Luận án Tiến sĩ: Đặc tính hàn ma sát quay hợp kim titan và tối ưu công nghệ của Hồ Thị Mỹ Nữ
Hàn ma sát quay hợp kim titan: đặc tính cơ học, tối ưu thông số quá trình, ứng dụng công nghiệp.
Năm xuất bản
Số trang
172
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khám phá Hàn Ma Sát Quay Hợp Kim Titan: Lợi ích vượt trội
- Số trang:
- 172 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật cơ khí
- Tác giả:
- Hồ Thị Mỹ Nữ
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khám phá Hàn Ma Sát Quay Hợp Kim Titan Lợi ích vượt trội
Hợp kim titan độ bền cao đóng vai trò then chốt. Vật liệu này cải thiện hiệu suất vận hành của các chi tiết máy. Ngành hàng không vũ trụ là lĩnh vực ứng dụng chính. Tuy nhiên, gia công các chi tiết có hình dáng phức tạp gặp nhiều thách thức. Phương pháp hàn nóng chảy truyền thống thường tạo ra cơ tính kém cho hợp kim titan. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất. Hàn ở trạng thái rắn là một phương pháp tiềm năng. Nó giải quyết vấn đề này, đảm bảo cơ tính tốt. Hàn ma sát quay (RFW) là một kỹ thuật hàn trạng thái rắn hiệu quả. Đề tài này tập trung nghiên cứu RFW cho hợp kim Ti6Al4V. Nghiên cứu đánh giá tính khả thi của quy trình. Đồng thời, nó khảo sát ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Mục tiêu là gia công các chi tiết có cấu trúc phức tạp, vẫn giữ được cơ tính tối ưu.
1.1. Thách thức trong hàn hợp kim titan truyền thống
Hợp kim titan đòi hỏi kỹ thuật hàn đặc biệt. Phương pháp hàn nóng chảy thường gây ra sự suy giảm cơ tính. Vấn đề này làm giảm độ tin cậy của các mối hàn. Chi tiết máy trong hàng không vũ trụ yêu cầu độ bền cao. Cơ tính kém là rào cản lớn cho ứng dụng này. Việc tìm kiếm giải pháp hàn tiên tiến là cấp thiết.
1.2. Giới thiệu phương pháp hàn ma sát quay RFW
Hàn ma sát quay (RFW) là phương pháp hàn trạng thái rắn. Vật liệu được nối dưới tác động của nhiệt ma sát và áp lực. Quá trình này không làm nóng chảy vật liệu. Nó tránh được các khuyết tật của hàn nóng chảy. RFW đảm bảo mối hàn có cấu trúc hạt mịn. Phương pháp này tạo ra cơ tính vượt trội cho hợp kim titan.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu về Ti 6Al 4V trong RFW
Nghiên cứu tập trung vào hợp kim Ti6Al4V. Đây là một loại hợp kim titan phổ biến. Đề tài khảo sát tính khả thi của hàn ma sát quay trên vật liệu này. Nó cũng phân tích ảnh hưởng của các thông số hàn. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình. Đảm bảo chất lượng mối hàn cao nhất.
II. Mô Phỏng Cơ Nhiệt Hàn Ma Sát Quay Ti6Al4V Dự đoán chính xác
Việc hiểu rõ quá trình hàn ma sát quay đòi hỏi nghiên cứu chuyên sâu. Đề tài đã xây dựng một mô hình cơ-nhiệt. Mô hình này mô phỏng chi tiết quá trình hàn ma sát quay Ti6Al4V. Nó dự đoán sự phát triển của biến dạng vật liệu. Đồng thời, nó cung cấp thông tin về phân bố nhiệt độ. Mô phỏng số cho thấy nhiệt độ biến thiên từ vùng trung tâm đến biên ngoài. Nó cũng dự đoán sự phát triển của ứng suất trong chi tiết hàn. Kết quả mô phỏng rất quan trọng. Chúng định hướng việc tối ưu thông số công nghệ. Mô phỏng giúp giảm đáng kể chi phí thử nghiệm thực tế. Điều này tăng hiệu quả nghiên cứu và phát triển.
2.1. Xây dựng mô hình cơ nhiệt hàn ma sát
Mô hình được phát triển để tái tạo quá trình RFW. Nó tính toán các yếu tố cơ học và nhiệt. Mục tiêu là hiểu sâu về tương tác vật liệu trong quá trình hàn. Mô hình này là công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu. Nó giúp dự đoán hành vi của vật liệu Ti-6Al-4V.
2.2. Dự đoán phân bố nhiệt độ và biến dạng vật liệu
Mô phỏng dự đoán nhiệt độ và biến dạng. Nhiệt độ thay đổi dọc theo bán kính chi tiết hàn. Ứng suất cũng phát triển dưới tác động hàn. Các dự đoán này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp kiểm soát chất lượng mối hàn. Thông tin này rất cần thiết cho việc tối ưu thông số hàn ma sát.
2.3. Vai trò của mô phỏng trong tối ưu thông số hàn
Kết quả mô phỏng đóng vai trò định hướng. Chúng giúp xác định dải thông số tối ưu. Các thông số này bao gồm vận tốc quay và áp lực dọc trục. Việc này giảm nhu cầu thử nghiệm vật lý. Nó tiết kiệm vật liệu và thời gian. Đây là bước quan trọng để tối ưu hóa quy trình RFW.
III. Đặc Tính Cơ Học Mối Hàn Titan RFW Độ bền và độ cứng
Đề tài đã tiến hành khảo sát thực nghiệm. Nó nghiên cứu ảnh hưởng của các thông số công nghệ. Các thông số chính gồm áp lực dọc trục, tốc độ quay và thời gian gia nhiệt. Kết quả cho thấy chất lượng mối hàn giảm dần. Độ bền kéo và độ cứng giảm theo phương hướng tâm của chi tiết hàn. Điều này có nghĩa là bán kính của các chi tiết hàn ma sát quay phải được giới hạn. Các khu vực càng xa tâm trục có cơ tính càng kém. Thông số áp lực dọc trục ảnh hưởng nhiều nhất. Áp lực này bao gồm áp lực gia nhiệt và áp lực hàn. Đây là yếu tố then chốt quyết định cơ tính mối hàn titan.
3.1. Khảo sát độ bền kéo và độ cứng mối hàn
Thử nghiệm độ bền kéo và độ cứng Vickers được thực hiện. Các thử nghiệm này đánh giá chất lượng mối hàn. Kết quả cho thấy sự phân bố cơ tính không đồng đều. Vùng trung tâm có cơ tính tốt hơn. Các thông số RFW ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả này. Mục tiêu là đạt được độ bền kéo cao nhất cho mối hàn ma sát quay hợp kim titan.
3.2. Ảnh hưởng của áp lực dọc trục đến cơ tính
Áp lực dọc trục là thông số quan trọng nhất. Nó tác động mạnh mẽ đến độ bền kéo và độ cứng. Áp lực cao tạo ra mối hàn mạnh mẽ hơn. Việc kiểm soát áp lực dọc trục rất cần thiết. Nó đảm bảo các đặc tính cơ học mối hàn titan đạt yêu cầu.
3.3. Giới hạn bán kính chi tiết hàn ma sát quay
Chất lượng mối hàn giảm khi xa tâm. Do đó, bán kính chi tiết cần được giới hạn. Thiết kế chi tiết phải tính đến yếu tố này. Điều này đảm bảo toàn bộ mối hàn đạt chất lượng mong muốn. Các ứng dụng RFW cần chú ý đến kích thước chi tiết.
IV. Tối Ưu Thông Số Hàn Ma Sát Quay Nâng cao chất lượng
Việc tối ưu thông số hàn ma sát là yếu tố quyết định. Áp lực hàn cao tạo ra tổ chức hạt mịn, đồng đều. Sự kết tinh lại xảy ra trong mối hàn. Điều này dẫn đến độ bền kéo và độ cứng cao. Tăng áp lực hàn cũng giảm sự khác biệt về cơ tính giữa các vùng. Nó tạo ra mối hàn có cơ tính đồng đều hơn. Ngoài áp lực dọc trục, vận tốc quay và thời gian gia nhiệt cũng quan trọng. Kết quả mô phỏng số được sử dụng hiệu quả. Chúng định hướng tối ưu các thông số công nghệ. Điều này giảm chi phí và thời gian thử nghiệm thực tế. Mục tiêu là đạt được mối hàn hợp kim titan có chất lượng vượt trội.
4.1. Các thông số công nghệ quan trọng trong RFW
Áp lực dọc trục, vận tốc quay và thời gian gia nhiệt là ba thông số chính. Chúng ảnh hưởng lớn đến chất lượng mối hàn. Việc kiểm soát chính xác các thông số này là cần thiết. Nó đảm bảo mối hàn ma sát quay hợp kim titan đạt độ bền cao nhất.
4.2. Tác động của áp lực gia nhiệt và áp lực hàn
Áp lực gia nhiệt và áp lực hàn là thành phần của áp lực dọc trục. Áp lực hàn cao thúc đẩy quá trình kết tinh lại. Nó hình thành cấu trúc hạt mịn. Điều này trực tiếp cải thiện độ bền kéo và độ cứng của mối hàn. Tối ưu áp lực hàn là chìa khóa để nâng cao cơ tính.
4.3. Giảm chi phí thử nghiệm thông qua mô phỏng
Mô hình cơ-nhiệt cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp xác định dải thông số phù hợp. Điều này giảm thiểu số lượng thử nghiệm thực tế. Chi phí nghiên cứu và phát triển được tối ưu hóa. Mô phỏng số là công cụ mạnh mẽ trong tối ưu thông số hàn ma sát.
V. Cấu Trúc Vi Mô Mối Hàn RFW Hợp Kim Titan Ảnh hưởng sâu sắc
Nghiên cứu cấu trúc vi mô là phần không thể thiếu. Nó giúp hiểu rõ cơ chế hình thành mối hàn. Áp lực hàn cao có tác động tích cực. Nó tạo ra tổ chức hạt mịn và đồng đều trong mối hàn. Hiện tượng kết tinh lại xảy ra, cải thiện đáng kể tính chất vật liệu. Mối hàn ma sát quay đạt độ bền kéo cao hơn vật liệu gốc. Kết quả này rất quan trọng cho các ứng dụng yêu cầu độ bền cao. Việc kiểm tra độ cứng Vickers tại các vùng mối hàn xác nhận điều này. Nó cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa vi cấu trúc và đặc tính cơ học mối hàn titan. Chất lượng mối hàn được quyết định bởi cấu trúc vi mô hình thành trong quá trình hàn.
5.1. Nghiên cứu tổ chức hạt mịn và sự kết tinh lại
Tổ chức hạt mịn và đồng đều là yếu tố quan trọng. Nó cải thiện độ bền và độ dẻo của mối hàn. Sự kết tinh lại xảy ra dưới tác động của nhiệt và áp lực. Đây là quá trình mong muốn trong hàn ma sát quay. Nó góp phần nâng cao cơ tính mối hàn Ti-6Al-4V.
5.2. Mối liên hệ giữa vi cấu trúc và độ bền mối hàn
Cấu trúc vi mô ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền kéo. Hạt mịn và đồng đều tăng cường khả năng chịu lực. Việc hiểu rõ mối liên hệ này giúp điều chỉnh quy trình hàn. Nó đảm bảo mối hàn đạt hiệu suất tối ưu. Đây là nền tảng cho việc tối ưu thông số hàn ma sát.
5.3. Kiểm tra độ cứng Vickers tại các vùng mối hàn
Độ cứng Vickers được đo tại nhiều điểm. Các phép đo xác nhận sự phân bố độ cứng. Nó phản ánh sự thay đổi của cấu trúc vi mô. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Nó hỗ trợ cho việc đánh giá chất lượng mối hàn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (172 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu
Hợp kim titan Ti6Al4V (cấu trúc song pha $\alpha+\beta$) là vật liệu chiến lược trong ngành công nghiệp hàng không vũ trụ, kỹ thuật quân sự, tuabin khí động lực và y sinh học, chiếm hơn 45% tổng sản lượng titan tiêu thụ trên toàn cầu nhờ tỷ số độ bền/khối lượng vượt trội, khả năng chống ăn mòn hóa học và khả năng chịu nhiệt cao dưới 600 °C. Tuy nhiên, việc chế tạo các kết cấu trục đặc kích thước lớn (như trục tuabin khí máy bay, đĩa công tác cánh quạt quạt nén) từ phôi đúc nguyên khối thông qua gia công cắt gọt truyền thống gây tổn thất vật liệu nghiêm trọng (tỷ lệ buy-to-fly ratio lên tới 10:1 hoặc 15:1). Ngược lại, các công nghệ hàn nóng chảy truyền thống như hàn hồ quang khí trơ vonfram (TIG) hay hàn hồ quang kim loại khí trơ (MIG) đối với Ti6Al4V đều bộc lộ nhược điểm chí mạng: ái lực hóa học cực mạnh của titan lỏng với oxy, nitơ, hydro trong khí quyển gây giòn mối hàn, độ dẫn nhiệt thấp ($k \approx 6,7 - 7,2 \text{ W/m}\cdot\text{K}$) làm tích tụ nhiệt cục bộ, hình thành cấu trúc hạt thô to, rỗ khí và nứt tế vi khi nguội, dẫn đến suy giảm cơ tính nghiêm trọng. Hàn chùm tia năng lượng cao (laser, electron beam) giảm thiểu vùng ảnh hưởng nhiệt nhưng tốc độ nung nóng/làm nguội quá nhanh dễ sinh mactenxit $\alpha'$ giòn và chi phí vận hành chân không cực đắt đỏ.
Trong bối cảnh đó, công nghệ hàn ma sát quay (Rotary Friction Welding - RFW) nổi lên như một giải pháp gia công trạng thái rắn (solid-state joining) mang tính cách mạng. Bằng cách chuyển hóa trực tiếp cơ năng ma sát thành nhiệt năng tiếp xúc ở dải nhiệt độ dưới điểm nóng chảy ($T < T_m \approx 1660 \text{ }^\circ\text{C}$), RFW triệt tiêu hoàn toàn sự nóng chảy pha lỏng, ngăn ngừa rỗ xốp và quá trình oxy hóa mãnh liệt. Luận án "Nghiên cứu đặc tính mối hàn ma sát quay hợp kim titan và tối ưu các thông số công nghệ" do nghiên cứu sinh Hồ Thị Mỹ Nữ thực hiện (chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí, mã số 62520103, Trường Đại học Bách khoa – ĐHQG TP. Hồ Chí Minh, năm 2021 dưới sự hướng dẫn của PGS. TS. Nguyễn Hữu Lộc và TS. Lưu Phương Minh) là công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện đầu tiên tại Việt Nam làm chủ cả về lý thuyết mô hình hóa cơ - nhiệt, mô phỏng số FEM và thực nghiệm tối ưu hóa quá trình RFW cho Ti6Al4V.
flowchart TD
A["Vấn đề công nghệ: Gia công Ti6Al4V hàng không"] --> B{"Hạn chế phương pháp cũ"}
B -->|"Cắt gọt nguyên khối"| C["Tổn thất vật liệu cao (Buy-to-Fly 10:1)"]
B -->|"Hàn nóng chảy (TIG/MIG)"| D["Oxy hóa mạnh, rỗ khí, nứt giòn, hạt thô"]
B -->|"Hàn chùm tia (Laser/EBW)"| E["Chi phí cực cao, mactenxit giòn do làm nguội nhanh"]
A --> F["Giải pháp: Hàn ma sát quay (RFW)"]
F --> G["Mô hình hóa Cơ - Nhiệt phi tuyến (CAE/ABAQUS)"]
F --> H["Khảo sát Gradient Cơ tính hướng tâm (Radial Inhomogeneity)"]
F --> I["Quy hoạch thực nghiệm Đa mục tiêu (Taguchi L9 & RSM Bậc 2)"]
G & H & I --> J["Bộ thông số tối ưu: n=1350 rpm, t=5s, P=62.5 MPa"]
J --> K["Mối hàn hoàn hảo: Hạt kết tinh lại siêu mịn, giới hạn bền > Kim loại gốc"]
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) và câu hỏi khoa học
Mặc dù công nghệ hàn ma sát thẳng (LFW) đã được nghiên cứu trên Ti6Al4V (Turner 2011, Wanjara 2005, Ma 2015), các nghiên cứu RFW đối với phôi trụ đặc Ti6Al4V trên thế giới còn rất phân mảnh và tồn tại khoảng trống học thuật lớn:
- Thiếu vắng mô hình số cơ - nhiệt liên kết hoàn chỉnh: Các mô hình giải tích 1D/2D trước đây (Cheng 1970, Nagappan 1998, Sahin 2005) bỏ qua ảnh hưởng của biến đổi nhiệt - cơ phi tuyến, điều kiện bức xạ đối lưu phức tạp và đặc biệt là không dự báo chính xác hiện tượng biến dạng rút ngắn trục (axial upset displacement) và hình thành ba via (flash formation) do ứng xử dòng dẻo phức tạp của Ti6Al4V.
- Hiện tượng bất đồng nhất cơ tính theo phương hướng tâm (Radial Inhomogeneity): Trong RFW, vận tốc dài tiếp xúc biến thiên tuyến tính từ tâm đến mép biên ($v(r) = \omega \cdot r$). Các nghiên cứu quốc tế thường chỉ đánh giá cơ tính trung bình tổng thể, chưa giải quyết được bài toán gradient cơ tính và độ cứng giảm dần theo phương bán kính từ trục trung tâm (Central Zone - CZ) ra mép ngoài (Periphery), dẫn đến rủi ro phá hủy cục bộ tại các vị trí biên.
- Cơ chế động học chuyển pha $\beta \to \alpha/\alpha'$ dưới trường ứng suất - biến dạng dẻo kết hợp: Chưa có khung thông số công nghệ tối ưu hóa định lượng mối quan hệ giữa áp lực dọc trục (áp lực gia nhiệt $P_f$, áp lực hàn ép $P_w$), tốc độ quay $n$ và thời gian gia nhiệt $t_h$ đến cấu trúc tế vi kết tinh lại động (DRX).
Từ khoảng trống trên, luận án xác lập 3 câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- RQ1: Trường nhiệt độ, độ rộng vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ), vùng ảnh hưởng nhiệt cơ học (TMAZ) và biến dạng dẻo rút ngắn trục phân bố như thế nào trong chu kỳ nhiệt cơ RFW của Ti6Al4V?
- Giả thuyết H1: Nhiệt độ tiếp xúc đạt trạng thái cân bằng động ở dải biến dẻo cận nhiệt độ chuyển pha $\beta$-transus ($T \approx 950 - 1000 \text{ }^\circ\text{C}$), trong đó tốc độ sinh nhiệt tỷ lệ nghịch với hệ số ma sát khi bề mặt hóa dẻo.
- RQ2: Sự phân bố độ cứng tế vi Vickers và độ bền kéo của mối hàn Ti6Al4V biến thiên ra sao dọc theo hai phương trục ($z$) và hướng tâm ($r$), và đâu là nhân tố chi phối chính?
- Giả thuyết H2: Áp lực dọc trục (đặc biệt là áp lực hàn ép đỉnh cao $P_w$) là nhân tố quyết định thúc đẩy quá trình kết tinh lại đẳng trục hạt mịn, triệt tiêu gradient bất đồng nhất cơ tính theo phương hướng tâm.
- RQ3: Miền thông số công nghệ tối ưu nào đảm bảo mối hàn đạt độ bền kéo, độ cứng và độ dai va đập cực đại vượt qua kim loại gốc (Parent Metal - PM)?
- Giả thuyết H3: Tồn tại một vùng tương tác phi tuyến bậc hai giữa tốc độ góc $\omega$, thời gian gia nhiệt $t_h$ và áp lực ép $P$ cho phép tối ưu hóa đồng thời cơ tính và giảm thiểu tiêu hao vật liệu ba via.
Khung lý thuyết và phạm vi nghiên cứu
Luận án tích hợp 4 trụ cột lý thuyết: Định luật truyền nhiệt Fourier phi tuyến kết hợp sinh nhiệt ma sát tiếp xúc; Cơ học môi trường liên tục và lý thuyết chảy dẻo nhiệt nhớt (viscoplastic flow); Mô hình đàn dẻo kết hợp phá hủy Johnson-Cook; Lý thuyết chuyển pha dị hình kim loại ($\text{HCP } \alpha \leftrightarrow \text{BCC } \beta$) và kết tinh lại động (DRX).
- Đối tượng và quy mô mẫu: Phôi thanh trụ đặc hợp kim Ti6Al4V tiêu chuẩn hàng không (thành phần hóa học: 6,0% Al, 4,0% V, Fe $\le 0,25%$, O $\le 0,2%$, Ti cân bằng), đường kính $\phi 10 - \phi 20 \text{ mm}$.
- Hệ thống thiết bị: Máy hàn ma sát quay chuyên dụng, camera nhiệt hồng ngoại Flus-866, kính hiển vi quang học độ phân giải cao, máy mài đánh bóng mẫu tự động Struers Labopol-5, máy đo độ cứng tế vi Vickers, máy thử kéo vạn năng (TCVN 197-1:2014) và máy thử độ dai va đập con lắc Charpy.
Literature Review và Positioning
Tổng hợp các dòng nghiên cứu quốc tế
Lịch sử phát triển của công nghệ hàn ma sát khởi nguồn từ ý tưởng của J. Bevington (1891) và được hiện thực hóa công nghiệp bởi Chudikov (1956). Trong nửa thế kỷ qua, nghiên cứu RFW chia thành hai nhánh chính:
-
Nhánh mô hình hóa số (Numerical & FE Modeling):
- Cheng (1970) tiên phong xây dựng mô hình sai phân hữu hạn 1D (FDM) trên thép AISI 4140, ghi nhận sự hình thành màng dẻo tiếp xúc và độ rút ngắn trục.
- Nagappan (1998) mở rộng mô hình 2D FDM trên thép AISI 1020, làm rõ sự phân hóa trường nhiệt giữa hàn ma sát quán tính (IFW) và hàn ma sát liên tục (RFW).
- Sahin và cộng sự (2005) áp dụng phần tử hữu hạn 2D phân tích mối hàn dị chủng Đồng - Thép, chứng minh nhiệt độ đỉnh nằm ở vùng ngoại vi do chênh lệch vận tốc dài tiếp xúc.
- Massoni và cộng sự (1995) đưa mô hình Norton-Hoff phụ thuộc nhiệt độ vào phần mềm FEM để mô phỏng hợp kim niken NK17CDAT nhưng gặp sai số lớn về độ rút ngắn trục do thiếu chuẩn hóa thông số dẻo.
- Balasubramanian (2008) đưa hàm hệ số ma sát $\mu(T, P, v)$ phụ thuộc nhiệt độ, tải trọng và tốc độ vào ABAQUS trên thép AISI 1045.
- D’Alvise (2002), Fu (2012) và Wang (2014) ứng dụng mã nguồn FORGE2 và DEFORM phân tích trường ứng suất dư và biến dạng trên siêu hợp kim niken RR1000 và thép 36CrNiMo4.
- Bendzsak (2000) và Poslinski (2004) tiếp cận theo hướng mô hình dòng thủy động lực học Navier-Stokes mô tả trạng thái nhớt dẻo (thixotropic flow).
-
Nhánh thực nghiệm tổ chức tế vi và cơ tính hợp kim Titan:
- Turner (2011), Wanjara và cộng sự (2005) khảo sát hàn ma sát thẳng (LFW) trên Ti6Al4V, chỉ ra vùng trung tâm mối hàn đạt nhiệt độ vượt ngưỡng $\beta$-transus ($995 \text{ }^\circ\text{C}$), tạo pha $\beta$ kết tinh lại biến đổi thành các phiến $\alpha+\beta$ mịn hoặc mactenxit $\alpha'$ khi làm nguội nhanh (Romero 2008, Ma 2015).
- Nessler và cộng sự (1972) và Guo (2015) khảo sát RFW trên hợp kim titan, kết luận tốc độ quay cao làm giảm hệ số ma sát bề mặt, trong khi áp lực dọc trục chi phối trực tiếp đến độ mịn của hạt tinh thể.
- Pardhi (2017) khảo sát mối hàn quán tính Ti6246 ghi nhận độ cứng vùng tâm đạt 460 HV (cao hơn hẳn kim loại gốc 380 HV), nhưng vùng HAZ mép biên bị suy giảm còn 340 HV do mất pha $\alpha$ thứ cấp.
| Tác giả & Năm | Đối tượng & Phương pháp | Ưu điểm & Đóng góp | Hạn chế & Điểm luận án vượt bậc |
|---|---|---|---|
| Cheng (1970) | Thép AISI 4140, Mô hình sai phân 1D | Lần đầu tính toán sự rút ngắn trục dọc | Mô hình 1D đơn giản hóa, không xét biến dạng 3 chiều và dòng chảy vật liệu hướng tâm |
| Sahin et al. (2005) | Mối hàn Cu-Steel, FEM 2D | Phát hiện nhiệt độ cực đại phân bố lệch tâm ra biên ngoài | Giả định hệ số ma sát và thông số nhiệt là hằng số cố định |
| Wang et al. (2014) | Siêu hợp kim RR1000, DEFORM 2D | Sử dụng cân bằng năng lượng mô-men xoắn xác định công suất nhiệt | Bỏ qua hiệu ứng xoắn tiếp xúc và không phân tích gradient cơ tính hướng tâm |
| Wanjara et al. (2005) | Ti6Al4V, Hàn ma sát thẳng (LFW) | Phát hiện chuyển pha $\beta$-transus và DRX cấu trúc $\alpha/\beta$ | Cơ chế LFW là dao động thẳng đều, không có gradient vận tốc $v(r)=\omega r$ như RFW |
| Liu & Fujii (2017) | Dị chủng Ti6Al4V - SUS316L, RFW siêu tốc thấp | Tốc độ siêu thấp (40 rpm), áp lực cực cao (450 MPa) tránh giòn | Phù hợp liên kết dị chủng, không giải quyết bài toán đồng chủng Ti6Al4V năng suất cao |
| Luận án (Hồ Thị Mỹ Nữ 2021) | Ti6Al4V trụ đặc, FEM ABAQUS 3D + Taguchi/RSM Bậc 2 | Tích hợp mô hình cơ - nhiệt liên kết, dự báo chính xác upset, giải quyết triệt để gradient cơ tính hướng tâm | Mô hình hóa hoàn chỉnh từ ứng xử vi mô đến tối ưu hóa đa mục tiêu thực nghiệm |
Tranh luận học thuật và định vị công trình
Trong y văn tồn tại hai luồng quan điểm đối lập sâu sắc:
- Trường phái Yates (1990): Cho rằng tốc độ quay là thông số ít ảnh hưởng nhất và áp lực dọc trục không đóng vai trò quyết định nếu biến thiên trong dải hẹp.
- Trường phái Nessler (1972), Pardhi (2017) và Guo (2015): Khẳng định áp lực dọc trục và tốc độ quay có tương tác phi tuyến cực mạnh; việc tăng tốc độ quay làm giảm ma sát trượt và kéo dài thời gian tích nhiệt, trong khi áp lực hàn là động lực duy nhất thúc đẩy biến dạng dẻo cưỡng bức và ép đùn lớp oxit kim loại ra ngoài hình thành ba via.
Luận án của Hồ Thị Mỹ Nữ định vị chính xác tại điểm giao thoa này, giải quyết cuộc tranh luận bằng việc chứng minh: Trong hàn Ti6Al4V, tốc độ quay chi phối tốc độ gia nhiệt ban đầu ($t < 2\text{ s}$), nhưng áp lực hàn ép ($P_w$) mới là nhân tố quyết định tính đồng nhất cơ tính hướng tâm. Khi $P_w$ tăng cao ($> 60 \text{ MPa}$), ứng suất nén thủy tĩnh cực đại ép dòng chảy dẻo từ tâm lan tỏa đồng đều ra mép biên, san phẳng chênh lệch cấu trúc tế vi, tăng mật độ lệch mạng và kích hoạt tái kết tinh động đẳng trục toàn phần.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết biến dạng dẻo và chuyển pha kim loại
- Mở rộng lý thuyết nhiệt - nhớt dẻo (Viscoplasticity) trong môi trường biến dạng cục bộ cực lớn: Luận án chứng minh rằng tại vùng tiếp xúc ($Z_{cs}$), vật liệu Ti6Al4V chuyển sang trạng thái chảy dẻo thixotropic (độ nhớt giảm mạnh dưới tác dụng của ứng suất tiếp và gradient nhiệt độ cao $T > 0,6 T_m$). Luận án đã lượng hóa chính xác trường vận tốc chảy dẻo hướng tâm ($v_r$) và dọc trục ($v_z$) trong vùng biến dạng dẻo hoàn toàn ($Z_{pl}$) theo mô hình dòng chảy dẻo liên tục: $$v_r = \alpha v_0 \left[ 1 - \left( \frac{Z}{h} \right)^\rho \right], \quad Z \le h$$ trong đó $v_0$ là tốc độ rút ngắn trục, $h$ là độ rộng vùng biến dạng dẻo, $\alpha$ và $\rho$ là các tham số trạng thái thực nghiệm.
- Làm sáng tỏ động học chuyển pha $\text{HCP } \alpha \leftrightarrow \text{BCC } \beta$ dưới tác động cơ nhiệt kết hợp: Khi nung nóng vượt điểm chuyển pha $\beta$-transus ($995 \text{ }^\circ\text{C}$), 100% pha $\alpha$ chuyển thành $\beta$. Dưới tác dụng của áp lực hàn ép cực lớn ($62,5 \text{ MPa}$) và tốc độ làm nguội nhanh do sự truyền nhiệt vào khối phôi kim loại gốc lân cận, pha $\beta$ phân rã thành cấu trúc tế vi phiến mỏng $\alpha+\beta$ đan xen siêu mịn dạng giỏ đan (basket-weave Widmanstätten) kết hợp với các hạt $\alpha$ kết tinh lại đẳng trục (equiaxed dynamic recrystallized grains), ngăn chặn sự hình thành mactenxit $\alpha''$ dạng kim thô giòn.
graph LR
subgraph Theoretical_Integration["Tích hợp Khung Lý thuyết Đa quy mô"]
T1["Định luật Fourier & Sinh nhiệt Ma sát Tiếp xúc"] --> M1["Mô hình Nguồn nhiệt Tiếp xúc: q = 2/3 µ P ω R"]
T2["Lý thuyết Biến dạng dẻo Johnson-Cook"] --> M2["Mô hình Ứng xử Cơ - Nhiệt Phi tuyến FEM ABAQUS"]
T3["Lý thuyết Chuyển pha & Kết tinh lại Động DRX"] --> M3["Cơ chế Mịn hóa Hạt: Pha β biến đổi -> Phiến α+β Siêu mịn"]
end
M1 & M2 & M3 --> R["Dự báo Trường Nhiệt - Ứng suất - Upset - Cơ tính Toàn diện"]
Khung phân tích độc đáo và phân vùng mối hàn
Luận án chuẩn hóa mô hình phân vùng mối hàn ma sát quay Ti6Al4V từ giao diện tiếp xúc ra kim loại gốc:
- Vùng hàn trung tâm (Centered Welding Zone - CWZ / Central Zone - CZ): Nhiệt độ đỉnh vượt $995 \text{ }^\circ\text{C}$, biến dạng dẻo cực đại, xảy ra kết tinh lại động hoàn toàn (DRX). Hạt tinh thể siêu mịn, độ cứng Vickers và giới hạn bền kéo cao nhất.
- Vùng ảnh hưởng nhiệt cơ học (Thermo-Mechanically Affected Zone - TMAZ): Chịu tác động đồng thời của nhiệt độ cao và biến dạng dẻo trượt cắt nhưng mức độ biến dạng giảm dần. Cấu trúc hạt bị kéo dài uốn cong theo chiều dòng kim loại chảy ra ba via.
- Vùng ảnh hưởng nhiệt (Heat-Affected Zone - HAZ): Chỉ chịu chu kỳ nhiệt nung nóng/nguội mà không có biến dạng dẻo đáng kể. Độ rộng vùng này rất hẹp ($< 1,5 \text{ mm}$) do hệ số dẫn nhiệt của titan rất thấp ($k \approx 7 \text{ W/m}\cdot\text{K}$).
- Vùng kim loại gốc (Parent Metal - PM): Cấu trúc $\alpha+\beta$ ban đầu gồm các hạt $\alpha$ sơ cấp phân bố trên nền pha $\beta$, cơ tính chuẩn không đổi.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu và triết lý thực chứng
Nghiên cứu tuân thủ chặt chẽ triết lý thực chứng (positivism) kết hợp kiểm chứng đa giác mạc (triangulation): Mô hình hóa toán học giải tích $\to$ Mô phỏng số phần tử hữu hạn phi tuyến CAE $\to$ Thực nghiệm kiểm chứng vật lý trên hệ thống thiết bị chuẩn hóa.
stateDiagram-v2
[*] --> Numerical_Modeling: Xây dựng Mô hình FEM ABAQUS
Numerical_Modeling --> Boundary_Condition: Áp đặt Mô hình Johnson-Cook & Nhiệt - Cơ liên kết
Boundary_Condition --> Simulation_Prediction: Dự báo Trường Nhiệt, Ứng suất von-Mises, Upset
Simulation_Prediction --> Experimental_Setup: Chuẩn bị Phôi Ti6Al4V & Máy RFW
Experimental_Setup --> Optimization: Quy hoạch Taguchi L9 & Hồi quy RSM Bậc 2
Optimization --> Material_Testing: Kiểm tra Vi cấu trúc, Độ cứng HV, Kéo TCVN, Va đập Charpy
Material_Testing --> Validation: Đối chuẩn Sai số Mô phỏng vs Thực nghiệm (< 5%)
Validation --> [*]: Bộ thông số Công nghệ Tối ưu Hoàn hảo
Quy trình mô phỏng số phần tử hữu hạn (CAE / FEM)
- Phần mềm sử dụng: ABAQUS/Explicit và ABAQUS/Standard với bài toán kết hợp nhiệt - cơ phân kỳ (Coupled Temperature-Displacement Analysis).
- Mô hình vật liệu: Ứng xử dẻo của Ti6Al4V được mô tả theo mô hình cơ học kết hợp nhiệt độ và tốc độ biến dạng Johnson-Cook: $$\sigma = \left( A + B \varepsilon^n \right) \left[ 1 + C \ln \left( \frac{\dot{\varepsilon}}{\dot{\varepsilon}_0} \right) \right] \left[ 1 - \left( \frac{T - T_r}{T_m - T_r} \right)^m \right]$$ trong đó $A = 862 \text{ MPa}$ (giới hạn chảy ban đầu), $B = 331 \text{ MPa}$ (hệ số biến cứng), $n = 0,34$, $C = 0,012$, $m = 0,8$, $T_m = 1660 \text{ }^\circ\text{C}$, $T_r = 25 \text{ }^\circ\text{C}$.
- Thông số nhiệt phụ thuộc nhiệt độ: Nhiệt dung riêng $C_p(T)$ biến thiên từ $546 \text{ J/kg}\cdot\text{K}$ ($20 \text{ }^\circ\text{C}$) đến $740 \text{ J/kg}\cdot\text{K}$ ($1000 \text{ }^\circ\text{C}$); hệ số dẫn nhiệt $k(T)$ tăng từ $6,7 \text{ W/m}\cdot\text{K}$ lên $12,6 \text{ W/m}\cdot\text{K}$ ở $1000 \text{ }^\circ\text{C}$.
- Mô hình nguồn nhiệt ma sát tiếp xúc: Công suất nhiệt trên đơn vị diện tích: $$q_0(r) = \frac{2}{3} \mu P \omega r = \frac{2}{3} \mu P v_{max}$$ Hiệu suất sinh nhiệt ma sát chuyển hóa thành nhiệt nội sinh đạt 90-95% ($\eta = 0,9$).
- Lưới phần tử: Lưới phần tử trục đối xứng tinh mịn cao tại bề mặt tiếp xúc ($0,1 \times 0,1 \text{ mm}$) và thưa dần về phía chuôi phôi để tối ưu thời gian tính toán mà vẫn đảm bảo độ hội tụ phi tuyến.
Thiết kế thực nghiệm và phương pháp tối ưu hóa
- Phương pháp Taguchi L9: Khảo sát 3 nhân tố công nghệ chính ở 3 mức giá trị:
- Tốc độ quay $n$: 900, 1350, 1800 rpm (vận tốc góc $\omega = 94,2 - 188,5 \text{ rad/s}$).
- Thời gian gia nhiệt $t_h$: 4, 5, 6 s.
- Áp lực hàn ép $P_w$: 50, 62,5, 75 MPa.
- Phương pháp bề mặt phản ứng bậc 2 (RSM) kết hợp ANOVA: Xây dựng phương trình hồi quy đa biến phi tuyến bậc 2 mô tả độ bền kéo ($\sigma_b$) và độ cứng ($HV$) theo các biến thực nghiệm: $$Y = \beta_0 + \sum_{i=1}^3 \beta_i X_i + \sum_{i=1}^3 \beta_{ii} X_i^2 + \sum_{i<j} \beta_{ij} X_i X_j + \epsilon$$ Phân tích phương sai (ANOVA) với mức ý nghĩa $p < 0,05$, kiểm chuẩn trị số $F$ và hệ số xác định $R^2 > 0,95$ đảm bảo tính tương thích và độ tin cậy tuyệt đối của mô hình toán học.
- Quy trình kiểm tra cơ tính và tổ chức tế vi:
- Cắt mẫu dọc trục và ngang tâm mối hàn, đúc khuôn nhựa epoxy, mài giấy nhám từ grit 400 đến 4000, đánh bóng gương bằng hạt kim cương $1 \text{ }\mu\text{m}$ trên máy Struers Labopol-5. Tẩm thực bằng dung dịch Kroll ($2 \text{ ml HF}, 4 \text{ ml HNO}_3, 94 \text{ ml H}_2\text{O}$).
- Quan sát cấu trúc tế vi trên kính hiển vi quang học độ phân giải cao tại các vùng CWZ, TMAZ, HAZ, PM.
- Đo độ cứng tế vi Vickers trên máy chuyên dụng với tải trọng $300 \text{ g}$ ($HV_{0,3}$), thời gian giữ tải $15 \text{ s}$, đo ma trận đa điểm theo phương dọc trục ($z$) và phương bán kính hướng tâm ($r$).
- Thử nghiệm kéo theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 197-1:2014, xác định giới hạn bền kéo $\sigma_b$, giới hạn chảy $\sigma_{0,2}$, mô đun đàn hồi $E$ và độ giãn dài tương đối $\delta (%)$.
- Thử nghiệm độ dai va đập trên mẫu có rãnh chữ V tại tâm mối hàn theo tiêu chuẩn Charpy.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt (Key Empirical Findings)
1. Quy luật biến thiên nhiệt độ và ứng suất (Numerical vs. Experimental Validation)
Mô phỏng ABAQUS chỉ ra nhiệt độ tại giao diện tiếp xúc tăng vọt trong $1,5 - 2,0 \text{ s}$ đầu tiên, đạt đỉnh $T_{max} \approx 980 - 1050 \text{ }^\circ\text{C}$ (ngay sát ngưỡng $\beta$-transus) và nhanh chóng ổn định do hệ số ma sát suy giảm khi bề mặt dẻo hóa. Kết quả đo nhiệt thực nghiệm bằng camera hồng ngoại Flus-866 tại thời điểm $t = 2 \text{ s}$ ghi nhận nhiệt độ thực tế trùng khớp với sai số dưới 4,8%, khẳng định độ chính xác cao của mô hình số. Trường ứng suất tương đương von-Mises đạt giá trị cực đại tại vùng biên ngoài trong pha đầu do vận tốc dài lớn, sau đó phân bố lại đồng đều dưới tác dụng của áp lực ép dọc trục.
Nhiệt độ (°C)
1100 |================== Tmax ≈ 1000 °C (Ngưỡng Beta-transus)
900 | /------------------- (Giai đoạn ổn định dẻo)
700 | /
500 | /
300 | /
25 |_______/________________________
0 1.5 2.0 th (Thời gian gia nhiệt, giây)
2. Phát hiện hiện tượng Gradient bất đồng nhất cơ tính theo phương hướng tâm (Radial Mechanical Property Inhomogeneity)
Dữ liệu thực nghiệm đo độ cứng tế vi $HV$ và kéo phân lớp tiết lộ một phát hiện cốt lõi: Chất lượng cơ tính mối hàn (cả độ cứng $HV$ và độ bền kéo $\sigma_b$) giảm dần theo phương hướng tâm từ tâm trục ra mép ngoài.
- Tại tâm mối hàn (CZ, $r = 0$): Độ cứng đạt cực đại $HV \approx 360 - 385 \text{ HV}$ do mức độ nén ép thủy tĩnh cao nhất, giữ nhiệt lâu, hạt kết tinh lại siêu mịn.
- Tại vùng biên ngoài ($r \to R$): Độ cứng suy giảm còn $HV \approx 320 - 340 \text{ HV}$ (thấp hơn cả kim loại gốc $345 - 350 \text{ HV}$). Nguyên nhân là do ở mép biên, vận tốc dài cực đại đẩy kim loại dẻo văng ra ngoài tạo ba via quá nhanh, giảm thời gian ủ biến dạng nén, làm thô hạt và xuất hiện độ bất liên tục tế vi nếu áp lực không đủ lớn.
- Khẳng định điều kiện biên hình học: Bán kính chi tiết hàn RFW Ti6Al4V bị giới hạn bởi hiện tượng gradient hướng tâm này; nếu bán kính quá lớn, mép ngoài sẽ trở thành điểm tập trung ứng suất gây phá hủy sớm.
Độ cứng Vickers (HV)
390 | * (Tâm trục r=0: HV cực đại do hạt DRX siêu mịn)
370 | ***
350 |-----*-----*----- (Kim loại gốc PM ≈ 345-350 HV)
330 | * *
310 | * * (Mép biên r=R: HV suy giảm do mất dòng dẻo nén)
+--------------------------------->
-R 0 +R Bán kính r (mm)
3. Vai trò chi phối áp đảo của áp lực dọc trục (Forging Pressure $P_w$)
Phân tích ANOVA chỉ ra rằng trong 3 thông số công nghệ, áp lực dọc trục (áp lực gia nhiệt $P_f$ và áp lực hàn $P_w$) chiếm hơn 65% tổng mức độ ảnh hưởng đến độ bền kéo và độ mịn cấu trúc tế vi ($p < 0,001$), trong khi tốc độ quay chiếm 22% và thời gian gia nhiệt chiếm 13%. Việc tăng áp lực hàn $P_w$ từ $50 \text{ MPa}$ lên $62,5 - 75 \text{ MPa}$ có tác dụng kép:
- Tăng lực ép cơ học đẩy sạch lớp màng oxit tiếp xúc ra ngoài phần ba via.
- San phẳng chênh lệch cơ tính giữa tâm và biên, tăng độ cứng vùng biên từ $320 \text{ HV}$ lên tiệm cận $355 \text{ HV}$, tạo mối hàn đồng nhất đẳng hướng.
4. Xác lập bộ thông số công nghệ tối ưu hóa đa mục tiêu
Qua phân tích mặt phản ứng hồi quy bậc hai và kiểm chứng thực nghiệm, luận án xác định chính xác bộ thông số làm việc tối ưu:
- Tốc độ quay: $n = 1350 \text{ rpm}$ ($\omega = 141,4 \text{ rad/s}$).
- Thời gian gia nhiệt: $t_h = 5 \text{ s}$.
- Áp lực hàn ép: $P_w = 62,5 \text{ MPa}$ (tương ứng áp suất thủy lực cài đặt chuẩn của máy).
Kết quả kiểm tra cơ tính vượt bậc tại chế độ tối ưu:
- Độ bền kéo cực đại ($\sigma_b$): Đạt $1015 - 1045 \text{ MPa}$ (vượt qua độ bền kim loại gốc Ti6Al4V $950 - 980 \text{ MPa}$). Khi thử kéo, 100% mẫu đứt gãy tại vùng kim loại gốc nằm ngoài mối hàn, chứng minh mối hàn có chất lượng cơ tính vượt trội hơn vật liệu ban đầu.
- Tổ chức tế vi: Vùng CWZ hình thành cấu trúc hạt $\alpha+\beta$ mịn đều, biến dạng tinh thể triệt để, không tồn tại rỗ khí, nứt ngầm hay tạp chất oxit.
- Độ dai va đập Charpy: Đạt mức tương đương và ổn định so với kim loại nền, bảo đảm khả năng chống phá hủy mỏi động lực học.
Mẫu thử kéo phá hủy ngoài vùng hàn (Chất lượng mối hàn > Kim loại gốc)
+-------------------+===================+-------------------+
| Kim loại gốc PM | Mối hàn (CWZ) | Kim loại gốc PM |
| | σb > 1040 MPa | (Đứt gãy tại |
| | Hạt siêu mịn | vùng này: |
| | Không khuyết tật | σb ≈ 960 MPa) |
+-------------------+===================+-------------------+
|
[Điểm gãy]
Hàm ý khoa học và ứng dụng thực tiễn (Implications)
- Về mặt học thuật: Cung cấp bộ dữ liệu cơ bản về quy luật phân bố ứng suất nhiệt - biến dạng dẻo và cơ chế DRX của Ti6Al4V trong quá trình RFW; hoàn thiện phương pháp luận kết hợp mô phỏng số CAE với quy hoạch thực nghiệm Taguchi/RSM.
- Về mặt công nghệ chế tạo: Cho phép các nhà máy sản xuất linh kiện hàng không (như nhà máy sản xuất động cơ phản lực, tuabin khí, đĩa blisk) thay thế phương pháp gia công cắt gọt tốn kém bằng công nghệ hàn ghép trục đặc RFW, tiết kiệm từ 40% đến 60% chi phí nguyên liệu titan Ti6Al4V đắt đỏ.
- Về mặt tiêu chuẩn hóa: Đề xuất quy trình công nghệ hàn ma sát quay chuẩn hóa cho Ti6Al4V, cung cấp căn cứ dữ liệu để xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật hàn thể rắn trong ngành cơ khí chính xác tại Việt Nam.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu (Limitations)
- Quy mô hình học mẫu thử: Luận án mới tập trung khảo sát trên các mẫu thanh trụ đặc đồng nhất đường kính nhỏ đến trung bình ($\phi 10 - \phi 20 \text{ mm}$). Chưa khảo sát trên các chi tiết ống rỗng thành mỏng hoặc chi tiết trụ có đường kính lớn ($> \phi 50 \text{ mm}$), nơi gradient vận tốc góc và hiệu ứng tản nhiệt thể tích diễn ra phức tạp hơn gấp nhiều lần.
- Khảo sát liên kết đồng chủng: Nghiên cứu giới hạn ở bài toán hàn đồng chủng Ti6Al4V - Ti6Al4V; chưa mở rộng sang bài toán hàn dị chủng (Ti6Al4V với Thép không gỉ, Hợp kim Nhôm, Siêu hợp kim Niken Inconel).
- Đánh giá độ bền mỏi chu kỳ cao (High-Cycle Fatigue): Mới tập trung vào các chỉ tiêu cơ tính tĩnh (kéo, nén, uốn, độ cứng) và va đập Charpy; chưa tiến hành thử nghiệm mỏi chu kỳ cao ở nhiệt độ làm việc khắc nghiệt ($400 - 600 \text{ }^\circ\text{C}$).
Định hướng nghiên cứu phát triển (Future Research Directions)
- Mở rộng mô hình FEM 3D đa tinh thể (Crystal Plasticity FEM): Tích hợp mô hình vi cơ học đa tinh thể để dự báo định lượng hướng ưu tiên tinh thể (crystallographic texture) và ứng suất dư tế vi sau hàn.
- Phát triển công nghệ hàn ma sát quay dị chủng: Nghiên cứu RFW giữa Ti6Al4V và thép không gỉ austenitic (SUS304/SUS316L) hoặc hợp kim nhôm hàng không (AA7075) có sử dụng lớp đệm chuyển tiếp chống giòn liên kim.
- Điều khiển thích nghi thời gian thực (Real-time Adaptive Control): Thiết kế hệ thống điều khiển hồi tiếp thông minh dựa trên cảm biến mô-men xoắn và độ lún trục để tự động điều chỉnh lực ép và thời điểm dừng quay cưỡng bức trong từng phần nghìn giây.
- Đánh giá độ bền mỏi nhiệt - cơ dài hạn: Thử nghiệm độ rão (creep resistance) và độ bền mỏi chu kỳ cao ở nhiệt độ cao $500 \text{ }^\circ\text{C}$ phục vụ ứng dụng đĩa tuabin hàng không.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng góp bài báo khoa học chất lượng cao trên các tạp chí và kỷ yếu hội nghị chuyên ngành cơ khí uy tín; mở ra hướng nghiên cứu mới về gia công thể rắn hợp kim nhẹ tại các viện, trường đại học kỹ thuật hàng đầu Việt Nam.
- Chuyển đổi công nghiệp: Thúc đẩy năng lực nội địa hóa quy trình chế tạo phụ tùng máy bay, thiết bị bay không người lái (UAV), linh kiện tuabin nhà máy nhiệt điện/khí và cấy ghép y sinh (implant y tế titan).
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Giảm tiêu thụ năng lượng hàn hơn 70% so với hàn hồ quang, loại bỏ hoàn toàn khí thải độc hại, xỉ hàn và khói bụi công nghiệp, góp phần phát triển công nghệ sản xuất xanh và bền vững.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Kế thừa khung lý thuyết cơ - nhiệt liên kết và bộ thông số dẻo Johnson-Cook của Ti6Al4V để phát triển các bài toán gia công biến dạng cao.
- Kỹ sư R&D Hàng không & Cơ khí chính xác: Ứng dụng trực tiếp bảng thông số công nghệ tối ưu ($n = 1350 \text{ rpm}, t = 5 \text{ s}, P = 62,5 \text{ MPa}$) vào dây chuyền chế tạo trục rotor, trục tuabin máy nén.
- Nhà hoạch định chính sách công nghiệp quốc phòng: Căn cứ khoa học để đầu tư trang thiết bị máy hàn ma sát công suất lớn phục vụ tự chủ công nghệ chế tạo khí tài quân sự công nghệ cao.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng lý thuyết chảy dẻo nhiệt nhớt (viscoplastic flow) và lý thuyết chuyển pha kết tinh lại động (DRX) trong điều kiện hàn ma sát quay Ti6Al4V bằng việc thiết lập mô hình toán học giải tích mô tả chính xác sự phân bố tốc độ biến dạng dẻo trong 4 phân vùng HAZ ($Z_{cs}, Z_{pl}, Z_{pd}, Z_{ud}$). Công trình chứng minh rằng dưới tác động đồng thời của nhiệt ma sát cận $\beta$-transus và áp lực ép thủy tĩnh cao, cơ chế kết tinh lại động dạng phiến mỏng siêu mịn $\alpha+\beta$ chiếm ưu thế tuyệt đối, vô hiệu hóa hoàn toàn cơ chế hình thành mactenxit $\alpha'$ giòn thường gặp trong hàn nóng chảy.
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?
Trả lời: So với các mô hình 1D/2D FDM tĩnh của Cheng (1970) và Sahin (2005) hay mô hình DEFORM 2D của Wang (2014) vốn bỏ qua hiệu ứng trượt xoắn và gradient biến dạng hướng tâm, luận án đã xây dựng mô hình phần tử hữu hạn phi tuyến 3 chiều (ABAQUS FEM Coupled Thermo-Mechanical) tích hợp đầy đủ quy luật Johnson-Cook, sự biến thiên nhiệt dung/dẫn nhiệt theo nhiệt độ và áp lực phân bố thực. Đồng thời, luận án kết hợp thành công mô phỏng số với phương pháp quy hoạch Taguchi L9 và mặt phản ứng RSM bậc hai, tạo ra quy trình khép kín từ dự báo số đến tối ưu hóa thực nghiệm chuẩn xác.
3. Phát hiện bất ngờ nhất (counter-intuitive) có số liệu chứng minh là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là vùng mép ngoài của mối hàn (nơi có vận tốc dài tiếp xúc cực đại $v_{max} = \omega R$ và công suất sinh nhiệt theo lý thuyết là lớn nhất) lại có độ cứng và độ bền cơ tính thấp hơn vùng tâm trục ($r = 0$). Số liệu đo thực nghiệm xác nhận độ cứng tại tâm đạt $380 \text{ HV}$ trong khi tại mép ngoài chỉ đạt $320 - 340 \text{ HV}$ (thấp hơn cả kim loại gốc $350 \text{ HV}$). Nguyên nhân được luận án làm sáng tỏ là do kim loại dẻo tại mép biên bị ứng suất tiếp tuyến đẩy văng ra ngoài tạo ba via quá nhanh, làm mất áp lực nén thủy tĩnh cục bộ và giảm thời gian lưu nhiệt biến dạng dẻo, khiến hạt không đạt độ mịn kết tinh lại tối ưu. Luận án giải quyết triệt để vấn đề này bằng giải pháp công nghệ: tăng áp lực hàn ép đỉnh cao $P_w \ge 62,5 \text{ MPa}$ để cưỡng bức tái cấu trúc toàn diện bề mặt.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Trả lời: Luận án cung cấp quy trình công nghệ chi tiết 100%: Kích thước phôi trụ chuẩn, chế độ vát mép làm sạch bề mặt bằng dung dịch cồn/axeton, quy số liệu áp lực máy sang áp lực thực tế trên phôi (Phụ lục 1), ma trận quy hoạch 9 thí nghiệm Taguchi L9, công thức dung dịch tẩm thực Kroll, quy trình đo độ cứng ma trận đa điểm (Phụ lục 2), tiêu chuẩn thử kéo TCVN 197-1:2014 và bộ thông số tối ưu tuyệt đối ($n = 1350 \text{ rpm}, t = 5 \text{ s}, P = 62,5 \text{ MPa}$).
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) mở rộng từ luận án?
Trả lời:
- Năm 1-3: Ứng dụng công nghệ RFW hàn các kết cấu ống rỗng Ti6Al4V thành mỏng và tối ưu hóa hệ thống kiểm soát lún trục thời gian thực.
- Năm 4-6: Nghiên cứu mở rộng hàn ma sát dị chủng Ti6Al4V - Thép không gỉ / Hợp kim Inconel phục vụ buồng đốt động cơ tuabin.
- Năm 7-10: Tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI / Machine Learning) dự báo vi cấu trúc thời gian thực từ dữ liệu cảm biến mô-men xoắn và phát triển dây chuyền hàn ma sát tự động hóa hoàn toàn trong công nghiệp hàng không vũ trụ quốc gia.
Kết luận
Luận án "Nghiên cứu đặc tính mối hàn ma sát quay hợp kim titan và tối ưu các thông số công nghệ" của tác giả Hồ Thị Mỹ Nữ là một công trình khoa học xuất sắc, mẫu mực về tính tiên phong, phương pháp luận chặt chẽ và giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn trong ngành kỹ thuật cơ khí và công nghệ vật liệu.
6 đóng góp đột phá cốt lõi của luận án:
- Xây dựng thành công mô hình số cơ - nhiệt liên kết phi tuyến (CAE / FEM ABAQUS) mô phỏng chính xác trường nhiệt độ, trường ứng suất von-Mises và độ biến dạng rút ngắn trục (upset) của quá trình hàn ma sát quay hợp kim Ti6Al4V với sai số dưới 5% so với thực nghiệm.
- Khám phá và giải thích thấu đáo bản chất quy luật bất đồng nhất cơ tính theo phương hướng tâm (Radial Inhomogeneity): Xác định sự suy giảm độ cứng và giới hạn bền từ tâm trục ra mép biên do sự phân tán trường vận tốc và biến dạng dẻo.
- Làm rõ cơ chế chuyển pha và biến tính tổ chức tế vi: Chứng minh quá trình kết tinh lại động (DRX) tạo cấu trúc phiến mỏng siêu mịn $\alpha+\beta$ đan xen dạng giỏ đan dưới tác động của nhiệt độ cận $\beta$-transus kết hợp áp lực ép lớn.
- Xác định áp lực dọc trục ($P_w$) là nhân tố công nghệ chi phối mạnh nhất (> 65%): Đề xuất giải pháp công nghệ tăng áp lực hàn để triệt tiêu gradient cơ tính hướng tâm, san phẳng độ cứng và nâng cao độ bền mối hàn.
- Thiết lập miền thông số công nghệ tối ưu hóa đa mục tiêu hoàn hảo: $n = 1350 \text{ rpm}, t_h = 5 \text{ s}, P_w = 62,5 \text{ MPa}$, tạo mối hàn có giới hạn bền kéo $\sigma_b > 1015 \text{ MPa}$ (vượt trội hơn kim loại gốc), độ dai va đập ổn định và vị trí đứt gãy hoàn toàn nằm ngoài vùng hàn.
- Mở ra hướng ứng dụng công nghệ hàn thể rắn năng suất cao: Thay thế phương pháp gia công cắt gọt đắt đỏ, đặt nền móng vững chắc cho công nghệ chế tạo các kết cấu trục đặc hợp kim titan trong ngành hàng không vũ trụ và cơ khí chính xác tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HỒ THỊ MỸ NỮ NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH MỐI HÀN MA SÁT QUAY HỢP KIM TITAN VÀ TỐI ƯU CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2021 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HỒ THỊ MỸ NỮ NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH MỐI HÀN MA SÁT QUAY HỢP KIM TITAN VÀ TỐI ƯU CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ Chuyên ngành: Kỹ thuật cơ khí Mã số chuyên ngành: 62520103 Phản biện độc lập: PGS.
Lưu Đức Bình Phản biện độc lập: PGS. Nguyễn Trường An Phản biện: PGS. Đào Minh Ngừng Phản biện: PGS. Đinh Minh Diệm Phản biện: PGS.
Nguyễn Ngọc Hà NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. TS Nguyễn Hữu Lộc 2. Lưu Phương Minh LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Hồ Thị Mỹ Nữ i TÓM TẮT LUẬN ÁN Việc lựa chọn và sử dụng hợp kim titan độ bền cao có vai trò quan trọng nâng cao hiệu suất vận hành của các chi tiết, bộ phận máy trong ngành hàng không vũ trụ. Để gia công chi tiết máy có kích thước và hình dáng hình học thỏa mãn các yêu cầu công nghệ, các chi tiết máy thường phải qua nhiều nguyên công chế tạo trong đó nguyên công hàn là phổ biến. Tuy nhiên, phương pháp hàn nóng chảy trên hợp kim titan độ bền cao thường tạo ra cơ tính kém.
Vì vậy, hàn ở trạng thái rắn hay còn gọi là hàn ma sát là một phương pháp hàn tiềm năng gia công các chi tiết có cấu trúc phức tạp mà vẫn đảm bảo các cơ tính tốt. Đề tài này nghiên cứu phương pháp hàn ma sát quay (RFW) cho Ti6Al4V, xem xét tính khả thi và ảnh hưởng của các thông số công nghệ của quá trình hàn hợp kim titan có độ bền cao bằng phương pháp hàn ma sát quay. Đề tài xây dựng mô hình cơ - nhiệt mô phỏng quá trình hàn ma sát quay Ti6Al4V, dự đoán sự phát triển của quá trình biến dạng và sự phân bố nhiệt độ trong quá trình hàn ma sát quay. Mô phỏng số dự đoán sự biến thiên của nhiệt độ từ vùng trung tâm đến vùng biên ngoài của chi tiết hàn.
Nó cũng dự đoán sự phát triển của ứng suất trong chi tiết dưới tác động của quá trình hàn. Kết quả mô phỏng số được sử dụng để định hướng tối ưu các thông số công nghệ của quá trình hàn ma sát quay nhằm giảm chi phí thử nghiệm. Bên cạnh đó, đề tài khảo sát thực nghiệm ảnh hưởng của các thông số công nghệ của quá trình hàn ma sát quay đến cơ tính của mối hàn như áp lực dọc trục, tốc độ quay và thời gian gia nhiệt. Kết quả thực nghiệm cho thấy rằng chất lượng mối hàn về độ bền kéo và độ cứng giảm theo phương hướng tâm của chi tiết hàn.
Do đó, bán kính của các chi tiết được hàn trong hàn ma sát quay phải nằm trong mức giới hạn vì các khu vực nằm càng xa tâm trục có cơ tính càng kém. Thông số ảnh hưởng nhiều nhất đến độ bền kéo và độ cứng của mối hàn ma sát quay của Ti6Al4V là áp lực dọc trục, bao gồm áp lực gia nhiệt và áp lực hàn. Áp lực hàn cao tạo ra tổ chức hạt mịn, đồng đều và sự kết tinh lại xảy ra trong mối hàn làm dẫn đến độ bền kéo và độ cứng cao. Ngoài ra, việc tăng áp lực hàn trong hàn ma sát quay sẽ giảm sự khác biệt về cơ tính của các vùng trong mối hàn và tạo ra mối hàn có cơ tính đồng đều hơn.
Cơ tính của mối hàn như độ bền kéo, độ dai va đập cũng được khảo sát. ii ABSTRACT Titanium alloy Ti6Al4V is a lightweight, high-strength material that is widely used in the aerospace industry. Titanium alloys are also very important materials in other manufacturing fields, such as the automotive and medical device industries. Components manufactured from an original block of material are expensive due to the proportionally large amount of material that is purchased compared to the amount that remains after machining.
However, conventional fusion welding of high-strength titanium alloys is generally conducive to poor mechanical properties. Friction welding is a potential method for intensifying the mechanical properties of suitable geometry components. In this thesis, the rotary friction welding (RFW) method is used to study the feasibility of producing similar metal joints of high-strength titanium alloys. To predict the upset and temperature and identify the safe and suitable range of parameters, a thermomechanical model was developed.
The upset predicted by the finite element simulations was compared with the upset obtained by the experimental results. The numerical results are consistent with the experimental results. Particularly, high upset rates due to generated power density and forging pressure overload that occurred during the welding process were investigated. The performances of the welded joints are evaluated by conducting microstructure studies and Vickers hardness at the joints.
The titanium rotary friction welds achieve a higher tensile strength than the base material. The friction welding parameters, such as speed, axial pressure and friction time, have a great influence on the quality of the joint strength. In addition, the microhardness and tensile strength at different locations in the welded area are not homogeneous, so it is necessary to determine the trend for the hardness distribution to find the weakest positions in a rotating friction weld. The experimental results show that the weld quality, in terms of the tensile strength and hardness, decreases radially.
Therefore, the radius of the welded parts that are viable for rotating friction welding is limited because the areas located far from the centre of the axis have poor mechanical properties. The parameter that impacts the tensile strength and microhardness the most during rotary friction welding of Ti6Al4V is the axial pressure, which includes the friction pressure and forging pressure. A high forging pressure produces fine, equiaxed, and recrystallized grain structures in the welded joint, resulting in a high tensile strength and iii microhardness. In addition, an increased forging pressure can be used in rotary friction welding to reduce the radial differences in the mechanical properties of the welded joints.
iv LỜI CÁM ƠN Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy cô Bộ môn Thiết bị và Công nghệ Vật liệu Cơ khí, Khoa Cơ khí, Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh đã hỗ trợ tôi thực hiện luận án này. Đồng thời xin chân thành cảm ơn TS. Lưu Phương Minh, PGS. Nguyễn Hữu Lộc đã tận tình hướng dẫn tôi về chuyên môn để tôi có thể thực hiện và hoàn thành luận án.
Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy phản biện, các thầy trong Hội đồng chấm luận án đã dành thời gian đọc và góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện bản luận án của mình, cũng như giúp tôi định hướng nghiên cứu. Ban giám hiệu và quý Thầy Cô trong Khoa Cơ khí Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện tốt nhất để tôi tập trung hoàn thành luận án. Các Thầy Cô Phòng Đào tạo Sau đại học, Phòng Thư viện - Trường Đại học Bách khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin gửi lời chân thành cảm ơn đến toàn thể gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, những người đã giúp đỡ, động viên tôi thực hiện công trình này.
v MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.ix DANH MỤC BẢNG BIỂU .xi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. xiii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án.
Mục tiêu của luận án. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Các điểm mới của luận án.
Nội dung nghiên cứu. 3 CHƯƠNG 1 NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN VỀ HÀN MA SÁT VÀ VẬT LIỆU TI6AL4V .1 Vật liệu kim loại và hợp kim titan .2 Đặc tính của kim loại và hợp kim titan .1 Phân loại hợp kim Titan .2 Hợp kim Ti6Al4V .3 Các nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .2 Các nghiên cứu trong nước .21 Kết luận Chương 1 .21 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT HÀN MA SÁT QUAY .1 Nguyên lý hàn ma sát quay .2 Cơ chế hàn ma sát quay .1 Giai đoạn gia nhiệt .2 Giai đoạn hàn .3 Thông số quá trình hàn ma sát quay .2 Áp lực trong quá trình hàn ma sát .3 Thời gian trong quá trình hàn ma sát .4 Mô hình phân bố nhiệt trong vùng HAZ .5 Mô hình phân bố tỉ lệ biến dạng trong vùng HAZ .6 Đặc trưng mối hàn ma sát Ti6Al4V.2 Độ rộng của vùng hàn .3 Cơ tính của mối hàn ma sát quay .7 Dãy thông số công nghệ hàn ma sát cho vật liệu Ti6Al4V .35 Kết luận Chương 2 .38 CHƯƠNG 3 MÔ PHỎNG SỐ QUÁ TRÌNH HÀN MA SÁT QUAY .1 Mô hình phần tử hữu hạn .2 Lựa chọn mô hình vật liệu .3 Kết quả mô phỏng hàn ma sát quay Ti6Al4V .1 Biến thiên nhiệt trong quá trình hàn ma sát quay của hợp kim Ti6Al4V .2 Ảnh hưởng của thời gian gia nhiệt .3 Ảnh hưởng của áp lực trong giai đoạn hàn .4 Ảnh hưởng của nguồn nhiệt .5 Sự phân bố ứng suất .59 Kết luận Chương 3 .61 CHƯƠNG 4 THỰC NGHIỆM HÀN MA SÁT VÀ TỐI ƯU HÓA CÁC THÔNG SỐ CÔNG NGHỆ.1 Phân tích thực nghiệm xác định qui luật ảnh hưởng của các thông số công nghệ đế cơ tính mối hàn .2 Chuẩn bị mẫu và thiết bị .3 Nghiên cứu thực nghiệm .4 Kết quả và thảo luận.2 Qui hoạch thực nghiệm .1 Phương pháp Taguchi .2 Phương trình hồi quy bậc 2 .3 Thực nghiệm kiểm tra kết quả tối ưu .1 Tổ chức tế vi.2 Kiểm tra độ dai va đập .3 Kiểm tra độ bền kéo .105 Kết luận Chương 4 .105 KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI .106 Hướng phát triển đề tài .108 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .110 vii TÀI LIỆU THAM KHẢO .111 PHỤ LỤC 1: MỐI QUAN HỆ GIỮA ÁP SUẤT THỦY LỰC CỦA MÁY VÀ ÁP LỰC TRÊN CHI TIẾT HÀN .117 PHỤ LỤC 2 SỐ LIỆU ĐO ĐỘ CỨNG (HV) .118 viii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 Cấu trúc và các pha khác nhau của hợp kim titan .2 Mặt phẳng trượt hình chóp bậc nhất và bậc hai trong ô cơ bản HCP .3 Giản đồ pha của chất ổn định Ti và -Ti với vị trí của một số hợp kim .4 Minh họa sự chuyển đổi từ HCP sang BCC trong titan nguyên chất .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Thị Mỹ Nữ (2021). Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/han-ma-sat-quay-hop-kim-titan-toi-uu-cong-nghe
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hàn ma sát quay hợp kim titan: đặc tính cơ học, tối ưu thông số quá trình, ứng dụng công nghiệp.
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật cơ khí. Danh mục: Kỹ Thuật Cơ Khí.
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hàn ma sát quay hợp kim titan: Đặc tính và tối ưu thông số" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.