Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Địa chất: Biến đổi môi trường kênh Quan Chánh Bố, Tắt

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất nghiên cứu sự biến đổi môi trường địa chất khu vực kênh quan chánh bố và kênh tắt trong quá trình vận hành tuyến luồ

Trường ĐH

Trường Đại học Bách khoa

Chuyên ngành

Kỹ thuật địa chất

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

219

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Biến đổi môi trường địa chất kênh Quan Chánh Bố

Nghiên cứu tập trung vào sự biến đổi môi trường địa chất tại khu vực kênh Quan Chánh Bố và kênh Tắt. Thay đổi này xảy ra trong quá trình vận hành tuyến luồng tàu biển tải trọng lớn vào sông Hậu. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo gây xói lở và bồi lắng được phân tích. Cấu trúc địa chất dọc bờ, chế độ dòng chảy, và sóng do tàu thuyền là những tác nhân chính. Mục tiêu là đề xuất các giải pháp phát triển bền vững. Luận án nghiên cứu ba yếu tố ảnh hưởng chính trong 5 năm đầu vận hành (từ 2016). Các kết quả cho thấy tác động rõ rệt đến ổn định đường bờ và lòng kênh. Cần có kế hoạch quản lý tổng thể để đảm bảo hiệu quả hoạt động lâu dài của tuyến luồng.

1.1. Đánh giá cấu trúc địa chất bờ kênh

Cấu trúc địa chất đường bờ được đánh giá chi tiết. Thành phần vật liệu gồm cát, bụi và sét được xác định. Việc này giúp phân tích khả năng chịu đựng của bờ kênh. Ứng suất cắt tới hạn của vật liệu đường bờ được tính toán dựa trên hàm lượng sét và bụi. Các đoạn bờ kênh có thành phần vật liệu khác nhau sẽ có khả năng chống chịu xói lở khác nhau. Phân tích này là nền tảng để hiểu rõ hơn về tính chất cơ học của đất nền khu vực. Dữ liệu này hỗ trợ cho việc thiết kế các biện pháp bảo vệ phù hợp.

1.2. Phân loại mức độ xói lở theo ROM

Mức độ xói lở được đánh giá theo thang tỷ lệ “ROM”. Thang này có năm cấp độ: “nguy kịch”, “rất cao”, “cao”, “trung bình” và “thấp”. Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai kênh. Đoạn kênh Quan Chánh Bố được đánh giá ổn định, ở cấp độ xói lở “thấp”. Ngược lại, một số đoạn kênh Tắt lại ở cấp độ xói lở “nguy kịch”. Sự khác biệt này phụ thuộc vào cấu trúc địa chất và độ sâu. Việc phân loại giúp xác định các khu vực ưu tiên cần can thiệp bảo vệ khẩn cấp. Dữ liệu ROM cung cấp cái nhìn tổng quan về rủi ro xói lở.

II. Ảnh hưởng của luồng tàu Xói lở và bồi lắng kênh

Vận hành tuyến luồng tàu biển tải trọng lớn tạo ra nhiều tác động đáng kể. Những tác động này bao gồm sự thay đổi chế độ thủy động lực học, gây ra xói lở và bồi lắng. Sóng do tàu thuyền và chân vịt tàu tạo ra lực tác động lớn lên bờ và đáy kênh. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của môi trường địa chất. Sự thay đổi trong vận chuyển bùn cát cũng là một hệ quả. Bờ kênh Quan Chánh Bố và kênh Tắt đều chịu ảnh hưởng. Tuy nhiên, mức độ và đặc điểm ảnh hưởng khác nhau tùy thuộc vào điều kiện tự nhiên của từng đoạn. Việc hiểu rõ cơ chế tác động này là cần thiết để đưa ra giải pháp bảo vệ hiệu quả.

2.1. Tác động của chế độ dòng chảy thay đổi

Chế độ dòng chảy trong khu vực đã thay đổi sau khi kênh Tắt được vận hành. Tốc độ dòng chảy tăng lên khoảng 0,5 – 0,7m/s. Các thời điểm cực đại, tốc độ dòng có thể đạt 1,3 – 1,5m/s. Sự gia tăng tốc độ dòng này làm tăng khả năng xói mòn lòng kênh và bờ kênh. Mô hình MIKE 21/3 tích hợp được sử dụng để mô phỏng sự thay đổi này. Kết quả mô phỏng giúp đánh giá mức độ biến đổi thủy động lực học. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về vận chuyển bùn cát và quá trình bồi xói diễn ra trong kênh.

2.2. Vai trò của sóng do tàu thuyền gây ra

Sóng do tàu thuyền là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến ổn định đường bờ. Chiều cao sóng đo đạc được dao động từ 0,3 – 1,4m. Chiều cao này phụ thuộc vào tải trọng tàu, tốc độ di chuyển của tàu và điều kiện thủy triều. Sóng tạo ra áp lực trực tiếp lên bờ kênh, gây xói lở. Sóng tàu cũng có thể làm suy yếu cấu trúc đất nền, tăng nguy cơ sạt lở. Nghiên cứu tính toán ứng suất do sóng gây ra. Việc này giúp xác định khả năng chịu đựng của các đoạn bờ kênh khác nhau. Yếu tố này cần được xem xét nghiêm túc trong các giải pháp bảo vệ.

2.3. Xói lở bờ kênh Quan Chánh Bố và kênh Tắt

Bờ kênh Quan Chánh Bố hiện hữu có khả năng chịu đựng ứng suất tới hạn khoảng 19,6 – 22,4 N/m2. Điều này tương ứng với áp lực gây ra bởi sóng tàu có độ lớn khoảng 0,68 – 0,74m. Trong khi đó, đoạn bờ kênh Tắt có khả năng chịu đựng ứng suất tới hạn thấp hơn, từ 5,9 – 18,2 N/m2. Áp lực sóng mà đoạn này có thể chịu được là khoảng 0,45 – 0,69m. Sự khác biệt này là do cấu trúc địa chất khác nhau giữa hai kênh. Kênh Tắt, với mức độ xói lở “nguy kịch” ở một số đoạn, dễ bị tổn thương hơn bởi tác động của sóng tàu.

III. Môi trường thủy văn Phân tích động lực và trầm tích

Phân tích môi trường thủy văn là cốt lõi để hiểu các biến đổi địa chất. Nó bao gồm việc đánh giá thủy động lực học và vận chuyển trầm tích. Các yếu tố tự nhiên và nhân tạo cùng tác động lên hệ thống kênh. Mô hình hóa giúp tái tạo các điều kiện dòng chảy trước và sau khi có luồng tàu. Từ đó, mức độ thay đổi về vận tốc dòng, sự phân bố áp lực được xác định. Việc này rất quan trọng để dự báo xu hướng bồi lắng lòng kênh và xói lở bờ. Dữ liệu trầm tích kênh cũng được thu thập để định lượng quá trình này.

3.1. Mô phỏng thủy động lực học MIKE 21 3

Mô hình MIKE 21/3 tích hợp được sử dụng để mô phỏng chế độ dòng chảy. Mô hình này giúp đánh giá sự thay đổi về thủy động lực học. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về vận tốc dòng, mực nước và sự phân bố áp lực. Việc mô phỏng được thực hiện cho cả giai đoạn trước và sau khi vận hành tuyến luồng. Kết quả mô phỏng thủy động lực học là cơ sở để hiểu các quá trình vận chuyển trầm tích. Đây là công cụ thiết yếu để dự báo và quản lý môi trường thủy văn của kênh.

3.2. Vận chuyển bùn cát và quá trình bồi xói

Mô hình MIKE 21/3 cũng được sử dụng để mô phỏng vận chuyển bùn cát và quá trình bồi xói. Việc này cho phép định lượng khối lượng trầm tích di chuyển và tích tụ. Dữ liệu này cần thiết cho việc lập kế hoạch nạo vét luồng. Quá trình bồi lắng lòng kênh và xói lở bờ kênh được đánh giá dựa trên kết quả mô phỏng. Sự tương tác giữa dòng chảy mạnh và vật liệu bờ kênh quyết định mức độ xói lở. Hiểu biết về vận chuyển trầm tích giúp xác định các điểm nóng bồi lắng. Điều này hỗ trợ việc duy trì độ sâu luồng thiết kế.

IV. Giải pháp bảo vệ bờ kênh bền vững hiệu quả kinh tế

Đề xuất các giải pháp bảo vệ bờ kênh nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả của tuyến luồng. Các giải pháp này dựa trên mức độ ảnh hưởng của cấu trúc địa chất, thủy lực dòng chảy và tác động sóng tàu. Sáu giải pháp bảo vệ bờ được áp dụng cụ thể cho từng đoạn tuyến luồng. Các giải pháp được chia thành phi công trình và công trình. Mục tiêu là phát triển bền vững tuyến luồng, cân bằng giữa hiệu quả kỹ thuật và kinh tế. Cần có sự kết hợp giữa các phương pháp để đạt được hiệu quả tối ưu, đặc biệt ở những khu vực có nguy cơ xói lở cao.

4.1. Giải pháp phi công trình giảm sóng

Hai giải pháp phi công trình được đề xuất để bảo vệ bờ kênh. Các giải pháp này bao gồm việc trồng cây để giảm sóng. Việc trồng cây không chỉ giảm tác động của sóng mà còn tăng cường sự ổn định của đất bờ. Các giải pháp này có hệ số ổn định dao động từ 1,29 đến 1,32. Chi phí khái toán cho các giải pháp này tương đối thấp. Giải pháp phi công trình phù hợp với các đoạn bờ có nguy cơ xói lở thấp đến trung bình. Chúng cũng góp phần cải thiện cảnh quan môi trường sinh thái. Đây là lựa chọn bền vững và thân thiện với môi trường.

4.2. Giải pháp công trình tăng cường ổn định

Bốn giải pháp công trình được đề xuất cho các đoạn bờ đã xói lở hoặc có nguy cơ xói lở cao. Các giải pháp này có mức độ kiên cố khác nhau, dựa trên nguyên tắc kết hợp. Nguyên tắc này bao gồm việc làm giảm lực gây trượt và làm tăng lực kháng. Kết quả phân tích ổn định của các giải pháp công trình cho hệ số ổn định dao động từ 1,23 đến 1,74. Chi phí khái toán cho các giải pháp này cao hơn, từ 34. Tuy nhiên, chúng mang lại sự ổn định lâu dài cho các đoạn xung yếu. Việc lựa chọn giải pháp cụ thể cần khảo sát bổ sung và quan trắc ổn định.

V. Kế hoạch nạo vét luồng Duy tu đảm bảo thông suốt

Duy tu bảo dưỡng luồng là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động thông suốt của tuyến luồng tàu biển. Kế hoạch nạo vét luồng được xây dựng dựa trên kết quả tính toán bồi lắng. Mô hình mô phỏng vận chuyển bùn cát và bồi xói cung cấp dữ liệu định lượng. Các kịch bản nạo vét khác nhau được đề xuất, từ hàng năm đến đại tu sau nhiều năm. Việc nạo vét luồng giúp duy trì độ sâu thiết kế. Điều này đảm bảo an toàn hàng hải và hiệu quả kinh tế. Kế hoạch cần linh hoạt, dựa trên quan trắc thực tế và phân tích chi phí-lợi ích.

5.1. Ước tính khối lượng bồi lắng hàng năm

Mô hình mô phỏng vận chuyển bùn cát và bồi xói được sử dụng để ước tính khối lượng bồi lắng. Các tính toán được thực hiện cho trường hợp nạo vét luồng hàng năm. Ba kịch bản bồi lắng (thấp, trung bình, cao) được xem xét qua 11 mặt cắt. Tổng khối lượng bồi lắng ước tính là 872.788,88 m3/năm cho đoạn tuyến luồng dài 20,77km. Khối lượng này là cơ sở để lập kế hoạch và dự toán chi phí nạo vét định kỳ. Việc kiểm soát bồi lắng là cần thiết để duy trì độ sâu luồng và tránh gián đoạn giao thông hàng hải.

5.2. Đề xuất kịch bản nạo vét định kỳ

Kế hoạch nạo vét định kỳ được đề xuất bao gồm nạo vét hàng năm, hai năm một lần và đại tu sau 05 năm. Các kịch bản nạo vét này áp dụng cho các mặt cắt khác nhau của tuyến luồng. Mục tiêu chính là đảm bảo hoạt động thông suốt và phát triển bền vững của tuyến luồng. Để tối ưu hóa chi phí đầu tư xây dựng, cần khảo sát bổ sung số liệu. Quan trắc ổn định công trình và tình hình bồi lắng thực tế là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh kế hoạch nạo vét, đảm bảo hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao nhất.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất nghiên cứu sự biến đổi môi trường địa chất khu vực kênh quan chánh bố và kênh tắt trong quá trình vận hành tuyến luồng tàu biển tải trọng lớn vào sông hậu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (219 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN HỮU SƠN NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI MÔI TRƯỜNG ĐỊA CHẤT KHU VỰC KÊNH QUAN CHÁNH BỐ VÀ KÊNH TẮT TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH TUYẾN LUỒNG TÀU BIỂN TẢI TRỌNG LỚN VÀO SÔNG HẬU LUẬN ÁN TIẾN SĨ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN HỮU SƠN NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI MÔI TRƯỜNG ĐỊA CHẤT KHU VỰC KÊNH QUAN CHÁNH BỐ VÀ KÊNH TẮT TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH TUYẾN LUỒNG TÀU BIỂN TẢI TRỌNG LỚN VÀO SÔNG HẬU Chuyên ngành: Kỹ thuật địa chất Mã số chuyên ngành: 9520501 Phản biện độc lập: PGS. Huỳnh Ngọc Sang Phản biện độc lập: PGS.

Tạ Đức Thịnh Phản biện: PGS. Phạm Trung Hiếu Phản biện: PGS. Nguyễn Việt Kỳ Phản biện: TS. Phan Chu Nam NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.

Đậu Văn Ngọ i LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào, dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Hữu Sơn ii TÓM TẮT LUẬN ÁN Luận án này là kết quả nghiên cứu sự biến đổi môi trường địa chất khu vực kênh Quan Chánh Bố và kênh Tắt trong quá trình vận hành tuyến luồng tàu biển tải trọng lớn vào sông Hậu.

Yếu tố tự nhiên và nhân tạo ảnh hưởng đến xói lở và bồi lắng gồm cấu trúc địa chất dọc bờ, chế độ dòng chảy thay đổi và sóng do tàu thuyền được nghiên cứu và đề xuất các giải pháp phát triển bền vững được trình bày trong luận án này. Cấu trúc địa chất đường bờ có hàm lượng cát, bụi và sét được đánh giá theo thang tỷ lệ “ROM” với năm cấp độ xói lở “nguy kịch”, “rất cao”, “cao”, “trung bình” và “thấp” ở các độ sâu khác nhau và tính toán ứng suất cắt tới hạn của vật liệu đường bờ dựa trên hàm lượng sét – bụi. Chế độ dòng chảy trước và sau khi vận hành tuyến luồng được mô phỏng theo mô hình MIKE 21/3 tích hợp để đánh giá mức độ thay đổi về thủy động lực học, vận chuyển bùn cát và quá trình bồi xói. Sóng do tàu thuyền là yếu tố quan trọng được đo đạc tính toán ứng suất ảnh hưởng đến ổn định đường bờ.

Đề xuất các giải pháp phát triển bền vững, kế hoạch duy tu nạo vét tuyến luồng trong quá trình vận hành. Luận án cũng giới thiệu, trình bày phương pháp thực hiện và kết quả nghiên cứu của ba yếu tố trên ảnh hưởng chính đến quá trình vận hành tuyến luồng được 5 năm từ năm 2016. Kết quả phân tích cho thấy, cấu trúc địa chất đoạn kênh Quan Chánh Bố là ổn định theo thang đánh giá “ROM” ở cấp độ xói lở “thấp”, đoạn kênh Tắt đánh giá theo thang tỷ lệ “ROM” ở cấp độ xói lở “nguy kịch” ở một số đoạn với các độ sâu khác nhau. Tốc độ dòng sau khi có kênh Tắt tăng lên khoảng 0,5 – 0,7m/s, đạt cực đại khoảng 1,3 – 1,5m/s.

Sóng gây ra bởi tàu thuyền được đo đạc có chiều cao khoảng 0,3 – 1,4m, tùy thuộc vào điều kiện tải trọng tàu, tốc độ di chuyển của tàu và thủy triều. Đường bờ kênh Quan Chánh Bố hiện hữu có khả năng chịu đựng được ứng suất tới hạn khoảng 19,6 – 22,4N/m2, tương ứng với áp lực gây ra bởi sóng do tàu thuyền có độ lớn khoảng 0,68 – 0,74m. Tương tự, đoạn bờ kênh Tắt là 5,9 – 18,2N/m2, áp lực gây ra bởi sóng do tàu thuyền khoảng 0,45 – 0,69m tùy theo cấu trúc địa chất từng đoạn. Môi trường địa chất khu vực nghiên cứu đoạn kênh Quan Chánh Bố và kênh Tắt chịu tác động của các yếu tố tự nhiên – nhân tạo trong quá trình vận hành cần phải đề xuất các giải pháp phát triển bền vững nhằm đảm bảo hoạt động hiệu quả của tuyến luồng.

iii Các giải pháp dựa trên mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu trúc địa chất, thủy lực dòng chảy và tác động sóng do tàu thuyền. Sáu giải pháp bảo vệ bờ áp dụng cụ thể cho từng đoạn tuyến luồng với hai giải pháp phi công trình bằng cách trồng cây giảm sóng và bốn giải pháp công trình với các mức độ kiên cố khác nhau. Kết quả phân tích ổn định với hai giải pháp phi công trình có hệ số ổn định dao động từ 1,29 và 1,32 có chi phí khái toán từ 5. Đối với đoạn đã xói lở, có nguy cơ xói lở cao cần áp dụng giải pháp công trình dựa trên nguyên tắc kết hợp giữa hai giải pháp làm giảm lực gây trượt và làm tăng lực kháng.

Kết quả phân tích ổn định của với bốn giải pháp công trình có hệ số ổn định dao động từ 1,23 đến 1,74 có chi phí khái toán từ 34. Tuy nhiên, để chọn các phương áp phù hợp cho từng đoạn luồng nhằm giảm chi phí đầu tư xây dựng, cần khảo sát bổ sung số liệu, quan trắc ổn định công trình để có giải pháp phát triển bền vững tuyến luồng này đạt hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Duy tu bảo dưỡng luồng sẽ phụ thuộc vào kết quả tính toán bồi lắng dọc theo tuyến luồng từ kênh Quan Chánh Bố đến tuyến kênh Tắt. Mô hình mô phỏng vận chuyển bùn cát và bồi xói được tính toán cho trường hợp nạo vét luồng hàng năm với ba kịch bản thấp, trung bình đến cao qua 11 mặt cắt tương ứng là 872.788,88m3/năm cho đoạn tuyến luồng dài 20,77km.

Đề xuất kế hoạch nạo vét định kỳ hàng năm, hai năm và đại tu tuyến luồng sau 05 năm qua các mặt cắt nạo vét khác nhau nhằm đảm bảo hoạt động thông suốt và phát triển bền vững tuyến luồng. iv ABSTRACT This doctorate dissertation studies geological environment the changes on the geo- environment at Quan Chanh Bo and Tat Canals during the operation of the entrance navigation route to Hau River. The objectives of this study are to determine the role of natural and artificial factor including geological structures along the shore, flow regime changes and ship-induced waves… which effect on the erosion and deposition processes to propose the sustainable mitigating solutions. The geology structure of river banks compounded with sand, silk and clay is categorized on the “ROM” scale with five erosion levels such as “Critical”, “Very High”, “High”, “Medium” and “Low” in depths varying and critical shear stress of the shoreline material based on clay-silk content.

The pre-operated and post-operated channel flow mode was simulated by the integrated MIKE 21/3 coupled to evaluate the change in hydrodynamics, sediment transport and erosion process. Waves caused by vessels are an important factor in the operation process, which is measured to the stress affecting on the stability of the river bank. It is proposing sustainable development solutions, planning for maintenance and dredging activities during the operation. The study has also introduced and presented the implementation methods and study results of the three above factors influenced on the operation of the channel for 5 years since 2016.

Study results show that, the inherent geological structure of the QCB is fall into the “low” region benchmarked the ROM scale. Meanwhile, the Tat canal is assessed to be non-stable state. Maximum severity is fallen into “Critical” level as per ROM scale in various depths in respective. Due to artificial canal, simulated current velocity is increased 0.

Moreover, measured ship-generated wave height varies in 0. The height of ship wave depends on loading condition, vessel speed and tidal condition. River banks of QCB channel withstands the critical shearstress of 19.4 N/m2, in respect of shearstress generated by ship wave height of 0. In addition, natural bank structure of Tat canal withstands the shearstress of 5.2 N/m2 which is equal the impact by ship wave height of 0.

The geo-environment at study area is impacted by the natural and human factors. During the operating of the channel, it is necessary to propose the preventive and mitigating v measures to ensure the effectiveness operation of the channel. The controlled measures are based on geological structure, hydrodynamic condition, and ship-generated wave impacts. As results, there are total six (06) protection measures including two (02) non-structure measures (vegetation planting) and four (04) structures have been proposed to apply for every section of the channel.

The slope stable analysis applied for two non-structured measures which has the estimated cost at 5,095,000VND/m to 28,173,000VND/m has provided the stable factor varying on the 1. Due to the risk level, it is recommended to applied the combined measure with aims to reduce the skid pressure and increase the skid-resistance pressure at the eroded sections. Besides, stable analysis results of four structured measures (estimation cost of 34,182,000VND/m to 67,932,000VND/m) is in range of 1. However, it is necessary to carry out additional site survey and monitoring to provide the basis on selecting of mitigation measure with purpose of ensure the sustainable developing and effectiveness operation of the channel both technically and financially.

The maintenance and dredging activities of the channel is based on the simulation of deposition model. As results, the scenario of Low, Medium and High applied for the 11 cross sections of 20.77km of channel provide the total deposited volume of 872,342.88m3/year in respectively. Finally, it is proposed the annual, bi-yearly and 5-year of maintenance plan to ensure the smoothly operation and sustainable development of the channel. vi LỜI CÁM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy PGS.

Đậu Văn Ngọ đã quan tâm giúp đỡ, tận tình hướng dẫn và cung cấp tài liệu tham khảo giúp tác giả hoàn thành luận án tiến sĩ. Tác giả xin trân trọng cảm ơn quý thầy cô giảng viên Bộ môn Địa kỹ thuật, Khoa kỹ thuật Địa chất và Dầu khí đã nhiệt tình giảng dạy và giúp đỡ tác giả trong thời gian làm luận án tiến sĩ. Chân thành cảm ơn Trường Đại học Bách khoa Tp.HCM, Phòng Đào tạo sau đại học, Khoa kỹ thuật Địa chất và Dầu khí, Bộ môn Địa kỹ thuật, Phòng thí nghiệm Địa kỹ thuật đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả hoàn thành nhiệm vụ. vii MỤC LỤC MỤC LỤC.

viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xvii MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ BIẾN ĐỔI MÔI TRƯỜNG ĐỊA CHẤT. Tổng quan về nghiên cứu môi trường địa chất.

Tình hình nghiên cứu môi trường địa chất. Nhu cầu nghiên cứu về biến đổi môi trường địa chất. Tổng quan về nghiên cứu liên quan đến luận án. Tình hình nghiên cứu nước ngoài.

Tình hình nghiên cứu trong nước. Những vấn đề tồn tại trong nghiên cứu biến đổi môi trường địa chất. Đặt vấn đề nghiên cứu của luận án. Cách tiếp cận và phương pháp luận nghiên cứu.

Phương pháp luận nghiên cứu biến đổi môi trường địa chất. Các phương pháp nghiên cứu. ĐẶC ĐIỂM MÔI TRƯỜNG ĐỊA CHẤT KHU VỰC NGHIÊN CỨU .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi môi trường địa chất kênh Quan Chánh Bố, Tắt do luồng tàu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật địa chất nghiên cứu sự biến đổi môi trường địa chất khu vực kênh quan chánh bố và kênh tắt trong quá trình vận hành tuyến luồ

Luận án "Biến đổi môi trường địa chất kênh Quan Chánh Bố, Tắt do luồng tàu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Biến đổi môi trường địa chất kênh Quan Chánh Bố, Tắt do luồng tàu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi môi trường địa chất kênh Quan Chánh Bố, Tắt do luồng tàu" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật địa chất. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.

Luận án "Biến đổi môi trường địa chất kênh Quan Chánh Bố, Tắt do luồng tàu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi môi trường địa chất kênh Quan Chánh Bố, Tắt do luồng tàu" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi môi trường địa chất kênh Quan Chánh Bố, Tắt do luồng tàu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter