Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng (Đoàn Tuấn Phong)
"Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch ở 3 tỉnh ven biển Tây Nam sông Hậu: Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Việt Nam."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- Trường Đại học Trà Vinh
- Chuyên ngành:
- Quản trị kinh doanh
- Tác giả:
- Đoàn Tuấn Phong
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu
Nghiên cứu khám phá các yếu tố tác động đến ý định quay lại điểm đến du lịch. Trọng tâm là ba tỉnh ven biển Tây Nam Sông Hậu: Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng. Đây là những điểm đến có tiềm năng lớn cho ngành du lịch Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hành vi du khách. Dữ liệu hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp du lịch. Mục tiêu là phát triển du lịch bền vững, tăng cường khả năng cạnh tranh. Luận án góp phần vào kho tàng lý thuyết về hành vi du lịch. Đồng thời, đưa ra các khuyến nghị thiết thực cho khu vực.
1.1. Tổng quan nghiên cứu về ý định tái du lịch
Ý định quay lại du lịch là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sự thành công của một điểm đến. Nghiên cứu này tập trung vào động lực thúc đẩy du khách trở lại Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng. Các công trình trước đây đã chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng. Tuy nhiên, một số khoảng trống vẫn tồn tại. Cần có một nghiên cứu chuyên sâu hơn cho khu vực cụ thể này. Phân tích này đóng vai trò cầu nối. Nó giúp hiểu rõ hơn tâm lý và kỳ vọng của du khách. Khoảng trống nghiên cứu được lấp đầy bằng việc khảo sát trực tiếp du khách. Dữ liệu thu thập từ các chuyến đi thực tế. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ chính xác của kết quả. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu rất lớn. Nó giúp các địa phương định hình chiến lược marketing hiệu quả. Tăng cường khả năng thu hút du khách và giữ chân họ.
1.2. Các nhân tố tác động trực tiếp đến ý định quay lại
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại du lịch. Chúng bao gồm sự hài lòng du khách, chất lượng dịch vụ du lịch và hình ảnh điểm đến du lịch. Giá trị cảm nhận du lịch cũng đóng vai trò then chốt. Trải nghiệm du lịch độc đáo tạo ấn tượng mạnh. Nghiên cứu này đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố. Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM được sử dụng để phân tích. Các giả thuyết nghiên cứu được kiểm định chặt chẽ. Kết quả cho thấy mối quan hệ phức tạp giữa các biến. Một số yếu tố có tác động mạnh hơn các yếu tố khác. Việc nhận diện rõ các nhân tố này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa chiến lược phát triển. Tăng cường khả năng cạnh tranh của điểm đến. Nâng cao hiệu quả đầu tư vào ngành du lịch địa phương.
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và ý nghĩa thực tiễn
Mặc dù có nhiều nghiên cứu về ý định quay lại du lịch, khu vực Tây Nam Sông Hậu vẫn còn thiếu dữ liệu chuyên sâu. Luận án này nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn cụ thể cho Cà Mau, Bạc Liêu và Sóc Trăng. Ý nghĩa thực tiễn là rất lớn. Các chính sách xúc tiến du lịch có thể được điều chỉnh. Dựa trên bằng chứng từ nghiên cứu. Doanh nghiệp du lịch hiểu rõ hơn nhu cầu du khách. Từ đó, họ cải thiện sản phẩm và dịch vụ. Sự cần thiết tiếp tục nghiên cứu các yếu tố này là điều không thể phủ nhận. Ngành du lịch luôn thay đổi. Nhu cầu du khách cũng vậy. Việc liên tục cập nhật thông tin rất quan trọng. Điều này giúp duy trì và phát triển du lịch bền vững. Nó cũng góp phần vào tăng trưởng kinh tế địa phương.
