Luận án TS: Ảnh hưởng gắn kết sản phẩm & nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐTDĐ VN của Nguyễn Thị Huyền
Luận án tiến sĩ này khám phá ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng điện thoại di động tại Việt Nam.
QTKD Tổng hợp
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
204
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu gắn kết sản phẩm và chấp nhận giá ĐT
Nghiên cứu này khám phá sâu về hành vi người tiêu dùng tại thị trường điện thoại di động Việt Nam. Mục tiêu chính là phân tích mối quan hệ giữa sự gắn bó với sản phẩm, nhạy cảm về địa vị xã hội, và mức độ chấp nhận mức giá. Bối cảnh thị trường điện thoại di động Việt Nam năng động. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến tính năng và giá trị cảm nhận của sản phẩm. Sự gắn kết sản phẩm không chỉ là yếu tố cá nhân. Nó còn ảnh hưởng lớn đến quyết định mua sắm. Nhạy cảm vị thế cũng đóng vai trò quan trọng. Nó thể hiện mong muốn thể hiện đẳng cấp qua tiêu dùng. Luận án đặt ra các giả thuyết về mối liên hệ này. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó giúp doanh nghiệp định hình chiến lược giá. Từ đó, nâng cao lòng trung thành thương hiệu.
1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu thị trường ĐT
Thị trường điện thoại di động Việt Nam phát triển nhanh chóng. Có sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu. Việc hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận mức giá là cấp thiết. Người tiêu dùng đứng trước nhiều lựa chọn. Họ cân nhắc kỹ về giá trị cảm nhận của sản phẩm. Sự gắn bó với sản phẩm ngày càng trở nên quan trọng. Các nhà sản xuất cần nắm bắt điều này. Mục tiêu là tạo ra sản phẩm phù hợp. Nhu cầu thể hiện bản thân qua sản phẩm cũng tăng. Nhạy cảm về địa vị xã hội tác động trực tiếp đến quyết định chi tiêu. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống kiến thức. Nó cung cấp cơ sở cho các quyết định kinh doanh.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng
Mục tiêu chính là xác định tác động của gắn kết sản phẩm. Đồng thời, đánh giá ảnh hưởng của nhạy cảm vị thế. Hai yếu tố này tác động đến mức độ sẵn lòng chi trả của người dùng. Nghiên cứu còn kiểm tra vai trò điều tiết của các biến khác. Ví dụ như kiến thức sản phẩm và am hiểu giá. Phân tích này giúp xây dựng mô hình lý thuyết toàn diện hơn. Nó dự đoán hành vi chấp nhận giá. Các đóng góp bao gồm việc làm rõ cơ sở lý luận. Đồng thời, cung cấp hàm ý thực tiễn. Doanh nghiệp có thể áp dụng để tối ưu chiến lược giá và sản phẩm. Điều này giúp nâng cao uy tín sản phẩm và hình ảnh thương hiệu.
II.Lý thuyết về gắn kết sản phẩm nhạy cảm vị thế
Chương này xây dựng nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó giải thích các khái niệm chính. Chấp nhận giá được định nghĩa là sự sẵn lòng mua. Nó diễn ra ở một mức giá nhất định. Gắn kết sản phẩm là mức độ quan tâm cá nhân. Nó liên quan đến một sản phẩm cụ thể. Mức độ gắn bó này ảnh hưởng đến sự đánh giá của người tiêu dùng. Nhạy cảm vị thế phản ánh sự quan tâm của cá nhân. Đó là về hình ảnh xã hội mà sản phẩm mang lại. Tiêu dùng thể hiện đẳng cấp là một khía cạnh của nhạy cảm vị thế. Các lý thuyết này được tích hợp. Chúng tạo thành một mô hình nghiên cứu toàn diện. Mô hình này dự đoán hành vi chấp nhận giá. Nó đặc biệt trong bối cảnh thị trường điện thoại di động.
2.1. Chấp nhận giá và sự sẵn lòng chi trả
Chấp nhận giá là một yếu tố then chốt trong quyết định mua. Nó không chỉ là mức giá niêm yết. Nó còn là giá trị cảm nhận của sản phẩm. Người tiêu dùng đánh giá cao sản phẩm. Họ sẵn lòng chi trả mức giá cao hơn. Ngược lại, nếu giá trị cảm nhận thấp. Mức độ sẵn lòng chi trả cũng sẽ giảm. Điều này liên quan trực tiếp đến uy tín sản phẩm. Lòng trung thành thương hiệu cũng ảnh hưởng. Một thương hiệu uy tín thường được chấp nhận giá cao hơn. Việc hiểu rõ ngưỡng chấp nhận giá rất quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp định giá sản phẩm hiệu quả.
2.2. Gắn kết sản phẩm và giá trị cảm nhận
Gắn kết sản phẩm mô tả mức độ quan trọng. Nó liên quan đến việc tiêu dùng một sản phẩm. Người tiêu dùng có sự gắn bó cao. Họ thường dành nhiều thời gian tìm hiểu. Họ đánh giá kỹ lưỡng hơn về giá trị cảm nhận của sản phẩm. Sự gắn bó với sản phẩm này không chỉ là lợi ích chức năng. Nó còn bao gồm cảm xúc và giá trị biểu tượng. Trải nghiệm người dùng tốt sẽ củng cố sự gắn bó này. Khi người dùng gắn kết mạnh mẽ. Họ sẽ có mức độ sẵn lòng chi trả cao hơn. Điều này hỗ trợ việc xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững.
2.3. Nhạy cảm vị thế và tiêu dùng thể hiện đẳng cấp
Nhạy cảm vị thế là yếu tố tâm lý xã hội. Nó thúc đẩy người tiêu dùng mua sản phẩm. Mục đích là để thể hiện địa vị hoặc đẳng cấp. Đối với điện thoại di động, điều này rất rõ ràng. Các sản phẩm cao cấp thường được sử dụng. Chúng như một biểu tượng của thành công. Tiêu dùng thể hiện đẳng cấp không chỉ về chức năng. Nó còn về thông điệp xã hội mà sản phẩm gửi gắm. Người tiêu dùng có nhạy cảm vị thế cao. Họ sẵn sàng trả giá cao hơn. Họ chấp nhận mức giá cao cho sản phẩm. Đặc biệt là những sản phẩm có hình ảnh thương hiệu mạnh. Điều này là một phần quan trọng trong việc định giá sản phẩm cao cấp.
III.Phương pháp phân tích chấp nhận giá ĐT Việt Nam
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp. Nó bao gồm cả định tính và định lượng. Giai đoạn định tính nhằm khám phá sâu. Nó giúp điều chỉnh các biến và thang đo. Giai đoạn định lượng sử dụng bảng hỏi quy mô lớn. Nó thu thập dữ liệu từ người tiêu dùng điện thoại di động. Mẫu nghiên cứu được chọn ngẫu nhiên. Nó đảm bảo tính đại diện cho thị trường Việt Nam. Phương pháp xử lý dữ liệu hiện đại được sử dụng. Bao gồm phân tích nhân tố (EFA, CFA) và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Điều này giúp kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Nó cũng đánh giá tác động của các yếu tố.
3.1. Thiết kế khảo sát và thu thập dữ liệu thị trường
Quá trình thiết kế bảng hỏi được thực hiện cẩn thận. Bảng hỏi bao gồm các thang đo chuẩn hóa. Chúng đo lường gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế và chấp nhận giá. Các thang đo khác cũng được đưa vào. Ví dụ như kiến thức sản phẩm và am hiểu giá. Một nghiên cứu định lượng sơ bộ được tiến hành. Mục đích là để kiểm tra độ tin cậy của thang đo. Sau đó, nghiên cứu định lượng chính thức được triển khai. Dữ liệu được thu thập từ hàng trăm người dùng điện thoại di động. Điều này đảm bảo tính vững chắc của kết quả. Nó phản ánh đúng hành vi người tiêu dùng tại Việt Nam.
3.2. Xử lý dữ liệu bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM
Dữ liệu thu thập được xử lý nghiêm ngặt. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng. Nó dùng để kiểm tra cấu trúc của các biến. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) xác nhận tính hợp lệ. Sau đó, mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) được áp dụng. SEM giúp kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ. Nó đánh giá tác động trực tiếp và gián tiếp. Đây là công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép phân tích phức tạp. Nó phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Từ đó, đưa ra kết luận khoa học và chính xác.
IV.Kết quả về gắn kết sản phẩm và mức sẵn lòng chi trả
Kết quả nghiên cứu định lượng cho thấy nhiều phát hiện quan trọng. Sự gắn bó với sản phẩm có tác động tích cực. Nó ảnh hưởng đến mức độ sẵn lòng chi trả của người tiêu dùng. Người tiêu dùng càng gắn kết. Họ càng chấp nhận mức giá cao hơn. Nhạy cảm về địa vị xã hội cũng có ảnh hưởng tương tự. Những người tiêu dùng coi trọng địa vị. Họ sẵn sàng chi trả nhiều hơn cho sản phẩm biểu tượng. Điều này xác nhận vai trò của tiêu dùng thể hiện đẳng cấp. Các biến nhân khẩu học cũng được kiểm tra. Giới tính, độ tuổi, thu nhập có vai trò điều tiết khác nhau. Kết quả này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về hành vi mua sắm.
4.1. Ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá
Phân tích SEM chứng minh rằng gắn kết sản phẩm. Nó là một yếu tố dự đoán mạnh mẽ. Nó tác động đến mức độ sẵn lòng chi trả. Khi người tiêu dùng có trải nghiệm người dùng tích cực. Họ hình thành sự gắn bó mạnh mẽ. Điều này dẫn đến sự chấp nhận mức giá cao hơn. Họ cảm nhận được giá trị cảm nhận của sản phẩm. Nó vượt qua yếu tố giá cả đơn thuần. Các thương hiệu cần đầu tư vào việc tăng cường gắn kết sản phẩm. Họ cần cải thiện trải nghiệm người dùng. Điều này sẽ củng cố lòng trung thành thương hiệu. Từ đó, tối ưu hóa chiến lược định giá.
4.2. Tác động của nhạy cảm vị thế tới mức sẵn lòng chi trả
Nhạy cảm vị thế cũng được chứng minh. Nó có ảnh hưởng đáng kể đến chấp nhận mức giá. Người tiêu dùng nhạy cảm về địa vị xã hội. Họ coi trọng hình ảnh thương hiệu. Họ sẵn sàng trả nhiều hơn cho sản phẩm. Mục đích là để duy trì hoặc nâng cao địa vị. Điều này đặc biệt đúng với các sản phẩm điện thoại di động cao cấp. Uy tín sản phẩm và thông điệp đẳng cấp rất quan trọng. Doanh nghiệp cần nhấn mạnh các yếu tố này. Chiến lược marketing nên tập trung. Nó cần làm nổi bật giá trị biểu tượng của sản phẩm. Điều này thu hút nhóm khách hàng mục tiêu. Họ có nhu cầu thể hiện đẳng cấp.
V.Hàm ý tăng lòng trung thành thương hiệu chấp nhận giá
Nghiên cứu mang lại nhiều hàm ý thực tiễn quan trọng. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc gia tăng gắn kết sản phẩm. Điều này bao gồm cải thiện trải nghiệm người dùng. Phát triển các tính năng độc đáo cũng quan trọng. Nó làm tăng giá trị cảm nhận của sản phẩm. Để khai thác nhạy cảm vị thế. Các chiến lược marketing nên nhấn mạnh. Chúng cần làm nổi bật hình ảnh thương hiệu và uy tín sản phẩm. Điều này khuyến khích tiêu dùng thể hiện đẳng cấp. Các nhà quản lý cần điều chỉnh chiến lược giá. Họ cần dựa trên mức độ gắn bó và nhạy cảm vị thế của khách hàng.
5.1. Đóng góp lý luận và thực tiễn của luận án
Về mặt lý luận, nghiên cứu mở rộng hiểu biết. Nó về mối quan hệ phức tạp. Đó là giữa gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế và chấp nhận giá. Nó đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang phát triển. Luận án tích hợp các lý thuyết hiện có. Nó đề xuất một mô hình toàn diện hơn. Về mặt thực tiễn, các phát hiện này hữu ích. Chúng dành cho các nhà sản xuất và tiếp thị điện thoại di động. Họ có thể sử dụng thông tin này. Mục đích là để thiết kế chiến lược hiệu quả. Nó giúp xây dựng lòng trung thành thương hiệu. Nó cũng tối ưu hóa mức độ sẵn lòng chi trả.
5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo để nâng cao uy tín sản phẩm
Nghiên cứu này có một số hạn chế. Phạm vi nghiên cứu chủ yếu tập trung vào điện thoại di động. Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng. Nó bao gồm các ngành hàng khác. Ví dụ như các sản phẩm công nghệ cao cấp khác. Việc kiểm tra thêm các biến điều tiết là cần thiết. Ví dụ như văn hóa tiêu dùng hoặc yếu tố kinh tế vĩ mô. Điều này sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn. Nó giúp nâng cao uy tín sản phẩm trên diện rộng. Các phương pháp nghiên cứu định tính sâu hơn. Chúng có thể khám phá chi tiết động cơ ngầm. Nó liên quan đến sự gắn bó và nhạy cảm vị thế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (204 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN NGUYỄN THỊ HUYỀN [ ẢNH HƯỞNG CỦA GẮN KẾT SẢN PHẨM VÀ NHẠY CẢM VỊ THẾ TỚI MỨC ĐỘ CHẤP NHẬN GIÁ CỦA NGƯỜI TIÊU DÙNG: NGHIÊN CỨU TẠI THỊ TRƯỜNG ĐIỆN THOẠI DI ĐỘNG VIỆT NAM CHUYÊN NGÀNH: QTKD TỔNG HỢP MÃ SỐ: 62340102 Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN MINH NGỌC 2. NGUYỄN CÚC HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Huyền MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU DANH MỤC HÌNH VẼ CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Phạm vi và đối tượng nghiên cứu .1 Đối tượng nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu .4 Phương pháp và quy trình nghiên cứu .5 Các đóng góp của luận án .1 Những đóng góp về mặt lý luận.2 Đóng góp về mặt thực tiễn .6 Bố cục của luận án. 7 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Chấp nhận giá (Price acceptance) .2 Gắn kết sản phẩm (Product involvement ) .3 Nhạy cảm vị thế (Prestige sensitivity) .4 Nghiên cứu có liên quan đến tác động của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến chấp nhận giá .5 Khoảng trống và đề xuất nghiên cứu .6 Kiến thức sản phẩm .7 Am hiểu giá. Đề xuất mô hình lý thuyết về tác động của gắn kết sản phẩm đến chấp nhận giá. Một số lý thuyết cơ bản được áp dụng trong việc xây dựng mô hình lý thuyết.
Mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. 49 TÓM TẮT CHƯƠNG 2. 59 CHƯƠNG 3 BỐI CẢNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Thị trường điện thoại di động ở Việt Nam .2 Phương pháp nghiên cứu .1 Các biến và thang đo .2 Nghiên cứu định tính .3 Thiết kế bảng hỏi.4 Phương pháp xử lý dữ liệu .5 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .6 Nghiên cứu định lượng chính thức. 82 TÓM TẮT CHƯƠNG 3.
90 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Đánh giá thang đo.1 Kiểm tra giá trị thang đo bằng EFA. Phân tích nhân tố khẳng định CFA .2 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .2 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu. Kiểm tra vai trò điều tiết của các biến nhân khẩu học.
Ảnh hưởng của giới tính .2 Ảnh hưởng của độ tuổi .3 Ảnh hưởng của thu nhập. Mức độ đánh giá của người tiêu dùng điện thoại di động đối với các biến trong mô hình. Mức độ gắn kết sản phẩm của người tiêu dùng. Mức độ nhạy cảm vị thế của người tiêu dùng điện thoại di động.
Mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng. Mức độ kiến thức sản phẩm.5 Mức độ am hiểu giá. 117 TÓM TẮT CHƯƠNG 4. 118 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý .2 Thảo luận và đóng góp của luận án .1 Thảo luận và đóng góp về mặt lý luận.
Thảo luận và đóng góp về mặt thực tiễn .3 Hạn chế của nghiên cứu và hướng nghiên cứu tiếp theo .1 Hạn chế của nghiên cứu .2 Hướng nghiên cứu tiếp theo. 131 TÓM TẮT CHƯƠNG 5. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 133 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
134 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Các khái niệm có liên quan đến chấp nhận giá được sử dụng trong luận án .2: Mối quan hệ giữa gắn kết thương hiệu và gắn kết sản phẩm.1: Số lượng người dùng điện thoại di động ở Việt Nam giai đoạn 2015-2020 (%) .2: Thang đo chấp nhận giá .3: Thang đo gắn kết sản phẩm.4: Thang đo Nhạy cảm về vị thế .5: Thang đo kiến thức sản phẩm .6: Thang đo am hiểu giá .7: Tổng hợp kết quả điều chỉnh một số biến quan sát trong các thang đo .8: Thang đo hiệu chỉnh và mã hóa thang đo sơ bộ .9: Thống kê mô tả mẫu sơ bộ theo nghề nghiệp, độ tuổi và giới tính .10: Bảng tổng hợp kết quả kiểm định Cronbach Alpha cho các thang đo sơ bộ .11: Kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .12: Mã hóa lại thang đo, dùng cho nghiên cứu chính thức.13: So sánh tỷ lệ giữa các nhóm tuổi đáp viên theo thực tế và dự kiến .14: Thống kê mô tả mẫu theo nghề nghiệp .15: Thống kê mô tả mẫu theo thương hiệu và mức giá điện thoại đáp viên sử dụng (chiếc) .1: Ma trận nhân tố xoay .2: Kết quả phân nhóm và đặt tên các biến trong mô hình .3: CR, AVE, MSV, ASV và hệ số tương quan giữa các nhân tố ở mô hình CFA các nhân tố bậc 1 .4: Tổng hợp kết quả phân tích CFA ở mô hình đo lường bậc 1 và bậc 2 .5: CR, AVE, MSV, ASV và hệ số tương quan giữa các nhân tố trong mô hình CFA bậc 2 .6: Thống kê mô tả thu nhập và trình độ của người tiêu dùng trong mẫu theo nhóm 100 Bảng 4.7: Kết quả phân tích SEM cho các mối quan hệ trong mô hình 1 và 2 .8: Kết quả phân tích SEM cho các mối quan hệ trong mô hình 1 .9: Các trọng số đã chuẩn hóa của mô hình SEM .10: Phương sai giải thích (Squared Multiple Correlations) .11: Kết quả kiểm định các ước lượng của mô hình .12: Kiểm định sự khác biệt theo giới tính .13: Kết quả kiểm định sự khác biệt trong các mối quan hệ tác động trong mô hình .14: Kiểm định sự khác biệt theo độ tuổi .15: Kết quả thống kê CR theo nhóm tuổi .16: Kiểm định sự khác biệt theo thu nhập .17: Kết quả kiểm định sự khác biệt trong các mối quan hệ tác động trong mô hình giữa nhóm thu nhập .18: Tổng hợp kết quả phân tích SEM giữa các nhóm thu nhập .1: Thống kê mẫu theo thu nhập, tuổi và nghề nghiệp của đáp viên. 129 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1: Quy trình thực hiện nghiên cứu .1: Mối quan hệ giữa sự hài lòng và chấp nhận giá của Huber và cộng sự (2001) .2: Các khía cạnh của Gắn kết .3: Quy trình nhận thức-thái độ-hành vi theo mức độ gắn kết của người tiêu dùng .4: Mô hình Học hỏi-Thái độ-Hành vi (Learn–Feel–Do) của Vaughn (1980).5: ELM của Petty và cộng sự (1981) .6: Hành vi người tiêu dùng vị thế .7: Mô hình nghiên cứu của Lichtenstein và cộng sự (1988) .8: Mô hình nghiên cứu của Edward Ramirez và Ronald E.9: Mô hình 5 bước ra quyết định mua hàng của người tiêu dùng .10: Mô hình nghiên cứu đề xuất .1: Thống kê mô tả mẫu theo giới tính .2: Thống kê mô tả mẫu theo trình độ .4: Thống kê mô tả mẫu theo quê quán (phiếu) .5: Quan hệ giữa thương hiệu điện thoại và giá điện thoại đáp viên đang dùng 89 Hình 4.1: Kết quả CFA của các nhân tố bậc 1 .2: Mô hình SEM (chưa chuẩn hóa) .3: Mô hình SEM đã bao gồm các biến kiểm soát và các biến chính .4: Mức độ thiết yếu của điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .5: Mức độ Hấp dẫn của điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .6: Mức độ nhạy cảm vị thế của người tiêu dùng điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .7: Mức độ chấp nhận giá điện thoại di động của người tiêu dùng với thang điểm từ 1 đến 5 .8: Mức độ kiến thức sản phẩm của người tiêu dùng về điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5 .9: Mức độ am hiểu giá của người tiêu dùng về điện thoại di động với thang điểm từ 1 đến 5. 117 1 CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết Việt Nam nằm trong những nước có mức tăng trưởng công nghệ số nhanh của thế giới, điện thoại di động là ngành tăng trưởng cao và chiếm tỷ trọng lớn trong ngành hàng điện tử. Sự phát triển của ngành kinh doanh điện thoại di động góp phần tích cực vào tăng trưởng và phát triển kinh tế.
Theo báo cáo của công ty eMarketer, năm 2016 số lượng người Việt Nam dùng điện thoại di động là 59,2 triệu người, chiếm 62,1% dân số, trong đó smartphone chiếm 61,7% số người dùng. Dự kiến đến năm 2020, số người dùng điện thoại di động sẽ chiếm 66,8% dân số. Theo tính toán, đến năm 2020, nếu dân số sử dụng điện thoại tăng thêm 1%, điều này sẽ giúp nâng GDP thêm 100 triệu USD và tạo mới 140.000 việc làm cho người lao động. Hiện nay, với sự sáng tạo không ngừng của các hãng điện thoại di động đã khuyến khích người tiêu dùng liên tục đổi mới sản phẩm, thị trường điện thoại di động ở Việt Nam sẽ còn phát triển nhanh chóng.
Sự thành công của sản phẩm điện thoại di động trên thị trường phụ thuộc rất lớn vào sự chấp nhận của khách hàng, đặc biệt là đối với giá điện thoại. Tuy nhiên, thị trường điện thoại di động Việt Nam có quy mô lớn và đa dạng về đặc điểm nhân khẩu, tuổi tác, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ, địa phương, tâm lý tiêu dùng. Vì vậy, việc nghiên cứu liệu các yếu tố này có ảnh hưởng và ảnh hưởng như thế nào đến hành vi chấp nhận giá điện thoại của khách hàng là rất quan trọng đối với các nhà kinh doanh. Bên cạnh đó, hiểu được cơ chế phản ứng với giá sẽ cung cấp cho phép nhà quản lý những căn cứ khoa học để thiết lập các chính sách phù hợp cho từng phân khúc thị trường và qua đó góp phần thực hiện được các mục tiêu về lợi nhuận (Edward Ramirez và Ronald E.
Vì vậy, việc nghiên cứu tìm ra cơ chế tác động của một số yếu tố cấu thành động cơ mua sản phẩm đến chấp nhận giá có ý nghĩa rất quan trọng. Chấp nhận giá là một trong những phản ứng về nhận thức (Berkowitz và Walton, 1980), thể hiện phản ứng của người tiêu dùng đối với giá sản phẩm, thể hiện thái độ chấp nhận hay không chấp nhận đối với mức giá sản phẩm được đưa ra, phản ánh mức độ sẵn lòng chi trả cho sản phẩm hoặc dịch vụ (Monroe, 1990). Gắn kết sản phẩm thể hiện mức độ quan tâm đến một sản phẩm và mức độ quan trọng cá nhân đặt vào sản phẩm đó (Lichtenstein và cộng sự, 1988; Pride và Ferrell, 2016). Lichtenstein và cộng sự (1988) khẳng định rằng khách hàng gắn kết cao với sản 2 phẩm, họ sẽ tập trung vào các lợi ích sản phẩm mang lại hơn là giá.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ này khám phá ảnh hưởng của gắn kết sản phẩm và nhạy cảm vị thế đến mức độ chấp nhận giá của người tiêu dùng điện thoại di động tại Việt Nam.
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học kinh tế quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" thuộc chuyên ngành QTKD Tổng hợp. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gắn kết sản phẩm, nhạy cảm vị thế tới chấp nhận giá ĐT Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.