Luận án tiến sĩ: Phương pháp hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian - Tạ Văn Thành

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp hiệu chỉnh sai lệch kênh ADC ghép xen thời gian, nâng cao độ chính xác hệ thống đo lường.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

146

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan kiến trúc ADC ghép xen thời gian TI-ADC
Số trang:
146 trang
Trường:
Học viện Kỹ thuật Quân sự
Chuyên ngành:
Kỹ thuật điện tử
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan kiến trúc ADC ghép xen thời gian TI ADC

Bộ chuyển đổi tương tự sang số ghép xen thời gian (Time-Interleaved ADC - TI-ADC) là giải pháp hàng đầu hiện nay. Kiến trúc này giúp nâng cao tốc độ lấy mẫu mà không đòi hỏi công nghệ bán dẫn đắt đỏ. Hệ thống ghép nối song song M kênh ADC thành phần. Mỗi kênh con hoạt động ở tần số thấp hơn M lần. Các xung nhịp điều khiển có góc lệch pha đều nhau. Tín hiệu số đầu ra được ghép tuần tự qua bộ ghép kênh MUX. Cấu trúc này tối ưu hóa băng thông cho các ứng dụng băng thông siêu rộng. Vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm (SDR), hệ thống radar và thông tin quang đều ứng dụng TI-ADC. Tuy nhiên, sự bất đối xứng giữa các kênh phần cứng gây suy giảm nghiêm trọng độ chính xác. Hiện tượng này làm xuất hiện các hài nhiễu giả trên phổ tín hiệu. Việc tìm hiểu cấu trúc và tham số hoạt động là bước đầu tiên để tối ưu hóa hệ thống.

1.1. Nguyên lý hoạt động của Time Interleaved ADC

Kiến trúc Time-Interleaved ADC vận hành theo cơ chế phân chia thời gian lấy mẫu. Tín hiệu tương tự đầu vào được đưa đồng thời đến M kênh ADC nhánh. Một bộ phân phối xung nhịp tạo ra M tín hiệu điều khiển lệch pha nhau 2pi/M. Mỗi kênh nhánh thực hiện lấy mẫu và chuyển đổi tuần tự theo chu kỳ riêng. Bộ ghép kênh kỹ thuật số sẽ hợp nhất luồng dữ liệu song song thành một luồng dữ liệu nối tiếp duy nhất. Tốc độ lấy mẫu tương đương của toàn hệ thống tăng gấp M lần so với một kênh đơn lẻ. Phương pháp này giảm tải đáng kể yêu cầu thiết kế trên từng bộ chuyển đổi thành phần. Các công nghệ CMOS hay FD-SOI hiện đại thường kết hợp cấu trúc SAR ADC trong từng nhánh. Sự phối hợp này duy trì công suất tiêu thụ thấp và tối ưu hóa diện tích chip.

1.2. Các tham số đánh giá chất lượng hệ thống TI ADC

Chất lượng của bộ chuyển đổi tương tự sang số ghép xen thời gian được đo lường qua nhiều tham số động. Tỉ số tín hiệu trên tạp âm (SNR) phản ánh mức độ nhiễu nền của bộ biến đổi. Tỉ số tín hiệu trên tạp âm và méo hài (SNDR) biểu diễn độ trung thực tổng thể của tín hiệu số thu được. Dải động không chứa hài (SFDR) đo lường khoảng cách giữa sóng mang chính và đỉnh hài giả lớn nhất. Số bit hiệu dụng (ENOB) quy đổi chất lượng tổng hợp thành độ phân giải thực tế. Mật độ phổ công suất (PSD) cho phép quan sát trực quan các vạch phổ sai lệch. Hệ số phẩm chất (FoM) đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng trên mỗi bước chuyển đổi. Bất kỳ sự mất cân bằng nào giữa các kênh con cũng làm suy giảm trực tiếp các chỉ số này. Do đó, việc duy trì các chỉ số cao đòi hỏi kỹ thuật bù trừ chính xác.

II. Các dạng sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian

Sự không đồng nhất trong quy trình chế tạo vi mạch CMOS tạo ra các sai lệch kênh phần cứng. Các sai lệch này phá vỡ tính tuần hoàn lý tưởng của cấu trúc TI-ADC. Bốn dạng sai lệch kênh chính bao gồm sai lệch offset, sai lệch hệ số khuếch đại, sai lệch định thời lấy mẫu và sai lệch băng thông. Sai lệch kênh tạo ra các thành phần phổ ký sinh tại các tần số xác định. Hiện tượng này làm tăng công suất tạp âm và làm giảm mạnh chỉ số SFDR và SNDR. Mức độ suy giảm phụ thuộc trực tiếp vào biên độ và tần số của tín hiệu tương tự đầu vào. Đặc biệt, sai lệch định thời và sai lệch băng thông trở nên rất nghiêm trọng khi tần số tín hiệu tăng cao. Việc phân loại chi tiết từng nguồn gốc sai số giúp xây dựng mô hình toán học chuẩn xác.

2.1. Sai lệch offset và sai lệch hệ số khuếch đại

Sai lệch offset (Offset mismatch) xuất phát từ điện áp dịch chuyển một chiều không đồng đều giữa các bộ tiền khuếch đại hoặc mạch so sánh. Sai lệch này tạo ra các xung phổ giả độc lập với tín hiệu đầu vào tại các tần số là bội số của tần số lấy mẫu kênh con. Ngược lại, sai lệch hệ số khuếch đại (Gain mismatch) phát sinh do sự sai khác về dung sai tụ điện hoặc độ lợi của bộ đệm đầu vào. Sai số khuếch đại gây hiện tượng điều chế biên độ tín hiệu. Nó sinh ra các hài méo có biên độ tỷ lệ thuận với biên độ tín hiệu đầu vào. Cả hai dạng sai lệch này đều làm giảm đáng kể ENOB và SFDR của TI-ADC. Tuy nhiên, việc ước lượng và bù trừ sai lệch offset cùng sai lệch khuếch đại tương đối thuận lợi do chúng không phụ thuộc phi tuyến vào tần số tín hiệu vào.

2.2. Sai lệch định thời lấy mẫu và sai lệch băng thông

Sai lệch định thời lấy mẫu (Timing skew / Timing mismatch) phát sinh do sự trễ không đồng đều trên mạng phân phối xung nhịp và sự bất đối xứng của khóa lấy mẫu. Hiện tượng timing skew làm sai lệch thời điểm lấy mẫu thực tế so với lưới thời gian lý tưởng. Năng lượng méo do sai lệch định thời tỷ lệ thuận với bình phương tần số đầu vào và biên độ tín hiệu. Trong khi đó, sai lệch băng thông (Bandwidth mismatch) xuất hiện do hằng số thời gian RC của mạch theo dõi và giữ tín hiệu giữa các kênh không giống nhau. Sai lệch băng thông dẫn đến sự mất cân bằng đáp ứng tần số cả về biên độ lẫn pha. Đây là hai loại sai lệch khó xử lý nhất trong bộ chuyển đổi tương tự sang số ghép xen thời gian. Chúng đòi hỏi các bộ lọc số phức tạp để tái tạo lại dữ liệu chính xác.

III. Kỹ thuật hiệu chỉnh sai lệch kênh TI ADC phổ biến

Hiệu chỉnh sai lệch kênh là yêu cầu bắt buộc để nâng cao hiệu năng của hệ thống TI-ADC. Các giải pháp hiệu chỉnh hiện nay được chia thành hiệu chỉnh tương tự và hiệu chỉnh số. Hiệu chỉnh tương tự tác động trực tiếp vào các khối phần cứng như DAC điều chỉnh dòng hoặc mạch trễ khả trình. Hiệu chỉnh số thực hiện xử lý tín hiệu số (DSP) ngay sau khi tín hiệu đã được số hóa. Dựa vào trạng thái hoạt động của hệ thống, người ta phân chia thành hiệu chỉnh tiền định chuẩn và hiệu chỉnh nền. Mỗi kỹ thuật sở hữu những ưu điểm và hạn chế riêng về độ phức tạp phần cứng, tốc độ hội tụ và khả năng thích nghi môi trường. Xu hướng phát triển hiện nay tập trung vào các giải pháp xử lý số trên nền tảng FPGA hoặc mạch tích hợp chuyên dụng ASIC.

3.1. Hiệu chỉnh tiền định chuẩn Foreground calibration

Hiệu chỉnh tiền định chuẩn (Foreground calibration) được thực hiện trong giai đoạn khởi động hoặc các khoảng thời gian ngắt tín hiệu hoạt động. Một tín hiệu kiểm chuẩn đã biết trước, chẳng hạn như sóng sin chuẩn hoặc điện áp dốc tuyến tính, được đưa vào đầu vào của Time-Interleaved ADC. Hệ thống sẽ đo đạc sai lệch thực tế của từng kênh so với giá trị lý thuyết. Sau đó, các thông số bù trừ được ghi vào bảng tra cứu (LUT) hoặc điều chỉnh cấu hình phần cứng. Phương pháp này có ưu điểm là thuật toán đơn giản, tốc độ hội tụ nhanh và không yêu cầu năng lực tính toán phức tạp. Tuy nhiên, foreground calibration buộc phải gián đoạn quá trình vận hành bình thường của thiết bị. Phương pháp này cũng không thể tự động bù trừ các sai lệch trôi dạt do biến đổi nhiệt độ và lão hóa linh kiện trong thời gian thực.

3.2. Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số Digital background

Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số (Digital background calibration) cho phép ước lượng và triệt tiêu sai lệch kênh liên tục trong khi TI-ADC vẫn đang nhận và xử lý tín hiệu thực. Quá trình xử lý diễn ra hoàn toàn trên miền số sau bộ chuyển đổi ADC. Phương pháp này không làm gián đoạn luồng dữ liệu và có khả năng thích nghi tốt với sự thay đổi của nhiệt độ hay điện áp nguồn cấp. Kỹ thuật digital background calibration thường sử dụng các thuật toán tương quan thống kê, bộ lọc thích nghi LMS hoặc RLS để theo dõi sai lệch. Nhờ sự phát triển của công nghệ vi mạch số tốc độ cao, phương pháp này ngày càng được ưu tiên lựa chọn. Mặc dù yêu cầu tài nguyên tính toán cao hơn, nó mang lại độ chính xác vượt trội và độ tin cậy lâu dài cho toàn bộ hệ thống.

3.3. Thuật toán hiệu chỉnh mù Blind calibration

Hiệu chỉnh mù (Blind calibration) là một phân nhánh quan trọng của hiệu chỉnh nền kỹ thuật số. Kỹ thuật này không cần đưa thêm tín hiệu kiểm chuẩn phụ và không phụ thuộc vào dạng tín hiệu đầu vào cụ thể. Thuật toán dựa vào các đặc trưng thống kê tự nhiên của tín hiệu tương tự, chẳng hạn như tính dừng và tính đối xứng. Bằng cách tính toán giá trị trung bình, phương sai và hàm tự tương quan giữa các kênh, thuật toán ước lượng chính xác các giá trị sai lệch offset, gain và timing skew. Blind calibration loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về phần cứng tạo tín hiệu mẫu phức tạp ở đầu vào tương tự. Điều này giúp bảo toàn độ tuyến tính của khối tương tự phía trước. Tuy nhiên, thuật toán hiệu chỉnh mù đòi hỏi số lượng mẫu dữ liệu lớn để đạt được độ hội tụ ổn định và chính xác.

IV. Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số từng sai lệch kênh TI ADC

Phương pháp hiệu chỉnh nền kỹ thuật số từng sai lệch kênh tiếp cận bài toán theo hướng cô lập và xử lý độc lập từng nguồn sai số. Cấu trúc này giảm thiểu sự can thiệp lẫn nhau giữa các vòng lặp phản hồi. Quá trình xử lý bao gồm hai giai đoạn cơ bản: khối ước lượng sai số và khối bù trừ sai số trên miền số. Tín hiệu sau khi số hóa được đưa qua các phép toán thống kê để trích xuất sai lệch. Sau đó, các phép trừ số học, phép nhân tỉ lệ hoặc bộ lọc số đáp ứng xung hữu hạn (FIR) sẽ thực hiện bù sai lệch. Cách tiếp cận riêng lẻ giúp đơn giản hóa cấu trúc mạch logic và dễ dàng kiểm tra độ ổn định của từng thuật toán. Dưới đây là các giải pháp cụ thể cho từng loại sai lệch kênh trong bộ chuyển đổi tương tự sang số ghép xen thời gian.

4.1. Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số sai lệch offset một chiều

Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số cho sai lệch offset (Offset mismatch) dựa trên giả thiết giá trị kỳ vọng toán học của tín hiệu vào bằng không qua một khoảng thời gian đủ dài. Bộ ước lượng tính toán giá trị trung bình của chuỗi dữ liệu đầu ra trên từng kênh ADC nhánh. Giá trị trung bình này chính là điện áp lệch một chiều của kênh đó. Vòng lặp tích lũy số học hoặc bộ tích phân số bậc một được sử dụng để cập nhật liên tục giá trị offset ước lượng. Khối bù sai lệch chỉ cần thực hiện phép trừ số học đơn giản giữa giá trị mẫu đầu ra và giá trị offset ước lượng tương ứng. Cấu trúc này tiêu tốn rất ít tài nguyên logic trên FPGA hoặc ASIC. Thuật toán có khả năng triệt tiêu triệt để các vạch phổ ký sinh do sai lệch một chiều gây ra, giúp làm sạch nền phổ tín hiệu.

4.2. Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số sai lệch hệ số khuếch đại

Sai lệch hệ số khuếch đại (Gain mismatch) trong TI-ADC được ước lượng thông qua công suất trung bình hoặc biên độ tuyệt đối trung bình của các kênh. Do cùng nhận một nguồn tín hiệu tương tự, công suất thống kê trên các kênh nhánh phải tương đương nhau trong điều kiện lý tưởng. Bộ ước lượng gain mismatch tính toán sai khác biên độ giữa từng kênh con với một kênh tham chiếu hoặc giá trị trung bình chung của toàn hệ thống. Thuật toán bình phương trung bình cực tiểu (LMS) sau đó cập nhật hệ số khuếch đại nghịch đảo tương ứng cho từng nhánh. Khối bù trừ sử dụng bộ nhân số để nhân trực tiếp hệ số hiệu chỉnh vào luồng dữ liệu số của kênh lỗi. Quá trình này nhanh chóng khôi phục biên độ đồng nhất giữa các kênh, loại bỏ các thành phần méo hài điều chế và nâng cao chỉ số SNDR.

4.3. Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số sai lệch định thời lấy mẫu

Sai lệch định thời lấy mẫu (Timing skew / Timing mismatch) là sai lệch phức tạp nhất vì nó gắn liền với đạo hàm của tín hiệu đầu vào. Để ước lượng timing skew mà không cần tín hiệu phụ, thuật toán tận dụng hàm tương quan giữa các mẫu liền kề từ các kênh khác nhau. Sai lệch thời gian được trích xuất từ mối quan hệ giữa sai số tương quan và độ dốc tín hiệu ước lượng. Để bù trừ sai số thời gian trên miền số, hệ thống sử dụng bộ lọc nội suy phân số hoặc bộ lọc FIR nghịch đảo vi sai. Bộ lọc FIR tái tạo lại giá trị mẫu chính xác tại đúng thời điểm danh định thông qua phép xấp xỉ chuỗi Taylor. Kỹ thuật này triệt tiêu hiệu quả các đỉnh méo hài định thời ngay cả ở vùng tần số cao của dải tần Nyquist thứ nhất và thứ hai.

V. Hiệu chỉnh đồng thời đa sai lệch kênh trong TI ADC

Trong thực tế hoạt động, các sai lệch kênh trong bộ chuyển đổi tương tự sang số ghép xen thời gian xuất hiện đồng thời và tác động qua lại lẫn nhau. Sự tồn tại của sai lệch offset có thể làm sai lệch kết quả ước lượng của sai lệch gain và timing skew. Do đó, việc thiết kế một kiến trúc hiệu chỉnh toàn diện là điều tất yếu. Có hai chiến lược chính để giải quyết bài toán đa sai lệch: hiệu chỉnh tuần tự và hiệu chỉnh đồng thời. Hiệu chỉnh tuần tự xử lý từng sai lệch theo thứ tự ưu tiên xác định. Hiệu chỉnh đồng thời sử dụng thuật toán tích hợp để ước lượng và bù trừ tất cả sai lệch cùng lúc. Cả hai phương pháp đều hướng đến việc tối đa hóa chỉ số ENOB và khôi phục độ trung thực cao nhất cho hệ thống Time-Interleaved ADC.

5.1. Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số tuần tự nhiều sai lệch

Phương pháp hiệu chỉnh nền kỹ thuật số tuần tự vận hành theo quy trình phân tầng rõ ràng. Sai lệch offset (Offset mismatch) luôn được ưu tiên ước lượng và triệt tiêu đầu tiên để loại bỏ thành phần một chiều làm méo số liệu thống kê. Tiếp theo, sai lệch hệ số khuếch đại (Gain mismatch) được xử lý trên chuỗi dữ liệu đã sạch offset nhằm đảm bảo biên độ đồng đều. Cuối cùng, thuật toán tiến hành ước lượng và bù sai lệch định thời lấy mẫu (Timing skew). Cấu trúc tuần tự giúp loại bỏ hiện tượng ghép kênh tương hỗ giữa các thuật toán ước lượng. Nhờ vậy, quá trình hội tụ diễn ra ổn định và không xảy ra xung đột điều khiển. Mặc dù thời gian để toàn hệ thống đạt trạng thái xác lập có thể kéo dài hơn, giải pháp này có độ tin cậy rất cao trong thiết kế vi mạch thực tế.

5.2. Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số đồng thời đa sai lệch kênh

Hiệu chỉnh nền kỹ thuật số đồng thời áp dụng mô hình toán học thống nhất để triệt tiêu toàn bộ sai lệch kênh trong một khối xử lý duy nhất. Thuật toán sử dụng các biến đổi ma trận hoặc cấu trúc thích nghi đa biến để theo dõi cùng lúc offset, gain và timing skew. Mọi thông số hiệu chỉnh được cập nhật song song theo từng chu kỳ xung nhịp. Giải pháp này rút ngắn đáng kể thời gian hội tụ so với phương pháp tuần tự và thích ứng cực nhanh với biến động môi trường. Cấu trúc bù trừ kết hợp giữa phép cộng trừ số học và bộ lọc FIR đa pha giúp khôi phục tín hiệu gần như hoàn hảo. Kết quả thực nghiệm cho thấy hệ thống TI-ADC sau hiệu chỉnh đồng thời cải thiện mạnh mẽ SFDR từ mức thấp lên trên 70 dB và đạt số bit hiệu dụng ENOB tiệm cận giới hạn lý thuyết của kênh đơn lẻ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp hiệu chỉnh các sai lệch kênh trong adc ghép xen thời gian

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (146 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ TẠ VĂN THÀNH NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH CÁC SAI LỆCH KÊNH TRONG ADC GHÉP XEN THỜI GIAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - NĂM 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ TẠ VĂN THÀNH NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH CÁC SAI LỆCH KÊNH TRONG ADC GHÉP XEN THỜI GIAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: 9 52 02 03 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. TS HOÀNG VĂN PHÚC HÀ NỘI - NĂM 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án và các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của cán bộ hướng dẫn. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây. Các kết quả sử dụng tham khảo đều đã được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định.

Hà Nội, ngày 07 tháng 9 năm 2021 Tác giả Tạ Văn Thành luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, nghiên cứu sinh đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu. Đầu tiên, nghiên cứu sinh xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo PGS. TS Hoàng Văn Phúc. Thầy không chỉ là người hướng dẫn, giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này mà còn là người định hướng, truyền động lực và ý chí quyết tâm cho nghiên cứu sinh trên con đường nghiên cứu khoa học đầy gian khó.

Nghiên cứu sinh cũng chân thành cảm ơn các thầy giáo trong Khoa Vô tuyến điện tử, tập thể Bộ môn Kỹ thuật Xung số - Vi xử lý, Khoa Vô tuyến Điện tử, Học viện Kỹ thuật Quân sự, nơi nghiên cứu sinh làm việc, đã luôn quan tâm, động viên, tận tình giúp đỡ và tạo điều kiện mọi mặt trong suốt thời gian nghiên cứu sinh học tập, nghiên cứu tại đây. Nghiên cứu sinh cũng chân thành cảm ơn Phòng Sau đại học - Học viện Kỹ thuật Quân sự; Trường Sĩ quan thông tin - Binh chủng Thông tin liên lạc là các đơn vị chủ quản đã thường xuyên hỗ trợ, tạo điều kiện và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này. Cuối cùng, nghiên cứu sinh trân trọng cảm ơn vợ, con, những người thân yêu trong gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ những khó khăn trong cuộc sống, gia đình và xã hội, tạo động lực rất lớn để nghiên cứu sinh hoàn thành công trình này. Xin chân thành cảm ơn.

luan an MỤC LỤC MỤC LỤC. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC HÌNH VẼ. v DANH MỤC BẢNG.

x DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VỀ BỘ BIẾN ĐỔI TƯƠNG TỰ - SỐ GHÉP XEN THỜI GIAN. Tổng quan về bộ biến đổi tương tự - số ghép xen thời gian.

Sự cần thiết của bộ ADC ghép xen thời gian. Nguyên lý hoạt động. Các tham số của TIADC. Các sai lệch kênh trong TIADC.

Ảnh hưởng của các sai lệch kênh trong TIADC. Ảnh hưởng của sai lệch một chiều. Ảnh hưởng của sai lệch khuếch đại. Ảnh hưởng của sai lệch định thời.

Ảnh hưởng của sai lệch băng thông. Tổng quan về các kỹ thuật hiệu chỉnh sai lệch kênh trong TIADC 44 1. Phương pháp hiệu chỉnh trước. Phương pháp hiệu chỉnh nền.

Kết luận chương. PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH NỀN TRÊN MIỀN SỐ TỪNG SAI LỆCH KÊNH TRONG TIADC. Mô hình hệ thống. Phương pháp hiệu chỉnh đề xuất cho từng sai lệch kênh.

Phương pháp hiệu chỉnh nền trên miền số sai lệch một chiều 53 2. Phương pháp hiệu chỉnh nền trên miền số sai lệch khuếch đại 58 2. Phương pháp hiệu chỉnh nền trên miền số sai lệch định thời. Kết luận chương.

PHƯƠNG PHÁP HIỆU CHỈNH NỀN TRÊN MIỀN SỐ CHO NHIỀU SAI LỆCH KÊNH TRONG TIADC. Phương pháp hiệu chỉnh nền trên miền số tuần tự các sai lệch kênh trong TIADC. Phương pháp hiệu chỉnh nền trên miền số đồng thời các sai lệch kênh trong TIADC. Kết luận chương.

109 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU. 111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 114 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 116 ii luan an DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt ADC Analog to Digital Converter Bộ biến đổi tương tự - số CMOS Complementary Metal- Công nghệ chế tạo vi mạch Oxide-Semiconductor CMOS DSP Digital Signal Processing Xử lý tín hiệu số ENOB Effective Number of Bit Số bit hiệu dụng FD-SOI Fully-Depleted Silicon-On- Công nghệ silicon trên chất Insulator cách điện toàn phần FFT Fast Fourier transform Biến đổi Fourier nhanh FIR Finite Impulse Response Đáp ứng xung hữu hạn FoM Figure of Merit Hệ số phẩm chất FPGA Field Programmable Gate Mảng logic lập trình được Array IC Integrated Circuit Mạch tích hợp LNA Low Noise Amplifier Bộ khuếch đại tạp âm thấp LMS Least Mean Square Bình phương trung bình cực tiểu LO Local Oscillator Bộ tạo dao động nội LUT Lookup Table Bảng tra cứu MUX Multiplexer Bộ ghép kênh PSD Power Spectral Density Mật độ phổ công suất RF Radio Frequency Tần số vô tuyến RLS Recursive Least Squares Bình phương cực tiểu đệ quy iii luan an SAR ADC Successive Approximation ADC thanh ghi xấp xỉ Register ADC liên tiếp SDR Software Defined Radio Vô tuyến định nghĩa bằng phần mềm SFDR Spurious Free Dynamic Dải động không chứa hài Range SNR Signal to Noise Ratio Tỉ số tín hiệu trên tạp SNDR Signal to Noise and Distor- Tỉ số tín hiệu trên tạp tion ratio và méo S/H Sample and Hold Trích và giữ mẫu TIADC Time-Interleaved Analog- Bộ biến đổi tương tự - số to-Digital Converter ghép xen thời gian VHDL Very High Speed Integrated Ngôn ngữ mô tả phần cứng Circuit Hardware Descrip- mạch tích hợp tốc độ rất cao tion Language WSS Wide-Sense-Stationary Dừng theo nghĩa rộng iv luan an DANH MỤC HÌNH VẼ 1 Sơ đồ khối máy thu lấy mẫu trực tiếp băng rộng.1 Sơ đồ khối máy thu lấy mẫu trực tiếp.2 Quan hệ giữa công suất tiêu thụ và tần số lấy mẫu của ADC đơn và TIADC.3 Mô hình TIADC M kênh (a) và giản đồ thời gian của TIADC M kênh (b).4 So sánh các phương pháp lượng tử hóa.5 Minh họa về SFDR trong phổ tần số đầu ra của ADC.6 Mô hình các sai lệch kênh trong từng kênh của TIADC.7 Mô hình các sai lệch kênh trong TIADC M kênh.8 Phổ tần đầu ra TIADC bao gồm tất cả các lỗi sai lệch kênh đối với: (a) TIADC 2 kênh, (b) TIADC 4 kênh .9 Ảnh hưởng của lỗi sai lệch một chiều lên đầu ra của TIADC: (a) miền thời gian, (b) miền tần số.10 Sự suy giảm của (a) SNDR và (b) ENOB do sai lệch một chiều.11 Ảnh hưởng của lỗi sai lệch khuếch đại lên TIADC 4 kênh: (a) miền thời gian, (b) miền tần số.12 Sự suy giảm của (a) SNDR và (b) ENOB do sai lệch khuếch đại.13 Minh họa về sai lệch định thời và rung pha ngẫu nhiên.14 Ảnh hưởng của lỗi sai lệch định thời lên đầu ra của TIADC 4 kênh: (a) miền thời gian, (b) miền tần số.15 Sự suy giảm của (a) SNDR và (b) ENOB do sai lệch định thời.16 Mạch lấy mẫu đầu vào và mạch lọc thông thấp RC tương đương.17 Phổ tần đầu ra chỉ có sai lệch băng thông đối với: (a) TIADC 2 kênh, (b) TIADC 4 kênh.18 Ảnh hưởng của tần số tín hiệu vào đến hiệu năng của TIADC 4 kênh chỉ có sai lệch băng thông: (a) SNDR, (b) ENOB.1 Mô hình TIADC M kênh chỉ gồm sai lệch một chiều, sai lệch khuếch đại và sai lệch định thời.2 Sơ đồ hiệu chỉnh các sai lệch kênh trong TIADC M kênh.3 Sơ đồ hiệu chỉnh sai lệch một chiều trong từng kênh ADC con của TIADC M kênh.4 Sơ đồ khối ước lượng sai lệch một chiều trong từng kênh ADC con của TIADC M kênh.5 Sơ đồ khối sửa lỗi sai lệch một chiều trong từng kênh ADC con của TIADC M kênh.6 Phổ tần đầu ra của TIADC 4 kênh trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch một chiều.7 Phổ tần đầu ra của TIADC 8 kênh trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch một chiều.8 So sánh SNDR và SFDR trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch một chiều của TIADC 4 kênh (a) và 8 kênh (b).9 Thời gian hội tụ của các giá trị sai lệch một chiều được ước lượng trong TIADC: (a) 4 kênh, (b) 8 kênh.10 Sơ đồ hiệu chỉnh sai lệch khuếch đại trong từng kênh ADC con của TIADC M kênh.11 Sơ đồ ước lượng sai lệch khuếch đại trong từng kênh ADC con của TIADC M kênh.12 Sơ đồ sửa lỗi sai lệch khuếch đại trong từng kênh ADC con của TIADC M kênh.13 Sơ đồ chi tiết quá trình hiệu chỉnh sai lệch khuếch đại trong từng kênh ADC con của TIADC M kênh.14 Phổ tần đầu ra của TIADC 4 kênh trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch khuếch đại.

64 vi luan an 2.15 Phổ tần đầu ra của TIADC 8 kênh trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch khuếch đại.16 So sánh SNDR và SFDR trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch khuếch đại của TIADC 4 kênh (a) và 8 kênh (b).17 Sơ đồ hiệu chỉnh sai lệch định thời trong từng kênh ADC con của TIADC M kênh.18 Sơ đồ tổng quát quá trình ước lượng lỗi sai lệch định thời.19 Sơ đồ sửa lỗi sai lệch định thời đề xuất.20 Phổ tần đầu ra của TIADC 4 kênh trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch định thời bằng thuật toán ước lượng LMS.21 Thời gian hội tụ của sai lệch định thời ước lượng được trên từng kênh so với giá trị mong muốn khi sử dụng thuật toán LMS.22 Phổ tần đầu ra của TIADC 4 kênh trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch định thời bằng thuật toán ước lượng RLS.23 Thời gian hội tụ của sai lệch định thời ước lượng được trên từng kênh so với giá trị mong muốn khi sử dụng thuật toán RLS.1 Mô hình hiệu chỉnh đề xuất cho các sai lệch kênh trong TIADC M kênh.2 Mô hình sửa lỗi sai lệch định thời đề xuất trong TIADC M kênh.3 Mô hình ước lượng đề xuất cho các sai lệch kênh trong TIADC M kênh.4 Phổ tần số đầu ra của TIADC 4 kênh trước và sau khi hiệu chỉnh các sai lệch kênh đối với tín hiệu vào đơn âm: (a) trước khi hiệu chỉnh, (b) sau khi hiệu chỉnh.5 Phổ tần đầu ra của TIADC 4 kênh trước và sau khi hiệu chỉnh sai lệch kênh đối với tín hiệu vào đa âm: (a) trước khi hiệu chỉnh, (b) sau khi hiệu chỉnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tạ Văn Thành (2021). Hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/ky-thuat-dien-tu/hieu-chinh-sai-lech-kenh-trong-adc-ghep-xen-thoi-gian

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đề xuất phương pháp hiệu chỉnh sai lệch kênh ADC ghép xen thời gian, nâng cao độ chính xác hệ thống đo lường.

Luận án "Hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điện tử. Danh mục: Kỹ Thuật Điện Tử.

Luận án "Hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu chỉnh sai lệch kênh trong ADC ghép xen thời gian" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter