Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy cnc gia công gỗ với
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy cnc gia công gỗ với mục tiêu nâng cao khả năng làm việc của máy. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Kỹ thuật cơ khí
Luan An
Luận án
Số trang
228
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu kết cấu thân máy CNC Thiết kế và phân tích
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc nghiên cứu và tối ưu hóa kết cấu thân máy của máy CNC gia công gỗ. Mục tiêu chính là nâng cao hiệu suất làm việc của máy thông qua việc cải thiện độ cứng vững và khả năng chống rung động. Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tiên tiến từ giai đoạn thiết kế ý tưởng đến phân tích chuyên sâu, đảm bảo sự ổn định và độ bền cho hệ thống cơ khí. Các phương pháp kỹ thuật cơ khí hiện đại được tích hợp để giải quyết các thách thức về hiệu suất và độ tin cậy. Công trình này cung cấp một cái nhìn toàn diện về quá trình thiết kế, phân tích, và tối ưu hóa kết cấu thân máy, góp phần vào sự phát triển của công nghệ gia công CNC.
1.1. Thiết kế ý tưởng và lựa chọn phương án kết cấu
Giai đoạn thiết kế ý tưởng cho các phương án kết cấu máy CNC 3 trục gia công gỗ được thực hiện một cách có hệ thống. Phương pháp cấu trúc hình học-động học (G-KS) kết hợp với đại số Boole là công cụ chính trong quá trình này. Việc áp dụng các kỹ thuật này giúp đánh giá và so sánh nhiều cấu hình máy tiềm năng. Kết quả của quá trình phân tích kỹ lưỡng này dẫn đến việc lựa chọn phương án OYXZ. Phương án này được xác định có độ cứng vững cao nhất và khả năng chống rung động vượt trội so với các lựa chọn khác. Đây là một bước then chốt trong quá trình thiết kế cơ khí, đặt nền tảng vững chắc cho sự ổn định hoạt động lâu dài của thân máy CNC. Quyết định này đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo hiệu suất tối ưu và độ bền kết cấu của máy trong các ứng dụng thực tế.
1.2. Phân tích độ tin cậy và ảnh hưởng của lực siết bu lông
Sau khi chọn phương án tối ưu, phương pháp thiết kế dựa trên độ tin cậy được áp dụng cho thiết kế sơ bộ. Phương pháp độ tin cậy bậc hai (SORM) được sử dụng để phân tích độ tin cậy của kết cấu máy phay CNC. Các chỉ tiêu làm việc chính bao gồm độ bền và độ cứng vững. Ngoài ra, luận án còn phân tích chi tiết ảnh hưởng của lực siết bu lông mối ghép đến độ cứng vững của thân máy. Kết quả phân tích chỉ ra rằng việc lựa chọn giá trị lực siết phù hợp góp phần đáng kể vào việc nâng cao độ cứng vững của kết cấu thân máy. Điều này tối ưu hóa việc phân tích ứng suất và tăng độ bền kết cấu, một yếu tố quan trọng trong kỹ thuật cơ khí.
II.Tối ưu hóa kết cấu thân máy Độ bền và hiệu suất
Phần này tập trung vào quá trình tối ưu hóa kết cấu thân máy để đáp ứng các yêu cầu hiệu suất cao. Máy CNC router kiểu giàn, với tốc độ quay trục chính lên đến 15000 vòng/phút, đòi hỏi sự điều chỉnh thiết kế chi tiết. Mục tiêu là đạt tần số dao động riêng lớn hơn 250 Hz và biên độ dao động nhỏ hơn 0.025 mm. Quá trình này không chỉ bao gồm việc cải tiến hình học mà còn cả việc bổ sung các yếu tố tăng cường độ cứng. Sự kết hợp giữa các phương pháp tối ưu hóa tiên tiến và cải tiến vật liệu chế tạo thân máy đã mang lại những cải thiện đáng kể về độ bền kết cấu và hiệu suất làm việc của máy.
2.1. Tối ưu hóa cấu trúc thân máy bằng thuật toán di truyền
Kết cấu thân máy CNC kiểu giàn đã trải qua quá trình tối ưu hóa nghiêm ngặt. Phương pháp giải thuật di truyền đa mục tiêu (MOGA) được sử dụng để tinh chỉnh thiết kế. MOGA là một công cụ mô phỏng kỹ thuật mạnh mẽ, cho phép cân bằng đồng thời nhiều yếu tố thiết kế như khối lượng, độ cứng vững và tần số riêng. Việc áp dụng MOGA giúp tìm ra các giải pháp tối ưu hóa kết cấu thân máy không chỉ về mặt lý thuyết mà còn thực tiễn. Kết quả là một cấu trúc có độ cứng vững cao hơn, giảm thiểu đáng kể rung động trong quá trình vận hành. Đây là một ứng dụng tiêu biểu của kỹ thuật cơ khí hiện đại trong việc cải thiện hiệu suất của máy công cụ.
2.2. Nâng cao độ cứng vững và giảm dao động
Để đạt được độ cứng vững và giảm dao động tối ưu, các cải tiến cụ thể đã được thực hiện trên kết cấu thân máy. Dầm ngang của cấu trúc thân máy được bổ sung gân tăng cứng một cách chiến lược. Sự điều chỉnh này không chỉ tăng cường độ bền kết cấu cục bộ mà còn cải thiện độ cứng vững tổng thể của máy. Nhờ đó, thân máy đạt được tần số dao động riêng lớn hơn 250 Hz. Đồng thời, biên độ dao động được duy trì nhỏ hơn 0.025 mm. Đây là các chỉ số hiệu suất quan trọng cho các máy gia công chính xác, đặc biệt là khi trục chính hoạt động ở tốc độ cao. Các cải tiến này trực tiếp nâng cao độ bền kết cấu và độ ổn định hoạt động của máy, góp phần vào hiệu quả thiết kế cơ khí.
III.Ứng dụng phân tích phần tử hữu hạn FEM kết cấu thân máy
Phân tích phần tử hữu hạn (FEM) là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu này. FEM được ứng dụng rộng rãi để đánh giá và xác nhận các đặc tính động lực học của kết cấu thân máy. Nó cho phép mô phỏng chính xác hành vi của vật liệu và cấu trúc dưới các tải trọng khác nhau. Việc này đảm bảo rằng các cải tiến thiết kế mang lại hiệu quả như mong đợi. FEM cung cấp cái nhìn sâu sắc về phân bố ứng suất và biến dạng, từ đó đưa ra quyết định thiết kế tối ưu nhất cho thân máy CNC. Đây là một phần cốt lõi của kỹ thuật cơ khí hiện đại trong việc phát triển các hệ thống cơ khí phức tạp, đảm bảo độ bền kết cấu tối ưu.
3.1. Phân tích dao động riêng bằng FEM
Phân tích dao động riêng là một bước quan trọng trong việc đánh giá kết cấu thân máy. Phương pháp phân tích phần tử hữu hạn (FEM) được áp dụng để thực hiện phân tích này cho kết cấu thân máy được thiết kế sơ bộ ban đầu. Mục tiêu chính là xác định các tần số dao động tự nhiên của hệ thống. Hiểu rõ các tần số này giúp nhận diện các chế độ dao động tiềm ẩn có thể gây ra cộng hưởng trong quá trình vận hành của máy. FEM cho phép mô phỏng chính xác hành vi động lực học của cấu trúc, cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh thiết kế. Kết quả phân tích dao động riêng là nền tảng để đảm bảo thân máy có khả năng chống rung động tốt, từ đó nâng cao độ bền kết cấu và độ chính xác gia công.
3.2. Mô phỏng kỹ thuật và đánh giá biến dạng
Quá trình mô phỏng kỹ thuật bằng phân tích phần tử hữu hạn (FEM) được tiến hành rộng rãi để đánh giá biên độ dao động và phân bố ứng suất trên kết cấu thân máy. Các mô phỏng này cung cấp dữ liệu chi tiết và sâu sắc về hành vi của thân máy dưới tác động của các lực cắt, tốc độ quay trục chính và các tải trọng khác. Kết quả mô phỏng giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về cách kết cấu phản ứng với các điều kiện vận hành. Từ đó, họ có thể tinh chỉnh thiết kế để giảm thiểu biến dạng không mong muốn và tăng cường độ bền kết cấu tổng thể. Việc này đóng vai trò quyết định trong việc tối ưu hóa thiết kế, đảm bảo rằng mọi thành phần đều hoạt động trong giới hạn an toàn và hiệu quả.
IV.Đánh giá thực nghiệm độ bền kết cấu thân máy và dao động
Đánh giá thực nghiệm là bước cuối cùng và quan trọng để xác nhận các kết quả thiết kế và tối ưu hóa. Biên độ và tần số cộng hưởng dao động được xác định thông qua ba phương pháp: lý thuyết, mô phỏng và thực nghiệm. Sự đồng nhất giữa các kết quả này chứng minh tính chính xác của mô hình và các phương pháp được sử dụng. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc kiểm chứng mà còn phát triển các phương pháp để tối ưu hóa chế độ cắt, đảm bảo hiệu suất gia công cao nhất và kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Đây là một minh chứng rõ ràng cho việc áp dụng kỹ thuật cơ khí toàn diện vào thực tiễn, từ thiết kế đến vận hành, nhằm tăng cường độ bền kết cấu của máy.
4.1. Xác định biên độ và tần số cộng hưởng
Biên độ và tần số cộng hưởng dao động được xác định. Các phép đo được thực hiện theo ba phương X, Y, Z. Kết quả tính toán bằng phương pháp lý thuyết, mô phỏng và thực nghiệm đều cho thấy biên độ dao động nhỏ hơn 0.025 mm. Tần số cộng hưởng lớn hơn 250 Hz. Đặc biệt, độ sai lệch giữa các kết quả của ba phương pháp nhỏ hơn 10%. Điều này chứng minh độ tin cậy cao của các phân tích và tối ưu hóa kết cấu thân máy đã thực hiện. Việc đối chiếu các phương pháp giúp đảm bảo tính chính xác và độ bền kết cấu của thiết kế cuối cùng.
4.2. Xây dựng mô hình hồi quy bậc hai
Phương pháp thiết kế thực nghiệm đã được sử dụng. Mục đích là xây dựng phương trình hồi quy bậc hai. Phương trình này biểu diễn mối quan hệ giữa tốc độ quay trục chính (n), chiều sâu cắt (t), lượng chạy dao (s) và biên độ dao động (X) của trục chính khi gia công. Việc kiểm tra ý nghĩa của các hệ số và tính thích hợp của mô hình hồi quy cho thấy mô hình toán học của biên độ dao động rất phù hợp với các giá trị thí nghiệm. Mô hình này cung cấp một công cụ dự đoán hiệu quả cho thiết kế cơ khí và vận hành máy, giúp tối ưu hóa hiệu suất và độ bền kết cấu.
4.3. Kiểm chứng các chế độ cắt tối ưu cục bộ
Từ phương trình hồi quy bậc hai đã xác định, luận án đã thành công trong việc tìm ra các chế độ cắt tối ưu cục bộ. Các chế độ này nằm trong phạm vi khảo sát cụ thể. Mục tiêu chính là đạt được chuyển vị của trục chính là nhỏ nhất khi gia công. Việc này trực tiếp cải thiện độ chính xác gia công của máy CNC. Đồng thời, nó cũng kéo dài tuổi thọ của dụng cụ cắt. Quá trình tối ưu hóa kết cấu và chế độ cắt dựa trên dữ liệu thực nghiệm là một đóng góp quan trọng của nghiên cứu. Nó không chỉ tối ưu hóa hiệu suất của máy mà còn tăng cường độ bền kết cấu tổng thể của hệ thống trong môi trường sản xuất thực tế. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc áp dụng kỹ thuật cơ khí vào việc cải thiện quy trình sản xuất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (228 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộӂ7&Ҩ87HÂN MÁY CNC GIA CÔNG *Ӛ 9Ӟ,0Ө&7,Ç81Æ1*&$2.ӂ7&Ҩ87HÂN MÁY CNC GIA CÔNG *Ӛ 9Ӟ,0Ө&7,Ç81Æ1*&$2.ӻWKXұWFѫNKt 0mVӕFKX\rQQJjQK 62520103 3KҧQELӋQÿӝFOұS: PGS. /ѭѫQJ+ӗQJ6kP 3KҧQELӋQÿӝFOұS: 3*6763KҥP6ѫQ0LQK 3KҧQELӋQ: PGS. Lê Thanh Danh 3KҧQELӋQ: 3*676Ĉӛ7KjQK7UXQJ 3KҧQELӋQ: 3*6767KiL7Kӏ7KX+j 1*ѬӠ, +ѬӞ1*'Ү1 1.3*6761JX\ӉQ+ӳX/ӝF /Ӡ,&$0Ĉ2$1 7iFJLҧ[LQFDPÿRDQÿk\OjF{QJWUuQKQJKLrQFӭXFӫDEҧQWKkQWiFJLҧ&iFNӃWTXҧ QJKLrQFӭXYjFiFNӃWOXұQWURQJOXұQiQQj\OjWUXQJWKӵF NK{QJVDRFKpSWӯEҩWNǤ PӝWQJXӗQQjRYjGѭӟLEҩWNǤKuQKWKӭFQjR 9LӋFWKDPNKҧRFiFQJXӗQWjLOLӋX QӃX có) ÿmÿѭӧFWKӵFKLӋQWUtFKGүQYjJKLQJXӗQWjLOLӋXWKDPNKҧRÿ~QJTX\ÿӏQK 7iFJLҧOXұQiQ &KͷNê 7UҫQ9ăQ7K\ i 7Ï07Ҳ7/8Ұ1È1 /XұQiQ³1JKLrQFͱXN͇WF̭XWKkQPi\&1&JLDF{QJJ͟YͣLPͭFWLrXQkQJFDR NK̫QăQJOjPYL͏FFͯDPi\´ÿѭӧFWUuQKEj\WURQJQăm FKѭѫQJ /XұQ iQ WUuQK Ej\ YLӋF WKLӃW NӃ ê WѭӣQJ FKR FiF SKѭѫQJ iQ NӃW FҩX Pi\ &1& WUөFJLDF{QJJӛGӵDYjRSKѭѫQJSKiSFҩXWU~F+uQK- ĈӝQJKӑF *-. KӃWTXҧlà FKӑQÿѭӧFSKѭѫQJiQ2<;=FyÿӝFӭQJYӳQJYjNKҧQăQJ FKӕQJdao ÿӝQJ FDRQKҩW6DXÿy SKѭѫQJSKiSWKLӃWNӃWKHRÿӝWLQFұ\ÿѭӧFVӱGөQJ ÿӇWKLӃWNӃVѫEӝYj SKѭѫQJSKiS[ҩS[ӍEұFKDL 6250 ÿӇSKkQWtFKÿӝWLQFұ\FKR NӃW FҩX Pi\ SKD\ &1& router WKHR FKӍ WLrX OjP YLӋF Oj ÿӝ EӅQ Yj ÿӝ FӭQJ YӳQJ 1JRjLUDҧQKKѭӣQJFӫDOӵF[LӃWPӕLJKpSbu lông ÿӃQÿӝFӭQJYӳQJ thân máy FNJQJ ÿѭӧFSKkQWtFK.ӃWTXҧSKkQWtFKFKRWKҩ\YLӋFFKӑQJLiWUӏOӵF[LӃWSKKӧSVӁJyS SKҫQQkQJFDRÿӝFӭQJYӳQJ FӫDNӃWFҩXWKkQPi\ 6DX ÿy thân máy CNC URXWHU NLӇX JLjQ YӟL WӕF ÿӝ TXD\ OӟQ QKҩW FӫD WUөF FKtQK 15000 vg/ph ÿѭӧFKLӋXFKӍQKWKLӃWNӃÿӇÿҥWWҫQVӕGDRÿӝQJULrQJOӟQKѫQ +]Yj ELrQÿӝdaoÿӝQJQKӓKѫQ5 PP3KkQWtFKGDRÿӝQJULrQJÿѭӧFWKӵFKLӋQFKRNӃW FҩXPi\ÿѭӧFWKLӃWNӃVѫEӝEDQÿҫX.
SDXÿyNӃWFҩXPi\&1&NLӇXJiàn ÿѭӧF WӕLѭX hóa GӵDYjR SKѭѫQJSKiSJLҧLWKXұWGLWUX\ӅQÿDPөFWLrX 02*$ và GҫPQJDQJFӫD NӃW FҩX WKkQ Pi\ ÿѭӧF Eӕ WUt KӋ JkQ WăQJ FӭQJ %LrQ ÿӝ Yj WҫQ Vӕ FӝQJ KѭӣQJ GDR ÿӝQJÿѭӧF[iFÿӏQKWKHRFҧbaSKѭѫQJSKiSOêWKX\ӃW,P{SKӓQJ vjWKӵFQJKLӋP.ӃW TXҧWtQKWRiQELrQÿӝGDRÿӝQJEҵQJSKѭѫQJSKiSOêWKX\ӃW,SKѭѫQJSKiSP{SKӓQJ YjSKѭѫQJSKiSWKӵFQJKLӋPWKHRFҧSKѭѫQJ;<Yj=ÿӅXQKӓKѫQ5 PPWҫQ VӕFӝQJKѭӣQJOӟQKѫQ +]YjNӃWTXҧVDLOӋFKFӫDcác pKѭѫQJSKiSQKӓKѫQ &XӕLFQJSKѭѫQJSKiSWKLӃWNӃWKӵFQJKLӋPÿѭӧFVӱGөQJÿӇ[k\GӵQJSKѭѫQJ WUuQKKӗLTXLEұFKDLELӇXGLӉQPӕLTXDQKӋJLӳDWӕFÿӝTXD\WUөFFKtQKQFKLӅXVkXFҳW WOѭӧQJFKҥ\GDRVYӟLELrQÿӝGDRÿӝQJ XFӫDWUөFFKtQKNKLJLDF{QJ.ӃWTXҧNLӇP WUDêQJKƭDFӫDFiFKӋVӕFӫDSKѭѫQJWUuQKYjWtQKWKtFKKӧSFӫDP{KuQKKӗLTXLFKR WKҩ\UҵQJP{KuQKWRiQKӑFFӫDELrQÿӝdaoÿӝQJWKXÿѭӧFWURQJQJKLrQFӭXQj\NKi SKKӧSYӟLFiFJLiWUӏWKtQJKLӋP7ӯSKѭѫQJWUuQKKӗLTXLEұFKDL[iFÿӏQKÿѭӧFFKӃ ÿӝFҳWWӕLѭXFөFEӝ WURQJSKҥPYLNKҧRViW ÿӇÿҥWÿѭӧFFKX\ӇQYӏFӫDWUөFFKtQKOj QKӓQKҩW ii ABSTRACT The dessertation "Structural design research of woodworking CNC machine based on criteria of working ability" is presented in five chapters. The dessertation presents the conceptual design for woodworking 3-axis CNC machines based on geometric-kinematic structure method (G-KS method) combined with Boole algebra. As a result, the OYXZ plan is selected with the highest stiffness and vibration resistance. The next step is to use a reliability-based design method for preliminary design and the Second-Order Reliability Method (SORM) is used to analyze the reliability of CNC milling machine structure under working targets of durability and stiffness.
In addition, there is also an analysis of the effect of bolt fastening force on the body stiffness. The analytical results show that choosing the appropriate value of fastening force will contribute to improving the stiffness of the body structure. Then design the CNC machine body with a gantry-type structure and the maximum rotation speed of the spindle in the range 15000 rev/min, is adjusted to achieve natural frequency greater than 250 Hz and vibration amplitude is less than 0. Natural frequency analysis is performed for the initially designed machine structure.
Then the gantry-type CNC machine structure was optimized using the multi- objective genetic algorithm (MOGA) method and the cross-beam of the body structure was supplemented with stiffened ribs. The vibration amplitude and resonance frequency are determined by all three theoretical, simulation and experimental methods. The results of the calculation of vibration amplitude by theoretical method, simulation method and experimental method in all 3 directions X, Y and Z are less than 0.025 mm, the resonance frequency is greater than 250 Hz and the deviation results of the three methods less than 10%. Finally, the experimental design method was used to construct the quadratic regression equation representing the relationship between the spindle speed (n), the cutting depth (t), feed rate (s) and the spindle vibration amplitude (u) in the process.
The results of the testing of the individual regression coefficients of the equation and the appropriateness of the regression model show that the mathematical model of vibration amplitude obtained in this study is quite consistent with the experimental values. From the quadratic regression equation, the optimal local cutting parameters (within the investigation scope) is determined to achieve the minimum spindle amplitude. iii /Ӡ,&È0Ѫ1 /ӡLÿҫXWLrQW{L[LQJӣLOӡLFҧPѫQVkXVҳFÿӃQ7Kҫ\KѭӟQJGүQ3*6761JX\ӉQ +ӳX /ӝF QJѭӡL WKҫ\ ÿiQJ NtQK ÿm GjQK UҩW QKLӅX WKӡLJLDQ Yj WkP KX\ӃW ÿӇ KѭӟQJ GүQNKRDKӑFFKRQJKLrQFӭXQj\7Kҫ\ÿmFKRW{LQKӳQJOӡLNKX\rQEәtFKWURQJVXӕW TXiWUuQKKӑFWұSYjQJKLrQFӭX7{LVӁNK{QJWKӇKRjQWKjQKÿѭӧF/XұQiQQj\Pj NK{QJFyVӵJL~SÿӥkQFҫQ Wӯ7Kҫ\ 9uÿLӅXÿyW{LOX{QOX{Q JKL QKӟF{QJ ѫQFӫD 7Kҫ\ 7{LFNJQJJӣLOӡLFҧPѫQFKkQWKjQKÿӃQ7ұSWKӇJLҧQJYLrQBӝP{QCKӃWҥRPi\ KKRD&ѫNKtÿmFKkQWKjQKJySêYjWҥRPӑLÿLӅXNLӋQWKXұQOӧLFKRW{LKRjQWKjQK /XұQiQ7{LFNJQJJӣLOӡLFҧPѫQFKkQWKjQKÿӃQ7UѭӡQJĈҥLKӑF%iFK.HCM ÿmKӛWUӧWjLFKtQKWURQJNKX{QNKәFKѭѫQJWUuQKKӑFEәQJÿӇW{LFyWKӇ KRjQWKjQKWӕW/XұQiQQj\. 1JRjLUDt{LFNJQJ[LQFҧPѫQÿӕLYӟLWҩWFҧQKӳQJQJѭӡLÿmJL~SÿӥFKLDVҿNLӃQ WKӭFYjKӛWUӧchuyên môn trong suӕWWKӡLJLDQWKӵFKLӋQ luұQiQ &XӕLFQJW{LPXӕQEj\WӓVӵELӃWѫQFKkQWKjQKÿӃQJLDÿuQKW{L&ҧPѫQYuPӑL ÿLӅXPjJLDÿuQKÿmOjPFKRW{L 0һFGEҧQWKkQÿmcӕJҳQJQJKLrQFӭXYjKRjQWKLӋQWX\QKLrQNK{QJWKӇNK{QJ Fy QKӳQJ WKLӃX VyW QKҩW ÿӏQK .tQK PRQJ TXê 7Kҫ\ &{ JyS ê WKrP ÿӇ W{LFy WKӇ Eә VXQJYjKRjQWKLӋQQJKLrQFӭXFӫDPuQK iv 0Ө&/Ө& DANH MӨC CÁC HÌNH ҦNH.ix DANH MӨC BҦNG BIӆU.
xiii DANH MӨC CÁC TӮ VIӂT TҲT .xv &+ѬѪ1* TӘNG QUAN .1 1KXFҫXYӅPi\&1&JLDF{QJJӛ .2 &iFWK{QJVӕF{QJQJKӋÿһFWUѭQJFӫDPi\SKD\&1&URXWHU .3 0ӝWVӕGzQJPi\SKD\&1&URXWHUӣWKӏWUѭӡQJ9LӋW1DP .KҧQăQJOjPYLӋFFӫDPi\SKD\&1&URXWHUNLӇXJLjQ .5 ĈһFÿLӇPPi\SKD\&1&URXWHUNLӇXJLjQ .1 %LrQÿӝGDRÿӝQJFKRSKpSFӫDWUөFFKtQK .2 %LrQÿӝGDRÿӝQJYjWҫQVӕGDRÿӝQJULrQJFӫDPi\KLӋQQD\ .2 Các nghiên cӭXWURQJYjQJRjLQѭӟc .1 Nghiên cӭu nâng cao khҧ QăQJOjPYLӋc cӫa máy CNC kiӇu giàn .2 1JKLrQFӭXYӅNӃWFҩXWKkQPi\&1&NLӇXJLjQ .3 1JKLrQFӭXYӅPӕLJKpSYjFKLWLӃWWUX\ӅQÿӝQJFӫDPi\&1& .4 1JKLrQFӭXYӅNӃWFҩXWKkQPi\&1&NLӇXJLjQVӱGөQJPӕLJKpSEX O{QJYjPӕLJKpSKjQ .5 ĈӕLWѭӧQJSKҥPYLYjSKѭѫQJSKiSQJKLrQFӭX .3 &iFKWLӃSFұQSKѭѫQJSKiSQJKLrQFӭX .2 3KѭѫQJSKiSQJKLrQFӭX .8 éQJKƭDNKRDKӑc và thӵc tiӉn cӫDÿӅ tài .1 3KkQWtFKEӕWUtFiFEӝSKұQFӫDPi\WKHR*-KS .1 3KѭѫQJSKiSOXұQ*-KS .2 Quy trình bӕ trí các bӝ phұn cӫa máy theo G-KS .2 &ѫVӣ QkQJFDRÿӝ bӅQYjÿӝ cӭng theo chӍ WLrXÿӝ tin cұy.1 3KѭѫQJSKiSWKLӃt kӃ WKHRÿӝ tin cұy .1 3KѭѫQJSKiSPRPHQWKtFKKӧp.2 3KѭѫQJpháp thiӃt kӃ tӕLѭXGӵDYjRÿӝ tin cұy .2 3KkQWtFKÿӝ tin cұy kӃt cҩu máy.1 Giӟi thiӋu chung .3 Phép biӃQÿәi trӵc giao .4 ;iFÿӏQKÿӝFRQg .3 4XLWUuQKWKLӃWNӃSKkQWtFKÿӝEӅQYjÿӝFӭQJWKkQPi\ÿҧPEҧRÿӝWLQ Fұ\ .3 &ѫVӣ QkQJFDRÿӝ әQÿӏQKGDRÿӝng .1 Giӟi thiӋu chung .2 3KkQWtFKGDRÿӝng riêng .1 Tҫn sӕ GDRÿӝng riêng .2 +jPÿiSӭQJWҫQVӕ)5) .3 9pFWѫGҥng riêng (DҥQJGDRÿӝQJ .3 4X\WUuQKÿiQKJLiYjKLӋu chӍnh thiӃt kӃ .4 Qui trình thiӃt kӃ kӃt cҩu thân máy CNC router .55 &+ѬѪ1* NGHIÊN CӬ8ĈӜ Bӄ19¬ĈӜ CӬNG VӲNG THÂN MÁY .1 3KkQWtFKNӃWFҩXWKkQPi\&1&URXWHUNLӇXJLjQ .2 Bӕ trí các bӝ phұn cӫa máy phay CNC router kiӇu giàn theo G-KS .1 Khӣi tҥo bӝ biӃn thӇ G-KS .2 Lӵa chӑQVѫEӝ các biӃn thӇ .3 Phân tích các biӃn thӇ ÿѭӧc chӑn .3 1JKLrQFӭXWKLӃWNӃYjSKkQWtFKÿӝEӅQYjÿӝFӭQJYӳQJ WKkQPi\ÿҧPEҧR ÿӝWLQFұ\ .1 3KkQWtFKNӃWFҩXWKkQPi\WKjQKFiFSKҫQWӱ .2 7KLӃWNӃVѫEӝNӃWFҩXWKkQPi\&1&WKHRÿӝWLQFұ\ .1 3KkQWtFKYjWKLӃWNӃFKRSKҫQÿҫXPi\SKD\ .2 3KkQWtFKYjWKLӃWNӃFKRSKҫQGҫPPi\ .3 3KkQWtFKYjWKLӃWNӃFKRSKҫQFӝWÿӭQJPi\ .3 3KkQWtFKÿӝ bӅn và ÿӝ cӭng vӳng thân máy theo chӍ WLrXÿӝ tin cұy.1 3KkQWtFKÿӝ bӅn thân máy theo chӍ WLrXÿӝ tin cұy .2 Phân tích ÿӝ cӭng vӳng theo chӍ WLrXÿӝ tin cұy .4 Phân WtFKÿӝ nhҥy .5 3KѭѫQJSKiSSKkQWtFK .6 ҦQKKѭӣng cӫa lӵc xiӃt bu lông .89 &+ѬѪ1* NGHIÊN CӬU VÀ MÔ PHӒ1*ĈӜ Ә1ĈӎNH '$2ĈӜNG .1 3KkQWtFKGDRÿӝng riêng.1 Mô hình FE cӫa kӃt cҩu thân máy.2 3KkQWtFKGDRÿӝng riêng .1 Tham sӕ và mөc tiêu tӕLѭXKyD .3 3KѭѫQJSKiS3(*-MCDM .3 3KkQWtFKYjEӕWUtKӋJkQWUrQGҫPQJDQJ .4 3KkQWtFKELrQÿӝGDRÿӝQJFӫDWUөFFKtQK .1 3KѭѫQJSKiSOêWKX\Ӄt .2 3KѭѫQJSKiSP{SKӓQJ .109 &+ѬѪ1* THӴC NGHIӊ0;È&Ĉӎ1+ĈӜ Ә1ĈӎNH '$2ĈӜNG .1 3KkQWtFKYjOӵDFKӑQFiFWK{QJVӕWKӵFQJKLӋP .1 &iFWK{QJVӕWKӵFQJKLӋP .2 MiӅn giá trӏ các thông sӕ thӵc nghiӋm .2 ThiӃt bӏ và vұt liӋu thí nghiӋm .1 7KLӃWEӏWKtQJKLӋP .2 9ұWOLӋXWKtQJKLӋP .3 7KӵFQJKLӋPYj[ӱOêNӃWTXҧWKtQJKLӋP .1 0{KuQKTXLKRҥFKWKӵFQJKLӋP .2 0DWUұQTXLKRҥFKWKӵFQJKLӋP .3 Thӵc hiӋn thí nghiӋm .4 ;k\GӵQJSKѭѫQJWUuQKKӗLTXL .5 ĈiQKJLiêQJKƭDFiFKӋVӕFӫDSKѭѫQJWUuQKKӗLTXL .LӇPWUDWtQKWKtFKKӧSFӫDSKѭѫQJWUuQKKӗLTXL .4 3KkQWtFKYjÿiQKJLiNӃt quҧ thӵc nghiӋm .1 ҦQKKѭӣng cӫa chӃ ÿӝ cҳWÿӃQELrQÿӝ GDRÿӝng trөc chính .2 %LrQÿӝGDRÿӝQJWUөc chính .3 MiӅn làm viӋc hӧp lý cӫa chӃ ÿӝ cҳt .4 %LrQÿӝGDRÿӝQJFӵFWLӇX .5 Tҫn sӕ dDRÿӝng cӝQJKѭӣng .134 KӂT LUҰ19¬+ѬӞNG PHÁT TRIӆN .145 TÀI LIӊU THAM KHҦO.155 viii DANH MӨC CÁC HÌNH ҦNH +uQK Các sҧn phҭm làm tӯ gӛ.1 +uQK Máy phay CNC router kiӇu giàn.3 +uQKMáy phay CNC router kiӇu giàn MC-6090 .4 +uQK Máy phay CNC router kiӇu giàn 3040 V1.5 +uQK Máy phay CNC router kiӇu giàn SM-1325B2 .6 +uQK Các nhóm yӃu tӕ ҧQKKѭӣQJÿӃn chҩWOѭӧng chi tiӃt .9 +uQK Mô hình hӋ thӕQJÿLӅu khiӇn.10 +uQK Hình dҥng tiӃt diӋn cӝt cӫa kӃt cҩu giàn. Máy CNC vӟi kӃt cҩu giàn kiӇu cҩu trúc sinh hӑc.12 +uQK Máy CNC vӟi kӃt cҩu giàn kiӇu tә ong .13 +uQK Các loҥi cҩu trúc sinh hӑc tӵ nhiên. KӃt cҩu máy CNC kiӇu giàn. KӃt cҩu dҫm ngang cӫa máy CNC kiӇu giàn.
KӃt cҩu dҫm ngang cӫa máy CNC kiӇu giàn. KӃt cҩu thân máy CNC kiӇu giàn. KӃt cҩu trung tâm máy CNC kiӇu giàn.16 +uQK KӃt cҩu thân máy CNC kiӇu giàn.17 +uQK KӃt cҩu thân máy CNC kiӇu giàn .18 +uQK KӃt cҩXJLiÿӥ trөc chính máy CNC kiӇu giàn.18 +uQK KӃt cҩXJLiÿӥ trөc chính máy CNC kiӇu giàn.19 +uQK KӃt cҩXWKkQPi\&1&Yjÿѭӡng dүQKѭӟng .20 +uQK Ĉѭӡng dүQKѭӟng và bӝ truyӅn vitme bi.21 +uQK 0{KuQKÿӝng hӑc và mô phӓng cӫa mӕi ghép. 0{KuQKÿӝng hӑc cӫa cӫa mӕi ghép bu lông.
Mô hình phҫn tӱ mӕi ghép bu lông.26 +uQK Cөm giàn cӫa kӃt cҩu thân máy CNC router .26 +uQK KӃt cҩu máy CNC router .27 +uQK Công thӭc kӃt cҩu G-KS.34 +uQK Ma trұn kӃt cҩu cӫa biӃn thӇ. Ví dө vӅ lӵa chӑn VѫEӝ các biӃn thӇ G-KS.35 +uQK4XLWUuQKFiFEѭӟc lӵa chӑn G-KS. 7uP033WKHRSKkQWtFKQJѭӧFÿӝ tin cұy .40 +uQK Giҧi thuұWWuP033SKkQWtFKQJѭӧFÿӝ tin cұy. &iFSKѭѫQJSKiSSKkQWtFKÿӝ tin cұy.
Hàm mұWÿӝ phân bӕ trong không gian X và U. Xҩp xӍ bұc hai cӫa hàm trҥng thái giӟi hҥn trong không gian Y. Xҩp xӍ bұc nhҩt cӫa hàm trҥng thái giӟi hҥn trong không gian Y. Qui trình phân tícKÿӝ tin cұy theo SORM.48 +uQK Qui trình thiӃt kӃSKkQWtFKÿӝ bӅn và ÿӝ cӭng vӳng thân máy.
4X\WUuQKÿiQKJLá và hiӋu chӍnh thiӃt kӃ.55 +uQK Qui trình thiӃt kӃ kӃt cҩu thân máy CNC router .56 +uQK Thân máy phay CNC: .58 +uQK KӃt cҩu bu lông. Ma trұn công thӭc cҩu trúc.60 +uQK HoҥWÿӝng cӫDÿLӅu kiӋn 1. HoҥWÿӝng cӫDÿLӅu kiӋn 2.61 +uQK HoҥWÿӝng cӫDÿLӅu kiӋn 3.62 +uQK Tұp biӃn thӇ cuӕi cùng. ĈLӅu kiӋn biên cӫDKDLSKѭѫQJiQ .63 +uQK So sánh chuyӇn vӏ KDLSKѭѫQJiQ .64 +uQK Qui trình sӱ dөQJ$16<6ÿӇ mô phӓng.65 +uQK ĈLӅu kiӋn biên .65 +uQK 3KkQWtFKGDRÿӝng riêng.66 +uQK 3KkQWtFKÿӝ cӭQJWƭQK .66 +uQK Qui trình thiӃt kӃ YjSKkQWtFKÿӝ bӅn và ÿӝ cӭng vӳng thân máy.
Mô hình thân máy CNC .68 +uQK 0{KuQKÿѫQJLҧn cӫa các phҫn tӱ (1), (2) và (3).69 +uQK Phân tích lӵc tác dөng lên phҫQÿҫu máy.70 +uQK Phân tích lӵc dҫm ngang.72 +uQK Phân tích lӵc tác dөng lên cӝWÿӭng (3). Ĉӗ thӏ mұWÿӝ phân phӕLWKXÿѭӧc theo dӳ liӋu mô phӓng monte Carlo. Ĉӗ thӏ mұWÿӝ phân phӕLWKXÿѭӧc theo dӳ liӋu mô phӓng monte Carlo. ҦQKKѭӣng cӫDÿӝ lӋch chuҭn cӫa ӭng suҩt giӟi hҥQÿӃn xác suҩt hӓng88 +uQK.
KӃt cҩu máy CNC kiӇu giàn.89 +uQK Phân tích harmonic kӃt cҩu máy vӟi lӵc xiӃt 5 kN. ChuyӇn vӏ ÿҫu trөc chính. Mô hình FE cӫa kӃt cҩu thân máy CNC kiӇu giàn. Phân tích tҫn sӕ GDRÿӝng riêng.
0RGHGDRÿӝng riêng. 6ѫÿӗ lӵFYjVѫÿӗ tӕLѭu trong ANSYS. &iFNtFKWKѭӟFFѫEҧn cӫa kӃt cҩu giàn. Bӕ trí hӋ JkQWăQJFӭng.
Tҫn sӕ GDRÿӝng riêng sau khi hiӋu chӍnh thiӃt kӃ. 0{KuQKÿӝng lӵc hӑFGDRÿӝQJWRjQPi\. ĈӗWKӏWKHRSKѭѫQJSKiSOêWKX\Ӄt. 4XDQKӋJLӳDELrQÿӝYjWҫQVӕWKHRSKѭѫQJSKiSOêWKX\ӃW.
3KkQWtFKÿiSӭQJÿLӅXKzD. 4XDQKӋJLӳDELrQÿӝYjWҫQVӕWKHRSKѭѫQJSKiSP{SKӓQJ. ĈӗWKӏVRViQKJLӳDSKѭѫQJSKiSOêWKX\ӃWYjP{SKӓQJ. Mô hình máy CNC.
ThiӃt bӏ thí nghiӋm. Máy phay CNC router kiӇu giàn. Vӏ WUtÿLӇm thӵc nghiӋm cӫa các dҥng quy hoҥch. ҦQKKѭӣng cӫDQYjWÿӃn chuyӇn vӏ trөc chính.
ҦQKKѭӣng cӫDQYjVÿӃn chuyӇn vӏ trөc chính. ҦQKKѭӣng cӫDWYjVÿӃn chuyӇn vӏ trөc chính. MiӅn làm viӋc cӫa chӃ ÿӝ cҳt. Các thông sӕ làm viӋc tӕLѭX.
Ĉӗ thӏ GDRÿӝng cӫa thân máy theo thӡi gian. Ĉӗ thӏ GDRÿӝng cӫa thân máy theo tҫn sӕ.135 xii DANH MӨC BҦNG BIӆU Bҧng 1. Tóm tҳt các công trình nghiên cӭu nâng cao khҧ QăQJOjPYLӋc. Tóm tҳt các công trình nghiên cӭu vӅ kӃt cҩu thân máy.
Tóm tҳt các công trình nghiên cӭu vӅ kӃt cҩu thân máy CNC kiӇu giàn sӱ dөng mӕi ghép bu lông và mӕi ghép hàn.tFKWKѭӟc giӟi hҥQGѭӟi và trên cӫa các tham sӕ.tFKWKѭӟc giӟi hҥQGѭӟi và trên cӫa biӃn thiӃt kӃ.tFKWKѭӟc giӟi hҥQGѭӟi và trên cӫa biӃn thiӃt kӃ.73 %ҧQJKӃt quҧ sau tӕLѭXWKLӃt kӃ. Giá trӏ FiFÿҥLOѭӧng ngүu nhiên. Giá trӏ các vòng lһp.78 %ҧQJ Giá trӏ các vòng lһp. Giá trӏ cӫa các thông sӕ.
KӃt quҧ SKkQWtFKÿӝ nhҥy. Giá trӏ cӫa các thông sӕ. KӃt quҧ SKkQWtFKÿӝ nhҥy. KӃt quҧ SKkQWtFKÿiSӭQJÿLӅu hòa.
Phҥm vi ӭng dөng cӫDFiFSKѭѫQJSKiSWӕLѭX .tFKWKѭӟc giӟi hҥn Gѭӟi và trên cӫa các tham sӕ. Các tham sӕ và mөc tiêu tӕLѭX. KӃt quҧ cӫa biӃn thiӃt kӃ sau tӕLѭX.*LiWUӏFӫDFiFÿҥLOѭӧQJ. 6RViQKJLiWUӏELrQÿӝYjWҫQVӕ .112 %ҧQJ 6RViQKJLiWUӏELrQÿӝGDRÿӝng ӣ tҫn sӕ 250 Hz.
Thông sӕ kӻ thuұt cӫa máy CNC kiӇu giàn. Danh sách các thiӃt bӏ thí nghiӋm. Mӭc giá trӏ các nhân tӕ. Ma trұn thӵc nghiӋm 3 nhân tӕ.
ChӃ ÿӝ cҳWWѭѫQJӭng cho các thí nghiӋm. KӃt quҧ ÿRWKӵc nghiӋm. Ma trұn qui hoҥch và kӃt quҧ thӵc nghiӋm. KӃt quҧ hӋ sӕ SKѭѫQJWUuQKKӗi qui.
KӃt quҧ ÿiQKJLiêQJKƭDFiFKӋ sӕ. KӃt quҧ phân tích ANOVA. *LiWUӏELrQÿӝGDRÿӝQJFӫDWUөFFKtQK .6RViQKJLiWUӏWҫn sӕGDRÿӝQJFӝQJKѭӣQJFӫDWUөFFKtQK .136 xiv DANH MӨC CÁC TӮ VIӂT TҲT 7ӯYLӃW 1JKƭDWLӃQJAnh 1JKƭDWLӃQJVLӋW WҳW CNC Computer Numerical Control ĈLӅX NKLӇQ YӟL Vӵ WUӧ JL~S FӫD máy tính CAD Computer Aided Design 7KLӃWNӃYӟLVӵWUӧJL~SFӫDPi\WtQK CAE Computer Aided Engineering 3KkQ WtFK Nӻ WKXұW YӟL Vӵ WUӧ JL~S FӫD máy tính FORM First Order Reliability Method 3KѭѫQJSKiS[ҩS[ӍÿӝWLQFұ\EұFQKҩW SORM Second Order Reliability Method 3KѭѫQJSKiS[ҩS[ӍÿӝWLQFұ\EұFKDL MCS Monte Carlo Simulation 0{SKӓQJ0RQWH&DUOR MPP Most Probable Point ĈLӇP[iFVXҩWOӟQQKҩW G-KS Geometric-Kinematic Structure .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy cnc gia công gỗ với mục tiêu nâng cao khả năng làm việc của máy. Tải miễn phí tại TaiLieu.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ kỹ thuật cơ khí nghiên cứu kết cấu thân máy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.