Luận án: Xử lý tín hiệu ghép kênh phân chia theo mode trên mạch tích hợp quang tử - Hồ Đức Tâm Linh
Khám phá xử lý tín hiệu quang tử: Các mạch tích hợp cho ghép kênh phân chia theo mode, tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn.
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mạch tích hợp quang tử: Giải pháp cho MDM tốc độ cao
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Viễn thông
- Tác giả:
- Hồ Đức Tâm Linh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mạch tích hợp quang tử Giải pháp cho MDM tốc độ cao
Mạch tích hợp quang tử silicon (PIC) được coi là hướng nghiên cứu tương lai của công nghệ tốc độ cao. PICs mang lại nhiều lợi thế vượt trội so với mạch tích hợp điện tử thông thường, bao gồm tốc độ cao hơn, băng thông lớn hơn và tổn hao năng lượng thấp hơn. Công nghệ tiên tiến này đang thúc đẩy lĩnh vực công nghệ và khoa học vượt qua những giới hạn mà thời đại điện tử đang tồn tại. Nhiều lĩnh vực quan trọng đang ứng dụng công nghệ mạch tích hợp quang tử như viễn thông, quốc phòng, tiêu dùng, radar laser, truyền thông dữ liệu, cảm biến và dữ liệu điện toán đám mây. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu tập trung vào phát triển các mạch quang tử phục vụ mạng viễn thông. Cụ thể là các mạch tích hợp quang tử xử lý tín hiệu đa mode, ứng dụng trong mạng quang ghép kênh phân chia theo mode (MDM) thế hệ mới. Việc kết hợp Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) với PIC là chìa khóa để đạt được Truyền thông quang tốc độ cao, gia tăng đáng kể dung lượng Hệ thống truyền dẫn quang. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng yêu cầu băng thông cao và hiệu suất năng lượng tối ưu.
1.1. Ưu điểm vượt trội của Mạch tích hợp quang tử PIC
Mạch tích hợp quang tử silicon (PIC) đại diện cho tương lai công nghệ tốc độ cao. PICs cung cấp nhiều lợi thế hơn so với mạch tích hợp điện tử truyền thống. Chúng mang lại tốc độ cao hơn, băng thông lớn hơn và tổn hao năng lượng thấp hơn. Công nghệ tiên tiến này đang vượt qua giới hạn của thời đại điện tử. Nhiều lĩnh vực quan trọng ứng dụng công nghệ PICs, bao gồm viễn thông, quốc phòng, tiêu dùng và truyền thông dữ liệu. Cảm biến và dữ liệu điện toán đám mây cũng hưởng lợi từ PICs. PICs thúc đẩy sự phát triển của công nghệ và khoa học, mở ra những khả năng mới cho Hệ thống truyền dẫn quang. Sự tích hợp cao của các thành phần quang học trên một chip silicon nhỏ gọn giúp giảm kích thước và chi phí sản xuất. Điều này làm cho việc triển khai các hệ thống phức tạp trở nên khả thi hơn. Khả năng tương thích với quy trình sản xuất CMOS hiện có cũng là một lợi thế lớn, giúp đẩy nhanh quá trình thương mại hóa và áp dụng rộng rãi công nghệ PIC trong các ứng dụng thực tế, góp phần hiện thực hóa Truyền thông quang tốc độ cao hiệu quả hơn.
1.2. Vai trò của Ghép kênh phân chia theo mode MDM
Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) là công nghệ ghép kênh quang rất hứa hẹn. MDM giúp gia tăng đáng kể dung lượng của Hệ thống truyền thông quang. Kỹ thuật này điều chế thông tin trên các mode quang trực giao với nhau. Điều này giúp truyền thông tin ở các mode khác nhau trên cùng một bước sóng mà không bị nhiễu xuyên kênh. Vì vậy, MDM là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả truyền tải dữ liệu. Nó đóng vai trò then chốt trong phát triển Truyền thông quang tốc độ cao. Việc ứng dụng Ghép kênh phân chia theo mode giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên Sợi quang đa mode hiện có. Nó cho phép khai thác hiệu quả hơn băng thông không gian của sợi quang, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về dung lượng truyền tải dữ liệu toàn cầu. MDM là một giải pháp thiết yếu để mở rộng khả năng của các mạng quang hiện đại.
1.3. Kết hợp PIC và MDM cho truyền thông quang
Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào phát triển các mạch quang tử phục vụ cho mạng viễn thông. Cụ thể là các mạch tích hợp quang tử xử lý tín hiệu đa mode, ứng dụng trong mạng quang Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) thế hệ mới. Việc kết hợp công nghệ MDM với công nghệ ghép kênh theo bước sóng (WDM) có thể gia tăng đáng kể dung lượng hệ thống. Nếu Hệ thống truyền dẫn quang sử dụng MDM với M mode quang trực giao kết hợp WDM với N bước sóng, tổng số kênh truyền của hệ thống sẽ là MxN, tăng M lần so với các hệ thống WDM thông thường. Do đó, việc thiết kế Mạch tích hợp quang tử nhỏ gọn với khả năng Xử lý tín hiệu quang linh hoạt các tín hiệu đa mode, đồng thời kết hợp được với kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng, sẽ tạo ra một bước đột phá rất lớn trong việc tăng dung lượng kênh truyền hệ thống. Đây là chìa khóa để đạt được Truyền thông quang tốc độ cao cho tương lai.
II.Cấu trúc xử lý tín hiệu MDM trên chip quang tử
Luận án tập trung nghiên cứu các cấu trúc xử lý tín hiệu đa mode trong mạng Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) trên chip. Các cấu trúc xử lý tín hiệu quang đa mode này được xây dựng từ các khối cơ bản, chủ yếu là ba khối chức năng chính: bộ giao thoa đa mode (MMI), cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến và bộ ghép nối định hướng. Mỗi khối đảm nhiệm một vai trò cụ thể trong việc điều khiển và định tuyến các mode quang. Bộ giao thoa đa mode MMI 4x4 đóng vai trò chuyển mạch tín hiệu. Cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến 1x4 là Bộ chuyển đổi mode, và bộ ghép định hướng thực hiện chức năng tách mode. Thiết kế này tạo nên một Mạch tích hợp quang tử có khả năng xử lý linh hoạt các tín hiệu MDM, đảm bảo hiệu quả cho Hệ thống truyền dẫn quang. Tính chất đối xứng hình học của các cấu trúc cho phép phát và nhận tín hiệu hai chiều một cách đồng nhất, tối ưu hóa hoạt động của hệ thống.
2.1. Các khối cơ bản xây dựng mạch xử lý đa mode
Đối tượng nghiên cứu trong luận án này là các cấu trúc Xử lý tín hiệu đa mode trong mạng Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) trên chip. Các cấu trúc xử lý tín hiệu quang đa mode này được xây dựng từ các khối cơ bản, chủ yếu là ba khối chức năng: bộ giao thoa đa mode (MMI), cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến và bộ ghép nối định hướng. Mỗi khối có vai trò riêng biệt và thiết yếu để đảm bảo chức năng toàn diện của Mạch tích hợp quang tử. Sự kết hợp của chúng cho phép điều khiển và định tuyến phức tạp các mode quang. Thiết kế dựa trên các khối cơ bản này giúp đơn giản hóa quá trình phát triển và tối ưu hóa hiệu suất của các hệ thống MDM trên chip. Cấu trúc đối xứng hình học là một yếu tố quan trọng, cho phép phát và nhận tín hiệu hai chiều ở các cổng vào ra của cấu trúc một cách hoàn toàn giống nhau, tăng tính linh hoạt và hiệu quả sử dụng.
2.2. Chức năng của Bộ giao thoa đa mode MMI
Trong các cấu trúc được nghiên cứu, bộ giao thoa đa mode (MMI) 4x4 (bốn cổng vào và bốn cổng ra) đóng vai trò trung tâm. MMI này làm việc với các tín hiệu mode cơ bản TE0 và hoạt động như các bộ chuyển mạch tín hiệu giữa các cổng vào ra. Khả năng chuyển mạch linh hoạt của MMI là rất quan trọng để điều hướng và định tuyến các luồng tín hiệu trong Hệ thống truyền dẫn quang sử dụng MDM. Bộ giao thoa đa mode MMI là một thành phần không thể thiếu trong việc xây dựng các Bộ tách/ghép kênh mode và các mạch xử lý tín hiệu quang phức tạp. Hiệu suất của MMI ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của tín hiệu truyền qua, do đó việc thiết kế và tối ưu hóa MMI là một bước quan trọng trong quá trình phát triển Mạch tích hợp quang tử cho MDM. Nó đảm bảo sự toàn vẹn và hiệu quả của các kênh truyền thông quang.
2.3. Bộ chuyển đổi và tách mode Y splitter Bộ ghép định hướng
Ngoài MMI, hai khối chức năng quan trọng khác là cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến và bộ ghép nối định hướng. Cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến 1x4 (một cổng vào và bốn cổng ra) đóng vai trò là Bộ chuyển đổi mode, chuyển đổi các mode bậc cao thành các mode cơ bản TE0. Đây là một bước thiết yếu để xử lý tín hiệu hiệu quả hơn. Cuối cùng, bộ ghép định hướng có chức năng tách tín hiệu mode bậc cao từ ống dẫn sóng chính sang hai ống dẫn sóng đơn mode TE0. Sự kết hợp của các thành phần này tạo nên một hệ thống xử lý tín hiệu đa mode hoàn chỉnh trên Mạch tích hợp quang tử. Chúng cho phép kiểm soát và thao tác chính xác các mode quang, đảm bảo sự phân phối tín hiệu tối ưu trong mạng Ghép kênh phân chia theo mode. Các cấu trúc này là nền tảng để xây dựng các Bộ tách/ghép kênh mode tiên tiến cho Truyền thông quang tốc độ cao.
III.Phương pháp thiết kế mô phỏng mạch quang tử MDM
Việc phát triển các mạch tích hợp quang tử cho Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) đòi hỏi một quy trình nghiên cứu và phát triển chặt chẽ. Luận án đã áp dụng phương pháp nghiên cứu toàn diện, bắt đầu từ phân tích lý thuyết sâu rộng về các linh kiện quang và cấu trúc ống dẫn sóng. Sau đó, quá trình thiết kế và mô phỏng được thực hiện trên các chương trình mô phỏng số chuyên dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu suất của Mạch tích hợp quang tử. Các phương pháp mô phỏng tiên tiến như BPM, MPA và EIM được sử dụng để đánh giá chính xác các thiết kế. Cuối cùng, nghiên cứu còn bao gồm việc tìm hiểu và tổng hợp dòng thiết kế mạch tích hợp quang tử silicon, thậm chí tham gia chế tạo thử nghiệm một thành phần cơ bản. Phương pháp này đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp Xử lý tín hiệu quang đa mode được đề xuất.
3.1. Phân tích lý thuyết linh kiện ống dẫn sóng quang
Nghiên cứu bắt đầu bằng việc phân tích lý thuyết chuyên sâu về hoạt động của các linh kiện quang. Cấu trúc của các ống dẫn sóng quang và các mạch xử lý tín hiệu quang đa mode đã được phát triển trong thời gian gần đây cũng được xem xét kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ các nguyên lý vật lý và kỹ thuật đằng sau từng thành phần là nền tảng thiết yếu. Nó giúp lựa chọn vật liệu và kiến trúc phù hợp cho Mạch tích hợp quang tử. Bước này đảm bảo việc thiết kế các thành phần như Bộ tách/ghép kênh mode và Bộ chuyển đổi mode được tối ưu hóa ngay từ ban đầu. Phân tích lý thuyết cũng giúp dự đoán và khắc phục các vấn đề tiềm ẩn, từ đó nâng cao hiệu quả tổng thể của Hệ thống truyền dẫn quang Ghép kênh phân chia theo mode. Đây là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất cao của hệ thống.
3.2. Mô phỏng tối ưu hóa mạch tích hợp quang tử
Quá trình thiết kế, mô phỏng và tối ưu hóa Mạch tích hợp quang tử được thực hiện thông qua các chương trình mô phỏng số trên máy tính. Phần mềm mô phỏng Rsoft của hãng Synopsys được sử dụng rộng rãi trong giai đoạn này. Mô phỏng cho phép các nhà nghiên cứu đánh giá hiệu suất của các thiết kế mạch một cách chi tiết trước khi chế tạo thực tế. Nó giúp tinh chỉnh các thông số thiết kế để đạt được hiệu suất tối ưu, giảm thiểu tổn hao và nhiễu xuyên kênh. Việc tối ưu hóa này là rất quan trọng đối với các mạch Xử lý tín hiệu quang đa mode trong hệ thống Ghép kênh phân chia theo mode. Nó đảm bảo rằng các thành phần như Bộ chuyển đổi mode và Bộ tách/ghép kênh mode hoạt động chính xác theo yêu cầu. Đây là bước then chốt để đạt được hiệu suất cao cho Truyền thông quang tốc độ cao.
3.3. Đánh giá hiệu suất với BPM MPA EIM
Để mô phỏng và đánh giá mạch thiết kế một cách chính xác, các phương pháp tiên tiến đã được áp dụng. Phương pháp truyền chùm (BPM – Beam Propagation Method) là một công cụ mạnh mẽ để phân tích sự lan truyền của ánh sáng trong ống dẫn sóng. BPM được kết hợp với phương pháp phân tích truyền mode (MPA – Mode Propagation Analysis) và phương pháp hệ số hiệu dụng (EIM – Effective Index Method). Các phương pháp này cung cấp cái nhìn chi tiết về cách các mode quang tương tác và lan truyền qua các cấu trúc mạch. Việc sử dụng kết hợp các phương pháp này giúp xác nhận hiệu suất của Mạch tích hợp quang tử, đặc biệt là khả năng xử lý các tín hiệu đa mode trong Hệ thống truyền dẫn quang. Đánh giá kỹ lưỡng này đảm bảo rằng các Bộ tách/ghép kênh mode và Bộ chuyển đổi mode đáp ứng các yêu cầu nghiêm ngặt của Truyền thông quang tốc độ cao.
IV.Tối ưu hệ thống truyền dẫn quang bằng ghép kênh mode
Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) là một công nghệ then chốt để tối ưu hóa Hệ thống truyền dẫn quang và đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng. Bằng cách sử dụng các mode quang trực giao, MDM có thể gia tăng đáng kể dung lượng kênh truyền thông quang mà không gây nhiễu xuyên kênh. Điều này đặc biệt hiệu quả khi kết hợp với các Mạch tích hợp quang tử (PIC) được thiết kế chuyên biệt để xử lý tín hiệu đa mode. Hơn nữa, sự kết hợp giữa MDM và Ghép kênh theo bước sóng (WDM) mở ra khả năng đạt được dung lượng truyền dẫn cực lớn, vượt xa các giới hạn của hệ thống WDM truyền thống. Việc này không chỉ cải thiện hiệu suất mà còn tối ưu hóa việc sử dụng cơ sở hạ tầng Sợi quang đa mode hiện có, góp phần vào sự phát triển của Truyền thông quang tốc độ cao.
4.1. Gia tăng dung lượng kênh truyền thông quang
Công nghệ Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) mang lại tiềm năng lớn trong việc gia tăng dung lượng của Hệ thống truyền thông quang. MDM sử dụng các mode quang trực giao để truyền thông tin. Điều này cho phép truyền nhiều luồng dữ liệu độc lập trên một Sợi quang đa mode duy nhất. So với các hệ thống WDM truyền thống chỉ sử dụng nhiều bước sóng, MDM bổ sung một chiều không gian để truyền tải dữ liệu, từ đó nhân dung lượng lên gấp nhiều lần. Việc này giúp đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về băng thông trong các ứng dụng hiện đại như dữ liệu điện toán đám mây và truyền thông tốc độ cao. MDM là giải pháp hiệu quả để mở rộng khả năng của Hệ thống truyền dẫn quang mà không cần triển khai thêm sợi quang vật lý, tối ưu hóa chi phí và hiệu quả đầu tư.
4.2. Khắc phục nhiễu xuyên kênh trong MDM
Trong kỹ thuật Ghép kênh phân chia theo mode (MDM), một ưu điểm nổi bật là khả năng khắc phục nhiễu xuyên kênh. Thông tin được điều chế trên các mode quang trực giao với nhau. Điều này đảm bảo rằng các luồng tín hiệu ở các mode khác nhau có thể truyền tải đồng thời trên cùng một bước sóng mà không gây nhiễu lẫn nhau. Khả năng này là một lợi thế lớn so với các phương pháp truyền dẫn khác, giúp duy trì chất lượng tín hiệu cao. Các Mạch tích hợp quang tử được thiết kế để hỗ trợ khả năng này, thông qua việc sử dụng các Bộ tách/ghép kênh mode và Bộ chuyển đổi mode hiệu quả. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu nhiễu và tối ưu hóa việc sử dụng băng thông có sẵn, từ đó nâng cao hiệu suất của Truyền thông quang tốc độ cao và độ tin cậy của Hệ thống truyền dẫn quang.
4.3. Tích hợp MDM và WDM cho băng thông lớn
Để đạt được băng thông cực lớn, Hệ thống truyền dẫn quang có thể kết hợp công nghệ Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) với Ghép kênh theo bước sóng (WDM). Nếu một hệ thống sử dụng MDM với M mode quang trực giao và kết hợp với WDM với N bước sóng, tổng số kênh truyền của hệ thống sẽ là MxN. Điều này có nghĩa là dung lượng truyền được tăng lên M lần so với các hệ thống WDM thông thường. Sự tích hợp này tạo ra một bước đột phá rất lớn trong việc tăng dung lượng kênh truyền của hệ thống. Nó là chìa khóa để đạt được băng thông cực lớn và đáp ứng nhu cầu của các ứng dụng Truyền thông quang tốc độ cao trong tương lai. Các Mạch tích hợp quang tử đóng vai trò quan trọng trong việc hiện thực hóa sự kết hợp này, cung cấp các giải pháp Bộ tách/ghép kênh mode và Bộ chuyển đổi mode hiệu quả.
V.Thách thức và tiềm năng chuyển mạch tín hiệu đa mode
Chuyển mạch thông tin về mặt quang học là một thách thức lớn trong các hệ thống kết nối và truyền thông quang. Các kiến trúc chuyển mạch quang truyền thống như Crossbar, Benes, Spanke – Benes đã được đề xuất từ nhiều thập kỷ trước và chứng minh hiệu quả. Tuy nhiên, hầu hết các chuyển mạch này chỉ hoạt động với hệ thống đơn mode, do đó không thể ứng dụng trong Hệ thống truyền dẫn quang hỗ trợ đa mode. Nhu cầu về chức năng chuyển mạch thông tin giữa các mode không gian khác nhau trong mạng Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) là cấp thiết. Đã có rất nhiều nỗ lực được thực hiện để giải quyết thách thức này, tập trung vào việc phát triển Mạch tích hợp quang tử có khả năng chuyển mạch tín hiệu đa mode linh hoạt. Điều này mở ra tiềm năng to lớn cho Truyền thông quang tốc độ cao thế hệ mới, nơi các giải pháp Bộ chuyển đổi mode và Bộ tách/ghép kênh mode sẽ tiếp tục được tối ưu hóa.
5.1. Hạn chế của chuyển mạch quang đơn mode hiện tại
Chuyển mạch thông tin về mặt quang học là một thách thức rất lớn trong các hệ thống kết nối và truyền thông quang. Một số kiến trúc như Crossbar, Benes, Spanke – Benes đã được đề xuất cách đây vài thập kỷ, và trở thành thành phần chính để thiết kế nên các loại chuyển mạch không gian quang học. Các kiến trúc chuyển mạch quang này đã được chứng minh hiệu quả trên các nền tảng chất cách điện khác nhau. Tuy nhiên, một hạn chế lớn là hầu hết các chuyển mạch được tạo ra chỉ hoạt động với hệ thống đơn mode. Do đó, các thiết kế này không thể ứng dụng trực tiếp trong Hệ thống truyền dẫn quang hỗ trợ đa mode, nơi mà yêu cầu chức năng chuyển mạch thông tin giữa các mode không gian phải khác nhau. Điều này đặt ra một rào cản cho sự phát triển của Truyền thông quang tốc độ cao dựa trên Ghép kênh phân chia theo mode.
5.2. Nhu cầu về chức năng chuyển mạch đa mode
Các hệ thống Ghép kênh phân chia theo mode (MDM) hiện đại yêu cầu chức năng chuyển mạch thông tin giữa các mode không gian phải khác nhau. Đây là một yêu cầu cấp thiết và quan trọng để khai thác tối đa tiềm năng của MDM trong việc tăng dung lượng truyền tải. Do tính cấp thiết này, đã có rất nhiều nỗ lực được thực hiện để giải quyết thách thức về chuyển mạch đa mode. Việc phát triển các Mạch tích hợp quang tử có khả năng thực hiện chức năng chuyển mạch đa mode một cách linh hoạt và hiệu quả là trọng tâm của nhiều nghiên cứu. Các Bộ chuyển đổi mode và Bộ tách/ghép kênh mode tiên tiến là cần thiết để điều khiển chính xác các luồng tín hiệu đa mode. Nhu cầu này thúc đẩy sự đổi mới trong thiết kế PIC, nhằm xây dựng các Hệ thống truyền dẫn quang có khả năng định tuyến và xử lý tín hiệu đa mode phức tạp.
5.3. Hướng phát triển cho hệ thống MDM tương lai
Việc thiết kế Mạch tích hợp quang tử nhỏ gọn với khả năng xử lý linh hoạt các tín hiệu đa mode là hướng phát triển then chốt cho các Hệ thống truyền dẫn quang MDM tương lai. Đồng thời, các mạch này cần có khả năng kết hợp hiệu quả với kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM). Sự phát triển này sẽ tạo ra một bước đột phá rất lớn trong việc tăng dung lượng kênh truyền của hệ thống. Nó là chìa khóa để đạt được Truyền thông quang tốc độ cao thế hệ tiếp theo. Các giải pháp cho Bộ chuyển đổi mode và Bộ tách/ghép kênh mode sẽ tiếp tục được tối ưu hóa để cải thiện hiệu suất và giảm kích thước. Hướng nghiên cứu cũng bao gồm việc khám phá các vật liệu và kiến trúc PIC mới để tăng cường khả năng xử lý và chuyển mạch tín hiệu quang đa mode, mở ra kỷ nguyên mới cho các mạng quang.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HỒ ĐỨC TÂM LINH XỬ LÝ TÍN HIỆU GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO MODE DỰA TRÊN CÁC MẠCH TÍCH HỢP QUANG TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Đà Nẵng, năm 2022 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HỒ ĐỨC TÂM LINH XỬ LÝ TÍN HIỆU GHÉP KÊNH PHÂN CHIA THEO MODE DỰA TRÊN CÁC MẠCH TÍCH HỢP QUANG TỬ CHUYÊN NGÀNH: KỸ THUẬT VIỄN THÔNG MÃ SỐ: 9520208 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Tấn Hưng 2. Trương Cao Dũng Đà Nẵng, năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Kết quả nghiên cứu được công bố trong luận án là trung thực.
Các tài liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Tác giả luận án Hồ Đức Tâm Linh i MỞ ĐẦU LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI Mạch tích hợp quang tử silicon được xem là hướng nghiên cứu tương lai của công nghệ tốc độ cao. Mạch cung cấp nhiều lợi thế hơn so với các mạch tích hợp thông thường bởi những ưu điểm vượt trội như tốc độ cao hơn, băng thông lớn hơn và tổn hao năng lượng thấp hơn. Công nghệ tiên tiến này đang thúc đẩy lĩnh vực công nghệ và khoa học vượt qua những giới hạn mà thời đại điện tử đang tồn tại.
Nhiều lĩnh vực quan trọng đang ứng dụng các công nghệ mạch tích hợp quang tử như viễn thông, quốc phòng, tiêu dùng, radar laser, truyền thông dữ liệu, cảm biến và dữ liệu điện toán đám mây. Trong những năm gần đây, nhiều nghiên cứu tập trung nghiên cứu vào lĩnh vực phát triển các mạch quang tử phục vụ cho mạng viễn thông, cụ thể là các mạch tích hợp quang tử xử lý tín hiệu đa mode ứng dụng trong mạng quang ghép kênh phân chia theo mode MDM (Mode Division Multiplexing) thế hệ mới. MDM là công nghệ ghép kênh quang rất hứa hẹn để gia tăng dung lượng của hệ thống thông tin. Trong kỹ thuật MDM, thông tin được điều chế trên các mode quang trực giao với nhau, điều này giúp truyền thông tin ở các mode khác nhau trên cùng một bước sóng mà không bị nhiễu xuyên kênh.
Vì vậy, nếu hệ thống sử dụng công nghệ MDM với M mode quang trực giao kết hợp với công nghệ ghép kênh theo bước sóng WDM (Wavelength Division Multiplexing) với N bước sóng, thì tổng số kênh truyền của hệ thống sẽ là MxN, tăng M lần so với các hệ thống WDM thông thường. Do đó, việc thiết kế mạch tích hợp quang tử nhỏ gọn với khả năng xử lý linh hoạt các tín hiệu đa mode, đồng thời kết hợp được với kỹ thuật ghép kênh phân chia theo bước sóng sẽ tạo ra một bước đột phá rất lớn trong việc tăng dung lượng kênh truyền hệ thống. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Đối tượng nghiên cứu trong luận án này là các cấu trúc xử lý tín hiệu đa mode trong mạng ghép kênh phân chia theo mode MDM trên chip. Các cấu trúc xử lý tín hiệu đa iii mode này được xây dựng từ các khối cơ bản, chủ yếu là ba khối chức năng: bộ giao thoa đa mode MMI, cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến và bộ ghép nối định hướng.
Trong đó, bộ giao thoa đa mode MMI 4x4 (bốn cổng vào và bốn cổng ra) làm việc với các tín hiệu mode cơ bản TE0 , đóng vai trò là các bộ chuyển mạch tín hiệu giữa các cổng vào ra. Cấu trúc chữ Y đối xứng cải tiến 1x4 (một cổng vào và bốn cổng ra) đóng vai trò là các bộ chuyển đổi mode bậc cao thành các mode cơ bản TE0. Cuối cùng là bộ ghép định hướng có chức năng tách tín hiệu mode bậc cao từ ống dẫn sóng chính sang hai ống dẫn sóng đơn mode TE0. Các cấu trúc trên có tính chất đối xứng hình học nên việc phát và nhận tín hiệu hai chiều ở các cổng vào ra của cấu trúc là hoàn toàn giống nhau.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN Nghiên cứu, phân tích lý thuyết hoạt động của các linh kiện quang, cấu trúc của các ống dẫn sóng quang và các mạch xử lý tín hiệu quang đa mode đã được phát triển trong thời gian gần đây. Thiết kế, mô phỏng và tối ưu hóa mạch tích hợp quang tử thông qua các chương trình mô phỏng số trên máy tính, sử dụng phần mềm mô phỏng Rsoft của hãng Synopsys. Sử dụng phương pháp truyền chùm BPM (Beam Propagation Method) kết hợp phương pháp phân tích truyền mode MPA (Mode Propagation Analysis) và phương pháp hệ số hiệu dụng EIM (Effective Index Method) để mô phỏng và đánh giá mạch thiết kế. Tìm hiểu, tổng hợp dòng thiết kế mạch tích hợp quang tử silicon, từ đó tham gia chế tạo thử nghiệm một thành phần cơ bản trong cấu trúc thiết kế đã được đề xuất ở phần lý thuyết.
MỤC TIÊU CỦA LUẬN ÁN Chuyển mạch thông tin về mặt quang học là một thách thức rất lớn trong các hệ thống kết nối và truyền thông quang. Một số kiến trúc như Crossbar, Benes, Spanke – Benes đã được đề xuất cách đây vài thập kỷ, và trở thành thành phần chính để thiết kế nên các loại chuyển mạch không gian quang học [1, 2]. Hơn nữa, các kiến trúc chuyển mạch quang này đã được chứng minh hiệu quả trên các nền tảng chất cách điện khác nhau [3–7]. Tuy nhiên, hầu hết các chuyển mạch được tạo ra chỉ hoạt động với hệ thống đơn mode, do đó các thiết kế này không thể ứng dụng trong hệ thống ghép kênh hỗ trợ đa mode, nơi mà iv yêu cầu chức năng chuyển mạch thông tin giữa các mode không gian phải khác nhau.
Do tính cấp thiết và quan trọng của vấn đề nên đã có rất nhiều nỗ lực được thực hiện để giải quyết thách thức này. Sau đây là một kiểu kiến trúc có tính cách mạng trong thiết kế các bộ chuyển mạch quang đa mode. Thiết kế này hỗ trợ đồng thời chức năng chuyển mạch không gian quang và cả chuyển mạch mode quang. Hình 1 cho thấy sơ đồ của chuyển mạch quang đa mode NxN cải tiến (loại II), gồm N bộ phân kênh mode 1xM, N bộ chuyển mạch quang đơn mode không tắc nghẽn MxM (được hiển thị trong hình chữ nhật), M bộ chuyển mạch quang mode cơ bản không tắc nghẽn NxN (được hiển thị trong hình chữ nhật tròn) và N bộ ghép kênh mode Mx1.
So với kiến trúc chuyển mạch quang đa mode NxN truyền thống (loại I) thì bộ chuyển mạch quang đa mode NxN loại II bổ sung thêm N bộ chuyển mạch quang đơn mode không tắc nghẽn MxM vào giữa N bộ phân kênh mode 1xM và M bộ chuyển mạch quang đơn mode NxN. Tại đây, M mode không gian từ một ống dẫn sóng đa mode đầu vào được chuyển đổi thành M mode cơ bản bằng bộ phân kênh mode tương ứng, và sau đó được chuyển mạch không gian đến M ống dẫn sóng đơn mode đầu ra bằng bộ chuyển mạch quang đơn mode MxM. Nếu N bộ chuyển mạch quang đơn mode MxM hoạt động với các thiết lập chuyển mạch giống hệt nhau, thì chuyển mạch quang đa mode NxN loại II chỉ thực hiện các chức năng chuyển mạch không gian quang tương tự như chuyển mạch loại I. Nếu N bộ chuyển mạch quang đơn mode MxM hoạt động với các thiết lập chuyển mạch khác nhau thì chuyển đổi giữa các mode quang sẽ xảy ra.
Nói cách khác, chuyển mạch quang đa mode NxN loại II không chỉ có khả năng chuyển đổi không gian quang giữa N ống dẫn sóng đa mode đầu vào và N ống dẫn sóng quang đa mode đầu ra, mà còn chuyển đổi mode quang giữa các kênh mode không gian khác nhau từ cổng vào thứ m sang cổng ra thứ n (Im → 0n ). Trong đó m, n lần lượt biểu thị số ống dẫn sóng đa mode đầu vào và đầu ra. Việc chuyển đổi mode quang cục bộ làm cho chuyển mạch quang đa mode loại II có chức năng mạnh hơn chuyển mạch không gian quang loại I. Chuyển mạch quang đa mode NxN loại II có N! các trạng thái đi ra cho chuyển mạch không gian quang.
Trong mỗi trạng thái định tuyến này, có thêm một trạng thái chuyển mạch mode quang (M!)N được kích hoạt bằng cách bổ sung N bộ chuyển mạch quang đơn mode không tắc nghẽn MxM. Do sự kết hợp này mà chuyển mạch quang đa mode NxN loại II có tổng số (M!)N N! các trạng thái định tuyến. Trong phần báo cáo, luận án sẽ đề xuất một số cải tiến về chức năng của bộ chuyển mạch quang đa mode mà tác giả trong bài báo [8] đã đưa ra, đồng thời luận án cũng đề v Hình 1 Cấu trúc bộ chuyển mạch đa mode tiên tiến tại các node lớn [8]. xuất các thiết kế cấu trúc liên quan đến các node kết nối với bộ chuyển mạch đó trong mạng ghép kênh phân chia theo mode.
Mục tiêu của luận án là hướng đến phát triển các kiến trúc xử lý tín hiệu quang đa mode dựa trên công cụ mạch tích hợp quang tử. Hình 2 là tổng quan về các đề xuất mà luận án sẽ trình bày trong các chương của luận án. Trung tâm của sơ đồ là cấu trúc bộ chuyển mạch quang đa mode NxN (Node A) được kết nối với các Node khác để tạo nên một hệ thống thông tin quang hỗ trợ đa mode. Trong cấu trúc chuyển mạch quang đa mode cải tiến này, tác giả bài báo đề xuất các bộ hợp kênh cố định 1xM tách biệt với bộ chuyển mạch quang đơn mode MxM, với kiến trúc được đề xuất này sẽ làm cho các Node trở nên phức tạp và cồng kềnh.
Để cải tiến nhược điểm này, luận án sẽ trình bày cấu trúc bộ chuyển mạch lựa chọn mode có khả năng thay thế đồng thời cho cả hai bộ hợp kênh cố định và chuyển mạch đơn mode. Ngoài ra, trong luận án cũng trình bày bộ chuyển mạch đơn mode sử dụng các bộ giao thoa đa mode 4x4 thay thế một loạt các bộ chuyển mạch 2x2 truyền thống như trước đây. Bên cạnh đề xuất cải tiến bộ chuyển mạch quang đa mode tại Node A, luận án cũng đề xuất các cấu trúc thiết kế xử lý tín hiệu đa mode tại các Node liên kết với Node A. Cụ thể là các Node B, C và D như được mô tả trong Hình 2.
Tại Node B là một đề xuất mới chứng tỏ tiềm năng cho sự kết hợp đồng thời hai loại tài nguyên bước sóng và mode trên cùng một thiết bị. Mục đích của đề xuất là nâng cao dung lượng của toàn bộ hệ thống. vi Hình 2 Chức năng của các cấu trúc thiết kế được đề xuất trong hệ thống.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Đức Tâm Linh (2022). Xử lý tín hiệu ghép kênh mode bằng mạch tích hợp quang tử [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/xu-ly-tin-hieu-ghep-kenh-phan-chia-theo-mode-mach-tich-hop-quang-tu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý tín hiệu ghép kênh mode bằng mạch tích hợp quang tử" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá xử lý tín hiệu quang tử: Các mạch tích hợp cho ghép kênh phân chia theo mode, tối ưu hóa hiệu suất truyền dẫn.
Luận án "Xử lý tín hiệu ghép kênh mode bằng mạch tích hợp quang tử" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Xử lý tín hiệu ghép kênh mode bằng mạch tích hợp quang tử" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xử lý tín hiệu ghép kênh mode bằng mạch tích hợp quang tử" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật viễn thông. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.
Luận án "Xử lý tín hiệu ghép kênh mode bằng mạch tích hợp quang tử" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý tín hiệu ghép kênh mode bằng mạch tích hợp quang tử" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý tín hiệu ghép kênh mode bằng mạch tích hợp quang tử" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.