Tổng hợp vật liệu MIL-101(Cr) biến tính bằng oxit sắt - Nghiên cứu và ứng dụng
Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu MIL-101Cr biến tính bằng oxit sắt. Nghiên cứu tính chất, cấu trúc tinh thể và ứng dụng xử lý.
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
129
Thời gian đọc
20 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng Quan Vật Liệu MOF và MIL-101(Cr) Tiên Tiến
- Số trang:
- 129 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Hóa học
- Tác giả:
- Huỳnh Thị Minh Thành
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng Quan Vật Liệu MOF và MIL 101 Cr Tiên Tiến
Vật liệu khung kim loại hữu cơ (MOF) thu hút sự chú ý lớn. Chúng nổi bật với cấu trúc tinh thể xốp, diện tích bề mặt riêng cao và khả năng biến tính linh hoạt. MIL-101(Cr) là một loại MOF dựa trên crom, được nghiên cứu rộng rãi. Vật liệu này thể hiện tính ổn định nhiệt và hóa học vượt trội. Cấu trúc mao quản lớn của MIL-101(Cr) tạo điều kiện cho nhiều ứng dụng. Tiềm năng của MIL-101(Cr) nằm ở khả năng hấp phụ và xúc tác. Việc biến tính vật liệu này mở ra nhiều triển vọng mới. Nghiên cứu tập trung vào cải thiện hiệu suất và mở rộng ứng dụng. Đặc biệt, việc kết hợp với oxit sắt mang lại tính năng từ tính. Điều này tạo ra vật liệu composite từ tính, dễ dàng tách khỏi môi trường sau sử dụng. Sự phát triển này thúc đẩy ứng dụng MOF trong xử lý môi trường. Hiệu quả của các vật liệu này đang được đánh giá liên tục.
1.1. Khái Niệm Khung Kim Loại Hữu Cơ MOF
Khung kim loại hữu cơ (MOF) là một lớp vật liệu mới. Chúng được tạo thành từ các ion kim loại hoặc cụm kim loại liên kết với các phối tử hữu cơ. Cấu trúc này tạo ra các vật liệu có độ xốp cao và diện tích bề mặt riêng lớn. MOF thể hiện tính chất hóa lý đa dạng. Tính linh hoạt trong thiết kế cho phép điều chỉnh cấu trúc và chức năng. Các ứng dụng của MOF rất phong phú. Chúng bao gồm hấp phụ khí, xúc tác, cảm biến và tách. MIL-101(Cr) là một ví dụ điển hình của MOF. Vật liệu này nổi bật với cấu trúc ổn định và khả năng hoạt động ở nhiệt độ cao. Nghiên cứu MOF tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu hiệu quả hơn cho các thách thức công nghiệp và môi trường.
1.2. Giới Thiệu Vật Liệu MIL 101 Cr
MIL-101(Cr) là một MOF gốc crom nổi tiếng. Vật liệu này có cấu trúc mao quản lớn và đặc trưng. Diện tích bề mặt riêng BET của MIL-101(Cr) rất cao. Điều này làm cho nó trở thành một ứng cử viên lý tưởng cho các ứng dụng hấp phụ. MIL-101(Cr) sở hữu độ ổn định nhiệt và hóa học ấn tượng. Vật liệu này có khả năng chống chịu tốt trong nhiều môi trường khác nhau. Cấu trúc tinh thể đều đặn cung cấp nhiều vị trí hoạt động. Các ứng dụng của MIL-101(Cr) bao gồm xúc tác oxy hóa, hấp phụ chất hữu cơ và kim loại nặng. Khả năng biến tính bề mặt của MIL-101(Cr) mở ra nhiều hướng nghiên cứu. Việc thêm các nhóm chức năng hoặc hạt nano cải thiện hiệu suất. Đây là vật liệu tiềm năng cho nhiều lĩnh vực khoa học và công nghệ.
1.3. Phương Pháp Tổng Hợp MIL 101 Cr
Việc tổng hợp MIL-101(Cr) thường sử dụng phương pháp thủy nhiệt solvothermal. Quy trình này bao gồm việc nung nóng hỗn hợp các tiền chất trong dung môi. Axit terephthalic (BDC) và muối crom là các nguyên liệu chính. Nhiệt độ và thời gian phản ứng ảnh hưởng lớn đến kích thước và hình thái vật liệu. Điều kiện tổng hợp được tối ưu hóa để đạt hiệu suất cao. Các phương pháp khác cũng được nghiên cứu. Phương pháp vi sóng hoặc chuyển đổi gel khô là những lựa chọn thay thế. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Chúng ảnh hưởng đến tính chất cuối cùng của MIL-101(Cr). Điều quan trọng là kiểm soát các thông số tổng hợp. Việc này đảm bảo vật liệu đạt chất lượng mong muốn cho các ứng dụng cụ thể.
II. Tổng Hợp Composite MIL 101 Cr Oxit Sắt Biến Tính
Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp vật liệu composite từ tính. MIL-101(Cr) được biến tính bằng nano hạt oxit sắt từ. Việc này cải thiện khả năng tách vật liệu khỏi dung dịch. Oxit sắt như Fe2O3 và Fe3O4 được lựa chọn. Chúng mang lại tính chất từ tính mạnh mẽ cho composite. Quá trình tổng hợp được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra vật liệu có cấu trúc đồng nhất. Phương pháp thủy nhiệt solvothermal được ưu tiên sử dụng. Điều này đảm bảo sự phân tán tốt của oxit sắt trong khung MIL-101(Cr). Vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 là một trong những sản phẩm chính. Nó kết hợp ưu điểm của MOF và tính từ của Fe3O4. Sự kết hợp này mở rộng đáng kể phạm vi ứng dụng. Vật liệu composite từ tính được kỳ vọng giải quyết các vấn đề môi trường phức tạp.
2.1. Phương Pháp Biến Tính MIL 101 Cr
Nhiều phương pháp được áp dụng để biến tính MIL-101(Cr). Phương pháp sol-gel là một cách tiếp cận phổ biến. Nó cho phép tích hợp các vật liệu khác vào khung MOF. Phương pháp lắng đọng nguyên tử (ALD) cũng được sử dụng. ALD tạo ra lớp phủ mỏng và đồng nhất. Phương pháp ngâm tẩm là một lựa chọn đơn giản hơn. Nó cho phép đưa các chất hoạt động vào mao quản của MIL-101(Cr). Mục tiêu biến tính là cải thiện chức năng hoặc bổ sung tính năng mới. Ví dụ, tích hợp oxit sắt tạo ra vật liệu composite từ tính. Điều này giúp dễ dàng thu hồi vật liệu sau sử dụng. Việc lựa chọn phương pháp biến tính phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể.
2.2. Tổng Hợp MIL 101 Cr Fe2O3 và MIL 101 Cr Fe3O4
Quá trình tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt được thực hiện cẩn thận. MIL-101(Cr) được kết hợp với nano hạt oxit sắt từ. Các dạng oxit sắt phổ biến là Fe2O3 và Fe3O4. Phương pháp thủy nhiệt solvothermal thường được áp dụng. Phương pháp này đảm bảo sự phân tán đều của oxit sắt trong ma trận MIL-101(Cr). Tỷ lệ các thành phần được tối ưu hóa. Điều này nhằm đạt được hiệu suất từ tính và hấp phụ tốt nhất. Vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 được tạo ra. Nó kết hợp diện tích bề mặt lớn của MOF và tính chất siêu thuận từ của Fe3O4. Vật liệu này có tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Chúng có thể hấp phụ và phân hủy các chất ô nhiễm. Đồng thời, vật liệu dễ dàng tách ra khỏi dung dịch bằng từ trường ngoài.
2.3. Điều Kiện Tổng Hợp Thủy Nhiệt Solvothermal
Tổng hợp thủy nhiệt solvothermal là phương pháp chính. Nó tạo ra các vật liệu MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt. Các điều kiện cụ thể được kiểm soát chặt chẽ. Nhiệt độ phản ứng thường dao động trong khoảng nhất định. Áp suất trong lò phản ứng cũng là một yếu tố quan trọng. Thời gian phản ứng cần được tối ưu hóa để đảm bảo kích thước hạt đồng đều. Loại dung môi ảnh hưởng đến quá trình kết tinh và hình thái. Nước hoặc hỗn hợp dung môi hữu cơ được sử dụng. Sự có mặt của các chất điều hòa cấu trúc cũng quan trọng. Chúng giúp kiểm soát sự phát triển của nano hạt oxit sắt từ. Việc tối ưu hóa các điều kiện này rất cần thiết. Nó đảm bảo vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 đạt hiệu quả cao nhất cho ứng dụng.
III. Đặc Trưng Vật Liệu MIL 101 Cr và Composite Nâng Cao
Việc đặc trưng vật liệu là bước thiết yếu. Nó xác định các tính chất cấu trúc, hình thái và hóa học của vật liệu. Các phương pháp phân tích tiên tiến được sử dụng rộng rãi. Mục tiêu là hiểu rõ sự thay đổi sau khi biến tính. Vật liệu MIL-101(Cr) và các composite của nó được đánh giá kỹ lưỡng. Đặc biệt, tính chất xốp và diện tích bề mặt riêng BET rất quan trọng. Sự tích hợp nano hạt oxit sắt từ làm thay đổi một số đặc tính. Tuy nhiên, cấu trúc nền của MIL-101(Cr) vẫn được duy trì. Các kết quả đặc trưng cung cấp bằng chứng về sự hình thành vật liệu. Chúng cũng chỉ ra tiềm năng ứng dụng của MIL-101(Cr)/Fe3O4 trong xử lý môi trường. Độ ổn định của vật liệu cũng là một yếu tố được quan tâm.
3.1. Phân Tích Cấu Trúc và Hình Thái
Nhiều kỹ thuật được dùng để phân tích cấu trúc và hình thái. Nhiễu xạ tia X (XRD) xác nhận cấu trúc tinh thể của MIL-101(Cr). Nó cũng phát hiện sự hiện diện của pha oxit sắt. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR) cung cấp thông tin về các nhóm chức năng. Phổ quang điện tử tia X (XPS) phân tích thành phần nguyên tố và trạng thái hóa trị. Hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) hiển thị hình thái. Chúng cho thấy kích thước hạt và sự phân tán của nano hạt oxit sắt từ. Các kỹ thuật này xác nhận sự hình thành thành công của vật liệu composite. Cấu trúc mao quản và sự tích hợp từ tính được đánh giá. Phân tích cấu trúc là cơ sở để hiểu hiệu suất vật liệu.
3.2. Đánh Giá Tính Chất Xốp và Diện Tích Bề Mặt Riêng BET
Tính chất xốp là yếu tố then chốt của MOF. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ-khử hấp phụ nitơ được sử dụng. Nó xác định diện tích bề mặt riêng BET và thể tích mao quản. MIL-101(Cr) nổi tiếng với diện tích bề mặt BET cực cao. Sau khi biến tính với oxit sắt, diện tích bề mặt có thể giảm nhẹ. Tuy nhiên, tính chất xốp vẫn được bảo toàn. Điều này đảm bảo khả năng hấp phụ của vật liệu. Cấu trúc mao quản lớn duy trì hiệu quả cho các phản ứng xúc tác. Việc duy trì tính chất xốp là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4. Điều này có ý nghĩa lớn trong các ứng dụng xử lý nước thải.
3.3. Xác Định Tính Chất Từ Tính và Ổn Định
Tính chất từ tính của vật liệu composite là một điểm nổi bật. Máy đo từ trường rung (VSM) được sử dụng. Nó xác định đường cong từ hóa và tính siêu thuận từ. Sự tích hợp nano hạt oxit sắt từ (đặc biệt là Fe3O4) mang lại tính chất này. Tính siêu thuận từ cho phép tách vật liệu dễ dàng bằng từ trường ngoài. Điều này đơn giản hóa quá trình thu hồi và tái sử dụng. Độ ổn định nhiệt của composite được đánh giá bằng phân tích nhiệt (TGA). Vật liệu cần duy trì cấu trúc và hiệu quả dưới các điều kiện vận hành. Các thử nghiệm cho thấy vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 có độ ổn định tốt. Điều này đảm bảo hiệu suất lâu dài trong các ứng dụng thực tế.
IV. Ứng Dụng Hấp Phụ Xử Lý Phẩm Màu và Kim Loại Nặng
Vật liệu MIL-101(Cr) và các composite của nó được ứng dụng trong hấp phụ. Chúng thể hiện khả năng vượt trội trong việc loại bỏ chất ô nhiễm. Đặc biệt là hấp phụ phẩm màu hữu cơ và xử lý ion kim loại nặng. Diện tích bề mặt riêng BET cao và cấu trúc xốp là lợi thế. Các nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả hấp phụ đối với nhiều chất. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn trong xử lý nước thải. Việc biến tính bằng oxit sắt không làm giảm đáng kể khả năng hấp phụ. Ngược lại, nó bổ sung tính năng tách từ trường ngoài. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình xử lý. Vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 trở thành một giải pháp bền vững.
4.1. Khả Năng Hấp Phụ Ion Kim Loại Nặng Pb II
Vật liệu MIL-101(Cr) và các biến thể Fe2O3/MIL-101(Cr) thể hiện khả năng hấp phụ ion kim loại nặng. Đặc biệt là ion Pb(II) trong dung dịch nước. Pb(II) là một chất gây ô nhiễm nguy hiểm. Cấu trúc xốp và các vị trí liên kết trên bề mặt MOF tạo điều kiện cho hấp phụ. Các thí nghiệm đánh giá động học và đẳng nhiệt hấp phụ. Kết quả cho thấy khả năng loại bỏ Pb(II) cao. Hiệu suất hấp phụ được duy trì ngay cả sau khi biến tính. Vật liệu composite từ tính cung cấp thêm lợi ích. Chúng dễ dàng được tách khỏi nước sau khi hấp phụ. Điều này giúp giảm chi phí và nâng cao hiệu quả xử lý. Ứng dụng này đóng góp vào công nghệ xử lý nước thải.
4.2. Hấp Phụ Phẩm Màu Hữu Cơ Xanh Methylen
Vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 cũng được nghiên cứu về khả năng hấp phụ phẩm màu hữu cơ. Xanh methylen (MB) là một loại thuốc nhuộm được chọn làm chất thử. MB là chất ô nhiễm phổ biến trong nước thải công nghiệp. Diện tích bề mặt riêng BET cao của MOF là yếu tố quan trọng. Nó cung cấp nhiều vị trí để hấp phụ các phân tử thuốc nhuộm. Tính chất xốp của vật liệu cho phép các phân tử thẩm thấu vào bên trong. Các thí nghiệm cho thấy hiệu quả hấp phụ MB đáng kể. Vật liệu có khả năng loại bỏ thuốc nhuộm ra khỏi dung dịch. Điều này chứng minh tiềm năng của vật liệu composite trong xử lý nước thải dệt may. Đây là một ứng dụng quan trọng trong bảo vệ môi trường.
4.3. Động Học và Đẳng Nhiệt Hấp Phụ
Nghiên cứu động học hấp phụ cung cấp thông tin về tốc độ quá trình. Mô hình động học Lagergren bậc nhất và bậc hai được áp dụng. Nó giúp hiểu cơ chế hấp phụ của các chất ô nhiễm. Các yếu tố như thời gian tiếp xúc và nồng độ ban đầu được xem xét. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ xác định khả năng hấp phụ tối đa. Các mô hình Langmuir và Freundlich thường được sử dụng. Chúng mô tả mối quan hệ giữa lượng chất bị hấp phụ và nồng độ cân bằng. Các thông số này rất quan trọng. Chúng giúp thiết kế và tối ưu hóa hệ thống xử lý nước thải. Việc hiểu rõ động học và đẳng nhiệt hấp phụ là cần thiết. Nó đảm bảo hiệu quả cao nhất của vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4.
V. Xúc Tác Quang Fenton Hiệu Quả Xử Lý Nước Thải Nâng Cao
MIL-101(Cr)/Fe3O4 được ứng dụng làm xúc tác quang Fenton. Đây là một phương pháp tiên tiến để xử lý nước thải. Nó kết hợp phản ứng Fenton với chiếu xạ ánh sáng. Quá trình này tạo ra các gốc hydroxyl tự do. Các gốc này có khả năng phân hủy mạnh mẽ các chất hữu cơ. Vật liệu composite từ tính cải thiện hiệu quả xúc tác. Đồng thời, nó giúp dễ dàng thu hồi xúc tác sau phản ứng. Khả năng xúc tác quang Fenton mở ra một hướng mới. Nó giải quyết vấn đề ô nhiễm nước thải phức tạp. Hiệu suất cao và tính tái sử dụng là những ưu điểm nổi bật. Nghiên cứu này khẳng định vai trò của vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4.
5.1. Cơ Chế Xúc Tác Quang Fenton trên MIL 101 Cr Fe3O4
Cơ chế xúc tác quang Fenton trên MIL-101(Cr)/Fe3O4 rất phức tạp. Fe3O4 hoạt động như một nguồn cung cấp Fe(II)/Fe(III). Nó thúc đẩy sự hình thành gốc hydroxyl (•OH) từ H2O2. MIL-101(Cr) có thể hỗ trợ hấp phụ chất phản ứng. Đồng thời, nó có thể ổn định các ion sắt. Chiếu xạ ánh sáng (UV hoặc ánh sáng khả kiến) tăng cường hiệu quả. Ánh sáng giúp tái tạo Fe(II) từ Fe(III). Điều này duy trì chu trình Fenton. Các gốc •OH tấn công và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Sự kết hợp của MOF và oxit sắt tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Nó nâng cao đáng kể tốc độ và hiệu quả phân hủy. Cơ chế này là nền tảng cho nhiều ứng dụng môi trường.
5.2. Phân Hủy Phẩm Màu Hữu Cơ Bằng Xúc Tác
Vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 được ứng dụng trong phân hủy phẩm màu hữu cơ. Xanh methylen (MB) là một ví dụ điển hình. Các thí nghiệm quang phân hủy MB đã được thực hiện. Chúng chứng minh hiệu quả cao của vật liệu composite. Phản ứng xảy ra dưới điều kiện chiếu sáng và có mặt H2O2. Khả năng phân hủy MB đạt mức độ đáng kể. Điều này cho thấy tiềm năng của vật liệu trong xử lý nước thải công nghiệp. Sự hiện diện của Fe3O4 giúp tăng cường hoạt tính xúc tác. Đồng thời, MIL-101(Cr) cung cấp diện tích bề mặt lớn. Cả hai yếu tố này đóng góp vào hiệu suất phân hủy tối ưu. Ứng dụng này cung cấp một giải pháp hiệu quả cho ô nhiễm nước.
5.3. Hiệu Quả Tái Sử Dụng và Tách Từ Trường Ngoài
Một ưu điểm lớn của vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 là khả năng tái sử dụng. Tính chất siêu thuận từ của Fe3O4 cho phép tách từ trường ngoài. Sau khi phản ứng quang Fenton kết thúc, chỉ cần một nam châm. Vật liệu xúc tác dễ dàng được thu hồi khỏi dung dịch. Điều này giúp giảm chi phí vận hành và tăng tính bền vững. Các thí nghiệm đã chứng minh khả năng tái sử dụng nhiều lần. Hiệu suất xúc tác vẫn được duy trì sau các chu trình. Điều này rất quan trọng cho các ứng dụng thực tế. Khả năng tách từ trường ngoài là một yếu tố then chốt. Nó làm cho vật liệu composite này trở thành một lựa chọn hấp dẫn. Nó ứng dụng trong các quy trình xử lý nước thải.
VI. Tiềm Năng MIL 101 Cr Fe3O4 Trong Công Nghệ Môi Trường
Vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 mang lại tiềm năng lớn. Nó là một giải pháp đột phá cho công nghệ môi trường. Khả năng hấp phụ và xúc tác được cải thiện. Đặc biệt, tính năng tách từ trường ngoài là một lợi thế cạnh tranh. Sự kết hợp của khung kim loại hữu cơ MOF và nano hạt oxit sắt từ tạo ra vật liệu đa chức năng. Các ứng dụng chính bao gồm xử lý nước thải. Cụ thể là loại bỏ phẩm màu hữu cơ và ion kim loại nặng. Tiềm năng của vật liệu này không chỉ dừng lại ở đó. Nó mở ra hướng nghiên cứu mới về các vật liệu composite bền vững. Sự phát triển này góp phần vào việc xây dựng một môi trường sạch hơn. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa hiệu suất và ứng dụng thực tế.
6.1. Giải Pháp Xử Lý Nước Thải Bền Vững
Vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 cung cấp một giải pháp bền vững. Nó giải quyết các thách thức trong xử lý nước thải. Khả năng hấp phụ hiệu quả các chất ô nhiễm là một ưu điểm. Đặc biệt là phẩm màu hữu cơ và ion kim loại nặng. Tính chất xúc tác quang Fenton giúp phân hủy các hợp chất khó phân hủy. Khả năng tách từ trường ngoài giúp đơn giản hóa quá trình thu hồi. Điều này giảm thiểu chất thải thứ cấp và chi phí vận hành. Toàn bộ quy trình trở nên thân thiện hơn với môi trường. Giải pháp này phù hợp với các mục tiêu phát triển bền vững. Nó hứa hẹn cải thiện chất lượng nước thải trên quy mô lớn.
6.2. Ưu Điểm Của Vật Liệu Composite Từ Tính
Vật liệu composite từ tính như MIL-101(Cr)/Fe3O4 có nhiều ưu điểm. Ưu điểm nổi bật nhất là khả năng tách từ trường ngoài. Điều này loại bỏ nhu cầu về các bước lọc phức tạp. Nó giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng. Tính siêu thuận từ cho phép thu hồi vật liệu nhanh chóng và hiệu quả. Ngoài ra, việc kết hợp MOF với oxit sắt có thể tăng cường các tính chất khác. Ví dụ, cải thiện độ ổn định hoặc hoạt tính xúc tác. Các vật liệu này có thể được tái sử dụng nhiều lần. Điều này làm giảm chi phí nguyên liệu và xử lý chất thải. Vật liệu composite từ tính là công nghệ tiên tiến cho nhiều ngành.
6.3. Hướng Phát Triển và Ứng Dụng Tương Lai
Tiềm năng của MIL-101(Cr)/Fe3O4 vẫn đang được khám phá. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm tối ưu hóa quy trình tổng hợp. Điều này nhằm đạt được hiệu suất cao hơn và chi phí thấp hơn. Nghiên cứu mở rộng sang các ứng dụng khác. Ví dụ, xử lý khí thải, cảm biến hoặc lưu trữ năng lượng. Việc khám phá các biến thể MOF khác cũng là một trọng tâm. Tích hợp các vật liệu từ tính khác có thể mang lại các tính chất mới. Hơn nữa, việc triển khai các vật liệu này vào quy mô công nghiệp là mục tiêu cuối cùng. Các ứng dụng thực tế trong xử lý nước thải sẽ được mở rộng. Vật liệu MIL-101(Cr)/Fe3O4 hứa hẹn một tương lai đầy triển vọng cho khoa học vật liệu và môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (129 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả và số liệu nghiên cứu được trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực. Việc tham khảo và trích dẫn các nguồn tài liệu đều đúng quy định. Tác giả Huỳnh Thị Minh Thành luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Đinh Quang Khiếu, PGS.
Trần Ngọc Tuyền, những người Thầy đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Khoa Hóa, Trường Đại học Quy Nhơn; Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa Học, Đại học Huế; Khoa Hóa học, Trường Đại học Sư phạm, Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi để hoàn thành luận án này. Tôi trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Hợp, PGS.
Nguyễn Phi Hùng, PGS. Nguyễn Hải Phong, PGS. Trần Dương, GS. Dương Tuấn Quang, PGS.
Hoàng Văn Đức, PGS. Nguyễn Văn Dũng đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu hoàn thiện luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người thân trong gia đình, Thầy, Cô, bạn bè và đồng nghiệp gần xa đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án. Huế, tháng năm 2019 Tác giả Huỳnh Thị Minh Thành luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH.
viii MỞ ĐẦU. Giới thiệu vật liệu khung hữu cơ kim loại. Giới thiệu vật liệu MIL-101(Cr). Các phương pháp tổng hợp MIL-101(Cr).
Phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp vi sóng. Phương pháp chuyển đổi gel khô. Biến tính vật liệu MIL-101(Cr).
Phương pháp sol - gel. Phương pháp lắng đọng nguyên tử. Phương pháp ngâm tẩm. Ứng dụng của vật liệu MIL-101(Cr) làm xúc tác oxy hóa hợp chất hữu cơ.
Phản ứng oxi hóa anken. Phản ứng oxi hóa cyclohexan. Phản ứng nối các oxit hữu cơ với CO2. Ứng dụng của vật liệu MIL-101(Cr) làm chất hấp phụ trong dung dịch nước.
Hấp phụ chất hữu cơ trong dung dịch. Hấp phụ kim loại nặng trong dung dịch. Ứng dụng của vật liệu MIL-101(Cr) làm xúc tác quang phân hủy chất hữu cơ 25 1. Giới thiệu một số vấn đề nghiên cứu trong hấp phụ.
Nghiên cứu động học hấp phụ. Nghiên cứu đẳng nhiệt hấp phụ. 30 luan an iv 1. Một số đặc điểm về quá trình oxy hóa Fenton.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị. Dụng cụ và thiết bị. Tổng hợp vật liệu.
Tổng hợp vật liệu MIL-101(Cr). Tổng hợp vật liệu Fe2O3/MIL-101(Cr). Tổng hợp Fe3O4/MIL-101(Cr). Hấp phụ Pb(II).
Oxi hóa oct-1-en bằng xúc tác MIL-101(Cr) hoặc Fe2O3/MIL-101(Cr). Xúc tác quang phân hủy MB trên Fe3O4/MIL-101(Cr). Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nhiễu xạ tia X.
Phổ hồng ngoại. Phương pháp quang điện tử tia X. Phương pháp tán xạ năng lượng tia X. Hiển vi điện tử quét.
Hiển vi điện tử truyền qua. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao. Phương pháp đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ nitơ. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử.
Phổ khuếch tán tán xạ tử ngoại - khả kiến. Phổ tử ngoại - khả kiến. Phương pháp phân tích nhiệt. Phương pháp đo từ.
Phương pháp phổ Raman. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Tổng hợp vật liệu MIL-101(Cr), Fe2O3/MIL-101(Cr) và ứng dụng. Đặc trưng vật liệu.
Ứng dụng vật liệu MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr) làm chất hấp phụ Pb(II) trong dung dịch nước. Khả năng xúc tác của MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr) cho phản ứng oxy hóa oct-1-en. Tổng hợp vật liệu Fe3O4/MIL-101(Cr) và ứng dụng. Đặc trưng vật liệu.
Ứng dụng vật liệu Fe3O4/MIL-101(Cr) làm xúc tác quang phân hủy thuốc nhuộm MB. 98 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .99 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 117 luan an vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AAS Atomic Absorption Spectrophotometric (Phổ hấp thụ nguyên tử ) ALD Atomic layer deposition (Lắng đọng nguyên tử) BDC Benzendicarboxylate BET Brunauer-Emmett-Taller CD/PVP Colloidal deposition with PVP CTAB Cetyltrimethylammonium bromide CUSs Coordinatively unsaturated site (Vị trí liên kết không bão hòa) DGC Dry gel conversion (Chuyển đổi gel khô) DPSH Deposition precipitation with sodium hydroxide DSA Double solvent approach ED Ethylene diamine EDX Energy-dispersive X-ray spectroscopy (Phổ tán sắc năng lượng tia X) FePcS Iron tetrasulfophthalocyanine FT-IR Fourier transform infrared spectroscopy (Phổ hồng ngoại) IMP Impregnation L-H Langmuir-Hinshelwood MeCpPtMe Methylcyclopentadienyl trimethylplatium MB Xanh methylen MIL Matérial Institute Lavoisier MOFs Metal organic frameworks (Khung hữu cơ kim loại) PED Protonated ethylenediamine PVP Polyvinylpyrrolidone SEM Scanning electron microscopy (Hiển vi điện tử quét) SUBs Secondary building units (Đơn vị cấu trúc thứ cấp) TEM Transmission electron microscopy (Hiển vi điện tử truyền qua) TBHP tert-butyl hydropeoxide TMAOH Tetramethylammonium hydroxide luan an vii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thông số hóa lý của vật liệu MIL-101(Cr).
Tính chất xốp của MIL-101(Cr) trong các nghiên cứu khác nhau. Tính chất xốp của Au/MIL-101. Các hóa chất sử dụng cho nghiên cứu. Dụng cụ và thiết bị thí nghiệm.
Tỉ lệ Cr(III)/ Fe(III) dùng để biến tính MIL-101(Cr). Tính chất xốp của mẫu M0 và các mẫu biến tính ở các tỉ lệ mol Cr(III)/Fe(III) khác nhau. Bảng so sánh kết quả tính chất xốp của mẫu M9:1 (Fe2O3/MIL-101(Cr)) tổng hợp được với các kết quả đã được công bố. Thành phần phần trăm khối lượng các nguyên tố trong mẫu M0 và M9:1.
Các tham số động học hấp phụ Pb(II) trên vật liệu MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr) ở các nồng độ Pb(II) khác nhau. Các tham số động học hấp phụ Pb(II) của vật liệu MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr) ở các nhiệt độ khác nhau. Các thông số hoạt hóa của quá trình hấp phụ. Các tham số nhiệt động học của quá trình hấp phụ Pb(II).
Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich. So sánh dung lượng hấp phụ Pb(II) của MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL- 101(Cr) với một số vật liệu khác. Các thông số đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir và Freundlich. Các thông số động học biểu kiến của phản ứng phân hủy quang xúc tác phân hủy MB trên vật liệu Fe3O4/ MIL-101(Cr) .92 luan an viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.
Một số phối tử hữu cơ thường gặp. Các kiểu cấu trúc không gian của MOFs. Các đơn vị cơ sở và cấu trúc tinh thể của MIL-101(Cr). Giản đồ XRD của MIL-101TM (a), MIL-101F- (b), MIL-101 H2O (c) và H2BDC (*).
Hình ảnh SEM của MIL-101(Cr): a) không có CTAB; b) Cr3+/CTAB (1: 0,25); c) Cr3+/CTAB (1: 0,3). Phản ứng oxy hóa ancol bằng H2O2với xúc tác Fe3O4@MIL-101. Giản đồ XRD và đường đẳng nhiệt hấp phụ N2 của ML-101 và Fe3O4@MIL-101. Phản ứng oxi hóa 1-phenylethanol.
Ảnh SEM của Pt@MIL-101. Phản ứng dehydro hóa R - NO2 bằng Pd@MIL-101. (a) Giản đồ XRD; (b) Đường đẳng nhiệt hấp phụ N2 của MIL-101 và Pd@MIL-101 ở 77 K. Ảnh TEM của MIL-101 và NiO-MIL-101.
Sự hình thành các vị trí CUSs từ trime crom trong cấu trúc MIL-101. Tái sử dụng xúc tác cho quá trình oxi hóa cyclohexen với TBHP. Ảnh hưởng tỉ lệ mol cyclohexan/TBHP trong quá trình oxy hóa cyclohexan với sự có mặt của chất xúc tác MIL-101(Cr). Giản đồ XRD của MIL-101(Cr): (a) ban đầu; (b) sau khi xử lý với 0,5M TBHP và MeCN ở 80oC trong 10 giờ; (c) sau quá trình oxy hóa cyclohexan.
Các cơ chế hấp phụ trên vật liệu MOFs. Dung lượng hấp phụ naproxen theo thời gian trên các vật liệu than hoạt tính, MIL-100(Fe) và MIL-101(Cr). Dung lượng hấp phụ MO theo thời gian trên các vật liệu than hoạt tính, MIL-53, MIL-101, ED-MIL-101 và PED-MIL-101. Sự hình thành liên kết H giữa phenol và HO-MIL-101.
Số lượng các công bố của MOF trong trong lĩnh vực hấp phụ kim loại nặng. Dung lượng hấp phụ Pb(II) trên MIL-101, ED-MIL-101(2 mmol) và luan an ix ED-MIL-101 (5 mmol). Dung lương hấp phụ As(V) theo thời gian trên các vật liệu MIL-88B, MIL-53(Fe), Cr-MIL-101 và Fe-Cr-MIL-101. Cơ chế quang xúc tác phân hủy MB trên Cd0,8Zn0,2S@MIL-101.
Cơ chế quang xúc tác phân hủy thuốc nhuộm trên MIL- 101/RGO/ZnFe2O4. Sơ đồ tóm tắt qui trình tổng hợp vật liệu Fe2O3/MIL-101(Cr). Sơ đồ tổng hợp vật liệu Fe3O4/MIL-101(Cr). Sự nhiễu xạ tia X trên bề mặt tinh thể.
Sắc ký đồ của một chất. Đồ thị biểu diễn sự biến thiên của P/[V(Po – P)] theo P/Po. Sơ đồ bước nhảy của các electron trong phân tử. Giản đồ XRD của mẫu M0 và các mẫu biến tính với tỉ lệ mol Cr(III)/ Fe(III) khác nhau.
Giản đồ XRD góc lớn của mẫu M0 và các mẫu biến tính với tỉ lệ mol Cr(III)/ Fe(III) khác nhau. Ảnh SEM của mẫu: M0 và các mẫu biến tính ở các tỉ lệ mol Cr(III)/Fe(III) khác nhau. Ảnh TEM của mẫu: M0 và các mẫu biến tính ở các tỉ lệ mol Cr(III)/ Fe(III) khác nhau. Đường cong hấp phụ-khử hấp phụ N2 ở 77 K của: M0 và các mẫu biến tính ở các tỉ lệ mol Cr(III)/Fe(III) khác nhau.
Phổ hồng ngoại của M0 và M9:1. Phổ tán xạ EDX của các mẫu: a) M0; b) M9:1. Phổ XPS của các mẫu M0 và M9:1. Mối quan hệ giữa thời gian và hiệu suất của quá trình hấp phụ Pb(II) lên các vật liệu MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr).
Ảnh hưởng của lượng vật liệu đến hiệu suất hấp phụ Pb(II). Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất hấp phụ Pb(II). Đồ thị phân bố dạng tồn tại của Pb(II) trong nước theo pH. Ảnh hưởng nồng độ Pb(II) và thời gian đến dung lượng hấp phụ của vật liệu MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr).
64 luan an x Hình 3. Ảnh hưởng nhiệt độ đến dung lượng hấp phụ Pb(II) của vật liệu MIL- 101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr). a) Đồ thị Arrhenius; b) đồ thị Eyring biểu diễn ảnh hưởng của nhiệt độ đến tốc độ hấp phụ Pb(II) trên MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr). Hiệu suất hấp phụ Pb(II) của MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr) sau khi tái sinh.
Giản đồ XRD của MIL-101(Cr) và Fe2O3 /MIL-101(Cr) sau ba lần tái sinh. Sắc đồ HPLC đối với dung dịch chuẩn axit heptanoic. Sắc đồ HPLC đối với sản phẩm của phản ứng oxy hóa oct-1-en bằng H2O2 trên xúc tác Fe2O3/MIL-101(Cr). Ảnh hưởng của lượng xúc tác đến hiệu suất phản ứng.
Ảnh hưởng của pH đến hiệu suất phản ứng. Ảnh hưởng của tỉ lệ thể tích H2O2/oct-1-en đến hiệu suất phản ứng. Kết quả oxi hóa oct-1-en ở các điều kiện khác nhau trên xúc tác MIL- 101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr). Hiệu suất tái sử dụng của MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr).
Phổ hồng ngoại của MIL-101(Cr) và Fe2O3/MIL-101(Cr): a) ban đầu; b) tái sinh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Huỳnh Thị Minh Thành (2019). Tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt và ứng dụng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/tong-hop-mil-101cr-bien-tinh-oxit-sat-ung-dung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt và ứng dụng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu MIL-101Cr biến tính bằng oxit sắt. Nghiên cứu tính chất, cấu trúc tinh thể và ứng dụng xử lý.
Luận án "Tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt và ứng dụng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt và ứng dụng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt và ứng dụng" thuộc chuyên ngành Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt và ứng dụng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt và ứng dụng" có 129 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tổng hợp MIL-101(Cr) biến tính oxit sắt và ứng dụng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.