Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n4 ứng dụng trong điệ

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite nền g-C3N4 ứng dụng quang xúc tác.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

154

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vật liệu g-C3N4: Cấu trúc & Phương pháp tổng hợp
Số trang:
154 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vật liệu g C3N4 Cấu trúc Phương pháp tổng hợp

Luận án tập trung nghiên cứu vật liệu Graphitic carbon nitride (g-C3N4). Đây là một vật liệu bán dẫn kim loại tự do, có tiềm năng lớn. Cấu trúc độc đáo cùng các tính chất điện tử của g-C3N4 mang lại nhiều hứa hẹn. Nghiên cứu sâu về vật liệu này giúp mở rộng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực. Sự quan tâm đến g-C3N4 ngày càng tăng nhờ tính ổn định, khả năng điều chế dễ dàng và thân thiện môi trường. Việc hiểu rõ tính chất cơ bản là tiền đề để tổng hợp vật liệu composite hiệu quả. Các phương pháp tổng hợp tiên tiến được khám phá. Điều này nhằm tối ưu hóa các đặc tính vật lý và hóa học của g-C3N4. Vật liệu tổng hợp được sử dụng làm nền tảng cho các nanocomposite đa chức năng. Phát triển vật liệu g-C3N4 góp phần vào các giải pháp công nghệ mới. Các ứng dụng đa dạng từ xúc tác quang đến điện hóa đều cần đến những vật liệu tiên tiến như vậy. Khả năng tùy biến cấu trúc của g-C3N4 cũng là một điểm mạnh nổi bật.

1.1. Đặc điểm cấu trúc tinh thể của Graphitic carbon nitride

Graphitic carbon nitride (g-C3N4) sở hữu cấu trúc lớp tương tự graphite. Các lớp này được hình thành từ các vòng tri-s-triazine hoặc s-triazine liên kết với nhau bằng nguyên tử nitơ. Cấu trúc này tạo ra một hệ thống điện tử pi liên hợp. Điều này mang lại tính chất bán dẫn đặc trưng cho vật liệu. Khoảng trống năng lượng (band gap) của g-C3N4 thường nằm trong khoảng 2.7 eV. Giá trị này lý tưởng cho việc hấp thụ ánh sáng khả kiến. Tính ổn định nhiệt và hóa học cao là một ưu điểm khác. Bề mặt g-C3N4 có nhiều vị trí hoạt động. Các vị trí này thuận lợi cho việc kết hợp với các vật liệu khác. Cấu trúc rỗng của vật liệu cũng giúp tăng diện tích bề mặt. Đây là yếu tố quan trọng cho các ứng dụng xúc tác và cảm biến. Việc kiểm soát morphology của g-C3N4 giúp điều chỉnh các đặc tính cuối cùng.

1.2. Các phương pháp tổng hợp g C3N4 hiệu quả

Tổng hợp vật liệu g-C3N4 thường sử dụng phương pháp ngưng tụ nhiệt. Các tiền chất giàu nitơ như melamine, urea, dicyandiamide được nung ở nhiệt độ cao. Quá trình này loại bỏ các nhóm không mong muốn và hình thành cấu trúc g-C3N4. Nhiệt độ và thời gian nung là các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Điều khiển các thông số này giúp tạo ra vật liệu với các hình thái khác nhau. Các hình thái này bao gồm nanosheets, nanorods hoặc khối xốp. Ngoài ra, các phương pháp khác như thủy nhiệt hoặc solvothermal cũng được nghiên cứu. Mục tiêu là tạo ra g-C3N4 với diện tích bề mặt lớn và độ tinh khiết cao. Việc tổng hợp vật liệu này đóng vai trò nền tảng. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tạo ra nanocomposite với hiệu suất vượt trội.

II. Vật liệu composite g C3N4 ZIF 67 Ứng dụng điện hóa

Nghiên cứu khám phá sự kết hợp giữa g-C3N4 và ZIF-67. Đây là một loại khung hữu cơ kim loại (MOF) dạng zeolite. Việc tạo ra vật liệu composite g-C3N4/ZIF-67 mang lại nhiều triển vọng. Đặc biệt, nó có thể nâng cao hiệu suất trong các ứng dụng điện hóa. ZIF-67 cung cấp cấu trúc xốp và các tâm kim loại hoạt động. Khi kết hợp với g-C3N4, sự tương tác giữa hai thành phần tạo ra vật liệu tiên tiến mới. Vật liệu này có khả năng dẫn điện và xúc tác được cải thiện. Mục tiêu là phát triển các cảm biến điện hóa có độ nhạy cao. Đồng thời, nghiên cứu cũng hướng đến các hệ thống lưu trữ năng lượng hiệu quả. Việc tổng hợp vật liệu composite cần kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo sự phân tán đồng đều và giao diện tiếp xúc tối ưu giữa g-C3N4 và ZIF-67. Các vật liệu nanocomposite này thể hiện khả năng vượt trội so với các thành phần riêng lẻ.

2.1. Tổng hợp vật liệu nanocomposite g C3N4 ZIF 67

Quá trình tổng hợp vật liệu nanocomposite g-C3N4/ZIF-67 được thực hiện cẩn thận. g-C3N4 được sử dụng làm nền để ZIF-67 phát triển trên bề mặt. Phương pháp phổ biến bao gồm tổng hợp in-situ hoặc trộn cơ học. Cụ thể, các tiền chất của ZIF-67 (muối cobalt và 2-methylimidazole) được phản ứng với g-C3N4. Điều này giúp hình thành ZIF-67 trên bề mặt g-C3N4. Quá trình này cần kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ, dung môi và nồng độ. Mục tiêu là tạo ra sự phân tán đồng đều của ZIF-67 trên g-C3N4. Giao diện tiếp xúc tốt giữa hai pha là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truyền electron và hoạt tính điện hóa. Vật liệu thu được là một loại vật liệu composite phức tạp, có cấu trúc nano.

2.2. Khả năng điện hóa của composite g C3N4 ZIF 67

Vật liệu composite g-C3N4/ZIF-67 thể hiện khả năng điện hóa vượt trội. ZIF-67 tăng cường tính dẫn điện và cung cấp các tâm phản ứng. Trong khi đó, g-C3N4 hỗ trợ truyền tải điện tích và ổn định cấu trúc. Sự kết hợp này tạo ra một vật liệu có diện tích bề mặt lớn. Vật liệu cũng có nhiều vị trí hoạt động cho các phản ứng điện hóa. Các thử nghiệm voltammetry cho thấy dòng điện cao hơn. Đồng thời, vật liệu có độ nhạy tốt hơn trong việc phát hiện các chất phân tích. Các ứng dụng điện hóa bao gồm cảm biến, pin nhiên liệu và siêu tụ điện. Khả năng tái tạo và ổn định của vật liệu composite cũng được cải thiện. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc phát triển vật liệu tiên tiến cho điện hóa.

2.3. Cải thiện hiệu suất cảm biến với vật liệu tiên tiến này

Vật liệu composite g-C3N4/ZIF-67 được chứng minh là hiệu quả trong cảm biến. Cấu trúc xốp của ZIF-67 tăng cường khả năng hấp phụ chất phân tích. g-C3N4 cải thiện tốc độ truyền electron. Sự kết hợp này mang lại độ nhạy và độ chọn lọc cao cho cảm biến. Các cảm biến điện hóa dựa trên vật liệu này có thể phát hiện nhiều loại chất. Các chất này bao gồm ion kim loại nặng, chất ô nhiễm hữu cơ và các phân tử sinh học. Dải tuyến tính rộng và giới hạn phát hiện thấp cũng được ghi nhận. Ứng dụng trong phân tích điện hóa cho thấy tiềm năng lớn. Vật liệu composite này là một vật liệu tiên tiến. Nó mở ra hướng mới trong phát triển công nghệ cảm biến chính xác và hiệu quả.

III. Tổng hợp nanocomposite g C3N4 TiO2 Tiềm năng quang xúc tác

Nghiên cứu tập trung vào vật liệu nanocomposite g-C3N4/TiO2. Titanium dioxide (TiO2) là vật liệu quang xúc tác phổ biến. Tuy nhiên, hiệu quả của TiO2 bị hạn chế bởi sự tái hợp nhanh chóng của electron-hole. Việc kết hợp TiO2 với g-C3N4 tạo ra một cấu trúc heterojunction. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất quang xúc tác. g-C3N4 đóng vai trò là vật liệu bán dẫn hấp thụ ánh sáng khả kiến. Nó cũng giúp tách các cặp electron-hole hiệu quả hơn. Vật liệu composite g-C3N4/TiO2 thể hiện hoạt tính xúc tác vượt trội. Vật liệu này có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ dưới ánh sáng mặt trời. Đây là một bước tiến quan trọng trong xử lý nước và không khí. Việc kiểm soát tỷ lệ và cấu trúc của hai thành phần là rất cần thiết. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả quang xúc tác của vật liệu tiên tiến này.

3.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu composite g C3N4 TiO2

Tổng hợp vật liệu composite g-C3N4/TiO2 thường sử dụng các phương pháp đơn giản. Các phương pháp này bao gồm thủy nhiệt, solvothermal hoặc nung đồng thời. Một cách tiếp cận phổ biến là kết tủa TiO2 trên bề mặt g-C3N4. Điều này tạo ra sự tiếp xúc chặt chẽ giữa hai pha. Kích thước hạt TiO2 và mức độ phân tán cũng được kiểm soát. Mục tiêu là tối đa hóa diện tích bề mặt tiếp xúc giữa g-C3N4 và TiO2. Việc kiểm soát các điều kiện tổng hợp ảnh hưởng đến cấu trúc tinh thể. Nó cũng ảnh hưởng đến morphology của nanocomposite. Điều này trực tiếp tác động đến hoạt tính quang xúc tác. Vật liệu composite thu được thường có cấu trúc nano hoặc micro, giúp tăng cường hiệu quả.

3.2. Đánh giá hoạt tính xúc tác quang của nanocomposite

Hoạt tính xúc tác quang của nanocomposite g-C3N4/TiO2 được đánh giá chi tiết. Các thí nghiệm phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ được tiến hành. Các chất này bao gồm phẩm màu (methylene blue, rhodamine B) và dược phẩm. Kết quả cho thấy vật liệu composite có hiệu suất phân hủy cao hơn. Nó vượt trội so với g-C3N4 hoặc TiO2 riêng lẻ. Tốc độ phân hủy được cải thiện đáng kể dưới ánh sáng khả kiến. Thời gian phân hủy cũng được rút ngắn. Các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính bao gồm tỷ lệ g-C3N4/TiO2, pH và cường độ ánh sáng. Vật liệu nanocomposite này là một vật liệu tiên tiến. Nó có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống xử lý nước dựa trên xúc tác quang.

3.3. Cơ chế nâng cao hiệu quả quang xúc tác

Hiệu quả quang xúc tác được nâng cao nhờ cơ chế heterojunction. Khi g-C3N4 và TiO2 tiếp xúc, một điện trường nội tại hình thành. Điện trường này thúc đẩy sự tách và di chuyển của các cặp electron-hole. Electron từ vùng dẫn của g-C3N4 di chuyển sang vùng dẫn của TiO2. Trong khi đó, lỗ trống từ vùng hóa trị của TiO2 di chuyển sang vùng hóa trị của g-C3N4. Điều này làm giảm đáng kể sự tái hợp electron-hole. Sự hấp thụ ánh sáng khả kiến của g-C3N4 cũng được tận dụng. Kết quả là tăng cường khả năng tạo ra các gốc tự do hoạt động. Các gốc này chịu trách nhiệm phân hủy chất ô nhiễm. Cơ chế này chứng minh g-C3N4/TiO2 là một vật liệu bán dẫn hiệu quả cao cho xúc tác quang.

IV. Phát triển vật liệu bán dẫn composite cho Xử lý nước

Nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của vật liệu bán dẫn composite dựa trên g-C3N4 trong xử lý nước. Ô nhiễm nước là một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng. Các vật liệu composite này cung cấp giải pháp hiệu quả. Chúng có khả năng phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy. Các chất này bao gồm thuốc trừ sâu, dược phẩm, phẩm màu công nghiệp. g-C3N4-based composite tận dụng tính chất xúc tác quang và hấp phụ. Điều này giúp loại bỏ đa dạng các chất ô nhiễm. Việc phát triển vật liệu tiên tiến này là cấp thiết. Mục tiêu là tạo ra các hệ thống xử lý nước bền vững và thân thiện môi trường. Các vật liệu này có thể hoạt động dưới ánh sáng mặt trời. Điều này giúp giảm chi phí năng lượng. Nâng cao hiệu quả xử lý nước là trọng tâm của nghiên cứu này. Đồng thời, khả năng tái sử dụng của vật liệu cũng được xem xét kỹ lưỡng.

4.1. Vai trò vật liệu composite g C3N4 trong xử lý nước

Vật liệu composite dựa trên g-C3N4 đóng vai trò quan trọng trong xử lý nước. Khả năng xúc tác quang của chúng cho phép phân hủy các chất ô nhiễm. Khả năng hấp phụ của vật liệu cũng giúp loại bỏ các ion kim loại nặng. g-C3N4 tự thân là vật liệu bán dẫn hoạt động dưới ánh sáng khả kiến. Khi được kết hợp với các oxit kim loại hoặc MOF, hiệu quả được tăng cường. Chúng tạo ra các gốc tự do mạnh mẽ như hydroxyl radicals. Các gốc này oxy hóa chất ô nhiễm thành các sản phẩm không độc hại. Ứng dụng này mang lại một phương pháp xử lý nước bền vững. Đây là một giải pháp thay thế hiệu quả cho các phương pháp truyền thống. Vật liệu composite này thể hiện tiềm năng lớn cho các công nghệ xử lý nước trong tương lai.

4.2. Tối ưu hóa hiệu suất xử lý ô nhiễm hữu cơ

Để tối ưu hóa hiệu suất xử lý ô nhiễm hữu cơ, nhiều yếu tố được xem xét. Tỷ lệ giữa g-C3N4 và vật liệu kết hợp là rất quan trọng. Việc điều chỉnh nồng độ chất ô nhiễm, pH và nhiệt độ cũng ảnh hưởng. Cường độ và loại nguồn sáng cũng cần được tối ưu hóa. Các vật liệu nanocomposite được thiết kế để có diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc xốp giúp tăng cường khả năng hấp phụ và vị trí phản ứng. Thử nghiệm tái sử dụng vật liệu cũng được thực hiện. Điều này nhằm đảm bảo tính ổn định và kinh tế. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc cải thiện hiệu suất. Mục tiêu là đạt được khả năng phân hủy gần như hoàn toàn các chất ô nhiễm. Phát triển vật liệu tiên tiến này sẽ góp phần vào việc bảo vệ môi trường.

4.3. Ứng dụng thực tiễn của vật liệu tiên tiến này

Vật liệu composite dựa trên g-C3N4 có nhiều ứng dụng thực tiễn trong xử lý nước. Chúng có thể được tích hợp vào các lò phản ứng quang xúc tác. Các lò này dùng để xử lý nước thải công nghiệp và nước sinh hoạt. Khả năng loại bỏ thuốc nhuộm, dược phẩm và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi là đáng chú ý. Các vật liệu này cũng có thể được sử dụng trong các hệ thống lọc nước điểm sử dụng (point-of-use). Tiềm năng cho xử lý nước thải quy mô lớn là rất lớn. Việc phát triển các công nghệ mới này hứa hẹn cải thiện chất lượng nước. Đồng thời, chúng cũng cung cấp giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước toàn cầu. Vật liệu bán dẫn này là chìa khóa cho nhiều giải pháp môi trường.

V. Ứng dụng tiên tiến vật liệu g C3N4 trong Cảm biến Lưu trữ

Ngoài điện hóa và quang xúc tác, vật liệu g-C3N4 còn có tiềm năng lớn trong các ứng dụng tiên tiến khác. Đặc biệt, lĩnh vực cảm biến và lưu trữ năng lượng đang thu hút nhiều sự chú ý. Cấu trúc lớp và tính chất bán dẫn của g-C3N4 làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng. Nó có thể được sử dụng trong việc phát triển các cảm biến nhạy. Đồng thời, nó cũng có thể ứng dụng trong các thiết bị lưu trữ năng lượng hiệu suất cao. Việc tổng hợp vật liệu composite với các vật liệu nano khác nâng cao hơn nữa các đặc tính này. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển mới cho g-C3N4. Các ứng dụng này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ vật liệu tiên tiến. Từ cảm biến môi trường đến pin năng lượng, tiềm năng của g-C3N4 là rất rộng lớn. Các nanocomposite dựa trên g-C3N4 đang định hình tương lai của nhiều ngành công nghiệp.

5.1. Khả năng cảm biến của vật liệu composite dựa trên g C3N4

Vật liệu composite dựa trên g-C3N4 thể hiện khả năng cảm biến ưu việt. Diện tích bề mặt lớn và nhiều vị trí hoạt động giúp tăng cường tương tác với chất phân tích. g-C3N4 có thể được sử dụng trong cảm biến khí. Nó có khả năng phát hiện các khí độc hại và khí nhà kính. Ngoài ra, nó cũng có tiềm năng trong các cảm biến sinh học và cảm biến điện hóa. Khả năng phát hiện chọn lọc và độ nhạy cao là những đặc tính nổi bật. Các nanocomposite với kim loại hoặc oxit kim loại giúp cải thiện độ dẫn điện. Điều này cũng giúp tăng cường phản ứng cảm biến. Phát triển các vật liệu tiên tiến này sẽ dẫn đến các thiết bị cảm biến nhỏ gọn và hiệu quả hơn. Đây là một ứng dụng quan trọng của vật liệu bán dẫn g-C3N4.

5.2. Tiềm năng lưu trữ năng lượng của nanocomposite

Nanocomposite dựa trên g-C3N4 cho thấy tiềm năng trong lưu trữ năng lượng. Cấu trúc lớp và độ dẫn điện của g-C3N4 phù hợp cho các siêu tụ điện và pin. Nó có thể cung cấp dung lượng lưu trữ cao và chu kỳ ổn định. Khi kết hợp với các vật liệu dẫn điện khác như carbon nano hoặc các oxit kim loại, hiệu suất được cải thiện. Các vật liệu composite này có thể hoạt động như điện cực cho siêu tụ điện. Chúng mang lại mật độ năng lượng và mật độ công suất cao. Khả năng sạc/xả nhanh và ổn định trong thời gian dài là những lợi thế. Nghiên cứu tiếp tục tối ưu hóa cấu trúc và thành phần. Mục tiêu là phát triển các thiết bị lưu trữ năng lượng hiệu quả hơn. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn cho vật liệu tiên tiến g-C3N4.

5.3. Định hướng phát triển vật liệu g C3N4 trong tương lai

Định hướng phát triển vật liệu g-C3N4 trong tương lai rất đa dạng. Việc khám phá các cấu trúc g-C3N4 mới là một hướng quan trọng. Các cấu trúc này bao gồm g-C3N4 quantum dots hoặc g-C3N4-based heterostructures phức tạp hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng ở cấp độ nguyên tử là cần thiết. Điều này nhằm tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu composite. Tích hợp g-C3N4 vào các hệ thống thiết bị thực tế cũng là mục tiêu. Điều này bao gồm phát triển các module quang xúc tác hoặc cảm biến thương mại. Việc mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực mới như y sinh hoặc điện tử linh hoạt cũng đang được xem xét. g-C3N4, với tư cách là một vật liệu bán dẫn và vật liệu tiên tiến, hứa hẹn nhiều đột phá trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. TỔNG QUAN VỀ VẬT LIỆU g-C3N4
1.1.1. Tính chất về cấu trúc tinh thể
1.1.2. Phương pháp tổng hợp
1.2. VẬT LIỆU BIẾN TÍNH g-C3N4 VỚI ZIF-67
1.2.1. Vật liệu ZIF-67
1.2.2. Vật liệu g-C3N4 với ZIF-67, Fe2O3 và ứng dụng trong phân tích điện hóa
1.3. VẬT LIỆU BIẾN TÍNH g-C3N4 VỚI TiO2
1.3.1. Vật liệu TiO2 hòa tan
1.3.2. Vật liệu g-C3N4 với TiO2 và ứng dụng trong xúc tác quang hóa
1.4. GIỚI THIỆU VỀ AO, DCF VÀ MB
2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1.1. Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu
2.1.2. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
2.1.3. Sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ (HPLC-MS)
2.1.4. Phương pháp Volt-Ampere hòa tan (SV)
2.2. Tổng hợp vật liệu
2.3. Biến tính điện cực GCE bằng vật liệu ZIF-67/Fe2O3/g-C3N4 để xác định AO, vật liệu ZIF-67/g-C3N4 để xác định DCF
2.4. Nghiên cứu hoạt tính quang xúc tác phân hủy MB trên TiO2/g-C3N4
3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU ZIF-67/g-C3N4 VÀ ỨNG DỤNG TRONG PHÂN TÍCH ĐIỆN HÓA XÁC ĐỊNH DCF TRONG NƯỚC TIỂU
3.1.1. Tổng hợp vật liệu ZIF-67/g-C3N4
3.1.2. Phân tích điện hóa DCF bằng điện cực biến tính ZIF-67/g-C3N4
3.1.3. Phân tích mẫu thật
3.2. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU ZIF-67/Fe2O3/g-C3N4 VÀ ỨNG DỤNG ĐỂ BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC TRONG PHÂN TÍCH ĐIỆN HÓA XÁC ĐỊNH AO TRONG THỰC PHẨM
3.2.1. Tổng hợp vật liệu ZIF-67/Fe2O3/g-C3N4
3.2.2. Phân tích AO bằng điện cực biến tính ZIF-67/Fe2O3/g-C3N4
3.2.3. Phân tích mẫu thật
3.3. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VẬT LIỆU TiO2/g-C3N4 VÀ ỨNG DỤNG XỬ LÝ MB DƯỚI ÁNH SÁNG KHẢ KIẾN
3.3.1. Tổng hợp phức peroxo-hydroxo titanium tan trong nước
3.3.2. Tổng hợp composite TiO2/g-C3N4
3.3.3. Hoạt tính xúc tác quang của vật liệu TiO2/g-C3N4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n4 ứng dụng trong điện hóa và quang xúc tác

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (154 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG THỊ NGỌC HOA TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE TRÊN CƠ SỞ g-C3N4, ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN HÓA VÀ QUANG XÚC TÁC LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC HUẾ, 2022 an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC ĐẶNG THỊ NGỌC HOA TỔNG HỢP VẬT LIỆU COMPOSITE TRÊN CƠ SỞ g-C3N4, ỨNG DỤNG TRONG ĐIỆN HÓA VÀ QUANG XÚC TÁC Ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 944.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Lê Minh Thông HUẾ, 2022 an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi, dưới sự hướng dẫn của GS. Đinh Quang Khiếu và TS. Phạm Lê Minh Thông.

Các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất cứ một công trình nào khác. Tác giả luận án Đặng Thị Ngọc Hoa i an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến GS. Đinh Quang Khiếu đã tận tâm hướng dẫn, truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn TS.

Phạm Lê Minh Thông đã hướng dẫn để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ, chỉ dạy nhiệt tình của PGS.TS Nguyễn Hải Phong, Bộ môn Hoá phân tích, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Tôi xin chân thành cảm ơn Quý Thầy Cô Bộ môn Hóa lý, Quý Thầy Cô Khoa Hóa học, các anh chị em Nghiên cứu sinh, các Học viên Cao học và các em sinh viên Khoa Hóa học, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian học tập, nghiên cứu và bảo vệ luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Ban chủ nhiệm Khoa Cơ bản và các đồng nghiệp Bộ môn Hóa học – Lý sinh, Khoa Cơ bản, Trường Đại học Y - Dược, Đại học Huế đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình học tập.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc nhất đến những người thân trong gia đình, bạn bè đã luôn quan tâm, khích lệ và động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Thành phố Huế, ngày 25 tháng 6 năm 2022 Tác giả luận án Đặng Thị Ngọc Hoa ii an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT, KÝ HIỆU Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt AdSV Adsorptive anodic stripping Volt-Ampere hấp phụ hòa tan voltammetry anode AO Auramine O Vàng ô ASV Anodic stripping voltammetry Volt-Ampere hòa tan anode BET Brunauer-Emmett-Teller Brunauer-Emmett-Teller B-RBS Britton-Robinson Buffer Solution Dung dịch đệm Britton-Robinson CB Conduction band Vùng dẫn COD Chemical oxygen demand Nhu cầu oxygen hóa học CV Cyclic voltammetry Volt-Ampere vòng DCF Diclofenac Diclofenac DP-ASV Differential pulse anodic stripping Volt-Ampere hòa tan anode xung voltammetry vi phân EDX Energy - dispersive X-ray Phổ tán xạ năng lượng tia X spectroscopy Eg Energy of band gap Năng lượng vùng cấm EtOH Ethanol Ethanol FTIR Fourier transform infrared Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier iii an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm GCE Glassy carbon electrode Điện cực than thủy tinh HmIM 2-methyl imidazolate 2-methyl imidazolate HPLC High performance liquid Sắc ký lỏng hiệu năng cao chromatography IM Imidazolate Imidazolate M Metal Kim loại MB Methylene blue Methylene blue MeOH Methanol Methanol MG Malachite green Malachite green MOFs Metal-organic frameworks Khung hữu cơ - kim loại MR Methyl red Methyl red MS Mass spectroscopy Phổ khối MyB Methyl blue Methyl blue NHE Normal hydrogen electrode Điện cực hydrogen chuẩn PZC Point of zero charge Điểm đẳng điện RE Relative error Độ lệch tương đối Rev Recovery Độ thu hồi RSD Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối SEM Scanning electron microscopy Hiển vi điện tử quét iv an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm SV Stripping voltammetry Volt-Ampere hòa tan TEM Transmission electron microscopy Hiển vi điện tử truyền qua UV-Vis Ultraviolet - Visible absorption Phổ hấp thụ tử ngoại – khả kiến spectroscopy UV-Vis Ultraviolet - Visible diffuse Phổ phản xạ khuếch tán tử ngoại - DRS reflectance spectroscopy khả kiến VB Valance band Vùng hóa trị WE Working electrode Điện cực làm việc XPS X-ray photoelectron spectroscopy Phổ quang điện tử tia X XRD X-ray diffraction Nhiễu xạ tia X ZIFs Zeolitic imidazolate frameworks Khung zeolite imidazole v an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii MỤC LỤC.

vi DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ. ix DANH MỤC CÁC HÌNH. xi MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

T GQ VỀ VẬT LIỆU g-C3N4. Tính chất về cấu trúc tinh thể. Phương pháp tổng hợp. VẬT LIỆU B T H g-C3N4 V ZIF-67.

Vật liệu ZIF-67. Vật liệu g-C3N4 với -67, Fe2O3 và ứng dụng trong phân tích điện hóa. VẬT LIỆU B T H g-C3N4 V TiO2. Vật liệu TiO2 hòa tan.

Vật liệu g-C3N4 với TiO2 và ứng dụng trong xúc tác quang hóa. GI I THIỆU VỀ O, DC VÀ MB. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.34 vi an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm 2. PHƯƠ G PHÁP GH Ê C.

Các phương pháp nghiên cứu đặc trưng vật liệu. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Sắc ký lỏng hiệu năng cao ghép nối khối phổ (HPLC-MS). Phương pháp Volt-Ampere hòa tan (SV).

Tổng hợp vật liệu. Biến tính điện cực GCE bằng vật liệu ZIF-67/Fe2O3/g-C3N4 để xác định AO, vật liệu ZIF-6/g-C3N4 để xác định DCF. ghiên cứu hoạt tính quang xúc tác phân hủy MB trên TiO2/g-C3N4. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

GH Ê C T G H P VẬT LIỆU ZIF-67/g-C3N4 VÀ GD G TRO G PHÂ T CH Đ Ệ HÓ XÁC ĐỊNH DCF TRO G Ư C T. Tổng hợp vật liệu ZIF-67/g-C3N4. Phân tích điện hóa DC bằng điện cực biến tính ( ) -67/g-C3N4. Phân tích mẫu thật.

GH Ê C T G H P VẬT LIỆU ZIF-67/Fe2O3/g-C3N4 VÀ G D G Đ BI T H Đ ỆN CỰC TRO G PHÂ T CH Đ Ệ HÓ XÁC ĐỊNH AO TRO G THỰC PHẨM. Tổng hợp vật liệu ZIF-67/Fe2O3/g-C3N4. Phân tích O bằng điện cực biến tính -67/Fe2O3/g-C3N4. Phân tích mẫu thật .87 vii an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm (LUAN.

GH Ê C T G H P VẬT LIỆU TiO2/g-C3N4 VÀ NG D NG XỬ LÝ MB DƯ Á H SÁ G KHẢ KI N. Tổng hợp phức peroxo­hydroxo titanium tan trong nước. Tổng hợp composite TiO2/g-C3N4. Hoạt tính xúc tác quang của vật liệu TiO2/g-C3N4.

96 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .109 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU .111 TÀI LIỆU THAM KHẢO .tac an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm (LUAN.tac DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ Trang Bảng 2. Các loại hóa chất chính sử dụng trong thực nghiệm. Các tính chất ết cấ c a -67/g-C3N4. So sánh hoảng tuyến tính và LOD c a các điện cực iến tính hác trong ph n tích DCF.

Ảnh hưởng c a các lần biến tính điện cực hác nha đến tín hiệ dòng đỉnh DCF. Ảnh hưởng c a các chất cản trở đến việc ác đ nh D C trong - RBS 0,2 M pH = 6,5). ết ả ph n tích DC trong m nư c ti ng phư ng pháp D - S đ ất và LC. Tín hiệ cường độ dòng đỉnh c a O hi có mặt chất cản trở.

Kết quả ph n tích O theo phư ng pháp D - S và phư ng pháp LC. Các tính chất ết cấ c a TiO2/g-C3N4. H ng số tốc độ bi u kiến c a vật liệ nghiên cứ và các vật liệ đã công bố ở các nồng độ hác nha c a MB. C chế o y hóa c a DC trên C-GCE.

Sự h nh thành -67/g-C3N4 và các tư ng tác c a DC trên C-GCE. C chế phản ứng o y hóa c a O trên điện cực. Con đường ph n h y ang úc tác .tac an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm (LUAN. Minh họa c chế ph n h y MB b ng úc tác TiO2/g-C3N4 dư i ánh sáng khả kiến.tac an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm (LUAN.tac DANH MỤC CÁC HÌNH Trang H nh 1.

Một số vật liệ C/N vô đ nh h nh do Lie ig mô tả. iản đồ D c a g-C3N4 (a) dạng ống và ( ) dạng khối tổng hợp từ melamine ở 520 ◦C trong 2 giờ. Các đặc tính mặt đa chức năng c a g-C3N4 có h yết tật. Phổ S độ ph n giải cao c a C 1s (A) c a rGO/g-C3N4 (a) và O( ) và N s ( ) c a rGO/g-C3N4.

Cấ trúc dải điện tử c a g-C3N4 và titani m dio ide (TiO2). Cấu trúc điện tử c a g-C3N4. C chế tạo thành g-C3N4. Ảnh S và T c a g-C3N4 tổng hợp từ melamine ở 00 oC.

óc liên ết trong kim loại - (trái) và zeolite (phải). Cấ trúc c a một số IM. Các cấ trúc nhi ạ đ n tinh th c a s. Cấ trúc nhi ạ đ n tinh th c a -67.

(a) Ảnh T c a g-C3N4; ( ) S c a - ; (c) T c a ZIF-67/ g- C3N4; (d) ường CV trên các điện cực hác nha ; (e) ồ th i di n mối an hệ gi a p và ν1/ 2 .tac an tien si luan an tien si1 TIEU LUAN MOI download : skknchat123@gm (LUAN. Cấ trúc c a các dạng thù h nh hác nha c a TiO2: (a) anatase, (b) rutile, (c) brookite và (d) mC. Giản đồ XRD c a các dạng thù h nh c a TiO2 tổng hợp b ng xử lý th y nhiệt dung d ch phức titani m hòa tan trong nư c ở 200 ° C trong 24 giờ. Ảnh T (a); s đồ tách electron - lỗ trống dư i đi iện chiế sáng (b) c a vật liệ TiO2 -50% g-C3N4.

y tr nh tổng hợp nanocomposite g-C3N4/TiO2-NT. Công thức cấu tạo c a AO a); DCF b). Công thức cấu tạo c a MB. S đồ bi u di n nhi u xạ tia X.

Các loại hấp phụ đẳng nhiệt. y tr nh tổng hợp ZIF-67. y tr nh tổng hợp ZIF-67/g-C3N4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thị Ngọc Hoa (2022). Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/ky-thuat-co-khi/cong-nghe-vat-lieu/c3n4-ung-dung-trong-dien-hoa-va-quang-xuc-tac

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite nền g-C3N4 ứng dụng quang xúc tác.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Công Nghệ Vật Liệu.

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tổng hợp vật liệu composite trên cơ sở g c3n" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter