Luận án tiến sĩ: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu với LT-MHD - Đặng Nguyên Châu
đại học bách khoa
Kỹ thuật Viễn Thông
Ẩn danh
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
LỜI CAM ĐOAN
ABSTRACT
TÓM TẮT LUẬN ÁN
LỜI CÁM ƠN
DANH MỤC HÌNH VẼ
DANH MỤC BẢNG BIỂU
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU
1.1. Giới thiệu về nhận dạng khuôn mặt và bài toán SSPP trong nhận dạng khuôn mặt
1.2. Lý do chọn đề tài
1.3. Mục tiêu đề tài
1.4. Các đóng góp chính của nghiên cứu
1.5. Bố cục luận án
1.6. Các phương pháp nhận dạng khuôn mặt trong điều kiện SSPP
1.6.1. Các phương pháp nhận dạng khuôn mặt sử dụng các đặc trưng toàn cục
1.6.2. Các phương pháp nhận dạng khuôn mặt sử dụng các đặc trưng cục bộ
1.6.3. Các phương pháp nhận dạng khuôn mặt dựa trên việc tạo thêm ảnh ảo
1.6.4. Các phương pháp nhận dạng khuôn mặt dựa trên việc sử dụng thêm tập dữ liệu chung
1.7. Các phương pháp giảm độ phức tạp phép tính khoảng cách Hausdorff
1.7.1. Khoảng cách Hausdorff
1.7.2. Các phương pháp dựa trên cấu trúc R-Tree
1.7.3. Phương pháp EARLYBREAK
1.7.4. Phương pháp Local Start Search - LSS
3. CHƯƠNG 3: KHOẢNG CÁCH LT-MHD VÀ PHƯƠNG PHÁP LT-NMHD CHO NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT
3.1. Khoảng cách mới được đề xuất - Least trimmed Modified Hausdorff dis- tance (LT-MHD)
3.2. Phương pháp NMHD cho nhận dạng khuôn mặt
3.2.1. Phương pháp trích đặc trưng ảnh khuôn mặt
3.2.2. Phương pháp NMHD
3.2.3. Phương pháp LT-NMHD cho nhận dạng khuôn mặt
3.3. Giảm độ phức tạp cho phương pháp LT-NMHD
3.3.1. Áp dụng phương pháp Local Start Search để giảm độ phức tạp cho phép tính khoảng cách trực tiếp LT-NMHD
3.3.2. Tính toán độ phức tạp của phương pháp LT-NMHD
3.4. Ảnh hưởng của tỷ số f đến phương pháp LT-NMHD
4. CHƯƠNG 4: PHƯƠNG PHÁP LT-LHD CHO NHẬN DẠNG KHUÔN MẶT
4.1. Phương pháp LHD cho nhận khuôn mặt
4.2. Các cải tiến cho phương pháp LHD
4.2.1. Phương pháp đề xuất MLHD
4.2.2. Phương pháp đề xuất RLHD
4.3. Phương pháp LT-LHD cho nhận dạng khuôn mặt
4.4. Giảm độ phức tạp tính toán cho phương pháp LT-LHD
4.4.1. Áp dụng phương pháp EARLYBREAK để giảm độ phức tạp cho phép tính khoảng cách trực tiếp LT-LHD
4.4.2. Tính toán độ phức tạp của phương pháp LT-LHD
4.5. Ảnh hưởng của tỷ số f đến phương pháp LT-LHD
5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ MÔ PHỎNG
5.1. Mô tả cơ sở dữ liệu
5.2. Khảo sát ảnh hưởng của hệ số k lên chất lượng của phương pháp RLHD và phương pháp LT-LHD
5.3. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ số f lên chất lượng của phương pháp LT-LHD và LT-NMHD
5.4. Chứng minh giảm độ phức tạp tính toán của phương pháp LT-NMHD và phương pháp LT-LHD
5.5. Nhận dạng khuôn mặt trong điều kiện bình thường
5.6. Nhận dạng khuôn mặt trong các điều kiện khác nhau của ảnh đầu vào
5.6.1. Nhận dạng khuôn mặt trong các điều kiện ánh sáng khác nhau
5.6.2. Nhận dạng khuôn mặt với các góc chụp khác nhau
5.6.3. Nhận dạng khuôn mặt với các cảm xúc khác nhau của khuôn mặt
5.7. So sánh tỷ lệ nhận dạng chính xác của phương pháp LT-NMHD và LT-LHD với các phương pháp khác trong điều kiện bài toán SSPP
6. CHƯƠNG 6: KẾT HỢP PHÉP ĐO LT-MHD VỚI CÁC MÔ HÌNH HỌC SÂU
6.1. Các phương pháp nhận dạng khuôn mặt trong điều kiện SSPP dựa trên học sâu
6.2. Kết hợp khoảng cách LT-MHD cùng mô hình học sâu để trích đặc trưng ảnh khuôn mặt
6.2.1. Các kết quả đạt được trong nghiên cứu
6.2.2. Hướng phát triển
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Tóm tắt nội dung
I.Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu Thách thức Giải pháp mới
Nhận dạng khuôn mặt với một mẫu duy nhất cho mỗi cá nhân (SSPP) đặt ra thách thức lớn. Tỷ lệ nhận dạng giảm nghiêm trọng trong điều kiện này. SSPP là vấn đề then chốt trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt. Các phương pháp nhận dạng dựa trên đặc trưng cục bộ thể hiện ưu điểm rõ ràng. Chúng đơn giản, dễ triển khai trong các ứng dụng thực tế. Đặc trưng điểm biên (edge pixel) được sử dụng rộng rãi. Điểm biên phản ánh cấu trúc khuôn mặt. Đặc trưng này ổn định trước điều kiện hình ảnh không lý tưởng, đặc biệt với ánh sáng khác nhau. Độ đo Modified Hausdorff Distance (MHD) phổ biến. MHD được dùng để đo sự khác biệt giữa các tập đặc trưng. Nhiều phương pháp SSPP dùng điểm biên kết hợp MHD. Nghiên cứu này hướng tới giải pháp hiệu quả cho bài toán SSPP. Đây là một hướng tiếp cận mới trong học một mẫu (one-shot learning) và học ít mẫu (few-shot learning). Luận án đề xuất một độ đo mới, cải thiện đáng kể hiệu suất nhận dạng khuôn mặt.
1.1. Tầm quan trọng của nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu
Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu (SSPP) là bài toán cực kỳ quan trọng. Bài toán này xuất hiện khi chỉ có một ảnh duy nhất cho mỗi người trong cơ sở dữ liệu. Hầu hết các phương pháp nhận dạng khuôn mặt truyền thống gặp khó khăn lớn. Hiệu suất nhận dạng giảm đáng kể trong trường hợp SSPP. Việc giải quyết SSPP mở rộng khả năng ứng dụng của hệ thống nhận dạng khuôn mặt. Nó đặc biệt cần thiết trong các tình huống thu thập dữ liệu hạn chế. Các ví dụ bao gồm an ninh, kiểm soát ra vào. Đây là một lĩnh vực liên quan chặt chẽ đến học một mẫu và học ít mẫu. Nhu cầu về các phương pháp mạnh mẽ cho SSPP ngày càng tăng. Chúng giúp triển khai sinh trắc học khuôn mặt trong môi trường thực tế.
1.2. Đặc trưng cục bộ và độ đo khoảng cách hiệu quả
Đặc trưng cục bộ đóng vai trò trung tâm trong nhận dạng khuôn mặt. Điểm ảnh biên là một đặc trưng cục bộ được ưa chuộng. Đặc trưng này phản ánh rõ nét cấu trúc hình thái của khuôn mặt. Điểm ảnh biên cũng ít bị ảnh hưởng bởi thay đổi ánh sáng. Do đó, chúng phù hợp cho các điều kiện thực tế khắc nghiệt. Độ đo Modified Hausdorff Distance (MHD) là công cụ mạnh mẽ. MHD đo sự khác biệt giữa hai tập hợp điểm ảnh biên. Nhiều phương pháp nhận dạng khuôn mặt SSPP đã sử dụng MHD. Tuy nhiên, vẫn còn dư địa để cải thiện hiệu suất. Việc tìm kiếm độ đo khoảng cách tiên tiến là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của trích chọn đặc trưng khuôn mặt. Mục tiêu là đạt được độ chính xác cao hơn trong hệ thống nhận dạng khuôn mặt.
II.Độ đo LT MHD cải tiến hiệu suất nhận dạng khuôn mặt
Nghiên cứu này giới thiệu độ đo Hausdorff mới: Least Trimmed Modified Hausdorff Distance (LT-MHD). Độ đo LT-MHD được đề xuất dựa trên nền tảng của MHD. LT-MHD giải quyết những hạn chế của các phương pháp hiện có. Từ độ đo này, hai phương pháp nhận dạng khuôn mặt SSPP đã được phát triển. Đó là phương pháp Least Trimmed Line Hausdorff Distance (LT-LHD) và Least Trimmed New Modified Hausdorff Distance (LT-NMHD). Các kết quả thực nghiệm chứng minh hiệu quả vượt trội. Sử dụng LT-MHD cải thiện tỷ lệ nhận dạng đáng kể. So với việc dùng MHD truyền thống, tỷ lệ nhận dạng tăng từ 2% đến 10%. Điều này cho thấy tiềm năng của LT-MHD. LT-MHD là một công cụ mạnh mẽ cho sinh trắc học khuôn mặt. Các phương pháp đề xuất cho thấy hiệu suất cao trong điều kiện nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu.
2.1. Giới thiệu độ đo LT MHD tiên tiến
LT-MHD là một độ đo khoảng cách mới và hiệu quả. Độ đo này được thiết kế để đo sự không tương đồng giữa hai tập đặc trưng khuôn mặt. LT-MHD kế thừa ưu điểm của Hausdorff Distance. Đồng thời, nó cải tiến để tăng cường độ mạnh mẽ. Đặc biệt, LT-MHD xử lý tốt hơn các nhiễu và biến đổi không mong muốn trong ảnh. Điều này làm cho nó hiệu quả trong các điều kiện thực tế. Độ đo này là nền tảng cho các phương pháp nhận dạng khuôn mặt SSPP mới. Việc phát triển LT-MHD là một đóng góp quan trọng. Nó mở ra hướng đi mới cho hệ thống nhận dạng khuôn mặt. LT-MHD là một bước tiến trong việc so sánh các đặc trưng khuôn mặt chính xác hơn.
2.2. Các phương pháp nhận dạng dựa trên LT MHD
Dựa trên LT-MHD, hai phương pháp nhận dạng khuôn mặt đã được đề xuất. Phương pháp LT-LHD tập trung vào khoảng cách đường thẳng giữa các đặc trưng. Phương pháp LT-NMHD là một biến thể mới, được thiết kế để tối ưu hóa hiệu quả. Cả hai đều được thiết kế để giải quyết bài toán nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu. Các phương pháp này sử dụng đặc trưng điểm biên đã trích chọn từ khuôn mặt. Sau đó, chúng áp dụng LT-MHD để tính toán sự tương đồng hoặc khác biệt. Kết quả so sánh với nhiều phương pháp hiện đại khác. LT-LHD và LT-NMHD cho thấy tỷ lệ nhận dạng rất cao trong điều kiện SSPP. Đặc biệt, LT-LHD cao hơn từ 2% đến 11% so với các phương pháp tiên tiến khác trong 5 năm qua. Điều này khẳng định hiệu quả của các phương pháp đề xuất.
2.3. Hiệu suất vượt trội trong nhận dạng khuôn mặt
Các thử nghiệm thực tế đã được tiến hành trên nhiều tập dữ liệu. Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt khi áp dụng LT-MHD. Khi sử dụng LT-MHD làm độ đo khoảng cách, tỷ lệ nhận dạng của các phương pháp tăng đáng kể. Mức tăng từ 2% đến 10% so với sử dụng MHD truyền thống. Ngoài ra, các phương pháp LT-LHD và LT-NMHD cũng được so sánh kỹ lưỡng. Chúng được thử nghiệm với nhiều phương pháp nhận dạng khuôn mặt SSPP hiện đại khác. Các phương pháp đề xuất mang lại tỷ lệ nhận dạng rất cao. Đặc biệt, LT-LHD đạt hiệu suất tốt hơn 2-11% so với các phương pháp hiện đại nhất. Những số liệu này chứng minh khả năng vượt trội của LT-MHD. Nó là một độ đo mạnh mẽ trong lĩnh vực nhận dạng khuôn mặt, đặc biệt trong các kịch bản học một mẫu và học ít mẫu.
III.Tối ưu hóa tính toán cho hệ thống nhận dạng khuôn mặt
Độ phức tạp tính toán là một nhược điểm cố hữu của LT-MHD. Điều này làm cho các phương pháp nhận dạng khuôn mặt sử dụng LT-MHD có chi phí tính toán cao. Các phương pháp này bao gồm LT-LHD và LT-NMHD. Trong thập kỷ gần đây, nhiều phương pháp đã được phát triển trong lĩnh vực CAD/CAM/CAE. Mục tiêu là giảm độ phức tạp tính toán của Hausdorff Distance. Hai phương pháp tiên tiến được biết đến là EARLYBREAK và Local Start Search (LSS). Nghiên cứu này đã áp dụng EARLYBREAK cho LT-LHD. Phương pháp LSS được dùng cho LT-NMHD. Các thử nghiệm cho thấy kết quả khả quan. Độ phức tạp tính toán của LT-LHD giảm 67%. Độ phức tạp của LT-NMHD giảm 17%. Điều này khẳng định hiệu quả của việc tối ưu hóa. Nó giúp hệ thống nhận dạng khuôn mặt hoạt động nhanh hơn trong thực tế.
3.1. Thách thức về độ phức tạp tính toán của LT MHD
Mặc dù hiệu quả về nhận dạng, LT-MHD yêu cầu tính toán nhiều tài nguyên. Việc tính toán khoảng cách Hausdorff thường tốn kém về mặt thời gian. Khi áp dụng cho tập đặc trưng khuôn mặt lớn, thời gian xử lý tăng lên đáng kể. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng triển khai thực tế của hệ thống nhận dạng khuôn mặt. Đặc biệt trong các ứng dụng thị giác máy tính cần phản hồi nhanh. Việc giải quyết thách thức này là cần thiết. Nó giúp tận dụng tối đa lợi ích của độ đo LT-MHD. Các nghiên cứu về tối ưu hóa là trọng tâm quan trọng. Chúng đảm bảo các phương pháp sinh trắc học khuôn mặt có thể mở rộng.
3.2. Giảm độ phức tạp bằng EARLYBREAK và LSS
Để khắc phục nhược điểm về tính toán, nghiên cứu đã áp dụng các kỹ thuật tối ưu. Phương pháp EARLYBREAK được sử dụng để giảm độ phức tạp của LT-LHD. EARLYBREAK giúp dừng sớm quá trình tính toán khi không cần thiết. Phương pháp Local Start Search (LSS) được áp dụng cho LT-NMHD. LSS tối ưu hóa việc tìm kiếm điểm gần nhất một cách hiệu quả hơn. Kết quả thử nghiệm chứng minh hiệu quả của các kỹ thuật này. Độ phức tạp tính toán của LT-LHD giảm 67%. Trong khi đó, LT-NMHD giảm 17%. Những cải tiến này giúp tăng tốc đáng kể. Nó làm cho các phương pháp dựa trên LT-MHD khả thi hơn. Các ứng dụng sinh trắc học khuôn mặt giờ đây có thể triển khai dễ dàng và nhanh chóng hơn.
IV.Ứng dụng LT MHD trong học sâu cho nhận dạng khuôn mặt
Nghiên cứu này còn đề xuất một mô hình lai tiên tiến. Mô hình này kết hợp mạng nơ-ron tích chập (CNN) với độ đo LT-MHD. LT-MHD được sử dụng làm hàm mất mát của mô hình CNN. Điều này thay thế hàm mất mát cross-entropy truyền thống. Việc sử dụng LT-MHD làm hàm mất mát mang lại cải thiện đáng kể. Tỷ lệ nhận dạng của mô hình tăng tới 43%. Đây là một minh chứng mạnh mẽ. LT-MHD có tiềm năng lớn trong học sâu. Nó nâng cao hiệu quả của các hệ thống nhận dạng khuôn mặt. Đặc biệt trong các bài toán học một mẫu và học ít mẫu. Mô hình này đóng góp vào lĩnh vực thị giác máy tính. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới cho trích chọn đặc trưng khuôn mặt hiệu quả.
4.1. Kết hợp LT MHD với mô hình học sâu CNN
Mô hình học sâu CNN rất mạnh mẽ trong trích chọn đặc trưng khuôn mặt. Nghiên cứu này đã tích hợp LT-MHD vào kiến trúc CNN. LT-MHD không chỉ được sử dụng để so sánh đặc trưng. Nó còn được sử dụng trực tiếp trong quá trình huấn luyện mạng. Việc kết hợp này tạo ra một hệ thống nhận dạng khuôn mặt mạnh mẽ hơn. Đặc biệt đối với dữ liệu đơn mẫu. Nó tận dụng khả năng học hỏi sâu của CNN để trích chọn đặc trưng. Đồng thời, nó tận dụng khả năng đo khoảng cách tối ưu của LT-MHD. Sự kết hợp này mang lại hiệu suất vượt trội cho các ứng dụng sinh trắc học khuôn mặt.
4.2. LT MHD làm hàm mất mát cải thiện nhận dạng
Một đóng góp quan trọng là việc sử dụng LT-MHD như hàm mất mát. Điều này thay thế các hàm mất mát thông thường như cross-entropy. LT-MHD hướng dẫn mạng học các đặc trưng tối ưu cho so sánh khoảng cách. Kết quả thử nghiệm cho thấy sự cải thiện đáng kinh ngạc. Tỷ lệ nhận dạng của mô hình tăng lên tới 43%. Điều này chứng minh hiệu quả vượt trội của phương pháp. Nó mở ra hướng đi mới trong thiết kế mô hình học sâu. Đặc biệt là cho các bài toán nhận dạng khuôn mặt. Hàm mất mát LT-MHD giúp học các đặc trưng rõ ràng hơn. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng sinh trắc học khuôn mặt yêu cầu độ chính xác cao. Nó thúc đẩy sự phát triển của thị giác máy tính trong học một mẫu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Câu hỏi thường gặp
Tài liệu: Luận án tiến sĩ kỹ thuật viễn thông phương pháp nhận dạng khuôn mặt trong điều kiện đơn mẫu dựa trên độ đo lt mhd. Tải miễn phí tại TaiLieu.VN
Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Viễn Thông. Danh mục: Kỹ Thuật Viễn Thông.
Luận án "Luận án: Nhận dạng khuôn mặt đơn mẫu dựa trên độ đo LT-MHD" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.