The political economy of environmental technological change with a case study of
Khám phá mối quan hệ giữa kinh tế chính trị và thay đổi công nghệ môi trường. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và ứng dụng của công nghệ xanh.
University of East Anglia
Development Studies
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
395
Thời gian đọc
1 giờ
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kinh tế chính trị: Chuyển đổi công nghệ môi trường thiết yếu
- Số trang:
- 395 trang
- Trường:
- University of East Anglia
- Chuyên ngành:
- Development Studies
- Tác giả:
- John Sawdon
- Năm:
- 2014
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kinh tế chính trị Chuyển đổi công nghệ môi trường thiết yếu
Biến đổi khí hậu đòi hỏi thay đổi lớn. Phát thải khí nhà kính tạo áp lực. Cần chuyển đổi công nghệ điện năng. Các nước công nghiệp và đang phát triển đều đối mặt. Hiểu cách thực hiện chuyển đổi công nghệ là thiết yếu. Giải quyết thách thức khí hậu phụ thuộc vào điều này. Các nghiên cứu trước tập trung công nghệ. Các nghiên cứu cũng xem xét công cụ chính sách. Quy trình thay đổi công nghệ được điều tra. Nhưng ít nghiên cứu nhìn vào bối cảnh rộng hơn. Kinh tế chính trị môi trường là yếu tố quan trọng. Mọi thay đổi công nghệ đều diễn ra trong bối cảnh này. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống. Nó điều tra mối liên hệ hệ thống. Thay đổi công nghệ môi trường là cần thiết. Khẩn cấp biến đổi khí hậu thúc đẩy điều này. Bối cảnh kinh tế chính trị rộng hơn có ảnh hưởng. Phân tích này xem xét kinh tế học tiến hóa. Các cách tiếp cận này hiểu thay đổi công nghệ. Nền tảng vi mô tiến hóa giúp phân tích kinh tế chính trị. Thay đổi công nghệ có ý nghĩa kinh tế chính trị. Điều này đặc biệt đúng với thay đổi cấu trúc kinh tế. Phương pháp tiếp cận dị giáo được áp dụng. Nó giúp hiểu thay đổi cấu trúc kinh tế. Các hệ thống kinh tế cũng được xem xét. Cách tiếp cận này phù hợp với nền tảng vi mô tiến hóa. Nó phát triển một khung phân tích mới. Khung này dựa trên sự tạo ra địa tô kinh tế. Việc bảo tồn địa tô cũng được phân tích. Các yếu tố này quan trọng trong Đổi mới công nghệ xanh.
1.1. Khẩn cấp khí hậu và chuyển đổi năng lượng
Biến đổi khí hậu đặt ra yêu cầu cấp bách. Giảm phát thải khí nhà kính là mục tiêu chính. Điều này đòi hỏi chuyển đổi mạnh mẽ công nghệ sản xuất điện. Các quốc gia phát triển và đang phát triển đều đối mặt thách thức. Hiểu cơ chế thực hiện chuyển đổi công nghệ là bắt buộc. Giải quyết vấn đề khí hậu phụ thuộc vào sự đổi mới. Các nghiên cứu truyền thống thường tập trung vào công nghệ đơn lẻ. Chúng cũng phân tích các công cụ chính sách cụ thể. Tuy nhiên, bối cảnh rộng hơn thường bị bỏ qua. Kinh tế chính trị môi trường là một yếu tố then chốt. Mọi nỗ lực chuyển đổi công nghệ đều diễn ra trong khuôn khổ này.
1.2. Khoảng trống nghiên cứu Kinh tế chính trị môi trường
Nghiên cứu này giải quyết một khoảng trống đáng kể. Nó khám phá mối liên kết giữa thay đổi công nghệ môi trường. Đặc biệt là những thay đổi lớn do biến đổi khí hậu. Bối cảnh kinh tế chính trị rộng lớn ảnh hưởng sâu sắc. Luận án này dựa trên kinh tế học tiến hóa. Các cách tiếp cận này cung cấp hiểu biết về thay đổi công nghệ. Nền tảng vi mô tiến hóa hỗ trợ phân tích kinh tế chính trị. Thay đổi công nghệ luôn mang theo các hàm ý kinh tế chính trị. Điều này càng rõ ràng khi có sự thay đổi cấu trúc kinh tế.
1.3. Hiểu cơ chế Đổi mới công nghệ xanh
Nghiên cứu áp dụng các phương pháp tiếp cận kinh tế dị giáo. Chúng giúp hiểu rõ thay đổi cấu trúc trong hệ thống kinh tế. Các phương pháp này nhất quán với nền tảng vi mô tiến hóa. Một khung phân tích mới được phát triển. Khung này tập trung vào sự tạo ra và bảo tồn địa tô kinh tế. Hiểu cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp định hình các quyết định Đổi mới công nghệ xanh. Việc này đảm bảo các thay đổi công nghệ mang lại hiệu quả bền vững.
II.Lý thuyết kinh tế chính trị môi trường Nền tảng cho đổi mới xanh
Nghiên cứu xem xét kinh tế học tiến hóa. Nó giúp hiểu thay đổi công nghệ. Nền tảng vi mô tiến hóa được tập trung. Nó tạo cơ sở cho phân tích kinh tế chính trị. Thay đổi công nghệ có ý nghĩa sâu rộng. Đặc biệt khi thay đổi cấu trúc kinh tế. Các phương pháp dị giáo được áp dụng. Chúng giúp hiểu thay đổi cấu trúc. Hệ thống kinh tế được phân tích. Khung phân tích mới được xây dựng. Nó dựa trên sự tạo ra địa tô kinh tế. Việc bảo tồn địa tô cũng là yếu tố chính. Điều này giúp định hình Chính sách môi trường. Phân phối lợi ích là một yếu tố then chốt. Các nhóm lợi ích có vai trò lớn. Họ ảnh hưởng đến quá trình thay đổi công nghệ. Nghiên cứu xem xét chính trị học. Nó phân tích sự nổi lên của kinh tế chính trị. Các quan điểm phê phán được thảo luận. Hai phản hồi quan trọng được đưa ra. Lịch sử kinh tế cung cấp bằng chứng. Thay đổi công nghệ gắn liền với kinh tế chính trị. Việc này ảnh hưởng đến sự chấp nhận Đổi mới công nghệ xanh. Sự đồng tiến hóa được nhấn mạnh. Thể chế và công nghệ phát triển cùng nhau. Điều này có ý nghĩa quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc áp dụng công nghệ mới. Các cách tiếp cận khác cũng được xem xét. Chuyển đổi bền vững đa cấp độ là một ví dụ. Các hàm ý chính sách được rút ra. Việc này giúp định hình Chuyển đổi năng lượng. Các yếu tố kinh tế chính trị phải được tích hợp. Điều này đảm bảo Phát triển bền vững.
2.1. Kinh tế tiến hóa Cơ sở vi mô cho chính sách môi trường
Nghiên cứu đào sâu vào kinh tế học tiến hóa. Nó cung cấp nền tảng để hiểu sự thay đổi công nghệ. Các nền tảng vi mô tiến hóa là trọng tâm phân tích. Chúng tạo cơ sở vững chắc cho phân tích kinh tế chính trị. Thay đổi công nghệ mang đến nhiều hệ quả. Điều này đặc biệt đúng với những thay đổi cấu trúc kinh tế lớn. Các cách tiếp cận kinh tế dị giáo được sử dụng. Chúng giúp làm rõ quá trình thay đổi cấu trúc kinh tế. Một khung phân tích mới được xây dựng. Khung này xoay quanh việc tạo ra và duy trì địa tô kinh tế. Hiểu rõ các yếu tố này giúp định hình Chính sách môi trường hiệu quả.
2.2. Phân phối lợi ích Vai trò của các nhóm lợi ích
Phân phối lợi ích là một khía cạnh cốt lõi. Các nhóm lợi ích đóng vai trò quyết định. Họ tác động đến quá trình thay đổi công nghệ. Nghiên cứu này khám phá vai trò của chính trị. Nó phân tích sự xuất hiện của kinh tế chính trị. Các phê phán đối với các cách tiếp cận hiện có được thảo luận. Hai phản hồi quan trọng được đưa ra để làm rõ vấn đề. Lịch sử kinh tế cung cấp bằng chứng thực nghiệm. Thay đổi công nghệ luôn gắn liền với các yếu tố kinh tế chính trị. Điều này ảnh hưởng đến sự thành công của Đổi mới công nghệ xanh.
2.3. Sự đồng tiến hóa của thể chế và công nghệ
Luận án nhấn mạnh sự đồng tiến hóa. Thể chế và công nghệ phát triển tương hỗ. Điều này có ý nghĩa sâu sắc. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến việc áp dụng công nghệ mới. Các quan điểm khác cũng được xem xét. Ví dụ, quan điểm chuyển đổi bền vững đa cấp độ. Từ đó, các hàm ý chính sách cụ thể được rút ra. Các hàm ý này định hướng cho Chuyển đổi năng lượng. Việc tích hợp các yếu tố kinh tế chính trị là cần thiết. Nó đảm bảo đạt được Phát triển bền vững.
III.Đổi mới công nghệ xanh Ngành điện và chính sách môi trường
Nghiên cứu tái cấu trúc bằng chứng. Nó liên quan đến ngành dịch vụ điện (ESI). Sự phát triển của ngành được xem xét kỹ. Các yếu tố kinh tế chính trị rất quan trọng. Chúng giúp hiểu thay đổi công nghệ. Thay đổi thể chế trong ngành cũng được phân tích. Công ty điện lực và mô hình kỹ thuật kinh tế được xem xét. Chúng cho thấy động lực phát triển. Sự đồng tiến hóa của thể chế được phân tích. Sở hữu và kiểm soát hệ thống điện là trọng tâm. Chính trị và sự đồng tiến hóa thể chế được xem xét. Phát triển ESI ở các nước đang phát triển được phân tích. Mô hình kỹ thuật kinh tế phổ quát được thảo luận. Động lực tự do hóa ESI ở thế giới công nghiệp hóa. Động lực tương tự ở các nước đang phát triển. Các hàm ý cho thay đổi công nghệ được chắt lọc. Các chính sách công nghiệp xanh đóng vai trò định hình. Chúng hỗ trợ việc áp dụng năng lượng tái tạo. Các thỏa hiệp chính trị là cần thiết. Nắm giữ quyền lực ảnh hưởng đến ngành. Địa tô kinh tế có tác động đáng kể. Các yếu tố này quan trọng cho ESI. Chúng định hình hướng phát triển công nghệ. Ví dụ, quyết định về nhà máy điện. Hoặc đầu tư vào lưới điện thông minh. Quản trị môi trường phụ thuộc vào các yếu tố này.
3.1. Động lực ngành điện Phát triển công nghệ và chính sách
Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu sắc. Nó tập trung vào sự phát triển của ngành dịch vụ điện (ESI). Bằng chứng thực nghiệm được tái cấu trúc cẩn thận. Các yếu tố kinh tế chính trị đóng vai trò chủ chốt. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về thay đổi công nghệ. Thay đổi thể chế trong ngành cũng được phân tích. Các tiện ích điện và mô hình kỹ thuật kinh tế được xem xét. Chúng cho thấy các động lực lịch sử của ngành. Sự đồng tiến hóa của thể chế được khám phá. Sở hữu và kiểm soát hệ thống điện là những điểm nhấn chính. Chúng định hình Chính sách môi trường.
3.2. Cấu trúc thị trường và Chính sách công nghiệp xanh
Chính trị và sự đồng tiến hóa thể chế được xem xét. Sự phát triển của ESI ở các nước đang phát triển được phân tích. Một mô hình kỹ thuật kinh tế phổ quát được thảo luận. Động lực tự do hóa ESI ở các nước công nghiệp hóa được nghiên cứu. Các động lực tương tự ở các nước đang phát triển cũng được so sánh. Nghiên cứu chắt lọc các hàm ý quan trọng. Các hàm ý này liên quan đến thay đổi công nghệ. Các chính sách công nghiệp xanh có vai trò quan trọng. Chúng thúc đẩy Đổi mới công nghệ xanh và năng lượng tái tạo.
3.3. Các yếu tố kinh tế chính trị ảnh hưởng tới ngành
Các thỏa hiệp chính trị là một phần không thể thiếu. Việc nắm giữ quyền lực ảnh hưởng đến các quyết định ngành. Địa tô kinh tế có tác động đáng kể. Các yếu tố này rất quan trọng đối với ngành ESI. Chúng định hình hướng phát triển công nghệ. Ví dụ bao gồm các quyết định về loại nhà máy điện. Hoặc việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng lưới điện. Quản trị môi trường hiệu quả phụ thuộc vào việc hiểu các yếu tố này.
IV.Quản trị môi trường ở Việt Nam Nghiên cứu ngành điện
Nghiên cứu áp dụng những hiểu biết này. Nó tiến hành nghiên cứu điển hình chi tiết. Ngành dịch vụ điện (ESI) tại Việt Nam là trọng tâm. Việt Nam đang đối mặt với nhu cầu năng lượng tăng. Đồng thời, áp lực giảm phát thải cũng lớn. Bối cảnh kinh tế chính trị Việt Nam phức tạp. Nó kết hợp giữa phát triển kinh tế nhanh chóng. Và sự cần thiết của Phát triển bền vững. Các yếu tố kinh tế chính trị được điều tra. Chúng đã ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành. Việc lựa chọn công nghệ cụ thể được xem xét. Ví dụ, công nghệ than so với năng lượng tái tạo. Quyết định đầu tư bị ảnh hưởng bởi quyền lực. Các lợi ích nhóm và địa tô kinh tế có vai trò. Cơ chế thị trường carbon có thể bị ảnh hưởng. Chính sách công nghiệp xanh cũng được định hình. Việt Nam đang trong quá trình chuyển đổi năng lượng. Nước này tìm cách tăng cường nguồn năng lượng sạch. Đồng thời giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó giúp hiểu các rào cản và cơ hội. Nhất là trong bối cảnh kinh tế chính trị của quốc gia. Các kiến nghị chính sách được đưa ra. Chúng hỗ trợ Chuyển đổi năng lượng công bằng.
4.1. Bối cảnh Việt Nam Cơ hội và thách thức
Nghiên cứu áp dụng khung phân tích vào Việt Nam. Nó tiến hành một nghiên cứu điển hình chi tiết. Ngành dịch vụ điện (ESI) tại Việt Nam là đối tượng chính. Việt Nam đang trải qua nhu cầu năng lượng tăng trưởng nhanh. Cùng với đó là áp lực giảm phát thải khí nhà kính. Bối cảnh kinh tế chính trị của Việt Nam rất độc đáo. Nó kết hợp giữa tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ. Và cam kết đối với Phát triển bền vững.
4.2. Ảnh hưởng kinh tế chính trị tới lựa chọn công nghệ
Các yếu tố kinh tế chính trị được điều tra kỹ lưỡng. Chúng đã định hình sự phát triển rộng lớn của ngành điện. Việc lựa chọn các công nghệ cụ thể được xem xét. Ví dụ bao gồm các quyết định ưu tiên than đá. Hoặc đầu tư vào năng lượng tái tạo. Các quyết định đầu tư chịu ảnh hưởng của quyền lực. Các nhóm lợi ích và địa tô kinh tế đóng vai trò lớn. Các Cơ chế thị trường carbon cũng bị ảnh hưởng. Các Chính sách công nghiệp xanh được hình thành trong bối cảnh này.
4.3. Chuyển đổi năng lượng tại Việt Nam
Việt Nam đang tích cực thực hiện chuyển đổi năng lượng. Quốc gia này tìm cách mở rộng nguồn năng lượng sạch. Mục tiêu là giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc quan trọng. Nó làm sáng tỏ các rào cản và cơ hội hiện có. Đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế chính trị đặc thù của Việt Nam. Các khuyến nghị chính sách cụ thể được đưa ra. Chúng hỗ trợ quá trình Chuyển đổi năng lượng công bằng và hiệu quả.
V.Phát triển bền vững Tài chính khí hậu chính sách công nghiệp
Kết luận nhấn mạnh tầm quan trọng. Chính sách môi trường toàn diện là cần thiết. Nó phải tích hợp yếu tố kinh tế chính trị. Mục tiêu là thúc đẩy Đổi mới công nghệ xanh. Các chính sách cần vượt ra ngoài công nghệ đơn thuần. Chúng phải giải quyết các cơ cấu quyền lực. Cũng như các cơ chế tạo ra địa tô. Điều này quan trọng cho thành công lâu dài. Tài chính khí hậu đóng vai trò quan trọng. Nó hỗ trợ đầu tư vào năng lượng tái tạo. Các cơ chế thị trường carbon cũng có tiềm năng. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng phụ thuộc. Điều này phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế chính trị. Các chính sách công nghiệp xanh cần được thiết kế. Chúng cần tạo ra các ưu đãi phù hợp. Đồng thời giảm thiểu rào cản từ các nhóm lợi ích. Phát triển bền vững đòi hỏi kế hoạch dài hạn. Lộ trình chuyển đổi năng lượng công bằng là thiết yếu. Nó phải xem xét tác động xã hội. Cũng như kinh tế của thay đổi công nghệ. Quản trị môi trường hiệu quả là chìa khóa. Nó giúp điều hướng các thách thức. Đồng thời tối đa hóa lợi ích từ Đổi mới công nghệ xanh. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó giúp xây dựng các chiến lược hiệu quả.
5.1. Vai trò của Chính sách môi trường toàn diện
Nghiên cứu kết luận về tầm quan trọng. Chính sách môi trường toàn diện là điều cần thiết. Nó phải tích hợp chặt chẽ các yếu tố kinh tế chính trị. Mục tiêu chính là thúc đẩy Đổi mới công nghệ xanh. Các chính sách hiệu quả cần vượt xa khỏi công nghệ đơn thuần. Chúng phải giải quyết các cơ cấu quyền lực hiện có. Đồng thời xem xét các cơ chế tạo ra địa tô kinh tế. Điều này là cốt lõi để đạt được thành công bền vững.
5.2. Tài chính khí hậu và công nghệ tái tạo
Tài chính khí hậu có vai trò thiết yếu. Nó hỗ trợ các khoản đầu tư vào năng lượng tái tạo. Các Cơ chế thị trường carbon cũng thể hiện tiềm năng. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng phụ thuộc. Nó phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế chính trị cụ thể. Các Chính sách công nghiệp xanh cần được thiết kế cẩn thận. Chúng cần tạo ra các ưu đãi phù hợp. Đồng thời phải giảm thiểu rào cản từ các nhóm lợi ích.
5.3. Xây dựng lộ trình Chuyển đổi năng lượng công bằng
Phát triển bền vững đòi hỏi một kế hoạch dài hạn. Lộ trình Chuyển đổi năng lượng công bằng là cực kỳ quan trọng. Nó phải tính đến các tác động xã hội và kinh tế. Đặc biệt là từ sự thay đổi công nghệ. Quản trị môi trường hiệu quả là yếu tố then chốt. Nó giúp điều hướng các thách thức phức tạp. Đồng thời tối đa hóa lợi ích từ Đổi mới công nghệ xanh. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ việc xây dựng các chiến lược hiệu quả cho tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (395 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộThe political economy of environmental technological change with a case study of the power sector in Vietnam John Sawdon Submitted for PhD in Development Studies School of International Development, University of East Anglia February 2014 This copy of the dissertation has been supplied on condition that anyone who consults it is understood to recognise that its copyright rests with the author and that use of any information derived there-from must be in accordance with current UK Copyright Law. In addition, any quotation or extract must include full attribution. Word count: 102,080 ii Abstract The escalating imperative of climate change mitigation implies a substantial change in the technologies of electricity generation and supply in industrialised and industrialising countries alike. Understanding how to effect this technological change is therefore imperative if the challenge of climate change is to be addressed.
The literature is replete with technology and policy studies investigating technologies, policy instruments and processes of technological change, however, surprisingly little research has addressed the broader political economy context within which any technological change will need to be realised. This research investigates linkages between the sort of systematic environmental technological change implied by the imperative of climate change mitigation and the broader political economy context. Firstly, considering evolutionary economics approaches to understanding technological change, we argue that evolutionary micro-foundations lend themselves to an analysis of political economy processes. Moreover, it is a direct consequence of evolutionary micro- foundations that technological change, and particularly that linked with structural change in an economy, is likely to have important political economy implications.
Secondly, we show how heterodox approaches to understanding structural change and development in economic systems are consistent with evolutionary micro-foundations and allow the development of an analytical framework based upon an understanding of the process of economic rent creation and preservation. Thirdly, we apply these insights to a critical reconstruction of the evidence on the development of the electricity services industry (ESI), illustrating the importance of political economy considerations in understanding technological and institutional change in that sector. Finally, we apply these insights to a detailed case study of the ESI in Vietnam, investigating the ways in which political economy factors have influenced the broader development of the sector, and examining how the choice of specific technologies is likely to be affected by political economy of the sector. iii Table of contents 1.1 Climate change GHG emissions and environmental technological change 1 1.2 Identifying the research gap 2 1.3 Overview of the argument 3 2.
Getting the micro-foundations right: A critical reconstruction of the literature on technological change 6 2.2 Evolutionary economics approaches to technological change 8 2.1 Bounded rationality and its implications 9 2.3 Implications of the evolutionary account 13 2.4 Co-evolution of institutions 20 2.5 The multi-level sustainability transitions perspective 23 2.6 Implications for policy 27 2.3 Are the micro-foundations right? Criticisms of evolutionary approaches 28 2.4 Distribution, vested interests and politics 33 2.1 Theorising politics in the process of technological change 33 2.2 The emergence of political economy 37 2.3 Two important criticisms and two responses 41 2.4 Political economy and technological change in economic history 43 2. Catch-up, industrial policy, institutions and political economy 47 3.2 The ‘institutional turn’ and the (re)emergence of political economy 49 3.1 From institutions to good governance 51 3.2 A critical review of the empirical evidence 55 3.3 Embracing the political economy 60 3.3 A conceptual framework for understanding political economy of economic growth and technological change 62 3.1 Technology and political economy 63 3.2 Drawing on the experience of developmental states 69 3.4 Conclusion: political economy, technology and environment 75 iv 4. Political economy and technological change in the electricity supply industry 79 4.2 Understanding the dynamics of power sector development 84 4.1 Electrical utilities and the emergence of a techno-economic paradigm 84 4.2 Co-evolution of institutions: ownership and control of power systems 96 4.3 Politics and the coevolution of institutions 102 4.4 Development of the ESI in developing countries 106 4.5 A universal techno-economic paradigm? 108 4.6 Dynamics of ESI liberalization in the industrialized world 110 4.7 Dynamics of ESI liberalization in developing countries 121 4.8 Distilling the implications for technological change 132 4.3 Conclusion: Political settlements, holding power, rents and the ESI 134 5. Introducing the Vietnam case study 141 5.2 Vietnam as a case study 142 5.3 Vietnam’s evolving political economy context 142 5.1 Characterising the political economy of the reform period 144 5.2 Understanding Vietnam as a developmental state 147 5.3 Competitive clientism and the weak state 149 5.4 Conclusions: Implications for the ESI 156 6.
The political economy of the power sector in Vietnam 158 6.2 The development of the ESI in Vietnam 160 6.1 Post-war reconstruction and central planning 1976 – 1986 160 6.2 Building socialism, building a techno-economic paradigm 163 6.3 Rapid growth of the ESI in the reform period 1986 – 2010 166 6.3 Institutional development and reform 173 6.1 Institutional arrangements prior to Doi Moi 174 6.2 The material drivers of ESI reform 175 6.3 The first wave of reform: formation of EVN and the energy parastatals 180 6.4 The faltering entry of FDI 186 6.5 Continuing pressure to reform 196 v 6.6 The second wave of reforms 201 6.7 The search for capital 209 6.8 EVN threatens the whole show 224 6.4 The tariff rises 229 6. Analysis and conclusions. The political economy of technology choice in Vietnam’s power sector 237 7.2 The political economy of technology choice in Vietnam’s ESI 238 7.2 Ownership profile and technologies 239 7.3 Conclusions on the political economy of technology choice in Vietnam 255 7.4 Holding power, political settlements and rents in the Vietnamese power sector 256 7.5 Implications for climate change mitigation in Vietnam 259 7.6 Caveats and limitations 260 7.7 Recommendations for future study 261 Bibliography 263 Annexes 311 A2 Annexes to Chapter 2 311 A2.1 Linear accounts of technological change from ‘supply-push’ to ‘demand-pull’ 311 A2.2 Review of empirical evidence on induced innovation 317 A2.1 The empirical evidence on induced innovation 318 A2.2 Empirical evidence on induced innovation and environmental technological change 319 A3 Annexes to Chapter 3 326 A3.1 Technological catch-up: ‘Hard-slog’ or ‘Leap-frog’? 326 A3.1 Neoclassical growth theory 330 A3.2 A heterodox approach to development: National Innovation Systems 338 A3.3 What does all this tell us about technological catch-up? 342 A4 Annexes to Chapter 4 345 vi A4.1 Emerging political imperatives, emerging energy imperatives? 348 A5 Annexes to Chapter 5 355 A5.1 Case study methodology 355 A5.2 Sources of empirical evidence 356 A5.3 Vietnam’s economic context and the prelude to reform 358 A5.1 Recent economic performance and perceptions of future prospects 358 A5.2 The context for economic reform 360 A5.4 Vietnam’s energy resources and prospects 363 A5.1 Energy sector development 363 A5.2 Energy resources 366 A6 Annexes to Chapter 6 372 A6.1 Early development of the ESI in Vietnam 1892 – 1975 372 A6.2 Images of electrification in state propaganda 375 A6.3 Additional data 377 Tables 3. Rents and the rights sustaining them 74 4.
Capital output ratios for selected utilities and manufacturing industry in the USA 1900 – 1937 98 4. “Standard textbook model” for electricity reform 120 4. Developing countries taking key reform steps in the ESI 1998 124 4. Main economic rents associated with the ESI, technologies and groups 140 5.
Key social and economic indicators for Vietnam 1990 and 2010 144 6. Foreign private investment in captive generation in Vietnam 1990 – 2005 188 6. Foreign BOT power projects being developed in Vietnam December 2001 189 6. Power plants developed by TKV, PVN and Song Da 2000 – 2012 217 6.
Foreign generation project pipeline in June 2013 223 6. Main economic rents associated with the ESI in Vietnam, technologies and groups 234 7. Installed capacity by ownership and type December 2011 241 A2. Kondratiev long waves and techno-economic paradigms 325 vii A3.
Early examples of catch-up (proportion of GDP per capita of world leader) 326 A3. Later instances of catch-up in East Asia (proportion GDP per capita of world leader) 327 A3. Catch-up in selected countries since 1820 329 A4. Foreign ownership of electric utilities for selected countries: percent of a country’s capacity, output or assets of electric utilities owned and controlled by foreign firms 1913 – 1972 345 A4.
Developing countries by ESI structure in 2006 346 A4. ESI corporations in the top 100 TNCs by foreign assets 1997, 2003 and 2011 347 A5. Vietnam’s energy resources 366 A5. Projected overall energy balance for Vietnam 2005 – 2030 368 A6.
Emergence of the parastatals: State corporations formed under Decision 91 in 1994 376 A6. Small hydropower IPPs reaching financial closure between 2005 and 2012 377 A6. Actual commercial operations date v’s planned PDP VI 379 A6. Additional information 381 Figures 1.
Global CO2 emissions from fossil fuel combustion by country income group 1990 – 2010 1 2. The scope of increasing returns 16 2. Multi-level perspective on transitions 24 3. Governance characteristics of growth economies 59 3.
A simplified political economy relationship 62 3. Linking politics and the techno-economic paradigm 68 3. The interdependence of power and institutions 72 4. Annual change in global electricity production and real GDP 1972 – 2010 79 4.
Global carbon dioxide emissions by source 2009 80 4. Energy related CO2 abatement from the electricity sector of major economies 81 viii 4. Key technological developments and the expansion of electrical power use in US industry 1870 – 1930 86 4. Thermal efficiency and power plant size over time (left) and for gas turbines (right) 88 4.
Construction cost declines, capacity (load) factor increases for coal generation in the US 1882 – 2006 90 4. Share of electricity production from hydroelectric sources by country income group 1960 – 2010 93 4. Systematic techno-economic advantages of electrical utilities and their increasing scale in the early stages of power sector development 93 4. Global nuclear power fleet cumulative installed capacity and proportion of global electricity consumption (left), and annual change in capacity (right) 1950 – 2013 105 4.
Share of global electricity production by fuel (%) 1960 – 2010 112 4. Price of residential electricity in the USA 1892 – 2006 113 4. Electricity consumption growth in OECD countries 1960 – 2010 114 4. Optimal plant size per MW cost curves 1930 – 1990 116 4.
CCGT cumulative installed capacity and proportion of gas fired generation in high-income OECD countries 1960-2010 118 4. Private sector involvement in electricity infrastructure in low and middle-income countries 1990 – 2011 (left) and cumulative (right) 125 4. Private sector involvement in electricity infrastructure by sub-sector 1990 – 2011 127 5. Overview of key macro-economic and policy developments in Vietnam 1985 – 2011 144 6.
Transmission and distribution losses selected Asian countries 1971 – 2010 163 6. Evolution of electricity consumption by sector (left) 1976 – 2010 and annual electricity consumption growth by sector (right) 1977 – 2010 in Vietnam 166 6. Electricity consumption per capita selected Asian countries 1971 – 2010 (left ) and Rural household electrification rate in Vietnam 1976 – 2009 (right) 168 6. Evolution of the electricity generation mix in absolute terms (left) and as a proportion of production (right) 1971 – 2010 in Vietnam 169 6.
Regional characteristics of Vietnam’s power system 171 6. Transmission line expansion in Vietnam 1975 – 2008 172 6. Vietnam’s external debt 1989 – 2011 176 ix 6. The structure of EVN in 1995 182 6.
Organisational chart EVN in 1995 184 6. Structure of Phu My 2. Roadmap for developing the Vietnam electricity market 202 6. EVN estimated average annual capital investment needs PDP V, PDP VI and PDP VII 210 6.
Increased generation from non-EVN sources 2000 – 2011 (left) generation share by ownership 2011 (right) 219 6. PDP VI - capacity additions commissioned and delayed 2006 – 2010 220 6. EVN key financial indicators 1996 – 2009 227 6. Average electricity tariffs, LRMC and tariff targets 1990 – 2013 230 7.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
John Sawdon (2014). The political economy of environmental technological change [Luận án tiến sĩ, University of East Anglia]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/the-political-economy-of-environmental-technological-change-with-a-case-study
Câu hỏi thường gặp
Luận án "The political economy of environmental technological change" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mối quan hệ giữa kinh tế chính trị và thay đổi công nghệ môi trường. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển và ứng dụng của công nghệ xanh.
Luận án "The political economy of environmental technological change" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại University of East Anglia. Năm bảo vệ: 2014.
Luận án "The political economy of environmental technological change" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "The political economy of environmental technological change" thuộc chuyên ngành Development Studies. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "The political economy of environmental technological change" có bao nhiêu trang?
Luận án "The political economy of environmental technological change" có 395 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "The political economy of environmental technological change" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.