Luận án nghiên cứu lựa chọn thông số công nghệ thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo - Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội
Nghiên cứu lựa chọn thông số công nghệ thấm nitơ plasma tối ưu cho thép 40CrMo, nâng cao độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.
Công nghệ cơ khí
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Nghiên Cứu Thấm Nitơ Plasma
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Học viện Nông nghiệp Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Công nghệ cơ khí
- Tác giả:
- Hoàng Minh Thuận
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I.Nghiên Cứu Thấm Nitơ Plasma
Nghiên cứu tập trung vào công nghệ thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất bề mặt kim loại. Mục tiêu là tăng độ cứng, khả năng chống mài mòn và chống ăn mòn cho các chi tiết máy. Việc tối ưu hóa các thông số công nghệ thấm nitơ plasma mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao. Nghiên cứu giải quyết vấn đề lựa chọn thông số thấm nitơ plasma phù hợp. Điều này giúp nâng cao tuổi thọ và hiệu suất làm việc của các bộ phận chịu tải trọng cao. Thép 40CrMo là vật liệu được lựa chọn do ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí.
1.1. Sự cần thiết của công nghệ
Công nghệ thấm nitơ plasma giải quyết nhu cầu cải thiện tính chất bề mặt vật liệu. Các chi tiết máy thường phải làm việc trong điều kiện khắc nghiệt. Chúng chịu mài mòn, ma sát và ăn mòn. Thấm nitơ plasma tạo ra lớp bề mặt cứng vững. Lớp này tăng cường đáng kể độ bền mỏi, chống mài mòn. Đây là giải pháp hiệu quả cho ngành công nghiệp chế tạo, đặc biệt với thép hợp kim 40CrMo. Việc nghiên cứu sâu hơn giúp khai thác tối đa tiềm năng của phương pháp thấm nitơ ion.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu chính là lựa chọn thông số thấm nitơ plasma tối ưu. Nghiên cứu tập trung vào thép hợp kim 40CrMo. Phạm vi bao gồm khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ thấm nitơ, thời gian giữ nhiệt và tỷ lệ khí N2/H2. Đánh giá chất lượng lớp thấm thông qua cấu trúc vi mô, độ cứng tế vi và chiều sâu lớp thấm. Các thông số khác như áp suất buồng chân không, điện áp xung plasma cũng được xem xét. Kết quả nhằm đưa ra quy trình công nghệ chuẩn.
1.3. Thép hợp kim 40CrMo
Thép 40CrMo là loại thép hợp kim Cr-Mo phổ biến. Nó sở hữu độ bền cao, độ dẻo tốt sau tôi và ram. Thường dùng chế tạo trục, bánh răng, các chi tiết chịu tải trọng lớn và va đập. Tuy nhiên, bề mặt thép 40CrMo vẫn cần cải thiện độ cứng và khả năng chống mài mòn. Thấm nitơ plasma là phương pháp lý tưởng. Nó nâng cao các tính chất này mà không làm giảm đáng kể tính chất cơ học bên trong. Điều này giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
II.Cơ Chế Thấm Nitơ Plasma
Quá trình thấm nitơ plasma dựa trên sự hình thành plasma trong môi trường khí. Các nguyên tử nitơ được hoạt hóa và khuếch tán vào bề mặt thép. Cơ chế này tạo ra lớp thấm nitơ có độ cứng cao. Hiểu rõ cơ chế giúp kiểm soát tốt hơn chất lượng lớp thấm. Các thông số công nghệ đóng vai trò quyết định trong việc hình thành và phát triển lớp nitrua. Việc tối ưu hóa chúng là chìa khóa để đạt được hiệu suất mong muốn. Công nghệ thấm nitơ ion mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống.
2.1. Quá trình hình thành plasma
Thấm nitơ plasma sử dụng môi trường plasma lạnh. Khí nitơ (N2) và hydro (H2) được đưa vào buồng chân không. Dưới tác dụng của điện trường cao, xảy ra phóng điện phát quang. Các phân tử khí bị ion hóa thành ion, electron và gốc tự do. Các ion nitơ và hydro mang năng lượng lớn. Chúng va đập vào bề mặt chi tiết thép 40CrMo. Sự va đập này làm sạch bề mặt và kích hoạt phản ứng hóa học. Nhiệt độ thấp của plasma tránh biến dạng vật liệu.
2.2. Cơ chế hình thành lớp thấm
Các ion nitơ hoạt tính khuếch tán vào mạng tinh thể thép 40CrMo. Chúng tạo thành các pha nitrua cứng trên bề mặt. Lớp thấm thường bao gồm hai phần: lớp trắng và lớp khuếch tán. Lớp trắng là lớp hợp chất (Compound Layer) giàu nitơ. Nó chứa chủ yếu các pha nitrua epsilon (ε) và gamma prime (γ’). Lớp khuếch tán nằm dưới lớp trắng. Lớp này chứa nitơ hòa tan rắn và nitrua kết tủa mịn. Cấu trúc và độ dày của lớp thấm quyết định tính chất cuối cùng của vật liệu.
2.3. Các thông số công nghệ quan trọng
Chất lượng lớp thấm nitơ plasma phụ thuộc vào nhiều thông số. Nhiệt độ thấm nitơ là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán. Thời gian giữ nhiệt quyết định chiều sâu lớp thấm. Tỷ lệ khí N2/H2 ảnh hưởng đến thành phần và độ dày của lớp trắng. Áp suất buồng chân không và điện áp xung plasma kiểm soát mật độ ion. Các thông số này cần được điều chỉnh chính xác. Điều này giúp tránh hình thành lớp trắng dày không mong muốn, đảm bảo độ bám dính và độ cứng tối ưu.
III.Phương Pháp Thấm Nitơ Plasma
Nghiên cứu sử dụng các phương pháp thực nghiệm khoa học. Vật liệu là thép 40CrMo được chuẩn bị cẩn thận. Thiết bị thấm nitơ plasma hiện đại được sử dụng. Quy trình thực nghiệm được thiết kế theo quy hoạch để tối ưu hóa kết quả. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa các thông số công nghệ và đặc tính của lớp thấm. Phương pháp tiếp cận này đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả nghiên cứu.
3.1. Vật liệu nghiên cứu thép 40CrMo
Thép hợp kim 40CrMo được chọn làm vật liệu nghiên cứu. Mẫu thép được cắt và gia công theo kích thước tiêu chuẩn. Bề mặt mẫu được mài bóng và làm sạch kỹ lưỡng. Điều này đảm bảo loại bỏ tạp chất và lớp oxit. Thành phần hóa học của thép 40CrMo được kiểm tra nghiêm ngặt. Việc này đảm bảo tính đồng nhất giữa các mẫu thí nghiệm. Chất lượng vật liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả của quá trình thấm nitơ plasma.
3.2. Thiết bị thấm nitơ plasma
Thí nghiệm được tiến hành trên lò thấm nitơ plasma chuyên dụng. Thiết bị này có khả năng kiểm soát chính xác các thông số. Bao gồm nhiệt độ thấm nitơ, áp suất buồng chân không, lưu lượng và tỷ lệ khí N2/H2. Hệ thống điện áp xung plasma có thể điều chỉnh linh hoạt. Điều này cho phép tạo ra điều kiện phóng điện phát quang ổn định. Việc sử dụng thiết bị hiện đại đảm bảo môi trường thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả thu được có độ lặp lại cao.
3.3. Quy hoạch và xử lý thực nghiệm
Phương pháp quy hoạch thực nghiệm được áp dụng để thiết kế các thí nghiệm. Điều này giúp khảo sát hiệu quả ảnh hưởng của từng yếu tố. Đồng thời, nghiên cứu tương tác giữa các thông số công nghệ. Các yếu tố chính là nhiệt độ thấm nitơ, thời gian giữ nhiệt và tỷ lệ khí N2/H2. Dữ liệu thực nghiệm được thu thập. Sau đó chúng được xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Mục tiêu là xây dựng mô hình toán học dự đoán. Mô hình này giúp tìm ra tổ hợp thông số tối ưu cho quá trình thấm nitơ plasma.
IV.Kết Quả Tối Ưu Thấm Nitơ Plasma
Các thực nghiệm đã mang lại những kết quả quan trọng. Mối quan hệ giữa các thông số công nghệ và đặc tính lớp thấm được làm rõ. Nhiệt độ thấm nitơ và thời gian giữ nhiệt ảnh hưởng lớn đến chiều sâu lớp thấm. Tỷ lệ khí N2/H2 quyết định thành phần pha và độ dày lớp trắng. Việc tối ưu hóa các thông số đã tạo ra lớp thấm nitơ plasma chất lượng cao. Thép hợp kim 40CrMo sau xử lý đạt độ cứng bề mặt vượt trội. Lớp thấm có chiều sâu phù hợp và cấu trúc vi mô mong muốn.
4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian
Nhiệt độ thấm nitơ là yếu tố ảnh hưởng mạnh mẽ đến tốc độ khuếch tán nitơ. Nhiệt độ cao làm tăng động năng của nguyên tử nitơ. Điều này dẫn đến sự khuếch tán nhanh hơn và chiều sâu lớp thấm lớn hơn. Tuy nhiên, nhiệt độ quá cao có thể gây ra biến dạng vật liệu. Thời gian giữ nhiệt cũng tác động trực tiếp đến chiều sâu lớp thấm. Thời gian kéo dài giúp nitơ khuếch tán sâu hơn. Nhưng thời gian quá dài sẽ làm tăng chi phí sản xuất. Cần xác định nhiệt độ và thời gian tối ưu để cân bằng hiệu quả và chi phí.
4.2. Tối ưu tỷ lệ khí N2 H2
Tỷ lệ khí N2/H2 trong buồng chân không ảnh hưởng trực tiếp đến thành phần và cấu trúc lớp thấm. Tỷ lệ nitơ cao có thể dẫn đến hình thành lớp trắng dày. Lớp trắng quá dày có thể giòn, dễ bong tróc và giảm độ bền mỏi. Tỷ lệ hydro cao hơn giúp làm sạch bề mặt tốt hơn. Điều này tăng cường hoạt tính của nitơ. Nghiên cứu đã xác định được tỷ lệ N2/H2 tối ưu. Tỷ lệ này giúp tạo ra lớp thấm nitơ plasma chất lượng cao. Lớp thấm đạt độ cứng mong muốn mà không có lớp trắng dày gây hại.
4.3. Đặc tính lớp thấm sau nitơ
Lớp thấm sau quá trình thấm nitơ plasma được đánh giá chi tiết. Độ cứng tế vi bề mặt và chiều sâu lớp thấm được đo đạc. Cấu trúc vi mô của lớp thấm được phân tích bằng kính hiển vi. Kết quả cho thấy, với thông số tối ưu, thép 40CrMo đạt độ cứng bề mặt tăng đáng kể. Lớp thấm có chiều sâu đạt yêu cầu kỹ thuật. Quan trọng hơn, lớp trắng được kiểm soát tốt, mỏng hoặc không hình thành. Điều này đảm bảo độ bám dính và hiệu suất làm việc cao cho chi tiết.
V.Ứng Dụng Thấm Nitơ Plasma
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn cao. Công nghệ thấm nitơ plasma được áp dụng để cải thiện hiệu suất các chi tiết máy. Việc tăng cường độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn là trọng tâm. Nhiều sản phẩm cơ khí đã được ứng dụng thành công. Điều này chứng minh tính hiệu quả và tiềm năng của công nghệ. Ứng dụng rộng rãi giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm chi phí bảo trì. Đây là bước tiến quan trọng trong ngành vật liệu và cơ khí chế tạo.
5.1. Cải thiện độ cứng bề mặt
Thấm nitơ plasma cải thiện đáng kể độ cứng bề mặt của thép 40CrMo. Độ cứng cao giúp tăng khả năng chống mài mòn của chi tiết. Các bộ phận máy móc chịu tải trọng lớn và ma sát được hưởng lợi. Ví dụ, các bánh răng, trục truyền động có tuổi thọ cao hơn. Công nghệ này cũng giúp tăng giới hạn mỏi của vật liệu. Điều này rất quan trọng đối với các chi tiết làm việc trong điều kiện rung động hoặc tải trọng lặp. Lớp thấm nitơ ion bảo vệ bề mặt hiệu quả.
5.2. Các sản phẩm ứng dụng thực tiễn
Kết quả nghiên cứu đã được áp dụng vào nhiều sản phẩm thực tế. Các chi tiết như bánh răng bơm thủy lực được xử lý thấm nitơ plasma. Bánh răng trung tâm và bánh răng hành tinh của hộp giảm tốc cũng được cải thiện. Dao băm tĩnh, động và trục xoắn vít có độ bền tăng lên. Bánh răng hộp số máy kéo và máy in Offset cũng là đối tượng ứng dụng. Những chi tiết này đều yêu cầu độ cứng bề mặt cao và khả năng chống mài mòn ưu việt. Thấm nitơ plasma đáp ứng tốt các yêu cầu này.
5.3. Tiềm năng phát triển công nghệ
Công nghệ thấm nitơ plasma có tiềm năng lớn để phát triển. Nghiên cứu có thể mở rộng cho các loại thép hợp kim khác. Việc tối ưu hóa quy trình có thể tiếp tục được cải thiện. Điều này bao gồm nghiên cứu về áp suất buồng chân không và điện áp xung plasma. Phát triển các hệ thống kiểm soát tự động chính xác hơn. Công nghệ này góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng sản phẩm cơ khí. Giảm chi phí sản xuất và tăng năng lực cạnh tranh trong ngành công nghiệp chế tạo.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: Luận án “Nghiên cứu lựa chọn một số thông số công nghệ thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận án này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận án đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2012 Tác giả luận án Hoàng Minh Thuận ii LỜI CẢM ƠN Với sự kính trọng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Đào Quang Kế, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội và TS. Hoàng Văn Châu, Viện Nghiên cứu cơ khí đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong nhiều năm tháng học tập cũng như trong suốt quá trình nghiên cứu, hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể bộ môn Công nghệ cơ khí, Ban lãnh đạo cùng giảng viên khoa Cơ - Điện, Viện Đào tạo Sau đại học và Ban Giám hiệu Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội đã luôn quan tâm giúp đỡ cũng như đóng góp các ý kiến để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, phòng Nghiên cứu khoa học, các đồng nghiệp đang công tác tại Trường Cao đẳng Công nghiệp và Xây dựng đã quan tâm và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn phòng Thí nghiệm trọng điểm Công nghệ hàn và Xử lý bề mặt, Viện Nghiên cứu cơ khí; Bộ môn Công nghệ cơ khí, khoa Cơ - Điện, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội; Trung tâm Đánh giá hư hỏng vật liệu, Viện Khoa học vật liệu, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong thực nghiệm và đánh giá kết quả nghiên cứu của luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, bạn bè, đồng nghiệp, gia đình đã luôn quan tâm, động viên giúp tôi vượt qua mọi khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2012 Tác giả luận án Hoàng Minh Thuận iii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Lời cảm ơn ii Mục lục iii Danh mục các chữ viết tắt vii Danh mục các ký hiệu toán học viii Danh mục bảng xi Danh mục hình xii MỞ ĐẦU i 1 Tính cấp thiết của đề tài xvi 2 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu xix 3 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án xix 4 Những đóng góp mới xx 5 Cấu trúc nội dung luận án xx Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ THẤM NITƠ PLASMA xxi 1.1 Lựa chọn công nghệ xxi 1.2 Các công nghệ thấm nitơ xxiii 1.1 Thấm nitơ thể khí xxv 1.2 Thấm nitơ thể lỏng xxx 1.3 Thấm nitơ plasma xxxii 1.4 Các ứng dụng của thấm nitơ xxxiv 1.3 Tình hình nghiên cứu ngoài nước xxxvii 1.4 Tình hình nghiên cứu trong nước xlii 1.5 Kết luận chương 1 xliv Chương 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ THẤM NITƠ PLASMA xlv 2.1 Quá trình hình thành và phát triển của thấm nitơ plasma xlv iv 2.2 Quá trình hình thành và phát triển của thấm nitơ plasma xlvi 2.2 Tác động của ion hóa đến bề mặt chi tiết li 2.3 Cơ chế hình thành lớp thấm liii 2.4 Cấu trúc lớp thấm lvi 2.5 Xác định chiều dày lớp thấm lx 2.1 Xác định chiều dày nitrit pha lxiii 2.2 Xác định chiều dày nitrit pha γ’ lxv 2.6 Các thông số công nghệ ảnh hưởng đến quá trình thấm lxviii 2.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ thấm lxix 2.2 Ảnh hưởng của thời gian thấm lxx 2.3 Ảnh hưởng của tỷ lệ khí nitơ/hydro lxxi 2.4 Ảnh hưởng của điện áp, mật độ dòng lxxiii 2.5 Ảnh hưởng của áp suất lxxv 2.7 Kết luận chương 2 lxxvii Chương 3 VẬT LIỆU, THIẾT BỊ THÍ NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM lxxviii 3.1 Vật liệu nghiên cứu lxxviii 3.2 Chuẩn bị mẫu và phương pháp kiểm tra lxxix 3.1 Chuẩn bị mẫu lxxix 3.2 Phương pháp kiểm tra lxxxi 3.3 Thiết bị thấm nitơ plasma lxxxv 3.1 Cấu tạo buồng làm việc lò thấm H45x080 lxxxvi 3.2 Các thông số chính của lò thấm lxxxvii 3.3 Lập trình quy trình công nghệ thấm nitơ plasma trên thiết bị Eltropuls H045x80 lxxxviii 3.4 Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lxxxix v 3.1 Xây dựng bài toán quy hoạch thực nghiệm xc 3.2 Phương pháp nghiên cứu tối ưu tổng quát xcvii 3.3 Phương pháp xử lý số liệu nghiên cứu c 3.5 Kết luận chương 3 c Chương 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ci 4.1 Kết quả nghiên cứu đơn yếu tố ci 4.1 Ảnh hưởng của nhiệt độ thấm T (0C) ci 4.2 Ảnh hưởng của thời gian thấm t (h) cii 4.3 Ảnh hưởng của tỷ lệ khí nitơ/hydro a (%) ciii 4.2 Kết quả thực nghiệm đa yếu tố civ 4.3 Kết quả nghiên cứu tối ưu tổng quát cxviii 4.4 Phân tích, lựa chọn sơ đồ và quy trình thực nghiệm cxxi 4.1 Sơ đồ công nghệ thấm nitơ plasma cxxi 4.2 Thuyết minh sơ đồ công nghệ cxxi 4.3 Chương trình điều khiển và quy trình công nghệ quá trình thấm nitơ plasma cxxiii 4.5 Kết quả thực nghiệm theo thông số tối ưu cxxv 4.1 Tổ chức tế vi lớp thấm cxxv 4.2 Độ cứng tế vi cxxviii 4.3 Sự phân bố nitơ trong lớp thấm cxxviii 4.6 Sản phẩm ứng dụng cxxxiv 4.1 Căp bánh răng bơm thủy lực cxxxv 4.2 Bánh răng trung tâm và bánh răng hành tinh của hộp giảm tốc xe trộn – vận chuyển bê tổng tươi cxxxvi 4.3 Dao băm tĩnh, động và trục xoắn vít cxxxviii 4.4 Bánh răng hộp số máy kéo cầm tay cxxxix 4.5 Bánh răng trong máy in Offset 4 màu Daiya cxli vi 4.7 Kết luận chương 4 cxlii KẾT LUẬN cxliv Danh mục các công trình đã công bố cxlv Tài liệu tham khảo cxlvi Phụ lục clvii vii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Diễn giải Ar Argon C Cacbon CH4 Khí Metan C-N Cacbon – Nitơ CVD (Chemical Vapour Deposition) Phủ bay hơi hóa học DC-plasma Plasma dòng điện một chiều EDX (Energy Dispersive X-ray Anolysis) Phương pháp phân tích tế vi tán xạ năng lượng Rơnghen Fe Nguyên tử sắt Fe-C-N Giản đồ sắt – cacbon – nitơ FeN Nitrit sắt Fe-N Giản đồ sắt – nitơ H2 Khí Hydro NH3 Khí amoniac N Nguyên tử nitơ N2 Khí Nitơ MATLAB Phần mềm mô phỏng vẽ đồ thị toán học PVD (Physical Vapour Deposition) Phủ bay hơi vật lý S Lưu huỳnh STATISTICA Phần mềm mô phỏng vẽ đồ thị wt% % về khối lượng XRD Nhiễu xạ Rơngen viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU TOÁN HỌC Ký hiệu Đơn vị Giải thích a % Tỷ lệ khí nitơ/hydro (theo lưu lượng) aN - Hoạt độ nitơ trong môi trường thấm bj - Các hệ số của phương trình hồi quy d1 m Chiều dày pha + pha ’ d2 m Chiều dày pha dj - Hàm “mong muốn’’ thành phần D - Hàm tối ưu tổng quát D - Hệ số khuếch tán trong pha D’ - Hệ số khuếch tán trong pha ’ D - Hệ số khuếch tán trong pha E HV0.3 Độ cứng bề mặt Fb - Tiêu chuẩn Fisher (tra bảng) G1 l/h Lưu lượng khí N2 G2 l/h Lưu lượng khí H2 G3 l/h Lưu lượng khí CH4 G4 l/h Lưu lượng khí Ar KN - Thế thấm nitơ m g/N.m Cường độ mài mòn n Vòng/phút Số vòng quay của đĩa N N Tải trọng đặt vào mẫu N - Số thí nghiệm ở mức phụ (các điểm sao) N0 - Số thí nghiệm ở mức cơ sở P Mpa Áp suất PD s Thời gian tồn tạixung PNH3 Pa Áp suất riêng phần của NH3 PN2 Pa Áp suất riêng phần của N2 ix Ký hiệu Đơn vị Giải thích PH2 Pa Áp suất riêng phần của H2 PR s Thời gian lặp xung R mm Bán kính vòng quay của chốt trượt trên đĩa S mm Quảng đường trượt cửa mẫu s - Phương sai 0 T C Nhiệt độ thấm t h Thời gian thấm ton s Thời gian lặp xung toff s Thời gian ngừng xung tv - Số chu kỳ ứng suất 0 TC C Nhiệt độ vùng gia nhiệt 0 TL C Nhiệt độ của chi tiết thấm 0 TW C Nhiệt độ thành buồng làm việc (tường lò) Uz V Điện áp cần thiết để hình thành plasma V V Điện áp Vp V Năng lượng plasma 0 WG C/min Tốc độ tăng nhiệt độ chi tiết theo thời gian xi - Giá trị mã hóa của yếu tố thứ i x1 - Nhiệt độ thấm T (0C) x2 - Thời gian thấm t (h) x3 - Tỷ lệ khí nitơ/hydro (%) Yj - Hàm thành phần Y1 - Độ cứng bề mặt C (HV 0.mm) Y3 - Chiều dày pha +’ d1 (µm) Y4 - Chiều dày pha α d2 (µm) Yu - Giá trị trung bình các thí nghiệm ở mức Y0 - Giá trị trung bình của các thí nghiệm ở mức cơ x Ký hiệu Đơn vị Giải thích sở Ytt - Giá trị tính toán từ phương trình hồi quy Yu - Giá trị của các thông số ra ở các mức M g Sự giảm khối lượng của mẫu trước và sau khi thí nghiệm i - Khoảng biến thiên của của yếu tố thứ i xi DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang 1.1 Đặc trưng cải thiện tích năng bề mặt [31] xxi 1.2 Một số loại vật liệu sử dụng trong chế tạo chi tiết máy ứng dụng công nghệ thấm nitơ plasma xxxiv 2.1 Các pha và cấu trúc mạng tinh thể các nitrit của lớp thấm nitơ lvii 2.2 Hệ số khuếch tán của nitơ trong pha , γ 'và lxvii 2.3 Ảnh hưởng của tỷ lệ khí H2 và N2 đến sự hình thành các pha lxxii 3.1 Thành phần hóa học thép 40CrMo lxxviii 3.2 Ký hiệu tương đương theo tiêu chuẩn một số nước trên thế giới lxxix 3.3 Các thông số quá trình thấm lxxxix 4.1 Kết quả thí nghiệm xác định ảnh hưởng của nhiệt độ thấm ci 4.2 Kết quả thí nghiệm xác định ảnh hưởng của thời gian thấm cii 4.3 Kết quả thí nghiệm xác định ảnh hưởng của tỷ lệ khí N2 ciii 4.4 Mức biến thiên và giá trị mã hoá của các yếu tố xi cv 4.5 Ma trận thí nghiệm và kết quả thí nghiệm dạng thực cv 4.6 Ma trận thí nghiệm và kết quả thí nghiệm dạng mã hóa cvi 4.7 Các hệ số hồi qui có nghĩa của các hàm Yj cvii 4.8 Kiểm tra tính thích ứng của mô hình toán cviii 4.9 Giá trị tối ưu của các yếu tố vào xi và các hàm thành phần Yj cviii 4.10 Các hệ số hồi qui dạng thực cix 4.11 Kết quả tính toán giá trị hàm tối ưu tổng quát D cxix 4.12 Chương trình điều khiển quá trình thấm cxxiv 4.13 Kết quả đo độ cứng tế vi theo chiều sâu lớp thấm cxxviii 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Minh Thuận (2012). Nghiên cứu lựa chọn thông số thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/luan-an-nghien-cuu-lua-chon-thong-so-cong-nghe-tham-nito-plasma-thep-40crmo
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn thông số thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu lựa chọn thông số công nghệ thấm nitơ plasma tối ưu cho thép 40CrMo, nâng cao độ cứng bề mặt và khả năng chống mài mòn.
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn thông số thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông nghiệp Hà Nội. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn thông số thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn thông số thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo" thuộc chuyên ngành Công nghệ cơ khí. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn thông số thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lựa chọn thông số thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lựa chọn thông số thấm nitơ plasma cho thép 40CrMo" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.