Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật Hóa học: Nghiên cứu công nghệ bọc hạt phân urê thông minh
Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh, tối ưu hiệu quả sử dụng, giảm thất thoát dinh dưỡng.
đại học bách khoa
Kỹ thuật Hóa học
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nâng cao hiệu quả nông nghiệp với phân urê thông minh
Phân bón thông minh (SF), hay còn gọi là phân bón giải phóng có kiểm soát, đang trở thành giải pháp cốt lõi trong nông nghiệp hiện đại. Loại phân bón này điều chỉnh tốc độ giải phóng chất dinh dưỡng, đảm bảo cung cấp đúng và đủ theo nhu cầu cây trồng. Ứng dụng SF mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Chi phí sản xuất giảm, tài nguyên được tiết kiệm đáng kể. Năng suất cây trồng tăng cao, chất lượng nông sản cũng cải thiện. Quan trọng hơn, giảm rửa trôi nitơ và giảm phát thải amoniac góp phần bảo vệ môi trường. Công nghệ bọc hạt là phương pháp sản xuất SF hiệu quả. Phương pháp này chỉ yêu cầu bổ sung hệ thống bọc hạt vào quy trình sản xuất hiện có. Điều này giúp giảm chi phí đầu tư, duy trì sản xuất liên tục. Tuy nhiên, dữ liệu và phương pháp tính toán quá trình bọc hạt còn hạn chế. Nghiên cứu này tập trung bổ sung dữ liệu, xây dựng phương pháp tính toán. Mục tiêu là tối ưu hóa quá trình sản xuất phân urê thông minh. Nhu cầu về phân bón giải phóng chậm ngày càng tăng. Nghiên cứu giải quyết vấn đề cấp bách này.
1.1. Khái niệm phân bón thông minh và nhu cầu thị trường
Phân bón thông minh được định nghĩa là loại phân bón có khả năng điều khiển sự giải phóng chất dinh dưỡng. Quá trình này diễn ra chậm hoặc theo một lịch trình cụ thể. Nó phù hợp với chu kỳ hấp thụ của cây trồng. Điều này giúp tối đa hóa hiệu suất sử dụng đạm (NUE). Nông dân giảm lượng phân bón sử dụng. Đồng thời, cây trồng nhận đủ dinh dưỡng. Thị trường nông nghiệp hiện đại đòi hỏi sự bền vững. Phân bón giải phóng có kiểm soát đáp ứng yêu cầu này. Chúng giảm lãng phí tài nguyên. Ô nhiễm môi trường cũng được hạn chế. Sự phát triển của các loại phân bón giải phóng chậm đóng vai trò quan trọng. Chúng định hình tương lai của ngành nông nghiệp xanh.
1.2. Vai trò của công nghệ bọc hạt trong sản xuất phân bón
Công nghệ bọc hạt là chìa khóa để sản xuất phân bón thông minh. Hạt phân được bao phủ bằng một lớp màng vật liệu. Lớp màng này kiểm soát tốc độ giải phóng chất dinh dưỡng. Phương pháp này không yêu cầu thay đổi lớn trong dây chuyền sản xuất hiện có. Nhà sản xuất chỉ cần tích hợp hệ thống bọc hạt. Điều này tiết kiệm đáng kể chi phí đầu tư ban đầu. Hạt phân bón được bọc có khả năng giảm thất thoát dinh dưỡng. Giảm rửa trôi nitơ là một trong những lợi ích lớn. Công nghệ này đảm bảo dinh dưỡng được cung cấp ổn định. Cây trồng hấp thụ hiệu quả hơn. Nghiên cứu tập trung tối ưu hóa quy trình bọc hạt. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và tính kinh tế của sản xuất.
II.Vật liệu polyme bọc phân bón Giải pháp bền vững
Việc lựa chọn polyme bọc phân bón đóng vai trò quyết định hiệu quả của phân bón thông minh. Vật liệu bọc cần có các tính chất phù hợp. Chúng bao gồm khả năng kiểm soát giải phóng dinh dưỡng. Độ bền cơ học và tính thân thiện môi trường cũng rất quan trọng. Nghiên cứu này đã xác định được một hỗn hợp polyme bọc phân bón tối ưu. Vật liệu này bao gồm polyme liên kết tổng hợp từ tinh bột biến tính phốt phát. Các thành phần khác là poly vinyl ancol và poly acrylic axit. Hỗn hợp polyme này đáp ứng các tiêu chí bền vững. Nó là vật liệu phân hủy sinh học, dễ kiếm và có giá thành thấp. Đặc tính của vật liệu phù hợp với công nghệ bọc ướt trên thiết bị bọc đĩa quay. Điều này mở ra triển vọng lớn cho sản xuất quy mô công nghiệp. Việc phát triển vật liệu bọc hiệu quả, bền vững là ưu tiên hàng đầu. Nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của giải pháp này.
2.1. Lựa chọn vật liệu polyme phân hủy sinh học
Chọn vật liệu phân hủy sinh học cho màng bọc phân bón là một yếu tố then chốt. Vật liệu này phải đảm bảo phân bón không gây tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó cần duy trì hiệu quả kiểm soát giải phóng dinh dưỡng. Các tiêu chí lựa chọn bao gồm khả năng phân hủy trong đất. Vật liệu cũng phải không độc hại cho cây trồng và sinh vật. Chi phí sản xuất vật liệu thấp cũng là một yêu cầu. Khả năng liên kết tốt với hạt phân bón. Độ bền cơ học đủ để chịu được quá trình vận chuyển và ứng dụng. Nghiên cứu đã đánh giá nhiều loại polyme bọc phân bón khác nhau. Mục tiêu là tìm ra sự cân bằng giữa hiệu suất và tính bền vững môi trường.
2.2. Đặc tính của hỗn hợp polyme tổng hợp
Hỗn hợp polyme được tổng hợp bao gồm tinh bột biến tính phốt phát, poly vinyl ancol và poly acrylic axit. Tinh bột biến tính phốt phát cung cấp khả năng phân hủy sinh học. Poly vinyl ancol tăng cường độ bền và tính kết dính. Poly acrylic axit giúp điều chỉnh khả năng thấm và độ dẻo của màng. Sự kết hợp này tạo ra một polyme bọc phân bón với đặc tính vượt trội. Vật liệu này có khả năng phân hủy sinh học hoàn toàn. Nó thân thiện với môi trường, không để lại dư lượng độc hại. Chi phí nguyên liệu thấp và dễ dàng tìm kiếm. Đặc biệt, nó phù hợp với công nghệ bọc ướt. Điều này đơn giản hóa quy trình sản xuất phân urê thông minh.
III.Mô hình hóa quá trình bọc hạt Tối ưu hóa sản xuất
Việc mô hình hóa quá trình bọc hạt là cần thiết. Nó giúp hiểu rõ và tối ưu hóa quy trình bọc trong sản xuất phân bón thông minh. Nghiên cứu đã xây dựng một mô hình toán học toàn diện. Mục tiêu là mô tả chính xác các hiện tượng vật lý. Mô hình này áp dụng cho thiết bị bọc đĩa quay. Mô hình cho phép dự đoán hiệu suất. Nó hỗ trợ trong việc thiết kế và cải tiến hệ thống. Nhà sản xuất có thể điều chỉnh các thông số vận hành. Điều này đảm bảo lớp màng bọc đạt chất lượng mong muốn. Mô hình toán học cũng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả phân bón. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố ảnh hưởng đến độ dày và tính đồng đều của màng. Từ đó, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm vật liệu. Việc phát triển mô hình này giải quyết khoảng trống dữ liệu hiện có.
3.1. Xây dựng mô hình toán thực nghiệm quá trình bọc
Mô hình toán thực nghiệm được xây dựng bằng phương pháp phân tích thứ nguyên. Phương pháp này giúp đơn giản hóa các mối quan hệ phức tạp. Nó kết nối các biến số vật lý của quá trình bọc hạt. Mô hình cho phép mô phỏng chính xác. Nó được sử dụng để tính toán thiết kế. Đồng thời, tối ưu hóa quy trình bọc được thực hiện hiệu quả hơn. Các nhà nghiên cứu có thể dự đoán ảnh hưởng của từng yếu tố. Ví dụ như tốc độ phun dung dịch, tốc độ quay đĩa. Mục tiêu là đạt được lớp bọc đồng nhất. Mô hình này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ phát triển các sản phẩm phân urê thông minh mới.
3.2. Mô tả các quá trình cơ bản trong bọc hạt đĩa quay
Mô hình toán thực nghiệm mô tả ba quá trình cơ bản. Thứ nhất, quá trình phun dung dịch tạo màng. Đây là giai đoạn dung dịch polyme được phân tán. Nó bao phủ bề mặt hạt phân bón. Thứ hai, quá trình bọc gồm chuyển động hạt và hình thành màng. Hạt phân chuyển động trên đĩa quay. Lớp màng bọc được hình thành và làm khô. Thứ ba, nhiệt động học của quá trình. Điều này bao gồm sự truyền nhiệt và truyền khối. Các quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng lớp bọc. Hiểu rõ ba quá trình này giúp tối ưu hóa quy trình bọc. Nó đảm bảo cơ chế giải phóng dinh dưỡng hoạt động như mong muốn.
IV.Cơ chế giải phóng dinh dưỡng Kiểm soát hiệu quả
Cơ chế giải phóng dinh dưỡng qua màng bọc là yếu tố then chốt. Nó quyết định hiệu quả của phân bón giải phóng chậm. Nghiên cứu đã kiểm chứng cơ chế này bằng thực nghiệm. Đồng thời, xây dựng một mô hình toán học. Mô hình mô tả quá trình giải phóng theo định luật Fick II. Định luật này giải thích sự khuếch tán của chất dinh dưỡng. Sự giải phóng dinh dưỡng phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm độ dày màng, thành phần polyme, nhiệt độ, độ ẩm đất. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp kiểm soát hiệu quả tốc độ giải phóng. Từ đó, đảm bảo dinh dưỡng được cung cấp đồng bộ với nhu cầu của cây. Nghiên cứu đã đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả này cung cấp cơ sở để điều chỉnh công thức bọc. Nó tối đa hóa hiệu suất sử dụng đạm (NUE) và giảm thiểu lãng phí.
4.1. Kiểm chứng cơ chế giải phóng theo định luật Fick II
Quá trình giải phóng dinh dưỡng từ phân bón giải phóng có kiểm soát được mô tả bằng định luật Fick II. Định luật này liên quan đến tốc độ thay đổi nồng độ chất. Nó diễn ra theo thời gian và vị trí. Nghiên cứu đã tiến hành các thí nghiệm. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về tốc độ giải phóng urê. Dữ liệu thực nghiệm được so sánh với dự đoán của mô hình toán. Sự phù hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm xác nhận tính đúng đắn của mô hình. Điều này cung cấp sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế giải phóng dinh dưỡng. Nó cho phép điều chỉnh thiết kế màng bọc. Từ đó, đạt được các hồ sơ giải phóng dinh dưỡng đa dạng.
4.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến quá trình giải phóng
Nhiều yếu tố tác động đến cơ chế giải phóng dinh dưỡng. Độ dày của lớp màng bọc là một yếu tố quan trọng. Lớp màng càng dày, thời gian giải phóng càng kéo dài. Thành phần của vật liệu polyme cũng ảnh hưởng đến tính thấm. Nhiệt độ và độ ẩm môi trường đất thay đổi tốc độ khuếch tán. Kích thước hạt phân bón cũng đóng vai trò. Các thí nghiệm đã định lượng ảnh hưởng của từng yếu tố. Kết quả cho phép xác định điều kiện tối ưu. Điều kiện này tạo ra phân bón giải phóng chậm phù hợp với từng loại cây trồng. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu quý giá. Nó hỗ trợ các nhà sản xuất điều chỉnh công nghệ.
V.Lợi ích ứng dụng phân bón giải phóng có kiểm soát
Ứng dụng phân bón giải phóng có kiểm soát mang lại nhiều lợi ích. Chúng đóng góp đáng kể vào sự phát triển nông nghiệp bền vững. Lợi ích kinh tế bao gồm giảm chi phí phân bón. Chi phí lao động cũng giảm nhờ số lần bón ít hơn. Lợi ích môi trường là vô cùng quan trọng. Giảm rửa trôi nitơ xuống nguồn nước. Giảm phát thải amoniac vào khí quyển. Điều này cải thiện chất lượng môi trường đất và nước. Năng suất cây trồng tăng do dinh dưỡng được cung cấp liên tục. Chất lượng nông sản cũng được nâng cao. Đánh giá hiệu quả phân bón cho thấy sự vượt trội của SF. Chúng không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Chúng còn giảm thiểu tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó thúc đẩy việc áp dụng rộng rãi phân urê thông minh.
5.1. Nâng cao hiệu suất sử dụng đạm NUE
Phân bón giải phóng chậm giúp nâng cao hiệu suất sử dụng đạm (NUE). Dinh dưỡng được cung cấp dần dần. Nó phù hợp với tốc độ hấp thụ của cây trồng. Điều này tránh tình trạng cây bị sốc dinh dưỡng. Nó cũng ngăn chặn thất thoát do rửa trôi hoặc bay hơi. Với phương pháp bón truyền thống, một lượng lớn đạm bị mất. SF giải quyết vấn đề này. Mỗi đơn vị đạm được cây trồng hấp thụ tối đa. Điều này đồng nghĩa với việc nông dân cần ít phân bón hơn. Chi phí đầu vào giảm. Lợi nhuận nông nghiệp tăng lên. NUE cao là thước đo chính của một hệ thống nông nghiệp hiệu quả.
5.2. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông nghiệp
Một trong những lợi ích lớn nhất là giảm thiểu ô nhiễm môi trường nông nghiệp. Phân bón truyền thống thường gây ra tình trạng rửa trôi nitơ. Nitơ dư thừa ngấm vào đất, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm và mặt. Đồng thời, phát thải amoniac góp phần gây hiệu ứng nhà kính và mưa axit. Phân urê thông minh với lớp vật liệu phân hủy sinh học khắc phục những vấn đề này. Lớp bọc kiểm soát sự giải phóng. Điều này làm giảm đáng kể lượng nitơ thoát ra môi trường. Nước và không khí trong lành hơn. Hệ sinh thái nông nghiệp được bảo vệ. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới nông nghiệp bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN HỮU TRUNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ BỌC HẠT ĐỂ SẢN XUẤT PHÂN URÊ THÔNG MINH LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH – NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA NGUYỄN HỮU TRUNG NGHIÊN CỨU CÔNG NGHỆ BỌC HẠT ĐỂ SẢN XUẤT PHÂN URÊ THÔNG MINH Ngành: Kỹ thuật Hóa học Mã số ngành: 62520301 Phản biện độc lập: PGS.
VĂN PHẠM ĐAN THỦY Phản biện độc lập: TS. BÙI DUY DU Phản biện: PGS. LÊ MINH VIỄN Phản biện: PGS. ĐOÀN VĂN HỒNG THIỆN Phản biện: TS.
HOÀNG TIẾN CƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. TRỊNH VĂN DŨNG 2. TRẦN NGHỊ LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào, dưới bất kỳ hình thức nào.
Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi rõ nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Hữu Trung i TÓM TẮT LUẬN ÁN Phân bón thông minh (SF) hay phân bón giải phóng có kiểm soát là một trong những loại phân bón hiệu suất cao, được sử dụng ngày càng phổ biến trong sản xuất nông nghiệp hiện đại. SF có khả năng kiểm soát quá trình giải phóng chất dinh dưỡng nhằm đáp ứng và phù hợp với nhu cầu sử dụng của cây trồng. Vì vậy, SF không chỉ giúp giảm chi phí sản xuất, tiết kiệm nguồn nguyên liệu và tài nguyên, mà còn giúp nâng cao năng suất cây trồng, chất lượng sản phẩm nông nghiệp, giảm lượng phát thải và ô nhiễm môi trường.
Một trong những phương pháp sản xuất phân bón thông minh là phương pháp bọc hạt phân bằng màng bọc từ vật liệu phù hợp. Phương pháp này giúp nhà sản xuất chỉ cần bổ sung hệ thống bọc hạt vào hệ thống sản xuất hiện tại mà không cần thay đổi công nghệ sản xuất giúp giảm chi phí đầu tư và chi phí sản xuất. Tuy nhiên, số liệu cũng như phương pháp để tính toán quá trình bọc hạt nói chung, sản xuất phân bón thông minh nói riêng còn hạn chế. Vì vậy, việc bổ sung số liệu, xây dựng phương pháp tính toán quá trình bọc hạt phân bón là vấn đề được nhiều nhà nghiên cứu quan tâm.
Mục tiêu của luận án là xây dựng mô hình toán học quá trình bọc hạt bằng thiết bị bọc đĩa quay để mô hình hóa, tối ưu hóa, tính toán, thiết kế, cải tiến quá trình sản xuất phân bón thông minh. Kết quả nghiên cứu đã tìm được vật liệu bọc là hỗn hợp polyme gồm polyme liên kết được tổng hợp từ tinh bột biến tính phốt phát, poly vinyl ancol, và poly acrylic axit. Đây là vật liệu rẻ tiền, dễ kiếm, có sẵn, có khả năng phân hủy sinh học và thân thiện với môi trường và phù hợp với công nghệ bọc ướt trên thiết bị bọc đĩa quay. Bằng vật liệu này, luận án xây dựng mô hình toán thực nghiệm bằng phương pháp phân tích thứ nguyên để mô tả ba quá trình cơ bản trong quá trình bọc hạt bằng thiết bị bọc đĩa quay gồm: quá trình phun dung dịch tạo màng, quá trình bọc gồm quá trình chuyển động của hạt trên đĩa quay và hình thành màng, nhiệt động học.
Cơ chế giải phóng các chất dinh dưỡng qua màng cũng được kiểm chứng bằng thực nghiệm, thông qua mô hình toán mô tả quá trình giải phóng theo định luật Fick II và sự ảnh hưởng của yếu tố đến quá trình giải phóng dinh dưỡng. ii ABSTRACT The smart fertilizers (SF) or controlled-release fertilizers was one of the enhanced efficiency fertilizers which has been increasingly used in modern agricultural production. The nutrient release of these fertilizers could be controlled to suit the needs of the crop. Therefore, they not only help reduce production costs, save raw materials, and natural resources, but also improve the productivity and quality of agricultural products, reduce emission, and avoid environmental pollution.
The smart fertilizers were produced by the particle coating technology with suitable material. The coating technology will not change the current production technology because the manufacturers simply implement this technology to the existing production system, thus reducing investment and production costs. However, the data and method of this technology in general, and coating fertilizers to produce smart fertilizers are still limited. Therefore, the addition of data and the development of the methods to calculate the coating particle process is problems which many researchers were interested.
The object of study was to develop an empirical mathematical model of particle coating process by disk coater to use for simulation, design calculations, optimization and improvement of production process. The results of study shown that the coating material is a mixed polymer which includes a cross-linked polymer synthesized from phosphate modified starch, poly vinyl alcohol, and poly acrylic acid, was biodegradable, durability, permeability, and chemical and physical properties suitable for use as coating. An empirical mathematical model was built by dimensional analysis and described all three basic processes of particle coating technology including the spray process, the movement of particles and coating formation, and the thermodynamic process. The mechanism of diffusion was also determined by experiment, thereby establishing a mathematical model of the diffusion process based on Fick's law II, calculating empirical parameters, and the influence of factors on the release of nutrients.
iii LỜI CÁM ƠN Tôi xin trân trọng cám ơn PGS. Trịnh Văn Dũng, TS. Trần Nghị, quý Thầy, Cô bộ môn Quá trình & Thiết bị và Khoa Kỹ thuật Hóa học – Trường Đại học Bách Khoa – Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh hỗ trợ và đóng góp ý kiến quý báu trong suốt quá trình Tôi thực hiện Luận án Tiến sĩ. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Giám hiệu, Ban Lãnh đạo Khoa và quý Thầy, Cô Khoa Công nghệ Hóa học – Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, đặc biệt PGS.
Nguyễn Văn Cường, PGS. Trần Nguyễn Minh Ân, ThS. Trần Hoài Đức và những đồng nghiệp thân thiết trong Tổ bộ môn Máy và Thiết bị Hóa học đã giúp đỡ, động viên cả vật chất và tinh thần để Tôi có thể hoàn thành quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện Luận án. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến bạn bè, đồng nghiệp ở các Viện, Trường và Trung tâm nghiên cứu đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến giúp hoàn thiện Luận án.
Tôi cám ơn tất cả các thành viên gia đình của Tôi, những người mà không có họ Tôi không thể học tập, nghiên cứu, hoàn thành chương trình học và Luận án của mình. iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iv MỤC LỤC .v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. vii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN .1 TỔNG QUAN VỀ PHÂN BÓN .1 Tình hình sản xuất và sử dụng phân bón.2 Phân bón thông minh .3 Cơ chế giải phóng chất dinh dưỡng phân thông minh .2 CÔNG NGHỆ BỌC HẠT SẢN XUẤT PHÂN BÓN THÔNG MINH.1 Các phương pháp và thiết bị bọc hạt .2 Cơ chế công nghệ bọc hạt bằng phương pháp bọc ướt .3 Vật liệu bọc .27 CHƯƠNG 2 TỐI ƯU HÓA QUÁ TRÌNH BỌC HẠT .1 TỐI ƯU HÓA THỰC NGHIỆM .2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM .1 Vật liệu bọc .2 Quá trình bọc hạt trong hệ thống thiết bị đĩa quay bằng phương pháp bọc ướt .3 Xác định thông số công nghệ của nguyên liệu và sản phẩm bọc .4 Tối ưu hóa thực nghiệm quá trình bọc hạt bằng thiết bị đĩa quay .3 KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Đánh giá vật liệu bọc.2 Tối ưu quá trình bọc hạt trong thiết bị đĩa quay.61 CHƯƠNG 3 XÂY DỰNG MÔ HÌNH HÓA TOÁN HỌC CÔNG NGHỆ BỌC HẠT .1 MÔ HÌNH VẬT LÝ MÔ TẢ QUÁ TRÌNH BỌC PHÂN URÊ VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH THỨ NGUYÊN .1 Mô hình vật lý quá trình bọc hạt .2 Phương pháp phân tích thứ nguyên.1 Quá trình phun dung dịch tạo màng bọc .2 Quá trình bọc hạt trong thiết bị đĩa quay .3 KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Mô hình hóa toán học quá trình phun dung dịch tạo màng bọc .2 Mô hình hóa toán học quá trình bọc hạt trong thiết bị đĩa quay .92 CHƯƠNG 4 QUÁ TRÌNH GIẢI PHÓNG CHẤT DINH DƯỠNG .2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM .1 Thực nghiệm sản xuất phân urê thông minh và xác định tỉ lệ giải phóng urê .2 Mô hình toán quá trình giải phóng dinh dưỡng của phân thông minh .3 KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Đánh giá chất lượng sản phẩm phân urê thông minh.2 Đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố đến quá trình giải phóng dinh dưỡng.109 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .111 TÀI LIỆU THAM KHẢO .128 vi DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Sơ đồ mô tả mối quan hệ tương đối của phân bón với cây trồng.2: Sự đồng bộ giữa sự giải phóng chất dinh dưỡng của phân lý tưởng (phân thông minh) và yêu cầu chất dinh dưỡng của cây trồng .3: Mô hình giải phóng chất dinh dưỡng phân bón thông minh.4: Cơ chế giải phóng chất dinh dưỡng qua màng .5: Công nghệ bọc ướt .6: Sơ đồ ảnh hưởng quá trình phun đến quá trình bọc .7: Sự liên kết của giọt lỏng với bề mặt hạt vật liệu .8: Sơ đồ thông số nhiệt động học trong quá trình bọc.9: Sơ đồ của quá trình chuyển động của hạt .10: Sơ đồ hệ thống của thiết bị bọc đĩa quay .11: Cơ chế chuyển động hạt trên đĩa khi quay .12: Phân loại polyme tự nhiên sử dụng làm màng bọc CRF .1: Hệ thống bọc hạt.2: Sơ đồ phân phối khí nén của hệ thống phun .3: Sơ đồ đối tượng nghiên cứu .4: Sơ đồ thuật toán tìm kiếm pareto .5: Phổ FTIR sản phẩm các giai đoạn tổng hợp dung dịch màng.6: Kết quả phân tích TGA và DSC của các loại màng polyme .7: Ảnh SEM bề mặt màng polyme .8: Khả năng thấm nước của các loại màng polyme tổng hợp .9: Phổ XRD của các loại màng polyme .10: Tỉ lệ giải phóng urê trong môi trường nước (a) và đất (b) .11: Kết quả phân tích hình ảnh xác định đường kính hạt.12: Phân bố kích thước hạt và đường kính trung bình .13: Hình ảnh phân SUF .14: Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố.15: Sự phụ thuộc tỉ lệ khối lượng màng bọc vào các biến .16: Ảnh hưởng các biến đến thời gian giải phóng 80% lượng dinh dưỡng .17: Đồ thị Pareto biểu diễn kết quả tối ưu đa mục tiêu quá trình bọc .1: Sơ đồ thực nghiệm ghi nhận hình ảnh quá trình phun .2: Thông số động học của dung dịch polyme tổng hợp làm vật liệu bọc .3: Hình ảnh phân tích .4: Hình ảnh vùng phun .5: Hình ảnh quá trình phun .6: Kết quả phân tích hình ảnh .7: Phân bố kích thước hạt tại .8: Kích thước vùng phun và SMD của giọt ở các điều kiện thực nghiệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh, tối ưu hiệu quả sử dụng, giảm thất thoát dinh dưỡng.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Hóa Học.
Luận án "Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu công nghệ bọc hạt sản xuất phân urê thông minh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.