Luận án: Dạy kỹ thuật lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông

Luận án TS: Dạy lập trình cho kỹ thuật điện tử viễn thông. Phát triển tư duy điện toán, nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho sinh viên.

Chuyên ngành

LL&PPDH bộ môn KTCN

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển Tư duy Điện toán: Khái niệm & Ứng dụng quan trọng
Số trang:
226 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
LL&PPDH bộ môn KTCN
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển Tư duy Điện toán Khái niệm Ứng dụng quan trọng

Tài liệu này tập trung vào việc dạy lập trình nhằm phát triển tư duy điện toán cho sinh viên ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông (KTĐT-VT). Tư duy điện toán (Computational Thinking - CT) là tập hợp các kỹ năng giải quyết vấn đề. Nó bao gồm phân rã, nhận dạng mẫu, trừu tượng hóa và thiết kế thuật toán. Kỹ năng này không chỉ dành cho lập trình viên. Mọi người có thể áp dụng nó trong nhiều lĩnh vực. CT giúp cấu trúc vấn đề, đề xuất giải pháp hiệu quả. Đặc biệt, CT là nền tảng cho việc học lập trình. Sinh viên KTĐT-VT cần kỹ năng này. Nó giúp họ hiểu sâu sắc nguyên lý hoạt động của hệ thống. Đồng thời, CT hỗ trợ thiết kế giải pháp phần cứng và phần mềm. Sự thiếu hụt CT gây khó khăn. Sinh viên khó nắm bắt cấu trúc chương trình phức tạp. Khó khăn xuất hiện khi giải quyết vấn đề thực tế. Phát triển CT là yếu tố then chốt. Nó chuẩn bị sinh viên cho những thách thức công nghệ hiện đại.

1.1. Bản chất Tư duy Điện toán Định nghĩa và vai trò

Tư duy điện toán (Computational Thinking) là phương pháp giải quyết vấn đề bằng cách áp dụng các khái niệm từ khoa học máy tính. Nó không phải là lập trình, nhưng là nền tảng cần thiết cho lập trình. CT bao gồm khả năng phân rã vấn đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn. Nó nhận dạng các mẫu hoặc xu hướng. Nó trừu tượng hóa các chi tiết không quan trọng. Nó thiết kế thuật toán để giải quyết vấn đề. Đối với sinh viên KTĐT-VT, CT giúp họ tư duy logic. Nó cho phép họ phân tích các hệ thống điện tử và viễn thông một cách có cấu trúc. CT trang bị sinh viên khả năng thiết kế phần mềm cho phần cứng. Nó giúp họ hiểu cách các thiết bị hoạt động ở mức độ sâu hơn. Kỹ năng này rất quan trọng trong việc tạo ra các giải pháp sáng tạo. Nó hỗ trợ giải quyết các thách thức kỹ thuật thực tế.

1.2. Thành tố cốt lõi của Tư duy Điện toán

Tư duy điện toán được cấu thành từ nhiều yếu tố. Phân rã là khả năng chia nhỏ vấn đề phức tạp. Nó giúp làm rõ các phần nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Nhận dạng mẫu là tìm kiếm sự tương đồng. Điều này giúp tái sử dụng giải pháp. Trừu tượng hóa tập trung vào thông tin cần thiết. Nó bỏ qua chi tiết không quan trọng. Điều này tạo ra mô hình tổng quát. Thiết kế thuật toán là xây dựng chuỗi bước giải quyết vấn đề. Chuỗi bước này rõ ràng, logic. Nó có thể thực hiện bởi máy tính. Đánh giá và gỡ lỗi cũng là thành phần quan trọng. Nó đảm bảo tính đúng đắn và hiệu quả của giải pháp. Những thành tố này tích hợp với nhau. Chúng tạo ra phương pháp luận giải quyết vấn đề mạnh mẽ. Việc rèn luyện từng thành tố giúp sinh viên nâng cao năng lực. Năng lực này ứng dụng trong cả lập trình và đời sống.

1.3. Tầm quan trọng đối với Kỹ thuật Điện tử VT

Ngành KTĐT-VT phát triển nhanh chóng. Ngành này đòi hỏi kỹ năng lập trình mạnh mẽ. Tư duy điện toán là cốt lõi cho kỹ sư tương lai. Sinh viên cần phát triển phần mềm cho phần cứng. Cần lập trình nhúng cho các thiết bị. Nền tảng CT giúp sinh viên tối ưu hóa mã. Nó giúp thiết kế hệ thống hiệu quả. Ví dụ, trong xử lý tín hiệu số, CT giúp xây dựng thuật toán lọc. Trong hệ thống điều khiển tự động, CT hỗ trợ thiết kế logic điều khiển. Với sự bùng nổ của IoT và AI trong KTĐT-VT, CT càng trở nên thiết yếu. Kỹ sư phải tích hợp phần mềm và phần cứng. Họ phải xử lý dữ liệu lớn. Kỹ năng CT giúp phân tích, thiết kế và triển khai giải pháp sáng tạo. Nó tạo lợi thế cạnh tranh cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

II. Kỹ thuật Lập trình Phát triển tư duy cho Kỹ sư KTĐT VT

Kỹ thuật lập trình là môn học trọng tâm cho sinh viên KTĐT-VT. Môn này không chỉ dạy cú pháp. Nó còn rèn luyện tư duy thuật toán và khả năng giải quyết vấn đề. Việc học lập trình giúp sinh viên áp dụng các nguyên tắc tư duy điện toán vào thực tế. Sinh viên được trang bị kiến thức về lập trình nhúng. Họ hiểu cách xử lý tín hiệu số. Họ thiết kế hệ thống điều khiển tự động. Đây là những kỹ năng không thể thiếu. Chúng cần cho sự nghiệp trong ngành điện tử, viễn thông. Tài liệu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tích hợp CT vào giảng dạy. Nó giúp sinh viên không chỉ biết viết mã. Nó còn giúp họ hiểu sâu sắc về cách thức hoạt động của hệ thống. Họ có thể tối ưu hóa hiệu suất và khắc phục sự cố hiệu quả. Việc này tạo ra những kỹ sư có năng lực toàn diện.

2.1. Lập trình nhúng Nền tảng phát triển phần cứng

Lập trình nhúng là kỹ năng then chốt cho sinh viên KTĐT-VT. Kỹ năng này liên quan đến việc viết mã cho vi điều khiển/vi xử lý. Các thiết bị này tích hợp trong hệ thống phần cứng. Ví dụ bao gồm thiết bị IoT, hệ thống điều khiển công nghiệp, thiết bị y tế. Lập trình nhúng yêu cầu hiểu sâu về kiến trúc phần cứng. Nó đòi hỏi khả năng tối ưu hóa tài nguyên hạn chế. Tài nguyên như bộ nhớ, tốc độ xử lý. Sinh viên cần phát triển tư duy thuật toán để giải quyết vấn đề nhúng. Việc này giúp họ thiết kế mã hiệu quả. Mã ít tốn tài nguyên nhưng vẫn đảm bảo hiệu suất. Thực hành lập trình nhúng giúp củng cố tư duy điện toán. Nó biến lý thuyết thành ứng dụng thực tiễn. Sinh viên học cách tương tác trực tiếp với phần cứng.

2.2. Xử lý tín hiệu số Ứng dụng tư duy thuật toán

Xử lý tín hiệu số (DSP) là một lĩnh vực quan trọng. Nó ứng dụng rộng rãi trong KTĐT-VT. DSP liên quan đến việc biến đổi, phân tích tín hiệu số. Ví dụ: âm thanh, hình ảnh, dữ liệu cảm biến. Tư duy thuật toán là xương sống của DSP. Sinh viên cần thiết kế thuật toán lọc, nén, mã hóa. Việc này đòi hỏi khả năng phân tích vấn đề. Nó yêu cầu chuyển đổi vấn đề thực tế thành mô hình toán học. Sau đó, sinh viên phát triển mã lập trình để thực hiện thuật toán. Ngôn ngữ lập trình phù hợp như C/C++ và MATLAB thường được sử dụng. MATLAB đặc biệt hữu ích cho mô phỏng và phân tích. C/C++ dùng cho triển khai hiệu suất cao trên phần cứng nhúng. Học DSP giúp rèn luyện khả năng suy luận logic. Nó nâng cao kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp.

2.3. Hệ thống điều khiển tự động Thách thức lập trình

Hệ thống điều khiển tự động là trụ cột của nhiều ngành công nghiệp. Các hệ thống này từ robot đến quy trình sản xuất. Chúng dựa vào lập trình để hoạt động. Sinh viên KTĐT-VT cần phát triển tư duy điện toán mạnh mẽ. Kỹ năng này giúp họ thiết kế thuật toán điều khiển. Thuật toán này phải ổn định, chính xác và đáng tin cậy. Thách thức nằm ở việc xử lý phản hồi thời gian thực. Sinh viên phải lập trình vi điều khiển/vi xử lý để điều khiển các thiết bị. Ví dụ, điều khiển động cơ, cảm biến. Ngôn ngữ C/C++ là lựa chọn phổ biến. Python cũng được sử dụng cho các ứng dụng cấp cao hơn. Hiểu biết về lý thuyết điều khiển kết hợp với kỹ năng lập trình là cần thiết. Nó tạo ra các giải pháp điều khiển tự động hiệu quả. Điều này đóng góp vào sự đổi mới trong tự động hóa.

III. Biện pháp Dạy học Lập trình Nâng cao Tư duy Thuật toán

Để phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT, các biện pháp dạy học cần được đổi mới. Việc này không chỉ dừng lại ở việc truyền đạt kiến thức lý thuyết. Cần tập trung vào việc tạo cơ hội thực hành và giải quyết vấn đề. Giảng viên cần lựa chọn nội dung học phù hợp. Cần hướng dẫn sinh viên cách phân rã hoạt động lập trình. Nó giúp họ chia nhỏ vấn đề thành các thành phần dễ quản lý. Điều này tạo thói quen khái quát hóa bài toán. Sinh viên cần kiểm tra, đánh giá chương trình. Họ xây dựng chương trình với nhiều thuật toán khác nhau. Mục tiêu là để tìm ra giải pháp hiệu quả nhất. Phương pháp này giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy thuật toán mạnh mẽ. Nó chuẩn bị họ cho các thách thức lập trình thực tế.

3.1. Lựa chọn nội dung Cơ hội hình thành Tư duy Điện toán

Việc lựa chọn nội dung môn học là yếu tố then chốt. Nội dung cần chứa đựng cơ hội phát triển tư duy điện toán. Cần tập trung vào các bài toán có tính ứng dụng cao. Ví dụ, các vấn đề liên quan đến xử lý tín hiệu số hoặc lập trình nhúng. Các bài tập thực hành nên phản ánh thực tế ngành KTĐT-VT. Cần tránh lý thuyết suông. Việc này giúp sinh viên thấy rõ ý nghĩa của CT. Giáo trình cần tích hợp các ví dụ minh họa. Ví dụ về cách áp dụng phân rã, trừu tượng hóa. Cần có ví dụ về cách xây dựng thuật toán. Điều này giúp sinh viên hình thành kỹ năng CT một cách tự nhiên. Nội dung cũng cần khuyến khích sinh viên thử nghiệm. Khuyến khích tìm kiếm nhiều giải pháp cho cùng một vấn đề.

3.2. Phân rã vấn đề Tiếp cận bài toán phức tạp

Kỹ năng phân rã là một thành phần cốt lõi của tư duy điện toán. Kỹ năng này giúp sinh viên giải quyết các bài toán phức tạp. Cần hướng dẫn sinh viên cách chia một vấn đề lớn thành các phần nhỏ hơn. Các phần nhỏ này độc lập và dễ quản lý. Ví dụ, khi lập trình một hệ thống điều khiển tự động. Sinh viên cần xác định các module chức năng. Module như đọc cảm biến, xử lý dữ liệu, điều khiển cơ cấu chấp hành. Việc này giúp giảm độ phức tạp tổng thể. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển và gỡ lỗi. Giáo viên có thể sử dụng sơ đồ khối hoặc biểu đồ luồng. Điều này minh họa quá trình phân rã. Việc thực hành phân rã thường xuyên giúp sinh viên xây dựng thói quen. Thói quen này cần thiết khi đối mặt với các dự án lớn.

3.3. Khái quát hóa và tối ưu Phát triển thuật toán hiệu quả

Sau khi phân rã, việc khái quát hóa là bước tiếp theo. Khái quát hóa giúp tìm kiếm các mẫu chung. Nó xây dựng các giải pháp tái sử dụng được. Sinh viên cần được hướng dẫn cách chuyển đổi các giải pháp cụ thể thành mô hình trừu tượng. Mô hình này có thể áp dụng cho các tình huống tương tự. Song song đó, việc tối ưu thuật toán là rất quan trọng. Tối ưu hóa nhằm nâng cao hiệu suất chương trình. Nó giảm thiểu tài nguyên sử dụng. Cần khuyến khích sinh viên xây dựng nhiều thuật toán. Sau đó, họ so sánh và đánh giá hiệu quả của chúng. Việc này bao gồm phân tích độ phức tạp thời gian và không gian. Sử dụng ngôn ngữ lập trình phù hợp (như C/C++ cho hiệu suất cao) cũng là một phần của quá trình tối ưu. Kỹ năng này giúp phát triển phần mềm cho phần cứng hiệu quả hơn.

IV. Ngôn ngữ và Công cụ lập trình cho Kỹ thuật Điện tử VT

Việc lựa chọn ngôn ngữ và công cụ lập trình phù hợp là rất quan trọng. Nó giúp sinh viên KTĐT-VT phát triển các kỹ năng cần thiết. C/C++ lý tưởng cho lập trình nhúng và làm việc với vi điều khiển/vi xử lý. Python nổi bật trong khoa học dữ liệu cơ bản và các ứng dụng AI trong KTĐT-VT. MATLAB cung cấp môi trường mạnh mẽ cho xử lý tín hiệu số và hệ thống điều khiển tự động. Việc thành thạo các công cụ này trang bị cho sinh viên khả năng linh hoạt. Họ có thể giải quyết nhiều loại bài toán khác nhau. Điều này giúp họ phát triển phần mềm cho phần cứng một cách hiệu quả. Nó cũng chuẩn bị cho họ những thách thức công nghệ hiện đại. Việc tiếp cận đa dạng công cụ củng cố tư duy điện toán.

4.1. Ngôn ngữ lập trình phù hợp C C Python MATLAB

Lựa chọn ngôn ngữ lập trình phù hợp là cần thiết. Điều này tùy thuộc vào mục đích sử dụng. C/C++ là ngôn ngữ lý tưởng cho lập trình nhúng. Nó tối ưu hóa hiệu suất và quản lý tài nguyên trực tiếp. Sinh viên KTĐT-VT thường sử dụng C/C++ để làm việc với vi điều khiển/vi xử lý. Python nổi bật với cú pháp đơn giản. Nó có thư viện phong phú cho khoa học dữ liệu cơ bản và AI trong KTĐT-VT. Python phù hợp cho phát triển các ứng dụng cấp cao. MATLAB mạnh mẽ trong xử lý tín hiệu số. Nó giúp mô phỏng hệ thống điều khiển tự động. MATLAB cung cấp môi trường tính toán số hiệu quả. Việc thành thạo các ngôn ngữ này giúp sinh viên linh hoạt. Họ có thể giải quyết nhiều loại bài toán khác nhau.

4.2. Vi điều khiển vi xử lý Nền tảng phát triển IoT

Vi điều khiển và vi xử lý là trái tim của các hệ thống nhúng. Chúng là nền tảng cho sự phát triển của IoT (Internet of Things). Sinh viên KTĐT-VT cần nắm vững nguyên lý hoạt động của chúng. Cần có khả năng lập trình cho các thiết bị này. Việc này bao gồm cấu hình các ngoại vi. Nó bao gồm viết mã để tương tác với cảm biến và cơ cấu chấp hành. Thực hành lập trình trên các bo mạch phát triển như Arduino, ESP32, Raspberry Pi là quan trọng. Các nền tảng này giúp sinh viên áp dụng tư duy điện toán. Họ phát triển các giải pháp IoT thực tế. Giải pháp này có thể là hệ thống nhà thông minh. Hoặc là các thiết bị giám sát môi trường. Kỹ năng này trực tiếp hỗ trợ phát triển phần mềm cho phần cứng.

4.3. Khoa học dữ liệu cơ bản Hỗ trợ AI trong KTĐT VT

Khoa học dữ liệu cơ bản đang trở nên thiết yếu. Nó hỗ trợ sự phát triển của AI trong KTĐT-VT. Sinh viên cần hiểu các nguyên tắc thu thập dữ liệu. Cần có kiến thức về tiền xử lý và phân tích dữ liệu. Kỹ năng này giúp họ làm việc với dữ liệu từ cảm biến. Dữ liệu từ hệ thống IoT. Hoặc dữ liệu trong các ứng dụng viễn thông. Ngôn ngữ Python với các thư viện như Pandas, NumPy là công cụ chính. Các thư viện này giúp thực hiện phân tích dữ liệu hiệu quả. Việc áp dụng khoa học dữ liệu giúp sinh viên phát triển các mô hình AI. Mô hình này có thể cải thiện hiệu suất hệ thống. Ví dụ, tối ưu hóa mạng viễn thông. Hoặc phát hiện lỗi trong thiết bị điện tử. Tư duy thuật toán là nền tảng cho việc thiết kế các mô hình này.

V. Tương lai ngành KTĐT VT Tư duy Điện toán và Công nghệ

Ngành Kỹ thuật Điện tử - Viễn thông đang trải qua những thay đổi lớn. Sự bùng nổ của IoT và AI tạo ra nhiều cơ hội. Đồng thời, nó đặt ra những thách thức mới. Sinh viên cần phát triển tư duy điện toán mạnh mẽ. Kỹ năng này giúp họ tích hợp phần mềm và phần cứng hiệu quả. Cần khả năng phát triển các giải pháp lập trình nhúng tiên tiến. Điều này nhằm đáp ứng nhu cầu của các hệ thống thông minh. Tài liệu này định hướng cho sinh viên. Nó giúp họ trang bị những kỹ năng cần thiết. Kỹ năng này bao gồm lập trình, tư duy thuật toán. Nó cũng bao gồm hiểu biết về công nghệ mới. Mục tiêu là nâng cao năng lực cạnh tranh cho sinh viên trong thị trường lao động. Nó giúp họ đóng góp vào sự phát triển của ngành.

5.1. IoT và AI Cơ hội phát triển lập trình nhúng

IoT và AI là hai xu hướng công nghệ lớn. Chúng định hình tương lai ngành KTĐT-VT. IoT tạo ra mạng lưới thiết bị thông minh. Các thiết bị này thu thập và trao đổi dữ liệu. AI cung cấp khả năng xử lý thông minh cho dữ liệu đó. Sinh viên KTĐT-VT có cơ hội lớn. Cơ hội phát triển các giải pháp lập trình nhúng tiên tiến. Các giải pháp này tích hợp AI vào thiết bị IoT. Ví dụ, cảm biến thông minh với khả năng học máy. Hoặc hệ thống điều khiển tự động thích ứng. Việc này đòi hỏi kỹ năng lập trình mạnh mẽ. Đồng thời yêu cầu tư duy thuật toán để thiết kế các mô hình phức tạp. Nắm vững các công nghệ này giúp sinh viên tạo ra giá trị mới.

5.2. Phát triển phần mềm cho phần cứng Kỹ năng thiết yếu

Trong ngành KTĐT-VT, ranh giới giữa phần cứng và phần mềm mờ đi. Kỹ năng phát triển phần mềm cho phần cứng là thiết yếu. Sinh viên cần có khả năng lập trình vi điều khiển/vi xử lý. Cần thiết kế giao diện phần mềm để tương tác với phần cứng. Việc này bao gồm viết driver, firmware. Nó cũng bao gồm phát triển các ứng dụng quản lý thiết bị. Tư duy điện toán giúp tối ưu hóa sự tương tác này. Nó đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, hiệu quả. Sinh viên cần hiểu rõ kiến trúc phần cứng. Cần biết cách tối ưu mã nguồn. Điều này nhằm tận dụng tối đa tài nguyên. Kỹ năng này trang bị sinh viên cho các vị trí kỹ sư nhúng. Hoặc vị trí kỹ sư R&D trong các công ty công nghệ.

5.3. Định hướng cho sinh viên Nâng cao năng lực cạnh tranh

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, sinh viên cần tích cực rèn luyện. Cần phát triển tư duy điện toán toàn diện. Điều này bao gồm việc tham gia các dự án thực tế. Cần thực hành lập trình với các ngôn ngữ phổ biến. Ngôn ngữ như C/C++, Python, MATLAB. Cần tìm hiểu sâu về lập trình nhúng. Cần khám phá các ứng dụng của AI và khoa học dữ liệu cơ bản. Sinh viên nên tiếp cận các hệ thống điều khiển tự động. Cần học cách xử lý tín hiệu số. Việc tự học và cập nhật kiến thức liên tục là rất quan trọng. Nền tảng tư duy vững chắc giúp sinh viên thích nghi nhanh. Họ có thể đổi mới trong môi trường công nghệ thay đổi. Điều này chuẩn bị họ cho một sự nghiệp thành công trong KTĐT-VT.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sỹ khoa học giáo dục dạy học kĩ thuật lập trình cho sinh viên ngành kĩ thuật điện tử viễn thông theo hướng phát triển tư duy điện toán

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------    --------- NGUYỄN THỊ ANH THI DẠY HỌC KĨ THUẬT LẬP TRÌNH CHO SINH VIÊN NGÀNH KĨ THUẬT ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI ---------    --------- NGUYỄN THỊ ANH THI DẠY HỌC KĨ THUẬT LẬP TRÌNH CHO SINH VIÊN NGÀNH KĨ THUẬT ĐIỆN TỬ - VIỄN THÔNG THEO HƯỚNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN Chuyên ngành: LL&PPDH bộ môn KTCN Mã số: 9.11 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC GIÁO DỤC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1: PGS.TS ĐẶNG VĂN NGHĨA 2: TS. NGUYỄN HÙNG CHÍNH HÀ NỘI – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay ở bất cứ công trình nào khác. Các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc.

Tôi chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Anh Thi ii LỜI CẢM ƠN Tôi muốn tỏ lòng biết ơn đến tất cả mọi người đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này theo nhiều cách thức khác nhau. Trước hết, tôi xin chân thành nhớ ơn sâu sắc đến PGS. TS Đặng Văn Nghĩa và TS Nguyễn Hùng Chính – các Thầy đã trực tiếp hướng dẫn và động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu.

Tôi chân thành cảm ơn các Thầy Cô thuộc bộ môn Phương pháp dạy học, khoa Sư phạm Kĩ thuật, trường Đại học Sư phạm Hà Nội, cùng với các Thầy Cô trong Hội đồng khoa học khoa Sư phạm Kĩ thuật đã có những góp ý quý báu trong suốt quá trình sinh hoạt nghiên cứu tại bộ môn, giúp luận án được hoàn thiện tốt hơn. Tôi trân trọng cảm ơn Quý phòng ban ở trường Đại học Sư phạm Hà Nội và các nhà khoa học ở một số Viện nghiên cứu, Trường Đại học đã quan tâm, tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu, quá trình khảo sát và kiểm nghiệm kết quả cũng như quá trình hoàn thành luận án của mình. Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban giám hiệu, Khoa Công nghệ thông tin, Khoa Sư phạm và Quý phòng ban Trường Đại học Quy Nhơn đã cho phép tôi và hỗ trợ kinh phí đào tạo cũng như tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập và hoàn thành chương trình đào tạo Tiến sỹ. Chân thành cảm ơn các đồng nghiệp, bạn bè và các bạn sinh viên đã chia sẻ và động viên tôi trong thời gian học tập.

Đặc biệt nhất, tôi xin dành sự biết ơn đến Ba Mẹ và Gia đình đã sát cánh chia sẻ cùng tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Anh Thi iii MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.

Khách thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Giả thuyết khoa học của luận án. Nhiệm vụ nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Đóng góp mới của luận án. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN TRONG DẠY HỌC.1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN TRONG DẠY HỌC.1 Nghiên cứu về phát triển tư duy trong dạy học.2 Nghiên cứu về phát triển tư duy điện toán trong dạy học.2 MỘT SỐ KHÁI NIỆM CƠ BẢN.3 Tư duy điện toán.4 Phát triển tư duy điện toán.5 Một số khái niệm khác.3 PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN CHO SINH VIÊN TRONG DẠY HỌC.1 Đặc điểm của tư duy điện toán.2 Các thành tố của tư duy điện toán.3 Bản chất dạy học phát triển tư duy điện toán trong dạy học lập trình cho sinh viên.4 Đánh giá mức độ phát triển tư duy điện toán của sinh viên.5 Một số định hướng phát triển tư duy điện toán cho sinh viên.4 THỰC TRẠNG PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN CHO SINH VIÊN KTĐT-VT TẠI CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHU VỰC MIỀN TRUNG VÀ TÂY NGUYÊN.1 Mục đích, đối tượng, nội dung và phương pháp khảo sát.2 Kết quả khảo sát.60 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN CHO SINH VIÊN TRONG DẠY HỌC MÔN KĨ THUẬT LẬP TRÌNH.1 PHÂN TÍCH CHƯƠNG TRÌNH MÔN KĨ THUẬT LẬP TRÌNH.1 Khái lược cấu trúc chương trình đào tạo ngành KTĐT - VT.2 Đặc điểm nội dung môn học Kĩ thuật lập trình.2 MỘT SỐ BIỆN PHÁP DẠY HỌC PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN CHO SINH VIÊN KTĐT-VT.1 Biện pháp 1: Lựa chọn nội dung chứa đựng cơ hội để hình thành và phát triển tư duy điện toán cho SV.2 Biện pháp 2: Hướng dẫn SV phân rã hoạt động lập trình thành những hoạt động thành phần, phân chia vấn đề phức tạp thành đơn giản hơn theo trình tự xác định.3 Biện pháp 3: Hình thành thói quen khái quát hóa bài toán, kiểm tra, đánh giá các chương trình kết quả và xây dựng chương trình với nhiều thuật toán khác nhau sao cho chương trình hiệu quả hơn.3 TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG DẠY HỌC MÔN KĨ THUẬT LẬP TRÌNH PHÁT TRIỂN TƯ DUY ĐIỆN TOÁN CHO SINH VIÊN KTĐT, VT.1 Tiến trình tổ chức dạy học môn Kĩ thuật lập trình nhằm phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT.2 Một số giáo án minh họa trong dạy học môn Kĩ thuật lập trình.118 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

KIỂM NGHIỆM VÀ ĐÁNH GIÁ. MỤC ĐÍCH, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP KIỂM NGHIỆM. Phương pháp kiểm nghiệm. Đối tượng kiểm nghiệm.

NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ KIỂM NGHIỆM BẰNG PHƯƠNG PHÁP CHUYÊN GIA. Nội dung và tiến trình thực hiện. Đánh giá kết quả. NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM.

Nội dung và tiến trình thực nghiệm. Tiến hành thực nghiệm. Phương pháp đánh giá kết quả thực nghiệm. Phân tích và đánh giá kết quả thực nghiệm.137 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.143 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.145 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.147 TÀI LIỆU THAM KHẢO.148 PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CNTT Công nghệ thông tin CNTT – TT Công nghệ thông tin và truyền thông GV Giảng viên HS Học sinh KTĐT – VT Kĩ thuật điện tử - viễn thông NNLT Ngôn ngữ lập trình PPDH Phương pháp dạy học SV Sinh viên TDĐT Tư duy điện toán vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Yếu tố cấu thành tư duy điện toán của các nhà nghiên cứu khác nhau. Năng lực và kiểu tư duy cần thiết cho SV ngành KTĐT – VT. Nhận thức của GV và SV về sự cần thiết của sự phát triển TDĐT cho SV. Tổng hợp ý kiến khảo sát SV về phong cách học của SV.

Chuẩn đầu ra của học phần Kĩ thuật lập trình. Thống kê số lượng chuyên gia được xin ý kiến. Kết quả khảo sát bằng phiếu hỏi. Thống kê kết quả bài kiểm tra lớp ĐC và TN sau thực nghiệm biện pháp 2.

Bảng kết quả kiểm tra lớp ĐC sau thực nghiệm biện pháp 2. Bảng kết quả kiểm tra lớp TN sau khi thực nghiệm biện pháp 2. Tổng hợp tham số đặc trưng lớp TN và ĐC khi thực nghiệm biện pháp 2.141 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Trang Hình 1. Các giai đoạn của một hành động tư duy.

Các yếu tố cấu thành tư duy điện toán. Quá trình tư duy điện toán. Mô phỏng giai đoạn hình thành một chương trình (trên máy tính) từ một bài toán. Biểu diễn mối quan hệ giữa TDĐT với ngành KTĐT - VT.

Thang đo SOLO về mức độ hiểu biết của SV học lập trình. Biểu đồ khảo sát tình hình GV sử dụng PPDH. Mức độ GV sử dụng biện pháp kích thích tư duy trong quá trình dạy học. Mô hình minh họa quần thể.

Lưu đồ hoạt động cấu trúc lệnh if (a) có mệnh đề else và (b) không có mệnh đề else. Tiến trình chung tổ chức hoạt động dạy học. Tiến trình dạy học cho việc tiếp cận cấu trúc cụ thể của ngôn ngữ lập trình. Tiến trình dạy học rèn luyện kỹ năng sử dụng cấu trúc.

Đồ thị tần suất số SV đạt điểm Xi khi thực nghiệm giáo án số 1. Đồ thị tần suất số SV đạt điểm Xi trở xuống thực nghiệm giáo án số 1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu 1.1 Định hướng của Đảng và Nhà nước trong đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo trong thời đại mới Nghị quyết số 29-NQ/TW – Nghị quyết Hội nghị TW 8 khóa XI về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo có nêu rõ nhiệm vụ và giải pháp: “Tiếp tục đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện đại; phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo và vận dụng kiến thức, kỹ năng của người học; khắc phục lối truyền thụ áp đặt một chiều, ghi nhớ máy móc. Tập trung dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đổi mới tri thức, kỹ năng, phát triển năng lực.

Chuyển từ học chủ yếu trên lớp sang tổ chức hình thức học tập đa dạng, chú ý các hoạt động xã hội, ngoại khóa, nghiên cứu khoa học. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy và học” [1]. Một trong những định hướng cơ bản của việc đổi mới giáo dục là chuyển từ nền giáo dục mang tính hàn lâm, kinh viện, xa rời thực tiễn sang một nền giáo dục chú trọng việc hình thành năng lực hành động, phát huy tính chủ động, sáng tạo của người học. Định hướng quan trọng trong đổi mới phương pháp dạy học là phát huy tính tích cực, tự lực và sáng tạo, phát triển năng lực hành động, năng lực cộng tác làm việc của người học.

Đó cũng là những xu hướng quốc tế trong cải cách phương pháp ở nhà trường phổ thông cũng như ở bậc đại học, cao đẳng [5]. Để giúp cho sinh viên có thể năng động, tự lực và sáng tạo trong điều kiện công nghệ phát triển mạnh mẽ thì trang bị cho họ cách thức tư duy điện toán với các thuật toán của máy tính là điều cần thiết.2 Sự cấp thiết về nhu cầu nguồn nhân lực về điện tử viễn thông trong xã hội hiện nay và yêu cầu đặt ra trong đào tạo nguồn nhân lực Kĩ thuật điện tử - viễn thông 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Anh Thi (2022). Dạy lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-dien-dien-tu/day-lap-trinh-phat-trien-tu-duy-dien-toan-sinh-vien-kten-vt

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Dạy lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Dạy lập trình cho kỹ thuật điện tử viễn thông. Phát triển tư duy điện toán, nâng cao năng lực giải quyết vấn đề cho sinh viên.

Luận án "Dạy lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Dạy lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Dạy lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT" thuộc chuyên ngành LL&PPDH bộ môn KTCN. Danh mục: Kỹ Thuật Điện - Điện Tử.

Luận án "Dạy lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT" có bao nhiêu trang?

Luận án "Dạy lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Dạy lập trình phát triển tư duy điện toán cho sinh viên KTĐT-VT" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter