Luận án Tiến sĩ Đặng Thế Hùng: Hiệu năng bảo mật lớp vật lý vô tuyến dùng mã Fountain
Nghiên cứu hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain, tối ưu hóa khả năng chống tấn công.
Năm xuất bản
Số trang
180
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Hiểu biết chung về bảo mật lớp vật lý Mã Fountain
Bảo mật lớp vật lý (PLS) mang lại giải pháp hiệu quả cho hệ thống vô tuyến an toàn. Khác với mã hóa truyền thống, PLS khai thác đặc tính kênh truyền vật lý. Việc này bao gồm nhiễu, suy hao, và đa đường. Mục tiêu là đảm bảo truyền tin bí mật, ngay cả khi kênh nghe lén tồn tại. Các nghiên cứu tiên phong của PLS tập trung vào dung lượng bí mật. Dung lượng bí mật thể hiện tốc độ truyền dữ liệu an toàn tối đa. Mã Fountain, hay còn gọi là mã không tốc độ, đóng vai trò quan trọng. Mã này linh hoạt trong việc tạo ra các gói dữ liệu dư thừa. Điều này giúp đảm bảo khả năng phục hồi dữ liệu tối ưu tại bộ thu. Tài liệu này khám phá hiệu năng bảo mật lớp vật lý. Đặc biệt, tập trung vào các hệ thống sử dụng Mã Fountain. Mã Fountain bao gồm Mã LT và Mã Raptor. Chúng có khả năng thích ứng với điều kiện kênh truyền thay đổi. Điều này giúp cải thiện tỷ lệ lỗi bí mật. Mục tiêu là chống lại các tấn công từ kênh nghe lén. Giải pháp kết hợp PLS và Mã Fountain mở ra nhiều tiềm năng. Chúng hứa hẹn tạo ra các hệ thống thông tin vô tuyến mạnh mẽ, an toàn hơn.
1.1. Khái niệm cơ bản bảo mật lớp vật lý
Bảo mật lớp vật lý tập trung vào đảm bảo an toàn thông tin. An toàn được thực hiện thông qua đặc tính kênh truyền vô tuyến. Phương pháp này khác với mã hóa truyền thống dựa trên khóa. Nó sử dụng sự không đối xứng của kênh truyền. Kênh hợp pháp thường tốt hơn kênh nghe lén. Điều này tạo ra lợi thế bảo mật. Dung lượng bí mật là thước đo chính. Nó định lượng tốc độ truyền tin an toàn. Kênh nghe lén bị hạn chế bởi điều kiện kênh kém hơn. Mục tiêu là đạt được dung lượng bí mật dương. Việc này ngăn chặn kênh nghe lén giải mã thông tin. PLS cung cấp một lớp bảo mật bổ sung. Nó hỗ trợ các giao thức bảo mật lớp cao hơn. PLS ngày càng quan trọng trong các hệ thống thông tin không dây hiện đại.
1.2. Giới thiệu mã Fountain và tính năng
Mã Fountain là một loại mã hóa kênh đặc biệt. Nó thuộc nhóm mã không tốc độ. Điều này có nghĩa là bộ mã hóa có thể tạo ra vô số gói mã. Bộ giải mã cần nhận đủ số gói để tái tạo dữ liệu gốc. Số gói cần thiết chỉ lớn hơn một chút so với số gói gốc. Tính năng này mang lại sự linh hoạt cao. Mã Fountain rất phù hợp cho các kênh xóa gói. Chúng bao gồm Mã LT và Mã Raptor. Mã LT đơn giản nhưng hiệu quả. Mã Raptor là phiên bản nâng cao của Mã LT. Mã Raptor mang lại hiệu suất tốt hơn và độ phức tạp thấp hơn. Mã Fountain đảm bảo độ tin cậy của thông tin. Chúng giúp phục hồi dữ liệu ngay cả khi có nhiều mất mát gói. Ứng dụng của chúng rất rộng, từ phân phối nội dung đến truyền thông không dây. Mã này nâng cao hiệu năng hệ thống thông tin vô tuyến an toàn.
1.3. Nghiên cứu liên quan về bảo mật lớp vật lý
Các công trình nghiên cứu đã khám phá bảo mật lớp vật lý trong nhiều bối cảnh. Bảo mật với kênh nghe lén MIMO là một lĩnh vực chính. Nó sử dụng nhiều ăng-ten để tăng cường dung lượng bí mật. Nghiên cứu cũng tập trung vào mạng chuyển tiếp đa chặng. Các trạm chuyển tiếp giúp mở rộng phạm vi và cải thiện bảo mật. Trạm Beacon được sử dụng để ước lượng kênh. Giao thức chuyển tiếp đa chặng LEACH cũng được nghiên cứu. Nó đặc biệt trong mạng cảm biến không dây. Gây nhiễu cộng tác là một kỹ thuật được sử dụng. Nó chủ động gây nhiễu cho kênh nghe lén. Các hệ thống sử dụng Mã Fountain cũng được quan tâm. Mục tiêu là kết hợp lợi ích của Mã Fountain. Lợi ích bao gồm khả năng chống lỗi và tính linh hoạt. Kết quả là tăng cường hiệu năng bảo mật tổng thể.
II. Hiệu năng bảo mật mã Fountain trong mạng MISO MIMO
Nghiên cứu đánh giá hiệu năng bảo mật lớp vật lý. Các mạng MISO TAS và MIMO TAS/SC sử dụng Mã Fountain được phân tích. Các mô hình hệ thống cụ thể được phát triển. Mạng MISO TAS (Truyền chọn ăng-ten đa đầu vào đơn đầu ra) là trọng tâm. Mô hình này được đặt trong môi trường vô tuyến nhận thức dạng nền. Kênh nghe lén hoạt động trong môi trường này. Việc phân tích hiệu năng tập trung vào các chỉ số bảo mật. Các chỉ số này bao gồm xác suất thu chặn và dung lượng bí mật. Các kết quả mô phỏng cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng cho thấy sự tương tác giữa Mã Fountain và cấu hình ăng-ten. Điều này làm nổi bật khả năng chống chịu của hệ thống. Mã Fountain nâng cao khả năng phục hồi dữ liệu. Điều này quan trọng khi thông tin bị thu chặn bởi kênh nghe lén. Hệ thống vô tuyến an toàn được tăng cường đáng kể. Đặc biệt là trong các điều kiện kênh truyền không lý tưởng. Mô hình MIMO TAS/SC (Truyền chọn ăng-ten đa đầu vào đa đầu ra/Kết hợp chọn lọc) cũng được nghiên cứu. Việc này mở rộng khả năng áp dụng của Mã Fountain. Các kỹ thuật phân tập thu được kết hợp. Điều này cải thiện hơn nữa hiệu năng bảo mật.
2.1. Bảo mật mạng MISO TAS dùng mã Fountain
Mạng MISO TAS sử dụng một bộ phát nhiều ăng-ten và một bộ thu đơn ăng-ten. Kỹ thuật chọn ăng-ten truyền (TAS) cải thiện chất lượng kênh. Khi kết hợp với Mã Fountain, hiệu năng bảo mật được nâng cao. Mã Fountain giúp đối phó với mất gói do kênh nghe lén. Hệ thống vô tuyến an toàn này hoạt động trong môi trường vô tuyến nhận thức. Kênh nghe lén liên tục cố gắng thu chặn thông tin. Phân tích hiệu năng tập trung vào xác suất thu chặn. Xác suất này cần được giảm thiểu. Dung lượng bí mật phải được tối đa hóa. Các mô phỏng chứng minh lợi ích của việc sử dụng Mã Fountain. Chúng làm tăng cường khả năng phục hồi của hệ thống. Đồng thời duy trì mức độ bảo mật cao.
2.2. Đánh giá hiệu năng mạng MIMO TAS SC với mã Fountain
Mạng MIMO TAS/SC mở rộng khả năng của MISO TAS. Nó có nhiều ăng-ten tại cả bộ phát và bộ thu. Kỹ thuật chọn ăng-ten truyền và kết hợp chọn lọc được áp dụng. Điều này tối ưu hóa việc truyền và nhận tín hiệu. Khi tích hợp Mã Fountain, dung lượng bí mật được cải thiện. Mã Fountain đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu. Ngay cả khi kênh truyền bị tấn công. Phân tích hiệu năng bao gồm tỷ lệ lỗi bí mật. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ lỗi thấp cho người dùng hợp pháp. Đồng thời giữ tỷ lệ lỗi cao cho kênh nghe lén. Kết quả mô phỏng chứng minh hiệu quả. Mã Fountain giúp hệ thống vô tuyến an toàn hơn. Nó mang lại khả năng chống chịu tốt hơn trước các mối đe dọa bảo mật.
2.3. Mô hình hệ thống và phân tích kết quả
Mô hình hệ thống chi tiết được xây dựng. Nó bao gồm các thành phần phát, nhận và kênh nghe lén. Các tham số kênh truyền như suy hao, fading được xem xét. Mã hóa kênh với Mã Fountain được tích hợp. Phân tích hiệu năng dựa trên các công cụ toán học. Các chỉ số như xác suất thu chặn và dung lượng bí mật được tính toán. Các kết quả mô phỏng được thực hiện trên các nền tảng giả lập. Chúng so sánh hiệu năng của các hệ thống có và không sử dụng Mã Fountain. Kết quả cho thấy Mã Fountain cải thiện đáng kể. Nó giảm xác suất thu chặn và tăng dung lượng bí mật. Điều này khẳng định vai trò của Mã Fountain. Nó là công cụ hiệu quả trong việc nâng cao bảo mật lớp vật lý.
III. Bảo mật lớp vật lý với Mã Fountain trong MIMO NOMA
Phần này tập trung vào hiệu năng bảo mật. Nó áp dụng Mã Fountain trong mạng MIMO-NOMA TAS/SC/MRC. NOMA (Non-Orthogonal Multiple Access) là kỹ thuật đa truy nhập phi trực giao. NOMA cho phép nhiều người dùng chia sẻ cùng một tài nguyên phổ tần. Điều này tăng cường hiệu quả phổ. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức bảo mật mới. Nghiên cứu xây dựng mô hình hệ thống MIMO-NOMA. Mô hình bao gồm kênh truyền và cơ chế Mã Fountain. Phân tích hiệu năng chi tiết được thực hiện. Nó tập trung vào xác suất thu chặn và số khe thời gian trung bình. Các kết quả mô phỏng so sánh hiệu năng giữa hệ thống NOMA và không NOMA. Mục tiêu là chứng minh lợi ích của Mã Fountain. Nó giúp duy trì bảo mật lớp vật lý. Đặc biệt trong các môi trường phức tạp của NOMA. Dung lượng bí mật được xem xét kỹ lưỡng. Mã Fountain giúp quản lý các tấn công từ kênh nghe lén. Điều này đảm bảo hệ thống vô tuyến an toàn.
3.1. Mô hình kênh và hệ thống MIMO NOMA
Mô hình hệ thống MIMO-NOMA được xây dựng chi tiết. Nó tích hợp kỹ thuật truyền chọn ăng-ten (TAS). Kỹ thuật kết hợp chọn lọc (SC) và kết hợp tỷ lệ tối đa (MRC) cũng được sử dụng. Các mô hình kênh truyền bao gồm fading và nhiễu. Kênh nghe lén được giả định có mặt. Mã Fountain được áp dụng để mã hóa dữ liệu. Điều này tăng cường khả năng phục hồi gói tin. Việc này đặc biệt quan trọng trong môi trường NOMA. Trong NOMA, nhiễu giữa các người dùng là một thách thức. Mô hình này giúp phân tích tác động của NOMA. Đồng thời, nó đánh giá hiệu quả của Mã Fountain đối với bảo mật lớp vật lý.
3.2. Phân tích xác suất thu chặn và dung lượng bí mật
Phân tích hiệu năng tập trung vào hai chỉ số chính. Đó là xác suất thu chặn (IP) và dung lượng bí mật. Xác suất thu chặn là khả năng kênh nghe lén giải mã thông tin. Mục tiêu là giảm IP xuống mức thấp nhất. Dung lượng bí mật đo lường tốc độ truyền tin an toàn. Nó phải luôn dương để đảm bảo bảo mật. Các công thức toán học được phát triển. Chúng tính toán các chỉ số này trong hệ thống MIMO-NOMA. Mã Fountain đóng vai trò giảm IP. Đồng thời nó tăng dung lượng bí mật. Việc này được thực hiện bằng cách tạo ra tính dư thừa dữ liệu. Tính dư thừa giúp chống lại việc mất mát thông tin. Các kết quả phân tích cho thấy sự cải thiện đáng kể.
3.3. So sánh hiệu năng với và không NOMA
Nghiên cứu tiến hành so sánh hiệu năng. So sánh giữa hệ thống có sử dụng NOMA và không sử dụng NOMA. Cả hai trường hợp đều tích hợp Mã Fountain. Các kết quả mô phỏng chỉ ra rằng NOMA mang lại hiệu quả phổ cao hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể ảnh hưởng đến bảo mật nếu không được quản lý tốt. Khi kết hợp với Mã Fountain, hệ thống MIMO-NOMA vẫn duy trì mức độ bảo mật cao. Mã Fountain giúp giảm thiểu rủi ro bảo mật do NOMA gây ra. Nó đảm bảo thông tin bí mật được truyền an toàn. Điều này củng cố vai trò của Mã Fountain. Nó là một giải pháp then chốt cho hệ thống vô tuyến an toàn thế hệ mới.
IV. Bảo mật kênh nghe lén Mã Fountain mạng đa chặng
Phần này mở rộng nghiên cứu sang mạng chuyển tiếp đa chặng. Các mạng này thường được sử dụng để mở rộng phạm vi phủ sóng. Chúng cải thiện độ tin cậy của hệ thống vô tuyến. Hai mô hình chính được khám phá. Mô hình thứ nhất là mạng chuyển tiếp đa chặng. Nó tích hợp kỹ thuật thu thập năng lượng sóng vô tuyến (RF-EH). Mô hình thứ hai là giao thức chuyển tiếp đa chặng LEACH. Nó được sử dụng trong mạng cảm biến không dây. Mô hình này kết hợp nút gây nhiễu cộng tác. Trong cả hai mô hình, Mã Fountain đóng vai trò trung tâm. Mã Fountain giúp tăng cường bảo mật lớp vật lý. Nó chống lại các tấn công từ kênh nghe lén. Việc này bằng cách đảm bảo dữ liệu phục hồi được. Ngay cả khi có mất mát gói trên các chặng. Phân tích hiệu năng tập trung vào xác suất thu chặn và tỷ lệ lỗi bí mật. Các kết quả mô phỏng chứng minh hiệu quả. Mã Fountain giúp các mạng đa chặng trở nên an toàn hơn.
4.1. Hệ thống đa chặng với thu thập năng lượng vô tuyến
Mạng chuyển tiếp đa chặng giúp mở rộng phạm vi truyền thông. Kỹ thuật thu thập năng lượng sóng vô tuyến (RF-EH) được tích hợp. Điều này cho phép các nút chuyển tiếp tự cấp năng lượng. Việc này kéo dài tuổi thọ mạng. Khi kết hợp với Mã Fountain, hệ thống trở nên mạnh mẽ hơn. Mã Fountain đảm bảo phục hồi dữ liệu. Ngay cả khi các nút chuyển tiếp có năng lượng hạn chế. Kênh nghe lén luôn là mối đe dọa. Mã Fountain giảm thiểu tỷ lệ lỗi bí mật. Đồng thời nó tăng cường dung lượng bí mật. Điều này giúp duy trì bảo mật lớp vật lý. Các kết quả mô phỏng cho thấy sự cải thiện đáng kể. Đặc biệt trong các kịch bản năng lượng thấp.
4.2. Giao thức LEACH và gây nhiễu cộng tác
Giao thức LEACH là giao thức định tuyến hiệu quả năng lượng. Nó được sử dụng phổ biến trong mạng cảm biến không dây. Giao thức này được kết hợp với nút gây nhiễu cộng tác. Các nút gây nhiễu chủ động tạo nhiễu cho kênh nghe lén. Điều này giúp bảo vệ thông tin. Khi tích hợp Mã Fountain, bảo mật được tăng cường. Mã Fountain đảm bảo rằng dữ liệu gốc có thể được tái tạo. Ngay cả khi có nhiễu từ kênh nghe lén. Hoặc mất gói trên đường truyền. Phân tích hiệu năng đánh giá xác suất thu chặn. Mục tiêu là giảm tối đa xác suất này. Các kết quả mô phỏng chứng minh sự kết hợp này. Nó tạo ra một hệ thống vô tuyến an toàn, bền vững.
4.3. Hiệu năng bảo mật trong mạng cảm biến không dây
Mạng cảm biến không dây thường có tài nguyên hạn chế. Chúng dễ bị tấn công bởi kênh nghe lén. Việc đảm bảo bảo mật lớp vật lý là cực kỳ quan trọng. Sự kết hợp giữa Mã Fountain, giao thức LEACH, và gây nhiễu cộng tác mang lại giải pháp toàn diện. Mã Fountain cung cấp khả năng phục hồi dữ liệu. Giao thức LEACH tối ưu hóa năng lượng. Gây nhiễu cộng tác làm suy yếu kênh nghe lén. Các nghiên cứu đánh giá dung lượng bí mật và tỷ lệ lỗi bí mật. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong hiệu năng bảo mật. Điều này đảm bảo rằng các hệ thống cảm biến không dây hoạt động an toàn. Chúng đáng tin cậy trong các ứng dụng quan trọng.
V. Kết quả nghiên cứu về hiệu năng bảo mật mã Fountain
Luận án đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các nghiên cứu chi tiết về hiệu năng bảo mật lớp vật lý được thực hiện. Đặc biệt, nó tập trung vào các hệ thống thông tin vô tuyến. Các hệ thống này sử dụng Mã Fountain. Các mô hình hệ thống đa dạng được phân tích. Bao gồm MISO TAS, MIMO TAS/SC, và MIMO-NOMA. Các mạng chuyển tiếp đa chặng cũng được xem xét. Kết quả chứng minh Mã Fountain cải thiện đáng kể dung lượng bí mật. Nó giảm thiểu xác suất thu chặn. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực bảo mật truyền thông không dây. Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới. Chúng tập trung vào việc tối ưu hóa hơn nữa Mã Fountain. Đồng thời, áp dụng chúng trong các kịch bản mạng phức tạp hơn. Điều này giúp củng cố hệ thống vô tuyến an toàn trong tương lai.
5.1. Những đóng góp chính của luận án
Luận án đã đưa ra các mô hình toán học mới. Chúng phân tích hiệu năng bảo mật lớp vật lý. Đặc biệt là trong các hệ thống sử dụng Mã Fountain. Nó chứng minh khả năng của Mã Fountain. Mã này giúp tăng cường dung lượng bí mật. Đồng thời nó giảm xác suất thu chặn. Điều này được thể hiện trong môi trường MIMO-NOMA và đa chặng. Luận án cũng đề xuất các kỹ thuật kết hợp hiệu quả. Chúng bao gồm việc tích hợp Mã Fountain với thu thập năng lượng. Hoặc gây nhiễu cộng tác. Những đóng góp này cung cấp nền tảng lý thuyết và thực tiễn. Chúng giúp phát triển hệ thống vô tuyến an toàn, bền vững hơn.
5.2. Định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai
Nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào các khía cạnh khác. Điều đó bao gồm tối ưu hóa thiết kế Mã Fountain cho các kênh cụ thể. Ví dụ như kênh có độ trễ cao hoặc băng thông hạn chế. Việc kết hợp Mã Fountain với các kỹ thuật bảo mật khác cũng hứa hẹn. Đó là các kỹ thuật như mã hóa dựa trên nhiễu. Hoặc phối hợp đa điểm. Các ứng dụng trong mạng 5G và 6G cần được khám phá. Đặc biệt là với các kịch bản IoT và truyền thông máy tính. Việc này nhằm đảm bảo bảo mật lớp vật lý hiệu quả. Đồng thời tối ưu hóa hiệu năng tổng thể của hệ thống.
5.3. Tiềm năng ứng dụng của mã Fountain
Mã Fountain có tiềm năng ứng dụng rộng lớn. Chúng có thể được sử dụng trong các hệ thống truyền thông vệ tinh. Hoặc truyền hình quảng bá và phân phối nội dung. Đặc biệt, khả năng chống lỗi và tính linh hoạt của chúng là lý tưởng. Mã Fountain cũng phù hợp cho các mạng cảm biến không dây. Hoặc hệ thống thông tin chiến trường. Nơi điều kiện kênh thường xuyên thay đổi. Việc kết hợp Mã Fountain với các kỹ thuật bảo mật lớp vật lý. Điều này tạo ra một giải pháp mạnh mẽ. Nó đảm bảo an toàn thông tin trong nhiều ứng dụng khác nhau. Mã Fountain là một công nghệ then chốt. Nó định hình tương lai của hệ thống vô tuyến an toàn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (180 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ĐẶNG THẾ HÙNG NGHIÊN CỨU HIỆU NĂNG BẢO MẬT LỚP VẬT LÝ CỦA MỘT SỐ HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ĐẶNG THẾ HÙNG NGHIÊN CỨU HIỆU NĂNG BẢO MẬT LỚP VẬT LÝ CỦA MỘT SỐ HỆ THỐNG THÔNG TIN VÔ TUYẾN SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ Mã số: NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS TRẦN TRUNG DUY 2.TS ĐỖ QUỐC TRINH HÀ NỘI - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả được trình bày trong Luận án là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể giáo viên hướng dẫn. Các số liệu, kết quả thể hiện trong Luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các kết quả sử dụng để tham khảo đã được trích dẫn đầy đủ, theo đúng quy định.
Hà Nội, ngày 06 tháng 01 năm 2021 Tác giả Đặng Thế Hùng ii LỜI CẢM ƠN Luận án Tiến sĩ này được thực hiện tại Học viện Kỹ thuật Quân sự dưới sự hướng dẫn khoa học của TS Trần Trung Duy và PGS.TS Đỗ Quốc Trinh. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành Luận án, tác giả đã nhận được nhiều sự quan tâm, giúp đỡ và đóng góp quý báu. Trước tiên tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các Thầy giáo hướng dẫn đã luôn khuyến khích, động viên, tận tình giúp đỡ, thảo luận, rèn luyện tác phong kiên trì, nghiêm túc, chuyên nghiệp trong việc tiếp cận các vấn đề khoa học, tạo mọi điều kiện thuận lợi và tiếp thêm động lực, quyết tâm để vượt qua những thử thách, khó khăn trong suốt quá trình nghiên cứu. Tác giả xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám đốc Học viện, Phòng Sau đại học, các Thầy giáo trong Ban chủ nhiệm Khoa Vô tuyến Điện tử, tập thể cán bộ, giáo viên Bộ môn Thông tin đã tạo điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình tác giả học tập, sinh hoạt học thuật và hoàn thành công tác nghiên cứu.
Tiếp theo, tác giả xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Thông tin liên lạc, Binh chủng Thông tin đã luôn tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu khoa học. Tác giả cũng gửi lời cảm ơn chân thành đến Quỹ Phát triển Khoa học và Công nghệ Quốc gia (NAFOSTED) mã số 102.317, Quỹ Nghiên cứu của Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông mã số 09-HV-2018-RD_VT2, đã hỗ trợ một phần kinh phí trong công bố các công trình nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến những người thân yêu trong gia đình, bạn bè và đồng nghiệp đã thường xuyên động viên, chia sẻ những khó khăn trong suốt khóa học để tác giả hoàn thành Luận án. iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC HÌNH VẼ. xi DANH MỤC KÝ HIỆU TOÁN HỌC.xiv MỞ ĐẦU.
NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG. MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ BẢO MẬT THÔNG TIN. Một số khái niệm và giới hạn của mã hóa bảo mật hiện đại. Các nghiên cứu tiên phong của PLS.
BẢO MẬT LỚP VẬT LÝ TRONG HỆ THỐNG MIMO. Bảo mật lớp vật lý trong các hệ thống MIMO lựa chọn ăng-ten. Bảo mật lớp vật lý với kỹ thuật phân tập thu. BẢO MẬT TRONG MẠNG VÔ TUYẾN NHẬN THỨC.
KỸ THUẬT ĐA TRUY NHẬP KHÔNG TRỰC GIAO. MẠNG ĐA CHẶNG THU THẬP NĂNG LƯỢNG VÔ TUYẾN. Hệ thống chuyển tiếp đa chặng và tác động của HWI. Kỹ thuật thu thập năng lượng sóng vô tuyến.
MẠNG CẢM BIẾN KHÔNG DÂY VÀ GÂY NHIỄU CỘNG TÁC. Mạng cảm biến không dây. Gây nhiễu cộng tác. KHÁI NIỆM CƠ BẢN VỀ MÃ FOUNTAIN.
Mã hóa tốc độ cố định. Một số ứng dụng của mã Fountain. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN. Bảo mật với kênh nghe lén MIMO.
Bảo mật trong mạng chuyển tiếp đa chặng dựa vào trạm Beacon. Bảo mật trong giao thức chuyển tiếp đa chặng LEACH. Bảo mật trong các hệ thống sử dụng mã Fountain. KẾT LUẬN CHƯƠNG.
HIỆU NĂNG BẢO MẬT TRONG CÁC MẠNG MISO TAS VÀ MIMO TAS/SC SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN. MÔ HÌNH 1: MẠNG MISO TAS SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN TRONG MÔI TRƯỜNG VÔ TUYẾN NHẬN THỨC DẠNG NỀN. Mô hình hệ thống. Phân tích hiệu năng.
Các kết quả mô phỏng. MÔ HÌNH 2: MẠNG MIMO TAS/SC SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN. Mô hình hệ thống. Phân tích hiệu năng.
Các kết quả mô phỏng. KẾT LUẬN CHƯƠNG. HIỆU NĂNG BẢO MẬT TRONG MẠNG MIMO- NOMA TAS/SC/MRC SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN. MÔ HÌNH HỆ THỐNG.
Mô hình kênh truyền. Không sử dụng NOMA (Wo-NOMA). Sử dụng NOMA. PHÂN TÍCH HIỆU NĂNG.
Xác suất của D và E. Xác suất của D,i và E,i. Số khe thời gian trung bình (TS). Xác suất thu chặn (IP).
CÁC KẾT QUẢ MÔ PHỎNG. Số khe thời gian trung bình (TS). Xác suất thu chặn (IP). KẾT LUẬN CHƯƠNG.
HIỆU NĂNG BẢO MẬT TRONG CÁC MẠNG CHUYỂN TIẾP ĐA CHẶNG SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN. MÔ HÌNH 1: MẠNG CHUYỂN TIẾP ĐA CHẶNG SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN VỚI THU THẬP NĂNG LƯỢNG SÓNG VÔ TUYẾN. Mô hình hệ thống. Phân tích hiệu năng.
Các kết quả mô phỏng. MÔ HÌNH 2: GIAO THỨC CHUYỂN TIẾP ĐA CHẶNG LEACH SỬ DỤNG MÃ FOUNTAIN VÀ NÚT GÂY NHIỄU CỘNG TÁC. Mô hình hệ thống. Phân tích hiệu năng.
Các kết quả mô phỏng. KẾT LUẬN CHƯƠNG. 125 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. MỘT SỐ KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC CỦA LUẬN ÁN.
CÁC ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU TƯƠNG LAI.128 vi PHỤ LỤC. 130 Phụ lục A: Các chứng minh trong Chương 2. 130 Phụ lục B: Các chứng minh trong Chương 3. 133 Phụ lục C: Các chứng minh trong Chương 4.
136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. CÁC CÔNG TRÌNH SỬ DỤNG KẾT QUẢ TRONG LUẬN ÁN. CÁC CÔNG BỐ KHÁC TRONG THỜI GIAN THỰC HIỆN LUẬN ÁN 141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 143 vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt 5G 5th Generation Mạng di động thế hệ thứ 5 ACK Acknowledgement Thông báo xác nhận AF Amplify-and-Forward Khuếch đại và chuyển tiếp AN Artificial Noise Nhiễu nhân tạo Dung lượng bảo mật trung ASC Average Secrecy Capacity bình AWGN Additive White Gaussian Noise Tạp âm Gauss trắng cộng B Beacon Trạm phát sóng vô tuyến BER Bit Error Rate Tốc độ lỗi bít BS Base Station Trạm gốc BP Belief Propagation Lan truyền niềm tin CCI Co-channel Interference Nhiễu đồng kênh Cumulative Distribution CDF Hàm phân bố tích lũy Function CDM Code Domain Multiplexing Ghép kênh theo miền mã CH Cluster Head Nút chủ cụm CJ Cooperative Jamming Gây nhiễu cộng tác CRN Cognitive Radio Network Mạng vô tuyến nhận thức CSI Channel State Information Thông tin trạng thái kênh viii D Destination Nút đích Tiêu chuẩn mã hóa bảo mật DES Data Encryption Standard dữ liệu DF Decode-and-Forward Giải mã và chuyển tiếp E Eavesdropper Nút nghe lén EGC Equal-Gain Combining Kết hợp cân bằng độ lợi EH Energy Harvesting Thu thập năng lượng FC Fountain Code Mã Fountain FEC Forward Error Correction Sửa lỗi hướng đi GE Gaussian Elimination Phép loại trừ Gauss HJ Harvest-to-Jam Thu thập để gây nhiễu HPA High Power Amplifier Khuếch đại công suất cao HWI Hardware Impairments Suy giảm phần cứng ID Information Decoding Giải mã thông tin IoT Internet of Things Internet vạn vật IP Intercept Probability Xác suất thu chặn I/Q In-phase and Quadrature-phase Đồng pha và vuông pha Low Energy Adaptive Phân cấp theo cụm thích LEACH Clustering Hierarchy ứng năng lượng thấp LNA Low Noise Amplifier Khuếch đại tạp âm thấp LOS Line Of Sight Tầm nhìn thẳng LT Luby Transform Chuyển đổi Luby ix MH Multi-hop Communication Truyền thông đa chặng ML Maximum Likelihood Hợp lẽ cực đại MIMO Multi-Input Multi-Output Đa đầu vào đa đầu ra MISO Multiple-Input Single-Output Đa đầu vào đơn đầu ra MRC Maximal Ratio Combining Kết hợp tỉ số tối đa MRT Maximal Ratio Transmission Truyền tỉ số tối đa Multiuser Superposition Truyền dẫn xếp chồng đa MUST Transmission người dùng Non-Orthogonal Multiple Đa truy nhập không trực NOMA Access giao NLOS Non-Line-Of-Sight Tầm nhìn không thẳng OMA Orthogonal Multiple Access Đa truy nhập trực giao OP Outage Probability Xác suất dừng PDF Probability Density Function Hàm mật độ xác suất PDM Power Domain Multiplexing Ghép kênh theo công suất PU Primary User Người dùng sơ cấp PT Primary Transmitter Máy phát sơ cấp PR Primary Receiver Máy thu sơ cấp PLS Physical Layer Security Bảo mật lớp vật lý PN Phase Noise Nhiễu pha Probability of Non-zero Xác suất bảo mật khác PNSC Secrecy Capacity không x PS Power-splitting Phân chia theo công suất QoS Quality of Sevice Chất lượng dịch vụ RC Rateless Code Mã Rateless RF Radio Frequency Tần số vô tuyến S Source Nút nguồn SC Selection Combining Kết hợp có lựa chọn Successive Interference SIC Khử nhiễu nối tiếp Cancellation Signal-to-Interference-plus- Tỉ số tín hiệu trên nhiễu và SINR Noise Ratio tạp âm SNR Signal-to-Noise Ratio Tỉ số tín hiệu trên tạp âm SOP Secrecy Outage Probability Xác suất dừng bảo mật Successful and Secure Bảo mật thông tin thành SS Communication công SU Secondary User Người dùng thứ cấp TAS Transmit Antenna Selection Lựa chọn ăng-ten phát Đa truy nhập phân chia theo TDMA Time Division Multiple Access thời gian TS Average Number of Time Slots Số khe thời gian trung bình WSN Wireless Sensor Network Mạng cảm biến không dây XOR Exclusive-OR Phép toán XOR xi DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Mô hình kênh nghe lén.2: Mô hình cơ bản hệ thống với kỹ thuật TAS ở máy phát.3: Mô hình cơ bản hệ thống phân tập sử dụng đa ăng-ten ở máy thu.4: Minh họa mô hình bảo mật mạng vô tuyến nhận thức dạng nền.5: NOMA đường xuống miền công suất hai người dùng.6: Mô hình hệ thống truyền thông đa chặng.7: Cấu trúc máy thu cho SWIPT với một ăng-ten cho chế độ TS.8: Minh họa mô hình gây nhiễu cộng tác thông thường.9: Minh họa đồ thị phân tán dạng thưa của mã Fountain.10: Minh họa đồ thị giải mã LT.11: Minh họa quá trình giải mã LT.12: Minh họa bộ giải mã BP cho LT với k 6 và n 6.1: Mô hình hệ thống đề xuất.2: Xác suất của và vẽ theo P (dB) khi N 7, N 10 và D E PT S max 2 2 D E 0.3: Xác suất SS vẽ theo PPT (dB) khi Nmax 10 và D E 0.4: Xác suất IP vẽ theo P (dB) khi N 10 và 2 2 0.
61 PT max D E Hình 2.5: Xác suất SS vẽ theo 2 khi N 5 và 2 2 .6: Xác suất IP vẽ theo 2 khi N 5và 2 2.7: Mô hình nghiên cứu đề xuất.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain, tối ưu hóa khả năng chống tấn công.
Luận án "Hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Điện tử. Danh mục: An Toàn Thông Tin.
Luận án "Hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu năng bảo mật lớp vật lý hệ thống vô tuyến mã Fountain" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.