Ứng dụng CFD tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê - Luận án TS Huỳnh Văn Chính

CFD tối ưu hình dạng mũi tàu quả lê. Tăng hiệu quả thủy động lực học. Ứng dụng mới cho ngành hàng hải.

Trường ĐH

Trường Đại học Giao thông vận tải TP Hồ Chí Minh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tối ưu hóa mũi tàu quả lê nhằm giảm sức cản sóng
Số trang:
158 trang
Trường:
Trường Đại học Giao thông vận tải TP Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Cơ khí động lực
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tối ưu hóa mũi tàu quả lê nhằm giảm sức cản sóng

Mũi tàu quả lê (bulbous bow) là kết cấu khí động và thủy động học quan trọng ở phần mũi tàu. Trang bị mũi quả lê giúp biến đổi hình dạng sóng phát sinh khi tàu di chuyển trên biển. Cải tiến hình học mũi tàu mang lại khả năng tối ưu hóa thủy động lực học tàu thủy (ship hydrodynamics) vượt trội. Hệ thống mũi quả lê được thiết kế chuẩn xác sẽ tạo ra hệ sóng phụ triệt tiêu sóng chính của thân tàu. Hiện tượng này giúp triệt tiêu năng lượng sóng dư thừa. Từ đó, sức cản sóng (wave-making resistance) giảm đi đáng kể trong các điều kiện khai thác thực tế. Việc giảm sức cản trực tiếp cắt giảm mức tiêu hao nhiên liệu. Tốc độ vận hành của đội tàu biển được nâng cao rõ rệt. Độ an toàn hàng hải và tính kinh tế của phương tiện được cải thiện toàn diện.

1.1. Vai trò của mũi tàu quả lê trong giảm sức cản

Mũi tàu quả lê (bulbous bow) đóng vai trò biến đổi dòng bao quanh phần mũi vỏ tàu. Khi vỏ tàu di chuyển, mũi quả lê tạo ra một vùng áp suất thấp cục bộ. Vùng áp suất thấp này làm phẳng đỉnh sóng mũi của thân tàu. Quá trình giao thoa sóng triệt tiêu diễn ra liên tục trên mặt thoáng tự do. Sức cản sóng (wave-making resistance) có thể giảm từ 10% đến 15% tổng lực cản. Nhờ đó, sức cản toàn phần vỏ tàu (total resistance) giảm mạnh ở dải tốc độ hành trình thiết kế. Động cơ chính hoạt động ở dải công suất tối ưu hơn. Lượng khí thải nhà kính ra môi trường biển giảm xuống tương ứng. Khả năng rẽ sóng của tàu khi hoạt động trong điều kiện sóng gió cũng êm thuận hơn.

1.2. Hiện tượng giao thoa sóng và động lực học chất lưu

Hiện tượng giao thoa sóng quyết định trực tiếp đến hiệu quả của mũi tàu quả lê. Hệ thống sóng do quả lê sinh ra cần lệch pha với hệ sóng mũi của thân tàu. Sự triệt tiêu lẫn nhau giữa hai hệ sóng giúp hạ thấp biên độ sóng tổng hợp. Ngược lại, quả lê thiết kế sai kích thước sẽ tạo giao thoa đồng pha bất lợi. Sóng tổng hợp tăng cao sẽ làm tăng đột biến sức cản toàn phần vỏ tàu. Phân tích động lực học chất lưu tính toán (CFD) cho phép khảo sát chính xác trường áp suất và trường vận tốc. Các dòng xoáy cục bộ quanh phần nối mũi tàu cũng được kiểm soát chặt chẽ. Việc mô phỏng chính xác tương tác sóng giúp loại bỏ rủi ro gia tăng sức cản không mong muốn.

1.3. Lợi ích kỹ thuật và kinh tế đối với tàu cá

Đối với đội tàu cá hiện đại, mũi tàu quả lê mang lại nhiều giá trị khai thác thiết thực. Kết cấu này giúp cải thiện đáng kể độ chúi dọc khi tàu chất tải hoặc di chuyển tốc độ cao. Độ ổn định khi lắc dọc của tàu cá được nâng cao rõ rệt trên các vùng biển động. Sóng đánh lên boong trước giảm thiểu, tạo môi trường làm việc an toàn cho thuyền viên. Hiệu quả đánh bắt hải sản được duy trì ổn định trong những chuyến biển dài ngày. Chi phí nhiên liệu vận hành hành trình giảm xuống rõ rệt, mang lại lợi ích tài chính lớn. Việc trang bị mũi tàu quả lê tối ưu là hướng đi then chốt trong hiện đại hóa đội tàu đánh bắt xa bờ.

II. Ứng dụng CFD trong tính toán thủy động lực học tàu

Phương pháp động lực học chất lưu tính toán (CFD) là công cụ hiện đại hàng đầu hiện nay. Công nghệ này thay thế hiệu quả các phép thử nghiệm mô hình trong bể thử truyền thống. CFD giải quyết bài toán thủy động lực học tàu thủy (ship hydrodynamics) với độ tin cậy rất cao. Trường vận tốc và trường áp suất phân bố chi tiết trên toàn bộ bề mặt vỏ tàu. Nhờ CFD, quá trình tối ưu hóa hình dáng thân tàu (hull form optimization) được rút ngắn tối đa về thời gian và chi phí. Các kỹ sư dễ dàng thử nghiệm hàng loạt biến thể hình học mũi tàu. Dữ liệu số hóa giúp đưa ra đánh giá trực quan về các hiện tượng thủy động phức tạp quanh thân tàu.

2.1. Động lực học chất lưu tính toán CFD trong thiết kế

Ứng dụng động lực học chất lưu tính toán (CFD) mang lại bước tiến lớn trong thiết kế tàu thủy. CFD mô phỏng tương tác phức tạp giữa vỏ tàu và môi trường chất lưu xung quanh. Phép tính cung cấp chi tiết sức cản ma sát, sức cản áp suất và sức cản sóng. Các thông số đầu vào được kiểm soát chặt chẽ bao gồm mô hình tàu 3D và miền tính toán. Lưới tính toán được làm mịn cục bộ quanh mũi tàu và bề mặt tự do. Độ chính xác của kết quả tính toán CFD đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn đánh giá khắt khe. Các biến thể thiết kế được so sánh định lượng trực tiếp trên không gian số trước khi đóng mới.

2.2. Hạn chế của phương pháp thực nghiệm truyền thống

Phương pháp thử nghiệm mô hình trong bể thử truyền thống đòi hỏi nguồn lực rất lớn. Việc chế tạo hàng loạt mẫu thử vật lý tiêu tốn nhiều thời gian và chi phí gia công. Quá trình đo đạc thực nghiệm dễ gặp sai số do hiệu ứng tỷ lệ và thiết bị đo. Bể thử nghiệm cũng khó cung cấp đầy đủ bức tranh chi tiết về các xoáy dòng chảy. Do đó, việc tìm kiếm hình dáng mũi quả lê phù hợp theo lối mòn thực nghiệm gặp nhiều hạn chế. Động lực học chất lưu tính toán (CFD) khắc phục hoàn toàn những nhược điểm cố hữu này. Công nghệ số cho phép khảo sát sâu mọi đặc tính dòng chảy mà không cần gia công mẫu vật lý tốn kém.

2.3. Quy trình tính toán sức cản tàu FAO 72 và FAO 75

Nghiên cứu ứng dụng CFD được triển khai cụ thể trên các mẫu tàu cá tiêu chuẩn FAO 72 và FAO 75. Mô hình hình học 3D của thân tàu được xây dựng với độ chính xác cao. Miền tính toán chất lưu được thiết lập đủ rộng để loại bỏ ảnh hưởng biên. Lưới đa diện được phân bố thích ứng tại các vùng có độ cong lớn và mặt phân chia pha. Quá trình giải số phân tích chi tiết sức cản toàn phần vỏ tàu (total resistance) ở nhiều dải vận tốc Froude. Kết quả mô phỏng CFD khớp sát với các dữ liệu chuẩn đối chuẩn. Đây là cơ sở thực chứng vững chắc để tiến hành tối ưu hóa hình dáng mũi quả lê cho tàu cá.

III. Mô hình RANS và bề mặt tự do VOF mô phỏng dòng chảy

Mô phỏng chính xác dòng chảy quanh vỏ tàu đòi hỏi các mô hình toán học tiên tiến. Mô hình RANS (Reynolds-Averaged Navier-Stokes) là nền tảng cốt lõi giải quyết bài toán dòng chảy rối nhớt. Kết hợp với mô hình bề mặt tự do (Volume of Fluid - VOF), hệ thống tái hiện hoàn hảo hiện tượng tạo sóng mặt nước. Các dòng tách rời và phân bố áp suất phức tạp quanh mũi tàu được biểu diễn chi tiết. Mô hình nhiễu loạn k-omega SST được tích hợp để giải quyết lớp biên sát thành vỏ. Sự phối hợp đồng bộ giữa các mô hình này đảm bảo độ chính xác vượt trội cho kết quả tính toán thủy động lực học.

3.1. Phương trình Reynolds Averaged Navier Stokes RANS

Hệ phương trình Reynolds-Averaged Navier-Stokes (mô hình RANS) mô tả dòng chảy thực của chất lưu nhớt không nén được. Mô hình tính đến các ứng suất Reynolds sinh ra bởi dao động nhiễu loạn trong dòng chảy. Nhờ phương pháp tính trung bình thời gian, RANS giảm tải khối lượng tính toán nhưng vẫn giữ nguyên bản chất vật lý. Trường vận tốc và áp suất quanh thân tàu được xác định liên tục trong không gian miền tính. Đây là công cụ hữu hiệu để phân tích thành phần sức cản nhớt và sức cản áp suất dư. Các hiện tượng bám dính lớp biên và tách dòng tại mũi quả lê được tái hiện trung thực.

3.2. Mô hình nhiễu loạn k omega SST mô phỏng dòng chảy

Mô hình nhiễu loạn k-omega SST (Shear Stress Transport) kết hợp tối ưu ưu điểm của mô hình k-omega và k-epsilon. Vùng dòng chảy sát bề mặt thân tàu sử dụng công thức k-omega để nắm bắt chính xác hiện tượng tách lớp biên. Vùng dòng chảy tự do xa vỏ tàu chuyển tiếp mượt mà sang mô hình k-epsilon để tránh độ nhạy nhiễu loạn đầu vào. Mô hình k-omega SST thể hiện độ tin cậy vượt trội trong việc dự đoán gradient áp suất nghịch. Hiện tượng xoáy cục bộ quanh mũi tàu quả lê (bulbous bow) được mô phỏng sắc nét. Sức cản ma sát và sức cản hình dáng vỏ tàu được định lượng chính xác.

3.3. Mô hình bề mặt tự do Volume of Fluid VOF

Mô hình bề mặt tự do (Volume of Fluid - VOF) nắm bắt biên giới động giữa hai pha nước và không khí. VOF theo dõi tỷ lệ thể tích của từng pha trong mỗi ô lưới tính toán. Vị trí bề mặt thoáng tự do được tái dựng chính xác theo thời gian thực. Nhờ đó, hệ thống sóng phát sinh từ mũi tàu và thân tàu được ghi nhận toàn diện. Sức cản sóng (wave-making resistance) của tàu được trích xuất rõ ràng từ trường sóng mô phỏng. Sự tương tác và triệt tiêu sóng giữa mũi quả lê và vỏ tàu được hiển thị trực quan. Điều này tạo tiền đề vững chắc cho việc đánh giá hiệu năng thủy động lực học.

IV. Tham số hóa hình học mũi tàu để tối ưu hóa thân tàu

Quá trình tối ưu hóa hình dáng thân tàu (hull form optimization) bắt đầu bằng bước tham số hóa hình học mũi tàu (bulbous bow parametric design). Phương pháp đồ thị Kracht kinh điển được phân tích và cải tiến toàn diện. Các thông số hình học then chốt gồm chiều dài vươn, chiều rộng, chiều cao đỉnh và diện tích mặt cắt ngang mũi tàu. Thuật toán tự động hóa cho phép biến dạng linh hoạt đường bao mũi tàu mà vẫn đảm bảo tính trơn mượt của bề mặt. Nghiên cứu mở rộng giới hạn áp dụng của phương pháp thiết kế cho các tàu có hệ số béo lớn. Nhờ đó, hình dạng mũi quả lê được tinh chỉnh tối ưu phù hợp với từng điều kiện khai thác cụ thể.

4.1. Tham số hóa hình học mũi tàu theo phương pháp Kracht

Phương pháp Kracht định nghĩa các hệ số hình học không thứ nguyên để biểu diễn mũi tàu quả lê. Các tham số chính bao gồm hệ số diện tích mặt cắt ngang, hệ số chiều dài vươn và hệ số độ cao tâm quả lê. Dựa trên tham số hóa hình học mũi tàu (bulbous bow parametric design), hình dạng 3D của mũi tàu được kiểm soát chặt chẽ. Các đường cong nước và đường sườn được nội suy mượt mà nối liền với thân tàu gốc. Việc thay đổi có hệ thống các tham số giúp tạo ra tập hợp các phương án thiết kế đa dạng. Mỗi phương án mũi tàu đại diện cho một hình thái thủy động lực học riêng biệt để đánh giá.

4.2. Bổ sung giới hạn hệ số béo trong thiết kế thân tàu

Đồ thị Kracht truyền thống tồn tại nhược điểm lớn khi chỉ giới hạn hệ số béo thân tàu trong khoảng hẹp. Nhiều dòng tàu cá hiện đại có hệ số béo lớn hơn mức khuyến cáo của đồ thị kinh điển. Nghiên cứu đã bổ sung và hoàn thiện các đường cong thiết kế mở rộng. Cơ sở dữ liệu mới cho phép thiết kế mũi quả lê cho tàu có hệ số béo lớn với độ chính xác cao. Dải số Froude khai thác của tàu cá được cập nhật đầy đủ vào thuật toán. Điều này khắc phục triệt để khoảng trống lý thuyết trong ngành thủy động lực học tàu thủy (ship hydrodynamics). Khả năng ứng dụng thực tiễn của quy trình thiết kế tăng lên rõ rệt.

4.3. Quy trình tối ưu hóa hình dáng thân tàu tự động

Quy trình tối ưu hóa hình dáng thân tàu (hull form optimization) được tích hợp tự động khép kín. Thuật toán tối ưu kết nối trực tiếp mô hình tham số hóa hình học với phần mềm giải động lực học chất lưu tính toán (CFD). Hệ thống tự động sinh lưới và tiến hành tính toán sức cản cho từng mẫu hình học mũi quả lê. Hàm mục tiêu hướng tới việc tối thiểu hóa sức cản toàn phần vỏ tàu (total resistance). Không gian biến thiết kế được quét có chọn lọc để tìm kiếm điểm tối ưu toàn cục. Quá trình tính toán diễn ra nhanh chóng, chính xác và không đòi hỏi sự can thiệp thủ công liên tục.

V. Giảm sức cản toàn phần vỏ tàu nâng cao hiệu quả tàu

Mục tiêu cốt lõi của đề tài là giảm sức cản toàn phần vỏ tàu (total resistance) thông qua mũi tàu quả lê tối ưu. Sau quá trình tối ưu hóa bằng CFD, hình dáng quả lê mới cho thấy khả năng triệt tiêu sóng vượt trội. Sức cản sóng (wave-making resistance) giảm mạnh ở tốc độ hành trình của tàu cá. Kết quả nghiên cứu chứng minh hiệu quả giảm sức cản tổng đạt từ 10% đến 15%. Điều này đồng nghĩa với việc tiết kiệm hàng tấn nhiên liệu trên mỗi hải trình. Ngoài ra, tính năng hàng hải và tính ổn định lắc dọc của tàu cá được nâng tầm rõ rệt. Công trình mang lại giải pháp công nghệ thiết thực cho ngành đóng tàu.

5.1. Đánh giá sức cản toàn phần vỏ tàu sau tối ưu hóa

Đánh giá định lượng cho thấy sức cản toàn phần vỏ tàu (total resistance) giảm đáng kể sau khi lắp mũi quả lê tối ưu. Ở dải tốc độ khai thác tiêu chuẩn, sức cản sóng (wave-making resistance) bị triệt tiêu từ 10% đến 15% so với thân tàu nguyên bản. Biểu đồ phân bố áp suất trên bề mặt vỏ tàu trở nên đồng đều và êm dịu hơn. Vùng xoáy cuộn tại chân mũi tàu bị triệt tiêu gần như hoàn toàn. Lượng công suất kéo yêu cầu của động cơ chính giảm xuống tương ứng. Tàu đạt được vận tốc khai thác cao hơn với cùng một mức tiêu hao nhiên liệu định mức.

5.2. Cải thiện độ chúi dọc và tính năng lắc dọc khi hành trình

Bên cạnh việc giảm sức cản, mũi tàu quả lê (bulbous bow) tối ưu còn cải thiện mạnh mẽ động thái hàng hải. Phân bố thể tích nổi bổ sung ở phần mũi giúp giảm biên độ chúi dọc của tàu khi tăng tốc. Góc lắc dọc khi tàu chạy ngược sóng biển giảm rõ rệt, hạn chế hiện tượng va đập đáy mũi tàu. Độ ổn định thân tàu được tăng cường, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người và phương tiện. Thủy thủ đoàn thao tác ngư cụ thuận tiện và hiệu quả hơn trong điều kiện thời tiết phức tạp. Những cải tiến này nâng cao toàn diện hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cho các đội tàu cá hiện đại.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CÁM ƠN
TÓM TẮT
ABSTRACT
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BIỂU BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ
MỞ ĐẦU
1. LÝ DO LỰA CHỌN ĐỀ TÀI
2. MỤC TIÊU, ĐỐI TƢỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU
3. PHƢƠNG PHÁP VÀ NỘI DUNG NGHIÊN CỨU
4. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN
1. Chƣơng 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN
1.1. Các công trình nghiên cứu truyền thống
1.2. Các công trình nghiên cứu hiện đại
1.3. PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN HƢỚNG NGHIÊN CỨU
1.3.1. Phân tích các hƣớng nghiên cứu liên quan
1.3.2. Phân tích và lựa chọn hƣớng nghiên cứu
1.4. Kết luận chƣơng 1
2. Chƣơng 2: TÍNH SỨC CẢN TÀU BẰNG CFD
2.1. CFD VÀ ỨNG DỤNG TRONG TÍNH SỨC CẢN TÀU
2.1.1. Khái quát về lý thuyết CFD
2.1.2. Ứng dụng CFD trong tính sức cản tàu
2.2. ỨNG DỤNG CFD TÍNH SỨC CẢN CỦA TÀU TÍNH TOÁN
2.2.1. Phân tích, lựa chọn các mẫu tàu tính toán
2.2.2. Xây dựng mô hình 3D và tính sơ bộ sức cản của tàu tính toán
2.2.3. Xác định các thông số mô phỏng phù hợp với tàu tính toán
2.2.4. Tính sức cản của tàu tính toán
2.3. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ TÍNH TOÁN
2.4. Kết luận chƣơng 2
3. Chƣơng 3: THIẾT KẾ TỐI ƢU MŨI QUẢ LÊ TÀU CÁ
3.1. ĐẶC ĐIỂM HÌNH HỌC CỦA MŨI QUẢ LÊ
3.1.1. Phân loại mũi quả lê
3.1.2. Các thông số hình học của mũi quả lê
3.1.3. Ảnh hƣởng của các thông số hình học đến hiệu quả làm việc quả lê
3.2. TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ MŨI QUẢ LÊ BẰNG ĐỒ THỊ KRACHT
3.2.1. Xác định các hệ số hình học của quả lê cho tàu tính toán
3.2.2. Xây dựng đƣờng hình dáng của quả lê tính toán
3.2.3. Tích hợp hình dạng quả lê vào đƣờng hình tàu tính toán
3.3. MÔ HÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP TỐI ƢU HÓA MŨI QUẢ LÊ TÀU CÁ
3.3.1. Mô hình bài toán tối ƣu hóa tổng quát
3.3.2. Mô hình bài toán tối ƣu hóa mũi quả lê tàu cá
3.3.3. Phƣơng pháp giải bài toán tối ƣu hóa mũi quả lê
3.4. ỨNG DỤNG KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHO TÀU TÍNH TOÁN
3.4.1. Thiết lập ma trận các phƣơng án tính toán quả lê
3.4.2. Xác định phƣơng án quả lê tối ƣu
3.5. Kết luận chƣơng 3
4. Chƣơng 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ
4.1. KHUYẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TIẾN SĨ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Ứng dụng phương pháp tính toán động lực học lưu chất cfd trong tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HỒ CHÍ MINH HUỲNH VĂN CHÍNH ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC LƢU CHẤT (CFD) TRONG TỐI ƢU HÓA HÌNH DẠNG MŨI TÀU QUẢ LÊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH – 2022 BỘ GIAO THÔNG VẬN TẢI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC GIAO THÔNG VẬN TẢI TP HỒ CHÍ MINH HUỲNH VĂN CHÍNH ỨNG DỤNG PHƢƠNG PHÁP TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC LƢU CHẤT (CFD) TRONG TỐI ƢU HÓA HÌNH DẠNG MŨI TÀU QUẢ LÊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: KỸ THUẬT CƠ KHÍ ĐỘNG LỰC MÃ SỐ: 9520116 Ngƣời hƣớng dẫn: PGS.TS Trần Gia Thái TS. Bùi Hồng Dƣơng TP. HỒ CHÍ MINH – 2022 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các kết quả nghiên cứu trong đề tài luận án: “Ứng dụng phương pháp tính toán động lực học lưu chất (CFD) trong tối ưu hóa hình dạng mũi tàu quả lê” là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của PGS.

Trần Gia Thái và TS. Bùi Hồng Dƣơng và chƣa từng công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác cho tới thời điểm này. Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 4 năm 2022 Nghiên cứu sinh Huỳnh Văn Chính ii LỜI CÁM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện luận án, bản thân tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của Phòng, Ban Trƣờng Đại học Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh. Đặc biệt là sự hƣớng dẫn tận tâm của PGS.

Trần Gia Thái và TS. Bùi Hồng Dƣơng. Qua đây, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc đến các Thầy về sự giúp đỡ này. Nhân dịp này tôi cũng xin gởi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Thầy Cô Viện Cơ Khí, Viện Đào tạo Sau Đại học Trƣờng Đại học Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh và các bạn đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu thực hiện luận án tại Trƣờng.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Tp. Hồ Chí Minh, ngày 28 tháng 4 năm 2022 Tác giả Huỳnh Văn Chính iii TÓM TẮT Sử dụng mũi quả lê không chỉ là giải pháp hiệu quả để làm giảm sức cản, mà còn cho phép cải thiện hầu hết các tính năng tàu, nhờ vậy có thể giảm chi phí nhiên liệu, tăng tốc độ, nâng cao mức độ an toàn và các hiệu quả kinh tế - kỹ thuật cho tàu đi biển. Với tàu cá, mũi quả lê còn cho phép cải thiện đƣợc hiệu quả đánh bắt trên biển nhờ tàu có độ chúi dọc và độ ổn định khi lắc dọc tốt hơn so với khi không trang bị dạng mũi này. Tuy nhiên cho đến hiện nay, việc thiết kế và dự đoán công suất của tàu có mũi quả lê vẫn còn rất khó khăn do tƣơng tác phức tạp giữa hệ thống sóng của thân tàu và quả lê.

Trong trƣờng hợp thuận lợi, dạng mũi quả lê tối ƣu có thể tạo ra hệ thống sóng giao thoa tích cực với hệ thống sóng tàu và có thể làm giảm đến (10-15)% sức cản tổng của tàu, nhƣng nếu có hình dạng hoặc vị trí không thuận lợi, quả lê có thể gây ra sự giao thoa tiêu cực, làm tăng hệ thống sóng tổng hợp và dẫn đến làm tăng lớn sức cản tổng của tàu. Các nghiên cứu trƣớc đây thƣờng thử mô hình một loạt hình dạng thân tàu và quả lê, và dựa trên cơ sở đó để tìm hình dạng quả lê phù hợp, tƣơng ứng sức cản tàu là nhỏ nhất, nhƣng các thử nghiệm nhƣ thế thƣờng mất nhiều thời gian, công sức, chi phí tốn kém. Một trong những nghiên cứu thực nghiệm toàn diện và nổi tiếng đã đƣợc thực hiện bởi M.Kracht (1978), trong đó ông đã phân tích dữ liệu thử nghiệm nhiều mô hình quả lê để thiết lập các đồ thị thiết kế sử dụng để thiết kế mũi quả lê cho các tàu đi biển hiện nay, tuy nhiên phƣơng pháp này cũng có những nhƣợc điểm cần đƣợc bổ sung, hoàn thiện. Các nghiên cứu gần đây thƣờng tối ƣu hóa quả lê cho các tàu đã có sẵn dạng mũi này, bằng cách thay đổi các kích thƣớc của nó và sử dụng phƣơng pháp tính hiện đại CFD (Computational Fluid Dynamics) để ƣớc tính giá trị hàm đơn mục tiêu vế sức cản tàu.

Từ những phân tích trên đây, cùng với chủ trƣơng hiện đại hóa đội tàu cá của nhà nƣớc trong thời gian gần đây, nghiên cứu sinh lựa chọn đề tài luận án: Ứng dụng phương pháp tính toán động lực học lưu chất (CFD) trong tối ưu hóa hình dạng của mũi tàu quả lê với mục tiêu thiết kế mũi quả lê cho các tàu cá chƣa có sẵn dạng mũi này và ứng dụng CFD xác định hình dạng quả lê tối ƣu đảm bảo độ giảm sức cản tổng của tàu là lớn nhất. Trên cơ sở tổng hợp và phân tích các nghiên cứu và các cơ sở lý luận có liên quan, tác giả đã xây dựng hƣớng nghiên cứu và các dữ liệu khoa học cần thiết để giải quyết mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án, với những kết quả đạt đƣợc nhƣ sau: iv (1) Ƣớc tính sức cản của tàu tính toán với độ chính xác mong đợi bằng CFD Các nghiên cứu tính sức cản để tối ƣu hóa quả lê hiện nay thƣờng thực hiện cho mô hình tàu có sẵn và không có giải pháp đảm bảo độ chính xác của kết quả tính CFD. Nghiên cứu đã đƣợc ứng dụng để tính sức cản các tàu FAO 72 và FAO 75 bằng CFD với độ chính xác mong đợi, trên cơ sở đảm bảo độ chính xác của các thông số đầu vào, bao gồm mô hình tàu 3D, kích thƣớc miền tính toán và các hệ số của mô hình rối.  Bổ sung, hoàn thiện phƣơng pháp thiết kế mũi quả lê bằng đồ thị Kracht Phƣơng pháp thiết kế quả lê hiệu quả nhất hiện nay là sử dụng các đồ thị Kracht, tuy nhiên phƣơng pháp này chỉ áp dụng cho tàu có hệ số béo trong phạm vi (0.82), kích thƣớc quả lê chỉ gần tối ƣu, không đề cập việc nối quả lê thiết kế vào phần thân tàu.

Kết quả nghiên cứu đã bổ sung, hoàn thiện phƣơng pháp tính quả lê bằng đồ thị Kracht bằng cách xây dựng các đƣờng cong nội suy và ngoại suy để tính quả lê tàu FAO 75 có hệ số béo CB = 0.524 nằm ngoài phạm vi áp dụng (0.82) của đồ thị này, với quả lê ban đầu có chiều dài LPRo= 1.50 m, chiều rộng BBo= 1.70 m, chiều cao ZBo = 2.1 m, sau đó sử dụng AutoShip xây dựng đƣờng biên dạng và tích hợp quả lê vào thân tàu đảm bảo bề mặt tiếp giáp giữa quả lê và thân tàu trơn đều và các thông số quả lê không đổi. (3) Xây dựng mô hình toán và phƣơng pháp tối ƣu hóa mũi quả lê tàu cá Các nghiên cứu tối ƣu quả lê hiện nay thƣờng dựa trên hàm đơn mục tiêu sức cản không phù hợp với tàu cá và không đƣa ra ràng buộc hoặc cơ sở khi thay đổi kích thƣớc quả lê, dẫn đến các phƣơng án tính quả lê có thể là không đầy đủ hoặc không cần thiết. Kết quả nghiên cứu đã xây dựng đƣợc mô hình và phƣơng pháp tối ƣu mũi quả lê tàu cá với hàm đa mục tiêu về độ giảm công suất có ích phù hợp các chế độ làm việc tàu cá nhằm phát huy tối đa hiệu quả của quả lê, xác định các giới hạn và ràng buộc thay đổi kích thƣớc để xây dựng ma trận phƣơng án tính quả lê phù hợp và giải bài toán tối ƣu dựa trên sự kết hợp CFD và mô hình thay thê. Kết quả đã tính đƣợc quả lê tối ƣu của tàu FAO 75 có chiều dài LPRop = 1.65 m, chiều rộng BBop = 1.91 m, chiều cao ZBop = 2.10 m dựa trên việc thay đổi đồng thời chiều dài và chiều rộng quả lê ban đầu với các gia số LPR = 0.21 m, và độ giảm sức cản tổng của tàu bằng khoảng 14%.

Từ khóa: mũi quả lê, FAO 75, tối ưu, CFD, đồ thi Kracht, tàu cá. v ABSTRACT The use of a bulbous bow is not only an effective solution to reducing resistance but can also improve most of the ship's features, thereby, reducing fuel consumption, increasing speed, stability, and some economic-technical efficiencies for seagoing ships. For fishing vessels, a bulbous bow improves fishing efficiency due to better trim and pitch motion. Until now, the optimal design and required power prediction of the vessel with a bulbous bow has still been difficult due to the complex interference between the waves generated by the bulbous bow, and the waves of the hull when the ship moves.

In case of positive interference between these waves, the ship resistance can be reduced by about (12-15)%, but a negative interference can greatly increase the resistance. Previous studies have often performed model tests for a series of hull and bulb shapes and based on that to find the optimal bulb, corresponding to the smallest ship resistance, however, such model tests are often time-consuming, and especially very expensive. One of the most comprehensive and well-known model testing studies was performed by M.Kracht (1978), in which he analyzed the test data of many bulb models to establish design graphs, called Kracht charts, used to design the bulb for current seagoing ships, however, this method also has limitations that need to be completed and improved. Recent studies have often optimized the bulb for ships that already have this bow shape, by varying its sizes and using the modern CFD method (Computational Fluid Dynamics) to predict the value of a single objective function in terms of the ship’s total resistance.

From the above analysis and the recent policy of modernizing the state's fishing fleet, the author has selected the thesis topic as “Application of computational fluid dynamics (CFD) method in the optimization of the bulbous bow shape” with the objective of designing a bulbous bow for fishing vessels, and appying the CFD method to find an optimal bulbous bow to achieve the maximum reduction in ship’s total resistance. Based on synthesizing and analyzing relevant studies and theoretical bases, the author has determined research directions and necessary scientific databases to solve the research objectives and contents of the thesis, and has achieved new research results, specifically as follows. vi (1) Predicting resistance of computation vessel with expected accuracy using CFD Current studies on resistance predicting for bulb optimizing are often performed for existing hull models without a solution to ensure the accuracy of CFD-based results. This research has been applied to predict the resistance of fishing vessels FAO72 and FAO 75, with the expected accuracy based on ensuring the accuracy of input parameters, including 3D hull models, domain computation size, and turbulence model coefficients.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Văn Chính (2022). Tối ưu hóa mũi tàu quả lê bằng CFD [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Giao thông vận tải TP Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/ung-dung-cfd-toi-uu-hoa-mui-tau-qua-le

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tối ưu hóa mũi tàu quả lê bằng CFD" nghiên cứu về vấn đề gì?

CFD tối ưu hình dạng mũi tàu quả lê. Tăng hiệu quả thủy động lực học. Ứng dụng mới cho ngành hàng hải.

Luận án "Tối ưu hóa mũi tàu quả lê bằng CFD" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Giao thông vận tải TP Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Tối ưu hóa mũi tàu quả lê bằng CFD" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tối ưu hóa mũi tàu quả lê bằng CFD" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí động lực. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Tối ưu hóa mũi tàu quả lê bằng CFD" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tối ưu hóa mũi tàu quả lê bằng CFD" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tối ưu hóa mũi tàu quả lê bằng CFD" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter