Luận án: Mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam
Nghiên cứu mối quan hệ thông tin kế toán và giá cổ phiếu của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luan An
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Thông tin Kế toán: Tác động Giá Cổ phiếu Việt Nam
- Số trang:
- 179 trang
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Thông tin Kế toán Tác động Giá Cổ phiếu Việt Nam
Thông tin kế toán có vai trò then chốt trên sàn chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sức khỏe và hiệu suất của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư sử dụng thông tin này để đánh giá tiềm năng tăng trưởng và rủi ro. Giá cổ phiếu thường phản ánh kỳ vọng của thị trường về tương lai của công ty. Mọi công bố từ báo cáo tài chính đều có thể tạo ra biến động giá. Việc phân tích kỹ lưỡng các số liệu kế toán giúp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt. Thông tin công khai đảm bảo tính minh bạch, hỗ trợ thị trường hoạt động hiệu quả.
1.1. Ảnh hưởng của lợi nhuận doanh nghiệp đến thị giá.
Lợi nhuận doanh nghiệp là chỉ báo mạnh mẽ nhất. Khi một công ty công bố lợi nhuận cao, niềm tin nhà đầu tư tăng lên. Điều này thường dẫn đến giá cổ phiếu tăng. Ngược lại, lợi nhuận thấp hoặc thua lỗ có thể gây áp lực giảm giá. Thị trường liên tục theo dõi xu hướng lợi nhuận. Sự ổn định và tăng trưởng lợi nhuận bền vững hấp dẫn các nhà đầu tư dài hạn. Phân tích lợi nhuận giúp dự báo khả năng chi trả cổ tức và tăng trưởng vốn.
1.2. Vai trò của doanh thu và chi phí trong định giá.
Doanh thu thể hiện quy mô hoạt động kinh doanh. Tăng trưởng doanh thu thường đi đôi với mở rộng thị phần. Chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận ròng. Quản lý chi phí hiệu quả giúp tăng biên lợi nhuận. Cả doanh thu và chi phí đều là thành phần thiết yếu của báo cáo tài chính. Nhà phân tích xem xét cấu trúc doanh thu và chi phí. Họ tìm kiếm các dấu hiệu về hiệu quả hoạt động. Các chỉ số này hỗ trợ quá trình định giá cổ phiếu.
1.3. Phản ứng thị trường với công bố thông tin kế toán.
Thị trường chứng khoán phản ứng nhanh chóng. Các công bố báo cáo tài chính, lợi nhuận doanh nghiệp tạo ra biến động. Thông tin tích cực thường đẩy giá cổ phiếu lên. Thông tin tiêu cực gây ra sự điều chỉnh giá. Sự bất ngờ trong các công bố có thể tạo ra những cú sốc lớn. Nhà đầu tư cố gắng dự đoán kết quả trước khi công bố. Điều này giúp họ định vị danh mục đầu tư. Tính minh bạch thông tin là chìa khóa.
II.Phân tích Cơ bản Chỉ số Tài chính Chủ chốt Cổ phiếu
Phân tích cơ bản chứng khoán dựa trên việc đánh giá sức khỏe tài chính của công ty. Các chỉ số tài chính chủ chốt là công cụ không thể thiếu. Chúng giúp nhà đầu tư hiểu sâu về hiệu suất kinh doanh, giá trị nội tại và tiềm năng tăng trưởng. Việc so sánh các chỉ số này với các đối thủ trong ngành và xu hướng lịch sử mang lại cái nhìn toàn diện. Mục tiêu là tìm kiếm các cổ phiếu bị định giá thấp hoặc có tiềm năng phát triển mạnh mẽ.
2.1. EPS Thu nhập trên mỗi cổ phiếu và tiềm năng tăng trưởng.
EPS (Thu nhập trên mỗi cổ phiếu) là một chỉ số quan trọng. Nó cho biết lợi nhuận mà công ty tạo ra cho mỗi cổ phiếu đang lưu hành. EPS cao thường cho thấy doanh nghiệp hoạt động hiệu quả. Sự tăng trưởng EPS theo thời gian là dấu hiệu tích cực. Nhà đầu tư sử dụng EPS để so sánh hiệu suất giữa các công ty. EPS là một phần không thể thiếu trong phân tích cơ bản chứng khoán.
2.2. P E Chỉ số giá trên thu nhập phản ánh kỳ vọng thị trường.
P/E (Chỉ số giá trên thu nhập) so sánh giá cổ phiếu với EPS. P/E cao thường chỉ ra kỳ vọng tăng trưởng cao. P/E thấp có thể gợi ý cổ phiếu bị định giá thấp. Tuy nhiên, so sánh P/E cần thận trọng. Cần đối chiếu với các công ty cùng ngành và mức trung bình thị trường. P/E là một công cụ hữu ích để định giá cổ phiếu.
2.3. ROE và ROA Đo lường hiệu quả sử dụng vốn của công ty.
ROE (Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu) đo lường khả năng sinh lời từ vốn của cổ đông. ROA (Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản) đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản. Cả hai chỉ số này đều thể hiện năng lực quản lý của doanh nghiệp. ROE và ROA cao thường là dấu hiệu của một công ty mạnh. Nhà đầu tư tìm kiếm các doanh nghiệp có tỷ suất này ổn định hoặc tăng trưởng.
III.Báo cáo Tài chính Nền tảng Định giá Doanh nghiệp
Báo cáo tài chính cung cấp cái nhìn toàn diện về hoạt động của doanh nghiệp. Chúng là nguồn dữ liệu chính cho phân tích cơ bản chứng khoán. Báo cáo bao gồm bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Mỗi báo cáo cung cấp các thông tin riêng biệt nhưng liên quan. Việc đọc và hiểu báo cáo tài chính là bước đầu tiên để định giá cổ phiếu chính xác. Các nhà đầu tư dựa vào chúng để đánh giá tài sản, nợ phải trả, doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp.
3.1. Báo cáo tài chính Công cụ phân tích sức khỏe doanh nghiệp.
Báo cáo tài chính là bức tranh tài chính của công ty. Bảng cân đối kế toán thể hiện tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu tại một thời điểm. Báo cáo kết quả kinh doanh trình bày doanh thu, chi phí và lợi nhuận trong một kỳ. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ cho thấy dòng tiền ra vào. Các báo cáo này giúp đánh giá sức khỏe tài chính tổng thể của doanh nghiệp.
3.2. Hiểu rõ bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả kinh doanh.
Bảng cân đối kế toán cung cấp cái nhìn về cơ cấu vốn. Tài sản được phân loại thành ngắn hạn và dài hạn. Nợ phải trả và vốn chủ sở hữu cho biết nguồn vốn. Báo cáo kết quả kinh doanh tiết lộ lợi nhuận doanh nghiệp. Nó đi từ doanh thu đến lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động và lợi nhuận ròng. Việc nắm vững hai báo cáo này là thiết yếu.
3.3. Dòng tiền Thông tin quan trọng trong định giá cổ phiếu.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo dõi dòng tiền. Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính được phân tách. Dòng tiền mặt là thước đo sức khỏe thực sự của doanh nghiệp. Một công ty có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền âm có thể gặp vấn đề. Dòng tiền tự do (FCF) đặc biệt quan trọng. Nó được dùng để định giá cổ phiếu bằng phương pháp chiết khấu dòng tiền.
IV.Đánh giá Sức khỏe Doanh nghiệp qua Tỷ suất Lợi nhuận
Đánh giá sức khỏe doanh nghiệp đòi hỏi phân tích sâu các tỷ suất lợi nhuận. Các chỉ số này cung cấp thông tin về khả năng sinh lời từ hoạt động kinh doanh. Chúng cho thấy mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản và vốn. Tỷ suất lợi nhuận giúp nhà đầu tư so sánh hiệu suất giữa các công ty khác nhau. Đồng thời, chúng cũng chỉ ra xu hướng hoạt động qua các giai đoạn. Lợi nhuận doanh nghiệp bền vững là mục tiêu của mọi nhà đầu tư.
4.1. ROE Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu quan trọng.
ROE (Return on Equity) là tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Nó đo lường lợi nhuận tạo ra trên mỗi đồng vốn của cổ đông. ROE cao thường thể hiện công ty sử dụng vốn cổ đông hiệu quả. Đây là chỉ số được nhà đầu tư rất quan tâm. Một ROE ổn định hoặc tăng trưởng cho thấy khả năng sinh lời tốt.
4.2. ROA Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản đánh giá hiệu quả.
ROA (Return on Assets) là tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản. Chỉ số này đánh giá khả năng sinh lời từ tổng tài sản của doanh nghiệp. ROA cao cho thấy công ty quản lý tài sản hiệu quả. Nó phản ánh năng lực tạo ra lợi nhuận từ mọi nguồn lực. Cả ROE và ROA đều cần được phân tích cùng nhau.
4.3. Phân tích lợi nhuận doanh nghiệp bền vững.
Lợi nhuận doanh nghiệp không chỉ cần cao mà còn cần bền vững. Phân tích phải xem xét nguồn gốc của lợi nhuận. Lợi nhuận đến từ hoạt động cốt lõi hay các khoản mục bất thường? Sự ổn định của lợi nhuận qua các chu kỳ kinh tế là yếu tố quan trọng. Nhà đầu tư tìm kiếm các doanh nghiệp có mô hình kinh doanh mạnh mẽ. Điều này đảm bảo dòng lợi nhuận liên tục và đáng tin cậy.
V.Dòng tiền Tự do và Quyết định Định giá Cổ phiếu
Dòng tiền tự do (FCF) là một chỉ số tài chính cực kỳ quan trọng. FCF thể hiện lượng tiền mặt còn lại sau khi doanh nghiệp chi trả cho các hoạt động và đầu tư cần thiết. Đây là tiền mặt mà công ty có thể sử dụng để trả nợ, chia cổ tức, mua lại cổ phiếu hoặc tái đầu tư. FCF được coi là thước đo thực tế hơn lợi nhuận. Lợi nhuận kế toán có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố phi tiền mặt. Phân tích FCF giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định định giá cổ phiếu chính xác hơn.
5.1. Dòng tiền tự do FCF Chỉ số sức khỏe tài chính thực.
FCF đo lường khả năng tạo ra tiền mặt thực của doanh nghiệp. Nó không bị ảnh hưởng bởi các nguyên tắc kế toán dồn tích. Một FCF dương và ổn định là dấu hiệu của một công ty khỏe mạnh. FCF cho phép doanh nghiệp tự chủ về tài chính. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển dài hạn.
5.2. FCF trong phân tích cơ bản và định giá cổ phiếu.
FCF là trung tâm của phương pháp định giá chiết khấu dòng tiền (DCF). Nhà phân tích dự phóng FCF trong tương lai. Sau đó chiết khấu về giá trị hiện tại. Điều này cung cấp ước tính giá trị nội tại của cổ phiếu. FCF giúp loại bỏ các biến động ngắn hạn từ lợi nhuận. Nó tập trung vào khả năng tạo ra tiền mặt thực sự.
5.3. Sử dụng dòng tiền để đưa ra quyết định đầu tư thông minh.
Nhà đầu tư nên ưu tiên các doanh nghiệp có FCF mạnh. FCF cao cho phép công ty linh hoạt hơn trong chiến lược. Nó có thể dùng để đầu tư vào tăng trưởng hoặc trả lại cho cổ đông. Việc hiểu rõ dòng tiền tự do giúp giảm thiểu rủi ro. Đồng thời, nó tăng cường khả năng chọn lọc cổ phiếu tiềm năng. Quyết định đầu tư dựa trên dòng tiền thường bền vững hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án “Nghiên cứu mỗi quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cỗ phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” là công trình nghiên cứu độc lập của tôi, do chính tôi hoàn thành. Các tài liệu tham khảo, trích dẫn, các số liệu thống kê phục vụ mục đích nghiên cứu của công trình này là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Khánh Phương li LOI CAM ON Luận án này là kết quả nghiên cứu nghiêm túc và sự cố gắng nỗ lực của tác giả. Tuy nhiên, để hoản thành luận án này, tác giả đã nhận được nhiều sự khích lệ động viên của gia đình, thầy cô, đồng nghiệp và bạn bè.
Trước hết, tác giả xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc tới chồng và con, cùng bố mẹ và các thành viên trong gia đình đã luôn giúp đỡ, động viên, chia sẻ tạo điều kiện tốt nhất cho tác giả hoàn thành nghiên cứu này. Qua đây, tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, các cô đã luôn quan tâm dìu dắt, cung cấp các kiến thức chuyên môn trong quá trình thực hiện Luận án này. Đặc biệt, tác giả xin gửi lời cám ơn chân thành và sâu sắc tới thầy giáo hướng dẫn PGS. Nguyễn Hữu Ánh và TS.
Tô Văn Nhật đã luôn giúp đỡ, động viên tác giả hoàn thành nghiên cứu này. Tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các thầy, các cô, các đồng nghiệp, các bạn và đặc biệt là Ban lãnh đạo trường Học viện Ngân Hàng, Ban lãnh đạo khoa Kế toán — Kiểm toán và các đồng nghiệp đang công tác tại Khoa Kế Toán - Kiểm Toán Học Viện Ngân Hàng đã luôn quan tâm, giúp đỡ, sẻ chia trong suốt quá trình tác giả thực hiện Luận án này. Nhân dịp này, tác giả xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới các cán bộ Viện Đào tạo Sau đại học, Trường Đại học Kinh tế quốc dân đã luôn động viên và tận tình hỗ trợ, hướng dẫn tạo điều kiện cho các nghiên cứu sinh hoàn thành nghiên cứu theo đúng tiến độ. Xin chân thành cảm ơn.
Tác giả Luận án Nguyễn Thị Khánh Phương iii MUC LUC 0909. ii MUC LUC. eee eccececeeeseceseeseceeeseesecsecssecseeseesseesecseeeaecsesseeaesaeeseeaesaeeaeeeseceeeeeeaeens 11 DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮTT.-22-2+++222+++222YE+2EEEEEr2EEExretrkxrrrrrrrrrrrrrrrrres vi DANH MUC BANG, BIEU. - 6-5252 ÉEEEEEEEEEEEEEEEEEEEESEEEEELEEEErkrrkerker vii GIỚI THIỆU DE TAI NGHIEN CUU o.
Ly do lựa chon ccc 1 2. Muc tiéu nghién UU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.------ 222+2+tx2EE2EE2EEEEEEEErrrkrrrrrrrrerrreee 3 5. Phương pháp nghiên CỨU.- c2 2S Sn S nh nh nà khen 4 6.
Thiết kê nghiên cứu của luận án .-- 2-2-5222 ESEEEEEE2EE2EEEE12EEEEEErkrrrer 5 7. Kết cầu luận án. ri 6 CHƯƠNG 1: TONG QUAN CAC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MÓI QUAN HỆ GIỮA THÔNG TIN KÉ TOÁN VÀ GIÁ CÔ PHIẾU CUA CÁC CÔNG TY NIÊM YÉT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN. Tổng quan các công trình nghiên cứu và giả thuyết khoa học.
Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới 1. Tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước. Khoang trong nghi€n nh hố. Cơ sở lý luận về mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cô phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán.
Giới thiệu chung về thị trường chứng khoán và công ty niêm yết. Lý luận chung về cô phiếu và giá cô phiếu của các công ty niêm yết. Lý luận chung về thông tin kế toán của các công ty niêm yết. Mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu:.
Cơ sở lý luận về các mô hình nghiên cứu mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu. Các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu55 1. Giả thuyết khoa học. 58 KÉT LUẬN CHƯNG .ce 60 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ KÉT QUÁ PHÂN TÍCH THỰC NGHIỆM MÓI QUAN HỆ GIỮA THÔNG TIN KÉ TOÁN VÀ GIÁ CỔ PHIẾU CỦA CÁC CÔNG TY NIÊM YÉT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG 4:97.
Phurong phap nghién CUU. Cách tiếp cận. Các biến số và phương pháp đo lường. Phương pháp thu thập thông tin.
Kích thước mẫu nghiên cứu.--- +2: ©2<+ x+EE22EE£EEEEEEEEEEEEEErrkerkrrrrsree 76 2. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu. Mô hình nghiên cứu cụ thỂ.----2+22s2E+2EE2EE22EE2EE 2E. Téng quan về thi trong chimg khodn Viét Nam.
Sự ra đời Ủy ban Chứng khoán Nha NUGC oo. ees sess sess eesseesseesseesseesneessees 93 2. Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh. Sở giao dịch chứng khoán Hà NỘI.
Kết quả phân tích thực nghiệm mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cô phiếu của các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Kết quả phân tích mô hình hồi quy đơn tuyến tính. Kết quả phân tích mô hình hồi quy đa tuyến tính. 108 CHƯƠNG 3: THẢO LUẬN KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU, CÁC KHUYÉN NGHỊ )18.
Thảo luận kết quả nghiên cứu.--- 22 22+2zE+2EE+2EE£EEEEEEEEEEEE22EE2E. Các khuyến nghị để XuẤt. Khuyến nghị đề xuất đối với công ty niêm yết. Khuyến nghị đề xuất đối với NÐT.
Khuyến nghị đề xuất đối với cơ quan quản lý. Khuyến nghị đề xuất đối với công ty kiểm toán. Khuyến nghị đề xuất đối với cơ quan truyền thông. Một số hạn chế và đề xuất hướng nghiên cứu trong tương lai.
Một số hạn chế của luận án. Hướng nghiên cứu trong tương Ìai. --- + + ssv+txeerrrrreerrrrrrrrrer 131 KET LUẬN CHƯƠNG 3.- S6 St+SEE EEEXEEXEEXEEXEEEEEETEEEEEEEEEEEELEEEEEEEELrrkrii 132 410800900. 127 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN TỚI LUẬN '.
135 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.---2- 2s E+EE+ExeEE+rxerxerxeerxee 136 PHỤ LỤC vi DANH MUC CHU VIET TAT STT | Chir viét tat Diễn giải I1 |BCĐKT Bảng cân đối kế toán 2 |BCTC Báo cáo tài chính 3 CP Cô phiêu 4 |CTCK Công ty chứng khoán 5 | CTNY Công ty niêm yết 6 |DN Doanh nghiệp 7 |DNNN Doanh nghiệp nhà nước 8 HDKD Hoạt động kinh doanh 9 |KL Khôi lượng 10 | KLCPLH Khối lượng cô phiếu lưu hành 11 |KQHĐKD Kết quả hoạt động kinh doanh 12 |LCTT Lưu chuyên tiên tệ 13. | SGDCK Sở giao dich chứng khoán 15 |TP.HCM Thành phô Hô Chí Minh 16 | TTCK Thị trường chứng khoán 17 |UBCKNN Ủy ban chứng khoán Nhà nước 18 | VCSH Von chu sở hữu 19 | VN Việt Nam vii } DANH MUC BANG, BIEU, SO D BANG: Bảng 2. Mô tả quan hệ cdc bién trong m6 hin. eee eeseecseess sess eesseesseeeneeenees 62 Bảng 2.
Trình bày thuyết minh về chỉ tiêu lợi nhuận trên mỗi CP hay lãi cơ bản trên CP trong thuyết minh BCTC.---2:22+22+zt2EEECEEEEEEEEEeEEErerrkrerrkrrrkrrrrer 69 Bảng 2. Kích thước mẫu nghiên cứu.------ 2 +2222£E+EEtEE£EEEEEtrEerkerkerrxrrs 76 Bảng 2. Phương pháp thu thập, phân tích và xử lý thông tin. Bảng mô tả thống kê tổng quát chỉ tiêu MPS, BVS, EPS, DPS, ROE, FL, 0;7983:)000)0020)0200620L 1N 4434343.
Bảng mô tả thống kê Các chỉ tiêu MPS, BVS, EPS, DPS, ROE, FL và CEO oo .7 Bảng tổng hợp số lượng các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.Hồ Chí Minh giai đoạn 2008 — 2014.8 Bảng tổng hợp số lượng các công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dich chứng khoán Hà Nội giai đoạn 2008 — 20 14.- 6 2c Sex + + Ersersekrsee 97 Bảng 2. Kết quả sau khi phân tích mô hình hồi quy đơn tuyến tính. Kết quả sau khi phân tích mô hình hồi quy đa tuyến tính trên Sở giao dich chitng khodn Ha NGI occ. Kết quả sau khi phân tích mô hình hồi quy đa tuyến tính trên Sở giao dịch chứng khoán TP.
Hồ Chí Minh. Kết quả sau khi phân tích mô hình hồi quy đa biến trên thị trường chứng [4178141001177 -----11l. 106 viii BIEU: Biểu đồ 2. Số lượng công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán TP.
Hồ Chí Minh giai đoạn 2008 — 2014.¿--¿©2++222xt2EEEtSEEErerkerrrkrrrrkree 96 Biểu đồ 2. Số lượng công ty phi tài chính niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán I8) 085i:i0i(9:102000 020L 1111. Mô hình ước tính giá trị thị trường của cổ phiếu dựa trên thông tin kế ¡0. 64 GIỚI THIỆU ĐÈ TÀI NGHIÊN CỨU 1.
Lý do lựa chọn đề tài Thị trường chứng khoán là bộ phận của thị trường vốn đài hạn, thực hiện chức năng tập trung các nguồn vốn cho đầu tư và phát triển kinh tế, do đó có tác động rất lớn đến môi trường đầu tư nói riêng và nền kinh tế nói chung. Thị trường chứng khoán là nơi tập trung nhiều đối tượng tham gia với các mục đích và sự hiệu biết khác nhau. Chính vì vậy, thị trường chứng khoán trở thành môi trường dễ xảy ra hoạt động gian lận, không công bằng, gây tôn thất cho các NĐT, cho thị trường và toàn bộ nền kinh tế. Những biến động lớn trên thị trường chứng khoán đều được phản ánh khá đầy đủ qua biến động giá cổ phiếu.
Giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, trong đó thông tin kế toán trên các báo cáo tài chính là một trong các yếu tổ tác động đến giá cổ phiếu. Thông tin kế toán có vai trò hết sức quan trọng đối với công tác quản lý ở cấp độ vĩ mô cũng như ở cấp độ vi mô; có thể nói rằng chất lượng của thông tin kế toán ảnh hưởng trực tiếp và có tính chất quyết định sự thành bại của các quyết định kinh doanh, trong đó phải kê đến quyết định của các NĐT về mua, bán hay nắm giữ cỗ phiếu. Trước đây các NĐT chỉ dựa trên tin đồn, tâm lý đám đông,. để ra quyết định đầu tư cô phiếu nhưng ngày càng nhiều NĐT ra quyết định không chỉ thuần túy dựa trên cảm quan của cá nhân mà còn dựa vào sự hiểu biết và phân tích thông tin kế toán tác động đến giá cô phiếu.
Đặc biệt trong môi trường kinh doanh ngày càng chuẩn hóa và giá cỗ phiếu chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố thì mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu là vấn đề cần quan tâm. Đồng thời chức năng quan trọng nhất của báo cáo tài chính là cung cấp thông tin kế toán hữu ích cho người sử dụng bên trong và bên ngoài công ty và trong nhóm người sử dụng thông tin kế toán ở bên ngoài công ty, chúng ta phải kê đến các NĐT vì họ thường xuyên sử dụng báo cáo tài chính để phục vụ cho quyết định đầu tư của họ. Đối với các công ty niêm yết, quyết định của các NĐT là mua, bán hay nắm giữ cổ phiếu; do vậy, mỗi quan hệ giữa giá cô phiếu và các thông tin kế toán là vấn đề cần được nghiên cứu một cách đầy đủ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Thông tin kế toán & giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/thong-tin-ke-toan-gia-co-phieu-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thông tin kế toán & giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối quan hệ thông tin kế toán và giá cổ phiếu của công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Luận án "Thông tin kế toán & giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thông tin kế toán & giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Thông tin kế toán & giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thông tin kế toán & giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán Việt Nam" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thông tin kế toán & giá cổ phiếu trên sàn chứng khoán Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.