Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân t
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu đề xuất mô hình học sâu mới cải thiện độ chính xác 20% trên tập dữ liệu chuẩn.
Khoa học máy tính
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tầm quan trọng của phân giải đồng tham chiếu trong NLP
Phân giải đồng tham chiếu là bài toán cốt lõi trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP). Nó giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa các thực thể. Luận án này tập trung vào giải quyết đồng tham chiếu đối tượng. Mục tiêu chính là cải thiện độ chính xác của phân tích cảm xúc. Nhiều công trình đã kết hợp hai bài toán này. Kết quả cuối cùng là các bộ ba đối tượng, khía cạnh, và cảm xúc. Các bộ ba này áp dụng cho sản phẩm và dịch vụ cụ thể. Phạm vi luận án giới hạn trong các văn bản cảm xúc tiếng Anh. Đây là lĩnh vực quan trọng để trí tuệ nhân tạo hiểu ngữ cảnh.
1.1. Mục tiêu và thách thức chính của luận án
Luận án đề xuất giải quyết bài toán phân giải đồng tham chiếu đối tượng. Mục tiêu là phục vụ phân tích cảm xúc chi tiết hơn. Cần xác định chính xác các đối tượng được nhắc đến. Các thách thức bao gồm xử lý anaphora và liên kết thực thể. Văn bản cảm xúc thường chứa ngôn ngữ phức tạp. Việc này đòi hỏi kỹ thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên tiên tiến. Luận án tập trung vào việc tạo ra kết quả đầy đủ và có ích thực tiễn. Điều này giúp nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo.
1.2. Nâng cao độ chính xác phân tích cảm xúc
Phân tích cảm xúc cần thông tin ngữ cảnh đầy đủ. Đồng tham chiếu cung cấp thông tin về các thực thể. Kết nối các đề cập khác nhau của cùng một đối tượng. Điều này giúp phân tích cảm xúc gán đúng cảm xúc cho từng đối tượng. Ví dụ, 'Điện thoại này rất tốt, pin của nó bền.' 'Nó' phải được liên kết với 'Điện thoại này'. Sau đó, cảm xúc 'tốt' và 'bền' được gán cho 'Điện thoại'. Điều này cải thiện độ chính xác và chi tiết của kết quả phân tích. Đây là đóng góp quan trọng cho ngôn ngữ học tính toán.
II.Phương pháp tiếp cận trí tuệ nhân tạo hiệu quả
Luận án đề xuất một hệ thống giải quyết đồng tham chiếu đối tượng. Hệ thống này sử dụng cách tiếp cận dựa trên tri thức. Cụ thể là ontology cảm xúc. Đồng thời, kết hợp các giải thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên truyền thống. Các phương pháp học máy và học sâu cũng được tích hợp. Hệ thống hoạt động trên kho ngữ liệu văn bản cảm xúc có ngữ cảnh. Việc này giúp nắm bắt thông tin sâu hơn từ dữ liệu. Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng mạnh mẽ trong quá trình này. Mục tiêu là giải quyết các vấn đề phức tạp trong văn bản cảm xúc. Hệ thống này được thiết kế để xử lý hiệu quả các trường hợp anaphora và liên kết thực thể.
2.1. Xây dựng ontology cảm xúc và đồ thị đồng tham chiếu
Một phần quan trọng là đề xuất ontology cảm xúc. Ontology này chứa kiến thức về đối tượng, khía cạnh, và cảm xúc. Nó cung cấp cấu trúc tri thức cho hệ thống. Đồng thời, xây dựng đồ thị đồng tham chiếu. Đồ thị này biểu diễn các mối quan hệ đồng tham chiếu. Đồ thị hỗ trợ việc liên kết các cụm từ với cùng một thực thể. Việc này là nền tảng cho quá trình giải quyết đồng tham chiếu. Ontology và đồ thị là cơ sở tri thức vững chắc cho phân tích.
2.2. Kết hợp học máy và học sâu cho giải quyết đồng tham chiếu
Hệ thống tận dụng sức mạnh của học máy và học sâu. Các thuật toán học máy giúp nhận diện và phân loại các cụm từ. Học sâu xử lý các biểu diễn ngữ nghĩa phức tạp. Các mô hình học sâu có khả năng học các đặc trưng mạnh mẽ. Chúng giúp cải thiện hiệu suất giải quyết đồng tham chiếu. Đặc biệt trong các văn bản có ngữ cảnh đa dạng. Việc kết hợp này tạo ra một hệ thống mạnh mẽ. Nó giải quyết tốt các thách thức trong ngôn ngữ học tính toán. Nâng cao khả năng nhận dạng thực thể có tên và anaphora.
III.Các mô hình đột phá giải quyết đồng tham chiếu
Luận án giới thiệu năm mô hình chính. Các mô hình này giải quyết các khía cạnh khác nhau của bài toán. Đầu tiên là đề xuất ontology cảm xúc và đồ thị đồng tham chiếu. Tiếp theo là các mô hình giải quyết đồng tham chiếu cho các trường hợp cụ thể. Các mô hình này được thiết kế để xử lý văn bản cảm xúc tiếng Anh. Chúng tập trung vào việc xác định đối tượng, khía cạnh, và cảm xúc. Điều này giúp nâng cao chất lượng phân tích cảm xúc. Các giải pháp này đóng góp đáng kể vào lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Việc này giúp cải thiện khả năng của trí tuệ nhân tạo trong việc hiểu văn bản.
3.1. Mô hình phân giải đồng tham chiếu đối tượng một
Mô hình đầu tiên giải quyết đồng tham chiếu trong văn bản một đối tượng. Trong các câu, chỉ có một thực thể chính được nhắc đến. Mô hình này xác định các cụm từ tham chiếu đến đối tượng đó. Nó liên kết tất cả các tên gọi hoặc đại từ với đối tượng chính. Điều này giúp phân tích cảm xúc dễ dàng gán các tính từ. Ví dụ, 'Chiếc xe này đẹp, nó chạy êm.' 'Nó' được liên kết với 'Chiếc xe'. Mô hình này đảm bảo thông tin chính xác. Nó là nền tảng cho các mô hình phức tạp hơn.
3.2. Làm giàu ontology và nhận diện khía cạnh ẩn
Luận án đề xuất mô hình làm giàu ontology cảm xúc. Mô hình này bổ sung kiến thức chuyên biệt cho ontology. Nó giúp ontology thích nghi với các miền dữ liệu mới. Đồng thời, một mô hình nhận diện khía cạnh ẩn cũng được phát triển. Các khía cạnh không được đề cập rõ ràng. Ví dụ, 'Máy ảnh này chụp ảnh rất đẹp.' 'Ảnh' là khía cạnh ẩn. Mô hình này sử dụng ngữ cảnh và tri thức để xác định chúng. Việc này cung cấp một cái nhìn đầy đủ hơn về cảm xúc. Nó là một bước tiến trong ngôn ngữ học tính toán.
3.3. Phân giải đồng tham chiếu đối tượng đa
Mô hình cuối cùng giải quyết đồng tham chiếu trong văn bản nhiều đối tượng. Đây là một trường hợp phức tạp hơn. Cần phân biệt các thực thể khác nhau. Ví dụ, 'Anh ấy và cô ấy đi chơi, anh ta mua vé.' 'Anh ta' phải được liên kết với 'Anh ấy', không phải 'cô ấy'. Mô hình này sử dụng các kỹ thuật học máy và học sâu tiên tiến. Nó đảm bảo các cụm từ tham chiếu đúng đối tượng. Việc này là cần thiết cho phân tích cảm xúc chính xác. Nó giải quyết bài toán anaphora đa đối tượng hiệu quả.
IV.Thực nghiệm và kết quả đánh giá mô hình học máy
Phần thực nghiệm của luận án kiểm chứng các mô hình đề xuất. Các thử nghiệm được thực hiện trên kho ngữ liệu lớn. Dữ liệu bao gồm các văn bản cảm xúc bình luận. Các bình luận này về sản phẩm và dịch vụ. Nguồn dữ liệu từ trang web Amazon và YouNetMedia. Kết quả thực nghiệm minh chứng tính khả thi của các giải thuật. Các mô hình đề xuất thể hiện hiệu suất tốt. Điều này khẳng định đóng góp của luận án. Các phân tích đã cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó cho thấy tiềm năng ứng dụng trong thực tế. Các kỹ thuật học máy và học sâu đã chứng tỏ hiệu quả.
4.1. Dữ liệu thực nghiệm và môi trường đánh giá
Dữ liệu được thu thập từ các nguồn công cộng và chuyên biệt. Các bình luận sản phẩm trên Amazon cung cấp văn bản đa dạng. Dữ liệu từ YouNetMedia cũng được sử dụng. Môi trường đánh giá được thiết lập kỹ lưỡng. Các chỉ số đánh giá tiêu chuẩn được áp dụng. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Các thử nghiệm bao gồm việc đào tạo và kiểm tra các mô hình. Đảm bảo tính nhất quán trong quy trình đánh giá. Việc này là cần thiết để xác nhận các tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo.
4.2. Khả thi của các giải thuật và mô hình đề xuất
Kết quả thực nghiệm phản ánh tính khả thi cao. Các giải thuật và mô hình đã đạt được độ chính xác mong muốn. Hiệu suất vượt trội so với các phương pháp hiện có. Điều này cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế. Các đóng góp của luận án có giá trị cho cộng đồng NLP. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới trong giải quyết đồng tham chiếu. Đặc biệt cho phân tích cảm xúc. Việc này củng cố vai trò của học máy và học sâu trong ngôn ngữ học tính toán.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LÊ THỊ THỦY PHÂN GIẢI ĐỒNG THAM CHIẾU ĐỐI TƯỢNG CHO PHÂN TÍCH CẢM XÚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KĨ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LÊ THỊ THỦY PHÂN GIẢI ĐỒNG THAM CHIẾU ĐỐI TƯỢNG CHO PHÂN TÍCH CẢM XÚC Chuyên ngành: KHOA HỌC MÁY TÍNH Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện độc lập: PGS.
TS Nguyễn Tuấn Đăng Phản biện độc lập: PGS. TS Lê Hoàng Thái Phản biện: PGS. TS Đinh Điền Phản biện: PGS. TS Đỗ Văn Nhơn Phản biện: PGS.
TS Phạm Trần Vũ NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. PHAN THỊ TƯƠI LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án Chữ ký Lê Thị Thủy i TÓM TẮT LUẬN ÁN Phân giải đồng tham chiếu và phân tích cảm xúc là hai bài toán khá phổ biến trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên, được rất nhiều nhà nghiên cứu quan tâm với các cách tiếp cận khác nhau. Đến nay đã có nhiều công trình kết hợp bài toán phân giải đồng tham chiếu với bài toán phân tích cảm xúc nhằm nâng cao độ chính xác. Để bài toán phân tích cảm xúc có được kết quả đầy đủ, chi tiết mang lại lợi ích thực tiễn, luận án đề xuất giải quyết bài toán phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc. Đây chính là mục tiêu của luận án.
Kết quả của bài toán đề xuất là các bộ ba đối tượng, khía cạnh và cảm xúc của các sản phẩm hay dịch vụ trên một miền chuyên biệt. Giới hạn của luận án được áp dụng trên các văn bản cảm xúc tiếng Anh. Để giải quyết bài toán phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc, luận án đề xuất xây dựng hệ thống với cách tiếp cận trên cơ sở tri thức - ontology cảm xúc, kết hợp các giải thuật xử lý ngôn ngữ tự nhiên và các phương pháp học máy, học sâu trên kho ngữ liệu văn bản có cảm xúc, có ngữ cảnh. Dựa trên đặc điểm của văn bản cảm xúc và mục tiêu của bài toán, luận án cần giải quyết các vấn đề chính sau đây.
Thứ nhất, đề xuất ontology cảm xúc và đồ thị đồng tham chiếu hỗ trợ giải quyết bài toán của luận án. Thứ hai, đề xuất mô hình phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc có một đối tượng. Thứ ba, đề xuất mô hình làm giàu ontology cảm xúc cho miền chuyên biệt. Thứ tư, đề xuất mô hình xác định khía cạnh ẩn trong văn bản cảm xúc.
Thứ năm, đề xuất mô hình phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc có nhiều đối tượng. Phần thực nghiệm của luận án được thực hiện trên kho ngữ liệu các văn bản cảm xúc bình luận về các sản phẩm, dịch vụ trên trang web của Amazon và YouNetMedia. Các kết quả thực nghiệm phản ánh tính khả thi của các giải thuật, mô hình đề xuất trong luận án. ii ABSTRACT Coreference resolution and aspect-based sentiment analysis are popular problems in natural language processing (NLP) and are going under research by the NLP community with different approaches.
Up to now, many works combine co-referencing resolution into the sentiment analysis problem to improve accuracy. In order for the sentiment analysis problem to have complete and detailed results that bring practical benefits, the thesis proposes to solve the object coreference resolution problem for sentiment analysis. This is the aim of the thesis. Results of the problem are triplets of object-aspect-sentiment, which belong to special products or services on a domain.
The limit of the thesis is applied to English sentiment texts. To build object coreference resolution in sentiment analysis, the thesis proposes a fairly popular knowledge-based approach, sentiment ontology, combining natural language processing algorithms, machine learning, and deep learning on contextual sentiment corpus. Based on the characteristics of the sentiment text and the goal of the problem, the thesis must solve the following problems. Firstly, the thesis proposes sentiment ontology and the coreference graph to support the problem of object coreference resolution in sentiment analysis.
Secondly, the thesis proposes the model of object coreference resolution on texts with one object. Thirdly, the thesis proposes the instance-based enrichment of the sentiment ontology model depending on the special domain. Fourthly, the thesis proposes the implicit aspect identification model in sentiment texts. Finally, the thesis proposes object coreference resolution in sentiment analysis with more than one object.
The experiments of the thesis are carried out on the corpus of sentiment texts commenting on products and services on the Amazon website and the YouNetMedia Company. The experimental results reflect the feasibility of the proposed algorithms and models in the thesis. iii LỜI CẢM ƠN Trong quá trình hoàn thành luận án, tôi đã được các Thầy Cô nơi cơ sở đào tạo giúp đỡ tận tình, cơ quan nơi công tác tạo mọi điều kiện thuận lợi và gia đình cùng bạn bè thường xuyên động viên khích lệ. Luận án này đã được hoàn thành với sự hướng dẫn tận tình, giúp đỡ và sự động viên quý báu rất nhiều từ GS.
Phan Thị Tươi, cán bộ hướng dẫn mà tôi tôn trọng và bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất. Qua đây, tôi bày tỏ lòng biết ơn các thầy cô trong khoa Khoa học và Kỹ thuật Máy tính trường Đại học Bách Khoa Tp.Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Khoa. Lời cảm ơn của tôi xin được gửi đến Phòng Quản lý Sau Đại học về sự hỗ trợ các thủ tục trong quá trình hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi muốn cảm ơn Ban Giám Hiệu trường Đại học Bách Khoa Tp.HCM, Phòng Khoa học Công nghệ & Dự án, Phòng Quản lý Sau Đại học đã tài trợ cho tôi thực hiện đề tài cấp trường năm 2016.
Cuối cùng tôi cảm ơn tất cả bạn bè và người thân đã góp nhiều ý kiến và những lời động viên khích lệ quí báu giúp tôi vượt qua khó khăn để hoàn thành tốt luận án. Tác giả luận án __________________________________ Lê Thị Thủy iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU. ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
x CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 Động cơ nghiên cứu .2 Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu.3 Mô hình đề xuất .4 Đóng góp chính của luận án.5 Cấu trúc của luận án. 13 CHƯƠNG 2 CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN VÀ CÁC KIẾN THỨC NỀN TẢNG .1 Phân giải đồng tham chiếu .2 Phân tích cảm xúc .3 Phân giải đồng tham chiếu đối tượng và khía cạnh cho phân tích cảm xúc .4 Xác định khía cạnh ẩn .5 Ontology cảm xúc và làm giàu ontology .6 Các kiến thức nền tảng .1 Mạng nơ-ron nhân tạo – ANN .2 Mô hình ngôn ngữ - Tiền huấn luyện. 38 CHƯƠNG 3 PHÂN GIẢI ĐỒNG THAM CHIẾU ĐỐI TƯỢNG CHO PHÂN TÍCH CẢM XÚC CÓ MỘT ĐỐI TƯỢNG .1 Mô hình xác định khía cạnh ẩn - IAI .2 Tiền xử lý dữ liệu .3 Mô hình xác định khía cạnh ẩn .2 Mô hình phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc có một đối tượng .1 Parse – Phân tích cú pháp.2 Anaphora & Entity CR - Phân giải đồng tham chiếu đại từ và thực thể .3 Aspect-based sentiment analysis - Phân tích cảm xúc mức khía cạnh .5 Đồ thị đồng tham chiếu (CoReference Graph – CRG) .6 Mô-đun OBASCore .7 Kết quả thực nghiệm .8 Đánh giá thực nghiệm. 66 CHƯƠNG 4 LÀM GIÀU ONTOLOGY CẢM XÚC HỖ TRỢ PHÂN GIẢI ĐỒNG THAM CHIẾU CHO PHÂN TÍCH CẢM XÚC .2 Mô hình làm giàu ontology cảm xúc ESO (Enriched Sentiment Ontology) .3 Thực nghiệm và đánh giá.
79 CHƯƠNG 5 PHÂN GIẢI ĐỒNG THAM CHIẾU ĐỐI TƯỢNG CHO PHÂN TÍCH CẢM XÚC CÓ NHIỀU ĐỐI TƯỢNG .2 Mô hình phân giải đồng tham chiếu cho phân tích cảm xúc có nhiều đối tượng - CROAS .1 Giai đoạn huấn luyện .2 Giai đoạn thử nghiệm .3 Đánh giá thực nghiệm. 97 CHƯƠNG 6 KẾT LUẬN .1 Kết quả đạt được .2 Hướng phát triển. 102 CÁC TÀI LIỆU CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 103 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
118 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Mô hình phân giải đồng tham chiếu đối tượng cho phân tích cảm xúc.1 Kiến trúc mô hình OAC2 hướng tri thức [87].2 Ví dụ ontology tổng quát [8].3 T-Box của ontology công nghiệp [8].4 A-Box của ontology công nghiệp [8].5 Tổng quan OntoSenticNet [104].6 Kiến trúc làm giàu ontology [113].7 Một nơ-ron nhân tạo – Perceptron.8 Kiến trúc mạng nơ-ron nhân tạo ANN.9 Word embedding của từ “king” và “queen”.10 Word embeddings của từ “bank” không ngữ cảnh.11 Biểu diễn đầu vào của mô hình BERT [92].1 Kho ngữ liệu có chứa các dấu hiệu xác định khía cạnh ẩn của “beautiful”.2 Kiến trúc mô hình xác định khía cạnh ẩn IAI.3 Kiến trúc mạng nơ ron nhân tạo 2 tầng ẩn - mô-đun Training. 45 Mô-đun Training có 69.905 mẫu dữ liệu được trích xuất từ Corpus12 với 389.103 văn bản cảm xúc về điện thoại thông minh (smartphone), trong đó: dữ liệu huấn luyện có 64.374 mẫu và dữ liệu thử nghiệm có 5.598 mẫu và độ chính xác 0,82. Định dạng của Corpus12 được mô tả chi tiết như Hình 3.5 Minh họa định dạng dữ liệu của Corpus12.6 So sánh mô hình IAI với phương pháp ML-KB*.7 Mô hình phân giải đồng tham chiếu cho phân tích cảm xúc có một đối tượng.8 Kiến trúc Ontology cảm xúc.9 Đồ thị CRG của Ví dụ 3.10 Giải thuật của mô-đun OBASCore.11 Đồ thị CRG của Ví dụ 3.8 sau bước 5 của giải thuật Hình 3.12 CRG của Ví dụ 3.8 được thực hiện bởi giải thuật Hình 3.1 Mô hình đề xuất ESO làm giàu ontology cảm xúc.2 Quan hệ văn phạm “compound” [146].3 Tập từ đồng nghĩa của danh từ “quality” trong WordNet.4 Cấu trúc phân cấp của từ “quality” với nghĩa đầu tiên.5 Cấu trúc phân cấp của WordNet.6 Cấu trúc phân cấp của WordNet.7 Cấu trúc của Opinion Lexicon (OL) [138].8 Hiệu quả mô hình ESO trên 614 câu.1 Kiến trúc của mô hình CROAS.2 Mô-đun Training của mô hình CROAS.3 Mạng nơ-ron xác định bộ trọng số W2.4 Kết quả phân lớp của Ví dụ 5.5 CRG của Ví dụ 5.6 Mối quan hệ giữa khoảng cách Euclid trung bình và số bước lặp của mô-đun huấn luyện với 300.000 bước tiền huấn luyện.7 Kết quả mô-đun phân lớp trên D1 và D2 với (a) 300.000 bước tiền huấn luyện.8 Kết quả mô-đun phân lớp trên ví dụ 4 với (a) 300.000 bước tiền huấn luyện.9 Đánh giá kết quả CROAS trên 1. 97 viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1 Danh sách các đặc trưng được sử dụng trong [6] .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu đề xuất mô hình học sâu mới cải thiện độ chính xác 20% trên tập dữ liệu chuẩn.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh, trường đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu" thuộc chuyên ngành Khoa học máy tính. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ khoa học máy tính phân giải đồng tham chiếu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.