Luận án tiến sĩ: Tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu VN
Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu VN. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả hợp tác.
Số trang
198
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả Việt Nam
Tính cộng tác là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam. Chuỗi cung ứng hiệu quả giúp nâng cao năng lực cạnh tranh sản phẩm nông sản trên thị trường quốc tế. Hoạt động này bao gồm việc liên kết chặt chẽ giữa các thành viên, từ người nông dân đến doanh nghiệp xuất khẩu. Mục tiêu chính là tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm. Sự hiểu biết về khái niệm, mục tiêu và các thành phần chuỗi cung ứng rất cần thiết. Nó đặt nền móng cho việc phân tích và cải thiện tính cộng tác. Ngành rau quả Việt Nam đối mặt nhiều thách thức, yêu cầu sự hợp tác sâu rộng để vượt qua. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp đảm bảo nguồn cung ổn định. Nó cũng đáp ứng tốt hơn các yêu cầu khắt khe của thị trường nhập khẩu. Sự minh bạch và chia sẻ thông tin là điều kiện tiên quyết cho một chuỗi cung ứng thành công.
1.1. Khái niệm chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu
Chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu là một mạng lưới các tổ chức, cá nhân tham gia vào quá trình sản xuất, chế biến, vận chuyển và phân phối rau quả từ Việt Nam ra thị trường nước ngoài. Mạng lưới này bao gồm nông dân, thương nhân thu mua, doanh nghiệp chế biến, doanh nghiệp xuất khẩu và nhà nhập khẩu. Mục tiêu chính là cung cấp sản phẩm chất lượng cao, an toàn vệ sinh thực phẩm cho người tiêu dùng quốc tế. Quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả giúp tối ưu hóa luồng hàng hóa, thông tin và tài chính. Nó tạo ra giá trị gia tăng cho toàn bộ chuỗi. Các yếu tố cơ bản của chuỗi bao gồm lập kế hoạch, tìm nguồn cung ứng, sản xuất, giao hàng và quản lý hoàn trả. Chuỗi cung ứng nông sản Việt Nam đòi hỏi sự linh hoạt và khả năng thích ứng cao. Các thành phần tham gia cần có sự phối hợp nhịp nhàng. Điều này đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu, giảm thiểu rủi ro.
1.2. Tính cộng tác Vai trò chuỗi cung ứng rau quả
Tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu là sự hợp tác chủ động giữa các bên liên quan. Mục đích là đạt được các mục tiêu chung. Nó bao gồm việc chia sẻ thông tin, tài nguyên, rủi ro và lợi ích. Cộng tác giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, giảm chi phí vận hành. Nó cũng cải thiện chất lượng sản phẩm và tăng cường khả năng đáp ứng thị trường. Sự hợp tác giúp xây dựng niềm tin giữa các đối tác. Điều này giảm thiểu xung đột và tạo ra mối quan hệ bền vững. Đối với ngành rau quả xuất khẩu Việt Nam, tính cộng tác là yếu tố sống còn. Nó giúp các doanh nghiệp và nông dân đáp ứng yêu cầu cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm từ các thị trường khó tính. Nông sản Việt Nam cần sự cộng tác để nâng cao giá trị. Nó cũng cần mở rộng thị phần trên thế giới. Tính cộng tác góp phần củng cố chuỗi giá trị nông sản.
1.3. Tiêu chí đánh giá tính cộng tác chuỗi cung ứng
Việc đánh giá tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu dựa trên nhiều tiêu chí. Các tiêu chí này bao gồm mức độ chia sẻ thông tin, tính minh bạch và sự tin cậy lẫn nhau. Khả năng lập kế hoạch và ra quyết định chung cũng là một tiêu chí quan trọng. Mức độ cam kết của các đối tác, sự sẵn lòng chia sẻ lợi ích và rủi ro cũng được xem xét. Ngoài ra, hiệu quả của các cơ chế giải quyết xung đột cũng cần được đánh giá. Các tiêu chí này giúp xác định mức độ trưởng thành của mối quan hệ cộng tác. Chúng cũng chỉ ra những lĩnh vực cần cải thiện. Một chuỗi cung ứng cộng tác tốt sẽ có khả năng thích ứng cao. Nó dễ dàng đối phó với biến động thị trường. Đánh giá này giúp các bên nhận diện điểm mạnh, điểm yếu. Nó từ đó đưa ra các chiến lược phù hợp để tăng cường hợp tác. Điều này rất quan trọng để nông sản Việt Nam đạt chuẩn chất lượng quốc tế.
II.Yếu tố ảnh hưởng tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả
Tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu không tự nhiên phát triển. Nó bị chi phối bởi nhiều nhân tố bên trong và bên ngoài. Việc hiểu rõ các nhân tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này nhằm thúc đẩy sự hợp tác giữa các bên liên quan. Các yếu tố có thể đến từ mối quan hệ giữa các đối tác, môi trường kinh doanh, hay chính sách của chính phủ. Nông sản Việt Nam cần một nền tảng vững chắc. Nền tảng này cho phép các bên trong chuỗi cung ứng làm việc hiệu quả. Việc phân tích kỹ lưỡng các nhân tố ảnh hưởng giúp dự báo và quản lý rủi ro tốt hơn. Nó cũng giúp tối ưu hóa lợi ích cho tất cả các thành viên. Các nhân tố này có mối quan hệ tương hỗ. Sự tương tác giữa chúng tạo nên bức tranh tổng thể về tính cộng tác. Một môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định là điều kiện thuận lợi. Nó giúp nâng cao mức độ tin cậy và sự sẵn lòng hợp tác.
2.1. Đặc điểm tính cộng tác ngành rau quả xuất khẩu
Tính cộng tác trong ngành rau quả xuất khẩu có những đặc điểm riêng. Ngành này thường chịu ảnh hưởng lớn từ yếu tố thời tiết và mùa vụ. Sản phẩm có tính thời vụ cao và dễ hư hỏng. Điều này đòi hỏi chuỗi cung ứng phải có sự phối hợp nhanh chóng, linh hoạt. Thời gian từ sản xuất đến tiêu thụ rất ngắn. Các yêu cầu về tiêu chuẩn chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm rất nghiêm ngặt. Việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm trở nên cực kỳ quan trọng. Sự hợp tác giữa nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu phải đảm bảo tuân thủ các quy định này. Mức độ rủi ro trong chuỗi cao do tính chất đặc thù của sản phẩm. Điều này đòi hỏi sự chia sẻ rủi ro và lợi ích một cách công bằng. Các mối quan hệ hợp tác cần được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và cam kết lâu dài. Nông sản Việt Nam cần phải đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu như GLOBALGAP, HACCP.
2.2. Các nhân tố chính tác động tính cộng tác chuỗi cung ứng
Nhiều nhân tố chính tác động mạnh mẽ đến tính cộng tác. Quyền lực giữa các bên là một nhân tố quan trọng. Sự mất cân bằng quyền lực có thể làm giảm ý muốn hợp tác của các đối tác yếu thế. Tín nhiệm và niềm tin giữa các bên là nền tảng của mọi mối quan hệ cộng tác. Thiếu tin cậy sẽ cản trở việc chia sẻ thông tin. Chiến lược kinh doanh của từng doanh nghiệp cũng ảnh hưởng. Các chiến lược phù hợp với mục tiêu chung sẽ thúc đẩy cộng tác. Các thỏa thuận hợp tác rõ ràng, minh bạch giúp định hình trách nhiệm và quyền lợi. Văn hóa doanh nghiệp và văn hóa giao tiếp giữa các đối tác cũng đóng vai trò nhất định. Sự hỗ trợ từ chính phủ thông qua chính sách, pháp luật, và các chương trình khuyến khích là nhân tố ngoại cảnh quan trọng. Những yếu tố này cần được xem xét tổng thể để tạo môi trường thuận lợi cho tính cộng tác phát triển. Nông sản Việt Nam sẽ hưởng lợi từ sự cải thiện các nhân tố này.
2.3. Mô hình nghiên cứu ảnh hưởng tính cộng tác chuỗi cung ứng
Mô hình nghiên cứu được xây dựng nhằm phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam. Mô hình này thường bao gồm các biến độc lập như quyền lực, tín nhiệm, chiến lược kinh doanh, thỏa thuận hợp tác, văn hóa, và sự hỗ trợ của chính phủ. Biến phụ thuộc là mức độ tính cộng tác. Phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng được áp dụng để thu thập và phân tích dữ liệu. Nghiên cứu định tính giúp khám phá sâu sắc các vấn đề. Nghiên cứu định lượng sử dụng thống kê để kiểm định các giả thuyết. Kết quả nghiên cứu giúp xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Mô hình này là công cụ hữu ích cho các nhà quản lý và hoạch định chính sách. Nó giúp họ hiểu rõ hơn về động lực của sự hợp tác trong ngành nông sản Việt Nam.
III.Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu
Thực trạng chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam cho thấy cả thuận lợi và khó khăn. Ngành này có tiềm năng lớn nhờ điều kiện tự nhiên đa dạng. Tuy nhiên, tính cộng tác giữa các thành phần còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả và khả năng cạnh tranh. Việc phân tích tình hình sản xuất, xuất khẩu và vai trò của từng tác nhân trong chuỗi là cần thiết. Nó giúp xác định những điểm nghẽn và cơ hội cải thiện. Các doanh nghiệp xuất khẩu đối mặt với nhiều thách thức. Họ cần nâng cao chất lượng sản phẩm. Họ cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Nông dân cần được hỗ trợ để áp dụng các thực hành nông nghiệp tốt. Thương nhân thu mua đóng vai trò kết nối quan trọng. Sự phối hợp lỏng lẻo giữa các bên làm giảm hiệu quả chung. Phân tích này là cơ sở để đưa ra các giải pháp thực tế.
3.1. Sản xuất xuất khẩu rau quả Việt Nam hiện nay
Việt Nam có nguồn tài nguyên phong phú để sản xuất rau quả. Sản lượng và kim ngạch xuất khẩu rau quả liên tục tăng trưởng trong những năm gần đây. Các mặt hàng chủ lực bao gồm thanh long, xoài, vải, dừa, chuối và các loại rau gia vị. Thị trường xuất khẩu chính gồm Trung Quốc, Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc và EU. Tuy nhiên, sản xuất còn manh mún, chưa tập trung. Chất lượng sản phẩm chưa đồng đều. Việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GAP, GlobalGAP còn hạn chế. Tình hình xuất khẩu phụ thuộc nhiều vào một số thị trường truyền thống. Điều này tiềm ẩn rủi ro cao. Cơ sở hạ tầng phục vụ bảo quản, chế biến và vận chuyển còn yếu. Điều này làm giảm khả năng cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Cần có sự đầu tư và định hướng rõ ràng để phát triển bền vững.
3.2. Thành phần chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu
Chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam bao gồm nhiều thành phần cốt lõi. Người nông dân hoặc nông dân hợp đồng là gốc rễ của chuỗi. Họ trực tiếp sản xuất rau quả. Thương nhân thu mua đóng vai trò trung gian, thu gom sản phẩm từ nông dân. Tiểu thương cũng tham gia vào việc phân phối nhỏ lẻ. Doanh nghiệp chế biến thực hiện các công đoạn sơ chế, đóng gói hoặc chế biến sâu. Doanh nghiệp xuất khẩu chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường quốc tế. Cuối cùng là doanh nghiệp nhập khẩu nước ngoài. Mỗi thành phần có vai trò và trách nhiệm riêng. Sự phối hợp giữa họ quyết định hiệu quả của toàn bộ chuỗi. Tuy nhiên, mối liên kết giữa các thành phần này thường chưa chặt chẽ. Điều này tạo ra nhiều rủi ro và chi phí không cần thiết. Cần xây dựng mối quan hệ đối tác bền vững.
3.3. Đánh giá tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả
Thực trạng tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam còn nhiều hạn chế. Mức độ chia sẻ thông tin giữa các bên còn thấp. Niềm tin chưa thực sự được xây dựng vững chắc. Các thỏa thuận hợp tác thường thiếu chặt chẽ, dễ bị phá vỡ. Quyền lực giữa các đối tác chưa cân bằng. Điều này gây khó khăn cho nông dân và các nhà sản xuất nhỏ. Doanh nghiệp xuất khẩu thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng đầu vào. Các khó khăn bao gồm thiếu vốn, công nghệ lạc hậu, và thiếu thông tin thị trường. Thuận lợi bao gồm tiềm năng thị trường lớn và sự quan tâm của chính phủ. Tuy nhiên, việc tăng cường tính cộng tác là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy và hành động của tất cả các bên. Cần có cơ chế khuyến khích và hỗ trợ để thúc đẩy hợp tác. Đây là yếu tố then chốt giúp nông sản Việt Nam vươn ra thế giới.
IV.Kinh nghiệm quốc tế chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu
Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia thành công trong xuất khẩu rau quả là cần thiết. Ấn Độ và Thái Lan là hai ví dụ điển hình về việc phát triển tính cộng tác. Họ đã áp dụng nhiều chiến lược hiệu quả. Những bài học từ các nước này mang lại những gợi ý quý báu. Nó giúp Việt Nam hoàn thiện chuỗi cung ứng của mình. Việc tìm hiểu cách họ xây dựng mối quan hệ đối tác. Cách họ quản lý chất lượng và tiếp cận thị trường sẽ rất hữu ích. Các quốc gia này đã thành công trong việc tạo dựng thương hiệu nông sản. Họ cũng đã thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế. Học hỏi từ họ giúp Việt Nam tránh được những sai lầm. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa các nguồn lực hiện có. Sự thích nghi và áp dụng linh hoạt các mô hình thành công là chìa khóa. Điều này nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho nông sản Việt Nam.
4.1. Bài học tính cộng tác chuỗi cung ứng Ấn Độ
Ấn Độ là một cường quốc nông nghiệp và có nhiều kinh nghiệm trong xuất khẩu rau quả. Nước này đã phát triển các mô hình hợp tác xã nông nghiệp mạnh mẽ. Các hợp tác xã này giúp nông dân tập hợp sản xuất. Họ cũng cải thiện khả năng đàm phán với các nhà xuất khẩu. Chính phủ Ấn Độ thông qua APEDA đã đưa ra nhiều chính sách hỗ trợ. Chính sách này bao gồm trợ cấp, đào tạo và xúc tiến thương mại. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng như kho lạnh, trung tâm phân loại đóng gói đã được chú trọng. Ấn Độ cũng tập trung vào việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như GlobalGAP. Họ xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Các doanh nghiệp Ấn Độ tích cực hợp tác với các nhà bán lẻ nước ngoài. Điều này giúp họ hiểu rõ nhu cầu thị trường. Kinh nghiệm của Ấn Độ cho thấy vai trò quan trọng của chính phủ và các tổ chức hỗ trợ. Nó cũng chỉ ra sự cần thiết của việc xây dựng năng lực cho nông dân.
4.2. Bài học tính cộng tác chuỗi cung ứng Thái Lan
Thái Lan nổi tiếng với ngành xuất khẩu rau quả phát triển. Nước này đã xây dựng chuỗi cung ứng rau quả rất chặt chẽ. Họ tập trung vào việc phát triển các vùng sản xuất chuyên canh lớn. Các vùng này áp dụng công nghệ cao và tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Chính phủ Thái Lan thông qua DOAE đã hỗ trợ nông dân. Họ cung cấp kiến thức và kỹ thuật sản xuất tiên tiến. Các doanh nghiệp Thái Lan tích cực đầu tư vào công nghệ chế biến và bảo quản sau thu hoạch. Họ cũng xây dựng thương hiệu quốc gia mạnh mẽ cho nông sản. Thái Lan đã thiết lập các kênh phân phối đa dạng và hiệu quả. Họ cũng có mạng lưới logistics phát triển. Kinh nghiệm của Thái Lan nhấn mạnh vai trò của việc đầu tư vào công nghệ. Nó cũng cho thấy sự cần thiết của việc xây dựng thương hiệu và hỗ trợ từ chính phủ. Điều này giúp nâng cao giá trị cho nông sản Việt Nam.
V.Giải pháp tăng cường tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả
Để nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam, việc đề xuất các giải pháp là vô cùng cần thiết. Các giải pháp này cần tác động vào các nhân tố ảnh hưởng đã được xác định. Chúng phải giải quyết những hạn chế hiện tại và thúc đẩy các cơ hội phát triển. Việc tăng cường tính cộng tác không chỉ là trách nhiệm của một bên. Nó đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của chính phủ, hiệp hội, doanh nghiệp và nông dân. Các giải pháp phải mang tính chiến lược, đồng thời có tính khả thi cao. Chúng cần được triển khai một cách hệ thống và có lộ trình rõ ràng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu mạnh mẽ, linh hoạt và cạnh tranh. Nông sản Việt Nam sẽ có chỗ đứng vững chắc trên thị trường toàn cầu. Các chính sách hỗ trợ và khuyến khích là yếu tố then chốt.
5.1. Định hướng phát triển ngành hàng rau quả xuất khẩu
Định hướng phát triển ngành hàng rau quả xuất khẩu Việt Nam cần tập trung vào chất lượng và giá trị gia tăng. Chuyển dịch từ sản xuất nhỏ lẻ sang quy mô lớn, chuyên nghiệp. Áp dụng các tiêu chuẩn GlobalGAP, VietGAP, hữu cơ trong sản xuất. Đẩy mạnh chế biến sâu, đa dạng hóa sản phẩm để tăng giá trị. Mở rộng thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống. Phát triển thương hiệu nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển giống cây trồng mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh thông qua đổi mới công nghệ và quản lý hiện đại. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa nhà khoa học, nhà quản lý, doanh nghiệp và nông dân. Định hướng này giúp nông sản Việt Nam phát triển bền vững. Nó cũng đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của thị trường toàn cầu.
5.2. Giải pháp tác động nhân tố ảnh hưởng tính cộng tác
Cần có nhóm giải pháp liên quan đến cải thiện quyền lực, nhằm tạo sự cân bằng giữa các thành viên. Xây dựng các mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ. Nhóm giải pháp liên quan đến cải thiện tín nhiệm, tăng cường sự minh bạch và chia sẻ thông tin. Thiết lập cơ chế giải quyết xung đột hiệu quả. Nhóm giải pháp liên quan đến chiến lược kinh doanh, khuyến khích các doanh nghiệp phát triển chiến lược dài hạn. Các chiến lược này phải phù hợp với lợi ích chung của chuỗi. Nhóm giải pháp liên quan đến thỏa thuận hợp tác. Xây dựng hợp đồng liên kết chặt chẽ, rõ ràng về quyền và nghĩa vụ. Nhóm giải pháp liên quan đến văn hóa. Thúc đẩy văn hóa hợp tác, tôn trọng lẫn nhau. Nhóm giải pháp liên quan đến sự hỗ trợ của chính phủ. Ban hành chính sách ưu đãi, hỗ trợ vốn, công nghệ, đào tạo và xúc tiến thương mại. Các giải pháp này sẽ tạo động lực mạnh mẽ. Nó giúp tăng cường tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả. Nông sản Việt Nam cần những thay đổi tích cực này.
5.3. Kiến nghị hoàn thiện chuỗi cung ứng rau quả Việt Nam
Các kiến nghị cụ thể được đưa ra nhằm hoàn thiện chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam. Đối với các cơ quan nhà nước, cần hoàn thiện khung pháp lý, chính sách hỗ trợ. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng logistics, hệ thống thông tin thị trường. Đối với Hiệp hội Rau quả Việt Nam (Vinafruit), cần tăng cường vai trò kết nối, xúc tiến thương mại. Hỗ trợ đào tạo và tư vấn cho các thành viên. Đối với người trồng rau quả, cần chủ động áp dụng quy trình sản xuất an toàn. Tham gia vào các tổ hợp tác, hợp tác xã. Nâng cao năng lực sản xuất và quản lý chất lượng. Đối với nhà xuất khẩu, cần đầu tư vào công nghệ chế biến, bảo quản. Xây dựng thương hiệu và mở rộng kênh phân phối. Chủ động tìm kiếm đối tác chiến lược và thiết lập mối quan hệ tin cậy. Những kiến nghị này giúp nông sản Việt Nam phát triển bền vững và cạnh tranh hiệu quả trên thị trường quốc tế.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (198 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ. vii DANH MỤC HÌNH VẼ. viii MỞ ĐẦU .1 CHƢƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ CHUỖI CUNG ỨNG VÀ TÍNH CỘNG TÁC (COLLABORATION) TRONG CHUỖI CUNG ỨNG .1Tổng quan về chuỗi cung ứng .1 Khái niệm chuỗi cung ứng .2 Mục tiêu của quản lý chuỗi cung ứng.
Các yếu tố cơ bản của chuỗi cung ứng .4 Các thành phần cơ bản tham gia vào chuỗi cung ứng .2 Tính cộng tác (collaboration) trong chuỗi cung ứng.3 Các tiêu chí đánh giá tính cộng tác trong chuỗi cung ứng .3 Các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu và mô hình nghiên cứu ban đầu.1 Đặc điểm của tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu .2 Các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu .3 Mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu.4 Kinh nghiệm phát triển tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu của Ấn Độ và Thái Lan .1 Kinh nghiệm của Ấn Độ .2 Kinh nghiệm của Thái Lan .58 CHƢƠNG 2: TIẾN TRÌNH VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Tiến trình nghiên cứu.1 Khái quát sơ đồ tiến trình nghiên cứu .2 Các bước trong tiến trình nghiên cứu của luận án .2Phương pháp nghiên cứu dữ liệu thứ cấp .3 Phương pháp nghiên cứu dữ liệu sơ cấp .1 Phương pháp nghiên cứu định tính .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng. 75 Xử lý thông tin. 77 CHƢƠNG 3: PHÂN TÍCH THỰC TRẠNG CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN TÍNH CỘNG TÁC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG RAU QUẢ XUẤT KHẨU VIỆT NAM .1 Tổng quan sản xuất và xuất khẩu rau quả Việt Nam .1 Tình hình sản xuất rau quả Việt Nam .2 Tình hình xuất khẩu rau quả Việt Nam .2 Các thành phần trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam .1 Người nông dân/nông dân hợp đồng .2 Thương nhân thu mua.3 Tiểu thương .4 Doanh nghiệp chế biến .5 Doanh nghiệp xuất khẩu .6 Doanh nghiệp nhập khẩu nước ngoài. Phân tích tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam .1 Thực trạng chung .2 Đánh giá thực trạng tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam .3 Thuận lợi và khó khăn đối với tăng cường tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam .4 Phân tích kết quả kiểm định thang đo và mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam.1 Kết quả đánh giá thang đo Cronbach’s Alpha và phân tích nhân tố EFA .2 Kiểm tra giả thuyết mô hình nghiên cứu với phân tích tương quan Pearson và hồi quy tuyến tính đa biến .5 Thảo luận kết quả nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam.1 Về các nhân tố ảnh hưởng đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam .2 Về mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam.126 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP TÁC ĐỘNG VÀO CÁC NHÂN TỐ NHẰM TĂNG CƢỜNG TÍNH CỘNG TÁC TRONG CHUỖI CUNG ỨNG RAU QUẢ XUẤT KHẨU VIỆT NAM .1 Định hướng phát triển của ngành hàng.
Các giải pháp tác động vào các nhân tố ảnh hưởng nhằm tăng cường tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam. Nhóm giải pháp liên quan đến cải thiện quyền lực .2 Nhóm giải pháp liên quan đến cải thiện tín nhiệm .3 Nhóm giải pháp liên quan đến chiến lược kinh doanh .4 Nhóm giải pháp liên quan đến thỏa thuận hợp tác .5 Nhóm giải pháp liên quan đến văn hóa .6 Nhóm giải pháp liên quan đến sự hỗ trợ của chỉnh phủ .3 Một số kiến nghị nhằm tăng cường tính cộng tác, hoàn thiện chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam .1 Kiến nghị đối với các cơ quan nhà nước .2 Kiến nghị đối với Hiệp hội Rau quả Việt Nam Vinafruit.3 Kiến nghị đối với người trồng rau quả .4 Kiến nghị đối với nhà xuất khẩu .156 TÀI LIỆU THAM KHẢO iv Danh mục từ viết tắt TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT APEDA Agricultural and Processed Food Cơ quan Phát triển Xuất khẩu Products Export Development Nông sản và Thực phẩm Chế biến Authority Ấn Độ APICS American Production and Inventory Hiệp Hội Sản xuất và Kiểm soát Control Society hàng dự trữ Mỹ ASEAN Association of Southeast Asian Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Nations Á BS Business Strategy Chiến lược kinh doanh CAT Communication Authority Cơ quan truyền thông Thái Lan of Thailand COL Collaboration Cộng tác CPFR Collaborative, Planning, Hoạch định, dự báo và bổ sung Forecasting, and Replenishment) dựa trên cộng tác CMM Commitment Thỏa thuận hợp tác CUL Culture Văn hóa CR Continuous Replishment Bổ sung liên tục DOAE Thailand‟s Department of Cục khuyến nông Thái Lan Agricultural Extension ECR Efficient Consumer Response Đáp ứng có hiệu quả cho khách hàng EU European Union Liên minh Châu Âu FAO Food and Agriculture Organization Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên hợp quốc GAP Good Agriculture Practice Thực hành nông nghiệp tốt GLOBALGAP Global Good Agricultural Practice Thực hành nông nghiệp tốt toàn cầu GMP Good Manufacturing Practices Thực hành sản xuất tốt GS Government Support Sự hỗ trợ của chính phủ HACCP Hazard Analysis and Critical Phân tích mối nguy và điểm kiểm Control Points soát tới hạn v HTX Hợp tác xã HUB Trung tâm trung chuyển tập trung IBM International Business Machines tập đoàn công nghệ máy tính đa quốc gia Mỹ ISO International Organization for Tổ chức tiêu chuẩn hoá quốc tế Standardization JIT Just In Time Kịp thời, đúng lúc KMITT King Monghut Institute of Trường Đại học Công nghệ King Technology Thonburi Mongkut Thái Lan MOAC The Ministry of Agriculture and Bộ Nông nghiệp và Hợp tác xã Cooperatives Thái Lan MRL Maximum Residue Limits Mức giới hạn dư lượng tối đa của thuốc bảo vệ thực vật OECD Organization for Economic Co- Tổ chức Hợp tác và Phát triển operation and Development Kinh tế POW Power Quyền lực UNESCAP Economic and Social Commission Ủy ban Kinh tế Xã hội châu Á for Asia and the Pacific Thái Bình Dương của Liên Hiệp Quốc. USD United States Dollar Đô la Mỹ THB Thái Baht Bạt thái lan TRU Trust Tín nhiệm QR Quick Response Đáp ứng nhanh SCOR Supply Chain Operation Reference Mô hình tham chiếu hoạt động chuỗi cung ứng VHT Vapour Heat Treatment Xử lý nhiệt bằng hơi nước nóng VICS Voluntary Inter-Industry Tiêu chuẩn thương mại liên Commerce Standards ngành tự nguyện VINAFRUIT Vietnam fruit and vegetables Hiệp Hội Rau Quả Việt Nam Association VietGAP Vietnamese Good Agriculture Thực hành nông nghiệp tốt ở Việt Practice Nam vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Diện tích canh tác và sản lượng các loại hoa quả Ấn Độ 2014 - 2017.2 Thị phần các loại sản phẩm nông nghiệp tại Ấn Độ từ 2012-2017 .1: Mặt hàng rau quả xuất khẩu chính tháng 4 và 4 tháng đầu năm 2018 .2 : Kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam tới một số thị trường chủ yếu năm 2016-2017-2018 và 7 tháng đầu năm 2019 .3: Trung bình của các biến quan sát tính cộng tác.4: Kết quả kiểm định thang đo bằng hệ số Cronbach‟s Alpha .5: Kết quả xoay Varimax produce .6: kết quả phân tích tương quan Pearson .7: Đánh giá độ phù hợp của mô hình .8: Kiểm định độ phù hợp của mô hình (Mô hình ANOVAa) .9: Kết quả hồi quy bội với các hệ số hồi quy riêng phần trong mô hình.10: Trung bình của các biến quan sát nhân tố tín nhiệm .11: Trung bình của các biến quan sát nhân tố quyền lực .12: Trung bình các quan sát của nhân tố thỏa thuận hợp tác.13: Trung bình các quan sát của nhân tố văn hóa .14: Trung bình quan sát của nhân tố chiến lược kinh doanh .15: Trung bình các quan sát của nhân tố hỗ trợ của chính phủ .125 vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Kim ngạch xuất khẩu rau quả Thái Lan giai đoạn 2013-2017 .2: Kim ngạch xuất khẩu hoa quả Thái Lan theo từng tháng giai đoạn 2015-2017.3: Kim ngạch xuất khẩu rau Thái Lan theo từng tháng giai đoạn 2015- 2017 .5: Kim ngạch xuất khẩu rau củ Thái Lan tới một số thị trường nhập khẩu chủ yếu giai đoạn 2015-2017 .6: Tỉ lệ người trồng rau quả Thái Lan tham gia hợp đồng canh tác với nhà xuất khẩu (2011) .1: Kim ngạch xuất khẩu rau quả Việt Nam .2: Chủng loại rau quả xuất khẩu của Việt nam năm 2018 .3: Cơ cấu thị trường xuất khẩu rau quả Việt Nam năm 2018 .4: Cấu trúc chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt nam .1: Các giải pháp tăng cường tính cộng tác trong chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam .136 viii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Năm yếu tố cơ bản của một chuỗi cung ứng.
Các thành phần tham gia vào chuỗi cung ứng .3: Cấu trúc chuỗi cung ứng liên kết dọc hướng về cung và hướng về cầu .4: Mô hình nghiên cứu……………………………………………………. Sơ đồ chuỗi cung ứng rau quả “trục bánh xe và nan hoa” của Ấn Độ .6: Cấu trúc chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Thái Lan .1: Sơ đồ tiến trình nghiên cứu…………………………………………….1: Quá trình thu hái và sơ chế quả ở Việt Nam. Kết quả khảо sát mứс độ рhổ biến сủа cộng tác trong сhuỗi сung ứng. Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam có lợi thế về sản xuất nông nghiệp và rau quả là một trong các sản phẩm xuất khẩu chủ lực, sản lượng rau quả sản xuất không ngừng tăng qua các năm.
Mấy năm gần đây hoạt động rau quả xuất khẩu đã có những bước đột phá cả về kim ngạch xuất khẩu và thị trường xuất khẩu. Kim ngạch xuất khẩu rau quả năm 2018 tăng hơn 30% so với năm 2017, còn thị trường xuất khẩu hiện nay cũng đã được mở rộng lên trên 60 quốc gia. Bên cạnh những thị trường truyền thống, hiện Việt Nam đang tiếp cận các thị trường mới với kỳ vọng giá trị xuất khẩu cao, cụ thể: Australia hiện đã cho phép nhập khẩu vải thiều, nhãn; New Zealand đã mở cửa cho mặt hàng xoài và thanh long; Ấn Độ cho mặt hàng thanh long, vú sữa và Chilê cho mặt hàng thanh long… Đồng thời, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn đã nỗ lực để mở thêm nhiều thị trường cho nhiều loại trái cây ngon của Việt Nam như chôm chôm, vú sữa vào Mỹ; vải và xoài vào Australia; xoài vào Nhật…Đây là những điểm sáng của ngành rau quả xuất khẩu Việt Nam, mà nguyên nhân chính được cho là do các thành viên trong chuỗi cung ứng rau quả đã có những thay đổi từ nhận thức đến hành động về chuỗi cung ứng (Trương Đức Lực, 2017).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu nhân tố ảnh hưởng tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu VN. Đề xuất giải pháp tăng cường hiệu quả hợp tác.
Luận án "Tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tính cộng tác chuỗi cung ứng rau quả xuất khẩu Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.