Tổng quan về luận án

Luận án nghiên cứu "Ảnh hưởng của năng lực phân phối, năng lực công nghệ thông tin đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong kênh Omni" trong bối cảnh thị trường Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu hướng tích hợp kinh doanh ngoại tuyến với các nền tảng số, đặc biệt là sự phát triển tất yếu của kênh Omni trong thời đại công nghệ 4.0 và thương mại điện tử. Thống kê từ Cục Thống kê cho thấy, tổng mức bán lẻ hàng hóa và doanh thu dịch vụ tiêu dùng tăng 22,6% trong 5 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trước, với khoảng 53% dân số tham gia hoạt động mua bán trực tuyến, làm nổi bật tính tiên phong và cấp thiết của đề tài trong việc tối ưu hóa kênh phân phối hiện đại (Chương 1.1).

Research gap cụ thể mà luận án hướng tới là sự thiếu hụt các nghiên cứu thực nghiệm chuyên sâu về mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực công nghệ thông tin (CNTT) và việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh, cũng như thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong kênh Omni, đặc biệt tại thị trường Việt Nam. Văn bản chỉ rõ: "Các nghiên cứu trước đây đều tập trung vào kênh phân phối truyền thống, việc nghiên cứu kênh Omni rất hiếm. Tại Việt Nam, rất ít nghiên cứu nào liên quan đến vai trò, tầm quan trọng của kênh Omni đối với lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp" (Chương 1.3). Hơn nữa, "Hiếm có nghiên cứu nào trước đây cùng xem xét hai năng lực này cùng lúc, nghiên cứu này sẽ lấp đầy khoảng trống lý thuyết còn đang bỏ ngỏ" (Chương 1.3), đặc biệt là vai trò trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ này. Luận án cũng đi sâu phân tích từng thành phần cụ thể của năng lực phân phối và năng lực CNTT, một khía cạnh mà "các nghiên cứu chưa đề cập sâu đến từng thành phần của năng lực phân phối và năng lực CNTT có giá trị đóng góp như thế nào trong các mối quan hệ này" (Chương 1.2).

Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và giả thuyết cụ thể:

  1. H1: Năng lực phân phối (NLPP) ảnh hưởng tích cực đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng (GIATRI_KH) trong kênh Omni.
  2. H2: Năng lực công nghệ thông tin (NLCNTT) ảnh hưởng tích cực đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng (GIATRI_KH) trong kênh Omni.
  3. H3: NLPP ảnh hưởng tích cực đến lợi thế cạnh tranh (CA) trong kênh Omni.
  4. H4: NLCNTT ảnh hưởng tích cực đến lợi thế cạnh tranh (CA) trong kênh Omni.
  5. H5: Việc tạo dựng giá trị cho khách hàng (GIATRI_KH) ảnh hưởng tích cực đến lợi thế cạnh tranh (CA) trong kênh Omni.
  6. H6: NLPP ảnh hưởng tích cực đến thành quả hoạt động (PER) của doanh nghiệp trong kênh Omni.
  7. H7: NLCNTT ảnh hưởng tích cực đến thành quả hoạt động (PER) của doanh nghiệp trong kênh Omni.
  8. H8: Việc tạo dựng giá trị cho khách hàng (GIATRI_KH) ảnh hưởng tích cực đến thành quả hoạt động (PER) của doanh nghiệp trong kênh Omni.
  9. H9: Lợi thế cạnh tranh (CA) ảnh hưởng tích cực đến thành quả hoạt động (PER) của doanh nghiệp trong kênh Omni.
  10. H10: GIATRI_KH đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa NLPP và PER.
  11. H11: GIATRI_KH đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa NLCNTT và PER.
  12. H12: CA đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa NLPP và PER.
  13. H13: CA đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa NLCNTT và PER.
  14. H14: GIATRI_KH và CA đóng vai trò trung gian nối tiếp trong mối quan hệ giữa NLPP và PER.
  15. H15: GIATRI_KH và CA đóng vai trò trung gian nối tiếp trong mối quan hệ giữa NLCNTT và PER.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết chuỗi giá trị của Porter (1985), Lý thuyết giá trị cho khách hàng (Zeithaml, 1988; Kotler, 2020), Lý thuyết dòng chảy sản phẩm (Johson và cộng sự, 1999), Lý thuyết địa điểm (Webber, 1909), và Lý thuyết lợi thế cạnh tranh (Porter, 1985; Barney, 1991). Các lý thuyết này cung cấp nền tảng để phân tích vai trò của năng lực phân phối (như một hoạt động logistics đầu ra) và năng lực CNTT (như một hoạt động hỗ trợ cơ sở hạ tầng) trong việc tạo dựng giá trị và lợi thế cạnh tranh.

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm: thứ nhất, củng cố lý thuyết về mối quan hệ giữa NLPP, NLCNTT, GIATRI_KH, CA và PER thông qua nghiên cứu thực nghiệm tại một nước đang phát triển (Chương 1.6); thứ hai, phát triển và kiểm định thang đo chuyên biệt cho từng thành phần của năng lực phân phối (năng lực tồn kho, quản trị đơn hàng, quản lý điểm tồn trữ, vận tải) và năng lực CNTT (sự hội nhập, tính linh hoạt) trong bối cảnh kênh Omni; và thứ ba, xác định rõ vai trò trung gian kép của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh, làm sáng tỏ cơ chế tác động phức tạp đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp (Chương 1.6).

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các nhà quản lý cấp cao và cấp trung (giám đốc, trưởng phòng kinh doanh, trưởng phòng kho vận, trưởng phòng thương mại điện tử) của các doanh nghiệp bán lẻ hoạt động theo kênh Omni tại các tỉnh thành khu vực miền Nam Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2021, với kích thước mẫu định lượng chính thức là 200 quan sát (Tóm tắt). Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thông tin và hàm ý quản trị giúp các doanh nghiệp bán lẻ cải thiện năng lực và thành quả hoạt động trong quá trình vận hành kênh Omni còn mới mẻ tại Việt Nam (Chương 1.6).

Literature Review và Positioning

Nghiên cứu tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về kênh phân phối, công nghệ thông tin, giá trị khách hàng và lợi thế cạnh tranh. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh vai trò của phân phối và CNTT đối với hiệu quả hoạt động kinh doanh. Mentzer và cộng sự (2001), cùng Rushton và cộng sự (2000), đã khẳng định tầm quan trọng ngày càng tăng của phân phối trong việc tạo ra lợi thế cạnh tranh thông qua dịch vụ vượt trội và khả năng cung cấp sản phẩm "đúng số lượng, đúng nơi, đúng thời điểm". Tương tự, Bharadwaj (2000) và Weill và cộng sự (2002) nhấn mạnh năng lực CNTT là một nguồn giá trị quan trọng trong tổ chức, bao gồm cả cơ sở vật lý kỹ thuật và thành phần con người (Byrd và Turner, 2000).

Tuy nhiên, các nghiên cứu cũng chỉ ra những mâu thuẫn và tranh luận, đặc biệt trong việc định nghĩa và thực thi các kênh bán hàng tích hợp. Beck và Rygl (2015) cùng Klaus (2013) đã chỉ ra sự dễ bị hiểu nhầm giữa các khái niệm đa kênh (multi-channel), kênh chéo (cross-channel) và kênh Omni (omni-channel). Trong khi mô hình đa kênh hoạt động độc lập và có thể gây ra xung đột lợi ích kênh (Beck và Rygl, 2015), kênh Omni yêu cầu sự hội tụ và tích hợp liền mạch các kênh bán hàng để cung cấp trải nghiệm mua sắm cá nhân hóa cao cho khách hàng (Rigby, 2011; Levy, 2013).

Luận án này định vị mình trong các nghiên cứu về bán lẻ kênh Omni bằng cách lấp đầy khoảng trống về mối quan hệ tổng thể giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT, tạo dựng giá trị khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ, đặc biệt trong bối cảnh thị trường Việt Nam. Nó mở rộng từ các nghiên cứu quốc tế tập trung vào kênh Omni như của Alexander (2016) về "Hệ thống phân phối trong kênh bán lẻ Omni" hay Helbling và cộng sự (2011) về "Định vị giá trị trong bán lẻ đa kênh", và Gang và cộng sự (2009) về "Tác động của sự thực hiện CNTT đến thành quả hoạt động chuỗi cung ứng" (Chương 1.2). Mặc dù các nghiên cứu này đã chỉ ra mức độ quan tâm đối với phân phối và CNTT trong kênh Omni, chúng thường không xem xét đồng thời cả hai năng lực này cùng với vai trò trung gian của giá trị khách hàng và lợi thế cạnh tranh (Chương 1.2).

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách cung cấp một mô hình thực nghiệm toàn diện, làm rõ cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của các năng lực cốt lõi đối với hiệu suất kinh doanh trong môi trường Omni. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, Cao và Li (2015) đã đề cập đến việc tích hợp kênh trực tuyến và truyền thống giúp tăng trưởng doanh số và cải thiện lòng tin khách hàng. Hammerschimidt và cộng sự (2016) và Cao và Li (2015) cũng đã chỉ ra ảnh hưởng của năng lực phân phối và CNTT đến việc tạo dựng giá trị khách hàng. Tuy nhiên, luận án này khác biệt bởi nó đi sâu vào "từng thành phần của năng lực phân phối và năng lực CNTT có giá trị đóng góp như thế nào trong các mối quan hệ này" (Chương 1.2), đồng thời kiểm định vai trò trung gian kép, điều mà các nghiên cứu như của O’Cass và Ngo (2011) hay Raduan và cộng sự (2009) tập trung vào từng mối quan hệ đơn lẻ. Các nghiên cứu của Bell và cộng sự (2017), Rigby (2011), Verhoef và cộng sự (2015), Grewal và cộng sự (2017) đã nhấn mạnh tầm quan trọng của kênh Omni, nhưng nghiên cứu này mang lại bằng chứng thực nghiệm và các thang đo được phát triển phù hợp với bối cảnh đặc thù của một thị trường đang phát triển như Việt Nam (Chương 1.6), nơi kênh Omni chỉ mới phát triển khoảng 10 năm (Chương 1.1).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này thực hiện đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và kiểm định các lý thuyết nền tảng trong bối cảnh kênh Omni tại thị trường mới nổi. Cụ thể, nghiên cứu mở rộng Lý thuyết chuỗi giá trị của Porter (1985) bằng cách chứng minh vai trò cụ thể của "logistics đầu ra (phân phối)" như một hoạt động sơ cấp và "cấu trúc hạ tầng doanh nghiệp" (thể hiện năng lực CNTT) như một hoạt động hỗ trợ trong việc tạo ra giá trị cho khách hàng và lợi nhuận cho doanh nghiệp (Chương 2.2.1). Luận án còn thách thức quan điểm truyền thống về lợi thế cạnh tranh của Porter (1985) và Barney (1991) bằng cách chỉ ra rằng trong môi trường Omni-channel phức tạp, lợi thế cạnh tranh không chỉ phát sinh từ tối ưu hóa chi phí hoặc khác biệt hóa sản phẩm mà còn từ khả năng tích hợp liền mạch các kênh và trải nghiệm khách hàng, điều được hỗ trợ bởi năng lực phân phối vượt trội và năng lực CNTT hiệu quả (Chương 1.2, 2.2.5).

Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tích hợp, kết nối năng lực phân phối và năng lực CNTT với việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh, và cuối cùng là thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Mô hình này được xây dựng trên các giả thuyết được đánh số cụ thể từ H1 đến H15, phản ánh cả mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp (qua vai trò trung gian kép). Các thành phần chính bao gồm:

  • Năng lực phân phối (NLPP): Đo lường thông qua năng lực tồn kho (TK), năng lực quản trị đơn hàng (DH), năng lực quản lý điểm tồn trữ (TT), và năng lực vận tải (VT). "Biến tiềm ẩn năng lực phân phối là biến bậc 2 được đo lường thông qua sự phản ánh của các năng lực thành phần" (Chương 2.2.3).
  • Năng lực Công nghệ thông tin (NLCNTT): Đo lường thông qua sự hội nhập của CNTT (HN) và tính linh hoạt của CNTT (LH).
  • Tạo dựng giá trị cho khách hàng (GIATRI_KH): Các yếu tố mà khách hàng cảm nhận được từ sản phẩm/dịch vụ (Zeithaml, 1988; Kotler, 2020).
  • Lợi thế cạnh tranh (CA): Khả năng vượt trội so với đối thủ (Porter, 1985; Barney, 1991).
  • Thành quả hoạt động (PER): Các chỉ số đo lường hiệu quả kinh doanh (Smith, 2006; Kristinae và cộng sự, 2019; Rahman và cộng sự, 2018).

Nghiên cứu này đề xuất một sự dịch chuyển nhỏ trong paradigm nghiên cứu, từ việc chỉ tập trung vào các kênh truyền thống hoặc đa kênh độc lập sang một cách tiếp cận tích hợp hoàn chỉnh hơn trong kênh Omni. Bằng cách kiểm định vai trò trung gian của GIATRI_KH và CA trong mối quan hệ giữa NLPP, NLCNTT và PER (H10-H15), luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cách các năng lực nội bộ được chuyển hóa thành kết quả kinh doanh thông qua các yếu tố trung gian quan trọng. "Kết quả nghiên cứu cũng chứng minh vai trò trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp" (Tóm tắt).

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng ba lý thuyết chính: Lý thuyết chuỗi giá trị (Porter, 1985), Lý thuyết lợi thế cạnh tranh dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - Barney, 1991), và Lý thuyết giá trị cho khách hàng (Zeithaml, 1988; Kotler, 2020). Sự tích hợp này cho phép một cách tiếp cận toàn diện để hiểu cách các năng lực nội tại (phân phối, CNTT) đóng góp vào hiệu suất thông qua việc tạo ra giá trị vượt trội và lợi thế bền vững.

Phương pháp phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ xem xét ảnh hưởng trực tiếp mà còn khám phá các mối quan hệ trung gian phức tạp, đặc biệt là vai trò trung gian kép (H14, H15), điều này hiếm khi được thực hiện trong các nghiên cứu trước. Cách tiếp cận này cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế mà "năng lực phân phối và năng lực CNTT đủ tốt sẽ có ảnh hưởng tích cực đến thành quả hoạt động của tổ chức" (To và cộng sự, 2021; Rai và Tang, 2015), thông qua việc tăng cường GIATRI_KH và CA.

Các đóng góp khái niệm bao gồm việc định nghĩa chi tiết các thành phần của NLPP (năng lực tồn kho, quản trị đơn hàng, quản lý điểm tồn trữ, vận tải) và NLCNTT (sự hội nhập, tính linh hoạt) trong ngữ cảnh kênh Omni, giúp các nhà nghiên cứu và quản lý có một cái nhìn rõ ràng hơn về các yếu tố cấu thành nên các năng lực này. "Các nghiên cứu chưa đề cập sâu đến từng thành phần của năng lực phân phối và năng lực CNTT có giá trị đóng góp như thế nào trong các mối quan hệ này" (Chương 1.2), luận án đã lấp đầy khoảng trống này.

Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào các doanh nghiệp bán lẻ hoạt động theo kênh Omni tại khu vực miền Nam Việt Nam (Chương 1.4). Điều này ngụ ý rằng các kết quả có thể được khái quát hóa cho các thị trường bán lẻ Omni-channel tương tự trong các nền kinh tế đang phát triển, nhưng cần thận trọng khi áp dụng cho các thị trường phát triển hơn với cấu trúc và hành vi khách hàng khác biệt. Thời gian khảo sát từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2021 (Chương 1.4) cũng là một điều kiện biên quan trọng, phản ánh bối cảnh kinh tế xã hội cụ thể sau đại dịch COVID-19.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng triết lý nghiên cứu thực dụng (pragmatism), kết hợp một cách tiếp cận định tính và định lượng để đạt được mục tiêu nghiên cứu toàn diện. Ban đầu, các phương pháp định tính được sử dụng để khám phá và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về các khái niệm, trong khi phương pháp định lượng sau đó dùng để kiểm định các giả thuyết và mối quan hệ đã được hình thành. Điều này thể hiện một sự pha trộn giữa quan điểm diễn giải (interpretivism) trong giai đoạn khám phá và thực chứng (positivism) trong giai đoạn kiểm định.

Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed Methods Design) được sử dụng một cách cụ thể, bắt đầu với nghiên cứu định tính để "khám phá các yếu tố trong năng lực phân phối, năng lực CNTT, các yếu tố trong việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp" (Chương 1.5). Giai đoạn này bao gồm phỏng vấn tay đôi với 10 nhà quản lý chuyên gia về kênh Omni và 12 người tiêu dùng đã mua sắm qua kênh Omni, sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất phán đoán (purposive non-probability sampling) để đảm bảo chất lượng thông tin từ các đối tượng am hiểu sâu sắc (Chương 1.5.1). Sau đó, bảng câu hỏi nháp được điều chỉnh thông qua phỏng vấn 5 nhà quản lý và 5 giảng viên chuyên ngành (Chương 1.5.1). Giai đoạn định lượng sau đó nhằm "kiểm định thang đo và đo lường mối quan hệ giữa các khái niệm trong mô hình nghiên cứu" (Chương 1.5).

Thiết kế đa cấp độ không được nêu rõ ràng là một thiết kế đa cấp độ formal (multi-level design) nhưng nghiên cứu có sự phân tách đối tượng khảo sát rõ ràng: chuyên gia và người tiêu dùng (định tính), và nhà quản lý cấp cao/cấp trung (định lượng), mang lại cái nhìn từ nhiều góc độ khác nhau của hệ thống Omni-channel. Kích thước mẫu định lượng sơ bộ là 50 phiếu và nghiên cứu chính thức phát ra 250 phiếu khảo sát, với "200 quan sát" được sử dụng cho phân tích dữ liệu chính thức (Tóm tắt, Chương 1.5.2). Tiêu chí lựa chọn mẫu là các nhà quản lý cấp cao và cấp trung tại các doanh nghiệp bán lẻ hoạt động theo kênh Omni tại miền Nam Việt Nam, những người "am hiểu về năng lực phân phối, năng lực công nghệ thông tin, giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp" (Chương 1.4).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu cho giai đoạn định tính là lấy mẫu phi xác suất phán đoán, đảm bảo thu thập thông tin chuyên sâu từ các cá nhân có kiến thức chuyên môn cao về kênh Omni (Chương 1.5.1). Đối với định lượng, sau giai đoạn sơ bộ 50 phiếu, nghiên cứu chính thức phát ra 250 phiếu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu phi xác suất phán đoán (purposive non-probability sampling) qua email và khảo sát trực tiếp (Chương 1.5.2). Tiêu chí bao gồm các doanh nghiệp có hệ thống cửa hàng truyền thống và cửa hàng ảo, là nhà bán lẻ trực tiếp thu mua sản phẩm và bán lại cho người tiêu dùng (Chương 1.4).

Các giao thức thu thập dữ liệu rất rõ ràng. Nghiên cứu định tính sử dụng phỏng vấn tay đôi, trong khi định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát được xây dựng dựa trên khung lý thuyết và thang đo từ các nghiên cứu trước, sau đó được điều chỉnh thông qua các giai đoạn định tính sơ bộ để đảm bảo tính hợp lệ của nội dung (Chương 1.5.1, 1.5.2).

Độ tin cậy của thang đo được kiểm định nghiêm ngặt bằng hệ số Cronbach Alpha (Chương 3.4.1). Tính hợp lệ được đảm bảo thông qua các bước như phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định cấu trúc nhân tố (Chương 3.4.2), và phân tích mô hình cấu trúc tối thiểu riêng phần (PLS-SEM) để đánh giá giá trị hội tụ (Average Variance Extracted - AVE) và giá trị phân biệt (Heterotrait-Monotrait Ratio - HTMT) (Chương 5.2.2). Các kiểm định độ vững (robustness checks) được thực hiện bằng cách đánh giá các hệ số như VIF (để kiểm tra đa cộng tuyến), R2 (hệ số xác định), Q2 (khả năng dự báo), f2 (hệ số tác động) và q2 (hệ số tác động Q2) (Chương 5.2).

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu định lượng gồm các nhà quản lý cấp cao và cấp trung của các doanh nghiệp bán lẻ Omni-channel tại khu vực miền Nam Việt Nam. Số liệu nhân khẩu học và thống kê mô tả chi tiết được trình bày trong Chương 5.1 (Bảng 5.1 Thống kê đặc điểm của mẫu nghiên cứu).

Các kỹ thuật phân tích dữ liệu tiên tiến được sử dụng. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm Excel để nhập liệu, SPSS 22 cho các lệnh cơ bản như Cronbach Alpha và EFA, và đặc biệt là Smart PLS cho phân tích mô hình cấu trúc tối thiểu riêng phần (PLS-SEM) (Chương 1.5.2). PLS-SEM được chọn vì khả năng xử lý các mô hình phức tạp với nhiều biến tiềm ẩn và mối quan hệ trung gian.

Các kiểm định độ vững bao gồm đánh giá độ tin cậy cấu trúc của thang đo, độ tin cậy nhất quán nội bộ, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt (sử dụng chỉ số HTMT), kiểm tra đa cộng tuyến bằng Inner VIF value (Chương 5.2). Các hệ số tác động trực tiếp và gián tiếp giữa các biến được tính toán, cùng với kiểm định Bootstrap để đánh giá ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ (Chương 5.2.4, 5.2.6). Kết quả cũng báo cáo các hệ số xác định R2, sự liên quan của dự báo Q2, và các hệ số tác động f2 và q2, tất cả đều là các chỉ số quan trọng trong PLS-SEM để đánh giá chất lượng mô hình và ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã khám phá 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:

  1. Ảnh hưởng trực tiếp và tích cực của NLPP và NLCNTT: Nghiên cứu chứng minh rằng năng lực phân phối và năng lực công nghệ thông tin có ảnh hưởng tích cực đáng kể đến việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp bán lẻ trong kênh Omni (Tóm tắt). Các kết quả SEM cho thấy các hệ số tác động (path coefficients) với p-values < 0.05, xác nhận tính ý nghĩa thống kê của các mối quan hệ này (Chương 5.2.4, Bảng 5.11 Mức độ tác động trực tiếp giữa các biến).
  2. Vai trò trung gian kép của GIATRI_KH và CA: Phát hiện đột phá là vai trò trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT và thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Cụ thể, GIATRI_KH đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa NLPP/NLCNTT và PER (H10, H11), và CA cũng vậy (H12, H13). Quan trọng hơn, cả GIATRI_KH và CA đóng vai trò trung gian nối tiếp (sequential mediation) giữa NLPP/NLCNTT và PER (H14, H15) (Tóm tắt, Chương 5.2.5, Bảng 5.12 Mức độ tác động giữa các biến qua vai trò trung gian). Phát hiện này cung cấp hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế chuyển đổi năng lực thành hiệu suất.
  3. Thành phần cụ thể của năng lực tác động: Nghiên cứu đi sâu phân tích ảnh hưởng của từng thành phần của năng lực phân phối (năng lực tồn kho, quản trị đơn hàng, quản lý điểm tồn trữ, vận tải) và năng lực CNTT (sự hội nhập, tính linh hoạt). Kết quả định tính đã hiệu chỉnh thang đo các thành phần này (Chương 4.1.4), và kết quả định lượng chính thức đã kiểm định chúng thông qua EFA bậc 2 (Chương 5.1.3, Bảng 5.3, 5.4). Điều này so sánh với các nghiên cứu trước đây thường đưa ra kết luận chung về logistics (Chương 1.3), cung cấp bằng chứng chi tiết hơn.
  4. Sự phù hợp của mô hình với bối cảnh Việt Nam: Kết quả nghiên cứu chứng minh sự tương thích giữa mô hình lý thuyết và dữ liệu thực tế trong bối cảnh kênh Omni tại Việt Nam (Tóm tắt). Các chỉ số đánh giá mô hình PLS-SEM như R2 (hệ số xác định cho biến phụ thuộc) và Q2 (khả năng dự báo) đạt giá trị cao, thể hiện mô hình có khả năng giải thích và dự báo tốt (Chương 5.2.8, 5.2.9).
  5. Kết quả có thể bao gồm counter-intuitive findings: Mặc dù không được nêu rõ trong phần tóm tắt, một nghiên cứu toàn diện thường có thể tìm thấy các mối quan hệ không như kỳ vọng ban đầu, hoặc các yếu tố có ảnh hưởng yếu hơn/mạnh hơn so với dự đoán, cung cấp cơ hội để giải thích lý thuyết sâu hơn. Luận án chỉ ra "mô hình nghiên cứu lý thuyết phù hợp với dữ liệu thực tế" (Tóm tắt), ngụ ý các giả thuyết đều được chấp nhận.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances: Nghiên cứu mở rộng Lý thuyết chuỗi giá trị của Porter (1985) và Lý thuyết dựa trên nguồn lực của Barney (1991) bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về cơ chế tạo giá trị và lợi thế cạnh tranh của NLPP và NLCNTT trong môi trường bán lẻ Omni-channel, một lĩnh vực ít được nghiên cứu sâu. Nó làm rõ cách các năng lực này đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra GIATRI_KH và CA, từ đó thúc đẩy PER.
  • Methodological innovations: Việc phát triển và kiểm định các thang đo chi tiết cho năng lực phân phối (TK, DH, TT, VT) và năng lực CNTT (HN, LH) trong bối cảnh kênh Omni tại một thị trường đang phát triển là một đóng góp quan trọng, cung cấp công cụ đo lường có giá trị cho các nghiên cứu tương lai trong các ngữ cảnh tương tự (Chương 1.6). Việc sử dụng PLS-SEM và kiểm định Bootstrap cho vai trò trung gian kép cũng thể hiện sự đổi mới phương pháp luận.
  • Practical applications: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nhà quản trị bán lẻ Omni-channel tại Việt Nam. Ví dụ, để tăng lợi thế cạnh tranh và cải thiện thành quả hoạt động, doanh nghiệp cần tập trung vào việc tăng cường năng lực tồn kho, quản trị đơn hàng hiệu quả, tối ưu hóa quản lý điểm tồn trữ và năng lực vận tải. Đồng thời, đầu tư vào sự hội nhập và tính linh hoạt của CNTT là rất cần thiết để tạo trải nghiệm khách hàng liền mạch (Chương 6.2). Các khuyến nghị cụ thể bao gồm "tăng lợi thế cạnh tranh, nâng cao giá trị tạo dựng cho khách hàng, cải thiện thành quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua năng lực phân phối" và tương tự cho năng lực CNTT (Chương 6.2.1, 6.2.2).
  • Policy recommendations: Mặc dù không trực tiếp đề xuất chính sách, kết quả nghiên cứu ngụ ý rằng các cơ quan quản lý nhà nước có thể cân nhắc các chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng CNTT và logistics cho các doanh nghiệp bán lẻ, đặc biệt là trong bối cảnh thương mại điện tử bùng nổ. Việc thúc đẩy chuyển đổi số và tích hợp kênh có thể được hỗ trợ thông qua các ưu đãi hoặc chương trình đào tạo. "Việt Nam có một số thuận lợi để phát triển kênh Omni" (Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam, 2021), do đó chính sách cần tận dụng những lợi thế này.
  • Generalizability conditions: Các kết quả của nghiên cứu chủ yếu có thể được khái quát hóa cho các doanh nghiệp bán lẻ hoạt động theo kênh Omni tại các khu vực đô thị và bán đô thị ở các nền kinh tế đang phát triển, đặc biệt là trong bối cảnh có sự kết hợp mạnh mẽ giữa mua sắm trực tuyến và ngoại tuyến. Hạn chế về phạm vi địa lý (miền Nam Việt Nam) và đối tượng khảo sát (nhà quản lý cấp cao/trung) cần được xem xét khi áp dụng sang các bối cảnh khác (Chương 1.4).

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, dù có những đóng góp đáng kể, vẫn tồn tại một số hạn chế cụ thể cần được thừa nhận một cách trung thực:

  1. Phạm vi địa lý và đối tượng khảo sát: Nghiên cứu chỉ tập trung vào các doanh nghiệp bán lẻ Omni-channel tại khu vực miền Nam Việt Nam (Chương 1.4), và đối tượng khảo sát là các nhà quản lý. Điều này có thể hạn chế tính tổng quát của kết quả đối với các khu vực địa lý khác của Việt Nam hoặc các thị trường quốc tế với đặc thù văn hóa và kinh tế khác biệt.
  2. Phương pháp lấy mẫu: Mặc dù sử dụng phương pháp lấy mẫu phi xác suất phán đoán để đảm bảo chất lượng thông tin từ các chuyên gia (Chương 1.5.1), phương pháp này có thể không đảm bảo tính đại diện thống kê của mẫu định lượng cho toàn bộ ngành bán lẻ Omni tại Việt Nam.
  3. Tính chất tự báo cáo: Dữ liệu định lượng được thu thập thông qua bảng khảo sát tự báo cáo từ các nhà quản lý, có thể tiềm ẩn rủi ro về thiên lệch từ yếu tố xã hội (social desirability bias) hoặc sự khác biệt trong nhận thức chủ quan giữa các quản lý.
  4. Giới hạn về thời gian: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian cụ thể (tháng 10/2021 đến tháng 12/2021) (Chương 1.4). Các xu hướng thị trường, công nghệ và hành vi khách hàng có thể thay đổi nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực bán lẻ và công nghệ, có thể ảnh hưởng đến tính актуальность của một số phát hiện theo thời gian.

Các điều kiện biên về ngữ cảnh (Omni-channel bán lẻ Việt Nam), mẫu (nhà quản lý) và thời gian (cuối 2021) được nêu rõ, giúp người đọc hiểu rõ hơn phạm vi áp dụng của kết quả.

Dựa trên những hạn chế này, nghiên cứu đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi địa lý và đối tượng: Thực hiện nghiên cứu tương tự tại các khu vực khác của Việt Nam (miền Bắc, miền Trung) hoặc các thị trường đang phát triển khác để kiểm chứng tính tổng quát của mô hình. Đồng thời, có thể mở rộng đối tượng khảo sát sang cấp độ nhân viên vận hành hoặc khách hàng trực tiếp để có cái nhìn đa chiều hơn.
  2. Nghiên cứu dọc (Longitudinal Study): Tiến hành các nghiên cứu theo thời gian để đánh giá sự thay đổi của các mối quan hệ và tác động theo các giai đoạn phát triển khác nhau của kênh Omni và công nghệ.
  3. Tích hợp các yếu tố định tính sâu hơn: Kết hợp các phương pháp định tính tiên tiến hơn như nghiên cứu tình huống (case study) đa doanh nghiệp để hiểu rõ hơn về các chiến lược thực thi kênh Omni thành công và thất bại.
  4. Thêm các biến điều tiết/trung gian mới: Khám phá vai trò của các biến điều tiết (moderator) hoặc các biến trung gian khác như văn hóa tổ chức, cường độ cạnh tranh thị trường, hoặc chính sách của chính phủ trong mối quan hệ giữa các năng lực và thành quả hoạt động.
  5. Cải tiến phương pháp đo lường: Phát triển các thang đo khách quan hơn hoặc sử dụng dữ liệu thứ cấp (ví dụ: dữ liệu doanh số, lợi nhuận thực tế) để bổ sung cho dữ liệu tự báo cáo, tăng cường tính khách quan của kết quả.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều khía cạnh:

  • Academic impact: Nghiên cứu này có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, đặc biệt là trong nghiên cứu về kênh Omni và quản lý chuỗi cung ứng tại các thị trường mới nổi. Với những đóng góp lý thuyết về vai trò trung gian kép và phát triển thang đo chuyên biệt, luận án có thể ước tính đạt được số lượng trích dẫn đáng kể trong các công trình khoa học quốc tế và trong nước. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về cách các năng lực nội bộ (NLPP, NLCNTT) tương tác và tạo ra giá trị trong môi trường bán lẻ tích hợp.
  • Industry transformation: Các phát hiện và hàm ý quản trị của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành bán lẻ Việt Nam. Các doanh nghiệp trong các lĩnh vực bán lẻ hàng tiêu dùng, điện tử, thời trang, và dịch vụ có thể áp dụng các khuyến nghị để tối ưu hóa chiến lược kênh Omni của mình. Ví dụ, các chuỗi bán lẻ lớn như Vinamilk, Bách hóa xanh, FPT Shop, Thegioididong (đã được đề cập trong văn bản) có thể tận dụng các phát hiện để cải thiện năng lực phân phối và hạ tầng CNTT, dẫn đến trải nghiệm khách hàng liền mạch hơn và tăng trưởng doanh thu.
  • Policy influence: Mặc dù không trực tiếp đề xuất chính sách, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tầm quan trọng của NLPP và NLCNTT đối với thành công của kênh Omni. Điều này có thể ảnh hưởng đến các cấp chính quyền trong việc hoạch định chính sách hỗ trợ phát triển hạ tầng công nghệ, logistics, và các chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành bán lẻ. Việc Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (2021) nhận định Việt Nam có nhiều thuận lợi phát triển kênh Omni càng củng cố nhu cầu về các chính sách hỗ trợ đúng đắn.
  • Societal benefits: Bằng cách giúp các doanh nghiệp bán lẻ hoạt động hiệu quả hơn trong kênh Omni, nghiên cứu này gián tiếp mang lại lợi ích cho xã hội. Người tiêu dùng sẽ có trải nghiệm mua sắm tiện lợi hơn, được cá nhân hóa và đáng tin cậy hơn, nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế số và cải thiện chất lượng cuộc sống cho người dân thông qua các dịch vụ bán lẻ tốt hơn.
  • International relevance: Mặc dù tập trung vào Việt Nam, các phát hiện về mối quan hệ giữa các năng lực, tạo dựng giá trị, lợi thế cạnh tranh và hiệu suất trong kênh Omni có ý nghĩa quốc tế. Các thị trường mới nổi khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong quá trình chuyển đổi số và phát triển kênh Omni có thể tham khảo mô hình và kết quả này để điều chỉnh chiến lược của họ. Điều này thể hiện khả năng áp dụng và so sánh các kết quả với các quốc gia khác trong bối cảnh phát triển tương tự.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này được thiết kế để mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu sâu hơn về kênh Omni, năng lực phân phối, năng lực CNTT và các yếu tố liên quan. Luận án xác định rõ các research gap còn bỏ ngỏ (Chương 1.3), mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới như khám phá các yếu tố điều tiết hoặc mở rộng mô hình sang các ngành hoặc thị trường khác, đóng góp vào tài liệu tham khảo học thuật.
  • Senior academics: Luận án đóng góp vào việc củng cố và mở rộng các lý thuyết hiện có như Lý thuyết chuỗi giá trị (Porter, 1985), Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Barney, 1991) và Lý thuyết giá trị cho khách hàng (Zeithaml, 1988; Kotler, 2020) trong bối cảnh đặc thù của kênh Omni. Việc kiểm định vai trò trung gian kép cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế tác động giữa các biến, khuyến khích các thảo luận và phát triển lý thuyết tiếp theo.
  • Industry R&D (Nghiên cứu & Phát triển trong ngành): Các nhà quản lý và chuyên gia R&D trong các doanh nghiệp bán lẻ sẽ tìm thấy các ứng dụng thực tiễn trực tiếp. Luận án cung cấp các khuyến nghị quản trị cụ thể (Chương 6.2) về cách cải thiện năng lực phân phối (quản lý tồn kho, đơn hàng, vận tải) và năng lực CNTT (hội nhập, linh hoạt) để tăng cường tạo dựng giá trị cho khách hàng, đạt được lợi thế cạnh tranh và nâng cao thành quả hoạt động. Ví dụ, các công ty có thể điều chỉnh chiến lược đầu tư công nghệ và logistics để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng "liền mạch, tối ưu hóa và phối hợp chặt chẽ" (Chương 1.1).
  • Policy makers: Những người hoạch định chính sách cấp địa phương và quốc gia sẽ có cơ sở dữ liệu và phân tích đáng tin cậy để đưa ra các quyết định hỗ trợ phát triển ngành bán lẻ và thương mại điện tử. Các phát hiện có thể hướng dẫn việc tạo ra các chính sách khuyến khích đầu tư vào hạ tầng số và logistics, cũng như các chương trình đào tạo để nâng cao năng lực quản lý trong ngành.
  • Lợi ích định lượng: Cụ thể, việc áp dụng các hàm ý quản trị có thể giúp doanh nghiệp bán lẻ cải thiện PER, được đo lường thông qua các chỉ số tài chính (lợi tức đầu tư, lợi tức tài sản, thu nhập trên mỗi cổ phiếu) và phi tài chính (doanh thu, số lượng khách hàng, sự hài lòng khách hàng) (Wood, 2006; Hung và cộng sự, 2010). Mặc dù không có số liệu cụ thể trong văn bản để định lượng lợi ích dự kiến, việc tăng trưởng tổng mức bán lẻ hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng 22,6% trong 5 tháng đầu năm 2022 (Cục Thống kê) cho thấy tiềm năng lớn khi các doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động của mình theo kênh Omni.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc kiểm định thành công vai trò trung gian kép (sequential mediation) của Việc tạo dựng giá trị cho khách hàng (GIATRI_KH)Lợi thế cạnh tranh (CA) trong mối quan hệ giữa Năng lực phân phối (NLPP), Năng lực Công nghệ thông tin (NLCNTT)Thành quả hoạt động của doanh nghiệp (PER) trong bối cảnh kênh Omni. Nghiên cứu mở rộng cả Lý thuyết chuỗi giá trị của Porter (1985) và Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV) của Barney (1991). Các nghiên cứu trước đây thường xem xét các mối quan hệ này một cách độc lập hoặc với vai trò trung gian đơn lẻ (O’Cass và Ngo, 2011; Raduan và cộng sự, 2009). Tuy nhiên, luận án này làm rõ cơ chế phức tạp hơn, nơi NLPP và NLCNTT không chỉ ảnh hưởng trực tiếp mà còn thông qua việc tạo ra giá trị cho khách hàng, sau đó khách hàng hài lòng và trung thành lại thúc đẩy lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp, từ đó dẫn đến thành quả hoạt động tốt hơn. Việc "Hiếm có nghiên cứu nào trước đây cùng xem xét hai năng lực này cùng lúc" (Chương 1.3) và xác định vai trò trung gian phức tạp này là điểm cốt lõi, cung cấp cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn về chiến lược Omni-channel.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc phát triển và kiểm định các thang đo chi tiết, cụ thể cho từng thành phần của năng lực phân phối và năng lực CNTT trong môi trường kênh Omni tại một thị trường đang phát triển. Trong khi các nghiên cứu trước đây về logistics thường đưa ra "những kết luận chung" về ảnh hưởng của logistics đến hiệu quả hoạt động (Chương 1.3), luận án này đã "tập trung phân tích các thành phần thể hiện năng lực phân phối (năng lực tồn kho, năng lực vận tải, năng lực xử lý đơn hàng, năng lực quản lý kho)" và "tập trung phân tích năng lực công nghệ thông tin (thể hiện qua sự linh hoạt về công nghệ thông tin, sự hội nhập của công nghệ thông tin)" (Chương 1.6). Việc này được thực hiện thông qua quy trình xây dựng thang đo chặt chẽ với nghiên cứu định tính sơ bộ (phỏng vấn 10 chuyên gia và 12 người tiêu dùng, sau đó hiệu chỉnh với 5 nhà quản lý và 5 giảng viên) để đảm bảo tính hợp lệ nội dung, sau đó kiểm định định lượng bằng EFA bậc 2 và PLS-SEM (Chương 1.5.1, 1.5.2, 5.1.3). So sánh với Alexander (2016) về "Hệ thống phân phối trong kênh bán lẻ Omni" hoặc Gang và cộng sự (2009) về "Tác động của sự thực hiện CNTT đến thành quả hoạt động chuỗi cung ứng," các nghiên cứu này thường tập trung vào bức tranh lớn hoặc các khái niệm tổng quát. Luận án này vượt trội hơn bằng cách cung cấp các thang đo cụ thể, có thể đo lường và áp dụng, cho phép các doanh nghiệp nhận diện rõ ràng các khía cạnh cần cải thiện. Điều này giúp chuyển đổi các khái niệm lý thuyết thành các yếu tố hành động cụ thể cho nhà quản lý.

  3. Most surprising finding (với data support): Mặc dù văn bản không nêu rõ một "most surprising finding" theo nghĩa ngược với trực giác, một phát hiện có thể được coi là đáng chú ý là mức độ mạnh mẽ của vai trò trung gian nối tiếp của GIATRI_KH và CA. Thường thì các nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng trực tiếp của năng lực hoặc các vai trò trung gian đơn lẻ. Tuy nhiên, việc các giả thuyết H14 và H15 (vai trò trung gian nối tiếp) được kiểm định và chứng minh là có ý nghĩa thống kê (dựa trên "Kết quả nghiên cứu cũng chứng minh vai trò trung gian của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT đến thành quả hoạt động của doanh nghiệp" - Tóm tắt, và "Kiểm định Bootstrap" trong Chương 5.2.6) cho thấy rằng việc tối ưu hóa năng lực phân phối và CNTT cần phải được nhìn nhận thông qua một chuỗi giá trị phức tạp hơn, nơi việc tạo ra trải nghiệm khách hàng vượt trội là bước đệm quan trọng để xây dựng lợi thế cạnh tranh, từ đó mới tác động đến thành quả hoạt động. Điều này nhấn mạnh rằng đầu tư vào năng lực không chỉ là để tăng hiệu quả vận hành mà còn phải được chuyển hóa thành giá trị cảm nhận của khách hàng và lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

  4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một giao thức khá chi tiết để tái tạo nghiên cứu. Trong Chương 3 ("Thiết kế nghiên cứu"), tác giả trình bày "Quy trình nghiên cứu", "Phương pháp nghiên cứu" (bao gồm cách tiếp cận định tính và định lượng, thiết kế thang đo), và "Các công cụ thống kê kiểm định" (Chương 3.1, 3.2, 3.4). Điều này bao gồm:

    • Thang đo: Chi tiết thang đo cho từng biến (NLPP, NLCNTT, GIATRI_KH, CA, PER) đã được xây dựng và hiệu chỉnh qua hai giai đoạn định tính (Chương 3.3, 4.1.4, Phụ lục 8 Bảng câu hỏi khảo sát chính thức).
    • Phương pháp lấy mẫu: Mô tả kỹ thuật lấy mẫu phi xác suất phán đoán, tiêu chí chọn mẫu và kích thước mẫu định lượng sơ bộ (50) và chính thức (200 quan sát từ 250 phiếu phát ra) (Chương 3.2.2, 1.5.2).
    • Công cụ phân tích: Liệt kê các phần mềm sử dụng (Excel, SPSS 22, Smart PLS) và các kỹ thuật phân tích (Cronbach Alpha, EFA, PLS-SEM, Bootstrap) cùng các chỉ số đánh giá cụ thể (AVE, HTMT, VIF, R2, Q2, f2, q2) (Chương 3.4, 5.2). Nhờ những thông tin chi tiết này, một nhà nghiên cứu khác có thể sử dụng các bước tương tự, thang đo tương tự, và phương pháp phân tích tương tự để tái tạo nghiên cứu trong một bối cảnh khác hoặc với một mẫu khác, nhằm kiểm chứng tính vững chắc và khả năng tổng quát hóa của các phát hiện.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án không trình bày một "10-year research agenda" cụ thể, nhưng đã phác thảo "Future Research Agenda" thông qua phần "Limitations và Future Research" (Chương 6.3). Trong đó, tác giả đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai, bao gồm:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý (các khu vực khác của Việt Nam hoặc các thị trường quốc tế).
    2. Mở rộng đối tượng khảo sát (nhân viên, khách hàng).
    3. Thực hiện nghiên cứu dọc (longitudinal study) để đánh giá sự thay đổi theo thời gian.
    4. Khám phá thêm các biến điều tiết/trung gian mới (ví dụ: văn hóa tổ chức, cường độ cạnh tranh).
    5. Cải tiến phương pháp đo lường và sử dụng dữ liệu khách quan hơn. Các đề xuất này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho các nhà khoa học tiếp theo, đặc biệt là trong việc khắc phục những hạn chế của nghiên cứu hiện tại và làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về kênh Omni trong các bối cảnh khác nhau. Mặc dù không đặt ra một mốc thời gian 10 năm, những hướng này đủ rộng và sâu để định hình một chương trình nghiên cứu dài hạn trong lĩnh vực này.

Kết luận

Luận án này đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu và đưa ra những đóng góp cụ thể và đáng kể cho cả lý thuyết và thực tiễn trong lĩnh vực quản trị kinh doanh, đặc biệt là trong bối cảnh bán lẻ kênh Omni tại Việt Nam.

  1. Củng cố và mở rộng lý thuyết: Nghiên cứu đã củng cố lý thuyết về mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT, tạo dựng giá trị cho khách hàng, lợi thế cạnh tranh và thành quả hoạt động của doanh nghiệp thông qua bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ. Đồng thời, nó mở rộng Lý thuyết chuỗi giá trị của Porter (1985) và Lý thuyết dựa trên nguồn lực của Barney (1991) bằng cách làm rõ cơ chế tạo giá trị trong môi trường kênh Omni phức tạp.
  2. Phát triển thang đo chuyên biệt: Một đóng góp quan trọng là việc phát triển và kiểm định thành công các thang đo chi tiết cho năng lực phân phối (tồn kho, quản trị đơn hàng, quản lý điểm tồn trữ, vận tải) và năng lực CNTT (hội nhập, linh hoạt) phù hợp với thực tiễn kênh Omni tại Việt Nam. Điều này cung cấp công cụ đo lường có giá trị cho các nghiên cứu và ứng dụng quản lý.
  3. Xác định vai trò trung gian kép đột phá: Nghiên cứu đã chứng minh vai trò trung gian kép (nối tiếp) của việc tạo dựng giá trị cho khách hàng và lợi thế cạnh tranh trong mối quan hệ giữa năng lực phân phối, năng lực CNTT và thành quả hoạt động của doanh nghiệp. Đây là một cơ chế phức tạp mà "hiếm có nghiên cứu nào trước đây cùng xem xét hai năng lực này cùng lúc" (Chương 1.3).
  4. Xây dựng mô hình lý thuyết phù hợp thực tiễn: Luận án đã xây dựng và kiểm định một mô hình nghiên cứu lý thuyết phù hợp với thực tiễn kênh Omni tại một nước đang phát triển, thể hiện khả năng dự báo của mô hình đối với thành quả hoạt động của doanh nghiệp.
  5. Đề xuất hàm ý quản trị và chính sách: Dựa trên các phát hiện, nghiên cứu cung cấp các hàm ý quản trị cụ thể, giúp các doanh nghiệp bán lẻ Omni-channel tại Việt Nam cải thiện năng lực và thành quả hoạt động. Các khuyến nghị cũng có tiềm năng ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách hỗ trợ ngành bán lẻ và thương mại điện tử.
  6. Mở ra các dòng nghiên cứu mới: Nghiên cứu này đã xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu và đề xuất 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể cho tương lai (Chương 6.3), mở ra các dòng nghiên cứu mới về tính tổng quát, nghiên cứu dọc, và khám phá các yếu tố bổ sung trong bối cảnh kênh Omni.

Tóm lại, luận án đã mang lại một sự tiến bộ đáng kể trong việc hiểu và quản lý kênh Omni, không chỉ tại Việt Nam mà còn có ý nghĩa quốc tế. Các đóng góp cụ thể, được hỗ trợ bởi phương pháp luận chặt chẽ và bằng chứng thực nghiệm, đã làm sâu sắc thêm kiến thức học thuật và cung cấp các công cụ thực tiễn để nâng cao hiệu quả kinh doanh trong kỷ nguyên số. Di sản của nghiên cứu này có thể được đo lường bằng số lượng trích dẫn trong học thuật, sự chuyển đổi trong chiến lược kinh doanh của các nhà bán lẻ, và sự phát triển của chính sách hỗ trợ ngành trong tương lai.