Luận án tiến sĩ kinh tế: Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam thời kỳ đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030

Luận án TS: Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu VN 2020-2030. Phân tích chiến lược, đề xuất giải pháp.

Trường ĐH

Trường Đại học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

226

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tái cơ cấu xuất khẩu Việt Nam Mục tiêu thành tựu 2020

Hoạt động xuất khẩu Việt Nam có sự phát triển đáng kể. Quá trình đổi mới kinh tế đã thúc đẩy lĩnh vực này. Thị trường xuất khẩu liên tục mở rộng. Danh mục hàng hóa đa dạng hơn. Giá trị xuất khẩu tăng trưởng nhanh chóng. Cơ cấu hàng hóa có sự cải thiện. Các mặt hàng chế biến, chế tạo gia tăng mạnh mẽ. Điều này nâng cao giá trị gia tăng hàng hóa. Việt Nam đã đạt vị trí thứ 25 thế giới về xuất khẩu năm 2017. Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam đạt 214,02 tỷ USD cùng năm. Con số này bằng 97,36% GDP. Nhiều mặt hàng chủ lực đạt kim ngạch trên 1 tỷ USD. Đây là thành quả của chiến lược tái cơ cấu kinh tế Việt Nam. Các chính sách phát triển xuất khẩu được triển khai đồng bộ. Mục tiêu đến năm 2020 là duy trì đà tăng trưởng. Tăng cường bền vững cho hoạt động xuất khẩu. Tái cơ cấu không ngừng hướng tới chất lượng. Nâng cao hiệu quả xuất khẩu là ưu tiên. Định hướng chiến lược rõ ràng cho giai đoạn tiếp theo.

1.1. Thành tựu xuất khẩu hàng hóa Việt Nam giai đoạn qua

Xuất khẩu Việt Nam ghi nhận những thành tựu ấn tượng. Thị trường liên tục được mở rộng. Danh mục hàng hóa đa dạng hóa. Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam tăng trưởng vượt bậc. Việt Nam từ vị trí 30 (năm 2012) lên 25 (năm 2017) trên bảng xếp hạng thế giới. Điều này thể hiện sự vươn lên mạnh mẽ. Năm 2017, tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 214,02 tỷ USD. Đây là minh chứng cho sự phát triển. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực đều tăng trưởng. Có 29 mặt hàng đạt trên 1 tỷ USD. Các mặt hàng chế biến, chế tạo chiếm tỷ trọng ngày càng lớn. Giá trị gia tăng hàng hóa được cải thiện. Thành tựu này khẳng định vai trò trụ cột của xuất khẩu. Xuất khẩu đóng góp quan trọng vào quá trình hội nhập quốc tế. Các chính sách phát triển xuất khẩu đã phát huy hiệu quả. Doanh nghiệp Việt Nam đã nỗ lực rất lớn. Thị trường xuất khẩu mục tiêu được mở rộng đáng kể. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng tiếp theo.

1.2. Định hướng tái cơ cấu xuất khẩu đến năm 2020

Định hướng tái cơ cấu xuất khẩu đến năm 2020 rất rõ ràng. Mục tiêu là phát triển bền vững. Nâng cao chất lượng tăng trưởng xuất khẩu. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài. Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa mạnh mẽ hơn. Tập trung vào sản phẩm có giá trị gia tăng hàng hóa cao. Giảm xuất khẩu nguyên liệu thô. Ưu tiên các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Đặc biệt là các ngành có công nghệ cao. Chiến lược tái cơ cấu kinh tế Việt Nam nhấn mạnh điều này. Các chính sách phát triển xuất khẩu cần được hoàn thiện. Mục tiêu là đạt tăng trưởng xuất khẩu ổn định. Đảm bảo cán cân thương mại hợp lý. Hạn chế nhập siêu. Xây dựng thương hiệu cho hàng hóa Việt Nam. Nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Chuẩn bị cho tầm nhìn đến năm 2030. Đảm bảo xuất khẩu là động lực chính cho nền kinh tế. Phát triển các mặt hàng chủ lực xuất khẩu có hàm lượng công nghệ cao.

II.Thách thức nâng cao chất lượng tăng trưởng xuất khẩu

Tăng trưởng xuất khẩu Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Chất lượng tăng trưởng chưa thực sự vững chắc. Hiệu quả xuất khẩu còn thấp. Sự phụ thuộc vào doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) vẫn lớn. Nguy cơ nhập siêu vẫn tiềm ẩn. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào tăng trưởng thương mại. Khai thác tài nguyên, khoáng sản còn phổ biến. Xuất khẩu nông sản thô hoặc hàm lượng chế biến thấp vẫn chiếm tỷ trọng cao. Gia công hàng hóa ở công đoạn giản đơn còn diễn ra. Các ngành dệt may, da giày, điện tử là những ví dụ điển hình. Điều này hạn chế khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh. Hàng hóa Việt Nam khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Các chính sách phát triển xuất khẩu cần giải quyết những điểm yếu này. Việc cải thiện giá trị gia tăng hàng hóa là cấp thiết. Cần có mô hình tăng trưởng mới. Giảm sự lệ thuộc vào các yếu tố kém bền vững. Nâng cao nội lực của doanh nghiệp trong nước.

2.1. Phụ thuộc vào FDI và gia công giá trị thấp

Xuất khẩu Việt Nam đạt được nhiều thành công nhờ đóng góp lớn từ khu vực FDI. Tuy nhiên, sự phụ thuộc này mang tính hai mặt. Doanh nghiệp trong nước còn yếu. Năng lực cạnh tranh còn hạn chế. Hàng hóa xuất khẩu vẫn chủ yếu là gia công. Giá trị gia tăng tạo ra từ các hoạt động này chưa cao. Đây là rào cản lớn cho sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Cần có sự chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng mới. Giảm dần sự phụ thuộc vào khu vực FDI. Khuyến khích doanh nghiệp nội địa tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị. Tăng cường nghiên cứu và phát triển. Phát triển các chuỗi giá trị nội địa. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể. Giảm bớt rủi ro từ các cú sốc bên ngoài. Chính sách phát triển xuất khẩu cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt Nam. Họ cần tự chủ hơn trong sản xuất và xuất khẩu. Không chỉ là điểm đến của gia công đơn giản.

2.2. Hạn chế về giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh

Nhiều mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Việt Nam có hàm lượng chế biến thấp. Nông sản xuất khẩu vẫn chủ yếu là thô. Điều này làm giảm giá trị gia tăng hàng hóa. Khả năng nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm chưa cao. Công nghệ sản xuất còn lạc hậu ở nhiều ngành. Khả năng tiếp cận thị trường cao cấp còn hạn chế. Doanh nghiệp thiếu chiến lược dài hạn. Thương hiệu Việt Nam chưa thực sự mạnh mẽ trên trường quốc tế. Các sản phẩm thường được bán dưới thương hiệu nước ngoài. Điều này cần được cải thiện một cách cấp thiết. Đầu tư vào công nghệ tiên tiến là điều kiện bắt buộc. Nâng cao chất lượng sản phẩm. Xây dựng thương hiệu quốc gia. Đồng thời, cần nâng cao kỹ năng cho người lao động. Điều này giúp Việt Nam chuyển dịch lên các phân khúc cao hơn. Đảm bảo sự bền vững cho kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Các chính sách cần khuyến khích sự đổi mới và sáng tạo.

III.Chiến lược đầu tư phát triển hàng hóa xuất khẩu chủ lực

Chiến lược tái cơ cấu kinh tế Việt Nam đặt trọng tâm vào đầu tư. Mục tiêu là phát triển các hàng hóa chủ lực xuất khẩu. Đầu tư cần tập trung vào công nghệ hiện đại. Cần cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm. Ưu tiên các ngành công nghiệp chế biến sâu. Đặc biệt là chế biến nông sản. Điều này giúp tăng giá trị gia tăng hàng hóa. Phát triển sản phẩm có khả năng cạnh tranh cao. Các nông sản xuất khẩu cần được nâng cấp. Chuyển từ xuất khẩu thô sang sản phẩm chế biến tinh. Đồng thời, đa dạng hóa danh mục hàng hóa xuất khẩu. Không chỉ dựa vào các mặt hàng truyền thống. Hàng hóa công nghiệp, sản phẩm công nghệ cao cần được chú trọng. Việc này sẽ tạo ra một mô hình tăng trưởng mới. Đảm bảo sự vững chắc cho kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Chính sách phát triển xuất khẩu cần định hướng đầu tư rõ ràng. Phân bổ nguồn lực hiệu quả. Hỗ trợ doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi. Nâng cao vị thế của sản phẩm Việt Nam trên thị trường quốc tế.

3.1. Tập trung phát triển nông sản chế biến sâu

Nông sản xuất khẩu là thế mạnh truyền thống của Việt Nam. Cà phê, gạo, thủy sản là những ví dụ điển hình. Tuy nhiên, phần lớn xuất khẩu dưới dạng thô. Điều này làm mất đi giá trị tiềm năng. Cần thay đổi tư duy sản xuất và kinh doanh. Đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại. Phát triển các sản phẩm tinh chế, có giá trị cao hơn. Ví dụ, cà phê rang xay, gạo đặc sản đóng gói thương hiệu riêng. Thủy sản chế biến sâu cho các thị trường cao cấp. Điều này giúp tăng giá trị gia tăng hàng hóa. Nâng cao thu nhập cho nông dân. Cải thiện vị thế của nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Chính sách phát triển xuất khẩu cần hỗ trợ. Hỗ trợ về vốn, công nghệ và xúc tiến thương mại. Tạo điều kiện cho các doanh nghiệp đầu tư vào chế biến. Giúp nông sản Việt Nam có năng lực cạnh tranh cao hơn. Đạt được kim ngạch xuất khẩu Việt Nam ấn tượng hơn trong tương lai.

3.2. Đa dạng hóa hàng hóa công nghiệp dịch vụ xuất khẩu

Bên cạnh nông sản, cần đa dạng hóa các hàng hóa công nghiệp. Tập trung vào sản phẩm công nghệ cao. Phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ. Giảm sự phụ thuộc vào lắp ráp đơn giản. Phát triển linh kiện, phụ tùng. Hàng điện tử, máy móc là những ngành tiềm năng. Đồng thời, phát triển xuất khẩu dịch vụ. Du lịch, công nghệ thông tin và dịch vụ số có thể phát triển mạnh mẽ. Đây là hướng đi quan trọng để tạo ra mô hình tăng trưởng mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của nền kinh tế. Chính sách phát triển xuất khẩu cần khuyến khích. Khuyến khích đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Hỗ trợ doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Điều này giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro. Tạo ra các nguồn thu xuất khẩu đa dạng. Đảm bảo sự phát triển bền vững trong dài hạn.

IV.Mô hình tăng trưởng mới thu hút FDI chất lượng cao

Việt Nam đang chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng mới. Mục tiêu là tăng trưởng dựa vào chất lượng. Không chỉ dựa vào số lượng. Năng suất lao động và đổi mới sáng tạo là trọng tâm. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, cần thu hút FDI chất lượng cao. Không chỉ là FDI thâm dụng lao động. Các dự án FDI phải có công nghệ tiên tiến. Mang lại giá trị gia tăng cao. Thân thiện với môi trường. Có khả năng kết nối với doanh nghiệp trong nước. Tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Giảm sự phụ thuộc vào các nguồn lực truyền thống. Chiến lược tái cơ cấu kinh tế Việt Nam nhấn mạnh điều này. Chính sách phát triển xuất khẩu cần đồng bộ. Đảm bảo FDI đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững. Tăng cường khả năng tự chủ của nền kinh tế.

4.1. Chuyển đổi từ chiều rộng sang chiều sâu

Quá trình tăng trưởng kinh tế trước đây của Việt Nam chủ yếu theo chiều rộng. Mở rộng quy mô, tăng số lượng sản phẩm. Mô hình này dần bộc lộ nhiều hạn chế. Nguồn lực cạn kiệt. Môi trường bị ảnh hưởng tiêu cực. Chuyển sang tăng trưởng theo chiều sâu là cấp thiết. Tập trung vào công nghệ, đổi mới sáng tạo. Nâng cao năng suất lao động. Cải thiện chất lượng nguồn nhân lực. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa và dịch vụ. Đảm bảo phát triển bền vững. Xây dựng một nền kinh tế vững mạnh. Chính sách phát triển xuất khẩu cần hỗ trợ doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần đổi mới quy trình sản xuất. Áp dụng các công nghệ tiên tiến. Điều này sẽ tạo ra giá trị gia tăng hàng hóa cao hơn. Góp phần vào sự phát triển của kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Đây là nền tảng cho mô hình tăng trưởng mới.

4.2. Chính sách thu hút FDI có chọn lọc hiệu quả

Các chính sách phát triển xuất khẩu cần đi đôi với chiến lược FDI. Chính sách thu hút FDI cần có sự chọn lọc. Ưu tiên các dự án công nghệ cao. Các dự án có khả năng chuyển giao công nghệ. Có liên kết với chuỗi cung ứng trong nước. Tạo ra giá trị gia tăng hàng hóa đáng kể. Không chỉ thu hút vốn đơn thuần. Cần có cơ chế kiểm soát chặt chẽ. Đảm bảo tuân thủ quy định môi trường. Tránh các dự án gây ô nhiễm. Thu hút FDI chất lượng cao là chìa khóa. Góp phần vào sự phát triển lâu dài của nền kinh tế. Giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa. Tạo điều kiện cho các hàng hóa chủ lực xuất khẩu phát triển. Phát triển các thị trường xuất khẩu mục tiêu. Điều này cũng giúp Việt Nam giảm thiểu rủi ro. Đảm bảo sự bền vững của mô hình tăng trưởng mới.

V.Chính sách thúc đẩy xuất khẩu mở rộng thị trường mục tiêu

Các chính sách phát triển xuất khẩu có vai trò then chốt. Cần tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp. Giảm thiểu các rào cản thương mại. Hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thông tin thị trường. Xúc tiến thương mại cần hiệu quả hơn. Mục tiêu là mở rộng thị trường xuất khẩu mục tiêu. Không chỉ tập trung vào thị trường truyền thống. Cần tìm kiếm thị trường mới, tiềm năng. Đẩy mạnh đàm phán các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA). Tận dụng tối đa các FTA đã ký kết. Giúp doanh nghiệp Việt Nam thâm nhập sâu hơn. Kim ngạch xuất khẩu Việt Nam sẽ tăng trưởng bền vững. Việc đa dạng hóa thị trường là cần thiết. Giảm thiểu rủi ro từ sự biến động của một số thị trường cụ thể. Xây dựng thương hiệu quốc gia cho sản phẩm Việt Nam. Nâng cao vị thế trên bản đồ thương mại thế giới. Đây là bước đi quan trọng trong chiến lược tái cơ cấu kinh tế Việt Nam.

5.1. Tận dụng hiệu quả các Hiệp định Thương mại Tự do FTA

Việt Nam đã ký kết nhiều FTA quan trọng. Điều này mở ra cơ hội lớn cho hoạt động xuất khẩu. Doanh nghiệp cần hiểu rõ các cam kết. Tận dụng ưu đãi thuế quan. Vượt qua các hàng rào kỹ thuật. Nắm bắt quy tắc xuất xứ. Chính sách phát triển xuất khẩu cần hỗ trợ tích cực. Nâng cao năng lực cho doanh nghiệp. Giúp họ tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Khai thác tối đa lợi ích từ FTA. Điều này góp phần tăng kim ngạch xuất khẩu Việt Nam. Giúp các hàng hóa chủ lực xuất khẩu có lợi thế cạnh tranh. Thị trường xuất khẩu mục tiêu được mở rộng. Các FTA tạo điều kiện cho mô hình tăng trưởng mới. Nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể của các ngành hàng. Sự chủ động của doanh nghiệp là yếu tố quyết định. Cần liên tục cập nhật thông tin về các thị trường. Chuẩn bị tốt nhất để hưởng lợi từ các hiệp định này.

5.2. Đa dạng hóa thị trường xây dựng thương hiệu quốc gia

Việc phụ thuộc vào một số thị trường xuất khẩu mục tiêu tiềm ẩn nhiều rủi ro. Cần đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Tìm kiếm các đối tác mới. Đặc biệt là các thị trường ngách và thị trường mới nổi. Điều này giúp phân tán rủi ro. Tạo cơ hội tăng trưởng mới. Đồng thời, xây dựng thương hiệu quốc gia là yếu tố then chốt. Nâng cao uy tín sản phẩm Việt Nam. Đầu tư vào marketing và quảng bá sản phẩm. Tạo dựng niềm tin cho người tiêu dùng quốc tế. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa. Định vị sản phẩm Việt Nam trên bản đồ thế giới. Chính sách phát triển xuất khẩu cần hỗ trợ. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thâm nhập thị trường mới. Hỗ trợ xây dựng thương hiệu. Đảm bảo giá trị gia tăng hàng hóa được nhận diện. Nông sản xuất khẩu và các hàng hóa công nghiệp sẽ hưởng lợi. Mục tiêu là kim ngạch xuất khẩu Việt Nam tăng trưởng bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kinh tế tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa của việt nam thời kỳ đến năm 2020 tầm nhìn đến năm 2030

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (226 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ CÔNG THƯƠNG VIỆN NGHIÊN CỨU CHIẾN LƯỢC, CHÍNH SÁCH CÔNG THƯƠNG ________________________________ TRẦN NGỌC HẢI TÁI CƠ CẤU ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUẤT KHẨU HÀNG HOÁ CỦA VIỆT NAM THỜI KỲ ĐẾN NĂM 2020, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030 Chuyên ngành: Kinh doanh thương mại Mã số: 62.21 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN CÔNG SÁCH 2. TĂNG VĂN NGHĨA 2 Hà Nội ­ 2019 2 3 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình độc lập của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong Luận án đều trung thực, có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng.

Tác giả Luận án Trần Ngọc Hải 4 MỤC LỤC 5 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt Association of South East Asian Hiệp hội các Quốc gia Đông ASEAN Nations Nam Á Khối các nền kinh tế lớn mới Brasil, Russia, India, China and BRICs nổi gồm Brasil, Nga, Ấn Độ, South Africa Trung Quốc và Nam Phi CMCN 4.0 The Industrial Revolution 4.0 Cách mạng công nghiệp 4.0 CNN Industrial clusters Cụm công nghiệp DN Enterprise Doanh nghiệp DNNN State enterprises Doanh nghiệp nhà nước EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Area Khu vực Thương mại tự do IMF Internatinal Monetary Fund Quĩ tiền tệ quốc tế GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GO Government­Owned Thu nhập quốc gia ICOR Incremental Capital Output Ratio Hệ số sử dụng vốn KCN Industrial Zone Khu công nghiệp KCX Manufacturing area Khu chế xuất LDCs Least Developed Countries Các nước chậm phát triển M&A Mergers and Acquisitions Mua lại và sáp nhập NCKH Scientific research Nghiên cứu khoa học NCS PhD student Nghiên cứu sinh NSLĐ Labor productivity Năng suất lao động NXB Publishing company Nhà xuất bản ODA Official Development Asistance Viện trợ phát triển chính thức Organisation for Economic Co­ Tổ chức hợp tác và phát triển OECD operation and Development kinh tế Tổng công ty Đầu tư và Kinh SCIC State Capital Investment Corporation doanh vốn nhà nước 6 Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt SOEs State­Owned Enterprise Doanh nghiệp nhà nước PPP Public ­ Private Partnership Hợp tác Công ­ Tư SDR Special Drawing Right Quyền rút vốn đặc biệt Vệ sinh và kiểm dịch động thực SPS Sanitary and phytosanitary vật Hàng rào kỹ thuật trong thương TBT Technical Barriers to Trade mại TNCs Transnational Companies Các tập đoàn xuyên quốc gia TFP Total factor productivity Năng suất các nhân tố tổng hợp Hiệp định đối tác xuyên Thái TPP Trans Pacific Partnership Bình Dương Comprehensive and Progressive Hiệp định đối tác toàn diện và CPTTP Agreement for Trans­Pacific tiến bộ xuyên Thái Bình Dương Partnership United Nations Conference on Trade Diễn đàn thương mại và phát UNCTAD and Development triển Liên hợp quốc United Nations Development Chương trình Phát triển Liên UNDP Programme hợp quốc USD United States Dollar Đô la Mỹ VA Value added Giá trị tăng thêm VietnamAsset Management Công ty Quản lý tài sản của các VAMC Company tổ chức tín dụng XHCN Socialist Xã hội chủ nghĩa XK Export Xuất khẩu XNK Import – Export Xuất nhập khẩu WTO World Trade Organisation Tổ chức Thương mại Thế giới 7 DANH MỤC BẢNG 8 DANH MỤC HÌNH 9 PHẦN MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của nghiên cứu đề tài luận án Trải qua hơn 30 năm thực hiện đường lối đổi mới cơ chế quản lý kinh tế và hội nhập kinh tế quốc tế, hoạt động xuất khẩu không ngừng được mở rộng cả về thị trường và danh mục hàng hóa với giá trị xuất khẩu hàng hóa tăng trưởng nhanh, cơ cấu và chất lượng hàng hóa xuất nhập khẩu được cải thiện theo hướng gia tăng các mặt hàng chế biến, chế tạo với giá trị gia tăng cao. Trong số các nền kinh tế xuất khẩu hàng đầu thế giới, giá trị xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đứng thứ 30 vào năm 2012 đã tăng lên thứ 27 vào năm 2016 và thứ 25 trong năm 2017 (nguồn: số liệu của The World Factbook). Tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2017 của Việt Nam đạt 214,02 tỷ USD, bằng 97,36% GDP.

Tăng trưởng xuất khẩu đạt được ở hầu hết các mặt hàng xuất khẩu chủ lực. Năm 2017, cả nước có 29 mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu đạt trên 1 tỷ USD tăng so với 25 mặt hàng của năm 2016 và 23 măṭ hang ̀ cuả năm 2015. Điều đó cho thấy, xuất khẩu hàng hóa đã và đang là một định hướng lớn và là một trong những lĩnh vực trọng tâm của Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế với khu vực và thế giới. Bên cạnh những thành tựu đã đạt được, tăng trưởng xuất khẩu trong những năm qua chưa thực sự vững chắc, chất lượng tăng trưởng và hiệu quả xuất khẩu còn thấp, cơ cấu hàng hóa xuất khẩu tuy đã chuyển dịch mạnh sang chế biến, chế tạo, nhưng vẫn còn phụ thuộc nhiều vào doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài; nhập siêu vẫn là nguy cơ.

Đồng thời, về cơ bản, nền kinh tế vẫn dựa chủ yếu vào tăng trưởng thương mại, khai thác tài nguyên, khoáng sản, xuất khẩu hàng nông sản thô hoặc hàm lượng chế biến thấp, gia công hàng hóa ở công đoạn giản đơn của chuỗi giá trị (gia công các ngành dệt may, da giày, điện tử…). Theo Báo cáo của Bộ trưởng Bộ Công Thương trình Thường vụ Quốc hội ngày 21 tháng 12 năm 2016, Việt Nam đã ký kết và thực thi 10 hiệp định thươngmại tự do (FTA), kết thúc đàm phán 2 FTA, và đang đàm phán 4 FTA khác. Các FTA mới được ký kếtcó những tiêu chuẩn cao và nội dung chưa từng được đề cập trong các thỏa thuận tự do thương mại trước đó. Báo cáo chính trị tại Đại hội Đảng lần thứ XII (2016) đã khẳng định “Tiếp tục nghiên cứu, đàm phán, ký kết, chuẩn bị kỹ các điều kiện thực hiện các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tham gia các điều ước quốc tế trongcác lĩnh vực 10 kinh tế, thương mại, đầu tư.

Chủ động, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế; đa dạng hóa, đa phương hóa quan hệ kinh tế quốc tế, tránh lệ thuộc vào một thị trường, một đối tác cụ thể; kết hợp hiệu quả ngoại lực và nội lực, gắn hội nhập kinh tế quốc tế với xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ. Rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật, cơ chế, chính sách nhằm thực thi có hiệu quả các hiệp định thương mại tự do mà Việt Nam đã ký kết. Hoàn thiện thể chế để tận dụng cơ hội và phòng ngừa, giảm thiểu các thách thức do tranh chấp, nhất là tranh chấp thương mại, đầu tư quốc tế”. Như vậy, trong giai đoạn 2019 ­ 2020 và tầm nhìn đến năm 2030, Việt Nam sẽ tiếp tục hội nhập sâu hơn vào nền kinh tế thế giới, tham gia đa phương, đa chiều và đa lĩnh vực vào quá trình hợp tác kinh tế khu vực và thế giới.

Điều đó, một mặt, sẽ tạo thêm xung lực mới cho phát triển kinh tế ­ xã hội, đặc biệt là thu hút đầu tư và thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam với các nền kinh tế trên thế giới. Mặt khác, cũng đòi hỏi Việt Nam phải đẩy mạnh quá trình tái cấu trúc, đổi mới mô hình tăng trưởng, cải thiện quá trình phân phối tài nguyên quốc gia, tăng năng suất các yếu tố tổng hợp (TFP) và cải thiện năng lực cạnh tranh, tính linh hoạt của nền kinh tế. Về phương diện lý luận, quá trình tái cấu trúc, đổi mới mô hình tăng trưởng, cải thiện việc phân phối tài nguyên quốc gia. sẽ làm thay đổi cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa cả ở phạm vi nền kinh tế và phạm vi trong mỗi doanh nghiệp.Đồng thời, các lý thuyết kinh tế, nhất là các lý thuyết về mạng sản xuất toàn cầu, về chuỗicung ứng/phân phối toàn cầu đã tạo ra những cơ sở lý thuyết mới về thương mại quốc tế.

Cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Namhiện nay còn nhiều bất hợp lý, hiệu quả đầu tư cho xuất khẩu hàng hóa chưa cao, tỷ trọng vốn đầu tư phát triển xuất khẩu tập trung nhiều ở khu vực có vốn đầu tư nước ngoài, cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu của nền kinh tế, doanh nghiệp xuất khẩu chủ yếu theo chiều rộng, thâm dụng nhiều lao động, hàm lượng công nghệ trong hàng hóa xuất khẩu của Việt Nam chưa nhiều, giá trị gia tăng hàng hóa xuất khẩu thấp. Do vậy, việc phân tích và đánh giá cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa ở phạm vi nền kinh tế Việt Nam và phạm vi doanh nghiệplà hết sức cần thiết. Qua đó, những khuyến nghị nhằm thực hiện tái cơ cấuđầu tư bảo đảm cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam đến năm 2020, tầm 11 nhìn đến năm 2030 làhợp lý và có ý nghĩa quan trọng trong việc đổi mới mô hình tăng trưởng Việt Nam. Xuất phát từ những tồn tại trong phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam hiện nay, cũng như bối cảnh và những yêu cầu mới trên đây, nghiên cứu sinh đã quyết định chọn chủ đề: “Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam thời kỳ đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030”để làm đề tài luận án tiến sĩ.

Tổng quan các công trình nghiên cứu 2. Các công trình nghiên cứu đã được công bố trong nước 2. Các công trình nghiên cứu về thương mại, xuất nhập khẩu hàng hóa, phát triển xuất khẩu hàng hóa, chiến lược phát triển xuất khẩu hàng hóa của Việt Nam Chu Văn Cấp (2013), “Xuất khẩu hàng hóa bền vững: Giải pháp thúc đẩy kinh tế Việt Nam phát triển nhanh và bền vững”, Tạp chí Phát triển và Hội nhập, số 22/2013. Trên cơ sở nghiên cứu một số mô hình tăng trưởng xuất khẩu và phát triển bền vững, bài viết trình bày tổng quan về tình hình xuất khẩu của Việt Nam thời gian qua, với những nhận định phát triển xuất khẩu hàng hóa đã có những đóng góp to lớn vào công cuộc đổi mới đất nước, là một trong những động lực chính của tăng trưởng kinh tế, góp phần ổn định chính trị, xã hội.

Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng xuất khẩu của nước ta thiên về chỉ tiêu số lượng, chưa coi trọng chất lượng, nặng về khai thác điều kiện tự nhiên và lao động rẻ, thiếu tính bền vững. Thông qua đó, bài viết đề xuất những giải pháp cần thiết để phát triển xuất khẩu bền vững nhằm thúc đẩy kinh tế Việt Nam phát triển nhanh và bền vững trong thời gian tới. Cục Xuất nhập khẩu và Báo Công Thương, Bộ Công Thương (2016), Báo cáo xuất nhập khẩu Việt Nam 2016, Hà Nội ­ 2016.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến 2020" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu VN 2020-2030. Phân tích chiến lược, đề xuất giải pháp.

Luận án "Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến 2020" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến 2020" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến 2020" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế.

Luận án "Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến 2020" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến 2020" có 226 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tái cơ cấu đầu tư phát triển xuất khẩu hàng hóa Việt Nam đến 2020" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter