nhanh. Thuật toán phân tách đối xứng giúp giảm sai số cục bộ xuống bậc hai của độ dài bước tích phân. Nhờ hiệu năng vượt trội, phương pháp Split-Step Fourier cho phép mô phỏng chính xác sự biến đổi của xung cực ngắn trên khoảng cách dài.

4.1. Nguyên lý thuật toán của phương pháp Split Step Fourier

Nguyên lý cơ bản của SSFM dựa trên việc xấp xỉ toán tử mũ phi tuyến và toán tử tuyến tính. Chiều dài sợi quang được chia thành hàng nghìn phân đoạn nhỏ dọc theo trục z. Trong nửa bước đầu tiên, chỉ có toán tử tán sắc tác động lên phổ của xung trong miền tần số. Sau đó, tín hiệu được chuyển về miền thời gian qua biến đổi Fourier ngược để áp dụng toán tử phi tuyến. Cuối cùng, tín hiệu lại được chuyển sang miền tần số để hoàn thành nửa bước tán sắc còn lại. Quy trình phân tách đối xứng này triệt tiêu sai số phi giao hoán giữa hai toán tử. Thuật toán tận dụng tối đa tốc độ xử lý của phép biến đổi Fourier nhanh. Cấu trúc lặp tuần hoàn đơn giản giúp thuật toán dễ dàng cài đặt trên máy tính. Kết quả mô phỏng tái hiện chi tiết hình dạng xung và phổ tần số tại mọi vị trí trên sợi.

4.2. Kỹ thuật bước thích ứng nhằm tối ưu hóa độ chính xác SSFM

Trong quá trình lan truyền, xung laser có thể trải qua các giai đoạn biến đổi vô cùng dữ dội. Việc sử dụng độ dài bước cố định dễ dẫn đến lãng phí tài nguyên tính toán hoặc gây mất ổn định. Kỹ thuật chọn bước thích ứng tự động điều chỉnh độ dài bước tích phân theo sự biến thiên của xung. Tại các vùng xảy ra nén xung mạnh hoặc phát sóng tán sắc, thuật toán tự động thu hẹp bước tính. Ngược lại, tại các vùng xung biến đổi êm dịu, bước tính được nới rộng để tăng tốc độ mô phỏng. Tiêu chí kiểm soát bước thường dựa trên pha phi tuyến cục bộ hoặc sai số tương đối giữa hai lần tính. Thuật toán bước thích ứng bảo toàn năng lượng xung quang học với độ chính xác rất cao. Sự tối ưu hóa này giảm thiểu thời gian tính toán tổng thể mà vẫn đảm bảo độ tin cậy khoa học tuyệt đối.

4.3. Đánh giá tính ổn định và tốc độ hội tụ của thuật toán SSFM

Độ chính xác của mô phỏng số phụ thuộc trực tiếp vào số lượng điểm lưới thời gian và bước không gian. Số lượng điểm mẫu thời gian cần đủ lớn để bao quát toàn bộ dải phổ mở rộng mà không bị hiệu ứng răng cưa. Cửa sổ thời gian phải đủ rộng để tránh hiện tượng phản xạ sóng tại các biên tính toán. Thuật toán SSFM thể hiện tính hội tụ nhanh khi thỏa mãn các điều kiện biên vật lý. Việc kiểm tra định luật bảo toàn số lượng photon và năng lượng tổng cộng dùng để xác thực kết quả. Các so sánh đối chiếu với nghiệm soliton giải tích khẳng định tính đúng đắn của chương trình tính toán. Sự ổn định bền vững của phương pháp SSFM biến nó thành công cụ nghiên cứu chuẩn mực trong quang học phi tuyến.

V. Ứng dụng phát siêu liên tục từ xung femtosecond PCF

Phát nguồn sáng siêu liên tục là một trong những ứng dụng đột phá nhất của sợi quang tinh thể. Khi xung femtosecond công suất cao được bơm vào sợi PCF, phổ quang học bị giãn rộng liên tục. Dải phổ đầu ra có thể trải dài từ vùng tử ngoại qua toàn bộ vùng khả kiến đến vùng hồng ngoại sâu. Hiện tượng này bắt nguồn từ sự tổng hòa của nhiều cơ chế phi tuyến diễn ra đồng thời. Tự biến điệu pha, trộn bốn sóng, dịch tần Raman và bức xạ sóng tán sắc cùng đóng góp vào quá trình mở rộng phổ. Khả năng tùy biến tán sắc của sợi PCF đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa độ phẳng của phổ. Nguồn siêu liên tục mang lại độ sáng cao hơn hàng triệu lần so với bóng đèn truyền thống nhưng vẫn giữ được độ kết hợp quang học như chùm tia laser.

5.1. Cơ chế mở rộng phổ tạo nguồn siêu liên tục băng rộng

Cơ chế mở rộng phổ phụ thuộc chặt chẽ vào bước sóng bơm so với điểm tán sắc không của sợi. Khi bước sóng bơm nằm trong vùng tán sắc dị thường, quá trình bắt đầu bằng sự phân rã soliton bậc cao. Các soliton phân tách dịch chuyển về phía bước sóng dài nhờ hiệu ứng Raman nội phân tử. Đồng thời, các soliton phát xạ sóng tán sắc sang vùng bước sóng ngắn có tán sắc thường. Tương tác trộn bốn sóng và biến điệu pha chéo lấp đầy các khoảng trống năng lượng giữa các đỉnh phổ. Kết quả tạo ra một phổ quang học liên tục, phẳng và không có gián đoạn. Ngược lại, khi bơm ở vùng tán sắc thường, quá trình mở rộng phổ diễn ra êm đềm hơn chủ yếu do tự biến điệu pha. Độ kết hợp quang học của chùm sáng đầu ra được bảo toàn tối đa trong chế độ này.

5.2. Tác động của năng lượng xung femtosecond đến phổ đầu ra

Năng lượng và hình dạng của xung femtosecond đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc phổ siêu liên tục. Khi tăng năng lượng xung bơm, số bậc soliton tăng lên làm quá trình phân rã diễn ra sớm hơn và mãnh liệt hơn. Phổ quang học mở rộng nhanh chóng về cả hai phía bước sóng ngắn và bước sóng dài. Độ rộng phổ đạt cực đại khi năng lượng xung vượt qua một ngưỡng bão hòa nhất định. Tuy nhiên, năng lượng xung quá cao có thể kích hoạt các dao động nhiễu lượng tử tự phát. Hiện tượng này làm suy giảm độ kết hợp pha của nguồn sáng siêu liên tục thu được. Việc lựa chọn công suất bơm hợp lý giúp cân bằng hoàn hảo giữa độ rộng dải phổ và độ ổn định quang học. Tối ưu hóa thông số laser đầu vào là chìa khóa để tạo nguồn sáng chất lượng cao.

5.3. Tiềm năng ứng dụng trong y sinh học và đo lường quang học

Nguồn siêu liên tục phát từ sợi PCF mở ra vô vàn ứng dụng thực tiễn trong khoa học và công nghệ cao. Trong lĩnh vực y sinh, nguồn sáng băng rộng độ kết hợp cao là trái tim của hệ thống chụp cắt lớp quang học OCT. Kỹ thuật này cung cấp hình ảnh mô sinh học ba chiều với độ phân giải siêu cao ở cấp độ tế bào. Trong đo lường quang học chính xác, phổ siêu liên tục được sử dụng để tạo thước đo tần số quang học. Thước đo này đóng vai trò chuẩn mực cho đồng hồ nguyên tử thế hệ mới và định vị không gian. Ngoài ra, nguồn sáng còn phục vụ đắc lực cho phân tích quang phổ huỳnh quang và cảm biến chất lượng môi trường. Sự kết hợp giữa xung cực ngắn và sợi quang tinh thể tiếp tục định hình tương lai của ngành quang điện tử học.

Mục lục chi tiết luận án

prefix_1. LỜI CAM ĐOAN
prefix_2. LỜI CẢM ƠN
prefix_3. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN
prefix_4. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU DÙNG TRONG LUẬN ÁN
prefix_5. DANH MỤC BẢNG BIỂU HÌNH VẼ
prefix_6. MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ SỢI TINH THỂ QUANG TỬ
1.1. Lịch sử phát triển
1.2. Cấu tạo và phân loại sợi quang
1.2.1. Cấu tạo sợi quang
1.2.2. Phân loại sợi quang
1.3. Một số tính chất của sợi quang
1.3.1. Tán sắc đối với sợi quang đơn mode
1.3.2. Hấp thụ đối với sợi quang đơn mode
1.3.3. Hệ số phi tuyến
1.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG I
2. CHƯƠNG II: LAN TRUYỀN XUNG TRONG SỢI QUANG PHI TUYẾN
2.1. Phương trình lan truyền xung trong sợi quang
2.1.1. Hệ phương trình Maxwell
2.1.2. Lan truyền xung ngắn
2.1.3. Lan truyền xung cực ngắn
2.2. Phương pháp số mô phỏng quá trình lan truyền xung
2.2.1. Phương pháp split – step Fourier
2.2.2. Phương pháp Runge – Kutta bậc 4
2.3. Khảo sát các hiệu ứng gây bởi tán sắc và phi tuyến lên xung lan truyền trong sợi quang
2.3.1. Ảnh hưởng của tán sắc bậc cao lên quá trình lan truyền xung trong môi trường sợi quang phi tuyến
2.3.2. Ảnh hưởng của tán xạ Raman lên quá trình lan truyền xung trong môi trường sợi quang phi tuyến
2.3.3. Ảnh hưởng của hiện tượng tự dựng xung lên quá trình lan truyền xung trong môi trường sợi quang phi tuyến
2.4. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG III: KHẢO SÁT QUÁ TRÌNH LAN TRUYỀN XUNG CỰC NGẮN TRONG SỢI TINH THỂ QUANG TỬ
3.1. Phát siêu liên tục và mô hình nghiên cứu
3.1.1. Phát siêu liên tục trong PCF
3.1.2. Nghiên cứu mô hình PCF PBG 08 - ethanol
3.2. Khảo sát đặc tính tán sắc và phi tuyến của sợi PCF PBG 08 - ethanol lõi đặc
3.3. Khảo sát ảnh hưởng của tham số xung lên quá trình phát siêu liên tục trong sợi PCF PBG 08 - ethanol
3.3.1. Ảnh hưởng của tán sắc bậc cao lên phổ xung ra
3.3.2. Ảnh hưởng của công suất xung
3.3.3. Ảnh hưởng của độ rộng xung
3.4. Xây dựng hệ thí nghiệm khảo sát quá trình phát siêu liên tục trong sợi quang tử
3.4.1. Xây dựng hệ thí nghiệm khảo sát quá trình phát siêu liên tục trong sợi quang
3.4.2. Khảo sát ảnh hưởng của công suất bơm lên phổ siêu liên tục
3.4.3. Khảo sát ảnh hưởng của bước sóng laser bơm lên phổ siêu liên tục
3.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
appendix_1. KẾT LUẬN CHUNG
appendix_2. CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ
appendix_3. TÀI LIỆU THAM KHẢO
appendix_4. PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khảo sát quá trình lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (125 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TR N ĐẠ CV N ---------- ĐỖ THANH THÙY K ẢO SÁT QUÁ TRÌN LAN TRUYỀN XUN CỰC N ẮN TRON SỢ QUAN T N T Ể LU N ÁN T NS V TL N AN luan an BỘ ÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TR N ĐẠ CV N ---------- ĐỖ T AN T ÙY K ẢO SÁT QUÁ TRÌN LAN TRUYỀN XUN CỰC N ẮN TRON SỢ QUAN T N T Ể LU N ÁN T NS V TL C uy n n n : QUAN C M số: 9 Người hướng dẫn khoa học: 1. Đin Xuân K oa 2. Bùi Đìn T uận N AN luan an i L CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của bản luận án này là công trình nghiên cứu của riêng cá nhân tôi, dƣới sự hƣớng dẫn của GS.TS Đinh Xuân Khoa và TS Bùi Đình Thuận. Các kết quả đƣợc công bố trong luận án đảm bảo tính trung thực và đƣợc công bố trên các t p ch khoa học trong nƣớc và quốc tế c uy t n.

c gi u Đỗ Thanh Thùy luan an ii L CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS. TS Đinh Xuân Khoa và TS Bùi Đình Thuận đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng nghiên cứu, cung cấp tài liệu, tháo gỡ những kh khăn, giúp đỡ tôi rất nhiều về cả mặt kiến thức cũng nhƣ phƣơng pháp nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Đào t o Sau đ i học, Viện Sƣ ph m Tự nhiên cùng các thầy, cô giáo đồng nghiệp trong ngành Vật lý trƣờng Đ i học Vinh đã giúp đỡ và t o mọi điều kiện thuận lợi và đ ng g p nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn gia đình, những ngƣời thân yêu ruột thịt, anh em b n bè đã luôn động viên và t o điều kiện tốt để tôi hoàn thành luận án.

Với khả năng c h n, mặc dù đã c nhiều cố gắng song luận án không tránh khỏi những khiếm khuyết. Tác giả k nh mong đƣợc sự góp ý của các thầy cô giáo và b n bè gần xa. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận án luan an iii DAN MỤC CÁC T V T TẮT DÙN TRON LU N ÁN PCF Photonic crystal fiber - Sợi tinh thể quang tử SC Super continuum - Siêu liên tục SCG Spontanneously generated coherence - Độ kết hợp đƣợc t o bởi phát x tự phát GVD Group velocity dispersion - Tán sắc vận tốc nhóm SM Single mode - Sợi quang đơn mode STIN Step index - Chiết suất phân bậc GRIN Graded index - Chiết suất thay đổi liên tục FWM Fourwave mixing - Trộn 4 sóng XPM Cross-phase modulation - Hiệu ứng biến điệu pha chéo SPM Self-phase modulation - Hiệu ứng tự biến điệu pha ZDW Zero dispersion wavelength - Bƣớc sóng có tán sắc bằng không SBS Stimulated Brillouin scattering - Tán x Brillouin cƣỡng bức SRS Stimulated Raman scattering - Tán x Raman cƣỡng bức MM-STIN Multi-STIN - Sợi đa mode chiết suất nhảy bậc MM-GRIN Multi-GRIN - Sợi đa mode c chiết suất giảm dần PBG Photonic band gap - Vùng cấm quang CW Continuous wave - sóng liên tục DW Dispersion wave - Sóng tán sắc DOS Density of state - Mật độ tr ng thái HC-PCF PCF - hollow core - Sợi có lõi rỗng ở tâm cấu trúc TOD Third optical dispersion - Tán sắc quang bậc ba PMD Polarized dispersion mode - Tán sắc mốt phân cực TIR Total internal reflection - Phản x nội toàn phần ESM Endlessly single - mode - Vô h n đơn mode RIFS The Raman - induced frequency shift - Dịch tần Raman cảm ứng luan an iv DAN MỤC CÁC K U DÙN TRON LU N ÁN K i u Đ nv N a T0 [s] Độ rộng xung n không thứ nguyên Chiết suất tuyến t nh neff không thứ nguyên Chiết suất hiệu dụng  [dB/km] Hệ số suy hao γ [(W.km)-1] Hệ số phi tuyến  [cm-1] Hằng số lan truyền k [cm-1] Số s ng , 0 [μm] Bƣớc s ng ánh sáng P0 [KW] Công suất cực đ i của xung laser vào n [psn/km] Hệ số tán sắc bậc n D [ps/km.nm] Tham số tán sắc DM [ps/km.nm] Tán sắc vật liệu Dw [ps/km.nm] Tán sắc ống dẫn s ng  [rad/s] Tần số g c của s ng quang  [rad/s] Độ lệch tần c 2,998  108 m/s Vận tốc ánh sáng trong chân không L [μm] Độ dài lan truyền ZD [μm] Bƣớc s ng tán sắc không b không thứ nguyên Hằng số lan truyền chuẩn hóa S [ps/km.nm2] Tham số độ dốc tán sắc B Bit/s Tốc độ b t Aeff [μm2] Diện t ch mode hiệu dụng  [μm] Hằng số m ng d [μm] Đƣờng k nh của các lỗ vòng trong cùng luan an v hi Đ nv N a d’ [μm] Đƣờng k nh của các lỗ các vòng còn l i RC [μm] Bán k nh cong tới h n z [cm] Chiều dài sợi quang  (r , t ) - Mật độ điện tích j(r , t) - Mật độ dòng điện E r , t  - Véc tơ cƣờng độ điện trƣờng D r , t  - Véc tơ cảm ứng điện H r , t  - Véc tơ cƣờng độ từ trƣờng B r , t  - Véc tơ cảm ứng từ   P r, t - Véc tơ phân cực điện cảm ứng 0 8,85  10-12 F/m Độ điện thẩm trong chân không μ0 1,26  10-6 H/m Độ từ thẩm trong chân không hR(t) - Hàm phản ứng Raman 0 [fs] Độ rộng thời gian xung vào LN [cm] Chiều dài đặc trƣng phi tuyến LD [cm] Chiều dài đặc trƣng tán sắc N số vô hƣớng Số bậc soliton  không thứ nguyên Thời gian chuẩn h a  không thứ nguyên Quãng đƣờng lan truyền chuẩn hóa 3 không thứ nguyên Đặc trƣng cho hiệu ứng tán sắc bậc 3 S không thứ nguyên Đặc trƣng cho hiệu ứng tự dựng xung R không thứ nguyên Đặc trƣng cho hiệu ứng tự dịch chuyển tần số luan an vi DANH MỤC BẢNG BIỂU HÌNH VẼ Bảng 1. T m lƣợc quá trình phát triển của sợi PCF.

Cấu t o sợi quang thông thƣờng. Mô tả về sợi quang tinh thể. Sơ đồ truyền sóng trong sợi quang tử PCFs. Cấu trúc lớp vỏ và DOS tƣơng ứng với lỷ lệ chứa khí khác nhau.

Sự truyền ánh sáng trong sợi quang STIN. Sự truyền ánh sáng trong sợi quang GRIN. Truyền ánh sáng trong sợi SM, sợi MM STIN và sợi MM GRIN. Phân lo i các lo i sợi tinh thể quang tử theo cấu trúc.

Đồ thị biểu diễn chiết suất, chiết suất nhóm của thủy tinh. Sự biến đổi của b và các đ o hàm số d(Vb)/dV và số Vd2(Vb)/dV2 vào tham số V. Các đặc t nh suy hao theo bƣớc sóng của sợi quang. Mô tả suy hao uốn cong theo lý thuyết tia.

Trƣờng mode cơ bản trong đo n sợi bị uốn cong. Diện tích mode hiệu dụng. Lan truyền xung Hyperbolic với β3 = 0,1 ps3/km qua khoảng cách  = 12. (a) Sự thay đổi của hình d ng xung (b) Sự thay đổi phổ của xung trong quá trình lan truyền trong sợi quang.

Trong đ N = 3 khoảng cách lan truyền z = 1,2 LD và 3 = 0,02, S = 0 và R = 0. (a) Sự thay đổi của hình d ng xung (b) Sự thay đổi phổ của xung trong quá trình lan truyền trong sợi quang. Trong đ N = 3 khoảng cách lan truyền z = 1,2 LD và 3 = - 0,02; S = 0 và R = 0. 63 luan an vii Hình 2.

(a) Sự thay đổi của hình d ng xung (b) Sự thay đổi phổ của xung trong quá trình lan truyền trong sợi quang. Trong đ N = 3,2 khoảng cách lan truyền z = 2 LD và 3 = 0,02; 4 = 0,0005. Ảnh hƣởng của tán x Raman lên soliton cơ bản. Ảnh hƣởng của tán x Raman lên quá trình lan truyền soliton bậc ba.

Ảnh hƣởng của hiện tƣợng tự dựng xung và tự điều chế pha lên quá trình lan truyền của xung cực ngắn. Lan truyền xung đầu vào hyperbol với tham số công suất N = 1. Lan truyền xung đầu vào hyperbol với tham số công suất N = 2. Sơ đồ tiến triển phát siêu liên tục trong PCF.

(a) Mặt cắt của sợi PCF đề xuất. (b) Phân bố hai chiều của mode cơ bản t i bƣớc sóng 1,56 m. Đƣờng tán sắc vận tốc nhóm của sợi PCF PBG 08 có các lỗ chứa ethanol (màu đỏ) và PCF PBG 08 với lỗ khí (xanh) ứng với d = d’= 2 µm. (a) Đƣờng cong tán sắc của sợi PCF - ethanol với đƣờng kính lỗ d khác nhau; (b) Phụ thuộc của bƣớc sóng có tán sắc bằng vào đƣờng kính lỗ d.

Phụ thuộc của diện tích mode hiệu dụng và hệ số phi tuyến vào đƣờng kính d t i bƣớc sóng 1,560 m. Giá trị của hệ số tán sắc βm theo khai triển Taylor đối với PCF PBG 08 - ethanol t i bƣớc sóng 1560 nm. Sự thay đổi của phổ của xung t i z =10cm khi t nh đến các số h ng tán sắc bậc cao khác nhau. Đƣờng cong tán sắc thu đƣợc bằng phƣơng pháp FE (màu đen) phù hợp với khai triển Taylor đến β10.

Sự thay đổi hình d ng và phổ của xung hyperbolic secant theo khoảng cách lan truyền ứng với công suất đầu vào 10 kW. 87 luan an viii Hình 3. Ảnh hƣởng của tham số d lên độ mở rộng của xung. Sự thay đổi hình d ng và phổ của xung hyberbol secant theo khoảng cách lan truyền (d = 1,2 μm; d = 2,4 μm; d = 2,6 μm).

Sự thay đổi hình d ng và phổ của xung theo khoảng cách lan truyền ứng với P0 = 3 kW (hình a), P0 = 6 kW (hình b) và P0 = 12 kW (hình c). Phân bố phổ của xung theo bƣớc sóng t i z = 15cm ứng với P0 = 3kW, P0 = 6 kW và P0 = 12 kW. Sự thay đổi hình d ng và phổ của xung theo khoảng cách lan truyền ứng với TFWHM = 400 fs (a), 200 fs (b) và 50 fs (c). Sơ đồ bố trí hệ phát siêu liên tục trong sợi PCFs.

Ảnh hệ thí nghiệm t i phòng thí nghiệm sợi PCF t i Trƣờng đ i học Vinh. Laser femto giây của hãng Atseva. Hệ ba gƣơng nhằm mục đ ch chuẩn trực chùm laser. Ảnh tiết diện ngang của PCFs femto White.

Phổ siêu liên tục với công suất của laser bơm khác nhau. Bƣớc s ng laser 760 nm, độ rộng xung 40 fs.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Thanh Thùy (n.d.). Khảo sát lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể [Luận án tiến sĩ, Đại học Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-vien-thong/khao-sat-lan-truyen-xung-cuc-ngan-trong-soi-quang-tinh-the

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Khảo sát lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khảo sát quá trình lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể, ứng dụng vật lý và kỹ thuật quang học.

Luận án "Khảo sát lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Vinh.

Luận án "Khảo sát lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Khảo sát lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" thuộc chuyên ngành Vật lý. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.

Luận án "Khảo sát lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" có bao nhiêu trang?

Luận án "Khảo sát lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" có 125 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Khảo sát lan truyền xung cực ngắn trong sợi quang tinh thể" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter