Luận án TS: Đáp ứng tĩnh, động vỏ composite dùng SFEM & MITC3 (Phạm Quốc Hòa)

Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng phương pháp SFEM & MITC3, đánh giá độ chính xác và hiệu quả.

Chuyên ngành

Cơ kỹ thuật

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan phân tích vỏ composite tĩnh động SFEM MITC3

Tài liệu tập trung nghiên cứu đáp ứng tĩnh và động của các kết cấu vỏ composite. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn (SFEM) được sử dụng. SFEM được kết hợp với phần tử vỏ MITC3. Mục tiêu là phân tích chi tiết hành vi của vỏ composite nhiều lớp. Các kết cấu này chịu tác dụng của tải trọng tĩnh và động. Phương pháp này cung cấp một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp đánh giá chính xác các đặc tính cơ học của vật liệu composite sợi gia cường. Nghiên cứu giải quyết các thách thức kỹ thuật liên quan đến độ chính xác và hiệu quả tính toán. Đặc biệt, nó nhắm đến việc khử hiện tượng khóa cắt. Đây là vấn đề phổ biến trong các phần tử vỏ mỏng.

1.1. Giới thiệu phương pháp phần tử hữu hạn trơn SFEM

Phương pháp phần tử hữu hạn trơn (SFEM) là một kỹ thuật tiên tiến. SFEM cải thiện độ chính xác tính toán. Nó tăng cường độ tin cậy của mô hình phần tử hữu hạn truyền thống. SFEM đặc biệt hiệu quả trong phân tích vỏ composite. Nó giải quyết các vấn đề liên quan đến độ cứng vật liệu và hình học phức tạp. Phương pháp này dựa trên việc làm trơn trường biến dạng. Nó được thực hiện trên các miền cục bộ xung quanh các nút hoặc cạnh phần tử. Kỹ thuật này giảm thiểu lỗi số. Nó mang lại kết quả ổn định và chính xác hơn. Việc ứng dụng SFEM cho phép mô phỏng các kết cấu composite laminate một cách hiệu quả.

1.2. Ứng dụng phần tử vỏ MITC3 cho vỏ composite

Phần tử vỏ MITC3 (Mixed Interpolation of Tensorial Components) là phần tử tam giác 3 nút. Nó được sử dụng để mô hình hóa vỏ composite. MITC3 nổi tiếng với khả năng khử hiện tượng 'khóa cắt'. Khóa cắt là vấn đề lớn trong phân tích phần tử hữu hạn của các kết cấu mỏng. Nó làm tăng độ cứng giả tạo của hệ thống. MITC3 sử dụng phép nội suy hỗn hợp. Nó đảm bảo các biến dạng cắt được tính toán chính xác. Điều này giúp phần tử vỏ không khóa khi mô hình hóa tấm và vỏ Reissner-Mindlin. Sự kết hợp giữa SFEM và MITC3 tạo ra một công cụ mạnh mẽ. Nó giải quyết các bài toán vỏ composite với độ chính xác cao.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu đáp ứng tĩnh động vỏ composite

Nghiên cứu này có mục tiêu chính. Đó là phát triển và kiểm chứng một phương pháp tính toán hiệu quả. Phương pháp này dành cho phân tích đáp ứng tĩnh và đáp ứng động của vỏ composite. Nó bao gồm cả các trường hợp phi tuyến. Mục tiêu cụ thể là xây dựng mô hình phần tử hữu hạn trơn trên cạnh (ES-SFEM) kết hợp với phần tử MITC3. Mô hình này được ứng dụng để xác định chuyển vị, ứng suất. Nó cũng dùng để xác định tần số riêng vỏ composite và hình thái mode. Ngoài ra, nghiên cứu còn tập trung vào phân tích đáp ứng động phi tuyến. Điều này đặc biệt quan trọng khi vỏ composite chịu tải trọng xung kích. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi của vật liệu composite sợi gia cường trong điều kiện khắc nghiệt.

II. Phân tích tĩnh và tần số riêng vỏ composite dùng SFEM MITC3

Chương này đi sâu vào phân tích đáp ứng tĩnh và dao động riêng của vỏ composite. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn trên cạnh (ES-SFEM) được sử dụng. Nó kết hợp với phần tử vỏ MITC3. Nghiên cứu phát triển cơ sở lý thuyết chi tiết. Nó bao gồm các phương trình cân bằng và quan hệ vật liệu của vỏ composite nhiều lớp. Thuật toán tính toán được trình bày rõ ràng. Một chương trình máy tính được xây dựng. Chương trình này cho phép giải quyết các bài toán thực tế. Các ví dụ tính toán số được thực hiện. Chúng kiểm chứng độ chính xác và hiệu quả của phương pháp đề xuất. Đây là bước quan trọng để đánh giá độ tin cậy của mô hình.

2.1. Cơ sở lý thuyết phân tích tĩnh vỏ composite

Cơ sở lý thuyết cho phân tích đáp ứng tĩnh của vỏ composite được thiết lập. Các phương trình cân bằng của vỏ composite lớp được trình bày chi tiết. Nó dựa trên lý thuyết vỏ Reissner-Mindlin. Lý thuyết này tính đến biến dạng cắt. Quan hệ ứng suất-biến dạng cho vật liệu composite laminate cũng được đưa ra. Các ma trận vật liệu D và C được xây dựng. Chúng mô tả độ cứng màng, uốn và cắt của vỏ. Sự kết hợp lý thuyết này với phương pháp phần tử hữu hạn đảm bảo tính toán chính xác các chuyển vị và ứng suất dưới tải trọng tĩnh.

2.2. Xác định tần số riêng và hình thái mode vỏ composite

Phân tích dao động tự do là trọng tâm của phần này. Mục tiêu là xác định tần số riêng vỏ composite. Các hình thái mode tương ứng cũng được tìm ra. Bài toán giá trị riêng được giải quyết. Nó liên quan đến ma trận độ cứng và ma trận khối lượng của hệ thống. Tần số riêng là các thông số quan trọng. Chúng đặc trưng cho khả năng chống chịu dao động của kết cấu. Hình thái mode mô tả dạng biến dạng của vỏ ở các tần số này. Việc hiểu rõ tần số riêng và hình thái mode giúp dự đoán hành vi động của vỏ composite. Nó hỗ trợ thiết kế an toàn và tối ưu.

2.3. Phát triển thuật toán và kiểm chứng phần tử vỏ MITC3

Một thuật toán cụ thể được phát triển cho phương pháp ES-MITC3. Thuật toán này tích hợp SFEM trên cạnh vào phần tử MITC3. Nó giải quyết bài toán phân tích tĩnh và dao động riêng. Chương trình máy tính được xây dựng dựa trên thuật toán này. Các ví dụ tính toán số được thực hiện để kiểm chứng. Vỏ trụ làm bằng vật liệu đẳng hướng và vỏ làm bằng vật liệu composite được phân tích. Kết quả chuyển vị, ứng suất và tần số riêng được so sánh. Nó đối chiếu với các kết quả tham chiếu. Sự so sánh cho thấy độ chính xác cao và hiệu quả của phương pháp ES-MITC3. Nó chứng tỏ khả năng xử lý vấn đề khóa cắt tốt.

III. Phân tích tĩnh phi tuyến vỏ composite bằng SFEM MITC3

Phần này mở rộng nghiên cứu sang phân tích tĩnh phi tuyến của vỏ composite. Nó sử dụng phương pháp SFEM kết hợp với phần tử MITC3. Các kết cấu vỏ composite thường thể hiện hành vi phi tuyến dưới tải trọng lớn. Đặc biệt, khi có các biến dạng lớn hoặc thay đổi hình học đáng kể. Tài liệu phát triển các quan hệ ứng xử cơ học phi tuyến. Nó đề xuất phương pháp phần tử hữu hạn trơn phi tuyến. Thuật toán giải bài toán phi tuyến tĩnh được trình bày. Các ví dụ tính toán số minh họa ứng dụng của phương pháp. Nó bao gồm cả tấm và vỏ trụ làm từ vật liệu composite có cơ tính biến thiên. Điều này giúp hiểu rõ hơn về khả năng chịu tải của vỏ composite.

3.1. Quan hệ ứng xử cơ học phi tuyến của vỏ composite

Quan hệ ứng xử cơ học phi tuyến của vỏ composite được khám phá. Nó bao gồm cả phi tuyến hình học. Điều này xảy ra khi biến dạng quá lớn. Các giả thiết về vật liệu thường là tuyến tính. Tuy nhiên, hành vi phi tuyến hình học cần được xem xét. Đặc biệt trong các cấu trúc mỏng như vỏ composite nhiều lớp. Các phương trình được mở rộng để tính đến các số hạng phi tuyến. Điều này giúp mô tả chính xác hơn phản ứng của vỏ dưới tải trọng lớn. Sự hiểu biết này là cần thiết cho thiết kế các kết cấu composite chịu lực cao.

3.2. Phương pháp giải bài toán phi tuyến tĩnh vỏ composite

Để giải quyết bài toán phi tuyến tĩnh, các phương pháp lặp được sử dụng. Phương pháp Newton-Raphson là một lựa chọn phổ biến. Nó được kết hợp với phương pháp Arc-length. Phương pháp Arc-length giúp theo dõi đường tải trọng-chuyển vị. Nó bao gồm cả các điểm giới hạn và điểm rẽ nhánh. Các thuật toán này được tùy chỉnh. Nó phù hợp với khung SFEM và phần tử MITC3. Việc áp dụng các kỹ thuật này đảm bảo sự hội tụ. Nó tìm ra lời giải ổn định cho các bài toán phức tạp. Đặc biệt là các bài toán có tính chất phi tuyến mạnh.

3.3. Ứng dụng SFEM giải bài toán tĩnh phi tuyến vỏ composite

Phương pháp phần tử hữu hạn trơn phi tuyến được áp dụng cho vỏ composite. Các ví dụ tính toán số bao gồm tấm đẳng hướng và tấm composite. Các trường hợp tấm vuông và tấm tròn với cơ tính biến thiên được phân tích. Vỏ trụ đẳng hướng và vỏ trụ composite cũng được nghiên cứu. Chúng chịu tác dụng của tải trọng tập trung. Kết quả chỉ ra khả năng của SFEM & MITC3. Nó mô tả chính xác hành vi phi tuyến của các kết cấu này. Phương pháp thể hiện hiệu quả. Nó cung cấp lời giải đáng tin cậy cho bài toán phân tích đáp ứng tĩnh phi tuyến.

IV. Đáp ứng động phi tuyến vỏ composite chịu tải trọng xung kích

Phần cuối cùng của tài liệu tập trung vào đáp ứng động lực học phi tuyến của vỏ composite. Nó chịu tác dụng của tải trọng sóng xung kích trong môi trường nước. Đây là một kịch bản quan trọng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật. Nó đòi hỏi phương pháp phân tích tiên tiến. Phương trình động lực học phi tuyến vỏ composite được thiết lập. Thuật toán giải tích phân theo thời gian được đề xuất. Các giả thiết mô hình và bài toán kiểm tra được trình bày. Một nghiên cứu điển hình về vỏ composite 2 độ cong được thực hiện. Nó chịu tải trọng sóng xung kích trong nước. Kết quả cung cấp hiểu biết sâu sắc. Nó giúp đánh giá độ bền và khả năng chịu va đập của vật liệu composite sợi gia cường.

4.1. Đặc điểm tải trọng sóng xung kích trong môi trường nước

Tải trọng sóng xung kích trong môi trường nước có đặc điểm phức tạp. Nó gây ra áp suất cao đột ngột. Áp suất này tác động lên bề mặt vỏ composite. Mô hình tải trọng sóng xung kích được trình bày. Nó bao gồm các yếu tố như cường độ đỉnh và thời gian suy giảm. Việc hiểu rõ tính chất của loại tải trọng này là cần thiết. Nó giúp mô phỏng chính xác phản ứng của kết cấu. Các thông số của sóng xung kích ảnh hưởng lớn đến đáp ứng động của vỏ composite.

4.2. Phương trình động lực học phi tuyến vỏ composite

Phương trình động lực học phi tuyến của vỏ composite được xây dựng. Nó dựa trên lý thuyết vỏ và nguyên lý D'Alembert. Các số hạng phi tuyến hình học được đưa vào. Chúng tính đến các biến dạng lớn. Phương trình này là một hệ phương trình vi phân đạo hàm riêng. Nó mô tả chuyển động của vỏ dưới tác dụng của lực động. Giải quyết phương trình này đòi hỏi các phương pháp tích phân theo thời gian. Các phương pháp như Newmark hoặc Wilson-theta được sử dụng. Chúng giúp theo dõi hành vi của vỏ qua thời gian.

4.3. Mô phỏng đáp ứng động phi tuyến của vỏ composite 2 độ cong

Một vỏ composite 2 độ cong được mô phỏng. Nó chịu tác dụng của tải trọng sóng xung kích trong nước. Đây là một bài toán kiểm tra phức tạp. Nó đánh giá khả năng của phương pháp SFEM trong phân tích đáp ứng động phi tuyến. Các kết quả chuyển vị, vận tốc và gia tốc được phân tích. Nó cung cấp thông tin về sự biến dạng và ứng suất cực đại. Mô phỏng này cho thấy SFEM kết hợp với MITC3 là công cụ hiệu quả. Nó dự đoán chính xác hành vi của vỏ composite. Đặc biệt là trong các điều kiện tải trọng động khắc nghiệt. Việc này rất quan trọng trong thiết kế các cấu trúc bảo vệ.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luan an pqh 2019 cap hoc vien xoaten

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ Phạm Quốc Hòa NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG TĨNH VÀ ĐỘNG CỦA CÁC KẾT CẤU VỎ COMPOSITE BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN (SFEM) KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2019 B BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ Phạm Quốc Hòa NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG TĨNH VÀ ĐỘNG CỦA CÁC KẾT CẤU VỎ COMPOSITE BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN (SFEM) KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 Chuyên ngành: Cơ kỹ thuật Mã số: 9.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Phạm Tiến Đạt 2.TS Trần Thế Văn HÀ NỘI - 2019 i MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv LỜI CẢM ƠN. Error! Bookmark not defined. DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.

v DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ. ix MỞ ĐẦU. 4 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.

Các nghiên cứu về vỏ composite. 5 Vỏ composite và composite có cơ tính biến thiên chịu tác dụng của tải trọng tĩnh. 5 Dao động tự do của vỏ composite. 10 Dao động cưỡng bức của vỏ composite.

14 Nghiên cứu vỏ composite ở Việt Nam. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn. 20 Các nghiên cứu sử dụng phương pháp làm trơn trên miền và trên nút phần tử 20 Các nghiên cứu sử dụng phương pháp làm trơn trên cạnh. Các phương pháp khử hiện tượng “khóa cắt” cho tấm và vỏ Reissner - Mindlin.

Nhận xét các kết quả chính đã được các nhà khoa học công bố. Những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu. Những nội dung luận án tập trung nghiên cứu. 27 Kết luận chương 1.

29 PHÂN TÍCH TĨNH VÀ DAO ĐỘNG RIÊNG CỦA VỎ COMPOSITE SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN TRÊN CẠNH KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 (ES-MITC3). Cơ sở lý thuyết phân tích tĩnh và dao động riêng của vỏ composite. 29 Phương trình cân bằng của vỏ composite lớp. 29 Phương pháp phần tử hữu hạn sử dụng phần tử tam giác MITC3.

37 Phương pháp phần tử hữu hạn trơn trên cạnh của phần tử tam giác MITC3. Điều kiện biên và xử lý điều kiện biên theo phương pháp phần tử hữu hạn. Thuật toán và chương trình tính. Các ví dụ tính toán số.

50 Vỏ trụ làm bằng vật liệu đẳng hướng. 50 Vỏ làm bằng vật liệu composite. 55 Kết luận chương 2. 77 PHÂN TÍCH TĨNH PHI TUYẾN VỎ COMPOSITE SỬ DỤNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN TRÊN CẠNH KẾT HỢP VỚI PHẦN TỬ VỎ MITC3 (ES-MITC3).

Quan hệ ứng xử cơ học phi tuyến của vỏ composite. Phương pháp phần tử hữu hạn trơn phi tuyến cho vỏ composite. Phương pháp và thuật toán giải bài toán phi tuyến tĩnh cho vỏ composite. 84 Phương pháp Newton-Raphson.

84 Phương pháp Arc-length kết hợp phương pháp Newton-Raphson. Thuật toán và chương trình tính. Các ví dụ tính toán số. 93 Tấm đẳng hướng.

94 Tấm vuông làm bằng vật liệu composite có cơ tính biến thiên. 96 Tấm tròn đẳng hướng. 99 Tấm tròn làm bằng vật liệu composite có cơ tính biến thiên. 101 Vỏ trụ đẳng hướng chịu tác dụng của tải trọng tập trung.

102 iii Vỏ trụ composite có cơ tính biến thiên chịu tải trọng tập trung tại tâm. 104 Vỏ trụ composite lớp chịu tải trọng tập trung tại tâm. 107 Kết luận chương 3. 111 NGHIÊN CỨU ĐÁP ỨNG ĐỘNG LỰC HỌC PHI TUYẾN VỎ COMPOSITE CHỊU TÁC DỤNG CỦA TẢI TRỌNG SÓNG XUNG KÍCH TRONG MÔI TRƯỜNG NƯỚC BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHẦN TỬ HỮU HẠN TRƠN.

Tải trọng sóng xung kích trong môi trường nước. Phương trình động lực học phi tuyến vỏ composite. Thuật toán giải phương trình động lực học phi tuyến của vỏ. Thuật toán và chương trình tính.

Mô hình bài toán và các giả thiết. Bài toán kiểm tra chương trình tính. Vỏ composite 2 độ cong chịu tác dụng của tải trọng sóng xung kích trong nước. 124 Kết luận chương 4.

132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 134 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 136 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 158 iv LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Những nội dung, số liệu và kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa có tác giả nào công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Phạm Quốc Hòa v DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT 1. Các ký hiệu bằng chữ Latin 𝐴𝑖 Diện tích của phần tử tam giác 𝐴𝑘 Diện tích miền trơn 𝑩𝑒 Ma trận biến dạng của phần tử ̃ 𝑘𝐿 𝑩 ̃ 𝑘𝐿 ̃ 𝑘𝐿 𝑚𝑗 , 𝑩𝑏𝑗 , 𝑩𝑚𝑗 Ma trận biến dạng màng, uốn, cắt trên miền trơn 𝑪 Ma trận hằng số vật liệu cắt của vỏ composite 𝒅 Véc tơ chuyển vị của vỏ 𝒅𝑗𝑘 Chuyển vị của miền trơn 𝑫 Ma trận hằng số vật liệu màng và uốn của vỏ composite 𝐸1 , 𝐸2 Mô đun đàn hồi theo phương 1 và phương 2 𝑭 Véc tơ lực nút tác dụng lên vỏ 𝐺12 , 𝐺13 , 𝐺23 Mô đun đàn hồi trượt theo các phương 12, 13 và 23 𝑱 Ma trận Jacobi 𝑲 Ma trận độ cứng của vỏ 𝑲𝑒 Ma trận độ cứng của phần tử ̃𝑘 𝑲 Ma trận độ cứng của miền trơn 𝒎 Ma trận khối lượng phần tử 𝑴 Ma trận khối lượng của vỏ 𝑁𝑖 (𝐱) Hàm dạng tại nút thứ i trên phần tử vỏ 𝒑 Véc tơ ngoại lực tác dụng lên phân tử ̂ 𝒖 Trường chuyển vị của phần tử vỏ trong tọa độ địa phương 𝑢̂ Chuyển vị tại một nút theo phương 𝑂𝑥 𝑣̂ Chuyển vị tại một nút theo phương 𝑂𝑦 𝑤 ̂ Chuyển vị tại một nút theo phương 𝑂𝑧 vi 2. Các ký hiệu bằng chữ cái Hy lạp 𝜺̂𝑚 Biến dạng màng của phần tử trong hệ tọa độ địa phương ̂ 𝜿 Biến dạng uốn của phần tử trong hệ tọa độ địa phương ̂ 𝜸 Biến dạng trượt của phần tử trong hệ tọa độ địa phương 𝛽̂𝑥 , 𝛽̂𝑦 Góc xoay quanh các trục 𝑂̂𝑥̂ và 𝑂̂𝑦̂ 𝑣12 Hệ số poission của vật liệu 𝜎 Ứng suất pháp của phần tử 𝜏 Ứng suất tiếp của phần tử 𝜌 Khối lượng riêng của vật liệu 𝜔 Tần số dao động riêng 𝜦𝑖0𝑗 Ma trận chuyển giữa hệ tọa độ địa phương và toàn cục 𝜦𝑘𝑚1 , 𝜦𝑘𝑏1 , 𝜦𝑘𝑠1 Ma trận chuyển biến dạng giữa hệ tọa độ toàn cục và hệ tọa độ ảo 𝜦𝑖𝑚2 , 𝜦𝑖𝑏2 , 𝜦𝑖𝑠2 Ma trận chuyển biến dạng giữa hệ tọa độ địa phương và hệ tọa độ ảo 3.

Các chữ viết tắt MITC3 Phương pháp nội suy các thành phần ten xơ hỗn hợp cho phần tử tam giác 3 nút ES-MITC3 Phương pháp làm trơn trên cạnh kết hợp với phương pháp nội suy các thành phần ten sơ hỗn hợp cho phần tử tam giác 3 nút MITC4 Phương pháp nội suy các thành phần ten sơ hỗn hợp cho phần tử tứ giác 4 nút FEM Q9 Phương pháp phần tử hữu hạn sử dụng phần tử 9 nút DSG3 Phương pháp rời rạc lệch trượt sử dụng phần tử tam giác 3 nút vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2-1. Chuyển vị không thứ nguyên của vỏ hai độ cong chịu tải trọng dạng hàm sin (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅),1000𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸 2 𝑃𝑎4. Chuyển vị không thứ nguyên của vỏ hai độ cong chịu tải trọng phân bố đều (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅),𝑤 = 1000𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸 2 𝑃𝑎4. Chuyển vị không thứ nguyên của vỏ hai độ cong chịu tải trọng tập trung (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅),𝑤 = 100𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸 2 𝑃𝑎4.

Chuyển vị và ứng suất không thứ nguyên tại tâm của vỏ composite [00 /900 /900 /00 ] dưới tác dụng của tải trọng dạng hàm sin ((𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅, 𝑅𝑎 = 109 ),𝑤 = 1000𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸 2 𝑃𝑎4 , 𝜎̅𝑖 = 𝜎𝑖 ℎ2 𝑃𝑎2 , (𝑖 = 𝑥, 𝑦),𝜏𝑥𝑦 = 𝜏𝑥𝑦 ℎ2 𝑃𝑎2. Chuyển vị và ứng suất không thứ nguyên của vỏ composite hai độ cong [00 /900 /900 /00 ]dưới tác dụng của tải trọng dạng hàm sin (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅, 𝑎ℎ = 10),𝑤 = 1000𝑤(𝑎/2, 𝑏/2,0)/ℎ3 𝐸2 𝑃𝑎4 ,𝜎̅𝑖 = 𝜎𝑖 ℎ2 𝑃𝑎2 , (𝑖 = 𝑥, 𝑦),𝜏𝑥𝑦 = 𝜏𝑥𝑦 ℎ2 𝑃𝑎2. Chuyển vị không thứ nguyên của vỏ composite bất đối xứng hai độ cong chịu tải trọng phân bố đều (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅),𝑤 = 1000𝑤(𝑎2, 𝑏2,0)ℎ3𝐸2𝑃𝑎4. Tần số không thứ nguyên của vỏ thoải composite 2 độ cong (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅𝑦 = 𝑅), 𝜔 = 𝜔(𝑎2 ℎ)𝜌/𝐸2.

Tần số không thứ nguyên của vỏ trụ composite (𝑎 = 𝑏, 𝑅𝑥 = 𝑅, 𝑅𝑦 = ∞), 𝜔 = 𝜔(𝑎2 ℎ)𝜌/𝐸2. Tần số dao động tự do của vỏ composite hyperbol ngàm các cạnh 𝑎 = 𝑏 = 1, 𝑅𝑥 = −𝑅𝑦, 𝜔 = 𝜔(𝑎2 ℎ)𝜌/𝐸2. Tần số dao động tự do của vỏ composite hyperbol biên tựa đơn tại các cạnh 𝑎 = 𝑏 = 1, 𝑅𝑥 = −𝑅𝑦 , 𝜔 = 𝜔(𝑎2 ℎ)𝜌/𝐸2. Chuyển vị tại điểm giữa tấm có điều kiện biên ngàm.

Ứng suất pháp tại điểm giữa tấm có điều kiện biên ngàm. Chuyển vị không thứ nguyên tại tâm của tấm tròn đẳng hướng có biên ngàm. Chuyển vị không thứ nguyên tại tâm của tấm tròn composoite có cơ tính biến thiên. Giá trị các hằng số trong công thức.

112 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 2-1. Phần tử vỏ trong hệ tọa độ địa phương. Biến đổi tỉ lệ gốm theo chiều dày. Phần tử tam giác 3 nút trong hệ tọa độ địa phương.

Miền trơn được tạo thành từ các phần tử tam giác. Hệ tọa độ toàn cục, tọa độ địa phương và hệ tọa độ ảo. Sơ đồ thuật toán giải bài toán tĩnh vỏ composite. Sơ đồ thuật toán giải bài dao động riêng vỏ composite.

Vỏ trụ chịu tải trọng tập trung. Đồ thị thể hiện sự hội tụ của chuyển vị độ võng tại A của vỏ trụ kín sử dụng các phương pháp khác nhau. Ứng suất von-Mises của vỏ trụ chịu tải trọng tập trung (N/mm2). Vỏ trụ với hai cạnh cong đặt trên các gối tựa đơn và các cạnh còn lại tự do.

Đồ thị thể hiện sự hội tụ của chuyển vị tại điểm giữa cạnh thẳng của vỏ trụ sử dụng các phương pháp khác nhau. Ứng suất von - Mises (psi). Mô hình vỏ 2 độ cong. Mức độ hội tụ của chuyển vị tâm của vỏ composite 2 độ cong với số bậc tự do tăng dần của các kiểu phần tử khác nhau .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM & MITC3" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng phương pháp SFEM & MITC3, đánh giá độ chính xác và hiệu quả.

Luận án "Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM & MITC3" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện kỹ thuật quân sự. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM & MITC3" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM & MITC3" thuộc chuyên ngành Cơ kỹ thuật. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM & MITC3" có bao nhiêu trang?

Luận án "Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM & MITC3" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Phân tích đáp ứng tĩnh động vỏ composite bằng SFEM & MITC3" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter