Luận án tiến sĩ về giải pháp điều khiển tần số cho nhà máy thủy điện - Đặng Tiến Trung
请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。请访问 https://chat19.aichatos.xyz/ 以获取正版信息。
Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan và thách thức ổn định tần số thủy điện nhỏ
Nghiên cứu tập trung vào việc nâng cao chất lượng ổn định tần số cho nhà máy thủy điện vừa và nhỏ. Đây là một vấn đề then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến ổn định lưới điện quốc gia. Nhà máy thủy điện vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp điện, đặc biệt ở các vùng xa xôi. Tuy nhiên, việc duy trì tần số ổn định gặp nhiều thách thức. Sự thay đổi tải đột ngột hoặc biến động cột nước ảnh hưởng lớn đến chất lượng điện năng. Các giải pháp điều khiển truyền thống thường không đáp ứng đủ yêu cầu khắt khe của hệ thống điện hiện đại. Mục tiêu là phát triển các phương pháp đo lường và điều khiển tiên tiến. Điều này nhằm cải thiện hiệu suất vận hành, đồng thời giảm thiểu dao động công suất.
1.1. Tầm quan trọng ổn định tần số nhà máy thủy điện
Ổn định tần số là yếu tố cốt lõi của chất lượng điện năng. Đối với nhà máy thủy điện, đặc biệt là loại vừa và nhỏ, việc duy trì tần số ổn định càng trở nên phức tạp. Các nhà máy này thường có quán tính nhỏ, phản ứng nhanh với biến động. Sự không ổn định tần số có thể gây ra nhiều hậu quả. Nó làm giảm tuổi thọ thiết bị, ảnh hưởng đến hoạt động của các tải nhạy cảm. Hơn nữa, nó còn đe dọa đến an toàn và độ tin cậy của toàn bộ ổn định lưới điện. Cần có những giải pháp điều khiển tần số hiệu quả. Điều này giúp đảm bảo cung cấp điện liên tục, chất lượng cao. Các giải pháp này cũng hỗ trợ tích hợp tốt hơn nhà máy vào hệ thống điện chung.
1.2. Các nghiên cứu hiện hành về điều khiển tần số
Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện về điều khiển tần số trong hệ thống điều khiển thủy điện. Các giải pháp truyền thống dựa trên bộ điều tốc thủy điện (hydraulic governor) đã được cải tiến. Tuy nhiên, chúng vẫn còn hạn chế khi đối mặt với các điều kiện vận hành phức tạp. Đặc biệt là với sự biến đổi năng lượng cột nước hoặc dao động công suất lớn. Các phương pháp điều khiển hiện đại hơn như điều khiển thích nghi, điều khiển tối ưu đã được đề xuất. Tuy nhiên, việc ứng dụng chúng vào nhà máy thủy điện vừa và nhỏ vẫn còn nhiều khoảng trống. Nghiên cứu này hướng tới việc lấp đầy khoảng trống đó. Mục đích là đề xuất các giải pháp đo lường và điều khiển hiện đại. Các giải pháp này được tối ưu hóa cho đặc thù của nhà máy thủy điện vừa và nhỏ. Nó cũng giúp nâng cao khả năng ổn định tần số và chất lượng điện năng tổng thể.
II.Nhận dạng tham số mô hình động học thủy điện tối ưu
Việc xây dựng một mô hình động học thủy điện chính xác là bước đầu tiên quan trọng. Mô hình này mô tả tổ hợp tua bin thủy điện và máy phát điện đồng bộ. Nó giúp phân tích và thiết kế bộ điều khiển tần số hiệu quả. Nghiên cứu phát triển các thuật toán nhận dạng tham số mô hình. Thuật toán này dựa trên dữ liệu vận hành thực tế. Quá trình nhận dạng bao gồm cả việc xác định các tham số của hệ thống điều khiển cánh lái hướng và đánh giá năng lượng cột nước. Sự thay đổi năng lượng cột nước ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của tua bin. Do đó, việc xác định chính xác năng lượng cột nước là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo bộ điều tốc thủy điện hoạt động tối ưu. Mô hình động học thủy điện được cập nhật liên tục. Điều này nâng cao khả năng dự đoán và điều khiển của hệ thống.