II.Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ đến hài lòng du khách
Chất lượng dịch vụ là một trong những yếu tố cốt lõi của ngành du lịch. Nó trực tiếp tác động đến sự hài lòng du khách. Du khách có trải nghiệm tốt sẽ dễ dàng quay lại hơn. Các dịch vụ chất lượng cao bao gồm từ chỗ ở, ẩm thực đến hướng dẫn viên và phương tiện đi lại. Mức độ hài lòng tăng cao khi kỳ vọng của du khách được đáp ứng. Thậm chí vượt qua kỳ vọng. Nghiên cứu này phân tích sâu mối quan hệ này. Dữ liệu cho thấy tầm quan trọng của việc duy trì và nâng cao chất lượng. Đầu tư vào đào tạo nhân lực du lịch rất cần thiết. Nâng cấp cơ sở hạ tầng du lịch cũng là yếu tố quan trọng. Các chính sách xúc tiến du lịch cần nhấn mạnh chất lượng dịch vụ.
2.1. Hài lòng du khách Nền tảng của tái du lịch
Sự hài lòng du khách là yếu tố quyết định. Nó là nền tảng cho ý định quay lại du lịch. Khi du khách hài lòng, họ có xu hướng chia sẻ trải nghiệm tích cực. Điều này tạo ra hiệu ứng lan truyền marketing truyền miệng. Ngược lại, sự không hài lòng dẫn đến đánh giá tiêu cực. Nó làm giảm khả năng thu hút khách mới. Nghiên cứu xác định mức độ hài lòng hiện tại của du khách. Các chỉ số hài lòng được đo lường qua khảo sát. Dữ liệu này giúp các điểm đến nhận diện điểm mạnh và điểm yếu. Từ đó, các biện pháp cải thiện được đề xuất. Mục tiêu là tối đa hóa sự hài lòng. Đảm bảo du khách có những trải nghiệm đáng nhớ. Điều này trực tiếp thúc đẩy ý định quay lại du lịch.
2.2. Chất lượng dịch vụ du lịch Yếu tố tạo sự khác biệt
Chất lượng dịch vụ du lịch bao gồm nhiều khía cạnh. Từ dịch vụ lưu trú, ăn uống đến các hoạt động giải trí. Mức độ chuyên nghiệp của nhân viên cũng rất quan trọng. Dịch vụ tốt tạo ra trải nghiệm du lịch độc đáo. Nó giúp điểm đến nổi bật giữa các đối thủ. Nghiên cứu đánh giá chi tiết chất lượng các dịch vụ tại Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng. Các yếu tố như sự tin cậy, sự đồng cảm, khả năng đáp ứng được khảo sát. Kết quả chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Nâng cao chất lượng dịch vụ không chỉ thu hút khách. Nó còn giữ chân du khách hiện tại. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho ngành du lịch địa phương.
2.3. Cải thiện dịch vụ để tăng cường sự hài lòng
Việc cải thiện chất lượng dịch vụ đòi hỏi nỗ lực liên tục. Các doanh nghiệp cần chú trọng đào tạo nhân viên. Nâng cao kỹ năng giao tiếp và phục vụ. Đầu tư vào cơ sở vật chất là cần thiết. Đảm bảo an toàn và vệ sinh điểm đến. Đổi mới sản phẩm dịch vụ để mang lại trải nghiệm du lịch độc đáo. Thu thập phản hồi từ du khách rất quan trọng. Phản hồi giúp nhận diện các vấn đề. Từ đó, các giải pháp khắc phục kịp thời được triển khai. Chính phủ và các tổ chức địa phương có thể hỗ trợ. Họ đưa ra các chính sách khuyến khích. Xây dựng môi trường du lịch bền vững. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Cuối cùng, tăng cường sự hài lòng du khách. Thúc đẩy ý định quay lại du lịch.
III.Hình ảnh giá trị cảm nhận điểm đến du lịch quan trọng
Hình ảnh điểm đến du lịch là tổng hợp các ấn tượng và niềm tin của du khách. Nó hình thành từ nhiều nguồn thông tin. Ví dụ, truyền thông, lời truyền miệng, trải nghiệm cá nhân. Một hình ảnh tích cực thu hút du khách mới. Đồng thời, củng cố ý định quay lại của khách cũ. Giá trị cảm nhận du lịch không chỉ là giá cả. Nó bao gồm lợi ích nhận được so với chi phí bỏ ra. Giá trị cao khuyến khích du khách tái du lịch. Nghiên cứu này phân tích cách hình ảnh và giá trị cảm nhận được xây dựng. Đồng thời, đánh giá tác động của chúng đến ý định quay lại. Các tỉnh Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng có tiềm năng xây dựng hình ảnh độc đáo. Đặc biệt là thông qua văn hóa và ẩm thực địa phương. Điều này rất quan trọng để phát triển du lịch.
3.1. Hình ảnh điểm đến Ấn tượng ban đầu và lâu dài
Hình ảnh điểm đến du lịch là một tài sản vô giá. Nó ảnh hưởng lớn đến quyết định của du khách. Một hình ảnh mạnh mẽ, tích cực làm tăng sức hấp dẫn. Nó cũng giúp tạo sự khác biệt. Nghiên cứu này đánh giá hình ảnh của Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng trong tâm trí du khách. Các yếu tố như vẻ đẹp tự nhiên, văn hóa và ẩm thực địa phương, sự thân thiện của người dân được xem xét. Hình ảnh này có thể được củng cố. Điều này thông qua các chiến dịch truyền thông hiệu quả. Chính sách xúc tiến du lịch cần tập trung vào việc này. Xây dựng một hình ảnh chân thực và hấp dẫn. Điều này tạo ấn tượng ban đầu tốt. Đồng thời, duy trì ấn tượng lâu dài. Nó thúc đẩy ý định quay lại du lịch.
3.2. Giá trị cảm nhận du lịch Hơn cả chi phí bỏ ra
Giá trị cảm nhận du lịch là sự đánh giá tổng thể của du khách. Đó là lợi ích mà họ nhận được. Nó so với chi phí tiền bạc, thời gian và công sức bỏ ra. Một giá trị cảm nhận cao không nhất thiết là giá rẻ. Nó có thể là trải nghiệm du lịch độc đáo. Hoặc chất lượng dịch vụ du lịch vượt trội. Nghiên cứu khám phá các yếu tố cấu thành giá trị cảm nhận. Ví dụ, cảnh quan, ẩm thực, dịch vụ. Các phát hiện giúp địa phương cải thiện sản phẩm. Tăng cường giá trị cung cấp cho du khách. Khi du khách cảm thấy nhận được nhiều hơn những gì họ đã bỏ ra, họ sẽ hài lòng hơn. Điều này trực tiếp làm tăng ý định quay lại du lịch. Đồng thời, họ sẵn sàng giới thiệu điểm đến cho người khác.
3.3. Xây dựng thương hiệu điểm đến qua giá trị cảm nhận
Việc xây dựng thương hiệu điểm đến là một quá trình liên tục. Nó dựa trên việc cung cấp giá trị cảm nhận du lịch vượt trội. Các chiến lược cần tập trung vào việc làm nổi bật những điểm độc đáo. Ví dụ, văn hóa và ẩm thực địa phương. Hoặc các trải nghiệm du lịch độc đáo. Chính sách xúc tiến du lịch phải truyền tải thông điệp rõ ràng. Nó cần thể hiện cam kết về chất lượng và giá trị. Sự tham gia của cộng đồng địa phương rất quan trọng. Họ giúp định hình và quảng bá hình ảnh chân thực. Môi trường du lịch bền vững cũng góp phần vào giá trị cảm nhận. Một điểm đến được coi là có trách nhiệm sẽ thu hút du khách quan tâm. Điều này giúp định vị Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng. Họ trở thành những điểm đến hấp dẫn và có giá trị.
IV.Phát triển trải nghiệm độc đáo bền vững cho du khách
Trải nghiệm du lịch độc đáo ngày càng được du khách tìm kiếm. Đây là yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân khách. Các tỉnh Tây Nam Sông Hậu có lợi thế lớn về văn hóa và ẩm thực địa phương, cảnh quan sông nước. Việc khai thác những giá trị này để tạo ra sản phẩm du lịch khác biệt là cần thiết. Đồng thời, phát triển du lịch phải đi đôi với môi trường du lịch bền vững. Điều này đảm bảo nguồn tài nguyên du lịch được bảo tồn cho các thế hệ tương lai. Nghiên cứu này đề xuất các giải pháp để phát triển các trải nghiệm này. Nó nhấn mạnh sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Các chính sách xúc tiến du lịch cần ưu tiên các hoạt động thân thiện với môi trường. Đồng thời, quảng bá những trải nghiệm độc đáo mang đậm bản sắc vùng miền.
4.1. Trải nghiệm du lịch độc đáo Điểm nhấn thu hút
Trải nghiệm du lịch độc đáo tạo nên sự khác biệt cho điểm đến. Du khách không chỉ muốn tham quan, họ muốn hòa mình vào văn hóa và ẩm thực địa phương. Các hoạt động như khám phá rừng ngập mặn Cà Mau, nghe đờn ca tài tử Bạc Liêu, hay tham gia lễ hội ở Sóc Trăng, đều là những trải nghiệm khó quên. Nghiên cứu chỉ ra rằng những trải nghiệm này có tác động mạnh mẽ đến sự hài lòng du khách và ý định quay lại. Các doanh nghiệp và chính quyền cần đầu tư vào việc phát triển sản phẩm du lịch mới. Chúng phải mang đậm bản sắc địa phương. Từ đó, tăng cường giá trị cảm nhận du lịch. Điều này không chỉ thu hút khách. Nó còn tạo dấu ấn sâu sắc trong lòng du khách. Trải nghiệm độc đáo là chìa khóa thành công.
4.2. Môi trường du lịch bền vững Cam kết lâu dài
Phát triển du lịch bền vững là mục tiêu hàng đầu. Nó đảm bảo các điểm đến không bị khai thác quá mức. Môi trường tự nhiên và văn hóa địa phương cần được bảo vệ. Du khách ngày càng quan tâm đến các điểm đến có trách nhiệm. Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường du lịch bền vững. Các chính sách cần khuyến khích du lịch sinh thái. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng. Xây dựng các quy định rõ ràng về bảo vệ môi trường. Nâng cao nhận thức của du khách về du lịch có trách nhiệm. Một môi trường bền vững không chỉ bảo vệ tài nguyên. Nó còn nâng cao hình ảnh điểm đến du lịch. Từ đó, thu hút du khách yêu thiên nhiên và văn hóa.
4.3. Đa dạng hóa sản phẩm du lịch theo hướng bền vững
Đa dạng hóa sản phẩm du lịch là cần thiết. Nó đáp ứng nhu cầu ngày càng phong phú của du khách. Các sản phẩm mới cần phát triển theo hướng bền vững. Ví dụ, du lịch cộng đồng, du lịch nông nghiệp, du lịch sinh thái. Những sản phẩm này không chỉ mang lại trải nghiệm du lịch độc đáo. Chúng còn hỗ trợ kinh tế địa phương. Bảo tồn văn hóa và ẩm thực địa phương. Cơ sở hạ tầng du lịch cần được cải thiện. Điều này để phục vụ tốt hơn các loại hình du lịch này. Chính sách xúc tiến du lịch cần quảng bá mạnh mẽ các sản phẩm bền vững. Điều này giúp định vị các tỉnh Tây Nam Sông Hậu. Họ trở thành điểm đến hấp dẫn cho du khách muốn trải nghiệm sâu sắc. Đồng thời, góp phần bảo vệ môi trường.
V.Chiến lược thu hút tái du lịch An toàn văn hóa hạ tầng
Để thu hút du khách quay lại, các tỉnh Tây Nam Sông Hậu cần tập trung vào ba trụ cột chính: an toàn và vệ sinh điểm đến, bảo tồn và phát huy văn hóa và ẩm thực địa phương, và cải thiện cơ sở hạ tầng du lịch. Đây là những yếu tố cơ bản nhưng vô cùng quan trọng. An toàn tạo niềm tin, văn hóa tạo bản sắc, và hạ tầng tạo sự tiện lợi. Nghiên cứu này đề xuất các chiến lược cụ thể cho từng trụ cột. Nó giúp các nhà quản lý và doanh nghiệp du lịch đưa ra quyết định hiệu quả. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ nâng cao trải nghiệm du lịch độc đáo. Đồng thời, tăng cường hình ảnh điểm đến du lịch. Từ đó, thúc đẩy ý định quay lại du lịch một cách bền vững. Chính sách xúc tiến du lịch cần tích hợp các yếu tố này.
5.1. An toàn và vệ sinh điểm đến Ưu tiên hàng đầu
An toàn và vệ sinh điểm đến là mối quan tâm hàng đầu của du khách. Một điểm đến an toàn, sạch sẽ tạo cảm giác yên tâm. Nó khuyến khích du khách trải nghiệm và quay lại. Nghiên cứu chỉ ra rằng du khách rất nhạy cảm với các vấn đề an ninh và vệ sinh. Các tỉnh cần tăng cường các biện pháp đảm bảo an toàn. Ví dụ, an ninh trật tự, an toàn giao thông, an toàn thực phẩm. Vệ sinh môi trường du lịch cần được duy trì thường xuyên. Điều này bao gồm các khu vực công cộng, nhà hàng, khách sạn. Chính quyền địa phương cần có các quy định chặt chẽ. Đồng thời, kiểm tra, giám sát nghiêm ngặt. Việc đảm bảo an toàn và vệ sinh nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch. Nó trực tiếp đóng góp vào sự hài lòng du khách.
5.2. Văn hóa và ẩm thực địa phương Linh hồn điểm đến
Văn hóa và ẩm thực địa phương là linh hồn của mỗi điểm đến. Chúng tạo nên bản sắc độc đáo, không thể trộn lẫn. Các tỉnh Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng sở hữu kho tàng văn hóa phong phú. Ví dụ, đờn ca tài tử, các lễ hội Khmer, ẩm thực sông nước. Nghiên cứu nhấn mạnh việc khai thác và bảo tồn các giá trị này. Phát triển các sản phẩm du lịch dựa trên văn hóa và ẩm thực. Ví dụ, tour ẩm thực, làng nghề truyền thống. Điều này mang lại trải nghiệm du lịch độc đáo cho du khách. Đồng thời, tạo ra giá trị cảm nhận du lịch cao. Các chính sách xúc tiến du lịch cần đẩy mạnh quảng bá những nét văn hóa đặc trưng. Từ đó, thu hút du khách muốn tìm hiểu sâu về đời sống địa phương.
5.3. Cơ sở hạ tầng du lịch Nền tảng vững chắc
Cơ sở hạ tầng du lịch đóng vai trò nền tảng. Nó bao gồm hệ thống giao thông, chỗ ở, thông tin liên lạc. Hạ tầng tốt giúp du khách di chuyển thuận tiện. Họ dễ dàng tiếp cận các điểm tham quan. Chất lượng dịch vụ du lịch cũng phụ thuộc vào hạ tầng. Nghiên cứu chỉ ra những điểm cần cải thiện trong hạ tầng của ba tỉnh. Ví dụ, đường sá, bến bãi, hệ thống khách sạn. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng là cần thiết. Nó không chỉ phục vụ du khách. Nó còn thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Các chính sách đầu tư cần ưu tiên các dự án hạ tầng du lịch chiến lược. Điều này giúp nâng cao hình ảnh điểm đến du lịch. Tạo điều kiện thuận lợi cho du khách quay lại. Đảm bảo sự tăng trưởng bền vững cho ngành du lịch.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ISO 9001:2015 ĐOÀN TUẤN PHONG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH QUAY LẠI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH CỦA DU KHÁCH: TRƯỜNG HỢP 3 TỈNH VEN BIỂN TÂY NAM SÔNG HẬU LÀ CÀ MAU, BẠC LIÊU VÀ SÓC TRĂNG (VIỆT NAM) LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH TRÀ VINH, NĂM 2022 ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH TRÀ VINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC TRÀ VINH ĐOÀN TUẤN PHONG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH QUAY LẠI ĐIỂM ĐẾN DU LỊCH CỦA DU KHÁCH: TRƯỜNG HỢP 3 TỈNH VEN BIỂN TÂY NAM SÔNG HẬU LÀ CÀ MAU, BẠC LIÊU VÀ SÓC TRĂNG (VIỆT NAM) Ngành: Quản trị kinh doanh Mã ngành: 9340101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH Người hướng dẫn khoa học: PGS. BÙI VĂN TRỊNH TRÀ VINH, NĂM 2022 LỜI CAM ĐOAN Luận án “Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch của du khách: trường hợp 3 tỉnh ven biển tây nam sông hậu là Cà Mau, Bạc Liêu và Sóc Trăng (Việt Nam)” là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện, dưới sự hướng dẫn của PGS. Các kết quả nghiên cứu trong luận án này hoàn toàn trung thực và chưa được người khác công bố. Tôi xin chịu trách nhiệm về lời cam đoan này.
Trà Vinh, ngày…. năm 2022 Tác giả luận án NCS. Đoàn Tuấn Phong i LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành cảm ơn đến tập thể lãnh đạo, cán bộ, giảng viên, nhân viên Trường Đại học Trà Vinh đã luôn quan tâm và giúp đỡ người học trong quá trình học tập và rèn luyện tại trường. Tôi cũng xin cảm ơn đến Quý Thầy, Cô tại Phòng đào tạo sau đại học; Khoa Kinh tế, luật của Trường đại học Trà Vinh; Quý Thầy Cô trong hội đồng đánh giá chuyên đề, luận án, đã giảng dạy, hướng dẫn chuyên môn trong quá trình học tập và làm luận án tiến sĩ của bản thân.
Đặc biệt, tôi xin cảm ơn sâu sắc đến người Thầy trực tiếp hướng dẫn tôi là Thầy Phó Giáo sư, Tiến sĩ Bùi Văn Trịnh, từ lúc luận án của tôi mới chỉ là ý tưởng đến khi hoàn thành. Có thể nói, ngoài sự cố gắng của cá nhân tôi, luận án này sẽ không thể hoàn thành nếu như không được sự hỗ trợ, giúp đỡ của nhiều người, trong đó có quý lãnh đạo đơn vị, đồng nghiệp của tôi tại Trường Cao đẳng cộng đồng Cà Mau, các cơ quan chức năng, Ban tổ chức hội thảo, Ban biên tập tạp chí, các doanh nghiệp du lịch và du khách… Trà Vinh, ngày…. năm 2022 Tác giả luận án NCS. Đoàn Tuấn Phong ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC .iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC BẢNG BIỂU.
ix DANH MỤC HÌNH. xi TÓM TẮT LUẬN ÁN .xiii CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU .1 LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI .1 Về mặt thực tiễn .2 Về mặt lý thuyết .3 Nhận xét và xác định khoảng trống các nghiên cứu trước đây .4 Sự cần thiết tiếp tục nghiên cứu .2 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.1 Mục tiêu tổng quát .2 Mục tiêu cụ thể .3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU .4 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU .1 Đối tượng nghiên cứu.2 Phạm vi nghiên cứu .5 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.6 CẤU TRÚC LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU .1 CÁC KHÁI NIỆM CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 Du lịch, phân loại du lịch và các thành phần liên quan du lịch .2 Điểm đến và hình ảnh điểm đến .3 Điểm đến có thể xem là một sản phẩm du lịch .4 Sự hài lòng .5 Phân biệt hành vi dự định và thực hiện hành vi .6 Ý định quay lại điểm đến du lịch .7 Thái độ, chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi được nhận thức .2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI .1 Lý thuyết về Hình ảnh điểm đến .2 Lý thuyết về Sự hài lòng .3 Lý thuyết về hành vi dự định quay lại điểm đến du lịch .3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU VỀ Ý ĐỊNH QUAY LẠI .1 Tình hình nghiên cứu quốc tế.2 Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam.4 XÂY DỰNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU .1 Cơ sở để xây dựng và đề xuất giả thuyết nghiên cứu .2 Xây dựng và đề xuất giả thuyết nghiên cứu.5 MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .1 QUY TRÌNH NGHIÊN CỨU .2 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH .1 Thang đo và xây dựng thang đo .2 Hình thành thang đo các nhân tố .3 Tóm tắt lại bộ thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại .3 THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG.1 Phương pháp thu thập dữ liệu .2 Phương pháp phân tích .3 Nghiên cứu định lượng sơ bộ .4 Thảo luận kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ .5 Kết luận về kết quả nghiên cứu sơ bộ. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 ĐẶC ĐIỂM CƠ BẢN CỦA ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU .1 Một số nét về vị trí địa lý tỉnh Cà Mau .2 Một số nét về vị trí địa lý tỉnh Bạc Liêu .3 Một số nét về vị trí địa lý tỉnh Sóc Trăng .2 NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG CHÍNH THỨC .1 Phân tích đặc điểm du khách qua khảo sát nghiên cứu chính thức .2 Đánh giá độ tin cậy thang đo qua nghiên cứu chính thức .3 Phân tích giá trị thang đo qua nghiên cứu chính thức .4 Phân tích nhân tố khẳng định CFA .5 Phân tích mô hình cấu trúc tuyến tính SEM .6 Phân tích bootstrap .7 Phân tích đa nhóm .3 TÓM TẮT KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.1 Kết quả xây dựng và đánh giá bộ thang đo nghiên cứu .2 Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu .4 THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Thảo luận nhân tố Thái độ .2 Thảo luận nhân tố Chuẩn chủ quan .3 Thảo luận nhân tố Kiểm soát hành vi nhận thức.4 Thảo luận nhân tố Sự hài lòng .5 Thảo luận nhân tố Hình ảnh điểm đến về khả năng tiếp cận .6 Thảo luận nhân tố Hình ảnh điểm đến về chất lượng .7 Thảo luận nhân tố Hình ảnh điểm đến về tổng thể điểm đến. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ .1 Nhận xét kết quả nghiên cứu .2 Tính mới và đóng góp của luận án .2 HÀM Ý QUẢN TRỊ.1 Cơ sở đề xuất hàm ý quản trị .2 Hệ thống các hàm ý quản trị .3 HẠN CHẾ LUẬN ÁN VÀ ĐỀ XUẤT NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 111 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
114 CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 50 vi PHỤ LỤC 14. 57 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ Từ Đầy Đủ Viết Tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AMOS Phần mềm Phân tích cấu trúc Analysis of Moment Structures tuyến tính AT Thái độ Attitude CFA Phân tích nhân tố khẳng định Confirmatory Factor Analysis CLDT Chất lượng và danh tiếng - COVID-19 Bệnh viêm phổi cấp do virus Coronavirus disease 2019 DESIM Hình ảnh điểm đến Destination Image ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long - EFA Phân tích nhân tố khám phá Exploratory Factor Analysis GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Product HATT Hình ảnh điểm đến tổng thể - INT Ý định quay lại Intent to return MHBB Mô hình bất biến Constrained MHKB Mô hình khả biến Unconstrained PBC Kiểm soát hành vi nhận thức Perceived Behavioral Control SAT Sự hài lòng Satisfaction SEM Mô hình cấu trúc tuyến tính Structural Equation Modeling SN Tiêu chuẩn chủ quan Subjective Norm SPSS Phần mềm phân tích thống kê Statistical Package for the Social Sciences TCTN Tiếp cận tài nguyên và nguồn lực - TRA Lý thuyết hành động hợp lý Theory of Reasoned Action TPB Lý thuyết hành vi dự định Theory of planning behaviour UNWTO Tổ chức Du lịch Thế giới United Nations’ World Tourism Organization WTO Tổ chức Thương mại Thế giới World Trade Organization viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2. Tóm tắt các thuộc tính xác định hình ảnh điểm đến.
Tổng hợp các lý thuyết nền và mô hình nghiên cứu kế thừa. Tổng hợp thang đo các nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại. Xác định cỡ mẫu nghiên cứu. Kế hoạch phỏng vấn du khách tại 3 tỉnh.
Một số hệ số cơ bản đánh giá độ phù hợp mô hình Model Fit. Hệ số đánh giá độ tin cậy và độ chuẩn xác trong CFA. Đặc điểm du khách khi đến 3 tỉnh. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo thái độ.
Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo tiêu chuẩn chủ quan. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo kiểm soát hành vi nhận thức. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo hình ảnh điểm đến. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo sự hài lòng.
Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo ý định quay trở lại INT. Tổng hợp kết quả Cronbach’s Alpha thang đo các thành phần. Ma trận Pattern Matrixa nhân tố đã xoay theo Promax with. Số đơn vị hành chính có đến 31/12/2018 phân theo địa phương.
Diện tích, dân số và mật độ dân số phân theo địa phương. Đặc điểm du khách khi đến 3 tỉnh. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo thái độ. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo tiêu chuẩn chủ quan.
Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo kiểm soát hành vi nhận thức. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo hình ảnh điểm đến. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo sự hài lòng. Kết quả Cronbach’s Alpha thang đo ý định quay trở lại.
Tổng hợp kết quả Cronbach’s Alpha thang đo các thành phần. Ma trận Pattern Matrixa nhân tố đã xoay theo Promax with. Giá trị CR, AVE, MSV và MaxR(H). Ma trận tương quan giữa các biến nghiên cứu trong mô hình.
Giá trị CR, AVE, MSV, căn bậc hai AVE và MaxR(H). Bảng ma trận tương quan giữa các thành phần/ biến. Kết quả ước lượng hồi quy (Regression Weights). Kết quả ước lượng hồi quy đã chuẩn hóa (S.
Bảng Thông tin giá trị R-square. Kết quả ước lượng bootstrap với AMOS (N= 1. Bảng kết quả kiểm định sự khác biệt theo giới tính du khách. Tóm tắt bộ thang đo sử dụng nghiên cứu định lượng chính thức.
95 x DANH MỤC HÌNH Trang Hình 2. Lý thuyết hành vi dự định (TPB). Sơ đồ tổng kết các hướng nghiên cứu trước đây. Mô hình các nhân tố ảnh hưởng ý định quay lại điểm đến.
Quy trình nghiên cứu. Quy trình xây dựng và đánh giá thang đo. Kết quả CFA (đã chuẩn hóa) (mô hình với dữ liệu ban đầu). Kết quả CFA (đã chuẩn hóa) (dữ liệu sau khi loại bỏ biến.
Mô hình tuyến tính SEM về Ý định quay lại điểm đến .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đoàn Tuấn Phong (2022). Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Trà Vinh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/yeu-to-anh-huong-y-dinh-quay-lai-du-lich-3-tinh-tay-nam-song-hau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phân tích nhân tố ảnh hưởng đến ý định quay lại điểm đến du lịch ở 3 tỉnh ven biển Tây Nam sông Hậu: Cà Mau, Bạc Liêu, Sóc Trăng, Việt Nam."
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Trà Vinh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Yếu tố ảnh hưởng ý định quay lại du lịch 3 tỉnh Tây Nam Sông Hậu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.