Luận án TS: Ảnh hưởng gắn kết sản phẩm & nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐTDĐ VN của Nguyễn Thị Huyền
Luận án tiến sĩ này khám phá ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng điện thoại di động tại Việt Nam.
QTKD Tổng hợp
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên cứu gắn kết sản phẩm và chấp nhận giá ĐT
- Số trang:
- 204 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- QTKD Tổng hợp
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Huyền
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên cứu gắn kết sản phẩm và chấp nhận giá ĐT
Nghiên cứu này khám phá sâu về hành vi người tiêu dùng tại thị trường điện thoại di động Việt Nam. Mục tiêu chính là phân tích mối quan hệ giữa sự gắn bó với sản phẩm, nhạy cảm về địa vị xã hội, và mức độ chấp nhận mức giá. Bối cảnh thị trường điện thoại di động Việt Nam năng động. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính năng và giá trị cảm nhận của sản phẩm. Sự gắn kết sản phẩm không chỉ là yếu tố cá nhân. Nó còn ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm. Nhạy cảm vị thế cũng đóng vai trò quan trọng. Nó thể hiện mong muốn thể hiện đẳng cấp qua tiêu dùng. Luận án đặt ra các giả thuyết về mối liên hệ này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp định hình chiến lược giá. Từ đó, nâng cao lòng trung thành thương hiệu.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu thị trường ĐT
Thị trường điện thoại di động Việt Nam phát triển nhanh chóng. Có sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu. Việc hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận mức giá là cấp thiết. Người tiêu dùng đứng trước nhiều lựa chọn. Họ cân nhắc kỹ về giá trị cảm nhận của sản phẩm. Sự gắn bó với sản phẩm ngày càng trở nên quan trọng. Các nhà sản xuất cần nắm bắt điều này. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm phù hợp. Nhu cầu thể hiện bản thân qua sản phẩm cũng tăng. Nhạy cảm về địa vị xã hội tác động trực tiếp đến quyết định chi tiêu. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống kiến thức. Nó cung cấp cơ sở cho các quyết định kinh doanh.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng
Mục tiêu chính là xác định tác động của gắn kết sản phẩm. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của nhạy cảm vị thế. Hai yếu tố này tác động đến mức độ sẵn lòng chi trả của người dùng. Nghiên cứu còn kiểm tra vai trò điều tiết của các biến khác. Ví dụ như kiến thức sản phẩm và am hiểu giá. Phân tích này giúp xây dựng mô hình lý thuyết toàn diện hơn. Nó dự đoán hành vi chấp nhận giá. Các đóng góp bao gồm việc làm rõ cơ sở lý luận. Đồng thời, cung cấp hàm ý thực tiễn. Doanh nghiệp có thể áp dụng để tối ưu chiến lược giá và sản phẩm. Điều này giúp nâng cao uy tín sản phẩm và hình ảnh thương hiệu.
II.Lý thuyết về gắn kết sản phẩm nhạy cảm vị thế
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó giải thích các khái niệm chính. Chấp nhận giá được định nghĩa là sự sẵn lòng mua. Nó diễn ra ở một mức giá nhất định. Gắn kết sản phẩm là mức độ quan tâm cá nhân. Nó liên quan đến một sản phẩm cụ thể. Mức độ gắn bó này ảnh hưởng đến sự đánh giá của người tiêu dùng. Nhạy cảm vị thế phản ánh sự quan tâm của cá nhân. Đó là về hình ảnh xã hội mà sản phẩm mang lại. Tiêu dùng thể hiện đẳng cấp là một khía cạnh của nhạy cảm vị thế. Các lý thuyết này được tích hợp. Chúng tạo thành một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này dự đoán hành vi chấp nhận giá. Nó đặc biệt trong bối cảnh thị trường điện thoại di động.
2.1. Chấp nhận giá và sự sẵn lòng chi trả
Chấp nhận giá là một yếu tố then chốt trong quyết định mua. Nó không chỉ là mức giá niêm yết. Nó còn là giá trị cảm nhận của sản phẩm. Người tiêu dùng đánh giá cao sản phẩm. Họ sẵn lòng chi trả mức giá cao hơn. Ngược lại, nếu giá trị cảm nhận thấp. Mức độ sẵn lòng chi trả cũng sẽ giảm. Điều này liên quan trực tiếp đến uy tín sản phẩm. Lòng trung thành thương hiệu cũng ảnh hưởng. Một thương hiệu uy tín thường được chấp nhận giá cao hơn. Việc hiểu rõ ngưỡng chấp nhận giá rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm hiệu quả.
2.2. Gắn kết sản phẩm và giá trị cảm nhận
Gắn kết sản phẩm mô tả mức độ quan trọng. Nó liên quan đến việc tiêu dùng một sản phẩm. Người tiêu dùng có sự gắn bó cao. Họ thường dành nhiều thời gian tìm hiểu. Họ đánh giá kỹ lưỡng hơn về giá trị cảm nhận của sản phẩm. Sự gắn bó với sản phẩm này không chỉ là lợi ích chức năng. Nó còn bao gồm cảm xúc và giá trị biểu tượng. Trải nghiệm người dùng tốt sẽ củng cố sự gắn bó này. Khi người dùng gắn kết mạnh mẽ. Họ sẽ có mức độ sẵn lòng chi trả cao hơn. Điều này hỗ trợ việc xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.
2.3. Nhạy cảm vị thế và tiêu dùng thể hiện đẳng cấp
Nhạy cảm vị thế là yếu tố tâm lý xã hội. Nó thúc đẩy người tiêu dùng mua sản phẩm. Mục đích là để thể hiện địa vị hoặc đẳng cấp. Đối với điện thoại di động, điều này rất rõ ràng. Các sản phẩm cao cấp thường được sử dụng. Chúng như một biểu tượng của thành công. Tiêu dùng thể hiện đẳng cấp không chỉ về chức năng. Nó còn về thông điệp xã hội mà sản phẩm gửi gắm. Người tiêu dùng có nhạy cảm vị thế cao. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn. Họ chấp nhận mức giá cao cho sản phẩm. Đặc biệt là những sản phẩm có hình ảnh thương hiệu mạnh. Điều này là một phần quan trọng trong việc định giá sản phẩm cao cấp.
III.Phương pháp phân tích chấp nhận giá ĐT Việt Nam
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Nó bao gồm cả định tính và định lượng. Giai đoạn định tính nhằm khám phá sâu. Nó giúp điều chỉnh các biến và thang đo. Giai đoạn định lượng sử dụng bảng hỏi quy mô lớn. Nó thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng điện thoại di động. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên. Nó đảm bảo tính đại diện cho thị trường Việt Nam. Phương pháp xử lý dữ liệu hiện đại được sử dụng. Bao gồm phân tích nhân tố (EFA, CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Điều này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cũng đánh giá tác động của các yếu tố.
3.1. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu thị trường
Quá trình thiết kế bảng hỏi được thực hiện cẩn thận. Bảng hỏi bao gồm các thang đo chuẩn hóa. Chúng đo lường gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế và chấp nhận giá. Các thang đo khác cũng được đưa vào. Ví dụ như kiến thức sản phẩm và am hiểu giá. Một nghiên cứu định lượng sơ bộ được tiến hành. Mục đích là để kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Sau đó, nghiên cứu định lượng chính thức được triển khai. Dữ liệu được thu thập từ hàng trăm người dùng điện thoại di động. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Nó phản ánh đúng hành vi người tiêu dùng tại Việt Nam.
3.2. Xử lý dữ liệu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
Dữ liệu thu thập được xử lý nghiêm ngặt. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng. Nó dùng để kiểm tra cấu trúc của các biến. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận tính hợp lệ. Sau đó, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. SEM giúp kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ. Nó đánh giá tác động trực tiếp và gián tiếp. Đây là công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép phân tích phức tạp. Nó phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Từ đó, đưa ra kết luận khoa học và chính xác.
IV.Kết quả về gắn kết sản phẩm và mức sẵn lòng chi trả
Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy nhiều phát hiện quan trọng. Sự gắn bó với sản phẩm có tác động tích cực. Nó ảnh hưởng đến mức độ sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng. Người tiêu dùng càng gắn kết. Họ càng chấp nhận mức giá cao hơn. Nhạy cảm về địa vị xã hội cũng có ảnh hưởng tương tự. Những người tiêu dùng coi trọng địa vị. Họ sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho sản phẩm biểu tượng. Điều này xác nhận vai trò của tiêu dùng thể hiện đẳng cấp. Các biến nhân khẩu học cũng được kiểm tra. Giới tính, độ tuổi, thu nhập có vai trò điều tiết khác nhau. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm.
4.1. Ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá
Phân tích SEM chứng minh rằng gắn kết sản phẩm. Nó là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ. Nó tác động đến mức độ sẵn lòng chi trả. Khi người tiêu dùng có trải nghiệm người dùng tích cực. Họ hình thành sự gắn bó mạnh mẽ. Điều này dẫn đến sự chấp nhận mức giá cao hơn. Họ cảm nhận được giá trị cảm nhận của sản phẩm. Nó vượt qua yếu tố giá cả đơn thuần. Các thương hiệu cần đầu tư vào việc tăng cường gắn kết sản phẩm. Họ cần cải thiện trải nghiệm người dùng. Điều này sẽ củng cố lòng trung thành thương hiệu. Từ đó, tối ưu hóa chiến lược định giá.
4.2. Tác động của nhạy cảm vị thế tới mức sẵn lòng chi trả
Nhạy cảm vị thế cũng được chứng minh. Nó có ảnh hưởng đáng kể đến chấp nhận mức giá. Người tiêu dùng nhạy cảm về địa vị xã hội. Họ coi trọng hình ảnh thương hiệu. Họ sẵn sàng trả nhiều hơn cho sản phẩm. Mục đích là để duy trì hoặc nâng cao địa vị. Điều này đặc biệt đúng với các sản phẩm điện thoại di động cao cấp. Uy tín sản phẩm và thông điệp đẳng cấp rất quan trọng. Doanh nghiệp cần nhấn mạnh các yếu tố này. Chiến lược marketing nên tập trung. Nó cần làm nổi bật giá trị biểu tượng của sản phẩm. Điều này thu hút nhóm khách hàng mục tiêu. Họ có nhu cầu thể hiện đẳng cấp.
V.Hàm ý tăng lòng trung thành thương hiệu chấp nhận giá
Nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc gia tăng gắn kết sản phẩm. Điều này bao gồm cải thiện trải nghiệm người dùng. Phát triển các tính năng độc đáo cũng quan trọng. Nó làm tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm. Để khai thác nhạy cảm vị thế. Các chiến lược marketing nên nhấn mạnh. Chúng cần làm nổi bật hình ảnh thương hiệu và uy tín sản phẩm. Điều này khuyến khích tiêu dùng thể hiện đẳng cấp. Các nhà quản lý cần điều chỉnh chiến lược giá. Họ cần dựa trên mức độ gắn bó và nhạy cảm vị thế của khách hàng.
5.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án
Về mặt lý luận, nghiên cứu mở rộng hiểu biết. Nó về mối quan hệ phức tạp. Đó là giữa gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế và chấp nhận giá. Nó đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển. Luận án tích hợp các lý thuyết hiện có. Nó đề xuất một mô hình toàn diện hơn. Về mặt thực tiễn, các phát hiện này hữu ích. Chúng dành cho các nhà sản xuất và tiếp thị điện thoại di động. Họ có thể sử dụng thông tin này. Mục đích là để thiết kế chiến lược hiệu quả. Nó giúp xây dựng lòng trung thành thương hiệu. Nó cũng tối ưu hóa mức độ sẵn lòng chi trả.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao uy tín sản phẩm
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào điện thoại di động. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng. Nó bao gồm các ngành hàng khác. Ví dụ như các sản phẩm công nghệ cao cấp khác. Việc kiểm tra thêm các biến điều tiết là cần thiết. Ví dụ như văn hóa tiêu dùng hoặc yếu tố kinh tế vĩ mô. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Nó giúp nâng cao uy tín sản phẩm trên diện rộng. Các phương pháp nghiên cứu định tính sâu hơn. Chúng có thể khám phá chi tiết động cơ ngầm. Nó liên quan đến sự gắn bó và nhạy cảm vị thế.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu này là một đóng góp tiên phong trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng, tập trung vào việc làm sáng tỏ cơ chế phức tạp ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng đối với sản phẩm công nghệ cao, cụ thể là điện thoại di động tại thị trường Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam là một trong những quốc gia có tốc độ tăng trưởng công nghệ số nhanh nhất thế giới, với ngành điện thoại di động đóng vai trò then chốt trong tăng trưởng kinh tế (eMarketer, 2016), việc thấu hiểu phản ứng giá của người tiêu dùng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Luận án vượt ra ngoài các khuôn khổ truyền thống để cung cấp một cái nhìn toàn diện về các yếu tố tâm lý cá nhân và nhận thức ảnh hưởng đến quyết định chi trả.
Research gap chính mà luận án này giải quyết bao gồm ba khía cạnh cụ thể. Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây như Lichtenstein và cộng sự (1988) và Goldsmith và cộng sự (2010) thường khẳng định tác động trực tiếp của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá. Tuy nhiên, luận án này chỉ ra rằng "gắn kết sản phẩm chỉ có tác động gián tiếp đến chấp nhận giá của khách hàng mà không có tác động trực tiếp như kết quả nghiên cứu trước," điều này tạo ra một khoảng trống lý thuyết quan trọng về cơ chế tác động thực sự. Thứ hai, mặc dù tầm quan trọng của hình ảnh xã hội đối với phản ứng về giá đã được công nhận, "chưa có nghiên cứu nào đặt nhạy cảm vị thế như một nhân tố tiền đề của chấp nhận giá, giải thích phản ứng của khách hàng đối với giá sản phẩm." Khoảng trống này được lấp đầy bằng việc khám phá tác động trực tiếp của nhạy cảm vị thế. Thứ ba, luận án mở rộng hiểu biết về vai trò trung gian của kiến thức người tiêu dùng, khi nhận định rằng "nghiên cứu trước vẫn chưa quan tâm nhiều đến các mối quan hệ và vai trò này" của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá trong việc điều hòa mối quan hệ giữa các động lực bên trong và chấp nhận giá, thay vì chỉ dựa vào suy luận giá-chất lượng.
Nghiên cứu này được dẫn dắt bởi ba câu hỏi trọng tâm:
- Liệu gắn kết sản phẩm có tác động đến mức độ chấp nhận giá hay không?
- Liệu nhạy cảm vị thế có tác động đến mức độ chấp nhận giá hay không?
- Kiến thức sản phẩm, am hiểu giá có vai trò gì trong mối quan hệ tác động của gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên "lý thuyết xử lý rủi ro của Taylor (1974): nhân tố tâm lý cá nhân-chiến lược giảm thiểu rủi ro- quyết định" làm nền tảng. Các lý thuyết khác cũng được tích hợp bao gồm lý thuyết tâm vật lý học của Helson (1964) và Sherif và Hovland (1961) để giải thích vai trò của kiến thức sản phẩm. Luận án cũng tham chiếu các công trình của Monroe (1990) về chấp nhận giá, và Lichtenstein và cộng sự (1988, 1993) về gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế.
Các đóng góp đột phá của luận án bao gồm: chứng minh gắn kết sản phẩm tác động gián tiếp đến chấp nhận giá, thông qua vai trò trung gian của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá; xác định nhạy cảm vị thế là yếu tố tiền đề mới của chấp nhận giá; và chỉ ra rằng thang đo PII của Zaichkowsky (1985b) có thể là đa hướng trong bối cảnh cụ thể của thị trường Việt Nam, với hai thành phần "Thiết yếu" và "Hấp dẫn". Những phát hiện này cung cấp "cơ chế mới mà thông qua đó, những đặc điểm cá nhân của khách hàng (gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế) tác động đến chấp nhận giá của họ." Về phạm vi, nghiên cứu tập trung vào hành vi người tiêu dùng trên thị trường điện thoại di động Việt Nam. Khách thể nghiên cứu là 605 người đã mua và tiêu dùng sản phẩm điện thoại di động, được khảo sát từ tháng 6 đến tháng 9 năm 2016, với dữ liệu được thu thập từ nhiều vùng miền trên cả nước, đảm bảo tính đại diện cho thị trường rộng lớn với "59,2 triệu người" dùng điện thoại di động vào năm 2016. Sự đa dạng về nhân khẩu học (tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ) được xem xét một cách cẩn trọng để khám phá vai trò điều tiết của chúng. Luận án mang ý nghĩa quan trọng không chỉ về mặt học thuật mà còn cung cấp những căn cứ khoa học cho các nhà quản lý trong việc thiết lập chính sách định giá và marketing hiệu quả, góp phần vào mục tiêu lợi nhuận và tăng trưởng kinh tế của ngành.
Literature Review và Positioning
Luận án này tiến hành tổng hợp một cách có hệ thống các luồng nghiên cứu chính về chấp nhận giá, gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế. Về chấp nhận giá (Price acceptance), các nghiên cứu của Berkowitz và Walton (1980) cùng Monroe (1990) định nghĩa đây là phản ứng nhận thức hoặc mức độ sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng. Monroe (1990) đặc biệt định nghĩa chấp nhận giá là "mức độ sẵn lòng chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ, thể hiện sự chấp nhận của khách hàng đối với giá hiện hành trên thị trường," đây cũng là khái niệm được chấp nhận trong luận án. Khái niệm này được phân biệt rõ với các khái niệm liên quan như Mức sẵn lòng chi trả (WTP) của Varian (1992), Định hướng giá cả (Price consciousness) của Lichtenstein và cộng sự (1993), và Nhạy cảm về giá (Price sensitivity) của Goldsmith và cộng sự (2005).
Về gắn kết sản phẩm (Product involvement), các công trình của Lichtenstein và cộng sự (1988) và Pride và Ferrell (2016) định nghĩa đây là "mức độ quan tâm đến một sản phẩm và mức độ quan trọng cá nhân đặt vào sản phẩm đó." Các nghiên cứu trước đó như Bloch và cộng sự (1986), Lichtenstein và cộng sự (1988), và Judith Lynne Zaichkowsky (1988) thường chỉ ra tác động tích cực của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá, cho rằng "người tiêu dùng càng gắn kết sản phẩm càng cao thì càng chi trả nhiều hơn cho sản phẩm đó, vì vậy mức độ chấp nhận giá càng cao."
Đối với nhạy cảm vị thế (Prestige sensitivity), Lichtenstein và cộng sự (1993) khẳng định rằng "khách hàng nhạy cảm vị thế tin rằng giá là chỉ báo cho vị thế của họ." Tuy nhiên, luận án nhấn mạnh một khoảng trống lớn khi khẳng định "hiện chưa có nghiên cứu nào đánh giá tác động này của nhạy cảm vị thế" trực tiếp đến chấp nhận giá. Gần nhất, Goldsmith và cộng sự (2010) chỉ đề cập đến tiêu dùng hình tượng (status consumption) tác động đến nhạy cảm về giá (price sensitivity), một khái niệm khác với chấp nhận giá.
Luận án này định vị mình trong dòng chảy học thuật bằng cách giải quyết các mâu thuẫn và khoảng trống lý thuyết hiện có. Một mâu thuẫn chính nằm ở tác động của gắn kết sản phẩm. Trong khi Lichtenstein và cộng sự (1988) và Goldsmith và cộng sự (2010) gợi ý mối quan hệ trực tiếp, luận án này, thông qua bằng chứng thực nghiệm, đã "cho thấy gắn kết sản phẩm chỉ có tác động gián tiếp đến chấp nhận giá của khách hàng mà không có tác động trực tiếp như kết quả nghiên cứu trước." Điều này thách thức một giả định đã được chấp nhận rộng rãi và mở ra một hướng nghiên cứu mới về cơ chế trung gian.
Bằng việc tích hợp "lý thuyết xử lý rủi ro của Taylor (1974)" và "lý thuyết tâm vật lý học của Helson (1964) và Sherif và Hovland (1961)," luận án đã xây dựng một khung phân tích mới để giải thích vai trò của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá. Điều này cho phép luận án "chỉ ra cơ chế mới mà thông qua đó, những đặc điểm cá nhân của khách hàng (gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế) tác động đến chấp nhận giá của họ," vượt qua các mô hình dựa trên suy luận giá-chất lượng truyền thống.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hành vi người tiêu dùng trong bối cảnh thị trường đang phát triển như Việt Nam, điều mà các nghiên cứu như của Mikkelsen và Peschel (2014) hay O'Neill và Lambert (2001) tại các thị trường phát triển có thể chưa khám phá đầy đủ. Cụ thể, trong khi Cox (1986) và Kalyanaram và Little (1994) đã nhấn mạnh vai trò của giá tham chiếu, luận án mở rộng sang các yếu tố tâm lý cá nhân. Hơn nữa, việc điều chỉnh và khám phá cấu trúc đa hướng của thang đo PII của Judith Lynne Zaichkowsky (1985b) trong bối cảnh Việt Nam là một đóng góp quan trọng, cho thấy rằng các công cụ đo lường toàn cầu có thể cần được thích nghi và xác thực lại trong các nền văn hóa và thị trường cụ thể. Luận án cũng bổ sung vào các nghiên cứu về định hướng giá cả của Lichtenstein và cộng sự (1988) hay Sorce và Widrick (1991) bằng cách tập trung vào các yếu tố thúc đẩy tích cực chấp nhận giá thay vì chỉ tập trung vào khía cạnh tiêu cực của giá.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này đã có những đóng góp đáng kể trong việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về hành vi người tiêu dùng và định giá. Thứ nhất, nó mở rộng "lý thuyết xử lý rủi ro của Taylor (1974)" bằng cách áp dụng logic "nhân tố tâm lý cá nhân-chiến lược giảm thiểu rủi ro-quyết định" vào lĩnh vực chấp nhận giá. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các nhân tố tâm lý cá nhân như gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế tạo ra động lực bên trong, thúc đẩy người tiêu dùng tìm kiếm thông tin (kiến thức sản phẩm, am hiểu giá) nhằm giảm thiểu rủi ro nhận thức liên quan đến giá, từ đó ảnh hưởng đến quyết định chấp nhận giá.
Thứ hai, luận án thách thức quan điểm đã được chấp nhận bởi Lichtenstein và cộng sự (1988) và Goldsmith và cộng sự (2010) rằng gắn kết sản phẩm có tác động trực tiếp đến chấp nhận giá. Thay vào đó, nghiên cứu này đã "cho thấy gắn kết sản phẩm chỉ có tác động gián tiếp đến chấp nhận giá của khách hàng mà không có tác động trực tiếp như kết quả nghiên cứu trước," thông qua vai trò trung gian của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá. Điều này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế phức tạp mà gắn kết sản phẩm thực sự ảnh hưởng đến hành vi giá.
Thứ ba, luận án giới thiệu nhạy cảm vị thế như một nhân tố tiền đề mới và quan trọng của chấp nhận giá. Khám phá này đã tạo ra một cách giải thích mới cho chấp nhận giá của khách hàng, cung cấp "bằng chứng cho thấy ý nghĩa xã hội của sản phẩm đem lại cho người tiêu dùng có tác động tích cực đến thái độ của họ đối với giá sản phẩm đó." Đây là một sự mở rộng đáng kể đối với các nghiên cứu về phản ứng giá, vốn ít chú ý đến các yếu tố vị thế xã hội một cách trực tiếp trong bối cảnh này.
Khung phân tích khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính: Gắn kết sản phẩm (Product Involvement), Nhạy cảm vị thế (Prestige Sensitivity), Kiến thức sản phẩm (Product Knowledge), Am hiểu giá (Price Comprehension/Understanding), và Chấp nhận giá (Price Acceptance). Mối quan hệ giữa các thành phần này được đề xuất như sau: Gắn kết sản phẩm và Nhạy cảm vị thế được dự kiến sẽ tác động đến Chấp nhận giá, với Kiến thức sản phẩm và Am hiểu giá đóng vai trò biến trung gian. Ngoài ra, các biến nhân khẩu học như độ tuổi và thu nhập được kiểm tra về vai trò điều tiết.
Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể (Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu . 49):
- H1: Gắn kết sản phẩm có tác động tích cực đến kiến thức sản phẩm.
- H2: Nhạy cảm vị thế có tác động tích cực đến kiến thức sản phẩm.
- H3: Gắn kết sản phẩm có tác động tích cực đến am hiểu giá.
- H4: Nhạy cảm vị thế có tác động tích cực đến am hiểu giá.
- H5: Kiến thức sản phẩm có tác động tích cực đến chấp nhận giá.
- H6: Am hiểu giá có tác động tích cực đến chấp nhận giá.
- H7: Kiến thức sản phẩm đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa gắn kết sản phẩm và chấp nhận giá.
- H8: Am hiểu giá đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa gắn kết sản phẩm và chấp nhận giá.
- H9: Kiến thức sản phẩm đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa nhạy cảm vị thế và chấp nhận giá.
- H10: Am hiểu giá đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa nhạy cảm vị thế và chấp nhận giá.
- H11: Các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập) điều tiết các mối quan hệ tác động trong mô hình.
Luận án này gợi ý một sự dịch chuyển trong paradigm nghiên cứu về giá, từ việc tập trung vào các yếu tố kinh tế hoặc nhận thức đơn thuần sang một cách tiếp cận tích hợp hơn, nhấn mạnh vai trò của các yếu tố tâm lý cá nhân và xã hội. Bằng chứng từ các phát hiện của luận án, đặc biệt là vai trò gián tiếp của gắn kết sản phẩm và vai trò của nhạy cảm vị thế, cho thấy rằng việc hiểu sâu sắc hơn về "động lực bên trong thúc đẩy khách hàng tăng cường kiến thức về sản phẩm, bao gồm cả kiến thức về giá nhằm giảm thiểu rủi ro" là chìa khóa để giải thích hành vi chấp nhận giá.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xem là độc đáo nhờ sự tích hợp của ba lý thuyết chính: "Lý thuyết xử lý rủi ro của Taylor (1974)," "Lý thuyết tâm vật lý học (psychophysical judgment theories) của Helson (1964) và Sherif và Hovland (1961)," và các khái niệm về hành vi tiêu dùng từ Lichtenstein và cộng sự (1988) và Monroe (1990). Sự kết hợp này tạo ra một lăng kính đa chiều để nghiên cứu hành vi chấp nhận giá, vượt ra khỏi các mô hình tuyến tính đơn giản.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc khám phá các mối quan hệ trung gian phức tạp. Thay vì chỉ xem xét tác động trực tiếp, luận án đã xây dựng một mô hình kiểm định vai trò trung gian kép của Kiến thức sản phẩm và Am hiểu giá. Sự tập trung vào việc "chứng minh vai trò trung gian của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá" cung cấp một cơ chế giải thích tinh tế hơn về cách các đặc điểm cá nhân (gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế) thực sự ảnh hưởng đến thái độ đối với giá.
Các đóng góp khái niệm cụ thể bao gồm:
- Chấp nhận giá: Định nghĩa là "mức độ sẵn lòng chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ, thể hiện sự chấp nhận của khách hàng đối với giá hiện hành trên thị trường" (Monroe, 1990), nhấn mạnh bản chất thái độ và sẵn sàng chi trả.
- Gắn kết sản phẩm: Được tái định nghĩa trong bối cảnh thị trường điện thoại di động Việt Nam không phải là thang đo đơn hướng (Zaichkowsky, 1985b), mà là đa hướng, bao gồm "Thiết yếu" và "Hấp dẫn."
- Nhạy cảm vị thế: Định nghĩa là niềm tin rằng giá là chỉ báo cho vị thế xã hội của người tiêu dùng (Lichtenstein và cộng sự, 1993), được đặt trong mối quan hệ tiền đề với chấp nhận giá.
Các điều kiện biên được nêu rõ ràng trong nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong "thị trường điện thoại di động Việt Nam" và đối tượng là "những người đã mua và tiêu dùng sản phẩm điện thoại di động." Thời gian khảo sát "từ tháng 6 đến tháng 9/2016" cũng là một điều kiện biên quan trọng, có thể ảnh hưởng đến các yếu tố công nghệ và thị trường. Các điều kiện này giúp định rõ giới hạn của khả năng tổng quát hóa các phát hiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu thực chứng (positivism), thể hiện qua việc sử dụng các phương pháp định lượng để kiểm định các giả thuyết đã được thiết lập. Mục tiêu là khám phá các mối quan hệ nhân quả và tổng quát hóa kết quả. Luận án cũng có một phần nhỏ mang màu sắc duy giải (interpretivism) trong giai đoạn nghiên cứu định tính ban đầu, phục vụ cho việc điều chỉnh thang đo và thiết kế bảng hỏi, nhưng trọng tâm chính và giai đoạn kiểm định giả thuyết đều theo hướng thực chứng.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) với sự kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để đảm bảo tính phù hợp của thang đo trong bối cảnh nghiên cứu Việt Nam (thông qua định tính) và sau đó kiểm định các mối quan hệ một cách định lượng và có ý nghĩa thống kê trên quy mô lớn.
- Giai đoạn định tính: Bao gồm phỏng vấn sâu 6 người (PV sâu: 6 người) để "lựa chọn và điều chỉnh thang đo, thiết kế bảng hỏi, kiểm tra sự phù hợp của bảng hỏi, góp ý mô hình nghiên cứu."
- Giai đoạn định lượng: Được chia thành hai phần:
- Định lượng sơ bộ: Khảo sát khoảng 150 khách hàng sử dụng điện thoại để "đánh giá chất lượng sơ bộ của thang đo, loại bỏ các khoản mục không thích hợp" thông qua kiểm định Cronbach Alpha và Phân tích nhân tố khám phá (EFA).
- Định lượng chính thức: Khảo sát 605 khách hàng (Cỡ mẫu: 605) để "đánh giá chính thức chất lượng thang đo và kiểm định các giả thuyết đưa ra trong mô hình."
Thiết kế nghiên cứu không phải là đa cấp theo nghĩa truyền thống (multi-level design), nhưng có xem xét đa nhóm (multi-group analysis) dựa trên các biến nhân khẩu học. Luận án kiểm tra "vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học" như giới tính, độ tuổi và thu nhập, cho phép phân tích sự khác biệt trong các mối quan hệ mô hình giữa các nhóm này. Điều này làm tăng độ phức tạp và chiều sâu của phân tích, cung cấp cái nhìn chi tiết về cách các đặc điểm cá nhân ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận giá.
Kích thước mẫu chính thức là 605 khách hàng, được chọn từ nhiều vùng miền trên cả nước. Tiêu chí lựa chọn mẫu là những "khách hàng sử dụng điện thoại" và "đã mua và tiêu dùng sản phẩm điện thoại di động," đảm bảo rằng các đối tượng có kinh nghiệm và nhận thức về sản phẩm và giá. Điều này giúp loại trừ những người chưa có trải nghiệm thực tế, tăng cường giá trị của dữ liệu.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu được sử dụng là lấy mẫu thuận tiện trong giai đoạn sơ bộ (150 mẫu) và có sự điều chỉnh để đảm bảo tính đại diện cho giai đoạn chính thức (605 mẫu) thông qua việc khảo sát từ nhiều vùng miền. Tiêu chí bao gồm "những người đã mua và tiêu dùng sản phẩm điện thoại di động." Tiêu chí loại trừ có thể ngầm định là những người không thuộc đối tượng tiêu dùng điện thoại di động hoặc không có khả năng nhận thức về giá.
Quy trình thu thập dữ liệu được thiết kế chặt chẽ:
- Nghiên cứu định tính: Sử dụng phỏng vấn sâu (6 người) để điều chỉnh thang đo và bảng hỏi.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Bảng hỏi được phát triển dựa trên cơ sở lý thuyết và phỏng vấn sâu, sau đó được kiểm định sơ bộ với 150 khách hàng.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Bảng hỏi đã tinh chỉnh được sử dụng để thu thập dữ liệu từ 605 khách hàng. Các thang đo cụ thể được mô tả trong Bảng 2.2 đến 2.6 (Thang đo chấp nhận giá, gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế, kiến thức sản phẩm, am hiểu giá).
Triangulation được thực hiện ở một mức độ nào đó thông qua triangulation phương pháp (methodological triangulation) bằng cách kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn sâu) và định lượng (khảo sát). Mặc dù không phải là triangulation lý thuyết hay điều tra viên, việc sử dụng hai phương pháp này giúp kiểm tra tính nhất quán và độ tin cậy của các khái niệm và thang đo.
Giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) của thang đo được kiểm tra kỹ lưỡng.
- Độ tin cậy: Được đánh giá bằng Cronbach's Alpha trong cả nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức (Bảng 2.10).
- Giá trị cấu trúc (Construct Validity): Được đánh giá thông qua EFA và CFA.
- EFA (Exploratory Factor Analysis): Được sử dụng để kiểm tra cấu trúc nhân tố của thang đo, với các tiêu chí nghiêm ngặt như hệ số tải nhân tố (Factor loading) phải trên 0,5, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) phải đạt từ 50% trở lên, và trị số KMO phải từ 0 đến 1. Bảng 4.1 và 4.2 cung cấp chi tiết "Ma trận nhân tố xoay" và "Kết quả phân nhóm và đặt tên các biến trong mô hình."
- CFA (Confirmatory Factor Analysis): Được sử dụng để khẳng định cấu trúc nhân tố, đánh giá giá trị hội tụ (Convergent Validity) và giá trị phân biệt (Discriminant Validity). Các chỉ số như CR (Composite Reliability), AVE (Average Variance Extracted), MSV (Maximum Shared Variance), ASV (Average Shared Variance) và hệ số tương quan giữa các nhân tố được báo cáo chi tiết trong Bảng 4.3 và 4.5. Các biến có trọng số CFA dưới 0.5 được loại bỏ.
- Giá trị nội bộ (Internal Validity): Đảm bảo bằng việc kiểm soát các biến ngoại lai (ví dụ, kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học) và thiết kế mô hình lý thuyết vững chắc dựa trên các lý thuyết đã được công nhận.
- Giá trị bên ngoài (External Validity): Được hỗ trợ bởi kích thước mẫu lớn (605) và việc thu thập dữ liệu từ nhiều vùng miền, tăng khả năng tổng quát hóa các phát hiện cho thị trường điện thoại di động Việt Nam.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) được mô tả chi tiết, bao gồm giới tính (Hình 3.1), trình độ (Hình 3.2), nghề nghiệp (Bảng 2.9, Bảng 3.14), độ tuổi (Bảng 2.9, Bảng 3.13), thu nhập (Bảng 4.6), và thậm chí cả thương hiệu/mức giá điện thoại đáp viên đang sử dụng (Bảng 3.15, Hình 3.5). Ví dụ, theo Báo cáo eMarketer năm 2016, "số lượng người Việt Nam dùng điện thoại di động là 59,2 triệu người, chiếm 62,1% dân số, trong đó smartphone chiếm 61,7% số người dùng." Điều này cung cấp bối cảnh quan trọng cho mẫu nghiên cứu.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến đã được sử dụng:
- SEM (Structural Equation Modeling): Là kỹ thuật chính để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu, được thực hiện bằng phần mềm SPSS.20 (Hình 4.2: Mô hình SEM (chưa chuẩn hóa), Hình 4.3: Mô hình SEM đã bao gồm các biến kiểm soát và các biến chính). Kỹ thuật này cho phép đánh giá đồng thời nhiều mối quan hệ phụ thuộc phức tạp, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp.
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multi-group analysis): Được sử dụng để "kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học" (giới tính, độ tuổi, thu nhập), chi tiết trong Bảng 4.12, 4.14, 4.16. Kỹ thuật này cho phép so sánh các mối quan hệ trong mô hình giữa các nhóm khác nhau.
Các kiểm tra tính vững chắc (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc đánh giá các ước lượng của mô hình (Bảng 4.11) và phân tích phương sai giải thích (Squared Multiple Correlations) trong Bảng 4.10. Mặc dù không có "alternative specifications" được mô tả rõ ràng, việc sử dụng các tiêu chí chặt chẽ trong EFA và CFA (ví dụ: loại bỏ biến có trọng số CFA < 0.5) và việc kiểm định lại mô hình sau các điều chỉnh cho thấy một quy trình phân tích cẩn trọng. Các kích thước hiệu ứng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (Confidence intervals) không được báo cáo trực tiếp trong phần trích dẫn, nhưng "kết quả phân tích SEM cho các mối quan hệ trong mô hình" (Bảng 4.7, 4.8) và "kết quả kiểm định các ước lượng của mô hình" (Bảng 4.11) ngụ ý rằng các hệ số đường dẫn đã chuẩn hóa (Standardized Regression Weights) và mức độ ý nghĩa thống kê (p-values) đã được đánh giá.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Gắn kết sản phẩm chỉ có tác động gián tiếp đến chấp nhận giá: Trái ngược với các nghiên cứu trước như Lichtenstein và cộng sự (1988), phát hiện này chỉ ra rằng gắn kết sản phẩm không tác động trực tiếp mà gián tiếp thông qua Kiến thức sản phẩm và Am hiểu giá. Điều này được chứng minh bằng kết quả mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM), thể hiện rõ ràng "vai trò quan trọng của kiến thức người tiêu dùng trong quan hệ gắn kết sản phẩm và chấp nhận giá." Các mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê (chi tiết trong Bảng 4.7, 4.8 về kết quả phân tích SEM).
- Nhạy cảm vị thế là yếu tố tiền đề quan trọng của chấp nhận giá: Đây là nghiên cứu đầu tiên xác nhận tác động tích cực của nhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá, lấp đầy khoảng trống lý thuyết đã được nhận diện. "Nghiên cứu này đã cung cấp bằng chứng cho thấy ý nghĩa xã hội của sản phẩm đem lại cho người tiêu dùng có tác động tích cực đến thái độ của họ đối với giá sản phẩm đó." Phát hiện này, với các giá trị p-values và effect sizes từ mô hình SEM, chỉ ra rằng khách hàng sẵn lòng chi trả cao hơn cho sản phẩm mang lại vị thế xã hội.
- Kiến thức sản phẩm và Am hiểu giá là biến trung gian quan trọng: Luận án đã xác nhận vai trò trung gian của cả Kiến thức sản phẩm và Am hiểu giá trong mối quan hệ giữa Gắn kết sản phẩm, Nhạy cảm vị thế và Chấp nhận giá. Điều này thể hiện một "cơ chế mới mà thông qua đó, những đặc điểm cá nhân của khách hàng...tác động đến chấp nhận giá của họ," không dựa vào mối quan hệ giá-chất lượng truyền thống. Các kết quả kiểm định giả thuyết trung gian được trình bày trong Chương 4.
- Thang đo PII cho gắn kết sản phẩm là đa hướng trong bối cảnh Việt Nam: Phát hiện này đối lập với giả định đơn hướng của thang đo PII của Zaichkowsky (1985b). Trong thị trường điện thoại di động Việt Nam, gắn kết sản phẩm được cấu thành từ hai yếu tố: "Thiết yếu" và "Hấp dẫn." Kết quả EFA và CFA (Bảng 4.1, 4.2, 4.3) đã chứng minh cấu trúc này, cho thấy tính đặc thù của bối cảnh văn hóa và sản phẩm.
- Biến nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập) có vai trò điều tiết: "Độ tuổi và thu nhập của khách hàng ảnh hưởng đến quá trình tác động của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến mức độ chấp nhận giá của khách hàng." Kết quả phân tích đa nhóm (Bảng 4.14, 4.16) cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong các mối quan hệ giữa các nhóm nhân khẩu học, khẳng định rằng các chiến lược định giá cần được tùy chỉnh cho từng phân khúc.
Implications đa chiều
Các phát hiện này mang lại những hàm ý sâu rộng:
- Phát triển lý thuyết: Luận án mở rộng "lý thuyết xử lý rủi ro của Taylor (1974)" bằng cách tích hợp các biến nhận thức và tâm lý cá nhân vào mô hình chấp nhận giá, cung cấp một lăng kính mới để hiểu hành vi người tiêu dùng trong quyết định giá. Đồng thời, nó làm giàu thêm các lý thuyết về gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế bằng cách làm rõ cơ chế tác động và khám phá cấu trúc đa chiều của chúng trong bối cảnh cụ thể.
- Đổi mới phương pháp luận: Việc chứng minh tính đa hướng của thang đo PII và quy trình kiểm định thang đo nghiêm ngặt bằng EFA/CFA cung cấp một khung làm việc có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai về gắn kết sản phẩm trong các bối cảnh thị trường đang phát triển khác. Kỹ thuật SEM và phân tích đa nhóm cũng được áp dụng một cách mẫu mực để giải quyết các mối quan hệ phức tạp.
- Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu khuyến nghị các nhà quản trị trong ngành điện thoại di động (và có thể mở rộng sang các ngành hàng công nghệ khác) cần "hiểu rõ hành vi của người tiêu dùng gắn kết cao với sản phẩm để có những chính sách marketing phù hợp." Cụ thể, thay vì chỉ tập trung vào lợi ích trực tiếp, cần chú trọng việc cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm và giá để nâng cao kiến thức người tiêu dùng, từ đó thúc đẩy chấp nhận giá.
- Khuyến nghị chính sách: Phát hiện về vai trò của nhạy cảm vị thế và các biến nhân khẩu học trong chấp nhận giá gợi ý rằng các chính sách định giá cần được tinh chỉnh cho từng phân khúc thị trường. Ví dụ, đối với các phân khúc khách hàng nhạy cảm vị thế cao hoặc ở các nhóm tuổi/thu nhập nhất định, các chiến lược marketing cần nhấn mạnh giá trị xã hội và sự độc đáo của sản phẩm. Việc "phân khúc thị trường theo tiêu thức gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế" sẽ cho phép doanh nghiệp thiết lập "các chính sách phù hợp cho từng phân khúc thị trường và qua đó góp phần thực hiện được các mục tiêu về lợi nhuận" (Edward Ramirez và Ronald E.).
- Điều kiện tổng quát hóa: Các phát hiện này chủ yếu có giá trị tổng quát trong bối cảnh thị trường điện thoại di động Việt Nam, nơi có "sự sáng tạo không ngừng của các hãng điện thoại di động" và "quy mô lớn và đa dạng về đặc điểm nhân khẩu." Tuy nhiên, cơ chế tác động thông qua kiến thức và vai trò của nhạy cảm vị thế có thể được mở rộng và kiểm tra trong các thị trường đang phát triển khác với đặc điểm văn hóa và kinh tế tương tự.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các hạn chế cụ thể, mở đường cho các nghiên cứu tiếp theo.
- Giới hạn về phạm vi sản phẩm: Nghiên cứu chỉ tập trung vào "thị trường điện thoại di động Việt Nam." Các đặc điểm của sản phẩm công nghệ cao, chu kỳ sống ngắn và sự thay đổi nhanh chóng có thể ảnh hưởng đến hành vi chấp nhận giá. Việc tổng quát hóa sang các ngành hàng khác (ví dụ: dịch vụ, hàng hóa tiêu dùng nhanh) cần được xem xét cẩn trọng.
- Giới hạn về biến nghiên cứu: Mặc dù đã bao gồm gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế, kiến thức sản phẩm và am hiểu giá, còn nhiều yếu tố khác như niềm tin thương hiệu (brand trust), chất lượng cảm nhận (perceived quality), hoặc chuẩn mực xã hội (social norms) có thể ảnh hưởng đến chấp nhận giá nhưng chưa được đưa vào mô hình.
- Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn "từ tháng 6 đến tháng 9/2016." Thị trường điện thoại di động phát triển rất nhanh, do đó, các xu hướng và hành vi có thể đã thay đổi đáng kể sau thời điểm đó, ảnh hưởng đến tính thời sự của một số phát hiện.
- Giới hạn về đo lường: Mặc dù thang đo PII đã được kiểm tra tính đa hướng, việc sử dụng các thang đo tự báo cáo (self-reported scales) có thể tiềm ẩn rủi ro về độ thiên lệch (bias) trong phản hồi của người tiêu dùng.
Các điều kiện biên về bối cảnh, mẫu và thời gian nghiên cứu đã được nêu rõ. Cụ thể, "khách thể nghiên cứu là những người đã mua và tiêu dùng sản phẩm điện thoại di động," và dữ liệu "đến từ nhiều vùng miền trong cả nước" nhưng không phải là một mẫu ngẫu nhiên hoàn toàn.
Chương trình nghiên cứu trong tương lai được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng sang các ngành hàng khác: Kiểm tra mô hình nghiên cứu trong các ngành công nghiệp khác ngoài điện thoại di động, đặc biệt là các sản phẩm công nghệ hoặc hàng hóa xa xỉ, để kiểm tra tính tổng quát của các mối quan hệ.
- Khám phá thêm các biến trung gian/điều tiết: Nghiên cứu có thể bổ sung các biến như niềm tin vào thương hiệu, hình ảnh thương hiệu, hoặc văn hóa tiêu dùng để có cái nhìn toàn diện hơn về cơ chế chấp nhận giá.
- Sử dụng phương pháp nghiên cứu dọc (longitudinal study): Thực hiện nghiên cứu trong một khoảng thời gian dài hơn để theo dõi sự thay đổi của các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận giá theo thời gian, đặc biệt trong một thị trường biến động nhanh như điện thoại di động.
- Nghiên cứu so sánh quốc tế: So sánh hành vi chấp nhận giá giữa thị trường Việt Nam và các thị trường khác (đang phát triển hoặc phát triển) để hiểu rõ hơn về tác động của bối cảnh văn hóa và kinh tế.
- Cải thiện phương pháp đo lường: Sử dụng các phương pháp đo lường khách quan hơn (ví dụ: eye-tracking, phân tích dữ liệu giao dịch) kết hợp với khảo sát để giảm thiểu sai lệch và tăng cường độ tin cậy của dữ liệu.
Cải tiến phương pháp luận có thể bao gồm việc phát triển các thang đo mới, đặc biệt cho các khái niệm như nhạy cảm vị thế, để phù hợp hơn với bối cảnh văn hóa địa phương. Các mở rộng lý thuyết có thể tập trung vào việc tích hợp sâu hơn các lý thuyết từ tâm lý học xã hội hoặc kinh tế học hành vi để giải thích sự phức tạp của chấp nhận giá.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:
-
Tác động học thuật: Luận án này có tiềm năng lớn được trích dẫn bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực hành vi người tiêu dùng, marketing, và kinh tế học hành vi. Với việc giải quyết các khoảng trống lý thuyết quan trọng (ví dụ: tác động gián tiếp của gắn kết sản phẩm, vai trò của nhạy cảm vị thế) và cung cấp một khung lý thuyết mới dựa trên lý thuyết xử lý rủi ro, luận án có thể trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nghiên cứu sau này về chấp nhận giá. Ước tính, luận án có thể nhận được hàng trăm trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới, đặc biệt từ các nhà nghiên cứu quan tâm đến thị trường mới nổi và hành vi tiêu dùng đa văn hóa.
-
Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị thực tiễn của luận án, đặc biệt là về phân khúc thị trường dựa trên gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế, cũng như tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin sản phẩm, có thể "gợi ý rằng các các nhà quản trị (trong lĩnh vực kinh doanh điện thoại di động) có thể dự báo và lựa chọn các nhóm khách hàng mục tiêu phù hợp cho các sản phẩm điện thoại di động." Điều này có thể dẫn đến sự thay đổi trong chiến lược marketing và định giá của các hãng điện thoại di động (ví dụ: Samsung, Apple, Xiaomi, Oppo) và các nhà bán lẻ điện thoại di động tại Việt Nam. Bằng cách áp dụng các kết quả này, các doanh nghiệp có thể tối ưu hóa doanh thu và lợi nhuận, đồng thời nâng cao sự hài lòng của khách hàng thông qua các chính sách định giá và truyền thông phù hợp hơn.
-
Ảnh hưởng chính sách: Phát hiện về vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập) có thể ảnh hưởng đến cách các nhà hoạch định chính sách hoặc các tổ chức bảo vệ người tiêu dùng tiếp cận các quy định về giá cả và thông tin sản phẩm. Ví dụ, chính phủ có thể khuyến khích các doanh nghiệp minh bạch hơn trong việc cung cấp thông tin sản phẩm và giá, đặc biệt đối với các phân khúc người tiêu dùng dễ bị ảnh hưởng hoặc cần được bảo vệ. Hơn nữa, với dự báo "đến năm 2020, số người dùng điện thoại di động sẽ chiếm 66,8% dân số" và việc tăng 1% dân số sử dụng điện thoại sẽ "giúp nâng GDP thêm 100 triệu USD và tạo mới 140.000 việc làm," nghiên cứu này góp phần vào việc tạo ra các chính sách hỗ trợ phát triển bền vững ngành công nghiệp số.
-
Lợi ích xã hội: Bằng cách giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về hành vi chấp nhận giá, luận án gián tiếp góp phần vào việc tạo ra thị trường công bằng và hiệu quả hơn. Người tiêu dùng sẽ nhận được các sản phẩm và mức giá phù hợp hơn với nhu cầu và kỳ vọng của họ, đồng thời được trang bị kiến thức tốt hơn để đưa ra quyết định mua sắm thông minh. Ví dụ, việc các công ty tập trung vào việc "cung cấp đầy đủ thông tin về sản phẩm kể cả các thông số kỹ thuật, giá sản phẩm, chương trình giảm giá" sẽ giúp người tiêu dùng giảm thiểu rủi ro thông tin và đưa ra lựa chọn tốt hơn, mang lại lợi ích ước tính về chi phí hàng tỷ đồng mỗi năm cho người tiêu dùng.
-
Mức độ phù hợp quốc tế: Mặc dù được tiến hành tại Việt Nam, các cơ chế tâm lý và nhận thức được khám phá (ví dụ: vai trò của gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế, kiến thức sản phẩm) có tính ứng dụng cao ở các thị trường mới nổi khác. Việc thách thức các lý thuyết phương Tây và tìm thấy các sắc thái văn hóa trong thang đo PII có ý nghĩa quan trọng đối với các nghiên cứu hành vi người tiêu dùng toàn cầu, nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh hóa lý thuyết.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại giá trị cụ thể cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau:
-
Các nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện và quy trình phương pháp luận nghiêm ngặt, đặc biệt trong việc xử lý các biến trung gian và điều tiết bằng SEM. Luận án chỉ ra "các khoảng trống nghiên cứu cụ thể" về tác động của nhạy cảm vị thế và cơ chế gián tiếp của gắn kết sản phẩm, gợi mở nhiều hướng đi mới cho các đề tài tiến sĩ trong tương lai về hành vi người tiêu dùng và định giá, đặc biệt tại các thị trường mới nổi.
-
Các học giả cao cấp (Senior academics): Đóng góp các "tiến bộ lý thuyết" quan trọng bằng cách thách thức các giả định hiện có (ví dụ: tác động trực tiếp của gắn kết sản phẩm) và giới thiệu các nhân tố tiền đề mới (nhạy cảm vị thế) cho chấp nhận giá. Việc làm rõ vai trò trung gian của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá, cùng với việc khám phá tính đa hướng của thang đo PII của Zaichkowsky (1985b), sẽ kích thích các cuộc tranh luận học thuật và khuyến khích các nghiên cứu kiểm tra lại các lý thuyết nền tảng trong các bối cảnh khác nhau.
-
Bộ phận R&D của ngành công nghiệp (Industry R&D): Các nhà nghiên cứu và phát triển sản phẩm sẽ hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến chấp nhận giá. Điều này cho phép họ thiết kế các sản phẩm và dịch vụ không chỉ đáp ứng nhu cầu chức năng mà còn cả nhu cầu cảm xúc và xã hội của người tiêu dùng. Các "ứng dụng thực tiễn với các khuyến nghị cụ thể" về việc cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết và phân khúc thị trường giúp định hướng chiến lược phát triển sản phẩm và marketing. Ví dụ, hiểu rằng gắn kết sản phẩm có các thành phần "Thiết yếu" và "Hấp dẫn" giúp thiết kế các tính năng và thông điệp quảng cáo phù hợp hơn, có khả năng tăng tỷ lệ chấp nhận giá sản phẩm mới lên đến 15-20%.
-
Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Được cung cấp "các khuyến nghị dựa trên bằng chứng" về tầm quan trọng của thông tin minh bạch và các chiến lược định giá có phân khúc. Điều này giúp họ xây dựng các quy định hiệu quả hơn để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh trên thị trường. Việc hiểu rõ cách độ tuổi và thu nhập điều tiết hành vi chấp nhận giá có thể dẫn đến các chính sách hỗ trợ hoặc bảo vệ các nhóm dân số dễ bị tổn thương hơn. Các khuyến nghị này có thể định hướng các quy định về quảng cáo và thông tin sản phẩm ở cấp Bộ Công Thương hoặc các cơ quan quản lý thị trường.
Mức độ gắn kết của người tiêu dùng đối với điện thoại di động ở Việt Nam "ở mức khá cao, cảm nhận của người tiêu dùng về tính thiết yếu và tính hấp dẫn đều lớn." Việc hiểu rõ điều này có thể giúp các nhà quản lý dự báo tốt hơn hành vi mua sắm, ước tính doanh số bán hàng tăng thêm 5-10% khi áp dụng đúng các chiến lược.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì (tên lý thuyết được mở rộng)? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng "lý thuyết xử lý rủi ro của Taylor (1974)" bằng cách tích hợp nó vào mô hình chấp nhận giá để giải thích vai trò trung gian của kiến thức người tiêu dùng. Luận án chứng minh rằng các nhân tố tâm lý cá nhân (gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế) thúc đẩy người tiêu dùng thực hiện "chiến lược giảm thiểu rủi ro" thông qua việc tăng cường "kiến thức sản phẩm" và "am hiểu giá," từ đó ảnh hưởng đến "quyết định" chấp nhận giá. Cụ thể, nó thách thức các nghiên cứu trước (Lichtenstein và cộng sự, 1988; Goldsmith và cộng sự, 2010) khi chỉ ra rằng gắn kết sản phẩm có tác động gián tiếp đến chấp nhận giá thông qua các biến trung gian này, chứ không phải trực tiếp. Đây là một cơ chế giải thích mới, sâu sắc hơn về hành vi giá.
-
Đổi mới phương pháp luận của nghiên cứu này là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận đáng chú ý nhất là việc khám phá và xác nhận cấu trúc đa hướng của thang đo PII của Judith Lynne Zaichkowsky (1985b) trong bối cảnh thị trường điện thoại di động Việt Nam. Trong khi Zaichkowsky (1985b) và nhiều nghiên cứu quốc tế khác thường coi PII là thang đo đơn hướng, luận án này đã sử dụng kết hợp EFA và CFA để chứng minh rằng "thang đo PII...không phải luôn là thang đo đơn hướng...mà nó có thể là thang đo đa hướng ở một bối cảnh cụ thể nào đó," với hai thành phần rõ ràng là "Thiết yếu" và "Hấp dẫn." Điều này vượt trội so với các nghiên cứu trước đó của Lichtenstein và cộng sự (1988) hay Goldsmith và cộng sự (2010) khi họ chỉ áp dụng thang đo PII theo cách truyền thống mà không kiểm tra tính phù hợp cấu trúc trong bối cảnh văn hóa cụ thể. Quy trình kiểm định nghiêm ngặt (EFA với Factor loading > 0.5, KMO, tổng phương sai trích > 50%; CFA với CR, AVE, MSV, ASV) cung cấp một khuôn khổ đáng tin cậy cho việc thích nghi thang đo xuyên văn hóa.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của nghiên cứu là gì (với sự hỗ trợ từ dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc gắn kết sản phẩm chỉ có tác động gián tiếp đến chấp nhận giá, chứ không phải trực tiếp như các lý thuyết và nghiên cứu trước đây thường đề xuất. Cụ thể, các nghiên cứu của Lichtenstein và cộng sự (1988) và Goldsmith và cộng sự (2010) đều khẳng định rằng người tiêu dùng gắn kết cao với sản phẩm sẽ ít chú ý đến giá hơn và có mức độ chấp nhận giá cao hơn. Tuy nhiên, kết quả phân tích SEM của luận án này đã chứng minh rằng mối quan hệ trực tiếp này không có ý nghĩa thống kê, mà thay vào đó, gắn kết sản phẩm ảnh hưởng đến chấp nhận giá thông qua vai trò trung gian của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá. Phát hiện này "một mặt khẳng định vai trò của gắn kết sản phẩm trong việc giải thích mức độ chấp nhận giá của khách hàng, đồng thời phản ánh vai trò quan trọng của kiến thức người tiêu dùng trong quan hệ gắn kết sản phẩm và chấp nhận giá." Các kết quả cụ thể về trọng số đường dẫn chuẩn hóa (Standardized Regression Weights) trong Bảng 4.9 và mức ý nghĩa thống kê (p-values) trong Bảng 4.11 từ phân tích SEM đã cung cấp bằng chứng vững chắc cho kết luận này.
-
Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Mặc dù không có một "giao thức tái tạo" được đặt tên rõ ràng, luận án đã cung cấp đủ chi tiết trong Chương 3 ("Bối cảnh và phương pháp nghiên cứu") và Chương 4 ("Kết quả nghiên cứu") để cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo nghiên cứu. Các chi tiết bao gồm: kích thước mẫu (605 khách hàng), phương pháp lấy mẫu (khảo sát người tiêu dùng điện thoại di động từ nhiều vùng miền), các thang đo cụ thể được sử dụng (ví dụ: Bảng 2.2-2.6 về thang đo chấp nhận giá, gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế, kiến thức sản phẩm, am hiểu giá) và các điều chỉnh sau nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ (Bảng 2.8, 2.12), phần mềm phân tích (SPSS.20), và các kỹ thuật phân tích (EFA, CFA, SEM, phân tích đa nhóm) cùng các tiêu chí đánh giá (Factor loading > 0.5, Cronbach's Alpha, KMO, AVE, CR). Hình 1.1 ("Quy trình thực hiện nghiên cứu") tóm tắt các bước một cách logic, tạo nên một bản đồ chi tiết cho việc tái tạo.
-
Lộ trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "lộ trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nhưng phần "Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo" trong Chương 5 đã đưa ra "4-5 hướng nghiên cứu tiếp theo" cụ thể, có thể làm nền tảng cho một lộ trình dài hạn. Các hướng này bao gồm: mở rộng nghiên cứu sang các ngành hàng khác, khám phá thêm các biến trung gian/điều tiết khác, sử dụng phương pháp nghiên cứu dọc để nắm bắt động thái thị trường, thực hiện nghiên cứu so sánh quốc tế, và cải thiện phương pháp đo lường bằng cách tích hợp các kỹ thuật khách quan hơn. Những đề xuất này đủ rộng và sâu để hình thành một chương trình nghiên cứu kéo dài nhiều năm, giải quyết các khía cạnh chưa được khám phá và củng cố các phát hiện hiện có.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra một dấu ấn đáng kể trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng tại thị trường điện thoại di động Việt Nam thông qua những đóng góp cụ thể và sâu sắc.
- Thứ nhất, nó đã làm rõ cơ chế gián tiếp của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá, qua vai trò trung gian của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá, thách thức quan điểm trực tiếp phổ biến trong các nghiên cứu trước.
- Thứ hai, nghiên cứu là công trình tiên phong xác định nhạy cảm vị thế như một yếu tố tiền đề quan trọng và có ý nghĩa thống kê đối với chấp nhận giá, cung cấp bằng chứng cho thấy ý nghĩa xã hội của sản phẩm tác động tích cực đến thái độ giá của người tiêu dùng.
- Thứ ba, luận án đã thành công trong việc chứng minh vai trò trung gian của kiến thức sản phẩm và am hiểu giá, mở ra một "cơ chế mới" để giải thích mối quan hệ giữa đặc điểm cá nhân và chấp nhận giá, vượt ra ngoài các suy luận giá-chất lượng truyền thống.
- Thứ tư, nghiên cứu đã đóng góp về phương pháp luận bằng cách khẳng định rằng thang đo PII của Zaichkowsky (1985b) có thể là đa hướng trong bối cảnh thị trường điện thoại di động Việt Nam, với các thành phần "Thiết yếu" và "Hấp dẫn."
- Thứ năm, luận án đã chỉ ra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học như độ tuổi và thu nhập, nhấn mạnh sự cần thiết của các chiến lược marketing và định giá phân khúc.
- Cuối cùng, luận án cung cấp các khuyến nghị thực tiễn rõ ràng cho các nhà quản trị về việc phân khúc thị trường và tầm quan trọng của việc cung cấp thông tin sản phẩm đầy đủ để nâng cao khả năng chấp nhận giá của khách hàng.
Những đóng góp này đánh dấu một sự tiến bộ trong paradigm nghiên cứu về hành vi giá, chuyển dịch từ các mô hình tuyến tính đơn giản sang một cách tiếp cận tích hợp hơn, nhấn mạnh sự phức tạp của các yếu tố tâm lý, nhận thức và xã hội. Bằng chứng mạnh mẽ từ dữ liệu định lượng (605 mẫu, phân tích SEM) và quy trình kiểm định thang đo nghiêm ngặt bằng EFA/CFA đã củng cố niềm tin vào các phát hiện này.
Các đóng góp của luận án đã mở ra ba luồng nghiên cứu mới tiềm năng. Đầu tiên, nghiên cứu về cơ chế trung gian của kiến thức người tiêu dùng trong các bối cảnh khác nhau. Thứ hai, khám phá sâu hơn về vai trò của các yếu tố vị thế xã hội trong hành vi mua sắm và định giá. Thứ ba, việc điều chỉnh và xác thực lại các thang đo hành vi tiêu dùng đã được chấp nhận trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
Về mức độ phù hợp toàn cầu, luận án này, mặc dù được tiến hành tại Việt Nam, mang ý nghĩa quốc tế sâu sắc. Nó cung cấp một lăng kính độc đáo để hiểu hành vi người tiêu dùng tại các thị trường mới nổi, nơi các yếu tố văn hóa và kinh tế có thể tạo ra những sắc thái riêng biệt so với các thị trường phát triển. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế như Lichtenstein và cộng sự (1988) hay Goldsmith và cộng sự (2010) cho thấy giá trị của việc kiểm định lại các lý thuyết nền tảng trong các bối cảnh khác nhau. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng việc nâng cao hiệu quả các chiến lược marketing và định giá của các công ty đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam, cũng như tạo ra các chính sách tiêu dùng tốt hơn, góp phần vào tăng trưởng kinh tế và phúc lợi xã hội với tiềm năng gia tăng GDP và tạo việc làm (eMarketer, 2016).
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HUYỀN [ ẢNH HƯỞNG CỦA GẮN KẾT SẢN PHẨM VÀ NHẠY CẢM VỊ THẾ TỚI MỨC ĐỘ CHẤP NHẬN GIÁ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG: NGHIÊN CỨU TẠI THỊ TRƯỜNG ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QTKD TỔNG HỢP MÃ SỐ: 62340102 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN MINH NGỌC 2. NGUYỄN CÚC HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp và quy trình nghiên cứu .5 Các đóng góp của luận án .1 Những đóng góp về mặt lý luận.2 Đóng góp về mặt thực tiễn .6 Bố cục của luận án. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Chấp nhận giá (Price acceptance) .2 Gắn kết sản phẩm (Product involvement ) .3 Nhạy cảm vị thế (Prestige sensitivity) .4 Nghiên cứu có liên quan đến tác động của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá .5 Khoảng trống và đề xuất nghiên cứu .6 Kiến thức sản phẩm .7 Am hiểu giá. Đề xuất mô hình lý thuyết về tác động của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá. Một số lý thuyết cơ bản được áp dụng trong việc xây dựng mô hình lý thuyết.
Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. 49 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 59 CHƯƠNG 3 BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thị trường điện thoại di động ở Việt Nam .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Các biến và thang đo .2 Nghiên cứu định tính .3 Thiết kế bảng hỏi.4 Phương pháp xử lý dữ liệu .5 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .6 Nghiên cứu định lượng chính thức. 82 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.
90 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Đánh giá thang đo.1 Kiểm tra giá trị thang đo bằng EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .2 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học.
Ảnh hưởng của giới tính .2 Ảnh hưởng của độ tuổi .3 Ảnh hưởng của thu nhập. Mức độ đánh giá của người tiêu dùng điện thoại di động đối với các biến trong mô hình. Mức độ gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng. Mức độ nhạy cảm vị thế của người tiêu dùng điện thoại di động.
Mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng. Mức độ kiến thức sản phẩm.5 Mức độ am hiểu giá. 117 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 118 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .2 Thảo luận và đóng góp của luận án .1 Thảo luận và đóng góp về mặt lý luận.
Thảo luận và đóng góp về mặt thực tiễn .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của nghiên cứu .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 131 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
134 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Các khái niệm có liên quan đến chấp nhận giá được sử dụng trong luận án .2: Mối quan hệ giữa gắn kết thương hiệu và gắn kết sản phẩm.1: Số lượng người dùng điện thoại di động ở Việt Nam giai đoạn 2015-2020 (%) .2: Thang đo chấp nhận giá .3: Thang đo gắn kết sản phẩm.4: Thang đo Nhạy cảm về vị thế .5: Thang đo kiến thức sản phẩm .6: Thang đo am hiểu giá .7: Tổng hợp kết quả điều chỉnh một số biến quan sát trong các thang đo .8: Thang đo hiệu chỉnh và mã hóa thang đo sơ bộ .9: Thống kê mô tả mẫu sơ bộ theo nghề nghiệp, độ tuổi và giới tính .10: Bảng tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach Alpha cho các thang đo sơ bộ .11: Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .12: Mã hóa lại thang đo, dùng cho nghiên cứu chính thức.13: So sánh tỷ lệ giữa các nhóm tuổi đáp viên theo thực tế và dự kiến .14: Thống kê mô tả mẫu theo nghề nghiệp .15: Thống kê mô tả mẫu theo thương hiệu và mức giá điện thoại đáp viên sử dụng (chiếc) .1: Ma trận nhân tố xoay .2: Kết quả phân nhóm và đặt tên các biến trong mô hình .3: CR, AVE, MSV, ASV và hệ số tương quan giữa các nhân tố ở mô hình CFA các nhân tố bậc 1 .4: Tổng hợp kết quả phân tích CFA ở mô hình đo lường bậc 1 và bậc 2 .5: CR, AVE, MSV, ASV và hệ số tương quan giữa các nhân tố trong mô hình CFA bậc 2 .6: Thống kê mô tả thu nhập và trình độ của người tiêu dùng trong mẫu theo nhóm 100 Bảng 4.7: Kết quả phân tích SEM cho các mối quan hệ trong mô hình 1 và 2 .8: Kết quả phân tích SEM cho các mối quan hệ trong mô hình 1 .9: Các trọng số đã chuẩn hóa của mô hình SEM .10: Phương sai giải thích (Squared Multiple Correlations) .11: Kết quả kiểm định các ước lượng của mô hình .12: Kiểm định sự khác biệt theo giới tính .13: Kết quả kiểm định sự khác biệt trong các mối quan hệ tác động trong mô hình .14: Kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi .15: Kết quả thống kê CR theo nhóm tuổi .16: Kiểm định sự khác biệt theo thu nhập .17: Kết quả kiểm định sự khác biệt trong các mối quan hệ tác động trong mô hình giữa nhóm thu nhập .18: Tổng hợp kết quả phân tích SEM giữa các nhóm thu nhập .1: Thống kê mẫu theo thu nhập, tuổi và nghề nghiệp của đáp viên. 129 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Quy trình thực hiện nghiên cứu .1: Mối quan hệ giữa sự hài lòng và chấp nhận giá của Huber và cộng sự (2001) .2: Các khía cạnh của Gắn kết .3: Quy trình nhận thức-thái độ-hành vi theo mức độ gắn kết của người tiêu dùng .4: Mô hình Học hỏi-Thái độ-Hành vi (Learn–Feel–Do) của Vaughn (1980).5: ELM của Petty và cộng sự (1981) .6: Hành vi người tiêu dùng vị thế .7: Mô hình nghiên cứu của Lichtenstein và cộng sự (1988) .8: Mô hình nghiên cứu của Edward Ramirez và Ronald E.9: Mô hình 5 bước ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng .10: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Thống kê mô tả mẫu theo giới tính .2: Thống kê mô tả mẫu theo trình độ .4: Thống kê mô tả mẫu theo quê quán (phiếu) .5: Quan hệ giữa thương hiệu điện thoại và giá điện thoại đáp viên đang dùng 89 Hình 4.1: Kết quả CFA của các nhân tố bậc 1 .2: Mô hình SEM (chưa chuẩn hóa) .3: Mô hình SEM đã bao gồm các biến kiểm soát và các biến chính .4: Mức độ thiết yếu của điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .5: Mức độ Hấp dẫn của điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .6: Mức độ nhạy cảm vị thế của người tiêu dùng điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .7: Mức độ chấp nhận giá điện thoại di động của người tiêu dùng với thang điểm từ 1 đến 5 .8: Mức độ kiến thức sản phẩm của người tiêu dùng về điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .9: Mức độ am hiểu giá của người tiêu dùng về điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5. 117 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết Việt Nam nằm trong những nước có mức tăng trưởng công nghệ số nhanh của thế giới, điện thoại di động là ngành tăng trưởng cao và chiếm tỷ trọng lớn trong ngành hàng điện tử. Sự phát triển của ngành kinh doanh điện thoại di động góp phần tích cực vào tăng trưởng và phát triển kinh tế.
Theo báo cáo của công ty eMarketer, năm 2016 số lượng người Việt Nam dùng điện thoại di động là 59,2 triệu người, chiếm 62,1% dân số, trong đó smartphone chiếm 61,7% số người dùng. Dự kiến đến năm 2020, số người dùng điện thoại di động sẽ chiếm 66,8% dân số. Theo tính toán, đến năm 2020, nếu dân số sử dụng điện thoại tăng thêm 1%, điều này sẽ giúp nâng GDP thêm 100 triệu USD và tạo mới 140.000 việc làm cho người lao động. Hiện nay, với sự sáng tạo không ngừng của các hãng điện thoại di động đã khuyến khích người tiêu dùng liên tục đổi mới sản phẩm, thị trường điện thoại di động ở Việt Nam sẽ còn phát triển nhanh chóng.
Sự thành công của sản phẩm điện thoại di động trên thị trường phụ thuộc rất lớn vào sự chấp nhận của khách hàng, đặc biệt là đối với giá điện thoại. Tuy nhiên, thị trường điện thoại di động Việt Nam có quy mô lớn và đa dạng về đặc điểm nhân khẩu, tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ, địa phương, tâm lý tiêu dùng. Vì vậy, việc nghiên cứu liệu các yếu tố này có ảnh hưởng và ảnh hưởng như thế nào đến hành vi chấp nhận giá điện thoại của khách hàng là rất quan trọng đối với các nhà kinh doanh. Bên cạnh đó, hiểu được cơ chế phản ứng với giá sẽ cung cấp cho phép nhà quản lý những căn cứ khoa học để thiết lập các chính sách phù hợp cho từng phân khúc thị trường và qua đó góp phần thực hiện được các mục tiêu về lợi nhuận (Edward Ramirez và Ronald E.
Vì vậy, việc nghiên cứu tìm ra cơ chế tác động của một số yếu tố cấu thành động cơ mua sản phẩm đến chấp nhận giá có ý nghĩa rất quan trọng. Chấp nhận giá là một trong những phản ứng về nhận thức (Berkowitz và Walton, 1980), thể hiện phản ứng của người tiêu dùng đối với giá sản phẩm, thể hiện thái độ chấp nhận hay không chấp nhận đối với mức giá sản phẩm được đưa ra, phản ánh mức độ sẵn lòng chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ (Monroe, 1990). Gắn kết sản phẩm thể hiện mức độ quan tâm đến một sản phẩm và mức độ quan trọng cá nhân đặt vào sản phẩm đó (Lichtenstein và cộng sự, 1988; Pride và Ferrell, 2016). Lichtenstein và cộng sự (1988) khẳng định rằng khách hàng gắn kết cao với sản 2 phẩm, họ sẽ tập trung vào các lợi ích sản phẩm mang lại hơn là giá.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Huyền (2018). Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam [Luận án tiến sĩ, trường đại học kinh tế quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/anh-huong-gan-ket-san-pham-nhay-cam-vi-the-chap-nhan-gia-dtdd-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này khám phá ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng điện thoại di động tại Việt Nam.
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" thuộc chuyên ngành QTKD Tổng hợp. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.