Luận án: Nghiên cứu thiết bị đo 3D bề mặt tế vi chi tiết quang cơ theo giao thoa ánh sáng trắng

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp và xây dựng mô hình thiết bị đo cấu trúc hình học ba chiều bề mặt bề mặt tế vi của chi tiết quang cơ theo nguyê

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan đo cấu trúc bề mặt 3D Tiến bộ và tồn tại

Việc đo cấu trúc hình học bề mặt 3D là yếu tố then chốt trong nhiều ngành công nghiệp. Các chi tiết quang cơ đòi hỏi độ chính xác cao về biên dạng bề mặt. Sự phát triển của công nghệ vật liệu và gia công tạo ra nhu cầu đo lường phức tạp hơn. Cần thiết bị đo lường không tiếp xúc, có khả năng phân giải cao. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế về tốc độ và độ chính xác trên bề mặt phức tạp hoặc dễ hư hại. Công nghệ hiện đại tìm cách khắc phục những tồn tại này. Mục tiêu là đạt được thông tin topo bề mặt 3D chi tiết và đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp tiên tiến để đo lường quang học 3D, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao. Việc hiểu rõ các kỹ thuật hiện có và nhược điểm của chúng giúp định hướng phát triển thiết bị hiệu quả hơn.

1.1. Sự cần thiết của đo lường quang học 3D

Chất lượng bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản phẩm. Các chi tiết quang học, bán dẫn, vi cơ khí yêu cầu kiểm soát chặt chẽ cấu trúc hình học. Đo lường quang học 3D cung cấp thông tin toàn diện về độ nhám bề mặt, biên dạng, và khuyết tật. Công nghệ này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cũng đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Việc không tiếp xúc giúp bảo vệ bề mặt mẫu khỏi hư hại. Phương pháp này trở nên không thể thiếu trong kiểm tra chất lượng hiện đại.

1.2. Kỹ thuật đo bề mặt Tiếp xúc và không tiếp xúc

Các kỹ thuật đo bề mặt truyền thống bao gồm phương pháp tiếp xúc. Ví dụ như máy đo tọa độ (CMM) hoặc đầu dò kiểu bút (stylus profilometer). Những phương pháp này có thể gây xước bề mặt mềm. Chúng cũng chậm khi quét các vùng lớn. Phương pháp đo không tiếp xúc khắc phục hạn chế này. Các kỹ thuật như laser, cấu trúc ánh sáng, hoặc giao thoa kế được ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt, giao thoa ánh sáng trắng (white light interferometry) nổi bật với khả năng đo độ cao bề mặt vi mô và tái tạo topo bề mặt 3D với độ chính xác cao.

II.Giao thoa ánh sáng trắng Cơ sở đo lường 3D bề mặt

Giao thoa ánh sáng trắng (white light interferometry) là kỹ thuật đo lường quang học 3D mạnh mẽ. Nó sử dụng nguồn sáng có phổ rộng, không đơn sắc. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự hình thành vân giao thoa chỉ khi hiệu quang trình giữa hai chùm sáng rất nhỏ. Điều này cho phép xác định độ cao tuyệt đối của bề mặt. Khác với giao thoa kế đơn sắc, WLI không gặp vấn đề sai số thứ tự vân giao thoa. Kỹ thuật này lý tưởng để đo các bề mặt có độ nhám lớn hoặc các bước bề mặt không liên tục. Nó cung cấp dữ liệu topo bề mặt 3D chi tiết. WLI trở thành lựa chọn hàng đầu cho đo lường không tiếp xúc các biên dạng bề mặt phức tạp.

2.1. Nguyên lý hoạt động của giao thoa ánh sáng trắng

Hệ thống giao thoa kế ánh sáng trắng thường dùng cấu hình Michelson hoặc Mirau. Ánh sáng trắng từ nguồn được chia thành hai chùm. Một chùm chiếu tới bề mặt mẫu, một chùm chiếu tới gương tham chiếu. Khi hai chùm sáng phản xạ trở lại và giao thoa, chúng tạo ra các vân giao thoa. Các vân này xuất hiện rõ nhất tại vị trí hiệu quang trình gần bằng không. Bằng cách quét gương tham chiếu hoặc mẫu theo chiều dọc, hệ thống thu thập chuỗi tín hiệu giao thoa. Dữ liệu này chứa thông tin độ cao của từng điểm trên bề mặt. Đây là một hình thức của giao thoa kế quét theo chiều dọc.

2.2. Xử lý tín hiệu giao thoa để tái tạo 3D

Việc xử lý tín hiệu giao thoa là bước quan trọng để tái tạo cấu trúc hình học 3D. Mỗi điểm ảnh trên cảm biến (CCD/CMOS) ghi lại một chuỗi cường độ sáng khi quét. Thuật toán tìm đường bao tín hiệu được áp dụng để xác định đỉnh của đường bao biến điệu. Vị trí đỉnh này tương ứng với độ cao của điểm ảnh đó trên bề mặt mẫu. Các phương pháp xử lý phổ biến bao gồm phương pháp trọng tâm, phương pháp ước lượng pha, hoặc kết hợp cả hai. Chúng giúp tăng độ chính xác và độ phân giải của phép đo độ cao bề mặt vi mô. Sai số từ vật liệu mẫu hoặc nguồn sáng cũng được xem xét và giảm thiểu.

III.Xây dựng mô hình thiết bị đo 3D bằng giao thoa ánh sáng trắng

Việc xây dựng một mô hình thiết bị đo cấu trúc hình học ba chiều bề mặt quang cơ theo nguyên lý giao thoa ánh sáng trắng đòi hỏi tích hợp nhiều thành phần. Thiết bị bao gồm hệ quang học chính xác, hệ thống dịch chuyển cơ khí, và phần mềm điều khiển mạnh mẽ. Mục tiêu là tạo ra một công cụ đo lường quang học 3D có độ chính xác cao và ổn định. Mô hình thiết bị được thiết kế để đo các đặc tính topo bề mặt 3D của chi tiết tế vi. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các linh kiện phù hợp và tối ưu hóa thiết kế. Công đoạn hiệu chuẩn là bắt buộc để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đo. Mô phỏng hoạt động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và hoàn thiện thiết kế trước khi chế tạo thực tế.

3.1. Cấu trúc hệ thống thiết bị đo 3D quang cơ

Mô hình thiết bị bao gồm ba khối chính: hệ quang học, hệ dịch chuyển, và phần mềm. Hệ quang học chịu trách nhiệm chiếu sáng mẫu và thu nhận tín hiệu giao thoa. Nó sử dụng nguồn sáng trắng và cấu hình giao thoa kế thích hợp. Hệ dịch chuyển thực hiện việc quét theo chiều dọc với độ chính xác nanomet. Phần mềm điều khiển toàn bộ quá trình đo, thu thập dữ liệu và xử lý tín hiệu giao thoa. Nó tái tạo biên dạng bề mặt và topo bề mặt 3D. Các thành phần này làm việc đồng bộ để thực hiện phép đo không tiếp xúc hiệu quả.

3.2. Hiệu chuẩn và kiểm tra hiệu suất mô hình thiết bị

Hiệu chuẩn là bước không thể thiếu để đảm bảo độ chính xác của thiết bị. Hiệu chuẩn kích thước ngang xác định độ phóng đại của hệ quang học. Hiệu chuẩn dịch chuyển dọc trục kiểm tra độ chính xác của hệ thống quét. Sau khi hiệu chuẩn, khả năng tái tạo cấu trúc hình học 3D bề mặt của thiết bị được đánh giá. Các bài kiểm tra hiệu suất giúp xác định độ phân giải, độ lặp lại và sai số của thiết bị. Việc này đảm bảo thiết bị cung cấp dữ liệu đo độ cao bề mặt vi mô đáng tin cậy cho các ứng dụng thực tế.

IV.Kết quả đo 3D bề mặt quang cơ dùng giao thoa ánh sáng trắng

Mô hình thiết bị đã được thử nghiệm thành công trên nhiều loại bề mặt. Các kết quả đo chứng minh khả năng của giao thoa ánh sáng trắng trong việc tái tạo cấu trúc hình học 3D chi tiết. Từ việc đo biên dạng bề mặt của các chi tiết quang học đến xác định chiều dày màng mỏng, thiết bị đều cho thấy hiệu quả. Dữ liệu topo bề mặt 3D thu được có độ chính xác cao. Điều này xác nhận giá trị của phương pháp đo lường không tiếp xúc này. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm kiểm tra chất lượng trong sản xuất linh kiện quang học và cơ khí chính xác. Thiết bị cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính bề mặt mà các phương pháp khác khó đạt được. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của giao thoa kế quét theo chiều dọc.

4.1. Ứng dụng đo bề mặt chi tiết quang và màng mỏng

Thiết bị được sử dụng để đo cấu trúc hình học bề mặt của các chi tiết quang. Ví dụ bao gồm vi thấu kính, bề mặt gương và các chi tiết được gia công bằng kim cương đơn điểm. Khả năng đo chiều dày màng mỏng quang học cũng được chứng minh. Điều này thực hiện thông qua phân tích tín hiệu giao thoa từ nhiều hình ảnh. Việc tái tạo topo bề mặt 3D của ma trận vi thấu kính giúp xác định bán kính cong. Các kết quả này chứng tỏ tính linh hoạt và độ chính xác của thiết bị đo lường quang học 3D dựa trên giao thoa ánh sáng trắng.

4.2. Đánh giá chất lượng bề mặt và độ chính xác thiết bị

Kết quả đo cũng được dùng để đánh giá chất lượng bề mặt của các chi tiết cơ khí, như quả cầu kim loại. Các thông số về độ nhám bề mặt và topo bề mặt 3D được thu thập. Đánh giá sơ bộ độ chính xác của thiết bị cho thấy hiệu suất hoạt động đáng tin cậy. Dữ liệu đo độ cao bề mặt vi mô phản ánh trung thực trạng thái bề mặt. Việc này củng cố vai trò của giao thoa ánh sáng trắng như một phương pháp đo lường không tiếp xúc tiên tiến. Nó đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong nghiên cứu và sản xuất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp và xây dựng mô hình thiết bị đo cấu trúc hình học ba chiều bề mặt bề mặt tế vi của chi tiết quang cơ theo nguyên lý giao thoa ánh sáng trắng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHAN NGUYÊN NHUỆ NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH THIẾT BỊ ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BA CHIỀU BỀ MẶT TẾ VI CỦA CHI TIẾT QUANG CƠ THEO NGUYÊN LÝ GIAO THOA ÁNH SÁNG TRẮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHAN NGUYÊN NHUỆ NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH THIẾT BỊ ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BA CHIỀU BỀ MẶT TẾ VI CỦA CHI TIẾT QUANG CƠ THEO NGUYÊN LÝ GIAO THOA ÁNH SÁNG TRẮNG Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9 52 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS LÊ HOÀNG HẢI 2. TS DƯƠNG CHÍ DŨNG HÀ NỘI – NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.

Các kết quả sử dụng tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Phan Nguyên Nhuệ ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Kỹ thuật Quân sự, để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các nhà quản lý và các đồng nghiệp. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn PGS.TS Lê Hoàng Hải, PGS.TS Dương Chí Dũng đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Phòng Sau Đại học, Bộ môn Khí tài quang học, Khoa Vũ khí - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành nhiệm vụ.

Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn đến gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tác giả vượt qua khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. TÁC GIẢ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 1 Chương 1 ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BỀ MẶT, NHỮNG TIẾN BỘ VÀ TỒN TẠI. Tổng quan về đo cấu trúc hình học bề mặt.

Sự phát triển thiết bị đo lường cấu trúc hình học bề mặt. Cấu trúc hình học bề mặt. Các kỹ thuật và thiết bị đo lường cấu trúc hình học bề mặt. Kỹ thuật đo cấu trúc hình học bề mặt bằng phương pháp tiếp xúc.

Kỹ thuật đo cấu trúc hình học bề mặt bằng phương pháp không tiếp xúc. So sánh các loại thiết bị đo cấu trúc hình học bề mặt. Kết luận chương 1. 30 Chương 2 ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BA CHIỀU BỀ MẶT BẰNG GIAO THOA ÁNH SÁNG TRẮNG - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KỸ THUẬT XỬ LÝ 31 2.

Giới thiệu chung về WLI. Nguyên lý hoạt động của WLI. Nguyên lý tạo tín hiệu giao thoa. Hình ảnh WLI.

Xử lý tín hiệu WLI. Phương pháp xác định đường bao tín hiệu. Phương pháp trọng tâm. Phương pháp ước lượng pha.

Phương pháp kết hợp kỹ thuật ước lượng pha và kỹ thuật xác định đường bao biến điệu. Phân tích trong miền tần số. Một số vấn đề trong kỹ thuật đo kiểm bằng WLI. Sai số thứ tự vân giao thoa.

Ảnh hưởng của vật liệu mẫu đo đến WLI. Tăng độ phân giải của WLI. Vấn đề nguồn sáng trong WLI. Kết luận chương 2.

48 Chương 3 XÂY DỰNG MÔ HÌNH THIẾT BỊ ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BA CHIỀU BỀ MẶT BẰNG GIAO THOA ÁNH SÁNG TRẮNG. Xây dựng mô hình thiết bị. Hệ quang học tạo ảnh và chiếu sáng. Hệ dịch chuyển và điều khiển dịch chuyển.

Phần mềm điều khiển và xử lý dữ liệu. Mô hình thiết bị thực nghiệm. Mô phỏng hoạt động của thiết bị. Mô phỏng sự hình thành hình ảnh vân WLI.

Tái tạo cấu trúc hình học 3D bề mặt mô phỏng. Hiệu chuẩn mô hình thiết bị. Hiệu chuẩn kích thước ngang. Hiệu chuẩn dịch chuyển dọc trục.

Tần số cắt của mô hình thiết bị. Phát triển kỹ thuật xử lý tín hiệu WLI. Tái tạo cấu trúc hình học 3D bề mặt bằng kỹ thuật làm khớp tín hiệu 86 3. Tái tạo biên dạng bề mặt sử dụng phối hợp phương pháp tìm cực đại và phương pháp làm khớp tín hiệu WLI.

Kết luận chương 3. 95 Chương 4 MỘT SỐ KẾT QUẢ ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC 3D BỀ MẶT SỬ DỤNG MÔ HÌNH THIẾT BỊ. Hình ảnh và tín hiệu giao thoa của một số bề mặt quang cơ thu được từ mô hình thiết bị. Đo cấu trúc hình học bề mặt các chi tiết quang.

Đo chiều dày màng mỏng quang học sử dụng một hình ảnh WLI. Đo màng mỏng bằng phương pháp xử lý nhiều ảnh WLI. Đo cấu trúc hình học 3D bề mặt ma trận vi thấu kính. Xác định bán kính cong của vi thấu kính bằng thuật toán làm khớp dữ liệu cấu trúc hình học 3D bề mặt chỏm cầu.

Đo cấu trúc hình học 3D bề mặt chi tiết quang gia công bằng phương pháp tiện sử dụng mũi kim cương đơn điểm. Đo cấu trúc hình học bề mặt các chi tiết cơ khí. Đo cấu trúc hình học 3D bề mặt quả cầu kim loại. Đánh giá chất lượng bề mặt.

Đánh giá sơ bộ độ chính xác của thiết bị. Kết luận chương 4. 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

142 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Chữ viết tắt: Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 2D Two-dimensional Hai chiều 3D Three-dimensional Ba chiều AFM Atomic Force Microscope Kính hiển vi lực nguyên tử CCD Charge Coupled Device Cảm biến ảnh tích điện kép CMM Coordinate Measuring Máy đo tọa độ Machine CMOS Complementary Metal- Chất bán dẫn Ô xít kim loại bổ Oxide-Semiconductor sung CPM Coherence Probe Kính hiển vi đầu dò kết hợp Microscopy CSI Coherence Scanning Giao thoa quét kết hợp Interferometry EM Electron Microscope Kính hiển vi điện tử FDA Frequency Domain Kỹ thuật phân tích trong miền Analysis tần số FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FOV Field Of View Thị giới ISO International Organization Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế for Standardization LCI Low Coherence Giao thoa kết hợp thấp Interferometry vii LD Laser Diode Laser đi ốt LED Light Emitting Diode Đi ốt phát quang LSD Light Sensitive Diode Đi ốt phát quang nhạy sáng MEMS Microelectromechanical Hệ thống vi cơ điện tử Systems MOEMS Micro-Opto-Electro- Hệ thống vi cơ quang điện tử Mechanical Systems NA Numerical Aperture Khẩu độ số OCP Optical Coherence Máy đo biên dạng quang học Profilometry kết hợp OCT Optical Coherence Đo cấu trúc bề mặt quang học Topography kết hợp OPD Optical Path Difference Sai lệch quang trình PMMA Polymethyl methacrylate Nhựa PMMA PSI Phase Giao thoa dịch pha Shifting Interferometry PWM Pulse-width Modulation Điều chế độ rộng xung PZT Piezoelectric Translators Bộ dịch chuyển áp điện RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập tạm thời SEM Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét Microscope SPM Scanning Probe Kính hiển vi quét đầu dò Microscopy viii STM Scanning Tunneling Kính hiển vi quét xuyên hầm Microscope SWLI Scanning White Light Giao thoa ánh sáng trắng quét Interferometer TEM Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscope VSI Vertical Scanning Giao thoa quét dọc Interferometry WLI White Light Interference Giao thoa ánh sáng trắng ZOPD Zero Optical Path Sai lệch quang trình bằng 0 Difference ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thông số kỹ thuật của Rodenstock Model RM 600 3-D/C [163] .1: Thông số một số loại vật kính hiển vi giao thoa thương mại.2: Các thông số của mô hình hệ giao thoa mô phỏng.3: Lượng dịch chuyển của PZT ở các mức điện áp khác nhau.1: Kết quả đo độ dày màng, d = 338 ± 7 nm.2: Kết quả đo độ dày màng bằng phương pháp xử lý một ảnh WLI 101 Bảng 4.3: Kết quả xác định bán kính của vi thấu kính.4 Bảng tổng hợp các kết quả đo sử dụng mô hình thiết bị.119 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.2: Đường cong Abbott–Firestone.3: Phân loại kỹ thuật đo cấu trúc hình học bề mặt.4: Sơ đồ cấu tạo của máy đo và đầu dò tiếp xúc [108].5: Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi đồng tiêu.6: Sơ đồ nguyên lý phương pháp xác định vị trí từ sai lệch cường độ 24 Hình 1.7: Sơ đồ nguyên lý xác định vị trí từ phương pháp loạn thị.8: Sơ đồ nguyên lý của phương pháp góc tới hạn.9: Sơ đồ nguyên lý của kỹ thuật giao thoa dịch pha.10: Phạm vi và độ phân giải của các phương pháp đo cấu trúc hình học 3D bề mặt [80].1: Sơ đồ quang học của giao thoa kế ánh sáng trắng.2: Sự hình thành tín hiệu WLI: (a) tín hiệu giao thoa của các bước sóng riêng lẻ và (b) tín hiệu WLI.3: Mô hình hình thành tín hiệu giao thoa bên trong vật kính Mirau.4: Kết quả tính toán tín hiệu WLI sử dụng vật kính Mirau.5: Vân giao thoa của cách tử thu được khi sử dụng (a) nguồn sáng đỏ, (b) nguồn ánh sáng trắng [108].6: Hình ảnh giao thoa quan sát được ở mặt phẳng (x,y), (x,z) khi đo bề mặt cầu bằng WLI.7: Mô tả kỹ thuật phân tích tín hiệu giao thoa trong miền tần số.1: Sơ đồ hệ thống hiển vi giao thoa ánh sáng trắng để đo cấu trúc hình học ba chiều của bề mặt.2: Một số loại vật kính hiển vi sử dụng trong thiết bị WLI.3: Vật kính Mirau 20X.4: Sơ đồ hệ chiếu sáng Köhler sử dụng trong hệ hiển vi giao thoa.5: Phổ phát xạ của nguồn sáng LED trắng.6: Mô phỏng hệ chiếu sáng bằng phần mềm Zemax.7: Kết quả tính phân bố độ rọi của chùm chiếu sáng tại mặt phẳng mẫu bằng phần mềm Zemax.8: Ảnh chụp hệ chiếu sáng thực nghiệm.9: (a) Sơ đồ nguyên lý và (b) ảnh chụp mô đun dịch chuyển đàn hồi đơn khối.10: Bộ điều khiển Piezo K-Cube (KPZ101).11: Ảnh chụp mô hình hiển vi WLI thực nghiệm.12: Ảnh chụp tổng thể thiết bị đo biên dạng 3D của bề mặt chi tiết.13: (a) Phổ phát xạ của LED trắng (đo bằng máy quang phổ CCS200); (b) Phổ độ nhạy của cảm biến MN34110PA.14: Cường độ tín hiệu giao thoa của các thành phần màu theo độ cao 69 Hình 3.15: Hình ảnh vân giao thoa với mẫu là mặt phẳng đặt nghiêng.16: Hình ảnh vân giao thoa với mẫu là chỏm cầu.17: Kết quả mô phỏng hoạt động của thiết bị.18: (a) Thước chuẩn OMO, (b) Thang đo và sai số của thước chuẩn theo tiêu chuẩn GOST 7513-55.19: Ảnh của thước chuẩn thu nhận được từ hệ thí nghiệm (a) chiều x (b) chiều y.20: Sơ đồ thí nghiệm khảo sát dịch chuyển của PZT.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp và xây dựng mô hình thiết bị đo cấu trúc hình học ba chiều bề mặt bề mặt tế vi của chi tiết quang cơ theo nguyê

Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.

Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter