Luận án Tiến sĩ: Đặc tính hàn ma sát quay hợp kim titan và tối ưu công nghệ của Hồ Thị Mỹ Nữ
Hàn ma sát quay hợp kim titan: đặc tính cơ học, tối ưu thông số quá trình, ứng dụng công nghiệp.
Trường Đại học Bách khoa
Kỹ thuật cơ khí
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khám phá Hàn Ma Sát Quay Hợp Kim Titan Lợi ích vượt trội
Hợp kim titan độ bền cao đóng vai trò then chốt. Vật liệu này cải thiện hiệu suất vận hành của các chi tiết máy. Ngành hàng không vũ trụ là lĩnh vực ứng dụng chính. Tuy nhiên, gia công các chi tiết có hình dáng phức tạp gặp nhiều thách thức. Phương pháp hàn nóng chảy truyền thống thường tạo ra cơ tính kém cho hợp kim titan. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất. Hàn ở trạng thái rắn là một phương pháp tiềm năng. Nó giải quyết vấn đề này, đảm bảo cơ tính tốt. Hàn ma sát quay (RFW) là một kỹ thuật hàn trạng thái rắn hiệu quả. Đề tài này tập trung nghiên cứu RFW cho hợp kim Ti6Al4V. Nghiên cứu đánh giá tính khả thi của quy trình. Đồng thời, nó khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Mục tiêu là gia công các chi tiết có cấu trúc phức tạp, vẫn giữ được cơ tính tối ưu.
1.1. Thách thức trong hàn hợp kim titan truyền thống
Hợp kim titan đòi hỏi kỹ thuật hàn đặc biệt. Phương pháp hàn nóng chảy thường gây ra sự suy giảm cơ tính. Vấn đề này làm giảm độ tin cậy của các mối hàn. Chi tiết máy trong hàng không vũ trụ yêu cầu độ bền cao. Cơ tính kém là rào cản lớn cho ứng dụng này. Việc tìm kiếm giải pháp hàn tiên tiến là cấp thiết.
1.2. Giới thiệu phương pháp hàn ma sát quay RFW
Hàn ma sát quay (RFW) là phương pháp hàn trạng thái rắn. Vật liệu được nối dưới tác động của nhiệt ma sát và áp lực. Quá trình này không làm nóng chảy vật liệu. Nó tránh được các khuyết tật của hàn nóng chảy. RFW đảm bảo mối hàn có cấu trúc hạt mịn. Phương pháp này tạo ra cơ tính vượt trội cho hợp kim titan.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về Ti 6Al 4V trong RFW
Nghiên cứu tập trung vào hợp kim Ti6Al4V. Đây là một loại hợp kim titan phổ biến. Đề tài khảo sát tính khả thi của hàn ma sát quay trên vật liệu này. Nó cũng phân tích ảnh hưởng của các thông số hàn. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình. Đảm bảo chất lượng mối hàn cao nhất.
II. Mô Phỏng Cơ Nhiệt Hàn Ma Sát Quay Ti6Al4V Dự đoán chính xác
Việc hiểu rõ quá trình hàn ma sát quay đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Đề tài đã xây dựng một mô hình cơ-nhiệt. Mô hình này mô phỏng chi tiết quá trình hàn ma sát quay Ti6Al4V. Nó dự đoán sự phát triển của biến dạng vật liệu. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về phân bố nhiệt độ. Mô phỏng số cho thấy nhiệt độ biến thiên từ vùng trung tâm đến biên ngoài. Nó cũng dự đoán sự phát triển của ứng suất trong chi tiết hàn. Kết quả mô phỏng rất quan trọng. Chúng định hướng việc tối ưu thông số công nghệ. Mô phỏng giúp giảm đáng kể chi phí thử nghiệm thực tế. Điều này tăng hiệu quả nghiên cứu và phát triển.
2.1. Xây dựng mô hình cơ nhiệt hàn ma sát
Mô hình được phát triển để tái tạo quá trình RFW. Nó tính toán các yếu tố cơ học và nhiệt. Mục tiêu là hiểu sâu về tương tác vật liệu trong quá trình hàn. Mô hình này là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu. Nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu Ti-6Al-4V.
2.2. Dự đoán phân bố nhiệt độ và biến dạng vật liệu
Mô phỏng dự đoán nhiệt độ và biến dạng. Nhiệt độ thay đổi dọc theo bán kính chi tiết hàn. Ứng suất cũng phát triển dưới tác động hàn. Các dự đoán này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp kiểm soát chất lượng mối hàn. Thông tin này rất cần thiết cho việc tối ưu thông số hàn ma sát.
2.3. Vai trò của mô phỏng trong tối ưu thông số hàn
Kết quả mô phỏng đóng vai trò định hướng. Chúng giúp xác định dải thông số tối ưu. Các thông số này bao gồm vận tốc quay và áp lực dọc trục. Việc này giảm nhu cầu thử nghiệm vật lý. Nó tiết kiệm vật liệu và thời gian. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa quy trình RFW.
III. Đặc Tính Cơ Học Mối Hàn Titan RFW Độ bền và độ cứng
Đề tài đã tiến hành khảo sát thực nghiệm. Nó nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Các thông số chính gồm áp lực dọc trục, tốc độ quay và thời gian gia nhiệt. Kết quả cho thấy chất lượng mối hàn giảm dần. Độ bền kéo và độ cứng giảm theo phương hướng tâm của chi tiết hàn. Điều này có nghĩa là bán kính của các chi tiết hàn ma sát quay phải được giới hạn. Các khu vực càng xa tâm trục có cơ tính càng kém. Thông số áp lực dọc trục ảnh hưởng nhiều nhất. Áp lực này bao gồm áp lực gia nhiệt và áp lực hàn. Đây là yếu tố then chốt quyết định cơ tính mối hàn titan.
3.1. Khảo sát độ bền kéo và độ cứng mối hàn
Thử nghiệm độ bền kéo và độ cứng Vickers được thực hiện. Các thử nghiệm này đánh giá chất lượng mối hàn. Kết quả cho thấy sự phân bố cơ tính không đồng đều. Vùng trung tâm có cơ tính tốt hơn. Các thông số RFW ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả này. Mục tiêu là đạt được độ bền kéo cao nhất cho mối hàn ma sát quay hợp kim titan.
3.2. Ảnh hưởng của áp lực dọc trục đến cơ tính
Áp lực dọc trục là thông số quan trọng nhất. Nó tác động mạnh mẽ đến độ bền kéo và độ cứng. Áp lực cao tạo ra mối hàn mạnh mẽ hơn. Việc kiểm soát áp lực dọc trục rất cần thiết. Nó đảm bảo các đặc tính cơ học mối hàn titan đạt yêu cầu.
3.3. Giới hạn bán kính chi tiết hàn ma sát quay
Chất lượng mối hàn giảm khi xa tâm. Do đó, bán kính chi tiết cần được giới hạn. Thiết kế chi tiết phải tính đến yếu tố này. Điều này đảm bảo toàn bộ mối hàn đạt chất lượng mong muốn. Các ứng dụng RFW cần chú ý đến kích thước chi tiết.
IV. Tối Ưu Thông Số Hàn Ma Sát Quay Nâng cao chất lượng
Việc tối ưu thông số hàn ma sát là yếu tố quyết định. Áp lực hàn cao tạo ra tổ chức hạt mịn, đồng đều. Sự kết tinh lại xảy ra trong mối hàn. Điều này dẫn đến độ bền kéo và độ cứng cao. Tăng áp lực hàn cũng giảm sự khác biệt về cơ tính giữa các vùng. Nó tạo ra mối hàn có cơ tính đồng đều hơn. Ngoài áp lực dọc trục, vận tốc quay và thời gian gia nhiệt cũng quan trọng. Kết quả mô phỏng số được sử dụng hiệu quả. Chúng định hướng tối ưu các thông số công nghệ. Điều này giảm chi phí và thời gian thử nghiệm thực tế. Mục tiêu là đạt được mối hàn hợp kim titan có chất lượng vượt trội.
4.1. Các thông số công nghệ quan trọng trong RFW
Áp lực dọc trục, vận tốc quay và thời gian gia nhiệt là ba thông số chính. Chúng ảnh hưởng lớn đến chất lượng mối hàn. Việc kiểm soát chính xác các thông số này là cần thiết. Nó đảm bảo mối hàn ma sát quay hợp kim titan đạt độ bền cao nhất.
4.2. Tác động của áp lực gia nhiệt và áp lực hàn
Áp lực gia nhiệt và áp lực hàn là thành phần của áp lực dọc trục. Áp lực hàn cao thúc đẩy quá trình kết tinh lại. Nó hình thành cấu trúc hạt mịn. Điều này trực tiếp cải thiện độ bền kéo và độ cứng của mối hàn. Tối ưu áp lực hàn là chìa khóa để nâng cao cơ tính.
4.3. Giảm chi phí thử nghiệm thông qua mô phỏng
Mô hình cơ-nhiệt cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp xác định dải thông số phù hợp. Điều này giảm thiểu số lượng thử nghiệm thực tế. Chi phí nghiên cứu và phát triển được tối ưu hóa. Mô phỏng số là công cụ mạnh mẽ trong tối ưu thông số hàn ma sát.
V. Cấu Trúc Vi Mô Mối Hàn RFW Hợp Kim Titan Ảnh hưởng sâu sắc
Nghiên cứu cấu trúc vi mô là phần không thể thiếu. Nó giúp hiểu rõ cơ chế hình thành mối hàn. Áp lực hàn cao có tác động tích cực. Nó tạo ra tổ chức hạt mịn và đồng đều trong mối hàn. Hiện tượng kết tinh lại xảy ra, cải thiện đáng kể tính chất vật liệu. Mối hàn ma sát quay đạt độ bền kéo cao hơn vật liệu gốc. Kết quả này rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Việc kiểm tra độ cứng Vickers tại các vùng mối hàn xác nhận điều này. Nó cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa vi cấu trúc và đặc tính cơ học mối hàn titan. Chất lượng mối hàn được quyết định bởi cấu trúc vi mô hình thành trong quá trình hàn.
5.1. Nghiên cứu tổ chức hạt mịn và sự kết tinh lại
Tổ chức hạt mịn và đồng đều là yếu tố quan trọng. Nó cải thiện độ bền và độ dẻo của mối hàn. Sự kết tinh lại xảy ra dưới tác động của nhiệt và áp lực. Đây là quá trình mong muốn trong hàn ma sát quay. Nó góp phần nâng cao cơ tính mối hàn Ti-6Al-4V.
5.2. Mối liên hệ giữa vi cấu trúc và độ bền mối hàn
Cấu trúc vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo. Hạt mịn và đồng đều tăng cường khả năng chịu lực. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp điều chỉnh quy trình hàn. Nó đảm bảo mối hàn đạt hiệu suất tối ưu. Đây là nền tảng cho việc tối ưu thông số hàn ma sát.
5.3. Kiểm tra độ cứng Vickers tại các vùng mối hàn
Độ cứng Vickers được đo tại nhiều điểm. Các phép đo xác nhận sự phân bố độ cứng. Nó phản ánh sự thay đổi của cấu trúc vi mô. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ cho việc đánh giá chất lượng mối hàn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HỒ THỊ MỸ NỮ NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH MỐI HÀN MA SÁT QUAY HỢP KIM TITAN VÀ TỐI ƯU CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HỒ THỊ MỸ NỮ NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH MỐI HÀN MA SÁT QUAY HỢP KIM TITAN VÀ TỐI ƯU CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số chuyên ngành: 62520103 Phản biện độc lập: PGS.
Lưu Đức Bình Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Trường An Phản biện: PGS. Đào Minh Ngừng Phản biện: PGS. Đinh Minh Diệm Phản biện: PGS.
Nguyễn Ngọc Hà NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. TS Nguyễn Hữu Lộc 2. Lưu Phương Minh LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Hồ Thị Mỹ Nữ i TÓM TẮT LUẬN ÁN Việc lựa chọn và sử dụng hợp kim titan độ bền cao có vai trò quan trọng nâng cao hiệu suất vận hành của các chi tiết, bộ phận máy trong ngành hàng không vũ trụ. Để gia công chi tiết máy có kích thước và hình dáng hình học thỏa mãn các yêu cầu công nghệ, các chi tiết máy thường phải qua nhiều nguyên công chế tạo trong đó nguyên công hàn là phổ biến. Tuy nhiên, phương pháp hàn nóng chảy trên hợp kim titan độ bền cao thường tạo ra cơ tính kém.
Vì vậy, hàn ở trạng thái rắn hay còn gọi là hàn ma sát là một phương pháp hàn tiềm năng gia công các chi tiết có cấu trúc phức tạp mà vẫn đảm bảo các cơ tính tốt. Đề tài này nghiên cứu phương pháp hàn ma sát quay (RFW) cho Ti6Al4V, xem xét tính khả thi và ảnh hưởng của các thông số công nghệ của quá trình hàn hợp kim titan có độ bền cao bằng phương pháp hàn ma sát quay. Đề tài xây dựng mô hình cơ - nhiệt mô phỏng quá trình hàn ma sát quay Ti6Al4V, dự đoán sự phát triển của quá trình biến dạng và sự phân bố nhiệt độ trong quá trình hàn ma sát quay. Mô phỏng số dự đoán sự biến thiên của nhiệt độ từ vùng trung tâm đến vùng biên ngoài của chi tiết hàn.
Nó cũng dự đoán sự phát triển của ứng suất trong chi tiết dưới tác động của quá trình hàn. Kết quả mô phỏng số được sử dụng để định hướng tối ưu các thông số công nghệ của quá trình hàn ma sát quay nhằm giảm chi phí thử nghiệm. Bên cạnh đó, đề tài khảo sát thực nghiệm ảnh hưởng của các thông số công nghệ của quá trình hàn ma sát quay đến cơ tính của mối hàn như áp lực dọc trục, tốc độ quay và thời gian gia nhiệt. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng chất lượng mối hàn về độ bền kéo và độ cứng giảm theo phương hướng tâm của chi tiết hàn.
Do đó, bán kính của các chi tiết được hàn trong hàn ma sát quay phải nằm trong mức giới hạn vì các khu vực nằm càng xa tâm trục có cơ tính càng kém. Thông số ảnh hưởng nhiều nhất đến độ bền kéo và độ cứng của mối hàn ma sát quay của Ti6Al4V là áp lực dọc trục, bao gồm áp lực gia nhiệt và áp lực hàn. Áp lực hàn cao tạo ra tổ chức hạt mịn, đồng đều và sự kết tinh lại xảy ra trong mối hàn làm dẫn đến độ bền kéo và độ cứng cao. Ngoài ra, việc tăng áp lực hàn trong hàn ma sát quay sẽ giảm sự khác biệt về cơ tính của các vùng trong mối hàn và tạo ra mối hàn có cơ tính đồng đều hơn.
Cơ tính của mối hàn như độ bền kéo, độ dai va đập cũng được khảo sát. ii ABSTRACT Titanium alloy Ti6Al4V is a lightweight, high-strength material that is widely used in the aerospace industry. Titanium alloys are also very important materials in other manufacturing fields, such as the automotive and medical device industries. Components manufactured from an original block of material are expensive due to the proportionally large amount of material that is purchased compared to the amount that remains after machining.
However, conventional fusion welding of high-strength titanium alloys is generally conducive to poor mechanical properties. Friction welding is a potential method for intensifying the mechanical properties of suitable geometry components. In this thesis, the rotary friction welding (RFW) method is used to study the feasibility of producing similar metal joints of high-strength titanium alloys. To predict the upset and temperature and identify the safe and suitable range of parameters, a thermomechanical model was developed.
The upset predicted by the finite element simulations was compared with the upset obtained by the experimental results. The numerical results are consistent with the experimental results. Particularly, high upset rates due to generated power density and forging pressure overload that occurred during the welding process were investigated. The performances of the welded joints are evaluated by conducting microstructure studies and Vickers hardness at the joints.
The titanium rotary friction welds achieve a higher tensile strength than the base material. The friction welding parameters, such as speed, axial pressure and friction time, have a great influence on the quality of the joint strength. In addition, the microhardness and tensile strength at different locations in the welded area are not homogeneous, so it is necessary to determine the trend for the hardness distribution to find the weakest positions in a rotating friction weld. The experimental results show that the weld quality, in terms of the tensile strength and hardness, decreases radially.
Therefore, the radius of the welded parts that are viable for rotating friction welding is limited because the areas located far from the centre of the axis have poor mechanical properties. The parameter that impacts the tensile strength and microhardness the most during rotary friction welding of Ti6Al4V is the axial pressure, which includes the friction pressure and forging pressure. A high forging pressure produces fine, equiaxed, and recrystallized grain structures in the welded joint, resulting in a high tensile strength and iii microhardness. In addition, an increased forging pressure can be used in rotary friction welding to reduce the radial differences in the mechanical properties of the welded joints.
iv LỜI CÁM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô Bộ môn Thiết bị và Công nghệ Vật liệu Cơ khí, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ tôi thực hiện luận án này. Đồng thời xin chân thành cảm ơn TS. Lưu Phương Minh, PGS. Nguyễn Hữu Lộc đã tận tình hướng dẫn tôi về chuyên môn để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong Hội đồng chấm luận án đã dành thời gian đọc và góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện bản luận án của mình, cũng như giúp tôi định hướng nghiên cứu. Ban giám hiệu và quý Thầy Cô trong Khoa Cơ khí Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi tập trung hoàn thành luận án. Các Thầy Cô Phòng Đào tạo Sau đại học, Phòng Thư viện - Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin gửi lời chân thành cảm ơn đến toàn thể gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, những người đã giúp đỡ, động viên tôi thực hiện công trình này.
v MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.ix DANH MỤC BẢNG BIỂU .xi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Các điểm mới của luận án.
Nội dung nghiên cứu. 3 CHƯƠNG 1 NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ HÀN MA SÁT VÀ VẬT LIỆU TI6AL4V .1 Vật liệu kim loại và hợp kim titan .2 Đặc tính của kim loại và hợp kim titan .1 Phân loại hợp kim Titan .2 Hợp kim Ti6Al4V .3 Các nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .2 Các nghiên cứu trong nước .21 Kết luận Chương 1 .21 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT HÀN MA SÁT QUAY .1 Nguyên lý hàn ma sát quay .2 Cơ chế hàn ma sát quay .1 Giai đoạn gia nhiệt .2 Giai đoạn hàn .3 Thông số quá trình hàn ma sát quay .2 Áp lực trong quá trình hàn ma sát .3 Thời gian trong quá trình hàn ma sát .4 Mô hình phân bố nhiệt trong vùng HAZ .5 Mô hình phân bố tỉ lệ biến dạng trong vùng HAZ .6 Đặc trưng mối hàn ma sát Ti6Al4V.2 Độ rộng của vùng hàn .3 Cơ tính của mối hàn ma sát quay .7 Dãy thông số công nghệ hàn ma sát cho vật liệu Ti6Al4V .35 Kết luận Chương 2 .38 CHƯƠNG 3 MÔ PHỎNG SỐ QUÁ TRÌNH HÀN MA SÁT QUAY .1 Mô hình phần tử hữu hạn .2 Lựa chọn mô hình vật liệu .3 Kết quả mô phỏng hàn ma sát quay Ti6Al4V .1 Biến thiên nhiệt trong quá trình hàn ma sát quay của hợp kim Ti6Al4V .2 Ảnh hưởng của thời gian gia nhiệt .3 Ảnh hưởng của áp lực trong giai đoạn hàn .4 Ảnh hưởng của nguồn nhiệt .5 Sự phân bố ứng suất .59 Kết luận Chương 3 .61 CHƯƠNG 4 THỰC NGHIỆM HÀN MA SÁT VÀ TỐI ƯU HÓA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ.1 Phân tích thực nghiệm xác định qui luật ảnh hưởng của các thông số công nghệ đế cơ tính mối hàn .2 Chuẩn bị mẫu và thiết bị .3 Nghiên cứu thực nghiệm .4 Kết quả và thảo luận.2 Qui hoạch thực nghiệm .1 Phương pháp Taguchi .2 Phương trình hồi quy bậc 2 .3 Thực nghiệm kiểm tra kết quả tối ưu .1 Tổ chức tế vi.2 Kiểm tra độ dai va đập .3 Kiểm tra độ bền kéo .105 Kết luận Chương 4 .105 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI .106 Hướng phát triển đề tài .108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .110 vii TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 PHỤ LỤC 1: MỐI QUAN HỆ GIỮA ÁP SUẤT THỦY LỰC CỦA MÁY VÀ ÁP LỰC TRÊN CHI TIẾT HÀN .117 PHỤ LỤC 2 SỐ LIỆU ĐO ĐỘ CỨNG (HV) .118 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Cấu trúc và các pha khác nhau của hợp kim titan .2 Mặt phẳng trượt hình chóp bậc nhất và bậc hai trong ô cơ bản HCP .3 Giản đồ pha của chất ổn định Ti và -Ti với vị trí của một số hợp kim .4 Minh họa sự chuyển đổi từ HCP sang BCC trong titan nguyên chất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hàn ma sát quay hợp kim titan: đặc tính cơ học, tối ưu thông số quá trình, ứng dụng công nghiệp.
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.