Luận án tiến sĩ về nhân tố lựa chọn phương thức đi lại tại Việt Nam

Luận án nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn phương thức di chuyển và đề xuất giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng xe buýt công cộng tại đô thị lớn Việt Nam.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Phân tích nhân tố tác động lựa chọn phương thức đi lại

Việc lựa chọn phương thức đi lại là một quyết định phức tạp. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều nhân tố đa dạng. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm kinh tế xã hội cá nhân, điều kiện cơ sở hạ tầng giao thông và chất lượng dịch vụ hiện có. Nghiên cứu này phân tích sâu các nhân tố này. Mục tiêu là hiểu rõ hành vi đi lại của người dân đô thị. Hiểu biết này là nền tảng cho quy hoạch giao thông hiệu quả. Nó cũng giúp phát triển các giải pháp bền vững cho đô thị lớn. Tối ưu hóa hệ thống giao thông công cộng là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt, việc tăng tỷ lệ sử dụng xe buýt công cộng cần được chú trọng. Việc này giúp giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường. Phân tích nhân tố tác động giúp định hình chính sách. Nó hỗ trợ đầu tư đúng đắn vào hạ tầng và dịch vụ.

1.1. Yếu tố kinh tế và chi phí di chuyển

Chi phí là yếu tố quyết định hàng đầu trong lựa chọn phương thức đi lại. Chi phí này bao gồm giá xăng dầu, phí gửi xe, phí bảo trì phương tiện cá nhân. Giá vé xe buýt công cộng cũng là một phần. Thu nhập hộ gia đình ảnh hưởng lớn đến khả năng sở hữu phương tiện. Người có thu nhập thấp thường ưu tiên phương tiện tiết kiệm chi phí. Xe máy vẫn là lựa chọn phổ biến do tính linh hoạt và chi phí ban đầu thấp. Chi phí ẩn như thời gian di chuyển cũng được cân nhắc. Chính sách trợ giá, ưu đãi cho giao thông công cộng có thể thay đổi hành vi. Một hệ thống giao thông công cộng giá cả phải chăng sẽ thu hút nhiều người dùng hơn. Việc giảm gánh nặng tài chính cho người dân là mục tiêu quan trọng. Đây là đòn bẩy để chuyển dịch từ phương tiện cá nhân sang phương tiện công cộng.

1.2. Đặc điểm cá nhân và hoàn cảnh gia đình

Đặc điểm nhân khẩu học tác động mạnh đến quyết định di chuyển. Tuổi tác, giới tính, trình độ học vấn, nghề nghiệp đều quan trọng. Sinh viên, người lao động văn phòng có xu hướng sử dụng giao thông công cộng. Người lớn tuổi có thể ưu tiên sự tiện lợi, an toàn. Phụ nữ thường quan tâm đến an toàn khi di chuyển một mình. Hoàn cảnh gia đình như số lượng thành viên, có trẻ nhỏ hay không cũng chi phối. Gia đình có con nhỏ thường cần phương tiện linh hoạt hơn. Vị trí nhà ở, nơi làm việc, trường học ảnh hưởng đến lộ trình. Quyết định mua sắm, giải trí cũng tạo ra các nhu cầu đi lại khác nhau. Thói quen di chuyển hình thành qua thời gian cũng khó thay đổi. Việc hiểu rõ các đặc điểm này giúp thiết kế dịch vụ phù hợp hơn.

1.3. Chất lượng dịch vụ và cơ sở hạ tầng giao thông

Chất lượng dịch vụ giao thông công cộng là yếu tố then chốt. Thời gian chờ, tần suất chuyến, độ tin cậy của lịch trình rất quan trọng. Mức độ tiện nghi bên trong xe buýt ảnh hưởng đến trải nghiệm. An toàn, sạch sẽ, có wifi là các yếu tố được đánh giá cao. Sự có mặt của cơ sở hạ tầng hỗ trợ cũng cần thiết. Điểm dừng đón trả khách thuận tiện, an toàn là cần thiết. Làn đường ưu tiên cho xe buýt giúp tăng tốc độ. Khả năng kết nối giữa các phương tiện công cộng cũng rất quan trọng. Hệ thống thông tin cho hành khách rõ ràng, dễ tiếp cận. Nó giúp người dân dễ dàng lên kế hoạch chuyến đi. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng và cải thiện dịch vụ là không thể thiếu. Điều này nhằm khuyến khích sử dụng hệ thống giao thông công cộng.

II.Thực trạng xe buýt công cộng tại đô thị Việt Nam

Xe buýt công cộng đóng vai trò quan trọng tại các đô thị lớn Việt Nam. Nó là một phần thiết yếu của hệ thống giao thông đô thị. Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng xe buýt vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nhiều thách thức tồn tại trong việc phát triển và vận hành. Sự gia tăng nhanh chóng của phương tiện cá nhân gây áp lực lớn. Nó làm tăng ùn tắc giao thông và ô nhiễm không khí. Việc cải thiện hệ thống xe buýt là cấp bách. Nó góp phần xây dựng giao thông bền vững. Các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng đang nỗ lực. Họ đang tìm kiếm giải pháp để nâng cao hiệu quả. Thực trạng này đòi hỏi một cái nhìn toàn diện. Từ đó, đưa ra các chiến lược phù hợp với bối cảnh địa phương.

2.1. Thách thức hạ tầng và vận hành xe buýt

Hạ tầng giao thông đô thị Việt Nam còn nhiều hạn chế. Làn đường dành riêng cho xe buýt chưa phổ biến. Điều này khiến xe buýt thường xuyên bị kẹt xe. Tốc độ di chuyển của xe buýt chậm. Hệ thống điểm dừng, nhà chờ chưa được đầu tư đồng bộ. Nhiều điểm dừng thiếu tiện nghi, không an toàn. Công tác vận hành xe buýt cũng đối mặt với khó khăn. Lịch trình bị ảnh hưởng bởi ùn tắc. Thiếu công nghệ giám sát và điều hành thông minh. Chất lượng phương tiện chưa đồng đều. Đôi khi, xe buýt cũ kỹ, thiếu tiện nghi. Việc thiếu nguồn lực đầu tư là một rào cản lớn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch vụ.

2.2. Nhận thức và thói quen sử dụng của người dân

Người dân đô thị Việt Nam có thói quen sử dụng phương tiện cá nhân. Xe máy là phương tiện chủ yếu. Điều này xuất phát từ tính linh hoạt và sự tiện lợi. Nhận thức về lợi ích của xe buýt công cộng chưa cao. Nhiều người còn e ngại về sự chậm trễ và đông đúc. Thông tin về lộ trình, thời gian chưa được phổ biến rộng rãi. Thiếu các chiến dịch truyền thông hiệu quả. Văn hóa sử dụng xe buýt chưa thực sự hình thành. Việc thay đổi thói quen di chuyển là một quá trình dài. Nó đòi hỏi sự kiên trì từ các nhà quản lý. Cần có sự thay đổi trong suy nghĩ của cộng đồng. Việc này nhằm hướng tới một đô thị xanh và bền vững hơn.

2.3. Hạn chế kết nối và tích hợp hệ thống

Hệ thống xe buýt hiện tại chưa có sự kết nối và tích hợp tốt. Thiếu các trung tâm trung chuyển đa phương thức. Việc chuyển tuyến thường gặp khó khăn. Thông tin về các tuyến xe buýt và các phương tiện khác rời rạc. Người dân khó khăn trong việc lập kế hoạch chuyến đi liên tục. Hệ thống vé chưa đồng bộ, gây bất tiện. Việc này làm giảm sức hấp dẫn của xe buýt. Nó gây cản trở người dân sử dụng hệ thống GTCC. Để tăng tỷ lệ sử dụng, cần phát triển hệ thống kết nối. Phải có sự tích hợp giữa xe buýt với các loại hình giao thông khác. Ví dụ như tàu điện, xe đạp công cộng.

III.Giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng xe buýt công cộng

Việc tăng tỷ lệ sử dụng xe buýt công cộng là mục tiêu chiến lược. Nó góp phần giải quyết vấn đề giao thông đô thị. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ. Chúng phải bao gồm cải thiện chất lượng dịch vụ, phát triển chính sách ưu tiên. Ứng dụng công nghệ thông minh cũng rất quan trọng. Các đô thị lớn Việt Nam cần học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Từ đó, áp dụng các mô hình thành công. Mục tiêu là tạo ra một hệ thống xe buýt hiệu quả. Hệ thống đó phải tiện lợi và đáng tin cậy. Điều này sẽ khuyến khích người dân chuyển đổi từ phương tiện cá nhân. Kết quả là giảm áp lực lên hạ tầng và môi trường. Sự tham gia của cộng đồng cũng rất cần thiết cho sự thành công.

3.1. Cải thiện chất lượng dịch vụ và trải nghiệm hành khách

Nâng cao chất lượng dịch vụ là yếu tố cốt lõi. Cần đầu tư vào phương tiện mới, hiện đại. Xe buýt cần có điều hòa, ghế ngồi thoải mái, wifi miễn phí. Tăng cường tần suất hoạt động, rút ngắn thời gian chờ. Đảm bảo đúng giờ, tránh trễ chuyến. Mở rộng mạng lưới tuyến để phủ sóng rộng hơn. Cần đào tạo đội ngũ lái xe, nhân viên phục vụ chuyên nghiệp. Thái độ phục vụ lịch sự, thân thiện. Đảm bảo an toàn giao thông trên mỗi chuyến đi. Nâng cấp các điểm dừng, nhà chờ thông thoáng, có mái che. Cung cấp thông tin chuyến đi thời gian thực. Các yếu tố này góp phần tạo trải nghiệm tích cực cho hành khách.

3.2. Phát triển chính sách ưu tiên và hỗ trợ tài chính

Chính sách ưu tiên đóng vai trò quan trọng. Ưu tiên xe buýt bằng làn đường riêng là cần thiết. Kiểm soát chặt chẽ việc lấn chiếm làn đường này. Giảm phí gửi xe cho phương tiện cá nhân ở khu vực trung tâm. Tăng cường các chương trình trợ giá vé xe buýt. Đặc biệt là cho học sinh, sinh viên và người cao tuổi. Khuyến khích doanh nghiệp hỗ trợ vé xe buýt cho nhân viên. Các ưu đãi tài chính này trực tiếp giảm gánh nặng cho người dân. Nó tạo động lực mạnh mẽ để chuyển đổi phương tiện. Chính phủ cũng cần có chính sách hỗ trợ đầu tư cho doanh nghiệp vận tải. Điều này giúp họ nâng cấp cơ sở vật chất và dịch vụ.

3.3. Ứng dụng công nghệ thông minh trong quản lý

Công nghệ thông minh mang lại hiệu quả lớn. Phát triển ứng dụng di động cung cấp thông tin thời gian thực. Ứng dụng này giúp tra cứu lộ trình, thời gian đến của xe buýt. Hệ thống thanh toán vé điện tử tích hợp. Nó cho phép thanh toán qua thẻ, ví điện tử. Hệ thống giám sát GPS giúp quản lý điều hành hiệu quả. Nó tối ưu hóa lịch trình và điều chỉnh kịp thời. Phân tích dữ liệu hành khách để hiểu nhu cầu di chuyển. Từ đó, cải tiến dịch vụ và tối ưu hóa tuyến đường. Ứng dụng AI để dự báo lưu lượng giao thông. Điều này giúp xe buýt tránh được các điểm kẹt xe. Việc triển khai các giải pháp công nghệ tạo ra một hệ thống hiện đại, tiện lợi.

IV.Vai trò chính sách phát triển hệ thống giao thông đô thị

Chính sách đóng vai trò trung tâm trong phát triển giao thông đô thị. Một khung chính sách rõ ràng và đồng bộ là cần thiết. Nó định hướng sự phát triển của hệ thống giao thông công cộng. Đặc biệt là thúc đẩy việc sử dụng xe buýt. Chính sách không chỉ dừng lại ở quy hoạch. Nó còn liên quan đến đầu tư, pháp lý và nâng cao nhận thức. Sự phối hợp giữa các cấp chính quyền là yếu tố quan trọng. Các chính sách phải phù hợp với đặc điểm địa phương. Đồng thời, nó cũng cần có tầm nhìn dài hạn. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một đô thị thông minh. Một đô thị với hệ thống giao thông hiệu quả, thân thiện môi trường. Việc này giúp nâng cao chất lượng sống cho cư dân.

4.1. Quy hoạch đô thị định hướng giao thông công cộng

Quy hoạch đô thị cần tích hợp phát triển giao thông công cộng. Mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông (TOD) là một ví dụ. Nó tập trung phát triển các khu dân cư, thương mại quanh các trạm dừng xe buýt. Điều này giảm khoảng cách di chuyển. Nó khuyến khích người dân đi bộ hoặc sử dụng xe buýt. Quy hoạch sử dụng đất phải hài hòa với mạng lưới giao thông. Tránh tình trạng phân tán, kéo dài quãng đường di chuyển. Phát triển các khu vực chức năng hỗn hợp. Điều này giúp giảm nhu cầu đi lại bằng phương tiện cá nhân. Một quy hoạch thông minh tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp hệ thống giao thông công cộng phát huy tối đa hiệu quả.

4.2. Khung pháp lý và đầu tư hạ tầng đồng bộ

Một khung pháp lý rõ ràng là cơ sở cho phát triển. Các quy định về vận tải công cộng cần được ban hành. Nó phải đảm bảo cạnh tranh lành mạnh và chất lượng dịch vụ. Chính phủ cần có chính sách đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng giao thông. Đặc biệt là cho các dự án xe buýt và giao thông công cộng khác. Xây dựng các làn đường riêng, bến bãi hiện đại. Phát triển hệ thống kết nối đa phương thức. Sự phối hợp giữa các bộ, ngành và địa phương là cần thiết. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng bộ của dự án. Nguồn vốn có thể đến từ ngân sách nhà nước, ODA, hoặc xã hội hóa. Việc đầu tư này cần được ưu tiên hàng đầu.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng về lợi ích GTCC

Chính sách truyền thông và giáo dục cộng đồng rất quan trọng. Cần tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức. Nó nhấn mạnh lợi ích của giao thông công cộng. Các lợi ích bao gồm giảm kẹt xe, ô nhiễm môi trường. Giao thông công cộng giúp tiết kiệm chi phí và tăng an toàn. Giáo dục về văn hóa sử dụng giao thông công cộng từ sớm. Ví dụ: giáo dục trong trường học. Khuyến khích các hoạt động trải nghiệm xe buýt. Tạo ra các sự kiện cộng đồng thúc đẩy sử dụng GTCC. Thay đổi nhận thức là chìa khóa để thay đổi hành vi. Nó góp phần xây dựng một xã hội văn minh hơn trong giao thông.

V.Ý nghĩa nghiên cứu hành vi đi lại và giao thông bền vững

Nghiên cứu về hành vi đi lại mang ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp cơ sở dữ liệu và phân tích chuyên sâu. Các thông tin này rất cần thiết cho việc ra quyết định. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách có cái nhìn khách quan. Từ đó, họ có thể xây dựng các giải pháp giao thông phù hợp. Nghiên cứu còn đóng góp vào mục tiêu phát triển đô thị bền vững. Nó hướng tới giảm thiểu tác động tiêu cực của giao thông. Việc này bao gồm kẹt xe, ô nhiễm môi trường. Việc tăng cường sử dụng xe buýt công cộng là một bước đi quan trọng. Nó thể hiện cam kết của Việt Nam với một tương lai xanh hơn. Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi. Nó giúp các đô thị khác trong khu vực và trên thế giới.

5.1. Cơ sở khoa học cho quyết sách giao thông

Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Nó giải thích các nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn phương tiện. Dữ liệu này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết sách dựa trên bằng chứng. Tránh các quyết định cảm tính hoặc thiếu cơ sở. Nó giúp xác định đúng trọng tâm cần đầu tư. Ví dụ: cải thiện tần suất, mở rộng tuyến. Nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành. Từ đó, đưa ra các điều chỉnh cần thiết. Việc này giúp tối ưu hóa nguồn lực và ngân sách. Góp phần xây dựng một hệ thống giao thông đô thị bền vững và hiệu quả hơn. Các quyết sách thông minh giúp giải quyết vấn đề giao thông phức tạp.

5.2. Đóng góp vào phát triển đô thị xanh bền vững

Việc khuyến khích sử dụng xe buýt công cộng có nhiều lợi ích. Nó giảm lượng khí thải carbon từ phương tiện cá nhân. Góp phần cải thiện chất lượng không khí đô thị. Giảm tiếng ồn và ô nhiễm môi trường. Giúp tiết kiệm năng lượng và tài nguyên thiên nhiên. Xe buýt cũng góp phần giảm diện tích đất dành cho bãi đỗ xe. Diện tích đó có thể dùng cho công viên, không gian xanh. Nâng cao chất lượng sống cho cư dân đô thị. Đô thị xanh bền vững là mục tiêu dài hạn. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng. Nó hướng tới một tương lai thân thiện môi trường hơn cho các thành phố lớn.

5.3. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn và mở rộng nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu có thể được áp dụng ngay lập tức. Nó giúp các cơ quan quản lý giao thông. Các thành phố khác cũng có thể tham khảo. Các giải pháp đề xuất có tính khả thi cao. Nó có thể được điều chỉnh cho phù hợp với từng địa phương. Nghiên cứu cũng mở ra hướng đi mới. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đi sâu hơn. Ví dụ: nghiên cứu về các loại hình giao thông công cộng khác. Khám phá tác động của công nghệ mới. Mở rộng phạm vi nghiên cứu đến các thành phố cỡ vừa. Việc này giúp hoàn thiện bức tranh tổng thể về giao thông đô thị. Nó tạo ra các giải pháp toàn diện cho Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nhân tố tác động chính đến việc lựa chọn phương thức đi lại và giải pháp tăng tỷ lệ sử dụng hệ thống xe buýt công cộng tại các đô thị lớn việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA --------------------------- TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH “NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG CHÍNH ĐẾN VIỆC LỰA CHỌN PHƯƠNG THỨC ĐI LẠI VÀ GIẢI PHÁP TĂNG TỶ LỆ SỬ DỤNG HỆ THỐNG XE BUÝT CÔNG CỘNG TẠI CÁC ĐÔ THỊ LỚN VIỆT NAM” Ngành: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông Mã số: 9580205 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Đà Nẵng - Năm 2023 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA --------------------------- TRẦN THỊ PHƯƠNG ANH “NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG CHÍNH ĐẾN VIỆC LỰA CHỌN PHƯƠNG THỨC ĐI LẠI VÀ GIẢI PHÁP TĂNG TỶ LỆ SỬ DỤNG HỆ THỐNG XE BUÝT CÔNG CỘNG TẠI CÁC ĐÔ THỊ LỚN VIỆT NAM” Ngành: Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông Mã số: 9580205 CÁN BỘ HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phan Cao Thọ 2. Fumihiko NAKAMURA Đà Nẵng - Năm 2023 CÔNG TRÌNH ĐƯỢC HOÀN THÀNH TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA - ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Cán bộ hướng dẫn khoa học : (Ghi rõ họ, tên, học hàm, học vị và chữ ký) Luận án được bảo vệ cấp đơn vị chuyên môn tại Trường Đại Bách khoa, Đại học Đà Nẵng ngày 17 tháng 06 năm 2023 Thành phần Hội đồng đánh giá Luận án ở đơn vị chuyên môn gồm: (Ghi rõ họ, tên, học hàm, học vị của Hội đồng Tiểu luận Tiến Sĩ) TT Họ và tên Chức danh Hội đồng 1 PGS.TS Nguyễn Hồng Hải Chủ tịch 2 PGS.TS Vũ Hoài Nam Thành viên 3 PGS.TS Vũ Anh Tuấn Thành viên 4 PGS.TS Phan Cao Thọ Thành viên 5 TS. Phan Lê Vũ Thành viên 6 TS.

Trần Trung Việt Thành viên 7 TS. Phạm Ngọc Phương Thư ký Xác nhận của Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận án sau khi Luận án đã được báo cáo và sửa chữa (nếu có). Chủ tịch Hội đồng đánh giá Luận án PGS.TS Nguyễn Hồng Hải LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án tiến sĩ “Nhân tố tác động chính đến việc lựa chọn phương thức đi lại và giải pháp tăng tỷ lệ sử dụng hệ thống xe buýt công cộng tại các đô thị lớn Việt Nam” là kết quả của quá trình học tập, nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong luận án hoàn toàn được thu thập từ thực tế, chính xác, đáng tin cậy, có nguồn gốc rõ ràng, được xử lý trung thực và khách quan.

Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện Luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong Luận án đã được chỉ rõ nguồn gốc và trích dẫn đầy đủ. Nghiên cứu sinh thực hiện Luận án (Ký và ghi rõ họ tên) Trần Thị Phương Anh LỜI CÁM ƠN Luận án được nghiên cứu sinh thực hiện tại Bộ môn Đường ô tô – Đường thành phố, Khoa Xây dựng Cầu Đường, Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Phan Cao Thọ, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật, Đại học Đà Nẵng và GS.TS Fumihiko Nakamura, Giáo sư danh dự Trường Đại học Quốc gia ToKyo, Nhật Bản. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Phan Cao Thọ và GS.TS Fumihiko Nakamura đã tận tình hướng dẫn nghiên cứu sinh thực hiện và hoàn thành nội dung của luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo, Khoa Xây dựng Cầu Đường, TS.

Nguyễn Phước Quý Duy và các thầy/cô giáo Bộ môn Đường ô tô – Đường thành phố, Trường Đại học Bách Khoa, Đại học Đà Nẵng đã động viên, giúp đỡ và tạo điều kiện để nghiên cứu sinh hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn các nhà Khoa học trong và ngoài trường đã dành thời gian quan tâm và góp ý cho luận án của nghiên cứu sinh, giúp cho nghiên cứu sinh kịp thời bổ sung và hoàn thiện luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ, giúp đỡ nhiệt tình từ các cá nhân, tổ chức đã tạo điều kiện thuận lợi cho nghiên cứu sinh trong quá trình thu thập số liệu, tài liệu liên quan phục vụ cho mục đích nghiên cứu của đề tài luận án. Nghiên cứu sinh xin chân thành cảm ơn sự tài trợ của Tập đoàn Vingroup – Công ty cổ phần và hỗ trợ bởi Chương trình học bổng thạc sĩ, tiến sĩ trong nước của Quỹ Đổi mới sáng tạo Vingroup (VINIF), Viện Nghiên cứu Dữ liệu lớn trong 3 năm nghiên cứu sinh thực hiện luận án, mã số lần lượt VINIF.002; Quỹ phát triển Khoa học và công nghệ Đại học Đà Nẵng trong đề tài mã số B2020-DN02-75; Trường Đại học Bách Khoa với đề tài mã số T2022-02-22.

Nghiên cứu sinh xin cảm ơn gia đình, bạn bè và đồng nghiệp là những người luôn ở bên cạnh, hỗ trợ về mặt tinh thần chia sẻ với nghiên cứu sinh những lúc khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Một lần nữa, nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn tất cả. Trần Thị Phương Anh MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH KÝ HIỆU VIẾT TẮT MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài.

Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Phương pháp và quy trình khung nghiên cứu chung của luận án.

Phương pháp nghiên cứu. Quy trình khung nghiên cứu của luận án. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu của luận án.

TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu về lựa chọn phương thức đi lại. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu trong nước.

Tổng quan các nghiên cứu về chuyển đổi phương tiện nói chung. Các nghiên cứu về lòng trung thành của hành khách đối với hệ thống GTCC. Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở Việt Nam.

Tổng quan về các chính sách, giải pháp tăng việc sử dụng GTCC. Xác định khoảng trống nghiên cứu. Tổng hợp đánh giá, nhận xét những nghiên cứu liên quan. Khoảng trống của các nghiên cứu liên quan.

Những nội dung nghiên cứu của đề tài luận án hướng đến. Nhận xét chung. PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Biến nghiên cứu.

Đối với nghiên cứu lựa chọn phương thức đi lại và chuyển đổi phương tiện sang xe buýt. Đối với nghiên cứu lòng trung thành của hành khách sử dụng xe buýt. Phát triển mô hình nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu việc lựa chọn phương thức đi lại nói chung và chọn/chuyển đổi phương tiện đi lại sang xe buýt.

Mô hình nghiên cứu lòng trung thành của hành khách đối với hệ thống xe buýt đô thị. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế bảng hỏi. Thu thập và chuẩn bị dữ liệu phân tích.

Phương pháp phân tích dữ liệu. Mô hình hồi quy logit (MLM, BLM). Mô hình cấu trúc. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN, CHUYỂN ĐỔI VÀ TRUNG THÀNH ĐỐI VỚI HỆ THỐNG XE BUÝT.

Giới thiệu chung về khu vực nghiên cứu và khảo sát số liệu. Chuẩn bị dữ liệu nghiên cứu. Phân tích mô tả dữ liệu. Dữ liệu nghiên cứu về lựa chọn phương thức đi lại và chuyển đổi phương tiện sang xe buýt đô thị (Dữ liệu 1).

Dữ liệu nghiên cứu về lòng trung thành của hành khách đối với hệ thống xe buýt (Dữ liệu số 2). Kết quả phân tích mô hình nghiên cứu. Mô hình lựa chọn phương thức đi lại và chuyển đổi sang xe buýt .2 Mô hình lòng trung thành của hành khách đối với hệ thống xe buýt. Thảo luận kết quả phân tích.

Nhận xét chung. NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG CHÍNH VÀ ĐỊNH HƯỚNG CHÍNH SÁCH, GIẢI PHÁP TĂNG VIỆC SỬ DỤNG XE BUÝT ĐÔ THỊ VIỆT NAM. Nhân tố tác động chính đến việc lựa chọn, chuyển đổi và trung thành đối với hệ thống xe buýt. Định hướng chính sách, giải pháp tăng việc sử dụng xe buýt đô thị.

Nhận xét chung:. 135 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 - Tổng hợp các thành phần cơ bản thuộc khái niệm lòng trung thành đối với hệ thống giao thông .2 - Tổng hợp các chính sách, giải pháp trong các nghiên cứu liên quan .1 - Tổng hợp biến nghiên cứu về lựa chọn/chuyển đổi phương thức đi lại .1 - Tổng hợp chuẩn bị về dữ liệu nghiên cứu .2 - Mức ý nghĩa tương ứng với giá trị t-value và p-value .1 - Thống kê một số đặc điểm liên quan đến hiện trạng hệ thống xe buýt ở Đà Nẵng và Tp HCM .2 - Số quan sát có giá trị trong nghiên cứu lựa chọn phương tiện đi lại và chuyển đổi phương tiện sang xe buýt (Dữ liệu 1).3 - Số lượng quan sát có giá trị trong nghiên cứu về lòng trung thành của hành khách đối với hệ thống xe buýt (Dữ liệu 2) .4 - Phân phối quan sát các chuyến đi theo phương tiện .5 - Mô tả đặc điểm dữ liệu phân tích.6 - Ước tính tham số mô hình 1 - khả năng chọn phương thức đi lại nói chung (Mô hình MLM) .7 - Ước tính tham số mô hình 2 - Lựa chọn phương tiện giữa xe máy và xe buýt (Mô hình BLM) .8 - Thông số đánh giá sự phù hợp của mô hình 2 (BLM) .9 - Ước tính tham số mô hình 3 - Chuyển đổi phương tiện sang xe buýt (Mô hình BLM) .10 - Tác động tổng thể của các yếu tố trong mô hình 3 .11 - Chỉ tiêu đánh giá sự phù hợp của mô hình 3 .12 - Tổng hợp kết quả kiểm định hệ số CA cho các biến nghiên cứu của mô hình lòng trung thành đối với hệ thống xe buýt trước khi phân tích EFA .13 - Ma trận nhân tố đã xoay trong phân tích EFA .14 - Tổng hợp kết quả kiểm định hệ số CA cho các nhân tố của mô hình lòng trung thành đối với hệ thống xe buýt sau phân tích EFA .15 - Tổng hợp đánh giá độ tin cậy nhất quán nội tại và giá trị hội tụ của mô hình đo lường .16 - Kết quả đánh giá mô hình đo lường bậc 2 biến PSQ .17 - Kết quả tác động trực tiếp của các yếu tố đến lòng trung thành tương ứng theo các mô hình đề xuất .18 - Kết quả tác động gián tiếp của các yếu tố đến lòng trung thành tương ứng theo các mô hình đề xuất .19 - Kết quả tác động tổng cộng (trực tiếp và gián tiếp) của các yếu tố đến lòng trung thành tương ứng theo mô hình đề xuất .20 - Đánh giá độ chính xác và sự liên quan của mô hình cấu trúc .21 - Kết quả các chỉ tiêu đánh giá sự phù hợp của các mô hình đề xuất .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nhân tố tác động đến lựa chọn phương thức đi lại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng đến lựa chọn phương thức di chuyển và đề xuất giải pháp nâng cao tỷ lệ sử dụng xe buýt công cộng tại đô thị lớn Việt Nam.

Luận án "Nhân tố tác động đến lựa chọn phương thức đi lại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nhân tố tác động đến lựa chọn phương thức đi lại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nhân tố tác động đến lựa chọn phương thức đi lại" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông. Danh mục: Thủy Sản.

Luận án "Nhân tố tác động đến lựa chọn phương thức đi lại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nhân tố tác động đến lựa chọn phương thức đi lại" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nhân tố tác động đến lựa chọn phương thức đi lại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter