Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam - ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG

Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế tại Việt Nam, phân tích tác động và giải pháp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế doanh nghiệp.

Chuyên ngành
Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

228

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam hiện nay
Số trang:
228 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng
Chuyên ngành:
Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam hiện nay

Mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam phản ánh sự tương tác phức tạp giữa hai hệ thống pháp lý độc lập. Kế toán phục vụ việc cung cấp thông tin tài chính trung thực cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Ngược lại, hệ thống thuế hướng đến mục tiêu thu ngân sách nhà nước và thực thi chính sách vĩ mô. Sự tách biệt này dẫn đến sự khác biệt giữa kế toán và thuế trong quá trình xử lý giao dịch kinh tế. Ở nhiều quốc gia, mức độ gắn kết giữa hai hệ thống này có sự thay đổi tùy theo mô hình kinh tế thị trường. Tại Việt Nam, quá trình hội nhập quốc tế đang thúc đẩy việc tiếp cận các chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS. Sự thay đổi này đòi hỏi việc phân định rạch ròi giữa mục tiêu kế toán và mục tiêu quản lý thuế. Doanh nghiệp cần nắm vững bản chất của mối quan hệ này để vận hành minh bạch và tuân thủ đúng pháp luật.

1.1. Khái niệm và mô hình mối liên hệ giữa kế toán và thuế

Mối quan hệ giữa kế toán và thuế được phân loại theo hai mô hình chính trên thế giới. Mô hình gắn kết chặt chẽ yêu cầu lợi nhuận kế toán phải đồng nhất với cơ sở tính thuế. Mô hình này phổ biến ở các nước áp dụng hệ thống luật lục địa. Ngược lại, mô hình phân kỳ tạo ra sự độc lập giữa hai hệ thống. Doanh nghiệp lập báo cáo tài chính theo chuẩn mực kế toán và tính toán nghĩa vụ thuế theo luật thuế chuyên ngành. Việt Nam đang chuyển dịch dần từ mô hình gắn kết sang mô hình phân kỳ có kiểm soát. Sự chuyển dịch này giúp thông tin kế toán phản ánh đúng thực chất kinh doanh. Đồng thời, cơ quan quản lý vẫn duy trì các công cụ kiểm soát nguồn thu ngân sách hiệu quả. Doanh nghiệp phải thích ứng với việc hạch toán độc lập này.

1.2. Sự phát triển của hệ thống kế toán và thuế tại Việt Nam

Lịch sử phát triển kinh tế Việt Nam ghi nhận sự thay đổi sâu sắc của hệ thống chuẩn mực kế toán và luật thuế. Trước thời kỳ đổi mới, chế độ kế toán phụ thuộc hoàn toàn vào các quy định thu nộp ngân sách. Khi nền kinh tế mở cửa, Bộ Tài chính ban hành hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam. Việc này tạo nền tảng cho việc tách biệt báo cáo tài chính khỏi báo cáo quyết toán thuế. Luật thuế thu nhập doanh nghiệp cũng liên tục được sửa đổi để phù hợp với thông lệ quốc tế. Sự phát triển độc lập của hai hệ thống dẫn đến các quy định xử lý giao dịch ngày càng khác nhau. Kế toán viên phải nắm vững cả hai hệ thống để lập báo cáo chính xác. Điều này nâng cao chất lượng quản trị tài chính tại doanh nghiệp.

1.3. Mức độ gắn kết giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập tính thuế

Mức độ gắn kết giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế tại Việt Nam hiện ở mức trung bình. Các quy định thuế vẫn sử dụng số liệu kế toán làm điểm xuất phát để xác định nghĩa vụ thuế. Tuy nhiên, nhiều khoản mục doanh thu và chi phí phải điều chỉnh theo luật thuế. Sự điều chỉnh này tạo ra khoảng cách đáng kể giữa kết quả tài chính và số thuế phải nộp. Doanh nghiệp ghi nhận lợi nhuận cao nhưng số thuế thực nộp có thể thấp do ưu đãi đầu tư. Ngược lại, nhiều chi phí kinh doanh thực tế bị loại khỏi chi phí hợp lý khi tính thuế. Việc hiểu rõ mức độ gắn kết này giúp doanh nghiệp lập kế hoạch thuế hợp pháp và tránh các rủi ro thanh tra.

II. Bản chất sự khác biệt giữa kế toán và thuế doanh nghiệp

Sự khác biệt giữa kế toán và thuế bắt nguồn từ sự khác nhau về mục tiêu và nguyên tắc ghi nhận. Kế toán tuân thủ nguyên tắc cơ sở dồn tích và nguyên tắc thận trọng. Kế toán phản ánh đúng bản chất kinh tế của các giao dịch phát sinh. Trong khi đó, cơ quan thuế áp dụng nguyên tắc hiện thực hóa và bằng chứng hóa đơn hợp lệ. Mục tiêu của luật thuế là đảm bảo nguồn thu ngân sách ổn định và chống thất thu thuế. Sự xung đột giữa hai quan điểm này sinh ra hiện tượng book-tax differences BTD. Chênh lệch này xuất hiện ở hầu hết các doanh nghiệp hoạt động trên thị trường. Việc nhận diện đúng các loại chênh lệch giúp kế toán viên xử lý số liệu chính xác trên báo cáo tài chính hàng năm.

2.1. Phân loại chênh lệch vĩnh viễn và chênh lệch tạm thời

Chênh lệch giữa kế toán và thuế được chia thành hai nhóm chính là chênh lệch vĩnh viễn và chênh lệch tạm thời. Chênh lệch vĩnh viễn là các khoản doanh thu hoặc chi phí được ghi nhận ở hệ thống này nhưng không bao giờ được chấp nhận ở hệ thống kia. Ví dụ điển hình là các khoản tiền phạt vi phạm hành chính hoặc thu nhập từ cổ tức được miễn thuế. Nhóm này tác động trực tiếp đến số thuế phải nộp trong kỳ mà không hoàn lại ở tương lai. Chênh lệch tạm thời phát sinh do thời điểm ghi nhận doanh thu hoặc chi phí khác nhau giữa hai bên. Khoản chênh lệch này sẽ tự triệt tiêu trong các kỳ kế toán tiếp theo. Việc phân loại chuẩn xác hai nhóm chênh lệch là yêu cầu bắt buộc khi lập báo cáo tài chính.

2.2. Nguồn gốc sinh ra book tax differences BTD trong doanh nghiệp

Nguồn gốc của book-tax differences BTD xuất phát từ quy định khấu hao tài sản cố định và lập các khoản trích lập dự phòng. Kế toán cho phép trích lập dự phòng giảm giá hàng tồn kho hoặc dự phòng nợ phải thu khó đòi theo đánh giá rủi ro thực tế. Ngược lại, cơ quan thuế quy định các điều kiện rất khắt khe về hồ sơ chứng minh mới cho phép tính vào chi phí được trừ. Phương pháp trích khấu hao tài sản cố định cũng thường có sự khác biệt lớn về thời gian sử dụng hữu ích. Ngoài ra, việc ghi nhận trước doanh thu nhận trước trong kế toán cũng khác với quy định xuất hóa đơn tính thuế. Tất cả các yếu tố này tích tụ tạo nên chênh lệch book-tax quy mô lớn.

2.3. Sự khác biệt giữa doanh thu kế toán và thu nhập chịu thuế

Doanh thu kế toán được ghi nhận khi doanh nghiệp chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu. Doanh nghiệp ghi nhận doanh thu khi giá trị giao dịch được xác định đáng tin cậy. Đối với thuế, thời điểm xác định thu nhập chịu thuế gắn chặt với thời điểm lập hóa đơn hoặc thời điểm chuyển giao hàng hóa dịch vụ. Nhiều trường hợp tiền bán hàng đã thu trước nhưng chưa đủ điều kiện ghi nhận doanh thu kế toán vẫn phải kê khai nộp thuế. Sự lệch pha này gây áp lực dòng tiền cho doanh nghiệp trong ngắn hạn. Doanh nghiệp cần theo dõi riêng rẽ sổ sách kế toán và hồ sơ thuế để đối chiếu kịp thời.

III. Tác động của chênh lệch book tax đến báo cáo tài chính

Chênh lệch book-tax giữ vai trò như một chỉ báo quan trọng về chất lượng thông tin tài chính của doanh nghiệp. Khoảng cách giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế phản ánh mức độ linh hoạt trong việc áp dụng các chính sách kế toán. Khi chênh lệch này mở rộng bất thường, thị trường tài chính thường đặt dấu hỏi về tính trung thực của lợi nhuận. Các nhà đầu tư và kiểm toán viên sử dụng chỉ số book-tax differences BTD để đánh giá rủi ro tài chính. Một khoảng cách quá lớn có thể báo hiệu hành vi thao túng kết quả kinh doanh hoặc chiến lược tránh thuế hung hăng. Do đó, việc công bố thông tin rõ ràng về các khoản chênh lệch giúp củng cố niềm tin của thị trường.

3.1. Ý nghĩa của chênh lệch book tax đối với chất lượng lợi nhuận

Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh chênh lệch book-tax có mối quan hệ nghịch chiều với chất lượng lợi nhuận tương lai. Doanh nghiệp có khoản chênh lệch tạm thời lớn thường đối mặt với tình trạng lợi nhuận kém bền vững. Các nhà quản trị có thể tận dụng sự khác biệt giữa hai hệ thống để ghi nhận sớm doanh thu hoặc trì hoãn chi phí. Khi các khoản dồn tích kế toán đảo chiều, lợi nhuận của các kỳ sau sẽ sụt giảm mạnh. Nhà đầu tư thông minh luôn phân tích cấu phần chênh lệch này để loại bỏ các yếu tố bất thường. Đánh giá chất lượng lợi nhuận thông qua chênh lệch giữa kế toán và thuế đem lại góc nhìn đa chiều và tin cậy hơn.

3.2. Rủi ro trốn thuế và hành vi quản trị lợi nhuận doanh nghiệp

Mối liên hệ giữa kế toán và thuế phản ánh sự giằng co giữa hai động cơ quản trị. Doanh nghiệp muốn báo cáo lợi nhuận kế toán cao để thu hút vốn đầu tư và nâng giá cổ phiếu. Đồng thời, doanh nghiệp lại muốn khai báo thu nhập chịu thuế thấp để giảm số tiền nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. Hành vi này tạo ra khoảng cách lớn giữa hai con số lợi nhuận. Cơ quan thuế thường xem các doanh nghiệp có BTD cao là đối tượng có rủi ro trốn thuế hoặc chuyển giá. Việc thanh tra thuế thường tập trung vào các khoản điều chỉnh tăng giảm trên tờ khai quyết toán thuế. Doanh nghiệp đối mặt với nguy cơ bị phạt truy thu thuế và tổn hại uy tín thương hiệu nặng nề.

3.3. Ảnh hưởng của BTD đến tính minh bạch trên báo cáo tài chính

Sự tồn tại của các khoản chênh lệch book-tax làm tăng tính phức tạp của báo cáo tài chính. Người sử dụng thông tin nếu thiếu chuyên môn sẽ khó hiểu được nguyên nhân dẫn đến chênh lệch giữa lợi nhuận và dòng tiền nộp thuế. Chuẩn mực kế toán yêu cầu thuyết minh chi tiết các nguyên nhân tạo ra chênh lệch trên bản thuyết minh báo cáo tài chính. Việc thuyết minh minh bạch giúp giải tỏa nghi ngờ của cổ đông về hoạt động kinh doanh. Ngược lại, việc che giấu thông tin hoặc giải trình mơ hồ sẽ làm suy giảm giá trị doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán. Minh bạch hóa thông tin chênh lệch thuế là chuẩn mực quản trị hiện đại bắt buộc.

IV. Thực trạng áp dụng chuẩn mực kế toán VAS 17 tại Việt Nam

Chuẩn mực kế toán VAS 17 quy định phương pháp kế toán thuế thu nhập doanh nghiệp tại Việt Nam. Chuẩn mực này hướng dẫn cách ghi nhận thuế TNDN hoãn lại phát sinh từ các khoản chênh lệch tạm thời. Việc ban hành chuẩn mực giúp báo cáo tài chính phản ánh đúng chi phí thuế tương ứng với doanh thu tạo ra. Tuy nhiên, việc áp dụng thực tế tại các doanh nghiệp Việt Nam còn gặp nhiều trở ngại lớn. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn chưa nắm vững phương pháp xác định tài sản thuế hoãn lại và thuế hoãn lại phải trả. Báo cáo tài chính của một số đơn vị còn bỏ qua việc hạch toán thuế hoãn lại do tính chất phức tạp của quy trình. Thực trạng này làm giảm tính so sánh của số liệu kế toán trên thị trường.

4.1. Quy định ghi nhận tài sản thuế hoãn lại theo VAS 17

Tài sản thuế hoãn lại được ghi nhận cho các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ và giá trị các khoản lỗ tính thuế chưa sử dụng. Theo quy định của chuẩn mực kế toán VAS 17, doanh nghiệp chỉ được ghi nhận tài sản này khi chắc chắn có đủ lợi nhuận tính thuế trong tương lai. Điều kiện này đòi hỏi ban giám đốc phải lập kế hoạch kinh doanh và dự báo dòng tiền đáng tin cậy. Nếu doanh nghiệp dự báo liên tục thua lỗ, việc ghi nhận tài sản thuế hoãn lại sẽ bị từ chối. Trên thực tế, nhiều doanh nghiệp lúng túng trong việc chứng minh khả năng sinh lời tương lai với kiểm toán viên. Do đó, tài sản thuế thường bị bỏ sót hoặc ghi nhận thiếu chính xác.

4.2. Nguyên tắc xác định thuế hoãn lại phải trả cho doanh nghiệp

Thuế hoãn lại phải trả phát sinh từ tất cả các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế theo quy định hiện hành. Khoản mục này phát sinh khi thu nhập kế toán được ghi nhận trước thu nhập chịu thuế, hoặc chi phí thuế được khấu trừ trước chi phí kế toán. Ví dụ điển hình là việc doanh nghiệp áp dụng phương pháp khấu hao nhanh cho mục đích tính thuế. Khi đó, chi phí thuế trong những năm đầu cao hơn chi phí kế toán, dẫn đến nghĩa vụ thuế chuyển dịch sang tương lai. Kế toán phải theo dõi chặt chẽ số dư thuế hoãn lại phải trả để hoàn nhập khi chênh lệch đảo chiều. Việc tính toán chính xác khoản nợ tiềm tàng này giúp bảo vệ tính cân đối tài chính dài hạn.

4.3. Những bất cập trong xử lý thuế TNDN hoãn lại trên thực tế

Thực tế áp dụng chuẩn mực kế toán thuế TNDN hoãn lại tại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm bất cập. Các hướng dẫn thông tư hiện hành còn thiếu các ví dụ cụ thể cho các giao dịch kinh tế phức tạp như hợp nhất kinh doanh hay tái cấu trúc doanh nghiệp. Nhân sự kế toán tại các doanh nghiệp chưa được đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật hoàn nhập chênh lệch tạm thời. Sự phối hợp giữa kiểm toán độc lập và cơ quan thuế về việc thừa nhận các khoản thuế hoãn lại còn chưa đồng bộ. Nhiều cán bộ thuế vẫn coi nhẹ báo cáo thuế hoãn lại và chỉ tập trung vào số thuế hiện hành. Bất cập này làm chậm tiến trình nâng cao chất lượng báo cáo tài chính quốc gia.

V. Giải pháp hoàn thiện mối liên hệ giữa kế toán và thuế

Hoàn thiện mối liên hệ giữa kế toán và thuế là yêu cầu cấp thiết để nâng cao môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Việc này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan soạn thảo chuẩn mực kế toán và cơ quan quản lý thuế. Một khung khổ pháp lý hài hòa sẽ giảm bớt chi phí tuân thủ cho cộng đồng doanh nghiệp. Đồng thời, hệ thống minh bạch cũng hỗ trợ cơ quan thuế kiểm soát chống thất thu hiệu quả hơn. Các cải cách cần hướng tới mục tiêu tiệm cận chuẩn mực quốc tế nhưng vẫn phù hợp với điều kiện thực tế trong nước. Việc đào tạo nguồn nhân lực kế toán am hiểu sâu cả hai lĩnh vực đóng vai trò then chốt trong lộ trình đổi mới này.

5.1. Định hướng thu hẹp khoảng cách giữa kế toán và thuế

Định hướng chiến lược là thu hẹp các điểm khác biệt không cần thiết giữa kế toán và thuế. Các cơ quan quản lý cần rà soát lại các quy định về chi phí hợp lý để tiệm cận với chi phí kinh doanh thực tế theo nguyên tắc kế toán. Những khoản chi phí có đầy đủ chứng từ thanh toán ngân hàng và phục vụ trực tiếp sản xuất kinh doanh nên được chấp nhận tính trừ toàn bộ. Việc giảm bớt sự can thiệp hành chính vào quy trình hạch toán giúp báo cáo tài chính phản ánh trung thực hơn. Thu hẹp khoảng cách này sẽ giảm thiểu đáng kể các khoản chênh lệch book-tax không tạo ra giá trị kinh tế. Doanh nghiệp sẽ tiết kiệm được thời gian đối chiếu và điều chỉnh sổ sách cuối năm.

5.2. Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp

Khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp cần được cập nhật đồng bộ với lộ trình áp dụng chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế IFRS. Luật thuế cần đưa ra các hướng dẫn rõ ràng về việc xử lý nghĩa vụ thuế đối với các công cụ tài chính phái sinh và tài sản đánh giá lại theo giá trị hợp lý. Cơ quan thuế nên ban hành các văn bản giải thích chi tiết về cách xử lý các khoản thuế TNDN hoãn lại trong các thương vụ M&A. Sự minh bạch về mặt văn bản quy phạm pháp luật sẽ hạn chế tối đa sự tùy nghi diễn giải giữa các địa phương. Điều này tạo ra một môi trường pháp lý bình đẳng, minh bạch và có tính dự báo cao cho nhà đầu tư.

5.3. Nâng cao năng lực kế toán viên và kiểm soát viên thuế

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp mang tính bền vững nhất cho sự phát triển của hệ thống kế toán thuế. Các trường đại học và hội nghề nghiệp cần đổi mới chương trình giảng dạy, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuẩn mực kế toán VAS 17 và thực hành kê khai thuế. Doanh nghiệp cần thường xuyên tổ chức các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về xử lý chênh lệch giữa kế toán và thuế cho nhân viên. Về phía cơ quan thuế, các cán bộ quản lý thuế cần được trang bị kiến thức phân tích báo cáo tài chính hiện đại để nhận diện sớm các rủi ro trốn thuế tinh vi. Đội ngũ chuyên môn vững vàng sẽ đảm bảo việc thực thi pháp luật diễn ra chuẩn xác và công bằng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (228 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRƢƠNG THÙY VÂN NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN HỆ GIỮA KẾ TOÁN VÀ THUẾ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ ĐÀ NẴNG, 2019 luan an ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TRƢƠNG THÙY VÂN NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN HỆ GIỮA KẾ TOÁN VÀ THUẾ Ở VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Ngô Hà Tấn PGS. Nguyễn Công Phƣơng ĐÀ NẴNG, 2019 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi tên là Trƣơng Thùy Vân sinh ngày 04/06/1985, tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện. Các nội dung và kết quả nghiên cứu đƣợc trình bày trong luận án là trung thực và chƣa đƣợc công bố bởi bất kỳ tác giả nào hay bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Tác giả Trƣơng Thùy Vân luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, ngoài nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, động viên từ các tổ chức, cá nhân có liên quan trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng, Ban chủ nhiệm Khoa Kế toán, Phòng Đào tạo và các phòng ban có liên quan đã tạo điều kiện thủ tục cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến hai giảng viên hƣớng dẫn là PGS. Ngô Hà Tấn và PGS.

Nguyễn Công Phƣơng, ngƣời đã tận tình hƣớng dẫn, định hƣớng và đôn đốc tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Trƣơng Bá Thanh, PGS. Trần Đình Khôi Nguyên, PGS.

Đoàn Ngọc Phi Anh, TS. Nguyễn Hữu Cƣờng, đã giúp đỡ tôi trong việc tìm kiếm và thu thập những tài liệu chuyên môn quan trọng phục vụ luận án. Tôi xin cảm ơn các thầy, cô trong Khoa Kế toán, Trƣờng Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng đã nhiệt tình giúp đỡ và đóng góp ý kiến quý báu cho luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn quý thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án Tiến sĩ các cấp đã nhận xét và đóng góp những ý kiến quý báu để luận án đƣợc hoàn chỉnh hơn.

Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp trong Khoa Kinh tế - Du lịch nói riêng và Trƣờng Đại học Quảng Bình nói chung đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành tốt công tác chuyên môn trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu. Cuối cùng xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến những ngƣời thân trong gia đình và bạn bè đã luôn bên cạnh hỗ trợ, động viên tinh thần và vật chất cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tác giả Trƣơng Thùy Vân luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Chữ viết tắt Diễn giải 1 AEC ASEAN Economic Community (Cộng đồng kinh tế ASEAN) 2 AFTA ASEAN Free Trade Area (Khu vực thƣơng mại tự do ASEAN) 3 AMT Alternative Minimum Tax (Thuế suất tối thiểu thay thế) 4 ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) 5 BTD Book – Tax Differences (Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế) 6 BTC Book – Tax Conformity (Phù hợp giữa kế toán và thuế) 7 BCTC Báo cáo tài chính 8 CEO Chief Executive Officer (Giám đốc điều hành) 9 CFO Chief Finance Officer (Giám đốc tài chính) 10 CLTT Chênh lệch tạm thời 11 CLVV Chênh lệch vĩnh viễn 12 CPTPP Comprehensive and Progressive Agreement for Trans-Pacific Partnership (Hiệp định Đối tác toàn diện và tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng) 13 DA Discretionary Accruals (Biến dồn tích có thể điều chỉnh đƣợc) 14 EM Earning Management (Quản trị lợi nhuận) 15 ETR Effective Tax Rate (Tỷ suất thuế thực tế) 16 EU European Union (Liên minh Châu Âu) 17 FASB Financial Accounting Standards Board (Hội đồng Chuẩn mực kế toán tài chính) 18 FEM Fixed Effect Model (Mô hình tác động cố định) 19 FIN. 48 FASB Interpretation No.

48 (Chuẩn mực số 48) 20 GAAP Generally Accepted Accounting Principles (Các nguyên tắc kế toán chung đƣợc thừa nhận) 21 GTGT Giá trị gia tăng luan an 22 HNX Hanoi Stock Exchange (Sở giao dịch chứng khoán Hà Nội) 23 HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange (Sở giao dịch chứng khoán thành phố Hồ Chí Minh) 24 IAS International Accounting standards (Chuẩn mực kế toán quốc tế) 25 IASC International Accounting Standards Committee (Ủy ban chuẩn mực kế toán quốc tế) 26 IFRS International Financial Reporting standards (Chuẩn mực báo cáo tài chính quốc tế) 27 IRS The Internal Revenue Service (Sở Thuế vụ của Mỹ) 28 IOSCO International Organization of Securities Commissions (Ủy ban chứng khoán quốc tế) 29 LNKT Lợi nhuận kế toán 30 MLH Mối liên hệ 31 NOL Net Operating Loss (lỗ ròng) 32 OECD Organisation for Economic Co-operation and Development (Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế) 33 PD Permanent Differences (Chênh lệch vĩnh viễn) 34 REM Random Effect Model (Mô hình tác động ngẫu nhiên) 35 ROA Return On Assets (Tỷ suất sinh lời của tài sản) 36 STR Statutory Tax Rate (Tỷ suất thuế danh nghĩa) 37 SXKD Sản xuất kinh doanh 38 TA Total Asset (Tổng tài sản) 39 TD Temporary Differences (Chênh lệch tạm thời) 40 TNCT Thu nhập chịu thuế 41 TNCN Thu nhập cá nhân 42 TNDN Thu nhập doanh nghiệp 43 TPP Trans-Pacific Strategic Economic Partnership Agreement (Hiệp định đối tác xuyên Thái Bình Dƣơng) 44 TSTTN Tài sản thuế thu nhập 45 TSCĐ Tài sản cố định luan an 46 TTNHL Thuế thu nhập hoãn lại 47 UTB Unrecognized Tax Benefit (Lợi ích thuế không đƣợc ghi nhận) 48 VAS Vietnam Accounting Standards (Chuẩn mực kế toán Việt Nam) 49 XHCN Xã hội chủ nghĩa luan an DANH MỤC BẢNG Bảng số Tên bảng Trang Bảng 1.1 Khác biệt về thể chế kinh tế ở các nƣớc Châu Âu và Anglo – 25 Saxon Bảng 1.2 Lợi ích và bất lợi của mối liên hệ giữa kế toán và thuế 29 Bảng 2.1 Khái quát tiến triển của Kế toán và Thuế ở Việt Nam 54 Bảng 2.2 Các dạng liên kết giữa kế toán và thuế trong từng quy định 64 Bảng 2.3 Các đối tƣợng và giao dịch điển hình đƣợc sử dụng để đánh giá 65 mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam Bảng 2.4 Đánh giá mối liên hệ giữa kế toán và thuế thông qua việc đo lƣờng 67 một số đối tƣợng và giao dịch điển hình ở Việt Nam Bảng 2.5 Các khoản mục chi phí tạo nên chênh lệch vĩnh viễn giữa kế toán 81 và thuế Bảng 2.6 Quy định về ghi nhận doanh thu, chi phí tạo nên chênh lệch tạm 88 thời giữa kế toán và thuế Bảng 3.1 Phân loại biến và cách tính toán các biến trong mô hình 107 Bảng 3.2 Phân loại các doanh nghiệp trong mẫu theo lĩnh vực hoạt động 111 Bảng 3.3 Thống kê mô tả các biến trong mô hình 3.4 Kết quả ƣớc lƣợng các mô hình hồi quy từ mô hình 3.5 Ảnh hƣởng của thuế đến kế toán qua từng năm 116 Bảng 3.6A Thống kê mô tả các biến định lƣợng đƣa vào mô hình 119 Bảng 3.6B Thống kê mô tả các biến nhị phân và biến giả đƣa vào mô hình 119 Bảng 3.7 Tƣơng quan giữa các biến độc lập 121 Bảng 3.8 Kết quả mô hình tác động cố định sai số chuẩn vững 124 Bảng 3.9 Kết quả mô hình tác động cố định sai số vững sau khi đã loại biến 125 Bảng 3.10 Kết quả mô hình tác động cố định sai số vững sau khi đã loại biến 128 và bổ sung thêm biến thời gian luan an DANH MỤC SƠ ĐỒ VÀ BIỂU ĐỒ Số sơ đồ, Tên sơ đồ, biểu đồ Trang biểu đồ Sơ đồ 0.1 Khung nghiên cứu của luận án 9 Sơ đồ 3.1 Dòng tính toán thu nhập (Earnings Computation line) 93 Sơ đồ 3.2 Mô hình khái quát 100 Biểu đồ 3.1 Biến động theo năm của sự chế ngự của thuế đến kế toán 116 luan an MỞ ĐẦU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu Ở các nƣớc Anglo-Saxon nhƣ Úc và Vƣơng quốc Anh, hai bộ quy tắc khác biệt nhau đƣợc sử dụng để đo lƣờng lợi nhuận kinh doanh: một cho mục đích tính thuế thu nhập và một cho mục đích lập báo cáo tài chính. Trong khi đó ở một số quốc gia Châu Âu lục địa nhƣ Pháp, Đức thì hai hệ thống này lại có những sự kết nối nhất định (Tran, 1999). Chính sự khác biệt về thể chế kinh tế chính trị, sự khác nhau về mục tiêu giữa hai hệ thống kế toán và thuế cũng nhƣ lợi ích và bất lợi của mối liên hệ chặt chẽ giữa kế toán và thuế là những nguyên nhân chính làm nảy sinh những quan điểm khác nhau giữa những nhà nghiên cứu ở các nƣớc trên thế giới về mối liên hệ giữa kế toán và thuế.

Các nghiên cứu đƣa ra những luận cứ khác nhau để bác bỏ hoặc ủng hộ mối liên hệ chặt chẽ giữa kế toán và thuế ở từng quốc gia và nhóm các quốc gia tƣơng đồng trên thế giới. Mục đích hƣớng đến là thiết kế một hệ thống chính sách vừa phù hợp với đặc điểm kinh tế chính trị của mỗi quốc gia, đảm bảo mục tiêu vốn có của hai hệ thống và thỏa mãn yêu cầu thực tế của các đối tƣợng sử dụng thông tin từ hai hệ thống kế toán và thuế. Trên thế giới, từ những năm 80 của thế kỷ XX, tổ chức OECD (1987) đã tiến hành phân loại mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở các quốc gia Châu Âu thành hai nhóm liên hệ chặt chẽ và liên hệ lỏng lẻo dựa trên chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế ở các quốc gia này. Tiếp sau đó, hàng loạt các nghiên cứu đƣợc diễn ra vào năm 1996 đƣợc công bố trên tạp chí European Accounting Review cùng nghiên cứu về mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở các quốc gia Châu Âu nhƣ: Đan Mạch, Na Uy, Ailen, Anh, Hà Lan, Pháp,.

các nghiên cứu vào giai đoạn này tập trung vào việc lập luận, so sánh, đối chiếu giữa những quy định của kế toán và thuế để đánh giá mối liên hệ giữa kế toán và thuế. Các nghiên cứu đƣa ra kết luận về phân loại mối liên hệ giữa kế toán và thuế “độc lập” hay “phụ thuộc” ở các quốc gia này nhằm phát triển thêm cho phân loại của tổ chức OECD (1987). Thời kỳ này, những nghiên cứu trên phƣơng diện lý thuyết (nguyên tắc, chính sách) chiếm ƣu thế. Bên cạnh đó, sự không thống nhất về phƣơng pháp nghiên cứu khiến cho việc so sánh đối chiếu mối liên hệ giữa các quốc gia trở nên khập khiễng.

Do đó, một số các nghiên cứu tập trung khai thác nhằm tìm ra phƣơng pháp hiệu quả để đánh giá mối liên hệ giữa kế toán và 1 luan an thuế, nhƣ Blake và cộng sự (1993), Hoogendoorn (1996), Lamb và cộng sự (1998), Nobes và Schwencke (2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trương Thùy Vân (2019). Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/tai-chinh-ngan-hang/nghien-cuu-moi-lien-he-giua-ke-toan-va-thue-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế tại Việt Nam, phân tích tác động và giải pháp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế doanh nghiệp.

Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Đà Nẵng. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế. Danh mục: Tài Chính - Ngân Hàng.

Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam" có 228 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu mối liên hệ giữa kế toán và thuế ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter