Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất cơ chế hình thành thân dầu trong khối móng nân
Nghiên cứu cơ chế hình thành thân dầu bằng kỹ thuật địa chất, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả thăm dò dầu khí.
Đại học Bách khoa
Kỹ thuật Địa chất
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan đá móng tiềm năng thân dầu chứa địa chất dầu khí
Đá móng, đặc biệt là granitoid, thường có độ rỗng và độ thấm nguyên sinh rất nhỏ. Trước đây, chúng không được xem là đối tượng chứa dầu khí. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu đã thay đổi quan điểm này. Trong những điều kiện nhất định, khi đá móng bị biến đổi mạnh mẽ, độ rỗng thứ sinh và độ thấm có thể tăng lên đáng kể. Đá móng granitoid mỏ Bạch Hổ là một ví dụ điển hình. Độ rỗng biểu kiến tại đây có thể đạt 10%, và độ thấm lên tới hàng ngàn mD. Khi đó, đá móng trở thành đá chứa dầu khí chất lượng cao, mở ra triển vọng mới cho ngành địa chất dầu khí. Các khám phá này thúc đẩy việc thăm dò dầu khí tại các khu vực móng nâng.
1.1. Đặc điểm địa chất độ rỗng độ thấm đá móng
Đá móng truyền thống có độ rỗng và độ thấm thấp. Đây là đặc điểm nguyên sinh của chúng. Tuy nhiên, sự biến đổi địa chất có thể tạo ra các không gian rỗng thứ sinh. Các khe nứt, đứt gãy là các yếu tố chính. Chúng tăng cường khả năng chứa và dẫn dầu. Mỏ Bạch Hổ cho thấy đá móng biến đổi có thể có độ rỗng lên tới 10%. Độ thấm có thể đạt hàng ngàn milidarcy (mD). Các giá trị này vượt xa nhiều loại đá trầm tích. Đặc điểm này định hình lại việc đánh giá thân dầu chứa.
1.2. Vai trò chuyển đổi đá móng thành thân dầu
Sự biến đổi mạnh mẽ giúp đá móng trở thành đá chứa dầu khí tiềm năng. Quá trình này đòi hỏi sự tác động của kiến tạo và thủy nhiệt. Các hoạt động kiến tạo tạo ra hệ thống nứt nẻ. Các hệ thống này là kênh dẫn và không gian lưu trữ dầu khí. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra sự chuyển đổi này. Đá móng nâng trước Kainozoi mỏ Bạch Hổ là minh chứng rõ ràng. Đây là một đối tượng quan trọng trong địa chất dầu khí.
1.3. So sánh đá móng truyền thống hiện tại
Quan điểm truyền thống coi đá móng là không có khả năng chứa dầu. Các nghiên cứu hiện đại đã bác bỏ quan điểm này. Đá móng biến đổi có thể có độ rỗng, độ thấm rất cao. Giá trị này thường lớn hơn so với đá trầm tích truyền thống. Việc đánh giá đòi hỏi phương pháp tiếp cận mới. Sự kết hợp các dữ liệu địa chấn, địa vật lý giếng khoan và mẫu lõi là cần thiết. Đây là xu hướng phát triển trong thăm dò dầu khí toàn cầu.
II. Phương pháp đánh giá cơ chế sinh dầu thân dầu
Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hệ thống thống nhất để đánh giá cơ chế hình thành thân dầu trong khối móng nâng. Đây là lần đầu tiên mô hình hóa hệ thống nứt nẻ xiên chéo và sự dịch chuyển không đều của khối móng. Mô hình này dựa trên tác động của trường lực, cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc địa chất. Việc đánh giá đặc trưng rỗng thấm của khối đá móng sử dụng tổng hợp nhiều loại tài liệu. Địa chấn, địa vật lý giếng khoan (ĐVL-GK) và mẫu lõi là các nguồn dữ liệu chính. Chúng được đối sánh với các tài liệu tiên tiến như FMI, FWS, CATV. Các phương pháp này hỗ trợ hiểu rõ hơn về đá mẹ sinh dầu và quá trình di cư dầu khí.
2.1. Mô hình hóa hệ thống nứt nẻ dịch chuyển khối móng
Nghiên cứu đã xây dựng mô hình hóa hệ thống nứt nẻ. Các nứt nẻ xiên chéo và dịch chuyển không đều của khối móng được giải thích. Mô hình này được xây dựng trên cơ sở tác động của trường lực. Nó giúp lý giải cơ chế sinh dầu trong đá móng. Việc hiểu rõ cấu trúc nứt nẻ là chìa khóa. Các nứt nẻ này tạo ra không gian thấm chứa. Mô hình này là đóng góp quan trọng vào mô hình hình thành dầu khí.
2.2. Ứng dụng thuộc tính địa chấn ĐVL GK thăm dò
Đánh giá rỗng thấm của đá móng sử dụng tài liệu địa chấn và ĐVL-GK. Các thuộc tính địa chấn như RMS trên nền RAI và Gradient magnitude trên nền RAI cho kết quả tốt. Dữ liệu ĐVL-GK bao gồm điện trở suất, gamaray, sonic, density, neutron. Kết quả minh giải thuộc tính địa chấn và ĐVL-GK có độ tương thích cao. Chúng cung cấp thông tin quý giá cho thăm dò dầu khí. Việc này giúp xác định các khu vực tiềm năng thân dầu chứa.
2.3. Phân tích mẫu lõi đặc tính rỗng thấm
Phân tích mẫu lõi cung cấp dữ liệu trực tiếp về đá móng. Dữ liệu này được đối sánh với FMI và tài liệu khai thác. Các biểu đồ cross plot như RHOB-NPHI và DT-NPHI giúp đánh giá nhanh các zone sản phẩm. Kết quả minh giải ĐVL-GK cho thấy các zone sâu có thể có rỗng thấm tốt. Ví dụ, mẫu lõi ở độ sâu 4320m chứng minh điều này. Phân tích này là nền tảng để hiểu rõ đặc điểm địa hóa dầu khí.
III. Yếu tố kiến tạo thủy nhiệt hình thành dầu khí
Hoạt động kiến tạo và biến đổi nhiệt dịch là hai yếu tố chính định hình không gian thấm chứa trong đá móng. Các pha nén ép kiến tạo tác động mạnh mẽ lên khối móng nâng, tạo ra hệ thống nứt nẻ phức tạp. Các nứt nẻ này không chỉ là không gian chứa mà còn là kênh dẫn cho sự di cư dầu khí. Ngoài ra, sự phát hiện khoáng vật thứ sinh zeolite với tỷ lệ cao (lên đến 40%) trong mẫu lõi đã chứng minh vai trò quan trọng của quá trình biến đổi thủy nhiệt. Điều này làm nổi bật đặc điểm địa hóa dầu khí của thân dầu trong đá móng, bổ sung vào mô hình hình thành dầu khí tổng thể.
3.1. Tác động kiến tạo lên không gian thấm chứa
Hoạt động kiến tạo là yếu tố chính tạo không gian rỗng thấm. Các pha nén ép tác động lên khối móng nâng. Chúng tạo ra hệ thống nứt nẻ, đứt gãy. Đây là các kênh dẫn và không gian chứa dầu khí. Ngoài ra, co ngót khối magma, phong hóa cũng góp phần. Thay đổi áp suất thủy tĩnh, thủy nhiệt cũng ảnh hưởng. Kiến tạo địa chất dầu khí là điều kiện tiên quyết cho cơ chế sinh dầu.
3.2. Phát hiện khoáng vật thứ sinh zeolite
Nghiên cứu phát hiện mẫu lõi chứa nhiều khoáng vật thứ sinh zeolite. Khoáng vật này chiếm tới 40% thể tích. Sự hiện diện của zeolite là bằng chứng rõ ràng. Nó chứng tỏ quá trình biến đổi nhiệt dịch mạnh mẽ. Đây là yếu tố quan trọng thứ hai sau kiến tạo. Nó tác động đến quá trình hình thành không gian thấm chứa. Phát hiện này làm phong phú thêm đặc điểm địa hóa dầu khí.
3.3. Vai trò biến đổi nhiệt dịch trong thành tạo dầu
Quá trình biến đổi nhiệt dịch là yếu tố quan trọng. Các dòng chất lỏng nóng mang theo khoáng chất. Chúng phản ứng với đá móng, tạo ra hoặc mở rộng khe nứt. Sự kết tủa hoặc hòa tan khoáng vật cũng ảnh hưởng độ rỗng. Việc hình thành zeolite là một minh chứng. Nó cho thấy dòng chất lỏng nóng có thể cải thiện chất lượng đá chứa. Điều này góp phần vào cơ chế sinh dầu và thân dầu chứa.
IV. Điều kiện hình thành bảo tồn bể trầm tích dầu khí
Thân dầu chỉ hình thành trong đá móng khi thỏa mãn ba điều kiện chính: có đá sinh chất lượng cao và tầng chắn hiệu quả; có không gian thấm chứa được tạo ra bởi kiến tạo và các yếu tố khác; và có đủ điều kiện nạp và bảo tồn tích tụ dầu khí. Các tầng sinh chính kề cận khối móng nâng, cùng với các kênh dẫn như tầng cát và đứt gãy, đóng vai trò quan trọng trong việc đưa hydrocarbon vào bẫy. Sau khi dầu đã di cư vào bẫy, sự vắng mặt của các hoạt động kiến tạo hoặc phun trào mạnh mẽ là cực kỳ cần thiết để bảo toàn các tích tụ dầu khí. Các yếu tố này tạo nên mô hình hình thành dầu khí hoàn chỉnh trong các bể trầm tích dầu khí.
4.1. Điều kiện đá sinh hình thành bẫy chứa dầu
Khối đá móng nâng phải được bao phủ bởi tập đá sinh hydrocarbon chất lượng cao. Tập đá sinh này cũng đóng vai trò tầng chắn. Nó ngăn chặn dầu khí thoát ra ngoài. Các bể trầm tích dầu khí cần sự tương tác này. Đá mẹ sinh dầu phải có khả năng tạo ra lượng lớn hydrocarbon. Bẫy chứa dầu trong móng phải được bảo vệ bởi lớp chắn hiệu quả. Đây là điều kiện đầu tiên để có thân dầu chứa.
4.2. Điều kiện hình thành không gian thấm chứa hiệu quả
Không gian rỗng thấm chứa chủ yếu do hoạt động kiến tạo. Đặc biệt là các pha nén ép tác động lên khối móng nâng. Chúng tạo ra hệ thống nứt nẻ và đứt gãy. Các nguyên nhân khác cũng góp phần. Đó là co ngót khối magma và phong hóa. Sự thay đổi áp suất thủy tĩnh, thủy nhiệt cũng quan trọng. Các không gian này phải đủ lớn và liên thông. Điều này cho phép dầu khí di cư và tích tụ.
4.3. Điều kiện nạp bảo tồn tích tụ dầu khí sau di cư
Các tầng sinh chính kề cận khối móng nâng là cần thiết. Chúng phải có kênh dẫn như tầng cát và đứt gãy. Các kênh này phải hướng về khối móng. Tầng sinh phủ trên nóc móng đóng vai trò lớp chắn. Nó giúp hình thành các bẫy chứa dầu trong móng. Sau khi dầu di cư vào bẫy, cần có sự ổn định. Không có các hoạt động kiến tạo hoặc phun trào mạnh. Những yếu tố này có thể phá hủy tích tụ dầu khí. Điều kiện bảo tồn là tối quan trọng cho thân dầu chứa lâu dài.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN XUÂN KHÁ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH THÂN DẦU TRONG KHỐI MÓNG NÂNG TRƯỚC KAINOZOI MỎ BẠCH HỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN XUÂN KHÁ CƠ CHẾ HÌNH THÀNH THÂN DẦU TRONG KHỐI MÓNG NÂNG TRƯỚC KAINOZOI MỎ BẠCH HỔ Chuyên ngành: KỸ THUẬT ĐỊA CHẤT Mã số chuyên ngành: 62.01 Phản biện độc lập 1: PGS.
TS Nguyễn Trọng Tín Phản biện độc lập 2: PGS. TS Phạm Trung Hiếu Phản biện 1: PGS. Tạ Đức Thịnh Phản biện 2: TS. Lê Văn Anh Cường Phản biện 3: TS.
Cù Minh Hoàng NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. HOÀNG VĂN QUÝ LỜI CAM ĐOAN Nghiên cứu sinh xin cam đoan luận án “Cơ chế hình thành thân dầu trong khối móng nâng trước Kainozoi mỏ Bạch Hổ” là công trình nghiên cứu của bản thân nghiên cứu sinh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS TS. Trần Văn Xuân và PGS. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Những kết quả nghiên cứu trong luận án này chưa được các tác giả khác công bố ở Việt Nam cũng như trên thế giới. Tác giả luận án Chữ ký Nguyễn Xuân Khá i TÓM TẮT Đá móng với đặc trưng độ rỗng và độ thấm nguyên sinh rất nhỏ nên trước đây không được xem là đối tượng có khả năng chứa dầu khí; tuy nhiên trong những điều kiện nhất định khi đá móng bị biến đổi mạnh có thể độ rỗng thứ sinh và độ thấm có giá trị rất cao, móng granitoid mỏ Bạch Hổ có độ rỗng biểu kiến có thể lên đến 10% và độ thấm hàng ngàn mD, khi đó đá móng trở thành đá chứa dầu khí chất lượng cao. Trên cơ sở tổng hợp các nghiên cứu trước và kết hợp với các nghiên cứu chuyên sâu, lần đầu tiên việc lý giải hệ thống nứt nẻ xiên chéo, sự dịch chuyển không đều của khối móng đã được mô hình hóa qua tác động của trường lực.
Để đánh giá đặc trưng rỗng thấm của khối đá móng tác giả đã sử dụng tài liệu: địa chấn, địa vật lý giếng khoan (ĐVL-GK), mẫu lõi có đối sánh với các tài liệu FMI, FWS, CATV… Kết quả minh giải và kết hợp các thuộc tính địa chấn cho thấy khá phù hợp. Tại khối móng nâng mỏ Bạch Hổ hai tổ hợp thuộc tính địa chấn cho kết quả tốt là: thuộc tính RMS trên nền RAI và thuộc tính Gradient magnitude trên nền RAI. Kết hợp kết quả minh giải thuộc tính địa chấn và minh giải tài liệu ĐVL-GK có tính tương thích cao. Việc đánh giá biến thiên rỗng thấm trong khối móng nâng chủ yếu sử dụng tài liệu ĐVL-GK cơ bản (điện trở suất, gamaray, sonic, density và notron), trên cơ sở luận giải các giá trị được tính từ tỷ phần khoáng vật, độ rỗng và tính chất chất lưu trong khối đá (được hỗ trợ bằng phần mềm Wellinsight-FRP do công ty Eatseastar tài trợ).
Các kết quả minh giải có độ tương thích cao khi so sánh với tài liệu FMI và tài liệu khai thác. Các biểu đồ cross plot có vai trò quan trọng trong đánh giá nhanh các zone cho sản phẩm trong đá móng, đặc biệt là 2 biểu đồ cross plot: RHOB-NPHI và DT-NPHI. Kết quả minh giải tài liệu ĐVL-GK cho thấy tại một số giếng, các zone sát bề mặt đá móng (đới phong hóa) có giá trị rỗng, thấm rất thấp, trong khi các zone dưới sâu lại có giá trị rỗng, thấm tốt (theo kết quả phân tích mẫu lõi thu thập được tại độ sâu 4320m). Việc phát hiện mẫu lõi chứa nhiều khoáng vật thứ sinh zeolite (chiếm đến 40%) đã chứng tỏ quá trình biến đổi nhiệt dịch là yếu tố thứ hai sau hoạt động kiến tạo đã tác động đến quá trình hình thành không gian thấm chứa trong khối móng nâng.
Qua việc sử dụng cách tiếp cận hệ thống thống nhất vào nghiên cứu thân dầu trong khối móng nâng mỏ Bạch Hổ đã xây dựng phương pháp luận nghiên cứu thân dầu trong ii đá móng: Thân dầu chỉ hình thành trong đá móng khi khối đá móng thỏa mãn đầy đủ 3 điều kiện: a) Điều kiện đá sinh và hình thành bẫy chứa dầu trong khối móng nâng: Khối đá móng nâng phải được bao phủ bởi tập đá sinh hydrocabon có chất lượng cao, đồng thời tập đá sinh này lại đóng vai trò tầng chắn cho các tích tụ dầu khí trong khối đá móng nâng. b) Điều kiện hình thành không gian thấm chứa: Chủ yếu không gian rỗng hình thành do các giai đoạn hoạt động kiến tạo, đặc biệt là các pha nén ép đã tác động lên khối móng nâng; ngoài ra còn do các nguyên nhân khác như: khối magma co ngót, phong hóa, thay đổi áp suất thủy tĩnh, thủy nhiệt. c) Điều kiện nạp và bảo tồn tích tụ dầu khí: Các tầng sinh chính kề áp vào khối móng nâng, có các kênh dẫn (tầng cát, đứt gãy) kề áp và hướng về khối móng, đồng thời tầng sinh phủ trên nóc móng đóng vai trò lớp chắn hình thành các bẫy chứa dầu trong móng. Sau khi dầu đã di cư vào bẫy, không có các hoạt động kiến tạo, phun trào mạnh xảy ra phá hủy các tích tụ dầu - khí.
iii ABSTRACT Basement with the characteristics of primary porosity and permeability naturally is very restrictive, and previously it has not been considered as a reservoir rock that storage oil and gas; however, under certain conditions when the basement is strongly alternated, it may become a potential reservoir with oil and gas favorable collectors. The granitoid basement of the Bach Ho oil field has a porosity that can be up to 10% and permeability of thousands of mD, in this case, the basement becomes a high-quality reservoir. Summarizing previous studies and applying some new methods, in the first time, the interpretation of the diagonal fracture system, the irregular displacement of the basement has been modeled through the impact force field. To assess the porosity and permeability characteristics of the basement, authors have been using materials such as seismic, well logging, core samples that were correlated with FMI, FWS, CATV data.
The interpretation results of attributes seismic have been shown the suitable results in the uplift of Bach Ho basement. A combination of interpretation attributes seismic and well logging has been pointed out the high correlation. The evaluation of porosity and permeability variation in an uplift block of the basement has been mainly using basic good logging data (resistivity, gamma-ray, sonic, density, and neutron log). Based on the fundamental of theory, the calculated value is built from the fraction of mineral, porosity, and fluid properties in the matrix (supported by Wellinsight software funded by Eatseastar).
The results demonstrate high compatibility with FMI and production data. Cross plot charts play an important role in the early assessment of productive zones in the fractured basement, especially 2 charts cross plot: RHOB-NPHI and DT-NPHI. The results of the interpretation of well logging in some wells pointed out the zones were closed to the rock surface (weathered zone) with very low porosity and permeability, while the deep zones have good porosity and permeability, combined with the core samples collected at a depth of 4320m. The core with secondary minerals zeolite accounts for up to 40%, which proves that the hydrothermal transformation process is the second factor after tectonic impact on the process of forming permeable space contained in the uplift basement block.
iv By using a unified system approach to the study of the oil reservoir in the fractured basement in Bach Ho field, the method of studying oil reservoir in fractured basement has been developed: The oil reservoir is only formed in the basement when fully satisfy 3 conditions: a) Conditions of source rock and trap in the uplift basement: The basement must be covered by a high quality of mature sources rocks, and this source's rock will play a role as a seal for the accumulation of petroleum in the basement. b) Conditions for porosity and permeability in the basement: Focus on tectonic activity phases, especially compression phase impacting on the uplift basement; need to study other causes: magma shrinkage, weathering, hydrostatic pressure changes, hydrothermal. c) Conditions for migration, accumulation, and preservation of hydrocarbon: The adjacent main reservoirs apply to the uplift basement, with the channel (sand layers, faults) adjacent to the pressure and toward the uplift basement. There are no strong tectonic activities when oil has migrated into the trap.
v LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình từ khi bắt đầu nghiên cứu và thực hiện làm luận án tới nay, nghiên cứu sinh đã được Bộ môn Địa Chất Dầu khí, Khoa Kỹ Thuật Địa Chất Dầu Khí Trường Đại học Bách Khoa TP Hồ Chí Minh cùng các thầy cô, đồng nghiệp tạo mọi điều kiện về mặt chuyên môn, cơ sở vật chất cũng như đã tận tình hướng dẫn và trợ giúp các sự vụ liên quan. Được liên doanh dầu khí Việt Nga Vietsovpetro tạo điều kiện làm việc, tiếp xúc với các tài liệu liên quan cũng như tạo điều kiện để nghiên cứu sinh trao đổi thảo luận thực hiện các ý tưởng khoa học. Ngoài ra để hoàn thành được các nội dung của đề tài nghiên cứu này nghiên cứu sinh đã tham khảo sử dụng nhiều tài liệu, kết quả đã được công bố của đồng nghiệp và các nhà khoa học khác. Nghiên cứu sinh xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới tiểu ban hướng dẫn, các nhà khoa học, các nhà địa chất đã hướng dẫn và tạo điều kiện cho phép nghiên cứu sinh sử dụng và kế thừa kết quả nghiên cứu của mình, đồng thời rất mong nhận được nhiều ý kiến góp ý quý báu, của các nhà khoa học và các bạn bè đồng nghiệp.
Nghiên cứu sinh xin trân trọng cảm ơn bạn đồng nghiệp trong đơn vị đã góp ý kiến và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm học và thực hiện luận án. Đặc biệt, xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Văn Xuân và PGS. Hoàng Văn Quý đã tận tình hướng dẫn, động viên và giúp đỡ nghiên cứu sinh hoàn thành luận án này.
Cuối cùng, nghiên cứu sinh xin cảm ơn gia đình và những người thân, các bạn đồng nghiệp đã động viên khích lệ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Một lần nữa, xin chân thành cảm ơn mọi sự giúp đỡ quý báu đã dành cho tôi. vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv LỜI CẢM ƠN.
vi MỤC LỤC. vii DANH MỤC HÌNH VẼ. xii DANH MỤC BẢNG BIỂU. xviii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .xx MỞ ĐẦU .1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THÂN DẦU MÓNG VÀ ĐỊA CHẤT MỎ BẠCH HỔ .1 Tổng quan tình hình nghiên cứu thân dầu móng .1 Tổng quan phát hiện và khai thác các thân dầu trong đá móng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất cơ chế hình thành thân dầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu cơ chế hình thành thân dầu bằng kỹ thuật địa chất, cung cấp giải pháp nâng cao hiệu quả thăm dò dầu khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất cơ chế hình thành thân dầu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất cơ chế hình thành thân dầu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất cơ chế hình thành thân dầu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Địa chất. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất cơ chế hình thành thân dầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất cơ chế hình thành thân dầu" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất cơ chế hình thành thân dầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.