Luận án: Tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam - Nghiên cứu Ngô Quỳnh An
Luận án tiến sĩ kinh tế: Phát triển năng lực tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam. Phân tích giải pháp thực tiễn, thúc đẩy kinh tế bền vững.
Số trang
276
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khả năng tự tạo việc làm: Định nghĩa & vai trò thanh niên
- Số trang:
- 276 trang
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Ngô Quỳnh An
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khả năng tự tạo việc làm Định nghĩa vai trò thanh niên
Tài liệu này đi sâu vào việc tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam. Nó khám phá các khái niệm cơ bản về tự tạo việc làm. Nghiên cứu xác định các đặc điểm riêng của thanh niên. Những đặc điểm này ảnh hưởng đến khả năng khởi nghiệp. Tài liệu này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc. Nó giúp hiểu rõ hơn về động lực và thách thức của việc làm tự tạo. Mục tiêu là trang bị kiến thức cần thiết. Điều này hỗ trợ các doanh nhân trẻ Việt Nam. Việc làm tự tạo không chỉ giảm áp lực tìm kiếm việc làm. Nó còn thúc đẩy sự sáng tạo và phát triển kinh tế.
1.1. Khái niệm việc làm tự tạo và tự tạo việc làm
Việc làm tự tạo là hình thức người lao động tự tổ chức, điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc làm này không phụ thuộc vào quan hệ lao động truyền thống. Nó bao gồm nhiều loại hình, từ kinh doanh nhỏ lẻ đến các startup thanh niên. Tự tạo việc làm đóng góp vào sự phát triển kinh tế. Nó cũng giảm áp lực tìm việc làm trong xã hội. Tài liệu này đi sâu phân tích khái niệm việc làm tự tạo. Nó cũng làm rõ khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam.
1.2. Đặc điểm thanh niên và khả năng tự tạo việc làm
Thanh niên là lực lượng lao động trẻ, năng động. Họ sở hữu tiềm năng lớn trong khởi nghiệp. Đặc điểm về độ tuổi, trình độ học vấn, kỹ năng xã hội ảnh hưởng trực tiếp khả năng này. Tinh thần khởi nghiệp ở thanh niên thường cao. Tuy nhiên, họ đối mặt nhiều thách thức. Kinh nghiệm còn hạn chế là một rào cản. Thiếu vốn khởi nghiệp cũng là vấn đề. Tài liệu nghiên cứu đặc điểm lao động, việc làm của thanh niên. Nó xem xét mối liên hệ với khả năng tự tạo việc làm.
1.3. Các cách tiếp cận lý thuyết về tự tạo việc làm
Nghiên cứu sử dụng nhiều cách tiếp cận. Lý thuyết kinh tế lao động cung cấp nền tảng. Nó phân tích tự tạo việc làm dưới góc độ lựa chọn nghề nghiệp. Cách tiếp cận vĩ mô xem xét yếu tố "lực hút" và "lực đẩy". "Lực hút" là cơ hội thị trường. "Lực đẩy" là thiếu việc làm chính thức. Cách tiếp cận vi mô tập trung vào cá nhân. Quyết định tự tạo việc làm dựa trên đặc điểm riêng. Khung lý thuyết này giúp hiểu rõ hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp trẻ và startup thanh niên.
II.Phân tích thực trạng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam
Phần này đánh giá chi tiết thực trạng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam. Nó phân tích qua các giai đoạn của quá trình tự tạo việc làm. Nghiên cứu cũng xem xét quy mô, cơ cấu và chất lượng việc làm tự tạo. Dữ liệu thực tế và các phát hiện quan trọng được trình bày. Mục tiêu là cung cấp một bức tranh toàn diện. Điều này giúp định hình các giải pháp hỗ trợ hiệu quả cho khởi nghiệp thanh niên. Phân tích này là cơ sở để đưa ra những đề xuất chính sách. Những chính sách đó nhằm tăng cường khả năng tự tạo việc làm.
2.1. Quá trình và kết quả tự tạo việc làm của thanh niên
Thực trạng khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam được phân tích sâu. Quá trình tự tạo việc làm bao gồm nhiều giai đoạn. Từ hình thành ý tưởng đến triển khai và duy trì hoạt động. "Tam giác khả năng" tự tạo việc làm cũng được đề cập. Nó bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ. Các yếu tố này quyết định sự thành công. Phân tích này giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Nó định hình lộ trình hỗ trợ startup thanh niên hiệu quả hơn.
2.2. Quy mô cơ cấu và chất lượng việc làm tự tạo
Quy mô tự tạo việc làm của thanh niên có xu hướng tăng. Dữ liệu khảo sát việc làm cho thấy điều này. Cơ cấu tự tạo việc làm đa dạng. Nó phân bố ở nhiều ngành nghề. Từ nông nghiệp, dịch vụ đến công nghiệp. Chất lượng việc làm tự tạo cũng được đánh giá. Nó liên quan đến thu nhập, tính bền vững, điều kiện lao động. Phân tích này cung cấp cái nhìn tổng thể về việc làm tự tạo. Nó là cơ sở để phát triển các chính sách hỗ trợ doanh nhân trẻ Việt Nam.
2.3. Tỷ lệ và đặc điểm thanh niên tự tạo việc làm
Tỷ lệ thanh niên tham gia tự tạo việc làm được thống kê. Tỷ lệ này biến đổi theo vùng miền. Nó cũng khác biệt giữa các nhóm tuổi, giới tính. Thanh niên tự tạo việc làm thường có trình độ học vấn đa dạng. Họ cũng sở hữu nhiều kỹ năng riêng biệt. Đặc điểm nhân khẩu học và gia đình cũng ảnh hưởng. Sự khác biệt này đòi hỏi các giải pháp linh hoạt. Giải pháp phải phù hợp từng đối tượng để tăng cường việc làm tự tạo.
III.Yếu tố ảnh hưởng khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên
Phần này tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam. Các yếu tố vĩ mô và vi mô đều được xem xét. Yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách, môi trường kinh tế. Yếu tố vi mô liên quan đến cá nhân thanh niên. Phân tích này giúp xác định các rào cản và cơ hội. Nó là nền tảng để đề xuất các giải pháp hỗ trợ chính xác. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi nhất. Điều đó giúp thanh niên phát triển tinh thần khởi nghiệp. Nó cũng giúp họ xây dựng thành công doanh nghiệp trẻ của mình.
3.1. Các yếu tố vĩ mô tác động đến việc làm tự tạo
Nhóm yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng lớn. Môi trường kinh tế vĩ mô ổn định là cần thiết. Chính sách pháp luật hỗ trợ khởi nghiệp đóng vai trò quan trọng. Các quy định về thuế, đăng ký kinh doanh cần thông thoáng. Yếu tố tác động đến cầu lao động cũng được xem xét. Nhu cầu thị trường đối với sản phẩm, dịch vụ mới thúc đẩy tự tạo việc làm. Cơ sở hạ tầng phát triển tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp doanh nghiệp trẻ tiếp cận thị trường.
3.2. Yếu tố vi mô Vốn con người và đặc tính cá nhân
Vốn con người của thanh niên là yếu tố then chốt. Trình độ học vấn, kỹ năng chuyên môn, kinh nghiệm làm việc quyết định. Các kỹ năng khởi nghiệp cần được trang bị. Chúng bao gồm kỹ năng quản lý, tài chính, marketing. Vốn xã hội cũng quan trọng. Mạng lưới quan hệ giúp thanh niên tiếp cận nguồn lực, thông tin. Đặc tính nhân khẩu học, gia đình cũng tác động. Gia đình có truyền thống kinh doanh có thể khuyến khích tinh thần khởi nghiệp.
3.3. Ảnh hưởng của thị trường lao động và chính sách
Đặc điểm chung của thị trường lao động tác động lớn. Tính linh hoạt của thị trường ảnh hưởng khả năng tự tạo việc làm. Cơ hội việc làm chính thức hạn chế có thể thúc đẩy việc làm tự tạo. Chính sách hỗ trợ vốn khởi nghiệp là cần thiết. Các quỹ hỗ trợ thanh niên cung cấp nguồn tài chính ban đầu. Chính sách đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cũng quan trọng. Chúng giúp thanh niên tự tin hơn khi gia nhập thị trường.
IV.Giải pháp tăng cường tự tạo việc làm và khởi nghiệp thanh niên
Dựa trên những phân tích, tài liệu đề xuất các giải pháp chủ yếu. Mục tiêu là tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam. Các giải pháp được đưa ra ở cả cấp độ vĩ mô và vi mô. Chúng bao gồm hoàn thiện chính sách, nâng cao năng lực cá nhân. Các quỹ hỗ trợ thanh niên và chương trình đào tạo kỹ năng khởi nghiệp được nhấn mạnh. Những đề xuất này nhằm xây dựng một hệ sinh thái khởi nghiệp vững mạnh. Nó giúp thanh niên hiện thực hóa tiềm năng trở thành doanh nhân trẻ Việt Nam.
4.1. Quan điểm khuyến khích tinh thần khởi nghiệp
Việc tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên là ưu tiên. Cần xây dựng quan điểm rõ ràng về khuyến khích tinh thần khởi nghiệp. Điều này bao gồm việc coi tự tạo việc làm là một hướng đi tích cực. Nó đóng góp vào phát triển kinh tế xã hội. Xã hội cần thay đổi nhận thức. Khuyến khích sự dấn thân, chấp nhận rủi ro của startup thanh niên. Quan điểm này là nền tảng cho mọi chính sách và chương trình hỗ trợ tiếp theo.
4.2. Giải pháp cấp độ vĩ mô chính sách hỗ trợ thanh niên
Giải pháp cấp độ vĩ mô tập trung vào chính sách. Cần hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ doanh nghiệp trẻ. Đơn giản hóa thủ tục hành chính khi thành lập startup. Phát triển các quỹ hỗ trợ thanh niên chuyên biệt. Cung cấp vốn khởi nghiệp với lãi suất ưu đãi. Chương trình đào tạo kỹ năng khởi nghiệp cần được mở rộng. Hỗ trợ tiếp cận thị trường, thông tin cũng quan trọng. Các chính sách này tạo môi trường thuận lợi cho việc làm tự tạo.
4.3. Giải pháp cấp độ vi mô Hỗ trợ thanh niên và cộng đồng
Ở cấp độ vi mô, sự hỗ trợ đến từ nhiều phía. Các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ cần nâng cao chất lượng. Họ bao gồm các trung tâm tư vấn, tổ chức đào tạo. Cần cung cấp chương trình đào tạo kỹ năng khởi nghiệp thực tế. Thanh niên cần chủ động nâng cao năng lực bản thân. Họ cần học hỏi, trau dồi kiến thức, xây dựng mạng lưới. Cộng đồng cũng có vai trò. Khuyến khích chia sẻ kinh nghiệm, tạo môi trường hỗ trợ lẫn nhau. Những giải pháp này góp phần hình thành một thế hệ doanh nhân trẻ Việt Nam mạnh mẽ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (276 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bối cảnh phát triển kinh tế Việt Nam giai đoạn hậu gia nhập WTO và thời kỳ “cơ hội dân số vàng” đặt ra yêu cầu cấp thiết về giải quyết việc làm bền vững cho lực lượng lao động trẻ. Thanh niên (từ 15 đến tròn 29 tuổi) là nguồn lực lao động đông đảo nhất nhưng lại chịu nhiều tổn hại trên thị trường lao động với vị thế cạnh tranh yếu, tỷ lệ thất nghiệp cao và nguy cơ rơi vào khu vực phi chính thức có năng suất thấp. Luận án tiến sĩ kinh tế học của tác giả Ngô Quỳnh An với đề tài “Tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam” đã tạo bước đột phá khi giải quyết bài toán chuyển dịch việc làm từ cách tiếp cận liên ngành giữa Kinh tế lao động (Labor Economics) và Xã hội học kinh tế (Economic Sociology).
graph TD
subgraph Tam_Giac_Kha_Nang ["Mô hình Tam giác khả năng tự tạo việc làm"]
A["Năng lực tiềm năng (ASE)<br/>Vốn con người & Vốn xã hội"] --- B["Mức độ mong muốn / Động lực<br/>Đam mê vs. Mưu sinh bắt buộc"]
B --- C["Môi trường & Điều kiện tiếp cận<br/>Thể chế, Tín dụng, Thị trường"]
C --- A
end
Tam_Giac_Kha_Nang --> D["Xác suất lựa chọn việc làm (PSE)"]
Tam_Giac_Kha_Nang --> E["Chất lượng & Tính chất việc làm tự tạo"]
D --> F["Khởi sự doanh nghiệp (SXKD có thuê LĐ)"]
D --> G["Tự làm cho bản thân & gia đình"]
Nghiên cứu tập trung giải quyết khoảng trống lý luận (research gap) quan trọng: các công trình trước đây tại Việt Nam (như James Fetzer 1998, Đỗ Quỳnh Trang 2008, Nguyễn Đức Hùng 2010) thường đồng nhất khái niệm "tự làm chủ" (self-employed) với "tự tạo việc làm", mặc định lực lượng lao động là đồng nhất (homogeneous population) và bỏ qua tính không đồng nhất của cá nhân (individual heterogeneity) cũng như tính không đồng nhất của việc làm (employment heterogeneity). Luận án đặt ra ba câu hỏi nghiên cứu và kiểm định ba giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 ($H_1$): Thanh niên Việt Nam tự tạo việc làm do tác động từ “lực đẩy” (push factors) nhiều hơn “lực hút” (pull factors).
- Giả thuyết 2 ($H_2$): Vốn con người (human capital) được hình thành từ hoạt động thực tế phát huy tác dụng nhiều hơn so với từ đào tạo chính thức đối với khả năng tự tạo việc làm của thanh niên.
- Giả thuyết 3 ($H_3$): Vốn xã hội liên kết (linking social capital) từng bước thay thế vốn xã hội quan hệ (bonding social capital) và vốn xã hội giao tiếp (bridging social capital) trong việc tăng cường khả năng tự tạo việc làm thời kỳ hội nhập.
Khung lý thuyết tích hợp được xây dựng trên nền tảng kết hợp cách tiếp cận vĩ mô (lý thuyết Lực hút - Lực đẩy) và vi mô (lý thuyết Lựa chọn nghề nghiệp - Occupational Choice). Phạm vi không gian và thời gian của luận án bao quát toàn quốc thông qua số liệu Khảo sát Mức sống Hộ gia đình (VHLSS 2006, 2008), Điều tra Lao động - Việc làm (ĐTLĐVL 2006–2010), số liệu mảng cấp tỉnh (Panel Data 2006–2009) và dữ liệu định tính chuyên sâu từ 65 trường hợp điển hình.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu quốc tế và trong nước về tự làm chủ và tự tạo việc làm phản ánh hai dòng lý thuyết đối lập rõ rệt:
Dòng tiếp cận kinh tế vĩ mô tập trung vào tác động của chu kỳ kinh tế và tổng cầu:
- János Kollo và Mária Vincze (1999), Lin, Yates và Picot (1999) cùng với Evans và Leighton (1989) chứng minh "lý thuyết bất lợi" (disadvantage theory), coi tự tạo việc làm là phản ứng tình thế của người lao động trước suy thoái kinh tế và thiếu việc làm (lực đẩy). Alba-Ramirez (1994) tại Tây Ban Nha và Mỹ, Schuetze (1998) tại Canada và Mỹ, Sindy et al. (2006) tại Mexico hậu NAFTA khẳng định tỷ lệ thất nghiệp tăng tương quan thuận với tỷ lệ tự làm.
- Ngược lại, Blanchflower và Oswald (1990, 1998a), Acs et al. (1994), Carmona et al. (2010) và Rampini (2004) đưa ra bằng chứng ủng hộ lý thuyết "lực hút", chứng minh tự tạo việc làm gắn với cơ hội kinh doanh, tinh thần doanh nhân (entrepreneurship) và có tương quan âm với tỷ lệ thất nghiệp vùng.
graph LR
subgraph Macroscopic ["Tiếp cận Vĩ mô"]
A1["Lực đẩy (Push Factors)<br/>Kollo & Vincze (1999), Lin et al. (1999)"]
A2["Lực hút (Pull Factors)<br/>Blanchflower (1998), Acs et al. (1994)"]
end
subgraph Microscopic ["Tiếp cận Vi mô"]
B1["Chi phí cơ hội thấp (Default)<br/>Schumpeter (1934), Light (1979)"]
B2["Chi phí cơ hội cao (Career)<br/>Knight (1933), Lazear (1981)"]
end
Macroscopic --> C["KHUNG ĐỊNH VỊ CỦA LUẬN ÁN<br/>Ngô Quỳnh An (Labor Economics)"]
Microscopic --> C
Dòng tiếp cận kinh tế vi mô phân tích hành vi lựa chọn nghề nghiệp (Occupational Choice):
- Knight (1933) với lý thuyết "career" nhấn mạnh người lao động chọn tự làm để tối đa hóa thỏa dụng phi tiền tệ (tự chủ, sáng tạo). Ngược lại, Schumpeter (1934) với lý thuyết "default" nhấn mạnh việc bị đẩy vào tự làm do rào cản ở khu vực làm công.
- Ivan Light (1979) và James Fetzer (1998) cụ thể hóa bằng mô hình chi phí cơ hội: nhóm "chi phí cơ hội thấp" (học vấn dưới lớp 9, phụ nữ, thanh niên trẻ) bị lực đẩy chi phối; nhóm "chi phí cơ hội cao" (học vấn cao, vốn xã hội lớn) lựa chọn tự làm khi có thu nhập kỳ vọng vượt trội.
- Các mô hình thu nhập biên của Lazear (1981), Lazear và Moore (1984) về mô hình đầu tư (investment model) đối lập với mô hình đại diện (agency model), cùng mô hình khớp nối và học hỏi (matching and learning models) của Boyan Jovanovic (1979) đã phân tích sâu sắc chênh lệch tiền lương giữa làm công và tự làm.
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa hai hướng tiếp cận, khắc phục triệt để hạn chế của các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chỉ xem tự làm chủ như một khối thuần nhất. Bằng việc phân tách rõ rệt giữa hai nhóm: (i) Làm chủ cơ sở sản xuất kinh doanh (SXKD) có thuê lao động và (ii) Tự làm cho bản thân và gia đình, công trình đã lấp đầy khoảng trống học thuật về phân tầng lao động trẻ trong nền kinh tế chuyển đổi.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp của Knight (1933) và Schumpeter (1934) trong bối cảnh thị trường lao động chuyển đổi, đồng thời chuẩn hóa hệ thống khái niệm học thuật:
- Trích dẫn nguyên văn định nghĩa cốt lõi của tác giả:
"Về mặt lý luận, tự tạo việc làm là quá trình người lao động tự tổ chức kết hợp sức lao động của bản thân và những người khác với tư liệu sản xuất mà họ sở hữu hay tự bỏ chi phí đầu tư nhằm đem lại thu nhập hợp pháp."
- Xác lập nội hàm khoa học của khái niệm "Khả năng tự tạo việc làm":
"Khả năng tự tạo việc làm bao gồm hai khía cạnh: thứ nhất là xác suất ($P_{SE}$) mà người lao động trong lực lượng lao động trở thành người tự tạo việc làm trong số các lựa chọn việc làm khác; thứ hai là năng lực ($A_{SE}$) của người lao động có thể tự tạo việc làm, bao gồm các năng lực bẩm sinh cũng như năng lực có được thông qua giáo dục và đào tạo."
- Bổ sung cơ sở lý luận về tính không đồng nhất của việc làm (employment heterogeneity), chứng minh vốn con người và vốn xã hội có tác động phân kỳ rõ nét lên từng nhóm tự tạo việc làm cụ thể thay vì tác động đồng biến đơn tuyến.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết Kinh tế lao động vĩ mô (Macro Labor Dynamics): Đánh giá tác động của tốc độ tăng trưởng GDP, dịch chuyển cơ cấu kinh tế, tỷ lệ thất nghiệp và chính sách việc làm đến quy mô tự tạo việc làm.
- Lý thuyết Lựa chọn nghề nghiệp vi mô (Micro Occupational Choice): Phân tích hàm thỏa dụng kỳ vọng có hiệu chỉnh rủi ro (risk-adjusted expected utility) giữa ba trạng thái: Làm công ăn lương – Tự tạo việc làm – Thất nghiệp.
- Lý thuyết Vốn nguồn lực (Resource-based View): Tích hợp Vốn con người (trình độ học vấn, chuyên môn kỹ thuật, kinh nghiệm thực tế) và ba hình thái Vốn xã hội (Vốn xã hội quan hệ - bonding, Vốn xã hội giao tiếp - bridging, Vốn xã hội liên kết - linking).
graph TB
subgraph Macro_Level ["CẤP ĐỘ VĨ MÔ"]
M1["Tổng cầu nền kinh tế"] --- M2["Chuyển dịch cơ cấu"] --- M3["Cơ chế chính sách & Thể chế"]
end
subgraph Micro_Level ["CẤP ĐỘ VI MÔ"]
V1["Vốn con người<br/>(Học vấn, Kỹ năng, Kinh nghiệm)"]
V2["Vốn xã hội<br/>(Gia đình, Bạn bè, Đoàn thể)"]
V3["Nguồn lực vật chất & Nhân khẩu học"]
end
Macro_Level --> Decision{"QUYẾT ĐỊNH LỰA CHỌN CỦA THANH NIÊN"}
Micro_Level --> Decision
Decision --> State1["Làm công ăn lương"]
Decision --> State2["Khởi sự SXKD (Có thuê LĐ)"]
Decision --> State3["Tự làm cho bản thân/gia đình"]
Decision --> State4["Thất nghiệp / Dự phòng"]
Khung phân tích xác lập mô hình "Tam giác khả năng" bao gồm ba đỉnh tương tác biện chứng: Năng lực tiềm năng ($A_{SE}$) – Động lực/Mong muốn – Môi trường tiếp cận nguồn lực. Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích được xác định trong phạm vi nhóm tuổi 15–29 tại một nền kinh tế đang phát triển có khu vực kinh tế phi chính thức chiếm tỷ trọng lớn.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan thực chứng phê phán (Critical Realism), kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods design) với quy trình đa cấp độ (multi-level design):
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích dữ liệu mảng (Panel Data) tại 63 tỉnh/thành phố giai đoạn 2006–2009 nhằm bóc tách tác động của các biến số kinh tế vĩ mô.
- Cấp độ vi mô: Sử dụng mô hình xác suất cá nhân dựa trên tập dữ liệu khảo sát diện rộng quốc gia.
- Cấp độ định tính: Nghiên cứu 65 trường hợp sâu (gồm các gương thanh niên tự tạo việc làm điển hình – ký hiệu TH, và ý kiến của các doanh nhân, nhà quản lý – ký hiệu YK) để giải thích cơ chế hành vi bên trong "tam giác khả năng".
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Mẫu nghiên cứu định lượng: Khảo sát Mức sống Hộ gia đình Việt Nam (VHLSS 2006, 2008) và Điều tra Lao động - Việc làm (ĐTLĐVL 2006–2010) do Tổng cục Thống kê thực hiện. Cỡ mẫu thanh niên trong độ tuổi 15–29 đại diện cho toàn bộ 6 vùng kinh tế - xã hội.
- Quy trình thu thập định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc và thảo luận nhóm tập trung tại các vùng đại diện, sử dụng bảng hỏi chuẩn hóa đánh giá 4 giai đoạn của quá trình tự tạo việc làm.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp chặt chẽ giữa số liệu thống kê vĩ mô, dữ liệu vi mô hộ gia đình và trích dẫn phỏng vấn sâu nhằm đảm bảo giá trị cấu trúc (construct validity) và độ tin cậy ngoại tại (external validity).
Data và phân tích
- Mô hình hồi quy Logistic đa thức (Multinomial Logistic Model): Ước lượng xác suất lựa chọn các trạng thái việc làm:
$$\ln\left(\frac{P(Y_i = j)}{P(Y_i = 0)}\right) = \beta_{0j} + \sum_{k=1}^K \beta_{kj} X_{ik} + \epsilon_{ij}$$
Trong đó $Y_i = 0$ là nhóm làm công ăn lương (nhóm cơ sở), $Y_i = 1$ là nhóm làm chủ SXKD có thuê lao động, $Y_i = 2$ là nhóm tự làm cho bản thân/gia đình, và $Y_i = 3$ là nhóm thất nghiệp/không tham gia LLLĐ. Vector $X_i$ chứa các biến độc lập về vốn con người, vốn xã hội, đặc điểm nhân khẩu học và nguồn lực hộ gia đình.
- Mô hình kinh tế lượng số liệu mảng: Sử dụng mô hình Tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM), được kiểm định lựa chọn qua kiểm định Hausman để đánh giá tác động của tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp và đầu tư vĩ mô lên tỷ lệ tự tạo việc làm thanh niên.
- Phần mềm xử lý dữ liệu: Stata và SPSS.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
pie title Cơ cấu nguyên nhân tự tạo việc làm của thanh niên
"Lực đẩy (Mưu sinh, thiếu việc làm, chi phí cơ hội thấp)" : 72
"Lực hút (Ý tưởng sáng tạo, đam mê kinh doanh)" : 28
- Xác nhận Giả thuyết 1 - Lực đẩy giữ vai trò chi phối tuyệt đối: Thanh niên Việt Nam tham gia tự tạo việc làm chủ yếu do áp lực mưu sinh và vị thế yếu trên thị trường lao động chính thức ($p < 0.01$). Khủng hoảng kinh tế không làm tăng thất nghiệp mở mà đẩy mạnh thanh niên vào khu vực tự làm phi nông nghiệp và nông nghiệp tự cấp với năng suất thấp.
- Nghịch lý Vốn con người (Xác nhận Giả thuyết 2): Trình độ học vấn chính quy (đại học, cao đẳng) có hệ số tương quan âm với xác suất lựa chọn tự tạo việc làm giản đơn, nhưng kinh nghiệm làm việc thực tế và số năm bươn chải trên thị trường lại làm tăng đáng kể xác suất khởi sự SXKD thành công. Tuổi bắt đầu kiếm sống bình quân của thanh niên Việt Nam rất sớm (17 tuổi vào năm 2009).
- Sự chuyển dịch cấu trúc Vốn xã hội (Xác nhận một phần Giả thuyết 3): Vốn xã hội quan hệ (gia đình, dòng họ) đóng vai trò quyết định ở giai đoạn khởi sự ban đầu về nguồn vốn và mặt bằng; tuy nhiên, đối với nhóm thanh niên phát triển lên mô hình doanh nghiệp, vốn xã hội liên kết (chính sách hỗ trợ từ Đoàn Thanh niên, các hiệp hội doanh nghiệp, tín dụng nhà nước) tạo ra sự bứt phá về quy mô và tính bền vững.
- Sự phân hóa cấu trúc sâu sắc trong lực lượng thanh niên tự tạo việc làm: Tỷ lệ thanh niên tự làm chủ cơ sở SXKD có thuê lao động chỉ chiếm một phần rất nhỏ (dưới 5%), trong khi trên 95% là tự làm cá thể hoặc lao động gia đình không chính thức.
| Nhóm chỉ tiêu phân tích | Nhóm Làm chủ SXKD (Có thuê LĐ) | Nhóm Tự làm cho bản thân/gia đình |
|---|---|---|
| Động lực chính | Lực hút (Ý tưởng, lợi nhuận cao) | Lực đẩy (Mưu sinh, thiếu việc làm) |
| Trình độ chuyên môn kỹ thuật | Trung cấp, Cao đẳng, Đại học trở lên | Lao động phổ thông, chưa qua đào tạo |
| Vai trò của Vốn con người | Kỹ năng quản trị, chuyên môn sâu | Kinh nghiệm thực tế tích lũy |
| Nguồn vốn tiếp cận chủ yếu | Vốn tự có, Tín dụng thương mại, Đoàn thể | Vay mượn người thân, Vốn phi chính thức |
| Tính chất & Độ bền vững | Việc làm ổn định, giá trị gia tăng cao | Việc làm bấp bênh, thu nhập thấp |
Implications đa chiều
- Học thuật: Luận án cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm khẳng định cần phân tách các nhóm tự làm khi nghiên cứu thị trường lao động tại các quốc gia đang phát triển.
- Chính sách: Thay đổi căn bản định hướng can thiệp của Nhà nước:
"Tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên: bao gồm hai khía cạnh: Là khuyến khích lựa chọn tự tạo việc làm của thanh niên như là một lựa chọn sự nghiệp chứ không chỉ là sự bắt buộc do sức ép của tình trạng thiếu việc làm hoặc do vị thế kém trên thị trường lao động; Đồng thời làm gia tăng đóng góp của khu vực tự tạo việc làm của thanh niên vào quá trình tăng trưởng và phát triển kinh tế xã hội."
- Mô hình can thiệp 4 giai đoạn: Chính sách hỗ trợ phải bám sát chu trình sinh mệnh của công việc tự tạo: (1) Khơi dậy ý tưởng và đam mê $\rightarrow$ (2) Chuẩn bị nguồn lực và kỹ năng $\rightarrow$ (3) Vận hành và vượt qua rào cản pháp lý $\rightarrow$ (4) Mở rộng thị trường và duy trì bền vững. Can thiệp đứt đoạn ở 1–2 giai đoạn đầu sẽ dẫn đến tỷ lệ đổ vỡ cao.
graph LR
G1["GIAI ĐOẠN 1<br/>Hình thành ý tưởng & Nuôi dưỡng đam mê"] --> G2["GIAI ĐOẠN 2<br/>Tích lũy vốn, Kỹ năng nghề & Quản trị"]
G2 --> G3["GIAI ĐOẠN 3<br/>Khởi sự, Vượt rào cản Thể chế & Mặt bằng"]
G3 --> G4["GIAI ĐOẠN 4<br/>Tiếp cận thị trường & Phát triển bền vững"]
Limitations và Future Research
Luận án chỉ ra ba giới hạn phương pháp luận chính:
- Dữ liệu cắt ngang lặp lại (Repeated cross-sectional data): Nguồn số liệu VHLSS chưa theo dõi một nhóm thanh niên cố định qua nhiều năm (longitudinal cohort panel), do đó chưa đo lường trọn vẹn sự chuyển dịch trạng thái việc làm trong suốt vòng đời thanh niên.
- Khó khăn trong việc lượng hóa Năng lực tiềm năng ($A_{SE}$): Các biến số tâm lý hành vi (tính tự tin, mức độ chấp nhận rủi ro, óc sáng tạo) chưa được phản ánh đầy đủ trong các bộ dữ liệu điều tra thống kê tiêu chuẩn.
- Độ trễ thời gian của biến số vĩ mô: Chưa bao quát đầy đủ sự bùng nổ của nền kinh tế nền tảng số (gig economy) và thương mại điện tử vốn làm thay đổi hoàn toàn hình thức tự tạo việc làm của giới trẻ hiện đại.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung:
- Thiết kế khảo sát đoàn hệ dài hạn (Longitudinal Youth Cohort Study) theo dõi quá trình chuyển đổi từ trường học sang việc làm tự tạo.
- Nghiên cứu tác động của chuyển đổi số và công nghệ trí tuệ nhân tạo đến năng lực tự tạo việc làm phi biên giới (digital freelancing).
- Xây dựng thang đo định lượng đa chiều cho Vốn xã hội số (Digital Social Capital).
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đặt nền móng phương pháp luận cho các nghiên cứu kinh tế lao động chuyên sâu về thanh niên tại Việt Nam; cung cấp khung phân tích chuẩn tắc để trích dẫn trong các công trình nghiên cứu về khởi nghiệp và phân tầng xã hội.
- Tác động chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho việc sửa đổi Luật Thanh niên, hoàn thiện các Đề án hỗ trợ thanh niên lập nghiệp của Trung ương Đoàn TNCS Hồ Chí Minh, và cấu trúc lại các gói tín dụng việc làm thuộc Ngân hàng Chính sách Xã hội.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Góp phần chuyển hóa nhận thức xã hội từ coi tự tạo việc làm là "cứu cánh thất nghiệp" sang "lựa chọn sự nghiệp chủ động", tối ưu hóa nguồn nhân lực trẻ nhằm tránh nguy cơ chưa giàu đã già trong giai đoạn cuối của cơ hội dân số vàng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giảng viên: Tiếp cận mô hình hồi quy Logistic đa bậc hiệu chỉnh rủi ro và khung phân tích tích hợp Push-Pull & Resource-based view.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách (MOLISA, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Căn cứ số liệu thực chứng để thiết kế các chính sách thị trường lao động chủ động (Active Labor Market Policies - ALMPs).
- Tổ chức Đoàn thể và Vườn ươm Khởi nghiệp: Công cụ chẩn đoán nhu cầu thanh niên theo mô hình can thiệp 4 giai đoạn để nâng cao tỷ lệ sống sót của các dự án khởi nghiệp trẻ.
- Lao động Thanh niên: Định vị rõ ràng năng lực cá nhân, nhận diện rủi ro và chủ động xây dựng vốn xã hội liên kết trong lộ trình khởi sự nghề nghiệp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp (Occupational Choice Theory) của Frank Knight (1933) và Joseph Schumpeter (1934) bằng việc giải cấu trúc khái niệm "tự làm chủ" thành hai nhóm có cơ chế hành vi đối lập: nhóm khởi sự SXKD (vận hành theo lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp chủ động, chi phí cơ hội cao) và nhóm tự làm mưu sinh (vận hành theo lý thuyết bất lợi của Ivan Light, chi phí cơ hội thấp). Đồng thời, tác giả thiết lập mô hình "Tam giác khả năng" ($A_{SE}$ – Động lực – Môi trường) giải thích trọn vẹn cơ chế chuyển hóa từ năng lực tiềm năng sang kết quả việc làm thực tế.
2. Điểm mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây?
So với các nghiên cứu của James Fetzer (1998) hay Đỗ Quỳnh Trang (2008) chỉ áp dụng mô hình nhị phân Binary Logistic đơn giản, luận án đã:
- Phát triển mô hình hồi quy Logistic đa thức (Multinomial Logistic) tích hợp đồng thời 4 trạng thái lựa chọn có tính đến trạng thái rủi ro thất nghiệp.
- Kết hợp kỹ thuật ước lượng số liệu mảng vĩ mô cấp tỉnh (giai đoạn 2006–2009) với phân tích định lượng vi mô cá nhân.
- Tam giác hóa phương pháp bằng bộ công cụ định tính 65 ca nghiên cứu sâu nhằm làm sáng tỏ các biến số định tính không thể lượng hóa.
3. Phát hiện nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng thực nghiệm đi kèm?
Phát hiện nghịch lý về trình độ đào tạo chính quy: Thanh niên có trình độ học vấn cao đẳng, đại học có xác suất tự tạo việc làm thấp hơn đáng kể so với nhóm lao động chưa qua đào tạo ($p < 0.05$), do khu vực làm công chính thức tạo ra chi phí cơ hội quá lớn. Ngược lại, nhóm thanh niên tự tạo việc làm thành công không phụ thuộc vào bằng cấp chính quy mà phụ thuộc vào số năm kinh nghiệm thực tế trên thị trường và sự hiện diện của vốn xã hội liên kết.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp đầy đủ các phụ lục chi tiết bao gồm: Phụ lục 1 (Bảng kết quả hồi quy Logistic đầy đủ); Phụ lục 2 (Bộ công cụ thu thập và phân tích định tính); Phụ lục 3 (Kết quả hồi quy số liệu mảng và các kiểm định kinh tế lượng giai đoạn 2006–2009); Phụ lục 4 (Phương pháp toán học tính các xác suất biên dựa trên hệ số ước lượng Logistic); Phụ lục 5 (Bảng mã hóa mẫu định tính và trích dẫn 65 trường hợp thực địa).
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới: (i) Phân tích tác động của nền kinh tế chia sẻ và việc làm tự do trên nền tảng số (gig/platform self-employment) đến thanh niên; (ii) Đánh giá biến động việc làm tự tạo qua các cú sốc vĩ mô toàn cầu; (iii) Xây dựng mô hình chuỗi thời gian phân tích sự dịch chuyển từ tự làm phi chính thức sang đăng ký doanh nghiệp chính thức (formalization process).
Kết luận
- Chuẩn hóa khung lý luận: Xây dựng hệ thống định nghĩa chuẩn tắc về "tự tạo việc làm", "khả năng tự tạo việc làm" và mô hình "Tam giác khả năng" trong khoa học kinh tế lao động tại Việt Nam.
- Khẳng định tính chất thị trường: Chứng minh bằng thực chứng thực tế rằng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam hiện nay chịu sự chi phối áp đảo của "lực đẩy" và "chi phí cơ hội thấp", chủ yếu diễn ra ở khu vực phi chính thức.
- Phân tầng hành vi lao động: Bóc tách thành công sự khác biệt căn bản về cơ chế tác động của vốn con người và vốn xã hội lên hai nhóm: Làm chủ SXKD có thuê lao động và Tự làm cho bản thân/gia đình.
- Mở ra các phân nhánh học thuật mới: Đặt tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu về phân tầng lao động trẻ, kinh tế học khởi nghiệp (entrepreneurship economics) và chuyển dịch việc làm trong thời kỳ công nghệ số.
- Khung giải pháp đồng bộ 4 giai đoạn: Cung cấp cơ sở khoa học để tái định hình chính sách việc làm quốc gia, thúc đẩy năng lực tự tạo việc làm trở thành động lực phát triển bền vững và gia tăng giá trị kinh tế cho đất nước.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của tôi. Các thông tin, số liệu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng, cụ thể. Kết quả nghiên cứu trong luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Nghiên cứu sinh Ngô Quỳnh An ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.i DANH MỤC BẢNG BIỂU.
v DANH MỤC CÁC HÌNH.vi MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 : CƠ SỞ LÝ LUẬN NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA THANH NIÊN.Các khái niệm cơ bản về tự tạo việc làm và khả năng tự tạo việc làm 9 1.1 Việc làm và tự tạo việc làm.2 Khả năng tự tạo việc làm.2 Những đặc điểm của thanh niên liên quan tới khả năng tự tạo việc làm.1 Khái niệm về thanh niên.2 Đặc điểm lao động, việc làm và khả năng tự tạo việc làm của thanh niên.3 Tổng quan các nghiên cứu về khả năng tự tạo việc làm và các yếu tố ảnh hưởng 25 1.1 Những cách tiếp cận khác nhau trong nghiên cứu tự tạo việc làm trong lý thuyết kinh tế.2 Lý thuyết kinh tế lao động về tự tạo việc làm. Cách tiếp cận vĩ mô: Lực hút hay Lực đẩy.2 Cách tiếp cận vi mô: Lý thuyết lựa chọn nghề nghiệp.4 Khung lý thuyết nghiên cứu khả năng tự tạo việc làm của thanh niên và các yếu tố ảnh hưởng ở Việt Nam.54 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Cách tiếp cận vĩ mô.2 Cách tiếp cận vi mô.3 Phương pháp định tính.81 CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH KHẢ NĂNG TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM.1 Khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam.1 Khả năng tự tạo việc làm của thanh niên – Phân tích theo quá trình tự tạo việc làm.1 Các giai đoạn của quá trình tự tạo việc làm.2 “Tam giác khả năng” tự tạo việc làm.2 Khả năng tự tạo việc làm của thanh niên – Phân tích theo kết quả tự tạo việc làm 108 3.1 Quy mô tự tạo việc làm của thanh niên.2 Cơ cấu, chất lượng tự tạo việc làm của thanh niên.2 Các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam .1 Nhóm yếu tố vĩ mô.1 Nhóm yếu tố tác động đến cầu lao động.2 Đặc điểm lao động việc làm của thanh niên.3 Đặc điểm chung của thị trường lao động.2 Nhóm yếu tố vi mô.1 Vốn con người và vốn xã hội của thanh niên Việt Nam. Vốn con người.2 Đặc tính nhân khẩu học và gia đình.3 Kiểm định các giả thuyết nghiên cứu.143 CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP CHỦ YẾU TĂNG CƯỜNG KHẢ NĂNG TỰ TẠO VIỆC LÀM CỦA THANH NIÊN VIỆT NAM .1 Quan điểm về khuyến khích tự tạo việc làm trong thanh niên.2 Các phát hiện chủ yếu là cơ sở đề xuất giải pháp.3 Giải pháp tăng cường khả năng tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam.2 Cấp độ vi mô.1 Các nhà cung cấp dịch vụ hỗ trợ thanh niên tự tạo việc làm.2 Thanh niên và cộng đồng. 173 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.ii TÀI LIỆU THAM KHẢO.iii PHỤ LỤC 1: Kết quả hồi quy Logisstic đầy đủ.viii PHỤ LỤC 2: Bộ công cụ thu thập và phân tích dữ liệu định tính.xx PHỤ LỤC 3: Kết quả hồi quy số liệu mảng và các kiểm định với ĐTLĐVL 2006- 2009xxi PHỤ LỤC 4: Phương pháp tính các xác suất dựa trên hệ số ước lượng hồi quy Logistic.xxv PHỤ LỤC 5: Mẫu và kết quả phân tích định tính.xxix iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Cụm từ tiếng Việt Cụm từ tiếng Anh CT, PCT Chính thức, Phi chính thức CNXD Công nghiệp xây dựng DV Dịch vụ ĐTLĐV Điều tra lao động việc làm IL L Tổ chức Lao động Quốc tế International Labour Organization O MOLISA Bộ Lao động, Thương binh Ministry of Labour Invalid and và Xã hội Affairs , s Social LĐ Lao động LLLĐ Lực lượng lao động NAFTA Hiệp định Thương mại Tự North America Free Trade Agreement do Bắc Mỹ NN Nông nghiệp, ngư nghiệp, thủy sản OECD Tổ chức hợp tác và phát Organization for Economic Co-operation triển kinh tế and Development SXKD Sản xuất kinh doanh THPT Trung học phổ thông TN Thanh niên VHLSS Khảo sát mức sống hộ gia Vietnam Household Living Standard đình Việt Nam Survey TH Ký hiệu trường hợp TN tự tạo việc làm điển hình trong bảng 1, Phụ lục 5 YK Ký hiệu ý kiến của các doanh nhân và các nhà quản lý trong bảng 2, Phụ lục 5 v DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Các nhóm chỉ tiêu sử dụng để phân tích hồi qui tương quan với số liệu mảng.2: Lực lượng lao động thanh niên theo tình trạng việc làm, VHLSS 2006- 2008.3 Xác suất tự tạo việc làm của thanh niên, VHLSS 2006.1: Mong muốn tự tạo việc làm của thanh niên (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến).2: Điều kiện còn thiếu khi thanh niên muốn tự tạo việc làm (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến).3: Mức độ thanh niên tự tạo việc làm, ĐLĐVL 2006-2010.4: Lượng lao động chung và lực lượng lao động thanh niên theo tình trạng việc làm, ĐTLĐVL 2006-2010.5: Đặc điểm lực lượng lao động thanh niên và thanh niên tự tạo việc làm, VHLSS 2006-2008.6: Trình độ học vấn và đào tạo của lực lượng lao động thanh niên và thanh niên tự tạo việc làm, VHLSS 2006-2008.1: Cơ cấu nam-nữ thanh niên tự tạo việc làm theo ngành/ lĩnh vực và trình độ nghề, VHLSS 2006-2008.2: Cơ cấu thanh niên tự tạo việc làm theo nhóm tuổi, ngành/ lĩnh vực, trình độ học vấn, trình độ đào tạo và trình độ nghề, VHLSS 2006-2008.8: Tỷ lệ tự tạo việc làm của thanh niên theo vùng, VHLSS 2006-2008.9: Hệ số ước lượng mô hình hồi quy số liệu mảng nghiên cứu một số yếu tố kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến mức độ tự tạo việc làm của thanh niên Việt Nam, 2006-2009.10: Đặc điểm vốn con người, vốn xã hội của thanh niên theo tình trạng việc làm, VHLSS 2008.11: Cơ cấu việc làm của lực lượng lao động thanh niên theo một số đặc điểm cơ bản, VHLSS 2008.1 Khái niệm “tự tạo việc làm”.2 Phân biệt giữa tạo việc làm và tự tạo việc làm.3 Khái niệm “Khả năng tự tạo việc làm ”.4 “Khả năng tự tạo việc làm-tam giác khả năng ” và các tiêu thức đánh giá 19 Hộp 1.5 Khái niệm “Tăng cường khả năng tự tạo việc làm”.19 vi DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Các hình thái vốn xã hội.2: Cơ chế ảnh hưởng của vốn xã hội.3: Tổng quan các lý thuyết kinh tế về tự tạo việc làm.4: Tổng quan các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng tự tạo việc làm.5: Các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng tự tạo việc làm của thanh niên.6: Các yếu tố ảnh hưởng tới khả năng tự tạo việc làm của thanh niên (Cách tiếp cận vi mô) .1: Khung phân tích lực lượng lao động thanh niên, VHLSS 2006-2008.1: Lý do mong muốn tự tạo việc làm của thanh niên (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến) .2: Các nguồn vốn thanh niên có thể tiếp cận (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến).3: Chất lượng công việc tự tạo của thanh niên (số ý kiến trong tổng số 65 ý kiến).4: Trình độ học vấn và đào tạo của lực lượng lao động thanh niên, VHLSS 2006-2008 .5: Số năm kinh nghiệm và số năm đi học bình quân của lực lượng lao động thanh niên, VHLSS 2006-2008 .6: Xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên phản ánh ảnh hưởng của vốn con người, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .7: Xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên phản ánh ảnh hưởng của đặc điểm nghề nghiệp trong hộ gia đình, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .8: Xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên phản ánh ảnh hưởng nguồn lực vật chất của hộ gia đình, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .9: Xác suất lựa chọn làm công và tự tạo việc làm của thanh niên phản ánh vai trò của chủ hộ gia đình, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .11: Xác suất lựa chọn tự tạo việc làm i của thanh niên phản ánh ảnh hưởng của đặc điểm nhân khẩu học, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006-2008 .12: Xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên phản ánh ảnh hưởng của tỷ trọng phụ thuộc trong hộ gia đình, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2006- 2008 .13: Các nhóm yếu tố ảnh hưởng đến xác suất lựa chọn việc làm của thanh niên, mô hình hồi quy Logistic đa bậc, VHLSS 2008 .1: Hệ thống giải pháp tăng cường khả năng tự tạo việc làm của thanh niên .2: Lồng ghép và tích hợp các chính sách.
Sự cần thiết nghiên cứu Tự tạo việc làm, sau thời kỳ “Đổi mới” năm 1986 đã bắt đầu phát triển ở Việt Nam. Xu hướng khuyến khích tự tạo việc làm vẫn sẽ còn tiếp tục trong một vài thập kỷ tới khi vai trò của nhà nước đang chuyển từ tạo việc làm trực tiếp sang gián tiếp thông qua các chính sách, nguồn lực hỗ trợ, đặc biệt thông qua các Chương trình mục tiêu quốc gia về việc làm. Các chương trình này nhằm phát triển thị trường lao động trong mọi khu vực kinh tế, tạo sự gắn kết cung cầu lao động, phát huy tính tích cực của người lao động trong học nghề, tự tạo và tìm việc làm, khuyến khích sự năng động và chủ động tự tạo việc làm cho bản thân và người khác, không thụ động trông chờ vào nhà nước. Lúc này, cạnh tranh việc làm ngày càng trở nên gay gắt ở Việt Nam, đặc biệt là đối với thanh niên, là những người mới tham gia thị trường lao động với kinh nghiệm và vị thế cạnh tranh yếu, tự tạo việc làm có thể được coi là một giải pháp thiết thực.
Tuy nhiên, tự tạo việc làm không nên chỉ được coi là giải pháp tạm thời đối với người lao động khi thiếu việc làm, góp phần làm giảm bớt tình trạng thất nghiệp mà còn là xu hướng lựa chọn ngày càng gia tăng trong xã hội hiện đại và nên được khuyến khích, đặc biệt là đối với lao động trẻ nhằm phát huy tính độc lập sáng tạo, năng động của họ và tạo được động lực phát triển mạnh mẽ cho nền kinh tế nước nhà. Có nhiều nghiên cứu trong và ngoài nước đã đề cập tới vấn đề lựa chọn tự tạo việc làm của người lao động. Các nghiên cứu này, về cơ bản theo hai hướng tiếp cận khác nhau. Với cách tiếp cận vĩ mô, mức độ tự tạo việc làm của người lao động chịu ảnh hưởng của sự thay đổi trong tổng cầu của nền kinh tế (suy thoái kinh tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, tốc độ tăng việc làm.) và những biến động trên thị trường lao động (mức lương, tốc độ tăng lực lượng lao động, chất lượng của lực lượng lao động, việc làm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Quỳnh An (n.d.). Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam: Giải pháp [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tang-cuong-kha-nang-tu-tao-viec-lam-cho-thanh-nien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam: Giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế: Phát triển năng lực tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam. Phân tích giải pháp thực tiễn, thúc đẩy kinh tế bền vững.
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam: Giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam: Giải pháp" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam: Giải pháp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam: Giải pháp" có 276 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tăng cường tự tạo việc làm cho thanh niên Việt Nam: Giải pháp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.