Luận án tiến sĩ: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu với LT-MHD - Đặng Nguyên Châu
Luận án đề xuất phương pháp nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD, cải thiện độ chính xác 12% so baseline.
đại học bách khoa
Kỹ thuật Viễn Thông
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu Thách thức Giải pháp mới
Nhận dạng khuôn mặt với một mẫu duy nhất cho mỗi cá nhân (SSPP) đặt ra thách thức lớn. Tỷ lệ nhận dạng giảm nghiêm trọng trong điều kiện này. SSPP là vấn đề then chốt trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt. Các phương pháp nhận dạng dựa trên đặc trưng cục bộ thể hiện ưu điểm rõ ràng. Chúng đơn giản, dễ triển khai trong các ứng dụng thực tế. Đặc trưng điểm biên (edge pixel) được sử dụng rộng rãi. Điểm biên phản ánh cấu trúc khuôn mặt. Đặc trưng này ổn định trước điều kiện hình ảnh không lý tưởng, đặc biệt với ánh sáng khác nhau. Độ đo Modified Hausdorff Distance (MHD) phổ biến. MHD được dùng để đo sự khác biệt giữa các tập đặc trưng. Nhiều phương pháp SSPP dùng điểm biên kết hợp MHD. Nghiên cứu này hướng tới giải pháp hiệu quả cho bài toán SSPP. Đây là một hướng tiếp cận mới trong học một mẫu (one-shot learning) và học ít mẫu (few-shot learning). Luận án đề xuất một độ đo mới, cải thiện đáng kể hiệu suất nhận dạng khuôn mặt.
1.1. Tầm quan trọng của nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu
Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu (SSPP) là bài toán cực kỳ quan trọng. Bài toán này xuất hiện khi chỉ có một ảnh duy nhất cho mỗi người trong cơ sở dữ liệu. Hầu hết các phương pháp nhận dạng khuôn mặt truyền thống gặp khó khăn lớn. Hiệu suất nhận dạng giảm đáng kể trong trường hợp SSPP. Việc giải quyết SSPP mở rộng khả năng ứng dụng của hệ thống nhận dạng khuôn mặt. Nó đặc biệt cần thiết trong các tình huống thu thập dữ liệu hạn chế. Các ví dụ bao gồm an ninh, kiểm soát ra vào. Đây là một lĩnh vực liên quan chặt chẽ đến học một mẫu và học ít mẫu. Nhu cầu về các phương pháp mạnh mẽ cho SSPP ngày càng tăng. Chúng giúp triển khai sinh trắc học khuôn mặt trong môi trường thực tế.
1.2. Đặc trưng cục bộ và độ đo khoảng cách hiệu quả
Đặc trưng cục bộ đóng vai trò trung tâm trong nhận dạng khuôn mặt. Điểm ảnh biên là một đặc trưng cục bộ được ưa chuộng. Đặc trưng này phản ánh rõ nét cấu trúc hình thái của khuôn mặt. Điểm ảnh biên cũng ít bị ảnh hưởng bởi thay đổi ánh sáng. Do đó, chúng phù hợp cho các điều kiện thực tế khắc nghiệt. Độ đo Modified Hausdorff Distance (MHD) là công cụ mạnh mẽ. MHD đo sự khác biệt giữa hai tập hợp điểm ảnh biên. Nhiều phương pháp nhận dạng khuôn mặt SSPP đã sử dụng MHD. Tuy nhiên, vẫn còn dư địa để cải thiện hiệu suất. Việc tìm kiếm độ đo khoảng cách tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của trích chọn đặc trưng khuôn mặt. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao hơn trong hệ thống nhận dạng khuôn mặt.
II.Độ đo LT MHD cải tiến hiệu suất nhận dạng khuôn mặt
Nghiên cứu này giới thiệu độ đo Hausdorff mới: Least Trimmed Modified Hausdorff Distance (LT-MHD). Độ đo LT-MHD được đề xuất dựa trên nền tảng của MHD. LT-MHD giải quyết những hạn chế của các phương pháp hiện có. Từ độ đo này, hai phương pháp nhận dạng khuôn mặt SSPP đã được phát triển. Đó là phương pháp Least Trimmed Line Hausdorff Distance (LT-LHD) và Least Trimmed New Modified Hausdorff Distance (LT-NMHD). Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả vượt trội. Sử dụng LT-MHD cải thiện tỷ lệ nhận dạng đáng kể. So với việc dùng MHD truyền thống, tỷ lệ nhận dạng tăng từ 2% đến 10%. Điều này cho thấy tiềm năng của LT-MHD. LT-MHD là một công cụ mạnh mẽ cho sinh trắc học khuôn mặt. Các phương pháp đề xuất cho thấy hiệu suất cao trong điều kiện nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu.
2.1. Giới thiệu độ đo LT MHD tiên tiến
LT-MHD là một độ đo khoảng cách mới và hiệu quả. Độ đo này được thiết kế để đo sự không tương đồng giữa hai tập đặc trưng khuôn mặt. LT-MHD kế thừa ưu điểm của Hausdorff Distance. Đồng thời, nó cải tiến để tăng cường độ mạnh mẽ. Đặc biệt, LT-MHD xử lý tốt hơn các nhiễu và biến đổi không mong muốn trong ảnh. Điều này làm cho nó hiệu quả trong các điều kiện thực tế. Độ đo này là nền tảng cho các phương pháp nhận dạng khuôn mặt SSPP mới. Việc phát triển LT-MHD là một đóng góp quan trọng. Nó mở ra hướng đi mới cho hệ thống nhận dạng khuôn mặt. LT-MHD là một bước tiến trong việc so sánh các đặc trưng khuôn mặt chính xác hơn.
2.2. Các phương pháp nhận dạng dựa trên LT MHD
Dựa trên LT-MHD, hai phương pháp nhận dạng khuôn mặt đã được đề xuất. Phương pháp LT-LHD tập trung vào khoảng cách đường thẳng giữa các đặc trưng. Phương pháp LT-NMHD là một biến thể mới, được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả. Cả hai đều được thiết kế để giải quyết bài toán nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu. Các phương pháp này sử dụng đặc trưng điểm biên đã trích chọn từ khuôn mặt. Sau đó, chúng áp dụng LT-MHD để tính toán sự tương đồng hoặc khác biệt. Kết quả so sánh với nhiều phương pháp hiện đại khác. LT-LHD và LT-NMHD cho thấy tỷ lệ nhận dạng rất cao trong điều kiện SSPP. Đặc biệt, LT-LHD cao hơn từ 2% đến 11% so với các phương pháp tiên tiến khác trong 5 năm qua. Điều này khẳng định hiệu quả của các phương pháp đề xuất.
2.3. Hiệu suất vượt trội trong nhận dạng khuôn mặt
Các thử nghiệm thực tế đã được tiến hành trên nhiều tập dữ liệu. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt khi áp dụng LT-MHD. Khi sử dụng LT-MHD làm độ đo khoảng cách, tỷ lệ nhận dạng của các phương pháp tăng đáng kể. Mức tăng từ 2% đến 10% so với sử dụng MHD truyền thống. Ngoài ra, các phương pháp LT-LHD và LT-NMHD cũng được so sánh kỹ lưỡng. Chúng được thử nghiệm với nhiều phương pháp nhận dạng khuôn mặt SSPP hiện đại khác. Các phương pháp đề xuất mang lại tỷ lệ nhận dạng rất cao. Đặc biệt, LT-LHD đạt hiệu suất tốt hơn 2-11% so với các phương pháp hiện đại nhất. Những số liệu này chứng minh khả năng vượt trội của LT-MHD. Nó là một độ đo mạnh mẽ trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt, đặc biệt trong các kịch bản học một mẫu và học ít mẫu.
III.Tối ưu hóa tính toán cho hệ thống nhận dạng khuôn mặt
Độ phức tạp tính toán là một nhược điểm cố hữu của LT-MHD. Điều này làm cho các phương pháp nhận dạng khuôn mặt sử dụng LT-MHD có chi phí tính toán cao. Các phương pháp này bao gồm LT-LHD và LT-NMHD. Trong thập kỷ gần đây, nhiều phương pháp đã được phát triển trong lĩnh vực CAD/CAM/CAE. Mục tiêu là giảm độ phức tạp tính toán của Hausdorff Distance. Hai phương pháp tiên tiến được biết đến là EARLYBREAK và Local Start Search (LSS). Nghiên cứu này đã áp dụng EARLYBREAK cho LT-LHD. Phương pháp LSS được dùng cho LT-NMHD. Các thử nghiệm cho thấy kết quả khả quan. Độ phức tạp tính toán của LT-LHD giảm 67%. Độ phức tạp của LT-NMHD giảm 17%. Điều này khẳng định hiệu quả của việc tối ưu hóa. Nó giúp hệ thống nhận dạng khuôn mặt hoạt động nhanh hơn trong thực tế.
3.1. Thách thức về độ phức tạp tính toán của LT MHD
Mặc dù hiệu quả về nhận dạng, LT-MHD yêu cầu tính toán nhiều tài nguyên. Việc tính toán khoảng cách Hausdorff thường tốn kém về mặt thời gian. Khi áp dụng cho tập đặc trưng khuôn mặt lớn, thời gian xử lý tăng lên đáng kể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triển khai thực tế của hệ thống nhận dạng khuôn mặt. Đặc biệt trong các ứng dụng thị giác máy tính cần phản hồi nhanh. Việc giải quyết thách thức này là cần thiết. Nó giúp tận dụng tối đa lợi ích của độ đo LT-MHD. Các nghiên cứu về tối ưu hóa là trọng tâm quan trọng. Chúng đảm bảo các phương pháp sinh trắc học khuôn mặt có thể mở rộng.
3.2. Giảm độ phức tạp bằng EARLYBREAK và LSS
Để khắc phục nhược điểm về tính toán, nghiên cứu đã áp dụng các kỹ thuật tối ưu. Phương pháp EARLYBREAK được sử dụng để giảm độ phức tạp của LT-LHD. EARLYBREAK giúp dừng sớm quá trình tính toán khi không cần thiết. Phương pháp Local Start Search (LSS) được áp dụng cho LT-NMHD. LSS tối ưu hóa việc tìm kiếm điểm gần nhất một cách hiệu quả hơn. Kết quả thử nghiệm chứng minh hiệu quả của các kỹ thuật này. Độ phức tạp tính toán của LT-LHD giảm 67%. Trong khi đó, LT-NMHD giảm 17%. Những cải tiến này giúp tăng tốc đáng kể. Nó làm cho các phương pháp dựa trên LT-MHD khả thi hơn. Các ứng dụng sinh trắc học khuôn mặt giờ đây có thể triển khai dễ dàng và nhanh chóng hơn.
IV.Ứng dụng LT MHD trong học sâu cho nhận dạng khuôn mặt
Nghiên cứu này còn đề xuất một mô hình lai tiên tiến. Mô hình này kết hợp mạng nơ-ron tích chập (CNN) với độ đo LT-MHD. LT-MHD được sử dụng làm hàm mất mát của mô hình CNN. Điều này thay thế hàm mất mát cross-entropy truyền thống. Việc sử dụng LT-MHD làm hàm mất mát mang lại cải thiện đáng kể. Tỷ lệ nhận dạng của mô hình tăng tới 43%. Đây là một minh chứng mạnh mẽ. LT-MHD có tiềm năng lớn trong học sâu. Nó nâng cao hiệu quả của các hệ thống nhận dạng khuôn mặt. Đặc biệt trong các bài toán học một mẫu và học ít mẫu. Mô hình này đóng góp vào lĩnh vực thị giác máy tính. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho trích chọn đặc trưng khuôn mặt hiệu quả.
4.1. Kết hợp LT MHD với mô hình học sâu CNN
Mô hình học sâu CNN rất mạnh mẽ trong trích chọn đặc trưng khuôn mặt. Nghiên cứu này đã tích hợp LT-MHD vào kiến trúc CNN. LT-MHD không chỉ được sử dụng để so sánh đặc trưng. Nó còn được sử dụng trực tiếp trong quá trình huấn luyện mạng. Việc kết hợp này tạo ra một hệ thống nhận dạng khuôn mặt mạnh mẽ hơn. Đặc biệt đối với dữ liệu đơn mẫu. Nó tận dụng khả năng học hỏi sâu của CNN để trích chọn đặc trưng. Đồng thời, nó tận dụng khả năng đo khoảng cách tối ưu của LT-MHD. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng sinh trắc học khuôn mặt.
4.2. LT MHD làm hàm mất mát cải thiện nhận dạng
Một đóng góp quan trọng là việc sử dụng LT-MHD như hàm mất mát. Điều này thay thế các hàm mất mát thông thường như cross-entropy. LT-MHD hướng dẫn mạng học các đặc trưng tối ưu cho so sánh khoảng cách. Kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kinh ngạc. Tỷ lệ nhận dạng của mô hình tăng lên tới 43%. Điều này chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp. Nó mở ra hướng đi mới trong thiết kế mô hình học sâu. Đặc biệt là cho các bài toán nhận dạng khuôn mặt. Hàm mất mát LT-MHD giúp học các đặc trưng rõ ràng hơn. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng sinh trắc học khuôn mặt yêu cầu độ chính xác cao. Nó thúc đẩy sự phát triển của thị giác máy tính trong học một mẫu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG NGUYÊN CHÂU PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT TRONG ĐIỀU KIỆN ĐƠN MẪU DỰA TRÊN ĐỘ ĐO LT-MHD LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐẶNG NGUYÊN CHÂU PHƯƠNG PHÁP NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT TRONG ĐIỀU KIỆN ĐƠN MẪU DỰA TRÊN ĐỘ ĐO LT-MHD Chuyên ngành: Kỹ thuật Viễn Thông Mã số chuyên ngành: 62520208 Phản biện độc lập: PGS.
Phan Văn Ca Phản biện độc lập: PGS. Trần Công Hùng Phản biện: PGS. Phạm Hồng Liên Phản biện: TS. Lê Xuân Vinh Phản biện: TS.
Trần Trung Duy NGƯỜI HƯỚNG DẪN: PGS. ĐỖ HỒNG TUẤN LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định.
Tác giả luận án ĐẶNG NGUYÊN CHÂU i ABSTRACT Face recognition with only one image or single sample for each person (SSPP) in database is an important problem in face recognition field because the recognition rates of all face recognition methods seriously drop in the case of SSPP problem. In recent decades, various face recognition methods have been proposed for solving the SSPP problem. In comparing with other face recognition methods, the local feature based face recognition methods are simple and easy to deploy in real face recognition applications. Edge pixel is a local feature widely used in face recognition methods because edge pixel is the reflecting of the face structure.
Edge pixel is also a variant feature with non-ideal conditions of face image, especially with different lighting conditions of face image. The Modified Hausdorff Distance (MHD) is an efficient and widely used dis- tance in face recognition field. A lot of SSPP face recognition methods, that use edge pixel as local feature of face image, use the MHD for measuring the dissimilarity between two sets of feature of face images. In this study, a novel Hausdorff distance-based distance is proposed, the Least Trimmed Mod- ified Hausdorff Distance (LT-MHD).
Based on the proposed distance, two face recognition in SSPP condition methods are proposed, the Least Trimmed Line Hausdorff Distance (LT-LHD) method and the Least Trimmed New Modified Hausdorff Distance (LT-NMHD) method. The experimental results of recog- nition rates of the LT-NMHD method and the LT-LHD method prove the ef- ficiency of using the LT-MHD for measuring the distance between two sets of face image feature. By using the LT-MHD, the recognition rate of face recog- nition methods increase 2-10% in comparing with the case using the MHD for measuring the distance between two sets of face image feature. Moreover, the recognition rates of the LT-LHD method and the LT-NMHD method are compared with various face recognition methods, which are proposed in recent years, in SSPP situation.
In the same condition of experiment, both proposed face recognition methods give very high recognition rate in comparing with other face recognition methods. Especially, the recognition rate of the LT-LHD method is 2-11% higher than the recognition rates of state-of-art SSPP face recognition methods over the past five years. The computational complexity is a disadvantage of the LT-MHD. This makes ii the computational complexities of the face recognition methods that use LT- MHD, i.
the LT-LHD method and the LT-NMHD method, become very high. In CAD/CAM/CAE field, a lot of methods were proposed with the purposed reducing the computational complexity of Hausdorff computing, in recent decade. The EARLYBREAK method and the Local Start Search (LSS) method are two state-of-art methods for reducing the complexity of Haus- dorff distance computing. In this study, the EARLYBREAK method is used for reducing the computational complexity the LT-LHD method and the LSS method is used for reducing the computational complexity of the LT-NMHD method.
The experimental results show that computational complexities of the LT-LHD method and the LT-NMHD method decrease 67% and 17%, respec- tively. These results demonstrate the efficiency of using the EARLYBREAK method and the LSS method for reducing the face recognition methods using the LT-MHD. Moreover, in this research, a model, that is a combination of a convolutional neural network (CNN) model with the LT-MHD distance, for face image fea- ture extraction is proposed. The LT-MHD distance is used as the loss function of the CNN model instead of the cross-entropy loss function.
The experimental result shows that by using the LT-MHD distance as the loss function makes an improvement of recognition rate of the model up to 43%. iii TÓM TẮT LUẬN ÁN Nhận dạng khuôn mặt trong điều kiện chỉ có một ảnh cho mỗi người trong cơ sở dữ liệu, single sample per person (SSPP), là một bài toán cực kì quan trọng trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt vì tỷ lệ nhận dạng của các phương pháp đều bị ảnh hưởng nghiêm trọng trong điều kiện SSPP. Trong những năm qua, đã có rất nhiều các phương pháp nhận dạng khuôn mặt được đề xuất nhằm giải quyết bài toán SSPP. Trong đó, so sánh với các phương pháp nhận dạng khuôn mặt khác, nhóm phương pháp nhận dạng khuôn mặt dựa trên các đặc trưng cục bộ được đánh giá là đơn giản hơn và dễ dàng triển khai trong các ứng dụng thực tế.
Các pixel cạnh là một đặc trưng cục bộ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt vì đặc trưng này phản ánh rất tốt cấu trúc của khuôn mặt. Bên cạnh đó, các đặc trưng này bền vững với các điều kiện không lý tưởng của ảnh đầu vào, nhất là các điều kiện chiếu sáng khác nhau của ảnh đầu vào. Khoảng cách Hausdorff trung bình, là một phép đo hiệu quả được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt. Các phương pháp nhận dạng khuôn mặt trong điều kiện SSPP sử dụng đặc trưng cục bộ là các pixel cạnh thường sử dụng khoảng cách Hausdorff trung bình để đo sự giống nhau giữa hai tập hợp các đặc trưng của ảnh khuôn mặt.
Trong nghiên cứu này, chúng tôi sẽ đề xuất một phép đo mới dựa trên khoảng cách Hausdorff, khoảng cách Hausdorff trung bình các giá trị lớn nhất, Least Trimmed Modified Hausdorff Distance (LT-MHD). Dựa trên khoảng cách mới được đề xuất, chúng tôi đề xuất hai phương pháp nhận dạng khuôn mặt trong điều kiện SSPP, phương pháp Least Trimmed Line Hausdorff Distance (LT-LHD) và phương pháp Least Trimmed New Modified Hausdorff Distance (LT-NMHD). Các kết quả mô phỏng về tỷ nhận dạng khuôn mặt của hai phương pháp LT-NMHD và LT-LHD đã chứng minh sự hiệu quả của việc dùng khoảng cách LT-MHD thay vì khoảng cách Hausdorff trung bình. Việc sử dụng khoảng cách LT-MHD giúp làm tăng tỷ lệ nhận dạng khuôn mặt khoảng 2-10% so với việc sử dụng khoảng cách Hausdorff trung bình tùy vào điều kiện khác nhau của ảnh đầu vào.
Bên cạnh đó, tỷ lệ nhận dạng của hai phương pháp LT-NMHD và LT-LHD cũng được so sánh với một số phương pháp nhận dạng khuôn mặt trong điều kiện SSPP khác được đề xuất trong những năm gần đây. Các kết quả nhận dạng trong cùng một điều kiện mô phỏng cũng cho thấy rằng hai phương pháp LT-LHD iv và LT-NMHD cho kết quả nhận dạng khá tốt. Đặc biệt, phương pháp LT-LHD cho tỷ lệ nhận dạng khuôn mặt cao hơn khoảng 2-11% so với các phương pháp nhận dạng khuôn mặt trong được đề xuất trong 5 năm gần đây. Độ phức tạp tính toán rất cao là một nhược điểm của các khoảng cách Haus- dorff trung bình và LT-MHD.
Điều này làm cho các phương pháp nhận dạng khuôn mặt như LT-LHD và LT-NMHD có độ phức tạp tính toán cũng rất cao. Các nhà nghiên cứu trong các lĩnh vực CAD/CAM/CAE đã đưa ra rất nhiều các phương pháp khác nhau nhằm làm giảm độ phức tạp của phép tính khoảng cách Hausdorff và nổi tiếng nhất là hai phương pháp EARLYBREAK và Local Start Search (LSS). Trong nghiên cứu này, chúng tôi sẽ áp dụng phương pháp EARLYBREAK để làm giảm độ phức tạp tính toán cho phương pháp LT-LHD. Đồng thời, chúng tôi cũng áp dụng phương pháp LSS để làm giảm độ phức tạp tính toán cho phương pháp LT-NMHD.
Các kết quả mô phỏng cũng cho thấy độ phức tạp tính toán của các phương pháp LT-LHD và phương pháp LT-NMHD giảm lần lượt là 67% và 17%. Điều này cho thấy sự hiệu quả khi áp dụng các phương pháp như EARLYBREAK hay LSS để làm giảm độ phức tạp tính toán cho các phương pháp nhận dạng khuôn mặt dựa trên khoảng cách Hausdorff trung bình. Trong nghiên cứu này, một mô hình trích đặc trưng ảnh khuôn mặt bằng cách kết hợp giữa một mạng CNN cùng khoảng cách LT-MHD cũng được đề xuất. Khoảng cách LT-MHD được sử dụng như hàm mất mát ngõ ra của mạng CNN thay vì hàm cross-entropy.
Các kết quả mô phỏng cho thấy việc thay đổi này giúp làm tăng tỷ lệ nhận dạng của mô hình lên đến 43%. v LỜI CÁM ƠN "Không ai có thể thành công một mình" là câu nói mà tôi luôn tâm đắc và ghi nhớ. Hoàn thành Luận án Tiến sĩ có thể được xem như một thành công của riêng cá nhân tôi. Bên cạnh sự nỗ lực không ngừng nghỉ của bản thân thì thành công này cũng sẽ không thể đến với tôi nếu thiếu đi sự giúp đỡ, động viên và chia sẻ của những người thầy, người bạn, đồng nghiệp và người thân trong gia đình của tôi.
Đầu tiên, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến người thầy của tôi, PGS. Thầy Tuấn là người thầy đã dẫn dắt tôi trên con đường học thuật từ khi tôi còn là một sinh viên năm cuối tại trường Đại học Bách Khoa cho đến khi tôi hoàn thành luận án này. Trong suốt quá trình làm luận án, tôi đã nhận được rất nhiều những nhận xét, góp ý từ thầy để từ đó tôi có thể làm tốt hơn các nghiên cứu của mình. Tiếp theo tôi xin gửi lời cảm ơn đến thầy GS.
Lê Tiến Thường, thầy PGS. Đặng Thành Tín, TS. Trương Quang Vinh và PGS. Hà Hoàng Kha, những người đã có rất nhiều các ý kiến đóng góp cho luận án của tôi thông qua các chuyên đề Tiến sĩ mà tôi thực hiện.
Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến một người bạn, người anh của tôi, TS. Chế Viết Nhật Anh, người đã động viên và giúp đỡ tôi rất nhiều trong suốt quá trình làm nghiên cứu để tôi cảm thấy tự tin hơn về bản thân. Bên cạnh đó, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến Ban chủ nhiệm khoa Điện - Điện tử, các quý thầy cô tại Bộ môn Viễn Thông, những người đã chia sẻ, giúp đỡ tôi rất nhiều trong công tác để tôi có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ của một giảng viên cũng như nhiệm vụ của một nghiên cứu sinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án đề xuất phương pháp nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD, cải thiện độ chính xác 12% so baseline.
Luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn Thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.