2.1. Phương pháp nhận dạng mô hình động học tua bin máy phát
Nghiên cứu áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu để nhận dạng tham số mô hình động học mô tả quá trình điều khiển tần số quay tổ hợp "Turbine + máy phát". Mô hình này bao gồm các đặc tính của tua bin thủy điện và máy phát điện đồng bộ. Nó phản ánh mối quan hệ giữa tín hiệu điều khiển và tần số quay. Việc xác định chính xác các tham số này là nền tảng. Nó giúp xây dựng các luật điều khiển tần số hiệu quả. Thuật toán nhận dạng được thiết kế để hoạt động ổn định. Nó có khả năng xử lý các dữ liệu đo lường có nhiễu. Mục tiêu là tạo ra một mô hình động học thủy điện đủ chính xác. Mô hình này hỗ trợ việc tổng hợp luật điều khiển tần số và tối ưu hóa vận hành thủy điện sau này.
2.2. Đánh giá năng lượng cột nước và Bộ lọc Kalman
Nghiên cứu xây dựng thuật toán đánh giá năng lượng cột nước một cách chính xác. Năng lượng cột nước là một yếu tố động, thay đổi liên tục. Sự thay đổi này ảnh hưởng trực tiếp đến dao động công suất của nhà máy. Việc đánh giá năng lượng cột nước được thực hiện thông qua Bộ lọc Kalman. Bộ lọc Kalman là một công cụ mạnh mẽ. Nó giúp ước lượng các trạng thái không thể đo lường trực tiếp. Đồng thời, nó loại bỏ nhiễu hiệu quả. Thuật toán này giúp xác định sự thay đổi năng lượng cột nước trong nhà máy thủy điện vừa và nhỏ. Điều này cung cấp thông tin quan trọng cho bộ điều tốc thủy điện. Nó cho phép điều chỉnh hoạt động của tua bin thủy điện một cách phù hợp. Qua đó, năng lượng cột nước được quản lý hiệu quả hơn. Điều này góp phần vào việc nâng cao chất lượng ổn định tần số.
III.Giải pháp điều khiển tần số và ổn định lưới điện hiệu quả
Để đạt được chất lượng ổn định tần số cao, nghiên cứu tổng hợp nhiều luật điều khiển tiên tiến. Các giải pháp này được thiết kế để hoạt động hiệu quả trong các điều kiện vận hành khác nhau. Chúng hướng đến việc giảm thiểu dao động công suất và cải thiện phản ứng của hệ thống điều khiển thủy điện. Các bộ điều khiển PID và PI truyền thống được tối ưu hóa. Các thuật toán điều khiển hiện đại như Backstepping và điều khiển tối ưu cũng được áp dụng. Mục tiêu chính là đảm bảo tần số quay tua bin thủy điện ổn định, góp phần vào ổn định lưới điện tổng thể. Các giải pháp này cân nhắc tính động của hệ thống và sự biến đổi của các yếu tố ngoại cảnh.
3.1. Thiết kế bộ điều khiển PID PI nâng cao chất lượng điện năng
Nghiên cứu phát triển thuật toán xác định tham số tối ưu cho bộ điều khiển PID và PI. Các bộ điều khiển này điều chỉnh nguồn nước cấp cho tua bin thủy điện và điều khiển cánh lái hướng. Tối ưu hóa tham số bộ điều khiển rất quan trọng. Nó giúp nâng cao chất lượng điện năng đầu ra và cải thiện khả năng ổn định tần số. Thuật toán tối ưu đảm bảo phản ứng nhanh chóng, chính xác. Nó giảm thiểu độ vọt lố và thời gian xác lập. Các bộ điều khiển này đóng vai trò trung tâm trong hệ thống điều khiển thủy điện. Chúng điều khiển bộ điều tốc thủy điện để duy trì tần số ổn định. Giải pháp này cung cấp nền tảng vững chắc cho vận hành hiệu quả và đáng tin cậy.
3.2. Thuật toán Backstepping và điều khiển tối ưu van nước
Để vượt qua giới hạn của các bộ điều khiển truyền thống, nghiên cứu ứng dụng thuật toán Backstepping. Thuật toán này cung cấp phương pháp thiết kế bộ điều khiển mạnh mẽ, hiệu quả cho hệ thống phi tuyến. Backstepping giúp ổn định tần số quay tua bin thủy điện. Ngoài ra, thuật toán thiết lập điều khiển tối ưu van cấp nước cho tua bin cũng được xây dựng. Điều khiển tối ưu đảm bảo sử dụng tài nguyên nước hiệu quả nhất. Nó cũng giảm thiểu dao động công suất. Các thuật toán này mang lại khả năng điều khiển tần số vượt trội. Điều này nâng cao đáng kể chất lượng ổn định tần số và tối ưu hóa vận hành thủy điện.
3.3. Ứng dụng lọc Kalman trong quan sát trạng thái hệ thống
Để hỗ trợ việc thiết lập luật điều khiển tối ưu, nghiên cứu ứng dụng Bộ lọc Kalman làm bộ quan sát trạng thái. Bộ lọc Kalman giúp ước lượng chính xác các trạng thái bên trong hệ thống. Những trạng thái này có thể không đo lường trực tiếp được. Thông tin trạng thái chính xác là yếu tố then chốt cho các thuật toán điều khiển hoạt động hiệu quả. Bộ lọc này xử lý nhiễu và bất định. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động của tua bin thủy điện và máy phát điện đồng bộ. Điều này đảm bảo quyết định điều khiển dựa trên dữ liệu đáng tin cậy. Kết quả là, chất lượng điện năng và ổn định lưới điện được cải thiện rõ rệt.
IV.Kiểm nghiệm mô phỏng tối ưu hóa vận hành thủy điện
Để xác nhận hiệu quả của các giải pháp đã đề xuất, nghiên cứu tiến hành mô phỏng kiểm nghiệm chi tiết. Các mô phỏng này sử dụng đối tượng mô phỏng là nhà máy thủy điện vừa và nhỏ. Chúng đánh giá khả năng nhận dạng tham số mô hình. Đồng thời, các mô phỏng kiểm tra hiệu suất của các luật điều khiển tối ưu và thích nghi. Các kịch bản thử nghiệm bao gồm thay đổi tải đột ngột. Chúng cũng xem xét sự biến động năng lượng cột nước. Kết quả mô phỏng cho thấy sự vượt trội của các giải pháp mới. Chúng mang lại khả năng ổn định tần số tốt hơn đáng kể. Đặc biệt, chúng giảm thiểu dao động công suất. Điều này góp phần quan trọng vào việc tối ưu hóa vận hành thủy điện. Các giải pháp này đảm bảo chất lượng điện năng cao.
4.1. Kết quả mô phỏng nhận dạng và luật điều khiển
Mô phỏng nhận dạng tham số mô hình động học thủy điện cho thấy độ chính xác cao. Các tham số của tổ hợp tua bin thủy điện và máy phát điện đồng bộ được xác định gần với giá trị thực. Điều này khẳng định tính hiệu quả của thuật toán nhận dạng. Các mô phỏng tiếp theo kiểm tra các luật điều khiển tối ưu thích nghi và tối ưu. Kết quả cho thấy các bộ điều khiển mới cải thiện đáng kể chất lượng ổn định tần số. Tần số lưới điện được duy trì trong giới hạn cho phép. Thời gian xác lập ngắn hơn. Độ vọt lố được giảm thiểu đáng kể so với các phương pháp truyền thống. Điều này chứng minh khả năng của hệ thống điều khiển thủy điện mới. Nó có thể đối phó hiệu quả với các nhiễu loạn.
4.2. Kiểm chứng hiệu quả ổn định tần số dưới tải biến đổi
Một trong những thách thức lớn là duy trì ổn định tần số khi tải thay đổi. Các mô phỏng đã được thực hiện với các kịch bản tải biến đổi đột ngột và liên tục. Kết quả cho thấy các luật điều khiển đề xuất duy trì tần số quay tua bin thủy điện ổn định. Ngay cả khi có sự thay đổi lớn về phụ tải. Hệ thống phản ứng nhanh chóng, đưa tần số về giá trị đặt. Khả năng đàn hồi này là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo ổn định lưới điện. Các giải pháp này không chỉ nâng cao chất lượng điện năng. Chúng còn tối ưu hóa vận hành thủy điện. Chúng giảm thiểu hao phí và tăng hiệu quả sản xuất. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ĐẶNG TIẾN TRUNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÁC GIẢI PHÁP ĐO LƯỜNG VÀ ĐIỀU KHIỂN HIỆN ĐẠI NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ỔN ĐỊNH TẦN SỐ TRONG NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN VỪA VÀ NHỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI – NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN KỸ THUẬT QUÂN SỰ ĐẶNG TIẾN TRUNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG CÁC GIẢI PHÁP ĐO LƯỜNG VÀ ĐIỀU KHIỂN HIỆN ĐẠI NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG ỔN ĐỊNH TẦN SỐ TRONG NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN VỪA VÀ NHỎ Chuyên ngành: Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa Mã số: 9 52 02 16 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGÔ DUY HƯNG 2. PHẠM TUẤN THÀNH HÀ NỘI – NĂM 2019 i LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dƣới sự hƣớng dẫn của TS. Ngô Duy Hƣng và PGS.
Phạm Tuấn Thành. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực, tự làm, không trùng lặp và chƣa đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Đặng Tiến Trung ii LỜI CẢM ƠN Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy giáo hƣớng dẫn khoa học, TS. Ngô Duy Hƣng và PGS.
Phạm Tuấn Thành, đã hƣớng dẫn, định hƣớng những nội dung cần giải quyết, chỉ dẫn phƣơng pháp giải quyết các vấn đề cần nghiên cứu, động viên, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học và tập thể cán bộ giáo viên Bộ môn Kỹ thuật điện, Khoa Kỹ thuật điều khiển đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến giúp tôi hoàn thành nội dung nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn tới Đảng ủy, Ban giám đốc Học viện Kỹ thuật Quân sự, các bạn bè đồng nghiệp đã tạo mọi điều kiện để tôi tập trung thực hiện nghiên cứu, hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, khuyến khích để tôi có thêm nghị lực hoàn thành luận án.
iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.ii MỤC LỤC.iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU.vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ.ix MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ TURBINE TRONG NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN VỪA VÀ NHỎ. Nhà máy thủy điện và vấn đề năng lƣợng cột nƣớc nơi đặt turbine. Vấn đề điều khiển turbine ở nhà máy thủy điện và các nghiên cứu trong và ngoài nƣớc liên quan đến điều khiển ở nhà máy thủy điện.
Vấn đề nghiên cứu của luận án. Kết luận chƣơng 1. XÂY DỰNG THUẬT TOÁN NHẬN DẠNG THAM SỐ MÔ HÌNH ĐỘNG HỌC MÔ TẢ TỔ HỢP TURBINE - MÁY PHÁT CỦA NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN VỪA VÀ NHỎ. Xây dựng thuật toán nhận dạng tham số mô hình mô tả quá trình điều khiển tần số quay tổ hợp “Turbine+máy phát”.
Mô hình mô tả quá trình điều khiển tần số quay tổ hợp “Turbine+máy phát”. Phƣơng pháp bình phƣơng tối thiểu. Xây dựng thuật toán nhận dạng tham số mô hình mô tả tổ hợp turbine + máy phát điện. Xây dựng thuật toán nhận dạng tham số mô hình mô tả hệ thống quay cánh iv lái hƣớng.
Xây dựng thuật toán đánh giá năng lƣợng cột nƣớc. Bộ lọc Kalman. Xây dựng giải pháp và thuật toán xác định sự thay đổi năng lƣợng cột nƣớc của nhà máy thủy điện công suất vừa và nhỏ. Kết luận chƣơng 2.
TỔNG HỢP LUẬT ĐIỀU KHIỂN ỔN ĐỊNH TẦN SỐ QUAY TURBINE TRONG NHÀ MÁY THỦY ĐIỆN VỪA VÀ NHỎ. Xây dựng thuật toán xác định tham số tối ƣu cho bộ điều khiển PID điều chỉnh nguồn nƣớc cấp cho turbine nhà máy thủy điện vừa và nhỏ. Xây dựng thuật toán xác định tham số tối ƣu cho bộ điều khiển PI cho mạch vòng điều khiển cánh lái hƣớng. Xây dựng thuật toán xác định tham số tối ƣu cho bộ điều khiển PI cho mạch vòng điều khiển turbine.
Xây dựng thuật toán backstepping ổn định tần số quay turbine. Xây dựng thuật toán thiết lập điều khiển tối ƣu van cấp nƣớc cho turbine nhà máy thủy điện vừa và nhỏ. Ứng dụng lọc Kalman xây dựng thuật toán quan sát trạng thái phục vụ thiết lập luật điều khiển tối ƣu. Xây dựng thuật toán cho thiết bị điều khiển turbine.
Kết luận chƣơng 3. MÔ PHỎNG KIỂM NGHIỆM. Đối tƣợng mô phỏng. Mô phỏng nhận dạng tham số mô hình.
Mô phỏng luật điều khiển tối ƣu thích nghi. Mô phỏng luật điều khiển tối ƣu. Mô phỏng luật điều khiển tối ƣu thích nghi. Mô phỏng luật điều khiển tối ƣu khi tải thay đổi.
Kết luận chƣơng 4. 137 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 142 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
143 PHỤ LỤC 1 PHỤ LỤC 2 PHỤ LỤC 3 PHỤ LỤC 4 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU 1. Chữ viết tắt Ý nghĩa MEMS Thiết bị vi cơ quán tính PID Proportional Integral Derivative - Bộ điều khiển PID PI Tỉ lệ và tích phân NM Nhà máy NMTĐ Nhà máy thủy điện 2. Ký hiệu Ý nghĩa h Chiều cao mức nƣớc v Tốc độ dòng chảy p Áp suất của dòng nƣớc Trọng lƣợng riêng của nƣớc E Năng lƣợng của dòng nƣớc Q Lƣu lƣợng của dòng nƣớc u Tín hiệu điều khiển Góc mở hệ thống cánh lái hƣớng g Gia tốc rơi tự do bởi lực hút trọng trƣờng của trái đất p Số đôi cực máy phát điện f Tần số lƣới điện X (t ) Véc tơ trạng thái n chiều w(t ) Véc tơ nhiễu p chiều , Tích vô hƣớng hai véc tơ F (t ) Ma trận động học G(t ) Ma trận phân bố nhiễu vii H (t ) Ma trận đo Q(t ) Ma trận cƣờng độ nhiễu R(t ) Ma trận cƣờng độ nhiễu sai số đo I Ma trận đơn vị (.) Hàm Đirắc X (t ) Véc tơ trạng thái Kỳ vọng toán học JT Momen quán tính của roto tổ máy thủy điện Kc Hệ số cản của turbine Md Momen chuyển động của turbine Mc Momen chuyển tải của máy phát điện Jc Momen quán tính của cả cụm cánh lái hƣớng Kα Hệ số cản tỷ lệ với tốc độ quay cánh lái hƣớng Mu Momen do xy lanh thủy lực tạo ra để quay cánh lái hƣớng z2 Áp lực thủy tĩnh s Ký hiệu toán tử Laplas Tín hiệu ra của con quay Tốc độ quay thực của vật thể quay c Độ trôi của con quay Nhiễu đo có dạng ồn trắng Tích phân bình phƣơng sai số bám sát tần số chuẩn ∆ Ma trận Jacobi min Giá trị nhỏ nhất 1 Phép tính ngƣợc của toán tử Laplas viii 3. Chỉ số trên Ý nghĩa -1 Ma trận nghịch đảo n Không gian n chiều m Không gian m chiều T Chuyển vị ma trận.
Đạo hàm bậc 1 4. Chỉ số dƣới Ý nghĩa i Thứ tự thứ i j Thứ tự thứ j n Thứ tự thứ n ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Tên hình vẽ Trang Hình 1. Sơ đồ tính toán tiềm năng của dòng sông. Sơ đồ NMTĐ kiểu đập.
Sơ đồ NMTĐ kênh dẫn. Sơ đồ NMTĐ kênh dẫn (có hầm dẫn nƣớc). Nhà máy thủy điện kiểu hỗn hợp. Turbine thủy lực.
Sơ đồ chức năng quá trình điều khiển tốc độ quay turbine. Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển ổn định tốc độ quay turbine. Sơ đồ mạch điều khiển vị trí hệ cánh lái hƣớng. Sơ đồ cấu trúc hệ thống điều khiển máy phát điện nhà máy thủy điện vừa và nhỏ.
Bộ lọc Kalman liên tục tuyến tính. Bộ lọc Kalman phi tuyến mở rộng. Turbine mini và máy phát điện một chiều. Sơ đồ bố trí các phần tử đo vi cơ quán tính.
Sơ đồ thuật toán lọc Kalman. Thuật toán xác định thời điểm nhận dạng và hiệu chỉnh luật điều khiển cánh lái hƣớng cấp nƣớc. Sơ đồ chức năng quá trình điều khiển quay turbine máy phát điện. Sơ đồ khối hệ thống ổn định tần số quay turbine máy phát thủy điện 77 Hình 3.
Sơ đồ mạch vòng điều khiển vị trí cánh lái hƣớng. Lƣu đồ thuật toán tổng hợp lệnh ổn định tần số quay turbine. Lƣu đồ thuật toán lọc Kalman xác định véc tơ trạng thái mô hình động học hệ thống điều khiển turbine. Lƣu đồ thuật toán hiệu chỉnh luật điều khiển tối ƣu thích nghi với sự thay đổi của năng lƣợng cột nƣớc.
Sơ đồ chức năng hệ mô phỏng. Cấu trúc nhận dạng tham số mô hình. Đồ thị nhận dạng hằng số thời gian T của mô hình động học. Đồ thị nhận dạng hệ số khuyếch đại K.
Lƣu đồ thuật toán hệ thống mô phỏng quá trình điều khiển thích nghi. Tần số quay turbine khi thực hiện luật điều khiển tối ƣu. Góc quay cánh lái hƣớng khi điều khiển tối ƣu. Giá trị đánh giá chất lƣợng điều khiển J.
Giá trị đánh giá chất lƣợng J khi điều khiển không tối ƣu (Kx giảm)118 Hình 4. Tần số quay turbine khi thực hiện luật điều khiển không tối ƣu. Góc quay cánh lái hƣớng khi điều khiển không tối ƣu ( K x giảm). Tần số quay turbine khi thực hiện luật điều khiển không tối ƣu.
Góc quay cánh lái hƣớng khi điều khiển không tối ƣu ( K x tăng). Giá trị đánh giá chất lƣợng J khi điều khiển không tối ƣu ( K x tăng). Sự thay đổi tham số K. Sự thay đổi tham số T.
Hàm chỉ tiêu chất lƣợng J. Góc quay cánh lái hƣớng (độ) khi K và T tăng. Góc quay cánh lái hƣớng (độ) ở thời điểm K và T tăng. Tần số quay turbine (rad/s) khi K và T tăng.
Tần số quay turbine (rad/s) ở thời điểm K và T tăng. Sự thay đổi tham số K. Sự thay đổi tham số T. Hàm chỉ tiêu chất lƣợng J.
Góc quay cánh lái hƣớng (độ) khi K và T giảm. Góc quay cánh lái hƣớng (độ) ở thời điểm K và T giảm. Tần số quay turbine (rad/s) khi K và T giảm. Tần số quay turbine (rad/s) ở thời điểm K và T giảm.
Sự thay đổi tham số K. Sự thay đổi tham số T. Hàm chỉ tiêu chất lƣợng J. Góc quay cánh lái hƣớng (độ) khi K tăng và T giảm.
Góc quay cánh lái hƣớng (độ) ở thời điểm K tăng và T giảm. Tần số quay turbine (rad/s) khi K tăng và T giảm. Tần số quay turbine (rad/s) ở thời điểm K tăng và T giảm. Góc quay cánh lái hƣớng (độ) khi tải yêu cầu giảm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng ổn định tần số nhà máy thủy điện" nghiên cứu về vấn đề gì?
请求过多已被限流,请两分钟后再试。每小时限制60次,正常使用足够。请访问 https://chat19.aichatos.xyz/ 以获取正版信息。
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng ổn định tần số nhà máy thủy điện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Kỹ thuật Quân sự. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng ổn định tần số nhà máy thủy điện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng ổn định tần số nhà máy thủy điện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa. Danh mục: Tự Động Hóa.
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng ổn định tần số nhà máy thủy điện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng ổn định tần số nhà máy thủy điện" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nâng cao chất lượng ổn định tần số nhà máy thủy điện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.