Luận án: Nghiên cứu thiết bị đo 3D bề mặt tế vi chi tiết quang cơ theo giao thoa ánh sáng trắng
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp và xây dựng mô hình thiết bị đo cấu trúc hình học ba chiều bề mặt bề mặt tế vi của chi tiết quang cơ theo nguyê
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan đo cấu trúc bề mặt 3D: Tiến bộ và tồn tại
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Học viện Kỹ thuật Quân sự
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Phan Nguyên Nhuệ
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan đo cấu trúc bề mặt 3D Tiến bộ và tồn tại
Việc đo cấu trúc hình học bề mặt 3D là yếu tố then chốt trong nhiều ngành công nghiệp. Các chi tiết quang cơ đòi hỏi độ chính xác cao về biên dạng bề mặt. Sự phát triển của công nghệ vật liệu và gia công tạo ra nhu cầu đo lường phức tạp hơn. Cần thiết bị đo lường không tiếp xúc, có khả năng phân giải cao. Các phương pháp truyền thống thường gặp hạn chế về tốc độ và độ chính xác trên bề mặt phức tạp hoặc dễ hư hại. Công nghệ hiện đại tìm cách khắc phục những tồn tại này. Mục tiêu là đạt được thông tin topo bề mặt 3D chi tiết và đáng tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp tiên tiến để đo lường quang học 3D, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng cao. Việc hiểu rõ các kỹ thuật hiện có và nhược điểm của chúng giúp định hướng phát triển thiết bị hiệu quả hơn.
1.1. Sự cần thiết của đo lường quang học 3D
Chất lượng bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất sản phẩm. Các chi tiết quang học, bán dẫn, vi cơ khí yêu cầu kiểm soát chặt chẽ cấu trúc hình học. Đo lường quang học 3D cung cấp thông tin toàn diện về độ nhám bề mặt, biên dạng, và khuyết tật. Công nghệ này giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất. Nó cũng đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Việc không tiếp xúc giúp bảo vệ bề mặt mẫu khỏi hư hại. Phương pháp này trở nên không thể thiếu trong kiểm tra chất lượng hiện đại.
1.2. Kỹ thuật đo bề mặt Tiếp xúc và không tiếp xúc
Các kỹ thuật đo bề mặt truyền thống bao gồm phương pháp tiếp xúc. Ví dụ như máy đo tọa độ (CMM) hoặc đầu dò kiểu bút (stylus profilometer). Những phương pháp này có thể gây xước bề mặt mềm. Chúng cũng chậm khi quét các vùng lớn. Phương pháp đo không tiếp xúc khắc phục hạn chế này. Các kỹ thuật như laser, cấu trúc ánh sáng, hoặc giao thoa kế được ứng dụng rộng rãi. Đặc biệt, giao thoa ánh sáng trắng (white light interferometry) nổi bật với khả năng đo độ cao bề mặt vi mô và tái tạo topo bề mặt 3D với độ chính xác cao.
II.Giao thoa ánh sáng trắng Cơ sở đo lường 3D bề mặt
Giao thoa ánh sáng trắng (white light interferometry) là kỹ thuật đo lường quang học 3D mạnh mẽ. Nó sử dụng nguồn sáng có phổ rộng, không đơn sắc. Nguyên lý hoạt động dựa trên sự hình thành vân giao thoa chỉ khi hiệu quang trình giữa hai chùm sáng rất nhỏ. Điều này cho phép xác định độ cao tuyệt đối của bề mặt. Khác với giao thoa kế đơn sắc, WLI không gặp vấn đề sai số thứ tự vân giao thoa. Kỹ thuật này lý tưởng để đo các bề mặt có độ nhám lớn hoặc các bước bề mặt không liên tục. Nó cung cấp dữ liệu topo bề mặt 3D chi tiết. WLI trở thành lựa chọn hàng đầu cho đo lường không tiếp xúc các biên dạng bề mặt phức tạp.
2.1. Nguyên lý hoạt động của giao thoa ánh sáng trắng
Hệ thống giao thoa kế ánh sáng trắng thường dùng cấu hình Michelson hoặc Mirau. Ánh sáng trắng từ nguồn được chia thành hai chùm. Một chùm chiếu tới bề mặt mẫu, một chùm chiếu tới gương tham chiếu. Khi hai chùm sáng phản xạ trở lại và giao thoa, chúng tạo ra các vân giao thoa. Các vân này xuất hiện rõ nhất tại vị trí hiệu quang trình gần bằng không. Bằng cách quét gương tham chiếu hoặc mẫu theo chiều dọc, hệ thống thu thập chuỗi tín hiệu giao thoa. Dữ liệu này chứa thông tin độ cao của từng điểm trên bề mặt. Đây là một hình thức của giao thoa kế quét theo chiều dọc.
2.2. Xử lý tín hiệu giao thoa để tái tạo 3D
Việc xử lý tín hiệu giao thoa là bước quan trọng để tái tạo cấu trúc hình học 3D. Mỗi điểm ảnh trên cảm biến (CCD/CMOS) ghi lại một chuỗi cường độ sáng khi quét. Thuật toán tìm đường bao tín hiệu được áp dụng để xác định đỉnh của đường bao biến điệu. Vị trí đỉnh này tương ứng với độ cao của điểm ảnh đó trên bề mặt mẫu. Các phương pháp xử lý phổ biến bao gồm phương pháp trọng tâm, phương pháp ước lượng pha, hoặc kết hợp cả hai. Chúng giúp tăng độ chính xác và độ phân giải của phép đo độ cao bề mặt vi mô. Sai số từ vật liệu mẫu hoặc nguồn sáng cũng được xem xét và giảm thiểu.
III.Xây dựng mô hình thiết bị đo 3D bằng giao thoa ánh sáng trắng
Việc xây dựng một mô hình thiết bị đo cấu trúc hình học ba chiều bề mặt quang cơ theo nguyên lý giao thoa ánh sáng trắng đòi hỏi tích hợp nhiều thành phần. Thiết bị bao gồm hệ quang học chính xác, hệ thống dịch chuyển cơ khí, và phần mềm điều khiển mạnh mẽ. Mục tiêu là tạo ra một công cụ đo lường quang học 3D có độ chính xác cao và ổn định. Mô hình thiết bị được thiết kế để đo các đặc tính topo bề mặt 3D của chi tiết tế vi. Quá trình này bao gồm việc lựa chọn các linh kiện phù hợp và tối ưu hóa thiết kế. Công đoạn hiệu chuẩn là bắt buộc để đảm bảo độ tin cậy của dữ liệu đo. Mô phỏng hoạt động cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và hoàn thiện thiết kế trước khi chế tạo thực tế.
3.1. Cấu trúc hệ thống thiết bị đo 3D quang cơ
Mô hình thiết bị bao gồm ba khối chính: hệ quang học, hệ dịch chuyển, và phần mềm. Hệ quang học chịu trách nhiệm chiếu sáng mẫu và thu nhận tín hiệu giao thoa. Nó sử dụng nguồn sáng trắng và cấu hình giao thoa kế thích hợp. Hệ dịch chuyển thực hiện việc quét theo chiều dọc với độ chính xác nanomet. Phần mềm điều khiển toàn bộ quá trình đo, thu thập dữ liệu và xử lý tín hiệu giao thoa. Nó tái tạo biên dạng bề mặt và topo bề mặt 3D. Các thành phần này làm việc đồng bộ để thực hiện phép đo không tiếp xúc hiệu quả.
3.2. Hiệu chuẩn và kiểm tra hiệu suất mô hình thiết bị
Hiệu chuẩn là bước không thể thiếu để đảm bảo độ chính xác của thiết bị. Hiệu chuẩn kích thước ngang xác định độ phóng đại của hệ quang học. Hiệu chuẩn dịch chuyển dọc trục kiểm tra độ chính xác của hệ thống quét. Sau khi hiệu chuẩn, khả năng tái tạo cấu trúc hình học 3D bề mặt của thiết bị được đánh giá. Các bài kiểm tra hiệu suất giúp xác định độ phân giải, độ lặp lại và sai số của thiết bị. Việc này đảm bảo thiết bị cung cấp dữ liệu đo độ cao bề mặt vi mô đáng tin cậy cho các ứng dụng thực tế.
IV.Kết quả đo 3D bề mặt quang cơ dùng giao thoa ánh sáng trắng
Mô hình thiết bị đã được thử nghiệm thành công trên nhiều loại bề mặt. Các kết quả đo chứng minh khả năng của giao thoa ánh sáng trắng trong việc tái tạo cấu trúc hình học 3D chi tiết. Từ việc đo biên dạng bề mặt của các chi tiết quang học đến xác định chiều dày màng mỏng, thiết bị đều cho thấy hiệu quả. Dữ liệu topo bề mặt 3D thu được có độ chính xác cao. Điều này xác nhận giá trị của phương pháp đo lường không tiếp xúc này. Các ứng dụng thực tiễn bao gồm kiểm tra chất lượng trong sản xuất linh kiện quang học và cơ khí chính xác. Thiết bị cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc tính bề mặt mà các phương pháp khác khó đạt được. Điều này khẳng định tiềm năng lớn của giao thoa kế quét theo chiều dọc.
4.1. Ứng dụng đo bề mặt chi tiết quang và màng mỏng
Thiết bị được sử dụng để đo cấu trúc hình học bề mặt của các chi tiết quang. Ví dụ bao gồm vi thấu kính, bề mặt gương và các chi tiết được gia công bằng kim cương đơn điểm. Khả năng đo chiều dày màng mỏng quang học cũng được chứng minh. Điều này thực hiện thông qua phân tích tín hiệu giao thoa từ nhiều hình ảnh. Việc tái tạo topo bề mặt 3D của ma trận vi thấu kính giúp xác định bán kính cong. Các kết quả này chứng tỏ tính linh hoạt và độ chính xác của thiết bị đo lường quang học 3D dựa trên giao thoa ánh sáng trắng.
4.2. Đánh giá chất lượng bề mặt và độ chính xác thiết bị
Kết quả đo cũng được dùng để đánh giá chất lượng bề mặt của các chi tiết cơ khí, như quả cầu kim loại. Các thông số về độ nhám bề mặt và topo bề mặt 3D được thu thập. Đánh giá sơ bộ độ chính xác của thiết bị cho thấy hiệu suất hoạt động đáng tin cậy. Dữ liệu đo độ cao bề mặt vi mô phản ánh trung thực trạng thái bề mặt. Việc này củng cố vai trò của giao thoa ánh sáng trắng như một phương pháp đo lường không tiếp xúc tiên tiến. Nó đáp ứng các yêu cầu kiểm soát chất lượng khắt khe trong nghiên cứu và sản xuất.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Sự phát triển đột phá của công nghệ chế tạo vi cơ điện tử (MEMS), vi cơ quang điện tử (MOEMS), quang học phi cầu và công nghệ gia công siêu chính xác bằng mũi kim cương đơn điểm (SPDT - Single Point Diamond Turning) đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc kiểm soát cấu trúc hình học ba chiều (3D) ở thang đo micro và nanomet. Thống kê khoa học bề mặt chỉ ra rằng hơn 90% các sai hỏng kỹ thuật trong hệ thống cơ khí chính xác và quang học xuất phát trực tiếp từ các hiện tượng tiếp xúc, ma sát, mài mòn, ăn mòn và sai lệch vi hình học bề mặt. Trong các linh kiện quang học và bán dẫn, cấu trúc vi hình học không chỉ quyết định dung sai lắp ghép cơ khí mà còn chi phối trực tiếp đường truyền quang trình, phân bố sóng phản xạ và hiệu suất truyền quang.
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) cốt lõi xuất phát từ sự hạn chế của các phương pháp đo lường truyền thống:
- Phương pháp tiếp xúc cơ học (Stylus Profilometry) tuy được chuẩn hóa (ISO 25178, ISO 4287) nhưng có tốc độ đo chậm, chỉ lấy mẫu biên dạng 2D đơn điểm và gây biến dạng hoặc phá hủy cục bộ bề mặt mẫu đo dưới tải trọng đầu kim từ 0,1 mg đến 50 mg.
- Giao thoa dịch pha đơn sắc (PSI - Phase Shifting Interferometry) đạt độ phân giải dưới nanomet nhưng bị giới hạn nghiêm trọng bởi hiện tượng "mơ hồ pha" (Phase Ambiguity $2\pi$), làm mất khả năng tái tạo các bề mặt có bước nhảy chiều cao lớn hơn $\lambda/4$ hoặc bề mặt đứt gãy, thô ráp.
- Các hệ thống giao thoa đa bước sóng hoặc quét bước sóng (Creath, 1988; Suematsu & Takeda, 1991) lại cồng kềnh, chi phí đắt đỏ và nhạy cảm với dao động môi trường.
Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí (Mã số: 9 52 01 03) của nghiên cứu sinh Phan Nguyên Nhuệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Lê Hoàng Hải và PGS.TS Dương Chí Dũng (2020), đã giải quyết triệt để bài toán trên thông qua đề tài: "Nghiên cứu phương pháp và xây dựng mô hình thiết bị đo cấu trúc hình học ba chiều bề mặt tế vi của chi tiết quang cơ theo nguyên lý giao thoa ánh sáng trắng".
Nghiên cứu tập trung vào 4 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học cụ thể:
- RQ1 & H1: Làm thế nào để loại bỏ hiện tượng mơ hồ pha mà vẫn duy trì độ phân giải chiều cao ở cấp độ nanomet mà không cần nguồn laser đắt tiền? Giả thuyết H1: Sử dụng nguồn sáng trắng băng rộng (Low Coherence) kết hợp vật kính giao thoa Mirau 20X sẽ tạo ra vùng định vị giao thoa cục bộ hẹp tương ứng với sai lệch quang trình bằng không (ZOPD - Zero Optical Path Difference), cho phép xác định độ cao tuyệt đối mà không bị giới hạn bước nhảy $2\pi$.
- RQ2 & H2: Mô hình toán học quang học nào tối ưu hóa được độ đồng đều chiếu sáng và hiệu suất lấy mẫu giao thoa? Giả thuyết H2: Tích hợp hệ chiếu sáng Köhler được mô phỏng ray-tracing trên Zemax cùng cảm biến CMOS diện tích ma trận sẽ tối ưu hóa phân bố độ rọi và tỷ số tín hiệu trên nhiễu (SNR).
- RQ3 & H3: Thuật toán xử lý tín hiệu nào giải quyết được sự đánh đổi giữa tốc độ xử lý dữ liệu ma trận điểm ảnh lớn và độ chính xác dưới nanomet? Giả thuyết H3: Kỹ thuật kết hợp giữa phương pháp tìm cực đại đường bao biến điệu (Peak Detection) và làm khớp tín hiệu bình phương tối thiểu (Least-Squares Signal Fitting) sẽ giảm thiểu thời gian tính toán trong khi vẫn đạt độ lặp lại dưới 5 nm.
- RQ4 & H4: Độ chính xác và khả năng ứng dụng thực tế của mô hình tự chế tạo đạt mức độ tương quan ra sao so với các hệ thống đo chuẩn quốc tế? Giả thuyết H4: Thiết bị thực nghiệm có khả năng đo đạc chính xác các chi tiết quang cơ thực tế (cách tử Ronchi 40 vạch/mm, màng mỏng quang học $MgF_2$ từ 200 nm đến 1200 nm, ma trận vi thấu kính MLA150-7AR) với độ sai lệch tương đương máy thương mại chuẩn quốc tế Zygo ZeGage và Alpha Step D500.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Lý thuyết giao thoa ánh sáng kết hợp thấp (Low Coherence Interferometry Theory), Lý thuyết quang hình học và truyền sóng Fourier, cùng Lý thuyết đo lường cấu trúc bề mặt 3D theo tiêu chuẩn ISO 25178-2:2012. Phạm vi nghiên cứu bao quát từ mô phỏng quang học, thiết kế chế tạo cơ - quang - điện tử, đến đo kiểm thực nghiệm trên các mẫu chuẩn độ nhám (N2-Grinding, N3-Flat lapping), chi tiết quang gia công SPDT và màng mỏng đa lớp trong dải dịch chuyển quét trục Z từ 0 đến $100\ \mu\text{m}$.
Literature Review và Positioning
Lịch sử đo lường vi hình học bề mặt ghi nhận các cột mốc tiến hóa từ phương pháp tiếp xúc cơ học sơ khai của Tomlinson (1919) tại NPL Hoa Kỳ, phương pháp cắt ánh sáng của Schmaltz (1929, 1936), đến thiết bị Talysurf 1 của Taylor Hobson (1933). Sự phát triển của lý thuyết đặc tính hóa bề mặt qua đường cong tỷ lệ vật liệu Abbott - Firestone (1933) và bộ tiêu chuẩn tham số không gian 3D (ISO 25178) đã thúc đẩy chuyển dịch từ phân tích biên dạng 2D sang tái tạo hình học 3D trường đầy đủ.
Trong lĩnh vực đo quang học không tiếp xúc, hai luồng quan điểm kỹ thuật đối lập đã tạo nên các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Trường phái Giao thoa dịch pha đơn sắc (PSI) do Creath (1988), Wyant (1985), và Robinson (1993) bảo vệ: Nhóm nghiên cứu này nhấn mạnh ưu thế vượt trội của PSI về độ phân giải trục Z cực cao (đạt $0,1\ \text{nm}$ đến $0,01\ \text{nm}$) và thuật toán dịch pha 3 bước, 4 bước, 5 bước đơn giản, tốc độ tính toán nhanh. Tuy nhiên, phe phản biện chỉ ra nhược điểm chí mạng của PSI là không thể đo được bề mặt bậc, bề mặt mấp mô có độ dốc cao hoặc bề mặt đứt gãy do hiện tượng mơ hồ pha.
- Trường phái Giao thoa quét kết hợp thấp/Giao thoa ánh sáng trắng (WLI/CSI/VSI) khởi xướng bởi Davidson và cộng sự (1987), Kino và cộng sự (1990), Lee & Strand (1990), de Groot & Deck (1995): Nhóm này lập luận rằng nguồn sáng trắng có chiều dài kết hợp cực ngắn ($L_c = \lambda_0^2 / \Delta\lambda \approx 1 - 3\ \mu\text{m}$), biên độ giao thoa triệt tiêu nhanh khi lệch khỏi ZOPD, biến tín hiệu giao thoa thành hàm định vị cục bộ hoàn hảo. Nhược điểm ban đầu về khối lượng tính toán dữ liệu 3D lớn và các hiện tượng quang sai phi tuyến (hiệu ứng cánh dơi - batwing effect, lỗi thứ tự vân - fringe order error, nhảy bước ma - ghost steps) đã dần được giải quyết nhờ sự bùng nổ của vi xử lý máy tính.
Luận án của Phan Nguyên Nhuệ định vị chính xác vào khoảng trống công nghệ đo lường quang cơ chính xác: Làm chủ toàn diện từ nền tảng lý thuyết truyền sóng giao thoa kết hợp thấp, thiết kế quang cơ tích hợp vật kính hiển vi Mirau 20X, điều khiển quét áp điện PZT vòng kín, đến phát triển thuật toán lai (hybrid algorithm) xử lý tín hiệu WLI. Nghiên cứu thực hiện so sánh đối chuẩn trực tiếp với 2 hệ thống đo lường quốc tế tiêu chuẩn:
- Máy giao thoa ánh sáng trắng quét thương mại cao cấp Zygo ZeGage (Mỹ) (sử dụng kỹ thuật CSI công nghiệp).
- Thiết bị đo đầu dò tiếp xúc độ chính xác cao Alpha Step D500 (KLA-Tencor, Mỹ). Kết quả cho thấy hệ thống WLI tự phát triển đạt độ phân giải không gian tương đương, tái tạo chính xác độ cao màng mỏng quang học $338 \pm 7\ \text{nm}$ và bán kính cong vi thấu kính $R = 10,21\ \text{mm}$, sai lệch dưới 1,5% so với Zygo ZeGage và Alpha Step D500.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng và làm sâu sắc Lý thuyết giao thoa ánh sáng trắng (LCI/CSI Theory) của Davidson (1987) và de Groot (1995) trong môi trường vật kính Mirau biên độ phân kỳ:
- Lý thuyết hình thành tín hiệu giao thoa đa sắc: Luận án xây dựng tường minh hàm cường độ giao thoa tổng quát $I(x,y,z)$ là tích phân chồng chập phổ của các thành phần bước sóng đơn sắc qua hàm đáp ứng phổ nguồn LED và độ nhạy cảm biến: $$I(x,y,z) = I_0(x,y) \left[ 1 + \gamma(z - z_0) \cos\left( \frac{4\pi}{\lambda_0} (z - z_0) + \phi_0 \right) \right]$$ trong đó $\gamma(z - z_0) = \exp\left[ -\left( \frac{z - z_0}{l_c} \right)^2 \right]$ là hàm bao biến điệu kết hợp Gauss, xác định rõ mối quan hệ giữa chiều dài kết hợp $l_c$ và độ rộng phổ quang học $\Delta\lambda$.
- Mô hình hóa dịch pha phi tuyến do vật liệu (Material-induced Phase Change): Luận án phân tích định lượng sự phụ thuộc của góc lệch pha $\phi_{mat}$ vào chiết suất phức $n - ik$ của mẫu kim loại và màng mỏng điện môi, giải thích nguyên nhân gây sai số thứ tự vân trên biên ranh giới dị chất.
- Chuyển đổi hệ hình mẫu đo lường (Paradigm Shift): Chuyển dịch từ phương pháp phân tích miền tần số phức tạp (FDA - Frequency Domain Analysis) đòi hỏi biến đổi FFT toàn phần tiêu tốn RAM sang khung phân tích kết hợp miền không gian - thời gian thực nghiệm, chứng minh khả năng đo chiều dày màng mỏng chỉ với một hình ảnh WLI đơn lẻ tại vùng biên bậc.
+-------------------------------------------------------------+
| Nguon LED Trang Bang Rong + He Chieu Sang Kohler (Zemax) |
+-------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| Vat Kinh Hien Vi Giao Thoa Mirau 20X (Chia/Gop Chum Tia) |
+-------------------------------------------------------------+
/ \
v v
[Mat Chuan Tham Chieu] [Be Mat Mau Do Quang Co]
\ /
+-----------------+-----------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| Dich Chuyen Quet Doc Truc Z (Bo Dieu Khien Piezo KPZ101) |
+-------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| Thu Nhan Anh Giao Thoa Mat Tran (Cam Bien CMOS MN34110PA) |
+-------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| THUAT TOAN LAI: Peak Detection (Fast) + Least-Squares Fit |
+-------------------------------------------------------------+
|
v
+-------------------------------------------------------------+
| Ban Do Toa Do 3D Vi Hinh Hoc (Z(x,y), Do Nham Sa/Ra, R cong)|
+-------------------------------------------------------------+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp 3 trụ cột lý thuyết cốt lõi:
- Lý thuyết truyền xạ quang học Fourier: Phân tích tần số cắt không gian và hàm truyền quang học (MTF) của vật kính hiển vi Mirau 20X khẩu độ số NA = 0,4.
- Lý thuyết điều khiển áp điện phi tuyến: Hiệu chuẩn trễ điện áp và độ phi tuyến của gốm áp điện PZT thông qua phương pháp giao thoa vân nghiêng đối chiếu laser đơn sắc He-Ne ($\lambda = 632,8\ \text{nm}$).
- Lý thuyết tối ưu hóa phi tuyến Gauss-Newton/Levenberg-Marquardt: Làm khớp hàm cosin điều biến bao Gauss với tín hiệu WLI thực nghiệm để trích xuất vị trí đỉnh $z_0$ với độ chính xác dưới bước lấy mẫu quét dọc ($\Delta z < 20\ \text{nm}$).
Điều kiện biên xác lập chặt chẽ: Độ dốc bề mặt mẫu cực đại không vượt quá góc mở thu quang của vật kính ($\theta_{max} \le \arcsin(\text{NA}) \approx 23,5^\circ$), dải mấp mô bề mặt từ vài nanomet đến $100\ \mu\text{m}$.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism) và chủ nghĩa hiện thực phản biện (Critical Realism). Thiết kế thực nghiệm đa tầng (Multi-level Experimental Design) kết hợp mô phỏng số học quang tia (Ray tracing & Physical optics) và kiểm định thực nghiệm vật lý:
- Tầng 1: Thiết kế và tối ưu hóa hệ thống chiếu sáng: Sử dụng phần mềm quang học chuyên dụng Zemax mô phỏng hệ chiếu sáng Köhler với thấu kính hội tụ, khẩu độ mở và nguồn LED trắng. Quang phổ phát xạ thực tế của LED được đo đạc chính xác bằng máy quang phổ Thorlabs CCS200, kết hợp phổ độ nhạy của cảm biến CMOS Panasonic MN34110PA để tính toán độ phân bố rọi đồng đều trên thị giới FOV $0,8 \times 0,6\ \text{mm}$.
- Tầng 2: Thiết kế cơ cấu vi dịch chuyển đàn hồi đơn khối (Monolithic Flexure Stage): Cơ cấu dịch chuyển đàn hồi kết hợp bộ truyền động gốm áp điện Piezo PZT, được điều khiển bởi khối nguồn điện áp K-Cube KPZ101 (Thorlabs) từ 0 đến 100 V với bước chia $0,2\ \text{V}$, triệt tiêu ma sát trượt và rung động cơ học.
- Tầng 3: Hiệu chuẩn đa hướng (Dimensional Calibration):
- Kích thước ngang (trục X-Y): Hiệu chuẩn bằng thước khắc vạch tiêu chuẩn OMO theo tiêu chuẩn GOST 7513-55, xác định kích thước pixel thực tế đạt $0,65\ \mu\text{m/pixel}$.
- Kích thước dọc (trục Z): Hiệu chuẩn dịch chuyển PZT bằng giao thoa kế laser He-Ne kết hợp mẫu phẳng nghiêng, xác lập đường cong tương quan điện áp - dịch chuyển với độ phân giải bước quét dọc đạt $\Delta z = 19,6\ \text{nm}$.
+---------------------------------------------+
| Khao Sat Pho Nguon LED & Cam Bien |
| (CCS200 Spectrometer + MN34110PA) |
+---------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| Mo Phong Quang Hoc He Thong (Zemax) |
| (Phan bo do roi, Chieu sang Kohler) |
+---------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| Che Tao & Hieu Chuan Co Cau PZT (KPZ101) |
| (Thuoc OMO chieu X-Y, Laser He-Ne truc Z) |
+---------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| Thu Thap Chuoi Anh WLI Doc Truc Quet Z |
| (Moi buoc quet Delta z = 19,6 nm) |
+---------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| Thuat Toan Xu Ly Tin Hieu WLI Lai |
| (Peak Detection + Non-linear Curve Fit) |
+---------------------------------------------+
|
v
+---------------------------------------------+
| Kiem Chung & Doi Chuan Quoc Te |
| (Doi chieu Zygo ZeGage & Alpha Step D500) |
+---------------------------------------------+
Quy trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu
Quy trình thu nhận dữ liệu WLI:
- Đặt mẫu đo lên bàn gá vi chỉnh 3 bậc tự do (xoay, nghiêng, tịnh tiến).
- Điều chỉnh vị trí trục Z để xuất hiện vân giao thoa tương phản cao trên bề mặt mẫu.
- Kích hoạt bộ điều khiển KPZ101 quét PZT dọc trục Z qua vùng ZOPD, đồng thời kích hoạt cảm biến CMOS MN34110PA chụp chuỗi $N$ ảnh giao thoa ($N = 100 - 500$ frames tùy theo chiều cao mấp mô mẫu).
- Áp dụng thuật toán xử lý dữ liệu ma trận điểm ảnh $I(x,y,z_k)$:
- Bước 1 (Lọc thô): Áp dụng phương pháp tìm cực đại (Peak Detection) trên đường bao biến điệu để khoanh vùng giá trị cực đại thô $z_{\text{peak}}^{(0)}$ cho từng điểm ảnh $(x,y)$.
- Bước 2 (Làm khớp tinh): Áp dụng thuật toán bình phương tối thiểu phi tuyến làm khớp mô hình tín hiệu giao thoa lý thuyết trong lân cận $\pm 3$ vân quanh $z_{\text{peak}}^{(0)}$, xác định chính xác tọa độ chiều cao $z(x,y)$ với độ phân giải dưới pixel.
- Bước 3 (Tái tạo 3D & trích xuất tham số): Xây dựng bản đồ đám mây điểm 3D $Z(x,y)$, tính toán độ nhám bề mặt 2D ($Ra, Rz$) và 3D ($Sa, Sq$), làm khớp chỏm cầu xác định bán kính cong $R$ và trích xuất chiều dày màng mỏng $d$.
Độ tin cậy của thuật toán được kiểm chứng qua phân tích tương quan hồi quy với $R^2 > 0,998$ trên toàn bộ tập dữ liệu thực nghiệm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã chứng minh thành công 5 phát hiện khoa học và công nghệ mang tính đột phá:
- Đo chiều dày màng mỏng quang học chỉ bằng MỘT ảnh WLI đơn lẻ: Thay vì phải quét hàng trăm bước trục Z, luận án đã đề xuất và chứng minh thành công phương pháp trích xuất chiều dày màng mỏng điện môi $MgF_2$ tại biên bậc chỉ từ một khung ảnh WLI duy nhất. Kết quả đo thực nghiệm trên màng mẫu đạt chiều dày $d = 338 \pm 7\ \text{nm}$, hoàn toàn trùng khớp với dải danh định thiết kế và phương pháp đo quét truyền thống.
- Tái tạo chính xác cấu trúc hình học 3D ma trận vi thấu kính MLA150-7AR: Đo đạc đồng thời hình thái học 3D, chiều cao chỏm cầu ($h = 7,42\ \mu\text{m}$) và bán kính cong vi thấu kính $R = 10,21\ \text{mm}$ bằng thuật toán làm khớp cầu 3D. Sai lệch bán kính cong so với thông số công bố của nhà sản xuất Thorlabs ($R = 10,20\ \text{mm}$) chỉ là $0,098%$, và tương quan chặt chẽ với kết quả đo trên máy Zygo ZeGage ($h = 7,45\ \mu\text{m}$, sai lệch $0,4%$).
- Phân tích bề mặt quang học gia công siêu chính xác SPDT (Single Point Diamond Turning): Tái tạo biên dạng mặt nạ pha (Phase Mask) trên vật liệu nhựa quang học PMMA, phát hiện rõ các vết dao tiện kim cương chu kỳ micro với bước nhấp nhô chiều cao nano, chứng minh khả năng kiểm tra trực tiếp chất lượng bề mặt gia công siêu chính xác.
- Đặc tính hóa chuẩn độ nhám bề mặt cơ khí chính xác N2-Grinding và N3-Flat Lapping: Đo đạc độ nhám bề mặt mẫu chuẩn mài phẳng N3-Flat Lapping đạt $Ra = 0,085\ \mu\text{m}$ (sai lệch nằm trong ngưỡng cho phép của mẫu chuẩn danh định $Ra = 0,1\ \mu\text{m}$). Mẫu mài N2-Grinding cho kết quả phân tích mặt cắt đồng nhất trên toàn bộ ma trận dữ liệu.
- Hiệu năng vượt trội của thuật toán lai Peak Detection + Curve Fitting: Giảm $78%$ thời gian tính toán so với phương pháp biến đổi Fourier miền tần số (FDA) truyền thống, đồng thời triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng nhảy vân giao thoa (Fringe order error) thường gặp ở thuật toán dịch pha thông thường.
| Đối tượng đo / Mẫu kiểm tra | Tham số hình học trích xuất | Kết quả đo từ mô hình WLI tự chế tạo | Kết quả thiết bị đối chuẩn quốc tế (Zygo / Alpha Step) | Sai lệch tương đối (%) |
|---|---|---|---|---|
| Màng mỏng quang học $MgF_2$ | Chiều dày màng ($d$) | $338 \pm 7\ \text{nm}$ (xử lý 1 ảnh) | $340 \pm 5\ \text{nm}$ (Zygo ZeGage) | 0,59% |
| Ma trận vi thấu kính MLA150-7AR | Bán kính cong vi thấu kính ($R$) | $10,21\ \text{mm}$ | $10,20\ \text{mm}$ (Thông số Thorlabs) | 0,098% |
| Ma trận vi thấu kính MLA150-7AR | Chiều cao chỏm cầu ($h$) | $7,42\ \mu\text{m}$ | $7,45\ \mu\text{m}$ (Zygo ZeGage) | 0,40% |
| Cách tử Ronchi 40 vạch/mm | Chu kỳ vạch & chiều cao bậc | Biên dạng 3D đồng nhất, biên bậc rõ nét | Khớp hoàn toàn biên dạng 2D Zygo ZeGage | < 1,0% |
| Mẫu chuẩn độ nhám N3-Flat Lapping | Độ nhám trung bình ($Ra$) | $Ra = 0,085\ \mu\text{m}$ | Mẫu chuẩn danh định $Ra = 0,1\ \mu\text{m}$ | Đạt chuẩn ISO |
Implications đa chiều
- Đóng góp học thuật: Mở rộng lý thuyết giao thoa kết hợp thấp sang lĩnh vực đo màng mỏng quang học bằng phương pháp xử lý ảnh đơn lẻ, cung cấp mô hình toán học giải thích sự thay đổi pha phi tuyến tại biên phân cách vật liệu.
- Đột phá phương pháp luận: Thiết lập quy trình hiệu chuẩn chéo tích hợp giữa laser He-Ne, thước chuẩn khắc vạch OMO và cơ cấu quét PZT, có thể chuyển giao áp dụng cho các hệ thống hiển vi quang học và đo lường bán dẫn khác.
- Ứng dụng thực tiễn: Cung cấp giải pháp công nghệ làm chủ thiết bị đo lường 3D độ chính xác cao trong nước, giảm phụ thuộc vào các thiết bị nhập ngoại đắt tiền (vốn có giá thành từ 100.000 đến 300.000 USD/hệ thống).
- Khuyến nghị chính sách: Đề xuất Bộ Quốc phòng và Bộ Khoa học & Công nghệ đầu tư phát triển cụm phòng thí nghiệm đo lường quang cơ chuẩn quốc gia ứng dụng công nghệ giao thoa quang học hiện đại phục vụ chế tạo khí tài quân sự chính xác cao.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các giới hạn kỹ thuật nội tại:
- Giới hạn góc nghiêng bề mặt cực đại: Do khẩu độ số của vật kính Mirau 20X là $\text{NA} = 0,4$, góc nghiêng bề mặt tối đa có thể thu nhận chùm tia phản xạ bị giới hạn ở khoảng $23,5^\circ$. Các bề mặt có độ dốc thẳng đứng ($> 30^\circ$) sẽ bị mất tín hiệu giao thoa (vùng tối dữ liệu).
- Độ nhạy cảm biến với rung động tần số thấp: Hệ thống thực nghiệm phòng thí nghiệm dù đã sử dụng bàn chống rung khí nén nhưng vẫn chịu ảnh hưởng nhỏ từ dao động âm học môi trường khi thực hiện các phép quét dọc hành trình dài ($> 50\ \mu\text{m}$).
- Hiệu ứng tán xạ đa tia trên bề mặt kim loại siêu thô: Khi đo các bề mặt có độ nhám $Ra > 1\ \mu\text{m}$ tạo ra nhiễu đốm (speckle noise) ngẫu nhiên làm giảm độ tương phản của bao biến điệu giao thoa.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Tích hợp cơ chế bù rung thời gian thực bằng đầu dò giao thoa phụ trợ (Active Vibration Compensation).
- Hướng 2: Phát triển vật kính giao thoa Linnik khẩu độ số lớn ($\text{NA} \ge 0,8$) cho phép đo các cấu trúc có góc dốc lên đến $50^\circ - 60^\circ$.
- Hướng 3: Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (Mạng nơ-ron tích chập CNN / Deep Learning) để tự động khôi phục biên dạng từ tín hiệu WLI bị nhiễu và tăng tốc độ xử lý điểm ảnh theo thời gian thực (Real-time 3D reconstruction).
- Hướng 4: Mở rộng đo đạc cấu trúc màng mỏng đa lớp trong suốt phức tạp (Multi-layer transparent film profiling) ứng dụng trong công nghiệp pin mặt trời và màn hình OLED.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Công trình tạo nền tảng học thuật vững chắc cho chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí và Khí tài quang học tại Việt Nam, đóng góp chuỗi bài báo khoa học chất lượng trên các tạp chí chuyên ngành uy tín và kỷ yếu hội nghị quang học trong nước và quốc tế.
- Chuyển đổi công nghiệp: Trực tiếp hỗ trợ các nhà máy quốc phòng (như Nhà máy Z199, Viện Vũ khí, Viện Quang điện tử) và các doanh nghiệp cơ khí chính xác trong việc kiểm soát chất lượng linh kiện quang học phi cầu, thấu kính hồng ngoại, chi tiết quang cơ của kính nhìn đêm, ống nhòm quân sự và kim phun nhiên liệu động cơ áp suất cao.
- Ý nghĩa quốc gia và xã hội: Nâng cao năng lực tự chủ công nghệ đo lường nano, đào tạo đội ngũ cán bộ khoa học kỹ thuật trình độ cao làm chủ thiết kế hệ thống quang - cơ - điện tử phức hợp, giảm chi phí đầu tư thiết bị kiểm chuẩn cho các trường đại học kỹ thuật.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giảng viên ngành Quang học, Cơ điện tử: Tiếp cận tài liệu tham khảo chuẩn mực về mô hình hóa giao thoa ánh sáng trắng, thuật toán xử lý tín hiệu và thiết kế hệ thống hiển vi đo lường 3D.
- Kỹ sư R&D tại các viện nghiên cứu và nhà máy quang học: Ứng dụng trực tiếp giải pháp đo màng mỏng bằng 1 ảnh WLI và thuật toán trích xuất bán kính cong vi thấu kính vào dây chuyền chế tạo.
- Chuyên gia kiểm định chất lượng (QA/QC) cơ khí chính xác: Có cơ sở khoa học để đánh giá và lựa chọn các phương pháp đo lường không tiếp xúc thay thế đầu dò tiếp xúc truyền thống.
- Nhà quản lý khoa học công nghệ: Có luận cứ thực tiễn để định hướng đầu tư phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh về thiết bị đo lường quang điện tử siêu chính xác.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết giao thoa ánh sáng trắng băng rộng (CSI Theory) trong việc giải bài toán ngược trích xuất độ dày màng mỏng quang học $MgF_2$ tại biên bậc chỉ từ một hình ảnh WLI đơn lẻ. Nghiên cứu đã chứng minh rằng sự biến thiên pha cục bộ kết hợp với độ dịch chuyển của đường bao giao thoa trên ảnh 2D tại vị trí biên ranh giới chứa đầy đủ thông tin về bước nhảy quang trình, loại bỏ hoàn toàn yêu cầu quét dọc cơ học tốn thời gian.
2. Đột phá phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm?
So với nghiên cứu của Davidson và cộng sự (1987) (dùng sơ đồ Linnik cồng kềnh với 2 vật kính giống hệt nhau) và Kino và cộng sự (1990) (dùng vật kính Mirau nhưng thuật toán lọc tương quan biên độ thô), luận án đã:
- Tích hợp thành công vật kính Mirau 20X đơn khối nhỏ gọn, triệt tiêu quang sai không đối xứng giữa hai nhánh quang.
- Phát triển thuật toán lai hai giai đoạn (Peak Detection + Non-linear Least-Squares Curve Fitting), vừa duy trì tốc độ định vị nhanh, vừa đạt độ phân giải trục Z dưới $3\ \text{nm}$, vượt qua độ chính xác của các phương pháp ước lượng trọng tâm (Centroid Method) truyền thống.
3. Phát hiện bất ngờ nhất có số liệu thực nghiệm chứng minh?
Phát hiện bất ngờ nhất là thuật toán làm khớp chỏm cầu 3D trên ma trận vi thấu kính MLA150-7AR cho kết quả bán kính cong $R = 10,21\ \text{mm}$, đạt độ chính xác gần như tuyệt đối (sai lệch chỉ $0,098%$) so với thông số danh định của Thorlabs ($R = 10,20\ \text{mm}$), vượt qua độ ổn định lặp lại của phương pháp đo tiếp xúc trên máy Alpha Step D500 vốn dễ bị trượt đỉnh khi đầu kim quét qua đỉnh cầu cong hẹp.
4. Quy trình tái lập thực nghiệm (Replication Protocol) có được cung cấp đầy đủ?
Luận án cung cấp chi tiết toàn bộ thông số phần cứng và quy trình thực nghiệm: Nguồn LED trắng với phổ đo từ máy quang phổ CCS200, thông số quang học vật kính Mirau 20X ($\text{NA} = 0,4$, khoảng cách làm việc $WD = 4,7\ \text{mm}$), bộ điều khiển KPZ101, cảm biến Panasonic MN34110PA, mã nguồn thuật toán xử lý dữ liệu và sơ đồ quang học mô phỏng chi tiết trong Zemax, đảm bảo khả năng tái lập 100% trong điều kiện phòng thí nghiệm tiêu chuẩn.
5. Định hướng nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Nghiên cứu vạch ra lộ trình 10 năm chuyển đổi công nghệ: Nâng cấp hệ thống WLI tĩnh thành Hệ thống đo giao thoa động trường rộng (Dynamic Flash WLI) sử dụng cảm biến phân cực ma trận chụp đồng thời, tích hợp mô đun học sâu AI trên chip xử lý nhúng FPGA/GPU để kiểm tra tự động 100% sản phẩm trên dây chuyền sản xuất bán dẫn và linh kiện vi quang học tốc độ cao.
Kết luận
- Luận án đã giải quyết trọn vẹn bài toán khoa học - công nghệ cấp thiết về đo lường không tiếp xúc cấu trúc hình học 3D bề mặt tế vi chi tiết quang cơ có độ nhấp nhô từ nanomet đến micromet bằng phương pháp giao thoa ánh sáng trắng (WLI).
- Xây dựng thành công mô hình thiết bị hiển vi giao thoa WLI thực nghiệm hoàn chỉnh tại Việt Nam, tích hợp đồng bộ hệ chiếu sáng Köhler tối ưu trên Zemax, vật kính Mirau 20X, cảm biến CMOS ma trận và cơ cấu quét vi dịch chuyển áp điện PZT độ chính xác cao.
- Làm chủ và phát triển thuật toán xử lý tín hiệu WLI lai tiên tiến kết hợp tìm cực đại đường bao và làm khớp hàm phi tuyến bình phương tối thiểu, đạt độ phân giải trục Z dưới nanomet và triệt tiêu lỗi mơ hồ pha $2\pi$.
- Đề xuất và kiểm chứng thành công phương pháp đo chiều dày màng mỏng quang học $MgF_2$ ($d = 338 \pm 7\ \text{nm}$) sử dụng duy nhất một ảnh WLI tại vùng biên bậc, mở ra hướng tiếp cận đo nhanh mang tính đột phá.
- Kiểm định thực nghiệm thành công trên đa dạng mẫu thực tế: cách tử Ronchi 40 vạch/mm, ma trận vi thấu kính MLA150-7AR ($R = 10,21\ \text{mm}$, sai lệch $< 0,1%$), chi tiết quang PMMA gia công SPDT, và các mẫu chuẩn độ nhám cơ khí N2, N3, với kết quả đối chuẩn tương đương các thiết bị hàng đầu thế giới như Zygo ZeGage và Alpha Step D500.
- Mở ra 3 hướng nghiên cứu mới về đo lường cấu trúc màng mỏng đa lớp trong suốt, giao thoa động chống rung thời gian thực và tự động hóa kiểm chuẩn khí tài quang cơ quân sự chính xác cao, tạo dấu ấn học thuật và ứng dụng thực tiễn lâu dài cho ngành cơ khí chính xác và quang điện tử Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHAN NGUYÊN NHUỆ NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH THIẾT BỊ ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BA CHIỀU BỀ MẶT TẾ VI CỦA CHI TIẾT QUANG CƠ THEO NGUYÊN LÝ GIAO THOA ÁNH SÁNG TRẮNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ PHAN NGUYÊN NHUỆ NGHIÊN CỨU PHƯƠNG PHÁP VÀ XÂY DỰNG MÔ HÌNH THIẾT BỊ ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BA CHIỀU BỀ MẶT TẾ VI CỦA CHI TIẾT QUANG CƠ THEO NGUYÊN LÝ GIAO THOA ÁNH SÁNG TRẮNG Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số: 9 52 01 03 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TS LÊ HOÀNG HẢI 2. TS DƯƠNG CHÍ DŨNG HÀ NỘI – NĂM 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan các kết quả trình bày trong luận án là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nào trước đây.
Các kết quả sử dụng tham khảo đều được trích dẫn đầy đủ và theo đúng quy định. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Phan Nguyên Nhuệ ii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Học viện Kỹ thuật Quân sự, để hoàn thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự giúp đỡ và đóng góp quý báu của các thầy cô, các nhà khoa học, các nhà quản lý và các đồng nghiệp. Đầu tiên, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn PGS.TS Lê Hoàng Hải, PGS.TS Dương Chí Dũng đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn Phòng Sau Đại học, Bộ môn Khí tài quang học, Khoa Vũ khí - Học viện Kỹ thuật Quân sự đã tạo điều kiện thuận lợi để tác giả hoàn thành nhiệm vụ.
Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn đến gia đình, bạn bè, các đồng nghiệp đã luôn động viên, giúp đỡ tác giả vượt qua khó khăn trong suốt quá trình làm luận án. TÁC GIẢ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.
vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. 1 Chương 1 ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BỀ MẶT, NHỮNG TIẾN BỘ VÀ TỒN TẠI. Tổng quan về đo cấu trúc hình học bề mặt.
Sự phát triển thiết bị đo lường cấu trúc hình học bề mặt. Cấu trúc hình học bề mặt. Các kỹ thuật và thiết bị đo lường cấu trúc hình học bề mặt. Kỹ thuật đo cấu trúc hình học bề mặt bằng phương pháp tiếp xúc.
Kỹ thuật đo cấu trúc hình học bề mặt bằng phương pháp không tiếp xúc. So sánh các loại thiết bị đo cấu trúc hình học bề mặt. Kết luận chương 1. 30 Chương 2 ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BA CHIỀU BỀ MẶT BẰNG GIAO THOA ÁNH SÁNG TRẮNG - CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ KỸ THUẬT XỬ LÝ 31 2.
Giới thiệu chung về WLI. Nguyên lý hoạt động của WLI. Nguyên lý tạo tín hiệu giao thoa. Hình ảnh WLI.
Xử lý tín hiệu WLI. Phương pháp xác định đường bao tín hiệu. Phương pháp trọng tâm. Phương pháp ước lượng pha.
Phương pháp kết hợp kỹ thuật ước lượng pha và kỹ thuật xác định đường bao biến điệu. Phân tích trong miền tần số. Một số vấn đề trong kỹ thuật đo kiểm bằng WLI. Sai số thứ tự vân giao thoa.
Ảnh hưởng của vật liệu mẫu đo đến WLI. Tăng độ phân giải của WLI. Vấn đề nguồn sáng trong WLI. Kết luận chương 2.
48 Chương 3 XÂY DỰNG MÔ HÌNH THIẾT BỊ ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC BA CHIỀU BỀ MẶT BẰNG GIAO THOA ÁNH SÁNG TRẮNG. Xây dựng mô hình thiết bị. Hệ quang học tạo ảnh và chiếu sáng. Hệ dịch chuyển và điều khiển dịch chuyển.
Phần mềm điều khiển và xử lý dữ liệu. Mô hình thiết bị thực nghiệm. Mô phỏng hoạt động của thiết bị. Mô phỏng sự hình thành hình ảnh vân WLI.
Tái tạo cấu trúc hình học 3D bề mặt mô phỏng. Hiệu chuẩn mô hình thiết bị. Hiệu chuẩn kích thước ngang. Hiệu chuẩn dịch chuyển dọc trục.
Tần số cắt của mô hình thiết bị. Phát triển kỹ thuật xử lý tín hiệu WLI. Tái tạo cấu trúc hình học 3D bề mặt bằng kỹ thuật làm khớp tín hiệu 86 3. Tái tạo biên dạng bề mặt sử dụng phối hợp phương pháp tìm cực đại và phương pháp làm khớp tín hiệu WLI.
Kết luận chương 3. 95 Chương 4 MỘT SỐ KẾT QUẢ ĐO CẤU TRÚC HÌNH HỌC 3D BỀ MẶT SỬ DỤNG MÔ HÌNH THIẾT BỊ. Hình ảnh và tín hiệu giao thoa của một số bề mặt quang cơ thu được từ mô hình thiết bị. Đo cấu trúc hình học bề mặt các chi tiết quang.
Đo chiều dày màng mỏng quang học sử dụng một hình ảnh WLI. Đo màng mỏng bằng phương pháp xử lý nhiều ảnh WLI. Đo cấu trúc hình học 3D bề mặt ma trận vi thấu kính. Xác định bán kính cong của vi thấu kính bằng thuật toán làm khớp dữ liệu cấu trúc hình học 3D bề mặt chỏm cầu.
Đo cấu trúc hình học 3D bề mặt chi tiết quang gia công bằng phương pháp tiện sử dụng mũi kim cương đơn điểm. Đo cấu trúc hình học bề mặt các chi tiết cơ khí. Đo cấu trúc hình học 3D bề mặt quả cầu kim loại. Đánh giá chất lượng bề mặt.
Đánh giá sơ bộ độ chính xác của thiết bị. Kết luận chương 4. 121 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
142 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Chữ viết tắt: Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 2D Two-dimensional Hai chiều 3D Three-dimensional Ba chiều AFM Atomic Force Microscope Kính hiển vi lực nguyên tử CCD Charge Coupled Device Cảm biến ảnh tích điện kép CMM Coordinate Measuring Máy đo tọa độ Machine CMOS Complementary Metal- Chất bán dẫn Ô xít kim loại bổ Oxide-Semiconductor sung CPM Coherence Probe Kính hiển vi đầu dò kết hợp Microscopy CSI Coherence Scanning Giao thoa quét kết hợp Interferometry EM Electron Microscope Kính hiển vi điện tử FDA Frequency Domain Kỹ thuật phân tích trong miền Analysis tần số FFT Fast Fourier Transform Biến đổi Fourier nhanh FOV Field Of View Thị giới ISO International Organization Tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế for Standardization LCI Low Coherence Giao thoa kết hợp thấp Interferometry vii LD Laser Diode Laser đi ốt LED Light Emitting Diode Đi ốt phát quang LSD Light Sensitive Diode Đi ốt phát quang nhạy sáng MEMS Microelectromechanical Hệ thống vi cơ điện tử Systems MOEMS Micro-Opto-Electro- Hệ thống vi cơ quang điện tử Mechanical Systems NA Numerical Aperture Khẩu độ số OCP Optical Coherence Máy đo biên dạng quang học Profilometry kết hợp OCT Optical Coherence Đo cấu trúc bề mặt quang học Topography kết hợp OPD Optical Path Difference Sai lệch quang trình PMMA Polymethyl methacrylate Nhựa PMMA PSI Phase Giao thoa dịch pha Shifting Interferometry PWM Pulse-width Modulation Điều chế độ rộng xung PZT Piezoelectric Translators Bộ dịch chuyển áp điện RAM Random Access Memory Bộ nhớ truy cập tạm thời SEM Scanning Electron Kính hiển vi điện tử quét Microscope SPM Scanning Probe Kính hiển vi quét đầu dò Microscopy viii STM Scanning Tunneling Kính hiển vi quét xuyên hầm Microscope SWLI Scanning White Light Giao thoa ánh sáng trắng quét Interferometer TEM Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscope VSI Vertical Scanning Giao thoa quét dọc Interferometry WLI White Light Interference Giao thoa ánh sáng trắng ZOPD Zero Optical Path Sai lệch quang trình bằng 0 Difference ix DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thông số kỹ thuật của Rodenstock Model RM 600 3-D/C [163] .1: Thông số một số loại vật kính hiển vi giao thoa thương mại.2: Các thông số của mô hình hệ giao thoa mô phỏng.3: Lượng dịch chuyển của PZT ở các mức điện áp khác nhau.1: Kết quả đo độ dày màng, d = 338 ± 7 nm.2: Kết quả đo độ dày màng bằng phương pháp xử lý một ảnh WLI 101 Bảng 4.3: Kết quả xác định bán kính của vi thấu kính.4 Bảng tổng hợp các kết quả đo sử dụng mô hình thiết bị.119 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1.2: Đường cong Abbott–Firestone.3: Phân loại kỹ thuật đo cấu trúc hình học bề mặt.4: Sơ đồ cấu tạo của máy đo và đầu dò tiếp xúc [108].5: Sơ đồ nguyên lý của kính hiển vi đồng tiêu.6: Sơ đồ nguyên lý phương pháp xác định vị trí từ sai lệch cường độ 24 Hình 1.7: Sơ đồ nguyên lý xác định vị trí từ phương pháp loạn thị.8: Sơ đồ nguyên lý của phương pháp góc tới hạn.9: Sơ đồ nguyên lý của kỹ thuật giao thoa dịch pha.10: Phạm vi và độ phân giải của các phương pháp đo cấu trúc hình học 3D bề mặt [80].1: Sơ đồ quang học của giao thoa kế ánh sáng trắng.2: Sự hình thành tín hiệu WLI: (a) tín hiệu giao thoa của các bước sóng riêng lẻ và (b) tín hiệu WLI.3: Mô hình hình thành tín hiệu giao thoa bên trong vật kính Mirau.4: Kết quả tính toán tín hiệu WLI sử dụng vật kính Mirau.5: Vân giao thoa của cách tử thu được khi sử dụng (a) nguồn sáng đỏ, (b) nguồn ánh sáng trắng [108].6: Hình ảnh giao thoa quan sát được ở mặt phẳng (x,y), (x,z) khi đo bề mặt cầu bằng WLI.7: Mô tả kỹ thuật phân tích tín hiệu giao thoa trong miền tần số.1: Sơ đồ hệ thống hiển vi giao thoa ánh sáng trắng để đo cấu trúc hình học ba chiều của bề mặt.2: Một số loại vật kính hiển vi sử dụng trong thiết bị WLI.3: Vật kính Mirau 20X.4: Sơ đồ hệ chiếu sáng Köhler sử dụng trong hệ hiển vi giao thoa.5: Phổ phát xạ của nguồn sáng LED trắng.6: Mô phỏng hệ chiếu sáng bằng phần mềm Zemax.7: Kết quả tính phân bố độ rọi của chùm chiếu sáng tại mặt phẳng mẫu bằng phần mềm Zemax.8: Ảnh chụp hệ chiếu sáng thực nghiệm.9: (a) Sơ đồ nguyên lý và (b) ảnh chụp mô đun dịch chuyển đàn hồi đơn khối.10: Bộ điều khiển Piezo K-Cube (KPZ101).11: Ảnh chụp mô hình hiển vi WLI thực nghiệm.12: Ảnh chụp tổng thể thiết bị đo biên dạng 3D của bề mặt chi tiết.13: (a) Phổ phát xạ của LED trắng (đo bằng máy quang phổ CCS200); (b) Phổ độ nhạy của cảm biến MN34110PA.14: Cường độ tín hiệu giao thoa của các thành phần màu theo độ cao 69 Hình 3.15: Hình ảnh vân giao thoa với mẫu là mặt phẳng đặt nghiêng.16: Hình ảnh vân giao thoa với mẫu là chỏm cầu.17: Kết quả mô phỏng hoạt động của thiết bị.18: (a) Thước chuẩn OMO, (b) Thang đo và sai số của thước chuẩn theo tiêu chuẩn GOST 7513-55.19: Ảnh của thước chuẩn thu nhận được từ hệ thí nghiệm (a) chiều x (b) chiều y.20: Sơ đồ thí nghiệm khảo sát dịch chuyển của PZT.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Nguyên Nhuệ (2020). Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng [Luận án tiến sĩ, Học viện Kỹ thuật Quân sự]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-xay-dung-kien-truc/do-3d-be-mat-te-vi-quang-co-giao-thoa-anh-sang-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu phương pháp và xây dựng mô hình thiết bị đo cấu trúc hình học ba chiều bề mặt bề mặt tế vi của chi tiết quang cơ theo nguyê
Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thiết bị đo 3D bề mặt quang cơ bằng giao thoa ánh sáng trắng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.