Vai trò vốn con người nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế VN: Vĩ mô & vi mô

Luận án phân tích vai trò của vốn con người trong nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam từ cả hai góc độ vĩ mô và vi mô.

Chuyên ngành

Kinh tế phát triển

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Vốn con người Việt Nam Yếu tố thúc đẩy tăng trưởng

Vốn con người là tài sản quý giá nhất của một quốc gia. Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng, kinh nghiệm, sức khỏe của lực lượng lao động. Đầu tư vào vốn con người mang lại lợi ích lâu dài cho phát triển kinh tế. Nghiên cứu này phân tích vai trò của vốn con người trong việc nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam. Cách tiếp cận vĩ mô và vi mô được sử dụng để đánh giá toàn diện. Vốn con người Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển vẫn rất lớn. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là chìa khóa. Điều này giúp Việt Nam đạt được tăng trưởng bền vững. Nó cũng góp phần vào việc xây dựng một Kinh tế tri thức Việt Nam vững mạnh.

1.1. Khái niệm và đặc điểm vốn con người

Vốn con người đại diện cho tổng hòa năng lực của cá nhân. Nó bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, sức khỏe thể chất và tinh thần. Đặc điểm của vốn con người là tích lũy được qua thời gian. Nó tăng cường thông qua giáo dục và đào tạo chuyên sâu. Vốn con người không thể tách rời khỏi cá nhân sở hữu. Nó là yếu tố sản xuất đặc biệt, không hao mòn như vốn vật chất. Vốn con người tạo ra giá trị gia tăng đáng kể cho nền kinh tế. Phát triển vốn con người là đầu tư chiến lược cho tương lai quốc gia. Điều này mang lại lợi ích to lớn cho toàn xã hội. Nâng cao chất lượng sống của người dân là một trong những mục tiêu chính. Nguồn nhân lực chất lượng cao là minh chứng rõ nhất cho sự thành công trong đầu tư này.

1.2. Các tiêu chí đo lường vốn con người hiệu quả

Đo lường vốn con người đòi hỏi nhiều chỉ số tổng hợp. Các tiêu chí phổ biến gồm trình độ học vấn trung bình của lực lượng lao động. Tỷ lệ lao động có bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn. Tuổi thọ trung bình, chỉ số sức khỏe tổng thể của dân số. Chi phí y tế và giáo dục quốc gia cũng được xem xét. Năng suất lao động là một thước đo quan trọng, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn con người. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động chất lượng cao. Kỹ năng mềm, kỹ năng số và khả năng thích ứng cũng ngày càng quan trọng trong bối cảnh hiện đại. Các chỉ số này giúp đánh giá thực trạng vốn con người Việt Nam. Chúng cũng định hướng Chính sách phát triển nhân lực hiệu quả hơn. Việc đo lường chính xác giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu, từ đó đưa ra giải pháp phù hợp để nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế.

1.3. Vai trò của vốn con người với chất lượng tăng trưởng kinh tế

Vốn con người là động lực chính của Chất lượng tăng trưởng kinh tế. Nó thúc đẩy tăng năng suất lao động. Nó khuyến khích đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ. Một lực lượng lao động có trình độ cao giúp chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Hướng tới các ngành có giá trị gia tăng cao. Vốn con người cũng góp phần vào sự bền vững của tăng trưởng. Nó giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Đồng thời, nó cải thiện phân phối thu nhập, giảm bất bình đẳng xã hội. Đầu tư vào vốn con người là đầu tư cho sự phát triển toàn diện. Điều này đảm bảo Việt Nam có thể cạnh tranh trong nền kinh tế toàn cầu. Nó là nền tảng vững chắc cho Kinh tế tri thức Việt Nam.

II.Nguồn nhân lực chất lượng cao và năng suất lao động VN

Nguồn nhân lực chất lượng cao là động lực chính. Nó thúc đẩy sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Chất lượng nguồn nhân lực phản ánh qua trình độ chuyên môn, kỹ năng làm việc. Sức khỏe và thái độ lao động cũng quan trọng. Nguồn nhân lực chất lượng cao giúp tăng năng suất lao động. Nó thúc đẩy Đổi mới sáng tạo Việt Nam. Từ đó, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đang nỗ lực chuyển dịch cơ cấu lao động. Hướng tới các ngành có giá trị gia tăng cao. Đầu tư vào con người là ưu tiên hàng đầu. Phát triển kỹ năng lao động cần được chú trọng. Điều này đáp ứng yêu cầu của cách mạng công nghiệp 4.0.

2.1. Năng suất lao động Việt Nam Thực trạng và thách thức

Năng suất lao động Việt Nam đã có sự cải thiện trong những năm qua. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách lớn so với các nước trong khu vực và trên thế giới. Thực trạng cho thấy tỷ lệ lao động nông nghiệp còn cao, chiếm một phần đáng kể trong cơ cấu lao động. Trình độ kỹ năng của một bộ phận lao động còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu của thị trường. Công nghệ sản xuất ở nhiều ngành còn lạc hậu, chưa được đầu tư đổi mới mạnh mẽ. Đây là những thách thức lớn mà Việt Nam cần vượt qua. Để nâng cao năng suất, cần đầu tư vào khoa học công nghệ tiên tiến. Cần cải thiện chất lượng giáo dục và đào tạo nghề nghiệp. Chính sách khuyến khích Đổi mới sáng tạo Việt Nam cần được đẩy mạnh. Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp cũng là yếu tố then chốt. Sự kết hợp các giải pháp này sẽ thúc đẩy Năng suất lao động Việt Nam đạt mức cao hơn.

2.2. Phát triển kỹ năng lao động Giải pháp nâng cao chất lượng

Phát triển kỹ năng lao động là yếu tố cốt lõi. Nó giúp nâng cao Nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần tập trung vào kỹ năng chuyên môn sâu. Kỹ năng mềm, kỹ năng số cũng rất quan trọng trong kỷ nguyên số. Các chương trình đào tạo nghề cần được đổi mới, cập nhật liên tục. Kết nối chặt chẽ với nhu cầu thị trường lao động là cần thiết. Doanh nghiệp cần tham gia tích cực vào quá trình đào tạo. Đào tạo lại và bồi dưỡng thường xuyên là cần thiết cho lực lượng lao động hiện có. Đặc biệt trong bối cảnh Kinh tế tri thức Việt Nam phát triển nhanh chóng. Người lao động cần được trang bị khả năng thích ứng và kỹ năng học hỏi suốt đời. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh cá nhân và quốc gia.

2.3. Đổi mới sáng tạo Việt Nam Đòn bẩy kinh tế tri thức

Đổi mới sáng tạo là động lực phát triển mạnh mẽ. Nó thúc đẩy sự chuyển đổi sang Kinh tế tri thức Việt Nam. Vốn con người là nền tảng vững chắc của đổi mới sáng tạo. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) là cần thiết để tạo ra công nghệ mới. Chính sách hỗ trợ khởi nghiệp cần được đẩy mạnh, tạo điều kiện cho các ý tưởng mới. Môi trường pháp lý cần thuận lợi cho các hoạt động đổi mới. Khuyến khích hợp tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp là trọng tâm. Tạo ra hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ, toàn diện. Điều này giúp nâng cao Năng suất lao động Việt Nam một cách bền vững. Góp phần vào Chất lượng tăng trưởng kinh tế bền vững của đất nước.

III.Chất lượng tăng trưởng kinh tế Tiếp cận vĩ mô vi mô

Chất lượng tăng trưởng kinh tế là mục tiêu quan trọng. Nó không chỉ là tốc độ tăng trưởng GDP. Nó còn là sự bền vững, bao trùm, và hiệu quả của quá trình phát triển. Chất lượng tăng trưởng được đánh giá qua nhiều khía cạnh khác nhau. Bao gồm việc sử dụng tài nguyên hiệu quả, bảo vệ môi trường. Phân phối thu nhập công bằng giữa các tầng lớp xã hội. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Vốn con người đóng vai trò trung tâm trong việc đạt được các mục tiêu này. Nó tác động đến hiệu quả sử dụng vốn, công nghệ và các yếu tố sản xuất khác. Từ đó, góp phần vào Chất lượng tăng trưởng kinh tế bền vững. Cách tiếp cận vĩ mô và vi mô giúp phân tích sâu sắc hơn vai trò này.

3.1. Chất lượng tăng trưởng kinh tế Khái niệm chỉ tiêu vĩ mô

Chất lượng tăng trưởng kinh tế bao gồm nhiều yếu tố phức tạp. Nó tập trung vào hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Bao gồm cả vốn, lao động và tài nguyên thiên nhiên. Các chỉ tiêu vĩ mô thường dùng là tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP). Hệ số ICOR (Incremental Capital Output Ratio), phản ánh hiệu quả đầu tư. Tỷ lệ đóng góp của khoa học công nghệ vào tăng trưởng GDP. Mục tiêu phát triển bền vững, thân thiện với môi trường cũng rất quan trọng. Giảm bất bình đẳng thu nhập, nâng cao đời sống xã hội cũng là một chỉ tiêu không thể thiếu. Chính sách phát triển nhân lực cần hướng tới các mục tiêu này một cách đồng bộ. Mục tiêu là một tăng trưởng kinh tế bao trùm, công bằng và bền vững cho toàn xã hội.

3.2. Đánh giá chất lượng tăng trưởng kinh tế Cách tiếp cận vi mô

Ở cấp độ vi mô, chất lượng tăng trưởng được nhìn nhận khác. Nó tập trung vào hiệu quả hoạt động của từng doanh nghiệp. Năng suất lao động của từng cá nhân, từng đơn vị sản xuất. Khả năng đổi mới, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Mức độ tạo việc làm chất lượng cao và ổn định. Nâng cao thu nhập và điều kiện làm việc cho người lao động. Đầu tư vào Phát triển kỹ năng lao động cho nhân viên. Cải thiện môi trường làm việc an toàn và thân thiện. Những yếu tố này góp phần trực tiếp vào Chất lượng tăng trưởng kinh tế chung của quốc gia. Vốn con người Việt Nam tại doanh nghiệp là chìa khóa quyết định năng lực cạnh tranh của từng đơn vị.

3.3. Vốn con người tác động tới tăng trưởng ở các cấp độ

Vốn con người tác động mạnh mẽ đến tăng trưởng ở nhiều cấp độ khác nhau. Ở cấp độ vĩ mô, vốn con người thúc đẩy tăng trưởng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP). Nó tăng cường năng lực Đổi mới sáng tạo Việt Nam. Góp phần vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại, công nghiệp hóa. Ở cấp độ vi mô, vốn con người nâng cao Năng suất lao động Việt Nam của từng doanh nghiệp. Nó cải thiện hiệu quả quản lý, sản xuất và kinh doanh. Doanh nghiệp có nguồn nhân lực chất lượng cao sẽ có khả năng cạnh tranh tốt hơn trên thị trường. Điều này tạo ra chuỗi giá trị và lan tỏa lợi ích ra toàn nền kinh tế. Việc phát huy vai trò của vốn con người cần được ưu tiên hàng đầu trong các chiến lược phát triển kinh tế xã hội.

IV.Giáo dục đào tạo VN Nền tảng phát triển vốn con người

Giáo dục và đào tạo Việt Nam là trụ cột vững chắc. Nó xây dựng và phát triển Vốn con người Việt Nam. Hệ thống giáo dục cần đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. Cần chú trọng chất lượng hơn số lượng trong mọi cấp học. Đổi mới chương trình, phương pháp giảng dạy hiện đại hơn. Khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị học tập tiên tiến. Nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên, giảng viên. Điều này giúp tạo ra Nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là yếu tố quyết định sự thành công của một quốc gia. Nó định hình tương lai của nền Kinh tế tri thức Việt Nam bền vững.

4.1. Thực trạng giáo dục và đào tạo Việt Nam hiện nay

Giáo dục và đào tạo Việt Nam đã đạt nhiều thành tựu đáng kể. Tỷ lệ biết chữ cao, phổ cập giáo dục tiểu học và trung học cơ sở. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế cần khắc phục. Chất lượng đào tạo chưa đồng đều giữa các vùng miền, các cấp học. Khoảng cách giữa kiến thức học được và nhu cầu thực tế của thị trường lao động vẫn lớn. Đặc biệt là kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng mềm của sinh viên. Liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn yếu, chưa hiệu quả. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp chưa thực sự hiệu quả và hấp dẫn. Cần có sự đầu tư mạnh mẽ hơn và đổi mới toàn diện. Điều này nhằm nâng cao Chất lượng tăng trưởng kinh tế thông qua nguồn nhân lực.

4.2. Y tế và sức khỏe cộng đồng Đầu tư cho vốn con người

Y tế và sức khỏe cộng đồng là yếu tố quan trọng hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng vốn con người của một quốc gia. Sức khỏe tốt giúp tăng năng suất lao động, giảm thiểu ngày công bị mất do bệnh tật. Đồng thời, nó giảm gánh nặng chi phí y tế cho cả cá nhân và xã hội. Đầu tư vào y tế dự phòng, chăm sóc sức khỏe ban đầu là cần thiết. Nâng cao chất lượng dịch vụ y tế, đặc biệt ở các vùng sâu, vùng xa. Đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm và môi trường sống lành mạnh. Điều này góp phần nâng cao tuổi thọ trung bình, cải thiện thể chất và tinh thần của Nguồn nhân lực chất lượng cao. Đây là một phần không thể thiếu của Chính sách phát triển nhân lực bền vững, hướng tới một xã hội khỏe mạnh và phát triển.

4.3. Các yếu tố tác động đến hiệu quả giáo dục đào tạo

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả giáo dục và đào tạo. Chất lượng giáo viên là quan trọng nhất, quyết định chất lượng đầu ra. Chương trình học phù hợp, phương pháp giảng dạy hiện đại. Cơ sở vật chất, công nghệ hỗ trợ học tập tiên tiến. Chính sách học bổng, hỗ trợ học sinh sinh viên khó khăn. Môi trường gia đình, xã hội cũng có vai trò lớn trong quá trình học tập. Nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của giáo dục. Các yếu tố này cần được xem xét đồng bộ và phối hợp chặt chẽ. Để tối ưu hóa đầu tư vào Giáo dục và đào tạo Việt Nam. Từ đó, phát triển Vốn con người Việt Nam một cách toàn diện và bền vững.

V.Chính sách phát triển nhân lực Định hướng tương lai VN

Chính sách phát triển nhân lực đóng vai trò then chốt. Nó định hướng sự phát triển của Vốn con người Việt Nam. Cần có chiến lược dài hạn, đồng bộ và liên ngành. Tập trung vào giáo dục, đào tạo, y tế và phúc lợi xã hội. Tạo môi trường làm việc hấp dẫn, công bằng. Khuyến khích Đổi mới sáng tạo Việt Nam trong mọi lĩnh vực. Phát triển kỹ năng lao động cần được ưu tiên hàng đầu. Chính sách cần linh hoạt, thích ứng với thay đổi nhanh chóng. Đặc biệt là trước các xu hướng toàn cầu hóa và cách mạng công nghiệp 4.0. Nó cần đảm bảo công bằng xã hội và phát triển toàn diện. Góp phần vào Chất lượng tăng trưởng kinh tế bền vững của quốc gia.

5.1. Chính sách phát triển nhân lực Tầm nhìn và mục tiêu

Tầm nhìn của Chính sách phát triển nhân lực là rõ ràng. Xây dựng một Nguồn nhân lực chất lượng cao. Đủ khả năng cạnh tranh quốc tế trong mọi lĩnh vực. Mục tiêu bao gồm nâng cao trình độ học vấn của người dân. Cải thiện kỹ năng nghề nghiệp và chuyên môn. Đảm bảo sức khỏe thể chất và tinh thần cho lực lượng lao động. Nâng cao năng suất lao động Việt Nam một cách đáng kể. Xây dựng môi trường làm việc khuyến khích sáng tạo và đổi mới. Chính sách cần có lộ trình cụ thể và các giải pháp đồng bộ. Các nguồn lực phải được phân bổ hiệu quả và minh bạch. Hướng tới một Kinh tế tri thức Việt Nam thịnh vượng và bền vững.

5.2. Đẩy mạnh liên kết giáo dục doanh nghiệp

Liên kết giữa giáo dục và doanh nghiệp là thiết yếu. Nó giúp thu hẹp khoảng cách kỹ năng giữa đào tạo và thực tiễn. Doanh nghiệp cung cấp thông tin về nhu cầu lao động. Tham gia vào việc xây dựng chương trình đào tạo phù hợp. Cung cấp cơ hội thực tập, việc làm cho sinh viên. Cơ sở giáo dục trang bị kiến thức, kỹ năng phù hợp với yêu cầu. Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai bên. Sinh viên có cơ hội việc làm tốt hơn sau tốt nghiệp. Doanh nghiệp có nguồn nhân lực đáp ứng ngay yêu cầu công việc. Góp phần trực tiếp vào Phát triển kỹ năng lao động của quốc gia. Nó là chìa khóa để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

5.3. Xây dựng Kinh tế tri thức Việt Nam bền vững

Kinh tế tri thức Việt Nam là mục tiêu chiến lược quốc gia. Nó dựa trên tri thức, thông tin, và đổi mới sáng tạo liên tục. Vốn con người là nền tảng vững chắc nhất cho sự phát triển này. Đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu khoa học là trọng tâm. Khuyến khích phát triển công nghệ cao và các ngành công nghiệp mũi nhọn. Tạo điều kiện thuận lợi cho Đổi mới sáng tạo Việt Nam phát triển. Phát triển các ngành công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số. Chính sách cần tạo ra môi trường thuận lợi. Để tri thức được tạo ra, phổ biến, ứng dụng hiệu quả trong mọi lĩnh vực. Điều này đảm bảo Chất lượng tăng trưởng kinh tế lâu dài và thịnh vượng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ vai trò vốn con người đối với việc nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế việt nam cách tiếp cận vĩ mô và vi mô

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG TRẦN THỊ THÙY LINH VAI TRÒ VỐN CON NGƯỜI ĐỐI VỚI VIỆC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM: CÁCH TIẾP CẬN VĨ MÔ VÀ VI MÔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội- Năm 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ VIỆN NGHIÊN CỨU QUẢN LÝ KINH TẾ TRUNG ƯƠNG TRẦN THỊ THÙY LINH VAI TRÒ VỐN CON NGƯỜI ĐỐI VỚI VIỆC NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM: CÁCH TIẾP CẬN VĨ MÔ VÀ VI MÔ Chuyên ngành: Kinh tế phát triển Mã số: 62 31 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học 1: TS. Võ Trí Thành 2: TS. Ngô Minh Hải Hà Nội- Năm 2016 LỜI CẢM ƠN Bên cạnh sự nỗ lực và làm việc nghiêm túc của cá nhân, luận án này không thể hoàn thành nếu không có sự hỗ trợ của nhiều người. Qua đây, tôi xin bày tỏ sự cảm ơn chân thành nhất đến tất cả những người đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu khoa học để hoàn thành luận án.

Trước hết, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến hai thầy hướng dẫn khoa học là TS. Võ Trí Thành và TS. Ngô Minh Hải đã luôn tận tình hướng dẫn, góp ý và định hướng cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và viết luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô công tác tại Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương và các cán bộ của Trung tâm Tư vấn quản lý và Đào tạo đã luôn nhiệt tình hỗ trợ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi và các nghiên cứu sinh khác trong suốt quá trình học tập cũng như nghiên cứu.

Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn đến các bạn đồng nghiệp, Ban Giám Hiệu và lãnh đạo Khoa Kinh tế-Quản lý, Bộ môn Kinh tế học thuộc Trường Đại học Thăng Long đã hỗ trợ, chia sẻ thông tin cũng như tạo điều kiện thuận lợi trong công việc để tôi có thể hoàn thành quá trình học tập và nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi xin dành sự biết ơn sâu sắc đến chồng và hai con cùng họ hàng hai bên nội ngoại đã dành cho tôi nguồn động viên to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi có thể an tâm theo đuổi và hoàn thành công việc học tập và nghiên cứu khoa hoc của mình. Xin trân trọng cảm ơn. Tác giả Trần Thị Thùy Linh LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của tôi.

Các thông tin, số liệu sử dụng trong luận án đảm bảo trung thực, có nguồn gốc rõ ràng, chưa được công bố trong bất cứ công trình khoa học khác. Tác giả Trần Thị Thùy Linh i MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT. v DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH. v DANH MỤC CÁC BẢNG.

vii DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ. viii PHẦN MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI ĐỐI VỚI TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VÀ CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước liên quan đến đề tài luận án .1 Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố ở nước ngoài.2 Tổng quan các công trình nghiên cứu đã công bố trong nước .3 Những vấn đề thuộc đề tài luận án chưa được các nghiên cứu đã công bố giải quyết .2 Phương hướng giải quyết các vấn đề nghiên cứu của luận án .1 Mục tiêu nghiên cứu đề tài luận án .2 Các câu hỏi nghiên cứu của đề tài luận án .3 Đối tượng và giới hạn phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án .4 Cách tiếp cận, mô hình nghiên cứu đề tài luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ VAI TRÒ VỐN CON NGƯỜI ĐỐI VỚI NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ.1 Vốn con người .1 Khái niệm và đ c điểm của vốn con người .2 Tiêu chí đo lường vốn con người .2 Chất lượng tăng trưởng kinh tế .1 Các quan niệm về chất lượng tăng trưởng kinh tế.2 Khái niệm chất lượng tăng trưởng kinh tế.3 Các chỉ tiêu đo lường chất lượng tăng trưởng kinh tế: cách tiếp cận vĩ mô và vi mô .3 Vai trò của vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế: cách tiếp cận vĩ mô và vi mô .1 Vai trò của vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế: cách tiếp cận vĩ mô .2 Vai trò của vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế: cách tiếp cận vi mô .4 Mô hình phân tích, đánh giá nhân tố vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế: cách tiếp cận vĩ mô và vi mô .1 Mô hình phân tích, đánh giá nhân tố vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế: cách tiếp cận vĩ mô .2 Mô hình phân tích, đánh giá nhân tố vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế: cách tiếp cận vi mô .5 Các nhân tố tác động đến vai trò của vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế.1 Các nhân tố vĩ mô .2 Các nhân tố vi mô.

THỰC TRẠNG VAI TRÒ CỦA VỐN CON NGƯỜI ĐỐI VỚI NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2000-2014 .1 Khái quát thực trạng tăng trưởng kinh tế và chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam .1 Khái quát thực trạng tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2000-2014 .2 Thực trạng chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam: cách tiếp cận vĩ mô .3 Thực trạng chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam: cách tiếp cận vi mô .2 Thực trạng vốn con người Việt Nam: cách tiếp cận vĩ mô và vi mô .1 Thực trạng vốn con người Việt Nam theo cách tiếp cận vĩ mô (cách tiếp cận giáo dục) .2 Thực trạng vốn con người Việt Nam: cách tiếp cận vi mô (cách tiếp cận chi phí) .3 Thực trạng vai trò vốn con người đối với chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam: cách tiếp cận vĩ mô và vi mô .1 Thực trạng vai trò vốn con người đối với chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam: cách tiếp cận vĩ mô .2 Thực trạng vai trò vốn con người đối với chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam: cách tiếp cận vi mô .4 Ước lượng và kiểm định vai trò của vốn con người đối vói nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam: cách tiếp cận vĩ mô và vi mô .1 Ước lượng và kiểm định vai trò của vốn con người đối vói nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam: cách tiếp cận vĩ mô .2 Ước lượng và kiểm định vai trò của vốn con người đối vói nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam: cách tiếp cận vi mô .5 Đánh giá chung thực trạng vai trò của vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam .1 Đánh giá những m t tích cực của vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam .2 Đánh giá những m t hạn chế của vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam .3 Nguyên nhân giải thích cho những m t hạn chế của vốn con người đối với nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam. ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN VỐN CON NGƯỜI NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG TĂNG TRƯỞNG KINH TẾ VIỆT NAM ĐẾN NĂM 2025 .1 Bối cảnh và những yêu cầu đặt ra đối với phát triển vốn con người nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam đến năm 2025 .2 Những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức đối với phát triển vốn con người đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam đến năm 2025 .4 Thách thức .3 Quan điểm, mục tiêu và phương hướng phát triển vốn con người đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam đến năm 2025 .1 Các quan điểm phát triển vốn con người đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam đến năm 2025 .2 Các mục tiêu phát triển vốn con người đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam đến năm 2025 .3 Phương hướng phát triển vốn con người đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam đến năm 2025 .4 Các giải pháp phát triển vốn con người nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam đến năm 2025 .1 Giải pháp phát triển vốn con người ở cấp độ vĩ mô (quốc gia) .2 Giải pháp phát triển vốn con người ở cấp độ vi mô (hộ gia đình) .5 Điều kiện đảm bảo thực hiện các giải pháp.1 Về phía chính phủ .2 Về phía Bộ Giáo dục và Đào tạo. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 TÀI LIỆU THAM KHẢO .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vai trò vốn con người nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế VN" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích vai trò của vốn con người trong nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế Việt Nam từ cả hai góc độ vĩ mô và vi mô.

Luận án "Vai trò vốn con người nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế VN" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Quản lý Kinh tế Trung ương. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Vai trò vốn con người nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế VN" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vai trò vốn con người nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế VN" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Vai trò vốn con người nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế VN" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vai trò vốn con người nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế VN" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vai trò vốn con người nâng cao chất lượng tăng trưởng kinh tế VN" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter